Luận án tiến sĩ: Đánh giá tình hình chăn nuôi dê tại Lào và giải pháp kỹ thuật nâng cao năng suất - Đại học Nông nghiệp Hà Nội

Phân tích tình hình chăn nuôi dê tại Lào, đề xuất giải pháp nâng cao năng suất hiệu quả bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

135

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng phát triển chăn nuôi dê tại Lào hiện nay
Số trang:
135 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Chăn nuôi động vật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng phát triển chăn nuôi dê tại Lào hiện nay

Ngành chăn nuôi dê tại Lào giữ vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông thôn. Đàn dê cung cấp nguồn thu nhập đáng kể cho các hộ nông dân vùng sâu, vùng xa. Thị trường tiêu thụ thịt dê tại Lào và các nước láng giềng ngày càng mở rộng. Nhu cầu thực phẩm tăng nhanh tạo động lực lớn cho ngành chăn nuôi phát triển. Tuy nhiên, quy mô sản xuất hiện nay phần lớn vẫn mang tính nhỏ lẻ. Năng suất vật nuôi chưa tương xứng với tiềm năng tự nhiên phong phú của đất nước. Khí hậu nhiệt đới gió mùa cùng diện tích đồng cỏ đồi núi rộng lớn tạo điều kiện lý tưởng để chăn thả gia súc nhai lại. Việc đánh giá đúng thực trạng sẽ giúp xác định các rào cản kỹ thuật then chốt. Từ đó, các nhà quản lý và nông hộ có thể áp dụng các giải pháp cải tiến hiệu quả. Sự chuyển dịch từ tự cung tự cấp sang chăn nuôi hàng hóa đang diễn ra mạnh mẽ.

1.1. Phân bố và quy mô đàn dê tại các vùng sinh thái Lào

Số lượng đàn dê phân bố không đồng đều giữa các vùng sinh thái tại Lào. Đàn dê tập trung nhiều nhất ở các tỉnh miền Trung và miền Nam, tiêu biểu như Savannakhet, Champasak và Attapeu. Các tỉnh miền Bắc có địa hình đồi núi dốc nên quy mô đàn tại mỗi nông hộ thường nhỏ hơn. Trung bình mỗi hộ chăn nuôi sở hữu từ 5 đến 20 con dê. Các trang trại quy mô lớn trên 50 con vẫn còn khá hiếm. Mật độ chăn nuôi phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên và diện tích thảm thực vật sẵn có. Nguồn lợi thức ăn từ rừng tái sinh và thảm cỏ tự nhiên là yếu tố quyết định sự phân bố này. Cơ sở hạ tầng giao thông kết nối vùng chăn nuôi với các chợ đầu mối đô thị đang từng bước được cải thiện. Điều này thúc đẩy mở rộng quy mô đàn dê tại các địa phương tiềm năng.

1.2. Tập quán chăn nuôi nông hộ truyền thống tại địa phương

Phương thức chăn thả tự nhiên là tập quán phổ biến nhất của các nông hộ tại Lào. Gia súc thường tự tìm kiếm thức ăn trên các bãi hoang, nương rẫy hoặc ven rừng. Chuồng trại chăn nuôi thường dựng rất đơn sơ bằng tre nứa hoặc gỗ tạp. Đa số nông hộ chưa có thói quen bổ sung thức ăn tinh hay khoáng chất cho gia súc. Việc quản lý phối giống hoàn toàn thả nổi dẫn đến hiện tượng đồng huyết kéo dài. Tỷ lệ hao hụt đàn con sơ sinh trong mùa mưa và mùa lạnh còn ở mức cao. Nông hộ cũng ít áp dụng các biện pháp tiêm phòng vắc-xin định kỳ. Dịch bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng đường tiêu hóa thường gây thiệt hại kinh tế lớn. Việc thay đổi tập quán lạc hậu này là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng suất đàn dê.

II. Đặc điểm giống dê bản địa Lào và tiềm năng lai tạo

Nghiên cứu giống dê bản địa Lào (thường gọi là dê Cỏ hoặc dê Lạt) cho thấy nhiều đặc tính quý giá. Giống gia súc này có khả năng thích nghi cao với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm. Chúng chịu đựng tốt điều kiện kham khổ và có khả năng kháng bệnh tự nhiên vượt trội. Tầm vóc dê địa phương tương đối nhỏ nhắn, màu lông đa dạng từ đen, nâu đến khoang trắng. Trọng lượng trưởng thành của dê cái chỉ đạt từ 20 đến 28 kg. Tốc độ sinh trưởng chậm và tỷ lệ thân thịt thấp là những hạn chế lớn. Nhằm khắc phục nhược điểm này, giải pháp lai tạo giống là hướng đi chiến lược. Việc nhập nội các giống dê chuyên thịt hoặc kiêm dụng như dê Bách Thảo đã mang lại chuyển biến tích cực. Đàn con lai cải thiện rõ rệt về tầm vóc và năng suất thịt.

2.1. Đánh giá năng suất sinh sản của dê bản địa Lào

Năng suất sinh sản của dê bản địa Lào được đánh giá là khá cao và ổn định. Tuổi thành thục sinh dục lần đầu của dê cái xuất hiện sớm, khoảng 6 đến 7 tháng tuổi. Tuổi đẻ lứa đầu tiên dao động từ 11 đến 13 tháng tuổi. Khoảng cách giữa hai lứa đẻ tương đối ngắn, trung bình từ 7 đến 8 tháng. Dê mẹ có khả năng đẻ từ 1,5 đến 2 lứa mỗi năm. Số con non trung bình trên mỗi lứa đẻ đạt từ 1,3 đến 1,7 con. Dê cái địa phương có bản năng nuôi con khéo léo và tiết sữa tốt. Tỷ lệ nuôi sống dê con từ sơ sinh đến khi cai sữa đạt trên 85% nếu chuồng trại khô ráo. Đây là nền tảng di truyền thuận lợi cho các chương trình nhân giống và phát triển quy mô đàn.

2.2. Hiệu quả lai tạo giữa dê Bách Thảo và dê bản địa

Chương trình lai tạo giữa đực giống Bách Thảo và dê cái bản địa Lào tạo ra con lai F1 mang ưu thế lai rõ nét. Khối lượng sơ sinh của dê lai F1 đạt trung bình từ 1,8 đến 2,2 kg, cao hơn 25% so với dê thuần địa phương. Khi đạt 12 tháng tuổi, khối lượng dê lai có thể đạt từ 28 đến 35 kg mỗi con. Tốc độ tăng trọng bình quân ngày của con lai cao hơn dê bản địa từ 30% đến 40%. Con lai F1 vẫn duy trì tốt khả năng chống chịu bệnh tật và thích nghi hoàn hảo với môi trường địa phương. Khả năng sinh sản của đàn dê cái lai F1 tương đương hoặc vượt trội so với giống mẹ. Phương pháp lai cải tiến này giúp tăng nhanh sản lượng thịt mà không đòi hỏi chi phí đầu tư quá lớn.

III. Ứng dụng kỹ thuật chăn nuôi dê thịt đạt năng suất cao

Áp dụng đúng kỹ thuật chăn nuôi dê thịt là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế của trang trại. Quá trình nuôi thịt đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ từ khâu chọn giống, chăm sóc dê sơ sinh đến giai đoạn vỗ béo. Dê con cần được bú sữa đầu đầy đủ trong vòng vài giờ đầu sau khi sinh. Giai đoạn sau cai sữa cần chuyển đổi khẩu phần thức ăn nhịp nhàng để tránh rối loạn tiêu hóa. Quản lý phân lô, phân đàn theo độ tuổi và khối lượng giúp gia súc phát triển đồng đều. Việc theo dõi tăng trọng định kỳ giúp người quản lý điều chỉnh lượng thức ăn hợp lý. Ứng dụng tiến bộ kỹ thuật giúp rút ngắn chu kỳ nuôi dưỡng từ 12 tháng xuống còn 7 đến 8 tháng. Lợi nhuận chăn nuôi nhờ đó tăng lên đáng kể.

3.1. Tiêu chuẩn dinh dưỡng và vỗ béo dê thịt thương phẩm

Giai đoạn vỗ béo dê thịt thương phẩm thường kéo dài từ 60 đến 90 ngày trước khi xuất chuồng. Khẩu phần ăn cần cân đối giữa năng lượng trao đổi và hàm lượng protein thô. Nhu cầu protein thô trong giai đoạn này dao động từ 13% đến 15% vật chất khô. Khẩu phần bao gồm cỏ tươi chất lượng cao kết hợp với thức ăn tinh như cám gạo, bột ngô và khô dầu đậu tương. Lượng thức ăn tinh bổ sung hàng ngày khoảng 250 đến 400 gram cho mỗi cá thể. Nước uống sạch và tảng đá liếm khoáng cần được cung cấp liên tục trong máng. Kỹ thuật vỗ béo đúng cách giúp dê tích lũy cơ bắp nhanh chóng và tạo lớp mỡ giắt thơm ngon. Trọng lượng xuất chuồng tối ưu đạt từ 30 đến 38 kg.

3.2. Đánh giá chất lượng thân thịt và tỷ lệ thịt xẻ

Đánh giá năng suất thịt dựa trên các chỉ tiêu tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ thịt tinh và chất lượng cơ thịt. Dê lai thương phẩm nuôi đúng kỹ thuật cho tỷ lệ thịt xẻ đạt từ 46% đến 50%, cao hơn đáng kể so với dê bản địa nuôi tự nhiên (chỉ đạt 40% đến 43%). Tỷ lệ thịt nạc tinh tăng từ 3% đến 5%, lượng mỡ thừa thấp. Thịt dê có màu đỏ tươi tự nhiên, thớ thịt săn chắc và mùi vị đặc trưng hấp dẫn. Hàm lượng protein trong thịt đạt trên 20%, trong khi mức cholesterol thấp, rất tốt cho sức khỏe người tiêu dùng. Thân thịt đồng đều đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường ẩm thực và các nhà hàng cao cấp tại Lào và khu vực.

IV. Mô hình nuôi dê bán thâm canh và quy trình chăm sóc

Việc chuyển dịch phương thức sản xuất đóng vai trò then chốt trong hiện đại hóa ngành dê. Các phương thức chăn nuôi phổ biến gồm chăn thả tự nhiên, nuôi bán thâm canh và nuôi nhốt chuồng hoàn toàn. Trong đó, mô hình nuôi dê bán thâm canh được xem là giải pháp phù hợp nhất với điều kiện nông hộ tại Lào. Mô hình này kết hợp hài hòa giữa việc tận dụng đồng cỏ tự nhiên và quản lý chuồng trại tập trung. Nông hộ vừa tiết kiệm được chi phí thức ăn, vừa kiểm soát tốt sức khỏe và phối giống cho đàn gia súc. Năng suất vật nuôi trong mô hình bán thâm canh cao hơn từ 35% đến 50% so với chăn thả tự do truyền thống. Tính khả thi cao giúp mô hình dễ dàng nhân rộng tại các vùng nông thôn.

4.1. Chuyển đổi từ chăn thả tự nhiên sang nuôi bán thâm canh

Quá trình chuyển đổi từ chăn thả tự nhiên sang bán thâm canh đòi hỏi nông hộ tuân thủ quy trình khoa học. Ban ngày, đàn dê được chăn thả trên các đồng cỏ tự nhiên từ 4 đến 6 tiếng. Buổi chiều, dê được lùa về chuồng để nghỉ ngơi và ăn thêm thức ăn thô xanh cắt sẵn cùng thức ăn bổ sung. Nông hộ cần phân chia bãi chăn thả và áp dụng phương pháp chăn thả luân phiên. Kỹ thuật này giúp thảm cỏ có thời gian tái sinh và cắt đứt vòng đời của ấu trùng ký sinh trùng. Đàn dê được cung cấp đầy đủ khoáng chất và nước sạch tại chuồng. Mô hình này giúp giảm thiểu rủi ro thất lạc, thú dữ tấn công và lây lan dịch bệnh ngoài tự nhiên.

4.2. Xây dựng chuồng trại cho mô hình nuôi dê nhốt chuồng

Áp dụng mô hình nuôi dê nhốt chuồng đòi hỏi thiết kế chuồng trại đạt chuẩn kỹ thuật. Chuồng nuôi nên xây dựng tại vị trí cao ráo, thoáng mát và tránh gió lùa trực tiếp. Kiểu chuồng sàn cách mặt đất từ 0,8 đến 1 mét là thiết kế tối ưu nhất cho gia súc. Sàn chuồng làm bằng thanh gỗ phẳng hoặc tre, có khe hở từ 1,5 đến 2 cm để phân và nước tiểu rơi xuống dễ dàng. Mật độ nuôi nhốt tiêu chuẩn từ 1,2 đến 1,5 mét vuông cho mỗi con dê trưởng thành. Máng ăn và máng uống phải treo cao vừa tầm để tránh thức ăn bị dẫm bẩn. Vệ sinh tiêu độc khử trùng định kỳ đáy sàn và khuôn viên chuồng trại giúp phòng bệnh hiệu quả.

V. Giải pháp thức ăn và phòng chống dịch bệnh trên đàn dê

Nguồn thức ăn dồi dào và kiểm soát dịch bệnh là hai trụ cột bảo đảm phát triển chăn nuôi bền vững. Thiếu hụt thức ăn trong mùa khô là thách thức lớn nhất đối với ngành chăn nuôi tại Lào. Nông hộ cần chủ động xây dựng nguồn thức ăn thô xanh cho dê thông qua việc trồng cỏ cao sản và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp. Song song với đó, việc áp dụng công nghệ bảo quản thức ăn giúp dự trữ nguồn dinh dưỡng quanh năm. Công tác an toàn sinh học và thú y dự phòng phải được thực hiện thường xuyên. Bảo vệ đàn gia súc khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm giúp hạn chế rủi ro phá sản cho nông hộ. Sự kết hợp đồng bộ này đảm bảo đàn dê duy trì tăng trọng ổn định trong mọi mùa.

5.1. Kỹ thuật chế biến thức ăn ủ chua và thức ăn thô xanh

Nông hộ cần chủ động trồng các giống cỏ năng suất cao như cỏ Voi (Pennisetum purpureum), cỏ Ruzi và cỏ Ghinê để cung cấp thức ăn thô xanh cho dê. Bổ sung các loại cây họ đậu giàu đạm như keo dậu (Leucaena) và chè khổng lồ giúp nâng cao giá trị khẩu phần. Vào mùa mưa khi cỏ dồi dào, cần áp dụng kỹ thuật chế biến thức ăn ủ chua để dự trữ cho mùa khô. Cỏ tươi được băm ngắn từ 3 đến 5 cm, phơi héo nhẹ để giảm độ ẩm xuống khoảng 65%. Trộn cỏ với 2% đến 3% rỉ mật đường hoặc bột ngô rồi nén chặt trong túi ủ chuyên dụng hoặc hố ủ. Sau 3 đến 4 tuần lên men kỵ khí, thức ăn có mùi thơm chua nhẹ, giàu axit lactic và kích thích tiêu hóa rất tốt.

5.2. Quy trình phòng chống dịch bệnh trên đàn dê nuôi nhốt

Xây dựng quy trình phòng chống dịch bệnh trên đàn dê là điều kiện tiên quyết để bảo vệ tài sản người chăn nuôi. Đàn dê cần được tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin quan trọng như tụ huyết trùng, viêm ruột hoại tử và đậu dê. Lịch tiêm phòng phải được thực hiện định kỳ 2 lần mỗi năm trước các thời điểm giao mùa. Công tác tẩy giun sán nội và ngoại ký sinh trùng tiến hành định kỳ 3 đến 4 tháng một lần. Định kỳ rải vôi bột và phun thuốc sát trùng tiêu độc chuồng trại mỗi tuần một lần. Khi phát hiện cá thể ốm, cần cách ly ngay lập tức tại khu vực riêng để điều trị và ngăn ngừa lây lan. Đảm bảo thức ăn sạch và nguồn nước không nhiễm bẩn giúp nâng cao sức đề kháng tự nhiên của đàn gia súc.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các chữ cái viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
Danh mục các biểu đồ, đồ thị và sơ đồ
ĐẶT VẤN ĐỀ
0.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
0.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
0.2.1. Mục tiêu tổng quát
0.2.2. Mục tiêu cụ thể
0.3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
0.3.1. Ý nghĩa khoa học
0.3.2. Ý nghĩa thực tiễn
0.3.3. Những đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA DÊ
1.1.1. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển
1.1.2. Đặc điểm sinh sản
1.1.3. Đặc điểm về khả năng sản xuất thịt và chất lượng thịt
1.2. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA SỰ LAI GIỐNG
1.2.1. Sự di truyền các tính trạng số lượng
1.3. DÊ BÁCH THẢO VÀ DÊ LẠT
1.3.1. Dê Bách Thảo
1.4. TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI DÊ TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở LÀO
1.4.1. Tình hình chăn nuôi dê trên Thế giới
1.4.2. Tình hình chăn nuôi dê ở Lào
2. CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU
2.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.3.1. Điều tra khảo sát tình hình chăn nuôi dê tại Lào
2.3.2. Lai giống và đánh giá khả năng sinh trưởng, sinh sản của dê lai so với dê địa phương nuôi tại nông hộ
2.3.3. Đánh giá ảnh hưởng của phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng đến năng suất và phẩm chất thịt của dê
2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.4.1. Điều tra khảo sát tình hình chăn nuôi dê tại Lào
2.4.2. Lai giống và đánh giá khả năng sinh trưởng, sinh sản của dê lai so với dê Lạt nuôi tại nông hộ
2.4.3. Đánh giá ảnh hưởng của phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng đến năng suất và phẩm chất thịt của dê
2.4.4. Phương pháp phân tích thành phần hóa học của thức ăn
2.4.5. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế
2.4.6. Xử lý thống kê
3. CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI DÊ TẠI LÀO
3.1.1. Số lượng và phân bố đàn dê trong cả nước
3.1.2. Đặc điểm chăn nuôi dê nông hộ tại Lào
3.2. KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG VÀ SINH SẢN CỦA DÊ LAI SO VỚI DÊ LẠT NUÔI TẠI NÔNG HỘ
3.2.1. Kết quả phối giống
3.2.2. Đặc điểm ngoại hình của dê lai và dê Lạt
3.2.3. Khả năng sinh trưởng của dê lai F1 (BT x L) và dê Lạt
3.2.4. Khả năng sinh sản của dê cái lai F1 (BT x L) và dê cái Lạt
3.3. ẢNH HƯỞNG CỦA PHẨM GIỐNG VÀ CHẾ ĐỘ NUÔI DƯỠNG ĐẾN NĂNG SUẤT VÀ PHẨM CHẤT THỊT CỦA DÊ
3.3.1. Thu nhận thức ăn
3.3.2. Tốc độ sinh trưởng
3.3.3. Thành phần cơ thể và thân thịt
3.3.4. Chất lượng thịt
3.3.5. Hiệu quả kinh tế
4. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
4.1. Tình hình chăn nuôi dê tại Lào
4.2. Khả năng sinh trưởng và sinh sản của dê lai và dê Lạt nuôi tại nông hộ
4.3. Ảnh hưởng của phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng đến sinh trưởng, năng suất và phẩm chất thịt của dê
4.4. ĐỀ NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá tình hình chăn nuôi và một số giải pháp kỹ thuật nâng cao năng suất của dê nuôi tại lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (135 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI BOUNMY PHIOVANKHAM ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT NÂNG CAO NĂNG SUẤT CỦA Dấ NUễI TẠI LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI BOUNMY PHIOVANKHAM ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT NÂNG CAO NĂNG SUẤT CỦA Dấ NUễI TẠI LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Chăn nuôi động vật Mã số : 62.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Xuân Trạch PGS. Đinh Văn Bình HÀ NỘI - 2012 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tụi. Cỏc nội dung nghiên cứu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố cho việc bảo vệ một học vị nào.

Tôi xin cam đoan những trích dẫn trong luận án đều được ghi rõ địa chỉ nguồn gốc và mọi sự giúp đỡ đều được cám ơn. Hà Nội, tháng 4 năm 2012 Tác giả luận án Bounmy PHIOVANKHAM ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy hướng dẫn: PGS. Nguyễn Xuân Trạch và PGS. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hướng dẫn tận tình đó.

Ngô Thanh Vinh, ThS. Ngô Hồng Chớn – Trung tâm Nghiên cứu Dê và Thỏ Sơn Tây, PGS. Phan Xuân Hảo, ThS. Đỗ Đức Lực, TS.

Trần Hiệp - Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội về các lời khuyên quý báu cho Luận án này. Trong quá trình nghiên cứu chúng tôi cũng nhận được sự giúp đỡ tận tình về mọi mặt của Ban Giám hiệu Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội, Khoa Chăn nuôi và Nuôi trồng Thủy sản, Viện Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Di truyền và Chọn giống vật nuôi, Bộ môn Chăn nuôi chuyên khoa, Bộ môn Sinh học động vật - Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội; Chương trình hợp tác CUI-HUA 2008-2012; Ngành Chăn nuôi, Sở Nông nghiệp và Dự án Nâng cấp cuộc sống hộ nông thôn (IFAD) tỉnh Attapeu, Viện Nghiên cứu Nông Lâm nghiệp Quốc gia Lào (NAFRI), Trung tâm Nghiên cứu Chăn nuôi Nậm Xuụng (LRC). Tôi xin trân trọng cảm ơn các cơ quan đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành Luận án. Nhân dịp này tôi xin chân thành cảm ơn sự quan tâm và giúp đỡ quý báu của các đồng nghiệp đã dành cho tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án.

Cuối cùng tôi dành lời cảm ơn vợ và các con tụi đó cổ vũ, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu này. Hà Nội, ngày 9 tháng 4 năm 2012 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Bounmy PHIOVANKHAM iii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các chữ cái viết tắt vi Danh mục các bảng vii Danh mục các hình ix Danh mục các biểu đồ, đồ thị và sơ đồ ix ĐẶT VẤN ĐỀ 1 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1 2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 2 2.

Mục tiêu tổng quát 2 2. Mục tiêu cụ thể 2 3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 2 3. Ý nghĩa khoa học 2 3.

Ý nghĩa thực tiễn 3 3. Những đóng góp mới của luận án 3 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1. ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA DÊ 4 1.

Đặc điểm sinh trưởng và phát triển 4 1. Đặc điểm sinh sản 5 1. Đặc điểm về khả năng sản xuất thịt và chất lượng thịt 8 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA SỰ LAI GIỐNG 12 1.

Sự di truyền các tính trạng số lượng 12 1. DÊ BÁCH THẢO VÀ DÊ LẠT 31 1. Dê Bách Thảo 31 iv 1. TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI DÊ TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở LÀO 35 1.

Tình hình chăn nuôi dê trên Thế giới 35 1. Tình hình chăn nuôi dê ở Lào 43 CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 45 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 45 2.

ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU 46 2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 46 2. Điều tra khảo sát tình hình chăn nuôi dê tại Lào 46 2. Lai giống và đánh giá khả năng sinh trưởng, sinh sản của dê lai so với dê địa phương nuôi tại nông hộ 46 2.

Đánh giá ảnh hưởng của phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng đến năng suất và phẩm chất thịt của dê 47 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 47 2. Điều tra khảo sát tình hình chăn nuôi dê tại Lào 47 2. Lai giống và đánh giá khả năng sinh trưởng, sinh sản của dê lai so với dê Lạt nuôi tại nông hộ 48 2.

Đánh giá ảnh hưởng của phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng đến năng suất và phẩm chất thịt của dê 51 2. Phương pháp phân tích thành phần hóa học của thức ăn 58 2. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế 58 2. Xử lý thống kê 59 CHƯƠNG 3.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 61 3. TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI DÊ TẠI LÀO 61 3. Số lượng và phân bố đàn dê trong cả nước 61 3. Đặc điểm chăn nuôi dê nông hộ tại Lào 63 v 3.

KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG VÀ SINH SẢN CỦA DÊ LAI SO VỚI DÊ LẠT NUÔI TẠI NÔNG HỘ 69 3. Kết quả phối giống 69 3. Đặc điểm ngoại hình của dê lai và dê Lạt 70 3. Khả năng sinh trưởng của dê lai F1 (BT x L) và dê Lạt 72 3.

Khả năng sinh sản của dê cái lai F1 (BT x L) và dê cái Lạt 77 3. ẢNH HƯỞNG CỦA PHẨM GIỐNG VÀ CHẾ ĐỘ NUÔI DƯỠNG ĐẾN NĂNG SUẤT VÀ PHẨM CHẤT THỊT CỦA DÊ 78 3. Thu nhận thức ăn 78 3. Tốc độ sinh trưởng 80 3.

Thành phần cơ thể và thân thịt 86 3. Chất lượng thịt 90 3. Hiệu quả kinh tế 94 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 98 1. Tình hình chăn nuôi dê tại Lào 98 1.

Khả năng sinh trưởng và sinh sản của dê lai và dê Lạt nuôi tại nông hộ 98 1. Ảnh hưởng của phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng đến sinh trưởng, năng suất và phẩm chất thịt của dê 98 2. ĐỀ NGHỊ99 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO 101 PHỤ LỤC 114 vi DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT ADG Average Daily Gain (Tăng trọng bình quân ngày) ANOVA Analysis of variance (Phân tích phương sai) BT Bách Thảo C Cỏ (dê) ĐP Địa phương Kip Đơn vị tiền của Lào KL Khối lượng L Lạt ME Metabolisable Energy (Năng lượng trao đổi) ND Nuôi dưỡng NS Non-significant (Không có ý nghĩa thống kê) n Số lượng P Khối lượng PG Phẩm giống PSE Pale, Soft, Exudative (thịt nhợt màu, nhiều nước, nhão) SE, SEM Standard Error of means (Sai số của số trung bình) SS Sơ sinh TĂ Thức ăn TN,TN° Thí nghiệm VCK Vật chất khô ♂ Đực ♀ Cái vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Một số đặc điểm sinh sản của dê lai F 1 (Bách Thảo x Cỏ), Beetal và Jumapari.

Sự phân chia năng suất của dê lai do sai lệch trung bình của dê địa phương. Số lượng dê trên thế giới và các khu vực. Sản lượng thịt, sữa dê trên thế giới và các khu vực. Số lượng và tỷ lệ tăng đàn dê của một số nước châu Á.

Số lượng dê và tỷ lệ tăng trưởng ở một số nước Đông Nam Á. Số lượng dê trong những năm gần đây. Bố trí thí nghiệm nuôi dê sinh trưởng. Số lượng dê và sản lượng thịt dê qua các năm.

Tỷ lệ số hộ nuôi dê trong các làng điều tra. Số hộ chăn nuôi dê ở các quy mô khác nhau. Các loại thức ăn được bổ sung cho dê tại chuồng. Các kiểu chuồng nuôi dê nông hộ.

Số lượng dê bán hàng năm của các hộ chăn nuôi (năm 2009). Mầu sắc lông của dê lai F1 (BT x L) và dê Lạt. Khối lượng của dê lai F1 (BT x L) và dê Lạt ở các độ tuổi. Hàm Gompertz mô tả động thái sinh trưởng của dê lai F1 (BT x L) và dê Lạt.

Một số chỉ tiêu sinh sản của dê cái lai F1 (BT x L) và dê cái Lạt. Lượng các chất dinh dưỡng thu nhận từ thức ăn bổ sung. Khối lượng và tăng khối lượng của đàn dê thí nghiệm. Khối lượng và tăng khối lượng của dê theo phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng.

Ảnh hưởng của phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng đến tỷ lệ thịt xẻ và các phần trong thân thịt (%). Tỷ lệ thịt xẻ và các phần trong thân thịt theo phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng (%). Ảnh hưởng của phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng đến tỷ lệ các cơ quan, bộ phận trong cơ thể. Tỷ lệ các cơ quan, bộ phận trong cơ thể của dê theo phẩm giống và chế độ nuôi khác nhau.

Ảnh hưởng của phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng đến tỷ lệ thịt và xương trong thân thịt dê (%). Tỷ lệ thịt và xương trong thân thịt của dê theo phẩm giống và chế độ nuôi khác nhau. Ảnh hưởng của phẩm giống và chế độ nuôi đến chất lượng thịt cơ thăn và cơ bán nguyệt của dê. Chất lượng thịt cơ thăn và cơ bán nguyệt của dê theo phẩm giống và chế độ nuôi khác nhau.

Tổng hợp chi phí và lợi nhuận sơ bộ theo phẩm giống. Tổng hợp chi phí và lợi nhuận theo chế độ nuôi dưỡng.97 ix DANH MỤC CÁC HèNH Hình 2. Chăn thả truyền thống. Chuồng nuôi cải tiến.

Các phần thân thịt của dê. Mổ khảo sát để đánh giá năng suất thân thịt. Xác định chất lượng thịt. Giống dê Lạt được nuôi ở Lào.

Chuồng nuôi dê ở Lào.71 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ VÀ SƠ ĐỒ Biểu đồ 3. Tăng khối lượng của dê lai F1 (BT x L) và dê Lạt. Đường cong Gompertz biểu diễn động thái sinh trưởng của dê lai F 1 (BT x L) và dê Lạt. Lai kinh tế hai giống giữa dê Bách Thảo và dê Lạt.

Lai dê Bách Thảo (BT) với dê Lạt (L). TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Chăn nuôi dê cần ít vốn, quay vòng vốn nhanh, tận dụng được lao động và điều kiện tự nhiên của nhiều vùng sinh thái, nhất là miền núi. Phát triển chăn nuôi dê là định hướng phù hợp cho phát tiển chăn nuôi của nông dân nghèo. Khuyến khích chăn nuôi dê là thích hợp để giải quyết các vấn đề đúi nghốo trong nông thôn.

Chăn nuôi dê tập trung ở các nước đang phát triển, nhưng chủ yếu ở khu vực nông hộ qui mô nhỏ, ở những vùng khô cằn, nông dân nghèo. Ở những nước phát triển, chăn nuôi dờ cú quy mô đàn lớn hơn và chăn nuôi theo phương thức thâm canh với mục đích lấy sữa làm pho mát hoặc chuyên lấy thịt cho tiêu dùng trong nước hay xuất khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bounmy Phiovankham (2012). Đánh giá tình hình chăn nuôi dê tại Lào và giải pháp nâng cao năng suất [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/danh-gia-tinh-hinh-chan-nuoi-de-tai-lao-va-giai-phap-nang-cao-nang-suat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá tình hình chăn nuôi dê tại Lào và giải pháp nâng cao năng suất" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tình hình chăn nuôi dê tại Lào, đề xuất giải pháp nâng cao năng suất hiệu quả bền vững.

Luận án "Đánh giá tình hình chăn nuôi dê tại Lào và giải pháp nâng cao năng suất" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Đánh giá tình hình chăn nuôi dê tại Lào và giải pháp nâng cao năng suất" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá tình hình chăn nuôi dê tại Lào và giải pháp nâng cao năng suất" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi động vật. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Đánh giá tình hình chăn nuôi dê tại Lào và giải pháp nâng cao năng suất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá tình hình chăn nuôi dê tại Lào và giải pháp nâng cao năng suất" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá tình hình chăn nuôi dê tại Lào và giải pháp nâng cao năng suất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter