Thực trạng và giải pháp nâng cao hoạt động khám chữa bệnh y học cổ truyền tại mộ

Tài liệu: Thực trạng và giải pháp nâng cao hoạt động khám chữa bệnh y học cổ truyền tại một số trạm y tế xã miền núi thái nguyên luận án tiến sĩ. Tải miễn phí t

Trường ĐH

Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giới thiệu YHCT Vai trò và tầm quan trọng KCB

Tài liệu tập trung đánh giá thực trạng hoạt động khám chữa bệnh (KCB) bằng Y học cổ truyền (YHCT) tại các trạm y tế (TYT) xã miền núi Thái Nguyên. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ YHCT, đặc biệt trong điều trị các bệnh thông thường. Việc này hướng đến cải thiện công tác chăm sóc sức khỏe nhân dân tại tuyến cơ sở, nơi YHCT đóng vai trò thiết yếu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình hiện tại, nhận diện những thách thức còn tồn tại. Đồng thời, tài liệu đề xuất lộ trình cụ thể để phát huy tối đa tiềm năng của YHCT trong hệ thống y tế công cộng. Sự phát triển YHCT góp phần giảm tải cho y tế tuyến trên, mang lại phương pháp điều trị đa dạng, phù hợp với điều kiện địa phương. YHCT được coi là một phần không thể thiếu trong hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện.

1.1. Khái niệm và lịch sử Y học cổ truyền

Y học cổ truyền là hệ thống y học hình thành và phát triển qua hàng nghìn năm tại Việt Nam và các nước phương Đông. YHCT bao gồm các phương pháp chẩn đoán, điều trị dựa trên học thuyết âm dương, ngũ hành, kinh lạc và tạng phủ. Các phương pháp điều trị chủ yếu là dùng thuốc Nam, châm cứu, xoa bóp, bấm huyệt. YHCT nhấn mạnh việc điều hòa cơ thể, phòng bệnh từ gốc. Sự kết hợp giữa y học hiện đại và y học cổ truyền mang lại hiệu quả cao trong điều trị nhiều bệnh. YHCT được xem là kho tàng tri thức quý giá của dân tộc, cần được bảo tồn và phát triển. Các phương pháp này được truyền lại qua nhiều thế hệ, chứng minh tính hiệu quả và an toàn.

1.2. Tầm quan trọng YHCT trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng

YHCT đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe ban đầu, đặc biệt ở vùng nông thôn, miền núi. YHCT cung cấp các phương pháp điều trị hiệu quả, ít tốn kém, dễ tiếp cận cho người dân. Các bài thuốc Nam, kỹ thuật châm cứu có thể điều trị nhiều bệnh lý thông thường. Việc áp dụng YHCT giúp giảm gánh nặng chi phí y tế cho người bệnh và nhà nước. YHCT còn góp phần bảo tồn, phát huy văn hóa truyền thống. Nâng cao hoạt động YHCT tại tuyến cơ sở là ưu tiên hàng đầu, đảm bảo mọi người dân được hưởng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe đa dạng. YHCT mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe cộng đồng.

II.Thực trạng KCB YHCT tại trạm y tế miền núi Thái Nguyên

Hoạt động khám chữa bệnh Y học cổ truyền tại các trạm y tế xã miền núi Thái Nguyên đang đối mặt nhiều thách thức. Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết tình hình tại một số TYT xã thuộc huyện Đại Từ. Kết quả cho thấy tỷ lệ người dân sử dụng dịch vụ YHCT còn hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu do cơ sở vật chất (CSVC) xuống cấp, thiếu thốn trang thiết bị (TTB). Đội ngũ cán bộ y tế (CBYT) còn thiếu hụt về chuyên môn, chưa được đào tạo bài bản về YHCT. Công tác truyền thông, giáo dục sức khỏe (TT-GDSK) về lợi ích YHCT chưa được đẩy mạnh. Người dân chưa hiểu rõ về giá trị và hiệu quả của các phương pháp điều trị này. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp can thiệp kịp thời, toàn diện để phát triển YHCT tại tuyến cơ sở. Các yếu tố khách quan và chủ quan đều ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Việc phân tích rõ thực trạng giúp định hướng các giải pháp phù hợp.

2.1. Đánh giá hoạt động khám chữa bệnh hiện tại

Hoạt động KCB YHCT tại các TYT xã còn nhiều hạn chế. Số lượng lượt khám chữa bệnh bằng YHCT thấp. Tỷ lệ bệnh nhân được điều trị bằng thuốc Nam hoặc châm cứu chưa cao. Một số TYT chưa có đủ danh mục thuốc YHCT theo quy định của Bộ Y tế. Chất lượng dịch vụ YHCT chưa đồng đều giữa các TYT. Công tác quản lý hồ sơ bệnh án YHCT còn lỏng lẻo. Thiếu các quy trình chuẩn trong việc thực hiện các kỹ thuật YHCT. Người dân thường tìm đến y học hiện đại trước khi nghĩ đến YHCT. Đây là một thực trạng cần được cải thiện. Các kỹ thuật YHCT cơ bản như châm cứu, xoa bóp, bấm huyệt ít được áp dụng.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng hoạt động YHCT tại tuyến cơ sở

Nhiều yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động YHCT. Một là, cơ sở vật chất, trang thiết bị YHCT tại TYT còn yếu kém, thiếu đồng bộ. Hai là, nhân lực YHCT còn thiếu và yếu về chuyên môn. Đa số cán bộ chỉ được đào tạo sơ cấp hoặc chưa được đào tạo chính quy về YHCT. Ba là, nguồn cung ứng thuốc YHCT (thuốc Nam) không ổn định, chất lượng khó kiểm soát. Bốn là, nhận thức của người dân về YHCT chưa cao. Họ thiếu niềm tin vào hiệu quả của các phương pháp này. Năm là, chính sách hỗ trợ phát triển YHCT tại tuyến cơ sở chưa đủ mạnh. Các yếu tố này tạo ra rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng KCB YHCT.

2.3. Nghiên cứu thực tế tại trạm y tế xã Đại Từ Thái Nguyên

Nghiên cứu đã khảo sát 4 trạm y tế xã tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Dữ liệu thu thập từ năm 2014 cho thấy thực trạng đáng lo ngại. Tỷ lệ cán bộ y tế có chứng chỉ YHCT còn rất thấp. Cơ sở vật chất phục vụ KCB YHCT gần như không có. Người dân ít sử dụng dịch vụ do không biết hoặc không tin tưởng. Các bệnh thường được điều trị bằng YHCT chủ yếu là đau nhức xương khớp, cảm cúm thông thường. Tuy nhiên, hiệu quả chưa được đánh giá một cách khoa học. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự thiếu quan tâm của chính quyền địa phương đối với việc phát triển YHCT. Các phát hiện này làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp can thiệp. Đây là bức tranh cụ thể về tình hình YHCT tại địa bàn.

III.Giải pháp nâng cao KCB YHCT Thuốc Nam Châm cứu

Để nâng cao hoạt động khám chữa bệnh YHCT, tài liệu đề xuất một loạt giải pháp toàn diện. Trọng tâm là tập trung vào việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ y tế. Các giải pháp bao gồm cải thiện cơ sở vật chất, trang bị đầy đủ dụng cụ cần thiết cho YHCT. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh việc phát triển và ứng dụng thuốc Nam cùng kỹ thuật châm cứu. Đây là hai phương pháp có tiềm năng lớn, phù hợp với điều kiện địa phương. Việc xây dựng quy trình chuẩn cho KCB YHCT cũng là một yếu tố then chốt. Giải pháp còn bao gồm đẩy mạnh truyền thông để nâng cao nhận thức của cộng đồng. Các biện pháp này được thiết kế để tăng cường chất lượng và hiệu quả của dịch vụ YHCT tại tuyến cơ sở. Mục tiêu là tạo ra sự thay đổi tích cực, bền vững. Các giải pháp được xây dựng dựa trên thực trạng và nguồn lực có sẵn.

3.1. Xây dựng chương trình giải pháp can thiệp

Chương trình giải pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là cải thiện kiến thức, thái độ, thực hành của cán bộ y tế về YHCT. Đồng thời, nâng cao nhận thức, sự hài lòng của người dân. Chương trình bao gồm các khóa đào tạo chuyên sâu về châm cứu, bấm huyệt, xoa bóp và sử dụng thuốc Nam. Cung cấp tài liệu hướng dẫn chuẩn hóa về chẩn đoán và điều trị bệnh bằng YHCT. Thành lập các vườn thuốc Nam mẫu tại TYT. Thiết lập hệ thống cung ứng thuốc Nam an toàn, hiệu quả. Đây là một kế hoạch tổng thể, có lộ trình rõ ràng, hướng tới mục tiêu cụ thể. Chương trình ưu tiên các bệnh thông thường có thể điều trị bằng YHCT.

3.2. Triển khai phương pháp thuốc Nam trong KCB

Thuốc Nam được xác định là giải pháp cốt lõi. Việc triển khai bao gồm đào tạo cán bộ y tế về nhận biết, thu hái, bào chế và sử dụng các loại cây thuốc Nam thông thường. Hướng dẫn người dân tự trồng và sử dụng một số cây thuốc Nam tại nhà. Cung cấp danh mục thuốc Nam thiết yếu cho TYT. Tổ chức các buổi tư vấn về cách dùng thuốc Nam an toàn, đúng liều. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong việc bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu địa phương. Thuốc Nam mang lại hiệu quả cao với chi phí thấp, giảm phụ thuộc vào thuốc Tây. Đây là một phương pháp bền vững, thân thiện với môi trường.

3.3. Áp dụng kỹ thuật châm cứu nâng cao hiệu quả

Châm cứu là một kỹ thuật YHCT hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh lý. Giải pháp tập trung vào việc tập huấn chuyên sâu về châm cứu cho cán bộ y tế. Trang bị đầy đủ dụng cụ châm cứu đạt chuẩn vệ sinh. Xây dựng phác đồ châm cứu cho các bệnh thường gặp như đau lưng, đau đầu, viêm khớp. Tăng cường giám sát, đánh giá quá trình thực hiện châm cứu để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Nâng cao kỹ năng thực hành châm cứu giúp cán bộ y tế tự tin hơn khi áp dụng. Châm cứu được chứng minh là giảm đau, cải thiện tuần hoàn máu. Đây là một phương pháp không dùng thuốc, được nhiều người bệnh tin tưởng.

IV.Đánh giá hiệu quả nâng cao KCB YHCT tại trạm y tế

Nghiên cứu tiến hành đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp sau khi triển khai. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong hoạt động khám chữa bệnh YHCT. Số lượng lượt khám chữa bệnh bằng YHCT tăng đáng kể. Kiến thức, thái độ, thực hành của cán bộ y tế về YHCT được nâng cao. Người dân có nhận thức tốt hơn, tin tưởng hơn vào các phương pháp YHCT. Sự hài lòng của bệnh nhân đối với dịch vụ YHCT cũng tăng lên. Các chỉ số về chất lượng dịch vụ, khả năng tiếp cận đều có chiều hướng tích cực. Việc đánh giá hiệu quả cung cấp bằng chứng khoa học cho thấy tính khả thi và cần thiết của các giải pháp đề xuất. Đây là bước quan trọng để xác nhận giá trị của nghiên cứu và định hướng phát triển trong tương lai. Kết quả này là động lực để mở rộng mô hình. Nghiên cứu chứng minh rằng các giải pháp đã mang lại lợi ích cụ thể.

4.1. Phương pháp đánh giá hiệu quả giải pháp

Hiệu quả giải pháp được đánh giá bằng phương pháp nghiên cứu can thiệp có so sánh trước và sau. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn cán bộ y tế, bệnh nhân và điều tra thực địa. Các chỉ số đánh giá bao gồm: tỷ lệ cán bộ y tế có kiến thức, thái độ, thực hành tốt về YHCT. Số lượt khám chữa bệnh YHCT tại TYT. Mức độ hài lòng của người bệnh. Tỷ lệ bệnh nhân khỏi bệnh hoặc thuyên giảm. So sánh các chỉ số này giữa giai đoạn trước và sau can thiệp. Phương pháp định lượng kết hợp định tính được sử dụng để có cái nhìn toàn diện. Việc đánh giá định kỳ giúp theo dõi tiến độ và điều chỉnh khi cần thiết. Đây là một phương pháp chặt chẽ, đảm bảo tính khách quan.

4.2. Kết quả đạt được sau triển khai can thiệp

Sau thời gian triển khai giải pháp, các TYT ghi nhận nhiều kết quả tích cực. Tỷ lệ cán bộ y tế được đào tạo, có thể thực hiện châm cứu, bấm huyệt, sử dụng thuốc Nam tăng rõ rệt. Số lượng người dân đến khám và điều trị bằng YHCT tăng gấp đôi so với trước can thiệp. Nhiều bệnh nhân biểu hiện sự hài lòng cao với chất lượng dịch vụ YHCT. Kiến thức về phòng bệnh và chữa bệnh bằng YHCT của cộng đồng cũng được cải thiện. Một số TYT đã xây dựng được vườn thuốc Nam mẫu, cung cấp nguồn dược liệu tại chỗ. Các kết quả này chứng minh hiệu quả của giải pháp. Sự thay đổi tích cực là minh chứng cho nỗ lực của nghiên cứu. Hiệu quả này góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.

4.3. Phân tích tác động tổng thể của giải pháp

Giải pháp đã tạo ra tác động tổng thể tích cực trên nhiều khía cạnh. Về mặt chuyên môn, nâng cao năng lực cho cán bộ y tế, mở rộng danh mục dịch vụ YHCT. Về mặt xã hội, tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người dân, đặc biệt ở vùng khó khăn. Về mặt kinh tế, giảm chi phí điều trị cho bệnh nhân và hệ thống y tế. Các giải pháp còn góp phần bảo tồn, phát huy giá trị YHCT truyền thống. Tác động lan tỏa đến nhận thức cộng đồng, khuyến khích lối sống lành mạnh. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của YHCT tại tuyến cơ sở. Các tác động này có ý nghĩa quan trọng đối với ngành y tế.

V.Kết luận và khuyến nghị về phát triển KCB YHCT

Nghiên cứu đã chỉ ra thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao hoạt động khám chữa bệnh Y học cổ truyền tại trạm y tế xã miền núi Thái Nguyên. Các giải pháp tập trung vào đào tạo nhân lực, cải thiện cơ sở vật chất, phát triển thuốc Nam và châm cứu. Kết quả đánh giá cho thấy các can thiệp này mang lại hiệu quả rõ rệt, cải thiện chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của người dân. Tài liệu này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng để các nhà quản lý, hoạch định chính sách xây dựng và triển khai các chương trình phát triển YHCT bền vững. Việc tiếp tục đầu tư và quan tâm đúng mức đến YHCT sẽ góp phần bảo vệ, nâng cao sức khỏe cộng đồng một cách toàn diện. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành y tế công cộng. Nghiên cứu khẳng định giá trị của YHCT trong bối cảnh hiện đại.

5.1. Tổng kết thực trạng và hiệu quả giải pháp

Tóm lại, hoạt động KCB YHCT tại các TYT xã miền núi Thái Nguyên còn nhiều khó khăn, hạn chế về nhân lực, cơ sở vật chất và nhận thức. Tuy nhiên, việc triển khai các giải pháp như đào tạo chuyên sâu, phát triển thuốc Nam, ứng dụng châm cứu đã mang lại hiệu quả tích cực. Các chỉ số về kiến thức, thái độ, thực hành của cán bộ y tế và sự hài lòng của bệnh nhân đều được cải thiện rõ rệt. Số lượt khám YHCT tăng cao, chứng tỏ tính khả thi và cần thiết của các can thiệp này. Nghiên cứu đã thành công trong việc nhận diện vấn đề và thử nghiệm giải pháp. Kết quả này tạo tiền đề cho những phát triển tiếp theo.

5.2. Đề xuất các khuyến nghị chính sách và thực tiễn

Để phát triển YHCT bền vững, tài liệu đưa ra một số khuyến nghị quan trọng. Một là, Bộ Y tế cần tiếp tục ban hành các chính sách ưu đãi, hỗ trợ cho YHCT tại tuyến cơ sở. Hai là, các Sở Y tế địa phương cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn YHCT cho cán bộ y tế. Ba là, đầu tư cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ YHCT tại TYT. Bốn là, đẩy mạnh công tác truyền thông, giáo dục cộng đồng về lợi ích của YHCT. Năm là, khuyến khích nghiên cứu khoa học về dược liệu và phương pháp điều trị YHCT. Sáu là, xây dựng mạng lưới hợp tác giữa TYT và bệnh viện YHCT tuyến trên. Các khuyến nghị này nhằm tạo môi trường thuận lợi cho YHCT phát triển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thực trạng và giải pháp nâng cao hoạt động khám chữa bệnh y học cổ truyền tại một số trạm y tế xã miền núi thái nguyên luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC NGUYỄN THỊ THỦY THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HOẠT ĐỘNG KHÁM CHỮA BỆNH Y HỌC CỔ TRUYỀN TẠI MỘT SỐ TRẠM Y TẾ XÃ MIỀN NÚI THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÁI NGUYÊN - 2018 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC NGUYỄN THỊ THỦY THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HOẠT ĐỘNG KHÁM CHỮA BỆNH Y HỌC CỔ TRUYỀN TẠI MỘT SỐ TRẠM Y TẾ XÃ MIỀN NÚI THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 9720701 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học: 1. Trịnh Xuân Tráng 2. Nguyễn Nhƣợc Kim THÁI NGUYÊN - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Nguyễn Thị Thủy, nghiên cứu sinh khóa 9 Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên, chuyên ngành Y tế công cộng, xin cam đoan: Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.TS Trịnh Xuân Tráng và GS.TS Nguyễn Nhược Kim. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Thái Nguyên, tháng 4 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thủy ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến tất cả các thầy, cô giáo Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên đã giảng dạy và truyền thụ kiến thức để tôi có thể hoàn thành tốt chương trình học tập. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Trịnh Xuân Tráng, GS.TS Nguyễn Nhược Kim, người thầy đầy nhiệt huyết và tận tụy đã giúp đỡ, hướng dẫn tôi từ suốt quá trình xác định vấn đề nghiên cứu, xây dựng đề cương cũng như trong toàn bộ quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án.

Tôi xin được cám ơn Ban Lãnh đạo, các anh chị em đồng nghiệp tại Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, sắp xếp thời gian giúp đỡ tôi trong suốt hơn 4 năm qua. Xin cảm ơn các đồng chí Lãnh đạo địa phương, lãnh đạo Trung tâm y tế, các cán bộ y tế và người dân 4 trạm y tế xã nghiên cứu tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên đã quan tâm giúp đỡ, nhiệt tình cộng tác, cung cấp các thông tin, số liệu và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành công tác nghiên cứu. Xin được cảm ơn các bạn bè đồng khóa 9 nghiên cứu sinh, những người đã luôn cùng tôi chia sẻ kinh nghiệm học tập, động viên, khuyến khích giúp đỡ tôi vượt qua khó khăn, được gặp mặt, làm quen và học tập cùng các bạn đối với tôi thực sự là một niềm vui. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với bố tôi, những người thân trong gia đình tôi, những người luôn lặng lẽ dõi theo từng bước đi của tôi, luôn có mặt đúng lúc mỗi khi tôi cần thiết.

Lời cảm ơn chân thành và đặc biệt nhất tôi xin được gửi tới gia đình nhỏ của tôi, người bạn đời và các con trai của tôi, những người đã chịu nhiều khó khăn vất vả, đã hy sinh rất nhiều cho tôi trong suốt quá trình học tập, phấn đấu vừa qua. Thái Nguyên, tháng 4 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thủy iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BS : Bác sĩ BSCKI : Bác sĩ chuyên khoa I BSCKII : Bác sĩ chuyên khoa II BYT : Bộ Y tế CB : Cán bộ CBYT : Cán bộ y tế CSSK : Chăm sóc sức khỏe CSVC : Cơ sở vật chất KCB : Khám chữa bệnh NCS : Nghiên cứu sinh NVYT : Nhân viên y tế SCT : Sau can thiệp SL : Số lượng TB : Trung bình TCT : Trước can thiệp TT - GDSK : Truyền thông - Giáo dục sức khỏe TTB : Trang thiết bị TTYT : Trung tâm y tế TYT : Trạm y tế TƯ : Trung ương WHO : Tổ chức y tế thế giới (World Health Organization) YDCT : Y dược cổ truyền YDHCT : Y dược học cổ truyền YHCT : Y học cổ truyền YHHĐ : Y học hiện đại iv MỤC LỤC Lời cam đoan.ii Danh mục chữ viết tắt. iii Mục lục.iv Danh mục bảng .vi Danh mục hình, hộp.ix ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Một số khái niệm về Y học cổ truyền. Tầm quan trọng của YHCT trong chăm sóc sức khỏe nhân dân. Thực trạng hoạt động và một số yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động khám chữa bệnh Y học cổ truyền hiện nay. Các giải pháp phát triển Y học cổ truyền tại tuyến cơ sở.

Một số nghiên cứu về hoạt động KCB bằng YHCT tại tuyến xã trên Thế giới và Việt Nam. Một số đặc điểm của địa bàn nghiên cứu. 27 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Các chỉ số nghiên cứu. Công cụ và phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp khống chế sai số. Xử lý và phân tích số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. 47 v Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng hoạt động và một số yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động KCB bằng YHCT tại TYT xã huyện Đại Từ tỉnh Thái Nguyên năm 2014. Xây dựng giải pháp nâng cao hoạt động khám chữa bệnh một số chứng bệnh thông thường bằng thuốc Nam và châm cứu tại TYT xã huyện Đại Từ tỉnh Thái Nguyên.

Đánh giá hiệu quả giải pháp nâng cao hoạt động khám chữa bệnh bằng thuốc Nam và châm cứu tại 4 trạm y tế xã. 67 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Thực trạng hoạt động và một số yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động khám chữa bệnh YHCT tại TYT xã huyện Đại Từ tỉnh Thái Nguyên năm 2014. Kết quả xây dựng giải pháp can thiệp.

Hiệu quả can thiệp. Hạn chế của nghiên cứu .114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. TÀI LIỆU THAM KHẢO. vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Tỷ lệ phần trăm các hoạt động YHCT tại TYT xã trên tổng số TYT xã. Hoạt động KCB bằng YHCT so với tổng chung tại TYT xã. Hoạt động KCB bằng YHCT so với tổng chung tại TYT xã. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu là người dân.

Loại bệnh mà người dân đến KCB bằng YHCT (n=400). Tình hình sử dụng dịch vụ KCB bằng YHCT của người dân trong năm. Nơi quyết định sử dụng dịch vụ YHCT và lý do lựa chọn. Tỷ lệ KCB bằng YHCT so với tổng số KCB chung tại 4 TYT xã.

Các chứng bệnh thường gặp tại phòng chẩn trị YHCT của 4 TYT. Tỷ lệ áp dụng các phương pháp chữa bệnh YHCT tại phòng chẩn trị YHCT của 4 TYT xã. Kiến thức về huyệt và công thức huyệt của 4 cán bộ YHCT tại 4 TYT xã. Kiến thức về thuốc Nam của 4 cán bộ YHCT tại 4 TYT xã.

Kỹ năng nhận biết và sử dụng 70 cây thuốc Nam của 4 cán bộ YHCT tại 4 TYT xã. Thực hành về sử dụng châm cứu và thuốc Nam của 4 cán bộ YHCT tại 4 TYT xã. Kỹ năng sử dụng, kê đơn thuốc Nam và kỹ năng châm cứu của 4 cán bộ YHCT tại 4 TYT xã. Kiến thức về thuốc Nam của 4 cán bộ YHCT tại 4 TYT xã.

Nguồn nhân lực của 4 TYT xã. Cơ sở vật chất, trang thiết bị của phòng chẩn trị YHCT tại 4 TYT xã. Kinh phí hoạt động của 4 TYT xã. Hoạt động nâng cao kiến thức cho cán bộ YHCT tại 02 TYT xã can thiệp.

Các hoạt động đào tạo nâng cao kỹ năng KCB bằng YHCT cho cán bộ YHCT 2 TYT xã can thiệp. Hoạt động nâng cao kiến thức về sử dụng thuốc Nam cho NVYT thôn bản tại 2 TYT xã can thiệp. Hoạt động nâng cao kỹ năng tư vấn thuốc Nam điều trị một số chứng bệnh thông thường cho NVYT thôn bản của 2 TYT xã can thiệp. Các hỗ trợ đầu tư cải tạo phòng chẩn trị YHCT và vườn thuốc Nam tại TYT xã Minh Tiến.

Các hỗ trợ đầu tư cải tạo phòng chẩn trị YHCT và vườn thuốc Nam tại TYT xã Đức Lương. Kiến thức về huyệt và công thức huyệt của 4 cán bộ YHCT tại 4 TYT xã trước và sau can thiệp. Kiến thức về kê đơn thuốc Nam của 4 cán bộ YHCT tại 4 TYT xã trước và sau can thiệp. Kỹ năng nhận biết và sử dụng 70 cây thuốc Nam của 4 cán bộ YHCT tại 4 TYT xã trước và sau can thiệp.

Kỹ năng châm cứu và kê đơn thuốc Nam của 4 cán bộ YHCT tại 4 TYT xã trước và sau can thiệp. Kiến thức về thuốc Nam của 4 cán bộ YHCT sau CT. Kiến thức về thuốc Nam của NVYT thôn bản tại 4 TYT xã trước và sau can thiệp. Tỷ lệ phần trăm NVYT thôn bản có kỹ năng tư vấn thuốc Nam tốt tại 4 TYT xã trước và sau can thiệp.

Các hỗ trợ đầu tư cải tạo phòng chẩn trị YHCT và vườn thuốc Nam tại 2 TYT xã can thiệp. Thay đổi kiến thức của người dân về cây thuốc Nam tại 2 TYT xã can thiệp. Thay đổi kiến thức của người dân về cây thuốc Nam tại 2 TYT xã đối chứng. Hiệu quả can thiệp kiến thức về các cây thuốc Nam của người dân.

Thực hành của người dân trong trồng, sử dụng cây thuốc Nam chữa bệnh. Hiệu quả can thiệp thực hành của người dân trong trồng, sử dụng cây thuốc Nam chữa bệnh. Tỷ lệ áp dụng các phương pháp KCB bằng YHCT tại 4 TYT xã trước và sau can thiệp. 78 ix DANH MỤC HÌNH, HỘP Hình Hình 1.

Tỷ lệ dân số sử dụng YHCT ở một số nước khu vực Tây Thái Bình Dương. Bản đồ hành chính huyện Đại Từ tỉnh Thái Nguyên. Mô hình nghiên cứu can thiệp trước sau có đối chứng. Tóm tắt một số yếu tố liên quan đến việc sử dụng YHCT tại các TYT.

Ý kiến của CBYT và lãnh đạo địa phương về thực trạng sử dụng YHCT tại 4 xã. Ý kiến của người dân về thực trạng sử dụng YHCT ở các TYT xã. Ý kiến của CBYT và lãnh đạo cộng đồng về yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động YHCT ở các xã nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng và giải pháp nâng cao hoạt động khám chữa bệnh y" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Thực trạng và giải pháp nâng cao hoạt động khám chữa bệnh y học cổ truyền tại một số trạm y tế xã miền núi thái nguyên luận án tiến sĩ. Tải miễn phí t

Luận án "Thực trạng và giải pháp nâng cao hoạt động khám chữa bệnh y" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Thực trạng và giải pháp nâng cao hoạt động khám chữa bệnh y" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng và giải pháp nâng cao hoạt động khám chữa bệnh y" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Học Cổ Truyền.

Luận án "Thực trạng và giải pháp nâng cao hoạt động khám chữa bệnh y" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng và giải pháp nâng cao hoạt động khám chữa bệnh y" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng và giải pháp nâng cao hoạt động khám chữa bệnh y" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter