Luận án tiến sĩ khoa học máy tính nghiên cứu các mô hình sinh chuỗi từ chuỗi sử

Tài liệu: Luận án tiến sĩ khoa học máy tính nghiên cứu các mô hình sinh chuỗi từ chuỗi sử dụng học sâu và ứng dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Tải miễn phí t

Trường ĐH

đại học quốc gia hà nội trường đại học công nghệ

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khoa học máy tính Nghiên cứu Học sâu Seq2Seq trong NLP

Deep Learning (Học sâu) đại diện cho một phương pháp biến đổi trong học máy. Những tiến bộ nhanh chóng của nó thúc đẩy sự đổi mới trong cả nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tế. Phương pháp này cho phép nhiều ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trở thành hiện thực. Chúng bao gồm Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), thị giác máy tính và xử lý tiếng nói. Nhiều vấn đề trong các lĩnh vực này được mô hình hóa dưới dạng bài toán sinh chuỗi từ chuỗi (Seq2Seq). Ở đây, thông tin đầu vào là một chuỗi; đầu ra cũng là một chuỗi được sinh ra. Các ví dụ điển hình bao gồm dịch máy, tóm tắt văn bản, diễn đạt lại văn bản, nhận dạng tiếng nói và nhận dạng ký tự quang học (OCR). Các mô hình Học sâu Seq2Seq thu hút rất nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực học máy. Chúng là trọng tâm cho các lĩnh vực chuyên sâu về dữ liệu như NLP, xử lý tiếng nói, hoặc thị giác máy tính. Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu và phát triển các mô hình Học sâu Seq2Seq. Nó đặc biệt ứng dụng cho bài toán diễn đạt lại văn bản và tóm tắt văn bản. Công trình này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực khoa học máy tính thông qua nghiên cứu khoa học chuyên sâu về các kỹ thuật tiên tiến. Phân tích dữ liệu lớn đóng vai trò trung tâm trong quá trình này.

1.1. Vai trò Học sâu trong Trí tuệ nhân tạo hiện đại

Học sâu là cốt lõi của Trí tuệ nhân tạo ngày nay. Phương pháp này đã thúc đẩy nhiều tiến bộ vượt bậc, định hình lại cách chúng ta tương tác với công nghệ. Các ứng dụng như nhận dạng hình ảnh, xử lý tiếng nói, và dịch máy đã đạt hiệu suất chưa từng có. Học sâu tự động phát hiện các đặc trưng phức tạp từ dữ liệu thô, loại bỏ nhu cầu về kỹ thuật đặc trưng thủ công tốn kém. Mô hình học sâu bao gồm nhiều lớp mạng nơ-ron nhân tạo. Mỗi lớp học các biểu diễn dữ liệu ở mức độ trừu tượng khác nhau, cho phép chúng xử lý các bộ dữ liệu khổng lồ với độ chính xác cao. Khả năng này mang lại những đột phá trong phân tích dữ liệu, từ y tế đến tài chính. Việc áp dụng Học sâu mở ra kỷ nguyên mới cho nghiên cứu khoa học, cung cấp các giải pháp mạnh mẽ cho nhiều bài toán phức tạp. Nó là trụ cột cho sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo hiện đại.

1.2. Các bài toán sinh chuỗi từ chuỗi trong NLP

Các bài toán sinh chuỗi từ chuỗi (Seq2Seq) rất phổ biến trong Xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Chúng liên quan đến việc chuyển đổi một chuỗi văn bản đầu vào thành một chuỗi văn bản đầu ra khác có ý nghĩa. Ví dụ điển hình bao gồm dịch máy, nơi một câu từ ngôn ngữ nguồn được chuyển đổi thành câu tương đương trong ngôn ngữ đích. Tóm tắt văn bản tạo ra một bản tóm tắt ngắn gọn nhưng đầy đủ thông tin từ một tài liệu dài. Diễn đạt lại văn bản tạo ra một phiên bản mới của cùng một ý, thường với phong cách hoặc cấu trúc khác nhau. Nhận dạng tiếng nói chuyển đổi dữ liệu âm thanh thành văn bản viết. Các mô hình Seq2Seq thường bao gồm bộ mã hóa và bộ giải mã. Chúng xử lý các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố trong chuỗi, đòi hỏi khả năng phân tích dữ liệu tinh vi. Nghiên cứu khoa học tập trung mạnh mẽ vào việc cải thiện hiệu suất các mô hình này, đặc biệt trong việc xử lý các sắc thái ngữ nghĩa của ngôn ngữ.

II.Mô hình sinh chuỗi Cấu trúc thách thức và tối ưu hóa

Mô hình học máy Seq2Seq có cấu trúc tổng quát, bao gồm hai thành phần chính: bộ mã hóa (Encoder) và bộ giải mã (Decoder). Cả hai thành phần này đều được cấu tạo từ các mạng nơ-ron. Bộ mã hóa chuyển đổi chuỗi đầu vào thành một véc-tơ biểu diễn. Véc-tơ này chứa toàn bộ thông tin quan trọng từ đầu vào, được coi là "ngữ cảnh" hoặc "ý nghĩa" của chuỗi. Bộ giải mã sau đó tạo ra chuỗi đầu ra mới. Nó dựa trên véc-tơ biểu diễn đã được mã hóa. Đối với các bài toán Xử lý ngôn ngữ tự nhiên, văn bản đầu vào chứa nhiều mức độ ngữ nghĩa khác nhau, từ mức từ, mức câu, mức đoạn đến mức toàn bộ văn bản. Các thành phần này trong văn bản có mối quan hệ đa nghĩa sâu sắc. Ví dụ, mỗi từ có thể có ngữ nghĩa khác nhau khi xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc phát triển các mô hình học máy để mã hóa văn bản sao cho véc-tơ biểu diễn của nó phản ánh đầy đủ và chính xác văn bản gốc luôn là một thách thức lớn trong nghiên cứu NLP. Đây là một vấn đề trung tâm mà luận án tiến sĩ này đề xuất các phương pháp mới để giải quyết. Nghiên cứu khoa học này tập trung vào việc tối ưu hóa cả hai bộ phận của mô hình để nâng cao hiệu suất tổng thể.

2.1. Mã hóa thông tin ngữ nghĩa trong văn bản

Mã hóa thông tin ngữ nghĩa trong văn bản là một nhiệm vụ phức tạp và đầy thách thức trong khoa học máy tính. Văn bản tự nhiên chứa nhiều lớp cấu trúc ngữ nghĩa, từ những chi tiết nhỏ nhất như từ đơn lẻ đến các cấu trúc lớn hơn như câu, đoạn văn, và thậm chí là toàn bộ tài liệu. Mối quan hệ giữa các thành phần này rất phong phú và có thể đa nghĩa. Mỗi từ có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể mà nó xuất hiện. Do đó, việc tạo ra một véc-tơ biểu diễn đầy đủ thách thức các nhà khoa học. Véc-tơ này phải nắm bắt được toàn bộ sắc thái ý nghĩa của văn bản gốc một cách chính xác. Một phương pháp mã hóa hiệu quả phải xử lý được tính phân cấp này, đồng thời hiểu được các mối quan hệ ngữ nghĩa phức tạp. Nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực này liên tục tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để cải thiện chất lượng biểu diễn văn bản, đóng góp vào khả năng phân tích dữ liệu ngôn ngữ một cách sâu sắc hơn. Luận án này đặc biệt chú trọng vào khía cạnh này.

2.2. Thách thức sinh chuỗi đầu ra phù hợp

Sinh chuỗi đầu ra phù hợp từ bộ giải mã cũng là một thách thức lớn đối với các mô hình Học sâu Seq2Seq. Nhiệm vụ của bộ giải mã là tạo ra một chuỗi văn bản mới, không chỉ đơn thuần là sao chép đầu vào, mà còn phải đáp ứng một mục tiêu cụ thể. Ví dụ, trong bài toán hội thoại, chuỗi đầu ra là một câu trả lời mạch lạc và phù hợp với ngữ cảnh câu hỏi. Trong bài toán tóm tắt văn bản, nó phải là một bản tóm tắt cô đọng nhưng giữ được toàn bộ ý chính của tài liệu gốc. Việc sử dụng thông tin đầu vào một cách hiệu quả là then chốt. Bộ giải mã cần có khả năng chọn lọc, tổng hợp và biến đổi thông tin để sinh ra nội dung đầu ra chính xác, tự nhiên và phù hợp với yêu cầu. Đây là một vấn đề khó khăn. Các mô hình học máy tốt cần phải tối ưu hóa quá trình này, đảm bảo chuỗi đầu ra đáp ứng các yêu cầu về tính ngữ pháp, ngữ nghĩa, và mục đích giao tiếp. Nghiên cứu khoa học liên tục tìm cách cải thiện khả năng này.

III.Luận án tiến sĩ Đóng góp cho diễn đạt lại và tóm tắt

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các mô hình Học sâu Seq2Seq tiên tiến. Mục tiêu chính là giải quyết các vấn đề và thách thức đã nêu trong việc mã hóa và sinh chuỗi. Nghiên cứu đề xuất các phương pháp nhằm tối ưu hóa việc mã hóa thông tin văn bản đầu vào một cách hiệu quả. Điều này dựa trên việc mã hóa cấu trúc ngữ nghĩa phân cấp của văn bản, cho phép mô hình hiểu sâu sắc hơn về ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các thành phần. Đồng thời, một mô hình sinh văn bản mới được phát triển. Mô hình này sử dụng cơ chế chú ý (attention mechanism) cải tiến, kết hợp với việc mô hình hóa các ràng buộc của chuỗi đầu ra để đảm bảo tính phù hợp và chất lượng. Nội dung nghiên cứu khoa học cụ thể xoay quanh hai bài toán chính trong Xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Bài toán thứ nhất là diễn đạt lại (text paraphrasing) một văn bản đầu vào theo một cách diễn đạt mới. Bài toán thứ hai là tóm tắt văn bản theo tiếp cận tóm lược (abstractive text summarization). Các phương pháp được đề xuất trong luận án này nhằm cải thiện đáng kể chất lượng và hiệu quả của các hệ thống NLP hiện có, mang lại những tiến bộ trong Trí tuệ nhân tạo.

3.1. Tối ưu hóa mã hóa ngữ nghĩa phân cấp

Để giải quyết thách thức về mã hóa thông tin văn bản, luận án đề xuất một mô hình cải tiến. Mô hình này tập trung vào việc mô hình hóa vai trò và mối quan hệ có tính cấu trúc của các thành phần trong văn bản đầu vào. Nó xử lý thông tin ở nhiều cấp độ, từ các từ riêng lẻ, cấu trúc câu, đến các đoạn văn hoàn chỉnh. Việc này giúp cải thiện đáng kể chất lượng của pha mã hóa, tạo ra một véc-tơ biểu diễn phong phú hơn. Mã hóa cấu trúc ngữ nghĩa phân cấp cho phép mô hình Học sâu hiểu sâu hơn về ngữ cảnh. Nó nắm bắt được mối liên hệ phức tạp giữa các ý tưởng và thông tin trong văn bản. Kết quả là véc-tơ biểu diễn đầu ra trở nên giàu thông tin hơn, hỗ trợ bộ giải mã sinh ra chuỗi đầu ra chính xác và phù hợp hơn. Nghiên cứu khoa học này thể hiện sự tiến bộ quan trọng trong việc xử lý ngữ cảnh văn bản. Nó đóng góp vào việc phát triển các hệ thống phân tích dữ liệu ngôn ngữ mạnh mẽ hơn cho Trí tuệ nhân tạo.

3.2. Cơ chế chú ý và ràng buộc chuỗi đầu ra

Luận án này phát triển một mô hình sinh văn bản dựa trên việc sử dụng cơ chế chú ý (attention). Cơ chế chú ý cho phép mô hình tập trung linh hoạt vào các phần quan trọng của văn bản đầu vào. Điều này xảy ra trong quá trình sinh từng phần của chuỗi đầu ra. Nó giúp giải quyết vấn đề thông tin bị mất hoặc pha loãng khi mã hóa toàn bộ chuỗi dài thành một véc-tơ cố định. Hơn nữa, mô hình cũng kết hợp với việc mô hình hóa các ràng buộc của chuỗi đầu ra. Các ràng buộc này có thể là về độ dài, tính nhất quán ngữ nghĩa, hoặc sự hiện diện của các từ khóa cụ thể. Việc tích hợp các ràng buộc này đảm bảo tính ngữ pháp, mạch lạc và phù hợp của văn bản được sinh ra. Sự kết hợp giữa cơ chế chú ý và các ràng buộc chuỗi đầu ra mang lại khả năng kiểm soát tốt hơn. Nó giúp tạo ra các chuỗi đầu ra chất lượng cao, đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng Xử lý ngôn ngữ tự nhiên như tóm tắt và diễn đạt lại. Công trình này là một đóng góp quan trọng trong nghiên cứu khoa học về học máy.

IV.Phân tích dữ liệu Hiệu quả mô hình Học sâu Seq2Seq

Các kết quả thực nghiệm chi tiết chứng minh rõ ràng hiệu quả vượt trội của các mô hình đề xuất trong luận án này. Đối với bài toán diễn đạt lại văn bản, mô hình đã được thử nghiệm và đánh giá trên hai kho dữ liệu phổ biến và chuẩn mực. Mô hình cơ chế chú ý phân cấp do luận án đề xuất đã cho kết quả tốt hơn đáng kể. Nó vượt trội so với các mô hình chỉ sử dụng thông tin cấu trúc mức từ. Điều này khẳng định tầm quan trọng và sự cần thiết của việc mã hóa ngữ nghĩa phân cấp để hiểu sâu sắc văn bản. Bên cạnh đó, thực nghiệm trên đề xuất biểu diễn ngữ cảnh hai phía của từ cũng đã chứng minh được tính hiệu quả cao. Nó được áp dụng theo các mức ngữ nghĩa khác nhau, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về ngữ cảnh từ. Điều này chứng tỏ sự đóng góp cụ thể và có giá trị của luận án vào việc cải thiện chất lượng của các mô hình Seq2Seq hiện tại. Các phương pháp này cung cấp giải pháp mạnh mẽ cho việc phân tích dữ liệu văn bản phức tạp và nâng cao khả năng của Trí tuệ nhân tạo trong Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

4.1. Hiệu suất cải tiến trong diễn đạt lại văn bản

Các thử nghiệm chi tiết trên bài toán diễn đạt lại văn bản đã cho thấy những cải thiện rõ rệt về hiệu suất. Luận án đã sử dụng hai bộ dữ liệu chuẩn mực được công nhận rộng rãi trong cộng đồng NLP để đánh giá khách quan. Mô hình đề xuất, tích hợp cơ chế chú ý phân cấp, không chỉ vượt trội về các chỉ số định lượng mà còn tạo ra các chuỗi diễn đạt lại tự nhiên và chính xác hơn. So với các mô hình chỉ xử lý thông tin ở cấp độ từ đơn thuần, kết quả nổi bật cho thấy tầm quan trọng của việc nắm bắt cấu trúc ngữ nghĩa sâu sắc. Điều này chỉ ra rằng việc hiểu mối quan hệ phân cấp giữa các thành phần văn bản là chìa khóa để mô hình tái tạo ý nghĩa một cách hiệu quả. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu khoa học về khoa học máy tính và học máy, giúp nâng cao khả năng ứng dụng thực tế của các hệ thống Trí tuệ nhân tạo trong xử lý ngôn ngữ.

4.2. Biểu diễn ngữ cảnh hai phía và tóm tắt tóm lược

Luận án cũng đề xuất một mô hình tiên tiến cho việc biểu diễn ngữ cảnh hai phía của từ. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc nắm bắt mối quan hệ ngữ nghĩa tinh tế của từ ngữ, bằng cách xem xét cả ngữ cảnh phía trước và phía sau của một từ. Điều này làm phong phú thêm véc-tơ biểu diễn ngữ nghĩa của từ, cung cấp thông tin toàn diện hơn cho mô hình. Đối với bài toán tóm tắt tóm lược, việc này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp mô hình sinh ra bản tóm tắt không chỉ cô đọng mà còn giữ nguyên vẹn ý chính, mạch lạc và tự nhiên. Các thử nghiệm thực nghiệm chứng minh rằng cách tiếp cận này cải thiện đáng kể chất lượng tóm tắt. Nó tạo ra các bản tóm tắt rõ ràng, có ý nghĩa và phù hợp với mục tiêu. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng vào phân tích dữ liệu ngôn ngữ và học máy, cung cấp các công cụ mạnh mẽ hơn cho việc xử lý văn bản tự động và các ứng dụng Trí tuệ nhân tạo khác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học máy tính nghiên cứu các mô hình sinh chuỗi từ chuỗi sử dụng học sâu và ứng dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYÊN NGỌC KHƯƠNG NGHIÊN CỨU CÁC MÔ HÌNH SINH CHUOI TỪ CHUỖI SỬ DUNG HOC SAU VÀ ỨNG DỤNG TRONG XỬ LÝ NGÔN NGỮ TỰ NHIÊN LUẬN ÁN TIÊN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYÊN NGỌC KHƯƠNG NGHIÊN CỨU CÁC MÔ HÌNH SINH CHUỖI TỪ CHUỖI SỬ DỤNG HỌC SÂU VÀ UNG DỤNG TRONG XU LÝ NGÔN NGU TỰ NHIÊN Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9480101.01 LUẬN ÁN TIÊN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Việt Hà 2. Lê Anh Cường Hà Nội - 2024 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận án này là kết quả nghiên cứu của tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Việt Hà và PGS.

Lê Anh Cường. Các nội dung trích dẫn từ các nghiên cứu của các tác giả khác trình bày trong luận án này được ghi rõ nguồn trong phần tài liệu tham khảo. Nguyễn Ngọc Khương TOM TAT Hoc sau (Deep Learning) là cách tiếp cận hoc máy đã và đang phát triển mạnh mẽ gần đây cả trong nghiên cứu và ứng dụng. Nhờ các phương pháp học sâu mà nhiều ứng dụng khác nhau của lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đã trở nên hiện thực, trải khắp các bài toán của xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP: natural language processing), thị giác máy tính (computer vision), xử lý tiếng nói (speech processing).

Trong các lĩnh vực đó, một loạt các vấn đề cần giải quyết được quy về lớp các bài toán học máy và được mô hình hoá ở dạng bài toán sinh chuỗi từ chuỗi (Sequence to Sequence, viết tắt là Seq2Seq), tức đầu vào là thông tin dưới dạng chuỗi và đầu ra cũng là chuỗi thông tin được sinh ra, như bài toán dịch máy (machine translation), bài toán tóm tắt văn bản (text summarization), bài toán diễn đạt lại văn bản (paraphrasing), bài toán nhận dạng tiếng nói (speech to text/speech recognition), bài toán nhận dang chữ viết (OCR: optical character recognition). Các mô hình học sâu cho bài toán Seq2Seq vì vậy đang thu hút rất nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực học máy cũng như trong các lĩnh vực dữ liệu chuyên sâu như xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP: natural language processing), xử lý tiếng nói (speech processing), hay thị giác máy tính (computer vision). Trong phạm vi nghiên cứu của luận án này, chúng tôi tập trung vào nghiên cứu phát triển các mô hình hoc sâu Seq2Seq trong ngữ cảnh ứng dụng cho bài toán diễn đạt lại văn bản và bài toán tóm tắt văn bản. M6 hình hoc máy Seq2Seq ở dạng tổng quát bao gồm hai cấu phần là bộ mã hóa (Encoder) và bộ giải mã (Decoder).

Cả hai thành phần này đều được cấu tạo từ các mạng nơ ron. Bộ mã hoá có nhiệm vụ chuyển đổi dữ liệu từ chuỗi đầu vào thành một véc-tơ biểu diễn chứa toàn bộ thông tin đầu vào, còn bộ giải mã có nhiệm vụ sinh ra chuỗi đầu ra từ véc-tơ biểu diễn của chuỗi đầu vào. Đối với các bài toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên, một văn bản đầu vào chứa các mức độ ngữ nghĩa khác nhau như mức từ, mức câu, mức đoạn, mức toàn bộ văn bản. Hơn nữa các thành phần này trong văn bản có quan hệ với nhau rất đa nghĩa, ví dụ mỗi từ sẽ có ngữ nghĩa khác nhau khi ở trong các ngữ cảnh khác nhau.

Vì vậy phát triển các mô hình học máy cho nhiệm vụ mã hoá một văn bản sao cho véc-tơ biểu diễn của nó phản ánh đầy đủ và chính xác văn ban đầu vào luôn là bài toán thách thức trong lĩnh vực nghiên cứu NLP. Đối với bộ giải mã, nhiệm vụ là sinh ra chuỗi đầu ra cho một mục tiêu nhất định, ví dụ như sinh câu trả lời trong bài toán hội thoại sẽ khác trong bài toán tóm tắt văn bản. Một mô hình học máy tốt sẽ phải giải quyết vấn đề sử dụng một cách phù hợp thông tin đầu vào để sinh nội dung đầu ra thoả mãn yêu cầu, vì vậy đây cũng luôn là vấn đề thách thức đối với bộ giải mã. Trong luận án này, chúng tôi tập trung nghiên cứu phát triển các mô hình Seq2Seq để góp phần giải quyết các vấn đề nêu trên.

Với mục tiêu đó, luận án tập trung nghiên cứu đề xuất các phương pháp nhằm tối ưu hoá việc mã hoá thông tin văn bản đầu vào, dựa trên việc mã hoá cấu trúc ngữ nghĩa phân cấp của văn bản. Chúng tôi cũng đồng thời phát triển mô hình sinh văn bản dựa trên việc sử dụng cơ chế chú ý (attention) kết hợp với mô hình hoá các ràng buộc của chuỗi đầu ra. Nội dung nghiên cứu tập trung phát triển các mô hình học sâu Seq2Seq cho hai bài toán: bài toán thứ nhất là bài toán diễn đạt lại (text paraphasing) một văn bản đầu vào theo một cách diễn đạt mới; bài toán thứ hai là tóm tắt văn bản theo tiếp cận tóm lược (abstractive text summarization). Đối với bài toán sinh văn bản, luận án đề xuất mô hình cải tiến để mô hình hoá vai trò và mối quan hệ có tính cấu trúc của các thành phần trong văn bản đầu vào và vì vậy đã cải thiện chất lượng pha mã hoá.

Kết quả thực nghiệm cho bài toán diễn đạt lại văn bản trên hai kho dữ liệu phổ biến đã cho thấy mô hình cơ chế chú ý phân cấp cho kết quả tốt hơn đối với mô hình chỉ sử dụng thông tin cấu trúc mức từ. Bên cạnh đó, thực nghiệm trên đề xuất biểu diễn ngữ cảnh hai phía của từ theo các mức ngữ nghĩa khác nhau cũng đã chứng minh được tính hiệu quả cho bài toán diễn đạt lại văn bản. Đối với bài toán tóm tắt tóm lược, luận án đề xuất mô hình biểu diễn ngữ cảnh hai phía của từ, câu và mối quan mối quan hệ mức từ với mức câu trong văn bản đầu vào tại pha mã hoá để cải thiện chất lượng sinh tóm tắt tóm lược. Hiểu bản chất của văn bản đầu vào là yếu tố quan trọng quyết định đến chất lượng đầu ra của văn bản tóm tắt, cơ chế chú ý toàn cục chú trọng đến vai trò của từng thành phần trong văn bản đầu vào trên toàn bộ ngữ cảnh, trong khi đó cơ chế chú ý cục bộ đề cập đến vai trò của từng thành phần trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Luận án cũng đề xuất mô hình kết hợp hai cơ chế chú ý trên để cải thiện chất lượng sinh tóm tắt tóm lược của mô hình. Trong tóm tắt nói chung và tóm tắt tóm lược nói riêng, độ dài của bản đầu ra cũng là một trong những yêu cầu quan trọng trong phương diện nghiên cứu và ứng dụng. Chúng tôi nghiên cứu đề xuất mô hình tích hợp ràng buộc độ dài trong pha mã hoá và pha giải mã trong mô hình Seq2Seq thích hợp cho bài toán sinh tóm tắt tóm lược có giới hạn độ dài. Mục lục og ï cảm ơn 8 Danh mục viết tắt và thuật ngữ 9 Danh sách hình vẽ 10 Danh sách bản ỨS 11 13 13 15 17 18 1.5 Mục tiêu của luận án va phương pháp nghiên cứu 20 15.1 Mục tiêu nghiên cỨu.ẶẶ ẶSỒ Ặ So 20 ¬ 1 ` 22 Ộaaa 22 Ta eee 28 Ha.

23 2 Kiến thức cơ sở 25 2.1 Mạng nơ-ron hồi quy|.1 Biểu diễn và huấn luyện mạng hồi quy 25 2.2 Mạng thang du (Residual Networks)) .2 Mô hình ngôn ngữ dựa trên kỹ thuật học sâu 2.21 Biểu diễn từ Word Embedding|.2_ Biểu diễn từ Word2Vecl.3 Mô hình BBRII.3_ Mô hình sinh chuỗi từ chuỗi.2 Kién trúc mã hoá - giải mã chuẩn 2.4 Hạn chế của kiến trúc mã hoá - giải mã cøơbản|.5 Cơ chế chú yf).6 Mô hình lransiormer].4 Diễn đạt lại văn bẳn|.1 Các khái niệm và phương pháp điển hình 2.6 Các độ do cho đánh giá chất lượng sinh văn ban giá nội dung 2.2_ Đánh giá nội dung tóm tắt văn bản 2.7 Dữ liệu thực nghiệm|.1 Bài toán diễn đạt lại văn bản 2.2 Bài toán tóm tắt tóm lược văn ban 3 Mô hình sinh chuỗi từ chuỗi cho bài toán diễn đạt lại văn ban 3.1 Cơ chế chú ý toàn cục cho bài toán diễn đạt lại văn ban 3.1 Mô hình đề xuất. Tóm tắt chương 3).000 0000000 SẺva 4 Mô hình sinh chuỗi từ chuỗi cho bài toán sinh tóm tắt tóm lược 101 101 101 105 108 108 114 118 119 123 128 132 134 138 139 LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Việt Hà và PGS. Lê Anh Cường, hai Thay đã trực tiếp hướng dan, chỉ bảo tận tình, luôn hỗ trợ và tạo những điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy/cô giáo ở Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biệt là các thầy/cô giáo ở Bộ môn Khoa học máy tính, những người đã trực tiếp giảng dạy và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu ở trường. Tôi xin chân trọng gửi lời cảm ơn đến PGS. Nguyễn Phương Thái, TS. Trần Quốc Long, TS.

Nguyễn Văn Vinh, TS. Bùi Ngọc Thăng, PGS. Phan Xuân Hiếu, PGS. Lê Thanh Hà, TS.

Lê Đức Trọng, TS. Ma Thị Châu, TS. Tạ Việt Cường (Trường Dại học Công nghệ, Dại học Quốc gia Hà Nội), TS. Nguyễn Thị Minh Huyền (Trường Dai học Khoa hoc Tự nhiên, Dai học Quốc gia Hà Nội), TS.

Trần Hồng Việt (Trường Dại học FPT), TS. Phạm Dức Hồng (Trường Dai học Điện lực), TS. Hồ Thi Xuân Hương (Trường Dai học Quản lý kinh doanh và Công nghệ), các thầy/cô đã có những góp ý hữu ích để tôi chỉnh sửa, hoàn thiện luận án. Tôi xin cảm ơn đến tất cả anh, chị, em đồng nghiệp ở Bộ môn Khoa học máy tính, Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong thời gian làm nghiên cứu sinh.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giấm hiệu Trường Đại học Hải Phòng, Lãnh đạo Khoa Công nghệ thông tin, Lãnh đạo Phòng Đào tạo và các bạn đồng nghiệp tại Trường Dại học Hải Phòng đã quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Cuối cùng, tôi xin bay tổ lòng biết ơn đến tất cả các thành viên trong gia đình cùng toàn thể bạn bè đã luôn ủng hộ, chia sẻ, động viên và khích lệ tôi học tập, nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học máy tính nghiên cứu các mô hình sin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ khoa học máy tính nghiên cứu các mô hình sinh chuỗi từ chuỗi sử dụng học sâu và ứng dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Tải miễn phí t

Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học máy tính nghiên cứu các mô hình sin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội trường đại học công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học máy tính nghiên cứu các mô hình sin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học máy tính nghiên cứu các mô hình sin" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học máy tính nghiên cứu các mô hình sin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học máy tính nghiên cứu các mô hình sin" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khoa học máy tính nghiên cứu các mô hình sin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter