Luận án tiến sĩ: Đánh giá tình hình chăn nuôi dê tại Lào và biện pháp nâng cao năng suất - Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội

Đánh giá chăn nuôi dê tại Lào, phân tích năng suất hiện tại và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiện trạng chăn nuôi dê tại Lào và tiềm năng ngành
Số trang:
140 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Chăn nuôi động vật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiện trạng chăn nuôi dê tại Lào và tiềm năng ngành

Hiện trạng ngành chăn nuôi Lào đang có những bước chuyển mình đáng kể. Hoạt động chăn nuôi dê tại Lào phân bố chủ yếu ở các vùng nông thôn, trung du và miền núi. Phần lớn nông hộ vẫn duy trì tập quán nuôi nhỏ lẻ và tận dụng. Hình thức chăn nuôi quảng canh tự nhiên chiếm ưu thế tuyệt đối. Đàn dê tự tìm kiếm thức ăn trên đồng cỏ, nương rẫy và bìa rừng. Năng suất thịt và hiệu quả kinh tế nhìn chung chưa đạt mức tối ưu. Tuy nhiên, nhu cầu tiêu thụ thịt dê tại thị trường nội địa và các nước láng giềng tăng nhanh. Điều này mở ra cơ hội phát triển to lớn cho người dân. Đánh giá đúng thực trạng giúp xác định các điểm nghẽn kỹ thuật. Từ đó, nông hộ có thể áp dụng giải pháp đồng bộ để nâng cao năng suất.

1.1. Thực trạng ngành chăn nuôi dê tại các vùng nông hộ Lào

Chăn nuôi dê tại Lào giữ vai trò sinh kế thiết thực đối với nông hộ nghèo. Đàn dê tập trung nhiều tại các tỉnh miền Trung và miền Nam như Vientiane, Savannakhet, Champasak và Attapeu. Quy mô phổ biến dao động từ 5 đến 15 con mỗi hộ gia đình. Phương thức chăn thả tự do là tập quán lâu đời của người dân bản xứ. Người nuôi hầu như không đầu tư chuồng trại kiên cố hay bổ sung thức ăn tinh. Dê phải tự thích nghi với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và nguồn cỏ tự nhiên biến động theo mùa. Việc quản lý phối giống chưa chặt chẽ, dẫn đến nguy cơ cận huyết cao. Dù vậy, nghề nuôi dê vẫn mang lại nguồn thu nhập tiền mặt kịp thời cho bà con nông dân.

1.2. Những khó khăn và hạn chế trong chăn nuôi dê truyền thống

Chăn nuôi dê truyền thống tại Lào đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật. Khó khăn lớn nhất là sự thiếu hụt nguồn thức ăn thô xanh cho dê trong mùa khô. Đồng cỏ tự nhiên suy thoái khiến đàn dê sụt cân nghiêm trọng và giảm sức đề kháng. Hạn chế tiếp theo là chuồng trại tạm bợ, ẩm thấp, dễ phát sinh dịch bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Đa số nông dân chưa nắm vững kỹ thuật chăm sóc dê sinh sản và nuôi dưỡng dê con. Dịch vụ thú y cơ sở còn thiếu thốn, chưa đáp ứng kịp thời nhu cầu phòng trị bệnh. Thị trường tiêu thụ phụ thuộc nhiều vào thương lái trung gian, làm giảm lợi nhuận của người chăn nuôi.

1.3. Định hướng phát triển và tiềm năng kinh tế từ đàn dê

Tiềm năng mở rộng quy mô đàn dê tại Lào còn rất lớn nhờ quỹ đất và thảm thực vật phong phú. Nhu cầu tiêu thụ thịt dê sạch ngày càng tăng cao tại các đô thị. Định hướng phát triển trọng tâm là chuyển dịch dần từ chăn thả tự do sang chăn nuôi có kiểm soát. Việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật về giống và dinh dưỡng giữ vai trò then chốt. Nâng cao năng lực quản lý chuồng trại giúp hạn chế rủi ro dịch bệnh. Xây dựng các tổ hợp tác chăn nuôi tạo điều kiện thuận lợi cho việc liên kết tiêu thụ sản phẩm. Ngành nuôi dê hứa hẹn trở thành đòn bẩy xóa đói giảm nghèo bền vững cho khu vực nông thôn Lào.

II. Đánh giá giống dê bản địa Lào và giải pháp lai giống

Công tác cải tạo giống là khâu đột phá để nâng cao sản lượng thịt dê. Giống dê bản địa Lào (dê Cỏ hoặc dê Lạt) sở hữu khả năng chống chịu bệnh tật tốt và thích nghi cao với khí hậu nhiệt đới. Tuy nhiên, tầm vóc nhỏ bé và tốc độ tăng trưởng chậm là điểm hạn chế lớn. Chương trình lai tạo nâng cấp đàn dê địa phương bằng các giống đực ngoại nhập ưu tú mang lại hiệu quả rõ nét. Trong đó, dê Bách Thảo và dê lai Boer được lựa chọn làm đực giống chủ lực. Con lai F1 thể hiện rõ ưu thế lai về thể vóc, tốc độ lớn và chất lượng thịt xẻ. Đây là hướng đi chiến lược cho ngành chăn nuôi thương phẩm.

2.1. Đặc điểm sinh học và năng suất của giống dê bản địa Lào

Giống dê bản địa Lào có ngoại hình nhỏ nhắn, lông ngắn và màu sắc đa dạng. Khối lượng trưởng thành của dê cái chỉ đạt 20 đến 25 kg, dê đực đạt 25 đến 32 kg. Giống dê này có ưu điểm thành thục sinh dục sớm, đẻ sai con và chịu đựng kham khổ rất tốt. Chúng tận dụng hiệu quả các loại cỏ dại và lá cây bụi nghèo dinh dưỡng. Khả năng kháng ký sinh trùng đường máu và đường tiêu hóa tương đối cao. Nhược điểm chính là tốc độ tăng trọng thấp, tỷ lệ thịt xẻ và tỷ lệ nạc không cao. Nuôi dưỡng tự nhiên không chọn lọc làm giảm dần chất lượng đàn giống qua từng năm.

2.2. Lai tạo nâng cao tầm vóc với dê Bách Thảo và dê lai Boer

Sử dụng đực giống dê Bách Thảo và dê lai Boer phối giống cho đàn dê cái bản địa mang lại bước tiến vượt bậc. Dê Bách Thảo có thân hình to cao, dáng đẹp, tai cụp và khả năng tiết sữa dồi dào. Giống dê Boer có xuất xứ từ Nam Phi, nổi tiếng với khung xương lớn, cơ bắp phát triển và tỷ lệ thịt nạc cao. Phép lai kinh tế đơn giản giúp kết hợp tính thích nghi của dê mẹ địa phương với tốc độ tăng trọng nhanh của dê bố ngoại. Đực giống được tuyển chọn kỹ lưỡng về ngoại hình và lý lịch trước khi đưa vào giao phối. Đàn con sinh ra có sức sống cao và tăng trưởng nhanh.

2.3. Hiệu quả sinh trưởng và chất lượng thịt của dê lai F1

Dê lai F1 giữa đực Bách Thảo hoặc Boer với cái bản địa cho kết quả tăng trưởng vượt trội. Khối lượng sơ sinh của dê lai cao hơn 20 đến 30% so với dê bản địa thuần. Tốc độ tăng trọng bình quân đạt 80 đến 120 gam/con/ngày trong giai đoạn vỗ béo. Ở 12 tháng tuổi, dê lai F1 đạt khối lượng 30 đến 38 kg, vượt trội so với mức 20 đến 24 kg của dê bản địa. Tỷ lệ thịt xẻ đạt từ 45 đến 48%, thớ thịt mềm và hàm lượng mỡ dắt cân đối. Hiệu quả kinh tế từ mô hình nuôi dê lai F1 cao hơn 35 đến 50% so với chăn nuôi dê địa phương truyền thống.

III. Mô hình nuôi dê nhốt chuồng và chăn nuôi bán thâm canh

Thay đổi phương thức chăn nuôi từ thả rông sang nuôi nhốt có kiểm soát là yêu cầu cấp thiết. Mô hình nuôi dê nhốt chuồng và chăn nuôi dê bán thâm canh giúp bảo vệ đàn vật nuôi trước thời tiết và dịch bệnh. Người nuôi chủ động cung cấp khẩu phần dinh dưỡng cân đối theo từng giai đoạn phát triển. Công tác quản lý phối giống và chăm sóc dê mẹ sinh sản diễn ra thuận lợi hơn. Phương thức này giảm thiểu hao hụt năng lượng do vận động tìm kiếm thức ăn xa. Năng suất sinh trưởng của đàn dê tăng lên rõ rệt. Nông hộ tiết kiệm được công lao động chăn thả và tối ưu hóa diện tích đất sản xuất.

3.1. Chuyển đổi phương thức chăn thả sang nuôi nhốt chuồng

Mô hình nuôi dê nhốt chuồng đòi hỏi thiết kế chuồng trại đúng quy chuẩn kỹ thuật. Sàn chuồng phải làm bằng gỗ hoặc tre, cách mặt đất từ 0,7 đến 1 mét để đảm bảo khô ráo và thoáng khí. Khoảng cách giữa các nan sàn từ 1,5 đến 2 cm giúp phân và nước tiểu thoát dễ dàng xuống đáy chuồng. Máng ăn và máng uống đặt bên ngoài vách chuồng nhằm tránh làm bẩn thức ăn. Nuôi nhốt giúp bảo vệ dê khỏi mưa rét, nắng gắt và thú dữ tấn công. Toàn bộ thức ăn thô xanh, thức ăn tinh và nước khoáng được mang trực tiếp đến chuồng. Mô hình này rất thích hợp với các hộ có diện tích bãi chăn thả hạn hẹp.

3.2. Quy trình áp dụng chăn nuôi dê bán thâm canh hiệu quả

Hình thức chăn nuôi dê bán thâm canh kết hợp linh hoạt giữa chăn thả tự nhiên và bổ sung thức ăn tại chuồng. Ban ngày, dê được thả gặm cỏ trên đồi bãi từ 4 đến 6 tiếng để vận động và tận dụng thảm cỏ tự nhiên. Ban đêm, dê trở về chuồng và được bổ sung thức ăn xanh giàu đạm, thức ăn tinh cùng muối khoáng. Phương thức này giúp dê phát triển cơ bắp săn chắc và nâng cao sức đề kháng. Bán thâm canh giảm bớt áp lực công cắt cỏ hàng ngày cho người nuôi. Mô hình đặc biệt phù hợp với điều kiện kinh tế và tập quán chăn nuôi tại các vùng nông thôn bán sơn địa của Lào.

3.3. Biện pháp quản lý chuồng trại và phòng trừ dịch bệnh

Quản lý vệ sinh thú y nghiêm ngặt là yếu tố quyết định thành công của các mô hình nuôi tập trung. Chuồng trại cần được quét dọn phân mỗi ngày và khử trùng định kỳ bằng vôi bột hoặc hóa chất an toàn. Nông hộ phải tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin phòng bệnh tụ huyết trùng, lở mồm long móng và đậu dê. Định kỳ tẩy giun sán đường ruột và ký sinh trùng ngoài da từ 3 đến 6 tháng một lần. Dê mới mua về cần cách ly theo dõi 15 đến 20 ngày trước khi nhập đàn. Nước uống phải sạch sẽ và thay mới mỗi ngày. Việc phát hiện sớm dấu hiệu bất thường giúp điều trị kịp thời và ngăn chặn dịch bệnh lây lan.

IV. Phát triển nguồn thức ăn thô xanh cho dê giàu dinh dưỡng

Thức ăn thô xanh chiếm từ 70 đến 80% khẩu phần ăn hàng ngày của loài động vật nhai lại như dê. Chủ động phát triển nguồn thức ăn thô xanh cho dê là giải pháp căn bản để duy trì năng suất bền vững. Tại Lào, thảm cỏ tự nhiên chỉ dồi dào trong mùa mưa và khô cằn vào mùa khô. Do đó, việc quy hoạch đất đai để trồng các loại cây thức ăn gia súc (cỏ Stylo, cỏ Guinea) giàu dinh dưỡng có ý nghĩa sống còn. Kết hợp thu hái các loại lá cây bụi bộ đậu giúp bổ sung lượng đạm tự nhiên quý giá. Khẩu phần ăn đầy đủ giúp đàn dê lớn nhanh, nâng cao tỷ lệ sinh sản và tiết sữa dồi dào.

4.1. Trồng và khai thác cây thức ăn gia súc cỏ Stylo cỏ Guinea

Cỏ Guinea và cỏ Stylo là hai giống cây thức ăn gia súc ưu tú, rất phù hợp với khí hậu nhiệt đới tại Lào. Cỏ Guinea có ưu điểm đẻ nhánh khỏe, tái sinh nhanh, chịu hạn tốt và cho năng suất chất xanh từ 100 đến 150 tấn/ha/năm. Thân lá cỏ mềm, vị ngọt dịu giúp dê tiêu hóa tốt. Cỏ bộ đậu Stylo cung cấp hàm lượng protein thô cao từ 14 đến 18% tính theo vật chất khô. Trồng xen hoặc trồng thuần cỏ Stylo còn cải tạo đất nhờ nốt sần cố định đạm. Chu kỳ cắt cỏ định kỳ 35 đến 45 ngày một lứa đảm bảo cỏ luôn non mềm và giàu dưỡng chất. Đây là nguồn sinh khối thức ăn vượt trội so với cỏ dại.

4.2. Khẩu phần dinh dưỡng kết hợp lá cây bụi và phụ phẩm

Tận dụng các loại lá cây bụi bộ đậu là giải pháp kinh tế giúp tăng hàm lượng đạm trong khẩu phần dê. Các loại cây như keo giậu, chè khổng lồ, lá mít và dâm bụt chứa nhiều vitamin và khoáng chất tự nhiên. Tỷ lệ lá cây bụi nên chiếm khoảng 20 đến 30% lượng thức ăn xanh hàng ngày. Nông hộ có thể tận dụng thêm phụ phẩm nông nghiệp như lá sắn héo, dây khoai lang và ngọn mía. Lá sắn cần được phơi héo hoặc ủ chua trước khi cho ăn để loại bỏ độc tố acid cyanhydric. Sự kết hợp phong phú các loại lá cây kích thích tính thèm ăn và cân bằng hệ vi sinh vật dạ cỏ của dê.

4.3. Nâng cao khả năng thu nhận và tiêu hóa thức ăn ở đàn dê

Đặc tính ăn của dê là thích gặm ngọn non và dễ bỏ thừa phần thân già cứng. Để nâng cao hiệu quả thu nhận thức ăn, người nuôi cần băm nhỏ cỏ và cành lá trước khi cho ăn. Kích thước đoạn băm từ 3 đến 5 cm giúp dê ăn hết cả phần thân cứng, giảm hao hụt thức ăn. Bổ sung tảng đá liếm khoáng hoặc nước muối loãng 1% giúp kích thích tiết nước bọt và hỗ trợ tiêu hóa chất xơ. Chia thức ăn thành 3 đến 4 bữa trong ngày giúp dạ cỏ lên men ổn định. Quá trình tiêu hóa triệt để giúp nâng cao hệ số chuyển đổi thức ăn và rút ngắn thời gian nuôi thương phẩm.

V. Kỹ thuật ủ chua phụ phẩm nông nghiệp nâng cao năng suất

Mùa khô kéo dài 5 đến 6 tháng tại Lào luôn gây ra tình trạng khan hiếm thức ăn thô xanh nghiêm trọng. Đàn dê thường bị sút cân, giảm khả năng kháng bệnh và giảm tỷ lệ sinh sản trong giai đoạn này. Kỹ thuật ủ chua phụ phẩm nông nghiệp là phương pháp dự trữ thức ăn tối ưu và tiết kiệm chi phí. Quá trình lên men yếm khí giữ lại tối đa các chất dinh dưỡng của phụ phẩm cây trồng. Thức ăn ủ chua có mùi thơm chua nhẹ, mềm hơn và dễ tiêu hóa đối với dê. Đây là giải pháp kỹ thuật bền vững giúp ổn định năng suất đàn dê quanh năm mà không phụ thuộc vào mùa vụ.

5.1. Tận dụng rơm rạ thân bắp và phụ phẩm nông nghiệp có sẵn

Nguồn phụ phẩm trồng trọt sau thu hoạch tại các vùng nông nghiệp Lào rất dồi dào. Thân cây ngô sau thu bắp, ngọn lá mía, rơm lúa và bã sắn là nguồn nguyên liệu ủ chua lý tưởng. Thu gom phụ phẩm ngay sau khi thu hoạch giúp giữ lại độ ẩm và đường tự nhiên bên trong cây. Thân ngô và ngọn mía chứa hàm lượng đường hòa tan cao, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn lactic hoạt động. Rơm lúa có thể phối trộn ủ chua cùng rỉ mật đường để làm mềm sợi xơ. Tận dụng triệt để nguồn phế phụ phẩm này vừa giải quyết bài toán thức ăn mùa khô, vừa hạn chế đốt rơm rạ gây ô nhiễm môi trường.

5.2. Quy trình kỹ thuật ủ chua thức ăn dự trữ cho mùa khô

Quy trình ủ chua thức ăn cho dê gồm các bước kỹ thuật đơn giản nhưng đòi hỏi sự cẩn thận. Nguyên liệu thô xanh được băm ngắn từ 2 đến 3 cm và phơi héo nhẹ để đạt độ ẩm 60 đến 65%. Trộn đều nguyên liệu với 2 đến 3% rỉ mật đường hoặc bột ngô cùng 0,5% muối ăn để thúc đẩy lên men. Cho nguyên liệu vào bao nilon dày, thùng nhựa hoặc hố ủ, nén thật chặt từng lớp để đẩy hết không khí ra ngoài. Buộc kín miệng túi hoặc đậy kín hố ủ nhằm tạo môi trường kỵ khí tuyệt đối. Sau 20 đến 30 ngày ủ, thức ăn có màu vàng sáng, mùi thơm chua dịu và có thể sử dụng an toàn suốt nhiều tháng.

5.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế và tăng trọng của dê nuôi

Sử dụng thức ăn ủ chua giúp đàn dê duy trì đà tăng trọng ổn định trong suốt mùa khô hạn. Lượng thu nhận thức ăn ủ chua đạt từ 1,0 đến 1,5 kg/con/ngày đối với dê thịt. Tốc độ tăng trọng trung bình đạt từ 70 đến 90 gam/con/ngày, vượt trội so với tình trạng sụt cân ở dê thả rông truyền thống. Chi phí thức ăn giảm từ 25 đến 30% nhờ tận dụng phụ phẩm giá rẻ sẵn có tại địa phương. Khả năng sinh sản của dê cái được duy trì tốt, tỷ lệ thụ thai và tỷ lệ nuôi sống dê con nâng cao rõ rệt. Giải pháp này giúp người chăn nuôi gia tăng thu nhập và ổn định sản xuất kinh tế nông hộ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ
DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
2.1. Mục tiêu tổng quát
2.2. Mục đích cụ thể
3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
3.1. Ý nghĩa khoa học
3.2. Ý nghĩa thực tiễn
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. ĐẶC ĐIỂM SINH TRƯỞNG VÀ SINH SẢN CỦA DÊ
1.1.1. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của dê
1.1.2. Đặc điểm về khả năng sinh sản của dê
1.2. DÊ BÁCH THẢO VÀ DÊ LẠT
1.2.1. Dê Bách Thảo
1.3. SỰ DI TRUYỀN CÁC TÍNH TRẠNG SỐ LƯỢNG
1.3.1. Tính trạng số lượng
1.3.2. Sự di truyền tính trạng số lượng
1.4. LAI GIỐNG
1.4.1. Hiệu ứng của lai giống
1.4.2. Các công thức lai giống trong chăn nuôi dê
1.4.3. Ứng dụng lai giống trong chăn nuôi dê
1.5. MỘT SỐ CHỈ TIÊU NĂNG SUẤT, CHẤT LƯỢNG THỊT VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG
1.5.1. Một số chỉ tiêu năng suất và chất lượng thịt
1.5.2. Một số yếu tố chính ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng thịt
1.6. TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI DÊ TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở LÀO
1.6.1. Tình hình chăn nuôi dê trên thế giới
1.6.2. Tình hình chăn nuôi dê ở Lào
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU
2.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.3.1. Điều tra khảo sát tình hình chăn nuôi dê tại Lào
2.3.2. Lai giống và đánh giá khả năng sinh trưởng và sinh sản của dê lai so với dê địa phương nuôi tại nông hộ
2.3.3. Đánh giá ảnh hưởng của chế độ nuôi dưỡng đến năng suất và phẩm chất thịt của dê lai F1 (BT x L) và dê Lạt
2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.4.1. Điều tra khảo sát tình hình chăn nuôi dê tại Lào
2.4.2. Lai giống và đánh giá khả năng sinh trưởng và sinh sản của dê cái F1 (BT x L) và dê Lạt nuôi tại nông hộ
2.4.3. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế
2.4.4. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI DÊ TẠI LÀO
3.1.1. Số lượng và phân bố đàn dê trong cả nước
3.1.2. Kết quả điều tra tình hình chăn nuôi dê tại một số tỉnh đại diện trong cả nước
3.2. KẾT QUẢ LAI GIỐNG VÀ THEO DÕI DÊ LAI F1 (BT x L) SO VỚI DÊ LẠT TRONG ĐIỀU KIỆN NUÔI TẠI NÔNG HỘ
3.2.1. Kết quả phối giống dê đực Bách Thảo với dê cái Lạt
3.2.2. Đặc điểm ngoại hình của dê Lạt và dê lai F1 (BT x L)
3.2.3. Đặc điểm sinh trưởng và thể vóc của dê F1 (BT x L) và dê Lạt
3.2.4. Đặc điểm sinh sản của dê cái Lạt và dê cái lai F1(BT x L)
3.3. ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ NUÔI DƯỠNG ĐẾN NĂNG SUẤT VÀ PHẨM CHẤT THỊT CỦA DÊ LAI F1 (BT x L) VÀ DÊ LẠT
3.3.1. Thu nhận thức ăn
3.3.2. Thay đổi khối lượng cơ thể
3.3.3. Tỷ lệ thịt xẻ và các phần thân thịt
3.3.4. Thành phần cơ thể và thân thịt
3.3.5. Chất lượng thịt
3.3.6. Hiệu quả kinh tế của phẩm giống dê và chế độ nuôi dưỡng
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
1.1. Hiện trạng chăn nuôi dê tại Lào
1.2. Khả năng sinh trưởng và sinh sản của dê cái F1 (BT x L) so với dê Lạt nuôi tại nông hộ
1.3. Ảnh hưởng của chế độ nuôi dưỡng đến năng suất và phẩm chất thịt của dê lai F1 (BT x L) và dê Lạt
2. ĐỀ NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá tình hình chăn nuôi và một số biện pháp nâng cao năng suất chăn nuôi dê tại lào 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI BOUNMY PHIOVANKHAM Bounmy PHIOVANKHAM ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI VÀ MỘT SỐ BIỆN PHÁP NÂNG CAO NĂNG SUẤT CHĂN NUÔI Dấ TẠI LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP 2 HÀ NỘI - 2011 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI BOUNMY PHIOVANKHAMBounmy PHIOVANKHAM ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI VÀ MỘT SỐ BIỆN PHÁP NÂNG CAO NĂNG SUẤT CHĂN NUÔI Dấ TẠI LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Chăn nuôi động vật Mã số : 62.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Xuân Trạch PGS. Đinh Văn Bình HÀ NỘI - 2011 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tụi. Cỏc nội dung nghiên cứu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố cho việc bảo vệ một học vị nào.

Tôi xin cam đoan những trích dẫn trong luận án đều được ghi rõ địa chỉ nguồn gốc và mọi sự giúp đỡ đều được cám ơn. Hà Nội, tháng 11 năm 2011 Tác giả luận án Bounmy PHIOVANKHAM ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các Thầy hướng dẫn: PGS. Nguyễn Xuân Trạch và PGS. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hướng dẫn tận tình đó.

Ngô Thanh Vinh, TS. Ngô Hành Chớn – Trung tâm Nghiên cứu Dê và Thỏ Sơn Tây, TS. Phan Xuân Hảo, ThS. Đỗ Đức Lực - Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội về các lời khuyên quý báu cho Luận án này.

Trong quá trình nghiên cứu chúng tôi cũng nhận được sự giúp đỡ tận tình về mọi mặt của Ban Giám hiệu Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội, Khoa Chăn nuôi và Nuôi trồng Thủy sản, Viện Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Di truyền và Chọn giống vật nuôi, Chương trình hợp tác CUI-HUA 2008-2012; Bộ môn Chăn nuôi chuyên khoa, Bộ môn Sinh học động vật - Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội; Ngành Chăn nuôi, Sở Nông nghiệp và Dự án Nâng cấp cuộc sống hộ nông thôn (IFAD) tỉnh Attapeu, Viện Nghiên cứu Nông Lâm nghiệp Quấc gia (NAFRI), Trung tâm Nghiên cứu Chăn nuôi Nậm Xuụng (LRC). Tôi xin trân trọng cảm ơn các cơ quan đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Nhân dịp này tôi xin chân thành cảm ơn sự quan tâm và giúp đỡ quý báu của các đồng nghiệp đã dành cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng tôi dành lời cảm ơn vợ và các con tụi đó cổ vũ, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu này.

Hà Nội, tháng 11 năm 2011 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Bounmy PHIOVANKHAM iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT vi DANH MỤC CÁC BẢNG vii DANH MỤC CÁC HÌNH i DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ i DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ i ĐẶT VẤN ĐỀ 1 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1 2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 2 2. Mục tiêu tổng quát 2 2.

Mục đích cụ thể 2 3. Ý NGHĨA KHÓA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 2 3. Ý nghĩa khoa học 2 3. Ý nghĩa thực tiễn 3 CHƯƠNG 1.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1. ĐẶC ĐIỂM SINH TRƯỞNG VÀ SINH SẢN CỦA DÊ 4 1. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của dê 4 1. Đặc điểm về khả năng sinh sản của dê 5 1.

DÊ BÁCH THẢO VÀ DÊ LẠT 8 1. Dê Bách Thảo 8 1. SỰ DI TRUYỀN CÁC TÍNH TRẠNG SỐ LƯỢNG 12 1. Tính trạng số lượng 12 1.

Sự di truyền tính trạng số lượng 13 1. LAI GIỐNG 17 iv 1. Hiệu ứng của lai giống 17 1. Các công thức lai giống trong chăn nuôi dê 24 1.

Ứng dụng lai giống trong chăn nuôi dê27 1. MỘT SỐ CHỈ TIÊU NĂNG SUẤT, CHẤT LƯỢNG THỊT VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG 31 1. Một số chỉ tiêu năng suất và chất lượng thịt 31 1. Một số yếu tố chính ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng thịt 33 1.

TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI DÊ TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở LÀO 35 1. Tình hình chăn nuôi dê trên thế giới 35 1. Tình hình chăn nuôi dê ở Lào 43 CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 45 2.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 45 2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU 45 2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 46 2. Điều tra khảo sát tình hình chăn nuôi dê tại Lào 46 2.

Lai giống và đánh giá khả năng sinh trưởng và sinh sản của dê lai so với dê địa phương nuôi tại nông hộ 46 2. Đánh giá ảnh hưởng của chế độ nuôi dưỡng đến năng suất và phẩm chất thịt của dê lai F1 (BT x L) và dê Lạt 47 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 47 2. Điều tra khảo sát tình hình chăn nuôi dê tại Lào 47 2.

Lai giống và đánh giá khả năng sinh trưởng và sinh sản của dê cái F1 (BT x L) và dê Lạt nuôi tại nông hộ 48 2. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế 58 2. Xử lý số liệu59 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 60 3.

TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI DÊ TẠI LÀO 60 v 3. Số lượng và phân bố đàn dê trong cả nước 60 3. Kết quả điều tra tình hình chăn nuôi dê tại một số tỉnh đại diện trong cả nước 62 3. KẾT QUẢ LAI GIỐNG VÀ THEO DÕI DÊ LAI F1 (BT x L) SO VỚI DÊ LẠT TRONG ĐIỀU KIỆN NUÔI TẠI NÔNG HỘ 68 3.

Kết quả phối giống dê đực Bách Thảo với dê cái Lạt 68 3. Đặc điểm ngoại hình của dê Lạt và dê lai F1 (BT x L) 69 3. Đặc điểm sinh trưởng và thể vóc của dê F1 (BT x L) và dê Lạt 71 3. Đặc điểm sinh sản của dê cái Lạt và dê cái lai F1(BT x L) 80 3.

ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ NUÔI DƯỠNG ĐẾN NĂNG SUẤT VÀ PHẨM CHẤT THỊT CỦA DÊ LAI F1 (BT x L) VÀ DÊ LẠT 81 3. Thu nhận thức ăn 81 3. Thay đổi khối lượng cơ thể 83 3. Tỷ lệ thịt xẻ và các phần thân thịt 86 3.

Thành phần cơ thể và thân thịt 8990 3. Chất lượng thịt 9394 3. Hiệu quả kinh tế của phẩm giống dê và chế độ nuôi dưỡng 9798 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 101102 1. Hiện trạng chăn nuôi dê tại Lào 101102 1.

Khả năng sinh trưởng và sinh sản của dê cái F1 (BT x L) so với dê Lạt nuôi tại nông hộ101102 1. Ảnh hưởng của chế độ nuôi dưỡng đến năng suất và phẩm chất thịt của dê lai F1 (BT x L) và dê Lạt 102103 2. ĐỀ NGHỊ 102103 vi DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 103104 TÀI LIỆU THAM KHẢO 104105 vii DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT ANOVA Analysis of variance (Phân tích phương sai) BT Bách Thảo C Cỏ CK Chất khô CV Cao vây DTC Dài thõn chộo KL Khối lượng KST Ký sinh trùng L Lạt LM Lở mồm ME Metalolisable Energy (Năng lượng trao đổi) n Số lượng P Khối lượng PSE Pale, Soft, Exudative (thịt nhợt màu, nhiều nước, nhão) SE Standard Error (Sai số của số trung bình) SS Sơ sinh TA Thức ăn TTr Tăng trọng VN Vòng ngực viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Một số đặc điểm sinh sản của dê lai F1 (Bách Thảo x Cỏ), Beetal và Jumapari.

Sự phân chia năng suất của dê lai do sai lệch trung bình của dê địa phương (ĐP). Số lượng dê trên thế giới và các khu vực. Sản lượng thịt, sữa dê trên thế giới và các khu. Số lượng và tỷ lệ tăng đàn dê của một số nước châu Á.

Số lượng dê và tỷ lệ tăng trưởng ở một số nước Đông Nam Á. Số lượng dê và phân bố dê tại các vùng ở Việt Nam. Số lượng dê trong những năm gần đây. Thí nghiệm nuôi dê sinh trưởng.

Số lượng dê và sản lượng thịt dê qua các năm. Tỷ lệ số hộ nuôi dê trong các làng điều tra. Số hộ chăn nuôi dê ở các quy mô khác nhau. Các loại thức ăn được bổ sung cho dê tại chuồng (n= 50 hộ).

Các kiểu chuồng nuôi dê nông hộ. Số lượng dê bán hàng năm của hộ chăn nuôi (năm 2009). Kết quả phối giống giữa dê đực Bách Thảo và dê đực Lạt với dê cái Lạt. Mầu sắc lông của dê lai F1(BT x L) và dê Lạt.

Khối lượng của dê Lạt và dê lai F1 (BT x L) ở các độ tuổi khác nhau (kg). Kích thước một số chiều đo của dê đực Lạt và dê đực lai F1(BT x L) ở các độ tuổi (Mean ± SE, cm). Kích thước một số chiều đo của dê cái Lạt và dê cái lai F1(BT x L) ở các độ tuổi (Mean ± SE, cm). Hàm Gompertz mô tả động thái sinh trưởng của dê lai F1(BTL) và dê Lạt.

Một số chỉ tiêu sinh sản của dê cái Lạt và dê cái lai F1(BT x L). Lượng các chất dinh dưỡng thu nhận từ thức ăn bổ sung. Thay đổi khối lượng của đàn dê thí nghiệm. Khối lượng và khả năng tăng khối lượng của dê theo phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng.

Ảnh hưởng của phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng đến tỷ lệ thịt xẻ và các phần trong thân thịt (%). Tỷ lệ thịt xẻ và các phần trong thân thịt của dê theo phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng (%). Ảnh hưởng của phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng đến tỷ lệ các cơ quan, bộ phận trong cơ thể. Tỷ lệ các cơ quan, bộ phận trong cơ thể của dê theo phẩm giống và chế độ nuôi khác nhau (% so với khối lượng trước khi giết thịt).

Ảnh hưởng của phẩm giống và chế độ nuôi dưỡng đến tỷ lệ thịt và xương trong thân thịt dê (%). Tỷ lệ thịt và xương trong thân thịt của dê theo phẩm giống và chế độ nuôi khác nhau. Ảnh hưởng của phẩm giống và chế độ nuôi đến chất lượng thịt cơ thăn và cơ bán nguyệt của dê. Chất lượng thịt cơ thăn và cơ bán nguyệt của dê theo phẩm giống và chế độ nuôi khác nhau.

Tổng hợp chi phí và lợi nhuận sơ bộ theo phẩm giống. Tổng hợp chi phí và lợi nhuận sơ bộ theo chế độ nuôi dưỡng .99100 x i DANH MỤC CÁC HèNH Trang Hình 2. Chế độ truyền thống. Chế độ cải tiến.

Các phần thân thịt của dê. Mổ khảo sát đánh giá năng suất thân thịt. Xác định chất lượng thịt. Chế độ truyền thống.

Chế độ cải tiến. Các phần thân thịt của dê. Xác định chất lượng thịt.70 DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ Trang Đồ thị 3. Đường cong Gompertz biểu diễn động thái sinh trưởng của dê Lạt và dê lai F1(BT x L).

Tăng khối lượng của dê lai F1(BT  L) và dê Lạt (g/con/ngày).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bounmy Phiovankham (2011). Đánh giá chăn nuôi dê tại Lào và biện pháp nâng cao năng suất [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/danh-gia-tinh-hinh-chan-nuoi-de-tai-lao-va-bien-phap-nang-cao-nang-suat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá chăn nuôi dê tại Lào và biện pháp nâng cao năng suất" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá chăn nuôi dê tại Lào, phân tích năng suất hiện tại và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất.

Luận án "Đánh giá chăn nuôi dê tại Lào và biện pháp nâng cao năng suất" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Đánh giá chăn nuôi dê tại Lào và biện pháp nâng cao năng suất" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá chăn nuôi dê tại Lào và biện pháp nâng cao năng suất" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi động vật. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Đánh giá chăn nuôi dê tại Lào và biện pháp nâng cao năng suất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá chăn nuôi dê tại Lào và biện pháp nâng cao năng suất" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá chăn nuôi dê tại Lào và biện pháp nâng cao năng suất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter