Luận án khảo sát xoắn khuẩn Leptospira và bệnh Leptospirosis trên chó tại tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long (2013-2017)

Khảo sát xoắn khuẩn Leptospira và bệnh Leptospirosis trên chó ở Đồng bằng Sông Cửu Long, đánh giá tình hình nhiễm bệnh và phân tích đặc điểm của xoắn khuẩn.

Chuyên ngành
Thú Y
Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan khảo sát xoắn khuẩn Leptospira tại ĐBSCL
Số trang:
175 trang
Chuyên ngành:
Thú Y
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan khảo sát xoắn khuẩn Leptospira tại ĐBSCL

Đề tài nghiên cứu xoắn khuẩn Leptospira và bệnh Leptospirosis trên động vật được triển khai từ năm 2013 đến năm 2017. Nghiên cứu thực hiện tại bốn tỉnh Cần Thơ, Vĩnh Long, An Giang và Cà Mau. Đây là các khu vực có hệ sinh thái sông nước đặc trưng tại Đồng bằng Sông Cửu Long. Môi trường ẩm ướt tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn tồn tại và phát tán. Nghiên cứu tập trung đánh giá toàn diện tình hình dịch tễ của bệnh truyền lây nguy hiểm này. Đề tài thu thập tổng cộng 1.433 mẫu huyết thanh chó và 647 mẫu huyết thanh chuột. Dữ liệu dịch tễ cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho ngành thú y. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong việc quản lý và kiểm soát dịch bệnh tại địa phương.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu khảo sát dịch tễ học

Nghiên cứu tập trung giải quyết bốn mục tiêu trọng tâm trong giai đoạn 2013-2017. Mục tiêu thứ nhất là xác định tỷ lệ nhiễm mầm bệnh trên quần thể chó và chuột. Mục tiêu thứ hai là phát hiện vi khuẩn từ nước tiểu bằng sinh học phân tử và nuôi cấy. Mục tiêu thứ ba là đánh giá biến đổi bệnh lý huyết học và sinh hóa trên cá thể nhiễm bệnh. Mục tiêu thứ tư là thử nghiệm lâm sàng các phác đồ điều trị kháng sinh phù hợp. Kết quả khảo sát làm rõ nguy cơ dịch tễ đối với sức khỏe cộng đồng. Việc kiểm soát mầm bệnh giúp ngăn ngừa nguy cơ bùng phát bệnh truyền lây từ động vật sang người (Zoonosis).

1.2. Phương pháp xét nghiệm MAT Microscopic Agglutination Test

Phương pháp xét nghiệm MAT (Microscopic Agglutination Test) là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán huyết thanh học. Nghiên cứu sử dụng kháng nguyên sống của 18 serogroup và serovar Leptospira phổ biến. Kỹ thuật này giúp phát hiện kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh với độ nhạy cao. Mẫu huyết thanh chó có hiệu giá kháng thể MAT từ 1:400 trở lên được chọn để phân tích chuyên sâu. MAT cho phép nhận diện chính xác các nhóm huyết thanh đang lưu hành tại các tỉnh miền Tây. Kết quả xét nghiệm huyết thanh phản ánh mức độ phơi nhiễm thực tế của đàn vật nuôi. Đây là công cụ đắc lực để sàng lọc các ca nhiễm trùng tiềm ẩn trong tự nhiên.

II. Tỷ lệ nhiễm Leptospira trên chó và các yếu tố nguy cơ

Tỷ lệ nhiễm Leptospira trên chó bình quân tại bốn tỉnh khảo sát đạt 23,1%. Tỷ lệ nhiễm có sự khác biệt rõ rệt giữa các địa phương. Thành phố Vĩnh Long ghi nhận tỷ lệ cao nhất với 26,59%. Thành phố Cần Thơ đứng thứ hai với tỷ lệ 24,46%. Tỉnh An Giang đạt mức 20,15%. Tỉnh Cà Mau ghi nhận tỷ lệ thấp nhất ở mức 18,94%. Khảo sát cho thấy mầm bệnh lưu hành rộng khắp trong khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long. Mật độ dân cư và điều kiện vệ sinh môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến tần suất xuất hiện vi khuẩn. Sự phân bố mầm bệnh đòi hỏi các biện pháp kiểm soát dịch tễ theo từng vùng.

