Luận án về quản lý nhà nước di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài - Lê Hồng Huyên

Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước về di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và hội nhập quốc tế.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Quản lý lao động Việt Nam đi làm việc nước ngoài Tổng quan

Hoạt động di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài là một phần quan trọng của chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc quản lý hiệu quả hoạt động này giúp tối đa hóa lợi ích, giảm thiểu rủi ro. Chính phủ Việt Nam nhận diện di chuyển lao động là phương thức giải quyết việc làm, tạo nguồn thu ngoại tệ. Quản lý nhà nước hướng tới đảm bảo quyền lợi người lao động, thúc đẩy phát triển bền vững. Nghiên cứu tập trung vào cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế về quản lý lao động di cư. Phân tích các yếu tố tác động đến quản lý nhà nước về di chuyển lao động. Xác định chủ thể và đối tượng quản lý. Nắm vững nội dung quản lý nhà nước về di chuyển lao động. Nhận diện các khái niệm, xu hướng, hiệu quả kinh tế - xã hội. Điều này đặt nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp quản lý. Mục tiêu là hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực cho hệ thống.

1.1. Các khái niệm cơ bản về di chuyển lao động

Di chuyển lao động ra nước ngoài là việc người lao động rời khỏi quốc gia cư trú để làm việc tại quốc gia khác. Khái niệm này bao gồm xuất khẩu lao động và chuyên gia. Nó nhấn mạnh sự dịch chuyển thể nhân để cung cấp dịch vụ. Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng là cơ sở pháp lý. Quản lý nhà nước đảm bảo hoạt động tuân thủ quy định pháp luật. Việc nắm rõ khái niệm giúp định hình chính sách.

1.2. Nguyên nhân và hiệu quả kinh tế xã hội

Di chuyển lao động xuất phát từ nhu cầu việc làm trong nước và thiếu hụt lao động ở nước ngoài. Nhu cầu cải thiện thu nhập, nâng cao trình độ là động lực chính. Hoạt động này mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Nguồn kiều hối tăng, góp phần phát triển kinh tế đất nước. Người lao động nâng cao kỹ năng nghề, tích lũy vốn. Tuy nhiên, hiệu quả xã hội cần được đánh giá toàn diện. Cần cân bằng lợi ích kinh tế với các vấn đề xã hội phát sinh.

1.3. Nội dung quản lý nhà nước về di chuyển lao động

Quản lý nhà nước bao gồm xây dựng chính sách, pháp luật. Bao gồm việc cấp phép, quản lý Doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài (Doanh nghiệp XKLĐ). Bao gồm kiểm tra, giám sát hoạt động tuyển chọn lao động. Bao gồm bảo vệ quyền lợi người lao động di cư. Bao gồm đàm phán, ký kết các hợp đồng lao động quốc tế. Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Bộ LĐTBXH) đóng vai trò trung tâm. Các hoạt động hướng tới trật tự, hiệu quả và an toàn.

II. Thực trạng quản lý lao động XKLĐ Thách thức Đánh giá

Quản lý nhà nước về di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Giai đoạn đổi mới chính sách đã tạo tiền đề cho sự phát triển của hoạt động xuất khẩu lao động. Hệ thống pháp luật, cơ chế điều hành từng bước được hoàn thiện. Tuy nhiên, thực trạng quản lý vẫn đối mặt nhiều thách thức. Bao gồm việc đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả trong tuyển chọn lao động. Bao gồm việc giám sát chặt chẽ Doanh nghiệp XKLĐ. Bao gồm việc kịp thời giải quyết các vấn đề phát sinh tại thị trường lao động nước ngoài. Việc đánh giá đúng mức những thành công và hạn chế là cần thiết. Đây là cơ sở để đưa ra các giải pháp cải thiện.

2.1. Quá trình đổi mới quản lý xuất khẩu lao động

Việt Nam liên tục đổi mới đường lối và chính sách đối ngoại. Điều này mở ra cơ hội cho xuất khẩu lao động. Quá trình đổi mới quản lý nhà nước đối với xuất khẩu lao động và chuyên gia được thúc đẩy. Từ đó, tạo ra hành lang pháp lý và cơ chế vận hành mới. Điều này giúp đẩy mạnh hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Xuất khẩu dịch vụ và hiện diện thể nhân cũng được chú trọng hơn.

2.2. Hoạt động tạo lập môi trường và tổ chức XKLĐ

Hoạt động định hướng xuất khẩu lao động và chuyên gia được tăng cường. Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) đóng vai trò quan trọng. Tổ chức hoạt động xuất khẩu lao động đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Từ tuyển chọn lao động, đào tạo nghề cho người lao động đi nước ngoài, đến ký kết hợp đồng lao động quốc tế. Tạo lập môi trường thuận lợi là ưu tiên. Bao gồm cả việc xây dựng quan hệ với các thị trường lao động nước ngoài tiềm năng.

2.3. Đánh giá thành công hạn chế quản lý nhà nước

Hoạt động xuất khẩu lao động đạt nhiều kết quả tích cực. Góp phần giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, quản lý nhà nước vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Bao gồm chất lượng tuyển chọn lao động, đào tạo nghề còn chưa đồng đều. Bao gồm tình trạng vi phạm hợp đồng, lừa đảo. Bao gồm thiếu thông tin về thị trường lao động nước ngoài. Công tác kiểm tra, giám sát và hỗ trợ đôi khi chưa hiệu quả. Cần nhìn nhận rõ các vấn đề này để hoàn thiện quản lý.

III. Pháp luật Cơ chế quản lý lao động di cư Việt Nam

Hệ thống pháp luật đóng vai trò nền tảng trong quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài. Các văn bản pháp quy điều chỉnh toàn bộ quá trình. Từ tuyển chọn lao động, đào tạo nghề cho người lao động đi nước ngoài, đến bảo vệ quyền lợi người lao động di cư. Cơ chế quản lý liên quan đến sự phối hợp của nhiều cơ quan. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Bộ LĐTBXH) là cơ quan chủ quản. Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) triển khai trực tiếp các hoạt động. Doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài (Doanh nghiệp XKLĐ) tuân thủ quy định pháp luật. Việc hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu.

3.1. Khung pháp lý cho người lao động đi nước ngoài

Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng là văn bản pháp lý cao nhất. Luật này quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của các bên. Nó bao gồm quy trình tuyển chọn lao động, thủ tục cấp Visa lao động. Các nghị định, thông tư hướng dẫn cụ thể việc triển khai luật. Khung pháp lý hướng tới minh bạch, công bằng cho người lao động và Doanh nghiệp XKLĐ. Nó cũng bảo vệ quyền lợi người lao động di cư, hạn chế rủi ro.

3.2. Vai trò của Bộ LĐTBXH và DOLAB

Bộ LĐTBXH chịu trách nhiệm quản lý nhà nước toàn diện. Bao gồm xây dựng chính sách, ban hành văn bản pháp luật. Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) là đơn vị trực thuộc. DOLAB thực hiện các chức năng cụ thể. Bao gồm quản lý, cấp phép Doanh nghiệp XKLĐ. Bao gồm theo dõi, giám sát hoạt động đưa lao động đi. Bao gồm hỗ trợ giải quyết các vấn đề phát sinh. Cả hai cơ quan này là trụ cột của hệ thống quản lý.

3.3. Quy định về Hợp đồng lao động quốc tế

Hợp đồng lao động quốc tế là văn bản pháp lý quan trọng nhất giữa người lao động và chủ sử dụng. Nó quy định rõ về mức lương, điều kiện làm việc, thời gian làm việc. Hợp đồng phải tuân thủ pháp luật Việt Nam và quốc tế. Doanh nghiệp XKLĐ có trách nhiệm đảm bảo tính pháp lý của hợp đồng. DOLAB kiểm tra, giám sát việc ký kết và thực hiện hợp đồng. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi người lao động di cư, phòng tránh tranh chấp.

IV. Nâng cao hiệu quả quản lý người lao động Việt Nam ở nước ngoài

Việc nâng cao hiệu quả quản lý người lao động Việt Nam ở nước ngoài là một nhiệm vụ cấp thiết. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Từ việc dự báo thị trường lao động nước ngoài đến hoàn thiện chính sách. Mục tiêu là đảm bảo hoạt động xuất khẩu lao động bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động Việt Nam. Hạn chế tối đa các rủi ro, tiêu cực. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức xã hội. Việc đảm bảo hài hòa lợi ích là yếu tố cốt lõi.

4.1. Dự báo xu hướng thị trường lao động quốc tế

Nghiên cứu bối cảnh quốc tế và trong nước là cần thiết. Điều này giúp đánh giá tác động đến di chuyển lao động. Dự báo xu hướng của thị trường lao động nước ngoài là quan trọng. Các thị trường tiềm năng bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Đức. Phải hiểu rõ nhu cầu về ngành nghề, kỹ năng. Điều này giúp định hướng tuyển chọn lao động và đào tạo nghề cho người lao động đi nước ngoài. Đảm bảo cung ứng phù hợp với cầu.

4.2. Quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nước

Hoàn thiện quản lý nhà nước dựa trên nhiều quan điểm. Xuất khẩu lao động là hướng quan trọng để giải quyết việc làm. Việt Nam cần chủ động lựa chọn tham gia phân công lao động quốc tế. Nâng cao sức cạnh tranh của lao động. Thúc đẩy thị trường lao động và dịch vụ trong nước phát triển. Đảm bảo hài hòa lợi ích giữa người lao động, doanh nghiệp và Nhà nước. Quản lý ở mức độ và phạm vi thích hợp.

4.3. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh lao động

Cần tập trung vào đào tạo nghề cho người lao động đi nước ngoài. Nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng mềm. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho người lao động. Đầu tư vào cơ sở vật chất đào tạo. Đẩy mạnh công tác thông tin, định hướng nghề nghiệp. Hỗ trợ Doanh nghiệp XKLĐ nâng cao chất lượng dịch vụ. Tạo điều kiện cho người lao động hòa nhập tốt hơn tại thị trường nước ngoài. Điều này nâng cao giá trị của lao động Việt Nam.

V. Bảo vệ quyền lợi lao động di cư Vai trò Nhà nước Doanh nghiệp

Bảo vệ quyền lợi người lao động di cư là trách nhiệm hàng đầu của Nhà nước và Doanh nghiệp. Hoạt động này nhằm đảm bảo môi trường làm việc an toàn, công bằng. Giảm thiểu các rủi ro về lạm dụng, bóc lột. Chính sách cần được thiết kế toàn diện, hiệu quả. Doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài (Doanh nghiệp XKLĐ) có vai trò trực tiếp. Sự phối hợp giữa các bên là chìa khóa thành công. Nó góp phần xây dựng hình ảnh uy tín cho lao động Việt Nam trên thị trường quốc tế.

5.1. Chính sách bảo vệ quyền lợi người lao động

Chính phủ ban hành các chính sách cụ thể. Bao gồm việc ký kết các thỏa thuận song phương, đa phương. Các thỏa thuận này bảo vệ quyền lợi người lao động Việt Nam ở nước ngoài. Chính sách hỗ trợ pháp lý, tư vấn cho người lao động. Thiết lập các kênh tiếp nhận và xử lý khiếu nại. Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) giám sát chặt chẽ. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Bộ LĐTBXH) điều hành chung.

5.2. Trách nhiệm của Doanh nghiệp XKLĐ

Doanh nghiệp XKLĐ chịu trách nhiệm chính trong việc tuyển chọn lao động. Bao gồm cả việc đào tạo nghề cho người lao động đi nước ngoài. Doanh nghiệp phải đảm bảo hợp đồng lao động quốc tế công khai, minh bạch. Doanh nghiệp cung cấp thông tin đầy đủ về điều kiện làm việc. Doanh nghiệp hỗ trợ người lao động giải quyết các vấn đề phát sinh. Bao gồm cả việc bảo vệ người lao động khỏi các hình thức lừa đảo, ép buộc. Trách nhiệm này kéo dài trong suốt thời gian hợp đồng.

5.3. Hỗ trợ lao động tại thị trường nước ngoài

Việc hỗ trợ người lao động tại thị trường nước ngoài là cần thiết. Các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài đóng vai trò quan trọng. Bao gồm cung cấp thông tin, tư vấn pháp luật. Bao gồm can thiệp khi người lao động gặp khó khăn. Hỗ trợ về y tế, tinh thần cũng rất quan trọng. Mạng lưới cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài cũng là nguồn lực quý giá. Điều này giúp người lao động an tâm làm việc, hòa nhập tốt.

VI. Tuyển chọn đào tạo lao động đi nước ngoài Định hướng mới

Hoạt động tuyển chọn và đào tạo lao động là yếu tố then chốt. Nó quyết định chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam tại các thị trường nước ngoài. Định hướng mới tập trung vào nâng cao tiêu chuẩn đầu vào. Đồng thời, cải thiện chất lượng đào tạo nghề cho người lao động đi nước ngoài. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động nước ngoài. Đảm bảo người lao động có kỹ năng vững vàng, ngoại ngữ tốt. Điều này giúp nâng cao uy tín, khả năng cạnh tranh của lao động Việt Nam.

6.1. Quy trình tuyển chọn lao động chất lượng

Quy trình tuyển chọn lao động cần minh bạch, công bằng. Điều này loại bỏ các khâu trung gian không cần thiết. Tập trung vào đánh giá kỹ năng nghề, trình độ ngoại ngữ. Đánh giá thái độ, ý thức kỷ luật của người lao động. Doanh nghiệp XKLĐ cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định. Tuyển chọn đúng người, đúng việc giúp giảm rủi ro. Nâng cao hiệu quả làm việc tại các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Đức.

6.2. Đào tạo nghề kỹ năng cho người lao động

Chương trình đào tạo nghề cho người lao động đi nước ngoài cần đổi mới. Cần phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động nước ngoài. Đào tạo không chỉ về kỹ năng chuyên môn. Bao gồm cả kỹ năng mềm, văn hóa giao tiếp, pháp luật nước sở tại. Nâng cao trình độ ngoại ngữ là yếu tố then chốt. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất, giáo viên có kinh nghiệm là cần thiết. Điều này giúp người lao động thích nghi nhanh chóng, làm việc hiệu quả.

6.3. Nâng cao năng lực cho Doanh nghiệp dịch vụ

Doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài (Doanh nghiệp XKLĐ) cần nâng cao năng lực. Bao gồm năng lực tài chính, quản lý, đội ngũ cán bộ. Doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm thị trường lao động nước ngoài mới. Cần xây dựng mối quan hệ tốt với đối tác nước ngoài. Doanh nghiệp cần cải thiện dịch vụ hỗ trợ người lao động. Nâng cao trách nhiệm xã hội, tuân thủ pháp luật. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý nhà nước về di chuyển lao động việt nam ra làm việc ở nước ngoài luận án ts kinh tế 60 31 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ HỒNG HUYÊN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội – Năm 2011 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ HỒNG HUYÊN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI Chuyên ngành: Kinh tế chính trị MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Phạm Quang Thao Hà Nội – Năm 2011 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các tài liệu, số liệu, kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Hồng Huyên MỤC LỤC Trang bìa phụ LỜI CAM ĐOAN i MỤC LỤC ii BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC CÁC BẢNG, HỘP VÀ PHỤ LỤC vii MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1- QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI - CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ 11 1.1- NHẬN DIỆN DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 11 1.1- Các khái niệm cơ bản liên quan đến di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 11 1.2- Di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 15 1.3- Nguyên nhân, xu hƣớng và các giai đoạn di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 20 1.4- Hiêụ quả kinh tế - xã hội của di chuyển lao động ra làm việc ở nƣớc 23 1.2- QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG HIỆN ĐẠI 26 1.1- Các nhân tố tác động đến quản lý nhà nƣớc đối với di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 26 1.2- Chủ thể và đối tƣợng của quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 38 1.3- Nội dung quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 41 1.3- KINH NGHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC Ở MỘT SỐ NƢỚC CHÂU Á VÀ NHỮNG GỢI Ý ĐỐI VỚI VIỆT NAM 56 1.1- Quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc của một số nƣớc 56 ii 1.2- Một số gợi ý đối với quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 67 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 69 Chƣơng 2- THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 70 2.1- QUÁ TRÌNH ĐỔI MỚI QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 70 2.1- Quá trình đổi mới đƣờng lối và chính sách đối ngoại 70 2.2- Quá trình đổ i mới quản lýnhà nƣớc về xuất khẩu lao độngvà chuyên gia 71 2.3- Đổi mới quản lý nhà nƣớc đối với xuất khẩu dịch vụ và hiện diện thể nhân để cung cấp dịch vụ 73 2.2- PHÂN TÍ CH THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 74 2.1- Hoạt động định hƣớng xuất khẩu lao động và chuyên gia 74 2.2- Hoạt động tạo lập môi trƣờng cho xuất khẩu lao động và chuyên gia 77 2.3- Tổ chức hoạt động xuất khẩu lao động và chuyên gia 85 2.4- Hoạt động kiểm tra, giám sát và hỗ trợ hoạt động xuất khẩu lao động và chuyên gia 100 2.3- ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC 102 2.1- Kết quả hoạt động xuất khẩu lao động và chuyên gia 102 2.2- Hiệu quả kinh tế - xã hội của di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 107 2.3- Thành công và hạn chế của quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 110 2.4- NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC 115 2.1- Những vấn đề thuộc về quản lý nhà nƣớc ở tầm vĩ mô đối di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 115 2.2- Vấn đề quản lý nhà nƣớc đối với hệ thống doanh nghiệp, tổ chức sự nghiệp và ngƣời lao động Việt Nam tham gia di chuyển ra nƣớc ngoài làm việc 120 iii 2.3- Vấn đề quản lý nhà nƣớc đối với các tổ chức xã hội liên quan đến hoạt động di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 122 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 123 Chƣơng 3- QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 124 3.1- DỰ BÁO XU HƢỚNG DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC 124 3.1- Bối cảnh quốc tế và trong nƣớc tác động đến quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nƣớc ngoài 124 3.2- Dự báo thị trƣờng lao động Việt Nam và thị trƣờng quốc tế 127 3.3- Các xu hƣớng di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nƣớc ngoài 133 3.2- QUAN ĐIỂM HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 136 3.1- Đƣa lao động ra nƣớc ngoài làm việc là một hƣớng quan trọng để giải quyết việc làm và xuất khẩu dịch vụ 136 3.2- Chủ động lựa chọn và tham gia phân công lao động quốc tế theo chuỗi giá trị toàn cầu ở những phân khúc Việt Nam có lợi thế so sánh 136 3.3- Nâng cao sức cạnh tranh, thúc đẩy thị trƣờng lao động và thị trƣờng dịch vụ trong nƣớc phát triển nhanh, bền vững 138 3.4- Đảm bảo hài hoà lợi ích ngƣời lao động, lợi ích của doanh nghiệp và tổ chức, lợi ích Nhà nƣớc Việt Nam, đồng thời đảm bảo thực hiện các cam kết quốc tế 139 3.5- Nhà nƣớc quản lý với mức độ và phạm vi thích hợp trong từng giai đoạn phát triển của đất nƣớc nhằm hạn chế các khuyết tật của thị trƣờng 140 3.6- Khuyến khích tính năng động, sáng tạo, tự chịu trách nhiệm của ngƣời lao động, doanh nghiệp và tổ chức 141 3.3- ĐINH ̣ HƢƠNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 141 3.1- Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nƣớc ở tầm vĩ mô về di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nƣớc ngoài 141 iv 3.2- Nhóm giải pháp quản lý nhà nƣớc nhằm nâng cao năng lực hoạt động của hệ thống doanh nghiệp, tổ chức sự nghiệp và ngƣời lao động Việt Nam di chuyển ra làm việc ở nƣớc ngoài 167 3.3- Nhóm giải pháp quản lý nhà nƣớc đối với các tổ chức xã hội trong di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nƣớc ngoài 180 3.4- Các điều kiện chủ yếu đảm bảo thực hiện các giải pháp 182 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 185 KẾT LUẬN 186 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 188 TÀI LIỆU THAM KHẢO 189 PHỤ LỤC 194 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung đầy đủ ADB Ngân hàng phát triển châu Á (Asian Development Bank) Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (Asia - Pacific APEC Economic Cooperation) Hiệp hội các nước Đông Nam Á (Association of Southeast Asia ASEAN Nations) ASEM Diễn đàn hợp tác Á - Âu (Asia - Europe Meeting) BHXH Bảo hiểm xã hội BTA Hiệp định thương mại song phương (Bilateral Trade Agreement) FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) Hiệp định chung về thương mại dịch vụ (Genegal Agreement on GATS Trade in Services GDP Tổng sản phẩm nội địa (Gross Domestic Product) GNI Tổng thu nhập quốc gia (Gross National Income) GVC Chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain ) HĐBT Hội đồng Bộ trưởng HDI Chỉ số phát triển con người (Human Development Index ) HĐND Hô ̣i đồ ng nhân dân ILO Tổ chức lao động quốc tế (International Labour Organization) IMF Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund) IOM Tổ chức Di dân quốc tế (International Organization for Migration) Rúp MD Rúp mậu dịch UAE Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất (United Arab Emirates) UBND Ủy ban nhân dân UN Liên Hiệp quốc (United Nations) USD Đồng đô la Mỹ hay Mỹ kim (United States dollar) VNĐ Đồng Việt Nam WB Ngân hàng Thế giới (World Bank) WTO Tổ chức Thương mại Thế giới (World Trade Organization) XHCN Xã hội chủ nghĩa XKDV Xuất khẩu dịch vụ XKLĐ Xuất khẩu lao động vi DANH MỤC CAC BẢNG, HỘP VÀ PHỤ LỤC TÊN BẢNG, HỘP VÀ PHỤ LỤC Trang Bảng 1.1- Kiều hối một số nước Châu Á 57 Bảng 1.2- Sản xuất và xuất khẩu phần mềm của Ấn Độ giai đoạn 2001 - 2005 57 Bảng 1.3- Tiền Ấn kiều chuyển về nước giai đoạn 2001- 2005 58 Bảng 1.4- Tiền chuyển về nước của người In-đô-nê-xi-a 63 Bảng 1.5- Tiền chuyển về nước của người Phi-líp-pin ở nước ngoài 64 Bảng 2.1- Số lượng lao động đi làm việc ở nước ngoài giai đoạn 1980 - 1990 103 Bảng 2.2- Cơ cấu ngành nghề lao động Việt Nam đến làm việc ở các nước 104 XHCN thời kỳ 1980-1990 Bảng 2.3- Số lượng lao động đi làm việc ở nước ngoài giai đoạn 1991 - 2008 104 Bảng 2.4- Cơ cấu lao động đi làm việc ở nước ngoài giai đoạn 1991 - 2008 105 Bảng 2.5- Cơ cấu lao động Việt Nam đến làm việc theo thị trường 105 Bảng 2.6- Thu nhập bình quân tháng của lao động ở một số nước 106 Bảng 2.7- Mức chuyển trả cho Nhà nước Việt Nam đối với 1 lao động/năm 106 Bảng 2.8- Thu nhập bình quân tháng của lao động Việt Nam ở nước ngoài 107 Bảng 2.9- Tiền chuyển về nước của người Việt Nam ở nước ngoài 107 Bảng 2.10- Xuất khẩu dịch vụ của Việt Nam giai đoạn 2004 - 2008 108 Bảng 2.11- Mức độ giải quyết việc làm từ di chuyển lao động ra nước ngoài 108 Bảng 2.12- Hệ số xuất khẩu ròng một số năm 108 Bảng 2.13- Mức gia tăng GNI từ xuất khẩu dịch vụ và XKLĐ 109 Bảng 3.1- Dự báo cầu lao động Việt Nam theo ngành đến năm 2015 127 Bảng 3.2- Dự báo dân số, lao động Việt Nam đến năm 2015 128 Bảng 3.3- Dự báo cung lao động theo ngành kinh tế 129 Bảng 3.4- Cân đối cung - cầu lao động ở Việt Nam giai đoạn 2010 - 2015 130 Hộp 1.1- Mô hình tương quan giữa lao động nhập cư với thương mại 33 Hộp 1.2- Tương quan giữa di chuyển lao động ra làm việc ở nước ngoài với sự 34 thay đổi công nghệ vii Phụ lục 1- Mô hình ước lượng cầu về lao động 197 Sơ đồ 1.1- Quan hệ giữa các đối tượng tham gia xuất khẩu lao động 17 Sơ đồ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước về di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và hội nhập quốc tế.

Luận án "Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý lao động Việt Nam ra nước ngoài" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter