Luận án Vật lí: ALMA quan sát hình thành hành tinh, khí bụi đĩa tiền hành tinh

Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu sự hình thành hành tinh. Phân tích tính chất khí, bụi trên đĩa tiền hành tinh quanh sao khối lượng thấp, quan sát bởi ALMA.

Chuyên ngành

Vật lí nguyên tử và hạt nhân

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

240

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.ALMA và hình thành hành tinh Khám phá vũ trụ

ALMA (Atacama Large Millimeter/submillimeter Array) là một đài thiên văn vô tuyến mạnh mẽ. Nó mở ra kỷ nguyên mới trong vật lý thiên văn. ALMA cho phép quan sát chi tiết các đối tượng vũ trụ lạnh. Các quan sát này bao gồm đĩa tiền hành tinh. Công nghệ tiên tiến của ALMA cung cấp độ phân giải và độ nhạy chưa từng có. Điều này giúp các nhà khoa học khám phá những bí ẩn về sự hình thành hệ hành tinh. Khả năng phát hiện các bước sóng milimet và dưới milimet của ALMA là độc đáo. Nó giúp xuyên qua các đám mây khí bụi dày đặc. Nhờ đó, có thể nhìn thấy các quá trình diễn ra sâu bên trong.

Nghiên cứu sự hình thành hành tinh là trọng tâm chính. ALMA đóng vai trò then chốt trong việc này. Dữ liệu từ ALMA cung cấp bằng chứng trực tiếp về các vùng hình thành hành tinh. Chúng xuất hiện dưới dạng các khe hở hoặc vòng tròn trong đĩa. Những cấu trúc này chỉ ra sự hiện diện của các hành tinh non trẻ đang tích tụ vật chất. ALMA giúp xác định thành phần hóa học và vật lý của môi trường này. Đây là các yếu tố quyết định sự phát triển của hành tinh. Các quan sát của ALMA thay đổi hiểu biết về quá trình vũ trụ này. Nó cho phép xây dựng mô hình tiến hóa hành tinh chính xác hơn. Những thông tin này cực kỳ quý giá cho cộng đồng khoa học.

1.1. ALMA Đài thiên văn vô tuyến hàng đầu

ALMA là một mạng lưới kính thiên văn hàng đầu thế giới. Nó chuyên quan sát trong dải bước sóng milimet và dưới milimet. Thiết bị này nằm ở sa mạc Atacama, Chile, với độ cao lớn. Vị trí lý tưởng này giảm thiểu nhiễu từ khí quyển. ALMA cung cấp khả năng nhìn thấu các vùng không gian lạnh, tối. Các vùng này thường che giấu quá trình hình thành sao và hành tinh. Độ nhạy và độ phân giải cao giúp phát hiện các cấu trúc tinh vi. Công cụ này là không thể thiếu cho các nghiên cứu vật lý thiên văn hiện đại.

1.2. Vai trò của ALMA trong nghiên cứu hành tinh

ALMA là công cụ chủ chốt trong việc giải mã sự hình thành hành tinh. Nó cho phép các nhà khoa học trực tiếp quan sát đĩa tiền hành tinh. Các quan sát này cung cấp dữ liệu về phân bố khí và bụi. Nó giúp phát hiện các dấu hiệu của hành tinh non trẻ. Thông tin về động học và thành phần hóa học của đĩa cũng được thu thập. Nghiên cứu sử dụng ALMA đã thay đổi hiểu biết về các giai đoạn đầu của hệ hành tinh. ALMA tiếp tục thúc đẩy biên giới của khoa học thiên văn.

II.Khí bụi đĩa tiền hành tinh Yếu tố then chốt

Đĩa tiền hành tinh là những cấu trúc vật chất quay quanh các sao trẻ. Chúng bao gồm khí và bụi. Khí chiếm phần lớn khối lượng của đĩa. Bụi, dù ít hơn về khối lượng, lại rất quan trọng. Bụi là vật liệu xây dựng cơ bản cho các hành tinh. Thành phần khí chủ yếu là hydro và heli. Các phân tử phức tạp khác cũng có mặt. Carbon monoxide (CO) thường được sử dụng làm chất chỉ thị cho khí. Các hạt bụi có kích thước từ micromet đến milimet. Chúng đóng vai trò trung tâm trong quá trình kết tụ.

Quá trình hình thành hành tinh bắt đầu từ sự kết tụ của các hạt bụi. Các hạt nhỏ va chạm và dính vào nhau. Chúng tạo thành các viên sỏi lớn hơn. Quá trình này được gọi là tích tụ. Trọng lực của những khối lớn này sau đó thu hút thêm vật chất. Khí trong đĩa cũng đóng góp vào sự tăng trưởng của hành tinh. Nó tạo ra ma sát và giúp các vật thể sụp đổ. Sự tương tác giữa khí và bụi là phức tạp. Nó ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu quả của sự hình thành hành tinh. Hiểu rõ tính chất và phân bố của khí bụi là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này giúp giải thích sự đa dạng của các hệ hành tinh đã biết.

2.1. Thành phần khí và bụi trong đĩa

Đĩa tiền hành tinh chứa một hỗn hợp phức tạp của khí và bụi. Khí chủ yếu bao gồm hydro phân tử (H2) và heli. Nó cung cấp môi trường cho các phản ứng hóa học. Bụi bao gồm các hạt silicat và băng. Chúng là vật liệu cơ bản để hình thành các hành tinh rắn. Tỷ lệ khí trên bụi dao động, ảnh hưởng đến sự phát triển của hành tinh. Phân tích thành phần này là thiết yếu để hiểu quá trình tích tụ vật chất.

2.2. Vai trò của khí bụi trong quá trình tích tụ

Khí và bụi trong đĩa tương tác liên tục. Bụi tích tụ để tạo thành các hành tinh. Khí tạo ra lực cản, giúp các hạt bụi nhỏ hơn di chuyển chậm lại. Điều này thúc đẩy sự va chạm và kết tụ của chúng. Môi trường khí cũng cung cấp vật chất cho các hành tinh khí khổng lồ. Sự phân bố và chuyển động của khí bụi quyết định vị trí và khối lượng của các hành tinh hình thành. Nghiên cứu này làm sáng tỏ các cơ chế vật lý đằng sau sự hình thành hành tinh.

III.Quan sát đĩa quanh sao khối lượng thấp bằng ALMA

Nghiên cứu tập trung vào các đĩa tiền hành tinh quanh sao khối lượng thấp. Những ngôi sao này có khối lượng tương đương hoặc nhỏ hơn Mặt Trời. Chúng là loại sao phổ biến nhất trong thiên hà. Do đó, việc nghiên cứu các hệ này có ý nghĩa lớn. Các đĩa xung quanh sao khối lượng thấp là môi trường lý tưởng. Chúng cho phép quan sát sự hình thành hành tinh. ALMA cung cấp khả năng quan sát chi tiết. Điều này giúp các nhà khoa học thu thập dữ liệu quý giá. Dữ liệu bao gồm thông tin về mật độ, nhiệt độ và thành phần.

Các quan sát của ALMA đã tiết lộ nhiều cấu trúc đĩa phức tạp. Những cấu trúc này bao gồm các vòng, khe hở và xoắn ốc. Các khe hở trong đĩa thường được giải thích là do các hành tinh non trẻ tạo ra. Những hành tinh này dọn sạch vật chất trong quỹ đạo của chúng. Các vòng sáng và tối thể hiện sự phân bố không đồng đều của vật chất. Điều này cung cấp bằng chứng về sự tương tác động lực học trong đĩa. Những phát hiện này thay đổi cách hiểu về đĩa tiền hành tinh. Chúng cho thấy sự hình thành hành tinh là một quá trình năng động. Dữ liệu từ ALMA là chìa khóa để giải mã các cơ chế này.

3.1. Các đối tượng nghiên cứu Sao khối lượng thấp

Sao khối lượng thấp là những ngôi sao có khối lượng từ 0.08 đến khoảng 2 lần khối lượng Mặt Trời. Chúng chiếm phần lớn dân số sao trong vũ trụ. Các đĩa tiền hành tinh quanh chúng là mục tiêu chính của ALMA. Việc nghiên cứu các đĩa này cung cấp thông tin về sự hình thành các hệ hành tinh phổ biến nhất. Dữ liệu giúp hiểu rõ hơn về các điều kiện ban đầu cho sự sống. Các sao khối lượng thấp thường có tuổi thọ dài, cung cấp thời gian ổn định cho sự tiến hóa sinh học.

3.2. Phát hiện cấu trúc đĩa phức tạp

ALMA đã phát hiện nhiều cấu trúc tinh vi trong đĩa tiền hành tinh. Những cấu trúc này bao gồm các khe hở, vòng và xoắn ốc. Chúng thường được coi là dấu hiệu của các hành tinh đang hình thành. Các khe hở chỉ ra các hành tinh đã dọn sạch vật chất trong quỹ đạo. Các vòng có thể là kết quả của sự ngưng tụ bụi hoặc dao động thủy động lực học. Việc giải mã các cấu trúc này cung cấp thông tin quan trọng về tương tác đĩa-hành tinh. Chúng giúp xác định khối lượng và vị trí của các hành tinh mới sinh.

IV.Đặc tính vật lý đĩa tiền hành tinh Phân tích sâu

Phân tích dữ liệu ALMA cho phép xác định các đặc tính vật lý của đĩa. Nhiệt độ và mật độ là hai yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng lớn đến quá trình hình thành hành tinh. Nhiệt độ của đĩa giảm dần khi di chuyển ra xa ngôi sao trung tâm. Điều này tạo ra một gradient nhiệt độ. Gradient này ảnh hưởng đến sự ngưng tụ của các chất khác nhau. Mật độ vật chất trong đĩa cũng không đồng đều. Nó thường cao nhất gần ngôi sao. Việc lập bản đồ chính xác nhiệt độ và mật độ giúp xây dựng mô hình vật lý. Những mô hình này mô phỏng sự tiến hóa của đĩa và hành tinh.

Động học của khí và bụi trong đĩa cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Vật chất trong đĩa tiền hành tinh chuyển động theo quỹ đạo Kepler. Tuy nhiên, sự tương tác với từ trường và các hành tinh non trẻ có thể gây ra sai lệch. ALMA có thể đo vận tốc của khí với độ chính xác cao. Dữ liệu này giúp phát hiện các dòng chảy, xoáy hoặc nhiễu loạn. Những chuyển động này rất quan trọng cho sự vận chuyển vật chất. Chúng cũng ảnh hưởng đến sự tích tụ của các hành tinh. Hiểu biết về động học giúp giải thích các cấu trúc quan sát được. Nó cũng cung cấp thông tin về sự tiến hóa của hệ hành tinh.

4.1. Xác định nhiệt độ và mật độ đĩa

ALMA cung cấp dữ liệu để xác định chính xác nhiệt độ và mật độ vật chất trong đĩa. Nhiệt độ ảnh hưởng đến trạng thái pha của các chất hóa học, từ khí đến băng. Mật độ quyết định tốc độ va chạm và kết tụ của các hạt bụi. Phân tích phổ học của các phân tử cho phép lập bản đồ nhiệt độ. Độ sáng của phát xạ bụi cho biết mật độ vật chất. Những thông số này là đầu vào cơ bản cho các mô hình hình thành hành tinh. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các điều kiện môi trường trong đĩa.

4.2. Động học và chuyển động vật chất

Động học của khí trong đĩa tiền hành tinh được khảo sát chi tiết bằng ALMA. Phép đo dịch chuyển Doppler của các vạch phổ cho phép xác định vận tốc. Điều này giúp phát hiện các dòng chảy, nhiễu loạn và sự lệch khỏi chuyển động Kepler. Những chuyển động này rất quan trọng cho sự vận chuyển vật chất. Chúng ảnh hưởng đến sự tích tụ của hành tinh. Hiểu biết về động học cũng hỗ trợ giải thích các cấu trúc quan sát được trong đĩa. Nó làm rõ các cơ chế vật lý chi phối sự phát triển của hệ hành tinh.

V.Cấu trúc và hóa học đĩa Chìa khóa hình thành hành tinh

Thành phần hóa học của đĩa tiền hành tinh rất đa dạng. Nó bao gồm nhiều phân tử hữu cơ và vô cơ. ALMA cho phép phát hiện các dấu hiệu phổ của các phân tử này. Sự phân bố của chúng không đồng nhất. Các phân tử khác nhau ngưng tụ ở các vùng nhiệt độ khác nhau. Ví dụ, nước đóng băng ở vùng ngoài của đĩa. Các phân tử phức tạp hơn có thể hình thành trên bề mặt hạt bụi. Sự đa dạng hóa học này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến thành phần của các hành tinh hình thành. Thành phần hóa học của khí và bụi là đầu vào cho các mô hình hình thành hành tinh.

Hoá học trong đĩa tiền hành tinh có liên quan trực tiếp đến sự sống. Nước và các phân tử hữu cơ tiền sinh học có thể được vận chuyển đến các hành tinh. Chúng được giữ lại trong quá trình hình thành hành tinh. Điều này có ý nghĩa lớn đối với khả năng xuất hiện sự sống. Các nghiên cứu về hóa học đĩa giúp tìm hiểu nguồn gốc của nước và các chất hữu cơ trên Trái Đất. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về điều kiện cần thiết cho sự sống. ALMA là công cụ mạnh mẽ để khảo sát môi trường hóa học này. Nó giúp trả lời các câu hỏi cơ bản về sự sống trong vũ trụ.

5.1. Phân bố thành phần hóa học trong đĩa

ALMA có khả năng lập bản đồ phân bố các phân tử hóa học trong đĩa. Các vạch phổ của các phân tử như CO, HCN, H2CO cung cấp thông tin này. Sự phân bố không đồng đều của chúng thể hiện các 'vùng băng' khác nhau. Mỗi vùng có nhiệt độ phù hợp cho một loại chất bay hơi cụ thể đóng băng. Sự hiểu biết về phân bố này giúp dự đoán thành phần hóa học của các hành tinh hình thành. Nó cung cấp bằng chứng về sự phong phú của các nguyên tố cơ bản cho sự sống.

5.2. Tác động của hóa học đến sự sống

Hóa học của đĩa tiền hành tinh có tác động sâu sắc đến tiềm năng xuất hiện sự sống. Các phân tử hữu cơ phức tạp có thể hình thành trên bề mặt hạt bụi. Chúng được bảo tồn và vận chuyển đến các hành tinh đang phát triển. Nước, một thành phần thiết yếu cho sự sống, cũng có nguồn gốc từ đĩa. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn về nguồn gốc của các yếu tố tiền sinh học. Nó giúp tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất. Các quan sát của ALMA là chìa khóa để khám phá môi trường hóa học ban đầu của các hệ hành tinh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý sự hình thành hành tinh quan sát bởi alma tính chất khí và bụi trên đĩa tiền hành tinh quay quanh các ngôi sao có khối lượng thấp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (240 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Phương SỰ HÌNH THÀNH HÀNH TINH QUAN SÁT BỞI ALMA: TÍNH CHẤT KHÍ VÀ BỤI TRÊN ĐĨA TIỀN HÀNH TINH QUAY QUANH CÁC NGÔI SAO CÓ KHỐI LƯỢNG THẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ Hà Nội – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Phương SỰ HÌNH THÀNH HÀNH TINH QUAN SÁT BỞI ALMA: TÍNH CHẤT KHÍ VÀ BỤI TRÊN ĐĨA TIỀN HÀNH TINH QUAY QUANH CÁC NGÔI SAO CÓ KHỐI LƯỢNG THẤP Chuyên ngành: Vật lí nguyên tử và hạt nhân Mã sỗ: 9 44 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Ngọc Điệp 2. Anne Dutrey Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Phương PLANETARY FORMATION SEEN WITH ALMA: GAS AND DUST PROPERTIES IN PROTOPLANETARY DISKS AROUND YOUNG LOW-MASS STARS LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ Hà Nội – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Phương PLANETARY FORMATION SEEN WITH ALMA: GAS AND DUST PROPERTIES IN PROTOPLANETARY DISKS AROUND YOUNG LOW-MASS STARS Chuyên ngành: Vật lí nguyên tử và hạt nhân Mã sỗ: 9 44 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Ngọc Điệp 2.

Anne Dutrey Hà Nội - 2020 i Declaration of Authorship I, NGUYEN Thi Phuong, declare that this thesis titled, “Planetary formation seen with ALMA: gas and dust properties in protoplanetary disks around young low- mass stars” and the work presented in it is my own. I confirm that the results pre- sented in the thesis (Chapter 3, Chapter 4, Chapter 5 and Chapter 6) are my research work, which have been obtained during my training with my supervisors and col- leagues at the Laboratory of Astrophysics (LAB/CNRS) and the Department of As- trophysics (DAP/VNSC). These results are published in refereed journals (Astron- omy & Astrophysics, Research in Astronomy and Astrophysics). Signed: Date: iii Acknowledgements This thesis has been done under a joint supervision agreement between Graduate University of Science and Technology, at Department of Astrophysics of Vietnam National Space Center (DAP/VNSC) and University of Bordeaux at Laboratory of Astrophysics of Bordeaux in the team, Astrochemistry of Molecules et ORigins of planetary systems (AMOR/LAB).

I spent four months of three successive years in Bordeaux working with Dr. Anne Dutrey and the rest of the year in Hanoi working with Dr. Pham Ngoc Diep. I would like to thank all people and organizations in Vietnam and in France who helped me with my thesis work.

I would like to express my deepest gratitude to my supervisors, Dr. Anne Dutrey and Dr. Pham Ngoc Diep who have introduced me to the field of radio astronomy and in particular, the star and planet formation topic, encouraged, supported and closely followed my work. They are the most important people helping me to com- plete this thesis, without them this thesis is impossible.

On this occasion, I would like to express my heartfelt gratitude to them for all the things they have been doing to help me in my PhD training period and for my future career. I sincerely thank Prof. Pierre Darriulat from the DAP team, who introduced me to the field of astrophysics and encouraged me to start my PhD in such a great col- laboration for his guidance and great support. I would like to express my thank to other members of the AMOR team, in partic- ular Drs.

Stephane Guilloteau and Edwige Chapillon, who have contributed to my training by teaching me about data reduction and further processing of interferom- etry data. I thank them for their guidance and support. A part of the data which I used in my thesis has been reduced in IRAM by Dr. Edwige Chapillon and Dr.

Vincent Pietu, I thank them for the help. I thank also Dr. Liton Majumdar from Jet Propulsion Laboratory for running a chemical model of GG Tau A which I used in the thesis. I thank all of them for reading my paper manuscripts and giving me their helpful comments.

I thank my colleagues at DAP team, Drs. Pham Tuyet Nhung, Pham Tuan Anh, Do Thi Hoai and Bsc Tran Thi Thai for their help in the work as well as the sympathy which we share in life. I also thank Drs. Emmanuel Di Folco, Valentine Wakelam, Jean-Marc Hure and Franck Hersant from LAB, Dr.

Tracy Beck from STSI, and Dr. Jeff Bary from Colgate University for reading my paper manuscripts and for their helpful comments to improve the quality of the papers. I take this occasion to thank my parents and younger sister, who are always be- side me, take good care of me and support my decisions. Last but not least, I thank all my friends both in Vietnam, in France and in other countries, who share their lifetime with me.

The financial support from French Embassy Excellence Scholarship Programme (for foreign students), Laboratoire d’Astrophysique de Bordeaux (under research iv funding of Dr. Anne Dutrey), Vietnam National Foundation for Science and Technol- ogy Development (grant no.325), Vietnam National Space Center, the World Laboratory and the Odon Vallet scholarship is acknowl- edged. Hanoi & Bordeaux, 2019 Nguyen Thi Phuong v Abstract This thesis presents the analysis of the gas and dust properties of the protoplan- etary disk surrounding the young low-mass (∼ 1.2 M ) triple star GG Tau A. Study- ing such young multiple stars is mandatory to understand how planets can form and survive in such systems shaped by gravitational disturbances.

Gravitational in- teractions linked to the stellar multiplicity create a large cavity around the stars, the matter (gas and dust) being either orbiting around the stars (inner disks) or beyond the cavity (outer disk). In between, the matter is streaming ("streamers") from the outer disk onto the inner disks to feed up the central stars (and possible planets). This work makes use of millimeter/sub-millimeter observations of rotational lines of CO (12 CO, 13 CO and C18 O) together with dust continuum maps. While the 12 CO emission gives information on the molecular layer close to the disk atmo- sphere, its less abundant isotopologues (13 CO and C18 O) bring information much deeper in the molecular layer.

The dust mm emission samples the dust disk near the mid-plane. After introducing the subject, I present the analysis of the morphology of the dust and gas disk. The disk kinematics is derived from the CO analysis. I also present a radiative transfer model of the ring in CO isotopologues.

The subtraction of this model from the original data reveals the weak emission of the molecular gas ly- ing inside the cavity. Thus, I am able to evaluate the properties of the gas inside the cavity, such as the gas dynamics and excitation conditions and the amount of mass in the cavity. The outer disk is in Keplerian rotation down to the inner edge of the dense ring at ∼ 160 au. The disk is relatively cold with a CO gas tempera- ture of 25 K and a dust temperature of ∼14 K at 200 au from the central stars.

Both CO gas and dust temperatures drop very fast (∝ r −1 ). The gas dynamics inside the cavity is dominated by Keplerian rotation, with a contribution of infall evalu- ated as ∼ 10 − 15% of the Keplerian velocity. The gas temperature inside the cav- ity is of the order of 40 − 80 K. The CO column density and H2 density along the “streamers”, which are close to the binary components (around 0.500 ) are of the order of a few 1017 cm−2 and 107 cm−3 , respectively.

The total mass of gas in- side the cavity is ∼ 1.6 × 10−4 M and the accretion rate is estimated at the level of 6. These new results provide the first quantitative global picture of the physical properties of a protoplanetary disk orbiting around a young low-mass multiple star able to create planets. I also discuss some chemical properties of the GG Tau A disk. I report the first detection of H2 S in a protoplanetary disk, and the detections of DCO+ , HCO+ and H13 CO+ in the disk of GG Tau A.

Our analysis of the observations and its chemical modelling suggest that our understanding of the S chemistry is still incomplete. In GG Tau A, the detection of H2 S has been probably possible because the disk is more massive (a factor ∼ 3 − 5) than other disks where H2 S was searched. Such a large disk mass makes the system suitable to detect rare molecules and to study cold- chemistry in protoplanetary disks. vi Tóm tắt Chủ đề nghiên cứu của luận án là về tính chất của khí và bụi trên đĩa tiền hành tinh quanh một hệ đa sao có khối lượng ∼ 1.

Nghiên cứu các hệ đa sao trẻ là cần thiết để hiểu về sự hình thành và tồn tại của hệ hành tinh trong môi trường nhiễu loạn hấp dẫn. Tương tác hấp dẫn của hệ đa sao tạo nên một khoang rỗng lớn xung quanh các sao thành phần, vật chất (khí và bụi) của hệ có thể quay quanh từng sao đơn ("đĩa trong") và bên ngoài khoang rỗng, xung quanh cả hệ sao ("đĩa ngoài"). Ở giữa hai phần này của hệ, vật chất được truyền từ đĩa ngoài vào đĩa trong để nuôi dưỡng các sao ở trung tâm (hoặc có thể cả hành tinh). Nghiên cứu của luận án sử dụng các quan sát thiên văn vô tuyến ở bước sóng millimet/dưới-millimet phát ra bởi các phân tử CO (12 CO, 13 CO và C18 O) và bụi.

Phát xạ từ 12 CO cung cấp thông tin về lớp phân tử gần với khí quyển của đĩa, các đồng phân kém phổ biến hơn (13 CO và C18 O) cung cấp thông tin nằm sâu hơn trong lớp phân tử của đĩa. Phát xạ mm của bụi giúp nghiên cứu các tính chất trên mặt phẳng giữa của đĩa. Sau khi giới thiệu về chủ đề và đối tượng nghiên cứu, tôi trình bày về hình thái và động học của đĩa khí và bụi của hệ sao. Tôi cũng trình bày mô hình truyền bức xạ của đĩa ngoài sử dụng các đồng phân của CO.

Đĩa ngoài của hệ tuân theo chuyển động Kepler cho đến gần khoang rỗng, ∼160 au từ tâm sao, và tương đối lạnh. Nhiệt độ khí CO và bụi lần lượt là 25 K và 14 K tại khoảng cách 200 au, và giảm nhanh khi khoảng cách tới tâm tăng, T ∝ r −1. Việc trừ mô hình đĩa ngoài từ số liệu ban đầu biểu lộ rõ ràng hơn phát xạ yếu của các phân tử khí trong khoang rỗng. Do đó, động học và điều kiện phát xạ của khí trong khoang rỗng có thể được đánh giá.

Các phân tử khí bên trong khoang rỗng bị chi phối bởi chuyển động quay, với sự đóng góp nhỏ của chuyển động rơi được đánh giá vào cỡ 10–15% chuyển động Kepler. Nhiệt độ khí bên trong khoang rỗng trong khoảng 40–80 K, mật độ dài của khí CO và mật độ khối của H2 lần lượt là 1017 cm−2 và 107 cm−3. Tổng khối lượng khí trong khoang rỗng là ∼ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "ALMA: Khí bụi đĩa tiền hành tinh, sự hình thành hành tinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu sự hình thành hành tinh. Phân tích tính chất khí, bụi trên đĩa tiền hành tinh quanh sao khối lượng thấp, quan sát bởi ALMA.

Luận án "ALMA: Khí bụi đĩa tiền hành tinh, sự hình thành hành tinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "ALMA: Khí bụi đĩa tiền hành tinh, sự hình thành hành tinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "ALMA: Khí bụi đĩa tiền hành tinh, sự hình thành hành tinh" thuộc chuyên ngành Vật lí nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Vật Lý Thiên Văn.

Luận án "ALMA: Khí bụi đĩa tiền hành tinh, sự hình thành hành tinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "ALMA: Khí bụi đĩa tiền hành tinh, sự hình thành hành tinh" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "ALMA: Khí bụi đĩa tiền hành tinh, sự hình thành hành tinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter