Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học ở khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ - Luận án của Lê Thanh Hà, Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học tại thành thị đồng bằng Bắc Bộ, cung cấp dữ liệu thực tiễn cho ngành chăn nuôi.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học
Số trang:
213 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học

Thực phẩm sạch là ưu tiên hàng đầu của xã hội hiện đại. Nhu cầu thị trường đối với thịt tươi sống đang thay đổi nhanh chóng. Nhu cầu tiêu dùng thịt sạch gia tăng mạnh mẽ sau nhiều đợt dịch bệnh chăn nuôi. Thịt lợn an toàn sinh học trở thành lựa chọn thiết yếu của các hộ gia đình. Đây là sản phẩm chăn nuôi theo quy trình kiểm soát nghiêm ngặt. Quy trình này loại trừ mầm bệnh nguy hiểm. Thức ăn và nguồn nước chăn nuôi đạt chuẩn vệ sinh. Quá trình giết mổ và vận chuyển khép kín hoàn toàn. Sản phẩm đảm bảo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm từ trang trại đến bàn ăn. Thị trường đô thị ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc về tiêu thụ loại thịt này. Nhận thức của cộng đồng về sức khỏe tạo động lực lớn cho ngành chăn nuôi. Việc nghiên cứu thị trường thịt lợn an toàn sinh học mang giá trị thực tiễn sâu sắc. Kết quả nghiên cứu giúp doanh nghiệp nắm bắt thị hiếu khách hàng. Cơ quan quản lý cũng có thêm cơ sở định hướng chính sách phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của thịt lợn an toàn sinh học

Thịt lợn an toàn sinh học là sản phẩm từ quy trình chăn nuôi cách ly mầm bệnh. Trang trại áp dụng các biện pháp ngăn chặn triệt để virus và vi khuẩn. Đàn lợn được tiêm phòng vắc xin đầy đủ và đúng lịch. Nguồn thức ăn không chứa chất cấm hay tồn dư kháng sinh vượt ngưỡng. Chuồng trại duy trì khoảng cách ly an toàn với môi trường xung quanh. Quy trình xử lý chất thải đáp ứng tiêu chuẩn môi trường khắt khe. Thịt thành phẩm có màu sắc tươi sáng và độ đàn hồi tự nhiên. Mùi vị thịt thơm ngon và không có mùi lạ. Hàm lượng dinh dưỡng trong thịt giữ ở mức ổn định cao. Sản phẩm đạt chứng nhận thịt lợn VietGAP hoặc chứng nhận tương đương. Người tiêu dùng dễ dàng nhận biết qua bao bì và tem nhãn chứng nhận chất lượng. Tiêu chuẩn này tạo nên sự khác biệt rõ nét so với thịt lợn truyền thống.

1.2. Xu hướng chuyển dịch hành vi tiêu dùng thực phẩm an toàn

Hành vi tiêu dùng thực phẩm an toàn đang lan rộng mạnh mẽ. Đô thị hóa và thu nhập cải thiện thúc đẩy lối sống lành mạnh. Người dân chú trọng bảo vệ sức khỏe dài hạn. Thói quen mua sắm thịt lợn chuyển từ chợ cóc sang hệ thống bán lẻ hiện đại. Nhu cầu tiêu dùng thịt sạch thay thế dần các loại thịt trôi nổi không rõ nguồn gốc. Khách hàng sẵn sàng tìm hiểu quy trình chăn nuôi trước khi mua. Khái niệm an toàn sinh học không còn xa lạ với các hộ gia đình. Quyết định mua hàng chịu ảnh hưởng lớn từ thông tin kiểm dịch và chứng nhận chất lượng. Xu hướng này tạo sức ép tích cực lên các đơn vị sản xuất nông nghiệp. Thị trường mở ra cơ hội lớn cho các thương hiệu thịt uy tín phát triển.

II. Thực trạng tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học đô thị

Khu vực đô thị là thị trường tiêu thụ thịt lợn lớn nhất cả nước. Cơ cấu dân số trẻ và thu nhập ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Thực trạng tiêu thụ tại đây phản ánh rõ nét sự phân hóa giữa các phân khúc sản phẩm. Tỷ lệ tiếp cận thịt lợn an toàn sinh học tăng trưởng đều đặn qua từng năm. Tuy nhiên, thị phần thịt truyền thống tại chợ dân sinh vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể. Người tiêu dùng thành thị đồng bằng Bắc Bộ có yêu cầu ngày càng khắt khe về độ tươi ngon và tính an toàn. Họ mong muốn bữa ăn gia đình luôn được bảo vệ trước nguy cơ nhiễm khuẩn thực phẩm. Khảo sát thực tế chỉ ra nhu cầu sử dụng thực phẩm đạt chuẩn kiểm định đang dẫn dắt thị trường. Sự thay đổi nhận thức tạo nền tảng vững chắc để chuyển đổi cơ cấu ngành thực phẩm tươi sống.

2.1. Nhu cầu tiêu dùng thịt sạch tại khu vực phía Bắc

Nhu cầu tiêu dùng thịt sạch tại các tỉnh phía Bắc tăng trưởng liên tục. Các thành phố lớn như Hà Nội và Hải Phòng dẫn đầu về lượng tiêu thụ. Nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học tập trung nhiều ở nhóm khách hàng có thu nhập khá. Tần suất mua thịt an toàn đạt từ ba đến bốn lần mỗi tuần. Khối lượng mua trung bình cho mỗi hộ gia đình dao động từ một đến hai kilôgam một lần. Nhu cầu sử dụng tăng cao vào các dịp lễ tết và thời điểm bùng phát dịch bệnh gia súc. Khách hàng ưu tiên các phần thịt tươi, sườn non và thịt nạc thăn. Sản phẩm thịt đóng gói sẵn với bao bì hút chân không được ưa chuộng. Thị trường cho thấy tiềm năng tiêu thụ còn rất rộng lớn và chưa bão hòa.

2.2. Hành vi của người tiêu dùng thành thị đồng bằng Bắc Bộ

Khảo sát cho thấy người tiêu dùng thành thị đồng bằng Bắc Bộ rất quan tâm đến xuất xứ hàng hóa. Phụ nữ giữ vai trò quyết định chính trong việc mua sắm thực phẩm gia đình. Nhóm tuổi từ 25 đến 50 tuổi thể hiện mức độ quan tâm cao nhất đến thịt sạch. Họ thường tìm kiếm thông tin sản phẩm qua mạng xã hội và truyền hình. Địa điểm mua sắm quen thuộc là các siêu thị mini và cửa hàng thực phẩm tiện lợi. Niềm tin vào thương hiệu quyết định trực tiếp đến hành vi mua lặp lại. Hành vi tiêu dùng thực phẩm an toàn còn thể hiện qua việc kiểm tra kỹ hạn sử dụng và nhãn mác. Thái độ khắt khe của người tiêu dùng thúc đẩy thị trường minh bạch hóa thông tin.

III. Phân tích mức sẵn lòng chi trả thịt lợn an toàn sinh học

Giá bán luôn là yếu tố chi phối quyết định mua sắm của khách hàng. Thịt lợn an toàn sinh học có chi phí chăn nuôi và kiểm định cao hơn thịt thông thường. Mức chênh lệch giá phản ánh giá trị vượt trội về chất lượng và độ an toàn. Nghiên cứu kinh tế lượng xác định rõ mức độ chấp nhận giá của thị trường. Đa số người mua sẵn sàng trả thêm một khoản tiền hợp lý cho sản phẩm sạch. Khả năng chi trả phụ thuộc chặt chẽ vào thu nhập và mức độ tin tưởng chất lượng. Phân tích mức sẵn lòng chi trả cung cấp căn cứ chiến lược để doanh nghiệp định giá bán. Việc xác định đúng phân khúc giá giúp tối ưu hóa doanh thu và mở rộng thị phần bền vững.

3.1. Đánh giá mức sẵn lòng chi trả WTP của khách hàng

Kết quả khảo sát xác nhận mức sẵn lòng chi trả (WTP) của người tiêu dùng đối với thịt sạch là khá cao. Khách hàng chấp nhận mức giá cao hơn từ 15% đến 30% so với thịt lợn thông thường ngoài chợ. Nhóm có thu nhập cao sẵn sàng trả thêm trên 35% để đảm bảo sức khỏe tuyệt đối. Động lực chi trả xuất phát từ mong muốn phòng tránh rủi ro ngộ độc và bệnh tật. Khi thông tin kiểm định càng minh bạch, mức sẵn lòng chi trả (WTP) càng tăng cao. Ngược lại, nếu chất lượng không tương xứng với giá tiền, khách hàng sẽ lập tức quay lưng. Mức giá cân bằng cần đảm bảo bù đắp chi phí sản xuất và phù hợp túi tiền đại chúng.

3.2. Yêu cầu về truy xuất nguồn gốc thịt lợn và nhãn VietGAP

Khách hàng đô thị coi trọng tem truy xuất nguồn gốc thịt lợn trên từng bao bì. Mã phản hồi nhanh QR code cho phép tra cứu thông tin trang trại và ngày xuất chuồng. Chứng nhận thịt lợn VietGAP củng cố vững chắc niềm tin của người mua hàng. Các chứng nhận tiêu chuẩn giúp loại bỏ tâm lý e ngại hàng giả, hàng kém chất lượng. Sản phẩm có nhãn mác đầy đủ luôn đạt tỷ lệ chọn mua vượt trội. Bao bì ghi rõ cơ sở giết mổ tạo cảm giác an tâm tuyệt đối cho người nội trợ. Việc chuẩn hóa quy trình dán nhãn là điều kiện tiên quyết để giữ chân khách hàng trung thành. Đây là yếu tố then chốt nâng cao giá trị cạnh tranh cho thịt sạch.

IV. Các yếu tố tác động nhu cầu thịt lợn an toàn sinh học

Nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học chịu tác động từ nhiều nhóm nhân tố. Các yếu tố bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, kinh tế, tâm lý và xã hội. Trình độ học vấn và mức thu nhập có mối tương quan thuận với nhu cầu thực phẩm sạch. Nhận thức đúng đắn về rủi ro sức khỏe thúc đẩy hành động mua sắm an toàn. Bên cạnh đó, các chiến dịch truyền thông cộng đồng tạo tác động lan tỏa mạnh mẽ. Mạng lưới quan hệ gia đình và bạn bè cũng định hình thói quen tiêu dùng. Việc nhận diện chính xác các yếu tố tác động giúp xây dựng mô hình dự báo nhu cầu chuẩn xác. Đây là chìa khóa để định hướng thị trường phát triển theo hướng lành mạnh.

4.1. Ảnh hưởng từ nhận thức về an toàn vệ sinh thực phẩm

Nhận thức về an toàn vệ sinh thực phẩm là nhân tố then chốt dẫn dắt hành vi mua hàng. Các thông tin về thịt lợn bẩn và chất tăng trọng khiến người tiêu dùng lo lắng. Sự hiểu biết về tác hại của chất tồn dư kích thích nhu cầu tự bảo vệ. Người dân chủ động tìm kiếm các sản phẩm có kiểm định vệ sinh nghiêm ngặt. Khi nhận thức nâng cao, người tiêu dùng trở nên khắt khe hơn với nguồn gốc thực phẩm. Hành vi tiêu dùng thực phẩm an toàn trở thành tiêu chuẩn sống văn minh tại các đô thị. Các chương trình giáo dục dinh dưỡng của nhà nước góp phần thay đổi tư duy tiêu dùng cộng đồng.

4.2. Tác động của thu nhập và thông tin sản phẩm đến thị trường

Mức thu nhập hộ gia đình quyết định trực tiếp đến khối lượng thịt sạch tiêu thụ. Thu nhập tăng mở rộng khả năng tiếp cận các mặt hàng cao cấp. Yếu tố thông tin sản phẩm cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Truyền thông đa kênh giúp người tiêu dùng hiểu rõ giá trị của thịt lợn an toàn sinh học. Sự minh bạch trong công bố chất lượng xua tan mọi nghi ngờ của thị trường. Quảng cáo chân thực và đánh giá tích cực từ cộng đồng kích thích quyết định mua sắm nhanh chóng. Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin liên tục và chính xác để duy trì thị phần.

V. Giải pháp thúc đẩy tiêu thụ thịt lợn an toàn sinh học

Đáp ứng nhu cầu tiêu dùng đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan. Chuỗi cung ứng thịt lợn an toàn cần được tổ chức khép kín từ sản xuất đến tiêu thụ. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ ngành chăn nuôi sạch. Doanh nghiệp phải đầu tư nâng cấp công nghệ giết mổ và bảo quản lạnh hiện đại. Hệ sinh thái phân phối cần bao phủ rộng khắp để người dân dễ dàng mua sắm. Việc kiểm soát chất lượng phải diễn ra liên tục và minh bạch tại mọi khâu. Phát triển chuỗi giá trị bền vững giúp ổn định giá thành và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đây là giải pháp căn cơ để xây dựng nền nông nghiệp hiện đại.

5.1. Tối ưu hóa kênh phân phối thịt sạch tại các đô thị

Kênh phân phối thịt sạch giữ vai trò kết nối sản xuất với người tiêu dùng thành thị. Hệ thống bán lẻ cần mở rộng các điểm bán tại khu dân cư đông đúc. Doanh nghiệp cần phát triển song song kênh siêu thị và kênh thương mại điện tử. Ứng dụng giao hàng nhanh giúp bảo quản thịt tươi ngon trong suốt quá trình vận chuyển. Các điểm bán phải trang bị tủ mát đạt chuẩn nhiệt độ bảo quản thực phẩm. Việc bố trí quầy kệ chuyên nghiệp tạo trải nghiệm mua sắm tin cậy cho khách hàng. Mở rộng mạng lưới phân phối giúp hạ giá thành lưu thông và tăng tính cạnh tranh. Khách hàng tiếp cận sản phẩm an toàn thuận tiện và nhanh chóng hơn.

5.2. Đồng bộ chuỗi cung ứng thịt lợn an toàn từ trang trại

Xây dựng chuỗi cung ứng thịt lợn an toàn đòi hỏi liên kết chặt chẽ giữa nông dân và doanh nghiệp. Trang trại chăn nuôi phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học. Việc áp dụng mô hình liên kết bao tiêu sản phẩm giúp ổn định đầu ra cho người nuôi. Nhà máy giết mổ công nghiệp cần đạt tiêu chuẩn kiểm soát nhiễm khuẩn quốc tế. Hệ thống logistics lạnh là điều kiện bắt buộc để duy trì độ tươi sống của thịt. Sự liên kết này giúp kiểm soát chất lượng từ gốc và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Toàn bộ chuỗi vận hành minh bạch nâng cao uy tín cho ngành thịt sạch Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục hình
Trích yếu luận án
Thesis abstract
1. PHẦN 1: Tính cấp thiết của đề tài
1.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2. Phạm vi nghiên cứu
1.3. Những đóng góp mới của đề tài
1.4. Ý nghĩa khoa học và thức tiễn của đề tài
2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Tổng quan công trình nghiên cứu có liên quan
2.1.1. Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thực phẩm
2.1.2. Mô hình đánh giá nhu cầu tiêu dùng
2.1.3. Mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới nhu cầu tiêu dùng
2.1.4. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới nhu cầu tiêu dùng
2.1.5. Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học tại Việt Nam
2.2. Cơ sở lý luận về nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học
2.2.1. Một số vấn đề chung về nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học
2.2.2. Đặc điểm nhu cầu tiêu dùng khu vực thành thị
2.2.3. Nội dung nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học
2.3. Cơ sở thực tiễn
2.4. Kinh nhiệm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học trong nước và quốc tế
2.5. Bài học kinh nhiệm rút ra
3. PHẦN 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Địa điểm địa bàn nghiên cứu
3.1.1. - VỊ trí địa lý
3.1.2. Dân số và dân cư
3.1.3. _ Thu nhập và mức sống
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Khung phân tích
3.2.2. Phương pháp tiếp cận
3.2.3. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu
3.2.4. Phương pháp thu thập số liệu
3.2.5. _ Phương pháp phân tích số liệu
3.2.6. Phương pháp phân tích hồi quy
3.2.7. _ Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu
4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Thực trạng nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ
4.2. Khai quát về thị trường tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ
4.3. Thông tin chung về đối tượng điều tra người tiêu dùng
4.4. Ý định tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học của người tiêu dùng khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ
4.5. Nhu cầu về các đặc tính bổ sung của sản phẩm thịt lợn an toàn sinh học
4.6. Khả năng sẵn sàng chi trả cho thịt lợn an toàn sinh học
4.7. Nhu cầu về khối lượng tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học
4.8. Các yếu tố ảnh hưởng tới nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ
4.8.1. _ Các yếu tố ảnh hưởng tới ý định tiêu dùng
4.8.2. Các yếu tố tác động tới khả năng sẵn sàng chi trả cho thịt lợn an toàn sinh học
4.8.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới nhu cầu khối lượng tiêu dùng
4.9. Dự báo nhu cầu tiêu dùng và giải pháp đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ
4.9.1. Dự báo nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học
4.9.2. Cơ sở đề xuất giải pháp đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ
4.9.3. Các giải pháp đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ
5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
5.1. Kiến nghị
Danh mục công trình đã công bố
Tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học ở khu vực thành thị đồng bằng bắc bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ THANH HÀ NGHIÊN CỨU NHU CÀU TIÊU DÙNG THỊT LỢN AN TOÀN SINH HỌC Ở KHU VỰC THÀNH THỊ DONG BANG BAC BO LUAN AN TIEN SI NHA XUAT BAN HOC VIEN NONG NGHIEP - 2023 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ THANH HÀ NGHIÊN CỨU NHU CẦU TIÊU DÙNG THỊT LỢN AN TOÀN SINH HỌC Ở KHU VỰC THÀNH THỊ ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ Ngành : Quản trị kinh doanh Mãsốế :9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Đỗ Quang Giám PGS.TS Trần Quang Trung HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày. năm 2023 Tác giả luận án Lê Thanh Hà LOI CAM ON Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Đỗ Quang Giám và PGS.TS Trần Quang Trung đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Kế toán quản trị và Kiểm toán, Khoa Kế toán và Quản trị kinh doanh - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn các cơ quan, đoàn thê đã tạo điều kiện và hỗ trợ trong công tác thu thập số liệu tại các Quận, Huyện trên địa bàn nghiên cứu.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày. năm 2023 Nghiên cứu sinh Lê Thanh Hà 1 MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình Trích yếu luận án Thesis abstract PHAN |. Tính cấp thiết của đề tài Mục tiêu nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu Những đóng góp mới của đề tài Ý nghĩa khoa học và thức tiễn của đề tài PHAN 2.

TONG QUAN TAI LIEU 2. Tổng quan công trình nghiên cứu có liên quan Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thực phẩm Mô hình đánh giá nhu cầu tiêu dùng Mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới nhu cầu tiêu dùng Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới nhu cầu tiêu dùng Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học tại Việt Nam Cơ sở lý luận về nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học Một số vấn đề chung về nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học Đặc điểm nhu cầu tiêu dùng khu vực thành thị Nội dung nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học Cơ sở thực tiễn Kinh nhiệm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học trong nước và quốc tế Bài học kinh nhiệm rút ra PHÀN 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3. Địa điểm địa bàn nghiên cứu iii ii 11 vi Vii xi xiii NY XYQYNuN DWN +> HL eK Bw nN Fe ee eB — RF OO ON nN WwW SO 44 41 49 49 3.

- VỊ trí địa lý 49 3. Dân số và dân cư 49 3. _ Thu nhập và mức sống 50 3. Phương pháp nghiên cứu 53 3.

Khung phân tích 53 3. Phương pháp tiếp cận 55 3. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu 55 3. Phương pháp thu thập số liệu 57 3.

_ Phương pháp phân tích số liệu 60 3. Phương pháp phân tích hồi quy 66 3. _ Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu 67 PHẢN 4. KÉT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 71 4.

Thực trạng nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ 71 4. Khai quát về thị trường tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ 71 4. Thong tin chung vé d6i tượng điều tra người tiêu dùng 76 4. Ý định tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học của người tiêu dùng khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ 83 4.

Nhu cầu về các đặc tính bổ sung của sản phẩm thịt lợn an toàn sinh học 86 4. Khả năng sẵn sàng chi tra cho thịt lợn an toàn sinh học 91 4. Nhu cau vé khéi lượng tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học 100 4. Cac yéu t6 anh hưởng tới nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ 108 4.

_ Các yếu tô ảnh hưởng tới ý định tiêu dùng 108 4. Các yếu tố tác động tới khả năng sẵn sàng chỉ trả cho thịt lợn an toàn sinhhoc 118 4. Các yếu tố ảnh hưởng tới nhu cầu khối lượng tiêu dùng 123 4. Dự báo nhu cầu tiêu dùng và giải pháp đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ 125 4.

Dự báo nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học 125 1V 4. Cơ sở đề xuất giải pháp đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ 134 4. Các giải pháp đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ 139 PHAN 5. KET LUAN VA KIEN NGHI 147 5.

Kiénnghi 148 Danh mục công trình đã công bố 150 Tài liệu tham khảo 151 Phụ lục 162 Chữ viết tắt AE ATSH ATTP BTC CA CE CP CSHB CTCP CV DN DBBB GCN GlobalGAP HDND HTXNN ISO NN&PTNT NQ TP UBND UBND UBTVQH VAT VietGAHP WTP DANH MUC VIET TAT Nghia tiéng Viét Thực nghiệm hành động An toàn sinh học An toàn thực phẩm Bộ tài chính Phân tích liên kết Thực nghiệm lựa chọn Chính phủ Canadian Swine Health Board Công ty cổ phần Lựa chọn ngẫu nhiên Doanh nghiệp Đồng bằng Bắc Bộ Giấy chứng nhận Chứng chỉ thực hành chăn muôi tốt quốc tế Hội đồng nhân dân Hợp tác xã nông nghiệp Tiểu chuẩn quốc tế về áp dụng quy trình sản xuất Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Nghị quyết Thành phố Ủy ban nhân dân Ủy ban nhân dân Ủy ban thường vụ quốc hội Gia tri gia tang Chứng chỉ thực hành chăn nuôi tốt Việt Nam Khả năng sẵn sàng chỉ trả vi STT 2. DANH MUC BANG Tén bang Trang Quan ly an toan sinh hoc trong san xuất và kinh doanh thịt lợn an toàn sinh học tại Việt Nam So sánh thịt lợn an toàn sinh học và thịt lợn hữu cơ Phân bổ dân số thành thị vùng đồng bằng Bắc Bộ Thu nhập bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành theo khu vực Chỉ tiêu bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành khu vực đồng bằng Bắc Bộ giai đoạn 2014-2020 Phân bổ chọn mẫu thống kê theo loại đô thị Giải thích các biến sử dụng trong mô hình Sự tham gia của các doanh nghiệp vào chuỗi thịt lợn an toàn sinh học Số lượng chợ, siêu thị, trung tâm thương mại phân theo địa phương giai đoạn 2015-2020 Đặc điểm mẫu khảo sát Đặc điểm về địa điểm mua sắm của người tiêu dùng Khoảng cách đến đêm bán thịt lợn an toàn sinh học gần nhất Đánh giá của người tiêu dùng về vấn đề mất an toàn trong tiêu dùng thịt lợn thông thường trên thị trường Đánh giá của người tiêu dùng về ảnh hưởng của các vấn đề mắt an toàn trong tiêu dùng thịt lợn đến sức khỏe người tiêu dùng Khảo sát người tiêu dùng về thịt lợn trên thị trường Ý định tiêu dùng và nhu cầu khối lượng tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học Ý định tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học theo nhóm đối tượng Ý định tiêu dùng theo vùng Đánh giá mức độ ưa thích các loại thịt của người tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học Các tiêu chí về đặc tính bổ sung của sản phẩm Đánh giá ảnh hưởng của các đặc tính bổ trợ cho sản phẩm thịt lợn an toàn sinh học Thị hiếu của các nhóm người tiêu dùng theo nghề nghiệp Khả năng sẵn sàng chỉ trả theo nghề nghiệp Vii 22 23 50 51 52 59 64 73 75 T7 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 90 95 4. Kiểm định ANOVA sự khác biệt về khả năng sẵn sàng chỉ trả giữa các nhóm đối tượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thanh Hà (2023). Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học ở khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/nhu-cau-tieu-dung-thit-lon-an-toan-sinh-hoc-o-khu-vuc-thanh-thi-dong-bang-bac-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học ở khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học tại thành thị đồng bằng Bắc Bộ, cung cấp dữ liệu thực tiễn cho ngành chăn nuôi.

Luận án "Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học ở khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học ở khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học ở khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học ở khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học ở khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng thịt lợn an toàn sinh học ở khu vực thành thị đồng bằng Bắc Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter