Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu bệnh Gumboro trên gà tại một số tỉnh ĐBSCL - Ngô Phú Cường
Nghiên cứu chuyên sâu về bệnh Gumboro trên gà tại ĐBSCL qua luận án tiến sĩ. Phân tích dịch tễ học, giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về virus IBDV và bệnh Gumboro trên đàn gà
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
- Tác giả:
- Ngô Phú Cường
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về virus IBDV và bệnh Gumboro trên đàn gà
Bệnh Gumboro là bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm ở loài gà. Tác nhân chính gây bệnh là virus IBDV (Infectious Bursal Disease Virus). Virus này thuộc họ Birnaviridae với cấu trúc bộ gen ARN sợi đôi hai phân đoạn. Mục tiêu tấn công chủ yếu của virus là túi Fabricius. Đây là cơ quan lympho đóng vai trò quan trọng trong việc biệt hóa tế bào lympho B ở gia cầm. Khi virus xâm nhập, các nang lympho bị phá hủy nghiêm trọng. Hiện tượng này dẫn đến suy giảm miễn dịch dịch thể nặng nề. Đàn gà mắc bệnh dễ nhiễm các mầm bệnh kế phát như E. coli hay Salmonella. Tỷ lệ chết và chi phí điều trị trong chăn nuôi gia cầm từ đó gia tăng mạnh. Việc nắm vững căn bệnh giúp người chăn nuôi xây dựng các biện pháp an toàn sinh học hiệu quả. Đồng thời, công tác tiêm phòng vaccine cần được thực hiện đúng quy trình kỹ thuật.
1.1. Bản chất của bệnh viêm túi Fabricius truyền nhiễm
Bệnh viêm túi Fabricius truyền nhiễm xuất hiện phổ biến tại các vùng chăn nuôi tập trung. Bệnh lây lan rất nhanh qua đường tiêu hóa và hô hấp. Thức ăn, nước uống, chất độn chuồng nhiễm virus là nguồn truyền lây nguy hiểm. Dụng cụ chăn nuôi chưa khử trùng cũng làm tăng nguy cơ phát tán virus. Virus IBDV có sức đề kháng cao trong môi trường tự nhiên. Các chất sát trùng thông thường khó tiêu diệt triệt để mầm bệnh này. Sau khi xâm nhập vào cơ thể gà, virus nhân lên nhanh chóng tại ruột non. Sau đó, virus theo đường máu di chuyển thẳng đến túi Fabricius. Quá trình này gây hoại tử tế bào B non. Cơ thể gà mất khả năng sản sinh kháng thể bảo hộ. Hậu quả là đáp ứng miễn dịch sau tiêm vaccine suy giảm rõ rệt. Đàn gà trở nên mẫn cảm với mọi tác nhân gây bệnh từ môi trường chuồng nuôi.
1.2. Cơ chế gây tổn thương miễn dịch và suy nhược cơ thể
Cơ chế gây bệnh của virus IBDV gắn liền với sự phá hủy cấu trúc mô học. Tế bào lympho B chưa trưởng thành trong túi Fabricius là đích nhắm chính. Sự phá hủy này kích hoạt phản ứng viêm cấp tính diện rộng. Các cytokine tiền viêm giải phóng ồ ạt vào hệ tuần hoàn. Hiện tượng bão cytokine khiến thân nhiệt gia cầm tăng đột ngột. Gà bệnh biểu hiện ủ rũ, sốt cao, xù lông và tiêu chảy phân trắng. Tình trạng mất nước và rối loạn điện giải diễn ra nhanh chóng. Tổn thương không chỉ giới hạn tại túi Fabricius. Thận và lách cũng chịu tác động thoái hóa mô bệnh lý. Thận sưng to, chứa nhiều muối urat lắng đọng trong ống thận. Khả năng lọc chất thải giảm sút gây nhiễm độc chuyển hóa. Đàn gà suy nhược nhanh, tỷ lệ hao hụt tăng cao chỉ sau vài ngày phát bệnh.
1.3. Bệnh tích đại thể túi Fabricius ở các thể bệnh
Bệnh tích đại thể túi Fabricius là dấu hiệu bệnh lý quan trọng nhất để chẩn đoán. Ở giai đoạn đầu của bệnh cấp tính, túi Fabricius sưng to gấp đôi hoặc gấp ba bình thường. Bề mặt túi xuất hiện lớp dịch nhầy màu vàng nhạt hoặc phù thũng gelatin. Các nếp gấp niêm mạc túi xung huyết và xuất huyết từng vệt hoặc toàn bộ. Sau 5 đến 7 ngày, túi teo nhỏ lại chỉ bằng một phần ba thể tích ban đầu. Bã đậu tích tụ bên trong lòng túi gây xơ hóa mô lympho. Ngoài túi Fabricius, xuất huyết vệt tại cơ đùi và cơ ngực cũng xuất hiện đặc trưng. Ranh giới giữa dạ dày tuyến và dạ dày cơ thường có điểm xuất huyết đậm màu. Lách sưng to nhẹ với các đốm hoại tử xám mờ. Bệnh tích biến đổi tùy thuộc độc lực của chủng virus gây nhiễm trên thực địa.
II. Dịch tễ học bệnh Gumboro ĐBSCL và các yếu tố nguy cơ
Nghiên cứu dịch tễ học bệnh Gumboro ĐBSCL cung cấp bức tranh toàn diện về tình hình dịch bệnh. Các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long có mật độ chăn nuôi gia cầm rất lớn. Khí hậu nóng ẩm tại khu vực tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát tán. Khảo sát thực tế trong 3 năm từ 2015 đến 2018 ghi nhận nhiều thông số dịch tễ đáng chú ý. Tỷ lệ nhiễm bệnh có sự chênh lệch rõ rệt giữa các địa phương khảo sát. Đàn gà tại Hậu Giang ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất với 60,0%. Trong khi đó, tỷ lệ nhiễm bệnh tại An Giang ở mức thấp nhất với 37,9%. Sự khác biệt này phản ánh điều kiện an toàn sinh học và quy trình phòng bệnh giữa các vùng. Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp tối ưu hóa biện pháp kiểm soát dịch tễ tại từng địa phương.
2.1. Tỷ lệ nhiễm bệnh theo giống gà và phương thức nuôi
Giống gà và phương thức chăn nuôi ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nhiễm bệnh Gumboro. Kết quả điều tra thực nghiệm cho thấy gà Tàu Vàng có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, đạt 68,4%. Ngược lại, giống gà Nòi lai có khả năng kháng bệnh tốt hơn với tỷ lệ nhiễm thấp nhất là 28,8%. Về phương thức nuôi, chuồng trại nhốt hoàn toàn có tỷ lệ bệnh chiếm 57,1%. Hình thức bán chăn thả ghi nhận tỷ lệ mắc tương đương ở mức 55,0%. Nuôi thả vườn hoàn toàn có tỷ lệ nhiễm thấp nhất, chỉ chiếm 28,0%. Mật độ nuôi nhốt dày đặc làm tăng áp lực mầm bệnh trong không gian kín. Sự thông khí kém và ẩm độ chuồng nuôi cao thúc đẩy virus lây lan nhanh. Hình thức bán chăn thả cần bổ sung nghiêm ngặt quy trình vệ sinh khử trùng định kỳ.
2.2. Phân bố bệnh theo lứa tuổi và lịch tiêm phòng
Lứa tuổi gà và lịch trình vaccine là hai yếu tố then chốt quyết định mức độ phơi nhiễm. Gà mắc bệnh Gumboro tập trung chủ yếu ở giai đoạn 3 đến 6 tuần tuổi (21 - 42 ngày tuổi). Đây là giai đoạn túi Fabricius phát triển hoàn thiện nhất và lượng kháng thể bảo hộ mẹ truyền giảm thấp. Về lịch tiêm vaccine, đàn gà không tiêm phòng có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất lên đến 66,7%. Đàn gà chỉ tiêm phòng 1 lần vẫn ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh ở mức đáng kể. Những đàn gà được tiêm nhắc lại lần 2 có tỷ lệ nhiễm thấp nhất, giảm xuống còn 24,5%. Kết quả này chứng minh tầm quan trọng của việc tiêm đủ liều và đúng lịch vaccine. Việc tiêm nhắc lại tạo hàng rào miễn dịch bền vững, giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch bệnh.
III. Đặc điểm sinh học phân tử virus IBD và gen VP2 ở ĐBSCL
Nghiên cứu đặc điểm sinh học phân tử virus IBD giúp xác định chính xác cấu trúc di truyền của các chủng thực địa. Gen VP2 mã hóa cho protein vỏ capsid chính của virus. Protein này chứa các epitop quyết định tính kháng nguyên và khả năng trung hòa của kháng thể. Vùng siêu biến (hypervariable region) trên gen VP2 thường xuyên xảy ra đột biến điểm. Các biến đổi nucleotide tại đây làm thay đổi độc lực và tính chất kháng nguyên của virus. Phân tích phân tử từ các mẫu thực địa tại các tỉnh ĐBSCL cho thấy sự đa dạng di truyền đáng kể. Nhiều chủng virus có khả năng vượt qua hàng rào miễn dịch từ vaccine truyền thống. Việc giám sát sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong định hướng sản xuất và lựa chọn vaccine phù hợp.
3.1. Giải trình tự gen VP2 vùng siêu biến của virus
Kỹ thuật giải trình tự gen VP2 tập trung phân tích đoạn nucleotide từ vị trí 634 đến 1022. Đây là đoạn gen mang tính quyết định đến cấu trúc bề mặt capsid của virus IBDV. Kết quả giải trình tự nucleotide và amino acid cho thấy nhiều đột biến đặc trưng ở các mẫu thực địa. Các mẫu thu thập tại Cần Thơ, Hậu Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh và An Giang được so sánh đối chiếu chi tiết. Cây phả hệ di truyền phân tách rõ các phân nhóm virus thực địa và các chủng vaccine thương mại. Mẫu Cần Thơ 1 cùng các chủng vaccine Bur 706, Cevac Gumboro L và Georgia thuộc nhóm nhược độc. Trong khi đó, các chủng vaccine như IBD Blen và Nobilis nằm trong nhóm biến đổi độc lực trung gian. Phân tích này hỗ trợ đắc lực cho công tác truy xuất nguồn gốc dịch bệnh.
3.2. Sự lưu hành của chủng virus Gumboro độc lực cao vvIBDV
Sự lưu hành của chủng virus Gumboro độc lực cao (vvIBDV) tại ĐBSCL đặt ra thách thức lớn. Các mẫu virus phân lập tại Hậu Giang, An Giang, Cần Thơ, Bến Tre, Vĩnh Long và Trà Vinh đều mang dấu ấn phân tử của chủng vvIBDV. Chủng vvIBDV có khả năng nhân lên mạnh mẽ và gây hoại tử tế bào thần tốc. Tỷ lệ chết ở đàn gà nhiễm chủng này có thể lên tới 50% đến 70%. Độc lực cao của virus làm vô hiệu hóa mức kháng thể bảo hộ ở mức thấp hoặc trung bình. Hiện tượng này giải thích lý do vì sao một số đàn gà đã tiêm vaccine vẫn phát bệnh. Chủng vvIBDV đòi hỏi các dòng vaccine có tính tương đồng kháng nguyên cao để tạo miễn dịch bảo hộ. Việc kiểm soát chặt chẽ các chủng độc lực cao là ưu tiên hàng đầu của ngành chăn nuôi gia cầm.
IV. Chẩn đoán RT PCR và xét nghiệm ELISA kháng thể IBDV
Công tác chẩn đoán bệnh Gumboro đòi hỏi sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm chuyên sâu. Các phương pháp xét nghiệm hiện đại giúp phát hiện sớm mầm bệnh trước khi bùng phát diện rộng. Phương pháp chẩn đoán RT-PCR và realtime RT-PCR đóng vai trò nhận diện vật liệu di truyền của virus nhanh chóng và chuẩn xác. Song song đó, xét nghiệm ELISA kháng thể IBDV là công cụ hữu hiệu để đo lường hiệu giá kháng thể bảo hộ. Sự kết hợp này mang lại kết quả toàn diện từ mức độ nhiễm virus đến tình trạng miễn dịch của đàn gà. Dựa vào kết quả xét nghiệm, người chăn nuôi có thể điều chỉnh lịch tiêm phòng hợp lý. Đây là nền tảng quan trọng trong quy trình quản lý sức khỏe đàn gia cầm an toàn và bền vững.
4.1. Kỹ thuật chẩn đoán RT PCR và realtime RT PCR hiện đại
Kỹ thuật chẩn đoán RT-PCR và realtime RT-PCR là tiêu chuẩn vàng trong giám sát bệnh phẩm. Quy trình thực hiện sử dụng các cặp mồi đặc hiệu khuếch đại đoạn gen đích VP2 của virus IBDV. Kỹ thuật này phát hiện virus ngay cả ở nồng độ rất thấp trong mẫu túi Fabricius, lách hoặc tủy xương. Thời gian trả kết quả nhanh giúp đưa ra quyết định xử lý ổ dịch kịp thời. Phương pháp realtime RT-PCR còn cho phép định lượng chính xác tải lượng virus trong mô bào nhiễm bệnh. Độ nhạy và độ đặc hiệu cao loại bỏ nguy cơ phản ứng chéo với các tác nhân gây bệnh đường ruột khác. Việc ứng dụng RT-PCR định kỳ hỗ trợ kiểm dịch gia cầm giống và giám sát an toàn sinh học tại các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn.
4.2. Xét nghiệm ELISA kháng thể IBDV và kháng thể mẹ truyền MDA
Phương pháp xét nghiệm ELISA kháng thể IBDV được sử dụng rộng rãi để đánh giá miễn dịch đàn. Xét nghiệm định lượng chính xác hàm lượng kháng thể mẹ truyền (MDA) ở gà con mới nở. Nồng độ MDA cao giúp gà con chống lại sự xâm nhập của virus trong những tuần đầu đời. Tuy nhiên, nếu tiêm vaccine quá sớm khi mức MDA còn cao, kháng thể mẹ truyền sẽ trung hòa virus vaccine. Điều này làm mất tác dụng kích thích miễn dịch của vaccine. Ngược lại, nếu tiêm vaccine quá trễ, gà sẽ rơi vào giai đoạn khoảng trống miễn dịch nguy hiểm. Xét nghiệm ELISA xác định thời điểm chuẩn xác để tiêm vaccine lần 1 và lần 2. Khảo sát cho thấy tiêm nhắc 2 lần giúp tỷ lệ đáp ứng miễn dịch đạt tới 86,6%, bảo vệ đàn gà toàn diện trước mầm bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGÔ PHÚ CƯỜNG NGHIÊN CỨU BỆNH GUMBORO TRÊN GÀ TẠI MỘT SỐ TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ NGÀNH: 62640102 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGÔ PHÚ CƯỜNG NGHIÊN CỨU BỆNH GUMBORO TRÊN GÀ TẠI MỘT SỐ TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ NGÀNH: 62640102 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGs. TRẦN NGỌC BÍCH 2020 luan an LỜI CẢM TẠ Qua thời gian học tập và rèn luyện của bản thân tại trường Đại học Cần Thơ, tôi đã hoàn thành luận án. Tôi đã không ngừng học tập và tích lũy những kiến thức tại trường và kinh nghiệm từ thực tiễn. Trong khoảng thời gian đó tôi đã nhận được sự ủng hộ và động viên rất lớn từ gia đình, sự nhiệt tình giúp đỡ từ quý Thầy Cô giảng dạy, sự chia sẻ từ bạn bè.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: Đến Cha mẹ, người đã sinh ra và nuôi dưỡng tôi nên người. Cha mẹ đã cho tôi niềm tin và tạo mọi điều kiện thuận lợi từ vật chất đến tinh thần để tôi hoàn thành tốt con đường học tập. Ban Giám Hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Ban Chủ nhiệm Khoa Sau Đại học, Khoa Nông nghiệp đã tạo điều kiện để cho tôi học tập và rèn luyện. Ban Giám Hiệu Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Đồng Tháp, Ban Chủ nhiệm Khoa Nông Nghiệp – Thủy Sản, Bộ môn Thú Y đã tạo điều kiện để tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này Xin chân thành cảm ơn PGs.
Trần Ngọc Bích – cán bộ hướng dẫn đã tạo điều kiện thuận lợi và truyền đạt cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Xin cám ơn các anh chị nghiên cứu sinh K2, K3 đã tạo điều kiện, giúp đỡ trong quá trình học tập. Xin gửi lời tri ân đến các em Tứ, Tín – học viên cao học K21, K22, K23 đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn và kính chúc quý thầy cô và tất cả dồi dào sức khỏe, hạnh phúc và thành công! Cần Thơ, ngày 07 tháng 10 năm 2019 Tác giả Ngô Phú Cường i luan an TÓM TẮT Luận án “Nghiên cứu bệnh Gumboro trên gà tại một số tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long” được thực hiện từ tháng 10 năm 2015 đến tháng 10 năm 2018.
Nội dung thực hiện gồm: Khảo sát tình hình bệnh Gumboro trên gà tại ĐBSCL. Phân tích di truyền virus Gumboro được phân lập tại ĐBSCL. Đáp ứng miễn dịch với 3 loại vaccine Gumboro được lựa chọn từ kết quả nghiên cứu trên 2 giống gà (Lương Phượng, nòi Bến Tre). Kết quả khảo sát cho tỉ lệ nhiễm bệnh Gumboro của giống gà Tàu Vàng cao nhất (68,4%), thấp nhất là gà Nòi lai (28,8%).
Bệnh xảy ra chủ yếu trên gà nuôi theo hình thức nhốt hoàn toàn và bán chăn thả (tương đương 57,1% và 55,0%), nuôi thả hoàn toàn là 28,0%. Gà mắc bệnh tập trung ở giai đoạn từ 3 đến 6 tuần tuổi (21 - 42 ngày tuổi). Gà không tiêm vaccine có tỉ lệ nhiễm bệnh cao nhất (66,7%), thấp nhất ở những đàn được tiêm nhắc lại lần 2 (24,5%). Đàn gà nuôi tại Hậu Giang có tỉ lệ nhiễm bệnh cao nhất (60,0%) và thấp nhất ở An Giang (37,9%).
Kết quả giải trình tự nucleotide và amino aicd từ vị trí 634-1022 ở vùng siêu biến đổi gene VP2 cho thấy các mẫu virus Gumboro tại Hậu Giang, An Giang, Cần Thơ, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh thuộc chủng có độc lực cao. Mẫu Cần Thơ 1 và các mẫu vaccine Bur 706, Cevac Gumboro L, Georgia thuộc nhóm nhược độc, mẫu vaccine IBD Blen và Nobilis thuộc nhóm biến đổi độc lực Đáp ứng miễn dịch của 3 loại vaccine Gumboro được lựa chọn từ kết quả nội dung 2 trên 2 giống gà (Lương Phượng, nòi Bến Tre). Kết quả cho thấy gà được tiêm phòng 2 lần cho đáp ứng miễn dịch cao nhất 86,6%, 1 lần là 62,2% và thấp nhất ở gà không được tiêm phòng (18,3%). Giống gà nòi Bến Tre có tỉ lệ đáp ứng miễn dịch cao hơn giống gà Lương Phượng ở cả 2 lần tiêm phòng vaccine nhưng khác biệt không có ý nghĩa thống kê.
Tất cả các loại vaccine đều tạo miễn dịch cho gà sau khi tiêm phòng. Gà được tiêm vaccine 1 lần có tỉ lệ đáp ứng miễn dịch giữa 3 loại vaccine thử nghiệm gần tương đồng nhau (60,0% – 63,3%). Gà được tiêm vaccine 2 lần cho đáp ứng miễn dịch cao nhất ở vaccine 3 (93,3%) và thấp nhất là vaccine 2 (80,0%) nhưng sự sai khác không có ý nghĩa thống kê. Từ khóa: ĐBSCL, Elisa, gà, Gumboro, RT – PCR, vaccine, VP2, ii luan an ABSTRACT The PhD dissertation named "Study on chicken gumboro disease in some provinces of the Mekong Delta" was conducted from October 2015 to October 2018.
The research objectives are to survey the IBD in chickens in some provinces of the Mekong Delta; to analyse the genetic characterization of infectious bursal disease viruses (IBDVs) isolated in the Mekong Delta; and to evaluate the immune responses of vaccinated chickens by using three common vaccines on both Noi Ben Tre and Luong Phuong breeds. Survey findings showed that the prevalence of IBD was highest in Tau Vang breed (68.4%) and lowest in hybrid Noi (28. In addition, the IBD occurred mainly in chickens that reared in confined and semi-confined housing types (57.0% repectively) while it was 28.0% prevalence of IBD in free-range housing type. Moreover, chickens with the ages from 3 to 6 weeks (21 to 42 days of ages) were sensitive with IBD.
The prevalence of IBD was highest in non- vaccinated chickens (66.7%) and lowest in second-immunized chickens (24. Furthermore, the highest prevalence of IBD was detected in the chicken flocks in Hau Giang province (60.0%) and lowest in An Giang province (37. The sequencing results of partial VP2 sequences at position 634 to 1022 including hypervariation region revealed that IBDVs presented in Hau Giang, An Giang, Can Tho, Ben Tre, Vinh Long and Tra Vinh provinces were clustered to very virulent IBDV group. On the other hand, IBDV circulating in Can Tho (Can Tho 1) was attenuated IBDV that was similar to vaccine strains such as vaccine Bur 706, Cevac Gumboro L, Georgia.
Meanwhile, other vaccine strains including vaccine IBD Blen and Nobilis were grouped to antigenic variant IBDV group. According to the results of phylogentic and pairwise sequence comparison analysis, three IBD vaccines such as IBD BLEN, Cevac Gumboro and Nobilis were selected for evaluating the immune responses of chickens after vaccination. In the present study, the prevalence of chickens owned maternal passive immunity was higher in Luong Phuong breed (86.6%) compared to Noi Ben Tre (73. In addition, chickens with twice vaccinations provided the most effective immune response (86.6%), following by only one vaccination (62.2%) and least in non- vaccinated chickens (18.
In case of twice vaccination, Noi Ben Tre chickens had higher immune response rates to vaccines than in Luong Phuong chickens; however, this difference was not statistical signification (P<0. All used vaccines provided immune reponses in chickens after vaccination. The immune iii luan an response rates of vaccinated chickens with each vaccine without booster were almost similar (60. In booster vaccination, immune responses in chickens to Nobilis vaccine were the most effective (93,35%) and least effective in Cevac Gumboro L vaccine (80.0%); however, this difference was not statistical signification (P<0.
Key words: Infectious bursal disease, VP2, vaccination, chicken, Mekong Delta iv luan an LỜI CAM KẾT KẾT QUẢ Tôi xin cam kết luận án này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn của PGS. Trần Ngọc Bích. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố bởi tác giả khác trong bất cứ luận án cùng cấp nào trước đây Cần Thơ, Ngày 07 tháng 10 năm 2019 Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS. Trần Ngọc Bích Ngô Phú Cường v luan an MỤC LỤC Trang Tóm tắt.
iii Lời cam kết kết quả. vi Danh sách bảng. x Danh sách hình. xii Danh mục từ viết tắt.
xiv Chương 1: GIỚI THIỆU .1 Tính cấp thiết của luận án .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài .4 Điểm mới của đề tài. 3 Chương 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Sơ lược lịch sử phát hiện virus Gumboro .2 Hình thái, cấu trúc và phân loại virus gây bệnh Gumboro .3 Tính chất và cơ chế gây bệnh của IBDV .4 Triệu chứng lâm sàng do IBDV.5 Bệnh tích do IBDV .6 Chẩn đoán bệnh do IBDV .2 Sinh học phân tử, biển đổi di truyền virus Gumboro .1 Hệ gene của virus Gumboro .2 Protein của virus - cấu trúc và chức năng .3 Biến đổi di truyền và tiến hóa của virus Gumboro .4 Nhóm quyết định kháng nguyên và sự tiến hóa. 25 vi luan an 2.3 Hệ miễn dịch ở gà .1 Cơ quan chính tạo miễn dịch ở gà .2 Ảnh hưởng của IBDV đến khả năng đáp ứng miễn dịch .3 Sự ức chế miễn dịch.4 Tình hình nghiên cứu về bệnh Gumboro .1 Nghiên cứu trong nước .2 Nghiên cứu ngoài nước. 38 Chương 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nội dung, thời gian và địa điểm nghiên cứu .1 Nội dung nghiên cứu .2 Thời gian nghiên cứu: .3 Địa điểm nghiên cứu .2 Phương tiện nghiên cứu .3 Đối tượng nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp khảo sát hộ/trại chăn nuôi về tình hình dịch bệnh Gumboro trên gà .2 Phương pháp khảo sát một số đặc điểm triệu chứng và bệnh tích đặc trưng trên đàn gà nghi bệnh .3 Phương pháp xét nghiệm chẩn đoán virus Gumboro .4 Phương pháp xác định gene VP2 của virus Gumboro thu thập tại thực địa 49 3.5 Phương pháp giải trình tự Nucleotide gene VP2 và xác định độc lực của virus gây bệnh Gumboro .6 Phương pháp so sánh và xây dựng cây phả hệ của các mẫu virus thực địa với ngân hàng gene (genbank) và các chủng vaccine sử dụng phổ biến tại ĐBSCL.
53 vii luan an 3.7 Phương pháp khảo sát đáp ứng miễn dịch của 3 loại vaccine Gumboro trên 2 giống gà nòi Bến Tre và Lương Phượng .4 Chỉ tiêu theo dõi.5 Phương pháp xử lý số liệu. 62 Chương IV: KẾT QUẢ THẢO LUẬN .1 Nội dung 1: Nghiên cứu tình hình bệnh Gumboro trên gà tại một số tỉnh/ thành vùng ĐBSCL .1 Đặc điểm của các đàn gà bệnh Gumboro .2 Tần suất xuất hiện triệu chứng và bệnh tích của gà mắc bệnh Gumboro .3 Tỉ lệ mẫu nhiễm bệnh Gumboro ở các tỉnh/ thành vùng ĐBSCL .4 Tỉ lệ gà chết do bệnh Gumboro .2 Nội dung 2: Nghiên cứu đặc điểm di truyền virus Gumboro phân lập trên gà bệnh tại ĐBSCL .1 Trình tự chuỗi nucleotide và chuỗi amino acid của các chủng phân lập và vaccine .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Phú Cường (2020). Nghiên cứu bệnh Gumboro trên gà tại ĐBSCL - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/thu-y/nghien-cuu-benh-gumboro-ga-tai-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bệnh Gumboro trên gà tại ĐBSCL - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về bệnh Gumboro trên gà tại ĐBSCL qua luận án tiến sĩ. Phân tích dịch tễ học, giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu bệnh Gumboro trên gà tại ĐBSCL - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu bệnh Gumboro trên gà tại ĐBSCL - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bệnh Gumboro trên gà tại ĐBSCL - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Thú Y.
Luận án "Nghiên cứu bệnh Gumboro trên gà tại ĐBSCL - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bệnh Gumboro trên gà tại ĐBSCL - Luận án tiến sĩ" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bệnh Gumboro trên gà tại ĐBSCL - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.