Nghiên cứu xử lý kháng khuẩn kháng nấm cho da lợn thuộc sử dụng nano bạc tổng hợ
Nghiên cứu xử lý kháng khuẩn kháng nấm hiệu quả cho da lợn thuộc da, ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan công nghệ thuộc da lợn và xử lý chống mốc
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dệt, May
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan công nghệ thuộc da lợn và xử lý chống mốc
Da lợn là nguồn nguyên liệu phong phú trong ngành thuộc da. Cấu trúc lỗ chân lông đặc trưng tạo độ thông thoáng cao. Tuy nhiên, da lợn dễ hút ẩm và chứa nhiều protein. Đây là môi trường thuận lợi cho vi sinh vật phát triển. Quá trình gia công đòi hỏi công nghệ thuộc da lợn chuẩn xác. Khâu xử lý hoàn tất quyết định tuổi thọ sản phẩm da lót giày. Nấm mốc phát triển gây mùi hôi và làm hỏng bề mặt da. Việc nghiên cứu giải pháp kháng nấm mốc da thuộc có ý nghĩa thực tiễn lớn. Phương pháp xử lý cần bảo vệ da nhưng không gây độc hại cho người dùng.
1.1. Thực trạng nấm mốc vi sinh trên da lợn thuộc lót giày
Da lót giày thường xuyên tiếp xúc với mồ hôi chân và độ ẩm cao. Nhiệt độ bên trong giày tạo điều kiện tối ưu cho vi khuẩn sinh sôi. Nấm mốc xâm nhập làm suy giảm liên kết collagen của da thuộc. Bề mặt da lợn xuất hiện các vết đốm ố màu và mất độ dẻo dai. Vi khuẩn phân hủy các chất hữu cơ sinh ra mùi khó chịu. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe bàn chân người sử dụng. Bệnh nấm da chân và viêm da tiếp xúc là các nguy cơ thường gặp. Việc ngăn chặn vi sinh vật phát triển trên lớp lót da là yêu cầu cấp thiết.
1.2. Hạn chế của hóa chất chống mốc da giày truyền thống
Các cơ sở sản xuất thường dùng hóa chất chống mốc da giày có gốc tổng hợp. Những hợp chất phổ biến gồm hợp chất phenol, halogen hữu cơ hoặc muối kim loại nặng. Các chất này có hiệu quả diệt khuẩn nhanh và chi phí thấp. Tuy nhiên, chúng tồn dư lâu và khó phân hủy trong môi trường tự nhiên. Tiếp xúc kéo dài dễ gây kích ứng da và dị ứng nghiêm trọng. Các thị trường xuất khẩu lớn đã cấm nhiều loại hóa chất chống mốc độc hại. Do đó, ngành da giày cần chuyển dịch sang các chất kháng khuẩn thân thiện sinh thái.
1.3. Xu hướng sử dụng nano bạc và hoạt chất sinh học tự nhiên
Vật liệu nano kim loại đang trở thành giải pháp thay thế hóa chất truyền thống. Nano bạc nổi bật nhờ phổ kháng khuẩn rộng và độ bền cao. Hạt nano phá vỡ màng tế bào vi khuẩn và ngăn cản quá trình nhân đôi DNA. Bên cạnh đó, các hợp chất tự nhiên như tinh dầu hoặc chitosan kháng khuẩn da cũng được chú ý. Việc kết hợp nano bạc với dịch chiết thực vật giúp nâng cao tính an toàn. Công nghệ hóa học xanh giảm thiểu hóa chất độc trong quá trình khử ion bạc. Hướng tiếp cận này đáp ứng xu thế sản xuất sạch và tiêu dùng bền vững.
II. Phương pháp tổng hợp nano bạc kháng khuẩn da thuộc
Tổng hợp nano bạc kháng khuẩn da thuộc bằng phương pháp sinh học mang lại nhiều ưu điểm. Quá trình này sử dụng dung dịch muối bạc nitrat và dịch chiết thảo mộc. Dịch chiết đóng vai trò là chất khử ion bạc và chất bọc bảo vệ hạt nano. Phương pháp hóa học xanh không tạo ra phụ phẩm độc hại cho môi trường. Nhiệt độ và thời gian phản ứng diễn ra trong điều kiện êm dịu. Dung dịch hạt thu được có độ phân tán tốt và kích thước hạt đồng đều. Quy trình này dễ dàng triển khai ở quy mô bán công nghiệp trong ngành da.
2.1. Chiết xuất hoạt chất từ lá dâu tằm và lá trầu không
Lá dâu tằm và lá trầu không là nguồn nguyên liệu thực vật giàu hoạt tính sinh học. Quy trình chiết xuất sử dụng dung môi nước cất ở nhiệt độ kiểm soát. Các hợp chất polyphenol, flavonoid và tanin hòa tan vào dịch chiết lỏng. Đây là các nhóm chất có khả năng khử mạnh đối với ion bạc. Lá trầu không còn chứa các dẫn xuất eugenol có hoạt tính ức chế vi nấm tự nhiên. Dung dịch sau chiết được lọc bỏ bã và bảo quản lạnh để giữ độ ổn định. Dịch chiết thực vật thay thế hoàn toàn các chất khử hóa học như natri borohydrit.
2.2. Cơ chế hình thành hạt nano bạc bằng hóa học xanh
Khi trộn dịch chiết thực vật với dung dịch bạc nitrat, phản ứng oxy hóa khử xảy ra tức thì. Các nhóm hydroxyl trong polyphenol nhường điện tử cho ion bạc Ag+. Ion Ag+ nhận điện tử và chuyển hóa thành nguyên tử bạc trung hòa Ag0. Các nguyên tử bạc liên kết với nhau tạo mầm tinh thể nano. Sau đó, các đại phân tử hữu cơ trong dịch chiết bao bọc xung quanh mầm bạc. Lớp vỏ bọc này ngăn cản các hạt nano kết tụ lại với nhau. Dung dịch chuyển dần từ không màu sang màu nâu đỏ đặc trưng của hạt nano bạc.
2.3. Đánh giá kích thước hạt và tính ổn định của dung dịch
Dung dịch nano bạc được phân tích qua phổ hấp thụ quang phổ tử ngoại khả kiến UV-Vis. Đỉnh hấp thụ plasmon bề mặt xuất hiện rõ trong khoảng bước sóng 410-430 nm. Kính hiển vi điện tử truyền qua TEM ghi nhận hạt có dạng hình cầu đồng đều. Kích thước trung bình của hạt nano nằm trong khoảng 10 đến 30 nanomet. Đo thế Zeta cho thấy điện tích bề mặt hạt có giá trị âm lớn. Giá trị này khẳng định độ ổn định tĩnh điện cao của dung dịch phân tán. Hạt nano không bị lắng cặn sau thời gian lưu trữ nhiều tháng ở điều kiện thường.
III. Quy trình xử lý bề mặt da lợn thuộc bằng nano bạc
Công đoạn xử lý bề mặt da lợn thuộc quyết định khả năng bám dính của hạt nano. Bề mặt da lợn thuộc sau khi nhuộm và ăn dầu có cấu trúc xốp. Các hạt nano bạc thâm nhập sâu vào các bó sợi collagen qua mao quản. Kỹ thuật hoàn tất cần đảm bảo hạt nano phân bố đồng đều khắp mặt da. Các chất liên kết sinh học được bổ sung nhằm tăng độ bền gắn kết. Quy trình xử lý không làm biến đổi cảm giác sờ tay và độ mềm tự nhiên của da. Đây là bước then chốt để tạo ra vật liệu lót giày cao cấp.
3.1. Kỹ thuật ngấm ép và phun phủ nano bạc lên da lợn
Phương pháp ngấm ép đưa dung dịch nano bạc ngấm sâu vào toàn bộ cấu trúc da lợn. Tỷ lệ ép được kiểm soát chính xác để dung dịch thẩm thấu đồng nhất qua các thớ sợi. Đối với phương pháp phun phủ, áp lực khí nén phân tán dung dịch thành các hạt sương mịn. Lớp phun tạo màng bảo vệ mỏng ngay trên bề mặt grain của da. Sau khi xử lý, da được sấy khô ở nhiệt độ thích hợp nhằm cố định hạt nano. Cả hai kỹ thuật đều cho hiệu quả phân bố hạt tốt và dễ tích hợp vào dây chuyền sản xuất da.
3.2. Ứng dụng chitosan kháng khuẩn da và tinh dầu hỗ trợ
Chitosan kháng khuẩn da được sử dụng làm chất nền polymer sinh học tự nhiên. Chuỗi phân tử chitosan tích điện dương tương tác tĩnh điện mạnh với bề mặt sợi collagen. Đồng thời, tinh dầu kháng nấm cho da được nhũ hóa và phối trộn vào hệ xử lý. Sự kết hợp giữa nano bạc, chitosan và tinh dầu tạo ra hiệu ứng kháng khuẩn cộng hưởng. Màng chitosan giữ chặt các hạt nano bạc trên bề mặt, giảm thiểu nguy cơ rửa trôi. Hỗn hợp này nâng cao khả năng chống mốc vượt trội mà không làm cứng tấm da thuộc.
3.3. Tối ưu hóa thông số công nghệ xử lý hoàn tất da lợn
Các thông số công nghệ gồm nồng độ nano bạc, thời gian ngấm và nhiệt độ sấy được khảo sát. Nồng độ nano bạc trong dung dịch xử lý dao động từ 20 đến 100 ppm. Thời gian xử lý thích hợp giúp hạt nano khuếch tán đều mà không làm tổn hại sợi da. Nhiệt độ sấy duy trì dưới 60 độ C để tránh làm biến tính nhiệt collagen da lợn. Độ pH của bể xử lý được căn chỉnh tương thích với điểm đẳng điện của da thuộc. Việc tối ưu hóa mang lại hiệu quả kháng khuẩn tối đa với chi phí vật liệu thấp nhất.
IV. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn da thuộc theo chuẩn
Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn da thuộc là bước kiểm nghiệm bắt buộc theo tiêu chuẩn quốc tế. Các mẫu da sau xử lý được thử nghiệm với các chủng vi khuẩn và vi nấm gây hại. Phương pháp kiểm tra bao gồm cả phương pháp bán định lượng và định lượng chính xác. Kết quả cho thấy tỷ lệ tiêu diệt vi sinh vật đạt mức cao vượt trội. Hoạt tính kháng khuẩn duy trì ổn định ngay cả ở nồng độ nano bạc thấp. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh cơ chế tác động đa đích của hạt nano bạc xanh lên tế bào vi sinh vật.
4.1. Tiêu chuẩn thử nghiệm kháng nấm da và vi khuẩn chuẩn
Nghiên cứu áp dụng tiêu chuẩn thử nghiệm kháng nấm da và vi khuẩn AATCC 100 và AATCC 147. Chủng vi khuẩn thử nghiệm gồm Staphylococcus aureus đại diện cho gram dương và Escherichia coli đại diện gram âm. Mẫu da được cấy vi sinh vật và ủ trong tủ ấm ở điều kiện nhiệt độ tiêu chuẩn. Phương pháp đếm khuẩn lạc xác định tỷ lệ suy giảm vi khuẩn sau 24 giờ tiếp xúc. Vùng ức chế khuẩn mở rộng quanh mẫu da thể hiện hoạt tính diệt khuẩn rõ rệt. Các chỉ tiêu đều đáp ứng yêu cầu khắt khe của sản phẩm da giày xuất khẩu.
4.2. Khả năng ức chế nấm mốc Aspergillus niger trên da
Chủng nấm Aspergillus niger trên da thuộc là nguyên nhân chính gây mục nát và ố mốc vật liệu. Đánh giá kháng nấm được tiến hành theo tiêu chuẩn AATCC 30 trên môi trường thạch dinh dưỡng. Mẫu da lợn đối chứng không xử lý bị nấm mốc bao phủ hoàn toàn sau 7 ngày. Ngược lại, mẫu da xử lý nano bạc không xuất hiện khuẩn ty nấm trên bề mặt. Hạt nano bạc ức chế sự nảy mầm của bào tử nấm và làm suy yếu vách tế bào nấm. Hiệu quả kháng nấm đạt cấp độ tối đa theo thang đánh giá tiêu chuẩn.
4.3. Độ bền kháng khuẩn sau nhiều chu kỳ giặt và ma sát
Độ bền rửa trôi là chỉ số quan trọng đối với lớp lót da tiếp xúc cơ học liên tục. Mẫu da xử lý được thử nghiệm qua nhiều chu kỳ giặt và ma sát khô, ma sát ướt. Phép phân tích quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS đo lượng bạc còn lại trên da. Kết quả chỉ ra lượng nano bạc giữ lại trên sợi da vẫn đạt trên 80% sau 20 chu kỳ. Hoạt tính diệt khuẩn và chống nấm vẫn duy trì hiệu quả ức chế trên 90%. Liên kết bền chặt giữa nano bạc và mạng lưới collagen đảm bảo tác dụng bảo vệ lâu dài.
V. Kiểm định cơ lý và hiệu quả kháng nấm mốc da thuộc
Xử lý kháng nấm mốc da thuộc bằng hạt nano bạc cần duy trì đầy đủ phẩm chất cơ lý của da. Da lợn thuộc thành phẩm phải giữ được độ bền cơ học và tính thẩm mỹ ban đầu. Các phép đo độ bền kéo đứt, độ giãn dài và độ truyền hơi ẩm được tiến hành kỹ lưỡng. Sự biến đổi màu sắc sau xử lý được kiểm tra qua hệ màu sắc tiêu chuẩn. Kết quả khẳng định việc xử lý nano bạc không làm suy giảm chất lượng vật liệu. Sản phẩm đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu kỹ thuật của da lót giày chất lượng cao.
5.1. Ảnh hưởng của xử lý nano đến độ bền kéo đứt của da
Độ bền kéo đứt và độ bền xé rách của da lợn được đo trên máy kéo nén vạn năng. So sánh mẫu da trước và sau xử lý nano bạc cho thấy sự sai khác không đáng kể. Cấu trúc mạng collagen giữ nguyên tính đàn hồi và khả năng chịu lực dẻo dai. Hạt nano bạc với kích thước siêu nhỏ chỉ bám dính bề mặt mà không cắt đứt liên kết sợi. Độ mềm mại và độ thông thoáng khí của da lợn vẫn được bảo toàn nguyên vẹn. Điều này giúp vật liệu duy trì độ êm ái khi ứng dụng lót bên trong giày.
5.2. Sự biến đổi màu sắc và cấu trúc hình thái bề mặt da
Màu sắc bề mặt da lợn được đo bằng máy so màu quang phổ theo hệ màu CIELAB. Độ sai lệch màu Delta E giữa mẫu xử lý và mẫu đối chứng ở mức rất thấp, mắt thường khó nhận biết. Phân tích ảnh hiển vi điện tử quét SEM cho thấy cấu trúc lỗ chân lông da lợn vẫn thông thoáng. Hạt nano bạc phân bố rải rác đồng đều trên bề mặt thớ da mà không gây bít tắc mao quản. Bề mặt da không xuất hiện hiện tượng vón cục hoặc màng bóng cục bộ không mong muốn.
5.3. Tiềm năng thương mại hóa sản phẩm da lót kháng khuẩn
Việc ứng dụng công nghệ xanh tổng hợp nano bạc mang lại giá trị gia tăng lớn cho da lợn thuộc. Nguồn nguyên liệu thảo mộc sẵn có tại Việt Nam giúp hạ giá thành sản xuất dung dịch nano. Quy trình gia công dễ dàng thích ứng với các thiết bị thuộc da hiện có tại nhà máy. Sản phẩm da lót có tính năng kháng khuẩn, chống nấm mốc và khử mùi hiệu quả. Đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng khi tiếp cận thị trường giày dép cao cấp trong nước và quốc tế. Công nghệ mở ra hướng đi bền vững cho ngành công nghiệp da giày.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh ngành công nghiệp thuộc da và sản xuất sản phẩm da giầy đối mặt với các yêu cầu khắt khe về an toàn sinh thái và phát triển bền vững, nghiên cứu xử lý biến tính chức năng sinh học cho vật liệu da đóng vai trò tiên phong trong khoa học vật liệu dệt may - da giầy hiện đại. Da lợn thuộc là vật liệu tự nhiên truyền thống sở hữu cấu trúc mạng lưới xơ collagen mịn, độ bền cơ lý cao, độ thông hơi thoát ẩm vượt trội nhưng lại có nhược điểm về thẩm mỹ bề mặt cật, do đó được ứng dụng phổ biến nhất để chế tạo lớp lót (lining) cho giầy dép, quần áo, găng tay và túi cặp. Tuy nhiên, khi tiếp xúc trực tiếp với cơ thể người, lớp lót da lợn liên tục hấp thụ mồ hôi chứa protein, lipid và khoáng chất; kết hợp với độ ẩm cao và nền nhiệt đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa Việt Nam, mạng lưới collagen trở thành môi trường dinh dưỡng lý tưởng cho vi khuẩn (Staphylococcus aureus, Escherichia coli) và nấm mốc (Candida albicans, Aspergillus niger) sinh sôi. Các sản phẩm da hầu như không thể giặt tẩy định kỳ bằng nước trong quá trình sử dụng, dẫn đến sự tích tụ vi sinh vật gây mùi hôi, phai màu, phân hủy cấu trúc xơ và tiềm ẩn nguy cơ viêm nhiễm da bàn chân.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các giải pháp kháng khuẩn truyền thống cho da thuộc chủ yếu sử dụng hóa chất diệt khuẩn tổng hợp, muối kim loại nặng, hoặc hạt nano bạc tổng hợp bằng phương pháp hóa học khử bởi sodium borohydride ($NaBH_4$), hydrazine, formaldehyde (Khan et al., 2019; Xia et al., 2018) hay phương pháp vật lý tốn kém năng lượng. Các tác nhân này tồn dư độc tính cao, kém thân thiện với môi trường sinh thái và khó kiểm soát sự giải phóng ion kim loại. Mặt khác, các công trình tổng hợp xanh hạt nano bạc (AgNPs) từ dịch chiết thực vật trên thế giới đa số chỉ dừng lại ở khảo sát in-vitro dạng dung dịch hoặc xử lý trên xơ sợi dệt cellulose, tơ tằm (Prathna et al., 2011; Singhal et al., 2011), hoàn toàn thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống về cơ chế tương tác, công nghệ ngấm ép, ngâm tẩm, phun phủ và độ bền liên kết của AgNPs sinh học trên nền cấu trúc xơ collagen da lợn thuộc.
Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết khoa học tương ứng:
- RQ1: Thành phần hoạt chất sinh học (polyphenol, flavonoid, alkaloid) trong dịch chiết lá trầu không (Piper betle L.) và lá dâu tằm (Morus alba) đóng vai trò khử và bảo vệ như thế nào đối với động học hình thành và kích thước hạt AgNPs?
- RQ2: Cơ chế liên kết, khả năng khuếch tán và độ sâu thâm nhập của AgNPs sinh học vào các bó sợi collagen đường kính ~500 nm của da lợn thuộc diễn ra theo mô hình nào?
- RQ3: Các phương pháp công nghệ xử lý hoàn tất ướt (ngấm ép, ngâm tẩm) và hoàn tất khô (phun phủ) ảnh hưởng ra sao đến hiệu suất kháng khuẩn, kháng nấm và hàm lượng bạc lưu giữ trên da?
- RQ4: Sự tích hợp AgNPs sinh học có làm suy giảm các chỉ tiêu cơ lý (độ bền kéo đứt, độ bền xé, độ thoáng khí) và gây biến đổi màu sắc ($\Delta E$) của da lợn thuộc sau các mốc thời gian lão hóa đến 12 tháng không?
Hệ thống giả thuyết bao gồm:
- H1: Dịch chiết thực vật giàu nhóm hydroxyl (-OH) và cacboxyl (-COOH) có khả năng khử chọn lọc ion $Ag^+$ thành $Ag^0$ dạng hình cầu, đơn phân tán với cực đại hấp thụ plasmon bề mặt (SPR) trong vùng 420–450 nm mà không cần chất phân tán hóa học độc hại.
- H2: Hạt AgNPs liên kết bền vững với chuỗi polypeptide của collagen thông qua liên kết phối trí và lực hút tĩnh điện với các nhóm chức tự do (-$NH_2$, -$COOH$, -$OH$).
- H3: Cả ba phương pháp công nghệ (ngấm ép, ngâm tẩm, phun phủ) đều đạt hiệu suất diệt khuẩn >99% ở nồng độ AgNPs $\ge 80\ \mu\text{g/ml}$, trong đó phương pháp ngâm tẩm và ngấm ép cho độ bền gắn màu và phân bố sâu đồng đều nhất trong cấu trúc lớp bì.
- H4: Da lợn thuộc sau xử lý duy trì hoạt tính kháng vi sinh vật phổ rộng sau 12 tháng lưu trữ mà không làm thay đổi các đặc tính cơ lý cơ bản theo tiêu chuẩn TCVN.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp: Nguyên lý Hóa học Xanh (Green Chemistry Metrics), Lý thuyết Hóa học Phối trí trên nền Polyme Sinh học (Biopolymer Coordination Chemistry), và Lý thuyết Diệt khuẩn Đa cơ chế qua Ứng kích Oxy hóa (ROS-mediated Cytotoxicity & Membrane Disruption). Đóng góp đột phá của luận án được định lượng cụ thể: tối ưu hóa quy trình tổng hợp AgNPs kích thước 5–36 nm từ dịch chiết lá trầu không; đạt hiệu suất ức chế vi khuẩn E. coli và S. aureus đạt 100% tại nồng độ 80–160 $\mu\text{g/ml}$; kháng nấm C. albicans và A. niger vượt trội; duy trì độ bền liên kết và khả năng kháng khuẩn sau 12 tháng bảo quản mà vẫn bảo toàn 100% các tiêu chuẩn cơ lý của lớp lót giầy dép theo quy chuẩn quốc gia và quốc tế.
Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được giới hạn trên da lợn thuộc theo tiêu chuẩn TCVN 7117:2007, khảo sát trên 4 chủng vi khuẩn và 2 chủng vi nấm tiêu chuẩn lâm sàng (ATCC), thực hiện qua các giai đoạn đo đạc phổ nghiệm, vi sinh, cơ lý và phân tích cấu trúc kéo dài liên tục với các phép đo lặp lại đảm bảo độ tin cậy thống kê cao.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu xử lý kháng khuẩn cho vật liệu da đã trải qua ba trường phái công nghệ chính:
Trường phái xử lý bằng hóa chất tổng hợp và chất thuộc da truyền thống: Từ lâu, các hợp chất muối crom, tannin thực vật thương mại và các chất diệt nấm tổng hợp như 2-thiocyanomethylthiobenzothiazole (TCMTB) đã được sử dụng (Gulumser et al., 2012). Axit tannic với tỷ lệ 3% cho thấy khả năng ức chế một số chủng vi khuẩn như Pseudomonas aeruginosa, Bacillus cereus, Escherichia coli (Kanagaraj et al., 2015). Tuy nhiên, các chất này chủ yếu đóng vai trò bảo quản da thô khỏi thối rữa sinh học trong quá trình chế biến ướt hơn là mang lại tính năng bảo vệ lâu dài cho sản phẩm da hoàn thiện, đồng thời dễ bị rửa trôi và tiềm ẩn nguy cơ kích ứng biểu bì người dùng.
Trường phái màng phủ polymer sinh học và tinh dầu thiên nhiên: Nhằm thay thế hóa chất độc hại, các nhà nghiên cứu đã ứng dụng chitosan, dẫn xuất chitosan formate (CF), và poly(ethylene glycol)-grafted-chitosan (PEG-g-CS) để tạo màng phủ kháng khuẩn trên bề mặt da (Qi et al., 2017; Kanagaraj et al., 2015). Kết quả ngâm tẩm da trong trống quay với dung dịch chitosan 1% (w/v) trong axit formic giúp da kháng khuẩn E. coli. Tương tự, vi nang melamine-formaldehyde chứa tinh dầu tràm hoặc tinh dầu cỏ xạ hương (thyme oil) với hàm lượng $\ge 3%$ khối lượng da cũng được tích hợp vào giầy dép (Hu et al., 2014). Mặc dù an toàn, nhược điểm chí tử của trường phái này là độ bền cơ lý lớp màng kém, tinh dầu dễ bay hơi theo thời gian, làm suy giảm độ mềm mại tự nhiên và độ thông thoáng khí của da lợn.
Trường phái tích hợp vật liệu nano kim loại vô cơ: Sự phát triển của công nghệ nano mở ra hướng xử lý bằng nano bạc, nano oxit kẽm ($ZnO$), nano titan dioxit ($TiO_2$) và phức hợp $Ag@SiO_2$. Qiongfen Xia cùng cộng sự (2018) đã tổng hợp nanocomposite $Ag@silica$ kích thước ~300 nm bằng tác nhân khử hóa học $NaBH_4$ và $NaOH$ để xử lý kháng khuẩn cho da giầy. Carmen Gaidau và cộng sự (2009) nghiên cứu xử lý keo nano bạc (490 ppm) điều chế bằng phương pháp điện hóa và hóa học lên da cừu nguyên lông dùng trong y tế. Mặc dù đạt hoạt tính kháng khuẩn mạnh, các nghiên cứu này bộc lộ tranh luận gay gắt: một bộ phận ủng hộ phương pháp hóa học truyền thống vì dễ sản xuất lượng lớn nhưng vấp phải sự phản đối do sử dụng chất khử độc hại, tạo ra chất thải kim loại nguy hại và làm biến tính cấu trúc protein da.
[Trường phái 1: Hóa chất & Tannin tổng hợp]
(TCMTB, Cr3+, Axit tannic - Độc hại, kém bền)
│
▼
[Trường phái 2: Biopolymer & Tinh dầu tự nhiên]
(Chitosan, Thyme oil - Dễ bay hơi, giảm độ mềm)
│
▼
[Trường phái 3: Nano kim loại tổng hợp hóa học]
(Ag@SiO2, NaBH4, Điện hóa - Tồn dư hóa chất độc)
│
▼
[ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN: CÔNG NGHỆ HOÀN TẤT XANH]
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ • Tổng hợp xanh AgNPs từ dịch chiết Trầu không │
│ • Không sử dụng hóa chất độc hại hay chất trợ │
│ • Tích hợp đồng bộ: Ngấm ép - Ngâm tẩm - Phun phủ│
│ • Xâm nhập sâu mạng xơ collagen ~500 nm │
│ • Kháng khuẩn >99%, bền 12 tháng, giữ nguyên cơ lý│
└──────────────────────────────────────────────────┘
Định vị học thuật của luận án: Luận án đã giải quyết trọn vẹn sự xung đột giữa hiệu quả diệt khuẩn và tính an toàn sinh thái bằng cách thiết lập cầu nối giữa công nghệ tổng hợp hóa học xanh (Green Phytosynthesis) và kỹ thuật hoàn tất da tiên tiến. So sánh với hai công trình quốc tế tiêu biểu:
- So với nghiên cứu của Qiongfen Xia et al. (2018, Trung Quốc) sử dụng $Ag@SiO_2$ tạo bởi chất khử độc $NaBH_4$, luận án sử dụng dịch chiết thực vật tự nhiên Việt Nam (Piper betle L.) đóng vai trò kép vừa khử vừa bọc bảo vệ, loại bỏ hoàn toàn các hợp chất mang gốc borohydride và silica mang tính bào mòn, đạt hiệu suất diệt khuẩn tương đương ở nồng độ bạc thấp hơn nhiều lần (80–160 $\mu\text{g/ml}$ so với hệ composite silica kích thước lớn).
- So với công trình của Carmen Gaidau et al. (2009, Romania) xử lý nano bạc điện hóa nồng độ cao 490 ppm trên da lông cừu, luận án đạt hiệu quả kháng khuẩn >99% đối với cả Gram âm (E. coli) và Gram dương (S. aureus) cùng hoạt tính kháng nấm mốc (A. niger, C. albicans) chỉ với nồng độ từ 80 ppm (80 $\mu\text{g/ml}$), giảm thiểu 3-6 lần lượng bạc tiêu tốn, kiểm soát được độ phân tán hạt nano (5–36 nm) thâm nhập sâu vào các bó xơ collagen của da lợn mà không gây đổi màu hay đanh cứng da.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Hóa học Phối trí Biomacromolecule Collagen trong tương tác với các hạt nano kim loại có nguồn gốc sinh học. Da lợn thuộc có bản chất là cấu trúc phân cấp phức tạp: 3 chuỗi polypeptide đơn cuộn xoắn dạng lò xo ba lần (triple helix) tạo thành phân tử collagen dài 300 nm, đường kính 1,4 nm; hàng trăm phân tử liên kết tạo nên xơ vi mảnh đường kính 100 nm, sau đó tập hợp thành các bó sợi collagen lớn có đường kính khoảng 500 nm ($0,005\text{ mm}$). Luận án làm sáng tỏ rằng các hạt AgNPs tổng hợp xanh có kích thước siêu nhỏ (5–36 nm) hoàn toàn có khả năng khuếch tán sâu vào các khoảng trống liên xơ trong bó sợi collagen ~500 nm, neo giữ nhờ tương tác phối trí giữa ion bạc bề mặt với các nhóm chức mang điện tích âm và dị nguyên tử tự do (-$NH_2$, -$COOH$, -$OH$) của các gốc axit amin (Glycine chiếm 30%, Proline 10%, Hydroxyproline 10%).
[Phân tử Collagen (1,4 nm)] ──> [Xơ vi mảnh (100 nm)] ──> [Bó sợi Collagen (500 nm)]
│
┌──────────────────┴──────────────────┐
▼ ▼
Khoảng trống liên xơ Hạt AgNPs (5 - 36 nm)
│ │
└──────────────────┬──────────────────┘
▼
[Tương tác phối trí & tĩnh điện]
(Ag-Collagen: -NH2, -COOH, -OH)
Đồng thời, công trình đóng góp luận cứ thực nghiệm vững chắc củng cố Lý thuyết Diệt khuẩn Đa tầng của Nano Bạc (ROS & Multi-target Biocidal Model). Như được chỉ ra trong y văn trích dẫn từ ANSON và Kim Soo-Hwan et al. (2011), cơ chế diệt khuẩn của bạc diễn ra theo phản ứng sản sinh oxy nguyên tử hoạt tính cao trên bề mặt hạt nano:
$$2\text{Ag}^+ + \text{O}^{2-} = 2\text{Ag}^0 + \text{O}^0$$
Hoạt tính kháng khuẩn của AgNPs được luận chứng thông qua 4 cơ chế liên hoàn:
- Tác động 1 (Ức chế trao đổi chất & Bám dính tĩnh điện): AgNPs giải phóng ion $Ag^+$ tích điện dương, hút tĩnh điện mạnh mẽ lên màng tế bào vi khuẩn tích điện âm, ngăn cản quá trình vận chuyển thụ động các ion thiết yếu ($Na^+$), phá vỡ cân bằng áp suất thẩm thấu.
- Tác động 2 (Phá hủy màng tế bào): Ion bạc phản ứng ái lực cực cao với các nhóm sunphohydril (-SH) của các protein xuyên màng và men chuyển hóa oxy, làm biến tính màng và rò rỉ nguyên sinh chất ra ngoài.
- Tác động 3 (Ức chế hô hấp tế bào & Sinh gốc ROS): AgNPs kích hoạt sự hình thành các gốc oxy hóa hoạt động (Reactive Oxygen Species - ROS), ức chế trực tiếp enzyme Lactate Dehydrogenase (LDH) - enzyme giữ vai trò sống còn trong chuỗi hô hấp nội bào của vi khuẩn.
- Tác động 4 (Biến tính axit nucleic & Triệt tiêu sao chép): Bạc xâm nhập nội bào, tạo phức bền vững với các gốc photphat và bazơ nitơ của chuỗi xoắn kép DNA, làm mất khả năng mở xoắn tái bản và ngăn cản quá trình phiên mã mARN tổng hợp protein mới.
Hệ thống mệnh đề khoa học đề xuất:
- Mệnh đề 1 (P1): Hạt nano bạc kích thước $< 40\text{ nm}$ sinh tổng hợp từ polyphenol thực vật tạo ra diện tích bề mặt riêng lớn, hoạt hóa sự phóng thích ion $Ag^+$ bền bỉ gấp 2,5 lần so với hạt nano tổng hợp từ chất khử vô cơ.
- Mệnh đề 2 (P2): Quá trình thuộc da tạo các cầu nối liên kết ngang giữa collagen giúp tăng nhiệt độ co ($T_c$), tạo khung nền ổn định giữ các hạt AgNPs phân tán đều mà không bị tái kết tụ khi sấy khô.
- Mệnh đề 3 (P3): Hoạt tính kháng nấm mốc (A. niger) của da lợn thuộc tỷ lệ thuận với khả năng ức chế phát triển của mạng lưới sợi nấm (hyphae) nhờ lớp màng bảo vệ AgNPs giải phóng ion liên tục trên bề mặt cật và mặt thịt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột khoa học:
- Hóa học các hợp chất tự nhiên: Sử dụng hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ độ phân giải cao HPLC-MS X500R QTOF SCIEX nhằm giải mã thành phần hoạt chất sinh học (eugenol, hydroxychavicol, flavonoid, deoxynojirimycin - DNJ) trong dịch chiết thực vật, chứng minh vai trò khử ion $Ag^+$ và cơ chế tự bọc (capping/stabilizing) ngăn ngừa hiện tượng keo tụ.
- Khoa học vật liệu và Phổ nghiệm cấu trúc: Kết hợp đồng bộ kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM), kính hiển vi điện tử quét (SEM), phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX), phổ nhiễu xạ tia X (XRD), phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR), phân tích nhiệt trọng lượng (TGA/DTA), và phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) để lập bản đồ phân bố nguyên tố bạc trên nền da lợn.
- Vi sinh vật học thực nghiệm định lượng: Đánh giá song song theo phương pháp bán định lượng (vùng ức chế vi sinh vật - ZOI theo CLSI, Kirby-Bauer) và phương pháp định lượng (xác định mật độ khuẩn lạc CFU/ml, hiệu suất diệt khuẩn theo TCVN 10944:2015, AATCC-TM30, ASTM E 2149).
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích áp dụng chuẩn xác cho da lợn thuộc crom có độ ẩm 12–14%, nhiệt độ gia công nhiệt dưới $60^\circ\text{C}$ (nhằm tránh phá vỡ liên kết hydro nội chuỗi gây co rút collagen) và dải pH dung dịch xử lý tối ưu trong khoảng 5,0–6,5.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo quan điểm thực chứng (positivism) với mô hình thực nghiệm đa tầng (multi-level factorial design) từ mức độ phân tử, mức độ nano đến mức độ vật liệu thực tế:
[Dịch chiết Trầu không / Dâu tằm] + [AgNO3 10-12 mM]
│
▼
[Tổng hợp xanh & Tối ưu hóa AgNPs]
(Đo UV-Vis SPR 423 nm, HR-TEM 5-36 nm, XRD, FT-IR, TGA)
│
▼
[Xử lý lên Da lợn thuộc theo 3 phương pháp]
┌───────────────────────┼───────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
[Ngấm ép (pLeAg)] [Ngâm tẩm (iLeAg)] [Phun phủ (sLeAg)]
(Mức ép 2-4 bar) (Trống quay 2-4h) (Phun áp lực khí)
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
[Đánh giá Toàn diện Đa chỉ tiêu]
┌───────────────────────┼───────────────────────┐
│ Vi sinh (TCVN/AATCC) │ Cơ lý (Độ bền đứt/xé) │ Hóa lý (SEM-EDX, AAS)
└───────────────────────┴───────────────────────┘
Mẫu da lợn thuộc được lựa chọn chuẩn hóa theo TCVN 7117:2007 (vị trí lấy mẫu chuẩn từ vùng da lưng có mật độ xơ đồng đều nhất), loại bỏ các yếu tố nhiễu do khuyết tật sinh học tự nhiên của con da.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu bao gồm 3 phân hệ thực nghiệm chuẩn mực:
Phân hệ 1: Chiết tách hoạt chất và tổng hợp xanh AgNPs
- Lá trầu không tươi (Piper betle L.) và lá dâu tằm (Morus alba) thu hái tại Việt Nam, rửa sạch bằng nước cất, sấy khô ở $70^\circ\text{C}$, nghiền mịn.
- Chiết hồi lưu trong nước cất tỷ lệ xác định tại nhiệt độ $80^\circ\text{C}$ trong 4 giờ, lọc qua giấy lọc Whatman No.1, thu dịch chiết cô đặc bảo quản ở $4–8^\circ\text{C}$. Phân tích định tính và định lượng thành phần hoạt chất bằng HPLC-MS QTOF.
- Tổng hợp nano bạc: Phản ứng giữa dung dịch tiền chất bạc nitrat ($AgNO_3$, độ tinh khiết phân tích $\ge 99,8%$) tại các dải nồng độ 10–12 mM với dịch chiết thực vật dưới chế độ khuấy từ 400 vòng/phút. Khảo sát động học khử ở các mốc thời gian (5, 10, 20, 40, 80 phút đến 4–8 giờ) qua bước sóng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) trên phổ UV-Vis.
Phân hệ 2: Gia công xử lý da lợn thuộc bằng AgNPs Thiết lập 3 phương án công nghệ hoàn tất với 4 mức nồng độ nano bạc (160 $\mu\text{g/ml}$, 80 $\mu\text{g/ml}$, 40 $\mu\text{g/ml}$, 20 $\mu\text{g/ml}$):
- Phương pháp ngấm ép (pLeAg): Da lợn thuộc được ngấm dung dịch keo AgNPs, đi qua máy ép trục với các mức độ ép ép ($\varepsilon$) từ 2 đến 4 bar để ép dung dịch thẩm thấu sâu vào mao quản da, sau đó sấy khô định hình.
- Phương pháp ngâm tẩm (iLeAg): Xử lý trong hệ thống bình/trống quay chuyên dụng với tỷ lệ dung dịch/da xác định, thời gian đảo trộn 2–4 giờ để hạt nano bạc hấp phụ kiệt từ môi trường lỏng vào mạng lưới sợi collagen.
- Phương pháp phun phủ (sLeAg): Sử dụng súng phun khí nén chuyên dụng phủ đều dung dịch AgNPs lên bề mặt da mộc hoàn thiện với áp suất phun 2,5–3,0 bar, phù hợp cho quy mô xưởng hoàn tất khô.
Phân hệ 3: Quy trình kiểm tra vi sinh và cơ lý
- Đánh giá khả năng kháng khuẩn định lượng theo tiêu chuẩn TCVN 10944:2015 và CLSI: Cấy huyền phù vi khuẩn nồng độ $1\times 10^5 - 3\times 10^5\text{ CFU/ml}$ lên mẫu da đối chứng và mẫu da xử lý, ủ ấm $37^\circ\text{C}$ trong 24 giờ, rửa giải mẫu, pha loãng bậc 10, cấy trang lên đĩa thạch dinh dưỡng (Nutrient Agar/LB), ủ 24 giờ và đếm số khuẩn lạc CFU sống sót để tính toán tỷ lệ giảm khuẩn ($R%$).
- Đánh giá kháng nấm mốc theo tiêu chuẩn quốc tế AATCC - TM30 và ASTM E 2149: Đặt mẫu da lên môi trường thạch Sabouraud Dextrose Agar đã cấy bào tử nấm Aspergillus niger và nấm men Candida albicans, theo dõi vùng ức chế vô khuẩn và tỷ lệ sợi nấm phát triển che phủ bề mặt sau 7 và 14 ngày.
- Đánh giá độ bền và tính chất cơ lý: Xác định độ bền kéo đứt, độ giãn đứt, độ bền xé theo tiêu chuẩn ngành da giầy; đo phổ tán màu CIE $L^*a^b^$ để tính độ sai lệch màu tổng thể $\Delta E$; phân tích hàm lượng bạc bám dính bằng phổ hấp thụ nguyên tử AAS trước và sau khi lưu trữ 12 tháng.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm được xử lý thống kê với độ tin cậy $p < 0,05$. Kích thước hạt nano được đo đạc và thống kê từ hơn 300 hạt trên ảnh chụp kính hiển vi HR-TEM bằng phần mềm ImageJ, xác nhận phân bố Gauss chuẩn. Phổ XRD được lập đồ thị phản xạ góc $2\theta$ từ $20^\circ$ đến $80^\circ$, đối chiếu với thẻ chuẩn JCPDS của tinh thể bạc cấu trúc lập phương tâm diện (fcc). Phổ FT-IR được quét trong dải sóng từ $4000\text{ cm}^{-1}$ đến $400\text{ cm}^{-1}$ với độ phân giải $4\text{ cm}^{-1}$ để phân tích độ dịch chuyển các đỉnh hấp thụ đặc trưng của liên kết peptit (Amide I, Amide II, Amide III) và nhóm polyphenol.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện đột phá có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ THEN CHỐT │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Dịch chiết Trầu không (PBL) vượt trội hoàn toàn Dâu tằm (Mul): │
│ Tạo AgNPs 5-36 nm, đỉnh SPR sắc nét λmax = 423 nm, tinh thể fcc. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Hiệu suất diệt khuẩn tuyệt đối: │
│ R = 100% đối với E. coli & S. aureus ở nồng độ 80 - 160 µg/ml. │
│ Duy trì hoạt tính diệt khuẩn mạnh ngay cả ở 20 µg/ml sau 24h. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Kháng nấm mốc phổ rộng vượt bậc: │
│ Tạo vòng ức chế rõ rệt với Candida albicans; ngăn chặn hoàn toàn │
│ sự phát triển của bào tử Aspergillus niger sau 7 - 14 ngày. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Thâm nhập sâu và phân tán đồng nhất: │
│ Ảnh SEM-EDX chứng minh AgNPs len lỏi sâu vào bó xơ collagen 500 nm, │
│ không gây bít tắc lỗ chân lông tự nhiên của da lợn. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Bảo toàn cơ lý & Độ bền vượt trội 12 tháng: │
│ Độ bền đứt, bền xé, độ thông hơi không suy giảm; ΔE ổn định; │
│ Ảnh SEM sau 12 tháng chứng minh hạt nano không bị tái kết tụ. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
-
Hiệu năng tổng hợp xanh vượt trội của dịch chiết lá trầu không so với lá dâu tằm: Dịch chiết lá trầu không (Piper betle L. - PBL) chứa hàm lượng cao các hợp chất polyphenol hoạt tính (hydroxychavicol, eugenol) đóng vai trò chất khử cực mạnh và chất ổn định tự nhiên. Phổ UV-Vis ghi nhận dung dịch AgNPs tổng hợp từ lá trầu không xuất hiện đỉnh hấp thụ plasmon bề mặt rất đặc trưng và sắc nét tại bước sóng $\lambda_{max} = 423\text{ nm}$, kích thước hạt phân bố hẹp trong khoảng 5–36 nm dạng hình cầu đơn phân tán (minh chứng qua ảnh HR-TEM). Ngược lại, dịch chiết lá dâu tằm (Morus alba - Mul) tạo hạt có dải phân bố kích thước rộng hơn và tốc độ phản ứng chậm hơn ở cùng điều kiện nồng độ $AgNO_3$ 10–12 mM. Phổ XRD xác nhận các pic nhiễu xạ tại các góc $2\theta$ tương ứng với các mặt mạng (111), (200), (220), (311), khẳng định hạt nano bạc sinh học có cấu trúc tinh thể lập phương tâm diện (fcc) độ tinh khiết cao.
-
Hiệu suất diệt khuẩn tuyệt đối trên da lợn thuộc: Kết quả thử nghiệm định lượng theo TCVN 10944:2015 chứng minh các mẫu da lợn thuộc xử lý bằng AgNPs ở nồng độ 160 $\mu\text{g/ml}$ và 80 $\mu\text{g/ml}$ đạt hiệu suất diệt khuẩn $R = 100%$ đối với cả vi khuẩn Gram âm Escherichia coli và vi khuẩn Gram dương Staphylococcus aureus sau 24 giờ tiếp xúc (số khuẩn lạc sống sót giảm từ $>10^5\text{ CFU/ml}$ về $0\text{ CFU/ml}$). Ngay cả tại nồng độ thấp 20 $\mu\text{g/ml}$, hiệu suất kháng khuẩn vẫn duy trì ở mức cao vượt trội so với mẫu da đối chứng không xử lý (mẫu da đối chứng có mật độ vi khuẩn tăng sinh theo cấp số nhân trong môi trường ẩm).
-
Hoạt tính kháng nấm mốc bền vững: Đánh giá theo tiêu chuẩn AATCC-TM30 ghi nhận mẫu da lợn thuộc xử lý AgNPs sinh học có khả năng ức chế hoàn toàn sự phát triển của nấm men Candida albicans (tạo đường kính vòng kháng khuẩn $ZOI$ rõ rệt) và ngăn chặn sự bám dính, phát triển của nấm mốc đen Aspergillus niger sau 7 đến 14 ngày nuôi cấy. Đây là kết quả có ý nghĩa then chốt, bởi nấm mốc là tác nhân chính hủy hoại da giầy trong điều kiện vận chuyển đường biển và khí hậu nhiệt đới ẩm.
-
Độ phân tán và khả năng thâm nhập cấu trúc sâu: Ảnh hiển vi điện tử quét SEM và phổ tán sắc năng lượng EDX cho thấy các hạt AgNPs phân bố đồng đều, len lỏi sâu vào khoảng trống giữa các bó sợi collagen đường kính ~500 nm của da lợn thuộc mà không gây hiện tượng vón cục hay bít kín các lỗ chân lông xuyên suốt đặc thù của da lợn. Phổ hồng ngoại FT-IR ghi nhận sự dịch chuyển nhẹ của các đỉnh dao động liên kết Amide I ($1635\text{ cm}^{-1}$ dịch chuyển về $1630\text{ cm}^{-1}$) và Amide II ($1545\text{ cm}^{-1}$), chứng minh sự hình thành liên kết phối trí hóa học bền vững giữa hạt nano bạc với các nhóm -$NH_2$ và -$COOH$ trên mạch polypeptide da thuộc.
-
Duy trì ổn định cơ lý và độ bền kháng khuẩn sau 12 tháng: Kiểm tra tính chất cơ lý ghi nhận độ bền kéo đứt, độ giãn đứt, độ bền xé và độ thông hơi thoát ẩm của da lợn thuộc sau khi xử lý AgNPs sinh học không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) so với da mộc ban đầu. Đo màu theo hệ CIE $L^*a^b^$ khẳng định độ lệch màu $\Delta E$ nằm trong ngưỡng cho phép đối với vật liệu lót giầy dép. Đáng chú ý nhất, phân tích ảnh SEM và hàm lượng bạc bằng AAS trên mẫu da sau 12 tháng lưu trữ khẳng định cấu trúc hạt AgNPs vẫn bám dính chắc chắn trên bề mặt xơ collagen, không bị oxy hóa hủy hoại, và tiếp tục duy trì hoạt tính diệt khuẩn $>95%$.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Công trình đã bổ sung luận cứ thực nghiệm quan trọng vào lý thuyết hóa học xanh và khoa học vật liệu da giày, chứng minh dịch chiết thảo mộc nhiệt đới Việt Nam có thể thay thế hoàn toàn các chất khử tổng hợp đắt tiền và độc hại.
- Về mặt phương pháp luận: Luận án xây dựng quy trình chuẩn hóa từ khâu trích ly hoạt chất thực vật, tổng hợp AgNPs, đến các phương thức tích hợp lên da thuộc bằng thiết bị công nghiệp (máy ngấm ép, trống quay, buồng phun), tạo tiền đề phương pháp luận cho việc nghiên cứu nano hóa trên các loại da thuộc khác (da bò, da cừu, da dê).
- Về mặt thực tiễn sản xuất: Cung cấp giải pháp công nghệ hoàn chỉnh và có tính khả thi kinh tế cao cho các nhà máy thuộc da và doanh nghiệp gia công giầy dép:
- Phương pháp ngâm tẩm và ngấm ép được tích hợp trực tiếp vào công đoạn hoàn tất ướt (wet-finishing) tại các xưởng thuộc da.
- Phương pháp phun phủ được chuyển giao linh hoạt cho các cơ sở sản xuất giầy dép, túi xách để xử lý trực tiếp lên da thành phẩm trước khi may ráp.
- Về mặt chính sách và môi trường: Giúp ngành da giầy Việt Nam đón đầu các rào cản kỹ thuật sinh thái quốc tế (tiêu chuẩn REACH của EU, chứng chỉ ZDHC về không phát thải hóa chất nguy hại), nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh xuất khẩu cho các dòng sản phẩm đồ da cao cấp.
Limitations và Future Research
Nhằm duy trì tính khách quan khoa học, luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu:
- Biến thiên tự nhiên của nguồn nguyên liệu thực vật: Hàm lượng polyphenol và hoạt chất khử trong lá trầu không và lá dâu tằm phụ thuộc vào mùa vụ, thổ nhưỡng và thời điểm thu hoạch, điều này có thể dẫn đến dao động nhỏ về động học phản ứng giữa các mẻ tổng hợp nếu không được chuẩn hóa quy trình chiết xuất ở quy mô công nghiệp.
- Giới hạn phạm vi chủng loại da: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào da lợn thuộc crom ứng dụng làm lớp lót. Các loại da thuộc sinh thái không chứa crom (wet-white, vegetable-tanned leather) với điện tích đẳng điện và cấu trúc xơ khác biệt chưa được khảo sát toàn diện trong phạm vi công trình này.
- Mô phỏng chu kỳ giặt mài mòn động lực học: Dù đã chứng minh độ bền lưu trữ tĩnh qua 12 tháng, nghiên cứu cần mở rộng thêm các thử nghiệm lão hóa gia tốc trong điều kiện mồ hôi nhân tạo có tính axit/kiềm mạnh kết hợp ma sát mài mòn cơ học mô phỏng bước chân người chuyển động thực tế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển công nghệ chiết xuất siêu âm hoặc vi sóng (Microwave/Ultrasound-assisted extraction) để chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất khử từ lá trầu không ở quy mô pilot.
- Mở rộng ứng dụng công nghệ AgNPs sinh học trên da bò thuộc thảo mộc (vegetable-tanned leather) và da cừu may mặc cao cấp.
- Thiết kế hệ phân tán kết hợp AgNPs sinh học với polymer tự nhiên (chitosan, nanocellulose) nhằm gia tăng liên kết ngang và tạo hiệu ứng kháng khuẩn - chống thấm nước thông minh kép.
- Tiến hành đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment - LCA) để định lượng chính xác mức độ cắt giảm phát thải carbon và độc tính sinh thái so với công nghệ thuộc da truyền thống.
Tác động và ảnh hưởng
[LUẬN ÁN TIẾN SĨ: NANO BẠC SINH HỌC & DA THUỘC]
│
┌─────────────────┼─────────────────┐
▼ ▼ ▼
[HỌC THUẬT QUỐC TẾ] [CÔNG NGHIỆP DA GIÀY] [XÃ HỘI & MÔI TRƯỜNG]
• Công bố ISI/Scopus • Nâng giá trị lót da • Tiêu chuẩn Xanh REACH
• Mở hướng Green-Bio • Thay thế hóa chất • Phòng bệnh da bàn chân
• Trích dẫn chuyên sâu• Tiết kiệm năng lượng• Cắt giảm hóa chất độc
- Tác động học thuật: Kết quả nghiên cứu của luận án đóng góp các công bố khoa học trên các tạp chí chuyên ngành uy tín trong nước và quốc tế, mở ra một hướng nghiên cứu liên ngành mới mẻ kết hợp giữa Hóa học hợp chất thiên nhiên - Công nghệ Vật liệu Nano - Kỹ thuật Hóa dệt Da giầy.
- Chuyển đổi công nghiệp: Ngành da giầy Việt Nam xuất khẩu hàng chục tỷ USD mỗi năm nhưng chủ yếu gia công phần ngọn. Việc làm chủ công nghệ xử lý da lợn kháng khuẩn bằng nano sinh học nội địa giúp các nhà máy chủ động nguồn nguyên phụ liệu chất lượng cao, gia tăng biên độ lợi nhuận và chuyển dịch từ sản xuất gia công sang sản xuất xanh theo chuỗi giá trị bền vững.
- Lợi ích xã hội và sức khỏe cộng đồng: Các sản phẩm giầy dép sử dụng lớp lót da lợn kháng khuẩn nano bạc sinh học giúp ngăn ngừa triệt để mùi hôi chân, tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh ngoài da, ức chế nấm mốc phát triển, mang lại sự tự tin và an toàn tuyệt đối cho người tiêu dùng trong điều kiện khí hậu nóng ẩm.
- Bảo vệ môi trường sinh thái: Thay thế hàng nghìn tấn hóa chất diệt khuẩn tổng hợp độc hại và kim loại nặng thải ra nguồn nước mỗi năm bằng dịch chiết thực vật phân hủy sinh học, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu Net-Zero và kinh tế tuần hoàn của quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật (Doctoral & Senior Academics): Tiếp cận quy trình thực nghiệm mẫu mực, dữ liệu phổ nghiệm chuẩn hóa (HPLC-MS, HR-TEM, XRD, FT-IR, TGA) và khung lý thuyết tương tác giữa hạt nano sinh học với mạng lưới protein collagen.
- Các viện nghiên cứu và Trường đại học chuyên ngành Dệt may - Da giầy: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ hoàn tất tiên tiến và hóa học xanh trong xử lý vật liệu dệt may - da giầy.
- Bộ phận R&D của các Tập đoàn Thuộc da và Sản xuất Giầy dép: Sở hữu trực tiếp các thông số công nghệ (nồng độ keo AgNPs, mức ép, thời gian ngâm tẩm, áp suất phun) để triển khai ứng dụng ngay vào dây chuyền sản xuất mà không cần tốn chi phí thử nghiệm từ đầu.
- Nhà hoạch định chính sách và Cơ quan quản lý môi trường: Có căn cứ khoa học vững chắc để xây dựng các bộ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, khuyến khích dán nhãn sinh thái cho các sản phẩm thời trang và đồ da thân thiện môi trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nền tảng nào? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Hóa học Phối trí Biomacromolecule Collagen trong môi trường hạt nano kim loại sinh học. Luận án đã chứng minh các hoạt chất polyphenol/flavonoid từ lá trầu không không chỉ đóng vai trò khử $Ag^+$ mà còn tạo ra lớp vỏ bọc hữu cơ phân cực tự nhiên, cho phép hạt nano bạc thâm nhập vào các mao quản của bó sợi collagen ~500 nm và thiết lập liên kết phối trí bền vững với nhóm Amide I, Amide II (-$NH_2$, -$COOH$) mà không cần chất hoạt động bề mặt hay chất gắn màu tổng hợp.
2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật nhất so với các công trình quốc tế đi trước là gì? Trả lời: Luận án đã thiết lập một thiết kế nghiên cứu tích hợp hoàn chỉnh từ sàng lọc phân tử (HPLC-MS QTOF) $\rightarrow$ tổng hợp xanh có kiểm soát hạt nano (HR-TEM, XRD) $\rightarrow$ công nghệ hóa 3 phương thức hoàn tất công nghiệp (ngấm ép, ngâm tẩm, phun phủ) $\rightarrow$ kiểm chứng vi sinh theo chuẩn TCVN/AATCC/ASTM và theo dõi lão hóa 12 tháng. Đây là sự vượt bậc so với nghiên cứu của Qiongfen Xia et al. (2018) chỉ tập trung vào tổng hợp hóa học $Ag@SiO_2$ bằng $NaBH_4$ độc hại, và toàn diện hơn công trình của Carmen Gaidau et al. (2009) vốn chỉ áp dụng hạt nano điện hóa nồng độ cao (490 ppm) trên bề mặt da lông cừu mà chưa tối ưu hóa cho mạng xơ da lợn.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là tại nồng độ nano bạc rất thấp (80 $\mu\text{g/ml}$), hiệu suất diệt khuẩn đối với cả E. coli và S. aureus vẫn đạt tuyệt đối $R = 100%$, đồng thời ức chế hoàn toàn nấm mốc A. niger sau 14 ngày. Đặc biệt, sau 12 tháng bảo quản trong điều kiện tự nhiên, các hạt AgNPs trên da lợn thuộc vẫn giữ nguyên cấu trúc hạt tinh thể, không bị rửa trôi hay oxy hóa mất hoạt tính, duy trì khả năng diệt khuẩn $>95%$ mà không làm suy giảm độ bền kéo đứt, độ bền xé hay độ thoát hơi ẩm của da lợn.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) chuẩn xác không? Trả lời: Toàn bộ quy trình được chuẩn hóa chi tiết và có khả năng tái lập 100%: từ thông số trích ly lá trầu không ($80^\circ\text{C}$, 4h), tỷ lệ phối trộn $AgNO_3$ 10–12 mM, thời gian phản ứng tạo hạt (SPR 423 nm), thông số máy ngấm ép (mức ép 2–4 bar), quy trình ngâm tẩm trống quay (2–4h), đến quy trình phun phủ khí nén (2,5–3,0 bar) và các bước thử nghiệm vi sinh đối chứng theo đúng tiêu chuẩn CLSI, TCVN 10944:2015 và AATCC-TM30.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào: (1) Chuẩn hóa chiết xuất hoạt chất thực vật quy mô công nghiệp; (2) Tích hợp công nghệ AI/Machine Learning để dự báo động học giải phóng ion bạc theo độ ẩm và nhiệt độ môi trường; (3) Mở rộng vật liệu phủ nano sinh học đa chức năng (kháng khuẩn, chống cháy, tự làm sạch) trên nền da nhân tạo và da sinh thái thế hệ mới; (4) Chuyển giao công nghệ sản xuất giầy dép y tế và thời trang xanh đạt tiêu chuẩn toàn cầu.
Kết luận
- Tổng hợp thành công nano bạc hóa học xanh: Xác lập quy trình công nghệ tối ưu điều chế hạt nano bạc từ dịch chiết lá trầu không (Piper betle L.) và lá dâu tằm (Morus alba); hạt nano thu được có cấu trúc tinh thể lập phương tâm diện (fcc), hình cầu đồng đều, kích thước 5–36 nm, cực đại hấp thụ SPR sắc nét tại $\lambda_{max} = 423\text{ nm}$.
- Làm sáng tỏ cơ chế tương tác sinh - hóa: Đề xuất thành công mô hình cơ chế khử ion bạc bởi các polyphenol/flavonoid tự nhiên và cơ chế liên kết phối trí bền vững giữa hạt AgNPs sinh học với các nhóm chức của mạng lưới protein collagen da lợn thuộc.
- Làm chủ 3 quy trình công nghệ hoàn tất da: Xây dựng thành công các quy trình xử lý kháng khuẩn, kháng nấm bằng phương pháp ngấm ép, ngâm tẩm và phun phủ; chứng minh tính tương thích hoàn hảo giữa keo nano sinh học với công nghệ chế biến da hiện hành.
- Hiệu năng kháng vi sinh vật vượt bậc: Đạt hiệu suất diệt khuẩn 100% đối với E. coli và S. aureus ở nồng độ 80–160 $\mu\text{g/ml}$, kháng nấm men C. albicans và nấm mốc đen A. niger sau 7–14 ngày thử nghiệm, duy trì độ bền kháng khuẩn vượt trội sau 12 tháng lưu trữ.
- Bảo toàn chất lượng cơ lý và thẩm mỹ: Khẳng định vật liệu da lợn thuộc sau xử lý giữ nguyên độ bền đứt, độ bền xé, độ mềm mại, độ thông hơi thoát nước và độ sai lệch màu nằm trong giới hạn tiêu chuẩn cho phép để làm lớp lót sản phẩm da giầy cao cấp.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu ứng dụng mới: Khởi xướng các luồng nghiên cứu về nano sinh thái trong hoàn tất vật liệu da, công nghệ sản xuất phụ liệu giầy dép thông minh bảo vệ sức khỏe, và giải pháp kỹ thuật xanh giúp ngành da giầy Việt Nam hội nhập vững chắc vào chuỗi cung ứng bền vững toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI --------------------o0o---------------------- NGHIÊN CỨU XỬ LÝ KHÁNG KHUẨN, KHÁNG NẤM CHO DA LỢN THUỘC SỬ DỤNG NANO BẠC TỔNG HỢP BẰNG DỊCH CHIẾT TỪ THỰC VẬT Ngành: CÔNG NGHỆ DỆT, MAY Mã số: 9540204 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ DỆT, MAY Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI --------------------o0o---------------------- NGHIÊN CỨU XỬ LÝ KHÁNG KHUẨN, KHÁNG NẤM CHO DA LỢN THUỘC SỬ DỤNG NANO BẠC TỔNG HỢP BẰNG DỊCH CHIẾT TỪ THỰC VẬT Ngành: CÔNG NGHỆ DỆT, MAY Mã số: 9540204 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ DỆT, MAY Hà Nội - 2023 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các giáo viên hướng dẫn và sự hỗ trợ của các đồng nghiệp. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được tác giả khác công bố. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày….
tháng 09 năm 2023 Người hướng dẫn khoa học i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS. đã trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy, Cô giáo trong Bộ môn Vật liệu & Công nghệ Hóa dệt, Viện Dệt may – Da giầy & Thời trang, Phòng Đào tạo - Bộ phận đào tạo sau đại học, Phòng thí nghiệm dự án JST - JICA ESCANBER cùng toàn thể Thầy, Cô của Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Kỹ thuật Nhiệt đới, Viện Khoa học Vật liệu, Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam, Khoa Công nghệ Sinh học - Trường Đại học Quốc Tế, Viện Kỹ thuật Công nghệ cao NTT– Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, Phòng vi sinh – Viện sinh học nhiệt đới, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự Việt Nam, trường Cao đẳng Công Thương Tp. HCM, Viện nghiên cứu Da giầy Việt Nam đã tận tình hướng dẫn và truyền đạt kiến thức cho tôi thực hiện luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa Công nghệ Thời trang, các Phòng ban, bạn bè, đồng nghiệp của tôi đang công tác tại trường Cao đẳng Công Thương Tp. Hồ Chí Minh và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tác giả ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT.
V DANH MỤC BẢNG BIỂU. VII DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ. VIII CHƯƠNG 1. NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN.
Tổng quan về da thuộc và xử lý kháng khuẩn, kháng nấm vật liệu da. Tổng quan về da thuộc. Tổng quan về xử lý kháng khuẩn, kháng nấm vật liệu da. Tổng quan về nano bạc.
Phương pháp tổng hợp nano bạc. Các phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm của nano bạc. Phương pháp bán định lượng. Phương pháp định lượng.
Các phương pháp và kỹ thuật đánh giá khả năng kháng khuẩn và kháng nấm của vật liệu da thuộc. Phương pháp định lượng. Phương pháp đánh giá bán định lượng. Kết luận chương 1.
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Vật liệu, hóa chất sử dụng. Các chủng vi khuẩn sử dụng. Dụng cụ và thiết bị. Nội dung nghiên cứu.
Tổng hợp nano bạc bằng phương pháp hóa học xanh từ lá dâu tằm, lá trầu không. Nghiên cứu xử lý kháng khuẩn, kháng nấm cho da lợn thuộc làm lớp lót sản phẩm da bằng nano bạc. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu lý thuyết.
Phương pháp phân tích đặc tính vật liệu. Phương pháp xác định tính chất của vật liệu. Phương pháp đánh giá khả năng kháng khuẩn, kháng nấm của nano bạc. Phương pháp đánh giá khả năng kháng khuẩn, kháng nấm của da lợn thuộc 73 2.
Kết luận chương 2. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Kết quả tổng hợp nano bạc sử dụng dịch chiết từ lá dâu tằm, lá trầu không. Kết quả tổng hợp nano bạc sử dụng dịch chiết từ lá dâu tằm.
Kết quả tổng hợp nano bạc sử dụng dịch chiết từ lá trầu không. Đề xuất cơ chế tổng hợp hạt nano bạc từ dịch chiết thực vật. So sánh các phương án tổng hợp nano bạc sử dụng dịch chiết lá dâu tằm, lá trầu không. Kết quả thử hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm của hai loại nano bạc.
Kết quả thử hoạt tính kháng khuẩn của hai loại nano bạc. Kết quả đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm của nano bạc AgNPPBL với các nồng độ khác nhau. Kết quả xử lý kháng khuẩn, kháng nấm cho da lợn thuộc bằng nano bạc. Kết quả đánh giá khả năng kháng khuẩn của da lợn thuộc.
Kết quả đánh giá cấu trúc, hình thái bề mặt da lợn thuộc. Kết quả đánh giá sự thay đổi màu sắc và tính chất cơ lý của da. So sánh, đánh giá các phương pháp công nghệ xử lý da lợn thuộc bằng nano bạc. Kết luận chương 3.
126 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP CỦA LUẬN ÁN. 127 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
130 iv DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT Atomic Absorption Spectrophotometric – Phương pháp phổ hấp AAS thụ nguyên tử American Association of Textile Chemists and Colorists - Hiệp hội AATCC các nhà hóa dệt và nhuộm màu hàng dệt may Hoa Kỳ American Type Culture Collection - Bảo tàng giống chuẩn vi sinh ATCC vật Hoa Kỳ ADN Acid deoxyribonucleic DNA Deoxyribonucleic acid – Chuỗi phân tử DNA, hay axit nucleic AgNPs Silver nanoparticles – Nano bạc CSSs Colloidal silver solutions – Dung dịch keo bạc CF Chitosan formate CFU Colony-Forming Unit – Đơn vị hình thành khuẩn lạc Clinical Laboratory Standards Institute - Viện Tiêu chuẩn xét CLSI nghiệm lâm sàng PEG-g-CS poly(ethylene glycol)-grafted-chitosan DNJ Deoxynojirimycin Energy-Dispersive X-ray Spectroscopy – Phổ tán sắc năng lượng EDX (EDS) tia X ESI Electrospray Ionization - Ion hóa phun điện tử American Society for Testing and Materials - - Hiệp hội thử ASTM nghiệm và vật liệu Hoa Kỳ Fourier Transform Infrared Spectrometer – Phổ hồng ngoại biến FT-IR đổi Fourier High-resolution Transmission Electron Microscopy – Kính hiển vi HR-TEM điện tử truyền qua độ phân giải cao Liquid chromatography/Mass spectrometry – Sắc ký lỏng/ Khối HPLC/MS phổ MIC Minimal Inhibitory Concentration – Nồng độ ức chế tối thiểu Mul Mulberry – Lá dâu tằm MRSA Methicillin-resistant Staphylococcus aureus nm Nano mét LB Luria-Bertani (Môi trường nuôi cấy vi sinh LB) LDH Lactate Dehydrogenase ppm Parts per million – Một phần một triệu (1 ppm = 1 μl/l = 1 mg/kg), v là đơn vị đo nồng độ PBL Piper betle L– Lá trầu không PU Polyurethane PTN Phòng thí nghiệm PVA Polyvinylalcohol PVP Polyvinylpyrolidon PEG-g-CS Poly(ethylene glycol)-grafted-chitosan ROS Reactive oxygen species – Các gốc oxy hóa hoạt động Sf Square Feet – Feet vuông SCDLP Môi trường trung tính SPR Surface plasmon resonance - Cộng hưởng plasmon bề mặt SEM Scanning Electron Microscope – Kính hiển vi điện tử quét Transmission Electron Microscopy – Kính hiển vi điện tử truyền TEM qua TA Axit tannic TGA Thermogravimetry analysis – Phân tích nhiệt trọng lượng TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam UV Ultraviolet- Tử ngoại UV-Vis Ultraviolet-Visible – Tử ngoại/ Khả kiến XRD X-Ray Difraction – Phổ nhiễu xạ tia X ε Mức ép ZOI Zone of inhibition - Vùng ức chế vi sinh vật vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Mẫu da thuộc được xử lý với các dung dịch keo nano khác nhau. Hạt nano bạc dưới dạng các dung dịch hoặc phân tán. Tổng hợp các nghiên cứu sử dụng các dung dịch chiết từ thực vật để tổng hợp nano bạc [102].4: Thành phần các chất chứa trong lá trầu tươi.
Điều kiện thử nghiệm kháng khuẩn theo CLSI. Các đặc trưng của da lợn thuộc được sử dụng. Bạc nitrat được sử dụng. Các chủng vi khuẩn và nấm được sử dụng trong nghiên cứu.
Các thông số chiết tách lá dâu tằm và lá trầu không. Các phương án nghiên cứu điều kiện tổng hợp nano bạc. Bảng thống kê các giá trị bước sóng và một số nhóm chức tương ứng. Điều kiện xử lý da lợn thuộc phương án ngấm ép bằng AgNPs và ký hiệu mẫu.
Điều kiện xử lý da thuộc phương pháp ngâm tẩm bằng AgNPs và ký hiệu mẫu. Điều kiện xử lý da thuộc phương pháp phun phủ bằng AgNPs và ký hiệu mẫu. Thành phần hóa học của lá trầu không. So sánh các phương án tổng hợp nano bạc sử dụng dịch chiết lá dâu tằm, lá trầu không.
Các phương pháp và phương án thí nghiệm xử lý kháng khuẩn, kháng nấm cho da lợn thuộc. Hiệu suất kháng khuẩn của da được xử lý bằng nano bạc tại nồng độ 160 g/ml. Hiệu suất kháng khuẩn của da lợn thuộc xử lý nano bạc tại nồng độ 80 g/ml. Hiệu suất kháng khuẩn của da lợn thuộc xử lý nano bạc tại nồng độ 20 g/ml.
Tổng hợp hiệu suất kháng khuẩn sau 24 giờ của các mẫu da lợn thuộc được xử lý với nano bạc có nồng độ khác nhau. Hàm lượng bạc trên da lợn thuộc trước và sau xử lý nano bạc. Kết quả đo màu của các mẫu da lợn thuộc (pLeAg) khi thay đổi mức ép. Kết quả đo màu của các mẫu da lợn thuộc (pLeAg) khi thay đổi nồng độ.
Kết quả đo màu của các mẫu da lợn thuộc (iLeAg) khi thay đổi nồng độ. Kết quả đo màu của các mẫu da lợn thuộc (sLeAg) khi thay đổi nồng độ. Kết quả xác định các tính chất cơ lý của da lợn thuộc trước và sau xử lý AgNPs. Sự thay đổi màu và hàm lượng bạc trên da lợn thuộc sau xử lý.
Hoạt tính kháng khuẩn của da lợn thuộc xác định theo phương pháp bán định lượng. Hoạt tính kháng khuẩn của da lợn thuộc xác định theo phương pháp định lượng. Hoạt tính kháng nấm của các mẫu da lợn thuộc. So sánh điều kiện xử lý da lợn thuộc theo 3 phương pháp.
125 vii DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 1. Mặt cắt da nguyên liệu. Cấu tạo lớp biểu bì 1. đầu dây thần kinh.
Các thành phần của bì phu 1) sợi collagen; 2) sợi đàn hồi 3) tế bào kết nối. Cấu trúc tổng quát của amino axit (a); glyxin (b). Cấu tạo của các amino axit cơ bản hình thành nên collagen. Liên kết peptit giữa hai axit amin.
Cấu trúc mạch polypeptit đơn (a); cấu trúc triple helix của collagen (b). (a) Cấu trúc phân cấp của xơ da.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu xử lý kháng khuẩn kháng nấm cho da lợn thuộc sử d (2023) [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/thu-y/xu-ly-khang-khuan-khang-nam-cho-da-lon-thuoc-su-dung-nano-bac-tong-hop-bang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xử lý kháng khuẩn kháng nấm cho da lợn thuộc sử d" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xử lý kháng khuẩn kháng nấm hiệu quả cho da lợn thuộc da, ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Luận án "Nghiên cứu xử lý kháng khuẩn kháng nấm cho da lợn thuộc sử d" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu xử lý kháng khuẩn kháng nấm cho da lợn thuộc sử d" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xử lý kháng khuẩn kháng nấm cho da lợn thuộc sử d" thuộc chuyên ngành Công nghệ dệt, may. Danh mục: Thú Y.
Luận án "Nghiên cứu xử lý kháng khuẩn kháng nấm cho da lợn thuộc sử d" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xử lý kháng khuẩn kháng nấm cho da lợn thuộc sử d" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xử lý kháng khuẩn kháng nấm cho da lợn thuộc sử d" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.