Luận án TS: Chuyển hóa dầu hạt cao su thành biodiesel bằng xúc tác axit rắn (Vũ Đình Duy)
Tài liệu: Nghiên cứu chuyển hóa dầu hạt cao su thành nhiên liệu sinh học biodiesel bằng hệ xúc tác axit rắn thu được từ quá trình cacbon hóa các nguồn hydratcac
Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Hóa hữu cơ
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Chuyển hóa dầu hạt cao su thành Biodiesel hiệu quả
Nhu cầu năng lượng tái tạo đang tăng cao, đặt ra yêu cầu tìm kiếm các nguồn nhiên liệu thay thế thân thiện môi trường. Biodiesel nổi lên như một giải pháp khả thi, thay thế cho nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Nghiên cứu tập trung vào việc chuyển hóa dầu hạt cao su, một loại dầu thực vật không ăn được dồi dào, thành biodiesel. Quá trình này không chỉ giải quyết vấn đề chất thải nông nghiệp mà còn tạo ra nguồn năng lượng sạch. Dầu hạt cao su có tiềm năng lớn nhờ hàm lượng axit béo cao, phù hợp cho phản ứng tái ester hóa (transesterification). Việc sử dụng xúc tác axit rắn, đặc biệt là xúc tác dị thể, mang lại nhiều ưu điểm về hiệu quả và tính bền vững. Mục tiêu chính là phát triển quy trình sản xuất biodiesel từ dầu hạt cao su một cách tối ưu, giảm thiểu chi phí và tác động môi trường. Sự thành công của dự án góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia và phát triển kinh tế bền vững.
1.1. Tiềm năng dầu hạt cao su làm nhiên liệu sinh học
Dầu hạt cao su là nguồn nguyên liệu phong phú, đặc biệt tại các vùng trồng cao su lớn. Loại dầu này được xếp vào nhóm dầu thực vật không ăn được, giúp tránh cạnh tranh với nguồn lương thực. Hàm lượng triglyxerit cao trong dầu hạt cao su rất thích hợp cho quá trình sản xuất biodiesel. Đặc tính này làm cho nó trở thành ứng viên lý tưởng cho việc chuyển hóa thành metylester axít béo (FAME) – thành phần chính của biodiesel. Việc khai thác dầu từ hạt cao su giúp tận dụng phế phẩm nông nghiệp, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo thêm giá trị kinh tế cho ngành cao su. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc đa dạng hóa các nguồn nhiên liệu sinh học, hướng tới một nền kinh tế xanh hơn.
1.2. Phương pháp tổng hợp Biodiesel tái ester hóa
Quá trình tái ester hóa là phương pháp phổ biến nhất để sản xuất biodiesel. Phản ứng này chuyển đổi triglyxerit trong dầu thành metylester axít béo (FAME) và glycerol. Methanol thường được sử dụng làm tác nhân ester hóa, kết hợp với xúc tác. Lựa chọn xúc tác đóng vai trò then chốt trong hiệu suất phản ứng. Các xúc tác axit rắn được nghiên cứu trong luận án này mang lại ưu điểm vượt trội so với xúc tác đồng thể. Chúng dễ dàng tách khỏi sản phẩm, giảm chi phí tinh chế và cho phép tái sử dụng. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng như tỷ lệ methanol/dầu, nhiệt độ, thời gian và lượng xúc tác là cần thiết để đạt được hiệu suất chuyển hóa cao nhất thành biodiesel.
II.Vai trò xúc tác axit rắn trong sản xuất Biodiesel
Xúc tác đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển hóa dầu hạt cao su thành biodiesel. Đặc biệt, xúc tác axit rắn đã thu hút sự chú ý lớn do những ưu điểm vượt trội so với xúc tác axit lỏng truyền thống. Xúc tác axit rắn giúp đơn giản hóa quy trình hậu xử lý, giảm chi phí tách sản phẩm và giảm thiểu tác động môi trường. Khả năng chịu nước tốt của chúng cũng là một lợi thế khi xử lý các loại dầu có hàm lượng axit béo tự do (FFA) và nước cao, như dầu hạt cao su thô. Sự phát triển của các loại xúc tác axit rắn mới, đặc biệt là từ các nguồn tài nguyên tái tạo, là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của sản xuất biodiesel.
2.1. Lợi ích của xúc tác dị thể bền vững
Xúc tác dị thể (heterogeneous catalyst) mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Chúng tồn tại ở pha khác với chất phản ứng, giúp dễ dàng tách khỏi hỗn hợp phản ứng bằng các phương pháp vật lý đơn giản như lọc. Điều này loại bỏ nhu cầu trung hòa và rửa, giảm lượng nước thải và hóa chất tiêu thụ. Xúc tác dị thể thường có khả năng tái sử dụng nhiều lần, giảm chi phí vận hành và làm cho quá trình sản xuất biodiesel trở nên kinh tế hơn. Tính bền vững của xúc tác dị thể còn được thể hiện qua khả năng giảm thiểu ô nhiễm, phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Đây là giải pháp hướng tới công nghệ sạch, bền vững trong ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học.
2.2. Xúc tác axit rắn từ nguồn hydratcacbon tự nhiên
Một hướng nghiên cứu đầy triển vọng là chế tạo xúc tác axit rắn từ các nguồn hydratcacbon tự nhiên. Các vật liệu như saccharose, tinh bột và xenlulozơ là những nguồn nguyên liệu dồi dào, giá rẻ và tái tạo. Quá trình cacbon hóa các nguồn này, sau đó sunfo hóa, tạo ra các vật liệu cacbon có chứa nhóm chức axit sunfonic (-SO3H) mạnh. Các nhóm axit này cung cấp các tâm axit cần thiết để xúc tiến phản ứng ester hóa và tái ester hóa. Việc sử dụng nguyên liệu tự nhiên không chỉ giảm chi phí sản xuất xúc tác mà còn đóng góp vào việc tận dụng phế phẩm nông nghiệp, tạo ra chu trình khép kín, thân thiện với môi trường trong sản xuất biodiesel.
III.Quy trình tổng hợp xúc tác và sản xuất Biodiesel
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển quy trình tổng hợp xúc tác axit rắn và ứng dụng chúng trong quá trình sản xuất biodiesel từ dầu hạt cao su. Quy trình này bao gồm các bước từ chuẩn bị nguyên liệu hydratcacbon, qua các giai đoạn cacbon hóa và sunfo hóa để tạo ra xúc tác. Sau đó, xúc tác được kiểm tra và sử dụng trong phản ứng tái ester hóa dầu hạt cao su. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật ở mỗi giai đoạn là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng xúc tác và hiệu suất chuyển hóa cao. Quy trình này cung cấp một lộ trình rõ ràng để chuyển đổi một nguồn tài nguyên chưa được tận dụng thành nhiên liệu sinh học có giá trị.
3.1. Chế tạo xúc tác cacbon hóa sunfo hóa
Việc chế tạo xúc tác bao gồm hai giai đoạn chính. Đầu tiên là quá trình cacbon hóa không hoàn toàn các nguồn hydratcacbon (saccharose, tinh bột, xenlulozơ) dưới điều kiện nhiệt độ kiểm soát. Giai đoạn này tạo ra một vật liệu cacbon xốp, có diện tích bề mặt lớn. Tiếp theo là quá trình sunfo hóa vật liệu cacbon này bằng axit sunfuric đậm đặc. Phản ứng sunfo hóa gắn các nhóm axit sunfonic (-SO3H) lên bề mặt cacbon, tạo ra các tâm axit mạnh. Các nhóm chức này là thành phần cốt lõi, quyết định tính axit và hoạt tính xúc tác của vật liệu. Quá trình chế tạo được tối ưu hóa để đạt được mật độ tâm axit cao và độ bền cơ học tốt cho xúc tác.
3.2. Tái ester hóa dầu hạt cao su thành FAME
Sau khi chế tạo, xúc tác axit rắn được sử dụng trong phản ứng tái ester hóa dầu hạt cao su. Dầu hạt cao su được xử lý sơ bộ để giảm hàm lượng nước và tạp chất. Phản ứng tái ester hóa được thực hiện bằng cách cho dầu hạt cao su phản ứng với methanol, có sự hiện diện của xúc tác axit rắn. Các thông số phản ứng như tỷ lệ mol methanol/dầu, lượng xúc tác, nhiệt độ và thời gian phản ứng được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu để chuyển hóa hiệu quả các triglyxerit trong dầu hạt cao su thành metylester axít béo (FAME) – thành phần chính của biodiesel, đồng thời giảm thiểu sản phẩm phụ và nâng cao độ tinh khiết của biodiesel.
IV.Đánh giá hiệu suất chuyển hóa và tái sử dụng xúc tác
Kết quả nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiệu suất của các hệ xúc tác axit rắn được tổng hợp. Hiệu suất chuyển hóa dầu hạt cao su thành biodiesel được xác định thông qua độ nhớt động học của sản phẩm. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trao đổi este cũng được khảo sát chi tiết. Quan trọng hơn, khả năng tái sử dụng và tái sinh của xúc tác là một tiêu chí then chốt để đánh giá tính kinh tế và bền vững của quy trình. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn trong việc ứng dụng các loại xúc tác này trong sản xuất biodiesel quy mô công nghiệp, mở ra hướng đi mới cho nhiên liệu sinh học.
4.1. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng ester hóa
Các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, tỷ lệ mol methanol/dầu, lượng xúc tác và thời gian phản ứng được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất chuyển hóa dầu hạt cao su thành metylester axít béo (FAME). Kết quả cho thấy mỗi loại xúc tác cacbon hóa từ saccharose, tinh bột hoặc xenlulozơ có các điều kiện tối ưu khác nhau. Việc xác định các thông số này không chỉ giúp đạt được hiệu suất cao mà còn tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng và nguyên liệu, góp phần giảm chi phí sản xuất. Các nghiên cứu này khẳng định khả năng của xúc tác axit rắn trong việc xúc tiến phản ứng tái ester hóa dầu thực vật không ăn được.
4.2. Khả năng tái sử dụng của xúc tác dị thể
Một trong những ưu điểm nổi bật của xúc tác dị thể là khả năng tái sử dụng. Nghiên cứu đã đánh giá hoạt tính của xúc tác sau nhiều chu kỳ phản ứng. Sau mỗi chu kỳ, xúc tác được tách ra, rửa sạch và sấy khô trước khi sử dụng lại. Khả năng giữ được hoạt tính xúc tác sau nhiều lần tái sử dụng là yếu tố quyết định tính kinh tế và thân thiện môi trường của quy trình. Kết quả cho thấy xúc tác axit rắn từ cacbon hóa các nguồn hydratcacbon có độ bền cao, ít bị rửa trôi các tâm axit, cho phép tái sử dụng hiệu quả. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí nguyên liệu xúc tác trong sản xuất biodiesel, nâng cao tính cạnh tranh của nhiên liệu sinh học.
V.Ứng dụng tiềm năng Biodiesel từ dầu hạt cao su
Việc sản xuất biodiesel từ dầu hạt cao su bằng xúc tác axit rắn không chỉ là một thành tựu khoa học mà còn mang lại tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc đa dạng hóa nguồn năng lượng, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Biodiesel thu được từ nguồn dầu thực vật không ăn được này phù hợp để sử dụng làm nhiên liệu động cơ diesel, hoặc pha trộn với diesel thông thường. Dự án này mở ra cơ hội phát triển ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học bền vững tại Việt Nam và các quốc gia có nguồn dầu hạt cao su dồi dào, góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế xanh.
5.1. Góp phần phát triển nhiên liệu sạch bền vững
Nhiên liệu sinh học biodiesel được sản xuất từ dầu hạt cao su đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển bền vững. So với nhiên liệu hóa thạch, biodiesel thân thiện với môi trường hơn, ít phát thải khí nhà kính và các chất độc hại khác. Việc sử dụng xúc tác axit rắn có khả năng tái sử dụng càng làm tăng tính bền vững của quy trình sản xuất. Đây là một giải pháp năng lượng sạch, giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu. Ứng dụng rộng rãi biodiesel từ dầu hạt cao su sẽ tạo ra một chuỗi giá trị mới, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và bảo vệ môi trường.
5.2. Tận dụng nguồn dầu thực vật không ăn được
Một trong những lợi ích lớn nhất của nghiên cứu này là việc tận dụng dầu hạt cao su – một loại dầu thực vật không ăn được. Điều này giúp tránh xung đột với nguồn lương thực, một vấn đề thường gặp khi sản xuất biodiesel từ các loại dầu ăn được như dầu đậu nành hay dầu cọ. Việc sử dụng dầu hạt cao su còn giúp chuyển đổi một phế phẩm nông nghiệp thành sản phẩm có giá trị cao, tăng thu nhập cho người nông dân và tối ưu hóa tài nguyên. Đây là chiến lược hiệu quả để phát triển nhiên liệu sinh học mà không gây áp lực lên an ninh lương thực toàn cầu, khẳng định tính khả thi của nhiên liệu sinh học từ các nguồn phi lương thực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC ---------- *** ---------- VŨ ĐÌNH DUY Nghiên cứu chuyển hóa dầu hạt cao su thành nhiên liệu sinh học biodiesel bằng hệ xúc tác axit rắn thu được từ quá trình cacbon hóa các nguồn hydratcacbon thiên nhiên LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội - 2016 a BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC ---------- *** ---------- VŨ ĐÌNH DUY Nghiên cứu chuyển hóa dầu hạt cao su thành nhiên liệu sinh học biodiesel bằng hệ xúc tác axit rắn thu được từ quá trình cacbon hóa các nguồn hydratcacbon thiên nhiên Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học 1.TS Nguyễn Khánh Diệu Hồng 2. Đặng Thị Tuyết Anh Hà Nội - 2016 b LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được người khác công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Nghiên cứu sinh Vũ Đình Duy Người hướng dẫn PGS.TS Nguyễn Khánh Diệu Hồng TS.
Đặng Thị Tuyết Anh c LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến PGS.TS Nguyễn Khánh Diệu Hồng, TS Đặng Thị Tuyết Anh, những người hướng dẫn tôi trong mọi khía cạnh học thuật của luận án tiến sỹ này. Các cô chính là người định hướng, giúp đỡ nhiệt tình cũng như ủng hộ tôi trong quá trình làm luận án; Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến GS.TS Đinh Thị Ngọ, người thầy đã dìu dắt tôi từ những ngày đầu làm quen với nghiên cứu khoa học, đồng thời truyền đạt cho tôi những kinh nghiệm quý báu trong thời gian thực hiện luận án; Xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô trong Viện Hóa, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi về nhiều mặt trong thời gian thực hiện luận án; Xin bày tỏ lòng biết ơn tới mọi người trong gia đình, bạn bè tôi, sự giúp đỡ tận tâm và tin tưởng của mọi người là động lực rất lớn để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội ngày tháng năm 2016 Nghiên cứu sinh Vũ Đình Duy d MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .d DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.g DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.h DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT.
NHIÊN LIỆU SINH HỌC BIODIESEL. Khái quát chung về nhiên liệu sinh học (NLSH) và biodiesel. Ưu nhược điểm của nhiên liệu biodiesel. Tiêu chuẩn chất lượng đối với biodiesel.
Tình hình sản xuất, tiêu thụ biodiesel trên thế giới và Việt Nam. NGUYÊN LIỆU CHO QUÁ TRÌNH TỔNG HỢP BIODIESEL. Dầu dậu nành. Dầu hạt cải.
Mỡ động vật thải khác. Dầu, mỡ thải sau chế biến thực phẩm. Cặn béo thải từ quá trình tinh luyện dầu, mỡ động thực vật. Dầu vi tảo.
Giới thiệu về nguyên liệu dầu hạt cao su và tiềm năng ứng dụng trong sản xuất biodiesel. PHƯƠNG PHÁP TRAO ĐỔI ESTE TỔNG HỢP BIODIESEL. XÚC TÁC AXIT RẮN SỬ DỤNG CHO QUÁ TRÌNH TỔNG HỢP BIODIESEL. Giới thiệu chung về xúc tác dị thể axit rắn ứng dụng cho quá trình tổng hợp biodiesel.
Xúc tác trên cơ sở cacbon hóa các nguồn nguyên liệu chứa cacbohydrat .31 CHƯƠNG II. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU VÀ HÓA CHẤT .XÁC ĐỊNH TÍNH CHẤT HÓA LÝ CỦA CÁC NGUỒN HYDRATCACBON DÙNG ĐỂ CHẾ TẠO XÚC TÁC. Xác định khối lượng phân tử.
Xác định nhiệt độ nóng chảy (TCVN 4336-86). Xác định khối lượng riêng (TCVN 4195:2012). Xác định chỉ số khúc xạ (TCVN 4335-86). Xác định độ tan trong nước tại 20oC (đánh giá qua lượng cặn không tan trong nước theo TCVN 3732-82).
Xác định nhiệt trị (TCVN 200:2011). Xác định dung riêng (TCVN 200-86). CHẾ TẠO CÁC XÚC TÁC CACBON HÓA. Quá trình cacbon hóa không hoàn toàn nguyên liệu để chế tạo “bột đen”.
Quá trình sunfo hóa bột đen tạo xúc tác cacbon hóa. TỔNG HỢP BIODIESEL TỪ DẦU HẠT CAO SU TRÊN CÁC XÚC TÁC CACBON HÓA. Xử lý sơ bộ dầu hạt cao su. Chuyển hóa dầu hạt cao su thành biodiesel trên 3 loại xúc tác cacbon hóa.
Nghiên cứu tái sử dụng và tái sinh xúc tác. Tính toán hiệu suất phản ứng theo phương pháp đo độ nhớt sản phẩm biodiesel. Các phương pháp phân tích và đánh giá chất lượng nguyên liệu và sản phẩm. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP XÚC TÁC. Biện luận về những ưu việt của xúc tác trên cơ sở cacbon hóa nguồn hydrat cacbon. Khảo sát các điều kiện của quá trình chế tạo xúc tác cacbon hóa saccarozơ. Khảo sát các điều kiện của quá trình chế tạo xúc tác cacbon hóa đi từ nguồn tinh bột.
Khảo sát các điều kiện của quá trình chế tạo xúc tác cacbon hóa đi từ nguồn xenlulozơ. Xác định các đặc trưng hóa lý khác của 3 hệ xúc tác cacbon hóa saccarozơ, xúc tác cacbon hóa tinh bột và xúc tác cacbon hóa xenlulozơ. So sánh các tính chất của cả 3 loại xúc tác cacbon hóa saccarozơ, tinh bột và xenlulozơ. NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NGUỒN NGUYÊN LIỆU DẦU HẠT CAO SU.
Một số tính chất hóa lý điển hình của dầu hạt cao su. Kết quả đo phổ FT-IR của dầu hạt cao su. CHUYỂN HÓA DẦU HẠT CAO SU THÀNH NHIÊN LIỆU BIODIESEL. Phương pháp xác định hiệu suất tạo biodiesel theo độ nhớt động học của sản phẩm.
Khảo sát các điều kiện ảnh hưởng tới quá trình trao đổi este trên xúc tác axit rắn đã chế tạo. Nghiên cứu quá trình tái sử dụng và tái sinh xúc tác. Xác định thành phần và các tính chất hóa lý của nhiên liệu biodiesel thu được từ dầu hạt cao su .124 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .126 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.127 TÀI LIỆU THAM KHẢO .128 f DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT American Society for Testing and Materials (Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm ASTM Mỹ) BET Brunauer–Emmett–Teller (tên một lý thuyết hấp phụ chất khí trên bề mặt rắn) BJH Barrett-Joyner-Halenda (tên một phương pháp xác định phân bố mao quản) DTG Differential Thermal Gravimetry (nhiệt khối lượng vi sai) E Electrophile (tác nhân electrophil) EDX Energy Dispersive X-Ray (tán sắc năng lượng tia X) FT-IR Fourier Transform-Infrared Spectroscopy (phổ hồng ngoại biến đổi Fourier) GC-MS Gas Chromatography-Mass Spectroscopy (sắc ký khí – khối phổ) HMF Hydroxymetyl Furfural The International Union of Pure and Applied Chemistry (Liên minh Quốc tế về IUPAC Hóa học thuần túy và Hóa học ứng dụng) NLSH Nhiên liệu sinh học HCS Hạt cao su Nu Nucleophile (tác nhân nucleophil) SEM Scanning Electron Microscopy (hiển vi điện tử quét) TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TEM Transmission Electron Spectroscopy (hiển vi điện tử truyền qua) Thermal Gravimetry-Differential Thermal Analysis (phân tích nhiệt trọng lượng TG-DTA – nhiệt vi sai) Temperature Programmed Desorption of Ammonia (giải hấp phụ NH3 theo TPD-NH3 chương trình nhiệt độ) XRD X-Ray Diffraction (nhiễu xạ tia X) HFRR Khả năng bôi trơn (high-frequency receiprocating rig) g DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Tiêu chuẩn Châu Âu cho biodiesel B100.
Tiêu chuẩn của Mỹ cho biodiesel B100. Sản lượng biodiesel và cân bằng kinh tế EU từ 2005 đến 2011 (tấn). Lượng biodiesel nhập khẩu của Mỹ qua các năm (nghìn tấn). Sản xuất, nhập khẩu và tiêu thu dầu ăn tại Ấn Độ.
Hàm lượng các gốc axit béo trong dầu đậu nành. Hàm lượng các gốc axit béo trong dầu hạt cải. Thành phần gốc axit béo của dầu cọ. Thành phần gốc axit béo của dầu jatropha.
Thành phần gốc axit béo của dầu dừa. Thành phần gốc axit béo của mỡ cá. Một số tính chất mỡ động vật thải. So sánh tính chất dầu, mỡ đã qua chiên rán và dầu hạt cải.
Thành phần axit béo trong cặn béo thải. Năng suất thu sinh khối của các cây lấy dầu. Thành phần axit béo trong dầu vi tảo. Tính chất của este từ dầu hạt cao su với các este của dầu khác.
Một số tính chất hóa lý của dầu hạt cao su. Thành phần lipid trong nhân hạt cao cao su. Tính chất vật lý của diesel khoáng so với một số alkyl este. Một số loại xúc tác axit rắn cho phản ứng tổng hợp biodiesel.
Một số thông số về các loại xúc tác đã được nghiên cứu. Một số đặc tính của các xúc tác cacbon hóa đường .Danh mục các hóa chất sử dụng để phân tích mẫu. Các tính chất hóa lý của các nguyên liệu. Điều kiện phản ứng tổng hợp biodiesel.
Một số tính chất của saccarozơ sử dụng trong luận án. Một số tính chất lý-hóa của tinh bột. Một số tính chất lý-hóa của xenlulozơ từ mùn cưa. Thành phần khối lượng nguyên tố của bột đen và xúc tác cacbon hóa saccarozơ xác định theo phổ EDX.
Thành phần khối lượng nguyên tố của bột đen và xúc tác cacbon hóa tinh bột xác định theo phổ EDX. Thành phần khối lượng nguyên tố của bột đen và xúc tác cacbon hóa tinh bột xác định theo phổ EDX. Các thông số về độ axit thu được của bột đen và xúc tác cacbon hóa saccarozơ theo phương pháp TPD-NH3. Các thông số về độ axit thu được của bột đen và xúc tác cacbon hóa tinh bột theo phương pháp TPD-NH3.
Các thông số về độ axit thu được của bột đen và xúc tác cacbon hóa xenlulozơ theo phương pháp TPD-NH3. Đánh giá chung về 3 loại xúc tác đi từ cacbon hóa saccarozơ, tinh bột và xenlulozơ. So sánh hoạt tính của các xúc tác cacbon hóa với các loại xúc tác axit rắn khác nhau. Một số chỉ tiêu kỹ thuật của dầu hạt cao su.
Một số chỉ tiêu kỹ thuật của dầu hạt cao su. Hiệu suất của phản ứng tổng hợp biodiesel từ hạt cao su tại các thời điểm khác nhau (trong đó t là thời gian phản ứng, µ là hiệu suất tạo bidiesel và ʋ là độ nhớt động học của sản phẩm biodiesel tại 40oC). Kết quả so sánh hiệu suất của tạo biodiesel theo phương pháp cũ và theo độ nhớt. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến hiệu suất tạo biodiesel (µ1, µ2 và µ3 là các hiệu suất tạo biodiesel tương ứng khi sử dụng các xúc tác cacbon hóa saccarozơ, tinh bột và xenlulozơ).
Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến hiệu suất tạo biodiesel (µ1, µ2 và µ3 là các hiệu suất tạo biodiesel tương ứng khi sử dụng các xúc tác cacbon hóa saccarozơ, tinh bột và xenlulozơ) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển hóa dầu hạt cao su thành biodiesel bằng xúc tác axit rắn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu chuyển hóa dầu hạt cao su thành nhiên liệu sinh học biodiesel bằng hệ xúc tác axit rắn thu được từ quá trình cacbon hóa các nguồn hydratcac
Luận án "Chuyển hóa dầu hạt cao su thành biodiesel bằng xúc tác axit rắn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Chuyển hóa dầu hạt cao su thành biodiesel bằng xúc tác axit rắn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển hóa dầu hạt cao su thành biodiesel bằng xúc tác axit rắn" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Chuyển hóa dầu hạt cao su thành biodiesel bằng xúc tác axit rắn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển hóa dầu hạt cao su thành biodiesel bằng xúc tác axit rắn" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển hóa dầu hạt cao su thành biodiesel bằng xúc tác axit rắn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.