Chế tạo Kit chẩn đoán nhanh Streptococcus suis type 2 ở lợn: Nghiên cứu tại Thừa Thiên Huế
Luận án tiến sĩ phát triển kit chẩn đoán nhanh Streptococcus suis type 2 ở lợn, ứng dụng công nghệ sinh học phân tử.
Luan An
Số trang
113
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nguy cơ từ Streptococcus suis type 2 ở lợn đối với người
- Số trang:
- 113 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nguy cơ từ Streptococcus suis type 2 ở lợn đối với người
Bệnh liên cầu khuẩn ở lợn do vi khuẩn Streptococcus suis gây ra. Đây là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở động vật máu nóng. Vi khuẩn có 35 type huyết thanh khác nhau. Trong đó, Streptococcus suis type 2 ở lợn là chủng nguy hiểm nhất. Chủng này gây bệnh nặng cho đàn gia súc và lây sang người. Vật chủ lưu trữ chính là lợn nhà và lợn rừng. Chó, mèo, chim và ngựa cũng mang mầm bệnh. Vi khuẩn tồn tại phổ biến ngoài tự nhiên. Mầm bệnh bùng phát mạnh khi gặp điều kiện thuận lợi. Lợn bệnh thường biểu hiện viêm khớp, viêm nội tâm mạc, viêm phổi và viêm màng não. Con đường lây truyền sang người chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp hoặc ăn tiết canh sống. Thịt lợn chưa nấu chín kỹ cũng là nguồn lây nhiễm đáng sợ. Người bệnh đối mặt nguy cơ tử vong cao nếu không được cứu chữa kịp thời.
1.1. Con đường lây nhiễm và triệu chứng bệnh liên cầu khuẩn ở lợn
Bệnh liên cầu khuẩn ở lợn lây lan rất nhanh qua nhiều con đường. Vi khuẩn xâm nhập cơ thể qua vết thương hở trên da. Dịch tiết đường hô hấp và máu lợn bệnh chứa mật độ vi khuẩn cao. Ruồi, gián, chuột là vật trung gian truyền bệnh nguy hiểm trong chuồng trại. Sau khi xâm nhập, thời gian ủ bệnh kéo dài từ vài giờ đến ba ngày. Người bệnh sốt cao, rét run, đau đầu và buồn nôn dữ dội. Trường hợp nặng dẫn đến mê sảng, hôn mê và suy đa phủ tạng. Hiện tượng xuất huyết hoại tử xuất hiện lan rộng trên da mặt và tứ chi. Bệnh nhân qua khỏi vẫn chịu di chứng nặng nề như ù tai, giảm thính lực hoặc điếc hoàn toàn. Việc phát hiện Streptococcus suis ở lợn sớm đóng vai trò then chốt để dập tắt nguồn lây.
1.2. Mối đe dọa của Streptococcus suis type 2 ở heo đối với cộng đồng
Sự lây lan của Streptococcus suis type 2 ở heo đe dọa trực tiếp sức khỏe cộng đồng. Thói quen tiêu thụ tiết canh và thịt tái khiến số ca mắc tăng cao. Công nhân lò mổ và người chăn nuôi là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Bệnh diễn tiến nhanh, khó lường và dễ gây sốc nhiễm trùng. Chi phí điều trị cho một ca nhiễm liên cầu khuẩn rất tốn kém. Tỷ lệ tử vong vẫn ở mức cao do chẩn đoán muộn tại các cơ sở y tế. Nguồn thực phẩm ô nhiễm làm giảm lòng tin của người tiêu dùng đối với thịt lợn. Ngành chăn nuôi chịu thiệt hại kinh tế nặng nề khi dịch bệnh bùng phát. Kiểm soát chặt chẽ dịch bệnh tại các cơ sở giết mổ là nhiệm vụ cấp bách. Kiểm tra nhanh tại chỗ giúp loại bỏ nguy cơ mầm bệnh xâm nhập bữa ăn gia đình.
II. Chẩn đoán liên cầu khuẩn lợn type 2 bằng kỹ thuật cũ
Công tác chẩn đoán liên cầu khuẩn lợn type 2 truyền thống phụ thuộc vào các xét nghiệm kinh điển. Phương pháp nhuộm Gram giúp nhận diện hình thái vi khuẩn dưới kính hiển vi quang học. Kỹ thuật phân lập và nuôi cấy vi khuẩn trên môi trường chuyên dụng đòi hỏi thời gian dài. Quá trình nuôi cấy thường mất từ hai đến ba ngày để cho kết quả chính xác. Kỹ thuật sinh học phân tử PCR mang lại độ chính xác cao nhưng đòi hỏi thiết bị đắt tiền. Kỹ thuật viên cần có tay nghề chuyên môn sâu để vận hành máy móc phức tạp. Các xét nghiệm này chỉ thực hiện được trong phòng thí nghiệm đạt chuẩn. Điều này gây khó khăn lớn cho việc kiểm tra lưu động tại lò mổ và trang trại. Tốc độ trả kết quả chậm làm lỡ thời điểm vàng trong điều trị và dập dịch.
2.1. Hạn chế của phương pháp nuôi cấy và kỹ thuật PCR truyền thống
Phương pháp nuôi cấy vi sinh đòi hỏi môi trường dinh dưỡng nghiêm ngặt và thời gian ủ dài. Mẫu bệnh phẩm dễ bị tạp nhiễm bởi vi sinh vật khác trong quá trình vận chuyển. Yếu tố này làm giảm đáng kể độ chính xác của kết quả phân lập vi khuẩn. Trong khi đó, xét nghiệm PCR cần hệ thống máy móc hiện đại và hóa chất đắt đỏ. Quy trình tách chiết ADN tốn nhiều công sức và tiềm ẩn nguy cơ sai số kỹ thuật. Chi phí cho mỗi mẫu xét nghiệm PCR tương đối cao đối với hộ chăn nuôi nhỏ lẻ. Các cơ sở giết mổ tập trung không thể chờ đợi kết quả xét nghiệm PCR kéo dài nhiều giờ. Đòi hỏi cấp thiết hiện nay là một phương pháp chẩn đoán nhanh S. suis tại hiện trường. Công cụ mới cần đáp ứng yêu cầu nhanh, rẻ, dễ thao tác và cho kết quả tức thì.
2.2. Sự phát triển của các xét nghiệm miễn dịch ELISA và Dot Blot
Công nghệ ADN tái tổ hợp mở ra bước đột phá mới trong y học thú y. Các nhà khoa học biểu hiện thành công protein tái tổ hợp từ gen chỉ thị của vi khuẩn. Phản ứng miễn dịch đặc hiệu giữa kháng nguyên và kháng thể được ứng dụng triệt để. Phương pháp ELISA và Dot Blot ra đời giúp phát hiện mầm bệnh nhanh hơn nuôi cấy truyền thống. Hai phương pháp này sở hữu độ nhạy cao và khả năng xử lý số lượng mẫu lớn. Tuy nhiên, kỹ thuật ELISA vẫn cần trang bị máy đọc quang học và quy trình rửa phức tạp. Thao tác nhiều bước dễ dẫn đến sai lệch kết quả do yếu tố con người. Kỹ thuật Dot Blot dù đơn giản hơn nhưng việc đánh giá kết quả vẫn mang tính cảm quan. Nhu cầu tối ưu hóa công nghệ xét nghiệm thúc đẩy sự ra đời của que thử nhanh.
III. Phát triển kit chẩn đoán S
Xu hướng phát triển kit chẩn đoán S. suis dựa trên kỹ thuật sắc ký miễn dịch (ICT) đang phát triển mạnh mẽ. Đây là giải pháp chẩn đoán tại chỗ hiện đại bậc nhất hiện nay. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự di chuyển mao dẫn của phức hợp kháng nguyên - kháng thể. Công nghệ này loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào máy móc cồng kềnh. Người sử dụng không cần đào tạo chuyên sâu vẫn có thể thực hiện kiểm tra dễ dàng. Kết quả hiển thị rõ ràng qua các vạch màu sắc chỉ sau 10 đến 15 phút. Thiết bị que thử nhỏ gọn, dễ bảo quản và vận chuyển đến tận chuồng trại. Việc phát hiện mầm bệnh ngay tại ổ dịch giúp ngăn chặn kịp thời sự lây lan. Đề tài tập trung nghiên cứu chế tạo que thử phát hiện kháng nguyên vỏ vi khuẩn đặc hiệu.
3.1. Nguyên lý sắc ký miễn dịch và công nghệ chế tạo kit chẩn đoán nhanh
Kỹ thuật sắc ký miễn dịch hoạt động dựa trên công nghệ chế tạo kit chẩn đoán nhanh hiện đại. Mẫu dịch ngoáy mũi hoặc máu lợn được nhỏ trực tiếp vào giếng nhận mẫu. Dung dịch thấm qua màng nitrocellulose nhờ lực hút mao dẫn tự nhiên. Các hạt nano vàng gắn kháng thể đơn dòng đặc hiệu sẽ bắt giữ kháng nguyên mục tiêu. Phức hợp này tiếp tục di chuyển và bị giữ lại tại vạch kiểm tra (vạch T). Sự tích tụ của các hạt nano tạo nên dải màu đỏ nhìn thấy bằng mắt thường. Vạch đối chứng (vạch C) đóng vai trò xác nhận thao tác xét nghiệm diễn ra chính xác. Toàn bộ quy trình diễn ra khép kín trong một thanh thử nhựa bảo vệ. Phương pháp này mang lại sự tiện lợi vượt trội so với các xét nghiệm sinh hóa truyền thống.
3.2. Ứng dụng thực tế của kit test nhanh Streptococcus suis type 2
Việc ứng dụng kit test nhanh Streptococcus suis type 2 mang lại lợi ích to lớn cho ngành thú y. Cán bộ kiểm dịch có thể sàng lọc nhanh lợn mang mầm bệnh ngay tại lò mổ. Người chăn nuôi tự kiểm tra đàn lợn khi thấy dấu hiệu sốt hoặc ủ rũ bất thường. Kết quả nhanh giúp đưa ra quyết định cách ly và điều trị kháng sinh kịp thời. Biện pháp này giảm thiểu tối đa tổn thất kinh tế do dịch bệnh lây lan diện rộng. Đồng thời, sản phẩm giúp giám sát vệ sinh an toàn thực phẩm trước khi thịt ra thị trường. Sàng lọc sớm ngăn chặn triệt để nguy cơ vi khuẩn lây sang người qua đường tiêu hóa. Công cụ này là giải pháp hữu hiệu để kiểm soát an toàn sinh học vùng chăn nuôi tập trung.
IV. Độ nhạy và độ đặc hiệu kit chẩn đoán thú y thế hệ mới
Chất lượng của que thử sắc ký miễn dịch được quyết định bởi hai chỉ số kỹ thuật then chốt. Đó là độ nhạy và độ đặc hiệu kit chẩn đoán khi thử nghiệm thực tế. Độ nhạy cao đảm bảo phát hiện vi khuẩn ngay cả ở nồng độ cực thấp trong mẫu thử. Độ đặc hiệu tuyệt đối giúp que thử không phản ứng chéo với các vi khuẩn đường hô hấp khác. Các chủng vi khuẩn thường gặp như tụ cầu, phế cầu hay E. coli không làm ảnh hưởng kết quả. Việc tối ưu hóa nồng độ kháng thể phủ trên màng nitrocellulose là yếu tố sống còn. Tỷ lệ liên kết của hạt nano vàng cũng được hiệu chỉnh tỉ mỉ qua từng mẻ sản xuất. Các nghiên cứu thực nghiệm đối chứng với phương pháp PCR cho thấy độ tương đồng vượt trội. Sản phẩm đạt độ tin cậy tương đương xét nghiệm chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
4.1. Đánh giá độ nhạy phát hiện vi khuẩn ở giới hạn nồng độ thấp
Giới hạn phát hiện là tiêu chuẩn vàng để đánh giá chất lượng của que thử miễn dịch. Thử nghiệm pha loãng bậc mười vi khuẩn được tiến hành để xác định ngưỡng phát hiện nhỏ nhất. Sản phẩm chứng minh khả năng bắt tín hiệu chính xác tại nồng độ vi khuẩn rất thấp. Đặc tính này cho phép phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn ủ bệnh chưa có triệu chứng lâm sàng. Mẫu dịch mũi lợn chứa lượng kháng nguyên nhỏ vẫn tạo ra vạch kiểm tra rõ nét. Thời gian đọc kết quả tối ưu dao động trong khoảng từ mười đến mười lăm phút. Kết quả không bị suy giảm tín hiệu khi để ngoài môi trường không khí thông thường. Độ nhạy phân tích cao giúp giảm thiểu tối đa các trường hợp âm tính giả nguy hiểm. Khả năng phát hiện sớm mang lại lợi thế lớn cho công tác kiểm dịch lâm sàng.
4.2. Khảo sát độ đặc hiệu và loại trừ phản ứng chéo với vi sinh vật khác
Độ đặc hiệu của que thử được kiểm chứng nghiêm ngặt qua thử nghiệm phản ứng chéo. Mẫu thử nghiệm bao gồm nhiều chủng vi khuẩn phổ biến trong đường hô hấp lợn. Danh sách kiểm tra gồm Streptococcus khác type, Actinobacillus, Pasteurella multocida và Bordetella bronchiseptica. Kết quả thử nghiệm cho thấy vạch kiểm tra chỉ xuất hiện duy nhất với S. suis type 2. Các mẫu chứa vi khuẩn khác chỉ xuất hiện vạch đối chứng hợp lệ. Hiện tượng dương tính giả được loại trừ hoàn toàn nhờ kháng thể đơn dòng tinh sạch cao. Màng thử không bị nhiễu bởi các thành phần protein tạp có trong dịch mũi hay máu. Tính chọn lọc tuyệt đối khẳng định giá trị khoa học và độ tin cậy của sản phẩm. Người sử dụng hoàn toàn an tâm khi đưa ra kết luận chẩn đoán tại thực địa.
V. Quy trình sản xuất kit chẩn đoán thú y tại Việt Nam
Hoàn thiện quy trình sản xuất kit chẩn đoán thú y trong nước tạo ra bước tiến tự chủ công nghệ. Nghiên cứu được triển khai thực hiện tại các phòng thí nghiệm miễn dịch hàng đầu Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu là các chủng S. suis type 2 phân lập từ dịch mũi lợn lò mổ. Địa bàn khảo sát trải dài tại các cơ sở giết mổ lợn ở Thừa Thiên Huế và Hà Nội. Sự phối hợp giữa Học viện Nông nghiệp và Viện Công nghệ Sinh học Đại học Huế mang lại kết quả vững chắc. Quy trình chế tạo được chuẩn hóa từ khâu tinh sạch kháng thể đến phủ màng que thử. Việc sản xuất nội địa giúp hạ giá thành sản phẩm đáng kể so với kit nhập ngoại. Đây là tiền đề quan trọng để thương mại hóa que thử phục vụ ngành chăn nuôi nước nhà.
5.1. Thu thập mẫu thực địa và phân lập Streptococcus suis type 2 ở lợn
Quy trình thu thập mẫu được tiến hành nghiêm ngặt tại các lò giết mổ tập trung. Dịch ngoáy mũi lợn được bảo quản trong môi trường vận chuyển vô trùng chuyên dụng. Mẫu bệnh phẩm chuyển ngay về phòng thí nghiệm trong điều kiện nhiệt độ mát tiêu chuẩn. Vi khuẩn được phân lập trên môi trường thạch máu chọn lọc và định danh sinh hóa. Phản ứng PCR khuếch đại gen đặc hiệu giúp khẳng định chính xác type huyết thanh số hai. Các chủng vi khuẩn phân lập đạt độ tinh sạch cao được lưu trữ làm nguồn vật liệu chuẩn. Dữ liệu dịch tễ học thực địa cung cấp bức tranh toàn diện về tỷ lệ mang mầm bệnh. Nguồn vi khuẩn bản địa giúp chế tạo bộ kit phù hợp hoàn hảo với đặc điểm dịch tễ Việt Nam.
5.2. Chuẩn hóa sản xuất que thử nhanh và tiềm năng thương mại hóa rộng rãi
Công đoạn chuẩn hóa sản xuất que thử nhanh yêu cầu sự kiểm soát nghiêm ngặt từng thông số. Dung dịch nano vàng được tổng hợp đồng đều về kích thước hạt từ 20 đến 40 nanomet. Kháng thể đơn dòng được gắn cộng hóa trị với hạt vàng ở pH và nồng độ tối ưu. Máy phun tự động thực hiện cố định vạch kháng thể trên màng nitrocellulose đều đặn. Các tấm màng sau đó được sấy khô trong phòng kiểm soát độ ẩm dưới 20 phần trăm. Thanh thử được cắt theo kích thước chuẩn và đóng gói kín kèm gói hút ẩm. Sản phẩm hoàn thiện có hạn sử dụng dài và giữ nguyên hoạt tính ở nhiệt độ phòng. Tiềm năng thương mại hóa rộng rãi giúp các trang trại dễ dàng tiếp cận công nghệ chẩn đoán tiên tiến.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (113 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Một trong những căn bệnh lây nhiễm từ thịt lợn có thể gây nguy hiểm cho con người là bệnh liên cầu khuẩn lợn. Đây là một bệnh truyền nhiễm do loại liên cầu khuẩn Streptococcus suis (S. suis) gây ra. Bệnh có thể xảy ra ở hầu hết các loài động vật máu nóng, trong đó lợn và người là chủ yếu.
Dựa vào đặc điểm của các polysaccharid ở lớp vỏ bọc vi khuẩn, xác định vi khuẩn liên cầu lợn có 35 type huyết thanh. suis type 2 thường gây bệnh ở người và động vật (Smith et al. Vi khuẩn liên cầu lợn có khắp nơi trong tự nhiên, ổ chứa là lợn nhà. Cả lợn rừng, ngựa, chó, mèo và chim cũng có thể mang vi khuẩn liên cầu lợn.
Những loài động vật này mang mầm bệnh nhưng chúng không gây bệnh hoặc chỉ gây bệnh nhẹ, khi gặp điều kiện thuận lợi chúng mới gây nguy hiểm (Nguyễn Vĩnh Phước, 1987; Nguyễn Như Thanh và cs. Bệnh ở lợn biểu hiện bằng viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm nội tâm mạc và viêm khớp. Thông thường người bị nhiễm vi khuẩn do tiếp xúc trực tiếp với lợn bệnh, lợn chết hoặc ăn tiết canh lợn, thịt lợn bệnh, lợn chết chưa được nấu chín kỹ (Lê Văn Tạo, 2005). Con đường lây truyền từ lợn sang người có thể qua vết thương ở da, đường hô hấp, tiếp xúc với máu, các dịch tiết ở lợn bệnh hoặc qua đường ăn uống.
Ruồi, gián, chuột là những động vật trung gia làm phát tán mầm bệnh (Vecht et al. Vi khuẩn liên cầu lợn gây ra hai bệnh cảnh chính là viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết, nặng có thể gây sốc nhiễm khuẩn, suy đa phủ tạng, viêm nội tâm mạc. Nếu không được phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời, người bệnh có thể tử vong. Cho dù bệnh nhân hồi phục, bệnh vẫn có thể để lại những di chứng nặng nề như bị ù tai, giảm thính lực, điếc hoàn toàn… (Vecht et al.
Thời gian ủ bệnh ngắn, từ vài giờ đến 3 ngày. Khi khởi phát, người bệnh có các triệu chứng như sốt cao có thể kèm theo rét run; mệt, đau mỏi người; đau đầu, buồn nôn và nôn, đau bụng, tiêu chảy; có thể mê sảng, ngủ gà, hôn mê. Những trường hợp nhiễm khuẩn huyết có thể xuất huyết dưới da, ban xuất huyết 1 hoại tử lan rộng ở mặt, ngực, chân, tay và đầu các chi (Arends and Zanen, 1988; Tan et al. Các phương pháp chẩn đoán bệnh do liên cầu khuẩn lợn gây ra thường dùng là phương pháp nhuộm gram, phương pháp phân lập vi khuẩn trên các môi trường chuyên dụng, phương pháp PCR.
Không dừng lại ở đó, việc ứng dụng và phát triển công nghệ ADN tái tổ hợp đã mở ra cho các nhà khoa học rất nhiều hướng đi trong việc tìm phương pháp chẩn đoán cũng như xây dựng các hệ thống phòng bệnh một cách hiệu quả hơn. Các vùng gene chỉ thị của S. suis type 2 được biểu hiện thành các protein tái tổ hợp. Tiếp theo đó, dựa trên cơ sở tính ưu việt của phản ứng miễn dịch là sự liên kết đặc hiệu của kháng nguyên và kháng thể để phát triển các phương pháp chẩn đoán có độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
Các phương pháp ELISA, phương pháp dot blot đã được ứng dụng rộng rãi trong việc chẩn đoán căn bệnh này ở các nước trên thế giới (Torremorell et al., 1997; Okwumabua and Chinnapapakkagari, 2005; Mandanici et al. Trong những năm gần đây, trên thế giới đã phát triển loại KIT chẩn đoán nhanh dựa trên phương pháp sắc kí miễn dịch (ICT). KIT có độ đặc hiệu, độ chính xác cao, không cần phòng thí nghiệm, không cần thiết bị và kỹ thuật viên có trình độ cao, giúp phát hiện bệnh sớm, điều trị kịp thời, giảm thiểu được thiệt hại cho người, động vật bị bệnh. Nhiều nhà khoa học đã nghiên cứu phát triển KIT chẩn đó nhanh như Sheng et al.
(2012) đã nghiên cứu chế tạo KIT phát hiện khối u ở cá, Wang et al. (2014) với nghiên cứu chế tạo KIT phát hiện kháng thể kháng giun tròn Paragonimiasis skrjabini. Tại Việt Nam, một số nhà nghiên cứu đã ứng dụng kĩ thuật ICT để chế tạo KIT phát hiện nhanh kháng nguyên và kháng thể như Đinh Thị Bích Lân và cs. (2009) với công trình nghiên cứu KIT chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể kháng kí sính trùng Toxoplasma gondii.
Nguyễn Hoàng Lộc và cs. (2015) với công trình nghiên cứu KIT phát hiện kháng nguyên bám dính F4. Thế nhưng chưa có tác giả nào nghiên cứu chế tạo KIT chẩn đoán nhanh bệnh do liên cầu khuẩn type 2 ở người và động vật. Vì vậy, chế tạo KIT chẩn đoán nhanh bệnh do liên cầu khuẩn type 2 mang tính cấp thiết và có ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn.
KIT chẩn đoán nhanh sẽ đáp ứng tốt nhu cầu phát hiện bệnh sớm cũng như kiểm soát tình trạng mang mầm bệnh ở gia súc, kịp thời có biện pháp bảo vệ sức khỏe cho cộng đồng, nâng cao hiệu quả chăn nuôi. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI Chế tạo được KIT phục vụ công tác chẩn đoán nhanh vi khuẩn Streptococcus suis type 2 ở lợn. PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đối tượng nghiên cứu: lợn tại các lò giết mổ; vi khuẩn Streptococcus suis type 2 phân lập được từ mẫu dịch mũi lợn. Thời gian nghiên cứu: từ tháng 12/2014 đến tháng 12/2017.
Địa điểm nghiên cứu: + Các lò giết mổ lợn trên địa bàn Thừa Thiên Huế; + Bộ môn Bệnh lý thú y, Khoa thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam; + Phòng thí nghiệm thuộc Bộ môn Miễn dịch học và Vắc xin, Viện Công nghệ Sinh học, Đại học Huế. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu tình hình nhiễm vi khuẩn S. suis type 2 trên lợn giết mổ tại địa bàn Thừa Thiên Huế. Mẫu vi khuẩn S.
suis type 2 phân lập được phân tích đặc tính sinh học và sinh học phân tử. suis type 2 do đề tài nghiên cứu có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho kết quả tương tự với KIT chẩn đoán S. suis type 2 do Ju et al. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.
Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo dùng trong giảng dạy và nghiên cứu về bệnh do vi khuẩn S. suis type 2 gây ra ở lợn trong các Trường, Viện nghiên cứu chuyên ngành thú y. Ý nghĩa thực tiễn Đề tài đã thu thập mẫu phân tích tình hình nhiễm S. suis type 2 trên lợn khỏe tại các lò giết mổ lợn trên địa bàn Thừa Thiên Huế, đây là cơ sở để đánh giá mức độ nguy hiểm và nguy cơ lây nhiễm bệnh do vi khuẩn liên cầu lợn type 2 gây ra ở người và động vật.
Sản phẩm KIT chẩn đoán vi khuẩn S. suis type 2 có độ nhạy và độ đặc hiệu cao thích hợp cho công tác chẩn đoán lâm sàng trên thực địa, từ đó cán bộ thú y và người làm công tác dịch tễ có thể đưa ra chương trình phù hợp cho việc phòng tránh lây nhiễm bệnh do liên cầu lợn type 2 từ lợn và các sản phẩm của lợn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 2.
Tình hình nghiên cứu vi khuẩn Streptococcus suis trong nước và trên thế giới 2. Tình hình nghiên cứu vi khuẩn Streptococcus suis trên thế giới Bệnh liên cầu khuẩn lợn do Streptococcus suis (S. suis) gây nên, bệnh xảy ra ở nhiều nơi trên thế giới và gây tổn thất lớn về kinh tế. Bệnh liên cầu lợn cũng có thể lây cho người.
Chính vì vậy nó được xếp vào nhóm các bệnh chung của người và động vật. Windsor and Elliott (1975) đã phân lập được chủng Streptococcus tương ứng với nhóm R do Moor phân lập và đề nghị gọi là Streptococcus suis type 2. Những chủng có phản ứng với huyết thanh của cả type 1 và 2 được gọi là type ½. suis được phát hiện ở nhiều nơi trên thế giới tại những nơi chăn nuôi lợn như: Hồng Công, Hà Lan, Anh, Thái Lan và Trung Quốc… (Vecht et al., 1985; Touil et al., 1988; Yu et al.
Từ năm 1983 đến năm 1995 đã có 32 trong số 35 type Streptococcus được phân lập. Hầu hết các chủng phân lập được từ lợn bệnh chỉ thuộc một số type nhất định, từ 1 – 8. Mặc dù type 2 phân lập được ở hầu hết các nước nhưng tỷ lệ có sự sai khác giữa các vùng địa lý. Chẳng hạn, ở Canada tỷ lệ phân lập được S.
suis type 2 tương đối thấp (dưới 25%) (Higgins and Gottschalk, 2001). Ở Nhật, tỷ lệ phân lập S. suis type 2 cao nhất (28%) (Kataoka et al., 1993); ở Châu Âu thì tỷ lệ này thấp nhất tại các nước Pháp, Ý và Tây Ban Nha (Smith et al., 1999; Gottschalk et al. Bệnh do vi khuẩn liên cầu lợn gây ra ở người với 2 trường hợp viêm màng não và 1 trường hợp nhiễm trùng nặng đến mức tử vong đã được mô tả lần đầu tiên tại Đan Mạch (Perch et al.
Sau đó, bệnh do vi khuẩn này dần được báo cáo tại Hà Lan, Anh và nhiều nước khác. Từ đó đến nay, vi khuẩn này đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà khoa học ở nhiều nước trên thế giới. Các trường hợp người mắc bệnh đã được thông báo ở các nước trên thế giới: Hà Lan, Đan Mạch, Đức, Bỉ, Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Úc, Hungari, Hồng Kông, Croatia, Nhật, Singapore, Đài Loan, New Zealand, 4 Argenetina, Trung Quốc… Trên thế giới đã phát hiện khoảng 490 ca bệnh liên cầu lợn ở người, trong đó tỷ lệ tử vong là 17,5% (Sihvonen et al., 1988; Touil et al. suis là vi sinh vật thường xuyên cư trú ở niêm mạc và các hốc tự nhiên của cơ thể lợn, đồng thời nó cũng được phân bố rất rộng rãi trong môi trường thiên nhiên, giữa vi khuẩn và động vật có trạng thái cân bằng (Wei et al.
Theo Perch et al. (1983), vi khuẩn Streptococcus suis xâm nhập vào các đàn mới bởi các lợn khỏe mang mầm bệnh trong amidan hay trong đường mũi. Lợn khỏe có thể bị bệnh viêm màng não sau vài tháng đã mang mầm bệnh trong amidan. Việc nhập các lợn khỏe mang mầm bệnh (lợn cái giống, lợn đực giống và lợn cai sữa) hoặc lợn sinh ra ở những đàn mang bệnh lan truyền vi khuẩn S.
suis cho lợn con. Lợn con mang mầm bệnh này khi phân vào chuồng nuôi sẽ gây nhiễm cho những lợn khác. suis ảnh hưởng tới lợn mọi lứa tuổi. Nhưng hầu hết các trường hợp xảy ra ở lợn đều nằm giữa 3-12 tuần tuổi và đặc biệt là sau khi lợn cai sữa được nhốt chung với nhau.
Các nhà nghiên cứu Anh phát hiện thấy đàn lợn giống có thể mang S.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chế tạo Kit chẩn đoán nhanh Streptococcus suis type 2 ở lợn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/thu-y/luan-an-tien-si-che-tao-kit-chan-doan-nhanh-streptococcus-suis-type-2-o-lon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo Kit chẩn đoán nhanh Streptococcus suis type 2 ở lợn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phát triển kit chẩn đoán nhanh Streptococcus suis type 2 ở lợn, ứng dụng công nghệ sinh học phân tử.
Luận án "Chế tạo Kit chẩn đoán nhanh Streptococcus suis type 2 ở lợn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo Kit chẩn đoán nhanh Streptococcus suis type 2 ở lợn" có 113 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo Kit chẩn đoán nhanh Streptococcus suis type 2 ở lợn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.