2.1. Tỷ lệ nhiễm Leptospira trên chó theo địa bàn và giống

Nghiên cứu so sánh tỷ lệ nhiễm mầm bệnh giữa các nhóm giống, lứa tuổi và giới tính. Giống chó nội có tỷ lệ nhiễm 23,71%, trong khi chó ngoại là 22,24%. Sự khác biệt giữa hai nhóm giống không có ý nghĩa thống kê (P=0,51). Nhóm chó từ 4 đến 12 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm 22,51%. Nhóm chó từ 1 đến 6 năm tuổi đạt tỷ lệ 22,52%. Nhóm chó trên 6 năm tuổi đạt tỷ lệ 26,04% (P=0,32). Chó đực có tỷ lệ nhiễm 24,20%, cao hơn nhẹ so với chó cái là 22,01% (P=0,33). Mọi lứa tuổi và giống chó đều có nguy cơ phơi nhiễm tương đương nhau trong tự nhiên.

2.2. Tác động của phương thức nuôi nhốt và thả rong

Phương thức quản lý và chăm sóc đóng vai trò then chốt đối với nguy cơ lây nhiễm. Chó nuôi thả rong ghi nhận tỷ lệ nhiễm lên đến 25,92%. Chó nuôi nhốt hoàn toàn có tỷ lệ nhiễm thấp hơn rõ rệt, chỉ ở mức 17,56%. Sự chênh lệch này có ý nghĩa thống kê rất cao (P<0,01). Chó thả rong tiếp xúc thường xuyên với nguồn nước bẩn và chất thải ngoài môi trường. Chó nuôi nhốt ít tiếp xúc với mầm bệnh ngoại cảnh và các vật chủ mang trùng. Người nuôi cần thay đổi tập quán thả rông nhằm hạn chế lây lan bệnh Leptospirosis trên động vật.

III. Vai trò vật chủ mang trùng Leptospira của loài chuột

Loài chuột là ổ chứa tự nhiên nguy hiểm nhất của xoắn khuẩn trong hệ sinh thái. Nghiên cứu kiểm tra 647 mẫu huyết thanh trên ba loài chuột phổ biến. Chuột mang xoắn khuẩn mạn tính trong ống thận và liên tục bài xuất qua nước tiểu. Nước tiểu chuột làm ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt, đất ẩm và thức ăn của thú nuôi. Quần thể chuột duy trì vòng tuần hoàn mầm bệnh bền vững ngoài môi trường. Sự hiện diện của chuột tại khu dân cư làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm. Kiểm soát quần thể gặm nhấm là giải pháp mấu chốt để bảo vệ vật nuôi và con người.

3.1. Tỷ lệ nhiễm Leptospira ở chuột theo từng chủng loài

Tỷ lệ nhiễm Leptospira ở chuột có sự phân hóa rõ rệt giữa các loài gặm nhấm. Chuột cống (Rattus norvegicus) có tỷ lệ nhiễm cao nhất, đạt 46,32%. Chuột xạ (Suncus murinus) có tỷ lệ nhiễm 26,32%. Chuột nhắt (Mus musculus) ghi nhận tỷ lệ nhiễm 27,14%. Sự khác biệt giữa chuột cống và hai loài còn lại có ý nghĩa thống kê rõ rệt (P<0,01). Chuột cống sinh sống tại cống rãnh và bãi rác nên có mức độ phơi nhiễm mầm bệnh cao nhất. Đây chính là vật chủ mang trùng Leptospira chủ yếu tại các đô thị miền Tây Nam Bộ.

3.2. Mối tương quan lây truyền dịch tễ giữa chó và chuột

Kết quả nghiên cứu xác định mối quan hệ tương quan chặt chẽ giữa tỷ lệ dương tính ở chuột và chó. Hệ số tương quan xác định đạt mức rất cao (R² = 0,90). Địa phương có tỷ lệ nhiễm ở chuột cao luôn đi kèm tỷ lệ nhiễm ở chó tăng cao tương ứng. Nhóm huyết thanh ưu thế tìm thấy trên chuột hoàn toàn tương đồng với nhóm huyết thanh trên chó. Chuột đóng vai trò nguồn lây nhiễm trực tiếp cho đàn chó qua đường tiếp xúc hoặc thức ăn. Phát hiện này khẳng định tính liên kết chặt chẽ trong chuỗi truyền lây bệnh lý tại thực địa.

