Chiến lược sinh kế hộ dân ven biển Thái Bình trong bối cảnh BĐKH - Đỗ Thị Diệp
Nghiên cứu chiến lược sinh kế bền vững cho hộ dân ven biển Thái Bình, thích ứng với biến đổi khí hậu nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao thu nhập.
Kinh tế phát triển
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan chiến lược sinh kế ven biển Thái Bình Nghiên cứu
Nghiên cứu chiến lược sinh kế của các hộ dân ven biển tỉnh Thái Bình là rất cấp thiết. Vùng ven biển đối mặt với nhiều thách thức từ biến đổi khí hậu. Sinh kế của cộng đồng chịu ảnh hưởng trực tiếp. Nghiên cứu này nhằm cung cấp bức tranh toàn diện về chiến lược sinh kế. Mục tiêu chung là đề xuất các giải pháp nâng cao sinh kế bền vững. Các mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá thực trạng, phân tích yếu tố ảnh hưởng, và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về khả năng thích ứng của cộng đồng. Kiến thức này hỗ trợ hoạch định chính sách phát triển kinh tế vùng ven biển. Đối tượng nghiên cứu là chiến lược sinh kế của các hộ dân sống tại vùng ven biển Thái Bình. Các hộ dân trực tiếp bị tác động bởi biến đổi khí hậu được khảo sát. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai huyện ven biển Tiền Hải và Thái Thụy. Thời gian khảo sát và thu thập số liệu được xác định cụ thể. Đề tài mang lại nhiều đóng góp mới. Khung phân tích sinh kế bền vững được áp dụng. Phân tích sâu sắc về các chiến lược đa dạng hóa sinh kế. Các yếu tố ảnh hưởng được xác định rõ ràng. Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Kết quả cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp các nhà quản lý địa phương xây dựng chính sách hiệu quả. Nó hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững cho người dân vùng ven biển.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu sinh kế
Nghiên cứu chiến lược sinh kế của các hộ dân ven biển tỉnh Thái Bình là rất cấp thiết. Vùng ven biển đối mặt với nhiều thách thức từ biến đổi khí hậu. Sinh kế của cộng đồng chịu ảnh hưởng trực tiếp. Nghiên cứu này nhằm cung cấp bức tranh toàn diện về chiến lược sinh kế. Mục tiêu chung là đề xuất các giải pháp nâng cao sinh kế bền vững. Mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá thực trạng, phân tích yếu tố ảnh hưởng, và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về khả năng thích ứng của cộng đồng. Kiến thức này hỗ trợ hoạch định chính sách phát triển kinh tế vùng ven biển.
1.2. Đối tượng phạm vi cùng đóng góp của đề tài
Đối tượng nghiên cứu là chiến lược sinh kế của các hộ dân sống tại vùng ven biển Thái Bình. Các hộ dân trực tiếp bị tác động bởi biến đổi khí hậu được khảo sát. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai huyện ven biển Tiền Hải và Thái Thụy. Thời gian khảo sát và thu thập số liệu được xác định cụ thể. Đề tài mang lại nhiều đóng góp mới. Khung phân tích sinh kế bền vững được áp dụng. Phân tích sâu sắc về các chiến lược đa dạng hóa sinh kế. Các yếu tố ảnh hưởng được xác định rõ ràng. Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Kết quả cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp các nhà quản lý địa phương xây dựng chính sách hiệu quả. Nó hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững cho người dân vùng ven biển.
II. Cơ sở lý luận thực tiễn sinh kế bền vững vùng ven biển
Chiến lược sinh kế bền vững là tập hợp các hoạt động, lựa chọn mà các hộ dân thực hiện. Mục tiêu là duy trì và cải thiện cuộc sống. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, chiến lược này càng quan trọng. Vùng ven biển chịu nhiều rủi ro. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn lực sinh kế. Khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework) là công cụ phân tích hữu ích. Khung này giúp hiểu rõ các yếu tố cấu thành sinh kế. Nó bao gồm vốn con người, vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn tài chính và vốn xã hội. Vai trò của chiến lược sinh kế là giúp hộ dân thích ứng và giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó còn giúp họ tận dụng cơ hội mới. Việc đa dạng hóa sinh kế là một phần cốt lõi. Cộng đồng ven biển cần có chiến lược chủ động. Nhiều quốc gia trên thế giới đã triển khai chiến lược sinh kế nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu. Bangladesh, Philippines là những ví dụ điển hình. Họ tập trung vào hệ thống cảnh báo sớm, bảo vệ bờ biển, và phát triển sinh kế xanh. Tại Việt Nam, các tỉnh ven biển cũng có nhiều sáng kiến. Đồng bằng sông Cửu Long là một khu vực trọng điểm. Các dự án hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu sản xuất. Nâng cao năng lực thích ứng cho cộng đồng. Kinh nghiệm cho thấy sự tham gia của người dân là chìa khóa. Các chính sách hỗ trợ cần đồng bộ và hiệu quả. Việc học hỏi từ các mô hình thành công rất cần thiết. Mặc dù có nhiều nghiên cứu trước đây, một số khoảng trống vẫn tồn tại. Cần có nghiên cứu chuyên sâu hơn về mối liên hệ giữa các loại vốn. Nghiên cứu cụ thể về tác động của chính sách địa phương còn hạn chế. Phân tích chi tiết về hiệu quả của các chiến lược đa dạng hóa sinh kế chưa đầy đủ. Đặc biệt, nghiên cứu cụ thể cho vùng ven biển Thái Bình còn ít. Cần đánh giá định lượng và định tính các chiến lược. Khoảng trống này tạo cơ hội cho đề tài. Đề tài tập trung vào việc lấp đầy những khoảng trống này. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về sinh kế ven biển Thái Bình.
2.1. Khái niệm vai trò chiến lược sinh kế bền vững
Chiến lược sinh kế bền vững là tập hợp các hoạt động, lựa chọn mà các hộ dân thực hiện. Mục tiêu là duy trì và cải thiện cuộc sống. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, chiến lược này càng quan trọng. Vùng ven biển chịu nhiều rủi ro. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn lực sinh kế. Khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework) là công cụ phân tích hữu ích. Khung này giúp hiểu rõ các yếu tố cấu thành sinh kế. Nó bao gồm vốn con người, vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn tài chính và vốn xã hội. Vai trò của chiến lược sinh kế là giúp hộ dân thích ứng và giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó còn giúp họ tận dụng cơ hội mới. Việc đa dạng hóa sinh kế là một phần cốt lõi. Cộng đồng ven biển cần có chiến lược chủ động.
2.2. Kinh nghiệm quốc tế Việt Nam về sinh kế ứng phó BĐKH
Nhiều quốc gia trên thế giới đã triển khai chiến lược sinh kế. Các chiến lược này nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu. Bangladesh, Philippines là những ví dụ điển hình. Họ tập trung vào hệ thống cảnh báo sớm, bảo vệ bờ biển, và phát triển sinh kế xanh. Tại Việt Nam, các tỉnh ven biển cũng có nhiều sáng kiến. Đồng bằng sông Cửu Long là một khu vực trọng điểm. Các dự án hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu sản xuất. Nâng cao năng lực thích ứng cho cộng đồng. Kinh nghiệm cho thấy sự tham gia của người dân là chìa khóa. Các chính sách hỗ trợ cần đồng bộ và hiệu quả. Việc học hỏi từ các mô hình thành công rất cần thiết.
2.3. Khoảng trống nghiên cứu về sinh kế ven biển
Mặc dù có nhiều nghiên cứu trước đây, một số khoảng trống vẫn tồn tại. Cần có nghiên cứu chuyên sâu hơn về mối liên hệ giữa các loại vốn. Nghiên cứu cụ thể về tác động của chính sách địa phương còn hạn chế. Phân tích chi tiết về hiệu quả của các chiến lược đa dạng hóa sinh kế chưa đầy đủ. Đặc biệt, nghiên cứu cụ thể cho vùng ven biển Thái Bình còn ít. Cần đánh giá định lượng và định tính các chiến lược. Khoảng trống này tạo cơ hội cho đề tài. Đề tài tập trung vào việc lấp đầy những khoảng trống này. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về sinh kế ven biển Thái Bình.
III. Thực trạng sinh kế hộ dân ven biển Thái Bình và BĐKH
Vùng ven biển Thái Bình chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu. Mực nước biển dâng, bão, áp thấp nhiệt đới gia tăng tần suất. Xâm nhập mặn, xói lở bờ biển là vấn đề nghiêm trọng. Nhiệt độ trung bình tăng, mô hình mưa thay đổi. Các hiện tượng thời tiết cực đoan ảnh hưởng đến nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản. Sản xuất nông nghiệp đối mặt với hạn hán, ngập úng. Ngư dân gặp khó khăn do nguồn lợi thủy sản suy giảm. Cơ sở hạ tầng ven biển bị đe dọa. Cộng đồng địa phương phải đối mặt với nhiều thách thức. Việc hiểu rõ các kịch bản biến đổi khí hậu là cần thiết. Điều này giúp các hộ dân và chính quyền có kế hoạch thích ứng phù hợp. Các hộ dân ven biển Thái Bình sở hữu nhiều nguồn lực sinh kế. Vốn tự nhiên bao gồm đất đai, mặt nước, nguồn lợi thủy sản. Vốn vật chất gồm nhà cửa, phương tiện sản xuất, công cụ đánh bắt. Vốn tài chính từ tiết kiệm, vay mượn, thu nhập. Vốn con người là sức lao động, kiến thức, kinh nghiệm. Vốn xã hội thông qua các mối quan hệ cộng đồng, hội đoàn. Hoạt động sinh kế chủ yếu bao gồm nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, khai thác biển. Một số hộ tham gia vào dịch vụ, buôn bán nhỏ. Sự đa dạng hóa hoạt động sinh kế là xu hướng. Các hộ dân thường kết hợp nhiều hình thức sinh kế. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro từ một nguồn duy nhất. Chiến lược sinh kế của các hộ dân ven biển rất đa dạng. Các hộ chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi để thích ứng. Ví dụ, chuyển từ lúa sang nuôi trồng thủy sản trên vùng đất nhiễm mặn. Một số hộ đầu tư vào các nghề phụ, kinh doanh dịch vụ du lịch nhỏ. Nhiều hộ di cư tìm kiếm việc làm ở các khu công nghiệp. Kết quả sinh kế cho thấy sự khác biệt đáng kể. Một số hộ thành công trong việc nâng cao thu nhập. Một số khác vẫn gặp nhiều khó khăn. Sự đa dạng hóa giúp giảm phụ thuộc vào một loại hình sinh kế. Nó cũng tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc. Tuy nhiên, việc lựa chọn chiến lược phù hợp cần sự hỗ trợ từ chính sách. Cần có sự tư vấn về kỹ thuật và nguồn vốn.
3.1. Tổng quan biến đổi khí hậu tại ven biển Thái Bình
Vùng ven biển Thái Bình chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu. Mực nước biển dâng, bão, áp thấp nhiệt đới gia tăng tần suất. Xâm nhập mặn, xói lở bờ biển là vấn đề nghiêm trọng. Nhiệt độ trung bình tăng, mô hình mưa thay đổi. Các hiện tượng thời tiết cực đoan ảnh hưởng đến nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản. Sản xuất nông nghiệp đối mặt với hạn hán, ngập úng. Ngư dân gặp khó khăn do nguồn lợi thủy sản suy giảm. Cơ sở hạ tầng ven biển bị đe dọa. Cộng đồng địa phương phải đối mặt với nhiều thách thức. Việc hiểu rõ các kịch bản biến đổi khí hậu là cần thiết. Điều này giúp các hộ dân và chính quyền có kế hoạch thích ứng phù hợp.
3.2. Nguồn lực hoạt động sinh kế của hộ dân ven biển
Các hộ dân ven biển Thái Bình sở hữu nhiều nguồn lực sinh kế. Vốn tự nhiên bao gồm đất đai, mặt nước, nguồn lợi thủy sản. Vốn vật chất gồm nhà cửa, phương tiện sản xuất, công cụ đánh bắt. Vốn tài chính từ tiết kiệm, vay mượn, thu nhập. Vốn con người là sức lao động, kiến thức, kinh nghiệm. Vốn xã hội thông qua các mối quan hệ cộng đồng, hội đoàn. Hoạt động sinh kế chủ yếu bao gồm nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, khai thác biển. Một số hộ tham gia vào dịch vụ, buôn bán nhỏ. Sự đa dạng hóa hoạt động sinh kế là xu hướng. Các hộ dân thường kết hợp nhiều hình thức sinh kế. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro từ một nguồn duy nhất.
3.3. Kết quả chiến lược sinh kế đa dạng hóa
Chiến lược sinh kế của các hộ dân ven biển rất đa dạng. Các hộ chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi để thích ứng. Ví dụ, chuyển từ lúa sang nuôi trồng thủy sản trên vùng đất nhiễm mặn. Một số hộ đầu tư vào các nghề phụ, kinh doanh dịch vụ du lịch nhỏ. Nhiều hộ di cư tìm kiếm việc làm ở các khu công nghiệp. Kết quả sinh kế cho thấy sự khác biệt đáng kể. Một số hộ thành công trong việc nâng cao thu nhập. Một số khác vẫn gặp nhiều khó khăn. Sự đa dạng hóa giúp giảm phụ thuộc vào một loại hình sinh kế. Nó cũng tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc. Tuy nhiên, việc lựa chọn chiến lược phù hợp cần sự hỗ trợ từ chính sách. Cần có sự tư vấn về kỹ thuật và nguồn vốn.
IV. Yếu tố ảnh hưởng chiến lược sinh kế bền vững ven biển
Thể chế và chính sách địa phương đóng vai trò quyết định. Các quy định về sử dụng đất, khai thác tài nguyên biển ảnh hưởng trực tiếp. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp, thủy sản, và phát triển nghề mới rất quan trọng. Ví dụ, chính sách về tín dụng ưu đãi, đào tạo nghề. Thiếu hụt hoặc chồng chéo trong chính sách gây khó khăn cho người dân. Sự minh bạch và hiệu quả trong thực thi chính sách là cần thiết. Chính quyền cần lắng nghe ý kiến cộng đồng. Các chính sách cần phù hợp với điều kiện thực tế địa phương. Việc phối hợp giữa các sở, ban, ngành cũng cần được tăng cường. Thể chế tốt thúc đẩy sự phát triển bền vững. Tài sản công như đê biển, hệ thống thủy lợi, đường giao thông có ảnh hưởng lớn. Chất lượng tài sản công quyết định mức độ an toàn và hiệu quả sản xuất. Dịch vụ công bao gồm y tế, giáo dục, thông tin, khuyến nông, khuyến ngư. Các dịch vụ này nâng cao vốn con người và thông tin cho hộ dân. Chính quyền địa phương có vai trò chủ đạo. Họ là người xây dựng và thực thi các chính sách. Họ cũng là người điều phối các hoạt động phát triển. Sự chủ động, năng động của chính quyền là yếu tố then chốt. Sự tham gia của cộng đồng vào quản lý tài sản và dịch vụ công cũng cần được khuyến khích. Bản thân người dân cũng là một yếu tố quan trọng. Trình độ học vấn, kinh nghiệm sản xuất ảnh hưởng đến quyết định sinh kế. Khả năng tiếp cận thông tin, công nghệ mới cũng vậy. Thái độ chủ động, tinh thần hợp tác là cần thiết. Nhận thức về biến đổi khí hậu và rủi ro ảnh hưởng đến hành vi thích ứng. Khả năng quản lý rủi ro và khả năng ứng phó với thiên tai cũng khác nhau. Giới tính, tuổi tác, quy mô hộ gia đình cũng tác động. Các hộ có nhiều thành viên trẻ, năng động thường linh hoạt hơn. Vốn xã hội mạnh giúp họ tiếp cận nguồn lực và thông tin tốt hơn.
4.1. Tác động của thể chế chính sách địa phương
Thể chế và chính sách địa phương đóng vai trò quyết định. Các quy định về sử dụng đất, khai thác tài nguyên biển ảnh hưởng trực tiếp. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp, thủy sản, và phát triển nghề mới rất quan trọng. Ví dụ, chính sách về tín dụng ưu đãi, đào tạo nghề. Thiếu hụt hoặc chồng chéo trong chính sách gây khó khăn cho người dân. Sự minh bạch và hiệu quả trong thực thi chính sách là cần thiết. Chính quyền cần lắng nghe ý kiến cộng đồng. Các chính sách cần phù hợp với điều kiện thực tế địa phương. Việc phối hợp giữa các sở, ban, ngành cũng cần được tăng cường. Thể chế tốt thúc đẩy sự phát triển bền vững.
4.2. Vai trò tài sản dịch vụ công và chính quyền
Tài sản công như đê biển, hệ thống thủy lợi, đường giao thông có ảnh hưởng lớn. Chất lượng tài sản công quyết định mức độ an toàn và hiệu quả sản xuất. Dịch vụ công bao gồm y tế, giáo dục, thông tin, khuyến nông, khuyến ngư. Các dịch vụ này nâng cao vốn con người và thông tin cho hộ dân. Chính quyền địa phương có vai trò chủ đạo. Họ là người xây dựng và thực thi các chính sách. Họ cũng là người điều phối các hoạt động phát triển. Sự chủ động, năng động của chính quyền là yếu tố then chốt. Sự tham gia của cộng đồng vào quản lý tài sản và dịch vụ công cũng cần được khuyến khích.
4.3. Yếu tố thuộc về người dân ven biển
Bản thân người dân cũng là một yếu tố quan trọng. Trình độ học vấn, kinh nghiệm sản xuất ảnh hưởng đến quyết định sinh kế. Khả năng tiếp cận thông tin, công nghệ mới cũng vậy. Thái độ chủ động, tinh thần hợp tác là cần thiết. Nhận thức về biến đổi khí hậu và rủi ro ảnh hưởng đến hành vi thích ứng. Khả năng quản lý rủi ro và khả năng ứng phó với thiên tai cũng khác nhau. Giới tính, tuổi tác, quy mô hộ gia đình cũng tác động. Các hộ có nhiều thành viên trẻ, năng động thường linh hoạt hơn. Vốn xã hội mạnh giúp họ tiếp cận nguồn lực và thông tin tốt hơn.
V. Giải pháp cải thiện chiến lược sinh kế bền vững Thái Bình
Các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu cần được ưu tiên. Phát triển các giống cây trồng, vật nuôi chịu mặn, chịu hạn. Áp dụng công nghệ nuôi trồng thủy sản tiên tiến, ít phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên. Xây dựng và nâng cấp hệ thống đê điều, kè chắn sóng, rừng ngập mặn. Phát triển hệ thống cảnh báo sớm thiên tai. Tăng cường đào tạo, tập huấn kỹ năng thích ứng cho người dân. Khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo. Xây dựng mô hình sản xuất bền vững. Các giải pháp này giúp giảm thiểu rủi ro. Chúng cũng tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng. Chính sách cần được rà soát, bổ sung để phù hợp hơn. Cần có chính sách hỗ trợ vốn, khoa học kỹ thuật cho các mô hình sinh kế mới. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Tăng cường vai trò của các tổ chức cộng đồng, hợp tác xã. Nâng cao chất lượng dịch vụ công. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng thiết yếu. Phát triển các dịch vụ tài chính vi mô. Khuyến khích liên kết sản xuất, tiêu thụ sản phẩm. Các giải pháp này tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này giúp các hộ dân phát triển sinh kế bền vững hơn. Chính phủ cần tiếp tục xây dựng khung pháp lý vững chắc. Khung này hỗ trợ phát triển sinh kế ven biển. Ưu tiên nguồn lực cho các vùng dễ tổn thương. Tăng cường phối hợp liên ngành. Tỉnh Thái Bình cần cụ thể hóa các chương trình hành động. Các chương trình này ứng phó với biến đổi khí hậu. Phát triển quy hoạch vùng ven biển theo hướng bền vững. Hỗ trợ đào tạo nghề, chuyển đổi việc làm. Đẩy mạnh công tác truyền thông, nâng cao nhận thức cộng đồng. Các giải pháp và kiến nghị này nhằm xây dựng một tương lai bền vững. Chúng giúp người dân ven biển Thái Bình thích nghi và phát triển thịnh vượng.
5.1. Giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả
Các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu cần được ưu tiên. Phát triển các giống cây trồng, vật nuôi chịu mặn, chịu hạn. Áp dụng công nghệ nuôi trồng thủy sản tiên tiến, ít phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên. Xây dựng và nâng cấp hệ thống đê điều, kè chắn sóng, rừng ngập mặn. Phát triển hệ thống cảnh báo sớm thiên tai. Tăng cường đào tạo, tập huấn kỹ năng thích ứng cho người dân. Khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo. Xây dựng mô hình sản xuất bền vững. Các giải pháp này giúp giảm thiểu rủi ro. Chúng cũng tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng.
5.2. Cải thiện tổ chức chính sách và nguồn lực sinh kế
Chính sách cần được rà soát, bổ sung để phù hợp hơn. Cần có chính sách hỗ trợ vốn, khoa học kỹ thuật cho các mô hình sinh kế mới. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Tăng cường vai trò của các tổ chức cộng đồng, hợp tác xã. Nâng cao chất lượng dịch vụ công. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng thiết yếu. Phát triển các dịch vụ tài chính vi mô. Khuyến khích liên kết sản xuất, tiêu thụ sản phẩm. Các giải pháp này tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này giúp các hộ dân phát triển sinh kế bền vững hơn.
5.3. Kiến nghị chính sách cấp chính phủ địa phương
Chính phủ cần tiếp tục xây dựng khung pháp lý vững chắc. Khung này hỗ trợ phát triển sinh kế ven biển. Ưu tiên nguồn lực cho các vùng dễ tổn thương. Tăng cường phối hợp liên ngành. Tỉnh Thái Bình cần cụ thể hóa các chương trình hành động. Các chương trình này ứng phó với biến đổi khí hậu. Phát triển quy hoạch vùng ven biển theo hướng bền vững. Hỗ trợ đào tạo nghề, chuyển đổi việc làm. Đẩy mạnh công tác truyền thông, nâng cao nhận thức cộng đồng. Các giải pháp và kiến nghị này nhằm xây dựng một tương lai bền vững. Chúng giúp người dân ven biển Thái Bình thích nghi và phát triển thịnh vượng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ ĐỖ THỊ DIỆP NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC SINH KẾ CỦA CÁC HỘ DÂN VEN BIỂN TỈNH THÁI BÌNH TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2020 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ ĐỖ THỊ DIỆP NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC SINH KẾ CỦA CÁC HỘ DÂN VEN BIỂN TỈNH THÁI BÌNH TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9310105 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Văn Song HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2020 Tác giả luận án Đỗ Thị Diệp i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.
Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc GS.TS Nguyễn Văn Song đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Kinh tế Tài nguyên và môi trường, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức UBND tỉnh Thái Bình, UBND hai huyện ven biển Tiền Hải và Thái Thuỵ đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày. năm 2020 Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Diệp ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.
vi Danh mục bảng.vii Danh mục hình. ix Danh mục hộp. xi Trích yếu luận án. xii Thesis abstract.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thỰc tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu.
Cơ sở lý luận về chiến lược sinh kế của hộ dân ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Một số khái niệm cơ bản. Đặc điểm và vai trò của chiến lược sinh kế vùng ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu và khung sinh kế bền vững. Nội dung nghiên cứu chiến lược sinh kế vùng ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược sinh kế vùng ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Cơ sở thực tiễn về chiến lược sinh kế của người dân ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về chiến lược sinh kế của người dân trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Thực tiễn chiến lược sinh kế của hộ dân ven biển ở Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Kinh nghiệm rút ra cho vùng nghiên cứu. Các nghiên cứu có liên quan và khoảng trống nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Địa điểm địa bàn nghiên cứu.
Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội vùng ven biển Thái Bình. Tình hình phát triển sinh kế vùng ven biển tỉnh Thái Bình. Một số thuận lợi, khó khăn của đặc điểm địa bàn liên quan đến vấn đề nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp nghiên cứu. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu VÀ THẢO LUẬN. Thực trạng chiến lược sinh kế của các hộ dân ven biển tỉnh Thái Bình trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Khái quát về biến đổi khí hậu tại ven biển tỉnh Thái Bình. Nguồn lực sinh kế của các hộ dân ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Hoạt động sinh kế của các hộ dân ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Chiến lược sinh kế của các hộ dân ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Kết quả sinh kế của các hộ dân ven biển. Các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược sinh kế của các hộ dân ven biển tỉnh Thái Bình.
Ảnh hưởng của thể chế, chính sách. Ảnh hưởng của tài sản công. Ảnh hưởng của dịch vụ công. Vai trò của chính quyền địa phương và nguồn lực xã hội.
Yếu tố thuộc về người dân ven biển. Giải pháp cải thiện chiến lược sinh kế của các hộ dân ven biển Thái Bình trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Căn cứ đề xuất giải pháp. Giải pháp thích ứng với điều kiện thời tiết.
Giải pháp cải thiện tổ chức, định chế, chính sách. Giải pháp cải thiện các nguồn lực sinh kế. Giải pháp cải thiện chiến lược sinh kế. Kết luận và kiến nghị.
Đối với Chính phủ. Đối với tỉnh, các bộ ngành. 150 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 151 Tài liệu tham khảo.
159 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ADPC :Climate Change and Climate Risk Management - Quản lý biến đổi và rủi ro khí hậu BĐKH :Biến đổi khí hậu CLSK :Chiến lược sinh kế CRD : Climate-Resilient Development - Phát triển DFID :Department for International Development - Cục phát triển quốc tế ĐVT : Đơn vị tính FAO :Food and Agriculture Organization of United Nations - Tổ chức lương thực và nông nghiệp Liên Hiệp Quốc GTSX :Giá trị sản xuất IPCC :Intergovernmental Panel on Climate Change - Uỷ ban liên chính phủ về Biến đổi khí hậu NN : Nông nghiệp NTTS :Nuôi trồng thủy sản PTNT :Phát triển nông thôn TĐPTBQ :Tốc độ phát triển bình quân THCS :Trung học cơ sở THPT :Phổ thông trung học vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2. Sinh kế của cộng đồng ngư dân ven biển. Phân bổ mẫu điều tra.2 Thu thập thông tin sơ cấp. Tham gia vào các tổ chức đoàn thể.
Mức độ tiếp cận các nguồn lực tự nhiên. Nguồn lực vật chất của các hộ dân ven biển. Thực trạng vay vốn của các hộ dân. Thực trạng hoạt động sinh kế của các hộ dân ven biển.
Ảnh hưởng của bão đến nuôi trồng thuỷ sản tại điểm nghiên cứu. Các hình thức khai thác thủy hải sản tại địa bàn nghiên cứu.8 Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến hoạt động phi nông nghiệp. Chiến lược sinh kế dựa trên tiêu chí thu nhập và mức độ phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên. Chiến lược sinh kế phân theo các tiêu chí tổng hợp của hộ.
So sánh chiến lược sinh kế của các hộ dân ven biển. Lý do không thay đổi chiến lược sinh kế trong dài hạn. Thay đổi quy mô sản xuất trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Lựa chọn thay đổi giống trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Thay đổi phương thức sản xuất trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các hoạt động nâng cấp, cải thiện nguồn lực sản xuất. Kết quả sinh kế của các hộ dân ven biển. Kết quả sản xuất trồng trọt của các nhóm hộ phân theo chiến lược sinh kế.
Kết quả chăn nuôi của các nhóm hộ phân theo chiến lược sinh kế. Kết quả nuôi trồng thuỷ sản của các nhóm hộ. Kết quả đánh bắt của các nhóm hộ. Kết quả làm thuê trong nông nghiệp phân theo chiến lược sinh kế.
Kết quả làm phi nông nghiệp phân theo chiến lược sinh kế. Tình hình trang bị cơ sở vật chất hạ tầng của tỉnh Thái Bình. Đánh giá của hộ dân ven biển về dịch vụ khuyến nông, khuyến ngư. Hỗ trợ sinh kế trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Một số chỉ tiêu về nguồn lực con người phân theo chiến lược sinh kế. Nhận biết về rủi ro trong sản xuất. Phân tích ma trận SWOT chiến lược sinh kế ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu.133 viii DANH MỤC HÌNH STT Tên hình Trang 2. Lựa chọn chiến lược sinh kế trong ngắn hạn và dài hạn.
Phân loại chiến lược sinh kế vùng ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Khung sinh kế bền vững của DFID. Vai trò của các cấp chính quyền. Quá trình thay đổi nhận thức, hoạt động và chiến lược sinh kế của hộ dân ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Vị trí của tỉnh Thái Bình. Giá trị sản xuất thuỷ sản năm 2017 tỉnh Thái Bình phân theo ngành hoạt động 46 3. Khung phân tích chiến lược sinh kế của các hộ dân ven biển Thái Bình trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Mô phỏng mô phân tích hệ thống.
Sơ đồ phân tích SWOT trong nghiên cứu chiến lược sinh kế của các hộ dân ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Diễn biến bão, lũ ở Việt Nam và các tỉnh ven biển. Các mốc sự kiện thời tiết bất thường tại tỉnh Thái Bình. Diễn biến và xu hướng nhiệt độ tại ven biển Thái Bình giai đoạn 1962 – 2017.
Diễn biến và xu thế số ngày nắng nóng, nắng nóng gay gắt tại ven biển tỉnh Thái Bình giai đoạn 1962 – 2017. Diễn biến và xu thế số ngày rét đậm, rét hại tại ven biển Thái Bình giai đoạn 1962 – 2017. Diễn biến độ mặn lớn nhất dọc cửa sông Hồng và sông Trà Lý. Diện tích đất canh tác vùng ven biển Thái Bình.
Phân bổ nguồn lực và hoạt động sinh kế của các hộ dân ven biển xã Thuỵ Trường, huyện Thái Thuỵ, tỉnh Thái Bình. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến trồng trọt. Chiến lược sinh kế phân theo mức độ phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên. So sánh mức quan trọng của sinh kế theo thu nhập và thực tế.
Thích ứng với rủi ro thời tiết ở các cấp độ. So sánh chiến lược sinh kế trong quá khứ, hiện tại và tương lai. Xu hướng thay đổi chiến lược sinh kế trong dài hạn của các hộ dân ven biển. Thay đổi lịch thời vụ trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Khái quát chiến lược sinh kế của các hộ dân ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Tiếp cận nguồn lực tài chính trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chiến lược sinh kế ven biển Thái Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chiến lược sinh kế bền vững cho hộ dân ven biển Thái Bình, thích ứng với biến đổi khí hậu nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao thu nhập.
Luận án "Nghiên cứu chiến lược sinh kế ven biển Thái Bình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu chiến lược sinh kế ven biển Thái Bình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chiến lược sinh kế ven biển Thái Bình" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.
Luận án "Nghiên cứu chiến lược sinh kế ven biển Thái Bình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chiến lược sinh kế ven biển Thái Bình" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chiến lược sinh kế ven biển Thái Bình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.