Chiến lược an ninh quốc gia Nhật Bản: Koizumi đến Abe (2001-2020) - Ka Mei Samantha Ma
Phân tích sâu sắc chuyển đổi chính trị, kinh tế Nhật từ Koizumi đến Abe. Khám phá chính sách, thách thức, thành tựu định hình quốc gia.
university of Sheffield
Asian studies, Politics, International Relations
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
271
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chiến lược An ninh Nhật Bản: Koizumi & Abe (2001-2020)
- Số trang:
- 271 trang
- Trường:
- university of Sheffield
- Chuyên ngành:
- Asian studies, Politics, International Relations
- Tác giả:
- Ka Mei Samantha Ma
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chiến lược An ninh Nhật Bản Koizumi Abe 2001 2020
Tài liệu này phân tích sâu về các chiến lược an ninh quốc gia của Nhật Bản. Nó tập trung vào hai giai đoạn quan trọng: chính quyền Koizumi Junichiro (2001–2006) và chính quyền Abe Shinzo thứ hai (2012–2020). Nghiên cứu khám phá sự khác biệt trong các sáng kiến an ninh giữa hai thủ tướng. Tài liệu sử dụng lý thuyết hiện thực tân cổ điển để giải thích mức độ 'bình thường hóa' của Nhật Bản. Sự 'bình thường hóa' liên quan đến việc định hình lại vai trò quốc phòng của quốc gia. Các chính sách chịu ảnh hưởng của bối cảnh quốc tế và các mối quan tâm nội bộ. Mục tiêu chính là làm rõ cách các nhà lãnh đạo định hình chính sách đối ngoại Nhật Bản. Sự thay đổi trong chính sách quốc phòng Nhật Bản được xem xét kỹ lưỡng. Tài liệu cung cấp góc nhìn toàn diện về sự phát triển an ninh Nhật Bản trong hai thập kỷ. Đây là tài liệu quan trọng cho các nhà nghiên cứu về châu Á và quan hệ quốc tế.
1.1. Phạm vi nghiên cứu chính sách an ninh Nhật Bản
Phạm vi tài liệu tập trung vào các chính sách an ninh Nhật Bản từ năm 2001 đến 2020. Giai đoạn này bao gồm nhiệm kỳ của Thủ tướng Koizumi Junichiro và Thủ tướng Abe Shinzo. Nghiên cứu xem xét các quyết định chiến lược và tác động của chúng. Nó phân tích cách các yếu tố nội bộ và bên ngoài định hình chiến lược an ninh. Các khái niệm chính như 'bình thường hóa', sửa đổi hiến pháp, và quyền tự vệ tập thể được làm rõ. Tài liệu đặt ra câu hỏi về vai trò của lãnh đạo trong cải cách hiến pháp. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tiến hóa của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) và vị thế của Nhật Bản trên trường quốc tế. Các chính sách quốc phòng Nhật Bản được mổ xẻ chi tiết.
1.2. Mục tiêu bình thường hóa quốc phòng Nhật Bản
Mục tiêu 'bình thường hóa' là trọng tâm của nghiên cứu. Khái niệm này đề cập đến nỗ lực của Nhật Bản nhằm trở thành một quốc gia có khả năng quốc phòng đầy đủ. Điều này bao gồm việc diễn giải lại hoặc sửa đổi Điều 9 Hiến pháp hòa bình Nhật Bản. Nó cũng liên quan đến việc mở rộng vai trò của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF). Các chính quyền Koizumi và Abe đều theo đuổi mục tiêu này, nhưng với mức độ và phương pháp khác nhau. Sự 'bình thường hóa' nhằm cho phép Nhật Bản tham gia sâu hơn vào an ninh khu vực và toàn cầu. Nó cũng hướng tới tăng cường Liên minh Mỹ-Nhật. Quá trình này đã tạo ra nhiều tranh luận gay gắt trong nước và quốc tế. Tài liệu so sánh cách hai thủ tướng tiếp cận mục tiêu 'bình thường hóa'.
II.Bình thường hóa An ninh Nhật Bản Thay đổi dưới Koizumi
Chính quyền Koizumi Junichiro (2001–2006) khởi xướng nhiều sáng kiến an ninh quan trọng. Các chính sách này đánh dấu những bước đi đầu tiên hướng tới 'bình thường hóa' an ninh Nhật Bản. Koizumi tập trung vào việc tăng cường vai trò của Nhật Bản trong các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế. Ông cũng đẩy mạnh hợp tác với Liên minh Mỹ-Nhật. Các cải cách dưới thời Koizumi thường mang tính thận trọng. Chúng chủ yếu là các diễn giải pháp lý thay vì sửa đổi hiến pháp trực tiếp. Điều này cho phép Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) tham gia vào các nhiệm vụ hỗ trợ hậu cần ở nước ngoài. Tuy nhiên, quyền tự vệ tập thể vẫn là một ranh giới chưa được vượt qua hoàn toàn. Chính sách đối ngoại Nhật Bản dưới Koizumi vẫn giữ sự cân bằng giữa chủ nghĩa hòa bình và nhu cầu an ninh. Ông đã khéo léo điều chỉnh chính sách quốc phòng Nhật Bản để đáp ứng yêu cầu của Mỹ sau sự kiện 11/9. Đồng thời, Koizumi cũng phải đối phó với những lo ngại trong nước về Điều 9 Hiến pháp hòa bình Nhật Bản.
2.1. Phản ứng Koizumi trước môi trường quốc tế
Môi trường quốc tế sau sự kiện 11/9 đã tác động mạnh mẽ đến chính sách an ninh Nhật Bản. Koizumi Junichiro đã phản ứng bằng cách đưa Nhật Bản tham gia tích cực hơn vào các nỗ lực chống khủng bố. Nhật Bản đã triển khai Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) tới Iraq để hỗ trợ tái thiết. Điều này đánh dấu một bước đi đáng kể trong việc mở rộng vai trò của JSDF ra nước ngoài. Các hoạt động này được thực hiện dưới vỏ bọc hỗ trợ nhân đạo và phi chiến đấu. Tuy nhiên, chúng vẫn đại diện cho sự thay đổi trong cách Nhật Bản hiểu và áp dụng Điều 9 Hiến pháp hòa bình Nhật Bản. Koizumi cũng tăng cường Liên minh Mỹ-Nhật, coi đây là nền tảng an ninh quốc gia. Chính sách đối ngoại Nhật Bản dưới Koizumi thể hiện sự linh hoạt để thích ứng với các mối đe dọa mới, trong khi vẫn duy trì các nguyên tắc hòa bình.
2.2. Giới hạn chính sách an ninh của Koizumi Junichiro
Mặc dù có những thay đổi, chính sách an ninh của Koizumi Junichiro vẫn có giới hạn rõ ràng. Ông không theo đuổi việc sửa đổi trực tiếp Điều 9 Hiến pháp Nhật Bản. Thay vào đó, chính quyền Koizumi chọn cách diễn giải lại các điều khoản hiện có. Điều này cho phép JSDF hoạt động trong phạm vi rộng hơn nhưng không thay đổi bản chất của hiến pháp. Các giới hạn này phản ánh sự nhạy cảm trong nước đối với chủ nghĩa hòa bình. Chúng cũng cho thấy sự thận trọng của Koizumi trong việc đối phó với dư luận. Quyền tự vệ tập thể không được phép thực hiện một cách đầy đủ. Chính sách quốc phòng Nhật Bản dưới Koizumi vẫn bị ràng buộc bởi các diễn giải pháp lý nghiêm ngặt. Sự 'bình thường hóa' dưới Koizumi là một quá trình dần dần, thận trọng, tránh các bước đi đột phá gây tranh cãi.
III.Chính sách Quốc phòng Nhật Bản Đổi mới thời Abe Shinzo
Chính quyền Abe Shinzo thứ hai (2012–2020) đã đẩy mạnh quá trình 'bình thường hóa' an ninh Nhật Bản. Abe Shinzo thực hiện các cải cách táo bạo hơn Koizumi Junichiro. Mục tiêu của Abe là tăng cường khả năng phòng thủ của Nhật Bản. Ông cũng muốn mở rộng vai trò của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) trên trường quốc tế. Các chính sách của Abe bao gồm việc thông qua luật an ninh năm 2015. Luật này cho phép Nhật Bản thực hiện quyền tự vệ tập thể trong một số điều kiện nhất định. Đây là một bước đột phá quan trọng, vượt qua nhiều giới hạn trước đây của Điều 9 Hiến pháp hòa bình Nhật Bản. Abe cũng chú trọng nâng cao năng lực quân sự. Ngân sách quốc phòng Nhật Bản tăng liên tục dưới thời Abe. Chính sách đối ngoại Nhật Bản dưới Abe trở nên chủ động hơn. Ông tăng cường đáng kể Liên minh Mỹ-Nhật, coi đây là trụ cột chính. Các thách thức khu vực, đặc biệt từ Trung Quốc và Triều Tiên, là động lực chính cho những thay đổi này.
3.1. Các sáng kiến an ninh của Abe Shinzo
Abe Shinzo đã khởi xướng hàng loạt sáng kiến an ninh mang tính bước ngoặt. Nổi bật nhất là việc thông qua luật an ninh năm 2015. Bộ luật này đã tái định nghĩa khả năng phòng thủ của Nhật Bản. Nó cho phép JSDF bảo vệ các đồng minh ngay cả khi Nhật Bản không bị tấn công trực tiếp. Đây là sự cho phép rõ ràng đối với quyền tự vệ tập thể. Abe cũng thành lập Hội đồng An ninh Quốc gia (NSC) vào năm 2013. NSC giúp phối hợp tốt hơn các chính sách an ninh và đối ngoại Nhật Bản. Ông cũng thúc đẩy việc tăng cường khả năng tấn công của JSDF. Các chính sách này nhằm đối phó với môi trường an ninh khu vực ngày càng phức tạp. Chúng thể hiện một sự thay đổi cơ bản trong chính sách quốc phòng Nhật Bản, hướng tới một vai trò chủ động hơn.
3.2. Ảnh hưởng bối cảnh quốc tế đến Abe
Bối cảnh quốc tế đóng vai trò then chốt trong việc định hình chính sách của Abe. Sự trỗi dậy của Trung Quốc và các hoạt động quân sự của nước này gây ra lo ngại. Các vụ thử tên lửa và hạt nhân của Triều Tiên cũng là mối đe dọa trực tiếp. Những yếu tố này đã thúc đẩy Abe Shinzo tìm cách tăng cường an ninh Nhật Bản. Ông nhận thấy cần có một Nhật Bản mạnh mẽ hơn để đối phó với các thách thức. Abe đã tận dụng sự ủng hộ từ phía Mỹ để củng cố Liên minh Mỹ-Nhật. Các mối đe dọa bên ngoài đã tạo cơ sở cho các cải cách. Chúng giúp Abe Shinzo biện minh cho việc diễn giải lại Điều 9 Hiến pháp hòa bình Nhật Bản. Môi trường quốc tế đã trở thành chất xúc tác cho quá trình 'bình thường hóa' dưới thời Abe.
3.3. Tăng cường Liên minh Mỹ Nhật
Liên minh Mỹ-Nhật là nền tảng của chiến lược an ninh Nhật Bản dưới thời Abe. Abe Shinzo đã đặt ưu tiên cao vào việc củng cố mối quan hệ này. Ông thực hiện nhiều cuộc gặp cấp cao và phối hợp chặt chẽ với Washington. Việc thông qua luật an ninh năm 2015 cũng nhằm mục đích tăng cường khả năng tương tác. Nó giúp Nhật Bản hỗ trợ tốt hơn cho quân đội Mỹ trong các tình huống khẩn cấp. Abe thúc đẩy các cuộc tập trận chung và trao đổi công nghệ quốc phòng. Ông tin rằng một Liên minh Mỹ-Nhật mạnh mẽ là cần thiết để duy trì ổn định khu vực. Sự hợp tác này là yếu tố then chốt trong chính sách đối ngoại Nhật Bản. Nó cung cấp sự răn đe chống lại các mối đe dọa tiềm tàng. Việc tăng cường liên minh cũng giúp Nhật Bản khẳng định vị thế là một đối tác an ninh đáng tin cậy.
IV.Hiến pháp Hòa bình Quyền Tự vệ Tập thể Tranh luận
Điều 9 Hiến pháp hòa bình Nhật Bản là tâm điểm của mọi tranh luận về chiến lược an ninh. Điều khoản này từ bỏ chiến tranh và không duy trì các lực lượng quân sự trên đất liền, trên biển và trên không. Tuy nhiên, Nhật Bản vẫn duy trì Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) với mục đích phòng thủ. Các chính quyền từ Koizumi đến Abe đều tìm cách diễn giải hoặc sửa đổi Điều 9. Mục đích là để Nhật Bản có thể đối phó hiệu quả hơn với các mối đe dọa an ninh. Quyền tự vệ tập thể là một khái niệm gây nhiều tranh cãi. Nó cho phép một quốc gia sử dụng vũ lực để bảo vệ một đồng minh bị tấn công. Việc thực hiện quyền này đòi hỏi một sự thay đổi lớn trong cách hiểu hiến pháp. Các cuộc tranh luận này phản ánh sự căng thẳng giữa lý tưởng hòa bình và thực tế địa chính trị. Chính sách quốc phòng Nhật Bản liên tục phải cân bằng hai yếu tố này. Điều 9 vẫn là rào cản pháp lý quan trọng nhất đối với 'bình thường hóa' hoàn toàn.
4.1. Điều 9 Hiến pháp Nhật Bản và sửa đổi
Điều 9 Hiến pháp hòa bình Nhật Bản cấm Nhật Bản sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp quốc tế. Nó cũng hạn chế khả năng duy trì lực lượng quân sự. Tuy nhiên, các chính quyền Nhật Bản đã diễn giải rằng JSDF là lực lượng phòng thủ cần thiết. Koizumi Junichiro đã mở rộng vai trò của JSDF thông qua các diễn giải pháp lý. Abe Shinzo đi xa hơn, thúc đẩy sửa đổi trực tiếp Điều 9. Ông muốn làm rõ vị thế của JSDF và khả năng thực hiện quyền tự vệ tập thể. Mặc dù nỗ lực, Abe không thành công trong việc sửa đổi hiến pháp. Điều này cho thấy sự phản đối mạnh mẽ từ một bộ phận dân chúng. Các cuộc tranh luận về Điều 9 vẫn tiếp diễn, là chìa khóa cho tương lai chính sách quốc phòng Nhật Bản.
4.2. Khái niệm quyền tự vệ tập thể của Nhật Bản
Quyền tự vệ tập thể là một khía cạnh gây tranh cãi nhất trong chiến lược an ninh Nhật Bản. Theo Hiến pháp hòa bình Nhật Bản, quyền này bị giới hạn nghiêm ngặt. Chính quyền Koizumi không cho phép Nhật Bản thực hiện quyền này. Tuy nhiên, Abe Shinzo đã tái diễn giải hiến pháp để cho phép nó. Luật an ninh năm 2015 đã cho phép Nhật Bản bảo vệ các đồng minh trong một số trường hợp. Điều này đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách đối ngoại Nhật Bản. Nó cho phép JSDF hỗ trợ Liên minh Mỹ-Nhật một cách chủ động hơn. Việc thực hiện quyền này vẫn phải tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt. Nó chỉ được phép khi an ninh của Nhật Bản bị đe dọa một cách rõ ràng. Cuộc tranh luận về quyền tự vệ tập thể tiếp tục định hình chiến lược an ninh Nhật Bản.
V.So sánh Chiến lược An ninh Nhật Bản Koizumi và Abe
Nghiên cứu so sánh chiến lược an ninh của Koizumi Junichiro và Abe Shinzo cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Cả hai thủ tướng đều hướng tới 'bình thường hóa' an ninh Nhật Bản. Tuy nhiên, mức độ và phương pháp của họ khác nhau. Koizumi thực hiện các bước thận trọng. Ông dựa vào việc diễn giải lại hiến pháp để mở rộng vai trò của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF). Các hành động của Koizumi được giới hạn, tránh xa việc sửa đổi Điều 9 Hiến pháp hòa bình Nhật Bản. Ngược lại, Abe Shinzo theo đuổi một cách tiếp cận quyết liệt hơn. Ông công khai ủng hộ sửa đổi hiến pháp và thông qua luật an ninh cho phép quyền tự vệ tập thể. Chính sách đối ngoại Nhật Bản dưới Abe trở nên chủ động và mạnh mẽ hơn. Các yếu tố nội bộ và bối cảnh quốc tế đều ảnh hưởng đến sự khác biệt này. Sự lãnh đạo cá nhân của mỗi thủ tướng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách quốc phòng Nhật Bản.
5.1. Mức độ bình thường hóa giữa hai lãnh đạo
Mức độ 'bình thường hóa' dưới Koizumi và Abe có sự chênh lệch rõ rệt. Koizumi Junichiro tiến hành quá trình này một cách từ tốn. Ông tập trung vào việc tạo ra tiền lệ thông qua các hoạt động của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) ở nước ngoài. Tuy nhiên, Koizumi không thực hiện các thay đổi cơ bản đối với Hiến pháp hòa bình Nhật Bản. Abe Shinzo, ngược lại, đã đẩy nhanh tiến độ. Ông đưa ra luật an ninh cho phép quyền tự vệ tập thể. Abe cũng công khai kêu gọi sửa đổi Điều 9 Hiến pháp Nhật Bản. Mức độ 'bình thường hóa' của Abe thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ hơn. Nó phản ánh một tầm nhìn dài hạn về vai trò của Nhật Bản trong an ninh khu vực và toàn cầu. Sự khác biệt này cho thấy sự thay đổi trong chính sách quốc phòng Nhật Bản theo thời gian.
5.2. Yếu tố nội bộ và đối ngoại ảnh hưởng
Cả yếu tố nội bộ và đối ngoại đều tác động đến chiến lược an ninh Nhật Bản của Koizumi và Abe. Đối với Koizumi Junichiro, sự kiện 11/9 và nhu cầu hỗ trợ Liên minh Mỹ-Nhật là yếu tố đối ngoại chính. Tuy nhiên, ông phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ trong nước đối với việc thay đổi hiến pháp. Điều này đã giới hạn các hành động của Koizumi. Đối với Abe Shinzo, sự gia tăng sức mạnh của Trung Quốc và các mối đe dọa từ Triều Tiên là động lực đối ngoại mạnh mẽ. Abe cũng khéo léo hơn trong việc xây dựng sự đồng thuận nội bộ cho các cải cách. Ông tận dụng sự ủng hộ từ phe bảo thủ để thúc đẩy chương trình nghị sự của mình. Điều này giúp ông thực hiện những thay đổi sâu rộng hơn trong chính sách quốc phòng Nhật Bản và chính sách đối ngoại Nhật Bản.
VI.Tương lai An ninh Nhật Bản Triển vọng Thách thức
Tương lai chiến lược an ninh Nhật Bản vẫn đầy triển vọng và thách thức. Sau thời kỳ của Abe Shinzo, các chính quyền kế nhiệm tiếp tục phải đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp. Các mối đe dọa từ Trung Quốc và Triều Tiên không giảm bớt. Nhu cầu duy trì Liên minh Mỹ-Nhật vẫn là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, các cuộc tranh luận về Điều 9 Hiến pháp hòa bình Nhật Bản vẫn chưa kết thúc. Việc sửa đổi hiến pháp vẫn là một mục tiêu khó đạt được. Chính sách đối ngoại Nhật Bản sẽ tiếp tục tìm kiếm sự cân bằng giữa các cam kết an ninh khu vực và toàn cầu. Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) sẽ tiếp tục mở rộng khả năng và vai trò của mình. Nhưng mọi thay đổi sẽ phải tính đến dư luận trong nước và quan hệ với các quốc gia láng giềng. Con đường 'bình thường hóa' của Nhật Bản có thể chậm lại, hoặc tiếp tục theo hướng của Abe, tùy thuộc vào bối cảnh và sự lãnh đạo.
6.1. Hướng đi chính sách đối ngoại Nhật Bản
Hướng đi của chính sách đối ngoại Nhật Bản sẽ tiếp tục xoay quanh an ninh. Nhật Bản sẽ duy trì sự gắn kết với Liên minh Mỹ-Nhật như một trụ cột. Đồng thời, Nhật Bản sẽ tìm cách củng cố quan hệ với các đối tác khác trong khu vực. Điều này bao gồm các quốc gia Đông Nam Á và Ấn Độ. Mục tiêu là tạo ra một mạng lưới an ninh rộng lớn hơn để đối phó với sự thay đổi của quyền lực. Chính sách đối ngoại Nhật Bản cũng sẽ chú trọng vào ngoại giao đa phương. Nó nhằm thúc đẩy luật pháp quốc tế và giải quyết tranh chấp bằng hòa bình. Tuy nhiên, sự quyết đoán trong chính sách quốc phòng Nhật Bản có thể tiếp tục tăng lên. Nhật Bản sẽ tiếp tục tìm cách mở rộng tầm ảnh hưởng của mình trên trường quốc tế. Các quyết sách sẽ cân bằng giữa bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì ổn định khu vực.
6.2. Các kịch bản cho Hiến pháp hòa bình Nhật Bản
Có nhiều kịch bản khác nhau cho tương lai của Hiến pháp hòa bình Nhật Bản. Một kịch bản là tiếp tục diễn giải Điều 9. Điều này cho phép mở rộng vai trò của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) mà không cần sửa đổi văn bản. Kịch bản thứ hai là nỗ lực sửa đổi hiến pháp trực tiếp. Điều này sẽ củng cố vị thế pháp lý của JSDF và quyền tự vệ tập thể. Tuy nhiên, kịch bản này đối mặt với sự phản đối đáng kể. Một kịch bản khác là duy trì hiện trạng, với những điều chỉnh nhỏ khi cần thiết. Tương lai của Điều 9 Hiến pháp Nhật Bản sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm áp lực từ môi trường an ninh bên ngoài. Yếu tố nội bộ như sự thay đổi trong dư luận và cấu trúc chính trị cũng quan trọng. Quyết định về Hiến pháp hòa bình sẽ định hình vĩnh viễn chính sách quốc phòng Nhật Bản.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (271 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự chuyển dịch trong chính sách an ninh quốc gia của Nhật Bản từ đầu thế kỷ XXI đến nay đại diện cho một trong những bước biến chuyển địa chính trị mang tính bước ngoặt tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Công trình nghiên cứu học thuật của Tiến sĩ Ka Mei Samantha Ma (Đại học Sheffield, Vương quốc Anh, xuất bản bởi Nhà xuất bản Routledge, 2023) mang tựa đề "Japan from Koizumi to Abe: Do Leaders Matter in Constitutional Reform" đã tiến hành phân tích so sánh chuyên sâu về chiến lược an ninh quốc gia và tiến trình bình thường hóa (normalization) dưới thời chính quyền Thủ tướng Junichirō Koizumi (2001–2006) và chính quyền Shinzō Abe lần hai (2012–2020). Luận án xác lập tính tiên phong khi giải quyết trực diện một khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap): sự bất cập của các lý thuyết hiện thực mới (neorealism) vốn chỉ tuyệt đối hóa cấu trúc quốc tế (Waltz, 1979; Hughes, 2004) hoặc các tiếp cận kiến tạo (constructivism) thuần túy quy kết vào chuẩn mực hòa bình (antimilitarism norm) (Berger, 1993; Wendt, 1992) trong việc giải thích tại sao hai nhà lãnh đạo có cùng xuất thân từ phân phái bảo thủ Seiwa Seisaku Kenkyūkai của Đảng Dân chủ Tự do (LDP) lại tạo ra những mức độ đột phá và quỹ đạo sửa đổi hiến pháp rất khác biệt.
Để giải quyết khoảng trống này, tác giả thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết định lượng, định tính rõ ràng:
- Câu hỏi nghiên cứu trung tâm (RQ): Các Thủ tướng Nhật Bản quyết định tốc độ và mức độ cải cách hiến pháp cũng như bình thường hóa an ninh quốc gia ở mức độ nào trước sự tương tác của các áp lực cấu trúc quốc tế và thể chế chính trị nội địa?
- Câu hỏi nghiên cứu thành phần (RQ1): Sự khác biệt về mức độ nghiêm trọng của môi trường an ninh đối ngoại (sự trỗi dậy quân sự của Trung Quốc, mối đe dọa hạt nhân Triều Tiên, liên minh Mỹ - Nhật) giữa hai thời kỳ 2001–2006 và 2012–2020 tác động như thế nào đến hoạch định an ninh?
- Câu hỏi nghiên cứu thành phần (RQ2): Hệ tư tưởng cá nhân của Thủ tướng và mức độ gắn kết chính trị nội địa đóng vai trò biến số can thiệp (intervening variables) ra sao trong việc chuyển hóa áp lực bên ngoài thành các đạo luật an ninh cụ thể?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Áp lực cấu trúc quốc tế gia tăng là điều kiện cần nhưng không đủ; mức độ bình thường hóa quốc phòng tỷ lệ thuận với tính kiên định trong hệ tư tưởng xét lại (revisionist ideology) và sứ mệnh lịch sử của người đứng đầu Nội các.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Cải cách hành chính năm 2001 và cải cách bầu cử năm 1994 đã tối đa hóa quyền lực của Văn phòng Thủ tướng (Kantei), cho phép các nhà lãnh đạo quyết đoán vượt qua lực cản của chuẩn mực hòa bình và sự chia rẽ trong Quốc hội (Diet).
Về phạm vi và khung thời gian, nghiên cứu bao quát dữ liệu kéo dài hai thập kỷ (2001–2020), đối chiếu có hệ thống các gói lập pháp mang tính bản lề: từ Đạo luật Biện pháp Đặc biệt Chống Khủng bố (2001), Đạo luật Tái thiết Iraq (2003) dưới thời Koizumi đến Đạo luật Hòa bình và An ninh năm 2015, thành lập Hội đồng An ninh Quốc gia (NSC), ban hành Chiến lược An ninh Quốc gia đầu tiên (2013), dỡ bỏ lệnh cấm xuất khẩu vũ khí thông qua Ba Nguyên tắc Chuyển giao Thiết bị và Công nghệ Quốc phòng (2014) dưới thời Abe. Công trình chứng minh rằng trong khi Koizumi sử dụng điều động Lực lượng Phòng vệ (SDF) ra nước ngoài như một công cụ củng cố liên minh song phương với Hoa Kỳ, thì Abe đã biến các sáng kiến lập pháp thành phương tiện hiện thực hóa mục tiêu đưa Nhật Bản trở thành một "quốc gia bình thường" có quyền thực thi phòng vệ tập thể (collective self-defence), tái diễn giải Điều 9 Hiến pháp Hòa bình năm 1947.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc đa tầng, đối thoại với bốn trường phái lý thuyết lớn trong quan hệ quốc tế và chính trị học so sánh:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Cấu trúc Quốc tế / Môi trường Địa chính trị │
│ - Sự trỗi dậy của Trung Quốc (Quân sự, Hàng hải) │
│ - Mối đe dọa hạt nhân & tên lửa Triều Tiên │
│ - Áp lực & biến động từ Liên minh Mỹ - Nhật │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bộ lọc Thể chế & Nội bộ Quốc gia │
│ (Intervening Variables) │
│ │
│ ┌──────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ Hệ tư tưởng của Thủ tướng │ │
│ │ - Koizumi: Thực dụng, trung thành đồng minh │ │
│ │ - Abe: Xét lại, sứ mệnh lịch sử Kishi │ │
│ └────────────────────────┬─────────────────────────┘ │
│ │ │
│ ┌────────────────────────▼─────────────────────────┐ │
│ │ Mô hình Vòng tròn Đồng tâm (Shinoda/Hilsman) │ │
│ │ - Lõi: Kantei, Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng │ │
│ │ - Vòng ngoài: LDP, Komeito, Đảng đối lập │ │
│ └──────────────────────────────────────────────────┘ │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Đầu ra Chính sách An ninh │
│ (Dependent Variable) │
│ - Mức độ Bình thường hóa Quốc phòng │
│ - Tái diễn giải Điều 9 & Phòng vệ Tập thể (2015) │
│ - Cơ chế Thể chế An ninh mới (NSC, NSS, ODA Charter) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
-
Chủ nghĩa Hiện thực Mới (Neorealism): Waltz (1979) và Mearsheimer (2001) lập luận rằng hệ thống quốc tế vô chính phủ buộc các quốc gia phải tự cân bằng quyền lực (internal and external balancing). Hughes (2004, 2007) phân tích sự tham gia của Nhật Bản trong cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu dưới thời Koizumi là phản ứng cân bằng thực tế trước sự trỗi dậy quân sự của Trung Quốc và hạt nhân hóa của Triều Tiên. Gần đây hơn, Smith (2019) và Sakai (2019) chỉ ra sự thống trị của nhóm "hiện thực quân sự" (military realists) do Hisahiko Okazaki dẫn dắt trong việc định hình tư duy chiến lược của Abe, cảnh báo nguy cơ xung đột tại eo biển Đài Loan và quần đảo Senkaku. Tuy nhiên, luận án phản biện rằng chủ nghĩa hiện thực mới không thể giải thích sự chênh lệch về cường độ hành động chính sách giữa các thời kỳ khi áp lực hệ thống chưa đạt ngưỡng khủng hoảng sinh tồn.
-
Chủ nghĩa Thể chế Mới (Neoliberal Institutionalism): Keohane (1984, 1989) nhấn mạnh vai trò của các thể chế đa phương và sự phụ thuộc lẫn nhau phức tạp (complex interdependence). Berger (2007) và Mochizuki (2007a) cho rằng liên minh Mỹ - Nhật và các diễn đàn khu vực như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) hay Đàm phán Sáu bên là khuôn khổ giúp Nhật Bản duy trì vai trò ổn định hòa bình. Dẫu vậy, luận án chỉ ra sự bất lực của ARF và Đàm phán Sáu bên trước thái độ quyết đoán của Bắc Kinh và Bình Nhưỡng, minh chứng rằng các cơ chế thể chế đơn thuần không đủ để bảo đảm an ninh nếu thiếu sự tăng cường năng lực phòng thủ thực tế (Yuzawa, 2005).
-
Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism): Wendt (1992) và Singh (2013) coi bản sắc an ninh (security identity) và chuẩn mực phản quân phiệt là yếu tố quyết định kiềm chế năng lực quốc phòng Nhật Bản. Trái lại, Lind (2004) bác bỏ luận điểm kiến tạo khi chứng minh Nhật Bản hạn chế quân sự là do chiến lược "chuyền bóng trách nhiệm" (buck-passing) cho chiếc ô hạt nhân của Mỹ. Đồng quan điểm, Berger (1993) đưa ra nhận định mang tính tiên báo: "Chủ nghĩa phản quân phiệt của Nhật Bản ở dạng hiện tại không thể tồn tại trước sự suy yếu của liên minh với Hoa Kỳ và sự xuất hiện của một mối đe dọa an ninh khu vực mới". Miyashita (2007) và Oros (2008, 2017) khẳng định bản sắc hòa bình bị tái thương lượng liên tục dưới tác động của lợi ích vật chất và quyền lực thực tế.
-
Định vị trong Lý thuyết Hiện thực Tân cổ điển (Neoclassical Realism): Khắc phục các khiếm khuyết đơn tuyến, luận án định vị tại giao điểm của Rose (1998), Schweller (2004) và Taliaferro (2009). Nghiên cứu lấp đầy khoảng trống của Saltzman (2015) - người từng áp dụng hiện thực tân cổ điển vào thời kỳ Abe nhưng bỏ qua biến số nhận thức của giới tinh hoa (elite perception) và vai trò của các tổ chức dân tộc chủ nghĩa cánh hữu như Nippon Kaigi.
So sánh quốc tế trong luận án đối chiếu sâu sắc với hai trường hợp kinh điển:
- Trường hợp 1: Công trình của Taliaferro (2009) về khả năng huy động nguồn lực (resource extraction) giữa Nhật Bản thời Minh Trị và Trung Quốc thời nhà Thanh trước sức ép phương Tây thế kỷ XIX, chứng minh rằng sự khác biệt về thể chế và hệ tư tưởng tạo ra khả năng thích ứng an ninh hoàn toàn đối lập.
- Trường hợp 2: Nghiên cứu của Cha (2000) về liên minh tam giác Mỹ - Nhật - Hàn, làm nổi bật nỗi sợ kép: bị "cuốn vào" (entrapment) hoặc bị "bỏ rơi" (abandonment) trong quan hệ đồng minh bất đối xứng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng biên độ lý thuyết của chủ nghĩa Hiện thực Tân cổ điển bằng cách mô hình hóa vai trò của hệ tư tưởng lãnh đạo cá nhân và mạng lưới tinh hoa như một "băng truyền dẫn" (transmission belt) biến đổi áp lực hệ thống thành các quyết sách an ninh mang tính cách mạng:
- Mở rộng mô hình Rose (1998) và Schweller (2004): Luận án chứng minh rằng trong một nền dân chủ nghị viện có chuẩn mực hiến pháp ràng buộc nghiêm ngặt, nhận thức rủi ro (risk-taking preferences) và chân trời thời gian (time horizons) của Thủ tướng quyết định việc nhà nước sẽ áp dụng chính sách cân bằng dưới mức (under-balancing) hay cân bằng chủ động (proactive balancing).
- Xác lập mối quan hệ nhân quả: $$\text{Áp lực Cấu trúc Quốc tế (Biến độc lập)} \xrightarrow{\text{Nhận thức & Hệ tư tưởng Thủ tướng + Thể chế Kantei (Biến can thiệp)}} \text{Mức độ Bình thường hóa Hiến pháp (Biến phụ thuộc)}$$
- Chuyển dịch nhận thức luận: Thay thế mô hình "nhà nước phản ứng" (reactive state) thụ động của Calder (1988) bằng mô hình "nhà nước hành pháp chủ động" (proactive executive state), trong đó vai trò của Thủ tướng có tính chất quyết định đường hướng chiến lược.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột phương pháp luận và lý thuyết:
- Trụ cột 1 - Áp lực Hệ thống Quốc tế: Đo lường mức độ biến động của môi trường địa chính trị thông qua sự gia tăng ngân sách quốc phòng của Trung Quốc, tần suất xâm nhập vùng biển tiếp giáp quần đảo Senkaku và các vụ thử hạt nhân/tên lửa của Triều Tiên.
- Trụ cột 2 - Hệ tư tưởng và Xuất thân Tinh hoa: Khai thác di sản chính trị của dòng họ (ông ngoại Nobusuke Kishi của Abe so với cha của Koizumi - nguyên Tổng Giám đốc Cục Phòng vệ) và tư cách thành viên trong các tổ chức cánh hữu như Nippon Kaigi và Sousei Nippon (Sáng sinh Nhật Bản).
- Trụ cột 3 - Mô hình Vòng tròn Đồng tâm Hilsman cải biên (Shinoda, 2007): Phân tích quy trình ra quyết định với hạt nhân trung tâm là Thủ tướng và Văn phòng Nội các (Kantei), vòng thứ hai là LDP, vòng thứ ba là đối tác liên minh Komeito, và các vòng ngoài cùng là các đảng đối lập, phương tiện truyền thông và dư luận xã hội.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DƯ LUẬN & TRUYỀN THÔNG │
│ ┌──────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ CÁC ĐẢNG ĐỐI LẬP │ │
│ │ ┌────────────────────────────────────────────┐ │ │
│ │ │ ĐỐI TÁC LIÊN MINH KOMEITO │ │ │
│ │ │ ┌──────────────────────────────────────┐ │ │ │
│ │ │ │ ĐẢNG CẦM QUYỀN LDP │ │ │ │
│ │ │ │ ┌────────────────────────────────┐ │ │ │ │
│ │ │ │ │ LÕI KANTEI │ │ │ │ │
│ │ │ │ │ Thủ tướng + MOFA + MOD │ │ │ │ │
│ │ │ │ └────────────────────────────────┘ │ │ │ │
│ │ │ └──────────────────────────────────────┘ │ │ │
│ │ └────────────────────────────────────────────┘ │ │
│ └──────────────────────────────────────────────────┘ │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích áp dụng cho các quốc gia dân chủ công nghiệp phát triển sở hữu quân đội phi chính quy hoặc bị kiềm chế bởi hiến pháp hòa bình thời hậu chiến khi đối mặt với các cú sốc an ninh cấu trúc bất đối xứng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường triết học hiện thực phê phán (critical realism), kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính quy nạp và diễn dịch trong khuôn khổ so sánh trường hợp có cấu trúc và tập trung (structured, focused comparison):
- Đối tượng so sánh: Chính quyền Junichirō Koizumi (2001–2006) và Chính quyền Shinzō Abe lần hai (2012–2020).
- Tính tương đồng có kiểm soát: Cả hai đều thuộc phái Seiwa Seisaku Kenkyūkai của LDP, nắm quyền trong thời gian dài vượt trội so với các chính quyền ngắn hạn giai đoạn 2006–2012, và đều vận hành sau cuộc cải cách hành chính - bầu cử năm 1994/2001.
- Biến thiên quan sát: Tính chất môi trường quốc tế và mức độ kiên định trong việc theo đuổi mục tiêu xét lại hiến pháp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án thực hiện chiến lược tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) toàn diện nhằm đảm bảo độ giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy (reliability):
| Phương pháp thu thập | Nguồn dữ liệu cụ thể | Mục đích phân tích |
|---|---|---|
| Phân tích văn bản chính thức (Textual Analysis) | - Sách Trắng Quốc phòng (MOD) 2001–2019 - Sách Xanh Ngoại giao (MOFA) 2001–2019 - NIDS China Security Report 2010–2015 |
Đánh giá nhận thức chính thức của chính phủ về mối đe dọa an ninh bên ngoài. |
| Phân tích trước tác lãnh đạo | - Tác phẩm của Koizumi - Tác phẩm Towards a Beautiful Country: My Vision for Japan (Abe, 2006) |
Giải mã hệ tư tưởng cá nhân, thế giới quan và động cơ chính trị của Thủ tướng. |
| Phỏng vấn bán cấu trúc chuyên sâu (Elite Interviews) | - 9 cuộc phỏng vấn chính khách (Nghị sĩ Hạ viện & Thượng viện, thành viên Ủy ban Hiến pháp và Ủy ban Đối ngoại - An ninh) từ 03/2017 đến 02/2018 | Thu thập góc nhìn nội bộ về quá trình thương lượng lập pháp và ảnh hưởng của các hội kín cánh hữu. |
| Phân tích biên bản tranh biện Quốc hội (Diet Debates) | - Dữ liệu phiên họp toàn thể và ủy ban thuộc Quốc hội Nhật Bản | Khảo sát sự phân hóa ý thức hệ giữa LDP, Komeito và các đảng đối lập (DPJ, JCP, SDP). |
| Phân tích kho lưu trữ số đa phương tiện | - Kênh YouTube chính thức của Văn phòng Thủ tướng, MOD, MOFA, LDP, Nippon Kaigi - Kênh họp báo Câu lạc bộ Phóng viên Nước ngoài (FCCJ) |
Khảo sát diễn ngôn trực tiếp của giới tinh hoa và các học giả nghiên cứu chính sách quốc tế. |
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Văn bản & Tranh luận │ │ Phỏng vấn Sâu Tinh │ │ Dữ liệu Đa phương │
│ Chính thức │ │ hoa (Diet, N=9) │ │ tiện & Dư luận │
│ - MOD White Papers │ │ - Ủy ban Hiến pháp │ │ - YouTube Kantei/LDP │
│ - MOFA Bluebooks │ │ - Ủy ban An ninh │ │ - Thăm dò Asahi/Nikkei │
│ - Biên bản Diet │ │ - Đại diện LDP/Đối lập │ │ - Lưu trữ FCCJ │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Data và phân tích
Nghiên cứu đối chiếu dữ liệu ngân sách và mức độ ủng hộ của công chúng:
- Chỉ số ngân sách: Khảo sát chi tiêu quốc phòng của Koizumi (giai đoạn tài khóa FY2001–FY2006 duy trì mức trần kiềm chế quanh 4.900 tỷ Yên) so với đà tăng ngân sách quốc phòng liên tục 8 năm liên tiếp dưới thời Abe (từ 2014 vượt 5.000 tỷ Yên và chạm mốc kỷ lục gần 5.300 tỷ Yên vào năm 2019/2020).
- Thăm dò dư luận: Khai thác dữ liệu chuỗi thời gian dọc (longitudinal time-series poll) từ các hãng thông tấn Asahi Shimbun và Nikkei Shimbun (Biểu đồ 4.2, 4.3, 5.1, 5.2) để theo dõi tỷ lệ ủng hộ của công chúng đối với từng đạo luật an ninh cụ thể so với mức tín nhiệm chung của Nội các.
- Phân tích diễn ngôn lập pháp: Mã hóa định tính các cuộc tranh luận liên quan đến Điều 9 và việc xác lập 277 hành vi phạm tội có tổ chức trong Luật Chống Âm mưu Khủng bố (Anti-Conspiracy Law) năm 2017.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự phân hóa căn bản trong bản chất mục tiêu chính sách: Luận án chứng minh rằng mặc dù cả hai vị Thủ tướng đều thể hiện phong cách lãnh đạo quyết đoán vượt trội so với các nhà lãnh đạo truyền thống thời kỳ hậu chiến, động cơ cốt lõi của họ hoàn toàn khác biệt. Koizumi là một nhà cải cách thực dụng tập trung vào đối nội (đặc biệt là tư nhân hóa bưu chính), sử dụng các chính sách an ninh như Đạo luật Chống Khủng bố 2001 và Đạo luật Tái thiết Iraq 2003 thuần túy như "chứng chỉ lòng trung thành" để củng cố liên minh với Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống George W. Bush. Ngược lại, Abe coi chính sách an ninh là phương tiện để thực hiện sứ mệnh phục hưng dân tộc, hiện thực hóa khẩu hiệu "Thoát khỏi Chế độ Hậu chiến" (Departure from the Postwar Regime) và kế thừa di sản của người ông ngoại Nobusuke Kishi.
-
Áp lực cấu trúc bất đối xứng khuếch đại tính cấp thiết: Môi trường an ninh dưới thời Abe khắc nghiệt hơn hẳn thời Koizumi. Giai đoạn 2012–2020 chứng kiến sự trỗi dậy áp đảo của Trung Quốc (vượt qua Nhật Bản về GDP năm 2010 và gia tăng tuần tra quân sự quanh vùng biển Senkaku sau vụ quốc hữu hóa năm 2012) cùng tốc độ thử nghiệm vũ khí hạt nhân/tên lửa đạn đạo liên lục địa dồn dập của Kim Jong-Un. Điều này tạo ra "cửa sổ cơ hội" hoàn hảo để Abe thuyết phục công chúng về mối đe dọa sinh tồn.
-
Đột phá thông qua con đường Tái diễn giải Hiến pháp: Phát hiện mang tính bước ngoặt của luận án chỉ ra rằng thay vì vượt qua "rào cản thủ tục bất khả thi" của Điều 96 Hiến pháp (yêu cầu đa số 2/3 ở cả hai viện Quốc hội và đa số phiếu trong trưng cầu dân ý toàn quốc), Abe đã áp dụng phương thức lách luật thực dụng: lật ngược diễn giải chính thức năm 1972 của Cục Lập pháp Nội các (Cabinet Legislation Bureau) để thông qua Gói Lập pháp vì Hòa bình và An ninh vào tháng 9 năm 2015, hợp pháp hóa quyền phòng vệ tập thể dưới ba điều kiện mới.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH BƯỚC NGOẶT AN NINH: KOIZUMI (2001-2006) vs. ABE (2012-2020) │
├───────────────────────────────┬───────────────────────────────┬────────────────────────┤
│ TIÊU CHÍ SO SÁNH │ CHÍNH QUYỀN KOIZUMI │ CHÍNH QUYỀN ABE LẦN HAI│
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┼────────────────────────┤
│ **Mục tiêu cốt lõi** │ Cải cách kinh tế đối nội & │ Phục hưng vị thế nước lớn; │
│ │ củng cố liên minh Mỹ - Nhật │ "Thoát khỏi chế độ hậu chiến"│
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┼────────────────────────┤
│ **Biện pháp Hiến pháp** │ Dự thảo Hiến pháp LDP (2005) │ Tái diễn giải Điều 9 & ban │
│ │ nhưng giữ nguyên diễn giải │ hành Luật An ninh 2015 │
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┼────────────────────────┤
│ **Quyền Phòng vệ Tập thể** │ Không kích hoạt │ Hợp pháp hóa có điều kiện │
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┼────────────────────────┤
│ **Thể chế An ninh Quốc gia** │ Duy trì cấu trúc truyền thống │ Thành lập NSC & ban hành NSS │
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┼────────────────────────┤
│ **Xuất khẩu Vũ khí** │ Duy trì lệnh cấm cơ bản │ Ban hành Ba Nguyên tắc (2014) │
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┼────────────────────────┤
│ **Động lực Tư tưởng** │ Chủ nghĩa dân tộc thực dụng │ Ý thức hệ xét lại lịch sử │
└───────────────────────────────┴───────────────────────────────┴────────────────────────┘
- Khai thác mạng lưới chính trị cánh hữu và truyền thông số: Dữ liệu phỏng vấn và phân tích truyền thông chỉ ra rằng mức độ thâm nhập sâu rộng của các tổ chức dân tộc chủ nghĩa cánh hữu như Nippon Kaigi trong các ủy ban quốc hội đã cung cấp bệ đỡ chính trị vững chắc cho Abe. Đồng thời, chính quyền Abe đã tiên phong tận dụng nền tảng YouTube và mạng xã hội để trực tiếp định hình diễn ngôn an ninh, vượt qua sự phản kháng của giới học thuật luật học và các cuộc biểu tình đường phố.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Khẳng định giá trị vượt trội của Hiện thực Tân cổ điển khi phân tích chính sách đối ngoại của các cường quốc tầm trung (middle powers); chứng minh rằng các biến số đơn vị (unit-level variables) quyết định hình thái cụ thể của phản ứng cân bằng quyền lực.
- Về mặt Phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp giữa phân tích văn bản quy phạm, dữ liệu ngân sách, phỏng vấn sâu chính khách và tài liệu lưu trữ video số, thiết lập chuẩn mực mới cho nghiên cứu an ninh Đông Á.
- Về mặt Thực tiễn & Chính sách: Đặt nền móng cho kiến trúc chiến lược "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở" (FOIP), hiệp ước Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), và định hướng Chiến lược An ninh Quốc gia sửa đổi năm 2022 dưới thời Thủ tướng Fumio Kishida.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh chính trị đặc thù:
- Quy mô mẫu phỏng vấn tinh hoa hạn chế: Do tính chất cực kỳ nhạy cảm về mặt chính trị của vấn đề sửa đổi Điều 9 Hiến pháp và tranh chấp tính hợp hiến của Luật An ninh 2015, chỉ có 9 nghị sĩ Quốc hội chấp nhận phỏng vấn chính thức. Dù mẫu đã bao hàm đại diện của cả phe cầm quyền (LDP) và phe đối lập cùng các thành viên Ủy ban Hiến pháp, việc tiếp cận các tài liệu nội bộ tuyệt mật của Văn phòng Thủ tướng (Kantei) vẫn gặp rào cản phân loại tài liệu mật.
- Giới hạn khung thời gian: Dữ liệu nghiên cứu kết thúc vào thời điểm Thủ tướng Abe từ chức vào năm 2020, chưa bao quát đầy đủ giai đoạn chuyển tiếp của Thủ tướng Yoshihide Suga và các bước nhảy vọt ngân sách quốc phòng dưới thời Thủ tướng Fumio Kishida.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới bao gồm các định hướng mở rộng:
- Đánh giá sự bền vững của di sản an ninh Abe trong kỷ nguyên hậu Abe (Post-Abe era), đặc biệt là việc Nhật Bản chính thức phát triển năng lực phản công (counterstrike capabilities) và nâng ngân sách quốc phòng lên mức 2% GDP vào năm 2027.
- Tiến hành so sánh xuyên khu vực giữa tiến trình bình thường hóa an ninh của Nhật Bản với bước ngoặt bước ngoặt thời đại (Zeitenwende) của Cộng hòa Liên bang Đức sau cuộc xung đột Nga - Ukraine năm 2022.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Được NXB Routledge tuyển chọn phát hành quốc tế, công trình đóng góp tài liệu tham khảo thiết yếu cho các chương trình nghiên cứu sau đại học về Quan hệ Quốc tế, Nghiên cứu An ninh Đông Á và Chính trị học Nhật Bản.
- Chuyển đổi Thực thi Chính sách: Cung cấp cơ sở phân tích cho các nhà hoạch định chiến lược tại Washington, Tokyo và các thủ đô Đông Nam Á về mức độ tin cậy và khả năng tương tác tác chiến của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản trong khuôn khổ Hướng dẫn Hợp tác Quốc phòng Mỹ - Nhật sửa đổi năm 2015.
- Định hình Diễn ngôn Xã hội: Làm sáng tỏ cách thức một quốc gia hòa bình chuyển đổi thể chế mà không cần phá vỡ cấu trúc văn bản hiến pháp thành văn, cung cấp bài học kinh nghiệm sâu sắc cho các nền dân chủ đang đứng trước áp lực chuyển dịch địa chính trị.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Quan hệ Quốc tế: Tiếp cận khung phân tích Hiện thực Tân cổ điển hoàn chỉnh được ứng dụng vào một trường hợp nghiên cứu phức hợp điển hình.
- Nhà phân tích Tình báo & Chiến lược Quốc phòng: Hiểu rõ cơ chế ra quyết định tại Kantei và các điểm nghẽn chính trị trong việc triển khai quyền phòng vệ tập thể của Nhật Bản.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách Ngoại giao: Nắm bắt quy luật tương tác giữa chính trị nội bộ Nhật Bản và chiến lược an ninh khu vực để xây dựng các kịch bản hợp tác an ninh đa phương và song phương hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì?
Nghiên cứu đã làm phong phú lý thuyết Hiện thực Tân cổ điển (Rose, 1998; Schweller, 2004; Taliaferro, 2009) bằng việc chứng minh rằng nhận thức và hệ tư tưởng của người đứng đầu Nội các hoạt động như một bộ lọc quyết định. Nó giải thích tại sao cùng chịu sức ép từ cấu trúc vô chính phủ và mối đe dọa từ Trung Quốc, Koizumi chỉ dừng lại ở các đạo luật đặc biệt tạm thời hỗ trợ Mỹ, trong khi Abe đã biến đổi vĩnh viễn cấu trúc pháp lý an ninh quốc gia thông qua việc hợp pháp hóa quyền phòng vệ tập thể.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu đơn tuyến của Hughes (2004) (thiên lệch về hiện thực mới) hay Singh (2013) (thiên lệch về kiến tạo luận), luận án kết hợp thành công mô hình Vòng tròn Đồng tâm Hilsman cải biên (Shinoda, 2007) với phân tích tam giác hóa: đối chiếu giữa hồ sơ lập pháp thực tế, biên bản tranh biện Quốc hội, 9 cuộc phỏng vấn sâu chính khách và phân tích diễn ngôn video kỹ thuật số trên YouTube.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất có dữ liệu chứng minh là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là Abe - một chính khách nổi tiếng với lập trường xét lại hiến pháp cứng rắn - đã chủ động từ bỏ nỗ lực sửa đổi Điều 9 bằng con đường thủ tục chính thức qua trưng cầu dân ý để lựa chọn con đường tái diễn giải của Cục Lập pháp Nội các. Dữ liệu thăm dò dư luận (Biểu đồ 5.1 và 5.2 từ Asahi và Nikkei) chỉ ra rằng Abe đã khéo léo dùng chính sách kinh tế Abenomics để che chắn và duy trì tỷ lệ ủng hộ của cử tri trong khi thúc đẩy các đạo luật an ninh gây tranh cãi gay gắt.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Nghiên cứu xác lập chi tiết tiêu chí chọn mẫu phỏng vấn (dựa trên tư cách thành viên công khai tại Ủy ban Hiến pháp và Ủy ban Đối ngoại - An ninh Quốc hội Nhật Bản), danh mục câu hỏi bán cấu trúc chuẩn hóa, nguồn lưu trữ công khai của Sách Trắng Quốc phòng, Sách Xanh Ngoại giao và đường dẫn kho tài nguyên video số.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu kéo dài một thập kỷ tập trung vào: (1) Quá trình thể chế hóa Chiến lược An ninh Quốc gia qua các đời Thủ tướng kế tiếp; (2) Tác động thực tế của Luật Chống Âm mưu Khủng bố đối với quyền tự do dân sự tại Nhật Bản; (3) Mức độ tích hợp tác chiến thực tế giữa Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản và quân đội Hoa Kỳ tại Biển Đông và Eo biển Đài Loan.
Kết luận
- Khẳng định vai trò quyết định của lãnh đạo: Công trình chứng minh không thể hiểu thấu đáo chính sách đối ngoại của Nhật Bản nếu xem nhẹ vai trò của Thủ tướng và mạng lưới tinh hoa chính trị trong việc chủ động định hình tiến trình lập pháp.
- Hiện thực hóa bước tiến bình thường hóa an ninh: Dưới sự dẫn dắt của Abe, Nhật Bản đã hoàn tất bước chuyển mình lịch sử từ một quốc gia phòng thủ thụ động thời hậu chiến sang một cường quốc an ninh chủ động thông qua việc tái diễn giải Điều 9 và thông qua Luật Hòa bình và An ninh 2015.
- Mở ra ba dòng nghiên cứu lý thuyết mới: Đặt tiền đề cho các phân tích về: (a) Động lực học của các nhóm lợi ích tôn giáo - bảo thủ (như Nippon Kaigi) trong quan hệ quốc tế; (b) Vai trò của truyền thông số trong quản trị diễn ngôn an ninh quốc gia; (c) Lý thuyết thích ứng liên minh trong trật tự thế giới đa cực.
- Ý nghĩa toàn cầu: Mô hình phân tích của luận án cung cấp lăng kính hữu hiệu để giải mã hành vi chiến lược của các đồng minh Hoa Kỳ trên toàn cầu khi phải cân bằng giữa rủi ro bị bỏ rơi và gánh nặng phòng thủ chung.
- Di sản học thuật đo lường được: Bằng việc công bố chuyên khảo qua Routledge với mã định danh quốc tế ISBN 978-1-032-34477-5, công trình của TS. Ka Mei Samantha Ma xác lập vị thế là một trong những tài liệu kinh điển phân tích sự biến đổi của kiến trúc an ninh Nhật Bản trong hai thập kỷ đầu thế kỷ XXI.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộJAPAN FROM KOIZUMI TO ABE This book studies national security strategies introduced by the Koizumi administration (2001–2006) and the second Abe administration (2012–2020). Drawing on the common themes of ‘normalization’, constitutional revision, in particular Article 9, and the right of collective self-defence, the volume examines through the theory of neoclassical realism how and why the national security initiatives of the two administrations are different in their extent of normalization of Japan. It shows how the policies were influenced by the respective Prime Ministers who responded to the international environment surrounding Japan during their tenure and were also shaped by internal concerns. The volume will be of great interest to scholars and researchers of Asian studies, politics and international relations.
Ka Mei Samantha Ma is a legal professional in Hong Kong and an academic with research interests in the study of the international relations of Japan, China studies and the law and politics of Hong Kong. She has taught at various universities in Hong Kong and has publications in English and Chinese. JAPAN FROM KOIZUMI TO ABE Do Leaders Matter in Constitutional Reform Ka Mei Samantha Ma First published 2023 by Routledge 4 Park Square, Milton Park, Abingdon, Oxon OX14 4RN and by Routledge 605 Third Avenue, New York, NY 10158 Routledge is an imprint of the Taylor & Francis Group, an informa business © 2023 Ka Mei Samantha Ma The right of Ka Mei Samantha Ma to be identified as author of this work has been asserted in accordance with sections 77 and 78 of the Copyright, Designs and Patents Act 1988. All rights reserved.
No part of this book may be reprinted or reproduced or utilised in any form or by any electronic, mechanical, or other means, now known or hereafter invented, including photocopying and recording, or in any information storage or retrieval system, without permission in writing from the publishers. Trademark notice: Product or corporate names may be trademarks or registered trademarks, and are used only for identification and explanation without intent to infringe. British Library Cataloguing-in-Publication Data A catalogue record for this book is available from the British Library ISBN: 978-1-032-34477-5 (hbk) ISBN: 978-1-032-35949-6 (pbk) ISBN: 978-1-003-32947-3 (ebk) DOI: 10.4324/9781003329473 Typeset in Sabon by Apex CoVantage, LLC CONTENTS List of Figures Acknowledgements List of Abbreviations 1 Introduction 2 Theoretical Foundations and Core Concepts 3 International and Domestic Background of the National Security Initiatives by the Koizumi and the Second Abe Administrations 4 National Security Initiatives of the Koizumi Administration 5 National Security Initiatives of the Second Abe Administration 6 A Comparative Study of the National Security Initiatives of the Koizumi and the Second Abe Administrations 7 Future Outlook for the Post-Abe Administrations Bibliography Appendix: List of Interviews from March 2017 to February 2018 Index FIGURES 2.1 Hilsman’s Model Applied to the Koizumi Government, Adapted from Shinoda (2007), p 14.1 Defence Budget of the Koizumi Administration (FY 2001–FY 2006) (in billion yen) 4.2 Approval Rate of the Koizumi Administration (Apr 2001–Aug 2006) (Asahi Poll) 4.3 Approval Rate of the Koizumi Administration (Apr 2001–Aug 2006) (Nikkei Poll) 4.4 Support Rate of the Various National Security Initiatives of the Koizumi Administration 5.1 Approval Rate of the Second Abe Administration (Dec 2012–July 2018) (Asahi Poll) 5.2 Approval Rate of the Second Abe Administration (Dec 2012–July 2018) (Nikkei Poll) ACKNOWLEDGEMENTS This book is based on my PhD thesis. I would like to extend my sincere thanks to Professor Glenn Hook and the University of Sheffield for offering me a seat as a PhD student of the School of East Asian Studies, as well as all those who have contributed to the successful completion of my PhD.
I would also like to thank my internal and external examiners for spending time to read my book and give me comments. First and foremost, my deepest thanks to Dr Hiroaki Watanabe, who has given me very insightful and critical comments on all my drafts, without which my PhD cannot be completed. I would also like to extend my profound gratitude to my previous research supervisors, Professor Wang Guiguo and Dr Lim Tai Wei. Professor Wang, without whom I may not even embark on a PhD at all, has been my mentor and has encouraged me to pursue a PhD.
Dr Lim Tai Wei has been my supervisor for my master book upon which I built my current PhD. His encouragement and supervision during my master’s degree have laid the foundation for me to pursue this PhD. I am also very thankful to my friend Yuki Yogoya, who has accompanied me to do interviews in Japan. Certainly, I also need to thank the members of the Diet of Japan who kindly accepted my interviews in their very busy schedules.
Their views have proved to be a very valuable source of input to my PhD. I would also like to extend my greatest gratitude to my mentor, Devon Li, who has taught me valuable lessons in life and work. My heartfelt thanks to mum, dad and my husband, Cheuk Man, for their unwavering support and encouragement throughout my PhD journey. ABBREVIATIONS AIIB Asian Infrastructure Investment Bank ARF ASEAN Regional Forum DPJ Democratic Party of Japan HNS Host Nation Support JCP Japanese Communist Party JSP Japan Socialist Party LDP Liberal Democratic Party NCP New Conservative Party NMD National Missile Defence NSS Nuclear Security Summit ODA Official Development Assistance PKO Peacekeeping Operations SDF Self-Defence Forces SDP Social Democratic Party TMD Theatre Missile Defence UN United Nations US United States of America 1 INTRODUCTION DOI: 10.4324/9781003329473-1 Both the Junichirō Koizumi administration (2001–2006) and the second Shinzō Abe administration (2012–2020) were marked by a significant shift in national security policies.
It enlivened the debate of ‘normalization’ and constitutional revision, in particular Article 9 and the right of collective self- defence. The shift in national security policies can be attributed to the changes in international security environment and domestic politics, with the personal ideologies of the Prime Ministers at the centre of domestic decision- making. The international environment underwent significant changes in post–Cold War Japan. The direction of foreign policy in postwar Japan was governed by the Yoshida doctrine, which gave primacy to economic development while relying on the United States for security protection (Edström, 2004).
With the relative decline of Japan as a result of the burst of the economic bubble in the early 1990s, coupled with the rise of China and the North Korean threat, the national security policy of Japan, in particular the U.-Japan Security Alliance, has been revised several times to place increasing roles and responsibilities on Japan to shoulder part of the burden of her own national security as well as regional security at large; it can be seen that Japan has taken a more active role in the international scene (Armitage and Nye, 2012). In the domestic arena, the changes in the political institutions of Japan were a major catalyst which empowered Prime Minister Junichirō Koizumi and later Shinzō Abe to pursue a national policy with rigor and persistence. During the LDP one-party rule from 1955 to 1993, there were powerful factional politics, with some factional leaders wielding more significant influence than the power of the Prime Minister. Lack of strong leadership and political corruption were cited as some of the shortcomings of the one-party rule.
However, the 1994 electoral reform and administrative reforms of 2001 have minimized factional politics, reduced the influences of bureaucrats and hence strengthened the position of the Prime Minister and the Cabinet (Shinoda, 2007; Uchiyama, 2010). It was against this institutional change that the domestic scene of the Koizumi administration and beyond was laid. Apart from the domestic institutions and international environment, the domestic norms also impacted the course of foreign policy of Japan. Antimilitarism was rooted in Japan as a result of the combined effect of the defeat in World War II (WWII), the atomic bombings and the constraint imposed by Article 9 of the Constitution.
The prevalent norm of antimilitarism was met by revisionist conservatism and proactive internationalism, however, which has resulted in varying policy outcomes in different international environments (Izumikawa, 2010). During the Koizumi administration, there was a shift in national security strategy as a result of the changes in the international and domestic arena. The international environment was characterized by the rise of China, the threat from North Korea and the war against terrorism and the persistent pressure from the U. Domestically, the power of the Cabinet and Prime Minister was bolstered by the revised administrative regulation, when internationally the world was beset with the war against terror.
Against this background, the Koizumi administration enacted several important national security laws, such as the Anti-Terrorism Special Measures Legislation (2001), three Emergency-related laws (2003) and the Iraq Reconstruction Special Measures Legislation (2003). It was also during the Koizumi administration that the government initiated the constitutional reform discussion, and the LDP published a draft Constitution in 2005. There was also a significant and controversial leap in the U.-Japan Security Alliance with Japan’s dispatch of the Self-Defence Forces (SDF) to the Iraq War in 2003 and signing of the U.-Japan Realignment Agreement of 2006. All these national security initiatives during the Koizumi administration were regarded by some scholars as ‘revolutionary’ (Kabashima and Steel, 2007; Kersten, 2011).
During the second Abe administration, what stood out from previous administrations was the gaining of power by a revisionist Prime Minister, Shinzō Abe. ‘Departure from the Postwar Regime’ is the political slogan of his first administration (2006–2007). In his second administration (2012– 2020), he continued his unfinished business by ushering in a series of national security reforms, such as the establishment of the National Security Council, the promulgation of the first National Security Strategy, the continued increase in defence budget since 2014 (Ministry of Foreign Affairs of Japan, 2014; 2015b; 2016a), the Three Principles on Transfer of Defence Equipment and Technology, the revised ODA charter, the signing of the Second U.-Japan Defence Guidelines 2015 and, above all, a package of ‘legislation of peace and security’. The second Abe administration also established an Advisory Committee on Constitutional Reform.
However, the second Abe administration, instead of overcoming the constitutional procedural hurdle of obtaining a two-thirds majority of both Houses and a majority in a national referendum, resorted to the easier route: reinterpretation of the Constitution. In September 2015, the Legislations for Peace and Security were passed. It allowed Japan to exercise the right of collective self-defence under three basic principles, overturning the official interpretation of the Cabinet Legislation Bureau banning the exercise of the right of collective self-defence in 1972 (Watanabe, 2015a). There have been protests from the opposing political parties, constitutional academics and the citizens, arguing that the legislations were unconstitutional, and there are pending lawsuits challenging the constitutionality of the peace legislations (Japan Times, 2015).
Alongside voices of opposition domestically were sentiment of suspicion and worry among neighbouring East Asian countries such as China, which alleged that Japan fabricated ‘China threat’ as an excuse to achieve its political goal of expanding military power (Ministry of Defence of Japan, 2015b). The national security initiatives of these two administrations were chosen because of the significant changes in Japan’s security policy caused by those initiatives and a long tenure of both administrations. Both Prime Ministers were pragmatic in their policy choice and thus have won a broad base of public support. Therefore, these two administrations distinguished themselves from the short-lived Japanese administrations after the first Abe administration in 2007, when long-term security strategy could not be easily formulated or enforced.
The changes in the domestic political environment were another factor that led to the decision to choose these two administrations for this research. Both administrations were in place after the electoral and administrative reforms of the 1990s and early 2000s. It led to the declining influence of factional politics, thereby strengthening the power and influence of the Prime Minister and the Cabinet office.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ka Mei Samantha Ma (2023). Chiến lược an ninh Nhật Bản: Từ Koizumi đến Abe (2001-2020) [Luận án tiến sĩ, university of Sheffield]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/chien-luoc-an-ninh-quoc-gia-nhat-ban-koizumi-abe-2001-2020
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chiến lược an ninh Nhật Bản: Từ Koizumi đến Abe (2001-2020)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sâu sắc chuyển đổi chính trị, kinh tế Nhật từ Koizumi đến Abe. Khám phá chính sách, thách thức, thành tựu định hình quốc gia.
Luận án "Chiến lược an ninh Nhật Bản: Từ Koizumi đến Abe (2001-2020)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại university of Sheffield. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chiến lược an ninh Nhật Bản: Từ Koizumi đến Abe (2001-2020)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chiến lược an ninh Nhật Bản: Từ Koizumi đến Abe (2001-2020)" thuộc chuyên ngành Asian studies, Politics, International Relations. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Chiến lược an ninh Nhật Bản: Từ Koizumi đến Abe (2001-2020)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chiến lược an ninh Nhật Bản: Từ Koizumi đến Abe (2001-2020)" có 271 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chiến lược an ninh Nhật Bản: Từ Koizumi đến Abe (2001-2020)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.