IV. Ứng dụng kỹ thuật PCR chẩn đoán Leptospira nước tiểu

Chẩn đoán sớm xoắn khuẩn trong nước tiểu đóng vai trò quyết định trong việc khống chế nguồn lây. Nghiên cứu thực hiện xét nghiệm trên 63 mẫu nước tiểu chó nghi ngờ nhiễm bệnh. Các mẫu này được chọn từ 111 cá thể có hiệu giá kháng thể MAT từ 1:400 trở lên. Kỹ thuật sinh học phân tử kết hợp nuôi cấy phân lập đem lại kết quả chuẩn xác. Việc phát hiện mầm bệnh trong nước tiểu chứng minh tình trạng đào thải vi khuẩn ra môi trường. Đây là nguy cơ lây nhiễm trực tiếp cho người chăm sóc và các động vật nuôi chung quanh.

4.1. Hiệu quả phát hiện mầm bệnh qua xét nghiệm PCR

Kỹ thuật PCR chẩn đoán Leptospira khuếch đại đoạn gene đặc hiệu 16S rRNA của vi khuẩn. Xét nghiệm PCR phát hiện 13 trên 63 mẫu nước tiểu dương tính, chiếm tỷ lệ 20,63%. Phương pháp PCR thể hiện độ nhạy cao vượt trội so với kỹ thuật nuôi cấy truyền thống. Nuôi cấy vi sinh chỉ phân lập thành công 3 trên 63 mẫu nước tiểu, đạt tỷ lệ 4,76%. PCR rút ngắn thời gian chẩn đoán và phát hiện vi khuẩn ngay cả khi mật độ còn thấp. Đây là công cụ hiện đại hỗ trợ hiệu quả cho việc sàng lọc cá thể bài thải mầm bệnh.

4.2. Định danh loài Leptospira interrogans và Leptospira fainei

Giải trình tự gene 16S rRNA xác định sự hiện diện của hai loài xoắn khuẩn khác nhau. Loài thứ nhất là Leptospira interrogans thuộc serovar icterohaemorrhagiae, nằm trong nhóm vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm. Loài thứ hai là Leptospira fainei thuộc serovar hurstbridge, thuộc nhóm vi khuẩn trung gian gây bệnh cơ hội. Sự hiện diện đồng thời của cả hai loài khẳng định tính phức tạp của dịch bệnh tại địa phương. Loài Leptospira interrogans gây tổn thương nghiêm trọng trên gan và thận của vật chủ. Việc định danh chính xác loài vi khuẩn giúp xây dựng chiến lược miễn dịch và điều trị trúng đích.

V. Biến đổi bệnh lý bệnh Leptospirosis trên động vật chó

Bệnh Leptospirosis trên động vật gây ra nhiều rối loạn chức năng cơ quan nghiêm trọng. Nghiên cứu theo dõi biến đổi bệnh lý trên 13 chó dương tính với mầm bệnh qua xét nghiệm PCR. Trong số đó có 6 cá thể mang trùng không triệu chứng và 7 cá thể biểu hiện triệu chứng lâm sàng. Vi khuẩn tấn công trực tiếp vào nhu mô gan, thận và hệ thống mạch máu toàn thân. Tổn thương tế bào dẫn đến suy giảm chức năng chuyển hóa và rối loạn huyết học nghiêm trọng. Việc theo dõi chỉ số cận lâm sàng giúp bác sĩ thú y đánh giá chính xác mức độ tổn thương nội tạng.

5.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình ở chó mắc bệnh

Bảy cá thể chó có triệu chứng lâm sàng thể hiện các biểu hiện điển hình của bệnh nhiễm trùng. Toàn bộ 100% chó bệnh có biểu hiện lừ đừ, ăn ít hoặc bỏ ăn hoàn toàn. Khoảng 85,71% cá thể có niêm mạc nhợt màu do tình trạng thiếu máu và tổn thương gan. Tỷ lệ chó bị tiêu chảy ghi nhận ở mức 14,28%. Độc tố của vi khuẩn phá hủy hồng cầu và làm suy giảm tổng trạng nhanh chóng. Một số cá thể chó mang trùng nhưng hoàn toàn không biểu hiện triệu chứng ra bên ngoài. Những cá thể không triệu chứng này là nguồn lây lan âm thầm rất nguy hiểm.

5.2. Biến đổi chỉ số sinh hóa máu và nước tiểu

Xét nghiệm huyết học cho thấy số lượng bạch cầu tổng số, bạch cầu trung tính và lympho bào tăng cao. Các chỉ số hồng cầu, huyết sắc tố hemoglobin, hematocrit và tiểu cầu đều suy giảm rõ rệt. Xét nghiệm sinh hóa máu ghi nhận sự gia tăng đột biến của urea, creatinin, men gan AST, ALT và bilirubin. Nồng độ bilirubin tăng cao phản ánh tình trạng tắc mật và tán huyết do nhiễm trùng. Phân tích nước tiểu phát hiện sự hiện diện của hồng cầu và hàm lượng protein cao. Các biến đổi này là bằng chứng rõ nét của tổn thương viêm cầu thận và hoại tử tế bào gan.

VI. Đánh giá phác đồ điều trị và phòng ngừa bệnh Zoonosis

Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ba phác đồ kháng sinh điều trị trên 63 chó nhiễm vi khuẩn. Các ca bệnh được điều trị thực nghiệm tại ba phòng mạch thú y ở thành phố Cần Thơ. Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên khả năng hồi phục lâm sàng và sạch khuẩn. Bệnh Leptospirosis là bệnh truyền lây từ động vật sang người (Zoonosis) có mức độ nguy hiểm rất cao. Người tiếp xúc với nước tiểu chó nhiễm bệnh có nguy cơ cao bị tổn thương gan thận cấp tính. Do đó, việc chẩn đoán sớm và điều trị dứt điểm có ý nghĩa bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

6.1. Hiệu quả điều trị thực nghiệm bằng kháng sinh

Ba loại kháng sinh được sử dụng trong thử nghiệm gồm Shotapen, Amoxicillin và Doxycycline. Kết quả cho thấy phác đồ sử dụng Doxycycline đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao nhất với 61,90%. Phác đồ sử dụng Amoxicillin đạt tỷ lệ hồi phục 50,00%. Phác đồ sử dụng Shotapen ghi nhận tỷ lệ khỏi bệnh thấp nhất ở mức 40,00% (P=0,37). Doxycycline chứng minh khả năng ức chế vi khuẩn trong mô thận và đào thải mầm bệnh qua nước tiểu tốt hơn. Đây là kháng sinh được khuyến cáo ưu tiên hàng đầu trong phác đồ điều trị xoắn khuẩn Leptospira hiện nay.

6.2. Kiểm soát bệnh truyền lây từ động vật sang người Zoonosis

Phòng chống bệnh truyền lây từ động vật sang người (Zoonosis) đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa thú y và y tế. Người nuôi chó cần hạn chế tối đa việc thả rông vật nuôi ngoài môi trường tự nhiên. Vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại và diệt chuột thường xuyên giúp cắt đứt nguồn lây nhiễm. Nhân viên thú y và chủ nuôi cần mang găng tay bảo hộ khi tiếp xúc với nước tiểu động vật ốm. Tiêm phòng vaccine định kỳ phòng các serogroup và serovar Leptospira phổ biến là giải pháp phòng bệnh căn cơ nhất. Kiểm soát tốt mầm bệnh trên chó và chuột góp phần xây dựng môi trường sống an toàn cho cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM TẠ
LỜI CAM KẾT KẾT QUẢ
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Mục tiêu của đề tài
1.3. Những đóng góp mới của luận án
1.4. Ý nghĩa khoa học của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Lịch sử phát hiện bệnh Leptospirosis và xoắn khuẩn Leptospira
2.2. Đặc điểm vi sinh vật học của xoắn khuẩn Leptospira
2.2.1. Phân loại học
2.2.2. Cấu trúc hình thái
2.2.3. Đặc tính nuôi cấy xoắn khuẩn Leptospira
2.2.4. Sức đề kháng của mầm bệnh
2.2.5. Tính sinh miễn dịch
2.3. Đặc điểm dịch tễ học
2.4. Đường xâm nhập của mầm bệnh
2.5. Đặc tính gây bệnh của xoắn khuẩn Leptospira
2.6. Đặc điểm bệnh học và lâm sàng
2.6.1. Bệnh Leptospirosis trên chó
2.6.2. Bệnh Leptospirosis trên người
2.7. Tình hình nghiên cứu Leptospirosis trên thế giới
2.8. Tình hình nghiên cứu Leptospirosis trên gia súc và người ở Việt Nam
2.9. Một số phương pháp chẩn đoán Leptospira
2.9.1. Phương pháp kiểm tra xoắn khuẩn bằng kính hiển vi nền đen
2.9.2. Phương pháp nuôi cấy xoắn khuẩn Leptospira
2.9.3. Chẩn đoán huyết thanh học
2.10. Các biện pháp phòng và trị Leptospirosis
2.10.1. Các biện pháp phòng
2.10.2. Điều trị bệnh Leptospirosis
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
3.2. Đối tượng nghiên cứu
3.3. Vật liệu thí nghiệm
3.3.1. Phương tiện và dụng cụ dùng trong phản ứng huyết thanh học
3.3.2. Phương tiện và dụng cụ dùng trong kỹ thuật PCR
3.4. Nội dung nghiên cứu
3.4.1. Nội dung 1: Xác định tình hình nhiễm xoắn khuẩn Leptospira trên chó và chuột ở 4 tỉnh ĐBSCL
3.4.2. Nội dung 2: Phát hiện xoắn khuẩn Leptospira từ nước tiểu
3.4.3. Nội dung 3: Khảo sát những biến đổi bệnh lý bệnh Leptospirosis
3.4.4. Nội dung 4: Nghiên cứu biện pháp điều trị bệnh Leptospirosis
3.5. Phân tích và xử lý số liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Kết quả khảo sát tình hình nhiễm Leptospira trên chó và chuột
4.2. Phát hiện xoắn khuẩn Leptospira từ nước tiểu.
4.3. Khảo sát những biến đổi bệnh lý bệnh Leptospirosis trên chó
4.4. Nghiên cứu biện pháp điều trị bệnh Leptospirosis trên chó
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
DANH MỤC LIỆT KÊ CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC MẪU PHIẾU ĐIỀU TRA
PHỤ LỤC THUỐC SỬ DỤNG
PHỤ LỤC THỐNG KÊ
KẾT QUẢ MỔ KHÁM BỆNH TÍCH
PHỤ LỤC HÌNH
ĐẶC ĐIỂM PHÂN BIỆT BA LOÀI CHUỘT
PHỤ LỤC GIẢI TRÌNH TỰ GENE
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án khảo sát xoắn khuẩn leptospira và leptospirosis trên chó ở một số tỉnh đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TÓM TẮT Đề tài “Khảo sát xoắn khuẩn Leptospira và Leptospirosis trên chó ở một số tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long” được thực hiện từ năm 2013 đến 2017, sử dụng phương pháp khảo sát huyết thanh học (MAT), lấy mẫu cắt ngang được thực hiện trên 4 tỉnh Cần Thơ, Vĩnh Long, An Giang và Cà Mau với 18 nhóm huyết thanh Leptospira phổ biến. Tổng số mẫu kiểm tra huyết thanh chó 1.433, chia thành: giống chó nội và giống chó ngoại; 3 nhóm tuổi: 4 tháng - 12 tháng tuổi, ≤ 1-6 năm và ≥ 6 năm tuổi; giới tính đực và cái; nuôi thả rong và nuôi nhốt. Tổng số mẫu huyết thanh chuột 647, với 3 loại chuột: chuột cống, chuột xạ và chuột nhắt. Đề tài thực hiện trên 4 nội dung là: (1) Điều tra tỷ lệ nhiễm Leptospira trên chó và chuột; (2) Phát hiện xoắn khuẩn Leptospira từ nước tiểu bằng kỹ thuật PCR và nuôi cấy, giải trình tự đoạn gene 16S rRNA của xoắn khuẩn Leptospira; (3) Khảo sát những biến đổi bệnh lý bệnh Leptospirosis trên chó thông qua xét nghiệm máu và nước tiểu và (4) nghiên cứu biện pháp điều trị bệnh Leptospirosis với 3 phác đồ điều trị bằng Shoptapen, Amoxicillin và Doxycycline.

Việc phát hiện xoắn khuẩn Leptospira được thực hiện trên 63 mẫu nghi ngờ có Leptospira từ 111 mẫu nước tiểu của chó có MAT ≥ 1: 400. Các biến đổi về bệnh lý thực hiện trên 13 chó (6 con không có và 7 có triệu chứng lâm sàng) dương tính với Leptospira bằng kỹ thuật PCR và điều trị được thực hiện tại 3 phòng mạch thú y tại TPCT. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm xoắn khuẩn Leptospira trung bình trên chó là 23,1%; cao nhất ở TP Vĩnh Long là 26,59%, kế đến là Cần Thơ (24,46%), An Giang (20,15%) và thấp nhất là Cà Mau (18,94%). Serogroup phổ biến là L.

Tỷ lệ nhiễm xoắn khuẩn Leptospira giữa nhóm giống chó nội (23,71%) và chó ngoại (22,24%) (P=0,51) cũng như các lứa tuổi chó khác nhau, từ 4 tháng đến 12 tháng tuổi (22,51%), ≤ 1-6 năm tuổi (22,52%) và ≥ 6 năm tuổi (26,04%) (P=0,32). Tỷ lệ nhiễm Leptospira giữa chó đực (24,20%) và con cái (22,01%) (P=0,33). Tuy nhiên, phương thức nuôi có ảnh hưởng rất có ý nghĩa đến tỷ lệ nhiễm Leptospira, chó thả rong là 25,92% trong khi nuôi nhốt là 17,56% (P<0,01). Chuột có tỷ lệ nhiễm Leptospira khá cao, chuột cống 46,32%, trong khi chuột xạ và chuột nhắt lần lượt là 26,32 và 27,14% (P<0,01).

Serogroup nổi trội là L. Tỷ lệ dương tính với Leptospira giữa chuột và chó có tương quan rất chặc chẻ (R2= 0,90). ii Kỹ thuật PCR đã phát hiện 13/63 mẫu nước tiểu dương tính với Leptospira (20,63%) và đã nuôi cấy thành công Leptospira từ 3/63 mẫu nước tiểu này (4,76%). Kết quả định danh xác định các mẫu phát hiện thuộc hai loài Leptospira interrogans (L.

interrogans serovar icterohaemorrhagie) thuộc nhóm Leptospira gây bệnh và loài Leptospira fainei (L. fainei serovar hurstbridge) thuộc nhóm xoắn khuẩn trung gian gây bệnh cơ hội hiện diện trong nước tiểu chó ở TPCT. Mười ba chó dương tính với Leptospira có bạch cầu tổng số, bạch cầu trung tính, lâm ba cầu, urea, creatinin, AST, ALT và bilirubin tăng cao, trong khi hồng cầu, hemoglobin, hematocrit và tiểu cầu giảm so với chỉ số bình thường, ngoài ra trong nước tiểu còn xuất hiện hồng cầu và protein cao. Bảy chó có triệu chứng lâm sàng như lừ đừ, ăn ít hoặc bỏ ăn (100%), niêm mạc nhợt màu (85,71%) và tiêu chảy (14,28%).

Sáu mươi ba chó được điều trị với ba phác đồ, kết quả Doxycycline có tỷ lệ khỏi bệnh cao nhất (61,90%), kế đến là Amoxicilline (50%) và thấp nhất Shotapen (40%) (P=0,37). Kết quả của đề tài chỉ rằng chó và chuột là hai động vật có mắc bệnh Leptospirois, tỷ lệ nhiễm Leptospira giữa chúng có quan hệ tuyến tính rất cao. Các số liệu thu được của đề tài là những dữ liệu cần thiết cho công tác phòng và chống bệnh trên chó cũng như góp phần làm hạn chế bệnh trên các động vật khác và trên người. Từ khóa: chó, chuột, Leptospira, serogroup, tỷ lệ nhiễm, điều trị.

iii ABSTRACT The study of “Survey of Leptospira and Leptospirosis in dogs in some provinces in the Mekong Delta" was carried out from 2013 to 2017, using for a cross-sectional sero survey of the Leptospira prevalence by microscopic agglutination test (MAT) on four provinces: Can Tho, Vinh Long, An Giang and Ca Mau with live antigens of 18 common serogroups. A total of serum samples was 1,433, in which dogs were divided two breeds group: domestic and exotic dog’s breeds; three age groups, 4 months to 12 months, ≤ 1-6 years and ≥ 6 years-old dogs; male and female; free-raising dogs and captive dogs. A total of the tested serum samples was 647: three rat species: Rattus norvegicus, Suncus murinus and Mus musculus. The study consisted of four contents (1) Investigation the prevalence of Leptospira in dogs and rats; (2) Detection of Leptospira from urine by PCR technique and by culturing methods, sequence of the 16S rRNA of Leptospira; (3) Survey of the pathological changes of Leptospirosis on dogs through blood and urine tests and (4) examination of three antimicrobial therapies with Shoptapen, Amoxicillin and Doxycycline in the treatment of Leptospira on dogs.

The detection of Leptospira was examined on 63 clinical suspicion cases of Leptospira from 111 urine samples of dogs, all were tested by MAT ≥ 1: 400. The pathological changes were conducted on 13 dogs (6 without and 7 had clinical symptoms) that were positive for Leptospira by PCR technique and the treatments were conducted at 3 veterinary clinics in Cantho city. Results showed that the average prevalence of Leptospira in dogs was 23.10%, the highest rate was reported in Vinh Long province (26.95%), followed by Can Tho city (24.46%), An Giang province (20.15%) and the lowest was in Ca Mau city (18. The common serogroups were L.

The seroprevalence of Leptospira between domestic dog’s breeds group was (23.71%) and exotic dog’s breeds group (22.51) as well as among age groups of dogs: from 4 months to 12 months (21.52%) and ≥ 6 year-old dogs (26. The prevalence of Leptospira between males dogs was 24. Howerver, keeping methods had significantly influenced on the prevalence of Leptospira with 25.92% found in free-raising dogs, while in captive dogs was 17. There was high positive prevalence of Leptospira observed in rats (35.40%), in which the highest percentage found in Rattus norvegicus (46.32%), while Suncus murinus and Mus musculus were 26.

The common serogroups were L. The positive prevalence Leptospira between rats and dogs was highly correlated (R2=0. The PCR technique detected 13/63 Leptospira positive urine samples (20.63%) and Leptospira was successfully cultured from 3/63 urine samples (4. Identification results based on homology and comparison of 16S rNRA gene nucleotic sequences had identified the Leptospira detected samples belonged to two species of Leptospira interrogans (L.

interrogans serovar icterohaemorrhagiae), which is pathogenic Leptospira species and L. fainei (Leptospira fainei serovar hurstbridge) is the associated pathogenic spirochetes, occurred in dog urine in Can Tho city. Thirteen dogs positive for Leptospira had the white blood cell, neutrophil, lymphocyte counts, urea, creatinine, AST, ALT and bilirubin levels higher than normal ranges, whereas the red blood cell, hemoglobin, hematocrit and platelet counts were lower than those of normal; and there were the presence of red blood cell and protein in urine. Seven dogs with clinical symptoms of Leptospirosis included lethargy, reluctant to eat and anorexia (100%), colorless mucus (85.

Sixty- three infected dogs treated with Doxycycline had the highest recovery rate (61.90%), followed by Amoxicillin (50%) and the lowest was Shoptapen (40%) (P=0. The study indicated that canine and rodent were two infected animal species with Leptospirosis. There was a high linearly correlated in the prevalence of Leptospira between dogs and rats. This research is necessary for the prevention, against as well as contributes to limit the bacteria potential exposure of rodent to domestic animals and human.

Keywords: dog, rat, Leptospira, serogroup, prevalence, treatment. v LỜI CAM KẾT KẾT QUẢ Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ ở bất kỳ nơi đâu. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Cán bộ hướng dẫn Tác giả luận án PGS.

Hồ Thị Việt Thu Nguyễn Thị Bé Mười vi MỤC LỤC LỜI CẢM TẠ. iii LỜI CAM KẾT KẾT QUẢ. vi MỤC LỤC. vii DANH SÁCH BẢNG.

x DANH SÁCH HÌNH. xii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. xiii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. 1 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Lịch sử phát hiện bệnh Leptospirosis và xoắn khuẩn Leptospira .2 Đặc điểm vi sinh vật học của xoắn khuẩn Leptospira .1 Phân loại học .2 Cấu trúc hình thái .3 Đặc tính nuôi cấy xoắn khuẩn Leptospira .4 Sức đề kháng của mầm bệnh .5 Tính sinh miễn dịch .3 Đặc điểm dịch tễ học .2 Đường xâm nhập của mầm bệnh .3 Đặc tính gây bệnh của xoắn khuẩn Leptospira .4 Đặc điểm bệnh học và lâm sàng .1 Bệnh Leptospirosis trên chó .Bệnh Leptospirosis trên người .5 Tình hình nghiên cứu Leptospirosis trên thế giới .6 Tình hình nghiên cứu Leptospirosis trên gia súc và người ở Việt Nam .7 Một số phương pháp chẩn đoán Leptospira .1 Phương pháp kiểm tra xoắn khuẩn bằng kính hiển vi nền đen .2 Phương pháp nuôi cấy xoắn khuẩn Leptospira .3 Chẩn đoán huyết thanh học .8 Các biện pháp phòng và trị Leptospirosis.1 Các biện pháp phòng .2 Điều trị bệnh Leptospirosis.

31 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu .3 Vật liệu thí nghiệm .1 Phương tiện và dụng cụ dùng trong phản ứng huyết thanh học .2 Phương tiện và dụng cụ dùng trong kỹ thuật PCR .4 Nội dung nghiên cứu.1 Nội dung 1: Xác định tình hình nhiễm xoắn khuẩn Leptospira trên chó và chuột ở 4 tỉnh ĐBSCL.2 Nội dung 2: Phát hiện xoắn khuẩn Leptospira từ nước tiểu .3 Nội dung 3: Khảo sát những biến đổi bệnh lý bệnh Leptospirosis.4 Nội dung 4: Nghiên cứu biện pháp điều trị bệnh Leptospirosis .5 Phân tích và xử lý số liệu. 56 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Kết quả khảo sát tình hình nhiễm Leptospira trên chó và chuột .2 Phát hiện xoắn khuẩn Leptospira từ nước tiểu. Khảo sát những biến đổi bệnh lý bệnh Leptospirosis trên chó. Nghiên cứu biện pháp điều trị bệnh Leptospirosis trên chó.

99 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 103 viii DANH MỤC LIỆT KÊ CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 104 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 105 PHỤ LỤC MẪU PHIẾU ĐIỀU TRA.

121 PHỤ LỤC THUỐC SỬ DỤNG. 122 PHỤ LỤC THỐNG KÊ. 124 KẾT QUẢ MỔ KHÁM BỆNH TÍCH. 136 PHỤ LỤC HÌNH.

143 ĐẶC ĐIỂM PHÂN BIỆT BA LOÀI CHUỘT. 146 PHỤ LỤC GIẢI TRÌNH TỰ GENE. 148 ix DANH SÁCH BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 2.1 Nhóm huyết thanh và một số serovar của L.1 Danh mục bộ kháng nguyên dùng trong phản ứng MAT .2 Số lượng mẫu huyết thanh chó trong nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Khảo sát Leptospira trên chó và chuột tại Đồng bằng Sông Cửu Long (2017) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/thu-y/khao-sat-leptospira-va-leptospirosis-tren-cho-tai-dong-bang-song-cuu-long

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khảo sát Leptospira trên chó và chuột tại Đồng bằng Sông Cửu Long" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khảo sát xoắn khuẩn Leptospira và bệnh Leptospirosis trên chó ở Đồng bằng Sông Cửu Long, đánh giá tình hình nhiễm bệnh và phân tích đặc điểm của xoắn khuẩn.

Luận án "Khảo sát Leptospira trên chó và chuột tại Đồng bằng Sông Cửu Long" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khảo sát Leptospira trên chó và chuột tại Đồng bằng Sông Cửu Long" thuộc chuyên ngành Thú y. Danh mục: Thú Y.

Luận án "Khảo sát Leptospira trên chó và chuột tại Đồng bằng Sông Cửu Long" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khảo sát Leptospira trên chó và chuột tại Đồng bằng Sông Cửu Long" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khảo sát Leptospira trên chó và chuột tại Đồng bằng Sông Cửu Long" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter