Luận án nghiên cứu tồn dư kháng sinh Oxytetracyclin, Enrofloxacin ở gà và sử dụng chế phẩm Actiso để tăng khả năng thải, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm
Luận án nghiên cứu phân bố tồn dư kháng sinh ở gà và hiệu quả chế phẩm actiso tăng đào thải, đảm bảo an toàn thực phẩm.
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng tồn dư kháng sinh trong thịt gà hiện nay
- Số trang:
- 164 trang
- Chuyên ngành:
- Thú Y
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng tồn dư kháng sinh trong thịt gà hiện nay
Vấn đề an toàn thực phẩm đang là thách thức lớn tại Việt Nam. Tình trạng tồn dư kháng sinh trong thịt gà xuất hiện phổ biến ở nhiều địa phương. Người chăn nuôi thường dùng kháng sinh để trị bệnh tự phát. Môi trường chuồng trại ô nhiễm làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Việc lạm dụng dược phẩm thú y diễn ra liên tục. Nhiều cơ sở chăn nuôi không tuân thủ quy trình phòng trị chuẩn. Thuốc thú y bị sử dụng sai liều lượng và chủng loại khuyến cáo. Điều này dẫn đến hàm lượng hóa dược vượt ngưỡng an toàn nhiều lần. Mức vượt tiêu chuẩn có thể từ hàng chục đến hàng nghìn lần. Tồn dư kháng sinh không gây ngộ độc cấp tính tức thì. Tuy nhiên, chất độc tích tụ dần qua chuỗi thức ăn hàng ngày. Thực trạng này đe dọa trực tiếp chất lượng nông sản. Nhu cầu thực phẩm sạch đòi hỏi phải kiểm soát triệt để vấn đề này.
1.1. Nguyên nhân phổ biến dẫn đến dư lượng thuốc
Nguyên nhân chính xuất phát từ khâu vệ sinh an toàn sinh học kém. Dịch bệnh xảy ra thường xuyên khiến người nuôi phụ thuộc vào hóa dược. Người chăn nuôi tự ý mua và phối trộn thuốc trị bệnh cho đàn gia cầm. Liều lượng sử dụng thường vượt quá mức hướng dẫn chuyên môn. Quy trình ngưng thuốc trước khi xuất bán bị bỏ qua hoàn toàn. Người nuôi muốn bảo toàn vốn nên bán gia cầm ngay khi vừa dứt đợt điều trị. Thị trường thiếu sự giám sát định kỳ tại các nông hộ nhỏ lẻ. Nhận thức của người chăn nuôi về tác hại hóa chất còn nhiều hạn chế. Giá thành kiểm nghiệm mẫu cao cũng gây khó khăn cho việc kiểm soát. Do đó, tồn dư kháng sinh trong thịt gà vẫn tiếp diễn trên diện rộng.
1.2. Mối nguy hại của tồn dư đối với sức khỏe người dùng
Dư lượng kháng sinh trong thực phẩm gây ra nhiều hệ lụy lâu dài cho cộng đồng. Tác hại lớn nhất là gia tăng vi khuẩn kháng thuốc ở người. Người tiêu dùng sử dụng thịt nhiễm thuốc lâu ngày sẽ bị lờn kháng sinh. Khi mắc bệnh, việc điều trị y tế trở nên phức tạp và tốn kém hơn. Một số hóa chất tồn dư có thể gây dị ứng hoặc nhiễm độc cơ thể mãn tính. Gan và thận người ăn phải làm việc quá tải để lọc bỏ độc chất. Tồn dư kháng sinh trong thịt gà còn cản trở việc xuất khẩu gia cầm. Các thị trường quốc tế sẵn sàng từ chối sản phẩm không đạt chuẩn. Uy tín ngành chăn nuôi gia cầm trong nước bị ảnh hưởng tiêu cực. Việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng cần được đặt lên hàng đầu.
1.3. Phương pháp kiểm soát và kiểm tra vi sinh vật
Phương pháp vi sinh vật được ứng dụng rộng rãi trên thế giới để kiểm nghiệm. Kỹ thuật này giúp phát hiện nhanh kháng sinh trong mô động vật. Các nước phát triển sử dụng nhiều bộ test chuyên biệt và tin cậy. Ví dụ tiêu biểu gồm test bốn đĩa, test ba đĩa và test thận Hà Lan. Tại Việt Nam, phương pháp test bốn đĩa đã được ứng dụng trong thực tế. Kỹ thuật này cho phép kiểm tra nhiều nhóm kháng sinh cùng một lúc. Vùng ức chế vi khuẩn thể hiện sự hiện diện của dư lượng thuốc. Phương pháp có độ nhạy cao, thao tác thuận tiện và chi phí hợp lý. Việc kiểm nghiệm định kỳ giúp ngăn chặn sản phẩm nhiễm bẩn ra thị trường tiêu dùng.
II. Quy định thời gian ngưng thuốc kháng sinh trong chăn nuôi
Các cơ quan quản lý ban hành nhiều quy chuẩn về chăn nuôi an toàn sinh học. Quy định thời gian ngưng thuốc kháng sinh là điều kiện bắt buộc đối với trang trại. Gia cầm cần đủ thời gian để đào thải hết hóa dược ra khỏi cơ thể. Liên minh Châu Âu đã áp dụng quy định số 2377/90 EC từ rất sớm. Quyết định 37/2010 của EU đặt ra tiêu chuẩn khắt khe cho từng loại thuốc thú y. Việt Nam cũng ban hành danh mục cấm và giới hạn tồn dư cụ thể. Người chăn nuôi bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các mốc thời gian cách ly. Vi phạm quy định sẽ bị xử phạt hành chính và tiêu hủy đàn gia cầm. Thực hiện đúng thời gian cách ly giúp giảm thiểu rủi ro tồn dư hóa chất.
2.1. Tầm quan trọng của thời gian ngưng thuốc kháng sinh
Thời gian ngưng thuốc kháng sinh là khoảng cách từ lúc dừng thuốc đến khi giết mổ. Khoảng thời gian này giúp cơ thể vật nuôi chuyển hóa và bài tiết thuốc hoàn toàn. Mỗi nhóm hóa dược có thời gian đào thải khác nhau tùy theo cấu trúc phân tử. Việc xuất chuồng sớm khiến thuốc chưa kịp đào thải hết khỏi cơ bắp gia cầm. Tồn dư hóa chất sẽ lưu lại nồng độ cao trong gan, thận và thịt. Tuân thủ đúng mốc thời gian giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ cho người tiêu dùng. Đây cũng là tiêu chuẩn bắt buộc tại các cơ sở giết mổ công nghiệp hiện đại. Người chăn nuôi cần ghi chép nhật ký dùng thuốc chính xác và trung thực.
2.2. Tiêu chuẩn giới hạn tồn dư tối đa MRL theo quy định
Giới hạn tồn dư tối đa MRL là ngưỡng an toàn pháp lý của thuốc thú y. MRL quy định nồng độ thuốc tối đa cho phép tồn tại trong thực phẩm động vật. Chỉ số này được tính bằng đơn vị microgram trên mỗi kilogam mô thịt gia cầm. Các tổ chức y tế quốc tế thiết lập MRL dựa trên đánh giá độc học nghiêm ngặt. Mỗi loại kháng sinh có mức MRL riêng biệt cho cơ thịt, gan, thận và trứng. Nếu nồng độ phân tích vượt ngưỡng MRL, sản phẩm bị coi là không an toàn. Việc kiểm soát giới hạn tồn dư tối đa MRL giúp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Các doanh nghiệp chế biến phải kiểm tra nghiêm chỉ số này trước khi phân phối.
2.3. Rào cản kiểm soát dư lượng tại các trang trại
Mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ tại nông thôn vẫn chiếm tỷ trọng lớn hiện nay. Việc giám sát độc lập tại từng hộ gia đình gặp nhiều trở ngại thực tế. Chi phí xét nghiệm dư lượng trước khi xuất bán còn khá đắt đỏ. Người chăn nuôi thiếu kiến thức chuyên sâu về giới hạn tồn dư tối đa MRL. Áp lực quay vòng vốn khiến gia cầm thường bị xuất bán vội vã. Hệ thống truy xuất nguồn gốc chưa được đồng bộ trên thị trường nội địa. Thương lái thu mua tự do thường không yêu cầu chứng chỉ kiểm nghiệm. Sự thiếu chặt chẽ này tạo kẽ hở cho thực phẩm nhiễm thuốc lưu thông. Cần có giải pháp sinh học hỗ trợ nông dân đào thải thuốc nhanh hơn.
III. Ứng dụng chiết xuất actiso giúp tăng đào thải kháng sinh
Sử dụng thảo mộc tự nhiên là hướng đi mới bền vững trong ngành thú y. Ứng dụng chiết xuất actiso cho gia cầm mang lại hiệu quả thanh lọc vượt trội. Dược liệu actiso được y học cổ truyền biết đến lâu đời với công năng bảo vệ gan. Thảo dược này giúp cơ thể gia cầm chuyển hóa chất độc hại nhanh chóng. Việc bổ sung chế phẩm actiso vào khẩu phần giúp rút ngắn thời gian ngưng thuốc. Gia cầm nhanh chóng đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm trước khi xuất chuồng. Chiết xuất thảo mộc hoàn toàn lành tính và không để lại độc tính phụ. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh thảo dược giúp tăng tốc độ đào thải kháng sinh rõ rệt. Đây là giải pháp tự nhiên giúp giảm thiểu gánh nặng hóa chất tồn dư.
3.1. Vai trò của dược liệu tự nhiên trong thú y
Dược liệu tự nhiên đang dần thay thế các hóa chất tổng hợp trong chăn nuôi. Xu hướng này nhằm tạo ra nguồn nông sản sạch và đạt chuẩn xuất khẩu. Chiết xuất actiso cho gia cầm là một giải pháp thảo dược điển hình. Hoạt chất thảo mộc cung cấp hàm lượng chất chống oxy hóa tự nhiên dồi dào. Chúng nâng cao sức đề kháng chung và kích thích hệ tiêu hóa của gà phát triển. Sử dụng dược liệu giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh đường ruột và gan thận. Người nuôi có thể giảm lượng kháng sinh điều trị nhờ thể trạng gia cầm khỏe mạnh. Thảo dược tự nhiên không gây ra hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm.
3.2. Cơ chế lợi mật của actiso trong cơ thể gia cầm
Cơ chế lợi mật của actiso đóng vai trò trọng tâm trong bài tiết độc chất. Dịch mật là con đường sinh học chính để vận chuyển chất độc ra ngoài ruột. Actiso kích thích nhu mô gan sản sinh và bài tiết dịch mật liên tục. Lưu lượng dòng mật tăng giúp cuốn trôi các phân tử thuốc dư thừa nhanh hơn. Kháng sinh tan trong chất béo được nhũ hóa và bài xuất qua phân dễ dàng. Quá trình này ngăn chặn sự tái hấp thu thuốc tại niêm mạc ống tiêu hóa. Hoạt động bài tiết mật diễn ra trơn tru giúp giảm tích tụ độc chất trong mô thịt. Cơ chế lợi mật của actiso đã được nhiều công trình khoa học chứng minh.
3.3. Tác dụng tăng tốc độ đào thải kháng sinh vượt trội
Bổ sung chế phẩm actiso giúp tăng tốc độ đào thải kháng sinh trong cơ thể gà. Nồng độ thuốc trong máu và nội tạng giảm nhanh hơn nhiều so với tự nhiên. Thời gian làm sạch mô bào được rút ngắn rõ rệt so với lô gà đối chứng. Người chăn nuôi có thể xuất bán gà sớm hơn mà vẫn đạt chuẩn an toàn. Chiết xuất actiso cho gia cầm giúp xử lý triệt để lượng thuốc tồn đọng kéo dài. Hóa dược tích tụ trong cơ ngực và cơ đùi nhanh chóng biến mất hoàn toàn. Khả năng thanh lọc nhanh giúp nông dân chủ động lịch xuất bán gia cầm. Chế phẩm actiso trở thành công cụ đắc lực hỗ trợ an toàn sinh học.
IV. Hoạt chất cynarin giải độc gan và bảo vệ tế bào gà thịt
Cây actiso chứa nhiều hợp chất polyphenol quý giá có hoạt tính sinh học cao. Hoạt chất cynarin giải độc gan là thành phần dược lý quan trọng nhất trong actiso. Chất này có khả năng chống oxy hóa và dọn dẹp gốc tự do rất mạnh mẽ. Khi gia cầm dùng kháng sinh liều cao, gan và thận chịu tổn thương nặng nề. Cynarin hỗ trợ bảo vệ tế bào gan thận ở gà trước tác động của hóa dược. Hợp chất này phục hồi nhanh chóng cấu trúc màng tế bào gan bị suy yếu. Gan duy trì tốt chức năng chuyển hóa thuốc thành các dạng không độc hại. Từ đó, gà duy trì tăng trưởng ổn định mà không bị suy nhược sau khi khỏi bệnh.
4.1. Hoạt tính sinh học của hoạt chất cynarin giải độc gan
Hoạt chất cynarin giải độc gan là một dẫn xuất của axit dicaffeoylquinic tự nhiên. Hợp chất này ức chế hiệu quả quá trình peroxy hóa lipid tại màng tế bào. Cynarin kích hoạt hệ thống enzyme giải độc nội sinh trong cơ thể gà thịt. Hoạt tính này tăng cường tốc độ chuyển hóa các phân tử kháng sinh phức tạp. Hóa dược được biến đổi nhanh thành dạng phân cực dễ hòa tan trong nước. Nhờ đó, chất cặn bã được tống xuất nhanh qua đường mật và nước tiểu. Cynarin cũng kích thích quá trình tái tạo các mô gan bị hoại tử nhẹ do thuốc. Hoạt tính sinh học này giúp duy trì hoạt động gan luôn ở mức tối ưu.
4.2. Khả năng bảo vệ tế bào gan thận ở gà toàn diện
Kháng sinh liều cao luôn tạo áp lực đào thải nặng nề lên gan và thận. Chế phẩm actiso giúp bảo vệ tế bào gan thận ở gà khỏi tổn thương mô học. Tế bào nhu mô gan giữ nguyên cấu trúc vi thể mà không bị thoái hóa mỡ. Cầu thận và ống thận duy trì tốt khả năng lọc dịch tuần hoàn trong cơ thể. Việc giảm thiểu viêm nhiễm tại các cơ quan bài tiết giúp ngăn ngừa suy đa tạng. Gà sau điều trị bệnh vẫn ăn khỏe, lớn nhanh và hấp thu dưỡng chất tốt. Tỷ lệ còi cọc và tỷ lệ chết sau khi kết thúc liệu trình thuốc giảm rõ rệt. Đây là yếu tố then chốt giúp người nuôi nâng cao năng suất đàn gà.
4.3. Hiệu quả phục hồi chức năng bài tiết nội tạng
Sử dụng actiso giúp các cơ quan nội tạng phục hồi chức năng nhanh chóng. Hoạt chất thảo mộc tái lập sự cân bằng sinh hóa trong huyết tương của gà. Nồng độ men gan nhanh chóng hạ về ngưỡng an toàn sinh lý bình thường. Khả năng lọc bỏ độc tố của thận được khôi phục hoàn toàn sau đợt trị liệu. Chức năng bài tiết mật của túi mật hoạt động nhịp nhàng và thông suốt trở lại. Đàn gà tiêu hóa thức ăn tốt hơn và tăng trọng lượng đều đặn mỗi ngày. Cơ quan nội tạng không còn dấu hiệu tích tụ dư lượng hóa chất độc hại. Đàn gà đạt trạng thái thể chất tối ưu sẵn sàng cho giai đoạn xuất bán.
V. Thử nghiệm thải trừ oxytetracycline và enrofloxacin ở gà
Nghiên cứu tập trung đánh giá hai loại kháng sinh phổ biến là Oxytetracycline và Enrofloxacin. Đây là hai loại thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh ở gà. Thử nghiệm theo dõi sát sao sự hấp thu, phân bố và đào thải của từng loại thuốc. Kết quả thực nghiệm cho thấy thuốc phân bố rộng khắp huyết tương và nội tạng. Sau đợt điều trị, nồng độ thuốc giảm dần theo cơ chế đào thải tự nhiên. Khi bổ sung chế phẩm actiso, tốc độ đào thải ở các nhóm thử nghiệm tăng vượt trội. Nồng độ enrofloxacin trong mô gà và oxytetracycline giảm sâu rất nhanh chóng. Thịt gia cầm đạt ngưỡng an toàn sớm hơn nhiều ngày so với nhóm gà không dùng thảo dược.
5.1. Động học của oxytetracycline ở gà thịt sau điều trị
Oxytetracycline ở gà thịt là kháng sinh nhóm tetracycline có phổ kháng khuẩn rộng. Thuốc hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và phân bố sâu vào các mô cơ bắp. Nồng độ oxytetracycline thường tồn lưu khá lâu trong gan, thận và xương gia cầm. Nếu chỉ dựa vào đào thải tự nhiên, thời gian cách ly bắt buộc phải kéo dài. Nhóm gà được bổ sung actiso có tốc độ đào thải oxytetracycline tăng lên gấp đôi. Nồng độ thuốc trong huyết tương giảm mạnh chỉ sau vài ngày ngừng điều trị. Dư lượng thuốc trong cơ ngực hạ xuống dưới mức cho phép rất nhanh chóng. Kết quả khẳng định oxytetracycline ở gà thịt được dọn sạch nhanh nhờ thảo dược actiso.
5.2. Sự phân bố và bài thải enrofloxacin trong mô gà
Enrofloxacin thuộc nhóm fluoroquinolone có hoạt tính diệt khuẩn rất mạnh trên gia cầm. Kháng sinh này chuyển hóa một phần thành ciprofloxacin hoạt tính trong cơ thể gà. Sự phân bố của enrofloxacin trong mô gà diễn ra rất rộng ở gan, thận và phổi. Dư lượng thuốc thường bám sâu trong các tế bào mỡ và mô liên kết. Dưới tác động của chiết xuất actiso, quá trình bài thải enrofloxacin diễn ra thần tốc. Lượng enrofloxacin trong mô gà và các dẫn xuất giảm xuống ngưỡng an toàn rất sớm. Các xét nghiệm vi sinh vật không còn phát hiện quầng ức chế sau thời gian ngắn. Điều này chứng minh hiệu quả thanh lọc tuyệt vời của thảo dược.
5.3. Ý nghĩa thực tiễn đối với an toàn thực phẩm
Đề tài mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn cho ngành chăn nuôi Việt Nam. Giải pháp actiso giúp người chăn nuôi chủ động kiểm soát triệt để dư lượng kháng sinh. Nguồn thịt gà cung cấp cho thị trường đảm bảo đầy đủ tiêu chuẩn vệ sinh an toàn. Nguy cơ kháng thuốc ở người tiêu dùng được ngăn chặn hiệu quả ngay từ cơ sở. Doanh nghiệp chăn nuôi dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe để xuất khẩu quốc tế. Kết quả nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho giảng dạy và thú y học. Chế phẩm actiso mở ra hướng đi bền vững cho nền nông nghiệp sạch.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ðẦU Vấn ñề vệ sinh an toàn thực phẩm ở nước ta hiện nay ñang ở mức báo ñộng cao với nhiều ca ngộ ñộc thực phẩm ñược ghi nhận ở các bếp ăn tập thể, khu công nghiệp. Nguyên nhân gây ngộ ñộc cấp tính có thể do nhiễm vi sinh vật, ñộc tố, nhưng cũng có nguyên nhân không gây ngộ ñộc cấp tính ñó là các chất tồn dư trong sản phẩm ñộng vật như kháng sinh, hormon, ñộc tố nấm, kim loại nặng. Trong chăn nuôi không thực hiện tốt vệ sinh an toàn sinh học, môi trường chăn nuôi bị ô nhiễm các vi sinh vật gây bệnh, bệnh truyền nhiễm xảy ra thường xuyên hàng năm ñã làm cho tình hình dịch tễ bệnh diễn biến phức tạp, dẫn ñến tình trạng sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi là phổ biến và mang tính tự phát. Bên cạnh ñó người chăn nuôi sử dụng hoá dược trong phòng, trị bệnh không ñúng phương pháp, chủng loại, liều lượng và không tuân thủ thời gian ngừng thuốc tối thiểu ñã làm cho vấn ñề tồn dư hoá dược trong sản phẩm là phổ biến với mức ñộ cao hơn tiêu chuẩn trong nước, khu vực và quốc tế từ hàng chục tới hàng ngàn lần (Lã Văn Kính, 2006 [17]).
Mặt khác, thời gian ngưng thuốc trước khi giết thịt hoặc trước khi gia cầm ñẻ trứng cũng không ñược thực hiện ñúng khuyến cáo. Lượng tồn dư kháng sinh trong thịt gia súc, gia cầm chưa ñược kiểm tra có thể dẫn ñến những tác hại rất nghiêm trọng cho sức khoẻ người tiêu dùng, là một trong những nguyên nhân gây ra sự ñề kháng ngày càng mạnh của các vi khuẩn gây bệnh trên người (Aarestrup F. Liên minh Châu Âu ñã ban hành quy ñịnh số 2377/90 EC quy ñịnh giới hạn cho phép thuốc thú y trong sản phẩm ñộng vật (EU, 1990 [70]), nay ñược thay thế bằng Quyết ñịnh 37/2010 (EU, 2010 [71]). Ở Việt Nam, ñã có một số nghiên cứu về lĩnh vực tồn dư kháng sinh trong thực phẩm của Hoàng Văn Tiệu, 2003 [26], Trần Quang Thuỷ, 2007 2 [25] nhìn chung các nghiên cứu ñều cho thấy tình trạng tồn dư kháng sinh vượt mức cho phép ở hầu hết các khu vực trong cả nước.
Vì vậy, hiện nay hầu hết các nước trên thế giới trong ñó có Việt Nam ñã ban hành quyết ñịnh cấm dùng một số loại kháng sinh trong chăn nuôi. ðể kiểm soát dư lượng kháng sinh trong thực phẩm có nguồn gốc ñộng vật phương pháp vi sinh vật ñã và ñang ñược sử dụng rộng rãi và ñóng một vai trò quan trọng ở nhiều quốc gia trên thế giới (Myllyniemi A. và cs, 2000 [97], Poelka P và cs, 2005 [114], Heitzman R. Trong các sản phẩm khác nhau ñã có nhiều test vi sinh vật ñược thích ứng ñể phát hiện kháng sinh (Cooper A.
và cs, 1998 [58]) như test bốn ñĩa (Bogaert R. và cs, 1980 [46]; Currie A. D và cs 1998 [60]), test thận của Bỉ, test một ñĩa (Koenen-dierick K. và cs, 1995 [87]), test ba ñĩa (Okerman I.
và cs, 2001 [102]), test 5 ñĩa (Gaudin V. và cs, 2004 [74]) và test thận mới của Hà Lan (Nouws J. Ở Việt Nam phương pháp test 4 ñĩa ñã ñược áp dụng ñể phát hiện tồn dư kháng sinh trong thịt. ðối với thị trường trong nước, tồn dư kháng sinh không gây tác hại cấp tính như thuốc diệt côn trùng, thuốc diệt chuột, vv.
nên người tiêu dùng chưa thực sự quan tâm nhiều. Trong những năm tới, việc cung cấp thực phẩm sạch cho thị trường và hướng tới xuất khẩu cũng như khi các tiêu chuẩn về vệ sinh thực phẩm ngày càng ñược phổ biến rộng rãi cho người tiêu dùng thì những sản phẩm có tồn dư kháng sinh là ñiều không ñược thị trường chấp nhận. ðể hạn chế tồn dư kháng sinh, nhiều công trình nghiên cứu ñã chỉ ra rằng các thảo mộc thiên nhiên có ưu ñiểm rõ rệt do tăng cường quá trình thải trừ. Về tính năng này, dược liệu Actiso ñóng một vai trò rất quan trọng (ðỗ Tất Lợi, 2009 [18]).
Dược liệu này ñã ñược sử dụng trong nhân y từ lâu ñời ở nhiều nước trên thế giới trong ñó có Việt Nam. Trong thú y dược liệu này 3 cũng ñã ñược tiến hành nghiên cứu, sản xuất các chế phẩm Actiso, với mục ñích ñưa vào thực tế sản xuất, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi, làm tăng cường khả năng ñào thải, hạn chế bớt tồn dư của các chất ñộc hại, ñảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Xuất phát từ những lí do trên, chúng tôi tiến hành thực hiện ñề tài: “Nghiên cứu sự phân bố, tồn dư một số kháng sinh thường dùng ở gà và sử dụng chế phẩm Actiso làm tăng khả năng ñào thải, góp phần ñảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm”. MỤC TIÊU CỦA ðỀ TÀI Xác ñịnh ñược sự hấp thu, phân bố và tồn dư kháng sinh Oxytetracyclin, Enrofloxacin trong huyết tương và các cơ quan nội tạng của gà ðánh giá hiệu quả của việc sử dụng chế phẩm Actiso như là nhân tố thúc ñẩy quá trình ñào thải các kháng sinh Oxytetracyclin và Enrofloxacin trong huyết tương và các cơ quan nội tạng gà, góp phần ñảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm có nguồn gốc ñộng vật.
Ý NGHĨA KHOA HỌC CỦA ðỀ TÀI - Bổ sung những dẫn liệu khoa học về sự hấp thu, phân bố và tồn dư kháng sinh Oxytetracyclin, Enrofloxacin ở huyết tương và cơ quan nội tạng ở gà. - Chế phẩm Actiso có khả năng tăng cường ñào thải kháng sinh Oxytetracyclin và Enrofloxacin tồn dư trong huyết tương và cơ quan nội tạng ở gà. - Kết quả nghiên cứu trong luận án có thể là tài liệu tham khảo cho giảng dạy và nghiên cứu về tồn dư kháng sinh và dược liệu Actiso. - Kết quả nghiên cứu 2 kháng sinh Oxytetracyclin và Enrofloxacin cũng có thể giúp cho ñánh giá tình hình sử dụng kháng sinh khác trong chăn nuôi về sự tồn dư và ý nghĩa của chúng ñối với vệ sinh an toàn thực phẩm.
4 Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ðỀ TÀI - Kết quả nghiên cứu của ñề tài là cơ sở khoa học mở ra ứng dụng của dược liệu Actiso trong chăn nuôi, thú y: + Kích thích tăng trọng của gà khi ăn thức ăn có bổ sung kháng sinh. + Rút ngắn thời gian tồn dư kháng sinh Oxytetracyclin và Enrofloxacin ở gà khi ăn thức ăn có trộn kháng sinh. - Dựa vào kết quả nghiên cứu giúp các nhà quản lí xác ñịnh ñược dư lượng kháng sinh Oxytetracyclin và Enrofloxacin ở mô bào và ñề xuất biện pháp sử dụng chế phẩm Actiso như là chất thúc ñẩy ñào thải hạn chế tồn dư góp phần ñảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. NHỮNG ðÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN VỀ HỌC THUẬT VÀ LÍ LUẬN - Là công trình khoa học ñầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu về dược liệu Actiso làm tăng khả năng thải trừ kháng sinh Oxytetracyclin và Enrofloxacin ở gà.
- Kết quả thu ñược ñem lại những hiểu biết về dược liệu Actiso trong việc sử dụng ñể tăng hiệu quả phòng và trị bệnh cho gà góp phần ñảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Một số hiểu biết về kháng sinh 1.1 ðịnh nghĩa kháng sinh Kháng sinh là thuật ngữ Việt Nam phiên âm từ danh từ Hán Việt (kháng sinh tố). Danh pháp quốc tế là antibiotics. Kháng sinh là chất do vi nấm hoặc do vi khuẩn tạo ra, hoặc do bán tổng hợp (như Ampicillin, Amikacin.), có khi là chất hoá học tổng hợp (như chloramphenicol, isoniazid, các quinolon) có tác dụng ñiều trị ñặc hiệu với liều thấp do ức chế một số quá trình sống của vi sinh vật (Hoàng Tích Huyền và cs, 2001 [13] ).
Việc phát hiện ra kháng sinh và các ñặc tính của chúng ñã tạo ra một cuộc cách mạng trong y học và cứu loài người thoát khỏi nhiều thảm dịch do vi trùng gây ra. Trong chăn nuôi, thú y kháng sinh ñược dùng ñể phòng, trị bệnh và kích thích tăng trưởng (FAO/OIE/WHO, 2006 [132]).2 Phân loại kháng sinh ðể giúp cho việc ñịnh hướng lựa chọn cũng như sử dụng thuốc kháng sinh có hiệu quả trong ñiều trị, các nhà khoa học ñã phân loại thuốc kháng sinh dựa trên cơ sở sau: phân loại theo nguồn gốc, theo hoạt phổ kháng khuẩn, theo mức ñộ tác dụng, theo cơ chế tác dụng, theo cấu trúc hoá học. Cách phân loại theo cấu trúc hoá học thường ñược sử dụng nhiều nhất vì hoạt phổ, mức ñộ, cơ chế tác dụng và cấu trúc hoá học gắn bó chặt chẽ với nhau (Hoàng Tích Huyền và cs, 2001 [13], Lê Thị Ngọc Diệp, 1999 [4]). Với cơ sở này, người ta ñã phân loại thuốc kháng sinh ra thành các nhóm sau: nhóm β – lactamin; nhóm Aminoglycosid; nhóm Lincosamid; nhóm Macrolid; nhóm Phenicol; nhóm Tetracyclin; nhóm Polypeptid; nhóm thuốc tổng hợp (Quinolon, 5- Nitroimidazol, dẫn xuất Nitrofuran, các dẫn xuất của Sulfanilamid).3 Nguyên tắc sử dụng thuốc kháng sinh Muốn phát huy tác dụng tối ña của thuốc, hạn chế các tác hại, ngăn cản khả năng kháng thuốc, cần phải tuân thủ theo ñúng các nguyên tắc sau: Chỉ sử dụng kháng sinh khi có kết luận chắc chắn là bệnh nhiễm khuẩn hoặc khi có kết quả làm kháng sinh ñồ.
ðối với mầm bệnh ñã biết, nên dùng các kháng sinh có hiệu lực nhất, ít ñộc. Lựa chọn ñúng thuốc, ñúng bệnh, dùng liều công kích ngay từ ñầu vì ở liều thuốc ñầu tiên một phần thuốc tự do cần phải kết hợp bão hoà với protein huyết tương. Tránh dùng liều thấp hay tăng dần liều trong quá trình ñiều trị sẽ gây hiện tượng quen thuốc, kháng thuốc. Dùng thuốc kháng sinh càng sớm càng tốt vì lúc này vi khuẩn ñang phát triển và chịu tác dụng của thuốc nhiều nhất.
Chọn ñường ñưa thuốc thích hợp, ñủ liều lượng, ñủ liệu trình ñể luôn giữ nồng ñộ thuốc kháng sinh có tác dụng ñiều trị trong cơ thể. Nếu cần thiết phải thay kháng sinh khác. Nên phối hợp thuốc khi ñiều trị ñể làm tăng khả năng diệt khuẩn, hạn chế hiện tượng nhờn thuốc, kháng thuốc của vi khuẩn dẫn tới tăng hiệu quả ñiều trị. Trong thời gian dùng thuốc nên kết hợp bổ sung các loại vitamin và ñiều tiết khẩu phần ăn hợp lí nhằm nâng cao sức ñề kháng của cơ thể.4 Tồn dư kháng sinh và nguy cơ liên quan ñến sự hiện diện của chúng trong thực phẩm Chất tồn dư ñược ñịnh nghĩa trong chỉ thị 86/469 của Thị trường chung Châu Âu như sau: “chất tồn dư là chất có hoạt tính dược ñộng học và các chất 7 chuyển hóa trung gian của chúng cũng như những chất khác ñược ñưa vào trong thịt, tất cả chúng ñược xem như là những chất nguy hiểm ñến sức khỏe người tiêu dùng” (Nguyễn Ngọc Tuân, 2002 [28]).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu tồn dư kháng sinh ở gà và sử dụng Actiso tăng khả năng thải (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/thu-y/nghien-cuu-ton-du-khang-sinh-o-ga-va-su-dung-actiso-tang-kha-nang-thai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tồn dư kháng sinh ở gà và sử dụng Actiso tăng khả năng thải" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phân bố tồn dư kháng sinh ở gà và hiệu quả chế phẩm actiso tăng đào thải, đảm bảo an toàn thực phẩm.
Luận án "Nghiên cứu tồn dư kháng sinh ở gà và sử dụng Actiso tăng khả năng thải" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tồn dư kháng sinh ở gà và sử dụng Actiso tăng khả năng thải" thuộc chuyên ngành Thú y. Danh mục: Thú Y.
Luận án "Nghiên cứu tồn dư kháng sinh ở gà và sử dụng Actiso tăng khả năng thải" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tồn dư kháng sinh ở gà và sử dụng Actiso tăng khả năng thải" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tồn dư kháng sinh ở gà và sử dụng Actiso tăng khả năng thải" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.