Luận án: Phát triển Doanh nghiệp Tư nhân Vùng Duyên hải phía Đông Đồng bằng Sông Cửu Long - Tỉnh Bến Tre
Luận án NCS đề tài "Thu thập dữ liệu thực tiễn nhằm phát triển mô hình dự đoán hiệu quả trong lĩnh vực công nghệ thông tin."
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển Doanh nghiệp Tư nhân Bến Tre: Tổng quan
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển Doanh nghiệp Tư nhân Bến Tre Tổng quan
Nghiên cứu tập trung vào quá trình phát triển doanh nghiệp tư nhân Bến Tre. Tài liệu này phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến khu vực kinh tế tư nhân tại tỉnh. Doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò trụ cột trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Bến Tre. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình hiện tại. Nó cũng đưa ra các đánh giá chi tiết về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Những phân tích này giúp nhận diện các thách thức. Đồng thời, xác định cơ hội để phát triển kinh tế tư nhân bền vững. Tài liệu này cung cấp luận cứ khoa học. Nó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh địa phương thuận lợi hơn. Điều này khuyến khích khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. Từ đó, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.
1.1. Khái niệm và Vai trò của DNTN
Doanh nghiệp tư nhân là đơn vị kinh tế thuộc sở hữu cá nhân. Chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm vô hạn đối với hoạt động của doanh nghiệp. Loại hình này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số doanh nghiệp. Doanh nghiệp tư nhân có vai trò cực kỳ quan trọng đối với phát triển kinh tế tư nhân. Chúng tạo ra hàng ngàn việc làm. Doanh nghiệp tư nhân đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GRDP). Tại Bến Tre, doanh nghiệp tư nhân là động lực chính. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) thuộc khu vực này thường rất linh hoạt. Chúng thích ứng nhanh với thị trường. DNNVV góp phần đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ. Doanh nghiệp tư nhân Bến Tre thể hiện sức sống mạnh mẽ. Chúng là xương sống của nền kinh tế địa phương. Sự phát triển của chúng phản ánh sức khỏe của môi trường kinh doanh địa phương. Các chính sách cần tiếp tục hỗ trợ nhóm doanh nghiệp tư nhân này. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng.
1.2. Thực trạng Phát triển DNTN tại Bến Tre
Tình hình phát triển doanh nghiệp tư nhân Bến Tre có nhiều điểm đáng chú ý. Số lượng doanh nghiệp tư nhân tăng trưởng liên tục trong những năm gần đây. Tuy nhiên, quy mô phần lớn vẫn là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Các DNNVV này đối mặt nhiều thách thức. Bao gồm tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường. Về hiệu quả kinh tế, doanh nghiệp tư nhân Bến Tre đóng góp lớn vào ngân sách. Chúng tạo ra lợi nhuận. Tuy nhiên, năng suất lao động cần cải thiện thêm. Hiệu quả xã hội thể hiện qua việc tạo việc làm ổn định. Doanh nghiệp tư nhân cũng góp phần vào an sinh xã hội. Môi trường kinh doanh địa phương đã có những cải thiện. Nhưng vẫn cần nỗ lực hơn. Đặc biệt trong cải cách hành chính trong kinh doanh. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp tư nhân hoạt động hiệu quả hơn. Phát triển kinh tế tư nhân tại Bến Tre đang trên đà tích cực. Cần có chiến lược rõ ràng để duy trì đà này.
1.3. Các Yếu tố Ảnh hưởng đến DNTN Bến Tre
Nhiều yếu tố tác động đến phát triển doanh nghiệp tư nhân Bến Tre. Thị trường tiêu thụ sản phẩm là một yếu tố quan trọng. Nhu cầu thị trường quyết định sản lượng và doanh thu. Các nguồn lực đầu vào của địa phương cũng thiết yếu. Bao gồm đất đai, lao động, nguyên vật liệu. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đóng vai trò then chốt. Những chính sách này giúp doanh nghiệp tư nhân vượt qua khó khăn. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho cạnh tranh. Sự kết nối sản xuất trong liên kết chuỗi giá trị còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Cải thiện liên kết sẽ tăng cường hiệu quả. Chất lượng nguồn nhân lực cũng là một thách thức. Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo cần được khuyến khích. Điều này sẽ tạo ra các doanh nghiệp tư nhân mới năng động. Yếu tố môi trường kinh doanh địa phương cần được cải thiện liên tục. Cải cách hành chính trong kinh doanh cần đẩy mạnh. Mục tiêu là tạo điều kiện tốt nhất cho phát triển kinh tế tư nhân.
II.Môi trường Kinh doanh Chính sách Hỗ trợ DNTN
Nghiên cứu đánh giá sâu môi trường kinh doanh địa phương tại Bến Tre. Đồng thời, nó phân tích các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp hiện hành. Một môi trường kinh doanh thuận lợi là nền tảng cho phát triển doanh nghiệp tư nhân Bến Tre. Chính sách cần đảm bảo tính minh bạch, ổn định. Chúng phải dễ tiếp cận đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Đánh giá này giúp xác định những khoảng trống. Nó cũng gợi ý các cải tiến cần thiết. Phát triển kinh tế tư nhân đòi hỏi sự đồng bộ. Cần có sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của cải cách hành chính trong kinh doanh. Điều này giảm gánh nặng cho doanh nghiệp tư nhân. Nó thúc đẩy khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. Bến Tre đang nỗ lực cải thiện môi trường kinh doanh. Mục tiêu là thu hút đầu tư. Tăng cường năng lực cạnh tranh.
2.1. Môi trường Kinh doanh Địa phương ở Bến Tre
Môi trường kinh doanh địa phương Bến Tre có những đặc thù riêng. Vị trí địa lý thuận lợi cho nông nghiệp, thủy sản. Đây là lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp tư nhân. Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng giao thông vẫn còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến chi phí logistics. Nguồn lao động tại chỗ dồi dào. Nhưng chất lượng cần nâng cao. Môi trường kinh doanh còn đối mặt với vấn đề thủ tục hành chính. Các thủ tục đôi khi phức tạp. Điều này làm nản lòng doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Nỗ lực cải cách hành chính trong kinh doanh đang được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế cần thời gian kiểm chứng. Khả năng tiếp cận thông tin thị trường chưa đồng đều. Điều này ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định của doanh nghiệp tư nhân. Cần tạo ra một môi trường kinh doanh địa phương thực sự thân thiện. Điều này sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân.
2.2. Chính sách Hỗ trợ Doanh nghiệp tại Bến Tre
Tỉnh Bến Tre đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Các chính sách này nhằm thúc đẩy phát triển doanh nghiệp tư nhân Bến Tre. Bao gồm hỗ trợ về vốn, tín dụng, đào tạo nguồn nhân lực. Chính sách xúc tiến thương mại cũng được đẩy mạnh. Tuy nhiên, việc tiếp cận các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp này còn khó khăn. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) thường thiếu thông tin. Họ cũng thiếu năng lực để hoàn thiện hồ sơ. Hiệu quả triển khai chính sách cần được đánh giá định kỳ. Đảm bảo chính sách đến đúng đối tượng. Chúng phải đáp ứng đúng nhu cầu. Cần có cơ chế giám sát rõ ràng. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp phải hướng đến khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. Điều này khuyến khích sự ra đời của các doanh nghiệp tư nhân mới. Đồng thời, nó giúp doanh nghiệp tư nhân hiện có phát triển. Cần tạo điều kiện cho DNNVV tiếp cận công nghệ. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh.
2.3. Vai trò DNNVV trong Phát triển Kinh tế Bến Tre
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) có vai trò chiến lược. Chúng là động lực chính của phát triển kinh tế tư nhân tại Bến Tre. DNNVV đóng góp đáng kể vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Bến Tre. Chúng tạo ra việc làm ổn định cho lao động địa phương. DNNVV cũng là nguồn cung cấp sản phẩm, dịch vụ đa dạng. Chúng phục vụ nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, DNNVV thường đối mặt với nhiều hạn chế. Về quy mô, vốn, công nghệ và quản lý. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đặc thù. Những chính sách này giúp DNNVV khắc phục điểm yếu. Đồng thời, phát huy thế mạnh. Môi trường kinh doanh địa phương cần thân thiện hơn với DNNVV. Điều này khuyến khích khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. DNNVV là hạt nhân để phát triển doanh nghiệp tư nhân Bến Tre. Chúng góp phần quan trọng vào sự thịnh vượng của kinh tế Đồng bằng sông Cửu Long.
III.PCI và Cải cách Hành chính tại Bến Tre Đánh giá
Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)) là thước đo quan trọng. Nó phản ánh chất lượng môi trường kinh doanh địa phương. Nghiên cứu này đánh giá PCI của Bến Tre. Phân tích xu hướng PCI từ năm 2016 đến 2020. PCI cung cấp thông tin quý giá. Nó cho thấy những nỗ lực cải cách hành chính trong kinh doanh. Đồng thời, nó chỉ ra các lĩnh vực cần cải thiện. PCI cũng giúp đánh giá hiệu quả chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Một PCI cao thể hiện môi trường kinh doanh hấp dẫn. Điều này thu hút đầu tư. Nó thúc đẩy phát triển doanh nghiệp tư nhân Bến Tre. Cải cách hành chính trong kinh doanh là chìa khóa. Nó giúp nâng cao PCI. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) phát triển. Tỉnh Bến Tre đặt mục tiêu cải thiện PCI. Mục tiêu là trở thành điểm đến đầu tư lý tưởng.
3.1. Phân tích Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh PCI
Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Bến Tre đã có những biến động. Giai đoạn 2016-2020, tỉnh duy trì thứ hạng khá tốt. Tuy nhiên, một số chỉ số thành phần cần cải thiện. Đặc biệt là chi phí không chính thức, tính minh bạch. PCI phản ánh nhận định của cộng đồng doanh nghiệp. Nó về môi trường kinh doanh địa phương. Điểm số PCI cho thấy sự nỗ lực của chính quyền. Nó trong việc cải cách hành chính trong kinh doanh. Tuy nhiên, doanh nghiệp tư nhân Bến Tre vẫn còn gặp khó khăn. Họ gặp khó trong tiếp cận đất đai, thông tin. Cải thiện PCI cần sự phối hợp đồng bộ. Từ các sở, ban, ngành. Mục tiêu là nâng cao chất lượng điều hành. Điều này sẽ trực tiếp hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). PCI là công cụ quan trọng. Nó giúp Bến Tre định hướng phát triển kinh tế tư nhân.
3.2. Cải cách Hành chính trong Kinh doanh ở Bến Tre
Cải cách hành chính trong kinh doanh là ưu tiên hàng đầu của Bến Tre. Tỉnh đã triển khai nhiều giải pháp. Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính. Giảm thời gian giải quyết hồ sơ. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này giúp tăng tính minh bạch. Nó giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp tư nhân. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn. Một số quy định còn chồng chéo. Thái độ của cán bộ công chức cần được cải thiện. Cải cách hành chính trong kinh doanh phải là quá trình liên tục. Nó không ngừng thích ứng với nhu cầu doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Nỗ lực này góp phần tạo môi trường kinh doanh địa phương thuận lợi. Nó khuyến khích khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. Thành công trong cải cách hành chính sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân. Nó tạo niềm tin cho doanh nghiệp tư nhân Bến Tre.
3.3. Tác động của PCI đến Phát triển DNTN Bến Tre
Điểm số chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) có tác động trực tiếp. Nó ảnh hưởng đến phát triển doanh nghiệp tư nhân Bến Tre. PCI cao cho thấy môi trường kinh doanh địa phương hấp dẫn. Điều này thu hút đầu tư mới. Nó khuyến khích doanh nghiệp tư nhân hiện có mở rộng sản xuất. Một PCI tốt cũng củng cố niềm tin. Nó trong chính sách hỗ trợ doanh nghiệp của tỉnh. Ngược lại, PCI thấp có thể làm nản lòng nhà đầu tư. Nó gây khó khăn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Việc cải thiện PCI giúp giảm chi phí tuân thủ. Nó tăng tính cạnh tranh cho doanh nghiệp tư nhân. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. Nỗ lực cải cách hành chính trong kinh doanh là then chốt. Nó giúp Bến Tre nâng cao PCI. Từ đó, thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân toàn diện. PCI là công cụ để Bến Tre sánh vai với các tỉnh kinh tế Đồng bằng sông Cửu Long.
IV.Nâng cao Năng lực Cạnh tranh Doanh nghiệp Bến Tre
Nâng cao năng lực cạnh tranh là mục tiêu chiến lược. Nó dành cho doanh nghiệp tư nhân Bến Tre. Nghiên cứu này đề xuất nhiều giải pháp. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) phát triển bền vững. Năng lực cạnh tranh không chỉ ở giá cả. Nó còn nằm ở chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Nó thể hiện ở khả năng đổi mới sáng tạo. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả. Những chính sách này phải thúc đẩy khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. Cải thiện môi trường kinh doanh địa phương là yếu tố cốt lõi. Nó giúp doanh nghiệp tư nhân giảm chi phí. Đồng thời, tăng hiệu quả hoạt động. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Bến Tre đòi hỏi doanh nghiệp phải thích ứng. Họ cần nâng cao năng lực để hội nhập. Các giải pháp tập trung vào củng cố nội lực. Đồng thời, tận dụng các cơ hội từ thị trường. Mục tiêu cuối cùng là phát triển kinh tế tư nhân mạnh mẽ.
4.1. Đẩy mạnh Khởi nghiệp và Đổi mới Sáng tạo
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo là động lực tăng trưởng mới. Nó cho phát triển doanh nghiệp tư nhân Bến Tre. Tỉnh cần xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp toàn diện. Bao gồm vườn ươm doanh nghiệp, quỹ đầu tư mạo hiểm. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp rõ ràng. Những chính sách này khuyến khích đổi mới sáng tạo. Đặc biệt trong các lĩnh vực có thế mạnh của Bến Tre. Ví dụ như nông nghiệp công nghệ cao, du lịch sinh thái. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) cần được đào tạo. Họ cần tiếp cận công nghệ mới. Khởi nghiệp tạo ra các doanh nghiệp tư nhân mới năng động. Chúng mang lại những ý tưởng đột phá. Điều này giúp đa dạng hóa kinh tế tư nhân. Môi trường kinh doanh địa phương cần cởi mở. Nó đón nhận những ý tưởng đổi mới sáng tạo. Cải cách hành chính trong kinh doanh cũng cần hỗ trợ khởi nghiệp.
4.2. Cải thiện Môi trường Đầu tư và Chính sách
Cải thiện môi trường kinh doanh địa phương là nhiệm vụ cấp bách. Điều này bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật. Giảm thiểu rào cản hành chính. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần được rà soát. Chúng cần được điều chỉnh cho phù hợp. Chính sách cần đơn giản, dễ tiếp cận. Đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Các chính sách phải khuyến khích đầu tư vào công nghệ. Đồng thời, khuyến khích nâng cao năng lực quản trị. Tỉnh Bến Tre cần tiếp tục cải cách hành chính trong kinh doanh. Mục tiêu là nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Một môi trường đầu tư hấp dẫn sẽ thu hút nguồn lực. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân. Doanh nghiệp tư nhân Bến Tre cần được tạo điều kiện tối đa. Họ cần được cạnh tranh bình đẳng.
4.3. Nâng cao Hiệu quả Liên kết Chuỗi Giá trị
Nâng cao hiệu quả liên kết chuỗi giá trị là chiến lược quan trọng. Nó dành cho doanh nghiệp tư nhân Bến Tre. Việc kết nối giữa các khâu sản xuất, chế biến và tiêu thụ. Điều này giúp giảm chi phí. Nó tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) thường gặp khó khăn. Họ trong việc tham gia vào chuỗi giá trị lớn. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cụ thể. Những chính sách này khuyến khích hợp tác. Chúng tạo điều kiện cho DNNVV liên kết. Ví dụ, liên kết sản xuất nông sản sạch. Hoặc chế biến sâu các sản phẩm dừa. Điều này giúp doanh nghiệp tư nhân mở rộng thị trường. Nó tăng khả năng cạnh tranh. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Bến Tre hướng tới tăng giá trị. Liên kết chuỗi giá trị là nền tảng. Nó giúp phát triển kinh tế tư nhân bền vững.
V.Kinh nghiệm Phát triển Kinh tế Tư nhân Vùng ĐBSCL
Nghiên cứu rút ra kinh nghiệm phát triển kinh tế tư nhân. Kinh nghiệm này từ các tỉnh trong kinh tế Đồng bằng sông Cửu Long. Đồng thời, nó học hỏi từ các mô hình thành công. Những bài học này cung cấp góc nhìn đa chiều. Chúng giúp Bến Tre định hướng chiến lược. Phát triển doanh nghiệp tư nhân Bến Tre cần kế thừa. Nó cần phát huy những thế mạnh sẵn có. Đồng thời, nó cần khắc phục những hạn chế. Môi trường kinh doanh địa phương cần được so sánh. Điều này giúp nhận diện những điểm cần cải thiện. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả là yếu tố then chốt. Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo cũng là trụ cột. Nó thúc đẩy tăng trưởng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Nghiên cứu này đóng góp vào lý luận. Nó cung cấp cơ sở thực tiễn cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Bến Tre.
5.1. Bài học Từ các Tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long
Các tỉnh khác trong kinh tế Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều bài học. Cần học hỏi từ những mô hình thành công. Ví dụ, việc tập trung phát triển ngành nghề chủ lực. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đẩy mạnh cải cách hành chính trong kinh doanh. Một số tỉnh có chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) cao hơn. Họ đã thực hiện tốt các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Bài học về xây dựng thương hiệu cũng quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp tư nhân tiếp cận thị trường lớn hơn. Bến Tre cần nghiên cứu kỹ lưỡng các kinh nghiệm phát triển kinh tế tư nhân này. Áp dụng phù hợp với điều kiện địa phương. Điều này sẽ giúp phát triển doanh nghiệp tư nhân Bến Tre nhanh chóng. Nó giúp vượt qua những thách thức hiện tại.
5.2. Chuyển dịch Cơ cấu Kinh tế Tỉnh Bến Tre
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Bến Tre đang diễn ra mạnh mẽ. Từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò trung tâm. Nó thúc đẩy quá trình chuyển dịch. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) góp phần đa dạng hóa ngành nghề. Chúng tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Tuy nhiên, chuyển dịch cơ cấu kinh tế cũng đặt ra thách thức. Về đào tạo lao động, công nghệ. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần định hướng. Nó khuyến khích đầu tư vào các ngành mũi nhọn. Điều này phù hợp với định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Môi trường kinh doanh địa phương cần linh hoạt. Nó để thích ứng với các ngành nghề mới. Phát triển kinh tế tư nhân phải đi đôi với chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững.
5.3. Định hướng Phát triển DNTN Bền vững
Phát triển doanh nghiệp tư nhân Bến Tre cần theo định hướng bền vững. Điều này đòi hỏi cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Đồng thời, đảm bảo an sinh xã hội. Doanh nghiệp tư nhân cần được khuyến khích áp dụng công nghệ xanh. Họ cần thực hành sản xuất có trách nhiệm. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp phải hướng đến mục tiêu dài hạn. Nó không chỉ là tăng trưởng số lượng. Mà còn là nâng cao chất lượng. Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo là chìa khóa. Nó để tạo ra các mô hình kinh doanh bền vững. Môi trường kinh doanh địa phương cần tạo điều kiện. Nó cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tiếp cận các nguồn lực xanh. Cải cách hành chính trong kinh doanh cũng góp phần. Nó tạo khuôn khổ cho sự phát triển bền vững. Phát triển kinh tế tư nhân bền vững sẽ giúp Bến Tre thịnh vượng. Nó góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế Đồng bằng sông Cửu Long.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÙNG DUYÊN HẢI PHÍA ĐÔNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG, NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI TỈNH BẾN TRE Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số chuyên ngành: 62310102 Tp. Hồ Chí Minh, năm 2021 ii ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÙNG DUYÊN HẢI PHÍA ĐÔNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG, NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI TỈNH BẾN TRE Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số chuyên ngành: 62310102 Tp. Hồ Chí Minh, năm 2021 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những nội dung nghiên cứu trong luận án này đều được tôi thực hiện dựa trên cơ sở phân tích, đánh giá, kế thừa các cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đây với những trích dẫn rõ ràng. Tác giả luận án iv LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin được bày tỏ sự cảm ơn chân thành và sâu sắc của tôi tới giảng viên hướng dẫn khoa học: .đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.
Sự định hướng, chỉ bảo về nội dung của các thầy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc xác định định hướng nghiên cứu, tinh thần nghiên cứu và thái độ nghiêm túc trong công việc. Trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu, tôi luôn nhận được sự tư vấn kịp thời, chân thành và nguồn tài liệu có giá trị tham khảo lớn từ các thầy. Đồng thời, sự động viên, nhắc nhở của các thầy là nguồn động lực vô cùng to lớn giúp tôi quyết tâm vượt quá những khó khăn để hoàn thành luận án của mình. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới cán bộ giảng viên.
đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án của mình. Tôi xin được cảm ơn các nhà khoa học trong Hội đồng đề cương, Hội đồng chuyên đề, Hội đồng cấp chuyên môn đã đóng góp những ý kiến quý báu của mình giúp tôi hoàn thiện hơn luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn tới Ban lãnh đạo và các đồng nghiệp. đã tạo điều kiện hết sức cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Cuối cùng, tôi xin được gửi tình cảm trân trọng nhất tới gia đình, những người đã luôn ở bên động viên, tạo điều kiện, hỗ trợ tôi trong suốt những năm vừa qua. Sự tin tưởng của gia đình là nguồn lực vô giá giúp đỡ tôi hoàn thành luận án của mình. Trân trọng! v MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu. Khung phân tích của Luận án.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án .17 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến nội dung luận án. Sự kế thừa và khoảng trống nghiên cứu .36 CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN.
Khái quát về doanh nghiệp tư nhân. Khái niệm doanh nghiệp tư nhân. Đặc điểm của doanh nghiệp tư nhân. Vai trò của doanh nghiệp tư nhân.
Lý luận chung về phát triển doanh nghiệp tư nhân. Khái niệm phát triển doanh nghiệp tư nhân. Các lý thuyết và quan điểm về phát triển doanh nghiệp tư nhân. Khung khổ chính sách phát triển doanh nghiệp tư nhân.
Các tiêu chí đánh giá sự phát triển của doanh nghiệp tư nhân. Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển của doanh nghiệp tư nhân. Kinh nghiệm phát triển doanh nghiệp tư nhân trong và ngoài nước – Bài học của vùng Duyên hải phía Đông Đồng bằng Sông Cửu Long nói chung và tỉnh Bến Tre nói riêng. Kinh nghiệm của nước ngoài.
Kinh nghiệm trong nước. Bài học kinh nghiệm cho vùng Duyên hải Phía Đông ĐBSCL và tỉnh Bến Tre.74 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2 .78 vi THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÙNG DUYÊN HẢI PHÍA ĐÔNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG, NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI TỈNH TỈNH BẾN TRE. Tổng quan về tiểu vùng duyên hải phía Đông ĐBSCL và Bến Tre. Tổng quan về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của tiểu vùng duyên hải phía Đông ĐBSCL và Bến Tre có tác động đến quá trình phát triển DNTN.
Khái quát tình hình phát triển doanh nghiệp ở vùng duyên hải phía Đông đồng bằng sông Cửu Long nói chung và tỉnh Bến Tre nói riêng. Đánh giá thực trạng các chính sách phát triển doanh nghiệp tư nhân vùng duyên hải phía Đông đồng bằng sông Cửu Long, nghiên cứu trường hợp tại tỉnh Bến Tre. Thực trạng hệ thống chính sách, chương trình phát triển doanh nghiệp tư nhân nghiên cứu trường hợp tại tỉnh Bến Tre. Đánh giá chất lượng chính sách qua nghiên cứu chỉ số PCI 2016 - 2020 của tỉnh Bến Tre.
Phân tích thực trạng phát triển doanh nghiệp tư nhân vùng duyên hải phía Đông đồng bằng sông Cửu Long, nghiên cứu trường hợp tại tỉnh Bến Tre. Số lượng, quy mô doanh nghiệp tư nhân. Về hiệu quả kinh tế. Về hiệu quả xã hội.
Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển doanh nghiệp tư nhân vùng duyên hải phía Đông đồng bằng sông Cửu Long, nghiên cứu trường hợp tại tỉnh Bến Tre. Thị trường tiêu thụ sản phẩm. Các nguồn lực đầu vào của địa phương. Sự kết nối sản xuất trong liên kết chuỗi giá trị.
Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân. Đánh giá chung về phát triển doanh nghiệp tư nhân vùng duyên hải phía Đông đồng bằng sông Cửu Long, nghiên cứu trường hợp tại tỉnh Bến Tre. Những thành tựu nổi bật và nguyên nhân. Hạn chế và nguyên nhân.
Một số vấn đề đặt ra .152 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .157 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÙNG DUYÊN HẢI PHÍA ĐÔNG .157 vii ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG NÓI CHUNG, TỈNH BẾN TRE NÓI RIÊNG. Bối cảnh mới tác động đến phát triển doanh nghiệp tư nhân vùng duyên hải phía Đông đồng bằng sông Cửu Long nói chung, tỉnh Bến Tre nói riêng. Cách mạng Công nghiệp 4.0 gắn với chuyển đổi số. Hội nhập và thương mại quốc tế đan xen chủ nghĩa bảo hộ.
Khủng hoảng thế giới do tác động của đại dịch covid -19. Dự báo cơ hội và thách thức ảnh hưởng quá trình phát triển doanh nghiệp tư nhân vùng duyên hải phía Đông đồng bằng sông Cửu Long nói chung, tỉnh Bến Tre nói riêng. Thách thức. Quan điểm và định hướng phát triển doanh nghiệp tư nhân vùng duyên hải phía Đông đồng bằng sông Cửu Long nói chung, tỉnh Bến Tre nói riêng.
Giải pháp đẩy mạnh phát triển doanh nghiệp tư nhân ở vùng duyên hải phía Đông đồng bằng sông Cửu Long nói chung, tỉnh Bến Tre nói riêng. Giải pháp chung. Giải pháp đặc thù .191 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4 .199 TÀI LIỆU THAM KHẢO .204 PHỤ LỤC viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADB : Ngân hàng Phát triển châu Á CMCN : Cách mạng công nghiệp CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DN : Doanh nghiệp DNNN : Doanh nghiệp Nhà nước DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNTN : Doanh nghiệp tư nhân DHPĐ : Duyên hải phía đông ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Tổng sản phẩm nội địa GRDP : Tổng sản phẩm trên địa bàn HTX : Hợp tác xã ILO : Tổ chức Lao động Quốc tế KCN : Khu công nghiệp KD : Kinh doanh KTTN : Kinh tế tư nhân KTXH : Kinh tế xã hội KTTT : Kinh tế thị trường KHCN : Khoa học công nghệ ICOR : Chỉ số vốn đầu tư tăng trưởng LLSX : Lực lượng sản xuất NSLĐ : Năng suất lao động OECD : Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế PAPI : hỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh SXKD : Sản xuất kinh doanh TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TFP : chỉ số năng suất “lao động” và “vốn” UBND : Uỷ ban nhân dân WTO : Tổ chức thương mại thế giới XHCN : Xã hội chủ nghĩa ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 0.1: Quy trình điều tra nghiên cứu bằng bảng hỏi. Error! Bookmark not defined.
Số lượng và tỷ lệ mẫu khảo sát theo địa bàn. Số lượng và tỷ lệ mẫu khảo sát theo loại hình. Số lượng và tỷ lệ mẫu khảo sát theo lĩnh vực sản xuất kinh doanh. Tổng hợp kết quả chỉ số PCI 5 năm qua của Bến Tre.
Kết quả 10 chỉ số thành phần PCI 5 năm qua của Bến Tre. 10 chỉ số thành phần trong PCI 2020 tiểu vùng phía đông ĐBSCL. Số lượng DN giai đoạn 2011-2019 tỉnh Bến Tre. Mật độ DN vùng ĐBSCL (%).
Tỷ lệ DN ngừng kinh doanh so với DN thành lập mới ở ĐBSCL (%). Số lượng DN theo quy mô nguồn lao động tỉnh Bến Tre. Số lượng DN theo loại hình trên địa bàn tỉnh Bến Tre. Dịch chuyển doanh nghiệp theo ngành nghề tại vùng ĐBSCL giai đoạn 2009 - 2018.
Phân loại doanh nghiệp Bến Tre theo ngành nghề. Số lượng DN phân theo địa phương đến năm 2019 tỉnh Bến Tre. Tăng trưởng GDP các khu vực kinh tế 2011-2019 tỉnh Bến Tre. GDP các khu vực kinh tế 2011-2019 tỉnh Bến Tre (tỷ đồng).
GDP khối DN giai đoạn 2011-2019 tỉnh Bến Tre. Năng suất lao động theo khu vực kinh tế ở Bến Tre (triệu đồng). TFP của DN theo khu vực và ngành nghề ở tỉnh Bến Tre (%). Sản phẩm công nghiệp do DNTN Bến Tre chiếm 100%.
Cơ cấu giá trị tài sản cố định theo loại hình DN ở Bến Tre (%). Hệ số năng suất vốn theo các khu vực và ngành nghề ở Bến Tre. ICOR và vốn đầu tư các khu vực kinh tế tại Bến Tre. Chỉ tiêu ROA phân theo khu vực và ngành nghề ở tỉnh Bến Tre.
Chỉ tiêu ROE phân theo khu vực và ngành nghề ở tỉnh Bến Tre. Chỉ tiêu ROS phân theo khu vực và ngành nghề ở tỉnh Bến Tre. Số lao động đang làm việc trong các khu vực kinh tế ở tỉnh Bến Tre. Tổng thu nhập của người lao động các khu vực kinh tế ở Bến Tre.
Tỷ lệ lao động nữ phân theo loại hình DN ở tỉnh Bến Tre (%). Đánh giá nguồn lực đầu vào ảnh hưởng đến DN. Đánh giá thuận lợi giao thông và cơ sở hạ tầng, dịch vụ. Đánh giá thuận lợi trong kết nối sản xuất liên kết chuỗi giá trị .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phát triển doanh nghiệp tư nhân: Nghiên cứu tại Bến Tre (2021) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-do-thi/phat-trien-doanh-nghiep-tu-nhan-ben-tre-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển doanh nghiệp tư nhân: Nghiên cứu tại Bến Tre" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án NCS đề tài "Thu thập dữ liệu thực tiễn nhằm phát triển mô hình dự đoán hiệu quả trong lĩnh vực công nghệ thông tin."
Luận án "Phát triển doanh nghiệp tư nhân: Nghiên cứu tại Bến Tre" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát triển doanh nghiệp tư nhân: Nghiên cứu tại Bến Tre" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển doanh nghiệp tư nhân: Nghiên cứu tại Bến Tre" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Xã Hội Học Đô Thị.
Luận án "Phát triển doanh nghiệp tư nhân: Nghiên cứu tại Bến Tre" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển doanh nghiệp tư nhân: Nghiên cứu tại Bến Tre" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển doanh nghiệp tư nhân: Nghiên cứu tại Bến Tre" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.