Luận án tiến sĩ: Đặc điểm dịch tễ học viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em - Nguyễn Thúy Giang
Luận án nghiên cứu dịch tễ học, yếu tố nguy cơ và độ nặng viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em. Đánh giá hiệu quả Natri Clorid 3 tại Bệnh viện Bạch Mai.
Trường Đại học Y – Dược Hải Phòng
Nhi khoa
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Đặc điểm dịch tễ học viêm tiểu phế quản tại Việt Nam
Viêm tiểu phế quản (VTPQ) là bệnh hô hấp cấp tính thường gặp ở trẻ nhỏ. Bệnh gây viêm các tiểu phế quản, dẫn đến tắc nghẽn đường thở. Nghiên cứu dịch tễ học cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình bệnh. Việt Nam ghi nhận VTPQ như một nguyên nhân chính gây nhập viện ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Hiểu rõ đặc điểm dịch tễ học giúp định hướng các chiến lược phòng ngừa, điều trị hiệu quả. Tỷ lệ mắc VTPQ thay đổi theo vùng địa lý và thời gian. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu địa phương. Các đặc điểm lâm sàng cũng cho thấy sự đa dạng. Bệnh thường biểu hiện nặng hơn ở trẻ dưới một tuổi. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số dịch tễ là cần thiết.
1.1. Tỷ lệ mắc viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ
Tỷ lệ mắc viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ tại Việt Nam cao, đặc biệt ở nhóm dưới 2 tuổi. Trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi dễ bị tổn thương nhất. Tỷ lệ này tăng trong các tháng lạnh, mùa mưa. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai chỉ ra đây là vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm. Có sự khác biệt về tỷ lệ mắc giữa khu vực thành thị và nông thôn. Các yếu tố như mật độ dân số, điều kiện vệ sinh ảnh hưởng đáng kể. Dữ liệu quốc gia về tỷ lệ mắc cần được cập nhật thường xuyên. Điều này giúp đánh giá gánh nặng bệnh tật một cách chính xác. Tỷ lệ mắc cao đòi hỏi các biện pháp can thiệp y tế kịp thời.
1.2. Xu hướng dịch tễ viêm tiểu phế quản hiện nay
Xu hướng dịch tễ viêm tiểu phế quản cho thấy sự ổn định ở mức cao. Một số nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng nhẹ về số ca. Điều này có thể do cải thiện khả năng chẩn đoán. Các thay đổi khí hậu cũng có thể ảnh hưởng đến mùa dịch. Sự xuất hiện của các chủng virus mới cũng là một yếu tố. Các chiến dịch tiêm chủng phòng bệnh hô hấp khác có thể gián tiếp tác động. Việc theo dõi xu hướng dịch tễ giúp dự báo các đợt bùng phát. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch nguồn lực y tế. Xu hướng này cần được đánh giá liên tục để đưa ra các khuyến nghị y tế công cộng phù hợp.
II. Virus gây viêm tiểu phế quản Tác nhân chính ở trẻ
Viêm tiểu phế quản chủ yếu do virus gây ra. Việc xác định tác nhân virus rất quan trọng. Nó giúp định hướng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh. Nhiều loại virus khác nhau có thể gây VTPQ. Tuy nhiên, một số loại chiếm ưu thế hơn. Sự hiểu biết về các tác nhân virus cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ phát triển vắc-xin và các phương pháp điều trị. Các nghiên cứu dịch tễ học virus thường sử dụng kỹ thuật PCR. Kỹ thuật này giúp phát hiện nhanh chóng và chính xác các mầm bệnh. Việc phân lập virus cũng góp phần vào việc theo dõi sự lưu hành của chúng. Dữ liệu này là nền tảng cho y tế công cộng.
2.1. Vai trò của virus hợp bào hô hấp RSV
Virus hợp bào hô hấp (RSV) là nguyên nhân hàng đầu gây viêm tiểu phế quản. RSV chịu trách nhiệm cho phần lớn các ca bệnh nặng. Nó cũng là nguyên nhân chính gây nhập viện ở trẻ nhỏ. Trẻ dưới 6 tháng tuổi đặc biệt dễ bị nhiễm RSV. Nhiễm RSV có thể gây ra suy hô hấp nghiêm trọng. RSV lưu hành theo mùa, thường vào mùa đông và mùa xuân. Hiện chưa có vắc-xin đặc hiệu cho RSV. Các biện pháp phòng ngừa chủ yếu là vệ sinh cá nhân. Nhận diện sớm nhiễm RSV giúp điều trị hỗ trợ kịp thời. Điều này giảm thiểu nguy cơ biến chứng nặng. Gánh nặng y tế do RSV gây ra là đáng kể.
2.2. Các tác nhân virus khác Adenovirus Rhinovirus
Ngoài RSV, nhiều virus khác cũng gây viêm tiểu phế quản. Adenovirus là một trong số đó. Adenovirus có thể gây bệnh kéo dài hơn. Nó cũng có khả năng gây biến chứng nặng như viêm phổi. Rhinovirus cũng là tác nhân phổ biến. Rhinovirus thường liên quan đến cảm lạnh thông thường. Tuy nhiên, nó có thể gây VTPQ, đặc biệt ở trẻ sơ sinh. Các virus khác bao gồm cúm, á cúm, metapneumovirus. Đồng nhiễm nhiều loại virus cũng có thể xảy ra. Điều này làm tăng độ phức tạp của bệnh. Việc xác định đa tác nhân virus là cần thiết. Điều này giúp đánh giá toàn diện tình hình dịch tễ. Nó cũng hỗ trợ quản lý lâm sàng tốt hơn.
III. Yếu tố nguy cơ liên quan độ nặng viêm tiểu phế quản
Độ nặng của viêm tiểu phế quản khác nhau ở từng trẻ. Nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh nặng. Các yếu tố này có thể liên quan đến cá thể trẻ. Chúng cũng có thể liên quan đến môi trường sống. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ là quan trọng. Nó giúp xác định nhóm trẻ cần được theo dõi sát sao. Đồng thời, nó định hướng các biện pháp can thiệp sớm. Giảm thiểu phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ cải thiện kết cục. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ rõ ràng giữa các yếu tố này và mức độ nặng. Dữ liệu thu thập từ các bệnh viện cung cấp bằng chứng thực tế. Thông tin này có giá trị cho y học dự phòng.
3.1. Yếu tố cá thể ảnh hưởng độ nặng bệnh
Yếu tố cá thể có ảnh hưởng lớn đến độ nặng viêm tiểu phế quản. Tuổi nhỏ là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Trẻ dưới 6 tháng tuổi dễ mắc bệnh nặng hơn. Trẻ sinh non cũng có nguy cơ cao hơn. Các bệnh lý nền như bệnh tim bẩm sinh, bệnh phổi mãn tính tăng độ nặng. Suy giảm miễn dịch làm trẻ dễ bị nhiễm trùng hơn. Hút thuốc thụ động từ cha mẹ cũng là yếu tố cá thể quan trọng. Trẻ có tiền sử dị ứng hoặc hen suyễn có thể có phản ứng nghiêm trọng hơn. Cân nặng khi sinh thấp cũng liên quan đến tăng nguy cơ. Việc đánh giá kỹ lưỡng tiền sử bệnh giúp tiên lượng. Điều này cũng hỗ trợ việc quản lý điều trị.
3.2. Yếu tố môi trường và phơi nhiễm làm tăng nguy cơ
Môi trường sống đóng vai trò quan trọng trong viêm tiểu phế quản. Tiếp xúc với khói thuốc lá là yếu tố nguy cơ môi trường hàng đầu. Khói thuốc lá làm tổn thương đường hô hấp của trẻ. Sống trong môi trường đông đúc cũng làm tăng nguy cơ lây nhiễm. Tiếp xúc với anh chị em đi học hoặc mẫu giáo cũng là yếu tố. Chất lượng không khí kém, ô nhiễm môi trường làm trầm trọng thêm bệnh. Thiếu sữa mẹ cũng có thể làm giảm khả năng miễn dịch. Điều kiện vệ sinh kém tại nhà hoặc trường học thúc đẩy lây lan virus. Các yếu tố này cần được xem xét trong đánh giá bệnh. Cải thiện môi trường sống giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Các biện pháp giáo dục sức khỏe cộng đồng là cần thiết.
IV. Phân bố theo tuổi và mùa dịch của viêm tiểu phế quản
Viêm tiểu phế quản có mô hình phân bố rõ ràng theo tuổi và mùa. Đây là thông tin thiết yếu trong dịch tễ học. Nó giúp các cơ quan y tế dự đoán và chuẩn bị. Sự hiểu biết về các mẫu hình này hỗ trợ công tác phòng chống dịch. Phân bố theo tuổi cho thấy nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Mùa dịch xác định thời điểm bùng phát cao điểm. Các dữ liệu này được thu thập qua giám sát dịch tễ. Việc phân tích định kỳ giúp cập nhật thông tin. Điều này đặc biệt quan trọng ở các nước có khí hậu nhiệt đới. Sự biến đổi khí hậu có thể làm thay đổi mô hình truyền thống.
4.1. Phân bố theo tuổi viêm tiểu phế quản Nhóm nguy cơ cao
Phân bố theo tuổi viêm tiểu phế quản cho thấy sự tập trung ở trẻ nhỏ. Trẻ dưới 2 tuổi chiếm phần lớn các ca bệnh. Nhóm tuổi dưới 6 tháng có tỷ lệ nhập viện cao nhất. Trẻ sơ sinh và nhũ nhi có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Kích thước đường thở nhỏ khiến chúng dễ bị tắc nghẽn hơn. Tỷ lệ mắc giảm dần khi trẻ lớn hơn. Trẻ lớn hơn có khả năng chống chịu tốt hơn. Biểu đồ phân bố tuổi cung cấp cái nhìn trực quan. Nó giúp xác định nhóm cần được ưu tiên chăm sóc. Thông tin này hữu ích cho các chiến dịch tiêm chủng dự phòng (nếu có).
4.2. Mùa dịch viêm tiểu phế quản Giai đoạn bùng phát
Mùa dịch viêm tiểu phế quản thường rơi vào mùa lạnh và mùa mưa. Ở Việt Nam, điều này thường xảy ra từ tháng 9 đến tháng 3 năm sau. Các yếu tố thời tiết như độ ẩm cao, nhiệt độ thấp tạo điều kiện thuận lợi cho virus phát triển. Trẻ em dành nhiều thời gian ở trong nhà, tăng nguy cơ lây nhiễm. Các đợt bùng phát có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng. Bệnh viện thường quá tải trong các giai đoạn này. Việc theo dõi mùa dịch giúp chuẩn bị nguồn lực. Nó bao gồm giường bệnh, thuốc men và nhân lực y tế. Các chiến dịch truyền thông cũng có thể được triển khai trước mùa dịch. Điều này nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng.
V. Gánh nặng bệnh tật tỷ lệ nhập viện do viêm tiểu phế quản
Viêm tiểu phế quản tạo ra gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế. Nó cũng ảnh hưởng đến gia đình và xã hội. Hiểu rõ gánh nặng bệnh tật giúp phân bổ nguồn lực. Nó cũng hỗ trợ xây dựng chính sách y tế phù hợp. Tỷ lệ nhập viện do VTPQ là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh. Đồng thời, nó cho thấy nhu cầu chăm sóc y tế. Các nghiên cứu đánh giá chi phí y tế trực tiếp và gián tiếp. Điều này bao gồm chi phí điều trị, thuốc men. Nó cũng bao gồm chi phí bỏ lỡ công việc của cha mẹ. Những dữ liệu này là cần thiết cho các nhà hoạch định chính sách.
5.1. Gánh nặng bệnh tật viêm tiểu phế quản Tác động y tế
Gánh nặng bệnh tật viêm tiểu phế quản rất lớn. Bệnh gây ra số lượng lớn lượt khám, nhập viện cấp cứu. Nhiều trẻ cần thở oxy, thậm chí thở máy. Điều này tạo áp lực lên các khoa nhi. Bệnh cũng có thể gây biến chứng như viêm phổi, suy hô hấp. Một số trường hợp nặng có thể dẫn đến tử vong. VTPQ có thể để lại di chứng hô hấp lâu dài. Ví dụ như hen suyễn tái đi tái lại. Chi phí điều trị VTPQ là gánh nặng tài chính. Nó ảnh hưởng đến cả gia đình và hệ thống bảo hiểm y tế. Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả có thể giảm đáng kể gánh nặng này.
5.2. Tỷ lệ nhập viện do viêm tiểu phế quản ở trẻ em
Tỷ lệ nhập viện do viêm tiểu phế quản ở trẻ em rất cao. VTPQ là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Đặc biệt, trẻ dưới 1 tuổi có tỷ lệ nhập viện cao nhất. Trẻ sinh non và có bệnh nền cũng có nguy cơ cao. Sự gia tăng số ca nhập viện vào mùa dịch là phổ biến. Điều này dẫn đến tình trạng quá tải bệnh viện. Tỷ lệ nhập viện cũng phản ánh mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh. Các thống kê tại Bệnh viện Bạch Mai là bằng chứng cho điều này. Việc giảm tỷ lệ nhập viện là mục tiêu quan trọng. Nó đòi hỏi các chiến lược can thiệp sớm và hiệu quả. Nâng cao nhận thức về các dấu hiệu nặng cũng rất cần thiết.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y – DƢỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN THÚY GIANG ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC LÂM SÀNG, MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ ĐẾN ĐỘ NẶNG VÀ HIỆU QUẢ CỦA NATRI CLORID 3% TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM TIỂU PHẾ QUẢN CẤP Ở TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HẢI PHÒNG – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y – DƢỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN THÚY GIANG ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC LÂM SÀNG, MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ ĐẾN ĐỘ NẶNG VÀ HIỆU QUẢ CỦA NATRI CLORID 3% TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM TIỂU PHẾ QUẢN CẤP Ở TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 97.106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Tiến Dũng GS. Nguyễn Ngọc Sáng HẢI PHÒNG – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thúy Giang, nghiên cứu sinh khóa 3 Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, chuyên ngành Nhi, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của: PGS.
Nguyễn Tiến Dũng và GS. Nguyễn Ngọc Sáng 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hải Phòng, ngày 20 tháng 11 năm 2023 NCS. Nguyễn Thuý Giang LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trước hết tôi xin bày tỏ lòng kính trọng, sự biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Tiến Dũng và GS.
Nguyễn Ngọc Sáng, những người thầy đã tận tụy dạy dỗ, chỉ bảo và hết lòng hướng dẫn giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết Đảng uỷ, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, các Thầy, các Cô của Bộ môn Nhi, các Thầy, Cô và các cán bộ, nhân viên Phòng quản lý Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng đã dành mọi sự thuận lợi, giúp đỡ tận tình và dành cho tôi sự động viên quý giá trong quá trình học tập và nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn Ban Giám đốc, phòng Kế hoạch Tổng hợp, các Thầy, Cô, các cán bộ, nhân viên khoa Nhi, Khoa Sinh hóa, Huyết học, và các phòng, ban của Bệnh viện Bạch mai – Bệnh viện Hồng Ngọc đã nhiệt tình tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ, các thầy, cô là thành viên Hội đồng chấm luận án đã cho tôi những ý kiến góp ý và chỉ bảo quý báu để tôi hoàn thiện luận án.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới gia đình bao gồm cha và mẹ, những người đã có công sinh thành, chồng và các con thân yêu của tôi đã động viên tôi rất nhiều, các anh chị em và bạn bè đồng nghiệp cũng đã chia sẻ, giúp đỡ, động viên và giành cho tôi rất nhiều tình cảm trong quá trình làm việc, học tập và nghiên cứu. Hải Phòng, ngày 20 tháng 11 năm 2023 NCS. Nguyễn Thuý Giang DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AAP (American Academy of Pediatrics) Hội nhi khoa Hoa Kỳ BC Bạch cầu CAS Điểm số đánh giá độ nặng trên lâm sàng CRP (C-reactive protein) Định lượng protein phản ứng C CT Can thiệp CS Cộng sự HS Hypertonic Saline: Nước muối ưu trương KDNMƯT Khí dung nước muối ưu trương NS Normal Saline: Nước muối thường. MCBS (Modified Cincinnati Bronchiolitis Score) Điểm số đánh giá viêm tiểu phế quản của bệnh viện Cincinnati đã sửa đổi PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng khuyếch đại chuỗi) RCT Randomized Clinical Trial: Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên RDAI (Respiratory Distress Assessment Instrument) điểm số bộ công cụ đánh giá suy hô hấp của Bệnh viện Cincinnati có sửa đổi RLLN Rút lõm lồng ngực RSV (Respiratory Syncytial Virus) Virus hợp bào hô hấp SpO2 Độ bão hòa oxy đo bằng monitoring VTPQ Viêm tiểu phế quản MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN .1 Giải phẫu và sinh lý hô hấp trẻ em .2 Viêm tiểu phế quản cấp.3 Yếu tố nguy cơ .4 Phương pháp khí dung natri clorid ưu trương. 28 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu. 40 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng .2 Một số yếu tố nguy cơ liên quan tới mức độ nặng của VTPQ cấp .3 Kết quả của khí dung natri clorid 3% .4 Hiệu quả trên nhóm trẻ bị VTPQ nặng theo MCBS. 86 Chƣơng 4: BÀN LUẬN .1 Về đặc điểm dịch tễ học lâm sàng .2 Yếu tố nguy cơ với mức độ viêm tiểu phế quản cấp .3 Về kết quả của phương pháp khí dung natri clorid 3%.
127 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 128 HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Nồng độ natri clorid ưu trương được nghiên cứu .2: Một số thuốc sử dụng phối hợp điều trị VTPQ .1 Các biến số nghiên cứu .2: Phân loại trẻ đẻ non theo tuổi thai và cân nặng .3: Tần số thở bình thường theo tuổi .4: Các chỉ số hồng cầu theo lứa tuổi .5: Số lượng bạch cầu và công thức bạch cầu .6: Chỉ số cân nặng theo tuổi với Z-Score.7: Bảng điểm đánh giá theo MCBS .8: Đánh giá suy hô hấp bằng bảng điểm Silverman.1: Phân bố độ tuổi của các bệnh nhân nghiên cứu .2: Phân bố cân nặng của bệnh nhân lúc vào viện (kg) .3: Tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân lúc vào viện.4: Phân bố về thân nhiệt của bệnh nhân lúc nhập viện .5: Mức độ rút lõm lồng ngực của bệnh nhân khi vào viện .6: Đặc điểm triệu chứng khò khè của bệnh nhân lúc vào viện .7: Nghe thông khí phổi của bệnh nhân lúc vào viện .8: Số lượng bạch cầu và CRP huyết thanh lúc nhập viện .9: Đặc điểm phim chụp X quang ngực thẳng lúc nhập viện .10: Đặc điểm xét nghiệm virus dịch tỵ hầu của bệnh nhân .11: Đặc điểm lúc sinh của bệnh nhân .12: Đặc điểm hoàn cảnh sống của bệnh nhân .13: Phân bố điểm MCBS của bệnh nhân lúc vào viện .14: Đặc điểm sử dụng thuốc điều trị của hai nhóm .15: Nguy cơ trẻ ở cùng người hút thuốc lá với mức độ VTPQ.16: Nguy cơ sống cùng nhà có anh chị dưới 5 tuổi đến trường với mức độ VTPQ .17: Nguy cơ của cách sinh của trẻ theo mức độ VTPQ cấp .18: Nguy cơ của tuổi thai với mức độ VTPQ .19: Nguy cơ cân nặng lúc sinh với mức độ VTPQ .20: Mối liên quan của nhiễm RSV đến mức độ VTPQ cấp .21: Mối liên quan nhiễm Adenovirus với mức độ của VTPQ .22: Mối liên quan của nhiễm Rhinovirus với mức độ VTPQ cấp .23: Đặc điểm tuổi, giới và cân nặng của hai nhóm .24: Phân bố điểm MCBS lúc vào của 2 nhóm bệnh nhân .25: Yếu tố liên quan của 2 nhóm bệnh nhân .26: Thay đổi triệu chứng khò khè của 2 nhóm bệnh nhân .27: Thay đổi triệu chứng rút lõm lồng ngực .28: Thay đổi triệu chứng ran rít ở phổi của 2 nhóm bệnh nhân .29: Thay đổi điểm MCBS trong điều trị của 2 nhóm bệnh nhân .30: Thay đổi về nhịp thở của 2 nhóm bệnh nhân (lần/phút) .31: Thay đổi về SpO2 của 2 nhóm bệnh nhân (%) .32: Thay đổi tần số tim của 2 nhóm bệnh nhân (lần/phút) .33: Triệu chứng khò khè ở trẻ VTPQ nặng.34: Triệu chứng rút lõm lồng ngực ở trẻ VTPQ nặng.35: Triệu chứng ran rít trên nhóm bệnh nhân nặng.36: Thay đổi MCBS trên nhóm bệnh nhân nặng .37: Nhịp thở trên nhóm bệnh nhân nặng (lần/phút) .38: Thay đổi về SpO2 ở trẻ VTPQ nặng (%) .39: Tần số tim ở trẻ VTPQ nặng (lần/phút). 91 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Phân chia cây phế quản .2 Diễn biến sinh bệnh học của viêm tiểu phế quản .1: Phân bố độ tuổi của các bệnh nhân nghiên cứu .2: Phân bố số bệnh nhân nhập viện theo tháng trong năm.3: Phân bố về giới của các bệnh nhân .4: Tương quan ở cùng người hút thuốc lá với VTPQ .5: Tương quan ở cùng anh/chị ≤ 5 tuổi tới trường với mức độ VTPQ .6: Tương quan cách sinh của trẻ với mức độ VTPQ .7: Tương quan tuổi thai với mức độ VTPQ .8: Tương quan cân nặng sơ sinh với mức độ VTPQ.9: Liên quan của nhiễm Rhinovirus với mức độ nặng của VTPQ cấp .10: Thay đổi điểm MCBS trong điều trị .11: Thay đổi tần số thở trong quá trình điều trị .12: Thay đổi SpO2 của 2 nhóm bệnh nhân.13: Thay đổi tần số tim của 2 nhóm bệnh nhân .14: Phân tích số ngày nằm viện của 2 nhóm bệnh nhân bằng Kaplan – Meier .15: Thay đổi MCBS ở bệnh nhân nặng của hai nhóm .16: Thay đổi tần số thở ở trẻ VTPQ nặng .17: Thay đổi SpO2 trên trẻ VTPQ nặng .18: Thay đổi tần số tim ở trẻ VTPQ nặng .19: Số ngày nằm viện của trẻ VTPQ nặng.
92 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm tiểu phế quản cấp là bệnh lý đường hô hấp thường gặp và là nguyên nhân nhập viện cao nhất ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi [1],[2],[3]. Nguyên nhân chính của bệnh là do virus hợp bào đường hô hấp RSV (RSV: Respiratory Syncytial Virus) Rhinovirus, Adenovirus, virus á cúm type 3 gây nên [2],[4],[5]. Khi bị viêm tiểu phế quản, tình trạng suy hô hấp của trẻ ngày càng gia tăng, đặc trưng bởi thở nhanh, co rút cơ hô hấp và thở khò khè. Nguyên nhân chính trong cơ chế bệnh sinh của viêm tiểu phế quản là phù nề đường thở và hình thành nút nhầy làm tắc các nhánh tiểu phế quản [1],[2],[6],[7].
Khi tắc nghẽn đường thở sẽ có nguy cơ giảm thông khí phế nang do cản trở một phần luồng khí đi ra. Khi tắc nghẽn hoàn toàn dẫn tới xẹp phổi, đặc biệt khi thở oxy nồng độ cao [2] [3] [8] [9]. Có nhiều nguyên nhân ảnh hưởng tới mức độ nặng của bệnh. Một số yếu tố nguy cơ như: tuổi mắc bệnh, tuổi thai, cân nặng lúc sinh, các bất thường bẩm sinh, môi trường sống, mẹ hút thuốc trong thời kỳ mang thai, hút thuốc lá thụ động trong gia đình, nhà có anh/chị/em đang ở độ tuổi đi nhà trẻ, điều kiện kinh tế gia đình kém [10] [11] [12].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm dịch tễ học viêm tiểu phế quản ở trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu dịch tễ học, yếu tố nguy cơ và độ nặng viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em. Đánh giá hiệu quả Natri Clorid 3 tại Bệnh viện Bạch Mai.
Luận án "Đặc điểm dịch tễ học viêm tiểu phế quản ở trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y – Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đặc điểm dịch tễ học viêm tiểu phế quản ở trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm dịch tễ học viêm tiểu phế quản ở trẻ em" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Đặc điểm dịch tễ học viêm tiểu phế quản ở trẻ em" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm dịch tễ học viêm tiểu phế quản ở trẻ em" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm dịch tễ học viêm tiểu phế quản ở trẻ em" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.