Luận án: Biến đổi ca trù trong đời sống đương đại tại Hà Nội - Nghiên cứu ngành Văn hóa dân gian

Luận án nghiên cứu biến đổi của ca trù trong đời sống đương đại tại Hà Nội, phân tích và đánh giá ảnh hưởng của ca trù đối với văn hóa và xã hội hiện đại.

Chuyên ngành
Văn hóa dân gian
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

251

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ca trù Hà Nội: Lịch sử, phục hưng, và biến đổi đương đại.
Số trang:
251 trang
Chuyên ngành:
Văn hóa dân gian
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ca trù Hà Nội Lịch sử phục hưng và biến đổi đương đại

Ca trù là loại hình nghệ thuật cổ xưa của người Việt. Nó mang bản sắc riêng biệt cho văn hóa truyền thống. Hà Nội được coi là nơi ca trù phát triển rực rỡ. Nơi đây ghi dấu ấn nhiều đào hát, tác giả nổi danh. Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, ca trù biến đổi. Các nhà hát cô đầu xuất hiện nhiều. Tinh thần ca trù xưa đã thay đổi. Sau Cách mạng tháng Tám 1945, giáo phường tan rã. Thế hệ trẻ đứt đoạn với ca trù. Thời kỳ Đổi mới (1986), xã hội thay đổi tích cực. Giá trị truyền thống dần được coi trọng. Câu lạc bộ Ca trù Hà Nội ra mắt năm 1990-1991. Liên hoan Ca trù Hà Nội mở rộng năm 2000 đánh dấu sự phục hưng. Ca trù trở lại với diện mạo mới. Sự kiện này báo động về sự mất còn của nghệ thuật truyền thống. Tháng 10 năm 2009, UNESCO ghi danh Ca trù là Văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Hiện nay, ca trù phục hồi và tiếp tục biến đổi. Các biến đổi này diễn ra cả về chiều rộng và chiều sâu. Tuy nhiên, chiều sâu chưa thể hiện rõ. Ca trù đang có dấu hiệu “phổ cập hóa” và “đại chúng hóa”. Điều này có thể làm mất đi chuẩn mực đặc sắc. Nét riêng của ca trù về nghệ thuật diễn xướng và môi trường diễn xướng cần được bảo vệ. Đây là vấn đề quan trọng cần nghiên cứu.

1.1. Ca trù Nguồn gốc và vị thế tại Hà Nội.

Ca trù là âm nhạc truyền thống Việt Nam lâu đời. Nó vừa dân gian, vừa bác học. Hà Nội là trung tâm phát triển của ca trù. Kinh đô ngàn năm văn hiến này nuôi dưỡng nhiều đào hát và tác phẩm nổi tiếng. Ca trù đã tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo. Vai trò của ca trù tại Hà Nội rất quan trọng. Nó định hình một phần lịch sử nghệ thuật địa phương.

1.2. Biến động lịch sử và sự mai một của ca trù.

Ca trù trải qua nhiều thăng trầm. Cuối thế kỷ XIX, dưới ách đô hộ Pháp, lối sống thực dụng du nhập. Nhà hát cô đầu mọc lên. Tinh thần ca trù trong hát thờ, hát chơi biến đổi. Xuất hiện 'cô đầu rượu'. Lối hát nghiêm ngặt dần biến dạng. Sau 1945, môi trường diễn xướng xưa không còn. Giáo phường ly tán, thế hệ trẻ mất kết nối. Di sản bị đứt đoạn.

1.3. Phục hưng và UNESCO ghi danh ca trù.

Từ 1986, xã hội thay đổi, giá trị truyền thống được coi trọng. CLB Ca trù Hà Nội thành lập 1990-1991. Liên hoan Ca trù Hà Nội mở rộng 2000. Đây là dấu mốc phục hưng nghệ thuật. UNESCO ghi danh Ca trù năm 2009. Di sản văn hóa phi vật thể này cần bảo vệ khẩn cấp. Công tác bảo tồn di sản phi vật thể được đẩy mạnh. Ca trù đương đại Hà Nội tái sinh.

II. Phân tích biến đổi ca trù Thực trạng nghệ thuật dân gian

Ca trù hiện nay tiếp tục biến đổi. Các thay đổi diễn ra cả về chiều rộng và chiều sâu. Tuy nhiên, các biến đổi chiều sâu chưa rõ nét. Một số biểu hiện 'phổ cập hóa' và 'đại chúng hóa' xuất hiện. Chúng có thể làm mất đi chuẩn mực. Nét đặc sắc hiếm có của ca trù đang bị thách thức. Điều này ảnh hưởng đến cả nghệ thuật diễn xướng và môi trường diễn xướng. Một nghệ sĩ với gần 40 năm gắn bó ca trù bày tỏ trăn trở. Người này là sáng lập CLB Ca trù Hà Nội. Nghệ sĩ nhận thấy nhiều khó khăn trong truyền nghề. Lớp kế cận thường chưa tiếp thu đúng cách. Có khi còn sai lạc nhiều. Hà Nội là nơi nuôi dưỡng ca trù đỉnh cao. Nơi đây có nhiều làng nghề, giáo phường. Người sành nghe lịch lãm. Đây cũng là nơi bảo tồn, phục dựng ca trù đầu tiên. Hiện nay, Hà Nội vẫn được coi là phát triển nhất. Nhưng vẫn gặp nhiều khó khăn. Các biến đổi văn hóa dân gian cần được đánh giá kỹ lưỡng. Nhu cầu hiện đại hóa nghệ thuật truyền thống đặt ra nhiều vấn đề. Nghiên cứu tập trung vào những biến đổi ca trù tại Hà Nội. Đây là vấn đề cốt lõi của luận án.

2.1. Biến đổi chiều sâu và nguy cơ phổ cập hóa .

Ca trù phục hồi có nhiều biến đổi. Một số biến đổi chưa thể hiện rõ chiều sâu. Hiện nay, ca trù có dấu hiệu 'phổ cập hóa' và 'đại chúng hóa'. Xu hướng này có thể không giữ được chuẩn mực. Điều này ảnh hưởng đến nét đặc sắc của ca trù. Sự phát triển ca trù cần cân nhắc. Bảo tồn giá trị gốc là ưu tiên.

2.2. Quan ngại về chuẩn mực nghệ thuật diễn xướng.

Biến đổi ca trù có thể làm sai lệch chuẩn mực. Chuẩn mực nghệ thuật diễn xướng (NTDX) và môi trường diễn xướng (MTDX) quan trọng. Chúng tạo nên nét riêng của ca trù. Việc 'đại chúng hóa' quá mức gây lo ngại. Nó có thể làm mất đi giá trị cốt lõi. Cần có giải pháp tiếp biến văn hóa nghệ thuật thận trọng. Đảm bảo chất lượng nghệ thuật trình diễn đương đại.

2.3. Trăn trở của nghệ sĩ về truyền nghề ca trù.

Nghệ sĩ có gần 40 năm gắn bó với ca trù trăn trở. Việc truyền nghề gặp nhiều khó khăn. Lớp kế cận chưa tiếp thu được nghề. Nhiều trường hợp còn sai lệch. Hà Nội là trung tâm ca trù. Nhưng việc đào tạo thế hệ mới còn nhiều thách thức. Vấn đề này cần được giải quyết để phát triển ca trù bền vững.

III. Mục đích luận án Phát huy giá trị ca trù tại Hà Nội

Luận án hệ thống hóa lý luận về biến đổi ca trù. Mục đích chính là luận giải các biến đổi. Nó cũng phân tích xu hướng phát triển của ca trù. Nghiên cứu diễn ra trong đời sống đương đại tại Hà Nội. Luận án hướng tới phát huy giá trị thích hợp. Đồng thời, nó hạn chế các biến đổi chưa phù hợp. Mục tiêu này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững cho ca trù tại Hà Nội. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đặt ra. Đầu tiên là khảo sát ca trù truyền thống và đương đại tại Hà Nội. Sau đó, phân tích và đánh giá thực trạng biến đổi. Việc này thông qua các liên hoan ca trù, câu lạc bộ và giáo phường. Cuối cùng, tổng kết các biến đổi thích hợp và chưa phù hợp. Luận án bàn luận về chúng trong xu thế phát triển xã hội mới. Việc này giúp định hướng chính sách văn hóa phù hợp. Nó góp phần vào bảo tồn di sản phi vật thể. Đồng thời, hỗ trợ hiện đại hóa nghệ thuật truyền thống một cách có chọn lọc.

3.1. Luận giải biến đổi và xu hướng phát triển ca trù.

Mục đích luận án là làm rõ các biến đổi của ca trù. Nó cũng phân tích xu hướng phát triển. Nghiên cứu tập trung vào đời sống đương đại Hà Nội. Việc này giúp hiểu rõ hơn về tiếp biến văn hóa nghệ thuật. Nó là nền tảng cho việc định hướng tương lai. Ca trù đương đại Hà Nội cần được nhìn nhận đa chiều.

3.2. Phát huy giá trị thích hợp hạn chế biến đổi chưa phù hợp.

Luận án đặt ra mục tiêu kép. Một là phát huy các giá trị phù hợp của ca trù. Hai là hạn chế những biến đổi tiêu cực. Điều này cần thiết cho sự bền vững của ca trù. Bảo tồn di sản phi vật thể đòi hỏi sự chọn lọc. Hiện đại hóa nghệ thuật truyền thống phải có định hướng rõ ràng. Chính sách văn hóa cần hỗ trợ mục tiêu này.

3.3. Đánh giá tác động xã hội mới lên ca trù.

Nghiên cứu tổng kết các biến đổi phù hợp và không phù hợp. Luận án bàn luận về chúng trong bối cảnh xã hội mới. Việc này đánh giá tác động của môi trường đương đại. Nó giúp nhìn nhận ca trù trong xu thế phát triển. Phát triển ca trù cần phù hợp với thời đại. Đồng thời giữ gìn bản sắc văn hóa dân gian.

IV. Đối tượng nghiên cứu Khía cạnh biến đổi nghệ thuật ca trù

Luận án tiếp cận theo tính nguyên hợp của văn hóa dân gian. Nó tập trung nghiên cứu các biến đổi của ca trù. Các khía cạnh được phân tích kỹ lưỡng. Đầu tiên là biến đổi về nghệ thuật diễn xướng (NTDX). Thứ hai là biến đổi về môi trường diễn xướng (MTDX). Thứ ba là biến đổi về đối tượng thực hành ca trù. Cuối cùng là biến đổi về cách truyền dạy và học ca trù. Các đối tượng này là trọng tâm khảo sát. Việc phân tích giúp hiểu rõ cơ chế biến đổi. Nó cho thấy cách ca trù thích nghi hoặc bị ảnh hưởng. Các yếu tố này quyết định sự tồn tại của ca trù. Chúng cũng định hình diện mạo ca trù đương đại Hà Nội. Nghiên cứu làm rõ tác động của các yếu tố xã hội lên nghệ thuật truyền thống. Đồng thời, nó đề xuất giải pháp cho bảo tồn và phát triển.

4.1. Biến đổi nghệ thuật diễn xướng ca trù.

Nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi trong nghệ thuật diễn xướng. Đây là cách thức trình diễn ca trù. Các yếu tố như kỹ thuật hát, đàn, múa đều được xem xét. Liệu chúng có giữ được chuẩn mực truyền thống? Hay đã có sự pha trộn, cải biên? Phân tích này rất quan trọng để đánh giá chất lượng nghệ thuật trình diễn đương đại.

4.2. Biến đổi môi trường diễn xướng.

Môi trường diễn xướng cũng thay đổi. Từ đình, đền, dinh quan đến nhà hát cô đầu, rồi các câu lạc bộ hiện đại. Mỗi môi trường tạo ra những ảnh hưởng khác nhau. Nó tác động đến cách thức trình diễn và sự tiếp nhận của công chúng. Sự thay đổi này phản ánh tiếp biến văn hóa nghệ thuật. Nó cũng đặt ra vấn đề về không gian biểu diễn phù hợp.

4.3. Biến đổi đối tượng thực hành và cách truyền dạy.

Đối tượng thực hành ca trù cũng có sự biến đổi. Từ các 'cô đầu', 'kép' chuyên nghiệp đến các thành viên câu lạc bộ bán chuyên. Cách truyền dạy và học ca trù cũng thay đổi. Các phương pháp mới có hiệu quả không? Liệu chúng có đảm bảo tính nguyên gốc? Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển ca trù trong tương lai. Nó liên quan đến việc bảo tồn di sản phi vật thể.

V. Phạm vi nghiên cứu Địa bàn Hà Nội và hoạt động ca trù

Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn. Địa bàn chính là Hà Nội. Nó bao gồm các quận huyện nội ngoại thành thuộc Hà Nội mới (Hà Nội mở rộng). Đây là nơi có các hoạt động và sinh hoạt của các câu lạc bộ (CLB), giáo phường (GP) hoặc nhóm ca trù đang diễn ra. Việc tập trung vào Hà Nội giúp nghiên cứu sâu sắc hơn. Hà Nội là trung tâm lịch sử và hiện tại của ca trù. Tuy nhiên, trong những trường hợp cần thiết, luận án sẽ mở rộng không gian. Việc này nhằm so sánh, tham khảo và tìm hiểu các vấn đề liên quan. Ví dụ như các hoạt động ở địa phương khác. Điều này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Nghiên cứu văn hóa dân gian Hà Nội là cốt lõi. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về ca trù đương đại Hà Nội. Các hoạt động bảo tồn di sản phi vật thể được đánh giá trong bối cảnh cụ thể của thành phố. Chính sách văn hóa địa phương cũng được xem xét. Việc này giúp tạo ra cái nhìn toàn diện về biến đổi ca trù.

5.1. Giới hạn không gian nghiên cứu tại Hà Nội.

Nghiên cứu tập trung vào địa bàn Hà Nội. Nó bao gồm các khu vực nội và ngoại thành. Đây là nơi diễn ra các hoạt động ca trù. Việc này giúp thu thập dữ liệu chính xác. Nó phản ánh thực trạng của ca trù đương đại Hà Nội. Hà Nội là ví dụ điển hình cho biến đổi văn hóa dân gian. Đây là một yếu tố quan trọng trong bảo tồn di sản phi vật thể.

5.2. Hoạt động CLB giáo phường nhóm ca trù.

Nghiên cứu khảo sát các hoạt động ca trù. Các CLB, giáo phường, nhóm ca trù là đối tượng chính. Họ là những người thực hành và truyền bá. Việc này giúp đánh giá thực trạng ca trù. Nó cho thấy cách nghệ thuật này được duy trì và phát triển. Hiện đại hóa nghệ thuật truyền thống thông qua các tổ chức này là một khía cạnh quan trọng.

5.3. Mở rộng tham khảo khi cần so sánh.

Phạm vi nghiên cứu có thể mở rộng. Khi cần so sánh hoặc tham khảo, luận án sẽ xem xét các địa phương khác. Việc này tăng cường tính khoa học. Nó cung cấp góc nhìn đa chiều về biến đổi ca trù. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu văn hóa dân gian. Nó giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến âm nhạc truyền thống Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án biến đổi của ca trù trong đời sống đương đại tại hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (251 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lý do chọn đề tài Ca trù - một trong các loại hình nghệ thuật có nguồn gốc từ rất lâu đời của người Việt, vừa mang tính dân gian vừa mang tính bác học, đã tạo nên bản sắc riêng biệt cho văn hoá truyền thống Việt Nam. Tuy còn nhiều giả thuyết khác nhau về nguồn gốc nhưng Thăng Long - Đông Đô - Hà Nội, đất “Kinh kỳ ngàn năm văn hiến” vẫn được coi là nơi ghi dấu ấn rất rõ về sự phát triển rực rỡ của ca trù. Trải qua nhiều thăng trầm, Hà Nội vẫn là địa phương phát triển nhiều đào hát, nhiều tác giả nổi danh cùng nhiều tác phẩm để đời, lưu truyền cho hậu thế. Cuối TK XIX đầu TK XX, dưới ách đô hộ của thực dân Pháp, lối ăn chơi thực dụng du nhập từ Phương Tây tràn sang, các nhà hát cô đầu mọc lên như nấm ở các thành phố, thị xã lớn.

Trong đó, Hà Nội được coi là nơi có nhiều nhà hát cô đầu nức tiếng. Giai đoạn này, tinh thần ca trù xưa trong tín ngưỡng hát thờ ở đình, đền, miếu, hát chơi trong dinh quan lớn (mời cô đầu kép đến hát) đã biến đổi; nay thêm không gian mới lạ: kéo khách chơi đến tận nơi thưởng thức; xuất hiện cô đầu rượu. Lối hát nghiêm ngặt, lề lối của ca trù đã phần nào đó biến dạng.; một số cô đầu hát “bỏ nghề để giữ phẩm hạnh”. Sau cách mạng tháng 8 năm 1945, các môi trường diễn xướng xưa kia không còn, giáo phường ly tán, đào kép mai danh ẩn tích, tìm kế khác sinh nhai, thế hệ trẻ đứt đoạn với ca trù.

Bước vào thời kỳ đổi mới (1986), xã hội đã có nhiều thay đổi tích cực, các giá trị truyền thống bắt đầu được coi trọng dần. Năm 1990 -1991 với việc ra mắt của CLB Ca trù Hà Nội và sự kiện Liên hoan Ca trù Hà Nội mở rộng năm 2000 lần đầu tiên được tổ chức tại Việt Nam đã đánh dấu sự phục hưng, trở lại của ca trù - một di sản quý báu, cổ truyền dân tộc - sau vài chục năm vắng bóng với những diện mạo mới, đã gióng lên hồi chuông báo động về sự 2 mất còn của một loại hình nghệ thuật truyền thống rất đặc sắc của dân tộc. Tháng 10 năm 2009, UNESCO ghi danh Ca trù là Văn hoá phi vật thể (VHPVT) cần bảo vệ khẩn cấp. Hiện nay, cùng với sự phục hồi ca trù tiếp tục có những sự biến đổi cả về chiều rộng và chiều sâu.

Tuy nhiên, những biến đổi về chiều sâu vẫn còn chưa thể hiện rõ nét. Thậm chí, ca trù đang dần có những biểu hiện bị “phổ cập hoá” và “đại chúng hoá” theo hướng không giữ được những chuẩn mực để tôn vinh nét đặc sắc hiếm có của ca trù về cả nghệ thuật diễn xướng (NTDX) và môi trường diễn xướng (MTDX). Là một nghệ sĩ đã có gần 40 năm gắn bó với ca trù, gặp nhiều nghệ nhân giỏi các vùng, sáng lập CLB Ca trù Hà Nội và tác giả đề án Liên hoan Ca trù Hà Nội mở rộng lần thứ nhất năm 2000 đồng thời trực tiếp tham gia truyền dạy và trình diễn các tác phẩm ca trù nổi danh mà cha ông đã để lại, góp phần phục hưng ca trù hậu đổi mới với gần 20 năm hoạt động tại Bích Câu đạo quán của CLB Ca trù Hà Nội giai đoạn rất khó khăn; NCS rất quan tâm tới những biến đổi của ca trù trong những thập kỷ gần đây, nhất là trên địa bàn Hà Nội - kinh đô phồn hoa, nơi đã nuôi dưỡng ca trù phát triển đến đỉnh cao; nơi có nhiều làng nghề ca trù, giáo phường, đào kép, quan viên sành nghe, lịch lãm; nơi bảo tồn, phục dựng ca trù đầu tiên và cho đến hiện nay vẫn được coi là phát triển nhất nhưng còn gặp nhiều khó khăn trong việc truyền nghề, lớp kế cận đa phần chưa tiếp thu được nghề, thậm chí còn sai lạc quá nhiều. Đó là những vấn đề mà NCS rất trăn trở và đã dày công tìm hiểu.

Vì vậy, NCS đã chọn đề tài Biến đổi của ca trù trong đời sống đương đại tại Hà Nội làm đối tượng nghiên cứu của luận án ngành văn hoá dân gian. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở hệ thống hoá những vấn đề lý luận về biến đổi của ca trù trong đời sống đương đại tại Hà Nội, luận án hướng tới mục đích luận giải những 3 biến đổi và xu hướng phát triển của ca trù trong cuộc sống đương đại nhằm phát huy những giá trị thích hợp, hạn chế những biến đổi chưa phù hợp của ca trù tại Hà Nội trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu - Khảo sát về ca trù truyền thống và đương đại tại Hà Nội.

- Phân tích, đánh giá thực trạng biến đổi của ca trù trong đời sống đương đại tại Hà Nội thông qua các cuộc liên hoan ca trù và các câu lạc bộ, giáo phường/nhóm ca trù diễn ra trên địa bản. - Tổng kết những biến đổi thích hợp và chưa phù hợp; bàn luận về những biến đổi đó trong xu thế phát triển của xã hội mới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Trên cơ sở cách tiếp cận về tính nguyên hợp của văn hoá dân gian, luận án tập trung nghiên cứu đối tượng là những biến đổi của ca trù trên các khía cạnh: (1) biến đổi về nghệ thuật diễn xướng (NTDX), (2) biến đổi về môi trường diễn xướng (MTDX) (3) biến đổi về đối tượng thực hành ca trù, (4) biến đổi về cách truyền dạy và học ca trù v.

Phạm vi nghiên cứu 3. Phạm vi không gian Không gian nghiên cứu được giới hạn tại địa bàn Hà Nội, bao gồm: các quận huyện nội ngoại thành thuộc Hà Nội mới (Hà Nội mở rộng) - nơi có các hoạt động, sinh hoạt CLB,GP/nhóm ca trù đang diễn ra. Trong những trường hợp cần thiết, khi cần so sánh, tham khảo, tìm hiểu về các vấn đề liên quan, luận án cũng sẽ mở rộng không gian và biên độ nghiên cứu rộng hơn. Phạm vi thời gian Khảo sát cập nhật thực trạng, phân tích biến đổi đa dạng của nghệ thuật ca 4 trù giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2021.

NCS chọn mốc khảo sát này, vì đó là năm bắt đầu thành lập, ra mắt CLB ca trù đầu tiên của Hà Nội sau một thời gian dài gián đoạn (1945). Phạm vi nội dung Trên cơ sở cách tiếp cận về tính nguyên hợp của văn hoá dân gian, luận án tập trung nghiên cứu sự biến đổi của ca trù trong đời sống đương đại tại Hà Nội qua sự so sánh với ca trù truyền thống ở các khía cạnh: (1) NTDX, (2) MTDX, (3) chủ thể thực hành ca trù (4) vấn đề dạy và học ca trù thông qua các tổ chức hoạt động của ca trù (CLB, GP/nhóm). Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu 4. Câu hỏi nghiên cứu Toàn bộ nghiên cứu của luận án tập trung trả lời các câu hỏi sau: Đặc trưng của ca trù truyền thống được biểu hiện ở các yếu tố nào? Sự biến đổi của ca trù trong đời sống đương đại tại Hà Nội được thể hiện ở những nội dung nào? Qui luật của sự biến đổi và xu thế phát triển của ca trù tại Hà Nội trong thời gian tới? 4.

Giả thuyết nghiên cứu Biến đổi của ca trù trong đời sống đương đại tại Hà Nội, so với ca trù xưa được biểu hiện ở tất cả các lĩnh vực, từ NTDX đến chủ thể thực hành ., trong đó có biến đổi cả về chất lẫn về lượng. Qui luật của sự biến đổi là đương nhiên và có xu hướng phát triển theo chiều rộng, chất lượng của nghệ thuật ca trù sẽ phải tiếp tục quan tâm để đưa ca trù thoát khỏi danh mục “bảo vệ khẩn cấp”. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu 5. Cách tiếp cận Luận án tiếp cận theo chuyên ngành VHDG về tính nguyên hợp để nghiên cứu về sự biến đổi của ca trù trong đời sống đương đại tại Hà Nội ở các khía cạnh: (1) biến đổi về NTDX và (2) biến đổi về MTDX.

Trong đó biến đổi 5 về NTDX bao gồm: thơ, ca, nhạc, múa, người thưởng thức; biến đổi về MTDX gồm: cung vua, nơi thờ tự, tư dinh của quan lại, nhà dân và ca quán, sân khấu biểu diễn lớn, nhỏ mới xuất hiện của ca trù (CLB, nhà văn hóa, trung tâm văn hóa, hội trường, phố đi bộ…); (3) chủ thể thực hành ca trù và (4) cách truyền dạy và học ca trù. Ngoài ra, để thực hiện đề tài, luận án còn tiếp cận ở góc độ nghiên cứu liên ngành: giữa chuyên ngành VHDG với chuyên ngành văn hoá học và quản lý văn hoá. Phương pháp nghiên cứu Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu chính như sau: - Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp: Phương pháp được sử dụng để bao quát nguồn tư liệu, tổng hợp các công trình nghiên cứu, bài viết, đề tài khoa học, luận văn, luận án đi trước giúp hệ thống hóa các vấn đề lý luận và phân tích văn bản, các nguồn tư liệu để thấy lịch sử hình thành, phát triển của ca trù Hà Nội và nhận diện NTDX ca trù truyền thống trong các thời kỳ. - Phương pháp điền dã, quan sát tham dự: NCS thực hiện nhiều đợt nghiên cứu điền dã để điều tra, khảo sát, thu thập cũng như quan sát, tham dự, trải nghiệm về thực hành diễn xướng ca trù Hà Nội trong các không gian trình diễn khác nhau.

Không chỉ vậy, bản thân NCS là một đào nương, được theo học NN nhiều năm đồng thời là người sáng lập CLB Ca trù Hà Nội và Liên hoan Ca trù Hà Nội mở rộng lần thứ nhất năm 2000 đầu tiên của Việt Nam, trực tiếp điều hành từ ngày thành lập đến nay. - Phương pháp phỏng vấn sâu: NCS tiến hành phỏng vấn hơn 60 người và hàng trăm lần đối với những người thực hành ca trù Hà Nội gồm các NN, NS, người cầm chầu, nhà nghiên cứu văn hóa, nhà quản lý để tìm hiểu về hiện trạng diễn xướng ca trù Hà Nội, sự vận động và biến đổi của ca trù Hà Nội đương đại. Việc phỏng vấn nhằm thu thập thêm thông tin cụ thể, nhận xét chính 6 xác của những người trong nghề có những đóng góp thiết thực cho nghệ thuật hát ca trù truyền thống nói chung và hát ca trù trong thời hiện đại hiện nay nói riêng. Vì vậy, phương pháp phỏng vấn là một trong những phương pháp để triển khai đề tài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án biến đổi ca trù đương đại tại Hà Nội - Nghiên cứu văn hóa dân gian (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/am-nhac/am-nhac-hoc/luan-an-bien-doi-ca-tru-doi-song-duong-dai-tai-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án biến đổi ca trù đương đại tại Hà Nội - Nghiên cứu văn hóa dân gian" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu biến đổi của ca trù trong đời sống đương đại tại Hà Nội, phân tích và đánh giá ảnh hưởng của ca trù đối với văn hóa và xã hội hiện đại.

Luận án "Luận án biến đổi ca trù đương đại tại Hà Nội - Nghiên cứu văn hóa dân gian" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án biến đổi ca trù đương đại tại Hà Nội - Nghiên cứu văn hóa dân gian" thuộc chuyên ngành Văn hóa dân gian. Danh mục: Âm Nhạc Học.

Luận án "Luận án biến đổi ca trù đương đại tại Hà Nội - Nghiên cứu văn hóa dân gian" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án biến đổi ca trù đương đại tại Hà Nội - Nghiên cứu văn hóa dân gian" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án biến đổi ca trù đương đại tại Hà Nội - Nghiên cứu văn hóa dân gian" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter