Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo cho sinh viên trường đại học thể dục thể
Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo nhằm nâng cao kỹ năng biểu diễn cho sinh viên trường.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
325
Thời gian đọc
49 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo cho sinh viên
- Số trang:
- 325 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Hùng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo cho sinh viên
Đổi mới giáo dục đại học là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hội nhập hiện nay. Môn Âm nhạc - Vũ đạo tại trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh giữ vai trò then chốt trong đào tạo thể chất. Môn học trang bị kiến thức thẩm mỹ và kỹ năng vận động kết hợp âm nhạc cho người học. Tuy nhiên, chương trình đào tạo giai đoạn 2006 - 2014 bộc lộ nhiều hạn chế về cấu trúc. Nội dung giảng dạy nặng về lý thuyết hàn lâm. Thời lượng thực hành kỹ năng chưa tương xứng. Khung phân bổ môn học chưa đáp ứng nhu cầu thực tế của xã hội. Vì vậy, đổi mới toàn diện chương trình đào tạo là hướng đi tất yếu. Nghiên cứu tập trung tái cấu trúc môn học theo hướng chuẩn hóa. Mục tiêu nhằm nâng cao chất lượng đào tạo đội ngũ giáo viên và huấn luyện viên tương lai.
1.1. Bối cảnh và yêu cầu giáo dục nghệ thuật đại học
Giáo dục nghệ thuật đại học đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện nhân cách người học. Sinh viên ngành thể dục thể thao cần năng lực cảm thụ nghệ thuật sâu sắc để phục vụ nghề nghiệp. Nền kinh tế tri thức đòi hỏi nguồn nhân lực có tính đa năng cao. Cán bộ thể dục thể thao không chỉ giỏi chuyên môn vận động đơn thuần. Họ còn cần năng lực tổ chức hoạt động văn hóa nghệ thuật quần chúng tại cơ sở. Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã ban hành nhiều chủ trương đổi mới. Các định hướng yêu cầu chuyển mạnh từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất, năng lực. Đổi mới chương trình môn học giúp sinh viên bắt kịp xu thế hội nhập quốc tế. Môn học tạo nền tảng vững chắc cho quá trình công tác sau tốt nghiệp.
1.2. Đánh giá thực trạng giảng dạy âm nhạc vũ đạo giai đoạn cũ
Khảo sát giai đoạn 2006 - 2014 chỉ ra nhiều bất cập trong công tác đào tạo tại nhà trường. Thời lượng phân bổ cho từng phần môn học chưa thực sự cân đối và khoa học. Cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy thực hành còn thiếu thốn và xuống cấp. Phòng tập chuyên dụng chưa đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật về âm thanh và sàn múa. Đội ngũ giảng viên ít có cơ hội tham gia các đợt tập huấn nâng cao nghiệp vụ chuyên môn. Giáo trình giảng dạy chậm cập nhật các xu hướng vận động mới của thời đại. Phương pháp đánh giá kết quả học tập còn mang nặng tính định tính chủ quan. Sinh viên gặp khó khăn khi ứng dụng kiến thức vào thực tế dàn dựng bài tập. Những rào cản này làm giảm hiệu quả đào tạo chung của nhà trường.
1.3. Động cơ và nhận thức của sinh viên về môn học nghệ thuật
Điều tra thực tế cho thấy đa số sinh viên nhận thức rõ tầm quan trọng của môn học này. Môn Âm nhạc - Vũ đạo hỗ trợ đắc lực cho các môn thể dục chuyên sâu như thể dục nghệ thuật, aerobic và khiêu vũ. Tuy nhiên, động cơ học tập của sinh viên chịu ảnh hưởng lớn bởi nội dung bài giảng. Khi bài giảng thiếu tính ứng dụng thực tế, mức độ hào hứng tham gia giảm sút rõ rệt. Sinh viên mong muốn được tiếp cận các điệu vũ hiện đại và kỹ năng biên đạo thực chiến. Việc khảo sát động cơ người học cung cấp cơ sở thực tiễn vững chắc cho nghiên cứu. Dữ liệu khảo sát giúp định hướng quá trình xây dựng mục tiêu và nội dung chương trình đào tạo mới phù hợp.
II. Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo tiếp cận CDIO
Mô hình CDIO mang lại cách tiếp cận hiện đại trong xây dựng và phát triển chương trình đào tạo. Nghiên cứu áp dụng quy trình CDIO nâng cao để thiết kế môn Âm nhạc - Vũ đạo. Quy trình bao gồm các giai đoạn hình thành ý tưởng, thiết kế nội dung, triển khai giảng dạy và vận hành đánh giá. Chuẩn đầu ra được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của các bên liên quan. Đơn vị tuyển dụng, cựu sinh viên và các chuyên gia nghệ thuật cùng tham gia đóng góp ý kiến. Chương trình mới đảm bảo tính liên thông và tích hợp kỹ năng thực hành nghề nghiệp. Sinh viên làm chủ năng lực chuyên môn và các kỹ năng mềm cần thiết.
2.1. Cải cách giáo trình âm nhạc vũ đạo theo học chế tín chỉ
Cải cách giáo trình âm nhạc vũ đạo theo học chế tín chỉ đòi hỏi tinh giản lý thuyết hàn lâm. Giáo trình mới tăng cường thời lượng tự học và bài tập nhóm sáng tạo. Cấu trúc học phần chia thành các mô-đun kiến thức linh hoạt và dễ tiếp cận. Nội dung giáo trình tích hợp giữa nhạc lý cơ bản, tiết tấu vận động và các phong cách múa. Sinh viên chủ động tra cứu tài liệu và chuẩn bị bài tập trước khi lên lớp. Giảng viên chuyển từ vai trò truyền thụ một chiều sang hướng dẫn và cố vấn chuyên môn. Tài liệu học tập được biên soạn ngắn gọn, giàu hình ảnh minh họa và bài tập thực hành. Học chế tín chỉ tạo điều kiện tối đa cho sinh viên phát huy năng lực tự nghiên cứu.
2.2. Xây dựng chuẩn đầu ra đáp ứng nhu cầu sử dụng lao động
Chuẩn đầu ra môn học được lượng hóa cụ thể theo từng cấp độ năng lực thực tế. Sinh viên tốt nghiệp phải nắm vững nhạc lý cơ bản và đếm nhịp chính xác tuyệt đối. Họ cần thực hiện thuần thục các kỹ thuật múa dân gian, múa hiện đại và khiêu vũ thể thao. Khả năng biên đạo và hướng dẫn phong trào là tiêu chí đánh giá cốt lõi hàng đầu. Chuẩn đầu ra phản ánh chính xác đòi hỏi từ các trung tâm thể thao, trường học và câu lạc bộ nghệ thuật. Nhà tuyển dụng đánh giá cao khả năng thích ứng công việc nhanh chóng của sinh viên. Sự tương thích giữa đào tạo và sử dụng lao động giúp nâng cao tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp.
III. Nội dung đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo trường
Nội dung môn học được cấu trúc lại thành ba khối kiến thức liên hoàn và bổ trợ lẫn nhau. Khối kiến thức âm nhạc cung cấp hiểu biết về nhịp điệu, tiết tấu và thẩm mỹ âm thanh. Khối kiến thức múa rèn luyện dáng dấp cơ thể và kỹ năng biên đạo sân khấu học đường. Khối khiêu vũ thể thao trang bị các vũ hình quốc tế chuẩn mực và phong thái tự tin. Sự kết hợp ba mảng nội dung tạo nên một chương trình đào tạo toàn diện. Sinh viên vừa hiểu sâu bản chất vận động nghệ thuật, vừa thành thạo thao tác thực hành chuyên môn. Khung chương trình mới giúp giải quyết triệt để sự rời rạc giữa âm nhạc và chuyển động hình thể.
3.1. Nâng cao kỹ năng cảm thụ âm nhạc cho sinh viên thể thao
Cảm thụ âm nhạc cho sinh viên là nền tảng tiên quyết để thể hiện động tác chuẩn xác. Chương trình mới đưa vào các bài tập phân tích cấu trúc tác phẩm âm nhạc đa dạng. Sinh viên học cách nhận biết tiết tấu, phách mạnh, phách nhẹ và tính chất từng giai điệu. Việc nghe và đếm nhịp chuẩn giúp động tác thể dục đạt độ hài hòa và ăn khớp cao. Người học biết cách lựa chọn âm nhạc phù hợp với từng bài tập thể dục cụ thể. Kỹ năng này hỗ trợ đắc lực cho công tác huấn luyện thể thao chuyên nghiệp sau này. Khả năng cảm thụ tốt giúp sinh viên biểu đạt trọn vẹn cảm xúc nghệ thuật qua từng bước di chuyển hình thể.
3.2. Giảng dạy khiêu vũ thể thao và biên đạo múa học đường
Khiêu vũ thể thao và múa là hai nội dung trọng tâm của chương trình đào tạo mới. Môn học giới thiệu các điệu nhảy tiêu biểu thuộc dòng Latin và Standard như Chachacha, Rumba, Waltz. Sinh viên nắm vững kỹ thuật bước chân, chuyển động hông và kỹ năng phối hợp bạn nhảy. Bên cạnh đó, nội dung biên đạo múa học đường rèn luyện tư duy sáng tạo bài tập phong phú. Sinh viên học quy trình xây dựng bài múa cổ động, múa dân vũ và các nghi lễ trường học. Giảng viên giao đề tài cụ thể để nhóm sinh viên tự biên soạn và biểu diễn báo cáo. Hoạt động này chuẩn bị hành trang nghiệp vụ vững chắc cho công tác giảng dạy sau này.
3.3. Tích hợp chương trình đào tạo vũ đạo đương đại mới
Chương trình đào tạo vũ đạo đương đại được bổ sung nhằm bắt kịp xu hướng thưởng thức của giới trẻ. Vũ đạo đương đại kết hợp tinh tế giữa múa ba-lê, múa hiện đại và chuyển động tự do. Nội dung học tập chú trọng kỹ thuật giải phóng cơ thể và biểu cảm nội tâm sâu sắc. Sinh viên học cách sử dụng trọng lực, sàn tập và không gian biểu diễn đa chiều linh hoạt. Phong cách chuyển động mới mẻ kích thích hứng thú rèn luyện và sáng tạo của người học. Vũ đạo đương đại giúp phát triển độ dẻo dai, sức mạnh cơ bắp và sự linh hoạt tối đa. Đây là bước đột phá giúp hiện đại hóa chương trình môn học truyền thống.
IV. Giải pháp đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo trường
Đổi mới chương trình đòi hỏi các giải pháp đồng bộ về phương pháp và phương tiện dạy học. Quá trình dạy học chuyển trọng tâm từ truyền đạt của giáo viên sang hoạt động của người học. Giảng viên đóng vai trò thiết kế hoạt động và hỗ trợ quá trình rèn luyện kỹ năng. Nhà trường đầu tư nâng cấp hệ thống phòng tập với gương phẳng, gióng múa và dàn âm thanh chuẩn. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao hiệu quả thị phạm và tương tác học tập. Các buổi sinh hoạt chuyên môn định kỳ được duy trì để chuẩn hóa kỹ thuật giảng dạy. Giải pháp đồng bộ tạo môi trường học tập chuyên nghiệp và giàu cảm hứng sáng tạo.
4.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy thanh nhạc múa trực quan
Phương pháp giảng dạy thanh nhạc múa kết hợp chặt chẽ giữa thị phạm trực quan và phân tích kỹ thuật. Giảng viên làm mẫu động tác chuẩn xác kết hợp giải thích cấu trúc cơ học của chuyển động. Video quay chậm được sử dụng để phân tích các chi tiết kỹ thuật phức tạp trên lớp. Phương pháp phân chia đoạn nhỏ giúp sinh viên nắm bắt động tác từ đơn giản đến nâng cao. Giảng viên khuyến khích người học tự quan sát và hỗ trợ sửa sai cho đồng đội. Sự kết hợp giữa hướng dẫn bằng lời và giai điệu âm nhạc kích thích trí tưởng tượng vận động. Sinh viên ghi nhớ bài tập nhanh hơn và thực hiện chuẩn xác về biên độ động tác.
4.2. Tích hợp công nghệ trong dạy múa và quản lý học tập
Tích hợp công nghệ trong dạy múa mang lại bước đột phá trong quản lý và tổ chức đào tạo. Giảng viên sử dụng phần mềm biên tập âm nhạc để điều chỉnh tốc độ bản nhạc bài tập phù hợp. Các ứng dụng video phân tích chuyển động được cài đặt trực tiếp trên thiết bị di động cá nhân. Sinh viên tự ghi hình bài tập để đối chiếu với video mẫu chuẩn của giảng viên ban hành. Hệ thống học tập trực tuyến lưu trữ kho tư liệu bài giảng, giáo trình điện tử và nhạc mẫu phong phú. Công nghệ hỗ trợ quá trình tự học ngoài giờ lên lớp một cách bài bản và hiệu quả. Giảng viên theo dõi tiến độ và đánh giá kỹ năng chính xác qua nền tảng số.
4.3. Rèn luyện kỹ năng biểu diễn sân khấu sinh viên thực tế
Kỹ năng biểu diễn sân khấu sinh viên được trui rèn qua các kỳ thi và buổi biểu diễn thực tế. Sinh viên trực tiếp tham gia tổ chức các chương trình giao lưu văn nghệ và hội thi vũ đạo. Người học làm quen với không gian sân khấu, hiệu ứng ánh sáng và áp lực tâm lý biểu diễn. Trải nghiệm biểu diễn giúp sinh viên rèn luyện sự tự tin, biểu cảm gương mặt và tác phong sư phạm. Nhà trường kết nối với các sự kiện thể thao lớn để sinh viên tham gia đồng diễn khai mạc. Hoạt động biểu diễn thực chiến củng cố bản lĩnh nghề nghiệp vững vàng cho người học khi ra trường.
V. Hiệu quả đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo trường
Kết quả thực nghiệm sư phạm khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của chương trình đổi mới. Sinh viên các lớp thực nghiệm thể hiện sự vượt trội về kỹ thuật vận động và cảm thụ âm nhạc. Tinh thần học tập và tính tích cực chủ động của người học tăng lên rõ rệt qua từng giai đoạn. Đội ngũ chuyên gia và giảng viên đánh giá cao tính khoa học và tính khả thi của chương trình. Tỷ lệ sinh viên đạt loại giỏi và xuất sắc trong các bài kiểm tra thực hành tăng cao. Nghiên cứu mang lại đóng góp thiết thực cho công tác đào tạo cán bộ thể dục thể thao tại Việt Nam.
5.1. Kết quả thực nghiệm sư phạm và đánh giá chuyên gia
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm sư phạm đối chứng trên nhóm sinh viên chuyên ngành thể dục. Số liệu kiểm tra được thu thập và xử lý khoa học qua phần mềm toán thống kê SPSS. Kết quả cho thấy nhóm thực nghiệm đạt điểm số kỹ thuật và nhịp điệu cao hơn hẳn nhóm đối chứng. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rõ rệt với độ tin cậy khoa học cao (p < 0.05). Phương pháp phỏng vấn chuyên gia Delphi ghi nhận sự đồng thuận tuyệt đối về cấu trúc chương trình mới. Các nhà khoa học khẳng định chương trình đáp ứng toàn diện tiêu chuẩn kiểm định CDIO. Đây là minh chứng khoa học khẳng định chất lượng đào tạo vượt trội của chương trình sau đổi mới.
5.2. Phát triển tư duy thẩm mỹ nghệ thuật cho người học
Phát triển tư duy thẩm mỹ nghệ thuật là mục tiêu giáo dục xuyên suốt toàn bộ môn học này. Sinh viên hình thành thị hiếu thẩm mỹ đúng đắn về cái đẹp hình thể và âm thanh nghệ thuật. Khả năng đánh giá tác phẩm nghệ thuật và bài tập thể dục nâng lên tầm cao mới. Người học biết cách trân trọng các giá trị văn hóa nghệ thuật truyền thống lẫn hiện đại. Tư duy thẩm mỹ giúp sinh viên sáng tạo các bài đồng diễn thể dục có giá trị nghệ thuật cao. Phẩm chất này tạo nên dấu ấn chuyên môn riêng biệt cho giáo viên thể chất tương lai. Năng lực nghệ thuật làm phong phú đời sống tinh thần và đạo đức của sinh viên.
5.3. Định hướng môn nghệ thuật tự chọn đại học tương lai
Mô hình môn nghệ thuật tự chọn đại học mở ra hướng phát triển mới cho các trường thể thao. Chương trình đổi mới có thể nhân rộng thành các tín chỉ nghệ thuật tự chọn đa dạng và phong phú. Sinh viên được quyền lựa chọn học phần chuyên sâu theo sở thích như múa dân gian hoặc khiêu vũ thể thao. Đào tạo theo học chế tín chỉ mềm dẻo phát huy tối đa năng khiếu cá nhân từng sinh viên. Các trường đại học thể dục thể thao khác có thể tham khảo áp dụng khung chương trình chuẩn này. Định hướng tự chọn hóa góp phần xây dựng nền giáo dục đại học hiện đại, linh hoạt và hội nhập quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (325 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục đại học theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI và định hướng Đại hội XII đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuyển đổi mô hình đào tạo từ tiếp cận nội dung sang phát triển phẩm chất, năng lực người học gắn liền với nhu cầu xã hội. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ giáo dục học của tác giả Nguyễn Hữu Hùng (chuyên ngành Giáo dục học, mã số 9140101; người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Kim Xuân và TS. Lê Văn Lẫm) tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh (2018) mang tính tiên phong khi giải quyết bài toán tái cấu trúc chương trình đào tạo liên ngành nghệ thuật - thể chất.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN MÔ HÌNH CDIO(2+) │
│ Conceive ➔ Design ➔ Implement ➔ Operate (+Chuyên gia) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ NHÓM 1 │ │ NHÓM 2 │
│ Ngành Giáo dục Thể chất │ │ HLTT, Y học TDTT, QL TDTT │
├──────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────┤
│ • Thời lượng: 30 tiết │ │ • Thời lượng: 30 tiết │
│ • Cấu trúc 3 phân môn: │ │ • Cấu trúc 2 phân môn: │
│ - Âm nhạc (Nhạc lý/Ký âm) │ │ - Âm nhạc (Nhạc lý/Ký âm) │
│ - Múa dân gian/dân tộc │ │ - Khiêu vũ thể thao (KVTT) │
│ - Khiêu vũ thể thao (KVTT) │ │ (Loại bỏ nội dung Múa) │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn môn học Âm nhạc - Vũ đạo (ÂNVĐ) được đưa vào giảng dạy từ năm 2008 cho khóa Đại học 40 nhưng nhanh chóng bộc lộ nhiều bất cập mang tính hệ thống. Cấu trúc chương trình cũ phân bổ 3 phân môn thiếu cân đối (Âm nhạc 10%, Múa 50%, Khiêu vũ thể thao 30%), dẫn đến nghịch lý sinh viên chỉ được đánh giá học phần qua phân môn Múa có sự trợ giúp biên đạo của giảng viên, làm vô hiệu hóa năng lực cảm thụ âm nhạc và thực hành Khiêu vũ thể thao (KVTT). Đáng chú ý, thời lượng bị cắt giảm từ 45 tiết xuống 30 tiết một cách cơ học; mức độ yêu thích môn học của sinh viên sụt giảm nghiêm trọng từ 55% (khóa 41) xuống đáy 45% (khóa 42). Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng chương trình môn ÂNVĐ giai đoạn 2006-2014 bộc lộ những bất cập nào về mục tiêu, nội dung, cơ sở vật chất và phân bổ thời lượng?
- Khung tiêu chuẩn CDIO(2+) và thang tư duy Bloom được vận dụng như thế nào để tái cấu trúc chương trình theo hướng phân hóa nhóm ngành đào tạo?
- Hiệu quả thực nghiệm sư phạm của chương trình đổi mới tác động thế nào đến thành tích học tập và nhận thức nghề nghiệp của sinh viên?
Giả thuyết khoa học khẳng định: Đổi mới chương trình môn ÂNVĐ theo mô hình CDIO(2+), chuẩn hóa mục tiêu SMART và phân loại nội dung đào tạo tương thích với 4 mã ngành (Giáo dục thể chất - GDTC, Huấn luyện thể thao - HLTT, Y học TDTT, Quản lý TDTT) sẽ khắc phục triệt để tình trạng quá tải, nâng cao chất lượng rèn luyện kỹ năng thực hành và đáp ứng chuẩn đầu ra thị trường lao động. Luận án triển khai trên phạm vi mẫu khảo sát quy mô lớn gồm 345 sinh viên, 255 đối tượng khảo sát nhu cầu, 56 chuyên gia Delphi, 25 nhà tuyển dụng và thực nghiệm sư phạm đối chứng trên 120 sinh viên.
Literature Review và Positioning
Lý luận phát triển chương trình giáo dục đại học trên thế giới đã trải qua hơn một thế kỷ tiến hóa với các mô hình kinh điển. Robert M. Diamond (1989, 2008) thiết lập nền tảng thiết kế khóa học lấy người học làm trung tâm. Peter F. Oliva (1982, 2005) trong công trình Developing the Curriculum kiến tạo mô hình 12 bước toàn diện kết nối giữa thiết kế, thực thi và đánh giá chương trình. Hilda Taba (1962) với mô hình quy nạp 7 bước và Allan C. Ornstein & Francis P. Hunkins (1998) trong Curriculum: Foundations, Principles, and Issues đã phân tích sâu sắc các trụ cột triết học, tâm lý và xã hội học của chương trình đào tạo. Tiếp nối dòng chảy đó, Colin J. Marsh & George Willis (2003) cùng Susan Toohey (1999) nhấn mạnh chiến lược thiết kế môn học đại học gắn liền với trải nghiệm thực tiễn. Về tiêu chuẩn kiểm định chất lượng, Johnes & Taylor (1990) định hình hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả đầu vào, quá trình và đầu ra.
Tại Việt Nam, các công trình của Lê Đức Ngọc (2003), Lâm Quang Thiệp & Lê Việt Khuyến (2007) đã đặt nền móng chuyển đổi chương trình từ niên chế sang học chế tín chỉ theo Quyết định số 43/2007/QĐ-BGDĐT và Thông tư 57/2012/TT-BGDĐT. Trần Khánh Đức (2006) đề xuất hệ thống 6 tiêu chí đánh giá chương trình đào tạo sư phạm, Trần Thị Hoài (2009) xây dựng khung thẩm định chương trình giáo dục đại học, và Trần Hữu Hoan (2011) nghiên cứu quản lý xây dựng chương trình theo học chế tín chỉ.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG CHẢY HỌC THUẬT VỀ PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT QUỐC TẾ │ │ NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM │
├───────────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────────┤
│ • Peter F. Oliva (1982, 2005) │ │ • Lê Đức Ngọc (2003) │
│ • Hilda Taba (1962), Robert M. Diamond│ │ • Lâm Quang Thiệp, Lê Việt Khuyến │
│ • Allan C. Ornstein & Francis Hunkins │ │ • Trần Khánh Đức (2006) │
│ • Edward Crawley et al. (CDIO, 2000) │ │ • Trần Thị Hoài (2009) │
│ • Bloom's Cognitive Taxonomy (1956) │ │ • Trần Hữu Hoan (2011) │
└───────────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG NÂNG CẤP BỞI LUẬN ÁN │
│ Thiếu vắng khung chuẩn đầu ra CDIO đặc thù cho khối │
│ ngành hẹp: Nghệ thuật - Vũ đạo trong Thể dục Thể thao │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Điểm tranh luận học thuật (scholarly debate) nổi bật nằm ở mâu thuẫn giữa tính hàn lâm nặng về lý thuyết và tính linh hoạt ứng dụng thực tiễn. Đào tạo đại học Việt Nam tồn tại nghịch lý: "thời gian học 04 năm ở một lớp đại học tại Việt Nam là 2138 giờ so với Mỹ là 1380 giờ. Như vậy chương trình học ở Việt Nam dài hơn 60% so với Mỹ". Nghiên cứu này định vị vị trí học thuật tại điểm giao thoa giữa khoa học giáo dục thể chất và lý luận nghệ thuật biểu diễn. Tác giả đối chiếu trực tiếp với 2 nghiên cứu/mô hình quốc tế:
- Mô hình 12 tiêu chuẩn chuẩn đầu ra CDIO từ Viện Công nghệ Massachusetts - MIT kết hợp Đại học Công nghệ Chalmers, Thụy Điển (Edward Crawley et al., 2000);
- Cấu trúc chương trình sư phạm của Đại học Maryland (Hoa Kỳ) về đào tạo giáo dục tiểu học (Instruction in Elementary Education), qua đó chỉ ra môn ÂNVĐ tại 3 trường đại học TDTT trọng điểm Việt Nam (Bắc Ninh, TP.HCM, Đà Nẵng) đều rơi vào khủng hoảng vận hành do thiếu khung chuẩn đầu ra tường minh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết phát triển chương trình của Peter F. Oliva và khuôn khổ CDIO bằng cách phát triển mô hình chuyển giao thích ứng CDIO(2+). Khái niệm CDIO(2+) do tác giả luận án khởi xướng là sự tích hợp giữa chu trình 4 giai đoạn cốt lõi (Conceive - Hình thành ý tưởng, Design - Thiết kế, Implement - Triển khai, Operate - Vận hành) với 2 nguồn lực ngoại sinh: sự tham gia trực tiếp của hội đồng chuyên gia đa ngành (văn hóa, âm nhạc, múa, thể thao) và các giải pháp điều chỉnh sư phạm thực nghiệm của nghiên cứu sinh.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH CDIO(2+) │
├────────────────────────────┬────────────────────────────┬───────────────────────────────┤
│ CẤP ĐỘ ĐÁNH GIÁ │ SỐ LƯỢNG THÀNH TỐ │ NỘI DUNG TRỌNG TÂM │
├────────────────────────────┼────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Tiêu chuẩn Cấp I │ 05 Tiêu chuẩn │ Bối cảnh, CĐR, Cấu trúc CT, │
│ │ │ Phương pháp & Đánh giá │
├────────────────────────────┼────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Tiêu chí Cấp II │ 17 Tiêu chí │ Chi tiết hóa mục tiêu SMART, │
│ │ │ học liệu, cơ sở vật chất │
├────────────────────────────┼────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Tiêu chí Minh chứng Cấp III│ 48 Chỉ bảo minh chứng │ Định lượng hóa điểm số, │
│ ("Chỉ bảo") │ │ kỹ thuật động tác, nhịp tim │
└────────────────────────────┴────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
Mô hình lý thuyết thiết lập 4 mệnh đề sư phạm:
- Mệnh đề 1: Cấu trúc môn học tích hợp nghệ thuật trong thể thao chỉ đạt hiệu quả khi chuẩn đầu ra được giải mã theo thang phân loại tư duy nhận thức của Bloom (Bloom’s cognitive taxonomy) từ mức độ biết, hiểu đến vận dụng sáng tạo biên đạo.
- Mệnh đề 2: Mục tiêu môn học phải thỏa mãn 5 tiêu chí SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound).
- Mệnh đề 3: Tính tương thích nghề nghiệp đòi hỏi phân hóa nội dung đào tạo thành 2 nhánh độc lập thay vì áp dụng đơn nhất.
- Mệnh đề 4: Đánh giá kết quả học tập phải phản ánh năng lực vận động đa diện kết hợp nhịp điệu và ngôn ngữ cơ thể.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đồng thời 3 hệ thống lý thuyết: Khung năng lực CDIO, Thang đo năng lực nhận thức Bloom và Lý thuyết phát triển chương trình tích hợp. Luận án xây dựng hệ thống đánh giá 3 tầng bậc chặt chẽ:
- Tiêu chuẩn Cấp I (05 tiêu chuẩn bao quát toàn diện chu trình đào tạo);
- Tiêu chí Cấp II (17 tiêu chí phân định cụ thể các thành tố sư phạm);
- Tiêu chí minh chứng Cấp III ("Chỉ bảo" với 48 chỉ số định lượng có thể đo đạc chính xác).
Phạm vi giới hạn (boundary conditions) được xác định rõ ràng: Khung phân tích được tối ưu hóa cho giáo dục đại học chuyên ngành thể dục thể thao trong điều kiện chuyển đổi học chế tín chỉ tại các quốc gia đang phát triển, nơi nguồn lực cơ sở vật chất và thời lượng tiếp xúc giảng đường bị giới hạn nghiêm ngặt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU TOÀN DIỆN │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1: KHẢO SÁT │ │ GIAI ĐOẠN 2: DELPHI │ │ GIAI ĐOẠN 3: THỰC NGHIỆM│
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ • Mẫu SV: n=345 │ │ • Chuyên gia: n=56 │ │ • Thử nghiệm: n=120 SV │
│ • Nhu cầu XH: n=255 │ │ • Chuyên gia sâu: n=15 │ │ - Nhóm TN (n=60) │
│ • Nhà tuyển dụng: n=25 │ │ • Thẩm định: n=8 │ │ - Nhóm ĐC (n=60) │
│ • Thực trạng 2006-2014 │ │ • Xây dựng bộ chỉ bảo │ │ • Kiểm định t-Student │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận thực chứng kết hợp thực dụng (pragmatic-positivist paradigm), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design). Luận án triển khai cấu trúc nghiên cứu đa cấp độ: Cấp độ vĩ mô khảo sát chính sách và nhu cầu thị trường lao động; Cấp độ trung mô chuẩn hóa chương trình môn học theo CDIO(2+); Cấp độ vi mô tiến hành thực nghiệm đối chứng trực tiếp trên lớp học.
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác lập chuẩn xác:
- Khảo sát thực trạng nhận thức và động cơ học tập: $n = 345$ sinh viên 4 khóa (từ Đại học 45 đến Đại học 48).
- Khảo sát nhu cầu sử dụng nội dung chương trình: $n = 255$ sinh viên và cán bộ thực tế.
- Khảo sát giảng viên và cựu sinh viên: $n = 65$ cựu sinh viên Khóa 46 và giảng viên trực tiếp.
- Khảo sát nhà sử dụng lao động: $n = 25$ nhà quản lý, tuyển dụng thể thao.
- Hội đồng chuyên gia Delphi: $n = 56$ chuyên gia đầu ngành từ Học viện Âm nhạc Quốc gia, Cao đẳng Múa Việt Nam, Đại học VHNT Quân đội, Liên đoàn Thể dục Việt Nam.
- Hội đồng chuyên gia xác định thời lượng và kỹ thuật: $n = 15$ chuyên gia sâu.
- Hội đồng thẩm định chương trình: $n = 8$ nhà khoa học.
- Mẫu thực nghiệm sư phạm: $n = 120$ sinh viên chia đều thành nhóm Thực nghiệm ($n = 60$) và nhóm Đối chứng ($n = 60$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa nghiêm ngặt:
- Tam giác hóa dữ liệu (thu thập từ sinh viên, giảng viên, nhà quản lý, cựu sinh viên và nhà tuyển dụng);
- Tam giác hóa phương pháp (phân tích văn bản, phỏng vấn sâu, kỹ thuật chuyên gia Delphi 3 vòng, quan sát sư phạm, kiểm tra sư phạm và thực nghiệm sư phạm đối chứng);
- Tam giác hóa lý thuyết (kết hợp lý thuyết giáo dục, âm nhạc học, biên đạo múa và sinh lý học thể thao).
Độ tin cậy của bảng hỏi và công cụ khảo sát đạt hệ số Cronbach’s alpha $\alpha > 0.82$. Độ giá trị nội dung (content validity) và độ giá trị khái niệm (construct validity) được thẩm định qua 3 vòng Delphi với tỷ lệ đồng thuận nhất trí đạt trên $85%$.
Data và phân tích
Số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên ngành SPSS kết hợp các công thức toán thống kê chuẩn mực trong khoa học thể dục thể thao:
- Thống kê mô tả (Tần số, tỷ lệ $%$, Điểm trung bình $\bar{X}$, Độ lệch chuẩn $S$, Hệ số biến thiên $C_v$).
- Kiểm định sai khác thống kê: Sử dụng kiểm định Student ($t$-test) cho 2 mẫu độc lập và 2 mẫu bắt cặp, đối chiếu với giá trị $t$ chuẩn ở ngưỡng xác suất ý nghĩa $p < 0.05$ và $p < 0.01$.
- Công thức tính hệ số tương quan ($r$) và tỷ lệ tăng trưởng ($W%$) theo công thức Brody: $$W = \frac{\bar{X}_2 - \bar{X}_1}{\frac{1}{2}(\bar{X}_1 + \bar{X}_2)} \times 100%$$
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá với minh chứng định lượng cụ thể:
Thứ nhất, bộc lộ sự đứt gãy giữa cấu trúc chương trình hiện hành và nhu cầu nghề nghiệp. Giai đoạn 2006-2014, chương trình 30 tiết áp lực phân bổ cơ học (Nhạc 10%, Múa 50%, KVTT 30%) khiến sinh viên không hình thành được năng lực biên đạo độc lập. Khảo sát $n=345$ sinh viên cho thấy động cơ học tập giảm mạnh; sự đánh giá của $n=25$ nhà quản lý sử dụng lao động đối với năng lực cựu sinh viên chỉ đạt mức trung bình khá, thiếu hụt nghiêm trọng kỹ năng tổ chức sự kiện và dàn dựng phong trào.
Thứ hai, xác lập cơ sở khoa học tách biệt 2 luồng chương trình đào tạo cho 4 mã ngành. Kết quả phỏng vấn chuyên gia ($n=56$ và $n=15$) đạt độ đồng thuận tuyệt đối ($100%$ tán thành) về việc phân loại chương trình thành 2 nhóm:
- Nhóm 1 (Ngành GDTC): 30 tiết, tích hợp đủ 3 phân môn gồm Âm nhạc (Nhạc lý, Ký âm $1\times 8$, $8\times 8$), Múa (Múa dân gian đồng bằng Bắc Bộ, Múa Tây Nguyên, Múa miền núi phía Bắc) và KVTT (Macarena, Bachata, Rumba, Chachacha, Bebop).
- Nhóm 2 (Ngành HLTT, Y học TDTT, Quản lý TDTT): 30 tiết, tập trung hoàn toàn vào 2 phân môn là Âm nhạc và KVTT (loại bỏ hoàn toàn phân môn Múa dân gian để tăng thời lượng thực hành khiêu vũ chuyên sâu phục vụ hoạt động thể thao giải trí và phục hồi chức năng).
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH TIÊU HAO NĂNG LƯỢNG VÀ NHỊP TIM GIỮA CÁC MÔN THỂ THAO │
└─────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┘
│
Trao đổi năng lượng (METs) │ Nhịp tim tối đa (BPM)
┌──────────────────────────────┐ │ ┌──────────────────────────────┐
KVTT │█████████████████████ 7.57 │ │Nam │██████████████████████ 210 bpm│
Bóng đá │████████████████████ 7.30 │ │ │ │
Cầu lông│██████████████████████ 8.00 │ │Nữ │█████████████████████ 197 bpm│
└──────────────────────────────┘ │ └──────────────────────────────┘
Thứ ba, giải mã bản chất sinh lý - vận động của Khiêu vũ thể thao làm cơ sở tăng tỷ trọng phân môn. Dữ liệu sinh lý chứng minh hoạt động KVTT tạo ra biến đổi chức năng vượt trội: "việc trao đổi năng lượng của cơ thể thông qua điệu Waltz, điệu Tango đạt 7.57, cao hơn bóng đá là 7.30 và thấp hơn cầu lông là 8.0; tỷ lệ tim cao nhất trong khiêu vũ thể thao là: nữ là 197 lần/phút, nam là 210/phút". Điều này phản bác quan điểm xem KVTT chỉ là hoạt động giải trí thứ yếu, khẳng định vị thế của nó như một phương tiện rèn luyện thể chất cường độ cao.
Thứ tư, hiệu quả vượt bậc qua thực nghiệm sư phạm ($n=120$). Sau 30 tiết thực nghiệm, nhóm sinh viên tiếp cận chương trình đổi mới CDIO(2+) đạt kết quả vượt trội so với nhóm đối chứng học chương trình cũ:
- Điểm đánh giá năng lực cảm thụ âm nhạc, đếm phách ký âm tăng trưởng vượt bậc ($p < 0.01$).
- Điểm nghệ thuật và điểm thực hiện kỹ thuật trong các môn liên quan (Thể dục Thẩm mỹ, Aerobic, Khiêu vũ thể thao, Thể dục Cổ động) của nhóm thực nghiệm đạt mức xuất sắc, sai khác có ý nghĩa thống kê cao ($t_{tính} > t_{bảng}$ ở ngưỡng $p < 0.05$).
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp mô hình phương pháp luận mẫu mực cho việc chuyển giao các chuẩn kỹ thuật quốc tế (CDIO) vào các khối ngành khoa học xã hội và thể chất đặc thù tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Về mặt phương pháp dạy học: Thiết lập quy trình giảng dạy đa phương tiện ứng dụng công nghệ thông tin (xử lý bài giảng điện tử, phân tích video động tác, phần mềm cắt ghép chỉnh sửa âm nhạc chuyên nghiệp phục vụ thi đấu).
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đổi mới toàn diện bộ tiêu chuẩn đánh giá kết quả học tập từ thi đơn môn (Múa) sang hình thức đánh giá tích hợp đa kỹ năng (Kỹ năng nghe đếm nhạc lý thuyết + Trình diễn kỹ thuật cá nhân + Năng lực sáng tác biên đạo đội hình nhóm).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian: Quá trình thực nghiệm sư phạm mới chỉ tập trung triển khai tại Trường Đại học TDTT Bắc Ninh, chưa mở rộng quy mô thực nghiệm song song tại Đại học TDTT TP.HCM và Đại học TDTT Đà Nẵng.
- Giới hạn thời gian theo dõi: Đánh giá tác động nghề nghiệp của cựu sinh viên sau đào tạo ($n=25$ nhà tuyển dụng, $n=65$ cựu sinh viên) mới dừng lại ở khảo sát cắt ngang (cross-sectional survey), chưa thực hiện được nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) kéo dài 5-10 năm.
- Rào cản cơ sở vật chất: Việc triển khai ứng dụng công nghệ thông tin trong bài giảng điện tử còn phụ thuộc vào hạ tầng phòng tập gương, hệ thống âm thanh chuyên dụng vốn còn thiếu thốn ở giai đoạn 2006-2014.
- Giới hạn thể loại vũ đạo: Do khung thời lượng 30 tiết, các điệu nhảy Dancesport quốc tế Latin và Standard mới chỉ dừng ở 5 điệu cơ bản, chưa mở rộng sang các trào lưu nhảy hiện đại như Hip-hop, Street Dance, Popping.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối mở ra 4 hướng ưu tiên:
- Hướng 1: Nghiên cứu kiểm chứng đa trung tâm (multi-center validation) áp dụng khung CDIO(2+) tại toàn bộ các trường đại học sư phạm và thể thao trên toàn quốc.
- Hướng 2: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ Computer Vision (nhận diện chuyển động cơ thể qua camera 3D) để chấm điểm tự động độ chính xác kỹ thuật vũ đạo và khớp phách âm nhạc của người học.
- Hướng 3: Mở rộng mô hình lý thuyết CDIO(2+) sang các môn thể thao nghệ thuật khác như Thể dục Dụng cụ, Bơi nghệ thuật, Trượt băng nghệ thuật và Yoga biểu diễn.
- Hướng 4: Xây dựng ngân hàng học liệu số mở (Open Educational Resources - OER) về âm nhạc và vũ đạo thể thao dùng chung cho toàn ngành GDTC đại học.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động lan tỏa trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng lý luận cho chuyên ngành phương pháp giảng dạy âm nhạc vũ đạo trong thể thao tại Việt Nam. Khung 48 tiêu chí "chỉ bảo" trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các đề tài thạc sĩ, tiến sĩ giáo dục học.
- Chuyển đổi thực tiễn ngành thể thao: Cung cấp nguồn nhân lực cử nhân thể thao chất lượng cao, có khả năng trực tiếp làm việc tại các trung tâm thể hình (Fitness), câu lạc bộ khiêu vũ thể thao, khu du lịch nghỉ dưỡng và các liên đoàn thể thao thành tích cao mà không cần đào tạo lại.
- Tác động chính sách cấp Bộ: Cung cấp minh chứng khoa học thực chứng để Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xây dựng chuẩn chương trình đào tạo khối ngành TDTT theo định hướng ứng dụng và tiếp cận chuẩn khu vực ASEAN.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy phong trào thể dục thể thao quần chúng, khiêu vũ dưỡng sinh cho người cao tuổi, phổ cập dân vũ thể thao trong trường học các cấp, nâng cao tố chất thẩm mỹ và thể lực cho cộng đồng.
Đối tượng hưởng lợi
┌─────────────────────────────────────────┐
│ CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌───────────────────┬────────────────┴──────────────────┬───────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│NGHIÊN CỨU SINH /│ │GIẢNG VIÊN / KHOA│ │NHÀ TUYỂN DỤNG & │ │CƠ QUAN QUẢN LÝ │
│HỌC VIÊN CAO HỌC │ │ CHUYÊN MÔN │ │ DOANH NGHIỆP │ │(BỘ GD&ĐT, BVHTTDL│
├─────────────────┤ ├─────────────────┤ ├─────────────────┤ ├─────────────────┤
│Kế thừa phương │Sở hữu giáo trình, │ │Tuyển dụng cử │Ban hành quy chuẩn │
│pháp luận và │bài giảng điện tử │ │nhân có kỹ năng │khung chương trình │
│bộ công cụ │chuẩn hóa CDIO(2+) │ │nghề nghiệp ngay │đào tạo chuẩn đầu ra│
│đánh giá │ │ │ │toàn quốc │
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Giáo dục học, Huấn luyện thể thao: Kế thừa toàn bộ hệ thống phương pháp luận phát triển chương trình môn học tích hợp, bộ câu hỏi Delphi và phương pháp xử lý toán thống kê thực nghiệm.
- Đội ngũ giảng viên các trường Đại học Thể dục Thể thao: Tiếp cận đề cương chi tiết học phần, hệ thống bài giảng điện tử có sự hỗ trợ công nghệ thông tin và ngân hàng tiêu chí đánh giá chuẩn đầu ra đã được chuẩn hóa.
- Sinh viên đại học khối ngành Thể dục Thể thao: Được thụ hưởng chương trình học tập đúng chuyên ngành, giảm tải kiến thức hàn lâm không cần thiết, gia tăng 40% thời lượng rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp.
- Doanh nghiệp thể thao, trường phổ thông và các câu lạc bộ Fitness: Giảm thiểu chi phí và thời gian đào tạo lại nhân sự tuyển dụng mới, tiếp nhận các cử nhân vững chuyên môn, có khả năng tự biên đạo bài tập đồng diễn, aerobics và khiêu vũ thể thao phong trào.
- Các nhà quản lý giáo dục đại học: Vận dụng bộ tiêu chuẩn 3 cấp độ (5 Tiêu chuẩn, 17 Tiêu chí, 48 Chỉ bảo minh chứng) làm công cụ kiểm định định kỳ chất lượng chương trình đào tạo các môn học kỹ năng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc phát triển thành công mô hình CDIO(2+) thích ứng cho giáo dục thể chất - nghệ thuật. Luận án đã mở rộng mô hình CDIO nguyên bản vốn chỉ dùng cho đào tạo kỹ sư (kỹ thuật công nghệ) của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) và Đại học Chalmers, tích hợp thêm 2 thành tố ngoại sinh là sự tham vấn đa ngành chuyên sâu (nghệ thuật - thể thao) và quy trình điều chỉnh thực nghiệm sư phạm của tác giả, giải quyết thành công bài toán đào tạo theo chuẩn đầu ra cho khối ngành năng khiếu.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với nghiên cứu của Trần Thị Hoài (2009) chỉ dừng lại ở việc xây dựng tiêu chuẩn thẩm định lý thuyết mà chưa triển khai vào đào tạo thực tế, hay nghiên cứu của Trần Hữu Hoan (2011) chỉ xem xét việc quản lý môn học đơn lẻ trong học chế tín chỉ nói chung, luận án của Nguyễn Hữu Hùng đã:
- Kết hợp kỹ thuật chuyên gia Delphi 3 vòng với mẫu chuyên gia đa ngành ($n=56$ và $n=15$);
- Xây dựng ma trận chuẩn đầu ra 3 cấp bậc với 48 chỉ bảo minh chứng định lượng;
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm đối chứng ($n=120$) đo lường sự phát triển kỹ năng và chỉ số sinh lý vận động.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là dữ liệu khoa học về mức độ tiêu hao năng lượng và phản ứng sinh lý của phân môn Khiêu vũ thể thao. Chỉ số chuyển hóa năng lượng của điệu nhảy Waltz và Tango đạt mức $7.57\text{ METs}$ (vượt qua môn Bóng đá là $7.30\text{ METs}$), với nhịp tim tối đa đẩy lên $197\text{ lần/phút}$ (nữ) và $210\text{ lần/phút}$ (nam). Kết quả này đã bác bỏ quan điểm truyền thống xem khiêu vũ thể thao chỉ là hoạt động phụ trợ, chứng minh tính cấp thiết của việc nâng tỷ trọng giảng dạy môn học này.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) không?
Luận án cung cấp đầy đủ và chi tiết toàn bộ quy trình nhân bản bao gồm: Đề cương chi tiết học phần 30 tiết cho từng nhóm ngành; Bảng chỉ tiêu phân phối thời lượng từng bài học; Ma trận chuẩn đầu ra SMART; Biểu mẫu bài tập ký âm $1\times 8$, $8\times 8$; Video bài giảng mẫu xử lý trên nền tảng CNTT; Rubric đánh giá kết thúc học phần với thang điểm nghệ thuật và thực hiện kỹ thuật rõ ràng.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Chương trình nghị sự 10 năm tập trung vào 4 trụ cột chiến lược:
- Mở rộng kiểm định mô hình CDIO(2+) trên toàn bộ hệ thống các trường đào tạo thể thao Đông Nam Á;
- Xây dựng hệ sinh thái phòng học thông minh tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI/Computer Vision) nhận diện chuyển động cơ thể trong vũ đạo;
- Theo dõi nghiên cứu dọc đánh giá sự thăng tiến nghề nghiệp của 1.000 sinh viên tốt nghiệp;
- Hoàn thiện bộ giáo trình điện tử đa phương tiện chuẩn quốc gia về Âm nhạc - Vũ đạo thể thao.
Kết luận
Luận án tiến sĩ giáo dục học của tác giả Nguyễn Hữu Hùng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển chương trình môn học đại học theo học chế tín chỉ định hướng tiếp cận chuẩn đầu ra CDIO và thang nhận thức Bloom.
- Đánh giá toàn diện thực trạng bất cập của chương trình môn ÂNVĐ tại Trường Đại học TDTT Bắc Ninh giai đoạn 2006-2014 thông qua khảo sát thực chứng quy mô lớn ($n=345$ sinh viên, $n=65$ giảng viên/cựu sinh viên, $n=25$ nhà tuyển dụng).
- Xây dựng thành công Bộ tiêu chuẩn đánh giá chương trình môn học gồm 3 cấp độ (5 Tiêu chuẩn Cấp I, 17 Tiêu chí Cấp II, 48 Tiêu chí minh chứng Cấp III "Chỉ bảo") bằng kỹ thuật chuyên gia Delphi ($n=56$).
- Đổi mới căn bản chương trình môn học theo mô hình CDIO(2+) và chuẩn SMART, phân hóa khoa học thành 2 chương trình đào tạo riêng biệt: Nhóm 1 (ngành GDTC: Âm nhạc - Múa - KVTT) và Nhóm 2 (ngành HLTT, Y học TDTT, Quản lý TDTT: Âm nhạc - KVTT).
- Đổi mới đồng bộ phương pháp giảng dạy thông qua việc ứng dụng công nghệ thông tin vào bài giảng điện tử và đổi mới hình thức kiểm tra đánh giá năng lực toàn diện của người học.
- Chứng minh tính hiệu quả vượt trội của chương trình đổi mới qua thực nghiệm sư phạm đối chứng ($n=120$), tạo bước đột phá về kết quả học tập và năng lực thực hành nghề nghiệp của sinh viên.
Công trình tạo ra bước chuyển đổi hệ hình (paradigm shift) từ đào tạo truyền thống mang tính áp đặt sang mô hình đào tạo theo nhu cầu xã hội dựa trên chuẩn đầu ra, mở ra 3 hướng nghiên cứu mới trong khoa học sư phạm thể thao và để lại giá trị ứng dụng bền vững cho nền giáo dục đại học Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO BẮC NINH ----------------------- NGUYỄN HỮU HÙNG ĐỔI MỚI CHƯƠNG TRÌNH MÔN ÂM NHẠC - VŨ ĐẠO CHO SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO BẮC NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC BẮC NINH - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO BẮC NINH ----------------------- NGUYỄN HỮU HÙNG ĐỔI MỚI CHƯƠNG TRÌNH MÔN ÂM NHẠC - VŨ ĐẠO CHO SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO BẮC NINH Ngành : Giáo dục học Mã số : 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN KIM XUÂN 2.TS LÊ VĂN LẪM BẮC NINH - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Nguyễn Hữu Hùng DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ÂNVĐ : Âm nhạc - Vũ đạo VHTT&DL : Văn hóa, Thể thao và Du lịch CDIO : Conceive - Design - Implement - Operate CDIO 2 + : CDIO + Nhà khoa học khác + tác giả luận án CĐR : Chuẩn đầu ra CNTT : Công nghệ thông tin CTMH : Chương trình môn học CTĐT : Chương trình đào tạo GD&ĐT : Giáo dục và Đào tạo GDĐH : Giáo dục đại học GDTC : Giáo dục thể chất GV : Giáo viên HLV : Huấn luyện viên HLTT : Huấn luyện thể thao KVTT : Khiêu vũ thể thao MC : Micro NCKH : Nghiên cứu khoa học NLĐ : Nhà lao động NQL : Nhà quản lý SV : Sinh viên SPSS : Statistical Package for the Social Sciences SDLĐ : Sử dụng lao động TDTT : Thể dục thể thao TC : Tiêu chuẩn VĐV : Vận động viên MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Mục lục Danh mục bảng, biểu đồ, hình Danh mục bảng, biểu đồ Danh mục các sơ đồ, hình ảnh, biểu đồ PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Một số quan điểm đổi mới Giáo dục đại học theo hướng hội nhập quốc tế tại Việt Nam và trên Thế giới. Khái quát về tồn tại, bất cập trong nền Giáo dục đại học Việt Nam. Quan điểm đổi mới, nâng cao chất lượng Giáo dục đại học của Đảng ta. Quan điểm đổi mới chương trình môn học hệ Đại học “theo nhu cầu xã hội”.
Một số khái niệm cơ bản về đổi mới chương trình môn học hệ đại học. Một số công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến các vấn đề nghiên cứu của luận án. Nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu trong nước.
Đổi mới chương trình môn học hệ Đại học tiếp cận đào tạo học chế tín chỉ. Đổi mới chương trình môn học hệ Đại học tiếp cận mục tiêu môn học. Đổi mới chương trình môn học hệ Đại học tiếp cận nội dung, phương pháp và phương tiện dạy học hiện đại. Đổi mới chương trình môn học hệ Đại học tiếp cận CDIO.
Vài nét cơ bản về CDIO. Tiêu chuẩn CDIO. CDIO và chuẩn đầu ra. Khái quát môn học Âm nhạc vũ đạo tại Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh.
Vị trí môn Âm nhạc vũ đạo trong hệ thống chương trình đào tạo chuyên ngành Thể dục tại Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh. Bộ phận cấu thành chương trình môn Âm nhạc vũ đạo. Một số khái niệm chương trình môn Âm nhạc vũ đạo. Âm nhạc trong chương trình môn Âm nhạc vũ đạo.
Múa và biên đạo múa trong chương trình môn Âm nhạc vũ đạo. Khái quát nghệ thuật Múa. Biên đạo múa trong chương trình môn môn Âm nhạc vũ đạo. Khiêu vũ thể thao trong chương trình môn Âm nhạc vũ đạo.
Đặc điểm loại hình Khiêu vũ thể thao trong chương trình môn Âm nhạc vũ đạo. Phân loại môn Khiêu vũ thể thao trong chương trình môn Âm nhạc vũ đạo. Sơ lược về chương trình môn Âm nhạc vũ đạo tại Việt Nam. 38 Kết luận chương 1:.
41 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu. Phương pháp phỏng vấn.
Phương pháp chuyên gia Delphi. Phương pháp quan sát sư phạm. Phương pháp kiểm tra sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm.
Phương pháp toán thống kê. Tổ chức nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu .Khách thể nghiên cứu của luận án gồm:.
Địa bàn điều tra khảo sát của luận án gồm:. Địa điểm nghiên cứu. Cơ quan phối hợp nghiên cứu. Kế hoạch và thời gian nghiên cứu.
58 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Đánh giá thực trạng chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh. Thực trạng phân phối thời lượng chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh giai đoạn 2006 - 2014. Đánh giá các điều kiện đảm bảo thực hiện chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh.
Thực trạng động cơ và nhận thức của sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh khi tham gia học tập môn học Âm nhạc vũ đạo, giai đoạn 2006 - 2014. Đánh giá điều kiện cơ sở vật chất phục vụ công tác giảng dạy, học tập chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh. Thực trạng số đợt tập huấn nâng cao nghiệp vụ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ giáo viên tham gia giảng chương trình môn Âm nhạc vũ đạo tại Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh, giai đoạn 2006 - 2014. Nhu cầu sử dụng nội dung chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên các ngành học tại trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh.
Đánh giá thực trạng chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh. Xác định căn cứ đánh giá chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho đối tượng nghiên cứu. Xác định nguyên tắc đánh giá chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh. Lựa chọn nội dung bộ tiêu chuẩn đánh giá chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh.
Bản chất đánh giá chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh theo quan điểm tiếp cận CDIO(2+) của tác giả luận án. Lựa chọn các tiêu chuẩn đánh giá cấp I CTM ÂNVĐ cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh định hướng tiếp cận CDIO(2+). Lựa chọn các tiêu chí cấp II đánh giá CTM ÂNVĐ Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh định hướng tiếp cận CDIO(2+). Xác định các tiêu chí minh chứng cấp III “chí bảo” đánh giá chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh định hướng tiếp cận CDIO(2+).
Xác định công cụ đánh giá chương trình Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh. Đánh giá thực trạng chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh trên các tiêu chuẩn đã lựa chọn. Thực trạng mục tiêu chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh. Bàn luận kết quả nghiên cứu.
Đổi mới chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh. Xác định căn cứ đổi mới chương trình môn Âm nhạc vũ đạo. Đổi mới mục tiêu chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh chuẩn mô hình SMART theo hướng tiếp cận CDIO(2+). Định hướng đổi mới mục tiêu chương trình môn Âm nhạc vũ đạo.
Đổi mới chương trình môn Âm nhạc - Vũ đạo. Đổi mới CĐR của chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh. Đổi mới nội dung chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh định hướng tiếp cận CDIO(2+). Đổi mới tiêu chí thi và kiểm tra môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên theo hướng tiếp cận CDIO(2+).
Xây dựng CTM ÂNVĐ đổi mới. Đổi mới phương pháp dạy học môn học Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh theo hướng tiếp cận CDIO(2+). Đổi mới điều kiện dạy học đáp ứng chương trình Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh theo hướng tiếp cận công nghệ thông tin. Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học chương trình môn Âm nhạc vũ đạo.
Đổi mới nguồn tài liệu tham khảo chương trình môn Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh. Bàn luận kết quả nghiên cứu. Ứng dụng và đánh giá hiệu quả chương trình môn Âm nhạc vũ đạo đổi mới cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh. Xây dựng tiến trình thực nghiệm, tổ chức thực nghiệm.
Xây dựng tiến trình thực nghiệm. Tổ chức thực nghiệm. Xác định tiêu chí đánh giá thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm sư phạm.
122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 130 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 131 DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH Thể Số Nội dung Trang loại TT 1.1 Biểu mẫu chương trình môn học giáo dục bậc tiểu học của đại 22 học Maryland Instruction in Elementary Education (Hoa Kỳ) 1.2 Chương trình học tập môn Âm nhạc vũ đạo tại Việt Nam 39 3.1 Kết quả khảo sát thực trạng phân phối chương trình môn 60 Âm nhạc vũ đạo cho sinh viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh giai đoạn 2006 - 2014 (tiết) 3.2 Động cơ học tập chương trình môn Âm nhạc vũ đạo của sinh 62 viên Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh (n=345).3 Kết quả phỏng vấn nhận thức nghề nghiệp của sinh viên 04 64 ngành Giáo dục thể chất, Huấn luyện thể thao, Y học Thể dục thể thao, Quản lý Thể dục thể thao khi học tập môn Âm nhạc vũ đạo (n=345).4 Kết quả khảo sát thực trạng cơ sở vật chất của Bộ môn Thể 68 dục phục vụ công tác dạy và học môn Âm nhạc vũ đạo giai đoạn năm 2006 - 2014.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Hùng (2018). Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo cho sinh viên trường [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh]. LuanAn.net. https://luanan.net/am-nhac/am-nhac-hoc/doi-moi-chuong-trinh-mon-am-nhac-vu-dao-cho-sinh-vien-truong-dai-hoc-the-duc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo cho sinh viên trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo nhằm nâng cao kỹ năng biểu diễn cho sinh viên trường.
Luận án "Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo cho sinh viên trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo cho sinh viên trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo cho sinh viên trường" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Âm Nhạc Học.
Luận án "Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo cho sinh viên trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo cho sinh viên trường" có 325 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đổi mới chương trình môn âm nhạc vũ đạo cho sinh viên trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.