Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị nhồi máu não giai đoạn cấp của chế phẩm Trúng phong hoàn trên thực nghiệm và lâm sàng

Nghiên cứu độc tính và hiệu quả điều trị nhồi máu não của Trúng phong hoàn. Phân tích tác dụng sinh học và ứng dụng lâm sàng trong y học cổ truyền.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Trúng phong hoàn điều trị nhồi máu não
Số trang:
191 trang
Trường:
Viện Y học Cổ truyền Quân đội
Chuyên ngành:
Y học cổ truyền
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Trúng phong hoàn điều trị nhồi máu não

Trúng phong hoàn là bài thuốc y học cổ truyền được nghiên cứu bài bản về độ an toàn và hiệu lực điều trị. Bệnh lý nhồi máu não cấp tính gây tổn thương hệ thần kinh nghiêm trọng. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hỗ trợ có nguồn gốc thảo dược là hướng đi chiến lược. Đề tài luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Hùng Sơn tại Viện Y học Cổ truyền Quân đội tập trung làm rõ giá trị khoa học của bài thuốc này. Nghiên cứu thực hiện kết hợp đánh giá thực nghiệm tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng về tính an toàn cũng như tác dụng sinh học của chế phẩm. Bài thuốc chứng minh khả năng hạn chế tổn thương não, bảo vệ mô não sau thiếu máu cục bộ. Đây là tiền đề khoa học vững chắc để đưa chế phẩm vào ứng dụng thực tế.

1.1. Khái niệm và gánh nặng bệnh lý tai biến mạch máu não

Tai biến mạch máu não là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn thế giới. Trong đó, đột quỵ thiếu máu cục bộ chiếm tỷ lệ đa số trong các ca bệnh cấp tính. Tình trạng tắc nghẽn dòng máu nuôi dưỡng não dẫn đến hoại tử mô não nhanh chóng. Người bệnh thường phải đối mặt với nhiều di chứng nặng nề về vận động và nhận thức. Gánh nặng kinh tế cho gia đình và xã hội do bệnh lý này rất lớn. Y học hiện đại tập trung vào các biện pháp tái tưới máu sớm như dùng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp lấy huyết khối. Tuy nhiên, cửa sổ thời gian điều trị thường rất hẹp. Nhiều bệnh nhân đến viện muộn và không đủ điều kiện can thiệp kỹ thuật cao. Do đó, nhu cầu bổ sung các liệu pháp bảo vệ thần kinh và hỗ trợ hồi phục từ y học cổ truyền ngày càng cấp thiết.

1.2. Cơ sở lý luận y học cổ truyền hoạt huyết hóa ứ thông lạc

Theo lý luận y học cổ truyền, trúng phong thuộc phạm vi các chứng bệnh do khí huyết hư suy, phong hỏa đàm ứ tắc trở kinh lạc gây nên. Khí trệ huyết ứ làm tắc nghẽn mạch máu não, khiến não bộ thất dưỡng. Phương pháp điều trị cốt lõi là hoạt huyết hóa ứ thông lạc nhằm khôi phục tuần hoàn huyết dịch và giải phóng ứ trệ. Bài thuốc Trúng phong hoàn được cấu tạo từ các vị thuốc quý có tác dụng hành khí hoạt huyết, trục ứ thông kinh. Sự phối ngũ chặt chẽ giữa các thành phần thảo dược giúp bài trừ tà khí, dưỡng chính khí và lập lại cân bằng âm dương. Chế phẩm hỗ trợ thúc đẩy lưu thông máu nuôi dưỡng vùng não bị tổn thương. Nghiên cứu lý luận cung cấp nền tảng vững chắc cho các bước thử nghiệm thực nghiệm và lâm sàng tiếp theo.

II. Đánh giá độc tính Trúng phong hoàn trên thực nghiệm

Đánh giá tính an toàn là bước bắt buộc trước khi ứng dụng chế phẩm y học cổ truyền vào lâm sàng. Nghiên cứu thực hiện quy trình kiểm tra độc tính cấp và bán trường diễn một cách toàn diện trên động vật thực nghiệm. Các thí nghiệm tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn quy chuẩn của Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới. Chuột thí nghiệm được theo dõi chặt chẽ về hành vi, sự thay đổi thể trọng và các dấu hiệu bất thường. Kết quả thực nghiệm cho thấy chế phẩm có độ an toàn sinh học cao khi sử dụng đường uống. Động vật thử nghiệm không xuất hiện biểu hiện nhiễm độc cấp tính hay tổn thương tạng phủ nghiêm trọng. Dữ liệu thực nghiệm này tạo nền tảng tin cậy cho việc xác định ngưỡng liều an toàn trên người.

2.1. Xác định liều gây chết trung bình LD50 và độc tính cấp

Thử nghiệm độc tính cấp tính được tiến hành nhằm xác định liều gây chết trung bình LD50 của Trúng phong hoàn trên chuột nhắt trắng. Động vật được cho uống chế phẩm với các mức liều tăng dần để tìm liều tối đa không gây chết và liều gây chết 100%. Kết quả ghi nhận chuột thử nghiệm dung nạp thuốc tốt ở mức liều rất cao. Do không có chuột chết ở liều tối đa có thể bơm qua đường tiêu hóa, nghiên cứu không xác định được liều gây chết trung bình LD50. Điều này chứng minh chế phẩm có phạm vi an toàn rất rộng. Các cơ quan nội tạng của chuột sau giải phẫu không ghi nhận tổn thương đại thể bất thường. Thử nghiệm khẳng định Trúng phong hoàn không gây độc tính cấp tính nguy hiểm cho sinh vật thực nghiệm.

2.2. Khảo sát độc tính bán trường diễn trên chỉ số huyết học

Nghiên cứu độc tính cấp và bán trường diễn tiếp tục được triển khai trên thỏ thực nghiệm trong thời gian dài ngày. Động vật được cho uống thuốc liên tục trong nhiều tuần với các mức liều tương đương và cao hơn liều dùng trên lâm sàng. Các thông số huyết học bao gồm số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và hàm lượng huyết sắc tố được định kỳ kiểm tra. Đồng thời, hoạt độ các enzym gan như AST, ALT và các chỉ số chức năng thận như ure, creatinin huyết thanh được theo dõi sát sao. Kết quả cho thấy các chỉ số sinh hóa và huyết học đều nằm trong giới hạn sinh lý bình thường. Hình ảnh mô bệnh học của gan, thận, lách và tủy xương không xuất hiện tổn thương thoái hóa hay hoại tử tế bào. Chế phẩm an toàn khi dùng kéo dài.

III. Tác dụng của Trúng phong hoàn trên mô hình MCAO não

Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tác dụng dược lý của Trúng phong hoàn thông qua mô hình bệnh lý chuẩn hóa trên động vật. Thiếu máu não cục bộ thực nghiệm được gây ra nhằm mô phỏng sát diễn tiến lâm sàng của người bệnh. Chế phẩm thảo dược được đưa vào cơ thể trước và sau khi can thiệp tắc mạch. Các biến đổi về cấu trúc mô não và tình trạng hoại tử tế bào được định lượng chính xác bằng kỹ thuật nhuộm chuyên biệt. Nhóm động vật được điều trị bằng Trúng phong hoàn cho thấy sự phục hồi vượt trội so với nhóm chứng không dùng thuốc. Kết quả thực nghiệm khẳng định cơ chế tác động trực tiếp của bài thuốc trong việc ngăn chặn chuỗi phản ứng tổn thương não sau thiếu máu.

3.1. Thiết lập mô hình tắc động mạch não giữa MCAO ở chuột

Mô hình tắc động mạch não giữa MCAO được áp dụng phổ biến trong các nghiên cứu đột quỵ thực nghiệm hiện đại. Kỹ thuật viên đưa sợi chỉ nylon chuyên dụng luồn qua động mạch cảnh ngoài vào động mạch não giữa để chặn dòng máu. Thủ thuật tạo ra vùng thiếu máu não cục bộ khu trú tại bán cầu đại não của chuột. Sau thời gian tắc mạch định trước, dòng máu được tái thông để mô phỏng quá trình tái tưới máu. Phương pháp này tạo ra các biểu hiện khiếm khuyết thần kinh điển hình như liệt nửa người và mất phản xạ tư thế. Động vật mô hình MCAO là đối tượng lý tưởng để kiểm chứng tác dụng bảo vệ mạch máu và chống thiếu máu của Trúng phong hoàn trong điều kiện thực nghiệm tiêu chuẩn.

3.2. Khả năng bảo vệ tế bào thần kinh và giảm ổ tổn thương

Sử dụng kỹ thuật nhuộm TTC cho phép đo lường chính xác thể tích ổ nhồi máu não ở động vật thí nghiệm. Vùng não lành bắt màu đỏ đậm của muối formazan, trong khi mô não hoại tử do thiếu máu giữ màu trắng nhợt. Kết quả chỉ ra rằng nhóm chuột dùng Trúng phong hoàn có thể tích ổ nhồi máu não giảm rõ rệt so với nhóm đối chứng. Chế phẩm thể hiện khả năng bảo vệ tế bào thần kinh thông qua việc giảm phù não, ức chế quá trình chết tế bào theo chương trình và hạn chế gốc tự do. Cấu trúc mô học của vỏ não và vùng đồi thị được bảo tồn tốt hơn. Khả năng chống thiếu máu cục bộ của bài thuốc được chứng minh rõ qua các chỉ số định lượng khách quan.

IV. Hiệu quả lâm sàng của Trúng phong hoàn ở nhồi máu não

Nghiên cứu lâm sàng được tiến hành trên các bệnh nhân nhồi máu não giai đoạn cấp điều trị tại bệnh viện chuyên khoa. Bệnh nhân được phân bổ ngẫu nhiên vào nhóm nghiên cứu có sử dụng Trúng phong hoàn kết hợp phác đồ nền hoặc nhóm đối chứng chỉ dùng phác đồ nền. Quá trình theo dõi kéo dài suốt đợt điều trị nội trú với các tiêu chí đánh giá nghiêm ngặt. Sự kết hợp đông tây y mang lại những cải thiện rõ rệt về mặt lâm sàng cho người bệnh. Thuốc được dung nạp tốt, không ghi nhận các biến cố bất lợi nghiêm trọng trên hệ tiêu hóa hay tim mạch. Thử nghiệm cung cấp bằng chứng lâm sàng đáng tin cậy về giá trị điều trị thực tế của chế phẩm y học cổ truyền.

4.1. Cải thiện thang điểm khiếm khuyết thần kinh trên lâm sàng

Đánh giá lâm sàng sử dụng thang điểm khiếm khuyết thần kinh chuẩn quốc tế như thang điểm NIHSS để đo lường mức độ tổn thương não. Trước điều trị, điểm số khiếm khuyết giữa hai nhóm bệnh nhân không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Sau thời gian can thiệp, nhóm sử dụng Trúng phong hoàn có tốc độ giảm điểm khiếm khuyết nhanh và rõ rệt hơn nhóm đối chứng. Bệnh nhân hồi phục ý thức tốt hơn, giảm mức độ liệt mặt và cải thiện tình trạng rối loạn ngôn ngữ. Điểm số thang điểm khiếm khuyết thần kinh giảm sâu phản ánh sự phục hồi tích cực của các mạng lưới neuron bị tổn thương. Kết quả khẳng định vai trò tích cực của bài thuốc trong việc thúc đẩy tiến trình hồi phục thần kinh cấp tính.

4.2. Khả năng phục hồi chức năng vận động cho bệnh nhân đột quỵ

Phục hồi chức năng vận động là mục tiêu trọng tâm trong điều trị và chăm sóc bệnh nhân đột quỵ não. Khả năng vận động của tay và chân được lượng giá thông qua thang điểm cơ lực và thang điểm chỉ số Barthel. Bệnh nhân dùng Trúng phong hoàn đạt mức cải thiện cơ lực tay chân cao hơn đáng kể sau 15 ngày điều trị. Mức độ độc lập trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như tự ăn uống, mặc quần áo và di chuyển tăng lên rõ rệt. Tỷ lệ bệnh nhân đạt mức độ phục hồi chức năng vận động từ khá đến tốt ở nhóm nghiên cứu vượt trội so với nhóm chứng. Chế phẩm giúp rút ngắn thời gian bất động tại giường, hạn chế biến chứng loét tỳ đè và viêm phổi ứ đọng.

V. Cơ chế và ứng dụng Trúng phong hoàn trong điều trị

Tổng kết các kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm đến thử nghiệm lâm sàng khẳng định giá trị toàn diện của Trúng phong hoàn. Cơ chế tác dụng của bài thuốc là sự kết hợp đa đích, bao gồm cải thiện vi tuần hoàn, giảm phù nề và bảo vệ tế bào não. Việc kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại tạo ra phác đồ can thiệp tối ưu cho bệnh nhân nhồi máu não. Chế phẩm mở ra hướng ứng dụng an toàn, kinh tế và hiệu quả cao tại các cơ sở khám chữa bệnh. Các bằng chứng khoa học thu được củng cố vị thế của dược liệu cổ truyền trong xu thế y học thực chứng hiện đại. Đây là bước tiến quan trọng trong hiện đại hóa y dược học cổ truyền Việt Nam.

5.1. Giá trị kết hợp y học cổ truyền và y học hiện đại

Kết hợp y học cổ truyền và y học hiện đại mang lại hiệu quả hiệp đồng trong điều trị đột quỵ. Y học hiện đại kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ như huyết áp, đường huyết, chống đông và chống kết tập tiểu cầu. Trong khi đó, y học cổ truyền với bài thuốc Trúng phong hoàn hỗ trợ hoạt huyết, trừ ứ, bảo vệ tế bào và điều hòa cơ thể toàn diện. Sự phối hợp này giúp gia tăng hiệu quả điều trị mà không làm gia tăng tác dụng phụ bất lợi. Người bệnh được hưởng lợi từ việc chăm sóc đa mô thức, vừa can thiệp trúng đích vừa nâng cao thể trạng. Mô hình kết hợp đông tây y trong nghiên cứu là minh chứng rõ ràng cho định hướng phát triển y tế bền vững và nhân văn.

5.2. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong phác đồ phục hồi

Chế phẩm Trúng phong hoàn sở hữu tiềm năng ứng dụng rộng rãi tại các bệnh viện đa khoa và chuyên khoa y học cổ truyền. Quy trình sản xuất bài thuốc dưới dạng viên hoàn hiện đại giúp chuẩn hóa liều lượng và thuận tiện cho người bệnh sử dụng. Thuốc có thể được tích hợp vào phác đồ điều trị thường quy cho bệnh nhân nhồi máu não từ giai đoạn cấp đến giai đoạn phục hồi di chứng. Việc mở rộng triển khai bài thuốc giúp người bệnh tiếp cận giải pháp điều trị chi phí hợp lý nhưng đạt chuẩn khoa học cao. Trong tương lai, các nghiên cứu chuyên sâu về sinh học phân tử có thể tiếp tục làm sáng tỏ thêm các con đường tín hiệu bảo vệ neuron của chế phẩm này.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. ĐỘT QUỴ NÃO THEO QUAN ĐIỂM CỦA Y HỌC HIỆN ĐẠI
1.1.1. Đặc điểm giải phẫu sinh lý tuần hoàn não
1.2. ĐỘT QUỴ NÃO THEO QUAN ĐIỂM CỦA Y HỌC CỔ TRUYỀN
1.2.1. Đại cương về Trúng phong
1.2.2. Điều trị trúng phong
1.3. NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐIỀU TRỊ TRÚNG PHONG
1.3.1. Nghiên cứu trên thế giới về Y học Cổ truyền điều trị nhồi máu não
1.3.2. Nghiên cứu ở Việt Nam về Y học Cổ truyền điều trị nhồi máu não
1.4. TỔNG QUAN VỀ GÂY MÔ HÌNH TRÊN CHUỘT
1.5. CHẾ PHẨM “TRÚNG PHONG HOÀN”
1.5.1. Nguồn gốc xuất xứ chế phẩm “Trúng phong hoàn”
1.5.2. Cơ sở lý luận chọn chế phẩm TPH điều trị chứng trúng phong
1.5.3. Các vị thuốc trong nghiên cứu
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thuốc nghiên cứu
2.2. Thuốc dùng cho phác đồ nền
2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.4. Dụng cụ hóa chất để cắt và nhuộm não chuột
2.5. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.5.1. Đối tượng nghiên cứu trên thực nghiệm
2.5.2. Bệnh nhân nghiên cứu
2.5.3. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân nghiên cứu
2.6. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.6.1. Nghiên cứu độc tính cấp, bán trường diễn và tác dụng của chế phẩm Trúng phong hoàn trên động vật thực nghiệm
2.6.2. Đánh giá tác dụng của chế phẩm “Trúng phong hoàn” trên bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não giai đoạn cấp
2.7. XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.8. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
2.9. ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH CẤP, BÁN TRƯỜNG DIỄN VÀ TÁC DỤNG TRÊN THỰC NGHIỆM CỦA CHẾ PHẨM TRÚNG PHONG HOÀN
3.1.1. Kết quả nghiên cứu độc tính cấp
3.1.2. Độc tính bán trường diễn
3.1.3. Kết quả đánh giá tác dụng chế phẩm Trúng phong hoàn trên mô hình thực nghiệm
3.2. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG CỦA CHẾ PHẨM TPH TRÊN LÂM SÀNG
3.2.1. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nghiên cứu
3.2.2. Kết quả sau 15 ngày điều trị của bệnh nhân NMN giai đoạn cấp
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. BÀN VỀ ĐỘC TÍNH CẤP, BÁN TRƯỜNG DIỄN VÀ TÁC DỤNG CỦA CHẾ PHẨM TRÚNG PHONG HOÀN TRÊN THỰC NGHIỆM
4.1.1. Độc tính cấp của Trúng phong hoàn
4.1.2. Độc tính bán trường diễn của chế phẩm Trúng phong hoàn
4.1.3. Về tác dụng của chế phẩm Trúng phong hoàn trên thực nghiệm
4.2. TÁC DỤNG TRÊN LÂM SÀNG
4.2.1. Bàn về đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu
4.2.2. Bàn về tác dụng lâm sàng của chế phẩm Trúng phong hoàn
4.2.3. Tác dụng điều trị NMN của chế phẩm Trúng phong hoàn theo quan niệm của YHCT
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu độc tính tác dụng điều trị nhồi máu não giai đoạn cấp trên thực nghiệm và lâm sàng của chế phẩm trúng phong hoàn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN QUÂN ĐỘI NGUYỄN HÙNG SƠN NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH, TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ NHỒI MÁU NÃO GIAI ĐOẠN CẤP TRÊN THỰC NGHIỆM VÀ LÂM SÀNG CỦA CHẾ PHẨM TRÚNG PHONG HOÀN LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC luan an HÀ NỘI - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN QUÂN ĐỘI NGUYỄN HÙNG SƠN NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH, TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ NHỒI MÁU NÃO GIAI ĐOẠN CẤP TRÊN THỰC NGHIỆM VÀ LÂM SÀNG CỦA CHẾ PHẨM TRÚNG PHONG HOÀN Chuyên ngành : Y học Cổ truyền Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN MINH HÀ 2. NGUYỄN MINH HIỆN luan an HÀ NỘI - 2019 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đề tài này, tôi xin chân thành cảm ơn tới: - Đảng ủy Ban Giám đốc, Trung tâm Huấn luyện & Đào tạo, cùng toàn thể các phòng khoa ban - Viện Y học Cổ truyền Quân Đội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và làm luận án. - Đảng ủy Ban Giám đốc, Khoa Đột quỵ - Bệnh viện Quân y 103, Bộ môn Sinh lý bệnh - Học viện Quân y, đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình làm luận án.

- Giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Minh Hà - Nguyên Giám đốc Viện Y học Cổ truyền Quân đội, người thầy đã tận tình chỉ bảo, trang bị kiến thức chuyên ngành, hướng dẫn và chỉnh sửa những thiếu sót cũng như động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. - Phó Giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Minh Hiện - Nguyên Chủ nhiệm Khoa Đột quỵ - Bệnh viện Quân y 103, thầy đã tận tình chỉ bảo hướng dẫn và chỉnh sửa trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. - Các Thầy Cô trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu để hoàn thành tốt luận án. - Tôi xin chân thành cảm ơn tới tất cả các bệnh nhân đã tình nguyện tham gia vào nghiên cứu này.

- Con xin bầy tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bố, Mẹ - những người đã sinh thành và nuôi dưỡng con, và những người thân trong gia đình đã sẻ chia, bạn bè đã động viên, khích lệ tôi để hoàn thành luận án. - Luận án này không thể tránh khỏi những thiếu sót. Tôi rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của các Thầy Cô và đồng nghiệp để bản luận án được hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn ! Tác giả luan an Nguyễn Hùng Sơn LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là: Nguyễn Hùng Sơn, nghiên cứu sinh khóa 3 tại Viện Y học Cổ truyền Quân đội, chuyên ngành Y học Cổ truyền xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Minh Hà và PGS.TS Nguyễn Minh Hiện. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã công bố tại Việt Nam. Các số liệu thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Người viết cam đoan Nguyễn Hùng Sơn luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALT Alanin amino transferase AST Aspartat amino transferase CLVT Cắt lớp vi tính ĐC Đối chứng DĐVN IV Dược điển Việt Nam 4 ĐQN Đột quỵ não HAtb Huyết áp trung bình Hatt Huyết áp tâm thu HAttr Huyết áp tâm trương HSCC Hồi sức cấp cứu NC Nghiên cứu N0 Ngày bắt đầu tiến hành nghiên cứu N15 Sau 15 ngày điều trị N Số lượng bệnh nhân NMN Nhồi máu não TTC Triphenyl Tetrazolium Chloride TCCS Tiêu chuẩn cơ sở TPH Trúng phong hoàn BN Bệnh nhân WHO (World Health Organization) Tổ chức Y tế Thế giới YHCT Y học Cổ truyền YHHĐ Y học hiện đại X Giá trị trung bình SD Độ lệch chuẩn luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐỘT QUỴ NÃO THEO QUAN ĐIỂM CỦA Y HỌC HIỆN ĐẠI. Đặc điểm giải phẫu sinh lý tuần hoàn não 3 1. ĐỘT QUỴ NÃO THEO QUAN ĐIỂM CỦA Y HỌC CỔ TRUYỀN.

Đại cương về Trúng phong 16 1. Điều trị trúng phong 21 1. NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐIỀU TRỊ TRÚNG PHONG. Nghiên cứu trên thế giới về Y học Cổ truyền điều trị nhồi máu não 27 1.

Nghiên cứu ở Việt Nam về Y học Cổ truyền điều trị nhồi máu não 28 1. TỔNG QUAN VỀ GÂY MÔ HÌNH TRÊN CHUỘT. CHẾ PHẨM “TRÚNG PHONG HOÀN”. Nguồn gốc xuất xứ chế phẩm “Trúng phong hoàn” 32 1.

Cơ sở lý luận chọn chế phẩm TPH điều trị chứng trúng phong 32 1. Các vị thuốc trong nghiên cứu 33 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thuốc nghiên cứu 40 2. Thuốc dùng cho phác đồ nền 40 2.

Phương tiện nghiên cứu 41 luan an 2. Dụng cụ hóa chất để cắt và nhuộm não chuột 41 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu trên thực nghiệm 42 2.

Bệnh nhân nghiên cứu 42 2. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân nghiên cứu 42 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu độc tính cấp, bán trường diễn và tác dụng của chế phẩm Trúng phong hoàn trên động vật thực nghiệm.

Đánh giá tác dụng của chế phẩm “Trúng phong hoàn” trên bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não giai đoạn cấp 53 2. XỬ LÝ SỐ LIỆU. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH CẤP, BÁN TRƯỜNG DIỄN VÀ TÁC DỤNG TRÊN THỰC NGHIỆM CỦA CHẾ PHẨM TRÚNG PHONG HOÀN. Kết quả nghiên cứu độc tính cấp 59 3. Độc tính bán trường diễn 60 3. Kết quả đánh giá tác dụng chế phẩm Trúng phong hoàn trên mô hình thực nghiệm 65 3.

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG CỦA CHẾ PHẨM TPH TRÊN LÂM SÀNG. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả sau 15 ngày điều trị của bệnh nhân NMN giai đoạn cấp 87 Chương 4: 102BÀN LUẬN. BÀN VỀ ĐỘC TÍNH CẤP, BÁN TRƯỜNG DIỄN VÀ TÁC DỤNG CỦA CHẾ PHẨM TRÚNG PHONG HOÀN TRÊN THỰC NGHIỆM.

Độc tính cấp của Trúng phong hoàn 102 4. Độc tính bán trường diễn của chế phẩm Trúng phong hoàn 103 4. Về tác dụng của chế phẩm Trúng phong hoàn trên thực nghiệm 107 4. TÁC DỤNG TRÊN LÂM SÀNG.

Bàn về đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu 110 4. Bàn về tác dụng lâm sàng của chế phẩm Trúng phong hoàn 118 4. Tác dụng điều trị NMN của chế phẩm Trúng phong hoàn theo quan niệm của YHCT 131 KẾT LUẬN.136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Thang điểm đánh giá mức độ suy giảm vận động 51 Bảng 2. Đánh giá kết quả theo thang điểm.

Kết quả nghiên cứu độc tính cấp. Ảnh hưởng của Trúng phong hoàn đến thể trọng chuột 60 Bảng 3. Ảnh hưởng của Trúng phong hoàn đến số lượng hồng cầu, hàm lượng huyết sắc tố, Hematocrit, thể tích trung bình hồng cầu, hemoglobin trung bình trong máu chuột 61 Bảng 3. Ảnh hưởng của Trúng phong hoàn đến số lượng bạch cầu, tiểu cầu trong máu chuột 62 Bảng 3.

Ảnh hưởng của Trúng phong hoàn đến công thức bạch cầu trong máu chuột 62 Bảng 3. Ảnh hưởng của Trúng phong hoàn đến hoạt độ AST , ALT, Ure, Creatinin trong máu chuột 63 Bảng 3.7: Tỉ lệ thành công của phương pháp gây đột quỵ bằng phương pháp quang hóa 69 Bảng 3. Bảng điểm đánh giá suy giảm vận động (Trung bình  SEM) 72 Bảng 3. Quãng đường và vận tốc của các nhóm chuột 75 Bảng 3.

Thể tích ổ nhồi máu của các nhóm chuột; Trung bình  SEM 78 Bảng 3. Tuổi của các đối tượng nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo giới 80 Bảng 3. Đặc điểm về thời điểm bị bệnh ở hai nhóm 80 Bảng 3.

Thời gian từ khi khởi phát đến khi dùng thuốc nghiên cứu 81 Bảng 3. Các yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân nghiên cứu81 Bảng 3. Đặc điểm tổn thương thần kinh khu trú của các bệnh nhân trước điều trị 82 luan an Bảng 3.17: Đặc điểm ổ nhồi máu trước điều trị trên phim CT sọ não 83 Bảng 3. Đặc điểm mức độ rối loạn ý thức theo điểm Glasgow trước điều trị.

Sức cơ theo thang điểm MRC của các bệnh nhân trước điều trị 84 Bảng 3. Mức độ liệt theo thang điểm NIHSS của bệnh nhân trước điều trị 84 Bảng 3. Đặc điểm chất lưỡi ở BN trước khi dùng thuốc nghiên cứu 85 Bảng 3. Đặc điểm rêu lưỡi ở BN trước khi dùng thuốc nghiên cứu 85 Bảng 3.

Đặc điểm mạch theo YHCT ở BN trước khi dùng thuốc nghiên cứu 86 Bảng 3. Sự thay đổi huyết áp, mạch, nhiệt độ của các bệnh nhân NMN sau 15 ngày điều trị 87 Bảng 3. Mức độ phục hồi ý thức theo điểm Glasgow. Đánh giá mức độ chuyển dịch Glasgow sau 15 ngày điều trị 89 Bảng 3.

Kết quả sức cơ theo MRC sau 15 ngày điều trị 90 Bảng 3.28: Đánh giá mức độ chuyển dịch thang điểm MRC sau 15 ngày điều trị 91 Bảng 3. Kết quả điều trị theo thang điểm NIHSS trước và sau 15 ngày điều trị 92 Bảng 3. Đánh giá sự chuyển dịch thang điểm NIHSS sau 15 ngày điều trị 94 Bảng 3. Kết quả điều trị chung 95 Bảng 3.

Đặc điểm chất lưỡi ở BN trước và sau khi dùng thuốc nghiên cứu 96 Bảng 3. Đặc điểm rêu lưỡi ở BN trước khi dùng thuốc nghiên cứu 97 luan an Bảng 3. Đặc điểm mạch theo YHCT ở BN trước và sau khi dùng thuốc nghiên cứu 98 Bảng 3. Tác dụng không mong muốn của Trúng phong hoàn 99 Bảng 3.

Số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hàm lượng hemoglobin trước và sau điều trị 99 Bảng 3. Hàm lượng cholesterol, triglycerid, glucoza, HDL-C, LDL-C trước và sau nghiên cứu 100 Bảng 3. Hàm lượng AST, ALT, ure, creatinin trước và sau nghiên cứu 101 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Thể tích ổ nhồi máu được đo tại hai khoảng thời gian 4 phút và 6 phút chiếu tia Krypton laser.2: Thể tích ổ nhồi máu đo tại các thời điểm 3, 7 và 14 ngày sau đột quỵ.3: Điểm đánh giá mức độ suy giảm vận động ở thời điểm ngày 1 (a), 3 (b), 7 (c), 14 (d) sau đột quỵ của các nhóm chuột.4: Điểm đánh giá suy giảm vận động theo thời gian sau đột quỵ của từng nhóm.5: Quãng đường di chuyển được ở thời điểm ngày 1 (a), 3 (b), 7 (c), 14 (d) sau đột quỵ của các nhóm chuột:.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hùng Sơn (2019). Nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị nhồi máu não của Trúng phong hoàn [Luận án tiến sĩ, Viện Y học Cổ truyền Quân đội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-doc-tinh-va-tac-dung-dieu-tri-nhoi-mau-nao-cua-trung-phong-hoan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị nhồi máu não của Trúng phong hoàn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu độc tính và hiệu quả điều trị nhồi máu não của Trúng phong hoàn. Phân tích tác dụng sinh học và ứng dụng lâm sàng trong y học cổ truyền.

Luận án "Nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị nhồi máu não của Trúng phong hoàn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Y học Cổ truyền Quân đội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị nhồi máu não của Trúng phong hoàn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị nhồi máu não của Trúng phong hoàn" thuộc chuyên ngành Y học Cổ truyền. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị nhồi máu não của Trúng phong hoàn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị nhồi máu não của Trúng phong hoàn" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị nhồi máu não của Trúng phong hoàn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter