Luận án tiến sĩ: Bệnh nhiễm độc tố Botulin trên vịt tại Đồng bằng Sông Cửu Long - Trường Đại học Cần Thơ

Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố Botulin trên vịt ĐBSCL giúp nhận diện nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố Botulin trên vịt ĐBSCL
Số trang:
157 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố Botulin trên vịt ĐBSCL

Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố botulin của vi khuẩn Clostridium botulinum trên vịt tại Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) được thực hiện từ năm 2013 đến 2017. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các tỉnh An Giang, Kiên Giang, Hậu Giang và thành phố Cần Thơ. Mục tiêu chính là đánh giá tần suất lưu hành bệnh botulism trên đàn vịt chạy đồng trong khu vực. Đồng thời, nghiên cứu xác định sự hiện diện của vi khuẩn C. botulinum cùng type độc lực của botulin trên vịt bệnh và môi trường chăn nuôi. Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá khả năng gây bệnh của các chủng C. botulinum phân lập được tại ĐBSCL. Công trình này cung cấp thông tin quý giá về dịch tễ học botulism trên vịt, góp phần vào việc phòng chống và kiểm soát bệnh hiệu quả trong ngành chăn nuôi thủy cầm. Đặc biệt tập trung vào nguy cơ ngộ độc thịt ở thủy cầm do độc tố thần kinh botulinum. Đối tượng khảo sát chính là đàn vịt chạy đồng tại các tỉnh ĐBSCL. Nghiên cứu đã thu thập và phân tích các bệnh phẩm từ vịt mắc bệnh. Phương pháp khảo sát bao gồm việc theo dõi lâm sàng, thu thập mẫu bệnh phẩm để phân lập vi khuẩn và xác định độc tố. Việc xác định độc tố botulinum type C được thực hiện thông qua thử nghiệm trên chuột bạch theo tiêu chuẩn quốc tế. Quy trình phân lập vi khuẩn Clostridium botulinum được áp dụng theo các phương pháp khoa học đã được cải tiến. Các thông tin về môi trường chăn nuôi cũng được thu thập để đánh giá các yếu tố nguy cơ. Dữ liệu thống kê được sử dụng để phân tích tần suất và các yếu tố liên quan đến bệnh.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chi tiết

Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhiễm độc tố Botulin do Clostridium botulinum trên vịt tại Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL). Hoạt động diễn ra từ năm 2013 đến 2017. Phạm vi bao gồm các tỉnh An Giang, Kiên Giang, Hậu Giang và thành phố Cần Thơ. Mục tiêu tổng quát là đánh giá tần suất lưu hành bệnh botulism trên đàn vịt chạy đồng. Nghiên cứu xác định sự hiện diện của vi khuẩn C. botulinum và type độc lực của botulin. Đồng thời, đánh giá khả năng gây bệnh của các chủng C. botulinum phân lập được tại ĐBSCL. Công trình này đóng góp vào hiểu biết về dịch tễ học botulism trên vịt. Các phát hiện giúp cải thiện công tác phòng chống và kiểm soát bệnh. Nghiên cứu đặc biệt nhấn mạnh nguy cơ ngộ độc thịt ở thủy cầm do độc tố thần kinh botulinum. Dữ liệu thu thập từ các tỉnh trọng điểm ĐBSCL cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình bệnh.

1.2. Đối tượng và phương pháp khảo sát toàn diện

Đối tượng khảo sát chính là đàn vịt chạy đồng tại các tỉnh ĐBSCL. Nghiên cứu thu thập và phân tích bệnh phẩm từ vịt mắc bệnh. Phương pháp khảo sát bao gồm theo dõi lâm sàng và thu thập mẫu bệnh phẩm. Mẫu bệnh phẩm được sử dụng để phân lập vi khuẩn và xác định độc tố. Việc xác định độc tố botulinum type C được thực hiện bằng thử nghiệm trên chuột bạch theo tiêu chuẩn CDC - Hoa Kỳ (1998). Quy trình phân lập vi khuẩn Clostridium botulinum áp dụng theo Lindstrom và Korkeala (2006) cùng các cải tiến. Thông tin về môi trường chăn nuôi cũng được thu thập để đánh giá yếu tố nguy cơ. Dữ liệu thống kê được sử dụng để phân tích tần suất bệnh. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và khoa học của kết quả nghiên cứu.

II.Dịch tễ học Botulism trên vịt chạy đồng ĐBSCL

Kết quả nghiên cứu cho thấy bệnh botulism lưu hành trên đàn vịt chạy đồng tại ĐBSCL. Trong tổng số đàn vịt được khảo sát, 2.253 con vịt mắc bệnh botulism, chiếm tỷ lệ 1,19%. Tần suất này phản ánh mức độ phổ biến của bệnh nhiễm độc tố Botulin trong khu vực. Bệnh botulism là một dạng ngộ độc thịt ở thủy cầm, gây ra bởi độc tố thần kinh botulinum. Các yếu tố dịch tễ học botulism trên vịt, như điều kiện môi trường, nguồn thức ăn và sự hiện diện của xác động vật thối rữa đáy ao, có thể góp phần vào sự lây lan của bệnh. Việc giám sát dịch tễ học liên tục là cần thiết để kiểm soát nguy cơ. Nghiên cứu cũng đã chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mắc bệnh botulism giữa vịt đẻ và vịt thịt. Tỷ lệ vịt đẻ mắc bệnh là 1,52%, cao hơn đáng kể so với tỷ lệ 0,91% ở vịt thịt. Điều này có thể liên quan đến các yếu tố như chu kỳ sản xuất dài hơn, chế độ dinh dưỡng, hoặc mức độ tiếp xúc với môi trường chứa mầm bệnh của vịt đẻ. Vịt đẻ chạy đồng ĐBSCL thường có nguy cơ cao hơn do thời gian sinh trưởng dài và khả năng tiếp xúc với môi trường ô nhiễm. Sự khác biệt này cần được xem xét trong các chương trình phòng bệnh và quản lý đàn.

2.1. Tần suất lưu hành bệnh Botulism toàn vùng

Bệnh botulism được ghi nhận lưu hành trên đàn vịt chạy đồng ĐBSCL. Tổng số 2.253 con vịt mắc bệnh botulism, chiếm tỷ lệ 1,19%. Tần suất này cho thấy bệnh nhiễm độc tố Botulin là một vấn đề sức khỏe đáng quan tâm. Bệnh là dạng ngộ độc thịt ở thủy cầm do độc tố thần kinh botulinum gây ra. Các yếu tố dịch tễ học botulism trên vịt như môi trường, nguồn thức ăn và xác động vật thối rữa đáy ao ảnh hưởng đến sự lây lan. Cần có sự giám sát dịch tễ học liên tục để kiểm soát nguy cơ dịch bệnh. Việc hiểu rõ tần suất giúp định hướng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

2.2. So sánh tỷ lệ mắc bệnh giữa vịt đẻ và vịt thịt

Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mắc bệnh botulism. Vịt đẻ có tỷ lệ mắc bệnh 1,52%, cao hơn so với 0,91% ở vịt thịt. Sự khác biệt này có thể do chu kỳ sản xuất dài hơn của vịt đẻ. Chế độ dinh dưỡng và mức độ tiếp xúc môi trường chứa mầm bệnh cũng là yếu tố ảnh hưởng. Vịt đẻ chạy đồng ĐBSCL có nguy cơ cao hơn do thời gian sinh trưởng dài và môi trường tiếp xúc. Sự chênh lệch này cần được quan tâm trong quản lý đàn. Các chương trình phòng bệnh nên điều chỉnh phù hợp cho từng loại hình vịt. Việc này giúp giảm thiểu ngộ độc thịt ở thủy cầm hiệu quả hơn.

III.Triệu chứng lâm sàng bệnh tích của Botulism vịt

Triệu chứng lâm sàng của bệnh botulism trên vịt chạy đồng rất đặc trưng, thường được gọi là bệnh liệt cổ mềm limberneck. Triệu chứng liệt cổ xuất hiện ở 87,92% số vịt bệnh. Liệt mí mắt kèm theo đồng tử dãn chiếm tỷ lệ cao nhất là 90,07%. Triệu chứng liệt chân cũng phổ biến, ghi nhận ở 79,78% số vịt bệnh. Ngoài ra, vịt bệnh còn có các dấu hiệu như giảm ăn, ủ rũ, xù lông và kém vận động với tỷ lệ 68,55%. Vịt bị ngộ độc thịt ở thủy cầm do độc tố thần kinh botulinum thường thể hiện rõ rệt các triệu chứng liệt mềm ở gia cầm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng di chuyển và ăn uống. Tiêu chảy phân trắng - xanh cũng được quan sát ở 70,96% và tiêu chảy máu ở 34,30% số vịt bệnh. Khám nghiệm bệnh tích của vịt nhiễm độc tố botulinum cho thấy nhiều tổn thương nội tạng nghiêm trọng. Bệnh tích xuất huyết ở gan chiếm tỷ lệ rất cao, lên đến 95,48% số vịt bệnh. Phổi cũng thường xuyên bị xuất huyết với tỷ lệ 86,19%. Ruột trống thức ăn và có hiện tượng sinh hơi trong ruột là một bệnh tích phổ biến khác, ghi nhận ở 92,14% số vịt bệnh. Những bệnh tích này cung cấp bằng chứng rõ ràng về tác động của độc tố thần kinh botulinum lên các cơ quan nội tạng của vịt. Sự hiện diện của xác động vật thối rữa đáy ao là một nguồn lây nhiễm tiềm tàng, dẫn đến các bệnh tích nghiêm trọng này khi vịt ăn phải.

3.1. Dấu hiệu lâm sàng của bệnh liệt cổ mềm limberneck

Bệnh liệt cổ mềm limberneck là dấu hiệu nổi bật của botulism trên vịt chạy đồng. Liệt cổ xuất hiện ở 87,92% vịt bệnh. Liệt mí mắt và đồng tử dãn chiếm tỷ lệ cao nhất: 90,07%. Liệt chân cũng phổ biến, với 79,78% vịt bệnh có triệu chứng này. Các dấu hiệu khác bao gồm giảm ăn, ủ rũ, xù lông và kém vận động (68,55%). Các triệu chứng liệt mềm ở gia cầm này gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Vịt khó di chuyển và ăn uống do độc tố thần kinh botulinum. Tiêu chảy phân trắng - xanh được ghi nhận ở 70,96% và tiêu chảy máu ở 34,30% vịt bệnh. Đây là những biểu hiện rõ ràng của ngộ độc thịt ở thủy cầm.

3.2. Bệnh tích nội tạng đặc trưng ở vịt nhiễm độc tố

Khám nghiệm bệnh tích vịt nhiễm độc tố botulinum cho thấy tổn thương nghiêm trọng. Gan xuất huyết chiếm tỷ lệ rất cao, 95,48% vịt bệnh. Phổi cũng thường xuyên xuất huyết với 86,19%. Ruột trống thức ăn và sinh hơi trong ruột là bệnh tích phổ biến khác (92,14%). Những bệnh tích này cung cấp bằng chứng về tác động của độc tố thần kinh botulinum. Độc tố gây tổn thương lên các cơ quan nội tạng của vịt. Sự hiện diện của xác động vật thối rữa đáy ao là nguồn lây nhiễm. Vịt ăn phải nguồn này sẽ phát triển các bệnh tích nghiêm trọng. Việc nhận biết bệnh tích giúp chẩn đoán bệnh nhiễm độc tố Botulin.

IV.Phân lập vi khuẩn Clostridium botulinum từ vịt bệnh

Việc phân lập vi khuẩn Clostridium botulinum được thực hiện trên bệnh phẩm của vịt mắc bệnh botulism. Quy trình được áp dụng dựa trên phương pháp của Lindstrom và Korkeala (2006) nhưng đã được cải tiến để phù hợp với điều kiện nghiên cứu tại ĐBSCL. Quy trình này bao gồm các bước nuôi cấy kỵ khí đặc biệt để tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của Clostridium botulinum. Việc cải tiến quy trình nhằm tăng hiệu quả thu nhận chủng vi khuẩn từ các mẫu bệnh phẩm phức tạp như phân và nội tạng vịt. Chẩn đoán PCR Clostridium botulinum có thể được sử dụng để xác định nhanh và chính xác sự hiện diện của vi khuẩn này trong mẫu. Kết quả phân lập cho thấy Clostridium botulinum hiện diện với tỷ lệ cao trên các mẫu bệnh phẩm của vịt mắc bệnh. Cụ thể, tỷ lệ hiện diện vi khuẩn C. botulinum trên mẫu phân vịt bệnh chiếm 50,72%. Trên mẫu gan, tỷ lệ này là 43,13%. Mẫu phân có tỷ lệ hiện diện cao hơn mẫu gan. Điều này cho thấy đường tiêu hóa là nơi vi khuẩn thường xuyên cư trú hoặc được bài tiết ra ngoài. Việc xác định tỷ lệ này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế lây nhiễm và nguồn gốc của độc tố botulinum type C trong đàn vịt. Sự hiện diện của vi khuẩn này trong môi trường chăn nuôi, đặc biệt là trong xác động vật thối rữa đáy ao, đóng vai trò quan trọng trong dịch tễ học botulism trên vịt.

4.1. Quy trình phân lập Clostridium botulinum cải tiến

Việc phân lập vi khuẩn Clostridium botulinum từ bệnh phẩm vịt mắc botulism được thực hiện. Quy trình dựa trên phương pháp của Lindstrom và Korkeala (2006) đã được cải tiến. Sự cải tiến này phù hợp với điều kiện nghiên cứu tại ĐBSCL. Quy trình bao gồm các bước nuôi cấy kỵ khí đặc biệt. Môi trường nuôi cấy thuận lợi cho sự phát triển của Clostridium botulinum. Mục đích cải tiến là tăng hiệu quả thu nhận chủng vi khuẩn từ các mẫu phức tạp. Các mẫu bệnh phẩm như phân và nội tạng vịt được sử dụng. Chẩn đoán PCR Clostridium botulinum có thể bổ sung để xác định nhanh và chính xác vi khuẩn. Quy trình này quan trọng trong việc nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố Botulin.

4.2. Tỷ lệ hiện diện Clostridium botulinum trên mẫu phẩm

Kết quả phân lập cho thấy Clostridium botulinum hiện diện tỷ lệ cao. Vi khuẩn được tìm thấy trên các mẫu bệnh phẩm của vịt mắc bệnh. Tỷ lệ hiện diện C. botulinum trên mẫu phân vịt bệnh là 50,72%. Trên mẫu gan, tỷ lệ này là 43,13%. Mẫu phân có tỷ lệ hiện diện cao hơn mẫu gan. Điều này cho thấy đường tiêu hóa là nơi vi khuẩn thường xuyên cư trú. Vi khuẩn cũng có thể được bài tiết ra ngoài qua phân. Việc xác định tỷ lệ này giúp hiểu cơ chế lây nhiễm. Nó cũng làm rõ nguồn gốc của độc tố botulinum type C trong đàn vịt. Sự hiện diện của vi khuẩn trong xác động vật thối rữa đáy ao đóng vai trò quan trọng trong dịch tễ học botulism trên vịt.

V.Xác định độc tố botulinum type C và khả năng gây bệnh

Độc tố botulinum trong huyết thanh của vịt bệnh botulism được xác định bằng thử nghiệm trên chuột bạch. Tổng cộng 200 mẫu huyết thanh đã được kiểm tra theo tiêu chuẩn của CDC - Hoa Kỳ (1998). Kết quả cho thấy, huyết thanh không xử lý nhiệt từ vịt bệnh gây chết 63% số chuột thử nghiệm. 37% số chuột còn lại có biểu hiện triệu chứng bất thường. Điều này khẳng định sự hiện diện của độc tố thần kinh botulinum trong cơ thể vịt mắc bệnh. Việc phát hiện độc tố botulinum type C là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác bệnh nhiễm độc tố Botulin và hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đánh giá khả năng gây bệnh của các chủng Clostridium botulinum được phân lập tại ĐBSCL. Các chủng này được kiểm tra khả năng sản xuất độc tố botulinum type C và gây bệnh trên động vật thí nghiệm. Việc xác định type độc lực của botulin là một bước quan trọng để hiểu rõ hơn về đặc điểm dịch tễ và bệnh sinh của bệnh. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin cần thiết cho việc phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả cho bệnh ngộ độc thịt ở thủy cầm. Hiểu biết về khả năng gây bệnh giúp kiểm soát tốt hơn các ổ dịch botulism trên vịt chạy đồng ĐBSCL.

5.1. Phát hiện độc tố botulinum type C bằng thử nghiệm chuột bạch

Độc tố botulinum trong huyết thanh vịt bệnh botulism được phát hiện. Phương pháp sử dụng là thử nghiệm trên chuột bạch. Tổng 200 mẫu huyết thanh được kiểm tra theo tiêu chuẩn CDC - Hoa Kỳ (1998). Huyết thanh không xử lý nhiệt từ vịt bệnh gây chết 63% chuột thử nghiệm. 37% số chuột còn lại biểu hiện triệu chứng bất thường. Điều này xác nhận sự hiện diện của độc tố thần kinh botulinum. Phát hiện độc tố botulinum type C rất quan trọng. Nó giúp chẩn đoán chính xác bệnh nhiễm độc tố Botulin. Đồng thời, nó giúp hiểu rõ cơ chế gây bệnh. Đây là bằng chứng thiết yếu cho việc nghiên cứu và phòng chống bệnh.

5.2. Đánh giá khả năng gây bệnh của các chủng phân lập

Nghiên cứu đánh giá khả năng gây bệnh của các chủng Clostridium botulinum. Các chủng này được phân lập tại ĐBSCL. Khả năng sản xuất độc tố botulinum type C được kiểm tra. Khả năng gây bệnh trên động vật thí nghiệm cũng được đánh giá. Việc xác định type độc lực của botulin là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ đặc điểm dịch tễ và bệnh sinh của bệnh. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin cần thiết. Thông tin này hỗ trợ phát triển biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Mục tiêu là phòng chống bệnh ngộ độc thịt ở thủy cầm. Hiểu biết về khả năng gây bệnh giúp kiểm soát tốt hơn các ổ dịch botulism trên vịt chạy đồng ĐBSCL.

Mục lục chi tiết luận án

CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG
LỜI CẢM TẠ
TRANG CAM KẾT KẾT QUẢ
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH
DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
1.2. Những đóng góp mới về khoa học
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Giới thiệu về bệnh nhiễm độc tố botulin của vi khuẩn Clostridium botulinum
2.2. Tác nhân gây bệnh nhiễm độc tố botulin
2.3. Đặc tính sinh học của vi khuẩn C.
2.3.1. Phân loại, đặc điểm hình thái
2.3.2. Đặc tính nuôi cấy
2.3.3. Đặc tính sinh hóa
2.3.4. Khả năng hình thành bào tử của Clostridium
2.3.5. Sức đề kháng
2.3.6. Sự phân bố và ảnh hưởng của vi khuẩn C. botulinum trong tự nhiên
2.4. Độc tố của vi khuẩn
2.4.1. Độc tố botulin
2.4.2. Cơ chế gây bệnh của độc tố botulin
2.5. Bệnh do nhiễm độc tố của Clostridum botulinum
2.5.1. Bệnh ở người
2.5.2. Bệnh ở động vật hữu nhũ
2.5.3. Bệnh do độc tố của Clostridium botulinum ở loài gia cầm
2.5.4. Ảnh hưởng của độc tố botulin trên cá
2.5.5. Ảnh hưởng của độc tố botulin trên chuột
2.6. Phương pháp xác định độc tố botulin của vi khuẩn Clostridium botulinum
2.6.1. Phương pháp tiêm truyền cho chuột bạch (Mouse bioassay)
2.6.2. Xác định độc tố botulin bằng sinh học phân tử
2.6.3. Phương pháp nuôi cấy, phân lập vi khuẩn Clostridium botulinum
2.6.3.1. Phương pháp lấy mẫu
2.6.3.2. Phương pháp nuôi cấy, phân lập vi khuẩn C.
2.7. Những ứng dụng của độc tố botulin của vi khuẩn C.
2.7.1. Trong thẩm mỹ
2.8. Tình hình nghiên cứu về vi khuẩn C. botulinum trong và ngoài nước
2.8.1. Tình hình nghiên cứu về vi khuẩn C. botulinum trên thế giới
2.8.2. Tình hình ngộ độc do độc tố của vi khuẩn C. botulinum trên thế giới
2.8.3. Tình hình nghiên cứu về vi khuẩn C. botulinum ở Việt Nam
2.9. Một số đặc điểm sinh học của vịt đẻ
2.9.1. Nguồn gốc, đặc điểm của vịt
2.9.2. Đặc điểm tiêu hóa, hấp thu thức ăn của vịt
2.9.3. Những điều lưu ý khi nuôi vịt đẻ
3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phương tiện nghiên cứu
3.1.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
3.1.2. Địa điểm nghiên cứu
3.1.2.1. Địa điểm thu thập mẫu
3.1.2.2. Phân tích mẫu và nuôi chuột thí nghiệm
3.1.2.3. Thí nghiệm trên thực địa
3.2. Trang thiết bị dụng cụ và hóa chất
3.3. Nội dung nghiên cứu
3.3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.3.3. Chỉ tiêu theo dõi
3.3.4. 2 Đối tượng nghiên cứu
3.3.4.1. 3 Phương pháp tiến hành
3.3.4.2. 4 Chỉ tiêu theo dỏi
3.3.5. 2 Đối tượng nghiên cứu: môi trường chăn nuôi: đất, nước, cua, ốc
3.3.5.1. 3 Phương pháp thực hiện
3.3.5.2. 4 Chỉ tiêu theo dõi
3.3.6. 2 Đối tượng nghiên cứu
3.3.6.1. 3 Phương pháp tiến hành
3.3.6.2. 4 Chỉ tiêu theo dõi
3.4. 4 Xử lý số liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Tình hình bệnh botulism trên vịt chạy đồng (VCĐ) Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL)
4.1.1. Điều kiện tự nhiên của các tỉnh An Giang, Hậu Giang, Kiên Giang và thành phố Cần Thơ
4.1.2. Tình hình chăn nuôi vịt chạy đồng ở ĐBSCL . Tình hình bệnh botulism trên vịt chạy đồng ở (ĐBSCL)
4.1.3. Tình hình vịt bệnh botulism theo mục đích nuôi
4.1.4. Triệu chứng lâm sàng đặc trưng của bệnh botulism trên vịt chạy đồng
4.1.5. Bệnh tích đại thể trên vịt bệnh botulism
4.2. Phân lập vi khuẩn C. botulinum và xác định độc tố botulin trên vịt chạy đồng mắc bệnh botulism
4.2.1. Xác định độc tố trong huyết thanh của vịt bệnh botulism bằng thử nghiệm trên chuột bạch
4.2.1.1. Kết quả gây độc trên chuột
4.2.1.2. Kết quả xác định type độc tố botulin
4.2.2. Xác định các các yếu tố nguy cơ gây bệnh botulism trên vịt chạy đồng ở ĐBSCL có bệnh botulism
4.2.2.1. Tình hình nhiễm vi khuẩn C. botulinum từ các mẫu đất và nước trên ruộng
4.2.2.2. Tình hình nhiễm vi khuẩn C. botulinum từ mẫu cua và ốc trên ruộng
4.2.3. Tính gây bệnh của vi khuẩn C. botulinum phân lập được trên vịt bệnh và môi trường
4.2.3.1. Kiểm tra độ mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn C.
4.2.3.2. Sự đa kháng của vi khuẩn C. botulinum phân lập được với một số loại kháng sinh
4.2.3.3. Thử nghiệm độc tố botulin trên vịt
4.2.3.4. Những triệu chứng lâm sàng trên vịt thử nghiệm độc tố
4.2.3.5. Khảo sát bệnh tích đại thể trên vịt thử nghiệm độc tố botulin
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC MẪU ĐIỀU TRA DỊCH BỆNH TRÊN ĐÀN VỊT
KẾT QUẢ XỬ LÝ THỐNG KÊ CÁC SỐ LIỆU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố botulin của vi khuẩn clostridium botulinum trên vịt tại một số tỉnh đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA NÔNG NGHIỆP NGUYỄN THU TÂM NGHIÊN CỨU BỆNH NHIỄM ĐỘC TỐ BOTULIN CỦA VI KHUẨN Clostridium botulinum TRÊN VỊT TẠI MỘT SỐ TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI NĂM 2020 luan an TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA NÔNG NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ NGÀNH: 62.02 NGHIÊN CỨU BỆNH NHIỄM ĐỘC TỐ BOTULIN CỦA VI KHUẨN Clostridium botulinum TRÊN VỊT TẠI MỘT SỐ TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Cán bộ hướng dẫn khoa học PGS. NGUYỄN ĐỨC HIỀN Nghiên cứu sinh thực hiện Nguyễn Thu Tâm NĂM 2020 luan an CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án đính kèm theo đây, với tên đề tài: “Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố botulin của vi khuẩn Clostridium botulinum trên vịt tại một số tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long” do Nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Tâm thực hiện và báo cáo đã được hội đồng chấm luận án thông qua. Ủy viên Thư ký Phản biện 1 Phản biện 2 Cán bộ hướng dẫn 1 Chủ tịch Hội đồng i luan an LỜI CẢM TẠ Trong suốt quá trình học tập và làm luận án tiến sĩ, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ từ quý thầy cô, gia đình và bạn bè. Hôm nay, tôi đã hoàn thành luận án, tôi xin chân thành gởi lời cảm ơn.

Trước hết tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Ban chủ nhiệm khoa Nông nghiệp, Ban chủ nhiệm Bộ môn Thú Y đã chấp thuận, tạo điều kiện thuận lợi và có chính sách ưu đãi cho tôi được học tập nâng cao trình độ chuyên môn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy hướng dẫn – PGS. Nguyễn Đức Hiền đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập, nghiên cứu, bổ sung kiến thức và hoàn thành luận án. Xin cảm ơn đến quý thầy cô thuộc Bộ môn Thú Y, trường Đại học Cần Thơ đã nhiệt tình giảng dạy và chia sẻ nhiều kinh nghiệm quý báu cho tôi trong quá trình học tập cũng như làm việc.

Xin gởi lời cảm ơn đến thầy PGS. Nguyễn Ngọc Hải – Trường Đại học Nông lâm thành phố Hồ Chí Minh và các nhân viên phòng thí nghiệm Việt-Hàn – Thành phố Hồ Chí Minh đã nhiệt tình hướng dẫn, hỗ trợ kỹ thuật chuyên môn cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi cũng xin đặc biệt cảm ơn đến các anh chị và em là cựu sinh viên của ngành Chăn nuôi, ngành Thú Y và các anh chị làm công tác thú y tại các tỉnh An Giang, Hậu Giang, Kiên Giang và thành Phố Cần Thơ đã nhiệt tình giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong việc thu thập mẫu được kịp thời và chính xác. Tôi xin chân thành cảm ơn các chủ hộ chăn nuôi vịt đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong việc lấy mẫu và lấy thông tin liên quan đến đề tài nghiên cứu.

Xin chân thành cảm ơn các cán bộ thuộc Trạm chẩn đoán xét nghiệm và điều trị bệnh động vật – Chi cục chăn nuôi và Thú Y thành phố Cần Thơ, Ban lãnh đạo Công ty TNHH Một thành viên chăn nuôi Vemedim đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ cho tôi hoàn thành một số thí nghiệm trong nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã động viên, khích lệ, giúp đỡ và chia sẻ những buồn vui trong học tập, công việc và trong cuộc sống để tôi có thêm nghị lực, niềm tin và điểm tựa để phấn đấu và hoàn thành luận án của mình. Xin chân thành cám ơn! Tác giả luận án Nguyễn Thu Tâm ii luan an TÓM TẮT Luận án “Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố botulin của vi khuẩn Clostridium botulinum trên vịt tại một số tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long” được thực hiện từ năm 2013 đến 2017, tại các tỉnh, thành phố gồm An Giang, Kiên Giang, Hậu Giang và thành phố Cần Thơ (TPCT) với mục tiêu chung là đánh giá tần suất lưu hành bệnh botulism trên đàn vịt chạy đồng của Đồng bằng sông Cửu Long; xác định sự hiện diện vi khuẩn C. botulinum cũng như type độc lực của botulin trên vịt bệnh và môi trường chăn nuôi; đồng thời đánh giá khả năng gây bệnh của các chủng C.

botulinum phân lập được tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).505 vịt chạy đồng (VCĐ) được nuôi dưỡng tại tỉnh An Giang, Kiên Giang, Hậu Giang và thành phố Cần Thơ (TPCT), trong đó có 108.505 con vịt đẻ và 79.000 con vịt thịt. Kết quả cho thấy, 2.253 con VCĐ được nuôi dưỡng tại ĐBSCL mắc bệnh botulism chiếm 1,19 %. Tỷ lệ vịt đẻ mắc bệnh 1,52% cao hơn vịt thịt (0.91%) và khác nhau có ý nghĩa thống kê. Triệu chứng lâm sàng của bệnh botulism trên VCĐ là liệt cổ, liệt mí mắt - đồng tử dãn và liệt chân xuất hiện ở tần suất khá cao lần lượt là 87,92%, 90,07%, 79,78%, triệu chứng vịt giảm ăn ủ rũ, xù lông, kém vận động với tỷ lệ 68,55%; tiêu chảy phân trắng - xanh 70,96% và tiêu chảy máu là 34,30%.

Bệnh tích gan, phổi xuất huyết chiếm tỷ lệ cao lần lượt là 95,48%, 86,19%, bệnh tích ruột trống thức ăn và sinh hơi cũng chiếm tỷ lệ 92,14%. Phân lập vi khuẩn C. botulinum trên bệnh phẩm của vịt bệnh theo Lindstrom and Korkeala (2006) và qui trình có cải tiến, kết quả cho thấy tỷ lệ hiện diện vi khuẩn C. botulinum trên mẫu phân vịt bệnh chiếm tỷ lệ cao hơn trên mẫu gan với tỷ lệ lần lượt là 50,72% và 43,13%.

Xác định độc tố trong 200 mẫu huyết thanh của vịt bệnh botulism bằng thử nghiệm trên chuột bạch theo tiêu chuẩn CDC - Hoa Kỳ (1998) với kết quả của huyết thanh không xử lý nhiệt xuất hiện 63% chuột chết và 37% chuột có triệu chứng bất thường. Định type độc tố botulin bằng phản ứng trung hòa với huyết thanh chuẩn, kết quả thể hiện tỷ lệ mẫu huyết thanh chứa độc tố botulin type C là khá cao, chiếm 40,48%; kế đến là mẫu huyết thanh chứa độc tố botulin type E với tỷ lệ 28,57%, thấp nhất là mẫu huyết thanh chứa độc tố botulin type D với 25,40%; Đặc biệt, kết quả thí nghiệm còn có sự hiện diện kết hợp giữa type C + type D là 3,97% và giữa type C + type E là 1,59%. Xác định các các yếu tố nguy cơ gây bệnh botulism trên VCĐ ở ĐBSCL bằng cách phân lập vi khuẩn C. botulinum trên đất ruộng, nước trên mặt ruộng, cua và ốc trên ruộng nuôi có vịt bệnh theo qui trình nuôi cấy, phân lập vi khuẩn Clostridium iii luan an botulinum của Lindstrom and Korkeala (2006) và qui trình có cải tiến.

Kết quả cho thấy sự hiện diện của vi khuẩn C. botulinum trên đất 17,5%, nước trên mặt ruộng 19,67%; trên cua (8,33%) cao hơn trên ốc (3,00%) và sự sai khác của hai tỷ lệ này rất có ý nghĩa về mặt thống kê với P<0,01. Đánh giá tính gây bệnh của vi khuẩn C. botulinum phân lập được bằng cách xác định LD50 trên vịt được tiêm truyền độc tố botulin vào tĩnh mạch và đường uống.

Sau 7 ngày theo dõi, kết quả cho thấy 23/32 mẫu làm vịt chết, chiếm 71,88% và vịt có biểu hiện triệu chứng bất thường 28,12%. Vịt xuất hiện các triệu chứng lâm sàng như ủ rủ, ít đi lại, xù lông, giảm ăn, giảm đẻ chiếm tỷ lệ 100%; triệu chứng liệt cổ chiếm 92,19%; liệt mí mắt, dãn đồng tử với tỷ lệ 76,19%; liệt chân chiếm 60,94%; tiêu chảy phân trắng - xanh chiếm 35,94%. Mổ khám bệnh tích cho thấy gan xuất huyết chiếm 92,19%, bệnh tích ruột trống thức ăn, sinh hơi chiếm 89,06%, phổi tụ huyết với tỷ lệ 81,25%. Từ khóa: Botulin, Clostridium botulinum, limberneck, đồng bằng sông Cửu Long.

iv luan an ABSTRACT The thesis named “Study on botulin poisonging disease of Clostridium botulinum on ducks in the Mekong Delta” was conducted from 2013 to 2017 in An Giang, Hau Giang, Kien Giang and Can Tho to clarify the frequency of the botulism disease on the free-grazing ducks of the Mekong Delta; the prevalence and botulin toxin types of C. botulinum isolated from infected ducks and the environment; the evaluation of pathogenicity of isolated C. botulinum strains in the Mekong Delta. A total of 187,505 free-grazing ducks were examined in An Giang, Hau Giang, Kien Giang and Can Tho including 108,505 laying ducks and 79,000 meat ducks.

The results indicated that 2,253 ducks were infected with botulism disease with 1.19 % in a total of ducks. Laying ducks were infected disease (1.52%) higher than meat ducks were (0.91%) with a significant statistical difference. The clinical symptoms of botulism infected ducks were neck paralysis, eyelids paralysis – mydriasis, leg paralysis at high rates of 87.78% respectively; ducks were less eating, moody, ruffled feathers, less activities 68.55%; greenish diarrhea and blood diarrhea were 70. The lesions of liver and haemorrhage lung were also high at 95.19%; and gas in the intestine was 92.

The isolation of C. botulinum from duck specimens was followed the method of Lindstrom and Korkeala (2006) and had modification. The prevalence of C. botulinum was in feces (50.72%) higher than that in liver (43.

The determination of botulin toxin with 200 serum samples from infected ducks was examined on mice following the standard of CDC (1998); the result in without heat treatment Group showed that mice were died at 63% and abnormal at 37%. By the neautral reaction, the sera were with botulin type C at a relatively high rate (40.48%), followed by type E (28.40%); especially, there were the combination types of type C + type D (3.97%) and type C+ type E (1. The risk factors of the botulism disease in the free-grazing ducks were determined via the isolation of C. botulinum from soil, water, crabs and snails at the fields with infected ducks.

It was also done by following the modified method of Lindstrom and Korkeala (2006). The prevalence of C.67% in water; especially, C. botulinum was present in crabs (8.33%) higher than in snails (3. The pathogenicity of isolated C.

botulinum strains was examined the LD50 on ducks by injection of toxin suspension via intravenous and oral route. Ater 7 v luan an observed days, it showed that 23/32 samples made ducks die (71.88%) and abnormal ducks was 28. Ducks exhibited the clinical symptoms such as moody, less movement, ruffled fearthers, less eating and laying (100%); neck paralysis (92.19%); eyelids paralysis and mydriasis (76. The lesions were heamorrhage liver (92.19%), the empty and gas producing in intestine (89.06%), and haemorrhage lung (81.

Key words: Botulin, Clostridium botulinum, limberneck, Mekong delta. vi luan an TRANG CAM KẾT KẾT QUẢ Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Cán bộ hướng dẫn Tác giả luận án PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thu Tâm (2020). Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố Botulin trên vịt ĐBSCL [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/thu-y/nghien-cuu-benh-nhiem-doc-to-botulin-tren-vit-tai-dong-bang-song-cuu-long

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố Botulin trên vịt ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố Botulin trên vịt ĐBSCL giúp nhận diện nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố Botulin trên vịt ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố Botulin trên vịt ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố Botulin trên vịt ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Thú Y.

Luận án "Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố Botulin trên vịt ĐBSCL" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố Botulin trên vịt ĐBSCL" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố Botulin trên vịt ĐBSCL" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter