Phân tích ổn định tĩnh tấm, vỏ FGM gia cường chịu tải cơ nhiệt - Nguyễn Thị Nga

Tài liệu: Phân tích ổn định tĩnh của tấm và vỏ cơ tính biến thiên có gân gia cường chịu tải cơ và nhiệt luận án ts khoa học vật rắn624401. Tải miễn phí tại TaiL

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQG HN

Chuyên ngành

Cơ học vật rắn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan nghiên cứu Ổn định vật liệu FGM cơ tính biến thiên

Nghiên cứu này tập trung vào phân tích ổn định tĩnh của các kết cấu tiên tiến. Cụ thể là tấm FGM và vỏ FGM có gân gia cường. Các kết cấu này chịu tác động đồng thời của tải cơ học và tải nhiệt. Vật liệu cơ tính biến thiên (FGM) là trọng tâm chính. Chúng mang lại khả năng tối ưu hóa tính chất vật liệu liên tục. Điều này giúp cải thiện hiệu suất, độ bền và khả năng chống chịu dưới điều kiện khắc nghiệt. Mục tiêu là hiểu rõ ứng xử ổn định của các kết cấu phức tạp này. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển các mô hình lý thuyết và phương pháp tính toán. Chúng hỗ trợ thiết kế an toàn và hiệu quả cho các ứng dụng kỹ thuật cao. Các kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác giữa vật liệu FGM, gân gia cường, và các yếu tố tải trọng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong các ngành như hàng không vũ trụ, năng lượng và công nghiệp quốc phòng.

1.1. Tính cấp thiết Vật liệu FGM trong kỹ thuật

Vật liệu cơ tính biến thiên (FGM) thu hút sự quan tâm lớn. Chúng sở hữu các tính chất biến đổi liên tục. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất kết cấu. FGM giảm thiểu tập trung ứng suất, nâng cao khả năng chịu nhiệt. Ứng dụng FGM rộng rãi trong hàng không, vũ trụ, năng lượng hạt nhân. Tuy nhiên, việc phân tích ổn định của các kết cấu FGM phức tạp còn nhiều thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào ổn định tĩnh của tấm và vỏ FGM. Các kết cấu này có gân gia cường, chịu tác động của tải cơ và nhiệt. Vấn đề này có ý nghĩa quan trọng đối với thiết kế kỹ thuật an toàn và hiệu quả. Việc hiểu rõ ứng xử ổn định của FGM giúp tối ưu hóa vật liệu. Nó cũng cải thiện độ bền và tuổi thọ của các bộ phận chịu tải khắc nghiệt. Nghiên cứu sâu về FGM là cần thiết. Nó đóng góp vào sự phát triển của vật liệu tiên tiến và các ứng dụng công nghiệp.

1.2. Khái niệm ổn định Tấm và vỏ FGM

Ổn định tĩnh đề cập đến khả năng chống lại sự mất ổn định hình dạng. Đặc biệt là hiện tượng uốn dọc (buckling). Đối với tấm FGM và vỏ FGM, khái niệm ổn định phức tạp hơn. Điều này do tính chất vật liệu biến đổi theo chiều dày. Gân gia cường được thêm vào để tăng cường độ cứng. Tuy nhiên, chúng cũng làm thay đổi đáng kể ứng xử ổn định. Tải cơ học và tải nhiệt là hai yếu tố chính gây ra mất ổn định. Tải nén cơ học gây ra hiện tượng uốn dọc truyền thống. Tải nhiệt tạo ra ứng suất nhiệt, cũng có thể dẫn đến mất ổn định. Nghiên cứu này xem xét ổn định tĩnh phi tuyến. Điều này quan trọng khi biên độ biến dạng lớn. Sự kết hợp giữa vật liệu FGM, gân gia cường và tải cơ nhiệt tạo nên một bài toán phức tạp. Phân tích này đòi hỏi các mô hình toán học tiên tiến.

1.3. Tình hình nghiên cứu Các kết cấu FGM

Nghiên cứu về ổn định của vật liệu FGM đã được thực hiện rộng rãi. Tuy nhiên, nhiều công trình tập trung vào tấm hoặc vỏ không có gân. Các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua yếu tố gân gia cường lệch tâm. Gân gia cường lệch tâm (ES-FGM) có thể tăng đáng kể khả năng chịu tải. Tuy nhiên, nó cũng làm phức tạp mô hình toán học. Việc kết hợp tải cơ và tải nhiệt cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng. Một số nghiên cứu đã xem xét ổn định của tấm FGM. Các nghiên cứu khác tập trung vào vỏ trụ FGM hoặc vỏ nón FGM. Tuy nhiên, việc tích hợp tất cả các yếu tố này (FGM, gân lệch tâm, tải cơ nhiệt, kết cấu sandwich) trong một khuôn khổ nhất quán còn hạn chế. Nghiên cứu này đóng góp vào khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về ứng xử ổn định của các kết cấu phức tạp này.

II.Ổn định tĩnh tấm FGM gân gia cường Tải cơ nhiệt

Phần này đi sâu vào phân tích ổn định tĩnh phi tuyến của tấm FGM có gân gia cường lệch tâm (ES-FGM). Các tấm này là thành phần cơ bản trong nhiều ứng dụng kỹ thuật. Chúng chịu tải nén cơ học và tải nhiệt kết hợp. Việc hiểu rõ cách các yếu tố này tương tác là rất quan trọng. Nghiên cứu phát triển các mô hình toán học chi tiết. Chúng dựa trên các lý thuyết biến dạng trượt khác nhau. Mục tiêu là xác định tải trọng tới hạn. Đồng thời đánh giá ảnh hưởng của các thông số vật liệu và hình học. Các kết quả số cho thấy sự phụ thuộc phức tạp của ổn định tấm vào cấu hình gân gia cường, luật phân bố FGM và điều kiện tải trọng. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quan trọng cho thiết kế tấm FGM tối ưu. Nó cũng giúp cải thiện khả năng chống uốn dọc trong môi trường vận hành khắc nghiệt.

2.1. Mô hình tấm FGM có gân gia cường lệch tâm ES FGM

Mô hình tấm FGM có gân gia cường lệch tâm (ES-FGM) được phát triển chi tiết. Tấm FGM có tính chất vật liệu biến thiên theo chiều dày. Gân gia cường được đặt lệch tâm, tăng cường độ cứng tổng thể. Đặc tính vật liệu của FGM thường được mô tả bằng luật phân bố lũy thừa. Mô đun đàn hồi và hệ số dãn nở nhiệt biến đổi từ gốm sang kim loại. Các gân gia cường có thể làm từ vật liệu đồng nhất hoặc FGM. Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của thông số gân đến ổn định. Mô hình này kết hợp lý thuyết tấm và gân. Các giả thiết hình học và cơ học được thiết lập rõ ràng. Mục tiêu là phân tích ứng xử ổn định của kết cấu này dưới nhiều loại tải trọng. Mô hình này là cơ sở để đánh giá khả năng chống lại sự mất ổn định.

2.2. Phân tích ổn định phi tuyến dưới tải cơ nhiệt

Phân tích ổn định tĩnh phi tuyến được thực hiện. Điều này là cần thiết khi biến dạng và chuyển vị lớn. Tấm ES-FGM chịu đồng thời tải nén cơ học và tải nhiệt. Tải nén cơ học gây ra uốn dọc trực tiếp. Tải nhiệt tạo ra trường ứng suất nhiệt phức tạp. Ứng suất nhiệt này có thể làm giảm đáng kể tải trọng tới hạn. Nó cũng có thể gây ra mất ổn định nhiệt. Các phương trình cơ bản của ổn định phi tuyến được xây dựng. Các phương trình này dựa trên các liên hệ ứng suất-biến dạng phi tuyến. Nghiên cứu xem xét cả trường hợp tính chất vật liệu độc lập và phụ thuộc vào nhiệt độ. Mục tiêu là xác định tải trọng tới hạn. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách các yếu tố này tương tác.

2.3. So sánh lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất và bậc ba

Nghiên cứu ứng dụng hai lý thuyết biến dạng trượt chính. Đó là lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất (FSDT) và bậc ba (TSDT). Lý thuyết FSDT đơn giản hơn, nhưng đôi khi kém chính xác. Đặc biệt là với các tấm dày hoặc vật liệu có mô đun trượt thấp. FSDT yêu cầu hệ số hiệu chỉnh trượt. Lý thuyết TSDT cung cấp kết quả chính xác hơn. Nó không cần hệ số hiệu chỉnh trượt. TSDT tính đến sự biến đổi phi tuyến của biến dạng trượt theo chiều dày. So sánh kết quả từ cả hai lý thuyết là quan trọng. Điều này giúp đánh giá độ chính xác và phạm vi ứng dụng của từng mô hình. Các kết quả số cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa FSDT và TSDT. Sự khác biệt này phụ thuộc vào thông số hình học và vật liệu. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để lựa chọn lý thuyết phù hợp cho từng bài toán cụ thể.

III.Phân tích ổn định vỏ trụ FGM sandwich chịu tải cơ nhiệt

Phần này mở rộng phạm vi nghiên cứu sang vỏ trụ sandwich FGM có gân gia cường. Vỏ trụ là kết cấu chịu lực phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng phải đối mặt với tải nén dọc trục và biến động nhiệt độ. Mô hình vỏ trụ sandwich FGM được xây dựng chi tiết. Nó tính đến cấu trúc lớp sandwich, gân gia cường lệch tâm và tính chất vật liệu biến thiên. Phân tích ổn định phi tuyến được thực hiện để đánh giá hành vi dưới tải trọng kết hợp. Đặc biệt, nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của nền đàn hồi lên khả năng chống mất ổn định của vỏ trụ. Các kết quả số cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố này tương tác. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế vỏ trụ FGM cho độ bền và độ an toàn cao.

3.1. Mô hình vỏ trụ sandwich FGM có gân gia cường

Nghiên cứu mở rộng sang vỏ trụ tròn sandwich FGM. Vỏ trụ sandwich bao gồm ba lớp. Hai lớp mặt ngoài làm bằng vật liệu FGM. Lớp lõi có thể là vật liệu đồng nhất. Các gân gia cường được đặt dọc trục và/hoặc theo vòng. Gân này cũng có thể là FGM. Mô hình vỏ trụ sandwich ES-FGM được phát triển. Nó tính đến ảnh hưởng của gân gia cường lệch tâm. Đây là loại kết cấu thường thấy trong kỹ thuật hàng không và tàu thủy. Các phương trình cơ bản được thiết lập. Điều này dựa trên các giả thuyết của lý thuyết vỏ. Mục tiêu là dự đoán hành vi ổn định của vỏ trụ. Đặc biệt là dưới tải trọng kết hợp cơ và nhiệt. Mô hình này phức tạp hơn so với tấm. Nó đòi hỏi xử lý hình học cong.

3.2. Ổn định phi tuyến vỏ trụ FGM chịu tải nén và nhiệt

Phân tích ổn định phi tuyến của vỏ trụ sandwich FGM. Vỏ chịu tải nén dọc trục và tải nhiệt. Tải nén dọc trục là dạng tải phổ biến gây ra uốn dọc. Tải nhiệt tạo ra ứng suất nội tại. Ứng suất này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải. Vỏ trụ FGM có khả năng phân bố ứng suất nhiệt tốt hơn. Tuy nhiên, sự kết hợp với gân gia cường làm thay đổi ứng xử. Các phương trình cân bằng phi tuyến được giải. Điều kiện biên của vỏ trụ được xét đến. Kết quả cho thấy sự tương tác phức tạp giữa các loại tải. Khả năng chịu tải tới hạn của vỏ trụ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm tỷ lệ gốm/kim loại của FGM, kích thước gân, và cường độ tải nhiệt.

3.3. Ảnh hưởng của nền đàn hồi lên ổn định vỏ trụ

Nghiên cứu xem xét vỏ trụ sandwich ES-FGM trên nền đàn hồi. Nền đàn hồi mô phỏng môi trường xung quanh vỏ trụ. Ví dụ như đất, chất lỏng hoặc các kết cấu đỡ khác. Các mô hình nền đàn hồi Winkler và Pasternak được sử dụng. Chúng biểu thị phản lực của nền. Sự hiện diện của nền đàn hồi làm tăng đáng kể độ cứng của vỏ trụ. Điều này giúp nâng cao khả năng chống mất ổn định. Các thông số của nền đàn hồi có ảnh hưởng lớn. Bao gồm hệ số đàn hồi nền và hệ số trượt. Kết quả số liệu minh họa ảnh hưởng này. Nó cho thấy nền đàn hồi có thể là một yếu tố quan trọng. Nó giúp cải thiện hiệu suất ổn định của vỏ trụ FGM trong ứng dụng thực tế.

IV.Ổn định vỏ nón cụt FGM sandwich gân gia cường trên nền đàn hồi

Phần này tập trung vào phân tích ổn định tuyến tính của vỏ nón cụt sandwich FGM. Vỏ nón cụt là một hình dạng hình học phức tạp. Nó thường được sử dụng trong các cấu trúc hàng không vũ trụ và các bộ phận máy móc. Mô hình vỏ nón cụt sandwich ES-FGM được phát triển. Nó tích hợp gân gia cường lệch tâm và tính chất vật liệu biến thiên. Một yếu tố quan trọng được xem xét là sự hiện diện của nền đàn hồi. Nền đàn hồi cung cấp sự hỗ trợ và ảnh hưởng đáng kể đến ứng xử ổn định. Phân tích này giúp xác định tải trọng tới hạn. Đồng thời đánh giá vai trò của gân gia cường, nền đàn hồi và các thông số hình học trong việc cải thiện khả năng chống mất ổn định của vỏ nón cụt. Các kết quả có giá trị cho việc thiết kế các kết cấu vỏ nón cụt bền vững và đáng tin cậy.

4.1. Mô hình vỏ nón cụt sandwich ES FGM đặc trưng

Nghiên cứu tiếp tục mở rộng sang vỏ nón cụt sandwich FGM. Vỏ nón cụt là một hình dạng phức tạp hơn vỏ trụ. Nó có độ cong thay đổi. Các đặc điểm của vỏ nón cụt được mô tả chi tiết. Vỏ nón cụt cũng là loại sandwich với các lớp FGM. Gân gia cường lệch tâm (ES-FGM) được tích hợp vào mô hình. Mô hình này phức tạp do hình học nón và tính chất vật liệu biến thiên. Các giả định về hình học và vật liệu được đưa ra. Điều này giúp đơn giản hóa bài toán mà vẫn giữ được tính chính xác. Mô hình này cung cấp cái nhìn về ứng xử ổn định. Đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.

4.2. Phân tích ổn định tuyến tính dưới tải cơ học

Phân tích ổn định tuyến tính được thực hiện cho vỏ nón cụt. Vỏ chịu tải cơ học. Tải cơ học được áp dụng theo các phương khác nhau. Ví dụ như tải nén dọc trục, tải nén vòng, hoặc tải cắt. Phân tích tuyến tính cung cấp tải trọng tới hạn đầu tiên. Đây là điểm khởi đầu của sự mất ổn định. Phương pháp giải dựa trên phương trình cân bằng tuyến tính hóa. Kết quả số cho thấy ảnh hưởng của hình dạng nón. Các thông số như góc nón, tỷ lệ bán kính, và chiều dày vỏ. Chúng đều tác động mạnh mẽ đến tải trọng tới hạn. Nghiên cứu này giúp đánh giá khả năng chịu tải của vỏ nón cụt.

4.3. Đánh giá ảnh hưởng của nền đàn hồi và gân gia cường

Ảnh hưởng của nền đàn hồi và gân gia cường được đánh giá. Vỏ nón cụt sandwich FGM đặt trên nền đàn hồi. Nền đàn hồi giúp tăng độ cứng tổng thể. Điều này cải thiện khả năng ổn định. Gân gia cường, đặc biệt là gân lệch tâm, cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp khả năng chống uốn dọc vượt trội. Nghiên cứu xác định cách các yếu tố này tương tác. Tối ưu hóa cấu trúc có thể đạt được. Điều này bằng cách điều chỉnh thông số gân và tính chất nền. Kết quả chỉ ra rằng việc sử dụng nền đàn hồi và gân gia cường là hiệu quả. Chúng là giải pháp để nâng cao ổn định của vỏ nón cụt FGM phức tạp.

V.Phương pháp luận phân tích ổn định kết cấu FGM phức tạp

Phần này trình bày chi tiết phương pháp luận được sử dụng trong nghiên cứu. Đây là cơ sở để giải quyết các bài toán ổn định của tấm và vỏ FGM có gân gia cường. Cơ sở lý thuyết bao gồm việc thiết lập các liên hệ cơ bản và phương trình chủ đạo. Các phương trình này mô tả ứng xử của vật liệu FGM và gân gia cường dưới tải trọng cơ nhiệt. Phương pháp giải quyết bao gồm áp dụng điều kiện biên và sử dụng phương pháp Galerkin. Phương pháp này chuyển đổi các phương trình vi phân thành hệ đại số. Nghiên cứu cũng so sánh các mô hình lý thuyết biến dạng trượt khác nhau. Mục tiêu là đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong tính toán. Phương pháp luận vững chắc này là nền tảng cho việc đạt được các kết quả đáng tin cậy và có giá trị khoa học.

5.1. Cơ sở lý thuyết Liên hệ cơ bản và phương trình chủ đạo

Cơ sở lý thuyết vững chắc được thiết lập. Các liên hệ cơ bản của lý thuyết đàn hồi được sử dụng. Chúng bao gồm liên hệ ứng suất-biến dạng và biến dạng-chuyển vị. Đặc biệt, các phương trình cân bằng được phát triển. Điều này tính đến tính chất vật liệu biến thiên của FGM. Các gân gia cường cũng được mô hình hóa. Chúng được tích hợp vào phương trình chủ đạo. Các phương trình chủ đạo là hệ phương trình vi phân. Chúng mô tả hành vi của tấm và vỏ dưới tải trọng. Việc xây dựng chính xác các phương trình này là cốt lõi. Nó đảm bảo tính đúng đắn của toàn bộ phân tích. Các phương trình này cũng bao gồm các yếu tố phi tuyến.

5.2. Phương pháp giải Điều kiện biên và Galerkin

Phương pháp giải là yếu tố then chốt. Điều kiện biên của các kết cấu được áp dụng. Điều kiện biên có thể là khớp đơn, ngàm, hoặc tự do. Phương pháp Galerkin được sử dụng để giải hệ phương trình vi phân. Phương pháp Galerkin là một phương pháp xấp xỉ biến phân. Nó chuyển đổi hệ phương trình vi phân thành hệ đại số tuyến tính. Các hàm xấp xỉ được lựa chọn phù hợp. Điều này dựa trên điều kiện biên và hình dạng kết cấu. Phương pháp này cho phép tính toán tải trọng tới hạn. Nó cũng cho phép xác định dạng mất ổn định. Tính hiệu quả và độ chính xác của phương pháp Galerkin được đánh giá.

5.3. Các mô hình lý thuyết biến dạng trượt ứng dụng

Nghiên cứu áp dụng và so sánh các mô hình lý thuyết biến dạng trượt. Cụ thể là lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất (FSDT) và bậc ba (TSDT). FSDT dựa trên giả định biến dạng trượt không đổi. Nó yêu cầu hệ số hiệu chỉnh trượt. TSDT cải thiện điều này bằng cách cho phép biến dạng trượt thay đổi phi tuyến. Nó không cần hệ số hiệu chỉnh. Các mô hình này được điều chỉnh cho vật liệu FGM. Chúng được tích hợp với các liên hệ vật liệu biến thiên. Việc lựa chọn mô hình phù hợp ảnh hưởng đến độ chính xác. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả tính toán. Các kết quả số giúp đánh giá ưu nhược điểm của mỗi lý thuyết. Điều này đối với các dạng kết cấu và tải trọng khác nhau.

VI.Kết quả nổi bật và ứng dụng tiềm năng Ổn định FGM

Nghiên cứu này đã đạt được nhiều kết quả nổi bật. Chúng cung cấp hiểu biết sâu sắc về ổn định tĩnh của tấm và vỏ FGM có gân gia cường. Các kết quả số cho thấy ảnh hưởng đáng kể của tải nhiệt, cấu hình gân gia cường, luật phân bố vật liệu FGM và nền đàn hồi. Đặc biệt, sự khác biệt giữa các lý thuyết biến dạng trượt cũng được làm rõ. Những đóng góp này không chỉ mang giá trị lý thuyết mà còn có tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn. Chúng hỗ trợ các kỹ sư trong việc thiết kế các cấu kiện nhẹ, bền và an toàn hơn. Đặc biệt là trong các ngành công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao như hàng không vũ trụ và năng lượng. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho vật liệu FGM và kết cấu thông minh.

6.1. Những đóng góp chính của nghiên cứu

Nghiên cứu này mang lại nhiều đóng góp quan trọng. Phát triển các mô hình toán học toàn diện. Các mô hình này cho tấm và vỏ FGM có gân gia cường. Chúng chịu tải cơ và nhiệt, trên nền đàn hồi. Nghiên cứu tích hợp lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất và bậc ba. Điều này giúp đánh giá ứng xử ổn định phi tuyến. Kết quả phân tích sâu sắc về ảnh hưởng của gân gia cường lệch tâm. Ảnh hưởng của luật phân bố vật liệu FGM. Ảnh hưởng của chế độ tải cơ nhiệt. Ảnh hưởng của nền đàn hồi lên khả năng chịu tải tới hạn. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết và dữ liệu số. Nó hỗ trợ thiết kế tối ưu các kết cấu FGM tiên tiến.

6.2. Kết quả số và thảo luận Ảnh hưởng các yếu tố

Các kết quả số được trình bày chi tiết. Chúng minh họa rõ ràng các hiện tượng ổn định. Tải trọng tới hạn giảm đáng kể khi có tải nhiệt. Gân gia cường lệch tâm tăng cường độ cứng. Điều này làm tăng tải trọng tới hạn. Đặc biệt là trong cấu hình thích hợp. Vật liệu FGM cho phép phân bố ứng suất hiệu quả hơn. Nền đàn hồi cũng góp phần lớn vào việc nâng cao ổn định. So sánh FSDT và TSDT cho thấy sự khác biệt. Đặc biệt với tấm dày hoặc vỏ có độ cong lớn. Các thông số như tỷ lệ gốm/kim loại, hình dạng gân, và điều kiện biên. Chúng đều có ảnh hưởng đáng kể đến ứng xử ổn định.

6.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong kỹ thuật

Kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp tối ưu hóa thiết kế các cấu kiện hàng không vũ trụ. Ví dụ như cánh máy bay, vỏ tên lửa, hoặc các bộ phận chịu nhiệt. Thiết kế các thiết bị năng lượng. Ví dụ như vỏ lò phản ứng hạt nhân, tuabin. Ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô, tàu thủy. Nơi các bộ phận cần độ bền cao và nhẹ. Nghiên cứu này cung cấp công cụ dự đoán. Nó giúp các kỹ sư lựa chọn vật liệu và cấu hình tối ưu. Điều này nhằm đạt được độ bền và an toàn cao nhất. Nó cũng giúp giảm thiểu rủi ro mất ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phân tích ổn định tĩnh của tấm và vỏ cơ tính biến thiên có gân gia cường chịu tải cơ và nhiệt luận án ts khoa học vật rắn624401

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Nga PHÂN TÍCH ỔN ĐỊNH TĨNH CỦA TẤM VÀ VỎ CƠ TÍNH BIẾN THIÊN CÓ GÂN GIA CƯỜNG CHỊU TẢI CƠ VÀ NHIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Nga PHÂN TÍCH ỔN ĐỊNH TĨNH CỦA TẤM VÀ VỎ CƠ TÍNH BIẾN THIÊN CÓ GÂN GIA CƯỜNG CHỊU TẢI CƠ VÀ NHIỆT Chuyên ngành: Cơ học vật rắn Mã Số: LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. VŨ ĐỖ LONG Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, đáng tin cậy và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Nga LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy giáo hướng dẫn là cố GS.

Đào Văn Dũng và PGS. Vũ Đỗ Long đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới GS. Đào Huy Bích đã giúp đỡ và có những định hướng khoa học quý báu trong quá trình tác giả thực hiện luận án này.

Tác giả trân trọng cảm ơn tập thể các thầy cô giáo Bộ môn Cơ học, các thầy cô giáo Khoa Toán Cơ Tin học và các cán bộ Phòng Sau Đại học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQG HN đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập và nghiên cứu của tác giả. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình đã luôn ở bên cạnh động viên và chia sẻ những khó khăn với tác giả trong suốt thời gian làm luận án. MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG.

7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.

Phương pháp nghiên cứu. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Vật liệu cơ tính biến thiên.

Khái niệm ổn định và mất ổn định. Tiêu chuẩn ổn định tĩnh. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về ổn định của các kết cấu FGM. Các nghiên cứu về tấm.

Các nghiên cứu về vỏ trụ. Các nghiên cứu về vỏ nón. Các kết quả đạt được từ các công trình đã công bố trong nước và quốc tế. ỔN ĐỊNH TĨNH PHI TUYẾN CỦA TẤM FGM CÓ GÂN GIA CƯỜNG CHỊU TẢI NÉN VÀ NHIỆT.

Ổn định tĩnh phi tuyến của tấm FGM có gân gia cường dựa trên lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất. Tấm cơ tính biến thiên có gân gia cường lệch tâm (tấm ES-FGM). Các liên hệ cơ bản và phương trình chủ đạo. Điều kiện biên và phương pháp Galerkin.

Ổn định của tấm ES-FGM chỉ chịu tải nén cơ. Ổn định của tấm ES-FGM chỉ chịu tải nhiệt. Ổn định của tấm ES-FGM chịu tải cơ và nhiệt kết hợp. Các kết quả số và thảo luận.

Ổn định tĩnh phi tuyến của tấm FGM có gân gia cường dựa trên lý thuyết biến dạng trượt bậc ba. Tấm FGM có gân gia cường. Các liên hệ cơ bản và phương trình chủ đạo. Điều kiện biên và phương pháp Galerkin.

Phân tích ổn định cơ. Phân tích ổn định nhiệt. Phân tích ổn định cơ nhiệt. Các kết quả số và thảo luận.

Kết luận chương 2. ỔN ĐỊNH TĨNH PHI TUYẾN CỦA VỎ TRỤ SANDWICH FGM CÓ GÂN GIA CƯỜNG CHỊU TẢI NÉN DỌC TRỤC VÀ NHIỆT. Mô hình vỏ trụ tròn sandwich FGM có gân gia cường. Các phương trình cơ bản.

Phương pháp giải. Vỏ trụ sandwich ES-FGM chịu tải nén dọc trục. Vỏ trụ sandwich ES-FGM chịu tải nhiệt. Kết quả số và thảo luận.

Kết quả so sánh. Kết quả tính toán vỏ trụ sandwich ES-FGM có nền đàn hồi. Kết luận chương 3. ỔN ĐỊNH TĨNH TUYẾN TÍNH CỦA VỎ NÓN CỤT SANDWICH FGM CÓ GÂN GIA CƯỜNG CHỊU TẢI CƠ.

Mô hình vỏ nón cụt sandwich ES-FGM trên nền đàn hồi. Các phương trình cơ bản. Phương pháp giải. Kết quả số và thảo luận.

Kết luận chương 4.116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.117 TÀI LIỆU THAM KHẢO.119 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT FGM Functionally Graded Material - Vật liệu cơ tính biến thiên ES Eccentrically Stiffened - Gân gia cường lệch tâm ES-FGM Kết cấu làm bằng vật liệu cơ tính biến thiên có gân gia cường lệch tâm CPT Classical Plate Theory - Lý thuyết tấm cổ điển CST Classical Shell Theory - Lý thuyết vỏ cổ điển FSDT First order Shear Deformation Theory - Lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất TSDT Third order Shear Deformation Theory - Lý thuyết biến dạng trượt bậc ba T-ID Tính chất của vật liệu độc lập với nhiệt độ T-D Tính chất của vật liệu phụ thuộc vào nhiệt độ p, sh, st Các chỉ số ký hiệu cho tấm (plate), vỏ (shell) và gân (stiffener) string – Gân dọc của vỏ ring – Gân vòng của vỏ Ep (z), Esh (z) Mô đun đàn hồi hiệu dụng của vật liệu tấm và của vật liệu vỏ, là hàm của tọa độ z E c, E m Mô đun đàn hồi của gốm, kim loại; Ecm Ec Em  Emc  c, m Hệ số dãn nở nhiệt của gốm, kim loại; cm c m  mc Esx (z), Esy (z) Mô đun đàn hồi hiệu dụng của vật liệu gân theo hướng x (gân dọc) và hướng y (gân ngang) của tấm sx (z ),  sy (z) Hệ số dãn nở nhiệt hiệu dụng của vật liệu gân theo hướng x và y của tấm G ,G sx sy Mô đun trượt của gân theo hướng x và y của tấm Es(z), Er(z) Mô đun đàn hồi hiệu dụng của vật liệu gân dọc và gân vòng của vỏ trụ và vỏ nón cụt  s ( z) ,  r ( z) Hệ số dãn nở nhiệt hiệu dụng của vật liệu gân dọc và gân vòng của vỏ trụ 4 Gs ,Gr Mô đun trượt của gân dọc và gân vòng của vỏ trụ  Hệ số Poisson k Chỉ số tỷ phần thể tích của tấm và vỏ, k 0 k2, k3 Các chỉ số tỷ phần thể tích của gân, k2 0 , k3 0 ks Hệ số điều chỉnh trượt K1, K 2 Hệ số nền đàn hồi Winkler và Pasternak h Chiều dày của tấm và vỏ h1, h2 Chiều cao của gân dọc, gân ngang của tấm b1, b2 Chiều rộng của gân dọc, gân ngang của tấm d1, d2 Khoảng cách giữa hai gân dọc, hai gân ngang của tấm hs, hr Chiều cao của gân dọc, gân vòng của vỏ trụ và vỏ nón cụt bs, br Chiều rộng của gân dọc, gân vòng của vỏ trụ và vỏ nón cụt ds, dr Khoảng cách giữa hai gân dọc, hai gân vòng của vỏ trụ và vỏ nón cụt u, v, w Các thành phần chuyển vị theo phương x, y và z x ,  y Các góc xoay của pháp tuyến với mặt giữa lần lượt đối với các trục y và x m Số nửa sóng theo hướng x của tấm và là số nửa sóng theo hướng đường sinh của vỏ trụ và vỏ nón cụt n Số nửa sóng theo hướng y của tấm và là số sóng theo hướng vòng của vỏ trụ và vỏ nón cụt W Biên độ của độ võng Nx, Ny, Nxy Các thành phần lực dãn, lực nén và lực tiếp Mx, My, Mxy Các thành phần mô men tương ứng Px, Py, Pxy Các thành phần mô men bậc cao tương ứng Qx, Qy, Qxy Các thành phần lực cắt tương ứng Rx, Ry, Rxy Các thành phần lực cắt bậc cao tương ứng   Hệ số biểu thị cỡ của độ không hoàn hảo của tấm và vỏ,  0,1 Fx, Fy Cường độ lực nén dọc trục tác dụng lên tấm Fcr Tải nén tới hạn của tấm 5 Pcr, qcr Tải nén tới hạn và áp lực ngoài tới hạn của vỏ qf Lực tương tác giữa tấm và vỏ với nền đàn hồi T Nhiệt độ 6 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các hệ số phụ thuộc nhiệt độ của vật liệu cấu thành lên FGM. Tải tới hạn của tấm ES-FGM hoàn hảo chịu nén theo hai trục. Tải nén tới hạn Fxcr (GPa) với các kiểu đặt gân khác nhau.

Ảnh hưởng của nền lên tải nén tới hạn Fxcr (GPa). So sánh tải tới hạn Fxcr (GPa) giữa FSDT (luận án) và CPT [11]. So sánh tải tới hạn F * với kết quả của các tác giả Shariat và Eslami [89] cho x tấm FGM không gân và không nền. Tải nén tới hạn F cr (GPa) với các giá trị khác nhau của ks.

Tải nén tới hạn F cr (GPa) với các số lượng gân khác nhau. Độ tăng nhiệt tới hạn Tcr (K) tấm hoàn hảo ES-FGM chịu nhiệt độ tăng đều với tính chất vật liệu phụ thuộc vào nhiệt độ. So sánh tải tới hạn của vỏ trụ FGM không gân không nền chịu nén. So sánh tải tới hạn của vỏ trụ đẳng hướng có gân không nền chịu nén.

Độ tăng nhiệt tới hạn Tcr (K) đối với bốn mô hình vỏ trụ sandwich ES- FGM (k=1, R=0. Ảnh hưởng của gân lên tải nén tới hạn Pcr (MPa). Ảnh hưởng của chỉ số tỷ phần thể tích lên tải tới hạn Pcr (MPa) với bốn mô hình của vỏ trụ sandwich ES-FGM (hf /h=0. Ảnh hưởng của tỷ số R/h lên tải tới hạn Pcr (MPa) của vỏ trụ sandwich ES- FGM kiểu A2 (k=1, hf /h=0.

Ảnh hưởng của nền đàn hồi lên độ tăng nhiệt tới hạn Tcr (K) của vỏ trụ sandwich ES-FGM (k=1, hf /h=0. So sánh tải tới hạn (MPa) giữa TSDT (luận án) và CST [12]. Ảnh hưởng của chiều dày lớp lõi hco lên áp lực ngoài tới hạn qcr (kN/m ). Ảnh hưởng của chiều dày lớp lõi hco lên lực nén tới hạn Pcr (MN).

Ảnh hưởng của các tỷ số R/h và L/R lên áp lực ngoài tới hạn qcr (kN/m ) 111 Bảng 4. Ảnh hưởng của các tỷ số R/h và L/R lên lực nén tới hạn Pcr (MN) 0 5 3 (k1=k2=k3=k=1, L=1.5m, ns=50, nr=30, hco/hFG=2, α=30 , K1=5×10 N/m , 4 2 K2=3×10 N/m, q=0 kN/m ). Ảnh hưởng của gân và nền lên áp lực ngoài tới hạn qcr (kN/m ). Ảnh hưởng của gân và nền lên lực nén tới hạn Pcr (MN).114 8 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.

Mô hình kết cấu làm từ vật liệu cơ tính biến thiên. Ứng dụng vật liệu FGM. Thanh đàn hồi, mảnh bị ngàm chặt ở một đầu và chịu lực nén.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ổn định tĩnh tấm, vỏ FGM có gân gia cường chịu tải cơ nhiệt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Phân tích ổn định tĩnh của tấm và vỏ cơ tính biến thiên có gân gia cường chịu tải cơ và nhiệt luận án ts khoa học vật rắn624401. Tải miễn phí tại TaiL

Luận án "Ổn định tĩnh tấm, vỏ FGM có gân gia cường chịu tải cơ nhiệt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQG HN. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Ổn định tĩnh tấm, vỏ FGM có gân gia cường chịu tải cơ nhiệt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ổn định tĩnh tấm, vỏ FGM có gân gia cường chịu tải cơ nhiệt" thuộc chuyên ngành Cơ học vật rắn. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Ổn định tĩnh tấm, vỏ FGM có gân gia cường chịu tải cơ nhiệt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ổn định tĩnh tấm, vỏ FGM có gân gia cường chịu tải cơ nhiệt" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ổn định tĩnh tấm, vỏ FGM có gân gia cường chịu tải cơ nhiệt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter