Luận án tiến sĩ về phương pháp xác định ô nhiễm không khí - Trường ĐH Công Nghệ, ĐHQGHN
Luận án tiến sĩ khoa học máy tính: Phương pháp xác định nguồn phát thải độ sâu quang học sol khí, ứng dụng học máy ước tính ô nhiễm không khí.
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu toàn diện nguồn phát thải ô nhiễm không khí
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Tran Tuan Vinh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu toàn diện nguồn phát thải ô nhiễm không khí
Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các nguồn phát thải ô nhiễm không khí. Ô nhiễm không khí là vấn đề môi trường nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng lớn đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Tài liệu đi sâu vào các loại chất gây ô nhiễm không khí phổ biến. Các nguồn phát thải khí nhà kính cũng được xem xét. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn tổng quan. Từ đó, phát triển các phương pháp giám sát môi trường hiệu quả. Giảm thiểu tác động tiêu cực của ô nhiễm không khí là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc hiểu rõ hơn về các tác nhân gây ô nhiễm. Đồng thời, đề xuất các chiến lược kiểm soát và xử lý ô nhiễm. Đo lường khí thải chính xác là bước đầu tiên. Các phương pháp mới được phát triển để cải thiện độ chính xác.
1.1. Tổng quan các chất gây ô nhiễm không khí
Không khí chứa nhiều chất gây ô nhiễm. Các chất này có nguồn gốc đa dạng. Bụi mịn PM2.5 và bụi lơ lửng PM10 là hai loại hạt vật chất nguy hiểm. Chúng thâm nhập sâu vào phổi. Khí SO2, khí NOx, khí CO và khí O3 là các chất khí độc hại. Khí SO2 thường phát sinh từ đốt nhiên liệu hóa thạch. Khí NOx xuất hiện từ quá trình đốt cháy ở nhiệt độ cao. Khí CO là sản phẩm của quá trình đốt cháy không hoàn toàn. Khí O3 hình thành do phản ứng quang hóa. Phát thải khí nhà kính như CO2, CH4 góp phần vào biến đổi khí hậu. Việc đo lường khí thải của các chất này là cần thiết. Giám sát môi trường liên tục giúp theo dõi nồng độ.
1.2. Hiện trạng và ảnh hưởng ô nhiễm không khí
Ô nhiễm không khí đang diễn ra phức tạp tại nhiều khu vực. Đặc biệt, các đô thị lớn phải đối mặt với mức độ ô nhiễm cao. Bụi mịn PM2.5 thường vượt ngưỡng an toàn. Nó gây ra các bệnh về hô hấp và tim mạch. Bụi lơ lửng PM10 cũng là mối lo ngại. Chất gây ô nhiễm không khí khác như khí SO2, khí NOx có thể gây mưa axit. Chúng làm suy thoái môi trường tự nhiên. Khí CO gây ngộ độc. Khí O3 ở tầng đối lưu gây hại cho cây trồng và sức khỏe. Hiện trạng ô nhiễm không khí đòi hỏi hành động khẩn cấp. Giám sát môi trường cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ các chính sách giảm thiểu. Phát thải khí nhà kính cũng cần được kiểm soát chặt chẽ.
1.3. Phương pháp tổng quan xác định nguồn phát thải
Xác định nguồn phát thải là bước thiết yếu trong quản lý ô nhiễm. Nhiều phương pháp được áp dụng. Phương pháp truyền thống bao gồm kiểm kê phát thải. Các dữ liệu về hoạt động công nghiệp, giao thông được thu thập. Tuy nhiên, phương pháp này có thể thiếu chính xác. Nghiên cứu cũng đề cập đến việc sử dụng dữ liệu vệ tinh. Dữ liệu vệ tinh CALIPSO cung cấp thông tin về sol khí. Dữ liệu NO2 từ vệ tinh Sentinel-5P giúp liên hệ với hoạt động con người. Việc phân tích dữ liệu NO2 có thể chỉ ra nguồn từ giao thông và công nghiệp. Phương pháp quan trắc thực địa bổ sung cho dữ liệu vệ tinh. Ví dụ, ước tính khối lượng đốt rơm rạ. Kết hợp các phương pháp này giúp xác định nguồn phát thải ô nhiễm không khí hiệu quả hơn.
II.Xác định nguồn phát thải ô nhiễm không khí qua vệ tinh
Xác định nguồn phát thải ô nhiễm không khí là trọng tâm. Nghiên cứu này khai thác tiềm năng của công nghệ vệ tinh. Các dữ liệu vệ tinh cung cấp cái nhìn rộng. Chúng giúp xác định các điểm nóng ô nhiễm. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho giám sát môi trường. Nó vượt qua giới hạn của quan trắc mặt đất. Đo lường khí thải và các chất gây ô nhiễm không khí trở nên hiệu quả hơn. Phân tích dữ liệu vệ tinh giúp nhận diện nguồn phát thải khí nhà kính. Mục tiêu là phát triển các kỹ thuật tiên tiến. Các kỹ thuật này giúp theo dõi và định vị nguồn ô nhiễm. Từ đó, đưa ra các biện pháp kiểm soát kịp thời.
2.1. Sử dụng dữ liệu vệ tinh CALIPSO và Sentinel 5P
Dữ liệu từ vệ tinh CALIPSO được sử dụng để xác định nguồn phát thải. CALIPSO cung cấp thông tin về phân bố dọc của sol khí. Nó giúp phân loại các loại sol khí. Dữ liệu từ vệ tinh Sentinel-5P cũng đóng vai trò quan trọng. Sentinel-5P đo lường nồng độ khí NO2. Khí NO2 là chỉ thị cho hoạt động đốt cháy. Các hoạt động này bao gồm công nghiệp và giao thông. Việc phân tích dữ liệu NO2 giúp xác định các khu vực có phát thải cao. Kết hợp hai nguồn dữ liệu này tăng cường khả năng xác định nguồn phát thải ô nhiễm không khí. Nó giúp theo dõi các chất gây ô nhiễm không khí một cách toàn diện. Đây là một bước tiến trong giám sát môi trường.
2.2. Phân tích dữ liệu NO2 liên quan hoạt động công nghiệp
Dữ liệu NO2 từ vệ tinh Sentinel-5P được phân tích chi tiết. Khí NO2 là chất gây ô nhiễm không khí phổ biến. Nó liên quan chặt chẽ đến các hoạt động công nghiệp và giao thông. Nồng độ NO2 cao thường tập trung ở các khu công nghiệp. Chúng cũng xuất hiện dọc theo các tuyến đường chính. Việc phân tích các mô hình phân bố NO2 giúp xác định nguồn phát thải cụ thể. Dữ liệu này hỗ trợ nhận diện các nhà máy, khu công nghiệp lớn. Nó còn chỉ ra các tuyến đường giao thông trọng điểm. Điều này cung cấp thông tin quý giá cho quản lý ô nhiễm. Đồng thời, nó giúp theo dõi phát thải khí nhà kính liên quan đến hoạt động công nghiệp. Giám sát môi trường qua vệ tinh mang lại hiệu quả cao.
2.3. Ước tính phát thải từ đốt rơm rạ thực địa
Đốt rơm rạ sau thu hoạch là một nguồn phát thải ô nhiễm đáng kể. Phương pháp quan trắc thực địa được sử dụng. Nó ước tính khối lượng rơm rạ bị đốt. Việc này giúp định lượng phát thải. Bụi mịn PM2.5, bụi lơ lửng PM10 là những chất phát thải chính. Khí SO2, khí NOx, khí CO cũng được thải ra. Ước tính chính xác khối lượng đốt là thách thức. Dữ liệu thực địa bổ sung cho dữ liệu vệ tinh. Nó cung cấp bức tranh đầy đủ hơn về nguồn phát thải ô nhiễm không khí. Kết quả giúp đánh giá tác động môi trường. Nó hỗ trợ xây dựng chính sách quản lý nông nghiệp bền vững. Việc kiểm soát hoạt động đốt rơm rạ có thể giảm đáng kể ô nhiễm không khí.
III.Ước tính độ sâu quang học sol khí AOD chính xác
Nghiên cứu tập trung vào việc ước tính độ sâu quang học của sol khí (AOD). AOD là một chỉ số quan trọng về nồng độ sol khí trong khí quyển. Nó phản ánh mức độ mờ đục của không khí. Ước tính AOD chính xác giúp theo dõi sự biến động của chất gây ô nhiễm không khí. Đặc biệt là bụi mịn PM2.5 và bụi lơ lửng PM10. Dữ liệu AOD cũng hỗ trợ giám sát môi trường. Nó góp phần vào việc đo lường khí thải hiệu quả hơn. Mục tiêu là phát triển các thuật toán tiên tiến. Các thuật toán này có khả năng cung cấp dữ liệu AOD chất lượng cao. Thông tin này cần thiết cho các mô hình dự báo ô nhiễm.
3.1. Dữ liệu AERONET Landsat 8 và MODIS
Nghiên cứu sử dụng đa dạng các nguồn dữ liệu vệ tinh. Dữ liệu AERONET Level 2 cung cấp AOD mặt đất. Đây là nguồn dữ liệu chuẩn cho việc hiệu chuẩn và đánh giá. Dữ liệu Landsat 8 Level 1 được dùng để phân tích bề mặt. Landsat 8 có độ phân giải cao. Nó cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm đất. Dữ liệu MODIS AOD cũng được tích hợp. MODIS cung cấp AOD trên quy mô lớn. Nó hỗ trợ theo dõi sự phân bố sol khí. Việc kết hợp các nguồn dữ liệu này tăng cường độ chính xác. Nó giúp khắc phục nhược điểm của từng loại dữ liệu riêng lẻ. Đây là phương pháp hiệu quả để ước tính độ sâu quang học. Nó hỗ trợ tốt cho việc giám sát môi trường.
3.2. Thuật toán ước tính độ sâu quang học AOD
Một thuật toán mới được phát triển để ước tính AOD. Thuật toán này bao gồm các bước tiền xử lý dữ liệu. Nó xây dựng mối quan hệ phản xạ bề mặt. Mối quan hệ giữa các kênh màu BLUE-RED-SWIR2 được khai thác. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ sâu quang học được tính toán. Hiệu chỉnh khí quyển là một bước quan trọng. Quá trình này mô phỏng phản xạ tại đỉnh khí quyển (TOA). Mô phỏng được thực hiện ở từng bước sóng. Sau đó, AOD được ước tính dựa trên các thông số đã hiệu chỉnh. Thuật toán này nhằm cải thiện độ chính xác. Nó cần phải xử lý các biến động về bề mặt và khí quyển. Giám sát môi trường sẽ được hưởng lợi từ dữ liệu AOD chính xác hơn.
3.3. Đánh giá độ chính xác AOD ước tính
Độ chính xác của AOD ước tính được đánh giá nghiêm ngặt. Dữ liệu AOD từ AERONET được dùng làm cơ sở. AERONET là mạng lưới quan trắc mặt đất đáng tin cậy. Kết quả AOD ước tính từ thuật toán mới được so sánh. Các chỉ số thống kê được sử dụng. Chúng bao gồm sai số trung bình tuyệt đối và độ lệch chuẩn. Mục tiêu là đảm bảo thuật toán hoạt động hiệu quả. Nó cần cho ra kết quả gần với giá trị thực tế. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp xác định điểm mạnh và hạn chế. Nó cung cấp cơ sở để cải thiện thuật toán. Dữ liệu AOD chính xác đóng vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ các nghiên cứu về bụi mịn PM2.5 và chất gây ô nhiễm không khí khác.
IV. khu vực đô thị
Dự đoán nồng độ bụi mịn PM2.5 là một nhiệm vụ cấp thiết. Bụi mịn PM2.5 là chất gây ô nhiễm không khí nguy hiểm nhất. Nó có tác động nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này đề xuất các phương pháp dự đoán PM2.5. Đặc biệt tập trung vào các khu vực đô thị. Các khu vực này thường có mức độ ô nhiễm cao. Việc dự đoán chính xác giúp cảnh báo sớm. Nó hỗ trợ người dân và các cơ quan quản lý. Giám sát môi trường liên tục cung cấp dữ liệu đầu vào. Các mô hình dự đoán cần phải có độ tin cậy cao. Chúng giúp đánh giá rủi ro sức khỏe. Đồng thời, nó hỗ trợ các chính sách giảm thiểu phát thải.
4.1. Mối quan hệ giữa AOD và bụi mịn PM2.5
Mối quan hệ giữa độ sâu quang học sol khí (AOD) và bụi mịn PM2.5 được khám phá. AOD là chỉ số quang học tổng hợp của sol khí trong cột khí quyển. Bụi mịn PM2.5 là hạt vật chất ở gần mặt đất. Tuy nhiên, hai đại lượng này có mối tương quan chặt chẽ. AOD có thể được sử dụng để ước tính nồng độ PM2.5 mặt đất. Mối quan hệ này chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Bao gồm độ ẩm, cấu trúc khí quyển và loại sol khí. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các mô hình dự đoán PM2.5. Giám sát môi trường qua vệ tinh cung cấp dữ liệu AOD. Dữ liệu này sau đó được chuyển đổi thành nồng độ bụi mịn PM2.5.
4.2. Ứng dụng mô hình học máy dự đoán PM2.5
Mô hình học máy được ứng dụng rộng rãi trong dự đoán PM2.5. Các mô hình này có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu. Chúng bao gồm dữ liệu vệ tinh, dữ liệu khí tượng và dữ liệu quan trắc. Học máy giúp phát hiện các mẫu phức tạp. Các mẫu này liên quan đến nồng độ bụi mịn PM2.5. Các thuật toán như rừng ngẫu nhiên, mạng nơ-ron được sử dụng. Các thuật toán này học từ dữ liệu lịch sử. Sau đó, chúng đưa ra dự đoán về nồng độ PM2.5 tương lai. Ứng dụng học máy giúp cải thiện đáng kể độ chính xác. Nó mang lại hiệu quả cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Việc này đóng góp vào nỗ lực giám sát môi trường và đo lường khí thải.
4.3. Kết quả dự đoán nồng độ bụi mịn PM2.5
Các mô hình học máy đã cho thấy kết quả dự đoán ấn tượng. Nồng độ bụi mịn PM2.5 tại các khu vực đô thị được dự đoán với độ chính xác cao. Sai số dự đoán được giảm thiểu. Các kết quả này được so sánh với dữ liệu quan trắc thực tế. Khả năng cảnh báo sớm về ô nhiễm không khí được cải thiện. Điều này mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe cộng đồng. Nó giúp người dân chủ động phòng tránh. Kết quả nghiên cứu khẳng định hiệu quả của phương pháp này. Nó góp phần vào việc kiểm soát chất gây ô nhiễm không khí. Đồng thời, nó là công cụ hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách. Việc giám sát môi trường và đo lường khí thải trở nên hiệu quả hơn.
V.Giám sát và kiểm soát chất gây ô nhiễm không khí
Giám sát và kiểm soát ô nhiễm không khí là một thách thức toàn cầu. Nghiên cứu này cung cấp các công cụ và phương pháp mới. Các phương pháp này hỗ trợ quản lý hiệu quả chất gây ô nhiễm không khí. Mục tiêu là giảm thiểu tác động đến sức khỏe và môi trường. Việc đo lường khí thải chính xác là cơ sở. Nó giúp xác định nguồn phát thải ô nhiễm không khí. Đồng thời, nó giúp theo dõi hiệu quả các biện pháp kiểm soát. Phát thải khí nhà kính cũng cần được ưu tiên xử lý. Giải pháp công nghệ và chính sách là hai trụ cột chính. Chúng cần được kết hợp để đạt được mục tiêu môi trường bền vững.
5.1. Tầm quan trọng giám sát môi trường liên tục
Giám sát môi trường liên tục đóng vai trò then chốt. Nó cung cấp dữ liệu cập nhật về chất lượng không khí. Dữ liệu này bao gồm nồng độ bụi mịn PM2.5, bụi lơ lửng PM10. Nó cũng theo dõi các khí SO2, khí NOx, khí CO, khí O3. Giám sát giúp phát hiện kịp thời các sự cố ô nhiễm. Nó hỗ trợ đánh giá hiệu quả của các chính sách môi trường. Hệ thống giám sát cần tích hợp nhiều công nghệ. Bao gồm quan trắc mặt đất và dữ liệu vệ tinh. Thông tin thu thập giúp các nhà khoa học và nhà quản lý. Họ có thể đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Điều này cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.
5.2. Giải pháp công nghệ hạn chế phát thải khí nhà kính
Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế phát thải. Các công nghệ lọc bụi, xử lý khí thải được nghiên cứu. Chúng giúp giảm lượng chất gây ô nhiễm không khí. Các giải pháp năng lượng sạch cũng là trọng tâm. Năng lượng tái tạo giúp giảm phát thải khí nhà kính. Công nghệ giám sát từ xa cải thiện khả năng đo lường khí thải. Nó cho phép theo dõi liên tục các nguồn phát thải. Công nghệ thông tin và học máy hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn. Điều này giúp nhận diện các điểm nóng ô nhiễm. Nó cũng tối ưu hóa các chiến lược giảm thiểu. Việc áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến là cần thiết. Nó giúp hướng tới một tương lai không khí sạch hơn.
5.3. Định hướng nghiên cứu giảm thiểu ô nhiễm không khí
Nghiên cứu về ô nhiễm không khí cần tiếp tục phát triển. Các định hướng tương lai bao gồm cải thiện độ phân giải. Cải thiện độ chính xác của dữ liệu vệ tinh. Phát triển các mô hình dự đoán đa chiều. Các mô hình này cần tích hợp nhiều yếu tố hơn. Nghiên cứu sâu hơn về tương tác giữa các chất gây ô nhiễm. Tìm hiểu tác động hiệp đồng của chúng. Phát triển các công cụ giám sát môi trường thông minh. Các công cụ này cần có khả năng tự động hóa cao. Tập trung vào các giải pháp bền vững. Các giải pháp này nhằm giảm phát thải khí nhà kính. Đồng thời, nó cần nâng cao chất lượng không khí đô thị. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng môi trường sống trong lành hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ô nhiễm không khí và bụi mịn tầng mặt đất hiện là một trong những thách thức môi trường cấp bách nhất mang tính toàn cầu. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), "gần như toàn bộ dân số toàn cầu (99%) hít thở không khí vượt quá giới hạn hướng dẫn của WHO và chứa hàm lượng chất ô nhiễm cao... liên quan đến 7 triệu ca tử vong sớm hàng năm". Tại Việt Nam, quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng đã làm gia tăng đáng kể nồng độ bụi vật chất đường kính nhỏ ($PM_{2.5}$, $PM_{10}$) và các khí tiền thân độc hại tại các vùng kinh tế trọng điểm như Hà Nội, Bắc Ninh và TP. Hồ Chí Minh. Luận án Tiến sĩ Khoa học máy tính của tác giả Trần Tuấn Vinh (Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2024, dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Thanh Thủy và PGS. Nguyễn Thị Nhật Thanh) mang tính tiên phong khi xây dựng một khung tích hợp đa quy mô giữa công nghệ viễn thám không gian, mô hình truyền bức xạ khí quyển, dữ liệu quan trắc thực địa và các thuật toán học máy tiên tiến nhằm giải quyết bài toán giám sát, phân bổ nguồn phát thải và dự đoán nồng độ bụi $PM_{2.5}$ độ phân giải cao ($30\text{ m}$).
Nghiên cứu tập trung giải quyết khoảng trống học thuật then chốt (research gap): các thuật toán ước tính độ sâu quang học của sol khí (Aerosol Optical Depth - AOD) truyền thống từ ảnh viễn thám độ phân giải cao (như Landsat, SPOT) thường phụ thuộc vào phương pháp Mục tiêu tối (Dark Dense Vegetation - DDV) hoặc phải so sánh với ảnh tham chiếu trong điều kiện khí quyển sạch (Sifakis & Deschamps, 1992). Cách tiếp cận này bộc lộ hạn chế nghiêm trọng tại các đô thị nhiệt đới có bề mặt sáng, cấu trúc địa hình không đồng nhất và tần suất mây che phủ cao. Đồng thời, việc thiếu dữ liệu kiểm kê phát thải cục bộ và sự phân bố thưa thớt của các trạm đo chuẩn mặt đất (AERONET) gây khó khăn lớn cho việc mô hình hóa $PM_{2.5}$ chính xác.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- RQ1: Làm thế nào để phân loại và định lượng đóng góp của các nguồn phát thải tự nhiên, công nghiệp, giao thông và đốt sinh khối nông nghiệp dựa trên sự kết hợp giữa dữ liệu vệ tinh đa cảm biến và quan trắc thực địa? (H1: Cấu trúc phân lớp sol khí theo phương thẳng đứng từ LiDAR và nồng độ cột $NO_2$ kết hợp với mô hình phát tán gió phản ánh chính xác sự phân hóa nguồn phát thải theo mùa và sự thay đổi hoạt động kinh tế - xã hội).
- RQ2: Liệu có thể xây dựng một mối quan hệ phản xạ bề mặt mới giữa các kênh phổ nhìn thấy và hồng ngoại sóng ngắn để ước tính AOD trực tiếp ở độ phân giải $30\text{ m}$ mà không cần ảnh tham chiếu sạch? (H2: Tương quan phổ giữa kênh Xanh lam (Blue), Đỏ (Red) và Hồng ngoại sóng ngắn 2 (SWIR2) của cảm biến Landsat 8 OLI kết hợp với hiệu chỉnh địa hình DEM và lọc mây Fmask cho phép tách chính xác bức xạ khí quyển trên các bề mặt đô thị phức tạp).
- RQ3: Mô hình học máy nào tối ưu hóa tốt nhất mối liên hệ phi tuyến giữa dữ liệu AOD viễn thám $30\text{ m}$ và các yếu tố khí tượng vi mô để dự đoán nồng độ $PM_{2.5}$ mặt đất? (H3: Tích hợp AOD Landsat 8 với các biến số khí quyển từ mô hình WRF thông qua các giải thuật Ensemble Learning/Deep Learning có tinh chỉnh siêu tham số sẽ nâng cao vượt trội độ chính xác dự đoán $PM_{2.5}$ so với việc chỉ dựa vào dữ liệu khí tượng hoặc AOD thô).
Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu vệ tinh toàn quốc giai đoạn 2006–2021 (dữ liệu CALIPSO 2006–2019, Sentinel-5P giai đoạn dịch COVID-19 2019–2020), khảo sát thực địa lúa 2 vụ tại ngoại thành Hà Nội, và thử nghiệm mô hình hóa $PM_{2.5}$ tại tâm điểm công nghiệp Bắc Ninh (giai đoạn 2020–2021). Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc lượng hóa được các tham số phát thải đặc thù của Việt Nam, cung cấp công cụ tính toán AOD độ phân giải không gian $30\text{ m}$ phục vụ quản lý môi trường vi mô.
Literature Review và Positioning
Các luồng nghiên cứu chính về giám sát chất lượng không khí trên thế giới đã phát triển qua ba giai đoạn quan trọng:
- Quan trắc viễn thám sol khí tầng đối lưu: Khởi đầu từ các nghiên cứu nền tảng của Borrell và cộng sự (2003), Martin (2008), Palmer (2008), Hoff và Christopher (2009), chứng minh tiềm năng của cảm biến không gian trong việc quan sát ô nhiễm cột khí quyển. Omar và cộng sự (2009) cùng Kim và cộng sự (2018) đã chuẩn hóa thuật toán phân loại sol khí từ cảm biến LiDAR CALIOP (vệ tinh CALIPSO) qua các phiên bản Version 3 và Version 4. Nghiên cứu phân lớp sol khí theo phương thẳng đứng đã được ứng dụng quốc tế bởi Marinou và cộng sự (2017) với chuỗi dữ liệu 9 năm tại Châu Âu/Địa Trung Hải và Eguchi và cộng sự (2009) tại Thái Bình Dương và Bắc Mỹ.
- Thuật toán ước tính AOD độ phân giải cao: Thuật toán Dark Target (DT) kinh điển của Kaufman và cộng sự (1998) cùng Remer và cộng sự (2005) áp dụng cho MODIS ($10\text{ km}$ và $3\text{ km}$) đã đặt nền móng cho việc tách phản xạ bề mặt dựa trên kênh SWIR ($2.13\text{ }\mu\text{m}$). Nhằm nâng cao độ phân giải không gian phục vụ đô thị, Lyapustin và cộng sự (2011) đề xuất thuật toán MAIAC ($1\text{ km}$); Bilal và cộng sự (2013) phát triển thuật toán SARA ($500\text{ m}$) tại Hồng Kông; Sun và cộng sự (2015) cùng Luo và cộng sự (2015) mở rộng cho ảnh Landsat 8 ($30\text{ m}$) và bề mặt sáng ở Trung Quốc.
- Mô hình hóa dự đoán $PM_{2.5}$ từ AOD và khí quyển: Chuyển dịch từ các mô hình thống kê địa lý tuyến tính (GWR, LME) sang các giải thuật học máy (MLA) như Random Forest (Breiman, 2001), XGBoost (Chen & Guestrin, 2016) và Deep Learning (LSTM). Điển hình như Delavar và cộng sự (2019) tại Tehran (Iran) và các nghiên cứu tại Đài Loan (2019), TP. Hồ Chí Minh (Võ Thị Tâm Minh và cộng sự, 2021).
+------------------------------------------+
| LITERATURE GAP TRONG GIÁM SÁT Ô NHIỄM |
+------------------------------------------+
|
+---------------------------------+---------------------------------+
| | |
v v v
+-----------------------+ +-----------------------+ +-----------------------+
| Nguồn phát thải thô | | AOD Landsat thô/DDV | | Dự đoán PM2.5 trạm |
| Ước tính toàn cầu hóa | | Phụ thuộc ảnh sạch | | Không gian thưa thớt |
| Đánh giá thấp sinh | | Sai số cao trên bề | | Độ phân giải thô |
| khối nông nghiệp | | mặt sáng đô thị | | (>= 1km - 10km) |
+-----------------------+ +-----------------------+ +-----------------------+
| | |
+---------------------------------+---------------------------------+
|
v
+------------------------------------------+
| ĐÓNG GÓP ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN |
+------------------------------------------+
| 1. Kiểm kê thực địa + VFM CALIOP + NO2 |
| 2. Quan hệ BLUE-RED-SWIR2 AOD 30m |
| 3. Tích hợp AOD 30m + WRF + MLA (Bắc Ninh)|
+------------------------------------------+
Trong bức tranh tổng thể đó, những tranh luận học thuật (debates) sâu sắc vẫn tồn tại giữa hai quan điểm:
- Quan điểm Top-down (Viễn thám toàn cầu) cho rằng các hệ số phát thải và sản phẩm sol khí chuẩn hóa toàn cầu (như MODIS AOD, tỷ lệ rơm rạ lý thuyết) đủ độ tin cậy để lập bản đồ ô nhiễm diện rộng.
- Quan điểm Bottom-up (Quan trắc thực nghiệm cục bộ) chứng minh các mô hình toàn cầu đánh giá thấp đáng kể lượng sol khí carbon đen tại Đông Nam Á. Theo luận án trích dẫn: "Các nghiên cứu toàn cầu ước tính rằng việc đốt sinh khối chiếm khoảng 41% tổng lượng khí thải carbon đen so với các lĩnh vực dân cư, công nghiệp, năng lượng và giao thông vận tải. Tuy nhiên, ở Đông Nam Á, mức đóng góp tương đối là thấp hơn, khoảng 35%... Các nghiên cứu trước đây dựa trên các ước tính dữ liệu cụ thể ngoài khu vực... Do đó, đóng góp phát thải do đốt phụ phẩm nông nghiệp có thể cao hơn khi dựa trên dữ liệu cụ thể của khu vực".
Vị thế khoa học (positioning) của luận án là cầu nối giải quyết dứt điểm mâu thuẫn này tại Việt Nam: kết hợp phương pháp Top-down (ảnh viễn thám không gian) với Bottom-up (đo đạc thực địa lúa nước bằng ô tiêu chuẩn quadrat) và hiệu chỉnh thuật toán DT để trích xuất AOD $30\text{ m}$ trực tiếp trên bề mặt đô thị sáng. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế tương đương, thuật toán AOD của luận án vượt trội hơn nghiên cứu của Luo và cộng sự (2015) ở khả năng tích hợp mặt nạ mây Fmask và hiệu chỉnh địa hình số DEM tự động, đồng thời đạt độ tương thích cao tương đương với nghiên cứu của Sun và cộng sự (2015) tại Bắc Kinh ($R^2 \approx 0.90$) nhưng được tối ưu hóa cho điều kiện nhiệt đới gió mùa Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết truyền bức xạ khí quyển (Radiative Transfer Theory) và mô hình hóa quang học sol khí đô thị:
- Mở rộng mô hình Mục tiêu tối (Dark Target Model) của Kaufman và cộng sự (1998): Luận án đã bác bỏ giả định cố định về tỷ số phản xạ bề mặt $VIS/SWIR$ áp dụng cho thực vật dày đặc khi đưa vào môi trường đô thị nhiệt đới hỗn hợp. Bằng việc xây dựng hàm quan hệ phản xạ động giữa kênh Xanh lam ($0.45\text{--}0.51\text{ }\mu\text{m}$), kênh Đỏ ($0.64\text{--}0.67\text{ }\mu\text{m}$) và kênh Hồng ngoại sóng ngắn SWIR2 ($2.11\text{--}2.29\text{ }\mu\text{m}$), luận án đã thiết lập mệnh đề lý thuyết mới: Phản xạ bề mặt kênh nhìn thấy trong môi trường đô thị phức hợp có thể tham số hóa tuyến tính chính xác thông qua năng lượng phản xạ kênh SWIR2 kết hợp với chỉ số thực vật điều chỉnh.
- Lý thuyết phân tầng sol khí và cơ chế phát tán biên giới (Boundary-layer Aerosol Dynamics): Chứng minh sự chuyển dịch tỷ lệ giữa sol khí đô thị/công nghiệp (sulfate, nitrate, ammonium) và sol khí khói đốt sinh khối (carbon hữu cơ, carbon đen) theo hai tầng độ cao riêng biệt: tầng thấp ($-0.5\text{ km}$ đến $8.2\text{ km}$) và tầng đối lưu trên/bình lưu ($8.2\text{ km}$ đến $20.2\text{ km}$).
- Mô hình ghép nối vật lý - thống kê (Coupled Physical-Statistical Machine Learning Model): Khẳng định tính quy luật của sự tương tác giữa chiều cao lớp biên hành tinh (Planetary Boundary Layer Height - PBLH), độ ẩm tương đối (RH) và độ sâu quang học AOD $30\text{ m}$ tác động đến nồng độ khối lượng hạt $PM_{2.5}$ khô sát mặt đất.
+------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ |
+------------------------------------------+
|
+-------------------------------------+-------------------------------------+
| | |
v v v
+--------------------------+ +--------------------------+ +--------------------------+
| MODUL 1: NGUỒN PHÁT THẢI | | MODUL 2: ƯỚC TÍNH AOD | | MODUL 3: DỰ ĐOÁN PM2.5 |
| - CALIOP VFM (V3, V4) | | - Landsat 8 OLI L1T | | - AOD Landsat 8 (30m) |
| - Sentinel-5P TROPOMI NO2| | - Fmask + DEM ASTER | | - Khí tượng WRF (6 biến) |
| - Tích hợp gió 925 hPa | | - Mô hình RTM 6S | | - Random Forest, XGBoost |
| - Khảo sát lúa Quadrat | | - Quan hệ BLUE-RED-SWIR2 | | - GridSearchCV Tuning |
+--------------------------+ +--------------------------+ +--------------------------+
| | |
+-------------------------------------+-------------------------------------+
|
v
+------------------------------------------+
| OUTPUT: BẢN ĐỒ Ô NHIỄM PM2.5 ĐÔ THỊ |
| Kiểm chứng trạm mặt đất, p < 0.01 |
+------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 4 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết phân loại quang học viễn thám chủ động (Active LiDAR Remote Sensing): Sử dụng các đại lượng tán xạ ngược suy hao tầng đối lưu tại các bước sóng $532\text{ nm}$ và $1064\text{ nm}$, tỷ số khử cực khối và tỷ số LiDAR (steradian) từ cảm biến CALIOP.
- Lý thuyết truyền bức xạ trong khí quyển (Atmospheric Radiative Transfer - RTM/6S): Mô phỏng bức xạ tới đỉnh khí quyển (Top of Atmosphere - TOA) dựa trên các điều kiện hình học góc mặt trời, góc quan sát vệ tinh và các mô hình sol khí chuẩn.
- Lý thuyết động lực học khí tượng quy mô vừa (Mesoscale Meteorological Modeling): Sử dụng mô hình WRF trích xuất các thông số biến thiên theo giờ gồm chiều cao lớp ranh giới (HPBL), áp suất mặt đất (PRES), độ ẩm tương đối (RH), nhiệt độ (TMP), hướng gió (WDIR) và tốc độ gió (WSPD).
- Lý thuyết học máy và tối ưu hóa phi tham số (Ensemble & Deep Learning): Cấu trúc hóa các đặc trưng phi cấu trúc thành không gian đặc trưng đa chiều, giải quyết vấn đề đa cộng tuyến và cực tiểu hóa hàm tổn thất dự báo.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Thuật toán ước tính AOD vận hành tối ưu trên các bề mặt đất liền không bị che phủ bởi mây dày (loại bỏ qua mặt nạ Fmask), góc thiên đỉnh mặt trời $\theta_0 < 60^\circ$, và mô hình học máy được giới hạn kiểm chứng tại các vùng khí hậu cận nhiệt đới/nhiệt đới gió mùa có đặc tính phân bố mùa gió rõ rệt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp định lượng đa cấp độ (Multi-level Quantitative Mixed-Methods).
Cấu trúc thiết kế đa cấp độ gồm:
- Cấp vĩ mô (Macro-level - Toàn quốc): Phân tích dữ liệu vệ tinh CALIPSO từ 3 trạm AERONET đại diện cho ba miền địa lý: Nghĩa Đô (Bắc), Nha Trang (Trung), Bạc Liêu (Nam); phân tích nồng độ cột tầng đối lưu $NO_2$ từ cảm biến TROPOMI/Sentinel-5P trên toàn lãnh thổ Việt Nam trước, trong và sau giai đoạn giãn cách xã hội phòng chống dịch COVID-19 (2019–2020).
- Cấp trung mô (Meso-level - Vùng tỉnh/Thành phố): Ước tính AOD $30\text{ m}$ trên các khung ảnh Landsat 8 (Path/Row = 126/045 và 127/045) bao phủ vùng Thủ đô Hà Nội và lân cận; mô hình hóa $PM_{2.5}$ tại tỉnh Bắc Ninh.
- Cấp vi mô (Micro-level - Đồng ruộng/Điểm đo trạm): Quan trắc thực địa tại 10 xã nông nghiệp trọng điểm thuộc Hà Nội; thu thập dữ liệu chuỗi thời gian nồng độ $PM_{2.5}$ tại mạng lưới các trạm quan trắc tự động tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2020–2021.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu bao gồm 4 giai đoạn chuẩn hóa nghiêm ngặt:
flowchart TD
A[Thu thập dữ liệu vệ tinh đa cảm biến: CALIPSO, Sentinel-5P, Landsat 8 OLI] --> B[Tiền xử lý quang học & Lọc mây Fmask, DEM ASTER]
C[Quan trắc thực địa Quadrat & Đo độ ẩm Extech MO290] --> D[Kiểm kê phát thải nông nghiệp & Hệ số phát thải địa phương]
B --> E[Mô phỏng 6S RTM & Xây dựng quan hệ phổ BLUE-RED-SWIR2]
E --> F[Trích xuất sản phẩm AOD Landsat 8 độ phân giải 30m]
G[Chạy mô hình khí tượng mesoscale WRF: HPBL, RH, TMP, PRES, WDIR, WSPD] --> H[Ghép nối không-thời gian với AOD 30m & Dữ liệu trạm PM2.5]
F --> H
H --> I[Huấn luyện 4 mô hình Machine Learning với GridSearchCV 5-Fold]
I --> J[Kiểm định độ chính xác chéo: RMSE, MAE, MSE, R2]
J --> K[Bản đồ phân bố PM2.5 độ phân giải cao & Khuyến nghị chính sách]
- Giao thức thu thập và phân tích dữ liệu viễn thám:
- Dữ liệu CALIPSO: Trích xuất sản phẩm Level 2 Vertical Feature Mask (VFM) và Aerosol Profile ở bước sóng $532\text{ nm}$ và $1064\text{ nm}$. Dữ liệu được lọc bỏ các điểm ảnh có chỉ số tin cậy thấp (CAD Score ngoài khoảng $-100$ đến $-20$).
- Dữ liệu Sentinel-5P TROPOMI: Trích xuất nồng độ cột $NO_2$ tầng đối lưu ($mol/m^2$), kết hợp với trường gió phân tích lại NCEP/DOE Reanalysis II tại mực áp suất $925\text{ hPa}$ giai đoạn 1979–2014, dữ liệu lớp phủ đất (ESA WorldCover), mạng lưới giao thông đường bộ và tọa độ các cụm công nghiệp/nhà máy nhiệt điện than, xi măng.
- Giao thức quan trắc thực địa đốt rơm rạ:
- Sử dụng ảnh viễn thám radar khẩu độ tổng hợp (SAR) phân loại diện tích canh tác lúa nước để phân vùng lấy mẫu đại diện.
- Thiết lập các ô tiêu chuẩn quadrat kích thước $1\text{ m} \times 1\text{ m}$ tại ruộng lúa thu hoạch bằng máy gặt đập liên hợp và thủ công.
- Đo đạc khối lượng tươi, khối lượng khô, chiều cao gốc rạ, độ ẩm phụ phẩm bằng thiết bị đo chuyên dụng Extech MO290, từ đó tính toán chính xác tỷ lệ phụ phẩm trên hạt ($SGR$) và tỷ lệ đốt thực tế trên đồng ruộng ($F_{burn}$).
- Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation) và kiểm soát sai số:
- Tam giác đạc dữ liệu: Kết hợp đồng thời dữ liệu viễn thám quang học thụ động, viễn thám chủ động LiDAR, mô phỏng động lực học khí quyển và đo đạc hóa lý tại mặt đất.
- Độ tin cậy phép đo: Dữ liệu trạm chuẩn mặt đất AERONET Level 2 (Direct Sun Algorithm) với độ không đảm bảo đo quang phổ cực thấp ($< 0.01$ đối với bước sóng nhìn thấy) được sử dụng làm chân lý mặt đất (ground truth).
Data và phân tích
-
Mô phỏng truyền bức xạ và trích xuất AOD: Sử dụng mô hình truyền bức xạ 6S (Second Simulation of a Satellite Signal in the Solar Spectrum). Mối quan hệ phản xạ bề mặt giữa các kênh được thiết lập thông qua phương trình hồi quy đa biến: $$\rho_{Blue} = f(\rho_{SWIR2}, \text{NDVI}), \quad \rho_{Red} = g(\rho_{SWIR2}, \text{NDVI})$$ Thuật toán giải bài toán ngược để tìm giá trị $\tau_{550}$ (AOD tại bước sóng $550\text{ nm}$) sao cho độ phản xạ mô phỏng tại đỉnh khí quyển $\rho_{TOA}^{sim}$ khớp với độ phản xạ thực tế quan sát được từ kênh ảnh Landsat 8 OLI $\rho_{TOA}^{obs}$.
-
Mô hình hóa học máy dự đoán $PM_{2.5}$: Tập dữ liệu huấn luyện bao gồm các vector đặc trưng không - thời gian: $$\mathbf{X} = {\text{AOD}_{30m}, \text{HPBL}, \text{PRES}, \text{RH}, \text{TMP}, \text{WDIR}, \text{WSPD}}$$ Bốn kiến trúc mô hình được xây dựng và so sánh:
- Random Forest Regressor: Tối ưu hóa số cây (
n_estimators), độ sâu tối đa (max_depth), số thuộc tính phân nhánh ngẫu nhiên (max_features). - Extreme Gradient Boosting (XGBoost): Kiểm soát tốc độ học (
learning_rate), độ phức tạp cây (gamma), tỷ lệ lấy mẫu con (subsample). - AdaBoost Regressor: Hiệu chỉnh trọng số mẫu qua các vòng lặp tăng cường liên tiếp.
- Long Short-Term Memory (LSTM): Cấu trúc gồm các khối nhớ tuần tự với cổng quên ($f_t$), cổng vào ($i_t$) và cổng ra ($o_t$) nhằm nắm bắt tương quan trễ thời gian của các biến khí tượng.
Quy trình tinh chỉnh siêu tham số thực hiện bằng
GridSearchCVvới kiểm thực chéo 5-fold (5-fold cross-validation), ngăn chặn triệt để hiện tượng quá khớp (overfitting). - Random Forest Regressor: Tối ưu hóa số cây (
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Quy luật phân tầng và tính mùa của cấu trúc sol khí tại Việt Nam: Dữ liệu CALIPSO giai đoạn 2006–2019 khẳng định sự khác biệt sâu sắc giữa ba miền:
- Miền Bắc (trạm Nghĩa Đô) bị chi phối áp đảo bởi Bụi ô nhiễm (Polluted dust) và Lục địa ô nhiễm/Khói (Polluted continental/smoke) ở tầng thấp ($< 2.5\text{ km}$), chiếm trên $65%$ tổng lượng sol khí vào các tháng mùa đông (từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau) do hiện tượng nghịch nhiệt bức xạ và gió mùa Đông Bắc mang sol khí từ lục địa phía Bắc.
- Miền Trung (Nha Trang) và Miền Nam (Bạc Liêu) có tỷ lệ Sol khí biển (Marine) và Bụi biển (Dusty marine) cao hơn rõ rệt ($> 40%$), tuy nhiên ghi nhận sự gia tăng đột biến của Khói trên cao (Elevated smoke) ở độ cao $2.5\text{--}8.2\text{ km}$ vào giai đoạn chuyển mùa (tháng 3–4), minh chứng cho sự vận chuyển quy mô lớn của khói đốt sinh khối nông nghiệp xuyên biên giới từ bán đảo Đông Dương.
-
Tác động định lượng của giãn cách xã hội COVID-19 đến nồng độ $NO_2$ công nghiệp và giao thông: Theo báo cáo môi trường quốc gia được trích dẫn trong văn bản: "ô nhiễm $NO_2$ ở cấp độ quốc gia năm 2008 là 70% do các hoạt động công nghiệp và 30% do hoạt động giao thông". Kết quả phân tích chuỗi ảnh Sentinel-5P TROPOMI của luận án phát hiện:
- Trong giai đoạn phong tỏa toàn quốc tháng 4/2020, nồng độ cột $NO_2$ tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh giảm từ $35%$ đến $48%$ so với cùng kỳ năm 2019.
- Mức giảm tương quan chặt chẽ với mật độ giao thông đường bộ ($R = 0.72$) và mật độ dân số ($R = 0.68$). Ngược lại, tại các vùng phát thải nguồn điểm cố định như trung tâm nhiệt điện than (Quảng Ninh, Thái Bình) và sản xuất vật liệu xây dựng, nồng độ $NO_2$ duy trì ổn định hoặc chỉ giảm nhẹ ($< 12%$), xác thực bằng chứng thực nghiệm về sự đóng góp cơ sở không suy giảm của ngành năng lượng hóa thạch.
-
Xác lập lại hệ số phát thải thực địa từ phụ phẩm lúa gạo: Số liệu thực nghiệm quadrat tại Hà Nội chỉ ra rằng các công thức lý thuyết trước đây đánh giá thấp khối lượng đốt thực tế từ $18%$ đến $27%$, do bỏ qua lượng gốc rạ ($stubble$) còn sót lại trên đồng ruộng. Tỷ lệ rơm rạ bị đốt thực tế tại các huyện ngoại thành đạt từ $45%$ đến $62%$ tùy thuộc vào mức độ cơ giới hóa và thời gian chuyển vụ gấp rút giữa vụ Xuân và vụ Mùa.
-
Hiệu năng vượt trội của thuật toán ước tính AOD Landsat 8 độ phân giải $30\text{ m}$: Đánh giá chéo với trạm AERONET Nghĩa Đô đạt hệ số tương quan rất cao: $$R^2 = 0.903, \quad \text{RMSE} = 0.108, \quad \text{MAE} = 0.081$$ Khi so sánh không gian với sản phẩm chuẩn MODIS AOD $3\text{ km}$ (MOD04_3K), AOD Landsat $30\text{ m}$ giải quyết triệt để hiện tượng mất dữ liệu tại vùng ven đô và bộc lộ chi tiết cấu trúc hạt sol khí mịn phát tán dọc theo các tuyến đường giao thông huyết mạch và các khu công nghiệp tập trung mà sản phẩm $3\text{ km}$ hay $10\text{ km}$ hoàn toàn bị nhòe mờ.
-
Mô hình hóa $PM_{2.5}$ tại Bắc Ninh: Trong số 4 mô hình thử nghiệm, mô hình Random Forest (RF) tinh chỉnh bằng
GridSearchCVcho kết quả dự đoán $PM_{2.5}$ ngày đạt hiệu suất cao nhất: $$R^2 = 0.842, \quad \text{RMSE} = 8.14\text{ }\mu\text{g/m}^3, \quad \text{MAE} = 5.92\text{ }\mu\text{g/m}^3$$ Vượt trội hơn hẳn so với AdaBoost ($R^2 = 0.731$) và XGBoost ($R^2 = 0.805$). Tầm quan trọng của các đặc trưng (feature importance) chỉ ra rằng AOD $30\text{ m}$ đóng góp $38.5%$, tiếp theo là chiều cao lớp biên hành tinh HPBL ($24.1%$) và độ ẩm tương đối RH ($16.3%$).
SO SÁNH ĐỘ CHÍNH XÁC CÁC MÔ HÌNH DỰ ĐOÁN PM2.5 (TẠI BẮC NINH)
+------------------------+-----------+-------------------+------------------+
| Mô hình | R² | RMSE (µg/m³) | MAE (µg/m³) |
+------------------------+-----------+-------------------+------------------+
| Random Forest (Tuned) | 0.842 | 8.14 | 5.92 |
| XGBoost Regressor | 0.805 | 9.02 | 6.48 |
| LSTM Recurrent Net | 0.784 | 9.55 | 6.91 |
| AdaBoost Regressor | 0.731 | 10.82 | 7.84 |
+------------------------+-----------+-------------------+------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực tích hợp dữ liệu viễn thám độ phân giải cao và mô hình khí tượng mesoscale, có thể chuyển giao áp dụng cho toàn bộ các vùng đô thị hóa nhanh tại các quốc gia đang phát triển ở Đông Nam Á và Nam Á.
- Về mặt công nghệ: Xây dựng quy trình xử lý dữ liệu viễn thám tự động hóa cao, mở ra khả năng tích hợp vào các hệ thống tính toán đám mây địa lý như Google Earth Engine.
- Về mặt chính sách và môi trường: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng phục vụ trực tiếp Quyết định số 1973/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Kế hoạch quốc gia quản lý chất lượng môi trường không khí giai đoạn 2021–2025 và Công văn 3051/BTNMT-TCMT hướng dẫn xây dựng kế hoạch quản lý chất lượng không khí cấp tỉnh.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nội tại:
- Chu kỳ lặp lại của vệ tinh quang học: Vệ tinh Landsat 8 có chu kỳ tái quan sát $16\text{ ngày}$. Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa có tần suất mây che phủ cao (đặc biệt vào mùa xuân ở miền Bắc), số lượng ảnh quang học khả dụng không có mây bị suy giảm đáng kể, tạo ra khoảng trống dữ liệu thời gian.
- Mạng lưới trạm kiểm chứng mặt đất: Mạng lưới trạm AERONET Level 2 tại Việt Nam còn rất thưa thớt (chỉ có 3 trạm chuẩn hoạt động gián đoạn), làm giới hạn phạm vi hiệu chuẩn thuật toán truyền bức xạ trên các dạng địa hình phức tạp như vùng núi cao phía Bắc hoặc Tây Nguyên.
- Giả định đồng nhất của mô hình sol khí: Mô phỏng 6S RTM vẫn phải dựa trên các mô hình sol khí chuẩn hóa sẵn (Urban/Continental/Biomass Burning), chưa phản ánh hết tính chất hóa lý biến động tức thời của các phản ứng hóa học thứ cấp trong sol khí đô thị.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Dung hợp dữ liệu đa cảm biến viễn thám quang học (Landsat 8/9, Sentinel-2 $10\text{--}20\text{ m}$) với các cảm biến địa tĩnh thế hệ mới (Himawari-8/9 AHI, GK-2A AMI) nhằm tạo ra sản phẩm AOD độ phân giải không gian $30\text{ m}$ ở độ phân giải thời gian theo giờ ($1\text{ giờ/lần}$).
- Ứng dụng các kiến trúc học sâu không-thời gian tiên tiến (Spatio-Temporal Graph Neural Networks - ST-GNN, Transformers) kết hợp cơ chế chú ý (Attention Mechanism) để dự báo nồng độ ô nhiễm $PM_{2.5}$ trước $24\text{--}72\text{ giờ}$.
- Mở rộng phương pháp kiểm kê thực địa sang các đối tượng phát thải sinh khối khác như phụ phẩm ngô, mía và bã rơm sau trồng nấm trên quy mô toàn vùng Đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Các kết quả nghiên cứu của luận án đã được công bố trong 5 công trình khoa học chuyên ngành (từ PP-1 đến PP-5) trên các tạp chí và hội thảo uy tín quốc tế và trong nước. Phương pháp trích xuất AOD Landsat $30\text{ m}$ mở ra một nhánh nghiên cứu thực nghiệm mới về viễn thám sol khí đô thị tại Việt Nam, với tiềm năng trích dẫn học thuật cao trong các nghiên cứu mô hình hóa môi trường và dịch tễ học môi trường.
- Chuyển đổi công nghiệp và dịch vụ môi trường: Cung cấp giải pháp công nghệ giá thành thấp cho các trung tâm quan trắc môi trường địa phương, giảm sự phụ thuộc tốn kém vào việc lắp đặt dày đặc các trạm quan trắc tự động cố định (chi phí hàng tỷ đồng mỗi trạm).
- Tác động xã hội và y tế công cộng: Bản đồ $PM_{2.5}$ độ phân giải cao cho phép các cơ quan y tế dự phòng xác định chính xác các điểm nóng phơi nhiễm bụi mịn tới quy mô cấp phường/xã, hỗ trợ đánh giá rủi ro sức khỏe cộng đồng liên quan đến các bệnh hô hấp và tim mạch mãn tính.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận mã nguồn phương pháp luận trích xuất AOD $30\text{ m}$, hệ thống dữ liệu phân loại sol khí CALIPSO và giao thức ghép nối dữ liệu khí tượng WRF - học máy.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ TN&MT, Sở TN&MT các tỉnh): Nhận được bộ công cụ định lượng khoa học để xác định chính xác nguồn thải (công nghiệp, giao thông hay nông nghiệp), hỗ trợ ra quyết định cấm đốt rơm rạ theo mùa hoặc điều tiết giao thông đô thị.
- Doanh nghiệp và khu công nghiệp: Sử dụng bản đồ phân tán ô nhiễm để tối ưu hóa quy hoạch vị trí nhà máy và đánh giá tác động môi trường (ĐTM) chiến lược.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Mục tiêu tối (Dark Target Model) của Kaufman và cộng sự (1998) cho ảnh vệ tinh độ phân giải cao Landsat 8 OLI trên bề mặt đô thị sáng. Bằng cách thiết lập hàm tương quan phản xạ động giữa kênh Blue, Red với kênh SWIR2 ($2.11\text{--}2.29\text{ }\mu\text{m}$) kết hợp với mặt nạ mây Fmask và hiệu chỉnh mô hình số độ cao DEM, luận án đã loại bỏ thành công giả định phụ thuộc vào thảm thực vật tối (DDV) hoặc ảnh tham chiếu sạch, cho phép giải bài toán truyền bức xạ khí quyển 6S trực tiếp trên từng pixel $30\text{ m}$.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu SARA của Bilal và cộng sự (2013) tại Hồng Kông (sử dụng MODIS $500\text{ m}$) và nghiên cứu Landsat của Luo và cộng sự (2015) tại Trung Quốc, phương pháp của luận án vượt trội ở ba điểm:
- Độ phân giải không gian đạt $30\text{ m}$ nguyên bản không qua nội suy điểm ảnh lân cận;
- Tích hợp tự động hóa quy trình khử mây Fmask và bù trừ sai số địa hình thực tế bằng ASTER DEM;
- Kết hợp đồng thời cơ chế Top-down từ viễn thám và Bottom-up từ đo đạc quadrat thực địa có hiệu chỉnh độ ẩm.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự tồn tại ổn định của lớp Khói trên cao (Elevated smoke) ở tầng đối lưu trung và cao ($2.5\text{ km}$ đến $8.2\text{ km}$) tại miền Trung và miền Nam trong giai đoạn tháng 3–4 hàng năm. Điều này chứng minh rằng ô nhiễm bụi mịn vào mùa khô tại các khu vực tưởng chừng ít công nghiệp không chỉ xuất phát từ nội tỉnh mà chịu tác động sâu sắc bởi sự dịch chuyển sol khí đốt sinh khối nông nghiệp xuyên biên giới từ khu vực Tây sang Đông của bán đảo Đông Dương.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ chuỗi xử lý: từ công thức hồi quy tương quan phổ, bảng tham số cấu hình mô phỏng truyền bức xạ 6S, các ngưỡng lọc chất lượng dữ liệu CALIOP VFM/CAD score, quy trình lấy mẫu ruộng lúa bằng ô tiêu chuẩn quadrat, đến cấu hình siêu tham số học máy và công thức tính các chỉ số thẩm định (RMSE, MAE, MSE, $R^2$).
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Khung nghiên cứu 10 năm hướng tới:
- Xây dựng nền tảng Big Data viễn thám thời gian thực tích hợp vệ tinh địa tĩnh và quỹ đạo thấp giám sát ô nhiễm toàn cõi Đông Dương;
- Tích hợp mô hình hóa quang hóa khí quyển 3D (CMAQ/WRF-Chem) với các mô hình học sâu sinh (Generative AI/Diffusion Models) để dự báo chất lượng không khí độ phân giải siêu cao ($10\text{ m}$);
- Ứng dụng dữ liệu viễn thám sol khí vào các nghiên cứu dịch tễ học môi trường và kinh tế học biến đổi khí hậu quy mô quốc gia.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Khoa học máy tính của tác giả Trần Tuấn Vinh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với những đóng góp cụ thể và toàn diện:
- Phương pháp phân loại nguồn phát thải đa cảm biến: Thiết lập bức tranh toàn cảnh về phân bố thẳng đứng của 7 loại sol khí tại 3 miền khí hậu Việt Nam từ chuỗi dữ liệu CALIPSO 14 năm (2006–2019).
- Định lượng mối liên hệ phát thải công nghiệp và giao thông: Sử dụng dữ liệu Sentinel-5P TROPOMI $NO_2$ thời kỳ đại dịch COVID-19 kết hợp trường gió $925\text{ hPa}$ để phân tách chính xác tỷ trọng phát thải giữa giao thông đô thị và công nghiệp cố định.
- Quy trình kiểm kê phát thải thực địa chuẩn xác: Xây dựng hệ số phát thải đốt rơm rạ cục bộ dựa trên phương pháp lấy mẫu quadrat và ảnh viễn thám SAR lúa nước tại Hà Nội, khắc phục sự đánh giá thấp của các mô hình quốc tế.
- Thuật toán ước tính AOD Landsat 8 độ phân giải $30\text{ m}$ độc lập: Phát triển thành công quan hệ phản xạ bề mặt $BLUE\text{-}RED\text{-}SWIR2$ kết hợp mô hình truyền bức xạ 6S, đạt độ chính xác cao ($R^2 = 0.903$, $\text{RMSE} = 0.108$) khi kiểm chứng với AERONET.
- Mô hình học máy tối ưu dự đoán $PM_{2.5}$: Đề xuất mô hình Random Forest tinh chỉnh liên kết AOD $30\text{ m}$ với mô hình khí tượng WRF, đạt độ chính xác vượt trội ($R^2 = 0.842$) tại khu vực công nghiệp trọng điểm Bắc Ninh.
Công trình tạo ra bước tiến quan trọng trong việc làm chủ công nghệ viễn thám môi trường và trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam, mở ra hướng ứng dụng thực tiễn mạnh mẽ cho công tác giám sát, cảnh báo sớm và hoạch định chính sách kiểm soát chất lượng không khí bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TRAN TUÁN VINH NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH NGUON PHÁT THAI, ĐỘ SÂU QUANG HOC LUẬN ÁN TIỀN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH Hà Nội — 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TRAN TUAN VINH Chuyên ngành: Khoa học máy tinh Mã số: 9480101.01 LUẬN ÁN TIỀN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYEN THANH THUY 2. NGUYEN THI NHAT THANH Hà Nội — 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các nội dung trong luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được nêu trong luận án được phản ánh trung thực và chưa từng công bố trong bat kỳ công trình nào khác.
Các kết quả được nghiên cứu chung với các tác giả khác trong các bài báo khoa học đều được sự đồng ý cho phép sử dụng trước khi đưa vao luận án. Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án tiến sĩ, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, các nhà khoa học tại Bộ môn Khoa học máy tính, Khoa Công nghệ thông tin, Trung tâm Công nghệ tích hợp liên ngành Giám sát hiện trường thuộc Trường Đại học Công nghệ, Đại hoc Quốc gia Hà Nội. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đặc biệt tới GS. Nguyễn Thanh Thuỷ và PGS.
Nguyễn Thị Nhật Thanh - Thầy Cô hướng dẫn luận án, đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu khoa học và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn Lãnh đạo và các đồng nghiệp ở Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, Viện Công nghệ Thông tin đã luôn động viên, tạo điều kiện thuận lợi nhất trong quá trình theo học Nghiên cứu sinh. Tôi xin cam ơn gia đình đã luôn bên cạnh, động viên đê tôi vượt qua những khó khăn và hoàn thành mục tiêu nghiên cứu của mình. Xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án MỤC LỤC 0/50/9225.
iv DANH MỤC HINH VẼP.- - 5S SE SE kSEEEEEESEEEEEEEkEEEEkrkrkrrrrrree vi DANH MỤC CHU VIET TẮTT. - + + k+k£E+E£EE+EEEEEEEEEEEeEkekerkererkee ix \(92. 3 Chương 1: TONG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan về ô nhiễm không khí.
Ô nhiễm không khí. Các chất gây ô nhiễm không khí. Nguồn sốc các chất gây ô nhiễm không khí. Ảnh hưởng của ô nhiễm không khí.
Hiện trạng ô nhiễm không khí. Tổng quan về các phương pháp xác định nguồn phát thải. Xác định nguồn phát thai từ đữ liệu vệ tinh CALIPSO. Phân tích dữ liệu NO2 dé xác định mối liên hệ nguồn phát thải với hoạt động công nghiệp và giao thÔng.
Kiém kê phát thải từ đốt TOM rạ. Tổng quan về các phương pháp ước tính độ sâu quang học của sol khí Ỡađẳaẳầẳắiẳầaắđầđẳầẳaắaắầầắầắađaááắađáđaẳaẳaẳaẳaẳaẳaẳaẳaẳaẳaẳada54aÃẮ. Vệ tinh độ phân giải CAO. Thuật toán ước tính độ sâu quang học của sol khí từ ảnh vệ tỉnh AG PNG BIG COO SE uaỔỔỖỔ.
Tổng quan về các phương pháp dự đoán nồng độ bụi PM2. Mối quan hệ giữa AOD và PM2. Mô hình học máy và dự doan nồng độ PM2. Tong két ChUONG 1n.
39 Chương 2: Xác định nguồn phát thai 6 nhiễm không khí. Giới thiệu bài toán xác định nguồn phát thải. Dữ liệu và phương pháp. Xác định nguồn phát thải từ dit liệu vệ tinh CALIPSO.
Phân tích dữ liệu NO2 của vệ tinh Sentinel-5P để xác định mối liên hệ nguồn phát thải với hoạt động công nghiệp và giao thông. Phương pháp quan trắc thực địa dé ước tính khối lượng đốt rom 1A SAU thu 8101/19/8171 EHHAaaiiađádđắ4Ả. KẾT QUA oeeeeeccececccssessesesscesessesscsecsessessessessssessessesecsssesstssesssstesessesseesees 63 2. Phuong pháp sử dung dit liệu vệ tinh CALIPSO.
Phương pháp sử dung dit liệu vệ tinh Sentinel-5P. Phuong pháp sử dụng dữ liệu quan trắc thực địa. Tong kết chương,.-- ¿- - 2 2 £+E£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkerkrrrrei 80 Chương 3: Ước tính độ sâu quang học của sol khí. Giới thiệu bài toán ước tính độ sâu quang học của sol khí cho khu vực AO tHỊ.
HH HH nh TH Thu TH TH HH cư 82 3. Dữ liệu AERONET Level 2. Dữ liệu Landsat 8 Level 1 iccccccccccccccccccccccesssscccccceccssssssseeeeeeeesees S7 3. Dữ liệu MODIS AOI.- 5 kh ngư hệt 86 3.
Dữ liệu DEM À Sf@F.ĂĂĂSS BS veo 39 3. Thuật toán ước tính AOD. Tiên xử lý dữ liỆU. Xây dựng moi quan hệ phản xạ bé mặt giữa các kênh BLUE-RED- ƯA.
Hiệu Chỉnh A6 COO .-ccc CS 30311 KE SE 1kg x4 96 3. Mô phỏng phản xạ tại đỉnh khí quyển TOA ở từng bước sóng ứng J287,7. Uớc tính AQD.ScScS tt St SEEEEEtEkrxexrrrrerkrrreo 97 3. Mối quan hệ phản xa bê mặt giữa các kênh BLUE-RED-SWIR2 "¬——.
Đánh giá AOD ước tính từ thuật tOGN. Tổng kết chương wesc eeccecceseessessessessessecsscssessessessessssssssessessessesseeaees 110 Chương 4: Dự đoán nồng độ bụi PM2.5 của khu vực đô thị. Giới thiệu bài toán dự đoán nông độ bụi PM2.5 của khu vực đô thị ¬—. Phương pháp .-- -- -- - kg ng HH 116 AA, KẾT Quả.
Tông kết chương. 125 DANH MỤC CAC CÔNG TRINH KHOA HỌC CUA TÁC GIA LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN.-- 5-5 SE S1 1E EEE1211211211 1111111111111 1xx 129 TÀI LIEU THAM KHẢO.-- 2-5 ©52+2E£2EE£EE2EEEEESEEerkeerkerkeerxee 130 11 DANH MỤC BANG Bang 1. Phân loại và định nghĩa các loại sol khí trong thuật toán của CALIPSO phiên bản 3 [6] và phiên bản 4 [6 Ï].- --- 55 55s *£+s<+ex+exs+ 21 Bang 2. Thống kê mùa theo các thang trong năm ở Miền Bắc, Miễn Trung và Miền Nam, Việt Nam.- ¿2 St SE +ESEEEESEEEEEEEESEEEEEESEEEEEEEEEEEEErkrkrrrrkrkee 48 Bảng 2.
Phân loại sol khí trong thuật toán CALIOP phiên bản 3, 4 và nguồn 018501. Mô tả phương pháp xác định nguồn phát thai 6 nhiễm từ dữ liệu vệ tinh CALIPSO.G- G1 TT TH HH HT HH ng 52 Bảng 2. Phân loại sol khí theo tỉ số LIDAR phiên bản 3 [114], sr (steradian) ¬—. Phân bố dữ liệu theo chiều doc và chiều ngang của VEM [114]54 Bang 2.
Phân bồ từng loại sol khí theo tháng ở độ cao -0,5 km đến 8,2 km "1= 70 Bảng 2. Phân bồ từng loại sol khí theo tháng ở độ cao 8,2 km đến 20,2 km sssuesussussuctucessussussussucarsussussussucsesursussuctecarsatsussusaesassassussecsesassassussusaesarsassesaesaesarensenees 71 Bang 2. Thống kê kết quả quan trắc thực dia. Thống kê các mẫu dùng đánh giá sự tương quan giữa khối lượng rơm ước tính theo công thức và kết quả thực ổịa.------- 2-2 z+s+zs+zszcezz 71 Bảng 2.
Khối lượng đốt có nguồn gốc từ đồng ruộng đối với rơm, gốc rạ và tổng lượng phụ phẩm sau thu hoạch lúa kết hợp. Phát thải tiềm năng tại Hà Nội, Việt Nam sử dụng khối lượng đốt từ các tài liệu và nghiên cứu thực địa. Thông tin về các kênh ảnh của Landsat 8 OLI và MODIS. Kênh cua Landsat 8 OLÌ.
Thống kê dữ liệu ở khu vực nghiên cứu. Kết quả đánh giá AOD Landsat 8 va AOD MODIS. Thống kê dữ liệu thu thập tại Bắc Ninh năm 2020 — 2021. Thống kê dữ liệu cho mô hình học máy.
Mô tả các đặc trưng là đầu vào của mô hình học máy dự đoán PM2. Kết quả fine-tuning tham số mô hình học máy bằng GridSearchCV ssssesussussucsucsesersussussusaessesussassussucsusarsussussustessrsassussussuceesarsussusssaesatsatsussessesarsateesevees 120 Bang 4. Thống kê kết quả của bốn mô hình hoc máy dự đoán PM2.5 tại Bắc Ninh. --- 5c scct T E kE xE11 11 211111111111 11 1111 11 111111111 111111 re, 120 DANH MỤC HÌNH VE Hình 0.
Sơ đồ các vẫn đề nghiên cứu của luận án. Minh hoạ phương pháp xác định nguồn phát thải mê tan [58]. Một số hình ảnh đốt rom ra tại Hà Nội. Các kiểu hoạt động của vệ tinh [77] .----«---«<+<ex++eex+s 26 Hình 1.
Độ phân giải không gian của các vệ tinh theo thời gian [77]. Bản đồ AOD miền nam nước Anh ngày 17-6-2006 ở độ phân giải 10 km (AOD MODIS) và I km (AOD MATAC) [8l]. Mô hình random forest [Ö2]. Xác định nguồn phát thai 6 nhiễm không khí từ dữ liệu quan trắc thực địa và dữ liệu V6 tĩnhh.-- -- --- + SE *Sx 11 S1 91111 11 1 nh HH như 4I Hình 2.
(a) Ruộng thu hoạch bằng máy; (b) Đống rơm rạ trước khi đốt. (c) Ruộng sau khi đốt; (d) Đống rom ra đốt sau thu hoạch. Tổng tán xạ ngược suy hao tại bước sóng 532 nm theo độ cao. Tổng tán xạ ngược suy hao tại bước sóng 1064 nm theo độ cao.
Mặt nạ đặc trưng cột (VFM) mô tả sự phân bồ theo độ cao của các le.7 (a) Ba trạm AERONET tên là Nghĩa Đô, Nha Trang, Bạc Liêu đặt tại ba miền Bắc, Trung và Nam của Việt Nam. Trung bình hàng tháng của hướng và tốc độ gió trên Việt Nam vào (b) tháng | và (c) tháng 7 là 925 hPa trong giai đoạn 1979-2014, sử dụng dữ liệu NCEP/DOIE-]I.- 5555 +s+<ss++ss>+s+ 48 Hình 2. Bản đồ phân loại lớp phủ đất năm 2010. Xác định nguồn phát thai 6 nhiễm không khí từ vệ tinh CALIPSO ¬—.
Mô tả kết qua phát hiện lớp phạm vi 80 km chiều ngang va 465 MM theO so 0. Biểu diễn lưu trữ dữ liệu trong VFM [1 14]. Bản đồ độ phủ cua dữ liệu TROPOMI ở khu vực nghiên cứu. Xác định ngu6n phát thải NØ2.---2-5¿©2+©5+255ze: 58 VI Hình 2.
Một điểm và vùng lân cận hình tròn được sử dụng dé xác định độ dài cho mật độ đường [122] .-- -- ¿+ + +31 E321 E**EEE£#EE+vEE+eeExeesreeereeesrreerrse 59 Hình 2. (a) Dữ liệu SAR đã xử lý. Những vùng có màu tím, hồng và xanh là biểu hiện của lúa nước; (b) Bản đồ lúa phân loại SAR sử dụng dé khoanh vùng các ô lưới lúa và không phải lúa dé lẫy mẫu thực dia [123]. Phương pháp xác định khối lượng đốt rom, ra từ thực địa.
Phép đo đạc sử dụng quadrat ước tính khối lượng rạ; (b) Thiết bị đo độ âm Extech MO290. Các loại sol khí ở khu vực Nghĩa Đô chủ yếu bao gồm bụi ô nhiễm, đốt sinh khối, lục dia ô nhiễm, lục địa sạch và bụi sa mạc. Các loại sol khí tại khu vực Nha Trang chủ yếu bao gồm bụi ô nhiễm, đốt sinh khối, lục dia ô nhiễm, lục địa sạch và bụi sa mạc. Các loại sol khí ở khu vực Bạc Liêu chủ yếu bao gồm bụi ô nhiễm, đốt sinh khối, lục địa 6 nhiễm, lục địa sạch và bụi sa mạc.
Tỉ lệ sol khí tai Hà Nội năm 2006 — 2015. Tỉ lệ sol khí theo từng tháng tại Hà Nội năm 2006 - 2015. Tỉ lệ sol khí tai Hà Nội năm 2016 — 2019. Tỉ lệ sol khí theo từng tháng tại Ha Nội năm 2016 — 2019.
Bản đồ mật độ NO2 trong thời gian cách ly kết hợp với bản đồ vị trí các nha máy và ban đồ gió trong cùng thời gian. Biểu đồ mật độ dân só(a), mật độ đường (b) với độ giảm mật độ NO2 trong giai đoạn Cách Ìy. -- - -- + + 13911 93 E9 11 1 vn net 75 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tran Tuan Vinh (2024). Nghiên cứu xác định nguồn phát thải ô nhiễm không khí [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-xac-dinh-nguon-phat-thai-o-nhiem-khong-khi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xác định nguồn phát thải ô nhiễm không khí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khoa học máy tính: Phương pháp xác định nguồn phát thải độ sâu quang học sol khí, ứng dụng học máy ước tính ô nhiễm không khí.
Luận án "Nghiên cứu xác định nguồn phát thải ô nhiễm không khí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu xác định nguồn phát thải ô nhiễm không khí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xác định nguồn phát thải ô nhiễm không khí" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu xác định nguồn phát thải ô nhiễm không khí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xác định nguồn phát thải ô nhiễm không khí" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xác định nguồn phát thải ô nhiễm không khí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.