Luận án về quản lý nhà nước di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài - Lê Hồng Huyên
Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước về di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và hội nhập quốc tế.
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý lao động Việt Nam đi làm việc nước ngoài: Tổng quan
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Lê Hồng Huyên
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý lao động Việt Nam đi làm việc nước ngoài Tổng quan
Hoạt động di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài là một phần quan trọng của chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc quản lý hiệu quả hoạt động này giúp tối đa hóa lợi ích, giảm thiểu rủi ro. Chính phủ Việt Nam nhận diện di chuyển lao động là phương thức giải quyết việc làm, tạo nguồn thu ngoại tệ. Quản lý nhà nước hướng tới đảm bảo quyền lợi người lao động, thúc đẩy phát triển bền vững. Nghiên cứu tập trung vào cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế về quản lý lao động di cư. Phân tích các yếu tố tác động đến quản lý nhà nước về di chuyển lao động. Xác định chủ thể và đối tượng quản lý. Nắm vững nội dung quản lý nhà nước về di chuyển lao động. Nhận diện các khái niệm, xu hướng, hiệu quả kinh tế - xã hội. Điều này đặt nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp quản lý. Mục tiêu là hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực cho hệ thống.
1.1. Các khái niệm cơ bản về di chuyển lao động
Di chuyển lao động ra nước ngoài là việc người lao động rời khỏi quốc gia cư trú để làm việc tại quốc gia khác. Khái niệm này bao gồm xuất khẩu lao động và chuyên gia. Nó nhấn mạnh sự dịch chuyển thể nhân để cung cấp dịch vụ. Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng là cơ sở pháp lý. Quản lý nhà nước đảm bảo hoạt động tuân thủ quy định pháp luật. Việc nắm rõ khái niệm giúp định hình chính sách.
1.2. Nguyên nhân và hiệu quả kinh tế xã hội
Di chuyển lao động xuất phát từ nhu cầu việc làm trong nước và thiếu hụt lao động ở nước ngoài. Nhu cầu cải thiện thu nhập, nâng cao trình độ là động lực chính. Hoạt động này mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Nguồn kiều hối tăng, góp phần phát triển kinh tế đất nước. Người lao động nâng cao kỹ năng nghề, tích lũy vốn. Tuy nhiên, hiệu quả xã hội cần được đánh giá toàn diện. Cần cân bằng lợi ích kinh tế với các vấn đề xã hội phát sinh.
1.3. Nội dung quản lý nhà nước về di chuyển lao động
Quản lý nhà nước bao gồm xây dựng chính sách, pháp luật. Bao gồm việc cấp phép, quản lý Doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài (Doanh nghiệp XKLĐ). Bao gồm kiểm tra, giám sát hoạt động tuyển chọn lao động. Bao gồm bảo vệ quyền lợi người lao động di cư. Bao gồm đàm phán, ký kết các hợp đồng lao động quốc tế. Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Bộ LĐTBXH) đóng vai trò trung tâm. Các hoạt động hướng tới trật tự, hiệu quả và an toàn.
II. Thực trạng quản lý lao động XKLĐ Thách thức Đánh giá
Quản lý nhà nước về di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Giai đoạn đổi mới chính sách đã tạo tiền đề cho sự phát triển của hoạt động xuất khẩu lao động. Hệ thống pháp luật, cơ chế điều hành từng bước được hoàn thiện. Tuy nhiên, thực trạng quản lý vẫn đối mặt nhiều thách thức. Bao gồm việc đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả trong tuyển chọn lao động. Bao gồm việc giám sát chặt chẽ Doanh nghiệp XKLĐ. Bao gồm việc kịp thời giải quyết các vấn đề phát sinh tại thị trường lao động nước ngoài. Việc đánh giá đúng mức những thành công và hạn chế là cần thiết. Đây là cơ sở để đưa ra các giải pháp cải thiện.
2.1. Quá trình đổi mới quản lý xuất khẩu lao động
Việt Nam liên tục đổi mới đường lối và chính sách đối ngoại. Điều này mở ra cơ hội cho xuất khẩu lao động. Quá trình đổi mới quản lý nhà nước đối với xuất khẩu lao động và chuyên gia được thúc đẩy. Từ đó, tạo ra hành lang pháp lý và cơ chế vận hành mới. Điều này giúp đẩy mạnh hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Xuất khẩu dịch vụ và hiện diện thể nhân cũng được chú trọng hơn.
2.2. Hoạt động tạo lập môi trường và tổ chức XKLĐ
Hoạt động định hướng xuất khẩu lao động và chuyên gia được tăng cường. Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) đóng vai trò quan trọng. Tổ chức hoạt động xuất khẩu lao động đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Từ tuyển chọn lao động, đào tạo nghề cho người lao động đi nước ngoài, đến ký kết hợp đồng lao động quốc tế. Tạo lập môi trường thuận lợi là ưu tiên. Bao gồm cả việc xây dựng quan hệ với các thị trường lao động nước ngoài tiềm năng.
2.3. Đánh giá thành công hạn chế quản lý nhà nước
Hoạt động xuất khẩu lao động đạt nhiều kết quả tích cực. Góp phần giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, quản lý nhà nước vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Bao gồm chất lượng tuyển chọn lao động, đào tạo nghề còn chưa đồng đều. Bao gồm tình trạng vi phạm hợp đồng, lừa đảo. Bao gồm thiếu thông tin về thị trường lao động nước ngoài. Công tác kiểm tra, giám sát và hỗ trợ đôi khi chưa hiệu quả. Cần nhìn nhận rõ các vấn đề này để hoàn thiện quản lý.
III. Pháp luật Cơ chế quản lý lao động di cư Việt Nam
Hệ thống pháp luật đóng vai trò nền tảng trong quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài. Các văn bản pháp quy điều chỉnh toàn bộ quá trình. Từ tuyển chọn lao động, đào tạo nghề cho người lao động đi nước ngoài, đến bảo vệ quyền lợi người lao động di cư. Cơ chế quản lý liên quan đến sự phối hợp của nhiều cơ quan. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Bộ LĐTBXH) là cơ quan chủ quản. Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) triển khai trực tiếp các hoạt động. Doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài (Doanh nghiệp XKLĐ) tuân thủ quy định pháp luật. Việc hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu.
3.1. Khung pháp lý cho người lao động đi nước ngoài
Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng là văn bản pháp lý cao nhất. Luật này quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của các bên. Nó bao gồm quy trình tuyển chọn lao động, thủ tục cấp Visa lao động. Các nghị định, thông tư hướng dẫn cụ thể việc triển khai luật. Khung pháp lý hướng tới minh bạch, công bằng cho người lao động và Doanh nghiệp XKLĐ. Nó cũng bảo vệ quyền lợi người lao động di cư, hạn chế rủi ro.
3.2. Vai trò của Bộ LĐTBXH và DOLAB
Bộ LĐTBXH chịu trách nhiệm quản lý nhà nước toàn diện. Bao gồm xây dựng chính sách, ban hành văn bản pháp luật. Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) là đơn vị trực thuộc. DOLAB thực hiện các chức năng cụ thể. Bao gồm quản lý, cấp phép Doanh nghiệp XKLĐ. Bao gồm theo dõi, giám sát hoạt động đưa lao động đi. Bao gồm hỗ trợ giải quyết các vấn đề phát sinh. Cả hai cơ quan này là trụ cột của hệ thống quản lý.
3.3. Quy định về Hợp đồng lao động quốc tế
Hợp đồng lao động quốc tế là văn bản pháp lý quan trọng nhất giữa người lao động và chủ sử dụng. Nó quy định rõ về mức lương, điều kiện làm việc, thời gian làm việc. Hợp đồng phải tuân thủ pháp luật Việt Nam và quốc tế. Doanh nghiệp XKLĐ có trách nhiệm đảm bảo tính pháp lý của hợp đồng. DOLAB kiểm tra, giám sát việc ký kết và thực hiện hợp đồng. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi người lao động di cư, phòng tránh tranh chấp.
IV. Nâng cao hiệu quả quản lý người lao động Việt Nam ở nước ngoài
Việc nâng cao hiệu quả quản lý người lao động Việt Nam ở nước ngoài là một nhiệm vụ cấp thiết. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Từ việc dự báo thị trường lao động nước ngoài đến hoàn thiện chính sách. Mục tiêu là đảm bảo hoạt động xuất khẩu lao động bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động Việt Nam. Hạn chế tối đa các rủi ro, tiêu cực. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức xã hội. Việc đảm bảo hài hòa lợi ích là yếu tố cốt lõi.
4.1. Dự báo xu hướng thị trường lao động quốc tế
Nghiên cứu bối cảnh quốc tế và trong nước là cần thiết. Điều này giúp đánh giá tác động đến di chuyển lao động. Dự báo xu hướng của thị trường lao động nước ngoài là quan trọng. Các thị trường tiềm năng bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Đức. Phải hiểu rõ nhu cầu về ngành nghề, kỹ năng. Điều này giúp định hướng tuyển chọn lao động và đào tạo nghề cho người lao động đi nước ngoài. Đảm bảo cung ứng phù hợp với cầu.
4.2. Quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nước
Hoàn thiện quản lý nhà nước dựa trên nhiều quan điểm. Xuất khẩu lao động là hướng quan trọng để giải quyết việc làm. Việt Nam cần chủ động lựa chọn tham gia phân công lao động quốc tế. Nâng cao sức cạnh tranh của lao động. Thúc đẩy thị trường lao động và dịch vụ trong nước phát triển. Đảm bảo hài hòa lợi ích giữa người lao động, doanh nghiệp và Nhà nước. Quản lý ở mức độ và phạm vi thích hợp.
4.3. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh lao động
Cần tập trung vào đào tạo nghề cho người lao động đi nước ngoài. Nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng mềm. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho người lao động. Đầu tư vào cơ sở vật chất đào tạo. Đẩy mạnh công tác thông tin, định hướng nghề nghiệp. Hỗ trợ Doanh nghiệp XKLĐ nâng cao chất lượng dịch vụ. Tạo điều kiện cho người lao động hòa nhập tốt hơn tại thị trường nước ngoài. Điều này nâng cao giá trị của lao động Việt Nam.
V. Bảo vệ quyền lợi lao động di cư Vai trò Nhà nước Doanh nghiệp
Bảo vệ quyền lợi người lao động di cư là trách nhiệm hàng đầu của Nhà nước và Doanh nghiệp. Hoạt động này nhằm đảm bảo môi trường làm việc an toàn, công bằng. Giảm thiểu các rủi ro về lạm dụng, bóc lột. Chính sách cần được thiết kế toàn diện, hiệu quả. Doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài (Doanh nghiệp XKLĐ) có vai trò trực tiếp. Sự phối hợp giữa các bên là chìa khóa thành công. Nó góp phần xây dựng hình ảnh uy tín cho lao động Việt Nam trên thị trường quốc tế.
5.1. Chính sách bảo vệ quyền lợi người lao động
Chính phủ ban hành các chính sách cụ thể. Bao gồm việc ký kết các thỏa thuận song phương, đa phương. Các thỏa thuận này bảo vệ quyền lợi người lao động Việt Nam ở nước ngoài. Chính sách hỗ trợ pháp lý, tư vấn cho người lao động. Thiết lập các kênh tiếp nhận và xử lý khiếu nại. Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) giám sát chặt chẽ. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Bộ LĐTBXH) điều hành chung.
5.2. Trách nhiệm của Doanh nghiệp XKLĐ
Doanh nghiệp XKLĐ chịu trách nhiệm chính trong việc tuyển chọn lao động. Bao gồm cả việc đào tạo nghề cho người lao động đi nước ngoài. Doanh nghiệp phải đảm bảo hợp đồng lao động quốc tế công khai, minh bạch. Doanh nghiệp cung cấp thông tin đầy đủ về điều kiện làm việc. Doanh nghiệp hỗ trợ người lao động giải quyết các vấn đề phát sinh. Bao gồm cả việc bảo vệ người lao động khỏi các hình thức lừa đảo, ép buộc. Trách nhiệm này kéo dài trong suốt thời gian hợp đồng.
5.3. Hỗ trợ lao động tại thị trường nước ngoài
Việc hỗ trợ người lao động tại thị trường nước ngoài là cần thiết. Các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài đóng vai trò quan trọng. Bao gồm cung cấp thông tin, tư vấn pháp luật. Bao gồm can thiệp khi người lao động gặp khó khăn. Hỗ trợ về y tế, tinh thần cũng rất quan trọng. Mạng lưới cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài cũng là nguồn lực quý giá. Điều này giúp người lao động an tâm làm việc, hòa nhập tốt.
VI. Tuyển chọn đào tạo lao động đi nước ngoài Định hướng mới
Hoạt động tuyển chọn và đào tạo lao động là yếu tố then chốt. Nó quyết định chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam tại các thị trường nước ngoài. Định hướng mới tập trung vào nâng cao tiêu chuẩn đầu vào. Đồng thời, cải thiện chất lượng đào tạo nghề cho người lao động đi nước ngoài. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động nước ngoài. Đảm bảo người lao động có kỹ năng vững vàng, ngoại ngữ tốt. Điều này giúp nâng cao uy tín, khả năng cạnh tranh của lao động Việt Nam.
6.1. Quy trình tuyển chọn lao động chất lượng
Quy trình tuyển chọn lao động cần minh bạch, công bằng. Điều này loại bỏ các khâu trung gian không cần thiết. Tập trung vào đánh giá kỹ năng nghề, trình độ ngoại ngữ. Đánh giá thái độ, ý thức kỷ luật của người lao động. Doanh nghiệp XKLĐ cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định. Tuyển chọn đúng người, đúng việc giúp giảm rủi ro. Nâng cao hiệu quả làm việc tại các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Đức.
6.2. Đào tạo nghề kỹ năng cho người lao động
Chương trình đào tạo nghề cho người lao động đi nước ngoài cần đổi mới. Cần phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động nước ngoài. Đào tạo không chỉ về kỹ năng chuyên môn. Bao gồm cả kỹ năng mềm, văn hóa giao tiếp, pháp luật nước sở tại. Nâng cao trình độ ngoại ngữ là yếu tố then chốt. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất, giáo viên có kinh nghiệm là cần thiết. Điều này giúp người lao động thích nghi nhanh chóng, làm việc hiệu quả.
6.3. Nâng cao năng lực cho Doanh nghiệp dịch vụ
Doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài (Doanh nghiệp XKLĐ) cần nâng cao năng lực. Bao gồm năng lực tài chính, quản lý, đội ngũ cán bộ. Doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm thị trường lao động nước ngoài mới. Cần xây dựng mối quan hệ tốt với đối tác nước ngoài. Doanh nghiệp cần cải thiện dịch vụ hỗ trợ người lao động. Nâng cao trách nhiệm xã hội, tuân thủ pháp luật. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong tiến trình toàn cầu hóa kinh tế và tự do hóa thương mại quốc tế, di chuyển lao động xuyên biên giới đã phát triển từ các thỏa thuận hợp tác song phương truyền thống thành một dòng chảy nguồn lực phức hợp gắn liền với chuỗi giá trị toàn cầu. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế chính trị (mã số: 62.01) với tiêu đề "Quản lý nhà nước về di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nước ngoài" do nghiên cứu sinh Lê Hồng Huyên thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phạm Quang Thao tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (2011), đại diện cho công trình khoa học tiên phong tiếp cận quản lý di chuyển lao động quốc tế dưới lăng kính kép: xuất khẩu lao động (XKLĐ) truyền thống và hiện diện thể nhân cung cấp dịch vụ theo phương thức 4 của Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS/WTO).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án chỉ ra là sự bất cập trong nhận thức và thể chế quản lý nhà nước tại Việt Nam khi đồng nhất khái niệm "xuất khẩu lao động" với "hiện diện thể nhân cung ứng dịch vụ". Trước mốc gia nhập WTO năm 2007, hệ thống chính sách và công cụ quản lý vĩ mô hầu như chỉ xem lao động di cư là đối tượng tham gia thị trường lao động đơn thuần, chịu sự bảo hộ khắt khe và rào cản nhập cư của nước tiếp nhận, bỏ qua hoàn toàn địa vị pháp lý cao hơn của thể nhân cung ứng dịch vụ thương mại được bảo hộ bởi các nguyên tắc tối huệ quốc (MFN), đối xử quốc gia (NT) và tiếp cận thị trường.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất kinh tế chính trị, cấu trúc quan hệ lợi ích và các phương thức di chuyển lao động quốc tế trong bối cảnh hội nhập WTO có sự biến đổi căn bản như thế nào so với giai đoạn trước Đổi mới?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng hệ thống quản lý nhà nước về di chuyển lao động của Việt Nam giai đoạn 1991–2008 bộc lộ những khiếm khuyết thể chế và rào cản vĩ mô nào khiến hiệu quả kinh tế - xã hội chưa tương xứng với tiềm năng?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cần xây dựng mô hình quản lý nhà nước tích hợp và hệ giải pháp chiến lược nào nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế, nâng cao chuỗi giá trị và bảo hộ quyền lợi thể nhân đến năm 2015 và tầm nhìn 2020?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Sự phân định rạch ròi giữa thể chế quản lý XKLĐ và thể chế hiện diện thể nhân theo GATS sẽ nâng cao năng lực đàm phán thương mại và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động xuất cư.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Nâng cao cấu tạo hữu cơ (C/V) và phân đoạn thị trường theo chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) cho phép chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu từ lao động giản đơn sang dịch vụ kỹ thuật cao, gia tăng thặng dư thu nhập quốc gia (GNI).
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết giá trị và sức lao động của Kinh tế chính trị Mác - Lênin với các lý thuyết di cư tân cổ điển vĩ mô - vi mô, lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) và khung khổ pháp lý thương mại dịch vụ GATS. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu lịch sử từ năm 1980 đến năm 2008 (trọng tâm 1991–2008) và dự báo cân đối cung - cầu lao động đến năm 2015 trên quy mô toàn quốc, tạo lập cơ sở khoa học cho các cải cách thể chế đột phá.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về di chuyển lao động xuyên quốc gia phản ánh sự phân hóa sâu sắc giữa các trường phái tiếp cận kinh tế học:
Trường phái tân cổ điển vĩ mô với các đại biểu tiên phong như Arthur Lewis (1954), Gustav Ranis và John C. H. Fei (1961), John R. Harris và Michael P. Todaro (1970), Todaro (1976) lý giải nguyên nhân di cư bắt nguồn từ sự chênh lệch địa lý về tiền lương và năng suất biên, tạo động lực dịch chuyển từ khu vực nông nghiệp dư thừa lao động sang khu vực công nghiệp thành thị hoặc quốc tế. Ở cấp độ vi mô, Larry A. Sjaastad (1962) và Todaro (1989) mô hình hóa quyết định di cư như một hành vi đầu tư vào vốn con người dựa trên hàm tối ưu hóa chi phí - lợi ích kỳ vọng.
Trường phái tác động kinh tế và thương mại quốc tế chứng minh tương quan thuận chiều giữa lao động nhập cư và kim ngạch xuất nhập khẩu thông qua việc cắt giảm chi phí giao dịch và bất cân xứng thông tin (Gould 1994 tại Hoa Kỳ; Head và Ries 1998 tại Canada; Sourafel Girma và Zhihao Yu 2002 tại Vương quốc Anh; Marina Murat và Barbara Pistoresi 2006 tại Ý; Hisham Foad 2009). Đặc biệt, Dilip Ratha và Sanket Mohapatra (2007) chỉ ra quy mô kiều hối gửi về các nước đang phát triển lớn gấp hơn 2 lần tổng viện trợ phát triển chính thức (ODA), trong khi Mariapia Mendola (2008) lượng hóa tác động của di cư lao động đến sự đổi mới công nghệ của hộ gia đình nông thôn.
Tại Việt Nam, các công trình trước đây của Nguyễn Lương Trào (1994), Bùi Ngọc Thanh (1994), Cao Văn Sâm (1994), Trần Văn Hằng (1996), Nguyễn Thị Phương Linh (2004), Trần Thị Thu (2006) và Nguyễn Thị Hồng Bích (2007) chủ yếu tiếp cận vấn đề dưới góc độ Kinh tế lao động, Quản trị doanh nghiệp hoặc Quản lý tài chính công với trọng tâm là giải quyết việc làm thuần túy theo cơ chế hợp đồng ngắn hạn.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN Y VĂN TRƯỚC ĐÂY │
│ - Kinh tế lao động & Quản trị (1980 - 2006) │
│ - Trọng tâm: Giải quyết việc làm, giảm nghèo │
│ - Khung pháp lý: Thị trường lao động truyền thống │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼ KHOẢNG TRỐNG THỂ CHẾ
(Gia nhập WTO 2007 & GATS Mode 4)
│
┌────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
│ - Kinh tế chính trị hiện đại & Chuỗi giá trị (GVC) │
│ - Tách biệt XKLĐ (Labor) vs Hiện diện thể nhân (Trade) │
│ - Tối ưu hóa GNI & Ứng dụng Nguyên lý 3I │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
Điểm định vị khoa học độc đáo của luận án là việc xác lập vị thế nghiên cứu đầu tiên phân tích di chuyển lao động trong bối cảnh Việt Nam hội nhập WTO, thực hiện đối chiếu kinh nghiệm quản lý của 4 quốc gia châu Á điển hình:
- Ấn Độ: Chuyển dịch ngoạn mục sang xuất khẩu thể nhân cung ứng dịch vụ phần mềm và công nghệ thông tin thông qua hiệp hội NASSCOM và cơ chế tự do hóa thể nhân, đưa kiều hối đạt 25,426 tỷ USD năm 2006 (chiếm 2,8% GDP) và giá trị sản xuất phần mềm tăng vọt từ 8,26 tỷ USD (2001) lên 28,8 tỷ USD (2005).
- Philippines: Thiết lập cơ quan quản lý lao động ngoài nước chuyên trách (POEA), tích hợp quản lý toàn diện quy trình di cư và huy động kiều hối đạt 15,250 tỷ USD năm 2006 (chiếm 13% GDP).
- Indonesia & Hàn Quốc: Mô hình hỗ trợ vốn qua bảo lãnh tín chấp ngân hàng và cơ chế liên kết đào tạo nâng cao tay nghề gắn với chuyển giao công nghệ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và bổ sung lý luận Kinh tế chính trị học Mác - Lênin trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế thông qua việc phân tích phạm trù "hàng hóa sức lao động" và "cấu tạo hữu cơ của tư bản" ($C/V$). Nghiên cứu chứng minh rằng di chuyển lao động quốc tế không chỉ là sự mua bán sức lao động để thu tiền lương ($V$), mà còn là quá trình tái cấu trúc lực lượng sản xuất xã hội, gia tăng năng lực hấp thu tư liệu sản xuất và công nghệ tiên tiến ($C$) từ nước tiếp nhận.
Về mặt khái niệm, luận án đã xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác, phân biệt rõ hai bản chất quan hệ kinh tế - pháp lý:
- Xuất khẩu lao động: Bản chất là quan hệ việc làm trên thị trường lao động quốc tế chịu sự điều chỉnh của luật lao động và các rào cản cư trú/nhập cư nước sở tại. Quan hệ giữa doanh nghiệp phái cử và người lao động là quan hệ dịch vụ môi giới việc làm ngoài nước.
- Hiện diện thể nhân cung cấp dịch vụ (GATS Mode 4): Bản chất là quan hệ thương mại dịch vụ quốc tế. Người lao động có quan hệ lao động trực tiếp với nhà thầu/nhà đầu tư xuất khẩu dịch vụ và có quan hệ cung cấp dịch vụ thương mại với người tiêu dùng nước sở tại, được bảo hộ bởi luật thương mại quốc tế với các nguyên tắc minh bạch, tối huệ quốc và đãi ngộ quốc gia.
MÔ HÌNH SO SÁNH QUAN HỆ KINH TẾ - PHÁP LÝ
┌───────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
│ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG (XKLĐ) │ │ HIỆN DIỆN THỂ NHÂN (GATS) │
├───────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────┤
│ - Thị trường: Lao động quốc tế │ │ - Thị trường: Thương mại dịch vụ │
│ - Đối tượng: Sức lao động │ │ - Đối tượng: Dịch vụ thương mại │
│ - Địa vị: Bị kiểm soát nhập cư │ │ - Địa vị: Hưởng quy chế MFN / NT │
│ - Quan hệ DN - NLĐ: Môi giới │ │ - Quan hệ DN - Thể nhân: Lao động │
│ - Rủi ro: Tranh chấp hợp đồng │ │ - Cơ chế giải quyết: WTO / GATS │
└───────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trụ cột lý thuyết:
- Lý luận chức năng quản lý nhà nước về kinh tế trong nền kinh tế thị trường hiện đại;
- Lý thuyết phân đoạn thị trường lao động theo Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) phân tách làm ba phân khúc: giá trị gia tăng thấp (lao động phổ thông), trung bình (công nghiệp chế tác) và cao (dịch vụ chuyên gia, tư vấn, R&D);
- Nguyên lý phát triển năng lực công nghệ "3I" (Imitation – Bắt chước, Initiative – Cải tiến, Innovation – Sáng tạo) nhằm chuyển hóa nguồn nhân lực hồi hương thành động lực công nghiệp hóa.
Khung phân tích thiết lập rõ điều kiện biên: Quản lý nhà nước chỉ can thiệp nhằm khắc phục các "khuyết tật thị trường" (bất cân xứng thông tin, độc quyền tiêu cực, lừa đảo, rủi ro bất khả kháng) và rút dần khỏi các phân khúc thị trường vận hành hiệu quả nhằm tôn trọng quyền tự chủ của doanh nghiệp và người lao động.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) làm nền tảng phương pháp luận. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định tính quy nạp với phân tích kinh tế lượng và mô hình cân đối toán học vĩ mô.
Cấu trúc nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được triển khai qua 3 tầng:
- Cấp độ vĩ mô: Hệ thống thể chế quản lý nhà nước, luật pháp, hiệp định song phương/đa phương và cán cân thanh toán vĩ mô (GNI, GDP, kiều hối).
- Cấp độ trung mô: Năng lực cạnh tranh và hành vi thị trường của hệ thống doanh nghiệp hoạt động dịch vụ XKLĐ và doanh nghiệp xuất khẩu dịch vụ.
- Cấp độ vi mô: Hành vi, lợi ích, quan hệ gia đình và mức độ tích lũy kỹ năng của cá nhân người lao động trong ba giai đoạn (trước xuất cảnh, đang làm việc tại nước ngoài, và hồi hương).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu đảm bảo tính chuẩn xác và nghiêm ngặt học thuật:
- Chiến lược mẫu và bao phủ dữ liệu: Sử dụng bộ dữ liệu lịch sử toàn diện giai đoạn 1980–1990 (hợp tác lao động với khối SEV gồm Liên Xô, CHDC Đức, Tiệp Khắc, Bulgaria với 244.180 lao động) và giai đoạn 1991–2008 (đưa hơn 600.000 lao động đi làm việc tại hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ).
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê chính thức của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (MOLISA), Cục Quản lý Lao động Ngoài nước, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính với báo cáo quốc tế từ WB, IMF, ILO, IOM, UNDP và WTO.
- Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn sâu các nhà hoạch định chính sách, đại diện các hiệp hội nghề nghiệp, cán bộ quản lý tại các đại sứ quán/ban quản lý lao động ở nước ngoài và lãnh đạo các doanh nghiệp dịch vụ phái cử.
SƠ ĐỒ QUY TRÌNH TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU
┌──────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐
│ THỐNG KÊ QUỐC GIA (1980-2008) │ │ BÁO CÁO QUỐC TẾ (WB, ILO, WTO) │
│ - Cục QLLĐNN, MOLISA │ │ - Dữ liệu kiều hối toàn cầu │
│ - Ngân hàng Nhà nước Việt Nam │ │ - Báo cáo di cư IOM / UNDP │
└─────────────────┬────────────────┘ └─────────────────┬────────────────┘
│ │
└─────────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI CHIẾU CHÉO & PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA │
│ - Hàm ước lượng cầu lao động vĩ mô │
│ - Khảo sát vi mô thu nhập & xã hội học │
└───────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Luận án ứng dụng các công cụ phân tích định lượng tiên tiến:
- Mô hình tương quan di cư - thương mại: $$Y_{it} = f(M_{it}, X_{it})$$ (Trong đó $Y_{it}$ là kim ngạch xuất nhập khẩu song phương; $M_{it}$ là quy mô lao động nhập cư; $X_{it}$ là véc-tơ các biến kiểm soát kinh tế).
- Mô hình chuyển giao công nghệ nông thôn của Mendola (2008): $$Y_i = \alpha_0 + \alpha_1 X_i + \beta_{2T} M_i^T + \beta_{2P} M_i^P + \beta_{2I} M_i^I + \varepsilon_i$$ (Ước lượng xác suất tiếp nhận đổi mới kỹ thuật dựa trên loại hình di cư tạm thời $M_i^T$, thường trú $M_i^P$ hay quốc tế $M_i^I$).
- Mô hình dự báo cân đối cung - cầu lao động: Thiết lập phương trình dự báo nguồn cung và cầu lao động phân bổ theo 3 khu vực kinh tế (Nông - Lâm - Thủy sản, Công nghiệp - Xây dựng, Dịch vụ) giai đoạn 2010–2015 (Bảng 3.1 - 3.4 và Phụ lục 1).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án rút ra 5 phát hiện thực nghiệm mang tính bước ngoặc dựa trên hệ thống cứ liệu phong phú:
-
Hiệu ứng thặng dư kiều hối và tăng trưởng GNI: Di chuyển lao động ra nước ngoài làm việc tạo ra dòng ngoại tệ thuần đóng góp vượt bậc vào nền kinh tế. Cụ thể, năm 2006, lượng tiền chuyển về nước của người Việt Nam ở nước ngoài qua kênh chính thức đạt 4,8 tỷ USD (chiếm 7,9% GDP), vượt xa mức 0,7% bình quân toàn cầu; riêng năm 2007, lao động xuất khẩu chuyển về nước xấp xỉ 1,8 tỷ USD. Thu nhập ròng của người lao động Việt Nam ở nước ngoài bình quân cao hơn làm việc trong nước khoảng 3 lần.
-
Chuyển dịch cơ cấu thị trường tiếp nhận: Luận án chứng minh sự dịch chuyển rõ nét của không gian tiếp nhận lao động Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử:
- Giai đoạn 1980–1990: 100% lao động tập trung vào các nước XHCN theo hiệp định SEV (Liên Xô tiếp nhận 182.859 người chiếm 74,9%; CHDC Đức 50.840 người chiếm 20,8%; Tiệp Khắc 10.370 người chiếm 4,2%).
- Giai đoạn 1991–2008: Chuyển dịch toàn diện sang thị trường thị trường tự do châu Á và Trung Đông (Đài Loan chiếm ~40-45%, Hàn Quốc ~15%, Malaysia ~20%, Nhật Bản, UAE...).
-
Hiện tượng "bẫy phân đoạn giá trị thấp": Hơn 80% lao động Việt Nam xuất khẩu giai đoạn 1991–2008 thuộc nhóm lao động giản đơn hoặc sơ cấp nghề trong các ngành thâm dụng lao động (may mặc, xây dựng, nông nghiệp, giúp việc gia đình). Thiếu vắng hoàn toàn các hợp đồng thầu dịch vụ tư vấn kỹ thuật cao, dẫn đến nguy cơ cạnh tranh tiêu cực về giá trên thị trường quốc tế.
-
Nghịch lý chi phí giao dịch và phá vỡ hợp đồng: Tồn tại nghịch lý chi phí xuất cảnh bị đẩy lên quá cao do tình trạng thông tin bất cân xứng và độc quyền môi giới, khiến tỷ lệ lao động phá vỡ hợp đồng bỏ trốn ra ngoài sống bất hợp pháp ở mức đáng báo động.
-
Tác động biến dạng xã hội và gia đình: Phân tích xã hội học chỉ ra sự đánh đổi gay gắt giữa mục tiêu kinh tế và ổn định gia đình: phụ nữ độ tuổi 20–45 đi làm việc ở nước ngoài gây thiếu hụt tình mẫu tử, gia tăng nguy cơ rạn nứt hôn nhân và trầm cảm tâm lý ở trẻ vị thành niên.
PHÂN BỐ LAO ĐỘNG THEO THỊ TRƯỜNG LỊCH SỬ VIỆT NAM (1980 - 1990)
┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Liên Xô (74.9%) █████████████████████████████ │
│ CHDC Đức (20.8%) ████████ │
│ Tiệp Khắc (4.2%) ██ │
│ Bulgaria (0.1%) ▏ │
└──────────────────────────────────────────────────────────────┘
TỔNG CỘNG: 244.180 lao động (Giai đoạn SEV)
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Xác lập khung kinh tế chính trị phân tích địa vị pháp lý thể nhân và lao động xuất khẩu, đóng góp hoàn thiện lý luận kinh tế đối ngoại trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu thống kê phân tách giữa kim ngạch thương mại dịch vụ (GATS Mode 4) và xuất khẩu lao động thuần túy trong hệ thống tài khoản quốc gia (SNA).
- Khuyến nghị chính sách vĩ mô: Đề xuất ban hành Luật Di chuyển lao động ra nước ngoài làm việc (thay thế Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2006); tái cấu trúc Cục Quản lý Lao động Ngoài nước theo mô hình kết hợp quản lý thị trường dịch vụ; giảm rào cản hành chính và minh bạch hóa chi phí xuất cảnh.
- Giải pháp doanh nghiệp: Hình thành các tập đoàn tổng thầu dịch vụ quốc tế có khả năng trúng thầu các dự án EPC toàn cầu, trực tiếp đưa kỹ sư và chuyên gia Việt Nam sang thi công dưới hình thức hiện diện thể nhân.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan:
- Thiếu hụt cơ sở dữ liệu thống kê phân ngành chuẩn xác từ Tổng cục Thống kê đối với phân nhóm "thể nhân cung cấp dịch vụ", do tại thời điểm nghiên cứu (2011), ngành xây dựng và tư vấn kiến trúc ở nước ngoài vẫn chưa được hạch toán đầy đủ vào xuất khẩu dịch vụ theo phân loại CPC của Liên Hiệp Quốc.
- Khảo sát thực chứng tập trung chủ yếu vào chiều đi từ Việt Nam sang các nước đối tác, chưa khai thác sâu chiều di chuyển của lao động nước ngoài vào Việt Nam.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đối với tự do hóa di chuyển thể nhân chuyên môn cao.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) kiểm định mối liên kết giữa mạng lưới người Việt hải ngoại và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Nghiên cứu chu kỳ tái hòa nhập kinh tế và khởi nghiệp sáng tạo của lao động kỹ thuật cao sau hồi hương.
- Xây dựng khung thể chế bảo trợ xã hội xuyên biên giới (Transnational Social Protection) cho lao động di cư tạm thời.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án đã tạo ra những tác động thực tiễn sâu rộng đối với công tác lập pháp và hoạch định chính sách:
- Tác động học thuật: Trở thành công trình tham khảo nền tảng trong các chương trình đào tạo sau đại học về Kinh tế quốc tế và Kinh tế chính trị tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Bộ Công Thương và Ban Kinh tế Trung ương trong việc đàm phán mở rộng các cam kết thương mại dịch vụ song phương, hoàn thiện các nghị định quản lý doanh nghiệp phái cử và định hình Đề án đưa lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật đi làm việc ở nước ngoài.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Thúc đẩy quá trình minh bạch hóa chi phí dịch vụ, hỗ trợ tiếp cận tín dụng chính sách cho hộ nghèo vay vốn đi làm việc ở nước ngoài, tối ưu hóa dòng kiều hối hàng tỷ USD hàng năm phục vụ mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích lý luận chuyên sâu kết hợp kinh tế chính trị và thương mại dịch vụ GATS, gợi mở các hướng nghiên cứu liên ngành kinh tế - luật học.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Sử dụng các khuyến nghị của luận án để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, nâng cao năng lực quản trị công và đàm phán quốc tế.
- Doanh nghiệp xuất khẩu dịch vụ & phái cử lao động: Nắm bắt cơ chế hiện diện thể nhân để tái cấu trúc mô hình kinh doanh, mở rộng thầu dịch vụ quốc tế sang các phân khúc có giá trị gia tăng cao.
- Người lao động và tổ chức xã hội: Nâng cao nhận thức pháp lý, hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia di chuyển quốc tế, phòng ngừa rủi ro lừa đảo môi giới.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Lý luận Kinh tế chính trị Mác - Lênin về hàng hóa sức lao động và thương mại dịch vụ quốc tế bằng việc phân định ranh giới bản chất kinh tế - pháp lý giữa phương thức Xuất khẩu lao động (thị trường lao động, chịu rào cản nhập cư) và phương thức Hiện diện thể nhân cung cấp dịch vụ theo GATS Mode 4 (thị trường thương mại dịch vụ, hưởng quy chế tối huệ quốc MFN và đãi ngộ quốc gia NT).
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
Khác với các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Lương Trào 1994, Trần Văn Hằng 1996) chỉ tiếp cận đơn ngành theo khoa học Kinh tế lao động, luận án đã tích hợp phương pháp tiếp cận chức năng kinh tế chính trị với mô hình phân đoạn thị trường theo Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC), mô hình toán tương quan thương mại - di cư ($Y_{it} = f(M_{it}, X_{it})$) và mô hình cân đối cung - cầu lao động vĩ mô nhiều khu vực đến năm 2015.
3. Phát hiện thực nghiệm nào trong luận án gây bất ngờ và có ý nghĩa phản biện chính sách cao nhất?
Luận án chỉ ra rằng mặc dù kiều hối gửi về nước đạt quy mô rất lớn (năm 2006 đạt 4,8 tỷ USD tương đương 7,9% GDP), nhưng do sự thiếu hụt thể chế quản lý dòng vốn "hậu di cư", phần lớn nguồn lực này bị phân tán vào tiêu dùng trước mắt hoặc bất động sản thay vì chuyển hóa thành tư bản đầu tư sản xuất kinh doanh theo nguyên lý 3I (Imitation - Initiative - Innovation).
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức để nhân rộng và kiểm chứng nghiên cứu không?
Toàn bộ giao thức thu thập dữ liệu thứ cấp, các bảng cân đối cung - cầu lao động phân ngành (Bảng 3.1 đến 3.4), cùng công thức toán học hồi quy hàm cầu lao động tại Phụ lục 1 được trình bày chi tiết, minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu cập nhật dữ liệu mới để tái kiểm chứng và dự báo cho các giai đoạn tiếp theo.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu định hướng trọng tâm vào 3 trục: (i) Thể chế hóa hoàn toàn việc phân tách tài khoản xuất khẩu thể nhân dịch vụ trong hệ thống thống kê quốc gia; (ii) Mô hình hóa liên kết giữa di cư thể nhân kỹ thuật cao và đổi mới sáng tạo quốc gia; (iii) Cơ chế đàm phán các thỏa thuận công nhận lẫn nhau về kỹ năng (MRAs) trong khuôn khổ Cộng đồng Kinh tế ASEAN và các FTA thế hệ mới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Hồng Huyên là một công trình nghiên cứu công phu, mẫu mực, mang tính đột phá về cả lý luận và thực tiễn:
- Đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận kinh tế chính trị về di chuyển lao động quốc tế, tiên phong phân định bản chất giữa xuất khẩu lao động và hiện diện thể nhân theo cam kết GATS/WTO.
- Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội toàn diện của di chuyển lao động xuyên biên giới, kết hợp hài hòa lợi ích của Nhà nước, Doanh nghiệp và Người lao động.
- Đúc rút bài học kinh nghiệm quốc tế giá trị từ các mô hình thành công của Ấn Độ, Philippines, Indonesia và Hàn Quốc để vận dụng sáng tạo vào điều kiện Việt Nam.
- Đánh giá khách quan, khoa học bức tranh toàn cảnh di chuyển lao động Việt Nam qua hai giai đoạn lịch sử 1980–1990 và 1991–2008, chỉ rõ các "điểm nghẽn" thể chế vĩ mô.
- Đề xuất hệ thống 6 quan điểm định hướng và 3 nhóm giải pháp vĩ mô - trung mô - vi mô đồng bộ, mở đường cho việc nâng cấp vị thế lao động Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
- Thiết lập tiền đề khoa học cho sự ra đời của các khung luật pháp hiện đại điều chỉnh hoạt động cung ứng dịch vụ xuyên biên giới, bảo vệ vững chắc quyền lợi quốc gia và công dân trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ HỒNG HUYÊN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội – Năm 2011 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ HỒNG HUYÊN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI Chuyên ngành: Kinh tế chính trị MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Phạm Quang Thao Hà Nội – Năm 2011 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các tài liệu, số liệu, kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Hồng Huyên MỤC LỤC Trang bìa phụ LỜI CAM ĐOAN i MỤC LỤC ii BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC CÁC BẢNG, HỘP VÀ PHỤ LỤC vii MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1- QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI - CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ 11 1.1- NHẬN DIỆN DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 11 1.1- Các khái niệm cơ bản liên quan đến di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 11 1.2- Di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 15 1.3- Nguyên nhân, xu hƣớng và các giai đoạn di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 20 1.4- Hiêụ quả kinh tế - xã hội của di chuyển lao động ra làm việc ở nƣớc 23 1.2- QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG HIỆN ĐẠI 26 1.1- Các nhân tố tác động đến quản lý nhà nƣớc đối với di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 26 1.2- Chủ thể và đối tƣợng của quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 38 1.3- Nội dung quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 41 1.3- KINH NGHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC Ở MỘT SỐ NƢỚC CHÂU Á VÀ NHỮNG GỢI Ý ĐỐI VỚI VIỆT NAM 56 1.1- Quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc của một số nƣớc 56 ii 1.2- Một số gợi ý đối với quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 67 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 69 Chƣơng 2- THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 70 2.1- QUÁ TRÌNH ĐỔI MỚI QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 70 2.1- Quá trình đổi mới đƣờng lối và chính sách đối ngoại 70 2.2- Quá trình đổ i mới quản lýnhà nƣớc về xuất khẩu lao độngvà chuyên gia 71 2.3- Đổi mới quản lý nhà nƣớc đối với xuất khẩu dịch vụ và hiện diện thể nhân để cung cấp dịch vụ 73 2.2- PHÂN TÍ CH THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 74 2.1- Hoạt động định hƣớng xuất khẩu lao động và chuyên gia 74 2.2- Hoạt động tạo lập môi trƣờng cho xuất khẩu lao động và chuyên gia 77 2.3- Tổ chức hoạt động xuất khẩu lao động và chuyên gia 85 2.4- Hoạt động kiểm tra, giám sát và hỗ trợ hoạt động xuất khẩu lao động và chuyên gia 100 2.3- ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC 102 2.1- Kết quả hoạt động xuất khẩu lao động và chuyên gia 102 2.2- Hiệu quả kinh tế - xã hội của di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 107 2.3- Thành công và hạn chế của quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 110 2.4- NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC 115 2.1- Những vấn đề thuộc về quản lý nhà nƣớc ở tầm vĩ mô đối di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 115 2.2- Vấn đề quản lý nhà nƣớc đối với hệ thống doanh nghiệp, tổ chức sự nghiệp và ngƣời lao động Việt Nam tham gia di chuyển ra nƣớc ngoài làm việc 120 iii 2.3- Vấn đề quản lý nhà nƣớc đối với các tổ chức xã hội liên quan đến hoạt động di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 122 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 123 Chƣơng 3- QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 124 3.1- DỰ BÁO XU HƢỚNG DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC 124 3.1- Bối cảnh quốc tế và trong nƣớc tác động đến quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nƣớc ngoài 124 3.2- Dự báo thị trƣờng lao động Việt Nam và thị trƣờng quốc tế 127 3.3- Các xu hƣớng di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nƣớc ngoài 133 3.2- QUAN ĐIỂM HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 136 3.1- Đƣa lao động ra nƣớc ngoài làm việc là một hƣớng quan trọng để giải quyết việc làm và xuất khẩu dịch vụ 136 3.2- Chủ động lựa chọn và tham gia phân công lao động quốc tế theo chuỗi giá trị toàn cầu ở những phân khúc Việt Nam có lợi thế so sánh 136 3.3- Nâng cao sức cạnh tranh, thúc đẩy thị trƣờng lao động và thị trƣờng dịch vụ trong nƣớc phát triển nhanh, bền vững 138 3.4- Đảm bảo hài hoà lợi ích ngƣời lao động, lợi ích của doanh nghiệp và tổ chức, lợi ích Nhà nƣớc Việt Nam, đồng thời đảm bảo thực hiện các cam kết quốc tế 139 3.5- Nhà nƣớc quản lý với mức độ và phạm vi thích hợp trong từng giai đoạn phát triển của đất nƣớc nhằm hạn chế các khuyết tật của thị trƣờng 140 3.6- Khuyến khích tính năng động, sáng tạo, tự chịu trách nhiệm của ngƣời lao động, doanh nghiệp và tổ chức 141 3.3- ĐINH ̣ HƢƠNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 141 3.1- Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nƣớc ở tầm vĩ mô về di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nƣớc ngoài 141 iv 3.2- Nhóm giải pháp quản lý nhà nƣớc nhằm nâng cao năng lực hoạt động của hệ thống doanh nghiệp, tổ chức sự nghiệp và ngƣời lao động Việt Nam di chuyển ra làm việc ở nƣớc ngoài 167 3.3- Nhóm giải pháp quản lý nhà nƣớc đối với các tổ chức xã hội trong di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nƣớc ngoài 180 3.4- Các điều kiện chủ yếu đảm bảo thực hiện các giải pháp 182 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 185 KẾT LUẬN 186 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 188 TÀI LIỆU THAM KHẢO 189 PHỤ LỤC 194 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung đầy đủ ADB Ngân hàng phát triển châu Á (Asian Development Bank) Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (Asia - Pacific APEC Economic Cooperation) Hiệp hội các nước Đông Nam Á (Association of Southeast Asia ASEAN Nations) ASEM Diễn đàn hợp tác Á - Âu (Asia - Europe Meeting) BHXH Bảo hiểm xã hội BTA Hiệp định thương mại song phương (Bilateral Trade Agreement) FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) Hiệp định chung về thương mại dịch vụ (Genegal Agreement on GATS Trade in Services GDP Tổng sản phẩm nội địa (Gross Domestic Product) GNI Tổng thu nhập quốc gia (Gross National Income) GVC Chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain ) HĐBT Hội đồng Bộ trưởng HDI Chỉ số phát triển con người (Human Development Index ) HĐND Hô ̣i đồ ng nhân dân ILO Tổ chức lao động quốc tế (International Labour Organization) IMF Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund) IOM Tổ chức Di dân quốc tế (International Organization for Migration) Rúp MD Rúp mậu dịch UAE Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất (United Arab Emirates) UBND Ủy ban nhân dân UN Liên Hiệp quốc (United Nations) USD Đồng đô la Mỹ hay Mỹ kim (United States dollar) VNĐ Đồng Việt Nam WB Ngân hàng Thế giới (World Bank) WTO Tổ chức Thương mại Thế giới (World Trade Organization) XHCN Xã hội chủ nghĩa XKDV Xuất khẩu dịch vụ XKLĐ Xuất khẩu lao động vi DANH MỤC CAC BẢNG, HỘP VÀ PHỤ LỤC TÊN BẢNG, HỘP VÀ PHỤ LỤC Trang Bảng 1.1- Kiều hối một số nước Châu Á 57 Bảng 1.2- Sản xuất và xuất khẩu phần mềm của Ấn Độ giai đoạn 2001 - 2005 57 Bảng 1.3- Tiền Ấn kiều chuyển về nước giai đoạn 2001- 2005 58 Bảng 1.4- Tiền chuyển về nước của người In-đô-nê-xi-a 63 Bảng 1.5- Tiền chuyển về nước của người Phi-líp-pin ở nước ngoài 64 Bảng 2.1- Số lượng lao động đi làm việc ở nước ngoài giai đoạn 1980 - 1990 103 Bảng 2.2- Cơ cấu ngành nghề lao động Việt Nam đến làm việc ở các nước 104 XHCN thời kỳ 1980-1990 Bảng 2.3- Số lượng lao động đi làm việc ở nước ngoài giai đoạn 1991 - 2008 104 Bảng 2.4- Cơ cấu lao động đi làm việc ở nước ngoài giai đoạn 1991 - 2008 105 Bảng 2.5- Cơ cấu lao động Việt Nam đến làm việc theo thị trường 105 Bảng 2.6- Thu nhập bình quân tháng của lao động ở một số nước 106 Bảng 2.7- Mức chuyển trả cho Nhà nước Việt Nam đối với 1 lao động/năm 106 Bảng 2.8- Thu nhập bình quân tháng của lao động Việt Nam ở nước ngoài 107 Bảng 2.9- Tiền chuyển về nước của người Việt Nam ở nước ngoài 107 Bảng 2.10- Xuất khẩu dịch vụ của Việt Nam giai đoạn 2004 - 2008 108 Bảng 2.11- Mức độ giải quyết việc làm từ di chuyển lao động ra nước ngoài 108 Bảng 2.12- Hệ số xuất khẩu ròng một số năm 108 Bảng 2.13- Mức gia tăng GNI từ xuất khẩu dịch vụ và XKLĐ 109 Bảng 3.1- Dự báo cầu lao động Việt Nam theo ngành đến năm 2015 127 Bảng 3.2- Dự báo dân số, lao động Việt Nam đến năm 2015 128 Bảng 3.3- Dự báo cung lao động theo ngành kinh tế 129 Bảng 3.4- Cân đối cung - cầu lao động ở Việt Nam giai đoạn 2010 - 2015 130 Hộp 1.1- Mô hình tương quan giữa lao động nhập cư với thương mại 33 Hộp 1.2- Tương quan giữa di chuyển lao động ra làm việc ở nước ngoài với sự 34 thay đổi công nghệ vii Phụ lục 1- Mô hình ước lượng cầu về lao động 197 Sơ đồ 1.1- Quan hệ giữa các đối tượng tham gia xuất khẩu lao động 17 Sơ đồ 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hồng Huyên (2011). Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/quan-ly-lao-dong-viet-nam-ra-nuoc-ngoai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước về di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và hội nhập quốc tế.
Luận án "Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.