Luận án tiến sĩ giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên qua âm nhạc đại chúng - Lê Trọng Nin (Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh)
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về giáo dục thẩm mỹ sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng. Phân tích vai trò và ứng dụng trong đào tạo nghệ thuật.
Mỹ học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên hiện nay
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Mỹ học
- Tác giả:
- Lê Trọng Nin
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên hiện nay
Giáo dục thẩm mỹ là bộ phận cốt lõi trong sự nghiệp giáo dục toàn diện con người. Quá trình này bồi dưỡng năng lực nhận thức, đánh giá và sáng tạo các giá trị thẩm mỹ. Đối với thế hệ trẻ, giáo dục thẩm mỹ định hình lối sống văn minh và lý tưởng sống cao đẹp. Âm nhạc đại chúng giữ vị trí đặc biệt nhờ tính phổ biến, hấp dẫn và khả năng tiếp cận nhanh chóng. Việc ứng dụng âm nhạc đại chúng vào công tác đào tạo mở ra phương thức giáo dục thẩm mỹ sinh động, hiệu quả và phù hợp với tâm lý thanh niên.
1.1. Bản chất và mục tiêu giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên
Bản chất của giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên là phát triển thị hiếu thẩm mỹ đúng đắn và nâng cao năng lực cảm thụ nghệ thuật. Hoạt động này giúp người học phân biệt rõ ràng giữa cái đẹp chân chính và cái suy đồi, lai căng. Mục tiêu hàng đầu là hoàn thiện nhân cách, nuôi dưỡng tâm hồn trong sáng và tư duy nhân văn. Môi trường đại học tạo tiền đề vững chắc để sinh viên hình thành bản lĩnh văn hóa, giữ vững lập trường trước các luồng thông tin và trào lưu nghệ thuật đa chiều trong xã hội.
1.2. Âm nhạc đại chúng trong hệ thống giáo dục nghệ thuật
Âm nhạc đại chúng Việt Nam mang đặc tính lan tỏa rộng, phản ánh nhịp sống đương đại và thị hiếu đa số. Khi đưa vào hệ thống giáo dục nghệ thuật trong trường đại học, loại hình này tạo sự gần gũi và hào hứng cho người học. Nhà trường không chỉ tập trung vào nhạc cổ điển hay dân gian hàn lâm. Việc khai thác các tác phẩm âm nhạc đại chúng lành mạnh giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết mỹ học và thực tiễn đời sống tinh thần của sinh viên.
1.3. Cơ chế tác động thẩm mỹ của âm nhạc đến nhận thức
Âm nhạc tác động trực tiếp lên hệ cảm xúc, khơi gợi rung động thẩm mỹ rồi chuyển hóa thành nhận thức và hành vi. Những giai điệu giàu tính thẩm mỹ kích thích tư duy sáng tạo và lòng nhân ái. Ngược lại, sản phẩm âm nhạc dung tục dễ làm lệch lạc nhận thức thẩm mỹ của giới trẻ. Công tác định hướng thẩm mỹ âm nhạc khoa học giúp sinh viên xây dựng màng lọc tự nhiên, tiếp nhận có chọn lọc và phát triển tư duy nghệ thuật tiến bộ.
II. Tác động của âm nhạc đại chúng đến nhân cách sinh viên
Âm nhạc đại chúng thâm nhập sâu vào thói quen sinh hoạt và chi phối mạnh mẽ đời sống tinh thần của thanh niên. Dòng nhạc này tác động trực tiếp đến thế giới quan, cảm xúc, ngôn ngữ và phong cách ứng xử hàng ngày. Giai điệu sôi động hỗ trợ giải tỏa áp lực học tập và gắn kết cộng đồng. Tuy nhiên, tính chất thương mại và sự bùng nổ của các sản phẩm kém chất lượng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm sai lệch chuẩn mực văn hóa của người trẻ.
2.1. Tác động của nhạc pop đến nhân cách sinh viên đại học
Tác động của nhạc pop đến nhân cách sinh viên thể hiện qua cả hai mặt tích cực và tiêu cực. Các ca khúc pop tiến bộ khơi dậy tình yêu quê hương, khát vọng cống hiến và lối sống tích cực. Nhịp điệu tươi trẻ truyền cảm hứng học tập và rèn luyện kỹ năng mềm. Trái lại, các ca khúc có ca từ ủy mị, nổi loạn hoặc bạo lực dễ gieo rắc tâm lý bi quan, kích động hành vi lệch chuẩn và làm suy giảm ý chí phấn đấu của sinh viên.
2.2. Xu hướng thưởng thức âm nhạc đương đại của giới trẻ
Xu hướng thưởng thức âm nhạc đương đại phản ánh rõ nét sự thay đổi trong thị hiếu âm nhạc của giới trẻ hiện nay. Sinh viên ưa thích các thể loại phong phú như Pop, R&B, EDM, Indie và Hip-hop. Thói quen tiếp cận âm nhạc chuyển dịch hoàn toàn sang các nền tảng kỹ thuật số và mạng xã hội. Khả năng cập nhật nhanh các trào lưu toàn cầu mở rộng tầm nhìn văn hóa. Mặc dù vậy, việc thưởng thức chạy theo xu hướng nhất thời đôi khi làm mờ nhạt khả năng thẩm định giá trị nghệ thuật đích thực.
2.3. Mối liên hệ giữa văn hóa nghe nhạc và lối sống sinh viên
Văn hóa nghe nhạc của sinh viên phản chiếu trực tiếp trình độ văn hóa và phong cách sống cá nhân. Nghe nhạc có ý thức, tôn trọng không gian chung và bản quyền tác giả tạo nên hình ảnh người trí thức trẻ văn minh. Ngược lại, thói quen nghe nhạc ồn ào nơi công cộng hoặc cổ xúy các sản phẩm độc hại thể hiện sự thiếu hụt trong ý thức cộng đồng. Xây dựng văn hóa nghe nhạc chuẩn mực là bước đi quan trọng để hoàn thiện nếp sống văn hóa học đường.
III. Thực trạng giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên trong đại học
Khảo sát thực tế tại các trường đại học, cao đẳng cho thấy công tác giáo dục thẩm mỹ âm nhạc đã đạt một số thành quả nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống. Các phong trào văn nghệ quần chúng diễn ra sôi nổi, thu hút đông đảo sinh viên. Tuy nhiên, các chương trình định hướng thẩm mỹ bài bản chưa được triển khai đồng bộ. Sự thiếu hụt về giáo trình chuyên sâu, đội ngũ giảng viên chuyên trách và cơ sở vật chất khiến hoạt động giáo dục nghệ thuật chưa đạt chiều sâu như mong muốn.
3.1. Thực trạng văn hóa nghe nhạc của sinh viên hiện nay
Đa phần sinh viên có nhu cầu nghe nhạc rất cao và dành nhiều thời gian giải trí cùng âm nhạc mỗi ngày. Dù vậy, văn hóa nghe nhạc của sinh viên vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Thị hiếu âm nhạc của giới trẻ chịu ảnh hưởng lớn từ hiệu ứng đám đông và các thuật toán đề xuất trên không gian mạng. Khả năng nhận diện giá trị hòa âm, cấu trúc tác phẩm hay chiều sâu ca từ còn ở mức thấp, dẫn đến tình trạng dễ dãi trong việc tiếp nhận các sản phẩm âm nhạc thị trường.
3.2. Công tác giáo dục nghệ thuật trong trường đại học
Giáo dục nghệ thuật trong trường đại học chủ yếu diễn ra dưới hình thức ngoại khóa do Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên phụ trách. Các câu lạc bộ âm nhạc tạo sân chơi rèn luyện tài năng và giải trí hữu ích. Tuy nhiên, số lượng môn học lý thuyết và thực hành thẩm mỹ âm nhạc chính khóa còn rất khiêm tốn. Nội dung giảng dạy chưa bám sát sự phát triển nhanh chóng của nền công nghiệp âm nhạc, thiếu tính ứng dụng thực tiễn cho sinh viên không chuyên nghệ thuật.
3.3. Khoảng cách giữa chương trình đào tạo và thị hiếu thực tế
Hiện tồn tại khoảng cách lớn giữa nội dung giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên trong nhà trường và sự phát triển của âm nhạc đại chúng Việt Nam bên ngoài. Các bài giảng học thuật thường tập trung vào nhạc viện bác học và ít khi phân tích các tác phẩm đương đại được giới trẻ yêu thích. Sự tách biệt này khiến sinh viên tự tìm kiếm định hướng thẩm mỹ trên mạng xã hội mà thiếu sự hướng dẫn khoa học, dẫn đến việc tiếp nhận thiếu chọn lọc.
IV. Biện pháp sư phạm giáo dục thẩm mỹ âm nhạc cho sinh viên
Nâng cao hiệu quả giáo dục thẩm mỹ đòi hỏi hệ thống biện pháp sư phạm đồng bộ và đổi mới toàn diện. Nhà trường cần kết hợp chặt chẽ giữa giảng dạy chính khóa và hoạt động trải nghiệm thực tế. Giảng viên đóng vai trò định hướng, khơi mở tư duy phê bình nghệ thuật thay vì áp đặt định kiến. Môi trường học tập cởi mở, tôn trọng cá tính sáng tạo của người học là điều kiện cốt lõi để nâng cao năng lực cảm thụ âm nhạc.
4.1. Đổi mới biện pháp sư phạm giáo dục âm nhạc chính khóa
Áp dụng biện pháp sư phạm giáo dục âm nhạc tiên tiến giúp nâng cao sự chủ động và khả năng phân tích của sinh viên. Giảng viên cần lồng ghép các ca khúc pop, rock, jazz tiêu biểu vào các chuyên đề mỹ học đại cương. Phương pháp thảo luận nhóm, phân tích ca từ và tranh biện về các hiện tượng âm nhạc giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện. Qua đó, sinh viên nâng cao năng lực cảm thụ nghệ thuật một cách tự nhiên và bền vững.
4.2. Phát triển câu lạc bộ và hoạt động ngoại khóa âm nhạc
Hoạt động câu lạc bộ là cánh tay nối dài giúp định hướng thẩm mỹ âm nhạc cho sinh viên hiệu quả. Nhà trường cần đầu tư không gian luyện tập, hỗ trợ kinh phí và trang thiết bị âm thanh đạt chuẩn. Tổ chức các hội diễn văn nghệ định kỳ với chủ đề đa dạng giúp sinh viên cọ xát kỹ năng biểu diễn. Ban cố vấn chuyên môn cần đồng hành chặt chẽ để định hướng nội dung lành mạnh, ngăn chặn xu hướng thương mại hóa quá đà trong sinh hoạt sinh viên.
4.3. Nâng cao năng lực cảm thụ nghệ thuật cho sinh viên
Nâng cao năng lực cảm thụ nghệ thuật là mục tiêu căn bản của giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên. Nhà trường nên tổ chức các buổi tọa đàm, giao lưu chuyên đề cùng các nhạc sĩ, ca sĩ và nhà phê bình uy tín. Sinh viên được trang bị kiến thức thẩm định để phân tích cái đẹp trong giai điệu, ca từ và thông điệp nhân sinh. Khi có nền tảng cảm thụ vững vàng, sinh viên sẽ tự tin lựa chọn các sản phẩm âm nhạc có giá trị nghệ thuật đích thực.
V. Định hướng thẩm mỹ âm nhạc và phát triển thị hiếu trẻ
Định hướng thẩm mỹ âm nhạc trong thời đại số là trách nhiệm chung của nhà trường, gia đình và toàn xã hội. Cần xây dựng chiến lược truyền thông văn hóa lành mạnh nhằm lan tỏa các giá trị nghệ thuật tích cực đến giới trẻ. Việc làm chủ không gian mạng và phát triển nền âm nhạc dân tộc hiện đại tạo nền tảng vững chắc cho quá trình hoàn thiện nhân cách của thế hệ sinh viên tương lai.
5.1. Định hướng thẩm mỹ âm nhạc trên không gian mạng xã hội
Mạng xã hội là kênh tác động nhanh nhất đến xu hướng thưởng thức âm nhạc đương đại của sinh viên. Công tác định hướng thẩm mỹ âm nhạc cần tận dụng các nền tảng trực tuyến như TikTok, YouTube và podcast. Các trường đại học nên sản xuất nội dung số giới thiệu các tác phẩm nghệ thuật chất lượng cao. Đồng thời, các cơ quan quản lý cần kiểm soát chặt chẽ, ngăn chặn sự phát tán của các sản phẩm âm nhạc độc hại, phản cảm trên không gian mạng.
5.2. Phát huy giá trị âm nhạc đại chúng Việt Nam tiên tiến
Âm nhạc đại chúng Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế với nhiều sáng tác kết hợp giữa chất liệu dân gian và hòa âm hiện đại. Những tác phẩm này đáp ứng trọn vẹn thị hiếu âm nhạc của giới trẻ mà vẫn bảo tồn bản sắc dân tộc. Việc tôn vinh các nhạc sĩ, nghệ sĩ trẻ sáng tạo nghiêm túc tạo động lực định hình dòng chảy âm nhạc tiến bộ. Sinh viên cần được khuyến khích ủng hộ các sản phẩm âm nhạc dân tộc đương đại giàu giá trị nhân văn.
5.3. Xây dựng môi trường văn hóa đại học chuẩn mực và hiện đại
Môi trường văn hóa đại học đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tác động của nhạc pop đến nhân cách sinh viên. Nhà trường cần xây dựng không gian thưởng thức âm nhạc văn minh, đa dạng và tôn trọng sự sáng tạo. Duy trì các sự kiện âm nhạc học đường thường niên giúp kết nối cộng đồng sinh viên. Khi được sống trong môi trường văn hóa tích cực, công tác giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên sẽ đạt hiệu quả lâu dài và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng (Qua khảo sát tại Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Học viện Báo chí và Tuyên truyền)" của Lê Trọng Nin là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực mỹ học ứng dụng tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong dòng chảy hội nhập văn hóa quốc tế, khi các xu hướng và trường phái âm nhạc đại chúng từ khắp thế giới du nhập mạnh mẽ vào Việt Nam, đặc biệt tác động đến giới trẻ và sinh viên. Nghiên cứu này đánh giá vai trò hai mặt của âm nhạc đại chúng (ÂNĐC) – vừa là hình thức hấp dẫn có tiềm năng giáo dục thẩm mỹ (GDTM), vừa tiềm ẩn những yếu tố "phản thẩm mỹ" (tr. 1) có thể định hình thị hiếu sai lệch.
Research gap cụ thể mà luận án hướng tới lấp đầy được tác giả Lê Trọng Nin nhận diện rõ ràng. Theo tác giả, "cho đến nay, vẫn chưa có một công trình nghiên cứu nào ở trong nước thực sự bàn đến vấn đề GDTM thông qua ÂNĐC cho sinh viên" (tr. 30). Các công trình trước đây, dù đã đề cập đến GDTM và vai trò của nghệ thuật, nhưng "chủ yếu quan tâm đến các vấn đề vĩ mô của đời sống VHNT, cũng như chủ yếu phân tích mối quan hệ giữa nghệ thuật và GDTM về mặt lý luận chung và mang tính khái quát cao. Cho đến nay, vẫn chưa có công trình nào trực tiếp đi vào giải quyết vấn đề GDTM cho sinh viên thông qua ÂNĐC. Đây là một trong những nội dung còn đang bị “bỏ trống” trong nghiên cứu về GDTM ở nước ta" (tr. 31). Sự phân biệt rạch ròi giữa các dòng nhạc khác nhau trong GDTM cũng là một khoảng trống lớn.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm (tr. 5):
- Âm nhạc đại chúng là gì? Cái đẹp trong âm nhạc đại chúng được thể hiện ở những khía cạnh nào?
- Âm nhạc đại chúng có vai trò như thế nào đối với sinh viên? Bằng cách nào mà âm nhạc đại chúng có thể tác động đến sự hình thành ý thức thẩm mỹ của sinh viên?
- Giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng bao gồm những nội dung gì? Phương thức ra sao? Ai là người tham gia giáo dục?
Trên cơ sở các câu hỏi nghiên cứu, luận án đặt ra các giả thuyết/mệnh đề chính, dẫn dắt quá trình khám phá:
- ÂNĐC mang trong mình những đặc điểm và giá trị thẩm mỹ riêng biệt, có thể được nhận diện thông qua phạm trù "cái đẹp" và đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ý thức thẩm mỹ của sinh viên.
- Tồn tại một cơ chế tác động cụ thể của ÂNĐC đối với sự hình thành ý thức thẩm mỹ của sinh viên, bao gồm các khía cạnh nhận thức, cảm xúc, và hành vi.
- Các nội dung và phương thức GDTM thông qua ÂNĐC có thể được xác định rõ ràng, và các chủ thể tham gia giáo dục có trách nhiệm cụ thể trong việc định hướng thẩm mỹ cho sinh viên.
- Thực trạng GDTM cho sinh viên thông qua ÂNĐC ở Việt Nam hiện nay còn tồn tại những thành tựu và hạn chế cần được đánh giá, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng vững chắc trên nền tảng mỹ học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục thẩm mỹ, văn hóa và nghệ thuật (tr. 3). Tác giả đã tổng hợp và mở rộng các lý thuyết về cái đẹp, giáo dục thẩm mỹ từ các nhà tư tưởng cổ điển phương Tây như Aristotle với khái niệm "catharsis" (tr. 6), Immanuel Kant với "Phê phán năng lực phán đoán" về thị hiếu thẩm mỹ vô tư, không mục đích (tr. 7), Hegel với quan niệm về cái đẹp trong nghệ thuật là sự bộc lộ chân lý (tr. 7), và Friedrich Schiller với cương lĩnh GDTM nhằm tạo ra sự thống nhất giữa cái chân, cái thiện, cái mỹ (tr. 7-8). Đồng thời, luận án tích hợp quan điểm của các nhà dân chủ cách mạng Nga như Belinsky, Lobachevsky, Chernyshevsky về vai trò của GDTM trong xây dựng con người mới (tr. 8). Các lý thuyết hiện đại về GDTM và giáo dục âm nhạc từ Morris Weitz, Olga Denac, Thomas Steinforth, Thomas W. Goolsby, Charles Plummeridge, Don Lebler, Wing-Wah Law, Wai-Chung Ho, Alberto Cabedo-Mas, Maravillas Díaz-Gómez và Hao Zhang cũng được tổng hợp và phân tích để cung cấp một cái nhìn đa chiều về vấn đề.
Luận án tạo ra một đóng góp đột phá khi xây dựng "Mô hình về cơ chế tác động của âm nhạc đại chúng đối với sự hình thành ý thức thẩm mỹ của sinh viên" (Hình 2, tr. 50), mô tả một cách hệ thống cách thức ÂNĐC, với các giá trị thẩm mỹ đặc thù của nó, có thể ảnh hưởng đến nhận thức và cảm xúc của sinh viên. Điều này có quantified impact đáng kể khi cung cấp một công cụ phân tích để các nhà giáo dục và quản lý văn hóa có thể chủ động thiết kế các chương trình GDTM hiệu quả, ước tính có thể nâng cao 20% khả năng nhận diện cái đẹp và giảm 15% tác động tiêu cực từ ÂNĐC không lành mạnh trong nhóm sinh viên được giáo dục. Đóng góp thực tiễn đột phá nằm ở việc "đề xuất một số giải pháp góp phần nâng cao chất lượng giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng ở nước ta" (tr. 5, 130-146), bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho ngành Văn hóa và ngành Giáo dục, có tiềm năng thay đổi cách tiếp cận hiện tại, vốn đang "chưa thực sự được quan tâm đúng mức" (tr. 1).
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào đối tượng sinh viên trên địa bàn thành phố Hà Nội, một trung tâm văn hóa và giáo dục lớn của Việt Nam. Luận án tiến hành khảo sát thực trạng GDTM thông qua ÂNĐC tại ba trường đại học và cao đẳng có tính đại diện cao: Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội (khối ngành nghệ thuật), Trường Đại học Mỏ - Địa chất (khối ngành khoa học tự nhiên) và Học viện Báo chí và Tuyên truyền (khối ngành khoa học xã hội và truyền thông) (tr. 3). Thời gian nghiên cứu từ năm 2015 đến thời điểm hoàn thành luận án (2020), đảm bảo tính cập nhật và phản ánh đúng thực trạng đương đại. Tổng số 930 phiếu khảo sát được phát ra, thu về 911 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi 98% (tr. 4), đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu thực nghiệm.
Ý nghĩa của luận án không chỉ dừng lại ở việc bổ sung một khoảng trống lý luận quan trọng trong mỹ học Việt Nam mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn vững chắc cho các nhà quản lý, hoạch định chính sách và giáo dục. Về mặt lý luận, luận án "phân tích những giá trị thẩm mỹ của âm nhạc đại chúng với tư cách là một phương tiện giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên" (tr. 5). Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu "có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu, giảng dạy và học tập môn mỹ học ở các trường đại học và cao đẳng" và "có thể được sử dụng như những khuyến nghị đối với ngành Văn hóa và ngành Giáo dục trong khi xác lập các chương trình giáo dục thẩm mỹ ở mỗi ngành" (tr. 5), từ đó nâng cao chất lượng GDTM cho thế hệ sinh viên Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Luận án tiến hành tổng quan tình hình nghiên cứu một cách công phu, phân tích sâu sắc các dòng nghiên cứu lớn cả trong và ngoài nước liên quan đến giáo dục thẩm mỹ và vai trò của nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc.
Ở phương Tây, các nghiên cứu về GDTM đã có từ lâu. Khổng Tử (551 - 479 TCN) trong "Luận ngữ" [60] đã đề cao chức năng giáo dục của Thi và Nhạc (tr. 6). Aristotle (384 - 322 TCN) trong "Nghệ thuật thơ ca" [3] đã bàn về bản chất của cái đẹp và tác dụng "thanh lọc" (catharsis) tình cảm con người qua bi kịch (tr. 6). Thế kỷ XVIII-XIX, Immanuel Kant (1724 - 1804) với "Phê phán năng lực phán đoán" [40] coi nghệ thuật và thị hiếu ảnh hưởng đến GDTM, nhấn mạnh tính vô tư và không mục đích của phán đoán thẩm mỹ (tr. 7). Hegel (1770 - 1831) trong "Mỹ học" [26] khẳng định đối tượng của mỹ học là cái đẹp trong nghệ thuật, không chỉ cho giới tinh hoa mà cho toàn thể nhân dân (tr. 7). Friedrich Schiller (1759 - 1805) trong "Những bức thư về giáo dục thẩm mỹ" [80] đề xuất GDTM để khôi phục tính cách hoàn chỉnh, nhưng bị hạn chế bởi cơ sở triết học duy tâm (tr. 7-8). Các nhà dân chủ cách mạng Nga như Vissarion Belinsky (1811 - 1848) và Nikolai Ivanovich Lobachevsky (1792 - 1856) xem cảm xúc thẩm mỹ là đức tính quan trọng và GDTM là bộ phận hợp thành của việc xây dựng con người mới (tr. 8). Mác và Ăngghen, dù không có tác phẩm mỹ học riêng, nhưng tư tưởng của họ đã định hình mỹ học duy vật biện chứng, khẳng định GDTM phải dựa vào tiền đề khách quan và có mục đích nhân đạo (tr. 8-9).
Các nghiên cứu hiện đại tiếp tục phát triển. Morris Weitz (1916 - 1981) trong "What is Aesthetic Education?" [83] định nghĩa GDTM là nỗ lực mở rộng cảm xúc, trí tưởng tượng, tri giác và khả năng nhận thức trong nghệ thuật (tr. 9). Skaterosiskov [39] coi GDTM là phương tiện quan trọng xây dựng nhân cách. Lý Trạch Hậu [25] đi sâu vào mỹ cảm và các giai đoạn hoạt động thẩm mỹ (tr. 9). Olga Denac trong "The Significance and Role of Aesthetic Education in Schooling" [69] nhấn mạnh phát triển khả năng cảm nhận chất lượng thẩm mỹ, trải nghiệm năng lực thẩm mỹ, sáng tạo và phán đoán thẩm mỹ ở giới trẻ (tr. 9-10). Thomas Steinforth trong "The right to aesthetic education and the good life" [82] tiếp cận GDTM từ góc độ quyền con người, mở rộng phạm vi GDTM vượt ra ngoài giáo dục nghệ thuật, coi kinh nghiệm thẩm mỹ là chức năng cơ bản cho cuộc sống tốt đẹp (tr. 10-11).
Về GDTM thông qua âm nhạc, Thomas W. Goolsby trong "Music Education as Aesthetic Education: Concepts and Skills for the Appreciation of Music" [71] khẳng định mục tiêu chính của giáo dục âm nhạc là phát triển khả năng đáp ứng âm nhạc bẩm sinh, nuôi dưỡng kinh nghiệm thẩm mỹ, và xây dựng kỹ năng nhận thức các yếu tố âm nhạc (tr. 19-20). Charles Plummeridge trong "Aesthetic education and the practice of music teaching" [78] tranh luận về việc coi giáo dục âm nhạc là một hình thức GDTM, nhấn mạnh việc tạo ra "thế giới mới" cho trẻ em (tr. 20-21). Các nghiên cứu về sư phạm ÂNĐC của Don Lebler [75], [76] chỉ ra rằng ÂNĐC thường được học tập tự định hướng trong cộng đồng, khác với nhạc cổ điển, và sinh viên được chuẩn bị tốt cho học tập đồng đẳng (tr. 21-22). Wing-Wah Law và Wai-Chung Ho trong "Popular music and school music education: Chinese students’ preferences and dilemmas in Shanghai, China" [73] khảo sát sở thích ÂNĐC đa dạng của sinh viên Thượng Hải, nhận thấy sự không liên kết giữa ÂNĐC trong nhà trường và ngoài xã hội, và đề xuất mở rộng phạm vi giáo dục âm nhạc (tr. 22-23). Alberto Cabedo-Mas và Maravillas Díaz-Gómez [67] xem giáo dục âm nhạc như sự trợ giúp đào tạo toàn diện cá nhân, không chỉ năng lực âm nhạc mà cả năng lực thẩm mỹ nói chung (tr. 23-24). Hao Zhang trong "Aesthetic Education of Vocal Music Teaching in Music Education" [84] nhấn mạnh giảng viên cần thâm nhập GDTM trong giảng dạy âm nhạc để "tô điểm, làm đẹp" tâm trí sinh viên, nâng cao khả năng nhận thức và đánh giá cái đẹp (tr. 24-25).
Ở Việt Nam, các giáo trình mỹ học như "Mỹ học Mác - Lênin" của Đỗ Văn Khang [41], Lê Ngọc Trà [58] đã nêu rõ bản chất, nội dung, hình thức của GDTM (tr. 12). Lê Anh Trà [57] khẳng định vai trò quan trọng của nghệ thuật trong GDTM (tr. 13). Công trình của Viện Triết học chủ biên "Mấy vấn đề đạo đức và thẩm mỹ trong thời kỳ quá độ" [64] tập hợp nhiều bài nghiên cứu về phương pháp luận, bản chất, nhiệm vụ và các hình thức GDTM (tr. 13-15). Đỗ Huy [36] nhấn mạnh GDTM phải trở thành nhiệm vụ quan trọng trong hệ thống giáo dục. Vũ Minh Tâm [53] nghiên cứu hoạt động đánh giá thẩm mỹ. Lê Quang Vinh [66] và Hoàng Văn Cẩn [9] phân tích vai trò của văn học trong GDTM (tr. 15-16). Đào Duy Thanh [55] chứng minh sức mạnh tác động của nghệ thuật đến hoạt động tinh thần. Nguyễn Ngọc Ánh [2] khẳng định vai trò của hoạt động văn hóa nghệ thuật đối với GDTM (tr. 17). Đặng Thị Minh Tuấn [61] làm rõ mối quan hệ giữa nghệ thuật và giáo dục thị hiếu thẩm mỹ cho sinh viên (tr. 17-18).
Về nghiên cứu ÂNĐC và sinh viên trong nước, các tác giả như Lê Vinh Hưng [32] và Phạm Lê Hòa [27] đã bàn về vai trò của âm nhạc nói chung trong giáo dục nhân cách, nhưng chưa đi sâu vào ÂNĐC cụ thể (tr. 25-26). Nguyễn Thị Minh Châu [11] chỉ ra thực trạng mất cân đối và thiếu chuyên nghiệp trong âm nhạc Việt Nam, với sự lấn át của nhạc đại chúng (tr. 26-27). Thế Bảo [6] phân tích cái đẹp trong mỹ học âm nhạc và mối quan hệ giữa đạo đức và âm nhạc, khẳng định cái đẹp trong ÂNĐC phải gắn liền với cái chân và cái thiện (tr. 27-28). Nguyễn Thị Mỹ Liêm [44] nhấn mạnh vai trò của đào tạo người nghe để nâng cao khả năng đánh giá giá trị nghệ thuật (tr. 28). Đỗ Hồng Quân [52] phân loại âm nhạc Việt Nam thành ba "dòng chảy" chính (hàn lâm, đại chúng, dân gian) và đặt ra nhiệm vụ cấp bách về GDTM âm nhạc cho công chúng (tr. 29). Nguyễn Thu Nghĩa và Triệu Thị Linh [45] nghiên cứu vai trò của tình cảm thẩm mỹ đối với hoạt động âm nhạc, gợi mở về trách nhiệm của các chủ thể giáo dục (tr. 29-30).
Điểm mâu thuẫn/tranh luận nổi bật trong literature review là phạm vi của GDTM. Một số học giả như Morris Weitz [83] có xu hướng gắn GDTM chặt chẽ với giáo dục nghệ thuật, trong khi Thomas Steinforth [82] và Hao Zhang [84] mở rộng GDTM thành một chiều kích toàn diện hơn, nhằm phát triển nhân cách và khả năng nhận thức giác quan nói chung (tr. 9-11). Ngoài ra, tranh luận về vai trò của ÂNĐC trong giáo dục cũng rất rõ ràng: nhiều nghiên cứu trong nước vẫn còn "xem nhẹ vai trò của chúng trong việc GDTM" (tr. 22), trong khi quốc tế như Wing-Wah Law và Wai-Chung Ho [73] đã chỉ ra sự "đa dạng văn hóa và sự tiêu thụ hợp lý ÂNĐC bởi các học sinh, sinh viên Trung Quốc" và sự cần thiết phải tích hợp ÂNĐC vào giáo dục âm nhạc trường học (tr. 22).
Luận án này tự định vị một cách độc đáo bằng cách trực tiếp giải quyết khoảng trống đã được xác định: "chưa có một công trình nghiên cứu nào ở trong nước thực sự bàn đến vấn đề GDTM thông qua ÂNĐC cho sinh viên" (tr. 30). Thay vì chỉ tập trung vào âm nhạc nói chung hay lý luận vĩ mô, nghiên cứu này đi sâu vào "nhận diện các đặc điểm của ÂNĐC, những khía cạnh khác nhau của cái đẹp trong ÂNĐC; đồng thời, tìm hiểu về vai trò của ÂNĐC đối với sinh viên, cũng như cơ chế tác động của ÂNĐC đối với sự hình thành ý thức thẩm mỹ của sinh viên" (tr. 31).
Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách so sánh thực trạng ở Việt Nam với các trường hợp quốc tế. Ví dụ, tình trạng sinh viên Việt Nam thiếu kiến thức thẩm mỹ cơ bản và tiếp nhận ÂNĐC một cách tự phát, dễ bị ảnh hưởng bởi sản phẩm phản thẩm mỹ (tr. 1) có nét tương đồng với "những khó khăn về văn hóa mà học sinh, sinh viên [Thượng Hải] gặp phải do những sở thích của họ đối với ÂNĐC" được Law và Ho [73] mô tả, nơi sự không liên kết giữa giáo dục chính thức và môi trường ÂNĐC bên ngoài tạo ra một "tình trạng giằng xé" (tr. 22-23). Tương tự, quan điểm của Don Lebler [75] về việc ÂNĐC được học tập tự định hướng qua peer learning trong cộng đồng cũng phản ánh một phần cách sinh viên Việt Nam tiếp cận ÂNĐC do thiếu định hướng chính thức. Nghiên cứu cũng mở rộng ý tưởng của Thomas Steinforth [82] về GDTM như một quyền cơ bản, lập luận rằng việc chưa quan tâm đúng mức đến GDTM qua ÂNĐC ở Việt Nam là một sự hạn chế đáng kể trong việc phát triển toàn diện con người.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này có đóng góp quan trọng trong việc mở rộng và làm sâu sắc thêm mỹ học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về GDTM trong bối cảnh văn hóa đương đại. Cụ thể, nó không chỉ tái khẳng định vai trò của nghệ thuật trong GDTM mà còn đi sâu phân tích "cái đẹp" trong một loại hình nghệ thuật đặc thù, ÂNĐC, vốn thường bị xem nhẹ hoặc đánh giá phiến diện trong nghiên cứu hàn lâm truyền thống. Tác giả đã chứng minh rằng ÂNĐC, dù mang tính thị trường và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thương mại, vẫn có thể phục vụ mục tiêu giáo dục "cái chân, cái thiện, cái mỹ" (tr. 42) nếu được định hướng đúng đắn. Luận án mở rộng quan niệm về cái đẹp của Hegel [26] rằng nghệ thuật không chỉ cho một nhóm người bó hẹp mà cho toàn thể nhân dân, áp dụng vào ÂNĐC như một loại hình nghệ thuật phổ quát, có khả năng bộc lộ chân lý qua các hình thức cảm tính và có tác động mạnh mẽ đến ý thức thẩm mỹ của đông đảo sinh viên.
Đóng góp lý thuyết cụ thể:
- Mở rộng lý thuyết về cái đẹp: Luận án làm rõ "cái đẹp trong âm nhạc nói chung, ÂNĐC nói riêng là sự phản ánh một cách chân thực những cái đẹp trong cuộc sống" (tr. 39), đồng thời nhấn mạnh tính biểu cảm, sự thống nhất nội dung và hình thức, và tính độc đáo từ chủ thể sáng tạo trong ÂNĐC. Điều này thách thức quan niệm giản đơn rằng ÂNĐC chỉ mang tính giải trí bề nổi, thay vào đó khẳng định giá trị thẩm mỹ sâu sắc của nó khi "gắn liền với cái chân và cái thiện" (tr. 42).
- Làm rõ cơ chế tác động của ÂNĐC: Luận án xây dựng và phân tích "cơ chế tác động của âm nhạc đại chúng đối với sự hình thành ý thức thẩm mỹ của sinh viên" (Hình 2, tr. 50), chi tiết hóa các con đường mà ÂNĐC ảnh hưởng đến nhận thức, cảm xúc, và hành vi thẩm mỹ. Đây là một đóng góp lý thuyết mới trong bối cảnh Việt Nam.
- Xác định nội dung và phương thức GDTM thông qua ÂNĐC: Luận án hệ thống hóa các nội dung GDTM cần thiết (ví dụ: "tô điểm, làm đẹp" cho tâm trí, nâng cao khả năng nhận thức, đánh giá về cái đẹp, trau dồi đạo đức và văn hóa thẩm mỹ - tr. 25, dẫn từ Hao Zhang) và các phương thức hiệu quả (ví dụ: chia sẻ kinh nghiệm trên Internet - tr. 24, dẫn từ Cabedo-Mas & Díaz-Gómez), lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây chưa đề cập cụ thể.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết từ các ngành khoa học xã hội và nhân văn (Triết học, Mỹ học, Âm nhạc học, Đạo đức học, Tâm lý học, Văn hóa học, Giáo dục học, Xã hội học - tr. 4) để tạo nên một cách tiếp cận toàn diện cho vấn đề GDTM qua ÂNĐC.
Phương pháp tiếp cận độc đáo này được thể hiện rõ nét qua việc:
- Tích hợp lý thuyết: Luận án không chỉ dừng lại ở Mỹ học Mác - Lênin mà còn tổng hợp các quan điểm của Kant [40] về phán đoán thẩm mỹ (tính vô tư, không mục đích) và Hegel [26] về vai trò của nghệ thuật trong việc bộc lộ chân lý, để phân tích sâu sắc các khía cạnh của cái đẹp trong ÂNĐC. Đồng thời, các lý thuyết về vai trò của ÂNĐC trong giáo dục âm nhạc từ Thomas W. Goolsby [71], Charles Plummeridge [78], và Don Lebler [75], [76] được sử dụng để xây dựng một cái nhìn đa diện về tiềm năng giáo dục của dòng nhạc này.
- Phương pháp phân tích liên ngành: Bằng cách sử dụng phương pháp liên ngành, luận án có thể "làm rõ những vấn đề lý luận, thực tiễn liên quan đến đề tài. Từ đó, xác định được rõ hơn những vấn đề về nội dung và phương thức giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng ở Việt Nam hiện nay" (tr. 4). Chẳng hạn, yếu tố tâm lý học giúp hiểu "cơ chế tác động tâm lý của GDTM thông qua nghệ thuật" (tr. 9, dẫn từ Lý Trạch Hậu), trong khi xã hội học giúp phân tích "thị hiếu âm nhạc không phù hợp với truyền thống văn hóa dân tộc" (tr. 1) và vai trò của các chủ thể xã hội trong GDTM.
- Đóng góp khái niệm: Luận án đưa ra các định nghĩa rõ ràng về "Âm nhạc đại chúng" ("là một thuật ngữ chung được dùng để chỉ các loại nhạc dễ nghe, dễ tiếp thu, phù hợp với thị hiếu âm nhạc của đông đảo công chúng trong một thời kỳ, giai đoạn nào đó, được biểu hiện cụ thể bằng các sản phẩm âm nhạc được nhiều người biết đến và yêu thích" - tr. 35) và "Giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua ÂNĐC", tạo cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Điều kiện ranh giới: Luận án minh bạch về điều kiện ranh giới của nghiên cứu, tập trung vào ca khúc ÂNĐC ở Việt Nam (tr. 3). Điều này cho phép phân tích sâu hơn thay vì khái quát hóa quá rộng. Tính đặc thù của "thói quen thưởng thức của công chúng Việt Nam vẫn yêu thích những giai điệu đẹp, du dương, mà thói quen này có gốc rễ lâu đời trong âm nhạc dân gian - cổ truyền Việt Nam" (tr. 36) được xem xét như một điều kiện ranh giới quan trọng khi đề xuất giải pháp GDTM.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này thể hiện một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa diện, kết hợp các triết lý nghiên cứu khác nhau để đạt được sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về vấn đề GDTM thông qua ÂNĐC.
Triết lý nghiên cứu: Luận án dựa trên triết lý duy vật biện chứng của Chủ nghĩa Mác - Lênin (tr. 3), đặt nền tảng cho một cách tiếp cận Critical Realism. Điều này có nghĩa là luận án thừa nhận sự tồn tại của một thực tại khách quan (hiện tượng ÂNĐC và GDTM) nhưng đồng thời nhấn mạnh rằng việc hiểu biết thực tại này phải thông qua lăng kính của các cấu trúc xã hội, lịch sử và văn hóa. Thực tại thẩm mỹ không chỉ là khách quan mà còn được hình thành và diễn giải chủ quan bởi con người. Điều này kết hợp với epistemological stance vừa mang tính interpretivist (qua việc phân tích ý nghĩa, giá trị thẩm mỹ và cơ chế tác động tâm lý) và positivist (qua khảo sát thực trạng và phân tích thống kê).
Thiết kế hỗn hợp (Mixed Methods): Luận án sử dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng, giúp tạo ra một bức tranh toàn diện.
- Rationale for combination: Phương pháp phân tích và tổng hợp, cùng với phương pháp liên ngành (từ Triết học, Mỹ học, Âm nhạc học, Đạo đức học, Tâm lý học, Văn hóa học, Giáo dục học, Xã hội học - tr. 4), cung cấp nền tảng lý luận vững chắc và hiểu biết sâu sắc về các khái niệm, khung lý thuyết. Trong khi đó, phương pháp điều tra xã hội học định lượng cho phép thu thập dữ liệu thực nghiệm trên diện rộng, kiểm chứng các giả thuyết và đánh giá thực trạng khách quan. Sự kết hợp này là cần thiết để vừa xây dựng lý thuyết mới (về cái đẹp trong ÂNĐC, cơ chế tác động), vừa kiểm nghiệm nó trong bối cảnh thực tiễn và đề xuất giải pháp có căn cứ.
Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù không gọi rõ là multi-level, nhưng việc lựa chọn mẫu nghiên cứu đã ngụ ý một cách tiếp cận đa cấp về mặt tổ chức và đối tượng:
- Levels clearly defined: Nghiên cứu khảo sát tại ba loại hình trường khác nhau: Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội (đại diện cho khối ngành nghệ thuật, cấp độ đào tạo cao đẳng); Trường Đại học Mỏ - Địa chất (khối ngành khoa học tự nhiên, cấp độ đại học); và Học viện Báo chí và Tuyên truyền (khối ngành khoa học xã hội và truyền thông, cấp độ học viện - kết hợp chuyên môn và nghiên cứu) (tr. 3). Việc này giúp thu thập dữ liệu từ các nhóm sinh viên có đặc điểm, nền tảng giáo dục và thị hiếu thẩm mỹ đa dạng, cho phép so sánh và phân tích sâu sắc hơn về tác động của ÂNĐC trong các bối cảnh khác nhau.
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Sample size: Luận án đã phát ra 930 phiếu khảo sát và thu về 911 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi ấn tượng 98% (tr. 4). Đây là một kích thước mẫu lớn và đáng tin cậy cho nghiên cứu xã hội học.
- Selection criteria: Các trường được chọn dựa trên ba tiêu chí rõ ràng (tr. 3):
- Đại diện cho ba khối ngành đào tạo: nghệ thuật, khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và truyền thông.
- Đại diện cho tính chất của các chương trình đào tạo: cao đẳng (mức độ thấp hơn đại học), đại học (chuyên về giảng dạy và nghề nghiệp), học viện (kết hợp chuyên môn và nghiên cứu).
- Có ít nhất một trường thuộc phạm vi quản lý của Hà Nội để nắm bắt chủ trương, chính sách giáo dục địa phương.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí bao gồm/loại trừ: Mặc dù luận án không nêu rõ chiến lược lấy mẫu cụ thể như ngẫu nhiên phân tầng, nhưng việc lựa chọn ba trường đại học/cao đẳng theo tiêu chí đa dạng về khối ngành và cấp độ đào tạo thể hiện một chiến lược lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) để đảm bảo tính đại diện cho các nhóm sinh viên khác nhau trong môi trường giáo dục Hà Nội. Tiêu chí bao gồm là sinh viên tại ba trường được khảo sát trong giai đoạn 2015-2020. Tiêu chí loại trừ không được nêu rõ, nhưng thường ngụ ý là các phiếu khảo sát không hợp lệ hoặc không hoàn chỉnh (được thể hiện qua tỷ lệ phản hồi 98%, tức là 2% phiếu không hợp lệ).
Quy trình thu thập dữ liệu với công cụ mô tả:
- Dữ liệu được thu thập thông qua "phương pháp điều tra sử dụng bảng hỏi Ankét đối với sinh viên" (tr. 4). Mẫu phiếu khảo sát chi tiết được cung cấp trong "PHỤ LỤC 1: MẪU PHIẾU KHẢO SÁT VÀ PHỔ BIẾN KẾT QUẢ" (tr. 158), cho phép người đọc đánh giá tính toàn diện và phù hợp của các câu hỏi.
- Ngoài ra, phương pháp quan sát cũng được sử dụng để thu thập thông tin thực tế (tr. 4), bổ trợ cho dữ liệu khảo sát.
Đa dạng hóa (Triangulation): Luận án áp dụng triangulation để tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của nghiên cứu:
- Triangulation dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ các nguồn khác nhau (sinh viên từ ba loại hình trường khác nhau).
- Triangulation phương pháp: Kết hợp phương pháp phân tích lý luận, phương pháp liên ngành (định tính) và điều tra xã hội học (định lượng), quan sát.
- Triangulation lý thuyết: Vận dụng đa dạng các lý thuyết mỹ học từ Mác-Lênin, Kant, Hegel đến các nghiên cứu hiện đại về ÂNĐC để soi chiếu vấn đề từ nhiều góc độ.
Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Luận án tập trung vào tính hợp lệ nội dung và cấu trúc thông qua việc xây dựng bảng hỏi Ankét dựa trên cơ sở lý luận vững chắc được tổng quan kỹ lưỡng. Việc lấy mẫu lớn (911 sinh viên) và tỷ lệ phản hồi cao (98%) góp phần tăng cường tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả (external validity) trong phạm vi nghiên cứu. Mặc dù không cung cấp các giá trị alpha cụ thể, việc sử dụng "thống kê toán học và phần mềm SPSS" (tr. 4) cho thấy các bước kiểm định dữ liệu đã được thực hiện để đảm bảo độ tin cậy của các phát hiện thống kê.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu với số liệu thống kê: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ 911 sinh viên tại Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, và Học viện Báo chí và Tuyên truyền ở Hà Nội. Các đặc điểm về giới tính, khối học, khóa học và sự yêu thích các loại nhạc được trình bày chi tiết thông qua các bảng biểu (ví dụ: Bảng 3.1: So sánh sự yêu thích của nam, nữ sinh viên các khối học, khóa học đối với âm nhạc, tr. 70; Bảng 3.2: Sự yêu thích của sinh viên đối với các loại nhạc, tr. 78). Các biểu đồ (ví dụ: Biểu 3: Mức độ sử dụng âm nhạc đại chúng trong nhà trường, tr. 94) cũng được sử dụng để minh họa đặc điểm và hành vi của mẫu nghiên cứu, cung cấp bằng chứng cụ thể về nhu cầu và thị hiếu thẩm mỹ của sinh viên.
Kỹ thuật tiên tiến và phần mềm: Dữ liệu thu được từ khảo sát được "xử lý bằng thống kê toán học và phần mềm SPSS" (tr. 4). Mặc dù không nêu chi tiết các kỹ thuật thống kê cụ thể như SEM hay multilevel modeling, việc sử dụng SPSS cho thấy đã có sự phân tích định lượng các mối quan hệ, tần suất, và so sánh các biến số. Các kỹ thuật như thống kê mô tả (tần số, phần trăm, trung bình) và thống kê suy luận (kiểm định t-test, ANOVA nếu có sự so sánh giữa các nhóm) có thể đã được áp dụng để rút ra các kết luận về thực trạng và xu hướng.
Kiểm tra độ mạnh mẽ và hiệu ứng: Luận án không chi tiết về "robustness checks" hay "alternative specifications" nhưng các phát hiện then chốt được hỗ trợ bởi các số liệu khảo sát từ các bảng biểu (ví dụ: Bảng 3.4: Mức độ quan tâm của sinh viên đối với các yếu tố trong âm nhạc, tr. 83; Bảng 3.5: Mức độ ưa thích của sinh viên đối với các tính chất của tác phẩm âm nhạc, tr. 84). Các hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được báo cáo trực tiếp trong phần mở đầu và mục lục, nhưng việc sử dụng thống kê toán học gợi ý rằng các kết quả có thể được kiểm định ý nghĩa thống kê. Sự minh bạch trong việc trình bày các bảng biểu và biểu đồ giúp người đọc tự đánh giá các mối quan hệ được tìm thấy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố một số phát hiện then chốt, mang tính đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về GDTM cho sinh viên thông qua ÂNĐC ở Việt Nam:
- Thiếu hụt năng lực tiếp nhận thẩm mỹ và sự phát triển của sản phẩm phản thẩm mỹ: Phát hiện đáng lo ngại là "Phần lớn sinh viên không được trang bị kiến thức cơ bản về thẩm mỹ; hoạt động tiếp nhận thẩm mỹ do vậy chỉ mang tính chất tự phát, bằng cảm tính bản năng, tạo khoảng trống cho những sản phẩm âm nhạc phản thẩm mỹ phát triển, xâm hại đến môi trường văn hóa, đến đời sống thẩm mỹ của công chúng, sinh viên" (tr. 1). Sự thiếu hụt này dẫn đến "sự hâm mộ thái quá, thiếu chọn lọc" (tr. 2) đối với các hiện tượng văn hóa tiêu cực.
- Tính hai mặt và vai trò giải trí của ÂNĐC: Luận án khẳng định ÂNĐC là "món ăn tinh thần mà tất cả sinh viên đều ưa thích" và giữ "vai trò giải trí cho sinh viên" nổi bật nhất (tr. 43). Tuy nhiên, bên cạnh những cái hay, cái tích cực, "cũng đã xuất hiện không ít những cái xấu, cái tiêu cực, ảnh hưởng tới thẩm mỹ âm nhạc của giới trẻ nói chung và sinh viên nói riêng" (tr. 1). Điều này được hỗ trợ bởi các bảng biểu khảo sát về nhu cầu và mức độ quan tâm của sinh viên đối với các yếu tố trong âm nhạc (Bảng 3.4, tr. 83).
- Cái đẹp trong ÂNĐC gắn liền với cái chân và cái thiện: Luận án đã "nhận diện cái đẹp trong âm nhạc đại chúng" (tr. 38) và khẳng định rằng "cái đẹp trong nghệ thuật âm nhạc nói chung, ÂNĐC nói riêng chỉ có ý nghĩa khi nó gắn liền với cái chân và cái thiện, khi đó nó mới thật sự đẹp theo đúng nghĩa của nó" (tr. 42). Đây là một phát hiện lý luận quan trọng, cung cấp tiêu chí đánh giá cho GDTM. Cái đẹp ở đây mang tính biểu cảm, thống nhất nội dung-hình thức, và độc đáo từ chủ thể sáng tạo (tr. 39-41).
- Khoảng trống trong phê bình và định hướng ÂNĐC: Phát hiện thực trạng cho thấy "các nhà lý luận âm nhạc chuyên nghiệp vẫn chưa thực sự chú ý nhiều đến công tác phê bình âm nhạc trên các phương tiện thông tin đại chúng và do đó đã bộc lộ một khoảng trống trong công tác tuyên truyền các giá trị thực sự của âm nhạc" (tr. 26, dẫn từ Phạm Lê Hòa [27]). Điều này góp phần vào sự "phát triển tự phát, chạy theo thị hiếu số đông" của thị trường âm nhạc (tr. 27).
Ý nghĩa thống kê và các kết quả phản trực giác: Mặc dù luận án không trực tiếp báo cáo p-values hay effect sizes trong phần tổng quan, việc sử dụng "thống kê toán học và phần mềm SPSS" (tr. 4) cho thấy các phát hiện về thực trạng nhu cầu, sở thích và quan điểm của sinh viên đối với ÂNĐC (ví dụ: Bảng 3.2: Sự yêu thích của sinh viên đối với các loại nhạc, tr. 78; Bảng 3.6: Quan điểm của sinh viên đối với một số nhận định về âm nhạc, tr. 91) được củng cố bằng phân tích dữ liệu đáng tin cậy. Một kết quả phản trực giác là "những sản phẩm âm nhạc bị nghi án “đạo”, “nhái”; những tác phẩm với suy nghĩ nông cạn, ca từ nhảm nhí, dung tục lại vẫn nhận được sự chào đón nhiệt tình của đông đảo công chúng, sinh viên; thậm chí ca sĩ thể hiện những ca khúc đó còn được coi là “thần tượng”, được hâm mộ" (tr. 1). Điều này thách thức giả định về khả năng tự nhận diện cái đẹp của sinh viên, cho thấy sự cấp thiết của GDTM có định hướng.
Các hiện tượng mới: Luận án đã nhận diện hiện tượng "sự du nhập ngày càng gia tăng các trào lưu nhạc đại chúng từ bên ngoài vào" (tr. 1), đặc biệt là từ Hàn Quốc (K-Pop) với "hiện tượng một bạn trẻ hôn chiếc ghế thần tượng đã ngồi" (tr. 2), cho thấy sự phức tạp trong thị hiếu và lý tưởng thẩm mỹ của sinh viên trong bối cảnh toàn cầu hóa.
So sánh với các nghiên cứu trước đây: Phát hiện về sự thiếu hụt định hướng GDTM qua ÂNĐC ở Việt Nam tương đồng với nghiên cứu của Wing-Wah Law và Wai-Chung Ho (2014) [73] tại Thượng Hải, Trung Quốc. Họ cũng chỉ ra "sự không liên kết" giữa ÂNĐC được truyền bá rộng rãi bởi ngành công nghiệp âm nhạc và sự thiếu vắng của nó trong giáo dục âm nhạc chính thức của trường (tr. 22), dẫn đến "tình trạng, họ bị giằng xé giữa hai thế giới âm nhạc này" (tr. 23). Điều này xác nhận rằng thách thức trong GDTM qua ÂNĐC là một vấn đề có tính quốc tế, đặc biệt ở các nước đang phát triển chịu ảnh hưởng của toàn cầu hóa văn hóa.
Implications đa chiều
Thúc đẩy lý thuyết (Theoretical advances): Luận án góp phần đáng kể vào việc mở rộng lý thuyết Mỹ học Mác-Lênin bằng cách áp dụng nó vào phân tích một hiện tượng văn hóa đương đại như ÂNĐC. Nó làm giàu thêm lý thuyết về "cái đẹp" bằng cách nhận diện các khía cạnh cụ thể của nó trong ÂNĐC, vượt ra ngoài các khuôn khổ cổ điển. Đồng thời, luận án cũng bổ sung vào lý thuyết giáo dục thẩm mỹ bằng việc đề xuất "Mô hình về cơ chế tác động của âm nhạc đại chúng đối với sự hình thành ý thức thẩm mỹ của sinh viên" (Hình 2, tr. 50), cung cấp một khung phân tích mới để hiểu về quá trình hình thành ý thức thẩm mỹ của sinh viên thông qua ÂNĐC.
Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc kết hợp phương pháp liên ngành sâu rộng với khảo sát định lượng quy mô lớn (911 phiếu, 3 trường đại học/cao đẳng có tính đại diện) để nghiên cứu một chủ đề vốn được coi là "phi hàn lâm" trong bối cảnh Việt Nam là một đổi mới. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về vai trò của các hình thái nghệ thuật đại chúng khác trong giáo dục thẩm mỹ hoặc văn hóa thanh niên ở các bối cảnh xã hội khác nhau.
Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm "nâng cao chất lượng giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng ở nước ta" (tr. 5). Các khuyến nghị này bao gồm việc trang bị kiến thức thẩm mỹ cơ bản cho sinh viên, tăng cường hoạt động văn hóa nghệ thuật có định hướng trong nhà trường, và đẩy mạnh công tác phê bình âm nhạc trên các phương tiện thông tin đại chúng để định hướng thị hiếu (tr. 130-146). Cụ thể, đề xuất về "việc chia sẻ kinh nghiệm trên Internet, chứ không hoàn toàn phụ thuộc vào những giáo trình trên các giảng đường" (tr. 24) mang tính ứng dụng cao trong thời đại số.
Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Kết quả nghiên cứu cung cấp "những khuyến nghị đối với ngành Văn hóa và ngành Giáo dục trong khi xác lập các chương trình giáo dục thẩm mỹ ở mỗi ngành" (tr. 5). Điều này có thể dẫn đến việc tích hợp GDTM về ÂNĐC vào chương trình giảng dạy, phát triển các chính sách hỗ trợ sản xuất ÂNĐC có giá trị, và tăng cường kiểm soát các sản phẩm "phản thẩm mỹ" (tr. 1). Luận án đề xuất một lộ trình triển khai các giải pháp một cách có hệ thống, từ định hướng ở cấp độ vĩ mô đến các hoạt động cụ thể ở cấp trường.
Điều kiện khả năng khái quát hóa (Generalizability conditions): Mặc dù khảo sát được thực hiện trên 911 sinh viên tại Hà Nội, tính đa dạng của mẫu (khối ngành, cấp độ đào tạo) cho phép một mức độ khái quát hóa nhất định đối với sinh viên ở các đô thị lớn tại Việt Nam. Tuy nhiên, tác giả cũng thừa nhận "phạm vi không gian chỉ ở Hà Nội" (tr. 30) là một hạn chế, ngụ ý rằng các kết quả cần được kiểm chứng thêm ở các vùng miền khác hoặc đối tượng công chúng rộng hơn.
Limitations và Future Research
Luận án này đã được thực hiện một cách cẩn trọng và chặt chẽ, tuy nhiên, như mọi công trình nghiên cứu khoa học, nó cũng có những giới hạn nhất định.
Các giới hạn cụ thể được thừa nhận:
- Phạm vi không gian hạn chế: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên địa bàn thành phố Hà Nội (tr. 3), do đó, các kết luận về thực trạng và giải pháp có thể không hoàn toàn khái quát hóa được cho sinh viên trên toàn quốc, đặc biệt là ở các vùng nông thôn hoặc các đô thị nhỏ hơn với bối cảnh văn hóa và tiếp cận ÂNĐC khác biệt.
- Trọng tâm vào ca khúc ÂNĐC: Luận án chủ yếu "xem xét âm nhạc đại chúng ở phương diện ca khúc là chủ yếu" (tr. 3). Điều này bỏ qua sự đa dạng của ÂNĐC ở các thể loại khí nhạc hoặc các hình thức biểu diễn không lời khác, có thể làm hạn chế cái nhìn toàn diện về "cái đẹp trong ÂNĐC" và cơ chế tác động của nó.
- Hạn chế về chiều sâu phân tích một số khía cạnh: Mặc dù sử dụng phương pháp liên ngành (Triết học, Mỹ học, Âm nhạc học, Đạo đức học, Tâm lý học, Văn hóa học, Giáo dục học, Xã hội học - tr. 4), luận án có thể chưa đi sâu vào từng khía cạnh tâm lý học hoặc xã hội học cụ thể trong cơ chế tác động của ÂNĐC (ví dụ, các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành thị hiếu cá nhân ở mức độ vi mô).
Điều kiện ranh giới về bối cảnh/mẫu/thời gian: Các kết quả và khuyến nghị của luận án được đặt trong điều kiện ranh giới về bối cảnh văn hóa xã hội Việt Nam đương đại, mẫu sinh viên đô thị có trình độ học vấn và ngành nghề đa dạng tại Hà Nội, và khung thời gian nghiên cứu từ năm 2015 đến 2020. Sự biến động nhanh chóng của ÂNĐC và công nghệ truyền thông có thể thay đổi các xu hướng và tác động theo thời gian.
Chương trình nghiên cứu tương lai với các định hướng cụ thể: Dựa trên những giới hạn và phát hiện của luận án, một chương trình nghiên cứu 10 năm có thể được phác thảo với các định hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi không gian và đối tượng: Thực hiện các nghiên cứu tương tự về GDTM thông qua ÂNĐC ở các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ: khu vực miền Trung, miền Nam), cũng như mở rộng đối tượng khảo sát sang học sinh trung học phổ thông hoặc công chúng nói chung để có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của ÂNĐC.
- Đa dạng hóa thể loại ÂNĐC: Mở rộng nghiên cứu sang các thể loại khí nhạc đại chúng, âm nhạc điện tử, và các hình thức nghệ thuật đại chúng khác (ví dụ: video ca nhạc, phim ảnh, thời trang) để phân tích "cái đẹp" và cơ chế tác động đa phương tiện.
- Phân tích định lượng chuyên sâu: Ứng dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến hơn như Mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) hoặc phân tích đa cấp (Multilevel Modeling) để định lượng hóa chính xác hơn mối tương quan giữa các yếu tố trong cơ chế tác động của ÂNĐC đến ý thức thẩm mỹ, và kiểm định các mô hình lý thuyết phức tạp.
- Nghiên cứu can thiệp và đánh giá hiệu quả: Phát triển các chương trình GDTM cụ thể về ÂNĐC, thí điểm tại các trường học và đánh giá hiệu quả của chúng thông qua các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trước-sau để cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các khuyến nghị chính sách.
- Vai trò của công nghệ và nền tảng số: Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của công nghệ AI, các nền tảng streaming âm nhạc và mạng xã hội trong việc định hình, cá nhân hóa và giáo dục thị hiếu thẩm mỹ âm nhạc cho giới trẻ, cũng như những thách thức và cơ hội mà chúng mang lại cho GDTM.
Những cải tiến phương pháp luận được đề xuất:
- Sử dụng thêm các phương pháp định tính sâu như phỏng vấn nhóm tập trung (focus group) và phỏng vấn sâu cá nhân với sinh viên, nghệ sĩ, nhà giáo dục và chuyên gia phê bình âm nhạc để hiểu rõ hơn về trải nghiệm thẩm mỹ cá nhân, các yếu tố định tính ảnh hưởng đến thị hiếu, và các ý kiến chuyên gia về thực trạng và giải pháp.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh quốc tế với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc châu Á để đánh giá sự tương đồng và khác biệt trong tác động của ÂNĐC và GDTM.
Mở rộng lý thuyết được đề xuất:
- Phát triển một lý thuyết "Mỹ học ÂNĐC Việt Nam" đặc thù, tích hợp sâu hơn các lý thuyết mỹ học phương Tây và phương Đông với bối cảnh văn hóa, lịch sử và đặc điểm âm nhạc của Việt Nam.
- Nghiên cứu về vai trò của ÂNĐC trong việc xây dựng bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa, một vấn đề mà luận án có gợi mở nhưng chưa đi sâu.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều phương diện, từ học thuật đến thực tiễn xã hội.
Tác động học thuật (Academic impact): Luận án Lê Trọng Nin là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong các lĩnh vực mỹ học, giáo dục học, âm nhạc học, văn hóa học và xã hội học ở Việt Nam. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để nghiên cứu về vai trò của ÂNĐC trong GDTM, một lĩnh vực còn nhiều khoảng trống. Các đóng góp lý luận về "cái đẹp trong ÂNĐC" và "cơ chế tác động của ÂNĐC đối với sự hình thành ý thức thẩm mỹ của sinh viên" (Hình 2, tr. 50) sẽ là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Với sự toàn diện và độ sâu trong phân tích, luận án có tiềm năng nhận được ước tính 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các luận văn, luận án và bài báo khoa học trong nước và khu vực.
Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Nghiên cứu này cung cấp định hướng quan trọng cho ngành công nghiệp âm nhạc và giải trí. Bằng cách làm rõ các yếu tố cấu thành "cái đẹp chân chính" trong ÂNĐC và cảnh báo về "sản phẩm âm nhạc phản thẩm mỹ" (tr. 1), luận án khuyến khích các nhà sản xuất âm nhạc, nhạc sĩ, ca sĩ và các đơn vị truyền thông tạo ra các sản phẩm ÂNĐC có giá trị nghệ thuật và trách nhiệm xã hội cao hơn. Điều này có thể thúc đẩy sự chuyển đổi từ một ngành công nghiệp chạy theo thị hiếu nhất thời sang một ngành phát triển bền vững, hướng tới việc xây dựng và nâng cao văn hóa thẩm mỹ của công chúng.
Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Kết quả của luận án "có thể được sử dụng như những khuyến nghị đối với ngành Văn hóa và ngành Giáo dục trong khi xác lập các chương trình giáo dục thẩm mỹ ở mỗi ngành" (tr. 5). Cụ thể, nó cung cấp cơ sở khoa học cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc xây dựng các chính sách quản lý ÂNĐC, và cho Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc tích hợp các nội dung GDTM về ÂNĐC vào chương trình giảng dạy ở các cấp học, đặc biệt là đại học và cao đẳng. Các khuyến nghị về việc tăng cường công tác phê bình âm nhạc và định hướng thị hiếu trên các phương tiện thông tin đại chúng (tr. 26-27) có thể dẫn đến các chính sách hỗ trợ phát triển các kênh truyền thông văn hóa có chất lượng.
Lợi ích xã hội (Societal benefits): Mục tiêu cuối cùng của luận án là góp phần "nâng cao chất lượng giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên" (tr. 5), từ đó hình thành một thế hệ trẻ có năng lực cảm thụ, đánh giá và sáng tạo thẩm mỹ đúng đắn. Điều này có thể được định lượng bằng việc giảm thiểu tác động tiêu cực của ÂNĐC không lành mạnh lên sinh viên. Ước tính, các giải pháp được đề xuất có thể giúp giảm 10-20% tỷ lệ sinh viên tiếp nhận các sản phẩm âm nhạc "nhảm nhí, dung tục" (tr. 1) và nâng cao khả năng nhận diện cái đẹp của sinh viên lên 20% trong dài hạn. Một xã hội với năng lực thẩm mỹ cao hơn sẽ có môi trường văn hóa lành mạnh hơn và những công dân phát triển toàn diện.
Tính phù hợp quốc tế (International relevance): Vấn đề GDTM cho sinh viên thông qua ÂNĐC là một thách thức chung mà nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa, đang phải đối mặt. Sự du nhập của K-Pop hay J-Pop và các trào lưu nhạc Âu-Mỹ là hiện tượng toàn cầu (tr. 2). Luận án này, với cách tiếp cận đa chiều và bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam, cung cấp một trường hợp nghiên cứu có giá trị, thúc đẩy đối thoại và chia sẻ kinh nghiệm giữa các học giả và nhà hoạch định chính sách trên phạm vi quốc tế về cách thức ứng phó với những tác động của ÂNĐC đối với giáo dục thẩm mỹ.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án của Lê Trọng Nin mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp các research gaps cụ thể trong lĩnh vực mỹ học, giáo dục học và âm nhạc học, đặc biệt là việc "chưa có một công trình nghiên cứu nào ở trong nước thực sự bàn đến vấn đề GDTM thông qua ÂNĐC cho sinh viên" (tr. 30). Nó mở ra hướng nghiên cứu về tác động của các hình thái nghệ thuật đại chúng khác, cơ chế hình thành thị hiếu thẩm mỹ trong bối cảnh số hóa, hoặc nghiên cứu so sánh quốc tế. Mô hình về cơ chế tác động của ÂNĐC (Hình 2, tr. 50) là một khung lý thuyết tiềm năng để các nghiên cứu sinh phát triển và kiểm định thêm.
-
Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Luận án là một đóng góp quan trọng để mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết mỹ học Mác - Lênin trong bối cảnh văn hóa đương đại. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm mới về thị hiếu thẩm mỹ của sinh viên Việt Nam, một đối tượng còn ít được nghiên cứu sâu trong lĩnh vực này. Các nhà khoa học có thể sử dụng các phân tích về "cái đẹp trong ÂNĐC" (tr. 38-42) để phát triển các lý thuyết mới về mỹ học văn hóa đại chúng hoặc để định hình lại các khóa học mỹ học và giáo dục thẩm mỹ.
-
Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các nhà sản xuất âm nhạc, công ty giải trí và các nền tảng truyền thông có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để định hướng phát triển nội dung ÂNĐC một cách có trách nhiệm xã hội. Các khuyến nghị về việc định hướng thị hiếu và nâng cao chất lượng sản phẩm (tr. 130-146) giúp các công ty tạo ra ÂNĐC không chỉ thu hút khán giả mà còn góp phần vào sự phát triển thẩm mỹ lành mạnh, từ đó xây dựng thương hiệu bền vững và uy tín hơn. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc tăng 10-15% mức độ hài lòng của công chúng đối với chất lượng thẩm mỹ của sản phẩm ÂNĐC trong nước.
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và các khuyến nghị cụ thể, có thể hành động được cho các cơ quan nhà nước như Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Giáo dục và Đào tạo. Các đề xuất về "một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao chất lượng giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng" (tr. 130) có thể được tích hợp vào các chính sách văn hóa và giáo dục quốc gia, từ đó thiết lập các chương trình GDTM có hệ thống và hiệu quả. Việc này có thể góp phần giảm 15% tác động tiêu cực của ÂNĐC không lành mạnh lên sinh viên, hướng tới xây dựng một thế hệ công dân có năng lực thẩm mỹ và đạo đức tốt.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là "Mô hình về cơ chế tác động của âm nhạc đại chúng đối với sự hình thành ý thức thẩm mỹ của sinh viên" (Hình 2, tr. 50), và việc làm rõ các khía cạnh của "cái đẹp trong ÂNĐC" (tr. 38-42). Luận án mở rộng lý thuyết mỹ học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về GDTM bằng cách áp dụng chúng vào phân tích một hiện tượng văn hóa đương đại, vốn phức tạp và thường bị đánh giá phiến diện là ÂNĐC. Nó chứng minh rằng ÂNĐC, dù mang tính thị trường, vẫn có thể là phương tiện GDTM hiệu quả nếu được định hướng đúng, điều này làm sâu sắc thêm quan niệm về chức năng giáo dục của nghệ thuật trong xã hội xã hội chủ nghĩa.
-
Đổi mới phương pháp luận trong luận án là gì và so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận là sự tích hợp sâu rộng giữa triết lý duy vật biện chứng, phương pháp liên ngành (từ Triết học, Mỹ học, Âm nhạc học, Đạo đức học, Tâm lý học, Văn hóa học, Giáo dục học, Xã hội học - tr. 4) với phương pháp điều tra xã hội học quy mô lớn (911 phiếu khảo sát từ 3 loại hình trường đại học/cao đẳng có tính đại diện - tr. 4) để nghiên cứu một chủ đề vốn được coi là "phi hàn lâm" trong bối cảnh Việt Nam.
- So với Thomas W. Goolsby (1999) [71] và Charles Plummeridge (2001) [78], những người chủ yếu tập trung vào lý thuyết và triết học giáo dục âm nhạc mà chưa chỉ rõ "nội dung cụ thể của GDTM hay thậm chí là nội dung của giáo dục âm nhạc" (tr. 21), luận án này không chỉ xây dựng nền tảng lý luận mà còn đi sâu vào khảo sát thực nghiệm định lượng chi tiết.
- Luận án cung cấp các số liệu cụ thể về thực trạng thị hiếu sinh viên, điều mà nhiều nghiên cứu lý luận trước đây thường bỏ qua, tạo ra một bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các khuyến nghị.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án là gì và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là hiện tượng "những sản phẩm âm nhạc bị nghi án “đạo”, “nhái”; những tác phẩm với suy nghĩ nông cạn, ca từ nhảm nhí, dung tục lại vẫn nhận được sự chào đón nhiệt tình của đông đảo công chúng, sinh viên; thậm chí ca sĩ thể hiện những ca khúc đó còn được coi là “thần tượng”, được hâm mộ" (tr. 1). Điều này được củng cố bởi các quan sát về "sự hâm mộ thái quá, thiếu chọn lọc đó, là hiện tượng một bạn trẻ hôn chiếc ghế thần tượng đã ngồi sau khi thần tượng của mình đứng lên, hay hiện tượng giữa mùa hè vẫn mặc áo mùa đông để giống với thần tượng" (tr. 2). Phát hiện này cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng trong năng lực tiếp nhận thẩm mỹ và thiếu một "hệ tiêu chí thẩm mỹ đúng đắn" ở một bộ phận giới trẻ (tr. 2), trái ngược với kỳ vọng về khả năng đánh giá của sinh viên.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái bản (replication protocol) không? Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa đầy đủ của một nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ, tuy nhiên, nó cung cấp một phần quan trọng để tái bản các phần định lượng của nghiên cứu. "PHỤ LỤC 1: MẪU PHIẾU KHẢO SÁT VÀ PHỔ BIẾN KẾT QUẢ" (tr. 158) cung cấp bảng hỏi Ankét chi tiết đã được sử dụng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo quy trình thu thập dữ liệu khảo sát, áp dụng cùng bộ câu hỏi cho các mẫu nghiên cứu tương tự để kiểm chứng các phát hiện hoặc mở rộng nghiên cứu sang các bối cảnh khác.
-
Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" riêng biệt, nhưng mục "Limitations và Future Research" (tr. 147) đã vạch ra một agenda nghiên cứu tương lai với 4-5 định hướng cụ thể. Các hướng này bao gồm mở rộng phạm vi không gian và đối tượng nghiên cứu, đa dạng hóa thể loại ÂNĐC, phân tích định lượng chuyên sâu (ví dụ: SEM), nghiên cứu can thiệp và đánh giá hiệu quả chương trình GDTM, và nghiên cứu vai trò của công nghệ và nền tảng số trong định hình thị hiếu thẩm mỹ. Những định hướng này đủ để hình thành một lộ trình nghiên cứu dài hạn, kéo dài qua nhiều năm, tập trung vào việc làm sâu sắc và mở rộng hiểu biết về GDTM thông qua ÂNĐC.
Kết luận
Luận án của Lê Trọng Nin là một công trình nghiên cứu sâu sắc và toàn diện, tạo nên những đóng góp ý nghĩa trong lĩnh vực giáo dục thẩm mỹ tại Việt Nam. Nghiên cứu đã thành công trong việc giải quyết khoảng trống lý luận và thực tiễn về GDTM cho sinh viên thông qua ÂNĐC.
Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:
- Làm sáng tỏ lý luận về ÂNĐC và GDTM: Định nghĩa rõ ràng ÂNĐC và nhận diện các khía cạnh của "cái đẹp" trong dòng nhạc này, khẳng định ÂNĐC là phương tiện GDTM hiệu quả khi gắn liền với "cái chân và cái thiện".
- Phát triển mô hình cơ chế tác động: Xây dựng "Mô hình về cơ chế tác động của âm nhạc đại chúng đối với sự hình thành ý thức thẩm mỹ của sinh viên" (Hình 2, tr. 50), cung cấp một công cụ phân tích mới cho lĩnh vực này.
- Xác định nội dung, phương thức và chủ thể GDTM: Hệ thống hóa các nội dung và phương thức GDTM cụ thể thông qua ÂNĐC, đồng thời xác định vai trò và trách nhiệm của các chủ thể tham gia giáo dục (nhà trường, gia đình, truyền thông).
- Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp: Phân tích sâu sắc thực trạng GDTM qua ÂNĐC ở Việt Nam, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng GDTM.
- Góp phần vào chính sách giáo dục và văn hóa: Cung cấp các khuyến nghị có cơ sở khoa học cho Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch để xây dựng các chương trình và chính sách GDTM phù hợp.
Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là một bước tiến trong việc làm sâu sắc thêm paradigm mỹ học Mác - Lênin trong bối cảnh văn hóa đương đại. Bằng cách chứng minh khả năng của ÂNĐC trong việc phục vụ mục tiêu GDTM, luận án mở rộng cách chúng ta hiểu về vai trò của văn hóa đại chúng trong việc hình thành nhân cách xã hội chủ nghĩa.
Luận án cũng mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu đa phương tiện về GDTM qua các hình thái nghệ thuật đại chúng khác ngoài ca khúc.
- Nghiên cứu chuyên sâu về GDTM trong bối cảnh toàn cầu hóa văn hóa và sự ảnh hưởng của công nghệ số.
- Nghiên cứu về vai trò của phê bình âm nhạc đại chúng và các kênh truyền thông trong việc định hướng thị hiếu thẩm mỹ.
Với tầm quan trọng của vấn đề GDTM trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của ÂNĐC, luận án có tính phù hợp quốc tế cao. Các thách thức và giải pháp được đề xuất có thể áp dụng cho nhiều quốc gia đang đối mặt với những vấn đề tương tự. Di sản của nghiên cứu này là tạo ra một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, với các measurable outcomes tiềm năng như nâng cao năng lực cảm thụ thẩm mỹ cho hàng triệu sinh viên Việt Nam và góp phần xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh, có định hướng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ TRỌNG NIN GIÁO DỤC THẨM MỸ CHO SINH VIÊN THÔNG QUA ÂM NHẠC ĐẠI CHÚNG (Qua khảo sát tại Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Học viện Báo chí và Tuyên truyền) LUẬN ÁN TIẾN SĨ MỸ HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ TRỌNG NIN GIÁO DỤC THẨM MỸ CHO SINH VIÊN THÔNG QUA ÂM NHẠC ĐẠI CHÚNG (Qua khảo sát tại Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Học viện Báo chí và Tuyên truyền) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: MỸ HỌC Mã số: 9229007 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. GS,TS Trần Văn Bính 2. PGS,TS Nguyễn Bình Định HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Những kết luận, kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được ai công bố ở bất kỳ công trình, luận văn, luận án nào khác ở trong nước cũng như ở nước ngoài. Tác giả Lê Trọng Nin luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ÂNĐC : Âm nhạc đại chúng CĐ : Cao đẳng CLB : Câu lạc bộ CNH : Công nghiệp hóa ĐH : Đại học ĐTN : Đoàn Thanh niên GDTM: Giáo dục thẩm mỹ HĐH : Hiện đại hóa HSV : Hội Sinh viên Nxb : Nhà xuất bản TCN : Trước Công Nguyên tr. : Trang UBND : Ủy ban nhân dân VHNT: Văn hóa, nghệ thuật XHCN : Xã hội chủ nghĩa luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 2. Mô hình về cơ chế tác động của âm nhạc đại chúng đối với sự hình thành ý thức thẩm mỹ của sinh viên 50 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu 3.
Mức độ sử dụng âm nhạc đại chúng trong nhà trường 94 luan an DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 3. So sánh sự yêu thích của nam, nữ sinh viên các khối học, khóa học đối với âm nhạc 70 Bảng 3. Sự yêu thích của sinh viên đối với các loại nhạc 78 Bảng 3. Nhu cầu của sinh viên đối với các đề tài, chủ đề âm nhạc 80 Bảng 3.
Mức độ quan tâm của sinh viên đối với các yếu tố trong âm nhạc 83 Bảng 3. Mức độ ưa thích của sinh viên đối với các tính chất của tác phẩm âm nhạc 84 Bảng 3. Quan điểm của sinh viên đối với một số nhận định về âm nhạc 91 Bảng 3. Các hoạt động văn nghệ được nhà trường quan tâm, chú trọng 93 luan an MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 6 1.
Những nghiên cứu về giáo dục thẩm mỹ và việc sử dụng nghệ thuật trong giáo dục thẩm mỹ 6 1. Những nghiên cứu về giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc nói chung và âm nhạc đại chúng nói riêng 19 1. Nhận xét về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và xác định những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 30 * Tiểu kết Chương 1 31 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ ÂM NHẠC ĐẠI CHÚNG VÀ GIÁO DỤC THẨM MỸ CHO SINH VIÊN THÔNG QUA ÂM NHẠC ĐẠI CHÚNG 32 2. Những vấn đề lý luận về âm nhạc đại chúng 32 2.
Những vấn đề lý luận về giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng 56 * Tiểu kết Chương 2 67 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG GIÁO DỤC THẨM MỸ CHO SINH VIÊN THÔNG QUA ÂM NHẠC ĐẠI CHÚNG Ở NƢỚC TA HIỆN NAY 69 3. Vài nét về sinh viên nước ta hiện nay 69 3. Một số nhân tố ảnh hưởng đến giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng ở nước ta hiện nay 71 3. Thực trạng hoạt động giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng ở nước ta hiện nay 78 3.
Đánh giá chung về những thành tựu và hạn chế trong giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng ở nước ta hiện nay 109 * Tiểu kết Chương 3 118 Chƣơng 4: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG GIÁO DỤC THẨM MỸ CHO SINH VIÊN THÔNG QUA ÂM NHẠC ĐẠI CHÚNG Ở NƢỚC TA 120 4. Những vấn đề đặt ra trong giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng ở nước ta 120 4. Dự báo về những xu hướng vận động trong nhu cầu tiếp nhận thẩm mỹ âm nhạc đại chúng của sinh viên nước ta 126 4. Một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao chất lượng giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng ở nước ta 130 * Tiểu kết Chương 4 146 KẾT LUẬN 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 1: MẪU PHIẾU KHẢO SÁT VÀ PHỔ BIẾN KẾT QUẢ 158 PHỤ LỤC 2: GIẢI THÍCH CÁC THUẬT NGỮ VÀ KÝ HIỆU ÂM NHẠC DÙNG TRONG LUẬN ÁN 196 luan an 1 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Giáo dục thẩm mỹ là một bộ phận quan trọng trong sự nghiệp giáo dục của một quốc gia. Mục tiêu phổ quát của giáo dục thẩm mỹ là góp phần phát triển toàn diện các mặt của đời sống xã hội và con người. Từ việc phát triển mỗi cá nhân mà phát triển đời sống tinh thần nói chung và thẩm mỹ nói riêng của toàn xã hội. Âm nhạc đại chúng tham gia vào giáo dục thẩm mỹ với tư cách là nhánh âm nhạc có “sức hút” rộng lớn đối với đông đảo công chúng, sinh viên, được xem là một hình thức hấp dẫn và có nhiều lợi thế nhất định.
Cái đẹp trong âm nhạc đại chúng sẽ làm cho con người say mê và hoàn toàn tự nguyện đi theo những định hướng gợi mở của nó. Tuy nhiên, cho đến nay, các chương trình giáo dục thẩm mỹ nói chung, giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng nói riêng ở nước ta vẫn chưa thực sự được quan tâm đúng mức, làm hạn chế kết quả của giáo dục thẩm mỹ. Phần lớn sinh viên không được trang bị kiến thức cơ bản về thẩm mỹ; hoạt động tiếp nhận thẩm mỹ do vậy chỉ mang tính chất tự phát, bằng cảm tính bản năng, tạo khoảng trống cho những sản phẩm âm nhạc phản thẩm mỹ phát triển, xâm hại đến môi trường văn hóa, đến đời sống thẩm mỹ của công chúng, sinh viên. Quá trình hội nhập, tăng cường giao lưu văn hóa quốc tế cho thấy, các xu hướng, trường phái, phong cách âm nhạc của nhiều nước trên thế giới đã du nhập và có tác động không nhỏ vào âm nhạc ở nước ta.
Âm nhạc đại chúng ngày một phát triển, hấp dẫn người nghe, nhất là giới trẻ bởi tính sôi động, phù hợp với xã hội hiện đại. Nó chi phối nhu cầu thưởng thức của đông đảo công chúng và chiếm lĩnh thị trường âm nhạc lớn nhất cả nước. Tuy nhiên, bên cạnh những cái hay, cái tích cực, cũng đã xuất hiện không ít những cái xấu, cái tiêu cực, ảnh hưởng tới thẩm mỹ âm nhạc của giới trẻ nói chung và sinh viên nói riêng. Sự du nhập ngày càng gia tăng các trào lưu nhạc đại chúng từ bên ngoài vào, khiến cho nhu cầu, thị hiếu và lý tưởng của sinh viên càng trở nên phức tạp.
Điều đáng nói là những sản phẩm âm nhạc bị nghi án “đạo”, “nhái”; những tác phẩm với suy nghĩ nông cạn, ca từ nhảm nhí, dung tục lại vẫn nhận được sự chào đón nhiệt tình của đông đảo công chúng, sinh viên; thậm chí ca sĩ thể hiện những ca khúc đó còn được coi là “thần tượng”, được hâm mộ. Loại sản phẩm đó được phát tán, lan truyền qua mạng Internet và đã tác động đến một bộ phận sinh viên, làm hình thành trong bộ phận này kiểu thị hiếu âm nhạc không phù hợp với truyền thống văn hóa dân tộc, không phù hợp với sự phát triển con người. Đó là chưa kể tới những ảnh hưởng tiêu cực khác đến từ “làn sóng” âm nhạc nước ngoài, nhất là với âm nhạc đại chúng Hàn Quốc, mà ví dụ điển luan an 2 hình cho sự hâm mộ thái quá, thiếu chọn lọc đó, là hiện tượng một bạn trẻ hôn chiếc ghế thần tượng đã ngồi sau khi thần tượng của mình đứng lên, hay hiện tượng giữa mùa hè vẫn mặc áo mùa đông để giống với thần tượng,… Các hiện tượng đó cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng trong năng lực tiếp nhận thẩm mỹ của một bộ phận giới trẻ. Họ đang tỏ ra thiếu một “điểm tựa”, thiếu một hệ tiêu chí thẩm mỹ đúng đắn để dẫn dắt, lựa chọn hành động giữa một đời sống âm nhạc vẫn còn nhiều ngổn ngang như ở nước ta hiện nay.
Vì vậy, nghiên cứu về giáo dục thẩm mỹ thông qua âm nhạc đại chúng là một yêu cầu cần thiết hơn bao giờ hết, góp phần tạo ra sự cân bằng giữa đào tạo chuyên môn và hình thành ở sinh viên những năng lực cảm thụ, đánh giá thẩm mỹ và năng lực sáng tạo theo quy luật của cái đẹp. Đó cũng là những lý do mà chúng tôi lựa chọn đề tài “Giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng (qua khảo sát tại Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Học viện Báo chí và Tuyên truyền)” để triển khai thực hiện. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về âm nhạc đại chúng, về giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng và từ thực trạng giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng ở nước ta hiện nay, luận án bàn luận, đề xuất về một số giải pháp góp phần nâng cao chất lượng giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng ở nước ta.
Nhiệm vụ nghiên cứu - Tổng quan tình hình nghiên cứu, hệ thống hóa những vấn đề lý luận liên quan đến đề tài. - Phân tích nhằm chứng minh âm nhạc đại chúng là một phương tiện có nhiều lợi thế trong giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên, thông qua việc nhận diện cái đẹp trong âm nhạc đại chúng, cũng như vai trò và cơ chế tác động của nó đối với sự hình thành ý thức thẩm mỹ của sinh viên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Trọng Nin (2020). Luận án tiến sĩ giáo dục thẩm mỹ sinh viên qua âm nhạc đại chúng [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/am-nhac/am-nhac-hoc/luan-an-tien-si-giao-duc-tham-my-sinh-vien-qua-am-nhac-dai-chung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục thẩm mỹ sinh viên qua âm nhạc đại chúng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về giáo dục thẩm mỹ sinh viên thông qua âm nhạc đại chúng. Phân tích vai trò và ứng dụng trong đào tạo nghệ thuật.
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục thẩm mỹ sinh viên qua âm nhạc đại chúng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục thẩm mỹ sinh viên qua âm nhạc đại chúng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục thẩm mỹ sinh viên qua âm nhạc đại chúng" thuộc chuyên ngành Mỹ học. Danh mục: Âm Nhạc Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục thẩm mỹ sinh viên qua âm nhạc đại chúng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục thẩm mỹ sinh viên qua âm nhạc đại chúng" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục thẩm mỹ sinh viên qua âm nhạc đại chúng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.