Luận án: Xác định ngưỡng ICP, CPP trong tiên lượng viêm não cấp nặng ở trẻ em

Luận án tiến sĩ xác định ngưỡng giá trị áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não. Tiên lượng hiệu quả điều trị tăng ICP do viêm não cấp nặng ở trẻ em.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Viêm não cấp nặng trẻ em Nguy cơ và thách thức điều trị

Viêm não cấp là tình trạng nghiêm trọng. Bệnh đe dọa trực tiếp tính mạng bệnh nhân. Tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt ở trẻ em. Nhóm trẻ viêm não nhập khoa Hồi sức cấp cứu có nguy cơ đặc biệt. Điểm hôn mê Glasgow dưới 8 điểm là chỉ số đáng lo. Nguy cơ tử vong ở nhóm này cao gấp 4,32 lần. So với trẻ có điểm Glasgow từ 8 điểm trở lên. Tỷ lệ tử vong ghi nhận từ 44,11% đến 57,89%. Đây là thách thức lớn trong y học nhi khoa. Phần lớn viêm não do virut chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Trừ trường hợp viêm não do Herpes simplex. Tuy nhiên, điều trị Herpes simplex phải sớm. Cần can thiệp trước khi bệnh nhân hôn mê. Vì vậy, chiến lược điều trị viêm não chủ yếu là điều trị triệu chứng. Trọng tâm là kiểm soát và giảm tăng áp lực nội sọ (ICP). Mục tiêu kép là giảm ICP và phòng ngừa biến chứng. Đồng thời, tăng cường tưới máu và oxy hóa vùng não tổn thương. Giám sát ICP và áp lực tưới máu não (CPP) rất cần thiết. Giữ các chỉ số này trong giới hạn an toàn. Đảm bảo tưới máu não, hạn chế tổn thương não thứ phát. Ngăn chặn nguy cơ thoát vị não.

1.1. Mức độ nguy hiểm của viêm não cấp nặng ở trẻ em

Viêm não cấp gây tử vong cao. Đặc biệt ở nhóm viêm não cấp nặng trẻ em. Trẻ nhập Hồi sức cấp cứu với Glasgow dưới 8 điểm có nguy cơ lớn. Nguy cơ tử vong tăng đáng kể. Tỷ lệ tử vong trong nhóm này rất cao, lên đến gần 60%. Đây là con số đáng báo động. Bệnh gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Di chứng thần kinh thường gặp. Cần sự can thiệp y tế khẩn cấp. Mục tiêu chính là cứu sống và giảm di chứng. Giảm gánh nặng bệnh tật cho trẻ và gia đình.

1.2. Hạn chế trong điều trị viêm não đặc hiệu

Phần lớn các trường hợp viêm não cấp nặng trẻ em do virut không có thuốc đặc hiệu. Trừ viêm não do Herpes simplex, thuốc điều trị phải dùng sớm. Điều này nhấn mạnh vai trò của điều trị triệu chứng. Điều trị tăng áp lực nội sọ (ICP) trở thành trọng tâm. Mục tiêu là giảm và phòng ngừa ICP tăng. Đồng thời, cải thiện tưới máu não. Hỗ trợ oxy hóa vùng não tổn thương. Giám sát chặt chẽ ICP và CPP là bắt buộc. Điều này giúp đảm bảo dòng máu não. Hạn chế tổn thương thứ phát.

II.Tầm quan trọng ICP CPP trong viêm não nhi khoa

Theo dõi áp lực nội sọ trẻ em (ICP) và áp lực tưới máu não (CPP) là yếu tố then chốt. Việc giám sát giúp đưa ra các quyết định điều trị chính xác. Duy trì ICP và CPP trong giới hạn an toàn rất quan trọng. Điều này đảm bảo tưới máu não đầy đủ. Đồng thời, ngăn chặn tổn thương não thứ phát. Giảm nguy cơ thoát vị não. ICP tăng cao là nguyên nhân chính gây suy giảm tưới máu não. Đây là một vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm. Tăng ICP gặp ở 69% bệnh nhân viêm não do virut. Đặc biệt phổ biến ở trẻ hôn mê. Điểm hôn mê Glasgow dưới 8 điểm thường đi kèm ICP tăng. Tăng ICP gây chèn ép thân não. Dẫn đến suy giảm tuần hoàn não. Đây là nguyên nhân quan trọng của di chứng não và tử vong. Theo dõi ICP và CPP giúp bác sĩ điều trị theo đích. Giảm ICP và hỗ trợ tưới máu não kịp thời. Các nghiên cứu đã chứng minh giám sát ICP và CPP giảm tỷ lệ tử vong. Tuy nhiên, ngưỡng duy trì tối ưu vẫn chưa thống nhất. Hầu hết các nghiên cứu tập trung vào chấn thương sọ não. Có rất ít nghiên cứu trên trẻ viêm não cấp nặng trẻ em. Đặc biệt nhóm hôn mê, Glasgow dưới 8 điểm.

2.1. Vai trò giám sát áp lực nội sọ trẻ em

Áp lực nội sọ trẻ em (ICP) cần được giám sát liên tục. ICP là yếu tố quyết định áp lực tưới máu não nhi khoa (CPP). Tăng ICP làm giảm CPP. Khi CPP xuống thấp, dòng máu não ngừng trệ. Dẫn đến thiếu máu não nghiêm trọng. Gây chết não. Tăng ICP là nguyên nhân chính gây chèn ép thân não. Gây suy giảm tuần hoàn não. Dẫn đến di chứng và tử vong cao ở trẻ. Giám sát ICP giúp nhận biết sớm biến động. Kịp thời can thiệp bảo vệ não bộ. Tránh những tổn thương không hồi phục.

2.2. Ngưỡng ICP CPP tiên lượng điều trị viêm não

Xác định ngưỡng áp lực nội sọ trẻ emáp lực tưới máu não nhi khoa là rất quan trọng. Điều này giúp tiên lượng viêm não và định hướng điều trị. Khi ICP tăng quá ngưỡng, CPP giảm mạnh. Gây ngừng tưới máu não, dẫn đến chết não. Theo dõi ICP và CPP cho phép điều trị theo đích. Mục tiêu giảm ICP và duy trì CPP ổn định. Các nghiên cứu chứng minh theo dõi chặt chẽ giúp giảm tỷ lệ tử vong. Tuy nhiên, ngưỡng tối ưu cho viêm não cấp nặng trẻ em còn cần nghiên cứu thêm. Đặc biệt ở nhóm trẻ hôn mê sâu.

III.Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa tiên lượng viêm não

Nghiên cứu này tập trung vào viêm não cấp nặng trẻ em. Mục tiêu chính là xác định ngưỡng giá trị của ICP và CPP. Các ngưỡng này có ý nghĩa trong việc tiên lượng viêm não. Đồng thời, giúp định hướng điều trị tăng áp lực nội sọ hiệu quả. Nghiên cứu xác định tỷ lệ thành công của các đích điều trị cụ thể. Đích ICP dưới 20 mmHg. Đích CPP trên hoặc bằng 40 mmHg. Đích huyết áp động mạch trung bình trên hoặc bằng 60 mmHg. Đây là các thông số quan trọng. Chúng cần được duy trì ở bệnh nhân viêm não cấp nặng trẻ em. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này tác động đến kết quả điều trị. Kết quả điều trị tăng ICP do viêm não cấp nặng trẻ em. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa phác đồ. Nâng cao hiệu quả tiên lượng viêm não và điều trị. Góp phần giảm tỷ lệ tử vong và di chứng. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ.

3.1. Xác định ngưỡng giá trị ICP CPP trong tiên lượng

Nghiên cứu nhằm xác định ngưỡng giá trị của áp lực nội sọ trẻ em. Đồng thời, tìm ngưỡng của áp lực tưới máu não nhi khoa. Các ngưỡng này cực kỳ quan trọng để tiên lượng viêm não. Chúng giúp đánh giá kết quả điều trị tăng áp lực nội sọ. Xác định tỷ lệ thành công của đích điều trị ICP dưới 20 mmHg. Đích CPP trên hoặc bằng 40 mmHg. Cùng với huyết áp trung bình trên hoặc bằng 60 mmHg. Đây là cơ sở khoa học cho các phác đồ điều trị sau này.

3.2. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị

Nghiên cứu tìm hiểu các yếu tố khác. Các yếu tố này ảnh hưởng đến kết quả điều trị tăng áp lực nội sọ. Đặc biệt ở trẻ bị viêm não cấp nặng trẻ em. Việc xác định các yếu tố này giúp cá thể hóa điều trị. Nâng cao hiệu quả tiên lượng viêm não. Giúp đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Giảm di chứng và tử vong ở trẻ. Các phát hiện này sẽ cải thiện chất lượng chăm sóc.

IV.Viêm não cấp Nguyên nhân tỷ lệ mắc và sinh lý bệnh

Viêm não là tình trạng viêm tổ chức não. Nhiều căn nguyên gây nên. Nguyên nhân chủ yếu là nhiễm khuẩn. Thường gặp nhất là do virút. Viêm não cấp nặng trẻ em do virút là viêm cấp tính của nhu mô não. Có thể lan tỏa hoặc khu trú. Bệnh thường gặp ở trẻ em. Các nguyên nhân virút rất phong phú. Tần suất gây bệnh khác nhau tùy khu vực địa lý. Các virút thường gặp bao gồm: viêm não Nhật Bản, Herpes simplex, Epstein-Barr, Influenza A, Adeno. Cũng như bại liệt, Coxsackie, Echo, West Nile, virút đường ruột, thủy đậu, St Louis. Tại Việt Nam, các căn nguyên virút phổ biến là viêm não Nhật Bản, Herpes simplex, virút đường ruột, Dengue. Tỷ lệ mắc bệnh hàng năm khó xác định chính xác. Nguyên nhân do khó xác định rõ căn nguyên gây bệnh. Tỷ lệ viêm não hàng năm phụ thuộc địa lý. Ước tính khoảng 3,5 đến 7,4 trường hợp viêm não trên 100.000 dân. Tại Mỹ, có khoảng 20.000 trường hợp viêm não mỗi năm. Một nghiên cứu kéo dài 10 năm tại Mỹ cho thấy tỷ lệ nhập viện do viêm não là 7,6 trường hợp trên 100.000 bệnh nhân. Tỷ lệ này tăng từ 6,6 lên 7,9 trong thập kỷ. Tỷ lệ nhập viện cao nhất ở người già và trẻ em dưới 1 tuổi. Thấp nhất ở nhóm 10 đến 14 tuổi. Virút xâm nhập vào cơ thể qua nhiều con đường. Bao gồm đường hô hấp, đường tiêu hóa, vết cắn, côn trùng đốt.

4.1. Các căn nguyên gây viêm não ở trẻ em

Viêm não cấp nặng trẻ em do nhiều căn nguyên. Virút là nguyên nhân hàng đầu. Các loại virút phổ biến gây bệnh bao gồm: viêm não Nhật Bản, Herpes simplex, Epstein-Barr. Ngoài ra còn có Influenza A, Adeno, bại liệt, Coxsackie, Echo, West Nile. Virút đường ruột, thủy đậu, St Louis cũng là tác nhân. Tại Việt Nam, viêm não Nhật Bản và Herpes simplex là hai loại phổ biến. Virút đường ruột và Dengue cũng thường gặp. Việc xác định căn nguyên giúp định hướng điều trị. Đặc biệt khi có thuốc kháng virut đặc hiệu.

4.2. Tỷ lệ mắc và đối tượng nguy cơ viêm não

Tỷ lệ mắc viêm não cấp nặng trẻ em thay đổi theo địa lý. Ước tính trung bình từ 3,5 đến 7,4 ca trên 100.000 dân mỗi năm. Trẻ dưới 1 tuổi là nhóm có nguy cơ cao nhất. Cùng với người già, đây là đối tượng cần được chú ý. Đường lây truyền virút đa dạng. Qua hô hấp, tiêu hóa, vết cắn của động vật. Hoặc qua côn trùng đốt. Hiểu rõ đường lây giúp phòng ngừa hiệu quả. Đặc biệt trong các vùng dịch tễ.

V.Chiến lược điều trị tăng áp lực nội sọ phù não trẻ em

Điều trị tăng áp lực nội sọ (ICP) là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu chính là giảm ICP và duy trì áp lực tưới máu não nhi khoa (CPP). Điều này cực kỳ quan trọng để bảo vệ não bộ khỏi tổn thương thứ phát. Phù não trẻ em là một biến chứng nguy hiểm. Nó góp phần làm tăng ICP nhanh chóng. Các phương pháp điều trị bao gồm cả nội khoa và can thiệp. Giám sát liên tục áp lực nội sọ trẻ em giúp điều chỉnh điều trị kịp thời. Sử dụng thuốc và các kỹ thuật hỗ trợ chuyên sâu. Đảm bảo CPP ổn định là chìa khóa. Ngăn chặn suy giảm chức năng não. Thuốc lợi tiểu thẩm thấu như mannitol viêm não trẻ em thường được sử dụng. Mannitol giúp giảm thể tích não. Từ đó giảm ICP hiệu quả. Nước muối ưu trương trong ICP cũng là lựa chọn quan trọng. Nước muối ưu trương giúp kéo dịch từ não ra. Giảm phù não và cải thiện CPP. Dẫn lưu não thất ngoài là một can thiệp trực tiếp. Nó giúp dẫn lưu dịch não tủy dư thừa. Giảm áp lực nội sọ một cách nhanh chóng. Theo dõi thang điểm Glasgow nhi giúp đánh giá mức độ ý thức. Chỉ định các can thiệp kịp thời. Đảm bảo điều trị tích cực và toàn diện.

5.1. Các phương pháp điều trị tăng áp lực nội sọ

Điều trị tăng áp lực nội sọ (ICP) là trọng tâm. Mục tiêu kép là giảm ICP và duy trì áp lực tưới máu não nhi khoa (CPP). Các phương pháp gồm dẫn lưu dịch não tủy. Hoặc dùng thuốc. Dẫn lưu não thất ngoài (EVD) là kỹ thuật hiệu quả. Giúp giảm ICP nhanh chóng. Kiểm soát phù não trẻ em là yếu tố quyết định. Đảm bảo bảo vệ não bộ. Tránh các tổn thương không hồi phục. Giám sát chặt chẽ ICP cần thiết để điều chỉnh điều trị.

5.2. Thuốc và can thiệp hỗ trợ cho ICP CPP

Mannitol viêm não trẻ em là thuốc lợi tiểu thẩm thấu. Giúp giảm thể tích não và ICP. Nước muối ưu trương trong ICP cũng được dùng rộng rãi. Mục tiêu giảm phù não trẻ em và cải thiện CPP. Theo dõi thang điểm Glasgow nhi liên tục. Giúp đánh giá ý thức và chỉ định can thiệp. Các biện pháp này nhằm tối ưu hóa áp lực tưới máu não nhi khoa. Giảm thiểu nguy cơ tử vong và di chứng nặng nề. Bảo vệ chức năng não cho trẻ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xác định ngưỡng giá trị của áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não trong tiên lượng kết quả điều trị tăng áp lực nội sọ do viêm não cấp nặng ở trẻ em

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm não cấp là tình trạng nặng và đe doạ tính mạng bệnh nhân. Đây là bệnh lý có tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt ở nhóm trẻ viêm não nhập khoa Hồi sức cấp cứu với điểm hôn mê Glasgow dưới 8 điểm [1]. Nguy cơ tử vong của nhóm này cao gấp 4,32 lần so với nhóm có điểm hôn mê Glasgow trên hoặc bằng 8 điểm [2], tỷ lệ tử vong từ 44,11% đến 57,89% [2],[3]. Đối với bệnh viêm não do virut, phần lớn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu trừ viêm não do Herpes simplex, nhưng bệnh này cũng phải điều trị sớm trước khi bệnh nhân hôn mê [4], nên điều trị viêm não chủ yếu là điều trị triệu chứng và điều trị tăng áp lực nội sọ (ICP).

Điều trị tăng áp lực nội sọ gồm hai mục tiêu là giảm và phòng tăng áp lực nội sọ, tăng tưới máu và ôxy hóa vùng não bị tổn thương. Do vậy phải giám sát và duy trì áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não (CPP) trong một giới hạn nhất định, nhằm đảm bảo khả năng tưới máu não, hạn chế tổn thương não thứ phát sau tổn thương ban đầu cũng như phòng thoát vị não [5],[6]. Khi áp lực nội sọ tăng, áp lực tưới máu giảm đến một ngưỡng nào đó, thì không còn dòng máu não, không còn tưới máu não và kết quả là dẫn đến chết não. Áp lực nội sọ là một yếu tố quyết định đến áp lực tưới máu não và thường tăng ở bệnh nhân viêm não.

Tăng áp lực nội sọ gặp 69% bệnh nhân viêm não do virut, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân hôn mê với điểm hôn mê Glasgow dưới 8 điểm [5]. Đây là nguyên nhân của chèn ép thân não, suy giảm tuần hoàn não, là một nguyên nhân quan trọng gây nên di chứng não và tử vong ở bệnh nhân viêm não cấp nặng [6]. Theo dõi áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não cho phép các bác sỹ điều trị theo đích nhằm giảm áp lực nội sọ và hỗ trợ tưới máu não ở bệnh nhân tăng áp lực nội sọ. Các nghiên cứu chỉ ra rằng theo dõi áp lực nội sọ và áp lực tưới máu 2 não có thể giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân tăng áp lực nội sọ [7],[8].

Tuy nhiên, ngưỡng cần duy trì áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não cũng chưa được thống nhất, hầu hết các nghiên cứu trên đều ở nhóm trẻ bị chấn thương sọ não, có rất ít các nghiên cứu được tiến hành ở trẻ viêm não cấp, đặc biệt ở nhóm trẻ viêm não cấp nặng hôn mê có điểm hôn mê Glasgow dưới 8 điểm. Tại khoa Hồi sức cấp cứu - Bệnh viện Nhi Trung ương, tỷ lệ bệnh lý thần kinh chiếm 17% tổng số bệnh nhân nhập khoa và chủ yếu là viêm não. Đây là nhóm bệnh có tỷ lệ tử vong cao, đứng hàng thứ ba ở khoa Hồi sức cấp cứu (chiếm 18,2% tổng số bệnh nhân tử vong) và tỷ lệ tử vong của nhóm này là 40% [9]. Do vậy để xác định giá trị của áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não trong theo dõi và điều trị bệnh nhân viêm não cấp nặng, chúng tôi thực hiện đề tài: “Xác định ngưỡng giá trị của áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não trong tiên lượng kết quả điều trị tăng áp lực nội sọ do viêm não cấp nặng ở trẻ em”, nhằm các mục tiêu sau: - Xác định tỷ lệ thành công của đích điều trị áp lực nội sọ dưới 20 mmHg, áp lực tưới máu não trên hoặc bằng 40 mmHg và huyết áp động mạch trung bình trên hoặc bằng 60 mmHg đối với bệnh nhân viêm não cấp nặng ở trẻ em.

- Xác định ngưỡng giá trị của áp lực nội sọ đối với tiên lượng kết quả điều trị bệnh nhân tăng áp lực nội sọ do viêm não cấp nặng ở trẻ em - Xác định ngưỡng giá trị của áp lực tưới máu não đối với tiên lượng kết quả điều trị bệnh nhân tăng áp lực nội sọ do viêm não cấp nặng ở trẻ em. - Tìm hiểu một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị bệnh nhân tăng áp lực nội sọ do viêm não cấp nặng ở trẻ em. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. VIÊM NÃO Viêm não là tình trạng viêm tổ chức não do nhiều căn nguyên gây nên, nhưng nguyên nhân chủ yếu là nhiễm khuẩn - thường gặp nhất là do virút.

Viêm não cấp do virút là tình trạng viêm nhiễm cấp tính của nhu mô não, có thể lan tỏa hay khu trú, thường gặp ở trẻ em [4]. Nguyên nhân viêm não virut Nguyên nhân viêm não rất phong phú, tần suất gây bệnh cũng khác nhau và phụ thuộc vào khu vực địa lý. Các nguyên nhân do virút thường gặp như: viêm não Nhật Bản, Herpes simplex, Epstein- Barr, Influenza A, Adeno, bại liệt, Coxsackie, Echo, West nile, đường ruột, thủy đậu, St Louis [10],[11],[12]. Theo Lê Văn Tân, Phạm Nhật An thì các căn nguyên virút viêm não hay gặp tại Việt Nam là: viêm não Nhật Bản, Herpes simplex, đường ruột, Dengue [13],[14].

Tỷ lệ mắc Tỷ lệ mắc bệnh hàng năm khó xác định vì không xác định được rõ căn nguyên gây bệnh [15]. Tỷ lệ viêm não hàng năm phụ thuộc vào địa lý, nhưng ước khoảng 3,5 đến 7,4 trường hợp viêm não/ 100. Tại Mỹ, hàng năm có khoảng 20.000 trường hợp viêm não [11]. Trong một nghiên cứu kéo dài 10 năm tại Mỹ từ năm 2000 đến năm 2010, tỷ lệ bệnh nhân nhập viện do viêm não là 7,6 trường hợp trên 100.000 bệnh nhân nhập viện, tăng từ 6,6 trường hợp/100.000 bệnh nhân nhập viện vào năm 2000 lên 7,9 trường hợp/100.000 bệnh nhân nhập viện năm 2010.

Tỷ lệ nhập viện do viêm não cao nhất ở người già và trẻ em dưới 1 tuổi, và thấp nhất ở nhóm 10 đến 14 tuổi [10]. Sinh lý bệnh Đường lây truyền: sau khi virút xâm nhập vào cơ thể qua các con đường khác nhau (đường hô hấp, đường tiêu hoá, qua vết cắn, qua côn trùng đốt…), các virút có thể xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương qua đường máu, hạch bạch huyết, dẫn truyền dây thần kinh. Cơ chế gây tổn thương của tác nhân gây bệnh [4],[16]: Trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương hoặc cơ chế miễn dịch hoặc cả hai cơ chế trên; Các tổn thương cơ bản ở tổ chức thần kinh trung ương; Phù nề tổ chức não (khu trú hoặc lan toả); Xâm nhập tế bào viêm và tăng sinh nội mạc; Xuất huyết thường rải rác và hoại tử tổ chức não. Xuất huyết, hoại tử và thoái hóa tổ chức thường không xuất hiện ở các thể nhẹ [16].

Thoái hoá tổ chức. Tỷ lệ tăng áp lực nội sọ trong viêm não Tỷ lệ tăng áp lực nội sọ là 69% ở nhóm bệnh nhân hôn mê với điểm hôn mê Glasgow dưới 8 điểm [5]. Tăng áp lực nội sọ gặp 43% ở bệnh nhân viêm não Nhật Bản có triệu chứng co giật [17]. Các yếu tố ảnh hưởng đến tử vong ở viêm não Tỷ lệ tử vong: virút là nguyên nhân hay gặp trong viêm não, tuy nhiên nhóm virút Abor và Herpes simplex là tác nhân hay gặp và đe dọa tính mạng bệnh nhân.

Tỷ lệ tử vong phụ thuộc vào căn nguyên gây bệnh, với virút dại thì 100% tử vong, với bệnh viêm não Herpes simplex không điều trị thì tỷ lệ tử vong khoảng 70% và chỉ có 2,5% bệnh nhân là hồi phục hoàn toàn. Ngay cả khi được điều trị thì tỷ lệ tử vong với bệnh viêm não Herpes simplex vẫn còn cao, từ 19 đến 28%. Tỷ lệ tử vong cũng cao với nhóm bệnh nhân có biểu hiện viêm não kéo dài trên 4 ngày trước khi điều trị [10],[11],[12], còn với viêm não Nhật Bản thì tỷ lệ tử vong là 16% [13]. 5 Thời gian tử vong: theo nghiên cứu của Lê Văn Tân tại Việt Nam, khoảng 30% trẻ bị viêm não tử vong trong thời gian điều trị tại bệnh viện, trong đó khoảng một nửa tử vong sau 3 đến 7 ngày khởi phát bệnh [13].

Điểm hôn mê Glasgow: tỷ lệ bệnh nhân viêm não có điểm hôn mê Glasgow dưới 8 điểm nhập viện chiếm 37,86% tổng số bệnh nhân viêm não, trong đó có 72,8% bệnh nhân được điều trị tại khoa hồi sức thần kinh [3]. Đây là nhóm bệnh nhân viêm não nặng, có tỷ lệ tử vong cao và thời gian điều trị tại khoa điều trị tích cực kéo dài [3]. Trong nghiên cứu của Boke, nguy cơ tử vong với nhóm trẻ có điểm hôn mê Glasgow dưới 8 điểm, cao gấp 4,32 lần nhóm có điểm hôn mê Glasgow trên 8 điểm (CI 1,68 – 12,43; p = 0,001) và tỷ lệ tử vong từ 44,11% đến 57,89% ở nhóm bệnh nhân viêm não có điểm hôn mê Glasgow dưới 8 điểm [2],[3]. Mặt khác, tử vong trong viêm não bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như mức độ hôn mê, dấu hiệu thần kinh của tăng áp lực nội sọ, thoát vị não, co giật sau nhập viện 48 giờ, co giật kéo dài hoặc co giật cục bộ, giảm phản xạ, giảm trương lực cơ, giảm cơ lực, điểm hôn mê Glasgow thấp, rối loạn nhịp thở, hạ thân nhiệt, và hạ huyết áp [3].

Phù não có nguy cơ tử vong tăng gấp 18,06 lần so với nhóm không phù não (95% CI 3,14 – 103,92; p < 0,01), còn trạng thái động kinh có nguy cơ tử vong tăng 8,16 lần (95% CI 1,55 – 43,10; p = 0,01) [3]. SINH LÝ CỦA ÁP LỰC NỘI SỌ 1. Lưu lượng máu não Tổ chức thần kinh, đặc biệt là não chịu đựng thiếu ôxy kém nhất. Vì các nơron thần kinh sản sinh năng lượng từ chuyển hóa ái khí đối với các chất của cơ thể như glucozơ, xeton và rất ít từ chuyển hóa hiếm khí.

Nếu thiếu ôxy nặng và kéo dài sẽ dẫn tới hiện tượng thiếu năng lượng cho tế bào thần kinh. Sau 3 đến 8 phút, không có lưu lượng máu não (CBF) dẫn đến không có ôxy, quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào dừng lại, gây nên tổn thương tế bào không hồi phục [18]. 6 Chính vì vậy, lưu lượng máu não phải được duy trì nhằm cung cấp đầy đủ ôxy cũng như các chất cho tế bào não và mang các chất cặn của quá trình chuyển hóa ra khỏi não. Các yếu tố ảnh hưởng đến lưu lượng máu não Lưu lượng máu não phụ thuộc vào yếu tố sau: - Những yếu tố ảnh hưởng tới áp lực tưới máu não; - Những yếu tố ảnh hưởng tới đường kính mạch máu não.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ngưỡng ICP, CPP tiên lượng điều trị viêm não cấp nặng trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ xác định ngưỡng giá trị áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não. Tiên lượng hiệu quả điều trị tăng ICP do viêm não cấp nặng ở trẻ em.

Luận án "Ngưỡng ICP, CPP tiên lượng điều trị viêm não cấp nặng trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ngưỡng ICP, CPP tiên lượng điều trị viêm não cấp nặng trẻ em" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Ngưỡng ICP, CPP tiên lượng điều trị viêm não cấp nặng trẻ em" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ngưỡng ICP, CPP tiên lượng điều trị viêm não cấp nặng trẻ em" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ngưỡng ICP, CPP tiên lượng điều trị viêm não cấp nặng trẻ em" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter