Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu bệnh viêm ruột do Parvovirus trên chó tại ĐBSCL - Trường ĐH Cần Thơ

Nghiên cứu bệnh viêm ruột do Parvovirus trên chó ĐBSCL giúp nhận diện dấu hiệu, nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dịch tễ học bệnh Parvovirus gây viêm ruột trên chó ĐBSCL
Số trang:
176 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dịch tễ học bệnh Parvovirus gây viêm ruột trên chó ĐBSCL

Bệnh viêm ruột truyền nhiễm ở chó do virus gây ra là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe đàn chó tại Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu dịch tễ học bệnh Parvovirus cung cấp bức tranh toàn cảnh về sự phân bố và mức độ lây lan mầm bệnh. Khảo sát 380 mẫu bệnh phẩm từ chó nghi nhiễm tại các phòng khám thú y cho thấy Canine Parvovirus type 2 (CPV-2) là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương tiêu hóa cấp. Tỷ lệ lưu hành trung bình toàn vùng đạt 32,37%. Sự lây lan diễn ra tương đối đồng đều giữa các tỉnh ven sông Tiền và sông Hậu. Virus tồn tại bền bỉ trong môi trường và dễ dàng truyền lây qua đường phân miệng. Công tác giám sát dịch tễ giúp người nuôi và bác sĩ thú y chủ động các biện pháp phòng ngừa và cách ly điều trị kịp thời.

1.1. Tổng quan tình hình nhiễm Canine Parvovirus tại miền Tây

Canine Parvovirus xâm nhập qua đường tiêu hóa và tấn công mạnh vào các tế bào biểu mô ruột non. Virus phá hủy cấu trúc nhung mao ruột, gây tổn thương niêm mạc và làm mất khả năng hấp thu dinh dưỡng. Đàn chó nhiễm bệnh suy kiệt nhanh chóng do mất nước và mất cân bằng điện giải nghiêm trọng. Khí hậu nóng ẩm tại Đồng bằng sông Cửu Long tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát tán quanh năm. Khảo sát 380 ca bệnh nghi ngờ ghi nhận tỷ lệ dương tính lên tới 32,37%. Kết quả khẳng định bệnh Parvo ở chó là căn nguyên chính gây các đợt bùng phát viêm ruột hoại tử tại khu vực. Việc kiểm soát mầm bệnh đòi hỏi quy trình vệ sinh chuồng trại nghiêm ngặt và sát trùng định kỳ bằng dung dịch chuyên dụng.

1.2. Mức độ phân bố dịch bệnh tại 4 tỉnh thành trọng điểm

Nghiên cứu thu thập mẫu bệnh phẩm tại 4 tỉnh thành đại diện gồm Cần Thơ, Đồng Tháp, Tiền Giang và Bến Tre. Số liệu thực tế ghi nhận tỷ lệ nhiễm virus tương đối đồng đều giữa các địa phương. Cụ thể, tỷ lệ nhiễm tại thành phố Cần Thơ đạt 32,67%. Tỉnh Đồng Tháp ghi nhận tỷ lệ dương tính cao nhất với 33,33%. Tỉnh Tiền Giang đạt 31,96% và tỉnh Bến Tre là 31,52%. Sự chênh lệch tỷ lệ giữa các tỉnh không có ý nghĩa thống kê. Mầm bệnh phân bố rộng khắp trên toàn vùng Tây Nam Bộ mà không phụ thuộc vào ranh giới địa lý. Mật độ nuôi thú cảnh tăng cao và sự giao thương vật nuôi tự do là những yếu tố chính khiến virus dễ dàng lưu hành và duy trì dịch bệnh dai dẳng.

II. Tỷ lệ nhiễm Parvo tại ĐBSCL theo độ tuổi và giống chó

Mức độ lưu hành của mầm bệnh phụ thuộc chặt chẽ vào các đặc tính sinh học của vật chủ. Phân tích tỷ lệ nhiễm Parvo tại ĐBSCL theo lứa tuổi, giống và giới tính giúp nhận diện chính xác nhóm nguy cơ cao. Virus CPV-2 có ái lực đặc biệt với các tế bào phân chia nhanh như tủy xương và niêm mạc ruột. Do đó, khả năng kháng bệnh của vật nuôi biến đổi lớn theo từng giai đoạn phát triển thể chất. Phân tích dịch tễ từ 380 ca bệnh lâm sàng mang lại cơ sở khoa học quan trọng để thiết lập quy trình chăm sóc và quản lý rủi ro cho đàn thú nuôi.

2.1. Nguy cơ mắc tiêu chảy ra máu ở chó con theo lứa tuổi

Tuổi của vật nuôi là yếu tố quyết định hàng đầu đối với nguy cơ nhiễm bệnh. Kết quả nghiên cứu chỉ ra chó từ 1 đến 3 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm cao nhất, chiếm 49,65%. Giai đoạn này trùng với khoảng trống miễn dịch khi kháng thể mẹ truyền suy giảm nhưng miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện. Tỷ lệ nhiễm bệnh giảm dần ở các lứa tuổi lớn hơn và thấp nhất ở nhóm trên 6 tháng tuổi với 10,42%. Dấu hiệu tiêu chảy ra máu ở chó con thường đi kèm nôn mửa liên tục và sốt cao. Bệnh tiến triển rất nhanh, gây kiệt sức và trụy tim mạch trong vòng 48 đến 72 giờ nếu không được cấp cứu hồi sức kịp thời.

2.2. Mối liên hệ giữa tỷ lệ mắc bệnh với giống và giới tính

Nghiên cứu tiến hành so sánh tỷ lệ nhiễm giữa các nhóm giống chó nội và giống chó ngoại, cùng sự khác biệt giữa hai giới tính. Kết quả thống kê cho thấy giới tính không ảnh hưởng đến khả năng mẫn cảm với virus. Tương tự, tỷ lệ mắc bệnh giữa chó bản địa và các giống chó nhập ngoại không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Tất cả các giống chó đều có nguy cơ nhiễm Canine Parvovirus như nhau khi tiếp xúc với nguồn lây. Mức độ nặng nhẹ của bệnh phụ thuộc vào thể trạng và tình trạng miễn dịch của từng cá thể. Điều này xóa bỏ nhận định sai lầm cho rằng giống chó bản địa có khả năng miễn dịch tự nhiên mà không cần phòng bệnh.

III. Biến chủng CPV 2c chiếm ưu thế trong các ca bệnh Parvo

Quá trình tiến hóa của virus Parvo tạo ra nhiều biến chủng mới có độc lực cao và biến đổi kháng nguyên. Việc xác định kiểu gene (genotype) của virus là khâu then chốt trong dịch tễ học phân tử. Nghiên cứu thực hiện giải trình tự gene VP2 mã hóa protein vỏ capsid của các chủng CPV-2 thu thập tại ĐBSCL. Hệ thống giải trình tự Sanger tự động ABI 3130 và phần mềm BioEdit được sử dụng để phân tích cấu trúc gene. Kết quả khẳng định biến chủng CPV-2c là tác nhân chủ đạo gây nên các ca viêm ruột truyền nhiễm ở chó tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

3.1. Đặc điểm di truyền phân tử và sự xuất hiện của CPV 2c

Phân tích di truyền phân tử xác định biến chủng CPV-2c chiếm tỷ lệ áp đảo lên đến 98,75% trong tổng số các mẫu phân lập. Biến chủng CPV-2a chỉ chiếm 1,25% mẫu khảo sát. Nghiên cứu không ghi nhận sự xuất hiện của genotype CPV-2b hay các biến thể new CPV-2a và new CPV-2b. Đột biến thay thế acid amin tại vị trí 426 trên protein VP2 (thành acid glutamic) là dấu chuẩn phân tử của biến chủng CPV-2c. Chủng virus này gây tổn thương ruột dữ dội và tỷ lệ tử vong cao trên chó non. Tỷ lệ vượt trội của CPV-2c phản ánh sự thay thế kiểu gene của virus Parvo tại Việt Nam, tương đồng với xu hướng dịch tễ phân tử tại nhiều quốc gia trên thế giới.

3.2. So sánh phả hệ di truyền với ngân hàng dữ liệu Genbank

Cây phát sinh loài được xây dựng để đánh giá mối quan hệ di truyền giữa các chủng thực địa với cơ sở dữ liệu Genbank và các chủng vaccine. Kết quả cho thấy mức độ tương đồng di truyền rất cao giữa các chủng CPV-2 tại Đồng bằng sông Cửu Long. Các chủng CPV-2c phân lập có quan hệ phả hệ gần gũi nhất với các chủng SD-14-12 (KR611522.1) và YANJI-1 (KP749854.1) từ Trung Quốc và Hàn Quốc. Đồng thời, cấu trúc gene của virus thực địa cũng tương đồng cao với trình tự của các chủng vaccine lưu trữ trên NCBI. Sự tương đồng này cho thấy các chủng virus trong khu vực giữ tính ổn định kháng nguyên cao và có chung nguồn gốc tiến hóa khu vực.

IV. Chẩn đoán và điều trị viêm ruột truyền nhiễm ở chó

Chẩn đoán chính xác và can thiệp y tế sớm đóng vai trò then chốt giúp cứu sống vật nuôi mắc bệnh. Viêm ruột truyền nhiễm ở chó diễn tiến nhanh, phá hủy niêm mạc ruột và gây mất nước cấp tính. Bác sĩ thú y cần kết hợp đánh giá triệu chứng lâm sàng với các xét nghiệm chẩn đoán nhanh và chuyên sâu. Việc nhận diện đúng mầm bệnh giúp đưa ra phác đồ hồi sức tích cực và cách ly triệt để. Xử lý mẫu phân tươi đúng kỹ thuật tại phòng khám giúp đảm bảo độ chuẩn xác của kết quả chẩn đoán và ngăn ngừa lây nhiễm chéo trong cơ sở điều trị thú y.

4.1. Ứng dụng test nhanh kháng nguyên CPV Ag trong lâm sàng

Tại các phòng mạch thú y, test nhanh kháng nguyên CPV Ag (Antigen Rapid CPV) là phương pháp sàng lọc tại chỗ rất phổ biến. Kỹ thuật miễn dịch sắc ký cho phép phát hiện kháng nguyên virus trong phân chỉ sau 10 đến 15 phút thực hiện. Độ nhạy và độ đặc hiệu cao giúp bác sĩ xác định nhanh tình trạng nhiễm bệnh ngay khi tiếp nhận ca bệnh. Đây là công cụ chẩn đoán phù hợp với điều kiện trang thiết bị thực tế tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Xét nghiệm nhanh giúp phát hiện mầm bệnh ở giai đoạn khởi phát, tạo điều kiện cách ly khẩn cấp và tiến hành phác đồ điều trị kịp thời nhằm tăng tối đa cơ hội sống sót cho thú cưng.

4.2. Giá trị của xét nghiệm PCR Parvovirus thú y chuyên sâu

Bên cạnh test nhanh, xét nghiệm PCR Parvovirus thú y là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán khẳng định và nghiên cứu học thuật. Kỹ thuật PCR khuếch đại đoạn gene đặc hiệu VP2 của Canine Parvovirus với độ nhạy vượt trội. Phương pháp này có thể phát hiện lượng virus cực nhỏ trong mẫu bệnh phẩm, kể cả khi lượng virus bài thải qua phân giảm thấp ở giai đoạn muộn. Sản phẩm PCR là nguồn dữ liệu chuẩn xác để phục vụ giải trình tự chuỗi Sanger và định danh biến chủng. Xét nghiệm sinh học phân tử giúp phân biệt chính xác bệnh Parvo với các nguyên nhân gây viêm ruột xuất huyết khác như Canine Coronavirus hoặc nhiễm ký sinh trùng đường ruột.

4.3. Phác đồ can thiệp và tỷ lệ phục hồi khi phát hiện sớm

Hiện chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu để triệt tiêu trực tiếp Parvovirus. Nguyên tắc điều trị tập trung vào truyền dịch bù nước, cân bằng điện giải, chống toan huyết và sử dụng kháng sinh phổ rộng chống nhiễm trùng thứ phát. Kết hợp thuốc chống nôn, cầm máu và trợ tim giúp nâng cao thể trạng cho vật nuôi. Số liệu thực tế tại các phòng khám ĐBSCL cho thấy điều trị kịp thời ở giai đoạn sớm giúp tỷ lệ phục hồi đạt mức 85,37%. Can thiệp muộn khi cơ thể kiệt quệ và niêm mạc ruột hoại tử diện rộng sẽ làm giảm nghiêm trọng khả năng sống sót của thú bệnh.

V. Hiệu quả phòng bệnh Parvo ở chó bằng tiêm phòng vaccine

Tiêm phòng vaccine là giải pháp phòng bệnh chủ động và mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất trong chăn nuôi thú cảnh. Đánh giá thực nghiệm tại Đồng bằng sông Cửu Long chứng minh vai trò to lớn của vaccine trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh và hạn chế tỷ lệ tử vong. Mặc dù biến chủng CPV-2c chiếm ưu thế tuyệt đối, vaccine thương phẩm hiện hành vẫn tạo ra khả năng bảo hộ chéo hữu hiệu. So sánh dịch tễ giữa nhóm chó có tiêm chủng và nhóm không tiêm chủng khẳng định tầm quan trọng của việc hoàn thành lịch tiêm phòng đầy đủ cho chó con.

5.1. Vai trò của tiêm chủng trong kiểm soát Canine Parvovirus

Số liệu khảo sát tại 4 tỉnh ĐBSCL ghi nhận sự khác biệt lớn về tỷ lệ nhiễm giữa hai nhóm vật nuôi. Ở nhóm chó được tiêm phòng vaccine đầy đủ, tỷ lệ mắc bệnh chỉ ở mức 14,14%. Ngược lại, nhóm chó không được tiêm phòng ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh lên tới 38,79%. Kết quả chứng minh việc tiêm phòng giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ bùng phát dịch bệnh trong cộng đồng. Những cá thể đã tiêm phòng nếu bị nhiễm virus thường có triệu chứng nhẹ hơn, ít bị tiêu chảy ra máu ồ ạt và đáp ứng điều trị phục hồi nhanh hơn so với chó chưa được tiêm phòng.

5.2. Đánh giá độ tương đồng kháng nguyên và khả năng bảo hộ

Nghiên cứu so sánh độ tương đồng di truyền giữa các chủng CPV-2c thực địa với các chủng vaccine trên cơ sở dữ liệu NCBI. Kết quả cho thấy sự tương đồng cao về trình tự nucleotide và chuỗi amino acid giữa virus thực địa và chủng vaccine thương mại. Kháng thể hình thành sau tiêm phòng đủ khả năng nhận diện và bảo hộ chéo trước biến chủng CPV-2c lưu hành tại ĐBSCL. Người nuôi cần tiêm mũi vaccine đầu tiên cho chó con từ 6 đến 8 tuần tuổi và tiêm nhắc lại theo khuyến cáo thú y. Kết hợp tiêm phòng với vệ sinh chuồng trại định kỳ giúp tạo lập hàng rào bảo vệ vững chắc cho đàn thú nuôi.

Mục lục chi tiết luận án

Chấp thuận của hội đồng
Lời cảm tạ
TÓM TẮT
ABSTRACT
Lời cam kết
Danh sách bảng
Danh sách hình
Danh sách chữ viết tắt
1. Giới thiệu
1.1. Tính cấp thiết của luận án
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Ý nghĩa khoa học của luận án
1.4. Những điểm mới của luận án
2. Tổng quan tài liệu
2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước về việc nhiễm bệnh viêm ruột do CPV-2 trên chó
2.1.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
2.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
2.2. Bệnh do CPV-2 trên chó
2.2.1. Đặc điểm mầm bệnh
2.2.2. Sinh bệnh học
2.2.3. Triệu chứng lâm sàng
2.6. Phòng bệnh
2.6.1. Vaccine phòng bệnh trên chó
2.6.2. Đáp ứng miễn dịch sau khi tiêm vaccine ở động vật
3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Nội dung nghiên cứu
3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
3.3. Vật liệu nghiên cứu
3.3.1. Vật liệu thí nghiệm nội dung 2
3.3.2. Vật liệu thí nghiệm nội dung 3
3.3.3. Vật liệu thí nghiệm, mẫu vật và sinh phẩm của nội dung 4
3.4. Phương pháp nghiên cứu
3.5. Phương pháp phân tích số liệu
4. Kết quả và thảo luận
4.1. Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh viêm ruột do CPV-2 trên chó đến khám và điều trị tại một số phòng mạch Thú y của các tỉnh thành ĐBSCL
4.1.1. Tỷ lệ nhiễm CPV-2 trên chó bệnh viêm ruột
4.1.2. Tỷ lệ nhiễm CPV-2 trên chó bệnh viêm ruột theo lứa tuổi
4.1.3. Tỷ lệ nhiễm CPV-2 trên chó bệnh viêm ruột theo giới tính
4.1.4. Tỷ lệ nhiễm CPV-2 trên chó bệnh viêm ruột theo giống
4.1.5. Tỷ lệ nhiễm CPV-2 trên chó bệnh viêm ruột theo tiêm phòng
4.1.6. Tần suất xuất hiện triệu chứng lâm sàng điển hình trên chó bệnh viêm ruột do CPV-2
4.1.7. Hiệu quả điều trị triệu chứng của bệnh viêm ruột do CPV-2 trên chó
4.2. Xác định genotype của CPV-2 gây bệnh viêm ruột trên chó đến khám và điều trị tại một số phòng mạch Thú y của các tỉnh thành ĐBSCL
4.3. Xác định và đánh giá độ tương đồng về đặc điểm di truyền học phân tử của genotype của CPV-2 thực địa (ĐBSCL) với các genotype của CPV-2 gây bệnh viêm ruột trên chó trên ngân hàng gene (Genbank); với các genotype của CPV-2 gây bệnh viêm ruột trên chó trong các vaccine trên ngân hàng gene của NCBI
4.4. Đánh giá khả năng bảo hộ của 3 loại vaccine Parvovirus trên chó đang lưu hành tại một số tỉnh thành ĐBSCL
4.4.1. So sánh hàm lượng kháng thể sau tiêm phòng 3 loại vaccine phòng bệnh viêm ruột do CPV-2 trên chó tại một số tỉnh thành của ĐBSCL
4.4.2. So sánh hàm lượng kháng thể sau tiêm phòng 3 loại vaccine phòng bệnh viêm ruột do CPV-2 trên chó theo nhóm giống tại một số tỉnh thành ĐBSCL
5. Kết luận và đề nghị
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh viêm ruột do parvovirus trên chó tại một số tỉnh thành đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA NÔNG NGHIỆP NGUYỄN THỊ YẾN MAI NGHIÊN CỨU BỆNH VIÊM RUỘT DO PARVOVIRUS TRÊN CHÓ TẠI MỘT SỐ TỈNH THÀNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI 2020 luan an TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA NÔNG NGHIỆP NGUYỄN THỊ YẾN MAI NGHIÊN CỨU BỆNH VIÊM RUỘT DO PARVOVIRUS TRÊN CHÓ TẠI MỘT SỐ TỈNH THÀNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI Mã ngành: 62.02 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. TRẦN NGỌC BÍCH 2020 i luan an CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án này, với đề tựa là: “Nghiên cứu bệnh viêm ruột do Parvovirus trên chó tại một số tỉnh thành Đồng bằng sông Cửu Long” do Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Yến Mai thực hiện theo sự hướng dẫn của PGS. Trần Ngọc Bích. Luận án đã báo cáo và được Hội đồng chấm luận án thông qua ngày …………….

Ủy viên Thư ký Phản biện 1 Phản biện 2 Cán bộ hướng dẫn Chủ tịch Hội đồng PGS. Trần Ngọc Bích ii luan an LỜI CẢM TẠ Để hoàn thành luận văn này, tôi xin chân thành cảm ơn: Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, ban lãnh đạo Khoa Sau Đại học, ban chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp, cùng quý Thầy Cô đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu cho tôi trong thời gian học tập vừa qua.TS Trần Ngọc Bích Trưởng Bộ môn Thú y, Khoa Nông nghiệp, Trường Đại học Cần Thơ, là cán bộ hướng dẫn đề tài. Thầy luôn tận tình hướng dẫn và tạo điều kiện tốt nhất để tôi thực hiện đề tài và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Chi cục Chăn nuôi-Thú y và các anh chị em tại các Phòng mạch Thú y của thành phố Cần Thơ, Đồng Tháp, Tiền Giang và Bến Tre; Công ty TNHH Phù Sa Biochem, Công ty TNHH Sáu Ngôi Sao Việt Nam (Sistar); Phòng xét nghiệm của Phòng khám Thú y Chợ Lớn phường 16, quận 11, thành phố Hồ Chí Minh đã chia sẻ, giúp đỡ tôi thực hiện tốt đề tài; cảm ơn Ban Giám Hiệu và đội ngũ đồng nghiệp trường Cao đẳng Nông Nghiệp Nam Bộ đã luôn động viên và hỗ trợ tôi trong thời gian thực hiện đề tài.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời tri ân đến gia đình tôi, đã luôn bên cạnh ủng hộ, động viên, chia sẻ và tạo điều kiện thuận lợi để cho tôi có thể hoàn thành tốt khóa học này. Xin chân thành cảm ơn Nguyễn Thị Yến Mai iii luan an TÓM TẮT Luận án bao gồm 4 nội dung nhằm xác định tỷ lệ nhiễm bệnh viêm ruột do Canine Parvovirus type 2 (CPV-2) trên chó bệnh điều trị tại một số tỉnh thành của Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), xác định genotype của CPV-2 gây bệnh trên chó; xác định và đánh giá độ tương đồng về đặc điểm di truyền học phân tử của genotype của CPV-2 thực địa (ĐBSCL) gây bệnh viêm ruột trên chó với các genotype của CPV-2 trên ngân hàng gene (Genbank); với các genotype của CPV-2 trong vaccine trên ngân hàng gene của NCBI và đánh giá khả năng bảo hộ của vaccine Parvovirus trên chó đang lưu hành tại một số tỉnh thành của ĐBSCL. Mẫu nghiên cứu được thu thập từ 380 con chó từ 1 đến lớn hơn 6 tháng tuổi bị tiêu chảy phân có lẫn máu đến khám và điều trị tại các Phòng mạch Thú y của thành phố Cần Thơ, Đồng Tháp, Tiền Giang và Bến Tre. Xác định chó bị nhiễm bệnh viêm ruột do CPV-2 dựa vào test kít Antigen Rapid CPV.

Ngoài ra mẫu còn được thu thập từ 30 con chó giống nội, giống ngoại được nuôi dưỡng tại Trại thực nghiệm trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ thuộc địa bàn thành phố Mỹ Tho tỉnh Tiền Giang. Các genotype của CPV-2 gây bệnh trên chó tại thành phố Cần Thơ, Đồng Tháp, Tiền Giang và Bến Tre được xác định bằng phương pháp giải mã trình tự gene VP2 của bộ gene CPV-2 bằng phương pháp Sanger trên hệ thống ABI 3130 (Mỹ) và kiểm tra trình tự thu nhận được bằng phần mềm BioEdit. Kết quả cho thấy tỷ lệ lưu hành của bệnh viêm ruột do CPV-2 trên chó ở thành phố Cần Thơ là 32,67%, Đồng Tháp là 33,33%, Tiền Giang là 31,96% và Bến Tre là 31,52%. CPV-2 là nguyên nhân quan trọng gây bệnh viêm ruột trên chó tại khu vực ĐBSCL, chiếm tỷ lệ trung bình là 32,37%.

Bệnh xảy ra nhiều ở chó có độ tuổi từ 1 đến 3 tháng tuổi (49,65%), sau đó giảm dần qua các tháng tuổi tiếp theo và thấp nhất ở độ tuổi >6 tháng tuổi (10,42%). Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ nhiễm CPV-2 ở chó theo giới tính và giống (nhóm chó giống nội và nhóm chó giống ngoại). Chó được tiêm ngừa vaccine phòng bệnh thì tỷ lệ bệnh thấp hơn so với chó không được tiêm ngừa vaccine (14,14% so với 38,79%). Bệnh phát hiện sớm, điều trị kịp thời thì tỷ lệ phục hồi của bệnh khá cao (85,37%).

Genotype chính của CPV-2 lưu hành tại khu vực ĐBSCL là genotype CPV-2c chiếm tỷ lệ là 98,75%; và genotype CPV-2a là 1,25%; chưa phát hiện genotype CPV-2b, genotype new CPV-2a và genotype new CPV-2b. iv luan an Có sự tương đồng cao về đặc điểm di truyền học phân tử giữa các genotype của CPV-2 nghiên cứu với nhau; với các genotype của CPV-2 trên ngân hàng gene (Genbank), với các genotype của CPV-2 trong các vaccine trên ngân hàng gene. Lập cây phát sinh loài của các genotype của CPV-2 tại khu vực ĐBSCL. Các genotype CPV-2c trong nghiên cứu có mối quan hệ gần gũi với các genotype SD-14-12 (KR611522.1) và YANJI-1 (KP749854.1) xuất phát từ Trung Quốc và Hàn Quốc.

Genotype TG40 ở Tiền Giang được xác định là genotype CPV-2a nằm chung phân nhóm với các genotype CPV new 2a từ các nước như Uruguay: UY306 (KM457135.1); Trung Quốc: CPV/CN/SD9/2014 (KR002802.1), CPV/CN/SD18/2014 (KR002804. Cả ba loại vaccine phòng bệnh do CPV-2, lưu hành tại khu vực ĐBSCL có thời gian bảo hộ là 12 tháng sau tiêm phòng, với tỷ lệ bảo hộ là 100%, (lần lượt hiệu giá kháng thể là V1: 224, V2: 225 và V3 là 227,5 HI titer. Từ khóa: Canine Parvovirus type 2, sự lưu hành, genotype, thành phố Cần Thơ, Đồng Tháp, Tiền Giang, Bến Tre v luan an ABSTRACT The thesis includes 4 contents for the purposes of determining the incidence of Canine Parvovirus type 2 (CPV-2) inflammatory bowel disease in dogs which was treated in some provinces of the Mekong Delta; identifying genotypes of CPV-2 infection in treated dogs; determining and evaluating the homogeneity of molecular genetic characteristics of the genotypes of field CPV-2 (DBSCL) infection in dogs with genotypes of CPV-2 on gene banks (Genbank), also with genotypes of CPV-2 in vaccines on the gene banks of NCBI; assessing the protective ability of the Parvovirus vaccines in dogs that was being circulated in some provinces of the Mekong Delta. The sample was collected from 380 dogs from 1 to over 6 months old with bloody and bloody stools which examinated and treated at the Veterinary Clinics of Can Tho city, Dong Thap, Tien Giang and Ben Tre.

Identification of dogs infected with CPV-2 inflammatory bowel disease based on Antigen Rapid CPV test kit. In addition, samples also were collected from 30 domestic and exotic dogs that were raised at the Experimental Farm of the Southern Agricultural College and Communes in My Tho city, Tien Giang province. CPV-2 genotypes were caused in dogs in Can Tho city, Dong Thap, Tien Giang and Ben Tre that were determined by sequencing the VP2 gene of CPV-2 genome by Sanger method on ABI 3130 system (USA) and then sequence recognition by BioEdit software. The results showed that the precentage of inflammatory bowel disease caused by CPV-2 in dogs in Can Tho city was 32.67%; in Dong Thap was 33.33%, in Tien Giang was 31.96% and in Ben Tre was 31.

CPV-2 is an important caused of inflammatory bowel disease in dogs in the Mekong Delta, accounting for an average of 32. The disease occurred mainly in dogs age 1 to 3 months (49.65%), then gradually decreased over the following months and lowest in the age of >6 months (10. There was no significant different in infected rates in sex and breed (domestic dogs and exotic dogs). The results also showed that dogs were vaccinated against CPV-2 had infected rate much lower than unvaccinated dogs (14.

If the disease was early detected and timely treatment, success rate for rehabilitation would be quite high (85. The main genotype of CPV-2 circulating dogs in the Mekong Delta was genotypes CPV-2c, accounting for 98.75%; and genotypes CPV-2a was vi luan an 1.25%; genotypes CPV-2b, genotypes new CPV-2a and genotypes new CPV-2b have not been detected yet. There were high homologeneity in molecular genetic characteristics among study genotypes of CPV-2 together; with genotypes of CPV-2 on gene banks (Genbank), with genotypes of CPV-2 in vaccines on gene banks. Establishing of phylogenetic tree of genotypes of CPV-2 in the Mekong Delta.

The genotypes CPV-2c in the study were closely related to the genotypes SD-14-12 (KR611522.1) and YANJI-1 (KP749854.1) from China and Korea. Genotype TG40 in Tien Giang was identified as genotype CPV- 2a in the same subgroup with genotypes new CPV-2a from countries such as: Uruguay: UY306 (KM457135.1) ; China: CPV / CN / SD9 / 2014 (KR002802.1), CPV / CN / SD18 / 2014 (KR002804. All of three vaccines due to CPV-2, circulating in the Mekong Delta have a protection period of 12 months after vaccination, with a protection rate of 100% (in turn, the antibody titer was V1: 224, V2: 225 and V3 was 227. Key words: Canine Parvovirus type 2, circulation, genotype, Can Tho city, Dong Thap, Tien Giang, Ben Tre vii luan an LỜI CAM KẾT Tôi xin cam kết Luận án này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi và những kết luận mới về khoa học của công trình nghiên cứu này chưa được công bố trong bất kỳ luận án cùng cấp nào khác.

Học viên thực hiện Nguyễn Thị Yến Mai viii luan an MỤC LỤC Chấp thuận của hội đồng. ii Lời cảm tạ. vi Lời cam kết. viii Mục lục.

ix Danh sách bảng. xii Danh sách hình. xv Danh sách chữ viết tắt. xvii Chương 1: Giới thiệu .1 Tính cấp thiết của luận án .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Ý nghĩa khoa học của luận án .4 Những điểm mới của luận án.

3 Chương 2: Tổng quan tài liệu .1 Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước về việc nhiễm bệnh viêm ruột do CPV-2 trên chó .1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .2 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Bệnh do CPV-2 trên chó .1 Đặc điểm mầm bệnh .2 Sinh bệnh học.3 Triệu chứng lâm sàng. 20 ix luan an 2.6 Phòng bệnh .3 Vaccine phòng bệnh trên chó .4 Đáp ứng miễn dịch sau khi tiêm vaccine ở động vật. 32 Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu .2 Vật liệu thí nghiệm nội dung 2 .3 Vật liệu thí nghiệm nội dung 3 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Yến Mai (2020). Nghiên cứu bệnh viêm ruột do Parvovirus trên chó ĐBSCL [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/thu-y/luan-an-tien-si-nghien-cuu-benh-viem-ruot-do-parvovirus-tren-cho-tai-dbscl

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bệnh viêm ruột do Parvovirus trên chó ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu bệnh viêm ruột do Parvovirus trên chó ĐBSCL giúp nhận diện dấu hiệu, nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu bệnh viêm ruột do Parvovirus trên chó ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu bệnh viêm ruột do Parvovirus trên chó ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bệnh viêm ruột do Parvovirus trên chó ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Thú Y.

Luận án "Nghiên cứu bệnh viêm ruột do Parvovirus trên chó ĐBSCL" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bệnh viêm ruột do Parvovirus trên chó ĐBSCL" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bệnh viêm ruột do Parvovirus trên chó ĐBSCL" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter