Luận án TS Y học: Thực trạng tai nạn thương tích cộng đồng Kon Tum 2014-2016 và can thiệp tại trường tiểu học

Nghiên cứu thực trạng tai nạn thương tích cộng đồng Kon Tum 2014-2016 và can thiệp tại một số trường tiểu học. Kết quả đạt được.

Chuyên ngành

Vệ sinh xã hội học và tổ chức y tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thực trạng Tai nạn Thương tích Kon Tum 2014 2016

Tài liệu này đánh giá toàn diện thực trạng tai nạn thương tích (TNTT) trong cộng đồng tỉnh Kon Tum giai đoạn 2014-2016. Tình hình TNTT tại Kon Tum cho thấy một gánh nặng đáng kể về y tế công cộng. Nhiều trường hợp thương tích xảy ra, gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Phân tích dữ liệu được thực hiện kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định rõ các yếu tố nguy cơ. Các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất cũng được nhận diện. Việc hiểu rõ thực trạng này là nền tảng. Từ đó, xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Công tác phòng chống TNTT đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Các chính sách y tế cần dựa trên dữ liệu thực tế. Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố then chốt. Việc giảm thiểu TNTT góp phần vào sự phát triển bền vững của tỉnh.

1.1. Tỷ lệ và loại hình tai nạn phổ biến

Tỷ lệ tai nạn thương tích tại Kon Tum trong giai đoạn 2014-2016 được thống kê chi tiết. Các loại hình tai nạn phổ biến bao gồm tai nạn giao thông (TNGT), té ngã, đuối nước, bỏng và ngộ độc. TNGT chiếm tỷ lệ cao trong số các vụ việc ghi nhận. Té ngã cũng là nguyên nhân phổ biến, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi. Đuối nước thường xảy ra tại các khu vực sông, suối, ao, hồ. Bỏng và ngộ độc có xu hướng tập trung ở môi trường gia đình. Mỗi loại hình tai nạn mang theo những đặc điểm riêng. Chúng đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa chuyên biệt. Việc nhận diện rõ các loại hình này giúp định hướng các can thiệp. Phân tích sâu hơn về tần suất và mức độ nghiêm trọng của từng loại TNTT được trình bày. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về thách thức mà Kon Tum đang đối mặt. Nắm bắt các số liệu giúp tập trung nguồn lực hiệu quả hơn.

1.2. Đối tượng và địa điểm rủi ro chính

Nghiên cứu xác định các nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất về tai nạn thương tích tại Kon Tum. Trẻ em là một trong những nhóm dễ bị tổn thương nhất. Người lao động cũng đối mặt nhiều rủi ro, đặc biệt trong các ngành nghề nông nghiệp, lâm nghiệp. Địa điểm xảy ra tai nạn rất đa dạng. Khu vực gia đình là nơi chứng kiến nhiều vụ té ngã, bỏng, ngộ độc. Đường giao thông là nơi thường xảy ra tai nạn giao thông nghiêm trọng. Các khu vực công cộng như trường học, công viên, khu vui chơi cũng tiềm ẩn rủi ro. Môi trường lao động cũng có nguy cơ cao về tai nạn lao động. Việc xác định chính xác đối tượng và địa điểm giúp tập trung các hoạt động phòng ngừa. Nâng cao an toàn tại những khu vực này là ưu tiên hàng đầu. Thông tin này hỗ trợ việc lập kế hoạch can thiệp cụ thể và hiệu quả. Các chiến lược phòng chống TNTT cần được điều chỉnh theo từng bối cảnh cụ thể.

II.Đánh giá Kiến thức Thái độ Thực hành học sinh

Phần này tập trung phân tích kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) của học sinh tiểu học tại các xã nghiên cứu. Trước khi thực hiện can thiệp, việc đánh giá KAP là rất quan trọng. Nó giúp xác định mức độ hiểu biết của học sinh về các nguy cơ tai nạn thương tích. Đồng thời, nó đo lường thái độ của các em đối với các biện pháp an toàn. Cuối cùng, nó ghi nhận những hành vi thực tế của học sinh trong việc phòng tránh tai nạn. Kết quả đánh giá cung cấp bức tranh ban đầu. Nó cho thấy những lỗ hổng trong nhận thức và hành vi. Từ đó, xây dựng các chương trình giáo dục phù hợp. Mục tiêu là trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết cho học sinh. Nâng cao KAP của học sinh tiểu học là bước đầu tiên trong chiến lược phòng chống TNTT hiệu quả tại trường học. Dữ liệu này định hình nội dung và phương pháp can thiệp. Giúp tối ưu hóa tác động của chương trình.

2.1. Nhận thức của học sinh tiểu học về rủi ro

Mức độ nhận thức của học sinh tiểu học về các loại rủi ro tai nạn thương tích còn hạn chế. Nhiều em chưa hiểu rõ về nguy cơ từ tai nạn giao thông. Các mối hiểm họa trong gia đình như điện giật, bỏng, ngộ độc cũng thường bị bỏ qua. Nhận thức về đuối nước ở sông, suối, ao hồ còn thấp. Thiếu kiến thức về cách xử lý khi gặp tình huống khẩn cấp. Mức độ hiểu biết về an toàn trường học cũng chưa cao. Học sinh chưa được trang bị đầy đủ thông tin về các mối nguy hiểm tiềm ẩn. Các em cũng chưa nhận thức được tầm quan trọng của việc tuân thủ quy tắc an toàn. Điều này cho thấy cần có những chương trình giáo dục cụ thể và dễ hiểu. Nội dung giáo dục cần phù hợp với lứa tuổi và trình độ nhận thức của học sinh. Nâng cao nhận thức là nền tảng để thay đổi hành vi an toàn. Đây là một bước quan trọng trong phòng chống tai nạn thương tích trẻ em.

2.2. Kỹ năng phòng tránh tai nạn thương tích

Học sinh tiểu học thường thiếu các kỹ năng cơ bản để phòng tránh tai nạn thương tích. Ví dụ, nhiều em chưa biết cách qua đường an toàn. Kỹ năng xử lý khi gặp vật sắc nhọn hoặc hóa chất độc hại còn yếu. Khả năng tự bảo vệ khi bị bắt nạt hoặc xâm hại cũng chưa được rèn luyện. Thiếu kiến thức sơ cứu cơ bản cho bản thân và bạn bè. Các em cũng chưa được hướng dẫn về cách thoát hiểm khi có hỏa hoạn. Kỹ năng bơi lội và an toàn dưới nước chưa phổ biến. Những kỹ năng này rất cần thiết cho sự an toàn của trẻ. Việc thiếu hụt kỹ năng làm tăng nguy cơ gặp phải tai nạn. Các chương trình can thiệp cần tập trung vào việc trang bị những kỹ năng thực hành. Kỹ năng sống an toàn cần được đưa vào chương trình giáo dục. Điều này giúp học sinh chủ động bảo vệ bản thân và những người xung quanh. Từ đó giảm thiểu tỷ lệ tai nạn thương tích trẻ em.

III.Giải pháp Can thiệp tại Trường học hiệu quả

Nghiên cứu đã triển khai các giải pháp can thiệp tại một số trường tiểu học ở Kon Tum. Mục tiêu là nâng cao an toàn cho học sinh và giảm thiểu tai nạn thương tích. Các hoạt động được thiết kế phù hợp với môi trường trường học. Đồng thời, chúng cũng đáp ứng đặc điểm lứa tuổi của học sinh. Các giải pháp tập trung vào giáo dục, nâng cao nhận thức và rèn luyện kỹ năng. Việc phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng là yếu tố then chốt. Chương trình can thiệp được xây dựng dựa trên các bằng chứng khoa học. Các tài liệu giáo dục được chuẩn bị kỹ lưỡng. Giáo viên được tập huấn chuyên sâu. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường học tập an toàn và lành mạnh. Các mô hình can thiệp trường học an toàn được kỳ vọng mang lại hiệu quả bền vững. Đây là bước quan trọng trong nỗ lực phòng chống tai nạn thương tích tại Kon Tum.

3.1. Các hoạt động giáo dục phòng ngừa triển khai

Nghiên cứu đã triển khai nhiều hoạt động giáo dục phòng ngừa trong các trường tiểu học. Các buổi học ngoại khóa về an toàn giao thông được tổ chức thường xuyên. Học sinh được hướng dẫn về các quy tắc an toàn khi đi bộ, đi xe đạp. Các buổi tập huấn về phòng chống đuối nước cũng được thực hiện. Các em học cách nhận biết vùng nước nguy hiểm và kỹ năng kêu gọi giúp đỡ. Chương trình giáo dục sức khỏe tích hợp các bài học về phòng chống bỏng, ngộ độc. Các buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy được tổ chức định kỳ. Nội dung giáo dục được truyền tải thông qua hình ảnh, trò chơi, và các hoạt động tương tác. Điều này giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách hứng thú và dễ dàng. Giáo viên sử dụng tài liệu giảng dạy chuyên biệt. Các hoạt động này nhằm trang bị cho học sinh kiến thức và kỹ năng tự bảo vệ. Nâng cao nhận thức về an toàn là mục tiêu hàng đầu của chương trình can thiệp.

3.2. Chương trình an toàn trường học thí điểm

Một chương trình an toàn trường học thí điểm được thiết kế và triển khai. Chương trình này bao gồm nhiều cấu phần. Đầu tiên, cơ sở vật chất trường học được rà soát và cải thiện. Các điểm có nguy cơ tai nạn được đánh dấu và khắc phục. Ví dụ, sửa chữa cầu thang, lắp đặt hàng rào bảo vệ, biển báo nguy hiểm. Thứ hai, quy trình ứng phó khẩn cấp được xây dựng rõ ràng. Giáo viên và học sinh được tập huấn về các bước cần thực hiện khi có tai nạn. Thứ ba, các đội học sinh tình nguyện về an toàn được thành lập. Các em đóng vai trò tuyên truyền viên và hỗ trợ giám sát an toàn. Chương trình cũng thúc đẩy việc xây dựng văn hóa an toàn trong trường học. Mọi thành viên trong cộng đồng trường học đều có trách nhiệm. Mục tiêu là tạo ra một môi trường an toàn tối đa. Từ đó, giảm thiểu tối đa các rủi ro về tai nạn thương tích. Đây là mô hình thử nghiệm cho việc xây dựng cộng đồng an toàn.

IV.Hiệu quả Can thiệp phòng chống TNTT tại Kon Tum

Sau thời gian triển khai các giải pháp can thiệp, nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả đạt được. Kết quả cho thấy những thay đổi tích cực đáng kể. Đặc biệt là trong kiến thức, thái độ và thực hành của học sinh tiểu học. Tỷ lệ tai nạn thương tích tại các trường được can thiệp cũng có xu hướng giảm. Điều này khẳng định tính hiệu quả của các chương trình phòng chống TNTT dựa vào trường học. Các dữ liệu được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Chúng cung cấp bằng chứng cụ thể về tác động của can thiệp. Từ đó, rút ra các bài học kinh nghiệm quý báu. Những bài học này rất quan trọng cho việc mở rộng mô hình can thiệp. Chúng cũng góp phần định hướng cho các chính sách y tế công cộng trong tương lai. Nâng cao hiệu quả phòng chống TNTT là mục tiêu chính của nghiên cứu này.

4.1. Thay đổi kiến thức thái độ thực hành học sinh

Sau can thiệp, kiến thức về phòng chống tai nạn thương tích của học sinh đã cải thiện rõ rệt. Học sinh hiểu biết nhiều hơn về các nguy cơ và cách phòng tránh. Thái độ của các em đối với việc tuân thủ quy tắc an toàn cũng tích cực hơn. Nhiều em thể hiện sự chủ động trong việc tìm hiểu và thực hành các biện pháp bảo vệ bản thân. Thực hành an toàn của học sinh cũng có những chuyển biến tích cực. Tỷ lệ học sinh thực hiện hành vi an toàn khi tham gia giao thông tăng lên. Kỹ năng xử lý tình huống nguy hiểm được cải thiện. Các em biết cách tự bảo vệ mình và bạn bè tốt hơn. Sự thay đổi này được đo lường thông qua các khảo sát trước và sau can thiệp. Kết quả cho thấy chương trình giáo dục đã phát huy tác dụng. Nó góp phần hình thành thói quen sống an toàn cho trẻ em. Đây là thành công quan trọng của chương trình. Cải thiện KAP là mục tiêu cốt lõi của giáo dục sức khỏe học đường.

4.2. Giảm thiểu tỷ lệ tai nạn thương tích tại trường

Một trong những kết quả nổi bật là sự giảm thiểu đáng kể tỷ lệ tai nạn thương tích tại các trường được can thiệp. Số lượng các vụ té ngã, va chạm hoặc các tai nạn nhỏ khác đã giảm. Môi trường học đường trở nên an toàn hơn cho học sinh. Việc thực hiện các biện pháp an toàn như kiểm tra cơ sở vật chất định kỳ, lắp đặt biển báo nguy hiểm đã phát huy tác dụng. Các hoạt động giáo dục và rèn luyện kỹ năng đã giúp học sinh chủ động phòng tránh rủi ro. Sự hợp tác giữa nhà trường, phụ huynh và cộng đồng cũng góp phần vào kết quả này. Sự giảm thiểu TNTT không chỉ mang lại lợi ích cho học sinh. Nó còn giảm bớt gánh nặng cho hệ thống y tế cơ sở. Đồng thời, nó tạo ra một môi trường học tập lành mạnh và bền vững. Việc theo dõi liên tục sẽ đảm bảo duy trì các kết quả tích cực này. Giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh là mục tiêu cuối cùng.

V.Khuyến nghị Nâng cao An toàn Cộng đồng Kon Tum

Dựa trên kết quả nghiên cứu và can thiệp, nhiều khuyến nghị quan trọng được đưa ra. Các khuyến nghị này nhằm nâng cao hiệu quả phòng chống tai nạn thương tích trong toàn tỉnh Kon Tum. Đồng thời, chúng hướng tới việc xây dựng một cộng đồng an toàn bền vững. Các đề xuất tập trung vào việc mở rộng mô hình can thiệp hiệu quả. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành. Chính sách y tế và giáo dục cần được tích hợp. Nâng cao nhận thức cộng đồng toàn diện là yếu tố then chốt. Việc áp dụng các bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu này sẽ là kim chỉ nam. Chúng định hướng cho các hoạt động phòng ngừa trong tương lai. Mục tiêu là giảm thiểu tối đa gánh nặng do tai nạn thương tích gây ra. Góp phần vào sự phát triển khỏe mạnh của người dân Kon Tum.

5.1. Mở rộng mô hình can thiệp hiệu quả

Mô hình can thiệp trường học đã chứng minh hiệu quả. Cần xem xét nhân rộng mô hình này ra toàn bộ các trường tiểu học trong tỉnh Kon Tum. Việc mở rộng cần đi kèm với việc điều chỉnh phù hợp từng địa phương. Nguồn lực tài chính và nhân lực cần được đảm bảo. Tập huấn cho giáo viên và cán bộ y tế cơ sở là yếu tố cốt lõi. Cần phát triển thêm các tài liệu giáo dục và truyền thông đa dạng. Các tài liệu này phải phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. Hợp tác với các tổ chức phi chính phủ và quốc tế có thể hỗ trợ việc mở rộng. Mục tiêu là đưa các chương trình phòng chống tai nạn thương tích đến mọi trẻ em. Đảm bảo mọi học sinh đều được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết. Nâng cao an toàn học đường là một mục tiêu chiến lược. Sự lan tỏa của mô hình sẽ tạo ra tác động lớn cho cộng đồng.

5.2. Chính sách phối hợp liên ngành bền vững

Phòng chống tai nạn thương tích không chỉ là nhiệm vụ của ngành y tế hay giáo dục. Nó đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ và bền vững. Các sở, ban, ngành liên quan cần cùng nhau xây dựng các chính sách đồng bộ. Sở Giao thông vận tải, Công an cần phối hợp đảm bảo an toàn giao thông. Sở Xây dựng cần giám sát an toàn công trình. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần tuyên truyền an toàn tại các khu vui chơi. Chính quyền địa phương đóng vai trò điều phối quan trọng. Việc thiết lập các ủy ban liên ngành về an toàn là cần thiết. Định kỳ rà soát và đánh giá các chính sách hiện hành. Từ đó, cập nhật và bổ sung phù hợp với thực tiễn. Sự phối hợp này đảm bảo hiệu quả toàn diện và bền vững. Tạo ra một mạng lưới an toàn cho toàn bộ cộng đồng tỉnh Kon Tum. Mục tiêu là xây dựng cộng đồng an toàn cho mọi người.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thực trạng tai nạn thương tích tại cộng đồng tỉnh kon tum giai đoạn 2014 2016 và kết quả can thiệp tại một số trường tiểu học luận án tiến sỹ y học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ********** VÕ VĂN THANH THỰC TRẠNG TAI NẠN THƯƠNG TÍCH TẠI CỘNG ĐỒNG TỈNH KON TUM GIAI ĐOẠN 2014 - 2016 VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP TẠI MỘT SỐ TRƯỜNG TIỂU HỌC LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ********** VÕ VĂN THANH THỰC TRẠNG TAI NẠN THƯƠNG TÍCH TẠI CỘNG ĐỒNG TỈNH KON TUM GIAI ĐOẠN 2014 - 2016 VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP TẠI MỘT SỐ TRƯỜNG TIỂU HỌC Chuyên ngành : Vệ sinh xã hội học và tổ chức y tế Mã số : 62 72 01 64 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Anh Dũng HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ luận án, công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Võ Văn Thanh LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo, Phòng Đào tạo sau đại học và các Khoa, Phòng của Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương đã luôn quan tâm, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Văn Thao và PGS. Nguyễn Anh Dũng đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt kiến thức trong suốt quá trình học tập và tạo điều kiện, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo và đội ngũ y, bác sỹ của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Kon Tum, Trung tâm y tế huyện Tu Mơ Rông và huyện Đắk Hà, sở Y tế tỉnh Kon Tum đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu, thu thập số liệu cho luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học trong các Hội đồng xét duyệt Đề cương, Hội đồng Đạo đức, Hội đồng chấm Luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án. Đặc biệt tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban giám hiệu và các thầy cô giáo, các em học sinh trường Tiểu học xã Tu Mơ Rông, xã Măng Ri thuộc huyện Tu Mơ Rông và xã Đắk Hring, xã Đắk Mar thuộc huyện Đắk Hà đã tham gia nghiên cứu và cung cấp các thông tin cần thiết để tôi hoàn thành luận án này. Tôi luôn ghi nhớ và biết ơn sâu sắc tới mọi thành viên trong gia đình, những người thân yêu, những bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên chia sẻ để tôi vượt qua mọi khó khăn trong nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh Võ Văn Thanh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ AIDS Acquired Immuno Deficiency Syndrome (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải) BHYT Bảo hiểm y tế CBYT Cán bộ y tế CDC Centers for Disease Control and Prevention (Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh) CĐAT Cộng đồng an toàn CSSKBĐ Chăm sóc sức khỏe ban đầu CSYT Cơ sở y tế CTSN Chấn thương sọ não HIV Human Immuno Deficiency Virus (Virus gây suy giảm miễn dịch ở người) HS Học sinh KHHGĐ Kế hoạch hoá gia đình PCTNTT Phòng chống tai nạn thương tích TNGT Tai nạn giao thông TNLĐ Tai nạn lao động TNTT Tai nạn thương tích TNTTTE Tai nạn thương tích trẻ em TTYT Trung tâm y tế TV Tử vong WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1.

Đại cương về tai nạn thương tích 3 1. Một số khái niệm 3 1. Phân loại tai nạn thương tích 4 1. Yếu tố nguy cơ tai nạn thương tích 5 1.

Nguyên tắc và các cấp độ dự phòng tai nạn thương tích 8 1. Tình hình tai nạn thương tích tại cộng động và thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh tiểu học về phòng chống tai nạn thương tích trên thế giới và tại Việt Nam 9 1. Tình hình tai nạn thương tích tại cộng đồng trên thế giới, Việt Nam 9 1. Kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh tiểu học về phòng chống tai nạn thương tích 18 1.

Các chiến lược, chương trình và kế hoạch hành động phòng chống tai nạn thương tích tại cộng đồng trên thế giới và tại Việt Nam 19 1. Phòng chống tai nạn thương tích chung tại cộng đồng 19 1. Phòng chống tai nạn thương tích cho trẻ em tại cộng đồng 28 1. Phòng chống tai nạn thương tích cho trẻ em dựa vào trường học 31 1.

Thông tin địa bàn nghiên cứu 35 CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 2. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu 37 2. Đối tượng nghiên cứu 37 2.

Địa điểm nghiên cứu 38 2. Thời gian nghiên cứu 39 2. Phương pháp nghiên cứu 400 2. Thiết kế nghiên cứu 40 2.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu 40 2. Biến số và chỉ số nghiên cứu 44 2. Phương pháp và kỹ thuật thu thập thông tin 47 2. Xây dựng và triển khai giải pháp can thiệp 48 2.

Xử lý và phân tích số liệu 50 2. Tổ chức thực hiện 511 2. Nhân lực thực hiện 51 2. Nguồn kinh phí thực hiện 52 2.

Các bước triển khai nghiên cứu 52 2. Sai số và biện pháp khắc phục 54 2. Đạo đức nghiên cứu 55 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 57 3.

Thực trạng tai nạn thương tích tại cộng đồng tỉnh Kon Tum (2014 - 2016) và thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh tiểu học ở 4 xã thuộc huyện Tu Mơ Rông và huyện Đắk Hà 57 3. Tình hình tai nạn thương tích tại cộng đồng tỉnh Kon Tum 57 3. Tình hình TNTT tại cộng đồng ở 4 xã nghiên cứu (2014 -2016) 63 3. Kiến thức, thái độ, thực hành của HS tiểu học tại 4 xã nghiên cứu 69 3.

Kết quả một số giải pháp can thiệp phòng chống tan nạn thương tích tại các trường tiểu học ở 4 xã thuộc huyện Tu Mơ Rông và huyện Đắk Hà của tỉnh Kon Tum, giai đoạn 2016-2018 83 3. Kết quả huy động sự tham gia của các bên liên quan trong xây dựng trường học an toàn tại các trường tiểu học ở 2 xã can thiệp Tu Mơ Rông và xã Đắk Hring 83 3. Kết quả cải thiện kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh sau can thiệp truyền thông - giáo dục sức khỏe tại các trường học tiểu học của 4 xã thuộc địa bàn nghiên cứu 88 CHƯƠNG 4. Về tình hình tai nạn thương tích tại cộng đồng tỉnh Kon Tum (2014 - 2016) và thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh tiểu học ở 4 xã thuộc huyện Tu Mơ Rông và huyện Đắk Hà 95 4.

Về thực trạng tai nạn thương tích tại cộng đồng tỉnh Kon Tum, giai đoạn 2014 - 2016 95 4. Về thực trạng tai nạn thương tích tại cộng đồng ở 4 xã nghiên cứu, giai đoạn 2014 - 2016 103 4. Về thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống tai nạn thương tích của học sinh tiểu học 4 xã nghiên cứu, năm 2016 106 4. Về đánh giá kết quả các biện pháp can thiệp phòng chống tai nạn thương tích cho học sinh tiểu học tại 2 xã nghiên cứu 114 4.

Về đánh giá kết quả huy động sự tham gia của các bên liên quan trong xây dựng "trường học an toàn" và bài học kinh nghiệm 114 4. Về đánh giá kết quả truyền thông - giáo dục sức khỏe phòng chống tai nạn thương tích cho học sinh tiểu học 119 4. Về những hạn chế của nghiên cứu 123 KẾT LUẬN 127 KIẾN NGHỊ 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC i DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.1 Số lượng học sinh tiểu học của 4 xã nghiên cứu 42 2.2 Các biến số, chỉ số nghiên cứu 44 3.1 Tỷ lệ mắc và tử vong do tai nạn thương tích tại cộng đồng tỉnh 57 Kon Tum (trên 100.2 Tỷ lệ mắc và tử vong do tai nạn thương tích tại cộng đồng phân 58 theo giới tính 3.3 Tỷ lệ mắc và tử vong do tai nạn thương tích tại cộng đồng phân 59 theo nghề nghiệp 3.4 Tỷ lệ mắc và tử vong do tai nạn thương tích tại cộng đồng phân 61 theo bộ phận bị thương (theo ICD10) 3.5 Tỷ lệ mắc và tử vong do tai nạn thương tích tại cộng đồng trên 63 100.000 dân tại 4 xã nghiên cứu (2014-2016) 3.6 Phân bố trường hợp mắc và tử vong do tai nạn thương tích tại 64 cộng đồng 4 xã nghiên cứu theo giới tính 3.7 Phân bố trường hợp mắc và tử vong do tai nạn thương tích tại 65 cộng đồng 4 xã nghiên cứu theo nghề nghiệp 3.8 Phân bố trường hợp mắc và tử vong do tai nạn thương tích tại 4 67 xã nghiên cứu theo bộ phận bị thương (theo ICD10) 3.9 Một số đặc điểm cá nhân của học sinh 69 3.10 Nghề nghiệp, thành phần dân tộc của bố, mẹ học sinh và tỷ lệ 70 học sinh từng nghe nói về tai nạn thương tích 3.11 Kiến thức của học sinh về nơi thường xảy ra tai nạn thương tích 72 với trẻ em 3.12 Thực hành của học sinh khi lên xuống cầu thang 75 3.13 Nguồn cung cấp thông tin cho học sinh về phòng tránh ngã 75 ii Bảng Tên bảng Trang 3.14 Thái độ xử trí của học sinh khi bản thân bị bỏng 77 3.15 Nguồn cung cấp thông tin cho học sinh về phòng tránh bỏng 78 3.16 Kiến thức của học sinh về những nơi có thể xảy ra đuối nước 79 3.17 Thái độ xử trí của học sinh nếu trong tình huống bị đuối nước 81 3.18 Thái độ xử trí của học sinh khi gặp người bị đuối nước 81 3.19 Nguồn cung cấp thông tin cho học sinh về phòng chống 82 đuối nước 3.20 Kết quả tự đánh giá của các trường về mức độ đạt theo tiêu chí 87 Trường học an toàn tại 2 xã nghiên cứu 3.21 Kết quả thay đổi kiến thức chung của học sinh tiểu học về tai nạn 88 thương tích 3.22 Kết quả quả thay đổi kiến thức của học sinh về phòng chống ngã 89 3.23 Kết quả quả thay đổi thái độ của học sinh về phòng chống ngã 89 3.24 Kết quả quả thay đổi thực hành của học sinh về phòng chống ngã 90 3.25 Kết quả thay đổi kiến thức và thái độ của học sinh về phòng 90 chống bỏng 3.26 Kết quả thay đổi thực hành của học sinh về phòng chống bỏng 91 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng tai nạn thương tích tại Kon Tum và can thiệp trường học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thực trạng tai nạn thương tích cộng đồng Kon Tum 2014-2016 và can thiệp tại một số trường tiểu học. Kết quả đạt được.

Luận án "Thực trạng tai nạn thương tích tại Kon Tum và can thiệp trường học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Thực trạng tai nạn thương tích tại Kon Tum và can thiệp trường học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng tai nạn thương tích tại Kon Tum và can thiệp trường học" thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và tổ chức y tế. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Thực trạng tai nạn thương tích tại Kon Tum và can thiệp trường học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng tai nạn thương tích tại Kon Tum và can thiệp trường học" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng tai nạn thương tích tại Kon Tum và can thiệp trường học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter