Luận án quản lý nhà nước dự án PPP xây dựng cơ sở hạ tầng Việt Nam
Luận án phân tích quản lý nhà nước dự án xây dựng theo phương thức đối tác công tư. Đánh giá hiện trạng, vấn đề chính sách và đề xuất giải pháp cải thiện.
Luan An
Luận án
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng quản lý nhà nước dự án PPP hạ tầng tại Việt Nam
- Số trang:
- 232 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng quản lý nhà nước dự án PPP hạ tầng tại Việt Nam
Quản lý nhà nước đối với dự án PPP đóng vai trò quyết định trong việc phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng. Ngân sách nhà nước và nguồn vốn ODA không thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu đầu tư xã hội ngày càng tăng. Phương thức đối tác công tư xuất hiện từ năm 1993 với hình thức hợp đồng BOT dành cho nhà đầu tư nước ngoài. Đến năm 1997, chính sách này được mở rộng cho các nhà đầu tư trong nước. Năm 2007, các mô hình BTO và BT tiếp tục được bổ sung vào hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Tuy nhiên, quá trình triển khai thực tế bộc lộ nhiều bất cập nghiêm trọng. Điển hình là việc thí điểm dự án cao tốc Dầu Giây – Phan Thiết chưa đạt kết quả như mong đợi. Nhiều dự án giao thông gặp phản ứng từ dư luận do vị trí đặt trạm thu phí và mức phí chưa hợp lý. Hoạt động quản lý nhà nước cần chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy điều hành hành chính sang vai trò đối tác kiến tạo và giám sát minh bạch.
1.1. Bất cập trong các hợp đồng BOT hạ tầng giao thông
Nhiều dự án triển khai hợp đồng BOT hạ tầng giao thông thời gian qua bộc lộ sai lệch lớn giữa phương án tài chính ban đầu và thực tế quyết toán. Kiểm toán Nhà nước đã phát hiện tổng mức đầu tư quyết toán tại nhiều dự án bị đội vốn nghiêm trọng. Cơ quan này đã kiến nghị giảm thời gian thu phí hoàn vốn của 40 dự án với tổng thời gian lên tới 120 năm. Nhiều công trình có lưu lượng phương tiện thực tế thấp hơn nhiều so với dự báo trong báo cáo nghiên cứu khả thi. Điều này khiến doanh nghiệp dự án gặp nguy cơ mất khả năng thanh toán nợ vay ngân hàng. Người tham gia giao thông cũng bức xúc vì gánh nặng phí đường bộ kéo dài. Các tồn tại này phản ánh lỗ hổng trong khâu thẩm định dự toán và kiểm soát hợp đồng của cơ quan quản lý.
1.2. Hạn chế về quy hoạch và năng lực bộ máy quản lý PPP
Hệ thống cơ sở hạ tầng phát triển thiếu đồng bộ do công tác quy hoạch tổng thể và dài hạn của Nhà nước còn nhiều hạn chế. Các dự án PPP thường được phê duyệt cục bộ, thiếu tính kết nối liên vùng và liên phương thức vận tải. Bên cạnh đó, khung pháp lý trong giai đoạn trước còn phân tán tại nhiều nghị định, thiếu tính ổn định lâu dài. Trình độ chuyên môn và kỹ năng đàm phán hợp đồng của đội ngũ cán bộ tại cơ quan quản lý nhà nước còn bộc lộ nhiều điểm yếu. Khả năng dự báo thị trường, phân tích rủi ro kinh tế và quản trị rủi ro pháp lý chưa đáp ứng yêu cầu phức tạp của phương thức PPP. Vì vậy, hiệu quả tổng thể về mặt kinh tế - xã hội của nhiều dự án chưa đạt mục tiêu đề ra ban đầu.
II. Khung pháp lý và quyết định chủ trương đầu tư dự án PPP
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hoàn chỉnh là nền tảng cốt lõi để thu hút nguồn vốn tư nhân vào phát triển hạ tầng. Khung pháp lý vững chắc tạo dựng niềm tin cho các tổ chức tín dụng quốc tế và nhà đầu tư trong nước. Việc chuẩn bị dự án đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật từ khâu khảo sát nhu cầu đến khi hoàn thành báo cáo khả thi. Sự phối hợp liên ngành giữa các bộ, ngành và địa phương giữ vai trò then chốt trong quá trình này. Quy trình chuẩn bị bài bản giúp loại bỏ các dự án không khả thi ngay từ bước đầu. Nhờ đó, nguồn lực xã hội được phân bổ đúng vào các công trình hạ tầng trọng điểm, mang lại giá trị gia tăng cao cho nền kinh tế quốc gia.
2.1. Đổi mới theo Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư
Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư được ban hành tạo ra bước ngoặt quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế pháp lý tại Việt Nam. Đạo luật này nâng tầm các quy định từ cấp nghị định lên văn bản luật có giá trị pháp lý cao nhất và ổn định nhất. Luật giới hạn các lĩnh vực đầu tư trọng điểm, tập trung nguồn lực vào giao thông, năng lượng, y tế, giáo dục và cấp nước. Các quy định mới xác lập rõ ràng quyền hạn, nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng dự án. Khung pháp lý này cũng tiệm cận với thông lệ quốc tế và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam đã ký kết. Qua đó, môi trường đầu tư trở nên bình đẳng, minh bạch và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho khu vực tư nhân.
2.2. Trình tự phê duyệt và quyết định chủ trương đầu tư PPP
Quy trình xem xét và ban hành quyết định chủ trương đầu tư PPP là khâu then chốt nhằm sàng lọc các dự án hạ tầng thực sự cần thiết. Cơ quan nhà nước phải đánh giá sự phù hợp của dự án đối với quy hoạch không gian quốc gia và chiến lược phát triển kinh tế vùng. Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi cần làm rõ lợi ích công cộng, tác động môi trường và tính hiệu quả tài chính so với phương thức đầu tư công truyền thống. Việc lấy ý kiến đóng góp của cộng đồng dân cư và các chuyên gia độc lập là yêu cầu bắt buộc trước khi phê duyệt. Quyết định chủ trương đầu tư chuẩn xác giúp ngăn chặn tình trạng phê duyệt dự án theo phong trào, hạn chế tối đa nguy cơ lãng phí ngân sách quốc gia.
2.3. Quy trình thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi PPP
Công tác thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi PPP đòi hỏi hội đồng thẩm định đánh giá toàn diện các yếu tố kỹ thuật, công nghệ và phương án tài chính. Báo cáo phải xác định chính xác tổng mức đầu tư, dự báo lưu lượng nhu cầu sử dụng thực tế và thời gian thu phí hoàn vốn. Phương án thiết kế kỹ thuật cần đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng hiện đại và bảo đảm tính bền vững môi trường. Hội đồng thẩm định phải kiểm tra kỹ cấu trúc tài chính, tỷ lệ vốn chủ sở hữu và nguồn vốn vay thương mại của dự án. Khâu thẩm định nghiêm ngặt giúp phát hiện sớm các sai số tính toán, hạn chế nguy cơ điều chỉnh tổng mức đầu tư và kéo dài thời gian thi công sau này.
III. Quản lý rủi ro tài chính dự án đối tác công tư hiệu quả
Quản lý tài chính là trọng tâm của hoạt động quản lý nhà nước đối với các dự án PPP hạ tầng quy mô lớn. Bản chất của hợp đồng PPP kéo dài từ 20 đến 30 năm, đối mặt với nhiều biến động kinh tế vĩ mô như lạm phát, tỷ giá và lãi suất ngân hàng. Nếu không có các công cụ kiểm soát tài chính chủ động, gánh nặng nợ tiềm ẩn sẽ đè nặng lên ngân sách nhà nước. Ngược lại, nếu cơ chế tài chính quá cứng nhắc, khu vực tư nhân sẽ từ chối tham gia đầu tư. Do đó, việc thiết lập cấu trúc tài chính hài hòa lợi ích và chia sẻ rủi ro công bằng là điều kiện tiên quyết để dự án vận hành thông suốt và đạt hiệu quả lâu dài.
3.1. Cơ chế quản lý vốn nhà nước tham gia dự án PPP
Phần vốn nhà nước tham gia dự án PPP đóng vai trò mồi nhử nhằm tăng tính khả thi tài chính cho các công trình hạ tầng phức tạp. Vốn nhà nước được sử dụng chủ yếu cho công tác giải phóng mặt bằng, tái định cư và hỗ trợ xây dựng công trình phụ trợ. Luật PPP quy định tỷ lệ vốn nhà nước tham gia không quá 50% tổng mức đầu tư của dự án. Cơ quan quản lý phải kiểm soát tiến độ giải ngân nguồn vốn này đồng bộ với phần vốn đối ứng của nhà đầu tư. Việc quản lý vốn công trong dự án PPP phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đầu tư công và ngân sách nhà nước. Quá trình thanh quyết toán minh bạch giúp ngăn chặn thất thoát tài sản công.
3.2. Triển khai cơ chế chia sẻ doanh thu giảm PPP thực tế
Chính sách áp dụng cơ chế chia sẻ doanh thu giảm PPP là công cụ đột phá nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên khi xảy ra biến động bất khả kháng. Khi doanh thu thực tế đạt dưới 75% so với phương án tài chính ban đầu do thay đổi quy hoạch hoặc chính sách của Nhà nước, ngân sách sẽ chia sẻ một phần mức giảm này. Ngược lại, khi doanh thu thực tế vượt quá 125%, nhà đầu tư có nghĩa vụ nộp lại phần doanh thu tăng thêm cho Nhà nước. Cơ chế này loại bỏ nỗi lo rủi ro doanh thu cho các ngân hàng tài trợ vốn. Đồng thời, cơ chế cũng bảo đảm sự công bằng xã hội, ngăn ngừa tình trạng nhà đầu tư thu siêu lợi nhuận từ các tài sản công.
3.3. Phương pháp quản lý rủi ro tài chính dự án đối tác công tư
Hoạt động quản lý rủi ro tài chính dự án đối tác công tư cần được thực hiện xuyên suốt toàn bộ vòng đời của dự án hạ tầng. Các cơ quan chức năng phải xây dựng ma trận phân bổ rủi ro chi tiết ngay trong giai đoạn chuẩn bị hợp đồng. Rủi ro thị trường và biến động lãi suất cần được dự báo qua các kịch bản tài chính mô phỏng. Doanh nghiệp dự án phải cam kết duy trì tỷ lệ an toàn tài chính và các quỹ dự phòng rủi ro cần thiết. Cơ quan nhà nước cần theo dõi sát sao bảng cân đối kế toán và dòng tiền thu phí hàng năm của dự án. Việc chủ động ứng phó với biến động tài chính giúp bảo đảm tính liên tục của dịch vụ hạ tầng công.
IV. Nâng cao vai trò cơ quan nhà nước có thẩm quyền dự án PPP
Năng lực của bộ máy quản trị công đóng vai trò định hình chất lượng và tiến độ của các dự án hạ tầng quốc gia. Trong mô hình PPP, cơ quan quản lý không chỉ là người cấp phép mà còn là đối tác ký kết hợp đồng lâu dài với khu vực tư nhân. Mối quan hệ đối tác này đòi hỏi sự chuyên nghiệp, tính liêm chính và tinh thần thượng tôn pháp luật cao từ phía cán bộ công quyền. Việc phân định rõ trách nhiệm giữa các cấp chính quyền giúp loại bỏ tình trạng chồng chéo thẩm quyền và đùn đẩy trách nhiệm. Một bộ máy quản lý tinh gọn và am hiểu thị trường sẽ tạo lập môi trường đầu tư minh bạch, hấp dẫn đối với các nhà đầu tư chiến lược.
4.1. Tiêu chí minh bạch trong lựa chọn nhà đầu tư PPP
Quy trình tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư PPP phải được tiến hành công khai, cạnh tranh và bình đẳng trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Hồ sơ mời thầu cần xây dựng các tiêu chí đánh giá năng lực tài chính, kinh nghiệm xây dựng và giải pháp kỹ thuật rõ ràng. Việc chỉ định thầu cần được hạn chế tối đa, chỉ áp dụng cho các dự án an ninh quốc gia hoặc trường hợp đặc biệt do Thủ tướng quyết định. Đấu thầu quốc tế rộng rãi giúp thu hút các tập đoàn hạ tầng có công nghệ hiện đại và tiềm lực tài chính vững mạnh. Quá trình chấm thầu minh bạch giúp lựa chọn được nhà đầu tư có phương án giá dịch vụ tối ưu, đem lại lợi ích cao nhất cho người dân.
4.2. Trách nhiệm cơ quan nhà nước có thẩm quyền dự án PPP
Nhiệm vụ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền dự án PPP bao gồm việc chuẩn bị mặt bằng sạch, phê duyệt thiết kế và giám sát chất lượng thi công. Cơ quan có thẩm quyền phải chủ động phối hợp với chính quyền địa phương trong công tác đền bù giải phóng mặt bằng đúng tiến độ. Trong giai đoạn khai thác, cơ quan nhà nước có trách nhiệm kiểm tra định kỳ chất lượng bảo trì công trình và mức độ hài lòng của người sử dụng. Mọi điều chỉnh về biểu giá dịch vụ hoặc điều khoản hợp đồng phải được thẩm tra kỹ lưỡng theo đúng quy định pháp luật. Tinh thần trách nhiệm cao của cơ quan nhà nước là bảo chứng vững chắc cho sự thành công của dự án.
V. Đẩy mạnh thanh tra kiểm toán dự án PPP hạ tầng giao thông
Hoạt động giám sát và kiểm tra là công cụ cốt lõi để giữ vững kỷ cương pháp luật trong quá trình triển khai các dự án hạ tầng. Các công trình PPP thường có tổng mức đầu tư hàng nghìn tỷ đồng và thời gian khai thác kéo dài nhiều thập kỷ. Do đó, việc buông lỏng quản lý sẽ dẫn đến nguy cơ tham nhũng, lãng phí và thất thoát tài sản nhà nước. Thanh tra toàn diện giúp phát hiện sớm các sai phạm trong đàm phán hợp đồng, thi công xây lắp và thu phí hoàn vốn. Kết quả kiểm tra cũng cung cấp cơ sở thực tiễn quý báu để các cơ quan lập pháp kịp thời sửa đổi, hoàn thiện hệ thống chính sách quản lý nhà nước.
5.1. Thực hiện nghiêm công tác thanh tra kiểm toán dự án PPP
Công tác thanh tra kiểm toán dự án PPP cần được thực hiện định kỳ và đột xuất tại mọi giai đoạn của dự án. Kiểm toán Nhà nước và Thanh tra Chính phủ tập trung rà soát tính hợp pháp của tổng mức đầu tư, giá trị xây lắp thực tế và chi phí giải phóng mặt bằng. Việc kiểm toán phải bám sát hồ sơ thiết kế dự toán đã duyệt và các định mức kinh tế kỹ thuật hiện hành. Mọi chi phí bất hợp lý đều phải bị loại trừ khỏi giá trị quyết toán của công trình. Dữ liệu kiểm toán chính xác là căn cứ pháp lý bắt buộc để điều chỉnh thời gian thu phí hoàn vốn, bảo đảm quyền lợi chính đáng cho người dân sử dụng dịch vụ.
5.2. Giám sát hợp đồng và phương án tài chính dự án PPP
Việc giám sát thực hiện hợp đồng dự án phải được duy trì liên tục trong suốt giai đoạn vận hành thương mại. Cơ quan quản lý cần ứng dụng công nghệ thu phí không dừng và phần mềm quản trị dữ liệu lớn để kiểm soát chính xác lưu lượng xe và doanh thu hàng ngày. Doanh nghiệp dự án phải công khai báo cáo tài chính đã được kiểm toán độc lập hàng năm. Khi phát hiện chênh lệch lớn giữa doanh thu thực tế và phương án tài chính trong hợp đồng, các bên phải kịp thời thương thảo để điều chỉnh thời gian thu phí. Hoạt động giám sát chặt chẽ giúp bảo vệ lợi ích công cộng và duy trì niềm tin của xã hội vào mô hình PPP.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do lựa chọn đề tài Thông thường, việc cung cấp cơ sở hạ tầng do khu vực công đảm nhiệm, từ nguồn vốn ngân sách nhà nước hoặc các nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) cho Nhà nước. Tuy nhiên, thực tế ngân sách quốc gia không thể đáp ứng cho đầu tư toàn xã hội trong một thời điểm. Bên cạnh đó, áp lực phải phát triển cơ sở hạ tầng hiện đại đáp ứng sự gia tăng mạnh mẽ của dân số và nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội đã thúc đẩy các nước tìm kiếm nguồn vốn mới phù hợp hơn, và phương thức đối tác công tư ra đời. Tại Việt Nam, phương thức PPP đã được định hình từ năm 1993 khi Chính phủ ban hành “quy chế đầu tư theo phương thức hợp đồng BOT áp dụng nhà đầu tư nước ngoài [17] và đến năm 1997 tiếp tục áp dụng cho đầu tư trong nước [18].
Đến năm 2007 chính phủ bổ sung thêm hai phương thức là Hợp đồng BTO và Hợp đồng BT, cho đến thời điểm này phương thức PPP đã dần rõ nét hơn [21]. Vậy tại sao ở Việt Nam hình thành phương thức này khá sớm, được trải nghiệm qua một số dự án thực tiễn, tập trung phương thức BOT với các dự án công trình giao thông, mà thí điểm cho dự án “Cao tốc Dầu Giây – Phan Thiết” [76] vẫn không thực hiện được? Trong thời gian vừa qua, có khá nhiều các dự án BOT trong ngành giao thông (một phương thức của PPP) không được người dân ủng hộ, có dự án nảy sinh nhiều bất cập như có tổng mức đầu tư quyết toán cao hơn nhiều so với tổng mức đầu tư được duyệt ban đầu “KTNN đã kiến nghị giảm thời gian thu phí hoàn vốn của 40 dự án là 120 năm so với phương án tài chính ban đầu và giảm giá trị đầu tư 1. Xét về mặt quản lý dự án, các dự án này đạt hiệu quả tuy nhiên xét về mặt QLNN, tức là xét tới lợi ích của toàn bộ nền kinh tế - xã hội, các dự án này chưa đạt được yêu cầu đề ra. Vai trò của Nhà nước để thu hút, quản lý vốn đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng theo phương thức PPP chưa được thể hiện rõ.
Nhiều dự án trong quá trình vận hành số lượt người sử dụng thấp hơn nhiều so với dự báo khiến nhà đầu tư không có khả năng hoàn vốn [5]. Thiếu quy hoạch tổng thể, dài hạn của Nhà nước, hành lang pháp lý chưa đầy đủ [49], năng lực còn hạn chế của cán bộ các cơ quan QLNN để đảm bảo dự án được quy hoạch và thực hiện có hiệu quả [52] được coi là những nguyên nhân chủ yếu cản trở các dự án áp dụng phương thức PPP tại Việt Nam. Đây chính là vấn đề mà tác giả muốn nghiên cứu và tìm hiểu, tập trung vào sự quản lý nhà nước khi áp dụng phương thức PPP vào các dự án xây dựng cơ sở hạ 2 tầng. Từ đó làm rõ thêm về lý luận (hành lang khung pháp lý), xem xét vận dụng những tiến bộ của các nước phát triển và các nước trong khu vực vào điều kiện cụ thể của Việt Nam.
Đồng thời phải phù hợp với các hiệp định thương mại mà Việt Nam đã tham gia và ký kết, đó là mục tiêu chính mà đề tài nghiên cứu đặt ra. Hoàn thiện QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP là cần thiết để đạt được các mục tiêu đầu tư theo phương thức PPP trong đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng Việt Nam. Vì những lý do trên, tác giả đã lựa chọn đề tài “Quản lý nhà nước đối với dự án đầu tư xây dựng theo phương thức đối tác công tư tại Việt Nam” để nghiên cứu là có ý nghĩa thiết thực cả về mặt lý luận và thực tiễn. Mục đích nghiên cứu Xây dựng luận cứ khoa học để có cơ sở đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP ở Việt Nam và xác định các tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.
Mục tiêu nghiên cứu Luận án nghiên cứu dự án ĐTXD theo phương thức PPP nhằm làm rõ các nội dung QLNN, các nhân tố ảnh hưởng đến QLNN, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP. Các mục tiêu cụ thể như sau: a) Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thành công dự án ĐTXD theo phương thức PPP một số nước phát triển và đang phát triển trên thế giới nhằm tham khảo, vận dụng mô hình QLNN phù hợp với điều kiện của Việt Nam. b) Hệ thống hóa, làm rõ và bổ sung cơ sở lý luận về QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP. c) Đánh giá những kết quả đạt được, hạn chế, tồn tại và nguyên nhân trong QLNN đối với các dự án ĐTXD theo phương thức PPP thời gian vừa qua ở Việt Nam.
d) Đề xuất giải pháp hoàn thiện QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP trong giai đoạn hiện nay tại Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu là QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP cả về lý luận và thực tiễn. Trong đó, hoạt động QLNN bao gồm luật pháp/khung chính sách, phương pháp và công cụ quản lý của Nhà nước, mô hình tổ chức bộ máy, năng lực đội ngũ quản lý và công tác kiểm tra giám sát của Nhà nước. - Phạm vi nghiên cứu: + Về nội dung: Nghiên cứu QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP, chủ yếu tập trung vào các dự án HTGTĐB và năng lượng, thông qua khảo sát thực trạng một số dự án đã thực hiện tại Việt Nam, tìm hiểu và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng 3 theo quá trình quản lý, thực thi chính sách pháp luật về PPP, tổ chức bộ máy QLNN đối với phương thức PPP, giám sát và đánh giá dự án theo phương thức PPP.
+ Về không gian: Đề tài nghiên cứu tập trung vào các dự án ĐTXD thuộc lĩnh vực giao thông và năng lượng được thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam (Hai lĩnh vực này áp dụng phương thức PPP nhiều nhất thời gian vừa qua). + Về thời gian: Khái quát hoạt động QLNN và hệ thống hóa quá trình hình thành phương thức PPP tại Việt Nam cho đến năm 2020. Tập trung nghiên cứu các nội dung QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP từ năm 2014 đến 2020, lý do là từ năm 2014 có một số Luật chi phối phương thức PPP [59, 60, 61, 62, 63] và có Nghị định thay thế toàn bộ các Nghị định trước [30], quy định thực hiện dự án theo phương thức PPP từ năm 2021 [68]. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu 5.1 Cách tiếp cận: Đề tài tiếp cận các vấn đề nghiên cứu từ cơ sở lý luận và thực tiễn được sử dụng thống nhất trong quá trình nghiên cứu của luận án, theo hướng xem xét các dự án PPP từ góc nhìn QLNN.
- Tiếp cận từ cơ sở lý luận, làm rõ nội dung QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP, nghiên cứu tổng quan về dự án đầu tư theo phương thức PPP, phân tích các nguyên nhân dẫn đến hạn chế, yếu kém này. - Tiếp cận từ cơ sở thực tiễn: Khảo sát đánh giá thực trạng QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP tại Việt Nam, kết hợp giữa phân tích thống kê mô tả và phân tích số liệu thống kê tìm mối liên quan giữa các nội dung QLNN với bộ máy QLNN; nghiên cứu định hướng, mục tiêu, kế hoạch về đầu tư theo phương thức PPP, nội dung QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP ở nước ta nói chung và ngành giao thông, năng lượng nói riêng.2 Phương pháp nghiên cứu Do tính chất của đối tượng nghiên cứu là “Quản lý nhà nước” với phạm vi là “Dự án ĐTXD theo phương thức PPP”, để thực hiện mục tiêu nghiên cứu và đạt được mục đích đã đề ra, nội dung QLNN và các hoạt động của dự án PPP có sự biến thiên theo sự phát triển kinh tế - xã hội. Do đó, luận án sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Phương pháp cụ thể được sử dụng trong luận án gồm: Phương pháp kết hợp nghiên cứu định tính với nghiên cứu định lượng; Phương pháp phân tích và tổng hợp; Phương pháp kế thừa.
Cơ sở khoa học, pháp lý và thực tiễn của đề tài Cơ sở khoa học: Luận án nghiên cứu trên cơ sở kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đây, căn cứ vào việc tìm hiểu kinh nghiệm thế giới trong đầu tư theo phương 4 thức PPP, tập trung vào QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến QLNN, các tiêu chí đánh giá hoạt động QLNN, để từ đó góp phần hệ thống hóa, hoàn thiện cơ sở lý luận và có các giải pháp hoàn thiện QLNN. Cơ sở pháp lý: Luận án dựa vào chính sách, pháp luật của Việt Nam liên quan đến QLNN đối với đầu tư theo phương thức PPP nói chung và dự án ĐTXD theo phương thức PPP nói riêng, để có những đề xuất hoàn thiện hành lang pháp lý và đề xuất tiêu chí đánh giá dự án ĐTXD theo phương thức PPP của cơ quan QLNN. Cơ sở thực tiễn: Luận án xuất phát từ thực tiễn thực trạng hoạt động QLNN đối với dự án ĐTXD thep phương thức PPP ở Việt Nam thời gian vừa qua chưa hoàn thiện, còn nhiều bất cập, để chỉ ra những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân trong QLNN. Những đóng góp khoa học và điểm mới của luận án 7.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quản lý nhà nước dự án PPP xây dựng cơ sở hạ tầng Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/quan-ly-nha-nuoc-du-an-ppp-xay-dung-co-so-ha-tang-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước dự án PPP xây dựng cơ sở hạ tầng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích quản lý nhà nước dự án xây dựng theo phương thức đối tác công tư. Đánh giá hiện trạng, vấn đề chính sách và đề xuất giải pháp cải thiện.
Luận án "Quản lý nhà nước dự án PPP xây dựng cơ sở hạ tầng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước dự án PPP xây dựng cơ sở hạ tầng Việt Nam" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước dự án PPP xây dựng cơ sở hạ tầng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.