Hàng rào kỹ thuật môi trường quản lý nhập khẩu phế liệu Việt Nam - TS Phan Tuấn Hùng

Nghiên cứu rào cản kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu tại Việt Nam, đề xuất giải pháp quản lý công hiệu quả và bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái niệm vai trò hàng rào kỹ thuật môi trường nhập khẩu

Tài liệu này đi sâu vào định nghĩa, các loại và vai trò của hàng rào kỹ thuật môi trường trong việc quản lý phế liệu nhập khẩu. Các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật đóng vai trò thiết yếu. Chúng giúp bảo vệ môi trường, kiểm soát chất thải. Nâng cao chất lượng hàng hóa nhập khẩu là mục tiêu chính. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững cho quốc gia. Việc áp dụng các hàng rào này ngăn chặn nguy cơ ô nhiễm, thúc đẩy trách nhiệm của doanh nghiệp.

1.1. Định nghĩa cơ bản về hàng rào kỹ thuật môi trường

Hàng rào kỹ thuật môi trường là các quy định, tiêu chuẩn, thủ tục kỹ thuật bắt buộc áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu. Mục tiêu chính là bảo vệ môi trường khỏi tác động tiêu cực của sản phẩm, vật liệu không đạt chuẩn. Chúng bao gồm quy định về chất lượng sản phẩm, quy trình sản xuất, thông tin nhãn mác, phương pháp thử nghiệm. Việc này nhằm đảm bảo hàng hóa nhập khẩu không gây ô nhiễm, không ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng. Các biện pháp này góp phần duy trì phát triển bền vững, quản lý chất thải hiệu quả hơn.

1.2. Các loại hàng rào kỹ thuật môi trường phổ biến

Có nhiều loại hàng rào kỹ thuật môi trường. Tiêu chuẩn về thành phần hóa chất là một ví dụ. Giới hạn kim loại nặng trong phế liệu nhập khẩu cũng là biện pháp phổ biến. Yêu cầu về năng lượng tái tạo, hiệu suất sử dụng tài nguyên cũng thuộc nhóm này. Quy trình đánh giá sự phù hợp, cấp chứng nhận môi trường cũng là một phần quan trọng. Các hàng rào này thường được xây dựng dựa trên khoa học, công nghệ. Chúng hỗ trợ kiểm soát ô nhiễm, giảm thiểu rủi ro môi trường. Điều này tạo ra một khung pháp lý vững chắc cho thương mại quốc tế.

1.3. Vai trò quan trọng của hàng rào kỹ thuật môi trường

Hàng rào kỹ thuật môi trường đóng vai trò thiết yếu trong quản lý nhập khẩu phế liệu. Chúng ngăn chặn việc nhập khẩu phế liệu kém chất lượng, chứa chất độc hại. Điều này bảo vệ môi trường, sức khỏe con người khỏi nguy cơ ô nhiễm. Chúng thúc đẩy các doanh nghiệp nâng cao công nghệ, tuân thủ tiêu chuẩn. Hàng rào cũng giúp Việt Nam thực hiện các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường. Các quy định này tạo sân chơi công bằng cho các doanh nghiệp, khuyến khích sản xuất sạch. Đồng thời, chúng cũng là công cụ để kiểm soát dòng chảy chất thải xuyên biên giới.

II. Kinh nghiệm quốc tế về hàng rào kỹ thuật môi trường phế liệu

Tài liệu phân tích kinh nghiệm của nhiều quốc gia trong việc xây dựng và áp dụng hàng rào kỹ thuật môi trường cho phế liệu. Các bài học từ Trung Quốc, Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Ấn Độ được trình bày. Các chính sách này nhằm quản lý phế liệu nhập khẩu, bảo vệ môi trường. Chúng cũng thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, kiểm soát ô nhiễm xuyên biên giới. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý và chính sách của mình.

2.1. Bài học từ Trung Quốc trong quản lý nhập khẩu phế liệu

Trung Quốc từng là nhà nhập khẩu phế liệu lớn nhất thế giới. Quốc gia này đã áp dụng chính sách "National Sword" từ năm 2017. Chính sách này cấm nhập khẩu nhiều loại phế liệu rắn, đặt ra tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho những loại còn lại. Mục tiêu là bảo vệ môi trường nội địa, giảm ô nhiễm. Chính sách đã thay đổi đáng kể dòng chảy thương mại phế liệu toàn cầu. Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy sự cần thiết của các hàng rào kỹ thuật mạnh mẽ. Các biện pháp kiểm soát nhập khẩu phế liệu chặt chẽ giúp bảo vệ tài nguyên quốc gia. Nó cũng khuyến khích phát triển ngành tái chế nội địa.

2.2. Quy định của Liên minh Châu Âu về phế liệu nhập khẩu

Liên minh Châu Âu (EU) có hệ thống quản lý phế liệu rất phát triển. EU tập trung vào nguyên tắc kinh tế tuần hoàn, ưu tiên tái chế, giảm thiểu chất thải. Các quy định về vận chuyển phế liệu rất chặt chẽ, tuân thủ Công ước Basel. EU cũng đặt ra các tiêu chuẩn môi trường cao cho phế liệu nhập khẩu, đảm bảo chúng không chứa chất độc hại. Mục tiêu là thúc đẩy tái chế bền vững, giảm thiểu tác động môi trường. Chính sách này nhấn mạnh trách nhiệm của các nhà nhập khẩu. Nó cũng yêu cầu minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng phế liệu.

2.3. Kinh nghiệm Hoa Kỳ và Ấn Độ về hàng rào môi trường

Hoa Kỳ và Ấn Độ cũng áp dụng các hàng rào kỹ thuật môi trường khác nhau. Hoa Kỳ có các quy định kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt cho phế liệu xuất khẩu và nhập khẩu. Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) giám sát chặt chẽ các hoạt động này. Ấn Độ, sau Trung Quốc, cũng siết chặt quy định nhập khẩu phế liệu để đối phó với vấn đề ô nhiễm. Các quốc gia này cho thấy cần có khung pháp lý rõ ràng. Họ cũng chứng minh tầm quan trọng của việc thực thi hiệu quả các chính sách môi trường. Điều này nhằm quản lý bền vững dòng phế liệu, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

III. Thực trạng hàng rào kỹ thuật môi trường nhập khẩu phế liệu VN

Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý nhập khẩu phế liệu. Tài liệu mô tả tình hình nhập khẩu hiện tại, tác động môi trường. Hệ thống hàng rào kỹ thuật môi trường ở Việt Nam đã được thiết lập. Tuy nhiên, nhiều tồn tại và hạn chế cần được khắc phục. Năng lực giám sát, thực thi chính sách pháp luật môi trường là vấn đề cấp bách. Cần có sự cải thiện đồng bộ để nâng cao hiệu quả quản lý chất thải.

3.1. Tổng quan nhập khẩu phế liệu và tác động môi trường

Việt Nam là quốc gia nhập khẩu phế liệu để phục vụ sản xuất. Kim ngạch nhập khẩu tăng nhanh trong những năm gần đây. Tuy nhiên, hoạt động này tiềm ẩn nhiều rủi ro môi trường. Phế liệu nhập khẩu không đạt chuẩn có thể chứa chất độc hại. Điều này gây ô nhiễm đất, nước, không khí, ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng. Các cơ sở tái chế nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Nhu cầu về nguyên liệu tái chế là có thật. Tuy nhiên, cần có sự quản lý chặt chẽ để giảm thiểu tác động tiêu cực.

3.2. Hệ thống hàng rào kỹ thuật môi trường hiện hành tại Việt Nam

Việt Nam đã xây dựng hệ thống hàng rào kỹ thuật môi trường. Hệ thống này bao gồm các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường. Các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia (TCVN) về phế liệu nhập khẩu đã được ban hành. Có quy định về điều kiện nhập khẩu, kiểm tra, giám định chất lượng. Các bộ ngành liên quan như Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Khoa học và Công nghệ cùng phối hợp. Mục tiêu là kiểm soát chặt chẽ phế liệu trước khi vào lãnh thổ. Tuy nhiên, việc thực thi vẫn đối mặt với nhiều thách thức.

3.3. Tồn tại thách thức trong áp dụng hàng rào kỹ thuật môi trường

Hệ thống hàng rào kỹ thuật môi trường ở Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế. Năng lực giám định, kiểm tra chất lượng phế liệu còn yếu. Cơ sở vật chất kỹ thuật chưa đồng bộ, thiếu nguồn nhân lực chuyên môn. Một số quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Tình trạng buôn lậu, gian lận thương mại vẫn diễn ra. Ý thức tuân thủ pháp luật của một số doanh nghiệp chưa cao. Điều này đòi hỏi cần có giải pháp đồng bộ. Cần cải thiện hệ thống pháp luật, tăng cường năng lực thực thi.

IV. Định hướng hoàn thiện hàng rào kỹ thuật môi trường nhập khẩu

Tài liệu đưa ra các định hướng chiến lược để hoàn thiện hàng rào kỹ thuật môi trường tại Việt Nam. Bối cảnh toàn cầu, xu hướng kinh tế tuần hoàn được xem xét. Chủ trương, chính sách của Nhà nước về bảo vệ môi trường là nền tảng. Mục tiêu là xây dựng hệ thống hàng rào kỹ thuật đồng bộ, hiệu quả. Điều này giúp kiểm soát chất thải, phát triển bền vững. Nâng cao khả năng cạnh tranh, giảm thiểu rủi ro môi trường là trọng tâm.

4.1. Bối cảnh xu hướng toàn cầu về hàng rào kỹ thuật môi trường

Thế giới đang chứng kiến xu hướng siết chặt các hàng rào kỹ thuật môi trường. Các quốc gia phát triển áp dụng tiêu chuẩn cao hơn cho hàng hóa nhập khẩu. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng ngày càng tích hợp các điều khoản môi trường. Kinh tế tuần hoàn trở thành mô hình phát triển được ưu tiên. Xu hướng này đòi hỏi Việt Nam phải thích nghi, nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc này cũng tạo cơ hội để Việt Nam nâng cấp công nghệ tái chế, giảm phụ thuộc vào phế liệu nhập khẩu kém chất lượng.

4.2. Chủ trương chính sách nhà nước bảo vệ môi trường

Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn coi trọng công tác bảo vệ môi trường. Các chủ trương, chính sách đã được ban hành. Luật Bảo vệ môi trường 2020 là một ví dụ điển hình. Các chiến lược phát triển bền vững cũng được chú trọng. Mục tiêu là phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường. Việc này bao gồm cả quản lý chất thải, kiểm soát ô nhiễm. Đặc biệt, các chính sách liên quan đến nhập khẩu phế liệu được quan tâm đặc biệt. Đây là nền tảng vững chắc cho việc hoàn thiện hàng rào kỹ thuật môi trường.

4.3. Định hướng hoàn thiện hàng rào kỹ thuật môi trường quốc gia

Định hướng là xây dựng hàng rào kỹ thuật môi trường đồng bộ, hiệu quả. Cần rà soát, bổ sung các quy định pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật. Các quy định phải phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc thù Việt Nam. Ưu tiên phát triển công nghệ tái chế trong nước. Giảm dần sự phụ thuộc vào phế liệu nhập khẩu. Tăng cường kiểm soát từ khâu cấp phép đến khâu thông quan. Đảm bảo phế liệu nhập khẩu không gây rủi ro môi trường. Mục tiêu là hướng tới một nền kinh tế xanh, bền vững.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả hàng rào kỹ thuật môi trường

Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả hàng rào kỹ thuật môi trường. Việc hoàn thiện chính sách, pháp luật là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng lực quản lý, tăng cường hợp tác quốc tế cũng rất cần thiết. Công tác giám sát, thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm cần được siết chặt. Các giải pháp này nhằm tạo môi trường kinh doanh minh bạch, thúc đẩy phát triển bền vững và bảo vệ môi trường một cách toàn diện.

5.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật về nhập khẩu phế liệu

Việc hoàn thiện chính sách, pháp luật là giải pháp cấp bách. Cần rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật liên quan. Các tiêu chuẩn kỹ thuật về phế liệu cần rõ ràng, minh bạch hơn. Đặc biệt, cần thống nhất quy định giữa các bộ ngành. Chính sách cần phù hợp với các cam kết quốc tế. Việc này giúp giảm thiểu kẽ hở pháp lý. Đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tuân thủ. Chính sách cũng cần khuyến khích đầu tư vào công nghệ tái chế tiên tiến.

5.2. Tăng cường năng lực quản lý và hợp tác quốc tế

Nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý là cần thiết. Cần đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn về kiểm soát môi trường, công nghệ tái chế. Đầu tư trang thiết bị, phòng thí nghiệm hiện đại để giám định chất lượng. Đồng thời, đẩy mạnh hợp tác quốc tế với các tổ chức, quốc gia. Học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển về quản lý phế liệu. Hợp tác quốc tế giúp chia sẻ thông tin, công nghệ. Việc này cũng giúp ngăn chặn buôn lậu phế liệu, tăng cường kiểm soát xuyên biên giới.

5.3. Nâng cao năng lực giám sát kiểm tra xử lý vi phạm

Công tác giám sát, thanh tra, kiểm tra cần được tăng cường. Cần áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý, theo dõi quá trình nhập khẩu. Tăng cường tần suất kiểm tra tại cửa khẩu và các cơ sở tái chế. Xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm quy định môi trường. Quy định về xử phạt cần đủ sức răn đe. Việc này tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. Bảo vệ môi trường cần sự đồng bộ từ chính sách đến thực thi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý công hàng rào kỹ thuật về môi trường trong quản lý nhập khẩu phế liệu ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA PHAN TUẤN HÙNG HÀNG RÀO KỸ THUẬT VỀ MÔI TRƯỜNG TRONG QUẢN LÝ NHẬP KHẨU PHẾ LIỆU Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2022 Luận án tiên sĩ Quản lý công BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA PHAN TUẤN HÙNG HÀNG RÀO KỸ THUẬT VỀ MÔI TRƯỜNG TRONG QUẢN LÝ NHẬP KHẨU PHẾ LIỆU Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hoàng Văn Chức, Học viện Hành chính Quốc gia 2. Nguyễn Văn Tài, Tổng cục Môi trường HÀ NỘI, 2022 Luận án tiên sĩ Quản lý công LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày 15 tháng 12 năm 2022 Tác giả luận án Phan Tuấn Hùng Luận án tiên sĩ Quản lý công MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC BẢNG. viii MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VỀ HÀNG RÀO KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN. Khái niệm cơ bản và các loại hàng rào kỹ thuật môi trường .1 Các khái niệm cơ bản liên quan đến hàng rào kỹ thuật môi trường .2 Các loại hàng rào kỹ thuật môi trường.3 Các hiệp định quốc tế về hàng rào kỹ thuật môi trường .4 Vai trò và nguyên tắc của hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý, bảo vệ môi trường. Tổng quan các nghiên cứu về hàng rào kỹ thuật môi trường.1 Các nghiên cứu liên quan đến hàng rào kỹ thuật môi trường.2 Các nghiên cứu về hàng rào kỹ thuật môi trường liên quan đến phế liệu. Nhận xét tình hình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu.

Nhận xét tình hình nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu. 55 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ THỰC TRẠNG ÁP DỤNG HÀNG RÀO KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHẬP KHẨU PHẾ LIỆU Ở VIỆT NAM.

58 i Luận án tiên sĩ Quản lý công 2.1 Kinh nghiệm của một số quốc gia về áp dụng hàng rào kỹ thuật trong nhập khẩu phế liệu .1 Kinh nghiệm của Trung Quốc .2 Kinh nghiệm của Ấn Độ.3 Kinh nghiệm của Hoa Kỳ.4 Kinh nghiệm áp dụng của Liên minh Châu Âu .5 Kinh nghiệm của Australia và New Zeland .6 Bài học cho Việt Nam về hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý nhập khẩu phế liệu. Hiện trạng áp dụng hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam. Thực trạng nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam. Tác động môi trường từ hoạt động nhập khẩu phế liệu.

Hệ thống hàng rào kỹ thuật môi trường ở Việt Nam .4 Tình hình áp dụng +môi trường trong nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam.5 Ảnh hưởng của hàng rào kỹ thuật môi trường đến nhập khẩu phế liệu .6 Tồn tại và thách thức trong xây dựng và áp dụng hàng rào KTMT trong quản lý nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam. 140 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG HÀNG RÀO KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHẬP KHẨU PHẾ LIỆU Ở VIỆT NAM.1 Bối cảnh và xu hướng trên thế giới và Việt Nam. Bối cảnh, xu hướng áp dụng hàng rào KTMT trong thương mại quốc tế trên thế giới.

Bối cảnh, xu hướng tại Việt Nam. 147 ii Luận án tiên sĩ Quản lý công 3.2 Định hướng hoàn thiện hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam. Chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về bảo vệ môi trường trong hội nhập kinh tế quốc tế. Định hướng hoàn thiện hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý nhà nước về nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam.

Giải pháp hoàn thiện hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam. Hoàn thiện chính sách, pháp luật về nhập khẩu phế liệu. Hoàn thiện tổ chức bộ máy và nguồn lực về quản lý nhập khẩu phế liệu. Tuyên truyền nâng cao năng lực cho các bên liên quan.

Tăng cường công tác giám sát, thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Khuyến nghị đối với Chính phủ. Khuyến nghị đối với các Bộ, ngành và địa phương liên quan.

Khuyến nghị đối với doanh nghiệp. 171 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 173 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 179 iii Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Danh sách tổ chức được chỉ định giám định phế liệu nhập khẩu 186 Phụ lục 2: Mẫu phiểu phỏng vấn doanh nghiệp.

189 Phụ lục 3: Mẫu phiếu phỏng vấn chuyên gia thương mại. 191 Phụ lục 4: Mẫu phiếu phỏng vấn chuyên gia môi trường. 193 Phụ lục 5: Danh sách các doanh nghiệp tham gia phỏng vấn. 195 Phụ lục 6: Danh sách chuyên gia tham gia phỏng vấn sâu.

198 iv Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải nghĩa Tiếng Anh Giải nghĩa Tiếng Việt KHCN Khoa học và Công nghệ NNPTNN Nông nghiệp và phát triển nông thôn TNMT Tài Nguyên và Môi trường CPSIA Consumer Product Safety Đạo luật cải thiện và an toàn sản Improvement Act phẩm với người tiêu dùng Comprehensive and Hiệp định đối tác toàn diện và CPTPP Progressive Agreement for tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Trans-Pacific Partnership CTPP Trans-Pacific Strategic Hiệp định đối tác xuyên Thái Economic Partnership Bình Dương DN Doanh nghiệp EPA Environmental Protection Cục bảo vệ môi trường Agency EU European Union Liên Minh Châu Âu FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại tự do GAP Good Agriculutural Practice Thực hành nông nghiệp tốt GATT General Agreement on Hiệp định chung về thuế quan và Tariffs and Trade thương mại GMO Genetically Modified Sinh vật biến đổi gen Organism HACCP Hazard Analysis Critical Hệ phống thân tích mối nguy Control Point hiểm và điểm kiểm soát tới hạn v Luận án tiên sĩ Quản lý công ISO International Standard Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế Organization MMPA Marine Mammal Protection Đạo luật về bảo vệ động vật biển Act có vú PPMs Process and Production Quy trình và phương pháp sản Methods xuất QCQG Quy chuẩn quốc gia RCRA Resource Conservation and Đạo luật về phục hồi và bảo tồn Recovery Act tài nguyên RTAs Regional Trade Agreements Các hiệp định thương mại khu vực SPS Sanitary Phytosanitary Biện pháp kiểm dịch động, thực Measure vật TBT Technical Barriers Trade Hàng rào kỹ thuật thương mại TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TSCA Toxic Substances Control Đạo luật về kiểm soát chất độc Act hại WEEE Waste of electrical and Rác của điện tử và thiết bị điện tử electronic equipment WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại quốc tế vi Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC HÌNH Hình 1. Khung phân tích của Luận án 8 Hình 1. Mục tiêu của Hiệp định TBT 23 Hình 1. Quan hệ giữa các Hiệp định GATT, TBT và SPS 24 Hình 2.

Lượng phế liệu nhập khẩu của Việt Nam từ năm 2014-2020 83 Hình 2. Sự dịch chuyển dòng chảy phế liệu giấy, nhựa từ các nước G7 trước và sau khi Trung Quốc cấm nhập khẩu phế liệu 89 Hình 2. Lượng tạp chất từ phế liệu nhập khẩu vào Việt Nam 90 vii Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Bảng tóm tắt phương pháp phỏng vấn 10 Bảng 1.1: Tiêu chí và các đặc điểm của quy định kỹ thuật 18 Bảng 1.2: Các loại hàng rào kỹ thuật trong thương mại quốc tế 18 Bảng 1.3: Phân loại các tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Bảng 1.4: Tóm tắt về thủ tục đánh giá phù hợp 21 Bảng 1.5: Khuyến khích sử dụng tiêu chuẩn quốc tế 32 Bảng 1.6: Các nguyên tắc và yêu cầu theo Hiệp định TBT 36 Bảng 2.1: Văn bản pháp luật điều chỉnh việc nhập khẩu hàng hoá của Hoa Kỳ liên quan đến phế liệu 64 Bảng 2.2: Thống kê khối lượng các loại phế liệu đã nhập khẩu giai đoạn 2016 - 2020 76 Bảng 2.3: Bảng tổng hợp các quốc gia, vùng lãnh thổ mà Việt Nam nhập khẩu phế liệu 76 Bảng 2.4: Thống kê số lượng doanh nghiệp đã được cấp Giấy xác nhận theo thẩm quyền của Bộ Tài nguyên và Môi trường 77 Bảng 2.5: Số liệu nhập khẩu phế liệu của Việt Nam giai đoạn 2014-2020 78 Bảng 2.8: Tổng hợp số liệu phế liệu nhập khẩu tại các cảng đến tháng 9 năm 2018 84 Bảng 2.11: Lượng tạp chất ước tính từ phế liệu nhập khẩu của Việt Nam từ năm 2014 đến năm 2018 87 viii Luận án tiên sĩ Quản lý công Bảng 2.10: So sánh giữa Luật tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật và Hiệp định TBT 93 Bảng 2.11: So sánh Thông tư số 43/2010/TT-BTNMT và Thông tư số 08/2018/TT- BTNMT 109 Bảng 2.12: Danh sách các tổ chức được chỉ định giám định phế liệu nhập khẩu 186 Bảng 2.13: Tóm tắt một số kết quả phỏng vấn DN nhập khẩu phế liệu 136 ix Luận án tiên sĩ Quản lý công MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Hàng rào kỹ thuật môi trường trong bối cảnh tự do hoá thương mại hiện nay đã góp phần tích cực trong việc ngăn ngừa, hạn chế ô nhiễm môi trường từ bên ngoài; khuyến khích các quốc gia sản xuất và sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Trong thương mại quốc tế, khi các rào cản thương mại truyền thống (thuế quan) dần được loại bỏ, các hàng rào kỹ thuật môi trường (biện pháp phi thuế quan) hay còn gọi là "hàng rào xanh" đang trở thành một trong những biện pháp quan trọng, hữu hiệu để bảo vệ môi trường; trong nhiều trường hợp là một biện pháp bảo hộ của quốc gia nhập khẩu mà không vi phạm các quy định về thương mại tự do. Hàng rào kỹ thuật môi trường là một trong những biện pháp phi thuế quan thường được các quốc gia, vùng lãnh thổ thực thi thông qua các công cụ pháp lý hoặc các công cụ kinh tế. Các công cụ pháp lý được sử dụng như là các biện pháp kiểm soát và bắt buộc, gồm các quy định đặc tính của sản phẩm; các phương pháp sản xuất và chế biến sản phẩm; các tiêu chuẩn, giới hạn về ô nhiễm của sản phẩm; cấm xuất nhập khẩu các mặt hàng độc hại hoặc gây nguy hại cho sức khoẻ; hạn chế xuất nhập khẩu để bảo vệ và phát triển bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên; các yêu cầu về bao bì, đóng gói và nhãn mác của sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý nhập khẩu phế liệu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu rào cản kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu tại Việt Nam, đề xuất giải pháp quản lý công hiệu quả và bền vững.

Luận án "Hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý nhập khẩu phế liệu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý nhập khẩu phế liệu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý nhập khẩu phế liệu" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Trị Học.

Luận án "Hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý nhập khẩu phế liệu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý nhập khẩu phế liệu" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý nhập khẩu phế liệu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter