Luận án thực hiện chính sách bảo trợ xã hội đối với trẻ em khuyết tật trên địa bàn quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
"Tìm hiểu chính sách bảo trợ xã hội cho trẻ em khuyết tật tại quận Đống Đa, Hà Nội. Đánh giá hiệu quả hỗ trợ và đề xuất cải tiến."
Số trang
99
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chính sách Bảo Trợ Xã Hội cho TEKT Đống Đa: Tổng quan
- Số trang:
- 99 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chính sách Bảo Trợ Xã Hội cho TEKT Đống Đa Tổng quan
Chính sách bảo trợ xã hội cho trẻ em khuyết tật (TEKT) tại quận Đống Đa được xây dựng dựa trên các quy định pháp luật hiện hành. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi, thúc đẩy sự hòa nhập của TEKT vào cộng đồng. Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp lý quan trọng. Chúng hướng đến việc cải thiện cuộc sống, tạo điều kiện thuận lợi cho TEKT. Tuy nhiên, việc thực hiện chính sách cần được đánh giá toàn diện. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng. Nó đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chính sách trong tương lai. Sự quan tâm đến phúc lợi xã hội cho trẻ em khuyết tật là ưu tiên hàng đầu. An sinh xã hội trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều và bền vững.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của chính sách
Nhà nước ban hành nhiều chính sách trợ giúp người khuyết tật (NKT). Mục tiêu chính là giúp họ hòa nhập cộng đồng. Họ được đối xử bình đẳng trong các hoạt động kinh tế, xã hội, chính trị. Trong đó, trẻ em khuyết tật (TEKT) là nhóm đối tượng đặc biệt cần được bảo vệ. Các chính sách này nhằm cải thiện cuộc sống, tạo thuận lợi cho TEKT trên địa bàn hòa nhập xã hội. Chính sách bảo trợ xã hội đóng vai trò nền tảng. Nó cung cấp sự hỗ trợ cần thiết, đảm bảo phúc lợi xã hội cho trẻ em khuyết tật. An sinh xã hội trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt là một phần quan trọng của công tác xã hội. Việc thực thi hiệu quả mang lại tương lai tốt đẹp hơn cho thế hệ trẻ.
1.2. Cơ sở pháp lý và hướng dẫn thực hiện
Luật Người khuyết tật là văn bản pháp lý trọng tâm. Nó đặt ra khung khổ cho các hoạt động trợ giúp. Nghị định số 28/2012/NĐ-CP hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Người khuyết tật. Nghị định số 136/2013/NĐ-CP quy định về chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội. Thông tư số 37/2012/TTLT hướng dẫn xác định mức độ khuyết tật. Các văn bản này tạo cơ sở vững chắc. Chúng định hướng cho việc triển khai chính sách bảo trợ xã hội cho trẻ em khuyết tật. Việc tuân thủ luật người khuyết tật Việt Nam là bắt buộc. Điều này đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho TEKT.
1.3. Bối cảnh thực hiện tại Quận Đống Đa
Thành phố Hà Nội nói chung và quận Đống Đa nói riêng đã triển khai nhiều chương trình, chính sách. Mục đích là cải thiện cuộc sống, tạo điều kiện cho TEKT hòa nhập. Tuy nhiên, chưa có báo cáo toàn diện về thực hiện chính sách bảo trợ xã hội tại địa bàn. Điều này tạo ra một khoảng trống. Nghiên cứu này đặt mục tiêu cung cấp cái nhìn đầy đủ. Nó làm cơ sở cho việc đưa ra các giải pháp cho giai đoạn tới. Sự cần thiết của một phân tích chuyên sâu về an sinh xã hội trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt tại Đống Đa là rõ ràng. Nó sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả các nguồn lực.
II.Thực trạng Thực hiện Chính sách Hỗ trợ TEKT Đống Đa
Việc thực hiện chính sách bảo trợ xã hội cho TEKT tại quận Đống Đa đã đạt được một số kết quả ban đầu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng giai đoạn 2011-2017. Nó xác định những điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân của chúng. Các đối tượng TEKT được phân loại theo độ tuổi, hoàn cảnh gia đình và mức độ khuyết tật. Điều này giúp xây dựng chính sách phù hợp. Quận Đống Đa đã thể hiện sự quan tâm. Nỗ lực này nhằm cụ thể hóa chủ trương của Đảng và Nhà nước. Việc phân tích thực trạng giúp định hướng cho các giải pháp tăng cường trợ cấp xã hội trẻ em khuyết tật Đống Đa và các quyền lợi khác.
2.1. Đánh giá kết quả ban đầu và mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này làm rõ lý luận và thực tiễn thực hiện chính sách bảo trợ xã hội. Mục tiêu cụ thể là xác định kết quả đạt được. Nó cũng chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân của chúng trong giai đoạn 2011-2017. Điều này tạo nền tảng vững chắc. Nó cho phép đề xuất các giải pháp tăng cường hiệu quả. Các chính sách trợ cấp xã hội trẻ em khuyết tật Đống Đa đã được triển khai. Tuy nhiên, việc đánh giá định kỳ là cần thiết. Nó giúp điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tế. Phúc lợi xã hội cho trẻ em khuyết tật cần được cải thiện liên tục.
2.2. Các đối tượng được hưởng chính sách
Các chính sách hỗ trợ hướng đến trẻ em khuyết tật trên địa bàn Đống Đa. Dữ liệu từ các bảng trong tài liệu gốc cho thấy phân loại TEKT. Chúng được phân chia theo độ tuổi, hoàn cảnh gia đình, và mức độ khuyết tật. Việc này giúp chính quyền địa phương hiểu rõ đối tượng thụ hưởng. Từ đó, các quyền lợi trẻ em khuyết tật Hà Nội được đảm bảo tốt hơn. Các nhóm đặc biệt nặng (ĐBN) nhận được sự quan tâm ưu tiên. Việc xác định rõ đối tượng giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nó đảm bảo công bằng trong việc tiếp cận các dịch vụ và hỗ trợ.
2.3. Sự quan tâm của chính quyền địa phương
Quận Đống Đa đã và đang thực hiện nhiều chương trình, chính sách. Mục tiêu là cải thiện cuộc sống, tạo thuận lợi cho TEKT hòa nhập cộng đồng. Đây là nỗ lực cụ thể hóa quan điểm của Đảng và Nhà nước. Sự chủ động của chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy quá trình triển khai các chính sách. Việc này góp phần nâng cao an sinh xã hội trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Đồng thời, nó khẳng định cam kết của quận trong việc bảo vệ và phát triển quyền lợi trẻ em khuyết tật Hà Nội.
III.Quyền lợi Hỗ trợ Y tế Giáo dục cho TEKT Hà Nội
Chính sách bảo trợ xã hội cho TEKT tại quận Đống Đa tập trung vào nhiều lĩnh vực. Trong đó, y tế và giáo dục là hai trụ cột quan trọng. Việc đảm bảo Bảo hiểm Y tế (BHYT) và phục hồi chức năng (PHCN) là ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, chính sách giáo dục hòa nhập tạo điều kiện cho TEKT được học tập. Các hình thức trợ cấp tài chính trực tiếp cũng được cung cấp. Những hỗ trợ này nhằm giảm gánh nặng cho gia đình. Chúng giúp trẻ em khuyết tật phát triển toàn diện. Các chính sách y tế cho trẻ em khuyết tật và chính sách hỗ trợ giáo dục hòa nhập là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
3.1. Đảm bảo Bảo hiểm Y tế và Phục hồi Chức năng
Chính sách BHYT là một phần không thể thiếu. Nó đảm bảo TEKT được tiếp cận dịch vụ y tế. Đối tượng TEKT được cấp thẻ BHYT qua các năm. Điều này thể hiện sự quan tâm của nhà nước. Phục hồi chức năng (PHCN) cũng là một trụ cột hỗ trợ thiết yếu. Các chương trình PHCN giúp TEKT cải thiện sức khỏe, nâng cao khả năng tự lập. Chính sách y tế cho trẻ em khuyết tật được chú trọng. Việc này giúp giảm bớt gánh nặng bệnh tật. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ và gia đình.
3.2. Chính sách Giáo dục Hòa nhập và Phát triển
Chính sách hỗ trợ giáo dục hòa nhập tạo cơ hội bình đẳng cho TEKT. Mục tiêu là đảm bảo phổ cập giáo dục (PCGD) cho mọi trẻ em. Các hình thức giáo dục thường xuyên – dạy nghề (GDTX-DN) cũng được quan tâm. Điều này giúp TEKT có cơ hội học tập, phát triển kỹ năng. Việc học nghề mở ra triển vọng việc làm trong tương lai. Nó giúp trẻ em khuyết tật hòa nhập vào thị trường lao động. Chương trình phát triển trẻ em khuyết tật luôn bao gồm yếu tố giáo dục. Nó là chìa khóa cho sự phát triển toàn diện.
3.3. Các hình thức Trợ cấp Xã hội và Chăm sóc
TEKT đủ điều kiện được hưởng trợ cấp hàng tháng. Ngoài ra, hỗ trợ kinh phí chăm sóc cũng được cung cấp. Những chính sách này là an sinh xã hội cơ bản. Chúng giúp giảm gánh nặng tài chính đáng kể cho gia đình. Các đối tượng được hỗ trợ kinh phí chăm sóc qua các năm. Điều này thể hiện sự ổn định và liên tục của chính sách. Trợ cấp xã hội trẻ em khuyết tật Đống Đa là một phần quan trọng. Nó hỗ trợ sinh kế cho gia đình trẻ khuyết tật. Qua đó, tạo điều kiện tốt hơn cho trẻ phát triển.
IV.Thách thức trong An sinh Xã hội Trẻ em Khuyết Tật
Thực hiện chính sách an sinh xã hội cho TEKT tại Đống Đa đối mặt với nhiều thách thức. Nhận thức của cộng đồng và gia đình về người khuyết tật vẫn còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến sự hòa nhập của trẻ. Ngoài ra, việc đảm bảo đầy đủ quyền lợi cho TEKT còn gặp nhiều khó khăn. Mặc dù có khung pháp lý vững chắc, việc triển khai vẫn cần được cải thiện. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự cần thiết của việc hoàn thiện chính sách và cơ chế thực thi. Việc vượt qua những thách thức này là quan trọng. Nó đảm bảo phúc lợi xã hội cho trẻ em khuyết tật được thực hiện hiệu quả.
4.1. Thực trạng nhận thức của cộng đồng và gia đình
Thái độ của cộng đồng và gia đình đối với NKT và TEKT đã được khảo sát. Mặc dù có sự cải thiện, nhưng vẫn tồn tại định kiến. Việc thay đổi nhận thức là một thách thức lớn. Định kiến này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hòa nhập xã hội của trẻ. Cần có các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ hơn. Chúng giúp nâng cao hiểu biết, thúc đẩy sự chấp nhận. An sinh xã hội trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt phụ thuộc nhiều vào thái độ xã hội. Việc này đòi hỏi nỗ lực bền bỉ từ nhiều phía.
4.2. Khó khăn trong việc đảm bảo quyền lợi toàn diện
Việt Nam có Luật Người khuyết tật và các nghị định hướng dẫn. Tuy nhiên, việc đảm bảo đầy đủ quyền lợi cho NKT, đặc biệt là TEKT, vẫn cần nỗ lực. Báo cáo "Quyền của trẻ em khuyết tại Việt Nam" chỉ ra điều này. Báo cáo nhấn mạnh cần có thay đổi trong chính sách và cách thức thực hiện. Mục tiêu là chấm dứt sự phân biệt đối xử. Việc thực thi đầy đủ quyền lợi trẻ em khuyết tật Hà Nội là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ từ các cơ quan.
4.3. Nhu cầu hoàn thiện chính sách và thực thi
Tài liệu gốc nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp. Chúng nhằm tăng cường thực hiện chính sách bảo trợ xã hội. Việc này dựa trên việc xác định rõ các hạn chế hiện có. Thực trạng đòi hỏi một cái nhìn toàn diện để đưa ra các đề xuất hiệu quả. Sự lặp lại của đề tài nghiên cứu về bảo trợ xã hội cho TEKT Đống Đa cho thấy tính cấp thiết. Nó khẳng định nhu cầu liên tục cải tiến và hoàn thiện. Phúc lợi xã hội cho trẻ em khuyết tật luôn là một mục tiêu phát triển.
V.Giải pháp Nâng cao Phúc lợi Xã hội Trẻ em Khuyết Tật
Để nâng cao hiệu quả chính sách bảo trợ xã hội cho TEKT tại Đống Đa, cần có các giải pháp toàn diện. Luận văn đề xuất một loạt các biện pháp. Chúng nhằm tăng cường thực hiện chính sách trong giai đoạn tới. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường phối hợp liên ngành. Đồng thời, nâng cao năng lực cán bộ và truyền thông là rất quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo quyền lợi và phúc lợi xã hội cho trẻ em khuyết tật. Việc thực hiện các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng một xã hội công bằng và nhân ái hơn.
5.1. Đề xuất giải pháp tăng cường chính sách
Luận văn đặt mục tiêu đề xuất những giải pháp cụ thể. Chúng nhằm tăng cường thực hiện chính sách bảo trợ xã hội đối với TEKT. Các giải pháp này hướng đến giai đoạn 2018-2020. Việc này dựa trên những phân tích về thực trạng và hạn chế. Các đề xuất nhằm tối ưu hóa nguồn lực. Chúng cũng cải thiện hiệu quả triển khai chính sách. Mục đích cuối cùng là nâng cao phúc lợi xã hội cho trẻ em khuyết tật. Điều này đòi hỏi sự đổi mới trong tư duy và hành động.
5.2. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và chính sách liên quan
Cần có những thay đổi lập pháp cần thiết. Chúng giúp Việt Nam có các quy định phù hợp với Công ước Quốc tế về Quyền của Người khuyết tật (CRPD). Điều này bao gồm thay đổi trong chính sách và cách thực hiện. Mục tiêu là chấm dứt sự phân biệt đối xử với trẻ khuyết tật. Đồng thời, nó tăng cường thực thi pháp luật. Việc này đảm bảo quyền của NKT được bảo vệ. Luật người khuyết tật Việt Nam cần được cập nhật thường xuyên. Nó phải phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.
5.3. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về quyền trẻ em
Cần đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản lý nhà nước. Điều này liên quan đến bảo vệ quyền của trẻ em tại Việt Nam. Nó bao gồm cả TEKT. Việc nâng cao năng lực cán bộ là yếu tố then chốt. Đào tạo chuyên sâu giúp cán bộ hiểu rõ chính sách, thực hiện tốt hơn. Quản lý công hiệu quả sẽ thúc đẩy an sinh xã hội trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Nó đảm bảo các chương trình phát triển trẻ em khuyết tật đạt được mục tiêu.
VI.Khung pháp lý Chương trình Phát triển TEKT
Chính sách bảo trợ xã hội cho TEKT tại Đống Đa được đặt trong một khung pháp lý vững chắc. Luật Người khuyết tật Việt Nam là nền tảng quan trọng. Các chương trình quốc gia và đề án hỗ trợ TEKT cũng đóng vai trò định hướng. Việt Nam cam kết tuân thủ Công ước Quốc tế về Quyền của Người khuyết tật (CRPD). Điều này yêu cầu các chính sách phải phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Quận Đống Đa có vai trò then chốt trong việc triển khai các chính sách này. Nỗ lực này nhằm đảm bảo quyền lợi, thúc đẩy sự phát triển toàn diện của TEKT.
6.1. Vai trò của Luật Người Khuyết Tật Việt Nam
Luật Người khuyết tật là cơ sở pháp lý quan trọng nhất. Nó đặt nền móng cho các chính sách trợ giúp NKT nói chung và TEKT nói riêng. Luật này tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi. Nó giúp NKT có thể hòa nhập cộng đồng. Việc thực thi luật người khuyết tật Việt Nam là ưu tiên. Nó đảm bảo mọi cá nhân, bất kể tình trạng, đều có cơ hội phát triển. Chính sách bảo trợ xã hội dựa trên luật. Điều này đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong các hoạt động hỗ trợ.
6.2. Các chương trình quốc gia và đề án hỗ trợ
Đề án trợ giúp Người khuyết tật giai đoạn 2012-2020 là một chương trình lớn. Nó cung cấp định hướng chiến lược. Các chính sách cấp nhà nước tạo ra khuôn khổ cho hoạt động ở địa phương. Các chương trình này định hình sự phát triển của TEKT. Chúng tập trung vào nhiều khía cạnh. Điều này bao gồm y tế, giáo dục, dạy nghề và hỗ trợ sinh kế. Chương trình phát triển trẻ em khuyết tật là tổng hòa của nhiều nỗ lực. Nó hướng đến mục tiêu dài hạn.
6.3. Sự phù hợp với Công ước Quốc tế về Quyền Người Khuyết Tật
Việt Nam cần có các quy định phù hợp với CRPD. Báo cáo "Quyền của trẻ em khuyết tại Việt Nam" nhấn mạnh điều này. CRPD yêu cầu thay đổi trong chính sách và cách thực hiện. Mục tiêu là chấm dứt phân biệt đối xử với trẻ khuyết tật. Đồng thời, tăng cường thực thi pháp luật. Điều này đảm bảo quyền của NKT được thực thi đầy đủ. Việc này giúp nâng cao quyền lợi trẻ em khuyết tật Hà Nội. Nó đồng thời khẳng định cam kết của Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (99 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT CỤM TỪ VIẾT TẮT TÊN ĐẦY ĐỦ 1 NKT Người khuyết tật 2 UBND Ủy ban nhân dân 3 BHYT Bảo hiểm y tế 4 BHXH Bảo hiểm xã hội 5 LĐTB-XH Lao động - Thương binh và Xã hội 6 PCGD Phổ cập giáo dục 7 GDTX-DN Giáo dục thường xuyên - dạy nghề 8 PHCN Phục hồi chức năng 9 ĐBN Đặc biệt nặng 10 TEKT Trẻ em khuyết tật 11 BTXH Bảo trợ xã hội Công ước Quốc tế về Quyền của 12 CRPD Người khuyết tật DANH MỤC BẢNG STT NỘI DUNG TRANG Bảng 2. NKT phân chia theo độ tuổi tại Quận Đống Đa năm 1 41 2017 Bảng 2. TEKT phân chia theo hoàn cảnh gia đình tại Quận 2 42 Đống Đa năm 2017 Bảng 2. TEKT phân chia theo mức độ khuyết tật tại quận 3 44 Đống Đa vào năm 2017 4 Bảng 2.
Đối tượng TEKT được cấp thẻ BHYT qua các năm 56 Bảng 2. Các đối tượng hưởng chính sách trợ cấp hàng tháng 5 60 qua các năm 6 Bảng 2. Đối tượng được hỗ trợ kinh phí chăm sóc qua các năm 62 7 Bảng 2. Thái độ của cộng đồng với người khuyết tật 72 8 Bảng 2.
Thái độ của gia đình NKT đối với TEKT 73 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài luận văn S , ; và i tranh da cam - Đi ô xin. N ếp tụ nguyên nhân Nhằm giúp người khuyết tật có thể hòa nhập cộng đồng, được đối xử bình đẳng như những người khác khi tham gia các hoạt động kinh tế - xã hội - chính trị, Nhà nước ta đã ban hành nhiều chính sách trợ giúp cho người khuyết tật. Trong đó có Luật Người khuyết tật, Đề án trợ giúp Người khuyết tật giai đoạn 2012 - 2020.
Ngoài ra, Đảng và Nhà nước còn đó các nghị định, thông tư hướng dẫn trong công tác chăm sóc TEKT như: Nghị định số 28/2012/NĐ-CP ngày 10 tháng 4 năm 2012 về hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Người khuyết tật, Nghị định số 136/2013/NĐ-CP ngày 21 tháng 10 năm 2013 về chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội, Thông tư số 37/2012/TTLT - BLĐTBXH - BYT - BTC - BGDĐT ngày 28 tháng 12 năm 2012 quy định về việc xác định mức độ khuyết tật do hội đồng xác định mức độ khuyết tật thực hiện. Thực hiện quan điểm, tư tưởng của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, thành phố Hà Nội nói chung và quận Đống Đa nói riêng đã, đang và sẽ thực hiện rất nhiều chương trình, chính sách nhằm cải thiện cuộc sống, tạo thuận lợi cho TEKT trên địa bàn hòa nhập cộng đồng, cho xã hội. Tuy nhiên, đến nay chưa có một báo cáo nào cho thấy những góc 1 nhìn toàn diện về việc thực hiện chính sách BTXH đối với trẻ em khuyết tật (TEKT) trên địa bàn quận Đống Đa để làm cơ sở cho việc đưa những giải pháp cho việc thực hiện chính sách này trong giai đoạn tới. Chính vì những lý do trên, em lựa chọn đề tài: bảo trợ xã hội trên địa bàn Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội” quản lý công.
Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận văn Cho đến thời điểm hiện tại đã có rất nhiều các công trình nghiên cứu bao gồm các công trình như: Sách, luận án, luận văn các - - - - - Eric Rosenthal và Viện Quốc tế bảo vệ người Khuyết tật tâm thần: Báo cáo “Quyền của trẻ em khuyết tại Việt Nam” tháng 12. Báo cáo này chủ yếu tập trung vào những thay đổi lập pháp cần thiết để Việt Nam có các quy định phù hợp với CRPD (Công ước Quốc tế về Quyền của Người khuyết tật). Tuy nhiên, ngoài việc thay đổi luật, CRPD yêu cầu chính phủ Việt Nam cũng phải có thay đổi trong chính sách và thực hiện để chấm dứt sự phân biệt đối 2 xử với trẻ khuyết tật trong xã hội Việt Nam, cũng như để thực hiện tăng cường thực hiện pháp luật sao cho quyền của những NKT được đảm bảo. Những thay đổi cần thiết này trong chính sách, luật, và thi hành luật được nêu đại cương trong báo cáo này.
Báo - -Dioxin- - Dio - Dioxin. 3 - Phạm Thị Hải Hà (2017), "Quản lý nhà nước về bảo vệ quyền của trẻ em ở Việt Nam", Luận án Tiến sĩ Quản lý công. Tác giả đã phân tích, làm rõ những kiến thức lý luận và thực tiễn một cách hệ thống và có căn cứ trong hoạt động QLNN về bảo vệ quyền của trẻ em tại Việt Nam. Từ đó đề xuất được một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động QLNN về bảo vệ quyền của trẻ em tại Việt Nam.
- - ng TEKT bảo trợ xã hội đối Quận Đống Đa - TP. Hà Nội tiếp cận từ góc độ của khoa học quản lý công đề tài luận văn lặp 4 3. Mục đích và nhiệm vụ của luận văn - : Trên cơ sở làm rõ những lý luận và thực tiễn thực hiện chính sách bảo trợ xã hội đối với TEKT, Luận văn đề xuất những giải pháp nhằm tăng cường thực hiện chính sách bảo trợ xã hội đối với TEKT trên địa bàn quận Đống Đa giai đoạn 2018 - 2020. - Để đạt được mục đích nghiên cứu, luận văn thực hiện những nhiệm vụ nghiên cứu dưới đây: - Nghiên cứu lý luận về TEKT, lý luận chính sách BTXH đối với TEKT, lý luận thực hiện chính sách BTXH đối với TEKT.
- Nghiên cứu thực trạng thực hiện chính sách BTXH đối với TEKT giai đoạn 2011 - 2017, từ đó xác định những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế trong việc thực hiện chính sách. - Nghiên cứu những giải pháp nhằm tằng cường thực hiện chính sách BTXH đối với TEKT ở quận Đống Đa giai đoạn 2018 - 2020. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận văn - Đối tượng nghiên cứu: Luận văn tập trung nghiên cứu hoạt động thực hiện các chính sách BTXH đối với TEKT trên địa bàn Quận Đống Đa, TP. - Phạm vi nghiên cứu: + Phạm vi nội dung: Luận văn tập trung nghiên cứu cơ sở lý luận chính sách và thực hiện các chính sách trợ BTXH đối với TEKT, gồm: chính sách trợ cấp hàng tháng, chính sách hỗ trợ kinh phí chăm sóc, chính sách hỗ trợ về giáo dục, y tế, việc làm trên địa bàn quận Đống Đa, thành phố Hà Nội.
+ Về không gian: Luận văn tập trung nghiên cứu trên địa bàn Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội. 5 + Về thời gian: Từ năm 2011 đến năm 2017 và đề xuất những giải pháp cải thiện thực hiện chính sách bảo trợ xã hội cho những năm tiếp theo. Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu của luận văn - Phương pháp luận: Trong quá trình thực hiện đề tài, tác giả vận dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lê nin, và cơ sở lý luận về chính sách công và thực thi chính sách công. - Phương pháp nghiên cứu: - Phương pháp quan sát: Tác giả sử dụng phương pháp quan sát để thu thập thông tin về việc thực hiện chính sách BTXH đối với TEKT, về kết quả thực hiện chính sách.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tìm hiểu, phân tích, tổng hợp các tài liệu liên quan về cơ sở lý luận và thực trạng thực hiện chính sách BTXH đối với TEKT. - Phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp: Tổng hợp thông tin, dữ liệu từ các báo cáo của các cơ quan nhà nước trên địa bàn quận Đống Đa để so sánh kết quả đạt được với mục tiêu đề ra, từ đó đánh giá việc thực hiện chính sách BTXH đối với TEKT ở quận Đống Đa giai đoạn 2011 - 2017. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn - Ý nghĩa lý luận: hóa được lý luận về chính sách và thực hiện chính sách BTXH - Ý nghĩa thực tiễn: Lu đã đánh giá được thực trạng thực hiện a và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện thực hiện chính sách này trong thời gian tới. Kết cấu của luận văn Kết cấu luận văn gồm phần Mở đầu, phần Nội dung, và Danh mục tài liệu tham khảo.
Phần nội dung được kết cấu thành 3 chương: Chƣơng 1 Bảo trợ xã hội Chƣơng 2 Bảo trợ xã hội đ Đống Đa. Chƣơng 3: Quan điểm và giải pháp tăng cường thực hiện chính sách Bảo trợ xã hội đối với trẻ em khuyết tật trên địa bàn Quận Đống Đa. 7 NỘI DUNG Chƣơng 1 BẢO TRỢ XÃ HỘI quát về trẻ em khuyết tật 1. Khái niệm khuyết tật Trên thế giới, có rất nhiều quan niệm khác nhau về khuyết tật dựa trên những bối cảnh khác nhau.
Theo quan điểm của Tổ chức Quốc tế của Người khuyết tật: “Khuyết tật là một hiện tượng phức tạp, phản ánh sự tương tác giữa các tính năng cơ thể và các tính năng xã hội mà trong đó người khuyết tật sống” [24, tr. Theo Công ước quốc tế về Quyền của người khuyết tật: “Sự khuyết tật là sự giới hạn hoặc mất mát các cơ hội tham gia vào các sinh hoạt bình thường của cộng đồng trong sự bình đẳng với những người khác do những rào cản về kinh tế, xã hội và môi trường; khuyết tật là một khái niệm có tính phát triển, là những kết quả từ sự tương tác của những người có khiếm khuyết với những rào cản trong thái độ và môi trường. Khuyết tật đã gây cản trở sự tham gia đầy đủ và hiệu quả của họ trong xã hội dựa trên nền tảng bình đẳng với những người khác” [24, tr. 8 Tại Việt Nam, từ khuyết tật theo cuốn Từ điển Tiếng Việt: từ “khuyết” có nghĩa là không đầy đủ, thiếu một bộ phận, một phần.
Còn từ “tật” có nghĩa là “điều gì đó không bình thường, ít nhiều khó chữa ở vật liệu, dụng cụ, máy móc. Còn ở người là sự bất thường, nói chung không thể chữa được, của một cơ quan trong cơ thể do bẩm sinh mà có, hoặc do tai nạn hay bệnh gây ra” [23, tr. Khái niệm t (NKT) lực 9 năm 2007. rên khái niệm trẻ em, khái niệm về khuyết tật và khái niệm thì khái niệm :N 1.1 Theo Điều 3 - Luật Người khuyết tật năm 2010 và Điều 2 - Nghị đinh số 28/2012/NĐ-CP của Chính phủ ngày 10 tháng 4 năm 2012, gồm các dạng khuyết tật sau: - - 10 - - - 11 - c khắ 12 n 1.
Nguyên nhân khuyết tật Khuyết tật bắt nguồn từ rất nhiều nguyên nhân, chúng ta có thể phân loại khuyết tật theo các nhóm nguyên nhân sau đây.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chính sách bảo trợ xã hội cho trẻ em khuyết tật tại quận Đống Đa (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/chinh-sach-bao-tro-xa-hoi-cho-tre-em-khuet-tat-tai-quan-dong-da
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách bảo trợ xã hội cho trẻ em khuyết tật tại quận Đống Đa" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tìm hiểu chính sách bảo trợ xã hội cho trẻ em khuyết tật tại quận Đống Đa, Hà Nội. Đánh giá hiệu quả hỗ trợ và đề xuất cải tiến."
Luận án "Chính sách bảo trợ xã hội cho trẻ em khuyết tật tại quận Đống Đa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách bảo trợ xã hội cho trẻ em khuyết tật tại quận Đống Đa" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Chính sách bảo trợ xã hội cho trẻ em khuyết tật tại quận Đống Đa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách bảo trợ xã hội cho trẻ em khuyết tật tại quận Đống Đa" có 99 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách bảo trợ xã hội cho trẻ em khuyết tật tại quận Đống Đa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.