Xác định bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao sử dụng đài thiên văn pierre au

Xác định bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao bằng đài quan sát. Nghiên cứu khám phá nguồn gốc và đặc tính của bức xạ vũ trụ mạnh mẽ.

Trường ĐH

Viện Vật lý - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam / Université Paris-Sud 11

Chuyên ngành

Vật lý năng lượng cao

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

113

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tia vũ trụ năng lượng siêu cao và đài Pierre Auger
Số trang:
113 trang
Trường:
Viện Vật lý - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam / Université Paris-Sud 11
Chuyên ngành:
Vật lý năng lượng cao
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tia vũ trụ năng lượng siêu cao và đài Pierre Auger

Luận án tập trung vào tia vũ trụ năng lượng siêu cao (UHECR). Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ đài quan sát Pierre Auger. Đài quan sát nằm tại Argentina với diện tích 3000 km². Mục tiêu chính là xác định bản chất hạt sơ cấp. Hạt sơ cấp có thể là proton hoặc hạt nhân sắt. Phương pháp dựa trên phân tích mưa không khí hạt nhân rộng. Mưa không khí sinh ra khi hạt va chạm với khí quyển. Công trình kết hợp phân tích dữ liệu thực tế. Ngoài ra còn sử dụng mô phỏng chi tiết. Kết quả làm rõ thành phần hạt của tia vũ trụ. Thành phần hạt liên quan đến nguồn gốc vũ trụ. Đây là nền tảng cho vật lý thiên văn năng lượng cao. Nghiên cứu cũng đề cập phương pháp phát hiện bằng sóng vô tuyến. Phương pháp vô tuyến đang phát triển mạnh. Tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về UHECR.

1.1. Tổng quan về tia vũ trụ năng lượng siêu cao

Tia vũ trụ năng lượng siêu cao (UHECR) là các hạt mang năng lượng cực lớn. Năng lượng của chúng vượt quá 10^18 eV. Một số hạt đạt năng lượng hàng chục exaelectronvolt. Nguồn gốc của chúng nằm ngoài Ngân Hà. Phổ năng lượng giảm theo hàm lũy thừa. Hiện tượng đứt gãy GZK giới hạn năng lượng quan sát. Giới hạn này do tương tác với bức xạ nền vũ trụ. Thông lượng UHECR rất thấp tại mặt đất. Mỗi km² chỉ nhận một hạt mỗi thế kỷ. Vì vậy cần máy dò diện tích rất lớn. Các hạt sơ cấp gồm proton và hạt nhân nặng. Việc xác định thành phần hạt còn nhiều khó khăn. Đây là câu hỏi trọng tâm của luận án.

1.2. Vai trò của đài quan sát Pierre Auger

Đài quan sát Pierre Auger là cơ sở lớn nhất thế giới. Đài gồm hai loại máy dò bổ sung nhau. Máy dò bề mặt quan sát hạt thứ cấp tại mặt đất. Kính thiên văn huỳnh quang quan sát mưa khí quyển. Hai hệ thống tạo nên kỹ thuật hybrid. Kỹ thuật hybrid tăng độ chính xác đo đạc. Đài đặt tại tỉnh Mendoza, Argentina. Diện tích phủ khoảng 3000 km². Dữ liệu từ đài cho phép nghiên cứu phổ năng lượng. Dữ liệu cũng cho phép nghiên cứu nguồn gốc vũ trụ. Luận án sử dụng dữ liệu thu thập nhiều năm. Các phân tích tập trung vào thành phần hạt sơ cấp. Đài Pierre Auger đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu UHECR.

1.3. Mục tiêu xác định bản chất hạt sơ cấp

Mục tiêu chính là xác định bản chất hạt sơ cấp. Hạt sơ cấp quyết định hình dạng mưa khí quyển. Proton tạo mưa khác với hạt nhân sắt. Sự khác biệt thể hiện ở độ sâu cực đại. Tham số J được đề xuất để phân biệt. Tham số J dựa trên độ biến thiên mưa. Phân tích so sánh dữ liệu với mô phỏng. Mô phỏng dùng cho proton và sắt làm chuẩn. Kết quả cho thấy tín hiệu phân biệt rõ ràng. Xác định bản chất giúp hiểu cơ chế gia tốc. Cơ chế gia tốc liên quan đến môi trường nguồn. Nghiên cứu góp phần giải mã nguồn gốc UHECR. Kết quả có ý nghĩa với vật lý thiên văn. Việc phân biệt hạt cũng hỗ trợ tìm nguồn phát. Các phép đo cần độ chính xác cao. Luận án kết hợp nhiều phương pháp phân tích.

II. Phương pháp phát hiện tia vũ trụ năng lượng siêu cao

Các phương pháp phát hiện tia vũ trụ năng lượng siêu cao dựa trên mưa khí quyển. Khi hạt sơ cấp va chạm khí quyển, sinh ra mưa không khí hạt nhân rộng. Mưa chứa hàng tỷ hạt thứ cấp. Đài Pierre Auger dùng máy dò bề mặt. Máy dò bề mặt ghi nhận hạt tại mặt đất. Kính thiên văn huỳnh quang ghi nhận ánh sáng. Gần đây phát triển phương pháp phát hiện bằng sóng vô tuyến. Phương pháp vô tuyến dựa trên bức xạ từ mưa không khí. Bức xạ vô tuyến phát ra từ mưa không khí rất đặc trưng. Hiệu ứng Askaryan giải thích cơ chế phát xạ. Từ trường Trái Đất cũng ảnh hưởng đến phát xạ. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Kết hợp nhiều phương pháp tăng độ tin cậy.

2.1. Mưa không khí hạt nhân rộng và hạt thứ cấp

Mưa không khí hạt nhân rộng là hiện tượng then chốt. Hạt sơ cấp năng lượng cao va chạm với khí quyển. Va chạm tạo ra nhiều hạt thứ cấp. Các hạt thứ cấp tiếp tục tương tác và phân rã. Quá trình tạo thành thác hạt khổng lồ. Mưa có thể trải rộng vài km trên mặt đất. Số hạt đạt cực đại tại độ sâu nào đó. Vị trí cực đại phụ thuộc vào loại hạt sơ cấp. Proton xuyên sâu hơn hạt nhân sắt. Vì vậy mưa do proton phát triển sâu hơn. Độ sâu cực đại là đại lượng phân biệt quan trọng. Mưa cũng phát ra bức xạ vô tuyến. Bức xạ vô tuyến phát ra từ mưa không khí được nghiên cứu. Đây là cơ sở cho phương pháp vô tuyến mới.

2.2. Phương pháp phát hiện tia vũ trụ bằng sóng vô tuyến

Phương pháp phát hiện tia vũ trụ bằng sóng vô tuyến đang phát triển. Phương pháp này ghi nhận bức xạ vô tuyến từ mưa khí quyển. Bức xạ vô tuyến phát ra từ mưa không khí có tần số đặc trưng. Dải tần thường từ 30 đến 80 MHz. Ưu điểm là hoạt động cả ngày lẫn đêm. Máy dò vô tuyến có chi phí thấp hơn. Kính thiên văn vô tuyến LOFAR là ví dụ điển hình. LOFAR đặt tại Hà Lan với nhiều trạm anten. LOFAR đã đo thành công bức xạ từ mưa. Đài Pierre Auger có mảng vô tuyến AERA. Phương pháp vô tuyến giúp đo độ sâu cực đại. Độ sâu cực đại liên quan đến thành phần hạt. Phương pháp này bổ sung cho kỹ thuật hiện có.

2.3. Hiệu ứng Askaryan và bức xạ vô tuyến

Hiệu ứng Askaryan giải thích phát xạ vô tuyến từ mưa. Hiệu ứng được Gurgen Askaryan đề xuất năm 1962. Điện tích dư xuất hiện trong mưa hạt. Electron dương bị hấp thụ nhanh hơn electron âm. Điều này tạo ra điện tích âm dư. Sự lệch điện tích sinh ra bức xạ nhất quán. Bức xạ này có thể đo bằng anten vô tuyến. Bức xạ synchrotron và bức xạ hãm cũng đóng vai trò. Bức xạ hãm phát ra khi electron lệch hướng. Từ trường Trái Đất làm lệch hạt mang điện. Sự lệch này tạo thêm bức xạ synchrotron. Cả hai cơ chế góp phần vào tín hiệu vô tuyến. Hiểu rõ cơ chế giúp phân tích dữ liệu chính xác.

III. Bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao UHECR

Xác định bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao là mục tiêu cốt lõi. Bản chất bao gồm loại hạt và năng lượng của chúng. Thành phần hạt phản ánh môi trường nguồn. Phân tích thành phần hạt của tia vũ trụ dùng nhiều tín hiệu. Tín hiệu quan trọng là độ sâu cực đại của mưa. Số muon tại mặt đất cũng là tín hiệu hữu ích. Bức xạ synchrotron và bức xạ hãm xuất hiện trong quá trình phát triển. Ảnh hưởng của từ trường Trái Đất đến phát xạ vô tuyến cần tính đến. Luận án phát triển tham số J để phân biệt hạt. Tham số J dựa trên sự khác biệt của mưa. Kết quả cho phép phân biệt proton và sắt. Nghiên cứu mở rộng sang các nguồn thiên văn cụ thể.

3.1. Phân tích thành phần hạt của tia vũ trụ

Phân tích thành phần hạt của tia vũ trụ là nhiệm vụ trung tâm. Thành phần gồm proton, hạt nhân nhẹ và nặng. Proton chiếm phần lớn ở năng lượng thấp. Tỷ lệ hạt nhân nặng tăng ở năng lượng cao. Thành phần hạt ảnh hưởng đến hình dạng mưa. Hạt nhân nặng tạo mưa rộng hơn. Hạt nhân nặng có tiết diện tương tác lớn. Vì vậy mưa phát triển sớm hơn trong khí quyển. Độ sâu cực đại phản ánh thành phần hạt. Muon tại mặt đất cũng phản ánh thành phần. Mưa do sắt tạo nhiều muon hơn. Các đại lượng này giúp tách tín hiệu từng loại hạt. Luận án so sánh dữ liệu với mô phỏng proton và sắt.

3.2. Bức xạ synchrotron và bức xạ hãm

Bức xạ synchrotron và bức xạ hãm xuất hiện trong mưa khí quyển. Bức xạ hãm sinh khi electron bị hãm trong điện trường. Hạt nhân nguyên tử khí quyển gây hãm electron. Bức xạ hãm góp phần vào quá trình mất năng lượng. Bức xạ synchrotron sinh khi electron chuyển động trong từ trường. Từ trường Trái Đất làm electron quay theo quỹ đạo cong. Chuyển động cong phát ra bức xạ synchrotron. Cả hai loại bức xạ góp phần vào tín hiệu vô tuyến. Bức xạ synchrotron phụ thuộc hướng từ trường. Điều này tạo ra sự phụ thuộc phương vị. Các mô hình cần tính đầy đủ cả hai cơ chế. Hiểu biết này giúp hiệu chỉnh phép đo vô tuyến.

3.3. Ảnh hưởng của từ trường Trái Đất đến phát xạ vô tuyến

Ảnh hưởng của từ trường Trái Đất đến phát xạ vô tuyến là đáng kể. Từ trường Trái Đất làm lệch các hạt mang điện. Electron và positron bị lệch ngược chiều nhau. Sự tách điện tích tạo ra dòng điện cảm ứng. Dòng điện phát ra bức xạ vô tuyến mạnh. Cơ chế này gọi là phát xạ cảm ứng từ trường. Bức xạ này chiếm ưu thế ở tần số thấp. Cường độ phụ thuộc góc giữa mưa và từ trường. Mưa song song với từ trường phát xạ yếu hơn. Phân tích dữ liệu cần hiệu chỉnh theo địa từ trường. Các mô phỏng đã tích hợp hiệu ứng này. Kết quả giúp tái dựng hướng và năng lượng hạt sơ cấp.

IV. Thành phần hạt của tia vũ trụ năng lượng siêu cao

Luận án đề xuất phương pháp mới phân tích thành phần hạt. Phương pháp dựa trên tham số J phân biệt sắt và proton. Phân tích thành phần hạt của tia vũ trụ dùng dữ liệu Auger. Dữ liệu gồm các mưa năng lượng cực cao. Nghiên cứu chia mẫu theo hướng nguồn thiên văn. Trọng tâm là nguồn phát xạ vô tuyến Cen A. Kết quả cho thấy sự khác biệt giữa các mẫu dữ liệu. Sự khác biệt phù hợp với kỳ vọng lý thuyết. Phương pháp không phụ thuộc năng lượng, mạnh mẽ hơn. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu UHECR. Phương pháp có thể mở rộng cho các nghiên cứu khác.

4.1. Tham số J phân biệt sắt và proton

Tham số J là công cụ phân biệt sắt và proton. Tham số đo độ biến thiên của mưa khí quyển. J gồm các đóng góp riêng biệt từ các quá trình. Các đóng góp được tham số hóa theo đại lượng Q và N. Q liên quan đến năng lượng hạt sơ cấp. N liên quan đến số hạt thứ cấp. Tham số J nhạy với loại hạt sơ cấp. Mưa sắt và proton có giá trị J khác nhau. Sự khác biệt tồn tại ở nhiều mức năng lượng. Phương pháp tìm kiếm tín hiệu không phụ thuộc năng lượng. Điều này làm tăng độ tin cậy của kết quả. Luận án kiểm chứng tham số J bằng mô phỏng.

4.2. Phân tích dữ liệu đài quan sát Pierre Auger

Phân tích dữ liệu đài quan sát Pierre Auger được thực hiện kỹ lưỡng. Dữ liệu gồm các mưa năng lượng siêu cao được ghi nhận. Mỗi sự kiện chứa thông tin về hình dạng mưa. Phân tích áp dụng tham số J cho từng sự kiện. Kết quả được so sánh với mô phỏng proton và sắt. Mô phỏng dùng mô hình tương tác hadron hiện đại. Phân tích độc lập với năng lượng cho kết quả nhất quán. Dữ liệu cho thấy sự pha trộn thành phần hạt. Tỷ lệ hạt nhân nặng tăng ở năng lượng cao. Kết quả khớp với các phép đo độc lập khác. Điều này khẳng định độ tin cậy của tham số J.

4.3. Tương quan với nguồn Cen A

Nghiên cứu tập trung vào nguồn phát xạ vô tuyến Cen A. Cen A là thiên hà hoạt động gần Trái Đất nhất. Các mưa tương quan với hướng Cen A được chọn. Mật độ muon tại 1000 mét được đo. Dữ liệu từ Cen A so với dữ liệu toàn bầu trời. Sự khác biệt giữa hai mẫu được phân tích. Kết quả so với kỳ vọng giữa sắt và proton. Mẫu Cen A cho thấy dấu hiệu đặc trưng riêng. Điều này gợi ý nguồn phát có thành phần hạt xác định. Phân tích hỗ trợ việc xác định nguồn UHECR. Phương pháp có thể mở rộng cho các nguồn khác.

V. Mô phỏng mưa không khí từ tia vũ trụ năng lượng siêu cao

Mô phỏng là công cụ thiết yếu để hiểu mưa không khí. Mô phỏng tái dựng quá trình phát triển mưa. Các mô hình mô tả tương tác hạt nhân ở năng lượng cao. Mưa điện từ và mưa hadron được nghiên cứu riêng. Hiệu ứng LPM và hiệu ứng Perkins được xem xét. Mô phỏng giúp xây dựng kỳ vọng cho proton và sắt. Kết quả mô phỏng so với dữ liệu thực tế. Sự khớp nhau xác nhận hiểu biết về quá trình vật lý. Mô phỏng cũng hỗ trợ phát triển phương pháp vô tuyến. Đây là nền tảng cho phân tích thành phần hạt.

5.1. Mô phỏng mưa điện từ và phát triển dọc

Mô phỏng mưa điện từ mô tả thác electron-positron. Quá trình phát triển dọc được tham số hóa. Hồ sơ mưa mô tả số hạt theo độ sâu. Hồ sơ đạt cực đại tại một độ sâu nhất định. Vị trí cực đại phụ thuộc năng lượng và loại hạt. Các mưa từ pion trung hòa được khảo sát. Pion trung hòa phân rã thành hai photon. Photon tạo cặp electron-positron. Quá trình này góp phần vào mưa điện từ. Tham số hóa hồ sơ giúp so sánh nhanh. Mô phỏng chính xác cần xử lý nhiều tương tác. Kết quả cung cấp cơ sở cho phân tích dữ liệu.

5.2. Hiệu ứng LPM trong mưa khí quyển

Hiệu ứng LPM mang tên Landau, Pomeranchuk và Migdal. Hiệu ứng liên quan đến bức xạ hãm ở năng lượng cao. Electron năng lượng cực cao có bước sóng dài. Va chạm với nhiều hạt nhân xảy ra đồng thời. Điều này làm giảm tiết diện bức xạ hãm. Bức xạ hãm bị triệt tiêu ở năng lượng rất cao. Hiệu ứng kéo dài sự phát triển của mưa. Điều này làm thay đổi hồ sơ mưa điện từ. Đánh giá của Migdal mô tả hiệu ứng định lượng. Các thí nghiệm đã xác nhận hiệu ứng LPM. Mô phỏng phải tính đến hiệu ứng LPM. Bỏ qua hiệu ứng gây sai lệch đáng kể.

5.3. Mô phỏng mưa hadron và tương tác hạt nhân

Mô phỏng mưa hadron mô tả tương tác hạt nhân. Tương tác nucleon-không khí rất quan trọng. Tương tác sắt-không khí cũng được nghiên cứu. Tiết diện tương tác không đàn hồi được xác định. Tiết diện phụ thuộc năng lượng và loại hạt. Mất năng lượng và tán xạ Coulomb nhiều lần được xét. Mưa hadron tạo ra nhiều pion và muon. Muon xuyên sâu và đến được mặt đất. Số muon phản ánh thành phần hạt sơ cấp. Mưa sắt tạo nhiều muon hơn mưa proton. Mô hình hadron cần chính xác ở năng lượng cao. Đây là thách thức lớn trong mô phỏng UHECR.

VI. Kết luận về bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao

Luận án kết luận về bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao. Tham số J chứng minh hiệu quả phân biệt sắt và proton. Dữ liệu đài quan sát Pierre Auger được phân tích toàn diện. Kết quả cho thấy sự pha trộn thành phần hạt. Các mô phỏng điện từ và hadron được xác nhận. Phương pháp vô tuyến mở ra hướng phát triển mới. Kính thiên văn vô tuyến LOFAR đóng vai trò quan trọng. Các kết quả đóng góp cho vật lý thiên văn năng lượng cao. Phương pháp phát hiện tia vũ trụ bằng sóng vô tuyến ngày càng quan trọng. Nghiên cứu tương lai sẽ mở rộng với nhiều dữ liệu hơn. Nghiên cứu tương lai sẽ làm rõ nguồn gốc UHECR.

6.1. Tổng hợp kết quả nghiên cứu

Luận án đạt được nhiều kết quả quan trọng. Tham số J hoạt động tốt như công cụ phân biệt. Phân tích không phụ thuộc năng lượng cho kết quả ổn định. Dữ liệu Auger phù hợp với mô phỏng chi tiết. Hiệu ứng LPM và Perkins được đánh giá đúng đắn. Mô phỏng hadron khớp với dữ liệu thực tế. Mẫu Cen A cho thấy dấu hiệu phân biệt rõ. Các kết quả nhất quán với phép đo khác. Điều này củng cố hiểu biết về thành phần hạt. Nghiên cứu mở ra hướng phân tích mới cho cộng đồng. Phương pháp có thể áp dụng cho dữ liệu tương lai. Đóng góp của luận án có ý nghĩa khoa học lâu dài.

6.2. Hướng phát triển với LOFAR và kỹ thuật vô tuyến

Hướng phát triển tương lai gắn với kỹ thuật vô tuyến. Phương pháp phát hiện tia vũ trụ bằng sóng vô tuyến đang lớn mạnh. Kính thiên văn vô tuyến LOFAR đã đo thành công mưa khí quyển. Các mảng anten vô tuyến được mở rộng tại Pierre Auger. Phương pháp vô tuyến cung cấp dữ liệu bổ sung. Bức xạ vô tuyến phát ra từ mưa không khí rất giàu thông tin. Hiệu ứng Askaryan giúp giải thích tín hiệu quan sát. Ảnh hưởng của từ trường Trái Đất cần hiệu chỉnh kỹ. Bức xạ synchrotron và bức xạ hãm được nghiên cứu sâu. Các mô hình vô tuyến đang được hoàn thiện. Kết hợp nhiều kỹ thuật nâng cao độ chính xác. Tương lai sẽ xác định rõ bản chất UHECR.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xác định bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao sử dụng đài thiên văn pierre auger

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (113 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LAL 10-241 Décembre 2010 THÈSE Présentée le 17 décembre 2010 par Ngoc Diep PHAM tel-00630205, version 1 - 7 Oct 2011 pour obtenir le grade de Docteur ès Sciences de l’Université Paris-Sud 11, Orsay Contribution à l'identification de la nature des rayons cosmiques d'énergie extrême à l'Observatoire Pierre Auger Soutenue devant la commission d’examen composée de : M. DARRIULAT Directeur de thèse M. CORDIER Directeur de thèse M. URBAN i VI'N KHOA H%C VÀ CÔNG NGH' B2 GIÁO D3C VÀ &ÀO T$O VI'T NAM VI'N V!T LÝ LU!N ÁN TI"N S# B!o v" ngày 17 tháng 12 n#m 2010 b$i PH$M NG%C &I'P tel-00630205, version 1 - 7 Oct 2011 Chuyên ngành : V%t lý n#ng l&'ng cao Mã s( : 62.05 Xác ()nh b*n ch+t tia v, tr- n.ng l/0ng siêu cao s1 d-ng &ài thiên v.n Pierre Auger H)i *+ng ch,m lu%n án bao g+m : Ch- t.ch : François COUCHOT Phòng thí nghi"m LAL, Orsay Ph!n bi"n : Pierre BILLOIR /0i h1c Paris 6 và Paris 7 Nguy2n M%u CHUNG /0i h1c Khoa h1c T3 nhiên Ng&4i h&5ng d6n : Pierre DARRIULAT Vi"n KH&KT H0t nhân Hà N)i Alain CORDIER /0i h1c Paris-Sud 11 Thành viên : Nguy2n Anh K7 Vi"n V%t lý Hà N)i Marcel URBAN Phòng thí nghi"m LAL, Orsay ii This thesis has been made under joint supervision of Professors Alain Cordier (LAL, Orsay) and Pierre Darriulat (IOP, Hanoi) following the agreement DRI/GI/AV/CJ-26/05/05 between Université Paris-Sud 11 and tel-00630205, version 1 - 7 Oct 2011 the Institute of Physics of Hanoi.

Cette thèse a été réalisée sous la direction conjointe des professeurs Alain Cordier (LAL, Orsay) et Pierre Darriulat (IOP, Hanoi) en application de la convention internationale de cotutelle de thèse DRI/GI/AV/CJ-26/05/05 entre l’Université Paris-Sud 11 et l’Institut de Physique de Hanoï. B!n lu%n án này *&'c th3c hi"n d&5i d0ng h'p tác *+ng h&5ng d6n b$i GS Alain Cordier (LAL, Orsay) và GS Pierre Darriulat (Vi"n V%t lý, Hà N)i) theo h'p *+ng DRI/GI/AV/CJ-26/05/05 gi8a /0i h1c Paris 11 và Vi"n V%t lý Hà N)i. iii CONTRIBUTION TO THE IDENTIFICATION OF PRIMARY ULTRA HIGH ENERGY COSMIC RAYS USING THE PIERRE AUGER OBSERVATORY tel-00630205, version 1 - 7 Oct 2011 1 Table of Contents ACKNOWLEDGEMENTS.4 RÉSUMÉ EN LANGUE FRANÇAISE.5 TÓM T!T LU"N ÁN B#NG TI$NG VI%T.16 COSMIC RAY STUDIES AT THE PIERRE AUGER OBSERVAROTY.1 GENERALITIES ON COSMIC RAYS .2 The main features.4 Diffusive shock acceleration.5 Extra galactic sources .2 THE PIERRE AUGER OBSERVATORY .23 tel-00630205, version 1 - 7 Oct 2011 2.2 The surface detector.5 Energy spectrum and the GZK cut-off .6 Correlations with astronomical sources.3 IDENTIFICATION OF THE PRIMARIES.40 JUMPS AS AN IRON-PROTON DISCRIMINATOR.1 Separate contributions to J .2 Parameterization of J as a function of Q and N! .3 IRON-PROTON DISCRIMINATION .4 ENERGY DEPENDENCE AND CORRELATIONS .2 Looking for an energy independent iron proton discriminator .5 AN ENERGY-INDEPENDENT ANALYSIS OF AUGER DATA .6 CEN A CORRELATED SHOWERS .3 Muon densities at 1000 meters from shower axis: Cen A and whole sky data samples.4 Separation between the Cen A and whole sky sample as compared to that expected between iron and proton primaries .75 SIMULATION OF ELECTROMAGNETIC SHOWERS. LONGITUDINAL SHOWER DEVELOPMENT .3 Parameterization of the profile.4 Neutral pion showers .3 THE LPM EFFECT .83 tel-00630205, version 1 - 7 Oct 2011 4.1 Description of the effect.2 Migdal evaluation and experimental evidence .3 Evaluation of the effect on extensive air showers.4 THE PERKINS EFFECT .92 SIMULATION OF HADRONIC SHOWERS .3 Nucleon-nucleon interactions .1 Nucleon air interactions .2 Iron-air interactions .3 Inelastic interaction cross section .2 Energy losses and multiple Coulomb scattering.104 SUMMARY AND CONCLUSION .107 3 ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I would like to express my deepest gratitude to Pr Pierre Darriulat who is my “Vietnamese” cosupervisor.

He has been spending a lot of his time guiding me and following every progress of the work of the thesis. I would say without his supervision this thesis would not be possible. His idea to make thesis in “cotutelle” is great idea, a very nice system to raise the level of PhD thesis in Vietnam. Secondly, I am very grateful to Pr Alain Cordier and Pr Nguy&n Ái Vi't who quickly supported us right after we had the idea to make the thesis in cotutelle.

Being my French cosupervisor Pr Alain Cordier has supported my work and done all his best for me to save time to concentrate on the work with utmost time and effort. I deeply thank Dr Marcel Urban for his scientific guidance; a lot of work done in this thesis had been inspired by his ideas and the work done at the Auger- LAL group. I enjoyed very much my three month stay every year in the dynamic, friendly and open working environment in his group. The colleagues from the tel-00630205, version 1 - 7 Oct 2011 group, Xavier Garrido, Sylvie Dagoret-Campagne, Karim Louedec, Delphine Monnier-Garaigne, Kégl Balázs and Rémi Bardenet, have been very helpful in giving me a hand each time when I had problem.

I warmly thank my colleagues at VATLY, () Th* Hoài, Ph+m Th* Tuy,t Nhung, Ph+m Ng-c (.ng, Nguy&n Th* Th/o, Nguy&n V0n Hi'p, Ph+m Tu1n Anh, Lion Alio, (oàn Th* The, who have been working with me, gave me a lot of help and support. Their friendship is a source of encouragement for me. I am also grateful for the moral support from Dr Võ V0n Thu2n, Dr (3ng Quang Thi'u, the directorial board and colleagues of the Institute for Nuclear Science and Technology where our laboratory is located. I acknowledge constant support of the scientists from Auger Collaboration, in particular Professors Jim Cronin, Alan Watson, Pierre Billoir and Tiina Suomijärvi.

I thank Dr Frédéric Fleuret (École Polytechnique) for taking the time of giving me useful explanation and information about nucleus-nucleus interactions at high energy. I would like to thank Professors François Couchot, Nguy&n M2u Chung and Nguy&n Anh K4 for accepting to be in the jury for my thesis defense, and in particular the two rapporteurs Pr Pierre Billoir and Pr Nguy&n M2u Chung who spent a lot of time to read and comment the thesis. I would like to thank Professors Nguy&n Nh5 (+t, Nguy&n (+i H5ng and their colleagues of the doctoral school at Vietnam IOP for their support. I also would like to thank colleagues from LAL who have done a lot of administrative work to make my stay at LAL very easy and pleasant.

Financial support from the World Laboratory, Rencontres du Vietnam (bourse Odon Vallet), French CNRS, Région Île-de-France, University Paris Sud, the LIA FVPPL project, Vietnam Atomic Energy Institute and Ministry of Science and Technology (the 760/2008/HD-NDT project) is gratefully acknowledged. Finally, I am deeply grateful to my wife, my son and other members of my family who are always besides me encouraging and supporting me to do research. 4 RÉSUMÉ EN LANGUE FRANÇAISE Bien que la découverte des rayons cosmiques date d’un siècle, ce n’est que récemment qu’on est parvenu à identifier leurs sources galactiques comme étant des restes de jeunes Supernovae (SNR). La difficulté était la déviation de leurs trajectoires dans le champ magnétique du disque de la Voie Lactée, empêchant d’associer leurs sources à des objets célestes connus.

C’est l’astronomie en rayons gamma qui a permis de sauter cet obstacle en associant les sources de rayons gamma d’énergies supérieures au TeV à des enveloppes de jeunes SNRs. Ces découvertes récentes n’ont toutefois pas été capables d’expliquer l’origine de la composante extra galactique des rayons cosmiques, dite d’ultra haute énergie (UHECR), ni d’identifier leurs sources et le mécanisme d’accélération. Ce n’est que tout récemment, avec la construction de l’Observatoire Pierre Auger (PAO), que la physique des UHECR est apparue sous un jour nouveau. Le PAO, avec lequel notre laboratoire est associé, et dans le cadre duquel cette thèse a été réalisée, est un immense réseau de 1600 compteurs Cherenkov (SD, pour détecteur de surface) couvrant une superficie de 3000 km2 dans la pampa argentine.

Il abrite tel-00630205, version 1 - 7 Oct 2011 également des détecteurs de fluorescence (FD) qui permettent une détection hybride des grandes gerbes pendant les nuits claires et sans lune. Le PAO a déjà accumulé, pour la première fois au monde, une centaine d’UHECRs d’énergies supérieures à 50 EeV dont l’étude des propriétés est ainsi devenue possible. De fait, deux résultats majeurs ont déjà été obtenus, qui marquent un jalon important dans l’étude de la physique des UHECRs: l’observation d’une coupure dans la distribution en énergie, aux alentours de 100 EeV, associée pour l’essentiel au seuil de photoproduction de pions dans les interactions des UHECRs avec les photons du fond cosmique fossile; et la mise en évidence d’une corrélation entre les directions vers lesquelles pointent les UHECRs et les concentrations de matière extragalactique de l’univers proche, en particulier la région de Cen A. A plus basse énergie, jusqu’à une cinquantaine d’EeV, le PAO a mis en évidence une augmentation des masses primaires vers le fer quand l’énergie augmente.

Cette observation se base sur des mesures de l’altitude à laquelle la gerbe atteint son développement maximal, censée être plus élevée pour les noyaux de fer que pour les protons. Toutefois, les estimations de la masse primaire basées sur la densité de muons au sol se heurtent à des incohérences entre observations et prédictions des modèles conventionnels de développement des gerbes qui empêchent de conclure. On n’est pas encore parvenu à assembler les pièces de ce puzzle de façon claire et définitive. Une possibilité serait que les UHECR qui pointent vers des galaxies proches, comme CenA, soient des protons et que les autres soient des noyaux de fer.

Mais cela reste encore à prouver. Le travail présenté dans la thèse est une contribution modeste à ce programme de recherche. Il met l’accent sur des méthodes d’identification des masses primaires basées sur la mesure de la densité des muons au sol, en particulier sur la méthode des sauts (jump method) qui a été conçue et développée au LAL d’Orsay où une partie importante de la thèse a trouvé son inspiration. 5 La méthode des sauts identifie la présence de sauts soudains dans les traces des FADC, formant un saut total J, avec celle de muons.

La lumière Cherenkov produite par les particules de la gerbe qui traversent les détecteurs du SD est captée par des tubes photomultiplicateurs dont les signaux sont enregistrés en fonction du temps dans des convertisseurs analogue/digital rapides (FADC, 40 MHz). La relation entre le saut total, J, et les propriétés des traces des FADCs montre, en particulier, que pour avoir une chance d’apprendre quelque chose de sensé sur le nombre N! de muons qui contribuent à la trace du FADC, il est nécessaire de restreindre l’observation à des détecteurs qui ne soient pas trop proches de l’axe de la gerbe. Une étude séparée des traces induites par des muons et par des électrons ou photons montre que J est approximativement proportionnel à N! et à Q (la charge totale), ce qui n’est pas surprenant. En combinant des traces de muons et d’électrons/photons on trouve que J peut être décrit par une expression de la forme J={(43.

Nous étudions ensuite la séparation entre primaires légers (protons) et lourds (fer) à laquelle on peut s’attendre de la mesure des valeurs de J dans les compteurs touchés par la gerbe. Nous remarquons que même si nous connaissions N! tel-00630205, version 1 - 7 Oct 2011 exactement (ce qui bien sûr n’est pas le cas) la séparation entre fer et proton ne dépasserait pas les 30%, ce qui donne une mesure de la corrélation entre la nature des primaires et la densité des muons au sol. Ceci implique que l’identification des primaires à un niveau de confiance correspondant à trois déviations standard requiert un minimum de cinquante détecteurs dans lesquels on puisse mesurer la valeur prise par J.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Ngọc Điệp (2010). Xác định bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao sử dụng đài [Luận án tiến sĩ, Viện Vật lý - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam / Université Paris-Sud 11]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-thien-van/xac-dinh-ban-chat-tia-vu-tru-nang-luong-sieu-cao-su-dung-dai-thien-van-pierre

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao sử dụng đài" nghiên cứu về vấn đề gì?

Xác định bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao bằng đài quan sát. Nghiên cứu khám phá nguồn gốc và đặc tính của bức xạ vũ trụ mạnh mẽ.

Luận án "Xác định bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao sử dụng đài" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vật lý - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam / Université Paris-Sud 11. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Xác định bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao sử dụng đài" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao sử dụng đài" thuộc chuyên ngành Vật lý năng lượng cao. Danh mục: Vật Lý Thiên Văn.

Luận án "Xác định bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao sử dụng đài" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao sử dụng đài" có 113 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định bản chất tia vũ trụ năng lượng siêu cao sử dụng đài" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter