Luận án TS: Biến động sử dụng đất, ĐKTN vùng ven biển ĐBSH - Viễn thám, GIS
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ứng dụng viễn thám và gis nghiên cứu mối quan hệ giữa biến động sử dụng đất với điều kiện tự nhiên vùng ven biển đồng bằng sông hồng.
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
Bản đồ viễn thám và GIS
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Viễn thám GIS phân tích biến động sử dụng đất ven biển
Tài liệu này khám phá ứng dụng Viễn thám và Hệ thống thông tin địa lý (GIS). Mục tiêu là nghiên cứu mối quan hệ giữa biến động sử dụng đất với điều kiện tự nhiên. Vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng là khu vực trọng tâm. Đây là một vùng địa lý quan trọng, chịu nhiều tác động từ con người và thiên nhiên. Việc hiểu rõ các biến đổi này có ý nghĩa lớn. Nó hỗ trợ công tác quản lý tài nguyên đất đai hiệu quả. Nghiên cứu cũng góp phần phát triển bền vững khu vực. Công nghệ Viễn thám cung cấp cái nhìn tổng quan. GIS giúp phân tích dữ liệu không gian địa lý một cách chi tiết. Dữ liệu này giúp phát hiện thay đổi đất theo thời gian. Từ đó, các quyết định quy hoạch được đưa ra dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ảnh vệ tinh Landsat và Sentinel-2. Các ảnh này cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này phục vụ cho việc theo dõi biến động lớp phủ và sử dụng đất. Đây là nền tảng để xây dựng bản đồ sử dụng đất chính xác. Các bản đồ này cho thấy sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Sự chuyển đổi này diễn ra nhanh chóng tại vùng ven biển. Điều này đặt ra nhiều thách thức cho môi trường và phát triển kinh tế xã hội.
1.1. Xác định tầm quan trọng của nghiên cứu đất
Biến động sử dụng đất là một vấn đề cấp thiết. Đặc biệt tại các khu vực ven biển. Các thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường. Nó cũng tác động đến sinh kế cộng đồng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ nguyên nhân và hệ quả của các biến động. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra giải pháp phù hợp. Bảo vệ tài nguyên và phát triển bền vững là mục tiêu chính.
1.2. Nền tảng công nghệ Viễn thám và GIS
Viễn thám và GIS là công cụ mạnh mẽ. Chúng cho phép thu thập, xử lý, phân tích dữ liệu không gian địa lý. Công nghệ viễn thám cung cấp ảnh vệ tinh liên tục. GIS tích hợp và quản lý dữ liệu hiệu quả. Sự kết hợp này tạo ra bức tranh tổng thể về biến động đất. Các công cụ này giúp phát hiện thay đổi đất. Nó cũng hỗ trợ đánh giá tác động của các thay đổi đó.
1.3. Mục tiêu chính của phân tích biến động đất
Mục tiêu chính là phân tích biến động sử dụng đất. Việc này diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Đồng thời, nghiên cứu mối quan hệ giữa biến động này với điều kiện tự nhiên. Các yếu tố như khí hậu, địa hình, thổ nhưỡng được xem xét. Kết quả phân tích giúp dự báo xu hướng. Nó cũng đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp.
II.Ảnh vệ tinh dữ liệu không gian Thấu hiểu chuyển đổi đất
Việc lựa chọn và xử lý dữ liệu viễn thám là bước nền tảng. Ảnh vệ tinh Landsat và Sentinel-2 là nguồn dữ liệu chính. Các bộ dữ liệu này có độ phân giải không gian và thời gian khác nhau. Chúng phù hợp cho việc giám sát biến động sử dụng đất trên diện rộng. Quy trình xử lý ảnh bao gồm hiệu chỉnh bức xạ, hiệu chỉnh hình học. Sau đó là cắt ảnh theo khu vực nghiên cứu. Phân loại ảnh viễn thám là bước quan trọng. Nó giúp chiết xuất thông tin lớp phủ và sử dụng đất. Các phương pháp phân loại khác nhau được áp dụng. Phương pháp phân loại đối tượng, phân loại có giám sát là ví dụ. Việc đánh giá độ chính xác của kết quả phân loại là cần thiết. Điều này đảm bảo bản đồ sử dụng đất đáng tin cậy. Dữ liệu không gian địa lý được tích hợp trong hệ thống thông tin địa lý. Điều này hỗ trợ phân tích đa lớp. Từ đó, phát hiện thay đổi đất dễ dàng hơn. Bản đồ sử dụng đất được tạo ra cho từng thời điểm. Các bản đồ này là cơ sở để đánh giá sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Chúng cũng giúp định lượng diện tích thay đổi. Phân tích này là cốt lõi để thấu hiểu quá trình biến động.
2.1. Lựa chọn ảnh vệ tinh Landsat và Sentinel 2
Ảnh vệ tinh Landsat cung cấp chuỗi dữ liệu dài hạn. Nó cho phép nghiên cứu biến động trong nhiều thập kỷ. Ảnh Sentinel-2 có độ phân giải cao hơn. Nó cung cấp thông tin chi tiết hơn về lớp phủ đất. Sự kết hợp hai loại ảnh này tối ưu hóa khả năng giám sát. Nó giúp phát hiện thay đổi đất với độ chính xác cao. Dữ liệu được lựa chọn phù hợp với mục tiêu nghiên cứu cụ thể.
2.2. Chiết xuất thông tin từ dữ liệu viễn thám
Chiết xuất thông tin bao gồm phân loại ảnh. Nó cũng bao gồm tạo ra các bản đồ chuyên đề. Phương pháp phân loại ảnh viễn thám có giám sát được ưu tiên. Nó dựa trên các vùng mẫu được xác định trước. Các thuật toán phân loại giúp gán nhãn cho từng pixel. Từ đó, tạo ra các lớp phủ và sử dụng đất khác nhau. Các chỉ số thực vật như NDVI cũng được tính toán. Chỉ số này phản ánh sức khỏe thực vật và biến động thảm thực vật.
2.3. Dựng bản đồ sử dụng đất chính xác
Bản đồ sử dụng đất là sản phẩm đầu ra chính. Chúng thể hiện hiện trạng sử dụng đất tại các mốc thời gian khác nhau. Độ chính xác của bản đồ được kiểm tra. Việc này thông qua so sánh với dữ liệu thực địa. Bản đồ này là cơ sở để phân tích sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Nó cũng cho thấy các xu hướng thay đổi. Dữ liệu không gian địa lý này cung cấp cái nhìn trực quan và định lượng.
III.Phương pháp Viễn thám và GIS trong đánh giá thay đổi đất
Quy trình ứng dụng Viễn thám và GIS được xây dựng rõ ràng. Nó bắt đầu từ thu thập dữ liệu ảnh vệ tinh. Sau đó là tiền xử lý và phân loại ảnh. Phân loại ảnh viễn thám được thực hiện cẩn thận. Có thể sử dụng phương pháp phân loại dựa trên đối tượng hoặc pixel. Mục tiêu là tạo ra bản đồ sử dụng đất chính xác cho từng năm nghiên cứu. Các bản đồ này là nền tảng cho việc phân tích thay đổi. Phát hiện thay đổi đất được thực hiện thông qua so sánh. So sánh các bản đồ sử dụng đất giữa các thời điểm khác nhau. Phương pháp này cho phép định lượng diện tích thay đổi. Nó cũng xác định loại hình chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Ví dụ, từ đất nông nghiệp sang đất nuôi trồng thủy sản. Hoặc từ đất trống sang đất xây dựng. GIS đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ, quản lý. Nó cũng hỗ trợ phân tích dữ liệu không gian địa lý. Các công cụ GIS giúp chồng ghép, phân tích không gian. Nó tính toán các chỉ số thống kê về biến động đất. Chỉ số thực vật (NDVI) là một công cụ hữu ích. Chỉ số này giúp giám sát sức khỏe thảm thực vật. Nó phản ánh các biến đổi trong lớp phủ thực vật theo mùa hoặc theo năm. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp tăng độ tin cậy của kết quả. Nó cũng mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về quá trình biến động.
3.1. Quy trình phân loại ảnh viễn thám hiệu quả
Quy trình bao gồm lựa chọn thuật toán phù hợp. Có thể là phân loại có giám sát hoặc không giám sát. Tạo các vùng mẫu đại diện là cần thiết. Sau đó, áp dụng thuật toán phân loại. Kết quả là bản đồ lớp phủ và sử dụng đất. Đánh giá độ chính xác của bản đồ là bắt buộc. Điều này đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy cho các phân tích tiếp theo.
3.2. Phát hiện thay đổi đất bằng phương pháp GIS
Phát hiện thay đổi đất được thực hiện bằng cách so sánh hai hoặc nhiều bản đồ sử dụng đất. Các công cụ GIS giúp thực hiện phép chồng lớp. Nó tính toán ma trận thay đổi. Từ ma trận này, định lượng được diện tích chuyển đổi. Loại hình chuyển đổi mục đích sử dụng đất cũng được xác định. Kết quả này cung cấp thông tin chi tiết về xu hướng biến động.
3.3. Sử dụng chỉ số thực vật để giám sát biến động
Chỉ số thực vật như NDVI là công cụ quan trọng. Nó phản ánh mật độ và sức sống của thảm thực vật. Tính toán NDVI từ ảnh vệ tinh Landsat và Sentinel-2. Phân tích sự thay đổi NDVI theo thời gian. Điều này giúp giám sát biến động lớp phủ thực vật. Nó cũng hỗ trợ phát hiện các khu vực bị suy thoái hoặc phục hồi. Các chỉ số này bổ trợ cho việc phân loại ảnh.
IV.Mối quan hệ biến động sử dụng đất với điều kiện tự nhiên
Một trong những trọng tâm chính là nghiên cứu mối quan hệ phức tạp. Đó là mối quan hệ giữa biến động sử dụng đất và các yếu tố điều kiện tự nhiên. Vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng đặc biệt nhạy cảm. Nó chịu tác động của nhiều yếu tố tự nhiên. Khí hậu đóng vai trò quan trọng. Nhiệt độ, lượng mưa, và các hiện tượng thời tiết cực đoan ảnh hưởng đến nông nghiệp. Chúng cũng tác động đến các hoạt động sử dụng đất khác. Thủy văn, đặc biệt là chế độ triều và xâm nhập mặn, là yếu tố then chốt. Nước biển dâng và xâm nhập mặn gây áp lực lớn. Nó làm thay đổi mục đích sử dụng đất. Ví dụ, từ đất trồng lúa sang đất nuôi trồng thủy sản. Địa hình và địa mạo khu vực ven biển cũng có ảnh hưởng. Các vùng thấp, trũng dễ bị ngập lụt. Các cồn cát, bãi bồi có tiềm năng phát triển du lịch, nuôi trồng. Thổ nhưỡng, đặc biệt là đất nhiễm mặn, hạn chế khả năng canh tác. Phân tích định lượng và định tính được thực hiện. Nó nhằm xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Dữ liệu không gian địa lý của các yếu tố tự nhiên được chồng ghép. Nó chồng ghép với bản đồ sử dụng đất để tìm ra mối liên hệ. Kết quả cho thấy biến đổi khí hậu là một trong những nguyên nhân chính. Nó gây ra sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất mạnh mẽ. Đặc biệt là ở các khu vực ven biển. Phân tích này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp đề xuất các giải pháp thích ứng. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu rủi ro và phát triển bền vững.
4.1. Đánh giá yếu tố khí hậu thủy văn
Các yếu tố khí hậu như nhiệt độ, lượng mưa, gió biển được phân tích. Chế độ thủy văn, bao gồm thủy triều và dòng chảy sông, cũng được xem xét. Ảnh hưởng của bão, lũ lụt, hạn hán được đánh giá. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến loại hình và cường độ sử dụng đất. Đặc biệt là trong nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản.
4.2. Ảnh hưởng của địa hình thổ nhưỡng
Địa hình bằng phẳng của Đồng bằng sông Hồng tạo điều kiện canh tác. Tuy nhiên, các vùng trũng dễ bị ngập úng. Địa mạo ven biển với các bãi bồi, cồn cát có tiềm năng riêng. Thổ nhưỡng, đặc biệt là đất phù sa, rất màu mỡ. Nhưng đất nhiễm mặn, đất phèn hạn chế khả năng sử dụng. Các đặc điểm này chi phối sự phân bố và chuyển đổi mục đích sử dụng đất.
4.3. Phân tích tác động của biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu là một nguyên nhân chính. Nó gây ra sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Nước biển dâng làm tăng diện tích ngập mặn. Xâm nhập mặn sâu hơn vào nội đồng. Điều này buộc người dân phải chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Từ trồng lúa sang nuôi tôm, cua. Hiện tượng thời tiết cực đoan cũng làm tăng rủi ro. Các phân tích này làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố.
V.Đặc điểm điều kiện tự nhiên vùng ven biển ĐBSH quan trọng
Vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng có vị trí địa lý chiến lược. Khu vực này trải dài qua nhiều tỉnh. Nó là cửa ngõ giao thương và phát triển kinh tế biển. Đặc điểm khí hậu vùng này mang tính nhiệt đới gió mùa. Có sự phân hóa rõ rệt giữa mùa khô và mùa mưa. Nhiệt độ trung bình cao, độ ẩm lớn. Đây là điều kiện thuận lợi cho đa dạng sinh học. Tuy nhiên, nó cũng dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai. Biến đổi khí hậu đang tạo ra nhiều thách thức mới. Mực nước biển dâng là một trong số đó. Nó gây ra tình trạng xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và nguồn nước ngọt. Địa hình khu vực chủ yếu là đồng bằng thấp trũng. Có nhiều cửa sông, bãi bồi, cồn cát. Địa mạo này tạo nên hệ sinh thái đa dạng. Nó cũng cung cấp nguồn lợi thủy sản phong phú. Thổ nhưỡng ở đây chủ yếu là đất phù sa. Đất này giàu dinh dưỡng, thích hợp cho trồng trọt. Tuy nhiên, các vùng ven biển có tỷ lệ đất nhiễm mặn cao. Điều này đòi hỏi các giải pháp canh tác phù hợp. Hiểu rõ các điều kiện tự nhiên này là rất quan trọng. Nó giúp đánh giá chính xác các biến động sử dụng đất. Đồng thời, nó là cơ sở để quy hoạch và quản lý bền vững.
5.1. Vị trí địa lý và đặc điểm khí hậu nổi bật
Vùng ven biển ĐBSH có bờ biển dài. Nó tiếp giáp với biển Đông. Vị trí này tạo điều kiện phát triển kinh tế biển. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa. Có mùa đông khô lạnh và mùa hè nóng ẩm. Lượng mưa trung bình lớn, tập trung vào mùa hè. Nhiệt độ cao quanh năm. Các yếu tố này ảnh hưởng đến sinh trưởng cây trồng. Nó cũng ảnh hưởng đến các hoạt động kinh tế.
5.2. Địa hình địa mạo và thổ nhưỡng đặc trưng
Địa hình chủ yếu là đồng bằng thấp trũng. Có nhiều hệ thống sông lớn đổ ra biển. Các cửa sông tạo ra bãi bồi phù sa. Cồn cát ven biển cũng là đặc điểm nổi bật. Thổ nhưỡng đa dạng. Đất phù sa ngọt chiếm ưu thế ở nội đồng. Đất nhiễm mặn và đất phèn phổ biến ở vùng ven biển. Các loại đất này quyết định loại hình sử dụng đất.
5.3. Thách thức từ biến đổi khí hậu nước biển dâng
Biến đổi khí hậu gây ra mực nước biển dâng. Hiện tượng này làm tăng diện tích đất bị ngập mặn. Xâm nhập mặn sâu hơn vào các vùng đất canh tác. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, áp thấp nhiệt đới thường xuyên hơn. Chúng gây ra lũ lụt và sạt lở bờ biển. Đây là những thách thức lớn. Nó tác động đến sử dụng đất và sinh kế người dân.
VI.Kết quả ứng dụng GIS Viễn thám Đánh giá chuyển đổi đất
Ứng dụng Viễn thám và GIS đã mang lại những kết quả quan trọng. Nó giúp định lượng và định tính biến động sử dụng đất. Các bản đồ sử dụng đất được xây dựng cho nhiều giai đoạn. Chúng cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Đặc biệt là sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp. Đất này chuyển sang nuôi trồng thủy sản và đất ở. Việc tổng hợp dữ liệu sử dụng đất theo thời gian giúp nhận diện xu hướng. Các xu hướng này bao gồm tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Nó cũng bao gồm mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản. Đồng thời là sự suy giảm đất rừng ngập mặn. Kết quả phân tích cũng được so sánh với số liệu thống kê. Số liệu này thu thập từ niên giám thống kê huyện. Sự so sánh này giúp kiểm chứng độ chính xác của phương pháp viễn thám. Nó cũng tăng cường độ tin cậy của dữ liệu không gian địa lý. Phát hiện thay đổi đất cho thấy mối liên hệ chặt chẽ. Mối liên hệ này giữa hoạt động kinh tế và điều kiện tự nhiên. Các vùng bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn có xu hướng chuyển đổi mục đích sử dụng đất mạnh mẽ hơn. Từ những kết quả này, nhiều đề xuất quản lý được đưa ra. Các đề xuất này nhằm thúc đẩy phát triển bền vững. Nó cũng bảo vệ môi trường vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng.
6.1. Tổng hợp dữ liệu sử dụng đất theo thời gian
Dữ liệu sử dụng đất được tổng hợp qua nhiều năm. Các bản đồ sử dụng đất từ ảnh vệ tinh Landsat và Sentinel-2. Chúng được tạo ra cho các mốc thời gian khác nhau. Từ đó, xác định diện tích và tỷ lệ thay đổi. Phân tích này cho thấy xu hướng biến động. Nó cũng chỉ ra các khu vực có sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất mạnh nhất.
6.2. So sánh kết quả viễn thám với số liệu thống kê
Kết quả chiết xuất thông tin sử dụng đất từ ảnh viễn thám được kiểm tra. Nó được so sánh với số liệu thống kê chính thức. Các niên giám thống kê huyện cung cấp dữ liệu tham chiếu. Sự so sánh này đánh giá độ tin cậy của phương pháp viễn thám. Nó cũng xác định mức độ phù hợp giữa dữ liệu không gian địa lý và số liệu thống kê truyền thống.
6.3. Đề xuất giải pháp quản lý đất bền vững
Từ kết quả phân tích biến động đất và mối quan hệ với điều kiện tự nhiên. Các đề xuất quản lý được xây dựng. Các đề xuất này tập trung vào quy hoạch sử dụng đất hợp lý. Chúng bao gồm giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu. Ví dụ như bảo vệ rừng ngập mặn, kiểm soát xâm nhập mặn. Các giải pháp này nhằm phát triển bền vững vùng ven biển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Phạm Thị Làn ỨNG DỤNG VIỄN THÁM VÀ GIS NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA BIẾN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐẤT VỚI ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÙNG VEN BIỂN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ Hà Nội – 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thị Làn ỨNG DỤNG VIỄN THÁM VÀ GIS NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA BIẾN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐẤT VỚI ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÙNG VEN BIỂN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Chuyên ngành: Bản đồ viễn thám và H n nđ Mã số: 62 44 02 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Võ Chí Mỹ Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN T x n c m đo n đây à c n rìn n ên cứu của riêng tôi. Các số li u, kết quả trong luận án là trung thực và c ư ừn được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Th Làn LỜI CẢM ƠN Luận án này là sự bày tỏ lòng cảm ơn c ân àn của nghiên cứu s n đến PGS.
Phạm Văn Cự và GS. Võ Chí Mỹ, nhữn n ười thầy đã ận ìn ướng dẫn về mặt khoa học và ơn ế nữa, không ngừn động viên khuyến kích giúp tôi có lòng n để hoàn thành luận án. X n c ân àn cám ơn B n ám u, p òn S u đại học rườn Đại học Khoa học Tự n ên đã qu n âm ạo đ ều ki n học tập, nân c o rìn độ cho nghiên cứu sinh. X n c ân àn cám ơn bộ môn Bản đồ, viễn thám và GIS, K o Đ , rườn Đại học Khoa học Tự nhiên.
C ân àn cám ơn ãn đạo rườn Đại học Mỏ - Đ a chất, ban chủ nhi m khoa Trắc đ a bản đồ và quản đấ đ , b n c ủ nhi m bộ môn Trắc đ a mỏ đã ết sức tạo đ ều ki n về thờ n cũn n ư cơ sở vật chấ cũn n ư p òn àm v c để nghiên cứu sinh yên tâm hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn dự án D n d đã ạo đ ều ki n cung cấp số li u và kinh phí đ k ảo sát thực đ để nghiên cứu sinh hoàn thành tốt luận án. Luận án này sẽ không thể được hoàn thành nếu thiếu sự úp đỡ động viên hàng ngày của các anh ch đồng nghi p bộ môn Trắc đ a mỏ trong suốt quá trình làm luận án. X n c ân àn cám ơn các đồng nghi p đã n ưởn , úp đỡ nghiên cứu sinh.
Một lần nữa, xin chân thành cảm ơn các ập thể, cá n ân đã ết lòng quan tâm giúp đỡ và tạo đ ều ki n thuận lợ để tác giả có thể oàn àn được luận án này. Rất mon được sự góp ý củ đồng nghi p và bạn đọc để luận án được tố ơn. Và cuối cùn , n ưn k n kém qu n rọn , x n được bày tỏ lòng biế ơn đến đìn , n ữn n ườ đã ực sự là hậu p ươn mà nếu thiếu, tác giả luận án sẽ không thể oàn àn được bất kỳ công trình nào. MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết củ đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đố ượng và phạm vi nghiên cứu.
P ươn pháp nghiên cứu. Nhữn đ ểm mới của luận án. Luận đ ểm bảo v. Ý n ĩ k o ọc và thực tiễn.
Cơ sở tài li u thực hi n luận án. Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA BIẾN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐẤT VỚI ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN. Tổng quan tình hình nghiên cứu mối quan h giữa sử dụn đất vớ đ ều ki n tự nhiên trên Thế Giới và Vi t Nam.Tổn qu n các thống phân loại lớp phủ và sử dụn đất.
Tình hình ứng dụng phân loại ảnh số chiết xuất thông tin lớp phủ và sử dụn đất từ ư u viễn thám. Tình hình ứng dụng viễn thám và GIS trong phân tích biến động lớp phủ, sử dụn đất từ ảnh v tinh. Các c n rìn n ên cứu n uyên n ân b ến độn sử dụn dấ. Các c n rìn n ên cứu mố quan h giữa biến động sử dụn đất với yếu tố kinh tế - xã hội.
Các c n rìn nghiên cứu mối quan h giữa biến động sử dụn đất với đ ều ki n tự nhiên. Tình hình ứng dụn các p ươn p áp n ên cứu mối quan h giữa biến động sử dụn đất vớ đ ều ki n tự nhiên. Tình hình nghiên cứu đ ều ki n tự nhiên và biến động sử dụn đất khu vực ven biển đồng bằng sông Hồng. Lý luận về các vấn đề cơ bản nghiên cứu mối quan h giữa biến động sử dụn đất vớ đ ều ki n tự nhiên trong luận án.
Khái ni m lớp phủ và sử dụn đất. Lựa chọn h thống phân loại sử dụn đất .N ên cứu xác đ n n uyên n ân b ến độn sử dụn đấ. Nghiên cứu ự c ọn đ ều ki n tự nhiên trong mối quan h với biến động sử dụn đất. Qu n đ ểm và p ươn p áp n ên cứu.
Qu n đ ểm nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. ỨNG DỤNG VIỄN THÁM NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐẤT KHU VỰC VEN BIỂN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Điều đ ều ki n tự nhiên và các hoạ động sử dụn đất khu vực ven biển đồng bằng sông Hồng.
Khái quát chung vùng ven biển đồng bằng sông Hồng. V rí đ a lý khu vực nghiên cứu. Đặc đ ểm khí hậu. Biến đổi khí hậu, mực nước biển dâng và tình hình xâm nhập mặn.
Đặc đ ểm đ ìn , đ a mạo. Đặc đ ểm thổ n ưỡng. Lựa chọn ư u sử dụng trong nghiên cứu. H thống phân loại sử dụn đất khu vực ven biển đồng bằng sông Hồng.
Chiết xuất thông tin sử dụn đất khu vực ven biển đồng bằng sông Hồng. Chiết xuất thông tin sử dụn đất bằn p ươn p áp p ân oạ đ n ướng đố ượng. Chiết xuất thông tin sử dụn đất bằn p ươn p áp p ân vùn mẫu. Đối chiếu di n tích sử dụn đất chiết xuất từ phân loại ảnh với số li u thống kê được tổng hợp từ niên giám thống kê huy n.
Tổng hợp số li u di n tích sử dụn đất từ niên giám thống kê. So sánh di n tích sử dụn đất chiết xuất từ phân loại ảnh với niên giám thống kê huy n Giao Thủy, N m Đ nh. So sánh di n tích sử dụn đất chiết xuất từ phân loại ảnh với niên giám thống kê huy n Thái Thụy, Thái Bình. Nghiên cứu biến độn sử dụn đất khu vực ven biển đồng bằng sông Hồng đoạn -2013.
B ến độn sử dụn đấ o ờ n. B ến độn sử dụn đấ ok n n. PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ GIỮA BIẾN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐẤT VỚI ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC VEN BIỂN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Đán á ác động củ đ ều ki n tự n ên đến biến động sử dụn đất khu vực ven biển đồng sông Hồng.
Dữ li u sử dụng trong nghiên cứu mối quan h giữa biến động sử dụng đất với các yếu tố tự nhiên khu vực ven biển đồng bằng sông Hồng. Phân tích mối quan h giữ đ ều ki n tự nhiên với biến động sử dụn đất đoạn -2013. Đán á ác động biến đổi sử dụn đấ đến đ ều ki n tự nhiên. Hoạ độn qu đê ấn biển.
Hoạ độn đắp đập, n ăn s n xây dựng hồ chứ nước. Hoạ động phá rừng ngập mặn và nuôi trồng thủy sản. Đán áv rò củ đ ều ki n tự nhiên trong dự báo sử dụn đất vùng ven biển đồng bằng sông Hồng. Dữ li u các biến dùng trong mô hình dự báo sử dụn đất.
Kết hợp mô hình Neuron network và CA_Marko dự báo sử dụn đất. Đán á k ả năn chuyển đổi sử dụn đất trong mối quan h với đ ều ki n tự nhiên khu vực ven biển đồng bằng sông Hồng. Kiểm chứn độ chính xác của mô hình. Dự báo xu ướng biến động sử dụn đấ năm 0.
Đ n ướng quy hoạch sử dụn đấ rên cơ sở đán á và dự báo biến động sử dụn đất. 147 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.149 CÁC TỪ VIẾT TẮT GIS H n n đ a lý PLĐHĐT Phân loạ đ n ướn đố ượng LCM Mô hình chuyển đổi lớp phủ (Land cover modeler) SDĐ Sử dụn đất ĐKTN Đ ều ki n tự nhiên ĐBSH Đồng bằng sông Hồng NCS Nghiên cứu sinh DANH MỤC CÁC HÌNH Hìn. Tổng quan về chìa khóa giả đoán sử dụn đất thông qua lớp phủ [92] 9 Hình 1. Quy trình nội suy dữ li u sử dụn đất từ dữ li u lớp phủ.
Khung yếu tố ản ưởn đến biến động sử dụn đất [95]. Sơ đồ phân loạ các p uơn p áp n ên cứu biến động lớp phủ/sử dụng đất theo cấu trúc dữ li u và mục đíc n ên cứu[107]. Sơ đồ phân tích biến động sử dụn đất [87]. Sơ đồ các nhân tố ản ưởn đến biến động sử dụn đất [87].
Sơ đồ ếp cận sử dụn đất [58]. Sơ đồ xây dựng h thống sử dụn đất từ ảnh viễn thám. Sơ đồ tiếp cận h thống trong nghiên cứu quan h giữ đ ều ki n tự nhiên với biến động sử dụn đất. Quy trình chiết xuất thông tin hi n trạng sử dụn đất.
(a) tập cứng, mức độ thành viên của nhóm a1 hoặc a2 chi là 0 hoặc 1. Hàm liên thuộc. H thống phân loại theo quy tắc mờ [65]. Mạng phân cấp đố ượng và các mức liên kết (Denfinies 2007).
Tích hợp ranh giớ đố ượng với ảnh v tinh từng thờ đ ểm. Sơ đồ mạng nơ ron nhân tạo trong vi c xác đ nh khả năn b ến động. Sơ đồ chuyển đổi sử dụn đất huy n Thái Thụy và Giao Thủy (α j à xác suất chuyển đổi của các loại hình sử dụn đất). Quy trình nghiên cứu.
Đồn bằn c âu ổ Bắc bộ [10]. Đ a chấ đ tứ và đ a hình khu vực đồng bằng sông Hồng. Sơ đồ mạn ướ các ướng vận chuyển trầm tích [72]. V rí đ a lý khu vực nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Viễn thám GIS: Biến động sử dụng đất & ĐKTN vùng ven biển ĐBSH" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ứng dụng viễn thám và gis nghiên cứu mối quan hệ giữa biến động sử dụng đất với điều kiện tự nhiên vùng ven biển đồng bằng sông hồng.
Luận án "Viễn thám GIS: Biến động sử dụng đất & ĐKTN vùng ven biển ĐBSH" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Viễn thám GIS: Biến động sử dụng đất & ĐKTN vùng ven biển ĐBSH" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Viễn thám GIS: Biến động sử dụng đất & ĐKTN vùng ven biển ĐBSH" thuộc chuyên ngành Bản đồ viễn thám và GIS. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Viễn thám GIS: Biến động sử dụng đất & ĐKTN vùng ven biển ĐBSH" có bao nhiêu trang?
Luận án "Viễn thám GIS: Biến động sử dụng đất & ĐKTN vùng ven biển ĐBSH" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Viễn thám GIS: Biến động sử dụng đất & ĐKTN vùng ven biển ĐBSH" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.