Luận án nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái của ong Anisopteromalus calandrae ký sinh mọt cánh cứng hại kho tại Đồng Tháp
Luận án nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái của ong ký sinh Anisopteromalus calandrae Howard trên mọt cánh cứng hại kho tại Đồng Tháp.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ong ký sinh Anisopteromalus calandrae: Tổng quan và vai trò
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Côn trùng học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Oanh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ong ký sinh Anisopteromalus calandrae Tổng quan và vai trò
Nghiên cứu tập trung vào ong ký sinh Anisopteromalus calandrae, một loài thiên địch quan trọng. Loài ong này thuộc họ Pteromalidae, được biết đến với khả năng ký sinh các loài mọt cánh cứng gây hại nông sản trong kho. Sự hiện diện của A. calandrae đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Đặc biệt, nó cung cấp một giải pháp tự nhiên cho vấn đề kiểm soát côn trùng hại kho. Mục tiêu của nghiên cứu là làm rõ các đặc điểm sinh học và sinh thái của A. calandrae. Từ đó, có thể đưa ra các chiến lược quản lý dịch hại hiệu quả hơn. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của ong ký sinh trong nông nghiệp bền vững. Việc hiểu rõ Anisopteromalus calandrae giúp tối ưu hóa ứng dụng thiên địch này. Đây là bước tiến quan trọng trong việc giảm thiểu sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật.
1.1. Giới thiệu về Anisopteromalus calandrae
Anisopteromalus calandrae là một loài ong ký sinh nội tại, chủ yếu tấn công các giai đoạn ấu trùng và nhộng của côn trùng hại kho. Chúng được tìm thấy rộng rãi ở nhiều khu vực trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Đặc điểm nhận dạng của A. calandrae bao gồm kích thước nhỏ, màu sắc đặc trưng và cấu tạo cánh, râu độc đáo. Loài này có khả năng thích nghi tốt với môi trường kho bãi. Sự hiện diện của A. calandrae là dấu hiệu tích cực cho hệ sinh thái tự nhiên. Nghiên cứu sâu hơn về loài này mang lại thông tin giá trị cho công tác phòng trừ dịch hại.
1.2. Vai trò thiên địch của A. calandrae
Vai trò của Anisopteromalus calandrae là kiểm soát quần thể côn trùng gây hại. Chúng ký sinh trên nhiều loại mọt cánh cứng, bao gồm mọt ngô (Sitophilus zeamais) và mọt thuốc lá (Lasioderma serricorne). Qua quá trình ký sinh, ong cái đẻ trứng vào hoặc trên vật chủ, ấu trùng ong phát triển bằng cách ăn vật chủ. Điều này làm giảm đáng kể số lượng sâu hại. A. calandrae được coi là một thiên địch hiệu quả, có tiềm năng lớn trong các chương trình kiểm soát sinh học. Việc bảo tồn và nhân nuôi loài ong ký sinh này là cần thiết để giảm thiểu tổn thất nông sản.
II. calandrae Vòng đời và phát triển
Nghiên cứu chi tiết đặc điểm sinh học của Anisopteromalus calandrae là cơ sở để ứng dụng loài này vào kiểm soát sinh học. Tài liệu này mô tả rõ ràng các giai đoạn phát triển, từ trứng đến trưởng thành. Vòng đời của ong ký sinh A. calandrae phụ thuộc vào nhiều yếu tố môi trường. Nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố quan trọng nhất. Thời gian phát triển ngắn cho phép A. calandrae nhanh chóng gia tăng quần thể, tạo áp lực ký sinh lớn lên vật chủ. Hiểu biết sâu sắc về đặc điểm sinh học A. calandrae giúp xây dựng quy trình nhân nuôi hiệu quả. Điều này góp phần vào việc sử dụng A. calandrae như một công cụ kiểm soát sinh học bền vững.
2.1. Chu kỳ phát triển của Anisopteromalus calandrae
Vòng đời của Anisopteromalus calandrae bao gồm các giai đoạn trứng, ấu trùng, nhộng và trưởng thành. Ong cái trưởng thành tìm kiếm vật chủ, sau đó đẻ trứng vào hoặc trên vật chủ. Trứng nở thành ấu trùng, phát triển bằng cách tiêu thụ vật chủ từ bên trong hoặc bên ngoài. Sau giai đoạn ấu trùng, nhộng hình thành bên trong hoặc gần vật chủ đã chết. Cuối cùng, ong trưởng thành chui ra từ nhộng, sẵn sàng cho chu kỳ sinh sản tiếp theo. Toàn bộ quá trình này thường kéo dài từ 2-4 tuần, tùy thuộc vào điều kiện môi trường.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng sinh học A. calandrae
Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phát triển và tuổi thọ của Anisopteromalus calandrae. Nhiệt độ tối ưu giúp rút ngắn vòng đời và tăng tỷ lệ sống sót. Độ ẩm cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng tồn tại và sinh sản của ong. Ngoài ra, chất lượng và số lượng vật chủ cũng tác động đến kích thước, khả năng sinh sản của ong cái. Sự biến động của các yếu tố này trong kho bảo quản có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát sinh học của A. calandrae.
2.3. Tập tính đẻ trứng và ký sinh
Ong cái Anisopteromalus calandrae có khả năng định vị vật chủ qua mùi và các tín hiệu hóa học. Sau khi tìm thấy vật chủ phù hợp, ong cái sử dụng ống đẻ trứng để ký sinh. A. calandrae thường là loài ký sinh ngoài (ectoparasitoid) hoặc ký sinh đơn lẻ (solitary parasitoid). Tập tính ký sinh hiệu quả đảm bảo ong con có nguồn thức ăn dồi dào. Khả năng tìm kiếm và ký sinh vật chủ của A. calandrae là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả khống chế sâu hại.
III.Sinh thái Anisopteromalus calandrae Tập tính và phân bố
Phần này khám phá đặc điểm sinh thái Anisopteromalus calandrae, tập trung vào tập tính và phân bố trong môi trường kho. Nghiên cứu tại Đồng Tháp cung cấp dữ liệu quan trọng về sự hiện diện của loài ong ký sinh này. A. calandrae thường hoạt động mạnh trong môi trường có nhiều vật chủ. Khả năng thích nghi của ong với các điều kiện khác nhau trong kho là rất quan trọng. Mức độ phổ biến của A. calandrae trong các kho nông sản phản ánh vai trò của nó như một thiên địch tự nhiên. Hiểu rõ sinh thái A. calandrae giúp tối ưu hóa chiến lược kiểm soát sinh học. Đây là một bước quan trọng để bảo vệ nông sản khỏi các loài côn trùng gây hại kho.
3.1. Môi trường sống và phân bố của A. calandrae
Anisopteromalus calandrae chủ yếu phân bố ở các khu vực có nông sản lưu trữ. Môi trường kho bãi, nơi có nhiều loài mọt cánh cứng, là habitat lý tưởng cho chúng. Ở Đồng Tháp, loài ong ký sinh này được ghi nhận rộng rãi. Sự phân bố của A. calandrae thường tương quan với mật độ quần thể vật chủ. Việc điều tra tại các kho nông sản khác nhau cung cấp thông tin về sự hiện diện và mức độ phổ biến của loài ong ký sinh này.
3.2. Tập tính tìm kiếm vật chủ của ong ký sinh
Tập tính tìm kiếm vật chủ là một khía cạnh quan trọng trong sinh thái của Anisopteromalus calandrae. Ong cái sử dụng các tín hiệu hóa học (kairomone) phát ra từ vật chủ hoặc từ thức ăn của vật chủ để định vị. Khả năng tìm kiếm vật chủ hiệu quả giúp A. calandrae duy trì quần thể và kiểm soát sâu hại. Tập tính này cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như nhiệt độ và cường độ ánh sáng. Hiểu rõ cơ chế tìm kiếm vật chủ giúp tối ưu hóa việc thả ong ký sinh trong các chương trình kiểm soát sinh học.
IV.Mối quan hệ vật chủ ký sinh Hiệu quả kiểm soát tự nhiên
Mối quan hệ vật chủ - ký sinh giữa Anisopteromalus calandrae và các loài mọt hại kho là nền tảng cho hiệu quả kiểm soát sinh học. Nghiên cứu này làm rõ cách A. calandrae tác động lên quần thể vật chủ. Sự tương tác này không chỉ giới hạn ở việc tiêu diệt vật chủ. Nó còn bao gồm các tác động lên hành vi, sinh lý của vật chủ. Hiểu biết về mối quan hệ vật chủ - ký sinh này giúp dự đoán và tăng cường hiệu quả kiểm soát tự nhiên. Các kết quả có thể được áp dụng để phát triển các chiến lược phòng trừ dịch hại tổng hợp. Việc khai thác mối quan hệ này là một hướng đi bền vững trong quản lý côn trùng hại kho.
4.1. Các loài vật chủ của A. calandrae
Anisopteromalus calandrae có phổ vật chủ khá rộng trong nhóm côn trùng hại kho. Các vật chủ chính bao gồm mọt ngô (Sitophilus zeamais), mọt gạo (Sitophilus oryzae), và mọt thuốc lá (Lasioderma serricorne). Loài ong ký sinh này cũng có thể tấn công một số loài mọt cánh cứng khác. Sự đa dạng về vật chủ tăng cường tiềm năng của A. calandrae như một tác nhân kiểm soát sinh học phổ rộng. Điều này đặc biệt hữu ích trong các kho lưu trữ nhiều loại nông sản khác nhau.
4.2. Cơ chế ký sinh và tác động lên vật chủ
Cơ chế ký sinh của Anisopteromalus calandrae thường là ký sinh ngoài. Ong cái sẽ chích vật chủ để làm tê liệt hoặc làm chậm sự phát triển của vật chủ. Sau đó, trứng được đẻ bên ngoài cơ thể vật chủ. Ấu trùng ong nở ra và bắt đầu ăn mô của vật chủ. Quá trình này dẫn đến cái chết của vật chủ. Ngoài ra, việc chích vật chủ cũng có thể truyền các độc tố làm suy yếu vật chủ. Tác động này không chỉ tiêu diệt vật chủ trực tiếp mà còn làm giảm khả năng sinh sản của quần thể vật chủ.
V. calandrae diệt côn trùng hại kho
Khả năng kiểm soát sinh học của Anisopteromalus calandrae là một trong những điểm nhấn của nghiên cứu này. Các thí nghiệm trong phòng cho thấy hiệu quả cao của A. calandrae trong việc khống chế mọt hại. Ứng dụng loài ong ký sinh này mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm sự phụ thuộc vào hóa chất, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng về khả năng khống chế sâu mọt của A. calandrae trong các điều kiện khác nhau. Từ đó, mở ra hướng đi mới cho việc quản lý dịch hại bền vững. Việc nhân nuôi và thả A. calandrae là một chiến lược khả thi. Điều này góp phần vào an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp xanh.
5.1. Tiềm năng ứng dụng Anisopteromalus calandrae
Anisopteromalus calandrae có tiềm năng lớn để trở thành tác nhân kiểm soát sinh học chính trong các kho nông sản. Khả năng sinh sản nhanh, phổ vật chủ rộng và hiệu quả ký sinh cao là những ưu điểm nổi bật. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả ký sinh sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng loài ong này. Tiềm năng ứng dụng bao gồm việc thả ong ký sinh theo định kỳ hoặc thiết lập quần thể ổn định trong kho để kiểm soát liên tục. Điều này hứa hẹn một giải pháp bền vững cho vấn đề côn trùng hại kho.
5.2. Ưu điểm của phương pháp kiểm soát sinh học
Kiểm soát sinh học bằng Anisopteromalus calandrae mang lại nhiều ưu điểm so với phương pháp hóa học truyền thống. Nó không gây tồn dư hóa chất trong nông sản, đảm bảo an toàn thực phẩm. Đồng thời, nó không gây hại cho môi trường và các loài sinh vật có ích khác. Phương pháp này cũng giúp tránh hiện tượng kháng thuốc của côn trùng. Việc sử dụng thiên địch côn trùng như A. calandrae là một phần quan trọng của quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Nó hướng tới một nền nông nghiệp bền vững hơn.
5.3. Thử nghiệm khả năng khống chế trong phòng thí nghiệm
Các thí nghiệm trong phòng đã được thực hiện để đánh giá khả năng khống chế mọt ngô (S. zeamais) và mọt thuốc lá (L. serricorne) của Anisopteromalus calandrae. Kết quả cho thấy ong ký sinh có khả năng giảm đáng kể quần thể vật chủ. Hiệu quả khống chế được đo lường qua tỷ lệ ký sinh và tỷ lệ giảm mật độ mọt. Các điều kiện thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ để mô phỏng môi trường kho. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc ứng dụng A. calandrae trong thực tế.
VI.Thiên địch côn trùng hại kho Đa dạng tại Đồng Tháp
Nghiên cứu không chỉ tập trung vào Anisopteromalus calandrae mà còn khảo sát sự đa dạng của các loài thiên địch côn trùng hại kho khác tại tỉnh Đồng Tháp. Việc đánh giá toàn diện thành phần thiên địch là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hệ sinh thái tự nhiên trong kho bảo quản nông sản. Đồng Tháp là khu vực có hoạt động nông nghiệp mạnh mẽ, với nhiều kho bãi. Do đó, việc xác định các loài thiên địch tiềm năng là cần thiết. Thông tin này hỗ trợ việc phát triển các chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp. Các loài thiên địch côn trùng khác có thể bổ trợ cho A. calandrae, tạo nên một hệ thống kiểm soát tự nhiên mạnh mẽ. Điều này tối ưu hóa việc bảo vệ nông sản khỏi sự tấn công của côn trùng.
6.1. Thành phần thiên địch côn trùng hại kho khác
Ngoài Anisopteromalus calandrae, nghiên cứu cũng đã ghi nhận sự hiện diện của nhiều loài thiên địch khác trong các kho nông sản tại Đồng Tháp. Các loài này bao gồm các loài ong ký sinh khác, bọ cánh cứng săn mồi, và một số loài nhện. Mỗi loài thiên địch có vai trò và đối tượng vật chủ riêng. Việc lập danh sách các loài này giúp có cái nhìn tổng thể về hệ thống kiểm soát tự nhiên. Điều này là cơ sở để phát triển các biện pháp bảo vệ nông sản đa dạng và hiệu quả hơn.
6.2. Đặc điểm các loài thiên địch chủ yếu
Mỗi loài thiên địch được ghi nhận có những đặc điểm sinh học và sinh thái riêng biệt. Ví dụ, một số loài bọ săn mồi có khả năng di chuyển nhanh và tiêu thụ một lượng lớn côn trùng gây hại. Các loài ong ký sinh khác có thể có phổ vật chủ hẹp hơn hoặc chu kỳ phát triển khác biệt. Việc mô tả đặc điểm này giúp đánh giá vai trò cụ thể của từng loài trong hệ sinh thái kho. Từ đó, có thể đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho việc bảo tồn và sử dụng chúng.
6.3. Vai trò của quần thể thiên địch tổng thể
Quần thể thiên địch tổng thể trong kho đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Sự hiện diện đa dạng của các loài thiên địch tạo ra một hệ thống phòng thủ tự nhiên vững chắc. Các loài này hoạt động bổ trợ cho nhau, giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch hại. Việc bảo vệ và khuyến khích sự phát triển của quần thể thiên địch là một yếu tố then chốt. Nó góp phần vào một hệ thống quản lý côn trùng hại kho bền vững và thân thiện với môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ OANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI CỦA ONG Anisopteromalus calandrae (Howard) KÝ SINH MỌT CÁNH CỨNG HẠI TRONG KHO TẠI TỈNH ĐỒNG THÁP LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Hà Nội – 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… NGUYỄN THỊ OANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI CỦA ONG Anisopteromalus calandrae (Howard) KÝ SINH MỌT CÁNH CỨNG HẠI TRONG KHO TẠI TỈNH ĐỒNG THÁP LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Chuyên ngành : Côn trùng học Mã số : 9 42 01 06 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Ngọc Lân 2. Trương Xuân Lam Hà Nội – 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, số liệu và những kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa hề được sử dụng để bảo vệ một luận án nào. Tôi cũng xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án NCS Nguyễn Thị Oanh luan an ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, nghiên cứu sinh đã nhận được sự hướng dẫn khoa học, sự chỉ bảo tận tình của PGS.TS Trần Ngọc Lân và GS.TS Trương Xuân Lam, những người Thầy đã giành nhiều thời gian, trí tuệ, trực tiếp dẫn dắt trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi đến các Thầy những tình cảm thiêng liêng và lòng biết ơn sâu sắc nhất. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Sinh thái Tài nguyên và Môi trường, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ tôi rất nhiều về cơ sở vật chất và thủ tục hành chính để bảo vệ luận án. Trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Giám đốc Trung tâm Phân tích Hóa học, trường Đại học Đồng Tháp đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất và thiết bị hiện đại giúp tôi thực hiện đề tài thuận lợi.
Xin cảm ơn sự giúp đỡ, đóng góp ý kiến của các Thầy cô giáo trong tổ bộ môn Động vật, khoa Sư phạm Lý - Hóa - Sinh, trường Đại học Đồng Tháp. Xin trân trọng cảm ơn Ban quản lý cùng các anh chị cơ quan Chi cục Bảo vệ Thực vật tỉnh Đồng Tháp, Trạm Bảo vệ Thực vật thành phố Sa Đéc, huyện Lấp Vò, đã tạo điều kiện hết sức giúp tôi trong quá trình điều tra thu thập số liệu. Cảm ơn sự hỗ trợ của đề tài cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo mã số: B2016.01 đã hỗ trợ một phần kinh phí cũng như cơ sở vật chất phục vụ cho đề tài nghiên cứu. Xin được tỏ lòng biết ơn tới bố, mẹ, anh, chị, em, chồng, con và những người thân đã hết lòng động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.
Một lần nữa, tôi xin trân trọng cảm ơn tất cả! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án NCS Nguyễn Thị Oanh luan an iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH .vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, CÁC KÝ HIỆU. viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Mục tiêu nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. 3 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Cơ sở khoa học của đề tài. Những nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu thành phần loài thiên địch của côn trùng trong kho. Nghiên cứu về ong ký sinh Anisopteromalus calandrae.
Nghiên cứu ở Việt Nam. Nghiên cứu thành phần loài thiên địch trong kho bảo quản nông sản. Nghiên cứu đặc điểm hình thái, đặc điểm sinh học mọt thuốc lá. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học, tập tính, sinh thái học và khả năng kiểm soát sâu mọt của ong ký sinh A.
25 CHƯƠNG 2: THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu và dụng cụ thí nghiệm. Vật liệu nghiên cứu.
Dụng cụ, thiết bị, hóa chất thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu. 30 luan an iv 2. Điều tra thành phần loài thiên địch của côn trùng hại nông sản trong kho.
Nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái của ong ký sinh A. Nghiên cứu khả năng khống chế sâu mọt của ong ký sinh A. Phương pháp xử lý hình ảnh, số liệu. 45 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Thành phần loài thiên địch của côn trùng hại nông sản trong kho ở tỉnh Đồng Tháp. Thành phần loài thiên địch của côn trùng hại nông sản trong kho. Tỷ lệ bắt gặp các loài thiên địch theo chủng loại nông sản trong kho. Đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái của ong ký sinh A.
Một số đặc điểm hình thái, sinh học của mọt thuốc lá - vật chủ của ong ký sinh A. Đặc điểm hình thái ong ký sinh Anisopteromalus calandrae. Đặc điểm sinh học ong ký sinh A. Đặc điểm sinh thái của ong ký sinh A.
Khả năng khống chế sâu mọt của ong ký sinh A. calandrae trong phòng thí nghiệm. Khả năng khống chế mọt ngô (S. zeamais) trên hạt đậu trắng của ong ký sinh A.
Khả năng khống chế mọt thuốc lá (L. serricorne) trên thức ăn nuôi cá của ong ký sinh A. Khả năng của ong ký sinh A. calandrae khống chế mọt thuốc lá gây hại thức ăn nuôi cá theo khối lượng hạt trong phòng thí nghiệm.
123 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 128 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .P1 PHỤ LỤC HÌNH .P1 PHỤ LỤC: Danh sách và địa chỉ các kho thu mẫu trong quá trình nghiên cứu tại tỉnh đồng tháp .P4 Phụ lục danh sách thành phần loài côn trùng hại nông sản trong kho .P8 Phụ lục số liệu .P14 luan an v DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Danh sách thành phần loài thiên địch trong kho bảo quản nông sản tại tỉnh Đồng Tháp (2015 - 2016). Tỷ lệ bắt gặp các loài thiên địch trong kho theo chủng loại nông sản tại tỉnh Đồng Tháp (2015 - 2016).
Tỷ lệ số đo kích thước các bộ phận của trưởng thành ong ký sinh A. Kích thước các tuổi của ấu trùng ong ký sinh A. Kích thước các pha phát triển của ong ký sinh A. Tỷ lệ giao phối thành công và thời gian giao phối của các cặp ong ký sinh A.
Thời gian phát triển các pha của ong ký sinh A. calandrae trên sâu non mọt thuốc lá (nhiệt độ 30 ± 1,0oC, độ ẩm 75 ± 3,1%). Tuổi thọ, khả năng ký sinh và sức đẻ trứng của ong ký sinh A. calandrae trên sâu non mọt thuốc lá.
Ngưỡng phát dục và tổng nhiệt hữu hiệu của ong ký sinh A. Thời gian phát triển của ong ký sinh A. calandrae trên sâu non mọt thuốc lá (nhiệt độ 20oC, độ ẩm 75%). Thời gian phát triển của ong ký sinh A.
calandrae trên sâu non mọt thuốc lá (nhiệt độ 25oC, độ ẩm 75%). Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tỷ lệ vũ hóa và giới tính đời con của ong ký sinh A. Tỷ lệ ong ký sinh vũ hóa sau khi lưu giữ ở nhiệt độ 12,5oC, độ ẩm 75%. Ảnh hưởng của thức ăn bổ sung đến tuổi thọ ong ký sinh A.
Ảnh hưởng của thức ăn bổ sung đến tuổi thọ và thời gian đẻ trứng của ong cái A. Tương quan giữa mật độ sâu non vật chủ mọt thuốc lá với số vật chủ bị ký sinh, số trứng ký sinh/vật chủ. Ảnh hưởng của mật độ thả ong ký sinh A. calandrae đến tương quan giới tính (cái:đực) ở thế hệ con của chúng trên vật chủ mọt ngô .108 luan an vi Bảng 3.
Ảnh hưởng của mật độ thả ong ký sinh A. calandrae đến tương quan giới tính (cái:đực) ở thế hệ con của chúng trên vật chủ mọt thuốc lá. Số lượng mọt ngô xuất hiện theo thời gian thí nghiệm sau khi thả ong ký sinh A. Tỷ lệ mọt ngô trưởng thành xuất hiện theo thời gian sau khi thả ong ký sinh A.
Tỷ lệ ong ký sinh A. calandrae trưởng thành xuất hiện trên vật chủ mọt ngô theo thời gian. Số lượng mọt thuốc lá trưởng thành xuất hiện theo thời gian sau khi thả ong ký sinh A. Tỷ lệ mọt thuốc lá trưởng thành xuất hiện theo thời gian sau khi thả ong ký sinh A.
Tỷ lệ ong ký sinh A. calandrae trưởng thành xuất hiện trên vật chủ mọt thuốc lá theo thời gian. Số lượng mọt thuốc lá trưởng thành xuất hiện trong 5 kg thức ăn nuôi cá sau khi thả ong ký sinh .125 luan an vii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Trưởng thành ong ký sinh Anisopteromalus calandrae.
Một số dụng cụ sử dụng trong quá trình nghiên cứu. Các thông số sử dụng để đo kích thước phần đầu của trưởng thành ong cái A. Các thông số sử dụng để đo kích thước phần râu đầu và ngực của trưởng thành ong cái A. Các thông số sử dụng để đo kích thước phần cánh, bụng, chân cơ thể của trưởng thành ong cái A.
Thí nghiệm quan sát nuôi theo dõi đặc điểm sinh học của ong ký sinh A. Bố trí thí nghiệm nuôi ong khống chế mọt ngô và mọt thuốc lá. Bố trí thí nghiệm thả ong ký sinh khống chế mọt theo khối lượng. Các loài bắt mồi trong kho nông sản bảo quản ở Đồng Tháp.
Các loài ong ký sinh trong kho nông sản bảo quản ở Đồng Tháp. Các loài ong ký sinh trong kho nông sản bảo quản ở Đồng Tháp. Kích thước chiều rộng đầu sâu non các tuổi mọt thuốc lá. Đầu của sâu non mọt thuốc lá từ tuổi 1 đến tuổi 5.
Trứng và sâu non mọt thuốc lá. Nhộng mọt thuốc lá. Trưởng thành mọt thuốc lá. Trưởng thành ong ký sinh A.
Đầu và ngực của trưởng thành ong cái A. Bụng của trưởng thành ong cái A. Râu đầu của trưởng thành ong cái A. Cánh của trưởng thành ong cái A.
Cặp chân thứ 3 của trưởng thành ong cái A. Bụng và râu đầu của trưởng thành ong đực A. Trứng ong ký sinh A. Hình thái ấu trùng tuổi 1 ong ký sinh A.69 luan an viii Hình 3.
Hình thái ấu trùng tuổi 2 ong ký sinh A. Hình thái ấu trùng tuổi 3 ong ký sinh A. Hình thái ấu trùng tuổi 4 ong ký sinh A.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Oanh (2020). Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái ong ký sinh Anisopteromalus calandrae [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/thu-y/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-sinh-hoc-sinh-thai-cua-ong-anisopteromalus
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái ong ký sinh Anisopteromalus calandrae" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái của ong ký sinh Anisopteromalus calandrae Howard trên mọt cánh cứng hại kho tại Đồng Tháp.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái ong ký sinh Anisopteromalus calandrae" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái ong ký sinh Anisopteromalus calandrae" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái ong ký sinh Anisopteromalus calandrae" thuộc chuyên ngành Côn trùng học. Danh mục: Thú Y.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái ong ký sinh Anisopteromalus calandrae" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái ong ký sinh Anisopteromalus calandrae" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái ong ký sinh Anisopteromalus calandrae" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.