Luận án tiến sĩ: Mối liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình đặc trưng trong bảo tồn chó Phú Quốc - Viện KH Nông nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu mối liên quan kiểu gen – kiểu hình trong bảo tồn chó Phú Quốc, cung cấp cơ sở khoa học cho giống chó quý hiếm này.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở di truyền học chó Phú Quốc và nguồn gốc loài
Số trang:
148 trang
Trường:
Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở di truyền học chó Phú Quốc và nguồn gốc loài

Di truyền học chó Phú Quốc cung cấp căn cứ khoa học xác thực về nguồn gốc loài. Giống chó xoáy này là nguồn gen đặc hữu của Việt Nam. Chúng thích nghi qua nhiều thế hệ tại vùng đảo biệt lập. Cấu trúc sinh học của loài phản ánh sự chọn lọc tự nhiên khắc nghiệt. Các nghiên cứu hiện đại sử dụng công nghệ phân tử để giải mã phả hệ. Phương pháp này loại bỏ các giả thuyết thiếu cơ sở lịch sử. Dữ liệu phân tử khẳng định vị thế độc lập của giống chó đảo. Việc đánh giá nguồn gốc giúp định hình chiến lược nhân giống an toàn. Quá trình phân tích hỗ trợ xác định chính xác quan hệ huyết thống giữa các dòng cá thể.

1.1. Giải trình tự gen ty thể mtDNA xác định phả hệ

Phương pháp giải trình tự gen ty thể mtDNA đóng vai trò then chốt trong phân loại. Đoạn gen D-loop cung cấp dữ liệu tiến hóa theo dòng mẹ rõ nét. Kết quả kiểm tra cho thấy chó Phú Quốc thuộc nhóm phân loại cổ xưa ở Đông Á. Các nhánh haplotype đặc trưng phân biệt rõ ràng cá thể đảo với giống chó ngoại nhập. ADN ty thể duy trì tính ổn định cao qua các chu kỳ sinh sản. Nghiên cứu chỉ ra quan hệ gần gũi với chó bản địa Đông Nam Á hơn chó xoáy châu Phi. Dữ liệu mtDNA giúp tái hiện con đường phát tán giống chó trong quá khứ. Đây là thước đo chuẩn xác để xây dựng sơ đồ phả hệ gốc.

1.2. Phân tích đa dạng di truyền quần thể bản địa

Phân tích đa dạng di truyền quần thể phản ánh mức độ biến dị của đàn chó đảo. Quần thể đóng kín trên đảo dễ đối mặt với nguy cơ nghẽn cổ chai di truyền. Sự suy giảm biến dị làm giảm khả năng miễn dịch tự nhiên của cá thể. Đánh giá đa hình alen giúp lượng hóa mức độ phong phú sinh học. Dữ liệu tần số alen cung cấp cái nhìn toàn diện về sức khỏe di truyền. Quần thể có độ biến thiên cao duy trì sức sống bền bỉ hơn trước dịch bệnh. Kiểm soát biến động di truyền là chìa khóa then chốt duy trì quần thể ổn định. Việc quy hoạch đàn giống cần dựa trên dữ liệu di truyền học vững chắc.

II. Đặc điểm kiểu hình chó Phú Quốc theo tiêu chuẩn mới

Đặc điểm kiểu hình chó Phú Quốc là thước đo trực quan cho công tác chọn giống. Bộ tiêu chuẩn hình thái mới được lượng hóa bằng các chỉ số nhân trắc học chính xác. Tỷ lệ cơ thể cân đối phản ánh khả năng vận động dẻo dai. Dạng hình sọ, cấu trúc ngực và cơ bắp thể hiện đặc tính săn bắt nguyên thủy. Các số đo nhân trắc học giảm thiểu đánh giá cảm tính trong tuyển chọn giống. Tiêu chuẩn hóa hình thái giúp loại bỏ các cá thể lai tạp khỏi đàn bảo tồn. Sự thống nhất giữa hình thái ngoại hình và chức năng sinh lý là mục tiêu cốt lõi. Bảng tiêu chuẩn mới phục vụ đắc lực cho công tác thẩm định tại thực địa.

2.1. Đánh giá chỉ số hình thái sọ não và thân hình

Chỉ số hình thái sọ não và thân mình xác định tỷ lệ chuẩn xác của cơ thể. Tỷ lệ chiều dài mõm so với chiều dài hộp sọ đạt mức cân bằng tối ưu. Hộp sọ có độ thon gọn vừa phải cùng cơ hàm phát triển săn chắc. Chiều dài thân mình lớn hơn một chút so với chiều cao vây lưng. Lồng ngực sâu và nở rộng cung cấp dung tích phổi dồi dào. Khung xương chắc khỏe giúp chó di chuyển linh hoạt trên địa hình hiểm trở. Vòng ngực và độ thon bụng tạo thành dáng vóc đòn ống đặc trưng. Các chỉ số nhân trắc này là căn cứ then chốt để phân loại cá thể đạt chuẩn.

2.2. Nhận diện màng bơi móng đeo và màu lông chuẩn

Màng bơi ở kẽ chân là đặc điểm thích nghi môi trường sông nước độc đáo. Cấu trúc màng da nối liền các ngón chân hỗ trợ việc bơi lội và đào bới. Lông ngắn, cứng và sát da giúp cơ thể khô nhanh sau khi tiếp xúc với nước. Các biến thể màu sắc phổ biến gồm vện, vàng lửa, đen tuyền và mực. Đốm lưỡi đen hoặc đen toàn bộ lưỡi xuất hiện với tần suất cao ở cá thể thuần. Móng đeo ở chân sau thường xuất hiện nhưng không phải tiêu chí bắt buộc duy nhất. Sự kết hợp các dấu hiệu hình thái tạo nên nét nhận diện đặc trưng không thể nhầm lẫn.

III. Cơ chế đột biến gen xoáy lưng và bệnh xoang bì dị tật

Tính trạng dải lông mọc ngược trên sống lưng là đặc trưng nhận diện nổi bật nhất. Hiện tượng này xuất phát từ biến đổi cấu trúc trong hệ gen cá thể. Đột biến gen xoáy lưng di truyền theo quy luật trội không hoàn toàn trên nhiễm sắc thể thường. Vết xoáy có nhiều hình dạng như mũi kiếm, cây thông hay hình lá phong. Mối liên hệ chặt chẽ giữa tính trạng xoáy và sự phát triển phôi thai đã được chứng minh. Tuy nhiên, sự xuất hiện của dải xoáy cũng tiềm ẩn nguy cơ dị tật bẩm sinh. Việc nghiên cứu cơ chế di truyền giúp giải thích nguồn gốc sinh học của tính trạng này.

3.1. Phân tích đột biến gen xoáy lưng dạng bản sao CNV

Phân tích đột biến gen xoáy lưng dạng bản sao CNV chỉ ra sự nhân bản đoạn ADN đặc hiệu. Vùng nhân đôi chứa 4 gen chủ chốt gồm FGF3, FGF4, FGF19 và ORAOV1. Sự gia tăng số lượng bản sao gen FGF làm thay đổi hướng phát triển của nang lông. Phương pháp định lượng Real-time PCR và công thức Livak Pfaffl xác định chính xác số lượng bản sao. Cá thể mang kiểu gen đồng hợp trội R/R hoặc dị hợp R/r đều biểu hiện tính trạng xoáy lưng. Cá thể đồng hợp lặn r/r có lưng phẳng hoàn toàn không xoáy. Tần số alen R trong quần thể đảo duy trì ở mức cao nhờ chọn lọc tự nhiên và nhân tạo.

3.2. Nguy cơ mắc bệnh xoang bì dermoid sinus ở chó

Nguy cơ mắc bệnh xoang bì dermoid sinus liên quan trực tiếp đến cơ chế hình thành xoáy. Bệnh lý này xuất phát từ khiếm khuyết trong quá trình khép ống thần kinh thời kỳ phôi thai. Xoang bì tạo thành các ống biểu mô hình phễu ăn sâu vào tủy sống hoặc cơ lưng. Vùng tổn thương dễ bị nhiễm trùng tái phát gây viêm màng não nghiêm trọng. Cá thể mang kiểu gen đồng hợp trội R/R có tỷ lệ mắc dị tật cao hơn đáng kể. Việc sàng lọc dị tật xoang bì ngay sau khi sinh là yêu cầu bắt buộc trong chăn nuôi. Loại bỏ cá thể bệnh khỏi đàn sinh sản giúp bảo vệ sức khỏe giống.

IV. Giám định ADN độ thuần chủng chó Phú Quốc chuẩn xác

Giám định ADN độ thuần chủng là bước đột phá trong công tác quản lý giống chó đảo. Phương pháp này vượt trội hoàn toàn so với hình thức đánh giá cảm quan truyền thống. Phân tích phân tử cho phép xác thực chính xác mối quan hệ cận huyết và dòng dõi. Dữ liệu gen cung cấp bằng chứng pháp lý rõ ràng để cấp chứng thư thuần chủng. Quy trình này bảo vệ nguồn gen quý trước nguy cơ tạp giao ngoài ý muốn. Xét nghiệm ADN định kỳ hỗ trợ xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa cho từng cá thể. Đây là tiền đề bắt buộc để nâng tầm giá trị thương hiệu giống chó bản địa Việt Nam.

4.1. Ứng dụng chỉ thị phân tử microsatellite chọn giống

Ứng dụng chỉ thị phân tử microsatellite mang lại độ chính xác cao trong phân tích đa hình. Bộ chỉ thị gồm nhiều locus STR đa dạng giúp thiết lập hồ sơ vân tay ADN cá thể. Kỹ thuật điện di mao quản phân tách rõ ràng các phân đoạn alen kích thước khác nhau. Phương pháp này cho phép truy nguyên phả hệ cha mẹ với độ tin cậy vượt trên 99%. Các locus STR có tính đa hình cao hỗ trợ phân loại cá thể lai tạp nhanh chóng. Dữ liệu microsatellite là cơ sở dữ liệu khoa học thiết lập bản đồ gen quần thể. Đây là công cụ đắc lực để chọn lọc nguồn cá thể giống ưu tú.

4.2. Kiểm soát hệ số cận huyết và thoái hóa giống vật nuôi

Hệ số cận huyết và thoái hóa giống là mối đe dọa lớn đối với quần thể nhỏ. Giao phối cận huyết làm gia tăng tỷ lệ biểu hiện các alen lặn có hại. Hệ quả là làm giảm sức sống, suy giảm khả năng sinh sản và gây dị tật sơ sinh. Ứng dụng bản đồ gen giúp thiết lập các cặp phối giống tối ưu, tránh trùng huyết thống. Duy trì hệ số cận huyết dưới ngưỡng an toàn 0.05 bảo toàn sức sống bầy đàn. Kiểm soát ghép đôi khoa học giúp loại trừ hiện tượng suy thoái giống qua các thế hệ. Giải pháp này duy trì tính ưu việt của kiểu hình và độ dẻo dai nguyên bản.

V. Giải pháp bảo tồn nguồn gen động vật bản địa quý hiếm

Bảo tồn nguồn gen động vật bản địa đòi hỏi chiến lược đồng bộ giữa thực địa và phòng thí nghiệm. Quần thể chó Phú Quốc cần được bảo vệ nguyên vẹn cấu trúc di truyền vốn có. Việc kết hợp mô hình tại chỗ in-situ và chuyển chỗ ex-situ mang lại hiệu quả bền vững. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp số hóa toàn bộ dữ liệu quản lý đàn chó. Sự tham gia của cộng đồng địa phương đóng vai trò quyết định trong việc gìn giữ giống loài. Kế hoạch bảo tồn không chỉ bảo vệ đa dạng sinh học mà còn phát triển kinh tế bền vững. Đây là trách nhiệm quan trọng trong gìn giữ di sản sinh học quốc gia.

5.1. Mô hình bảo tồn in situ kết hợp gắn chip điện tử

Mô hình bảo tồn in-situ tại đảo Phú Quốc duy trì điều kiện sống tự nhiên cho đàn chó. Chuồng trại thiết kế mô phỏng tập tính đào bới và săn bắt bản năng. Cá thể nuôi dưỡng được cấy vi mạch chip điện tử dưới da để định danh duy nhất. Mã số chip liên kết trực tiếp với hồ sơ di truyền và lý lịch tiêm phòng trên hệ thống. Dữ liệu số hóa giúp theo dõi chặt chẽ quá trình phát triển và biến động cá thể. Biện pháp này ngăn chặn tình trạng thất lạc hoặc buôn bán cá thể giống bất hợp pháp. Quản lý vi mạch nâng cao hiệu quả giám sát dịch bệnh trên diện rộng.

5.2. Hoàn thiện tiêu chuẩn giống và phát triển bền vững

Hoàn thiện bộ tiêu chuẩn giống tạo hành lang kỹ thuật thống nhất cho các trại nhân giống. Tiêu chuẩn kết hợp hài hòa giữa kiểu gen chuẩn và kiểu hình đặc trưng. Quy trình đánh giá nghiêm ngặt loại bỏ cá thể mang mầm bệnh di truyền khỏi chu kỳ phối. Việc đăng ký thương hiệu quốc tế khẳng định vị thế của giống chó xoáy Việt Nam. Phát triển du lịch sinh thái gắn liền với giới thiệu nguồn gen bản địa tạo sinh kế bền vững. Giáo dục ý thức cộng đồng giúp ngăn ngừa nguy cơ lai tạp tự phát. Chiến lược dài hạn bảo đảm giống chó quý duy trì vẹn nguyên giá trị qua nhiều thế hệ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC ĐỀ TÀI
1.1. Phân loại và đặc điểm giống chó Phú Quốc Việt Nam
1.1.1. Chó nhà và tầm quan trọng của chúng tại Việt Nam
1.1.2. Nguồn gốc và hình thái chó Phú Quốc
1.1.3. Các tài liệu cổ về kiểu hình chó Phú Quốc
1.1.4. Hình thái và đặc tính chó Phú Quốc là cơ sở phân loại trước đây
1.1.5. Tính trạng xoáy lưng trên chó Phú Quốc
1.1.6. Cơ sở hình thái và di truyền của tính trạng xoáy lưng
1.1.7. Hiện tượng khiếm khuyết trong khép ống thần kinh
1.1.8. Dị tật xoang thần kinh (Dermoid sinus - DS) ở chó xoáy châu Phi và Thái Lan
1.1.9. Cơ sở di truyền của tính trạng xoáy lưng liên quan đến triệu chứng DS trên chó xoáy châu Phi và Thái Lan
1.1.10. Một số nghiên cứu về hình thái và di truyền trên chó nhà và chó Phú Quốc
1.1.11. Các nghiên cứu về di truyền chó nhà hiện nay và phương pháp định lượng biến thể số lượng bản sao (copy number variants - CNV)
1.1.12. Các nghiên cứu về hình thái và kiểu gen chó Phú Quốc tại Việt Nam gần đây
1.1.13. Sự cần thiết của nghiên cứu về hình thái và kiểu gen của tính trạng xoáy lưng trên chó Phú Quốc Việt Nam
1.1.14. Cơ sở khoa học nghiên cứu sự đa dạng kiểu hình ở chó nhà
1.1.15. Các nghiên cứu về hình thái và di truyền chó Phú Quốc trước đây
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.1.1. Nội dung 1: Nghiên cứu đánh giá các chỉ số cơ thể đặc trưng của chó Phú Quốc
2.1.2. Nội dung 2: Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn hình thái để chọn lọc chó Phú Quốc dựa trên các chỉ số hình thái đặc trưng
2.1.3. Nội dung 3: Nghiên cứu sự liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình xoáy lưng trên chó Phú Quốc
2.1.4. Nội dung 4: Nghiên cứu cải thiện mô hình bảo tồn (insitu-in vivo và exsitu-in vivo) chó Phú Quốc dựa trên bộ tiêu chuẩn hình thái
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Nội dung 01: Nghiên cứu đánh giá các chỉ số cơ thể đặc trưng của chó Phú Quốc
2.2.2. Nội dung 02: Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn hình thái để chọn lọc chó Phú Quốc dựa trên các chỉ số hình thái đặc trưng
2.2.3. Nội dung 03: Nghiên cứu sự liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình xoáy lưng trên chó Phú Quốc
2.2.4. Nội dung 04: Nghiên cứu cải thiện mô hình bảo tồn (insitu-in vivo và exsitu-in vivo) chó Phú Quốc dựa trên bộ tiêu chuẩn hình thái
2.3. Xử lý số liệu
2.4. Dữ liệu đối chiếu và tham khảo
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nghiên cứu đánh giá các chỉ số cơ thể đặc trưng của chó Phú Quốc
3.1.1. Đánh giá các số đo cơ bản
3.1.2. Kích thước đầu chó Phú Quốc với các kiểu sọ, tai và mõm
3.1.3. Tần suất các dạng xoáy lưng trên chó Phú Quốc có xoáy
3.1.4. Tần suất của các dạng màu lông, kiểu lông
3.1.5. Tần suất các kiểu đuôi
3.1.6. Tần suất màu mắt, kiểu tai và dài tai trên chó Phú Quốc
3.1.7. Chiều dài mõm và đốm lưỡi trên chó Phú Quốc
3.1.8. Móng đeo và màng bơi trên chó Phú Quốc
3.1.9. Tổng kết các các số đo cơ thể của chó Phú Quốc
3.2. Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn hình thái để chọn lọc chó Phú Quốc dựa trên các chỉ số hình thái (Morphological Indexes) đặc trưng
3.2.1. Xác định và chuẩn hóa tỷ lệ hộp sọ với chiều dài mõm
3.2.2. Xác định và chuẩn hóa tỷ lệ thân hình, ngực, bụng, sâu ngực; tỷ lệ chiều dài thân và chiều cao cơ thể
3.2.3. Xác định một số chỉ số hình thái phổ biến ở chó Phú Quốc
3.3. Đánh giá sự liên quan kiểu gen và kiểu hình xoáy lưng đặc trưng cho chó Phú Quốc
3.3.1. Đánh giá hiệu quả các mồi từ set 1 set 4 và mồi cho gen β - actin
3.3.2. Đánh giá tần suất gen R và r trong mẫu quan sát bằng phương pháp Livak cải tiến Pfaffl
3.4. Nghiên cứu cải thiện mô hình bảo tồn chó Phú Quốc dựa trên bộ tiêu chuẩn hình thái
3.4.1. Xây dựng bản đồ phân bố trên đảo Phú Quốc
3.4.2. Thiết kế, xây dựng, bố trí trại nuôi, chuồng nuôi theo tập tính tự nhiên và điều kiện sống tối ưu cho chó tại đảo Phú Quốc
3.4.3. Cấy và gắn chip điện tử theo dõi cá thể riêng biệt
KẾT LUẬN – ĐỀ NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
Số liệu thu mẫu – thống kê
Hóa chất – Dụng cụ - Thiết bị
Mẫu phiếu điều tra
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình đặc trưng trong bảo tồn chó phú quốc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM --------- QUAN QUỐC ĐĂNG NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA KIỂU GEN VÀ KIỂU HÌNH ĐẶC TRƯNG TRONG BẢO TỒN CHÓ PHÚ QUỐC Chuyên ngành: Công nghệ Sinh học Mã số: 94 202 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. Chung Anh Dũng 2. Trần Hoàng Dũng THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án án trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Các kết quả cũng đã được những người tham gia thực hiện đồng ý cho phép tôi sử dụng trong luận án. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những số liệu trong luận án này. Nghiên cứu sinh luan an MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i DANH MỤC HÌNH ẢNH.

ii DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii MỞ ĐẦU. Mục tiêu của đề tài.

Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 4 Chương 1 - TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC ĐỀ TÀI 5 1.

Phân loại và đặc điểm giống chó Phú Quốc Việt Nam. Chó nhà và tầm quan trọng của chúng tại Việt Nam. Nguồn gốc và hình thái chó Phú Quốc. Các tài liệu cổ về kiểu hình chó Phú Quốc.

Hình thái và đặc tính chó Phú Quốc là cơ sở phân loại trước đây. Tính trạng xoáy lưng trên chó Phú Quốc. Cơ sở hình thái và di truyền của tính trạng xoáy lưng. Hiện tượng khiếm khuyết trong khép ống thần kinh.

Dị tật xoang thần kinh (Dermoid sinus - DS) ở chó xoáy châu Phi và Thái Lan. Cơ sở di truyền của tính trạng xoáy lưng liên quan đến triệu chứng DS trên chó xoáy châu Phi và Thái Lan. Một số nghiên cứu về hình thái và di truyền trên chó nhà và chó Phú Quốc. Các nghiên cứu về di truyền chó nhà hiện nay và phương pháp định lượng biến thể số lượng bản sao (copy number variants - CNV).

Các nghiên cứu về hình thái và kiểu gen chó Phú Quốc tại Việt Nam gần đây. Sự cần thiết của nghiên cứu về hình thái và kiểu gen của tính trạng xoáy lưng trên chó Phú Quốc Việt Nam. Cơ sở khoa học nghiên cứu sự đa dạng kiểu hình ở chó nhà. Các nghiên cứu về hình thái và di truyền chó Phú Quốc trước đây.

40 Chương 2 - VẬT LIỆU - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Nội dung 1: Nghiên cứu đánh giá các chỉ số cơ thể đặc trưng của chó Phú Quốc. Nội dung 2: Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn hình thái để chọn lọc chó Phú Quốc dựa trên các chỉ số hình thái đặc trưng.

Nội dung 3: Nghiên cứu sự liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình xoáy lưng trên chó Phú Quốc. Nội dung 4: Nghiên cứu cải thiện mô hình bảo tồn (insitu-in vivo và exsitu-in vivo) chó Phú Quốc dựa trên bộ tiêu chuẩn hình thái. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung 01: Nghiên cứu đánh giá các chỉ số cơ thể đặc trưng của chó Phú Quốc.

Nội dung 02: Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn hình thái để chọn lọc chó Phú Quốc dựa trên các chỉ số hình thái đặc trưng. Nội dung 03: Nghiên cứu sự liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình xoáy lưng trên chó Phú Quốc. Nội dung 04: Nghiên cứu cải thiện mô hình bảo tồn (insitu-in vivo và exsitu-in vivo) chó Phú Quốc dựa trên bộ tiêu chuẩn hình thái. Xử lý số liệu.

Dữ liệu đối chiếu và tham khảo. 56 Chương 3 - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu đánh giá các chỉ số cơ thể đặc trưng của chó Phú Quốc. Đánh giá các số đo cơ bản.

Kích thước đầu chó Phú Quốc với các kiểu sọ, tai và mõm. Tần suất các dạng xoáy lưng trên chó Phú Quốc có xoáy. Tần suất của các dạng màu lông, kiểu lông. Tần suất các kiểu đuôi.

Tần suất màu mắt, kiểu tai và dài tai trên chó Phú Quốc. Chiều dài mõm và đốm lưỡi trên chó Phú Quốc. Móng đeo và màng bơi trên chó Phú Quốc. Tổng kết các các số đo cơ thể của chó Phú Quốc.

Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn hình thái để chọn lọc chó Phú Quốc dựa trên các chỉ số hình thái (Morphological Indexes) đặc trưng. Xác định và chuẩn hóa tỷ lệ hộp sọ với chiều dài mõm. Xác định và chuẩn hóa tỷ lệ thân hình, ngực, bụng, sâu ngực; tỷ lệ chiều dài thân và chiều cao cơ thể. Xác định một số chỉ số hình thái phổ biến ở chó Phú Quốc.

Đánh giá sự liên quan kiểu gen và kiểu hình xoáy lưng đặc trưng cho chó Phú Quốc. Đánh giá hiệu quả các mồi từ set 1 set 4 và mồi cho gen β - actin 86 3. Đánh giá tần suất gen R và r trong mẫu quan sát bằng phương pháp Livak cải tiến Pfaffl. Nghiên cứu cải thiện mô hình bảo tồn chó Phú Quốc dựa trên bộ tiêu chuẩn hình thái.

Xây dựng bản đồ phân bố trên đảo Phú Quốc. Thiết kế, xây dựng, bố trí trại nuôi, chuồng nuôi theo tập tính tự nhiên và điều kiện sống tối ưu cho chó tại đảo Phú Quốc. Cấy và gắn chip điện tử theo dõi cá thể riêng biệt. 100 KẾT LUẬN – ĐỀ NGHỊ.

103 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 104 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 114 Số liệu thu mẫu – thống kê. 114 Hóa chất – Dụng cụ - Thiết bị.

129 Mẫu phiếu điều tra. 132 luan an i LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án cho phép tôi gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới: Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp miền Nam cùng các giảng viên, các cán bộ nghiên cứu, chuyên viên văn phòng đã tận tình hỗ trợ và tạo rất nhiều điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Chung Anh Dũng – người hướng dẫn, người thầy, đã động viên hỗ trợ về chuyên môn cho tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án; xin cảm ơn PGS.

Trần Hoàng Dũng, người đã có những hướng dẫn tận tình và góp ý về công tác, hoạt động tổ chức thực hiện nội dung của luận án. Xin cảm ơn các cơ quan, ban ngành, đoàn thể đã tạo điều kiện cho tôi thu thập số liệu thực nghiệm và góp ý về chuyên môn nội dung luận án. Xin cám ơn những cộng sự, những người gắn bó và hỗ trợ tôi thực hiện các công tác khoa học phục vụ các nội dung luận án. Xin cám ơn gia đình, những người thân thiết nhất đã động viên tôi trong những lúc khó khăn nhất.

Cảm ơn em và con, đã cho anh sức mạnh và nghị lực vượt qua những chặng đường dài. Xin cám ơn các cơ quan đã và hiện đang công tác: Trung tâm Phát triển Khoa học Công nghệ Trẻ -Thành Đoàn TP. HCM và Cục Công tác phía Nam - Bộ Khoa học và Công nghệ đã hỗ trợ và tạo nhiều điều kiện giúp đỡ cho tôi được hoàn thành quá trình học tập và hoàn thiện kết quả nghiên cứu.HCM, tháng. năm 2021 luan an ii DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Ảnh chó Phú Quốc Việt Nam, hình ảnh nhóm nghiên cứu tự chụp tại Đảo Phú Quốc, Rạch Giá, Kiên Giang, Việt Nam.2 Các dạng xoáy lưng của chó Phú Quốc [1] .3 Chó Bắc Hà Việt Nam .4 Chó H'mông cộc đuôi trưởng thành .5 Chó Phú Quốc.6 Bài viết về chó Phú Quốc trên báo La Nature [84].7 Tài liệu công bố của Tiến sĩ Baurac về các hoạt động kinh tế văn hóa miền Tây, Nam Kỳ, 1894 [14].8 Bảng tiêu chuẩn mô tả chó Phú Quốc dựa trên một cá thể ( con Xoài – Mango) của Bá Tước Henri de Bylandt, xuất bản năm 1897 [23] .9 Chó xoáy Thái Lan (http://www.10 Chó xoáy Rhodesian châu Phi (http://www.com/dogs/2013/04/15/rhodesian-ridgeback/) 17 Hình 1.11 Phân tích nguồn gốc 161 giống chó trên thế giới [54] .12 Quá trình phát triển phôi thụ tinh ở chó [27] .13 Các vị trí khép ống thần kinh trên động vật có xương sống và người [106] .14 Các loại triệu chứng demoid sinus (DS) trên chó lưng xoáy [95] 23 Hình 1.15 Các loại triệu chứng DS trên chó lưng xoáy [58].16 Các bản sao biến thể của alen R trên dòng chó xoáy châu Phi [109] .1 Các tham số kích thước hình thái chó Phú Quốc.

Cá thể khảo sát được giữ đứng thẳng trong quá trình đo. 48 luan an iii Hình 2.2 Đo một số chỉ tiêu kiểu hình cơ bản chó Phú Quốc .3 (a) Vị trí vùng lặp hay nhân lên khoảng 133kb trên NST 18 của chó xoáy Châu Phi. (b) Các set mồi sử dụng xác định trên NST số 18.1 Một số cá thể chó Phú Quốc tại huyện đảo Phú Quốc .2 Chiều cao thân tính đến vai (BHW) và cân nặng (BW) của chó lưng xoáy Phú Quốc so với chó lưng xoáy Thái Lan và Châu Phi.3 Chiều dài mõm, chiều dài và rộng hộp sọ ở quần thể 175 cá thể chó Phú Quốc Khảo sát, tính bằng cm với hai giới tính đực và cái (n=175) .4 Các dạng xoáy lưng quan sát trên quần thể mẫu chó Phú Quốc (n=175) .5 Số lượng cá thể với các hình dạng xoáy lưng phân chia theo giới tính ở chó xoáy Phú Quốc (n=143) .6 Số lượng và tỷ lệ màu sắc lông chó Phú Quốc phân theo nhóm lớn .7 Hình dạng đuôi ở chó Phú Quốc, (A) đuôi thẳng, (B) đuôi cong 1/4, (C) đuôi cong 2/4, (D) đuôi cong ¾ (n=175) .8 Hình dạng đuôi chó Phú Quốc khảo sát (n=175) .9 Màu mắt trên chó Phú Quốc .10 Tỷ lệ màu sắc mắt ở chó Phú Quốc theo giới tính; vòng tròn bên ngoài là cá thể cái, bên trong là cá thể đực .11 Một số loài có tai nhọn đứng điển hình, từ trái qua phải: chó sói, Malamute, Basenji và chó Phú Quốc.12 Đốm lưỡi trên chó Phú Quốc; (A) nhỏ hơn 50% diện tích lưỡi, (B) lớn hơn 50% diện tích lưỡi và (C) chiếm 100% diện tích lưỡi.13 Diện tích đốm lưỡi trên chó Phú Quốc quan sát theo giới tính; vòng tròn bên ngoài là cá thể cái, bên trong là cá thể đực. 75 luan an iv Hình 3.14 Móng đeo trên chó Phú Quốc .15 Móng đeo ở chân sau trong quần thể chó Phú Quốc khảo sát .16 Màng bơi trên chân chó Phú Quốc .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quan Quốc Đăng (2021). Nghiên cứu mối liên quan kiểu gen kiểu hình bảo tồn chó Phú Quốc [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/thu-y/quoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu mối liên quan kiểu gen kiểu hình bảo tồn chó Phú Quốc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu mối liên quan kiểu gen – kiểu hình trong bảo tồn chó Phú Quốc, cung cấp cơ sở khoa học cho giống chó quý hiếm này.

Luận án "Nghiên cứu mối liên quan kiểu gen kiểu hình bảo tồn chó Phú Quốc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu mối liên quan kiểu gen kiểu hình bảo tồn chó Phú Quốc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu mối liên quan kiểu gen kiểu hình bảo tồn chó Phú Quốc" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Thú Y.

Luận án "Nghiên cứu mối liên quan kiểu gen kiểu hình bảo tồn chó Phú Quốc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu mối liên quan kiểu gen kiểu hình bảo tồn chó Phú Quốc" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu mối liên quan kiểu gen kiểu hình bảo tồn chó Phú Quốc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter