Luận án nghiên cứu đặc tính vi khuẩn Escherichia coli nhóm VTEC phân lập từ bò, lợn tại các điểm giết mổ Hà Nội

"Luận án nghiên cứu đặc tính vi khuẩn Escherichia coli nhóm VTEC từ bò lợn giết mổ tại Hà Nội. Nghiên cứu đánh giá nguy cơ lây truyền bệnh."

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu vi khuẩn E. coli VTEC từ bò lợn giết mổ
Số trang:
132 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu vi khuẩn E

Thực trạng an toàn vệ sinh thực phẩm hiện nay đối mặt nhiều thách thức nghiêm trọng. Ô nhiễm vi sinh vật trong chuỗi cung ứng thịt tươi gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng. Vi khuẩn E. coli thuộc nhóm Verotoxigenic là tác nhân gây bệnh nguy hiểm hàng đầu. Đề tài tập trung phân tích mẫu phẩm thu thập từ các lò giết mổ bò và lợn tại Hà Nội. Quá trình nghiên cứu đánh giá toàn diện tỷ lệ nhiễm và các đặc tính sinh học của mầm bệnh. Động vật nuôi như bò và lợn đóng vai trò là nguồn tàng trữ mầm bệnh tiềm tàng trong tự nhiên. Hoạt động giết mổ không đảm bảo vệ sinh dễ làm lây lan vi khuẩn vào thịt thương phẩm. Việc phân tích chuyên sâu giúp xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học về vi khuẩn đường ruột tại Việt Nam. Kết quả này định hướng cho các biện pháp can thiệp nhằm giảm thiểu nguy cơ ngộ độc cho người dân.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Mỗi năm toàn cầu ghi nhận hàng tỷ ca ngộ độc thực phẩm do vi sinh vật gây ra. Tại Việt Nam, các vụ ngộ độc tập thể gây thiệt hại kinh tế và sức khỏe nặng nề. Nhóm vi khuẩn E. coli sinh độc tố Shiga (STEC/VTEC) đang trở thành mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Nhóm vi khuẩn này gây ra nhiều bệnh lý nguy hiểm ở người như viêm ruột xuất huyết và suy thận cấp. Thịt bò và thịt lợn giết mổ tại các cơ sở truyền thống có nguy cơ nhiễm khuẩn rất cao. Nghiên cứu này cung cấp thông tin thực chứng về mức độ ô nhiễm vi khuẩn tại Hà Nội. Kết quả hỗ trợ các cơ quan chức năng hoàn thiện quy trình kiểm soát dịch bệnh và nâng cao chất lượng thực phẩm.

1.2. Mục tiêu và phạm vi khảo sát dịch tễ

Mục tiêu trọng tâm là phân lập và định danh vi khuẩn E. coli từ mẫu thịt và phân gia súc. Đề tài xác định tỷ lệ lưu hành của các chủng mang yếu tố độc lực cao. Phạm vi khảo sát tập trung tại các cơ sở giết mổ tập trung và nhỏ lẻ trên địa bàn Hà Nội. Quá trình nghiên cứu tiến hành thu thập mẫu phân, thịt tươi và bề mặt dụng cụ chế biến. Các bước kiểm tra tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chuẩn hóa về vi sinh vật học thực phẩm. Dữ liệu thu được phản ánh chân thực tình trạng an toàn sinh học trong chăn nuôi và giết mổ hiện nay. Nghiên cứu tạo tiền đề xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dịch bệnh truyền lây từ động vật.

II. Nguy cơ ngộ độc từ vi khuẩn E

Vi khuẩn VTEC gây ra nhiều bệnh lý đường tiêu hóa và nhiễm trùng huyết nguy hiểm. Độc lực của vi khuẩn bắt nguồn từ khả năng sản sinh độc tố Verotoxin gây hủy hoại tế bào nội mô. Người bệnh có thể gặp hội chứng tan máu urê huyết cao dẫn đến tổn thương thận vĩnh viễn. Động vật mang trùng thường không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt nhưng liên tục thải vi khuẩn ra môi trường. Thịt gia súc nhiễm phân trong quá trình giết mổ là nguồn lây truyền chính sang người. Nguy cơ ngộ độc tăng cao khi người tiêu dùng sử dụng thực phẩm chưa nấu chín kỹ hoặc chế biến sai cách. Việc nhận thức đúng về mức độ nguy hiểm của vi khuẩn giúp nâng cao ý thức phòng bệnh.

2.1. Độc lực và cơ chế gây bệnh của Verotoxin

Vi khuẩn sản sinh độc tố Verotoxin gây độc tế bào mạch máu ruột và cầu thận. Độc tố này ức chế trực tiếp quá trình tổng hợp protein của tế bào ký chủ. Hậu quả dẫn đến viêm ruột xuất huyết hoại tử và hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu. Bệnh nhân thường xuất hiện triệu chứng đau quặn bụng, sốt nhẹ và tiêu chảy ra máu tươi. Các ca bệnh nặng dễ tiến triển thành suy thận cấp đe dọa tính mạng. Trẻ em dưới năm tuổi và người cao tuổi là đối tượng dễ chịu tổn thương nặng nề nhất khi nhiễm vi khuẩn. Công tác điều trị đòi hỏi theo dõi sát sao và can thiệp y tế kịp thời.

2.2. Vai trò tàng trữ mầm bệnh ở bò và lợn

Động vật nhai lại như bò và bê là vật chủ tàng trữ tự nhiên chủ yếu của vi khuẩn VTEC. Ở loài lợn, vi khuẩn có thể gây bệnh phù đầu và viêm ruột tiêu chảy ở thể con. Quá trình vận chuyển và giết mổ gia súc tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát tán chéo. Phân gia súc dính vào thân thịt làm ô nhiễm toàn bộ dây chuyền pha lóc và chế biến. Tỷ lệ mang khuẩn ở đàn gia súc dao động lớn tùy thuộc vào điều kiện vệ sinh chuồng trại. Việc kiểm soát vệ sinh thú y đóng vai trò then chốt trong cắt đứt nguồn truyền lây sang người.

III. Phương pháp phân lập vi khuẩn E

Quy trình phát hiện vi khuẩn VTEC đòi hỏi các kỹ thuật vi sinh kết hợp sinh học phân tử hiện đại. Quá trình bắt đầu từ khâu thu thập mẫu bệnh phẩm tươi sống tại lò giết mổ. Mẫu được nuôi cấy tăng sinh trong môi trường chọn lọc thích hợp để nhân nhanh quần thể vi khuẩn. Sau đó, kỹ thuật viên tiến hành phân lập và định danh vi khuẩn E. coli qua các thử nghiệm sinh hóa tiêu chuẩn. Các khuẩn lạc nghi ngờ tiếp tục được kiểm tra huyết thanh học và phân tích cấu trúc di truyền. Sự kết hợp nhiều phương pháp giúp giảm thiểu sai số và tăng độ chính xác trong chẩn đoán vi sinh vật.

3.1. Kỹ thuật sinh học phân tử Multiplex PCR

Kỹ thuật Multiplex PCR phát hiện VTEC được ứng dụng để nhân bản đồng thời nhiều đoạn gen đích. Phương pháp này mang lại độ nhạy cao, độ đặc hiệu tuyệt đối và rút ngắn thời gian xét nghiệm đáng kể. Các cặp mồi chuyên biệt được thiết kế để khuếch đại gen sinh độc tố và gen bám dính. Kết quả điện di trên gel agarose cho phép xác định rõ ràng sự hiện diện của mầm bệnh trong mẫu thịt. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ giám sát dịch tễ nhanh tại các cơ sở kiểm nghiệm an toàn thực phẩm. Kỹ thuật này giúp đưa ra kết quả chẩn đoán chính xác trong thời gian ngắn.

3.2. Định nhóm huyết thanh và nhận diện kháng nguyên

Việc định nhóm huyết thanh E. coli O157:H7 giúp phân loại chính xác các chủng vi khuẩn nguy hiểm hàng đầu. Phản ứng ngưng kết kháng nguyên O và kháng nguyên H được thực hiện với kháng huyết thanh đặc hiệu. Ngoài ra, các chủng không thuộc O157 như O111, O103 và O104 cũng được theo dõi chặt chẽ. Sự phân bố huyết thanh phản ánh tính đa dạng di truyền của vi khuẩn VTEC tại các địa phương. Nhận diện đúng nhóm huyết thanh là nền tảng quan trọng để truy xuất nguồn gốc các vụ ngộ độc thực phẩm. Kết quả này giúp đánh giá nguy cơ bùng phát dịch bệnh trên diện rộng.

IV. Phân tích độc lực gen stx1 stx2 của E

Đặc tính gây bệnh của vi khuẩn VTEC liên quan trực tiếp đến sự hiện diện của các gen độc lực. Nghiên cứu tập trung giải mã hệ thống gen quy định độc lực stx1 và stx2 trong các chủng phân lập. Vi khuẩn mang gen stx2 thường gây ra các biểu hiện lâm sàng nặng nề hơn so với gen stx1. Bên cạnh đó, khả năng bám dính và tạo tổn thương đường ruột cũng được đánh giá chi tiết. Mối tương quan giữa các tổ hợp gen quyết định mức độ nguy hiểm của từng chủng vi khuẩn. Phân tích phân tử giúp xác lập bản đồ độc lực của vi khuẩn trên gia súc giết mổ tại Hà Nội.

4.1. Khảo sát gen quy định độc lực stx1 và stx2

Khảo sát gen quy định độc lực stx1 và stx2 cho thấy hai nhóm độc tố Shiga chủ yếu có cơ chế tác động khác nhau. Chủng vi khuẩn mang gen stx2 có độc tính tế bào cao gấp nhiều lần chủng chỉ mang gen stx1. Một số chủng phân lập được từ thịt bò mang đồng thời cả hai loại gen độc lực nguy hiểm này. Sự kết hợp này làm tăng mạnh khả năng phá hủy mạch máu và suy thoái chức năng thận. Xét nghiệm PCR giúp xác định chính xác tỷ lệ phân bố của từng gen độc lực trong đàn gia súc. Đây là chỉ số quan trọng để cảnh báo mức độ rủi ro sức khỏe cộng đồng.

4.2. Vai trò của gen bám dính eaeA trên biểu mô

Khả năng gây bệnh của vi khuẩn gia tăng mạnh khi có sự hiện diện của gen bám dính eaeA trên biểu mô ruột. Gen bám dính eaeA mã hóa protein intimin giúp vi khuẩn gắn chặt vào vi nhung mao niêm mạc ruột của vật chủ. Quá trình bám dính gây tổn thương tiêu biến vi nhung mao và phá vỡ hoàn toàn cấu trúc tế bào biểu mô. Sự kết hợp giữa gen eaeA và các gen stx tạo nên chủng vi khuẩn có độc lực hoàn chỉnh. Việc phát hiện gen eaeA trong mẫu thịt gia súc là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ nhiễm khuẩn đường ruột cấp tính. Điều này đòi hỏi các biện pháp can thiệp kịp thời.

V. Tình trạng kháng thuốc của E

Hiện tượng kháng kháng sinh ở vi khuẩn đường ruột đang là vấn đề y tế toàn cầu đáng báo động hiện nay. Việc lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi gia súc thúc đẩy sự chọn lọc các chủng vi khuẩn đề kháng. Đề tài tiến hành thử nghiệm kháng sinh đồ E. coli gia súc trên nhiều nhóm thuốc điều trị phổ biến. Kết quả cho thấy tỷ lệ vi khuẩn kháng các thuốc thế hệ cũ như tetracycline, ampicillin và streptomycin rất cao. Tình trạng này làm giảm hiệu quả điều trị nhiễm trùng ở cả động vật và con người. Nguy cơ lan truyền gen kháng thuốc qua chuỗi thực phẩm đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và liên tục.

5.1. Kết quả kháng sinh đồ trên mẫu phân lập

Thực hiện kháng sinh đồ E. coli gia súc theo phương pháp khuếch tán đĩa thạch tiêu chuẩn quốc tế của CLSI. Đường kính vòng vô khuẩn được đo đạc chính xác để xác định mức độ nhạy cảm và kháng thuốc của từng chủng vi khuẩn. Phần lớn các chủng VTEC phân lập từ bò và lợn đều đề kháng với từ hai nhóm kháng sinh trở lên. Các loại kháng sinh thông thường mất dần tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn đường ruột. Ngược lại, một số kháng sinh dự phòng thế hệ mới vẫn duy trì được độ nhạy cảm nhất định. Kết quả này cung cấp cơ sở lựa chọn thuốc phù hợp.

5.2. Xuất hiện kiểu hình đa kháng thuốc MDR

Nghiên cứu ghi nhận nhiều chủng mang kiểu hình đa kháng thuốc MDR với phổ kháng thuốc rất rộng. Các chủng này kháng đồng thời ít nhất ba nhóm kháng sinh khác nhau được sử dụng trong phác đồ điều trị. Hiện tượng đa kháng thuốc xuất hiện phổ biến ở các mẫu thu thập từ lợn nuôi tại các trang trại tập trung. Cơ chế truyền kháng chéo qua plasmid tạo điều kiện phát tán nhanh gen kháng thuốc trong quần thể vi sinh vật. Tình trạng vi khuẩn đa kháng thuốc đặt ra thách thức to lớn cho công tác kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

VI. Giải pháp kiểm soát vi khuẩn E

Kiểm soát ô nhiễm vi khuẩn VTEC đòi hỏi các biện pháp can thiệp đồng bộ từ chuồng trại đến bàn ăn người tiêu dùng. Quy trình giết mổ cần áp dụng triệt để nguyên tắc một chiều nhằm ngăn chặn tối đa nguy cơ lây nhiễm chéo. Nâng cao tiêu chuẩn vệ sinh thú y tại các lò mổ giúp giảm thiểu nguy cơ tạp nhiễm phân vào thân thịt tươi. Người tiêu dùng cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc ăn chín uống sôi và bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ lạnh thích hợp. Đồng thời, việc siết chặt quản lý sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi là giải pháp căn cơ để hạn chế phát sinh các chủng đề kháng.

6.1. Kiểm soát an toàn tại cơ sở giết mổ

Các cơ sở giết mổ phải thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh khử trùng định kỳ cho dụng cụ và nguồn nước. Công nhân giết mổ cần được đào tạo kỹ năng loại bỏ nội tạng an toàn, tránh làm vỡ dạ dày và ruột gia súc. Hệ thống dây chuyền treo cần tách biệt hoàn toàn giữa khu vực bẩn và khu vực sạch của cơ sở. Hoạt động kiểm tra thú y trước và sau giết mổ giúp phát hiện sớm các gia súc có dấu hiệu mang mầm bệnh. Việc áp dụng hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn HACCP nâng cao an toàn thịt tươi.

6.2. Hướng dẫn phòng ngừa cho người tiêu dùng

Người tiêu dùng đóng vai trò quyết định trong việc ngăn chặn nguy cơ ngộ độc thực phẩm tại mỗi gia đình. Thịt bò và thịt lợn tươi sống cần được nấu chín hoàn toàn ở nhiệt độ tâm trên 70 độ C trước khi dùng. Dụng cụ sơ chế thịt sống và đồ ăn chín phải được sử dụng riêng biệt để tránh hiện tượng lây nhiễm chéo vi khuẩn. Rửa tay sạch bằng xà phòng trước khi nấu ăn và sau khi tiếp xúc thực phẩm sống là thói quen cần thiết. Bảo quản thịt ở nhiệt độ dưới 5 độ C giúp ức chế hiệu quả sự nhân lên của vi khuẩn đường ruột.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu của đề tài
3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
4. Những đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: ĐẶC TÍNH CỦA VI KHUẨN E. COLI
1.1. Đặc tính hình thái E. coli
1.2. Đặc tính nuôi cấy E. coli
1.3. Đặc tính sinh hóa
1.4. Sức đề kháng
1.5. Cấu trúc kháng nguyên của vi khuẩn E. coli
1.5.1. Kháng nguyên O (Somatic antigen)
1.5.2. Kháng nguyên H (Flagella antigen)
1.5.3. Kháng nguyên K (Capsular antigen)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu một số đặc tính của vi khuẩn escherichia coli nhóm vtec phân lập từ bò lợn được giết mổ tại hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ẦU 1 Tính cấp thiết củ đề tài Trên phạm vi thế giới, ước tính hàng năm có khoảng 2 tỷ người bị ngộ độc thực phẩm (Đậu Ngọc Hào, 2011) [2]. Ở Việt Nam, theo ước tính và thống kê của Tổ chức y tế thế giới (WHO) có khoảng 8 triệu người bị ngộ độc thực phẩm mỗi năm, trong đó phần lớn xảy ra tại các bếp ăn tập thể, khu công nghiệp, bếp ăn của học sinh. Năm 2010, cả nước xảy ra 175 vụ ngộ độc thực phẩm, làm hơn 5.000 người mắc và 42 trường hợp tử vong. Thiệt hại kinh tế cho chi phí điều trị bệnh và nghỉ làm việc khoảng 8 triệu USD/năm (Phương Thuận, 2011) [101].

Các con số trên đây cho thấy một thực trạng đáng lo ngại về vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP). VSATTP có vai trò rất quan trọng đối với cuộc sống con người, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tuổi thọ, chất lượng môi trường, chất lượng cuộc sống, phát triển kinh tế và uy tín thương hiệu sản phẩm, uy tín quốc gia. Trong số rất nhiều nguyên nhân vi sinh vật gây ra các vụ ngộ độc thực phẩm ở người (Salmonella, E. coli, Vibrio cholera, Listeria, Clostridium botulinum .), những năm gần đây, các vi khuẩn E.

coli thuộc nhóm Verotoxigenic (VTEC) ngày càng được biết đến như là một trong những tác nhân quan trọng. coli là khái niệm dùng để chỉ nhóm các vi khuẩn E. coli có khả năng sản sinh ra độc tố Verotoxin hoặc Shiga-like toxin. Các chủng VTEC là nguyên nhân gây ra các ca bệnh lẻ tẻ hoặc các ổ dịch lớn bệnh viêm ruột xuất huyết (HC) và hội chứng urê huyết (HUS), ban xuất huyết giảm tiểu cầu (TTP), viêm đường niệu (Urinary tract infections), viêm màng não (meningitis) (XU và cs.

coli O157: H7 vẫn được biết đến như là một serotyp chính 2 phân lập được từ các vụ dịch ở hầu hết các quốc gia, các chủng VTEC thuộc các serotyp khác cũng đã được chứng minh là có mối liên quan chặt chẽ với các vụ dịch tương tự như serotyp O111 ở Canada, Italia, Đức và Australia, O103 ở Pháp, Italia và O104 ở Mỹ. Ở rất nhiều quốc gia, VTEC là tác nhân gây bệnh tiêu chảy rất hay gặp (Wachsmuth, 1994) [95]. Ví dụ, ở Đức, VTEC được phân lập từ trẻ em bị tiêu chảy là nguyên nhân vi khuẩn thường gặp đứng thứ 2, sau Salmonella và ở Áo, VTEC là nguyên nhân thường gặp thứ 3, sau Salmonella và Campylobacter (Allerberger và cs. Gần đây nhất, tháng 6 năm 2011, một đợt dịch do E.

coli đã bùng phát tại Đức và nhanh chóng lan ra các quốc gia châu Âu khác. WHO cho biết, trên phạm vi toàn thế giới có hơn 1.270 ca nhiễm và 552 ca tiến triển thành HUS; con số tử vong lên tới 18 người bao gồm 17 trường hợp ở Đức và 1 trường hợp ở Thụy Điển. Nguyên nhân của đợt dịch được xác định là do rau quả bị nhiễm E. Vụ dịch này gây tổn thất nặng nề tới nền kinh tế thuộc liên minh châu Âu (EU), ước tính mỗi tuần người nông dân tại đây thất thu 200 triệu euro (tương đương 290 triệu USD).

Ở động vật, VTEC là nguyên nhân gây ra chứng viêm ruột xuất huyết và tiêu chảy ở bò, gây phù đầu ở lợn. Động vật nhai lại, đặc biệt bê và bò là nguồn tàng trữ mầm bệnh tiềm tàng và việc tiêu thụ các loại thực phẩm (thịt bê, bò, các sản phẩm sữa) chưa qua xử lý kỹ là nguyên nhân chính gây ra các trường hợp bị bệnh ở người do VTEC. Các nghiên cứu tại một số quốc gia về sự tạp nhiễm phân ở các trang trại chăn nuôi bò sữa, đã chỉ ra sự dao động rất lớn về tỷ lệ nhiễm của các chủng VTEC thuộc nhóm O157 (từ 0,2 đến 48,8%) và không thuộc nhóm O157 (từ 0,4 đến 74,0%). Trong những thập kỷ gần đây, ô nhiễm vi khuẩn E.

coli thuộc nhóm VTEC sản sinh độc tố Verotoxin (VT) trong thực phẩm đã trở thành đề tài nghiên cứu của nhiều tác giả vì tính nghiêm trọng của các bệnh do vi khuẩn 3 này gây ra ở người (Bergamini, 2007) [16]. Việc xác định chính xác loại vi khuẩn thuộc nhóm này là rất cần thiết, do mối nguy hại của vi khuẩn này liên quan đến các nạn dịch tiêu chảy trầm trọng ở người và khả năng truyền lây bệnh của chúng thông qua thức ăn có nguồn gốc động vật. Hiểu biết về các đặc tính của vi khuẩn VTEC ở thịt các loài động vật nuôi (bò, lợn…) làm thực phẩm cho con người có ý nghĩa quan trọng trong việc đưa ra các hệ thống cảnh báo sớm và tiến hành các biện pháp phòng chống bệnh thích hợp. Nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện và công bố ở hầu khắp các quốc gia trên thế giới.

Tuy nhiên, ở Việt Nam vấn đề này vẫn chưa được chú ý. Để có được những hiểu biết về vi khuẩn nhóm VTEC trong thực trạng giết mổ và chế biến thực phẩm tại Việt Nam, chúng tôi đặt vấn đề thực hiện đề tài: "Nghiên cứu một số đặc tính của vi khuẩn Escherichia coli (nhóm VTEC) phân lập từ bò, lợn được giết mổ tại Hà Nội ” 2 Mục tiêu củ đề tài - Xác định đặc tính của vi khuẩn E. coli nhóm VTEC phân lập được từ bò, lợn tại điểm giết mổ. - Xây dựng được quy trình chẩn đoán, xác định vi khuẩn VTEC trong sản phẩm thịt tươi.

3 Ý n hĩ h học và thực tiễn củ đề tài - Đề tài luận án là công trình nghiên cứu có hệ thống về vi khuẩn E. coli nhóm VTEC phân lập từ bò, lợn được giết mổ tại Hà Nội. - Kết quả nghiên cứu của đề tài giúp chúng ta xác định và hiểu được một số đặc tính cơ bản của vi khuẩn nhóm VTEC phân lập được từ bò, lợn. - Một số kỹ thuật mới và phương pháp phân tích kết quả có hệ thống của đề tài luận án có thể ứng dụng trong nghiên cứu một số vi khuẩn khác ở mức độ phân tử cũng như tài liệu giảng dạy về vi khuẩn nhóm VTEC.

- Hiểu biết về vi khuẩn nhóm VTEC ở các loài động vật nuôi làm thực 4 phẩm cho con người có ý nghĩa quan trọng trong việc đưa ra các hệ thống cảnh báo sớm và tiến hành các biện pháp phòng chống bệnh thích hợp. 4 hữn đón óp m i củ luận án - Đề tài luận án là công trình đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu đặc tính của vi khuẩn nhóm VTEC phân lập từ bò, lợn tại cơ sở giết mổ và một số sản phẩm thịt bò, lợn bày bán trên một số chợ tại địa bàn Hà Nội. - Thiết lập thành công phương pháp Multiplex PCR để xác định vi khuẩn nhóm VTEC trên thịt trong điều kiện Việt Nam. - Sử dụng phương pháp PCR, PFGE để xác định các yếu tố độc lực của vi khuẩn E.

coli và xác định sự đa dạng di truyền của các chủng VTEC có nguồn gốc khác nhau. coli Hơn 100 năm trước, năm 1885, bác sỹ nhi khoa người Đức Theodore Escherich đã lần đầu tiên mô tả một loài vi khuẩn phân lập được từ phân của một bệnh nhân nhi. Ông đặt tên vi khuẩn này là Bacterium coli commune, và sau nhiều lần đổi tên, vào năm 1919, vi khuẩn này được gọi với một tên thống nhất là Escherichia coli, viết tắt là E. Từ đó đến nay, E.

coli được xác định là loài vi khuẩn thường gặp nhất trong hệ vi sinh vật đường ruột của người và động vật (Vu Khac Hung, 2004) [91]. coli là loài chủ yếu của giống Escherichia, họ Enterobacteriaceae. Chúng là những vi khuẩn bắt màu Gram âm, hình gậy ngắn. Quan sát dưới kính hiển vi thường thấy vi khuẩn đứng riêng hoặc thành đôi.

Phản ứng Catalase dương tính, Oxidase âm tính, hiếu khí tùy tiện, có thể di động nhờ lông (flagella) hoặc không di động. Hầu hết các chủng vi khuẩn đều lên men đường Lactose, một số lên men chậm và một số không sinh hơi. Thông thường, E. coli có phản ứng Citrate âm tính, Methyl Red (MR) dương tính, Voges - Proskauer (VP) âm tính và Indol dương tính.

coli là vi khuẩn thường thấy trong đường tiêu hóa của người và động vật; từ đó E. coli được thải vào nước, đất và đồng cỏ, không chỉ nhiễm lan trong đàn mà có thể nhiễm vào một số sản phẩm nông nghiệp như rau, củ,. Từ đầu những năm 1940, một số ý kiến cho rằng vi khuẩn E. coli là tác nhân gây một số bệnh ở trẻ em.

Doyle và Padhye (trích dẫn từ Bray và Beavan, 1989) [28] gọi vi khuẩn này là Bacillus coli typ neopolitanum, mà sau này được gọi là nhóm O111, và thuộc lớp EPEC. Từ đó, những nhóm E. coli khác được thừa nhận là nguyên nhân gây tiêu chảy. coli gây bệnh có độc lực rất khác nhau và có khả năng gây ra một số bệnh nghiêm trọng.

Một số chủng sản sinh độc tố gây phá hủy tế bào Vero và Hela, tương tự như độc tố do Shigella dysenteriae typ 1 sản sinh ra. Những độc tố này được gọi với những tên khác nhau như Verotoxin, Verocytotoxin hoặc Shiga-like toxin. Trong nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng tên gọi thống nhất là Verotoxin (VT) và các vi khuẩn có khả năng sản sinh độc tố này được gọi là Verotoxigenic Escherichia coli, viết tắt là VTEC. Trong những năm gần đây, các chủng E.

coli gây tiêu chảy được chia thành ít nhất 5 nhóm. coli gây độc ruột (ETEC - Enterotoxigenic E. coli) - sản sinh độc tố ruột nhưng không xâm nhập, E. coli xâm nhập ruột (EIEC - Entero invasive E.

coli) có khả năng xâm nhập tế bào biểu mô ruột, E. coli gây bệnh tích ruột (EPEC - Enteropathogenic E. coli) có khả năng bám dính vào tế bào biểu mô và gây bệnh tích bám dính và xâm nhập (Attaching and Effacing - A/E), E. coli gây ngưng kết (EaggEC - Enteroaggregative E.

coli) có khả năng bám dính vào tế bào biểu mô nhờ một cơ quan giống lông nhung và khuếch tán vào trong biểu mô ruột. Nhóm cuối cùng là VTEC gây bệnh viêm ruột xuất huyết, huyết niệu và ban xuất huyết giảm tiểu cầu ở người. Trước đây, VTEC là một phân nhóm của EPEC vì chúng cũng có khả năng gây bệnh tích A/E ở biểu mô ruột của động vật cảm thụ. Nhưng khi phát hiện một số chủng của VTEC có khả năng sản sinh độc tố VT để trợ giúp cho yếu tố bám dính này, chúng đã được tách ra thành một nhóm riêng là VTEC.

coli O157: H7 hiện nay là chủng VTEC được báo cáo nhiều nhất gây ra các vụ dịch lớn ở nhiều nước gồm cả Mỹ (MacDonald và Osterholm, 1993) [55], Canada (Waters và cs. 1994) [96], Anh (Thomas và cs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu đặc tính vi khuẩn E. coli VTEC từ bò lợn giết mổ tại Hà Nội (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/thu-y/nghien-cuu-dac-tinh-vi-khuan-e-coli-vtec-tu-bo-lon-giet-mo-tai-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc tính vi khuẩn E. coli VTEC từ bò lợn giết mổ tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu đặc tính vi khuẩn Escherichia coli nhóm VTEC từ bò lợn giết mổ tại Hà Nội. Nghiên cứu đánh giá nguy cơ lây truyền bệnh."

Luận án "Nghiên cứu đặc tính vi khuẩn E. coli VTEC từ bò lợn giết mổ tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc tính vi khuẩn E. coli VTEC từ bò lợn giết mổ tại Hà Nội" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc tính vi khuẩn E. coli VTEC từ bò lợn giết mổ tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter