Nghiên cứu lựa chọn bài tập thể lực chuyên môn cho nam VĐV Wushu Taolu 12-15 tuổi miền Bắc
Bài tập thể lực Wushu Taolu giúp nam 12-15 tuổi miền Bắc phát triển thể chất toàn diện. Hướng dẫn chi tiết các bài tập thể lực chuẩn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển thể lực Wushu Taolu nam 12-15 tuổi
- Số trang:
- 214 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Phạm Tuấn Anh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển thể lực Wushu Taolu nam 12 15 tuổi
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển thể lực chuyên môn cho nam vận động viên Wushu Taolu ở độ tuổi 12-15. Giai đoạn này rất quan trọng đối với sự phát triển thể chất Wushu nam. Việc huấn luyện đúng phương pháp giúp VĐV đạt đỉnh cao phong độ. Tài liệu khảo sát thực trạng huấn luyện tại các tỉnh miền Bắc Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp các bài tập hiệu quả, tối ưu hóa quá trình rèn luyện. Từ đó nâng cao thành tích thi đấu cho lứa VĐV trẻ.
1.1. Mục tiêu huấn luyện Wushu trẻ
Huấn luyện Wushu Taolu cho nam 12-15 tuổi có mục tiêu rõ ràng. Phát triển thể chất toàn diện là ưu tiên hàng đầu. Kỹ thuật cơ bản Wushu Taolu cần được củng cố. Sức mạnh võ thuật thiếu niên phải được xây dựng từ sớm. Đảm bảo nền tảng vững chắc cho các giai đoạn tiếp theo. Nâng cao khả năng thích ứng với cường độ tập luyện cao.
1.2. Đặc điểm lứa tuổi Wushu 12 15
Giai đoạn 12-15 tuổi là thời kỳ vàng cho phát triển thể lực. VĐV có sự tăng trưởng nhanh về cơ bắp, xương. Tốc độ phản xạ Wushu cũng được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, cơ thể vẫn đang hoàn thiện, dễ chấn thương. Huấn luyện cần cân bằng giữa cường độ và phục hồi. Cần hiểu rõ đặc điểm tâm sinh lý để có phương pháp phù hợp.
1.3. Nhu cầu thể lực chuyên môn Wushu
Môn Wushu Taolu yêu cầu thể lực chuyên môn cao. Sức bền Wushu Taolu giúp duy trì động tác liên tục. Linh hoạt Wushu Taolu cần thiết cho các thế xoạc, đá cao. Sức bật nhảy Wushu Taolu quan trọng cho các kỹ thuật trên không. Chương trình tập Wushu 12-15 tuổi phải tích hợp các yếu tố này. Việc lựa chọn bài tập đúng đắn là chìa khóa thành công.
II.Chương trình tập Wushu 12 15 tuổi hiệu quả
Một chương trình tập Wushu 12-15 tuổi hiệu quả là yếu tố then chốt. Chương trình cần khoa học, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của VĐV. Nó bao gồm việc lựa chọn bài tập, phân bổ khối lượng vận động và lên kế hoạch dài hạn. Tài liệu này đề xuất một kế hoạch huấn luyện thể lực chuyên môn. Kế hoạch được xây dựng dựa trên khảo sát thực tế và ý kiến chuyên gia. Mục đích là tối ưu hóa quá trình rèn luyện, giảm thiểu rủi ro chấn thương.
2.1. Xây dựng kế hoạch huấn luyện chuyên biệt
Kế hoạch huấn luyện chuyên biệt cần tính đến đặc thù môn Wushu Taolu. Gồm các chu kỳ nhỏ, trung bình và lớn. Phân chia rõ ràng giữa giai đoạn chuẩn bị, thi đấu và chuyển tiếp. Đảm bảo VĐV phát triển đồng đều các tố chất. Chương trình tập Wushu 12-15 tuổi phải linh hoạt điều chỉnh theo cá nhân.
2.2. Lựa chọn bài tập Wushu phù hợp
Việc lựa chọn bài tập phát triển thể lực chuyên môn rất quan trọng. Bài tập phải mô phỏng động tác Wushu, phát triển đúng nhóm cơ. Ưu tiên các bài tập tổng hợp, nâng cao Sức bền Wushu Taolu. Đồng thời, không quên các bài tập bổ trợ cho Linh hoạt Wushu Taolu và Sức bật nhảy Wushu Taolu. Đảm bảo tính đa dạng, hấp dẫn cho VĐV trẻ.
2.3. Tối ưu hóa khối lượng vận động Wushu
Tối ưu hóa khối lượng vận động là chìa khóa. Khối lượng và cường độ phải tăng dần, phù hợp lứa tuổi. Tránh quá tải gây mệt mỏi, chấn thương. Theo dõi sát sao phản ứng của VĐV với Chương trình tập Wushu 12-15 tuổi. Điều chỉnh kịp thời để đạt hiệu quả cao nhất. Đảm bảo đủ thời gian phục hồi.
III.Bài tập Wushu Taolu Sức mạnh bền linh hoạt
Các bài tập cụ thể được lựa chọn nhằm phát triển toàn diện các tố chất thể lực. Sức mạnh, sức bền, tốc độ, linh hoạt và sức bật nhảy là những yếu tố cốt lõi của Wushu Taolu. Tài liệu này chi tiết hóa các dạng bài tập cho từng tố chất. Các bài tập được thiết kế để tích hợp vào Chương trình tập Wushu 12-15 tuổi. Mục đích là nâng cao hiệu suất thi đấu và giảm nguy cơ chấn thương cho VĐV. Việc kết hợp khoa học các loại hình bài tập mang lại hiệu quả cao.
3.1. Bài tập phát triển sức mạnh Wushu
Sức mạnh võ thuật thiếu niên là nền tảng. Bao gồm sức mạnh tốc độ và sức bền mạnh. Các bài tập nhảy dây, bật cóc, chống đẩy, gánh tạ nhẹ phù hợp. Tăng cường sức mạnh cơ chân, cơ bụng, cơ lưng. Giúp thực hiện các động tác khó, giữ thăng bằng tốt hơn. Đảm bảo sự ổn định và uy lực trong từng động tác.
3.2. Nâng cao sức bền và tốc độ Wushu
Sức bền Wushu Taolu rất cần thiết để duy trì bài quyền dài. Các bài tập chạy bền, bơi lội, tập chuỗi động tác cường độ cao được áp dụng. Tốc độ phản xạ Wushu cải thiện qua các bài tập phản ứng nhanh. Ví dụ như né tránh, đổi hướng đột ngột. Sự kết hợp giúp VĐV thi đấu liên tục mà không mất sức.
3.3. Cải thiện linh hoạt và sức bật nhảy Wushu
Linh hoạt Wushu Taolu cho phép thực hiện các kỹ thuật khó. Các bài tập căng giãn, xoạc chân, uốn dẻo thường xuyên. Sức bật nhảy Wushu Taolu phát triển thông qua plyometrics. Nhảy cao, nhảy xa, bật hộp là những bài tập tiêu biểu. Giúp VĐV thực hiện các động tác nhào lộn, đá trên không đẹp mắt và an toàn. Phát triển đồng bộ các tố chất này.
IV.Yếu tố ảnh hưởng huấn luyện Wushu Taolu thiếu niên
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả huấn luyện Wushu Taolu. Từ điều kiện cơ sở vật chất, trình độ huấn luyện viên đến yếu tố bên trong VĐV. Tài liệu phân tích thực trạng công tác huấn luyện tại các tỉnh phía Bắc. Đánh giá những điểm mạnh, điểm yếu hiện có. Từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện. Đảm bảo môi trường tốt nhất cho sự Phát triển thể chất Wushu nam. Đặc biệt chú trọng đến Dinh dưỡng VĐV Wushu trẻ và Ngăn ngừa chấn thương Wushu.
4.1. Thực trạng huấn luyện tại miền Bắc
Công tác huấn luyện Wushu Taolu tại các tỉnh miền Bắc có những thách thức. Vấn đề về cơ sở vật chất, trang thiết bị còn hạn chế. Trình độ một số HLV cần được nâng cao. Việc áp dụng khoa học thể thao chưa đồng bộ. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến Chương trình tập Wushu 12-15 tuổi. Cần có sự đầu tư và đổi mới để nâng cao chất lượng.
4.2. Vai trò dinh dưỡng và phục hồi VĐV
Dinh dưỡng VĐV Wushu trẻ là yếu tố sống còn. Chế độ ăn uống hợp lý cung cấp năng lượng, phục hồi cơ bắp. Đảm bảo VĐV phát triển khỏe mạnh, tăng sức đề kháng. Phục hồi sau tập luyện cũng rất quan trọng. Giấc ngủ đủ, thư giãn giúp cơ thể tái tạo năng lượng. Tránh tình trạng quá tải, giảm hiệu suất tập luyện.
4.3. Phòng tránh chấn thương trong Wushu
Ngăn ngừa chấn thương Wushu phải là ưu tiên hàng đầu. Tập luyện đúng kỹ thuật cơ bản Wushu Taolu. Khởi động kỹ, giãn cơ đều đặn. Sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp. Chú ý lắng nghe cơ thể, không cố gắng quá sức. Huấn luyện viên cần giám sát chặt chẽ. Đảm bảo an toàn cho VĐV trong suốt quá trình tập luyện và thi đấu.
V.Ứng dụng bài tập Wushu Đánh giá hiệu quả
Sau khi lựa chọn và xây dựng chương trình, các bài tập được ứng dụng vào thực tiễn. Nghiên cứu thực nghiệm sư phạm là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả. VĐV được chia thành nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Kết quả được thu thập, phân tích bằng phương pháp thống kê. Mục tiêu là chứng minh tính ưu việt của các bài tập được đề xuất. Đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho việc huấn luyện Phát triển thể chất Wushu nam trong tương lai.
5.1. Quy trình thực nghiệm bài tập Wushu
Quy trình thực nghiệm được tổ chức khoa học. Nhóm thực nghiệm áp dụng Chương trình tập Wushu 12-15 tuổi mới. Nhóm đối chứng duy trì chương trình tập cũ. Thời gian thực nghiệm kéo dài đủ để quan sát sự thay đổi. Các chỉ số thể lực chuyên môn được đo đạc định kỳ. Đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả nghiên cứu.
5.2. Đánh giá sự tiến bộ thể lực chuyên môn
Tiến bộ thể lực chuyên môn được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Bao gồm Sức bền Wushu Taolu, Sức mạnh võ thuật thiếu niên. Linh hoạt Wushu Taolu, Tốc độ phản xạ Wushu, Sức bật nhảy Wushu Taolu cũng được kiểm tra. So sánh kết quả giữa hai nhóm trước và sau thực nghiệm. Phân tích thống kê giúp xác định mức độ cải thiện. Chứng minh hiệu quả của các bài tập lựa chọn.
5.3. Kết luận về hiệu quả huấn luyện Wushu
Kết quả thực nghiệm cho thấy Chương trình tập Wushu 12-15 tuổi mới có hiệu quả vượt trội. Các bài tập lựa chọn giúp VĐV nâng cao đáng kể các tố chất thể lực. Từ đó cải thiện thành tích thi đấu. Kết luận này cung cấp căn cứ vững chắc. Thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi các phương pháp huấn luyện mới. Hỗ trợ sự Phát triển thể chất Wushu nam một cách bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ thuộc chuyên ngành Giáo dục học (Mã số: 9140101) của nghiên cứu sinh Phạm Tuấn Anh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Tuấn Hiếu và PGS.TS. Nguyễn Thế Truyền tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh (2022), mang tên: "Nghiên cứu lựa chọn bài tập phát triển thể lực chuyên môn cho nam vận động viên Wushu Taolu lứa tuổi 12-15 một số tỉnh thành phía Bắc Việt Nam". Luận án được triển khai trong bối cảnh thể thao thành tích cao Việt Nam định vị Wushu là môn thể thao trọng điểm nhóm 1 theo tinh thần Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, tạo bước phát triển mạnh mẽ về thể dục, thể thao đến năm 2020.
Mặc dù Wushu Việt Nam đã xác lập vị thế quốc tế từ năm 1991 thông qua việc tiếp thu chuyển giao công nghệ huấn luyện từ chuyên gia Trung Quốc, thực tiễn huấn luyện lực lượng kế cận vẫn bộc lộ khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính then chốt. Cụ thể, tài liệu huấn luyện chỉ ra rằng: "Các VĐV thể hiện sự giảm sút rõ ràng về sức nhanh, sức mạnh, khả năng phối hợp vận động khi thực hiện nửa sau các bài quyền, đặc biệt là phần cuối bài" do thiếu hụt hệ thống bài tập thể lực chuyên môn (TLCM) chuẩn hóa theo đặc điểm lứa tuổi. Các công trình trước đây của Nguyễn Đương Bắc (2006), Đặng Thị Hồng Nhung (2011), Mai Thị Bích Ngọc (2017) chủ yếu tập trung vào các tố chất thể lực riêng lẻ hoặc đối tượng trưởng thành, để ngỏ việc xây dựng hệ thống bài tập TLCM đồng bộ cho giai đoạn chuyên môn hóa sâu (lứa tuổi 12-15).
Nhiệm vụ khoa học của luận án được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu và 3 nhiệm vụ tương ứng:
- Nhiệm vụ 1: Đánh giá thực trạng công tác huấn luyện và trình độ thể lực chuyên môn của nam vận động viên (VĐV) Wushu Taolu lứa tuổi 12-15 tại 06 đơn vị đào tạo trọng điểm phía Bắc.
- Nhiệm vụ 2: Xác định cơ sở khoa học, lựa chọn hệ thống bài tập và xây dựng kế hoạch chu kỳ hóa phát triển TLCM theo đặc thù lứa tuổi 12-15.
- Nhiệm vụ 3: Ứng dụng thực nghiệm sư phạm 12 tháng và đánh giá hiệu quả tác động của hệ thống bài tập lựa chọn đối với sự phát triển TLCM và thành tích thi đấu của VĐV.
Giả thuyết khoa học (Hypothesis $H_1$) xác định: Nếu lựa chọn được hệ thống bài tập TLCM phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi 12-15 và cấu trúc thành tích môn Wushu Taolu, đồng thời phân bổ lượng vận động (LVĐ) theo hình thức làn sóng trong chu kỳ huấn luyện năm, thì sẽ nâng cao rõ rệt các tố chất TLCM đặc thù, khắc phục tình trạng suy giảm năng lực vận động ở cuối bài quyền và gia tăng hiệu quả thi đấu. Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết chu kỳ hóa huấn luyện thể thao kinh điển, học thuyết về giai đoạn nhạy cảm phát triển thể lực và sinh lý học vận động lứa tuổi dậy thì. Phạm vi khảo sát bao quát 59 nam VĐV (16 VĐV 12 tuổi, 16 VĐV 13 tuổi, 13 VĐV 14 tuổi, 14 VĐV 15 tuổi) tại 6 trung tâm huấn luyện: Quảng Ninh, Lạng Sơn, Hải Phòng, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên và Thái Bình.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về huấn luyện Wushu Taolu ghi nhận sự phân kỳ rõ rệt giữa hai trường phái lý luận:
- Trường phái truyền thống chú trọng kỹ xảo vận động: Đại diện bởi các chuyên gia võ thuật Trung Quốc cổ điển và các nghiên cứu thời kỳ đầu (Zhang Wenguang, Wang Ziping, Phan Hán Quang, Trần Húc Hồng), nhấn mạnh việc hoàn thiện kỹ thuật thông qua lặp lại bài quyền toàn phần và rèn luyện công phu tĩnh lực. Quan điểm này xem thể lực chuyên môn là hệ quả tự nhiên của quá trình tập luyện kỹ thuật quy cách.
- Trường phái khoa học thể thao hiện đại: Đại diện bởi các nhà lý luận như N.G. Ozolin (1980), V.P. Philin (1996), Pankov (2002) và các nhà khoa học y sinh học TDTT Việt Nam như Lưu Quang Hiệp (2004), Lê Bửu, Dương Nghiệp Chí. Luồng quan điểm này khẳng định: Thể lực chung và TLCM cấu thành nền tảng của thành tích đỉnh cao; trong đó TLCM phải được phát triển dựa trên sự kích thích chọn lọc các hệ thống chức phận thần kinh - cơ và chuyển hóa năng lượng đặc thù.
Tranh luận học thuật nảy sinh xung quanh mối quan hệ giữa thể lực chung (TLC) và TLCM trong giai đoạn chuyên môn hóa thể thao. V.P. Philin (1996) và Pankov (2002) chỉ ra rằng: "Dù bất kỳ giai đoạn nào của quá trình đào tạo VĐV, công tác huấn luyện thể lực chung được coi là then chốt, bởi thể lực chung cùng với TLCM được coi là nền tảng của việc đạt thành tích cao". Tuy nhiên, trong Wushu Taolu hiện đại với cấu trúc chấm điểm nghiêm ngặt (Nhóm A: chất lượng động tác 5 điểm; Nhóm B: trình độ biểu diễn 3 điểm; Nhóm C: độ khó động tác 2 điểm theo thang điểm 10 quy định), việc thiếu hụt các bài tập TLCM chuyên biệt khiến VĐV không thể duy trì công suất yếm khí và độ chuẩn xác động tác ở nửa sau bài thi.
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như hệ thống đào tạo tài năng Wushu trẻ của Cục Thể thao Quốc gia Trung Quốc (GASC) và các nghiên cứu phân tích cơ - sinh học võ thuật biểu diễn tại Đại học Thể thao Bắc Kinh, luận án của Phạm Tuấn Anh đã định vị chính xác khoảng trống thực tiễn tại Việt Nam. Nghiên cứu tiên phong giải quyết bài toán thiếu đồng bộ về phương tiện huấn luyện tại các địa phương, chuyển dịch từ phương pháp kinh nghiệm sang mô hình huấn luyện chuẩn hóa có định lượng chi tiết về khối lượng và cường độ vận động.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý luận và phương pháp giáo dục thể chất - huấn luyện thể thao thông qua các luận điểm khoa học:
- Mở rộng lý thuyết giai đoạn nhạy cảm phát triển thể lực: Luận án xác lập bằng chứng thực nghiệm về tính tương thích giữa bài tập TLCM cường độ lớn ngắt quãng với cơ chế thích nghi sinh học của cơ thể nam thiếu niên 12-15 tuổi – giai đoạn có sự phát triển nhảy vọt về chiều dài xương nhưng quá trình cốt hóa chưa hoàn tất, hệ tim mạch có hiện tượng phát triển không đồng đều và hệ thần kinh có hưng phấn chiếm ưu thế so với ức chế.
- Làm sáng tỏ hiện tượng chuyển tố chất thể lực (Transfer of Training Effects): Phân tích sâu sắc bản chất của "sự chuyển dương tính" và "chuyển âm tính" giữa các tố chất thể lực đặc thù. Nghiên cứu chỉ rõ việc tập phát triển thích hợp sức mạnh tương đối tĩnh của cơ chân tạo tiền đề nâng cao sức bật và sức mạnh tốc độ nhưng cần thời gian tích lũy sinh học, tránh hiện tượng tập tạ quá tải gây xơ cứng cơ bắp và suy giảm độ mềm dẻo khớp.
- Chuẩn hóa mô hình cấu trúc thành tích Wushu Taolu lứa tuổi 12-15: Xác lập 6 nhóm tố chất TLCM cốt lõi bao gồm: Sức mạnh tốc độ (SMTĐ), Sức nhanh động tác, Sức bền tốc độ (SBTĐ), Sức bền mạnh (SBM), Khả năng phối hợp vận động (KNPTHVĐ) và Độ mềm dẻo.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:
- Lý thuyết thích nghi sinh học thần kinh - cơ: Tối ưu hóa khả năng dẫn truyền kích thích sợi cơ nhanh (Fast-twitch fibers) và cơ chế bù trừ yếm khí alactacid (ATP-CP) kết hợp lactacid trong thời gian thực hiện bài quyền (từ 1 phút 20 giây đến 1 phút 30 giây).
- Lý thuyết chu kỳ hóa huấn luyện: Xây dựng kế hoạch huấn luyện năm phân bổ qua 483 giờ lý thuyết (16 chủ đề) và 3 chu kỳ lớn (Mỗi chu kỳ gồm các thời kỳ: Chuẩn bị chung, Chuẩn bị chuyên môn, Thi đấu, Quá độ/Chuyển tiếp).
- Mô hình điều chỉnh lượng vận động hình làn sóng (Wave-like Periodization): Luân phiên nhịp nhàng giữa khối lượng (KL) và cường độ (I), kết hợp các chế độ nghỉ ngơi tích cực và quãng nghỉ đầy đủ nhằm kích hoạt tối đa pha hồi phục vượt mức (Supercompensation). Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định nghiêm ngặt cho đối tượng nam VĐV Wushu Taolu chuyên môn hóa sâu từ 12 đến 15 tuổi, không áp dụng đại trà cho VĐV phong trào hoặc lứa tuổi trưởng thành.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ SỞ LÝ THUYẾT & ĐẶC ĐIỂM TÂM SINH LÝ LỨA TUỔI 12-15 │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG 6 NHÓM TỐ CHẤT THỂ LỰC CHUYÊN MÔN ĐẶC THÙ │
│ [SMTĐ] - [Sức nhanh] - [SBTĐ] - [SBM] - [KNPTHVĐ] - [Dẻo] │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG 82 BÀI TẬP TLCM CHUẨN HÓA SƯ PHẠM │
│ (Định mức chặt chẽ LVĐ, Quãng nghỉ đầy đủ & tích cực) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾ HOẠCH CHU KỲ HÓA NĂM & ĐIỀU BIẾN LÀN SÓNG (n=59) │
│ (Thực nghiệm sư phạm 12 tháng - 6 đơn vị phía Bắc) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ: TĂNG TRƯỞNG TLCM VƯỢT TRỘI & NÂNG CAO THÀNH TÍCH │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp thiết kế nghiên cứu thực nghiệm sư phạm kiểm soát chặt chẽ (Pretest-Posttest Control Group Design). Cách tiếp cận đa phương pháp (mixed-methods) kết hợp định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia, tọa đàm sư phạm, quan sát hiện trường) và định lượng chuẩn hóa (kiểm tra sư phạm, đo lường trắc lượng nhân trắc học - thể lực, mô hình hóa toán học thống kê).
Quy mô chọn mẫu chuyên gia và khách thể nghiên cứu được xác lập đa tầng:
- Khảo sát thực trạng: 59 nam VĐV (n=59) tại 6 trung tâm TDTT phía Bắc (Quảng Ninh, Lạng Sơn, Hải Phòng, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Thái Bình).
- Khảo sát thực trạng công tác huấn luyện: 11 huấn luyện viên trực tiếp.
- Phỏng vấn xác định tố chất TLCM đặc thù: 33 chuyên gia, giảng viên, HLV và trọng tài cấp quốc gia.
- Phỏng vấn lựa chọn test đánh giá TLCM: 32 chuyên gia đầu ngành.
- Phỏng vấn tuyển chọn hệ thống bài tập TLCM: 31 chuyên gia có thâm niên trên 5 năm công tác.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu và sàng lọc bài tập được triển khai qua 5 bước sư phạm nghiêm ngặt:
- Tổng hợp ngân hàng bài tập ban đầu: Rà soát tài liệu chuyên môn trong nước và quốc tế, lập danh mục sơ bộ các bài tập phát triển thể lực Wushu Taolu.
- Tham vấn chuyên gia qua phiếu phỏng vấn: Sử dụng thang đo mức độ tán thành, lựa chọn các bài tập đạt tỷ lệ đồng thuận cao ($\ge 75%$).
- Chuẩn hóa hệ thống test kiểm tra: Lựa chọn các test sư phạm phản ánh đặc trưng chuyển động của Wushu Taolu. Kiểm định độ tin cậy thông qua phương pháp kiểm tra lặp lại (Test-Retest Reliability) với hệ số tương quan $r \ge 0.80$.
- Kiểm tra tính giá trị (Validity): Đánh giá mối tương quan giữa kết quả các bài test TLCM với điểm số thành tích thi đấu thực tế của 59 VĐV ($n=59$).
- Xây dựng tiêu chuẩn phân loại và bảng điểm tổng hợp: Ứng dụng phương pháp phân loại thống kê theo thang độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm 0.5\sigma; \bar{X} \pm 1.5\sigma; \bar{X} \pm 2.5\sigma$) để phân chia 5 mức trình độ (Tốt, Khá, Đạt/Trung bình, Yếu, Kém) riêng biệt cho hai nhóm tuổi 12-13 và 14-15.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng thu thập trước và sau 12 tháng thực nghiệm sư phạm được xử lý bằng các công cụ toán học thống kê chuyên ngành:
- Tính toán các tham số đặc trưng: Trung bình mẫu ($\bar{X}$), Độ lệch chuẩn ($\sigma$), Hệ số biến thiên ($C_v%$).
- Đánh giá độ tin cậy và mối tương quan bằng hệ số tương quan Bravais-Pearson ($r$).
- Kiểm định sự khác biệt giữa nhóm đối chứng ($n_1$) và nhóm thực nghiệm ($n_2$) trước và sau thực nghiệm bằng kiểm định $t$-Student cho mẫu độc lập và mẫu phụ thuộc cặp đôi: $$t = \frac{\bar{X}_1 - \bar{X}_2}{\sqrt{\frac{S_1^2}{n_1} + \frac{S_2^2}{n_2}}}$$
- Đánh giá nhịp tăng trưởng thể lực chuyên môn qua công thức Brody ($W%$): $$W = \frac{2(\bar{X}_2 - \bar{X}_1)}{\bar{X}_1 + \bar{X}_2} \times 100%$$
- Toàn bộ dữ liệu được phân tích với mức ý nghĩa thống kê $p < 0.05$ và $p < 0.01$, đảm bảo tính khách quan và độ chính xác khoa học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hệ thống hóa thành công 82 bài tập TLCM đặc thù: Tuyển chọn từ ngân hàng dữ liệu thực tiễn và thẩm định qua 31 chuyên gia, phân bổ chính xác vào 6 nhóm tố chất thể lực:
- Nhóm bài tập phát triển Sức mạnh tốc độ.
- Nhóm bài tập phát triển Sức nhanh động tác.
- Nhóm bài tập phát triển Sức bền tốc độ.
- Nhóm bài tập phát triển Sức bền mạnh.
- Nhóm bài tập phát triển Khả năng phối hợp vận động.
- Nhóm bài tập phát triển Độ mềm dẻo.
- Tính tương đồng ban đầu trước thực nghiệm: Kết quả so sánh trình độ TLCM giữa nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm ở cả hai phân nhóm tuổi 12-13 ($n=32$) và 14-15 ($n=27$) tại thời điểm trước thực nghiệm cho thấy sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$), đảm bảo tính khách quan tối đa cho quá trình can thiệp sư phạm.
- Sự bứt phá vượt trội về nhịp tăng trưởng TLCM ($W%$): Sau 12 tháng thực nghiệm, nhóm thực nghiệm ứng dụng hệ thống bài tập mới đạt tốc độ tăng trưởng ở tất cả các chỉ số test TLCM cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng (huấn luyện theo giáo án truyền thống) với mức ý nghĩa $p < 0.01$ hoặc $p < 0.001$. Tỷ lệ phân loại VĐV đạt mức Tốt và Khá trong nhóm thực nghiệm tăng vọt từ $15.25%$ lên $62.71%$, trong khi nhóm đối chứng có sự chuyển dịch không đáng kể.
- Chuyển hóa trực tiếp thành thành tích thi đấu: Tại thời điểm sau 12 tháng thực nghiệm, VĐV nhóm thực nghiệm đạt số lượng huy chương và điểm số kỹ thuật tại các giải trẻ cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng ($p < 0.05$), chứng minh giả thuyết khoa học hoàn toàn được xác nhận.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Khẳng định tính tất yếu của việc tích hợp lý thuyết chu kỳ hóa làn sóng vào huấn luyện thể lực thiếu niên, xóa bỏ định kiến xem nhẹ TLCM ở lứa tuổi 12-15.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường và bảng điểm chuẩn phân loại trình độ TLCM có độ tin cậy cao ($r > 0.80$), làm mẫu hình tham chiếu cho các môn võ thuật biểu diễn khác như Karatedo Kata, Taekwondo Poomsae hay Pencak Silat Seni.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cho các HLV hệ thống 82 bài tập chi tiết kèm định mức lượng vận động, tỷ lệ phân chia thời gian theo từng giai đoạn chuẩn bị chung, chuẩn bị chuyên môn, thi đấu và chuyển tiếp.
- Về mặt chính sách và quản lý: Cung cấp cơ sở khoa học cho Tổng cục Thể dục Thể thao và các Sở Văn hóa, Thể thao & Du lịch trong việc ban hành khung chương trình đào tạo VĐV trẻ quốc gia giai đoạn 2022-2030.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn khoa học mang tính khách quan:
- Giới hạn không gian và địa bàn mẫu: Nghiên cứu mới khảo sát trên địa bàn 6 tỉnh thành phía Bắc (Quảng Ninh, Lạng Sơn, Hải Phòng, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Thái Bình), chưa bao quát khu vực miền Trung và miền Nam.
- Giới hạn giới tính đối tượng: Khách thể nghiên cứu thuần túy là nam VĐV lứa tuổi 12-15, chưa đối sánh với nữ VĐV Wushu Taolu – đối tượng có đặc điểm phát dục và biến thiên nội tiết tố khác biệt trong giai đoạn dậy thì.
- Giới hạn chỉ số y sinh chuyên sâu: Do điều kiện trang thiết bị tại các địa phương, nghiên cứu chủ yếu dựa trên các test kiểm tra sư phạm và chỉ số sinh lý cơ bản (nhịp tim, tần số hô hấp), chưa đo lường trực tiếp nồng độ Lactate máu tối đa, nồng độ Enzym CK (Creatine Kinase) hay phân tích chuyển động 3D kinematics.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda) cần hướng tới:
- Mở rộng khảo sát trên nữ VĐV Wushu Taolu lứa tuổi 12-15 và đối tượng thanh thiếu niên 16-18 tuổi.
- Ứng dụng công nghệ cảm biến quán tính (IMU) và camera ghi hình tốc độ cao 3D để phân tích cơ - sinh học chuyển động trong quá trình thực hiện bài tập TLCM.
- Nghiên cứu cơ chế phục hồi dinh dưỡng và can thiệp y học thể thao chuyên sâu kết hợp với giáo án tập luyện thể lực.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của Phạm Tuấn Anh tạo ra sức ảnh hưởng sâu rộng trong hệ thống đào tạo thể thao thành tích cao:
- Giá trị học thuật: Đóng góp vào kho tàng tài liệu giảng dạy sau đại học tại Trường Đại học TDTT Bắc Ninh, Đại học TDTT TP. Hồ Chí Minh và Viện Khoa học TDTT; ước tính trở thành công trình tham chiếu bắt buộc cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Giáo dục thể chất và Huấn luyện thể thao võ thuật.
- Tác động ngành thể thao thành tích cao: 82 bài tập và khung kế hoạch chu kỳ huấn luyện đã được ứng dụng trực tiếp tại 6 trung tâm huấn luyện phía Bắc, trực tiếp nâng cao chất lượng tuyển chọn và đào tạo VĐV trẻ cung cấp cho Đội tuyển Wushu Quốc gia tham dự SEA Games, ASIAD và Giải Vô địch Wushu Trẻ Thế giới.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy phong trào rèn luyện võ thuật thanh thiếu niên chuẩn khoa học, phòng tránh chấn thương cột sống và hệ cơ xương khớp cho lứa tuổi dậy thì.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Khoa học Thể thao: Tiếp cận khung phương pháp luận kiểm định test sư phạm, phương pháp xây dựng bảng điểm phân loại bằng độ lệch chuẩn và thiết kế thực nghiệm 12 tháng.
- Huấn luyện viên Wushu Taolu: Sở hữu cẩm nang 82 bài tập chuẩn hóa cùng biểu đồ diễn tiến lượng vận động hình làn sóng được định lượng chi tiết cho từng chu kỳ huấn luyện.
- Vận động viên Wushu trẻ: Nâng cao năng lực thể lực chuyên môn, khắc phục sự hụt hơi và lỗi kỹ thuật ở cuối bài quyền, kéo dài tuổi thọ thi đấu đỉnh cao.
- Nhà quản lý & Hoạch định chính sách TDTT: Có luận cứ khoa học thực chứng để phân bổ ngân sách, đầu tư trang thiết bị và chuẩn hóa chương trình đào tạo VĐV trẻ quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết Chu kỳ hóa huấn luyện thể thao của L.P. Matveev và Lý thuyết phát triển thể chất lứa tuổi của V.P. Philin (1996) bằng cách chứng minh: Ở lứa tuổi dậy thì 12-15, việc phát triển TLCM không làm tổn hại đến sự phát triển bình thường của hệ cơ xương nếu lượng vận động được điều tiết theo dạng làn sóng và áp dụng triệt để phương pháp ngắt quãng với quãng nghỉ đầy đủ.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Đương Bắc (2006) hay Đặng Thị Hồng Nhung (2011) vốn chỉ đánh giá thể lực đơn lẻ hoặc khảo sát định tính, luận án của Phạm Tuấn Anh đã thiết lập quy trình kiểm định 2 bước nghiêm ngặt: Kiểm tra độ tin cậy qua phương pháp Test-Retest ($r \ge 0.80$) và kiểm tra tính giá trị thực tiễn qua tương quan tuyến tính với thành tích thi đấu trên mẫu $n=59$, kết hợp xây dựng bảng điểm phân loại 5 mức theo độ lệch chuẩn $\sigma$.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Kết quả cho thấy nhóm VĐV 12-13 tuổi có nhịp tăng trưởng về độ mềm dẻo và khả năng phối hợp vận động nhanh hơn nhóm 14-15 tuổi khi áp dụng cùng hệ thống bài tập, trong khi nhóm 14-15 tuổi lại có mức độ đáp ứng vượt trội về sức mạnh tốc độ và sức bền mạnh. Điều này phản ánh chính xác sự chuyển dịch sinh lý từ giai đoạn dậy thì sớm sang dậy thì chính thức.
4. Giao thức nhân bản (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ 82 bài tập với mô tả kỹ thuật, thời gian thực hiện, số lần lặp lại, cường độ, quãng nghỉ và hệ thống bảng điểm phân loại tiêu chuẩn, cho phép bất kỳ trung tâm huấn luyện nào cũng có thể tái lập chính xác mô hình thực nghiệm.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào?
Lộ trình hướng tới số hóa ngân hàng bài tập, tích hợp AI phân tích video động tác theo thời gian thực và mở rộng ứng dụng trên toàn bộ hệ thống thể thao thành tích cao của 63 tỉnh thành Việt Nam.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống thực tiễn và lý luận về huấn luyện thể lực chuyên môn cho nam VĐV Wushu Taolu lứa tuổi 12-15 tại các tỉnh phía Bắc Việt Nam.
- Xác lập cơ sở khoa học và tuyển chọn thành công hệ thống 82 bài tập phát triển 6 nhóm tố chất TLCM đặc thù có tính sư phạm cao.
- Xây dựng kế hoạch huấn luyện năm với mô hình điều biến lượng vận động hình làn sóng và hệ thống kiểm tra đánh giá chuẩn hóa qua bảng điểm 5 mức.
- Thực nghiệm sư phạm 12 tháng trên 59 VĐV chứng minh sự tăng trưởng vượt trội về TLCM ($p < 0.01$) và thành tích thi đấu ($p < 0.05$) ở nhóm thực nghiệm.
- Mở ra hướng tiếp cận khoa học hiện đại trong đào tạo lực lượng kế cận cho thể thao thành tích cao Việt Nam, hội nhập tiêu chuẩn quốc tế của Liên đoàn Wushu Thế giới (IWUF).
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO BẮC NINH –––––––––––––––––––––––––– PHẠM TUẤN ANH NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN BÀI TẬP PHÁT TRIỂN THỂ LỰC CHUYÊN MÔN CHO NAM VẬN ĐỘNG VIÊN WUSHU TAOLU LỨA TUỔI 12-15 MỘT SỐ TỈNH THÀNH PHÍA BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC BẮC NINH, NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO BẮC NINH –––––––––––––––––––––––––– PHẠM TUẤN ANH NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN BÀI TẬP PHÁT TRIỂN THỂ LỰC CHUYÊN MÔN CHO NAM VẬN ĐỘNG VIÊN WUSHU TAOLU LỨA TUỔI 12-15 MỘT SỐ TỈNH THÀNH PHÍA BẮC VIỆT NAM Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. Trần Tuấn Hiếu 2. Nguyễn Thế Truyền BẮC NINH, NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, đảm bảo tính khách quan, khoa học, dựa vào kết quả khảo sát thực tế.
Người cam đoan Phạm Tuấn Anh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT CB : Chuẩn bị HLTT : Huấn luyện thể thao HLV : Huấn luyện viên I : Cường độ KH&CN : Khoa học và Công nghệ KL : Khối lượng LVĐ : Lượng vận động mi : Tần suất lặp lại NQ : Nghị quyết NXB : Nhà xuất bản s : Giây SBM : Sức bền mạnh SBTĐ : Sức bền tốc độ SMTĐ : Sức mạnh tốc độ TDTT : Thể dục thể thao TĐ : Thi đấu TLC : Thể lực chung TLCM : Thể lực chuyên môn TTTTC : Thể thao thành tích cao TW : Trung ương VĐV : Vận động viên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Mục lục Danh mục bảng, biểu đồ, sơ đồ PHẦN MỞ ĐẦU 1 Mục đích nghiên cứu 4 Nhiệm vụ nghiên cứu 4 Đối tượng nghiên cứu 4 Giả thuyết khoa học 5 Ý nghĩa khoa học của luận án 6 Ý nghĩa thực tiễn của luận án 6 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 7 1. Đặc điểm môn Wushu - Taolu 7 1. Quan điểm về huấn luyện thể lực chuyên môn cho vận động viên 11 Wushu – Taolu 1.
Phương pháp và phương tiện huấn luyện thể lực chuyên môn cho 21 vận động viên Wushu – Taolu 1. Đặc điểm tâm – sinh lý vận động viên lứa tuổi 12-15 33 1. Các công trình nghiên cứu có liên quan 40 CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU 47 2.
Phương pháp nghiên cứu 47 2. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu 47 2. Phương pháp phỏng vấn, tọa đàm 48 2. Phương pháp quan sát sư phạm 49 2.
Phương pháp kiểm tra sư phạm 50 2. Phương pháp thực nghiệm sư phạm 55 2. Phương pháp toán học thống kê 56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổ chức nghiên cứu 58 CHƯƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 60 3. Thực trạng công tác huấn luyện thể lực chuyên môn cho nam vận động viên Wushu -Taolu Lứa tuổi 12-15 một số tỉnh thành phía Bắc 60 Việt Nam 3. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả công tác huấn luyện cho nam vận động viên Wushu -Taolu Lứa tuổi 12-15 một số tỉnh 60 thành phía Bắc Việt Nam 3. Thực trạng phát triển thể lực chuyên môn của nam vận động viên 66 Wushu-Taolu Lứa tuổi 12-15 tại một số tỉnh thành phía Bắc Việt Nam 3.
Bàn luận kết quả nghiên cứu nhiệm vụ 1 82 3. Nghiên cứu lựa chọn bài tập phát triển thể lực chuyên môn cho nam vận động viên Wushu-Taolu lứa tuổi 12-15 một số tỉnh thành phía 89 Bắc Việt Nam 3. Lựa chọn bài tập huấn luyện thể lực chuyên môn cho nam vận động viên Wushu-Taolu lứa tuổi 12-15 một số tỉnh thành phía Bắc Việt 89 Nam 3. Xây dựng kế hoạch huấn luyện thể lực chuyên môn cho nam vận động viên Wushu-Taolu Lứa tuổi 12-15 một số tỉnh thành phía Bắc Việt 99 Nam 3.
Bàn luận kết quả nghiên cứu nhiệm vụ 2 115 3. Nghiên cứu ứng dụng các bài tập lựa chọn trong phát triển thể lực chuyên môn cho nam vận động viên Wushu - Taolu Lứa tuổi 12-15 119 một số tỉnh thành phía Bắc Việt Nam 3. Tổ chức thực nghiệm ứng dụng các bài tập lựa chọn trong phát triển thể lực chuyên môn cho nam vận động viên Wushu - Taolu Lứa tuổi 119 12-15 một số tỉnh thành phía Bắc Việt Nam 3. Đánh giá hiệu quả thực nghiệm ứng dụng các bài tập lựa chọn 121 trong phát triển thể lực chuyên môn cho nam vận động viên Wushu - Taolu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lứa tuổi 12-15 một số tỉnh thành phía Bắc Việt Nam 3.
Bàn luận kết quả nghiên cứu nhiệm vụ 3 130 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 134 A. Kiến nghị 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 136 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Thể Số Nội dung Trang loại TT 1.1 Mô hình thời gian huấn luyện, lứa tuổi tối thiểu để tuyển chọn vào nhóm, số lượng VĐV tối thiểu trong nhóm trong 15 môn whusu - Taolu 1.2 Những chủ đề cơ bản và kế hoạch hóa khối lượng lý thuyết 16 trong các nhóm huấn luyện ở môn Wushu - Taolu (giờ) 1.3 Các chỉ số kế hoạch hóa hoạt động thi đấu trong môn 19 Wushu - Taolu 3.1 Phân chia thời gian kế hoạch huấn luyện năm của vận động 61 viên Wushu – Taolu lứa tuổi 12-15 3.2 Bảng phân chia tỷ lệ % các thành phần huấn luyện năm 61 3.3 Thực trạng cơ sở vật chất phục vụ huấn luyện VĐV Wushu 63 Taolu lứa tuổi 12-15 tại một số tỉnh thành phía Bắc (n=6) 3.4 Thực trạng đội ngũ huấn luyện viên huấn luyện vận động Bảng 64 viên Wushu - Taolu lứa tuổi 12-15 3.5 Thực trạng sử dụng các phương pháp huấn luyện thể lực chuyên môn cho nam VĐV Wushu Taolu lứa tuổi 12-15 tại 65 một số tỉnh thành phía Bắc (n=6) 3.6 Thực trạng sử dụng các phương tiện huấn luyện thể lực cho nam VĐV Wushu Taolu lứa tuổi 12-15 tại một số tỉnh 66 thành phía Bắc (n=6) 3.7 Thực trạng sử dụng bài tập phát triển thể lực chuyên môn Sau cho nam VĐV Wushu – Taolu tại một số tỉnh thành phía Tr.67 Bắc Việt Nam (n=6) 3.8 Kết quả phỏng vấn xác định các tố chất thể lực chuyên môn đặc thù của nam VĐV Wushu Taolu lứa tuổi 12-15 69 (n=33) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.9 Kết quả phỏng vấn lựa chọn test đánh giá thể lực chuyên môn đặc thù của nam VĐV Wushu Taolu lứa tuổi 12-15 71 (n=32) 3.10 Mối tương quan giữa các test đánh giá TLCM với thành Sau tích thi đấu của nam VĐV Wushu – Taolu lứa tuổi 12-15 Tr.72 tại một số tỉnh thành phía Bắc Việt Nam (n=59) 3.11 Mối tương quan giữa hai lần lập test của các test đánh giá Sau TLCM cho nam VĐV Wushu – Taolu lứa tuổi 12-15 tại Tr.73 một số tỉnh thành phía Bắc Việt Nam (n=59) 3.12 So sánh sự khác biệt trình độ thể lực chuyên môn của nam Sau VĐV Wushu Taolu lứa tuổi 12-15 tại một số tỉnh thành Tr.74 phía Bắc Việt Nam 3.13 Tiêu chuẩn phân loại đánh giá trình độ thể lực chuyên môn của nam VĐV Wushu Taolu lứa tuổi 12-13 tại một số tỉnh 76 thành phía Bắc Việt Nam 3.14 Tiêu chuẩn phân loại đánh giá trình độ thể lực chuyên môn của nam VĐV Wushu Taolu lứa tuổi 14-15 tại một số tỉnh 77 Bảng thành phía Bắc Việt Nam 3.15 Bảng điểm đánh giá trình độ thể lực chuyên môn của nam VĐV Wushu Taolu lứa tuổi 12-13 tại một số tỉnh thành 78 phía Bắc Việt Nam 3.16 Bảng điểm đánh giá trình độ thể lực chuyên môn của nam VĐV Wushu Taolu lứa tuổi 14-15 tại một số tỉnh thành 78 phía Bắc Việt Nam 3.17 Bảng điểm tổng hợp đánh giá trình độ TLCM của nam VĐV Wushu – Taolu lứa tuổi 12-15 tại một số tỉnh thành 80 phía Bắc Việt Nam 3.18 Thực trạng trình độ TLCM của nam VĐV Wushu – Taolu lứa tuổi 12-15 tại một số tỉnh thành phía Bắc Việt Nam 81 (n=59) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.19 Kết quả phỏng vấn lựa chọn bài tập phát triển TLCM cho Sau nam VĐV Wushu – Taolu lứa tuổi 12-15 một số tỉnh thành Tr.96 phía Bắc Việt Nam (n=31) 3.20 Phân chia tỷ lệ huấn luyện thời kỳ chuẩn bị chung 103 3.21 Diễn biến lượng vận động thể lực thời kỳ chuẩn bị chung 1 103 3.22 Bảng phân chia tỷ lệ huấn luyện thời kỳ chuyên môn 1 104 3.23 Diễn biến lượng vận động thời kỳ chuyên môn 1 104 3.24 Bảng phân chia tỷ lệ huấn luyện thời kỳ thi đấu 1 105 3.25 Diễn biến lượng vận động thời kỳ thi đấu 1 105 3.26 Phân chia tỷ lệ huấn luyện thời kỳ quá độ 1 106 3.27 Diễn biến lượng vận động thời kỳ quá độ 1 106 Bảng 3.28 Phân chia tỷ lệ huấn luyện thời kỳ chuẩn bị chung 2 107 3.29 Diễn biến lượng vận động thời kỳ chuẩn bị chung 2 107 3.30 Phân chia tỷ lệ huấn luyện thời kỳ chuẩn bị chuyên môn 2 108 3.31 Diễn biến lượng vận động thời kỳ chuẩn bị chuyên môn 2 108 3.32 Phân chia tỷ lệ huấn luyện thời kỳ thi đấu 2 109 3.33 Diễn biến lượng vận động thời kỳ thi đấu 2 109 3.34 Phân chia tỷ lệ huấn luyện thời kỳ chuyển tiếp 2 110 3.35 Diễn biến lượng vận động thời kỳ chuyển tiếp 2 110 3.36 Phân chia tỷ lệ huấn luyện thời kỳ chuẩn bị chung 3 111 3.37 Diễn biến lượng vận động thời kỳ chuẩn bị chung 3 111 3.38 Phân chia tỷ lệ huấn luyện thời kỳ chuẩn bị chuyên môn 3 112 3.39 Diễn biến lượng vận động thời kỳ chuẩn bị chuyên môn 3 112 3.40 Phân chia tỷ lệ huấn luyện thời kỳ thi đấu 3 113 3.41 Diễn biến lượng vận động thời kỳ thi đấu 3 113 3.42 Phân chia tỷ lệ huấn luyện thời kỳ chuyển tiếp 3 104 3.43 Diễn biến lượng vận động thời kỳ chuyển tiếp 3 104 3.44 So sánh trình độ TLCM của VĐV lứa tuổi 12-13 nhóm đối 122 chứng và nhóm thực nghiệm – thời điểm trước thực LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.45 So sánh trình độ TLCM của VĐV lứa tuổi 14-15 nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm – thời điểm trước thực 123 nghiệm (n=27) 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Tuấn Anh (2022). Bài tập thể lực Wushu Taolu cho nam 12-15 tuổi miền Bắc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh]. LuanAn.net. https://luanan.net/am-nhac/am-nhac-hoc/bai-tap-the-luc-wushu-taolu-nam-12-15-trieu-tuoi-mien-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bài tập thể lực Wushu Taolu cho nam 12-15 tuổi miền Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Bài tập thể lực Wushu Taolu giúp nam 12-15 tuổi miền Bắc phát triển thể chất toàn diện. Hướng dẫn chi tiết các bài tập thể lực chuẩn.
Luận án "Bài tập thể lực Wushu Taolu cho nam 12-15 tuổi miền Bắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Bài tập thể lực Wushu Taolu cho nam 12-15 tuổi miền Bắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bài tập thể lực Wushu Taolu cho nam 12-15 tuổi miền Bắc" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Âm Nhạc Học.
Luận án "Bài tập thể lực Wushu Taolu cho nam 12-15 tuổi miền Bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bài tập thể lực Wushu Taolu cho nam 12-15 tuổi miền Bắc" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bài tập thể lực Wushu Taolu cho nam 12-15 tuổi miền Bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.