Luận án TS Vật lý: Nghiên cứu phản ứng hạt nhân bức xạ hãm sau GDR & proton 45 MeV
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng phản ứng hạt nhân với bức xạ hãm năng lượng cực đại sau cộng hưởng lưỡng cực khổng lồ và proton 45 MeV.
Vật lý nguyên tử và hạt nhân
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phản ứng hạt nhân bức xạ hãm năng lượng cao
Nghiên cứu tập trung vào các đặc trưng của phản ứng hạt nhân. Tài liệu này khám phá cơ chế tương tác khi hạt nhân chịu tác động từ các nguồn năng lượng cao. Năng lượng phản ứng và tiết diện hạt nhân được phân tích chi tiết. Hạt nhân đồng phân cũng là một đối tượng nghiên cứu quan trọng. Các quá trình vật lý phức tạp này cung cấp hiểu biết sâu sắc về cấu trúc hạt nhân. Phản ứng hạt nhân là nền tảng cho nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Việc nắm vững các đặc tính này giúp cải thiện mô hình lý thuyết và ứng dụng thực tế. Nghiên cứu sử dụng bức xạ hãm và proton 45 MeV, mở rộng phạm vi khám phá. Các phản ứng này tạo ra các sản phẩm phóng xạ khác nhau. Phân tích các sản phẩm này cho phép xác định các tham số hạt nhân.
1.1. Đặc điểm cơ bản của phản ứng hạt nhân
Phản ứng hạt nhân bao gồm nhiều cơ chế. Năng lượng phản ứng được tính toán dựa trên khối lượng hạt tham gia và sản phẩm. Tiết diện phản ứng định lượng khả năng xảy ra một phản ứng cụ thể. Các hạt nhân đồng phân thể hiện các trạng thái kích thích khác nhau của cùng một hạt nhân. Nghiên cứu này phân tích các yếu tố này một cách hệ thống. Cơ chế phản ứng hạt nhân được chia thành phản ứng hạt nhân hợp thành và phản ứng trực tiếp. Năng lượng ngưỡng là năng lượng tối thiểu cần thiết để một phản ứng xảy ra. Suất lượng phản ứng cho biết số lượng sản phẩm tạo ra. Hiểu rõ các đặc điểm này là cần thiết để giải mã các hiện tượng vật lý hạt nhân.
1.2. Cơ chế phản ứng quang hạt nhân
Phản ứng quang hạt nhân là tương tác giữa photon (tia gamma) và hạt nhân. Bức xạ hãm thường được sử dụng làm nguồn photon trong các nghiên cứu này. Năng lượng của photon có thể gây ra các phản ứng như (γ,n), (γ,p) hoặc (γ,f). Cơ chế cộng hưởng lưỡng cực khổng lồ (GDR) đóng vai trò quan trọng trong vùng năng lượng thấp hơn. Nghiên cứu này tập trung vào năng lượng cực đại sau vùng GDR. Các phản ứng này tạo ra hạt nhân con và phát ra neutron hoặc proton. Phân tích sản phẩm phản ứng giúp xác định tiết diện và suất lượng. Bức xạ điện từ tương tác với hạt nhân, chuyển giao năng lượng. Quá trình này cung cấp thông tin về cấu trúc hạt nhân và tính chất của lực hạt nhân.
1.3. Bức xạ hãm trong vật lý hạt nhân
Bức xạ hãm (bremsstrahlung) là bức xạ điện từ được tạo ra khi các electron năng lượng cao bị hãm lại. Các gia tốc hạt tạo ra chùm electron này. Chùm electron đập vào mục tiêu kim loại nặng, sinh ra phổ bức xạ hãm liên tục. Năng lượng cực đại của bức xạ hãm tương đương với năng lượng của electron ban đầu. Bức xạ hãm là một công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu vật lý hạt nhân. Nó cho phép kích thích hạt nhân đến các trạng thái năng lượng cao. Việc sử dụng bức xạ hãm giúp khảo sát các phản ứng photon-hạt nhân. Các đặc trưng của bức xạ hãm ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thực nghiệm. Kiểm soát năng lượng và cường độ bức xạ là rất quan trọng.
II.Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bức xạ hãm
Nghiên cứu áp dụng phương pháp kích hoạt để xác định các đặc trưng phản ứng. Kỹ thuật này đòi hỏi việc chiếu xạ mẫu vật bằng chùm hạt hoặc bức xạ năng lượng cao. Sau đó, đo hoạt độ phóng xạ của các sản phẩm tạo thành. Phân tích phổ gamma là một bước thiết yếu trong quy trình này. Các hiệu chỉnh đối với phép đo hoạt độ phóng xạ cũng được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo độ chính xác cao cho dữ liệu thực nghiệm. Việc so sánh kết quả thực nghiệm với các mô hình lý thuyết cũng được tiến hành. Mã TALYS được sử dụng cho các tính toán lý thuyết. Phương pháp này cung cấp một cách tiếp cận toàn diện để khảo sát các phản ứng hạt nhân. Độ tin cậy của dữ liệu là yếu tố hàng đầu trong nghiên cứu này.
2.1. Kỹ thuật kích hoạt bằng chùm bức xạ hãm
Phương pháp kích hoạt là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong vật lý hạt nhân. Các mẫu vật được đặt trong chùm bức xạ hãm từ máy gia tốc. Chùm electron năng lượng cao tạo ra bức xạ hãm khi va chạm với vật liệu bia. Các phản ứng quang hạt nhân xảy ra bên trong mẫu. Sản phẩm phản ứng thường là đồng vị phóng xạ. Thời gian chiếu xạ được kiểm soát chặt chẽ. Cường độ chùm bức xạ cũng được theo dõi liên tục. Kỹ thuật này cho phép đo suất lượng và tiết diện của các phản ứng. Nó là một công cụ hiệu quả để nghiên cứu các tương tác photon-hạt nhân. Độ ổn định của chùm tia là yếu tố then chốt để có dữ liệu chính xác.
2.2. Đo lường và phân tích phổ gamma
Sau khi chiếu xạ, hoạt độ phóng xạ của mẫu được đo bằng phổ kế gamma. Các detector bán dẫn có độ phân giải cao thường được sử dụng. Phân tích phổ gamma giúp xác định năng lượng và cường độ của các tia gamma phát ra. Điều này cho phép nhận dạng các đồng vị phóng xạ tạo thành. Các hiệu chỉnh cần thiết bao gồm thời gian chết của detector, hiệu ứng tự hấp thụ và hiệu suất detector. Các pic trong phổ gamma được gán cho các đồng vị cụ thể. Từ đó, hoạt độ phóng xạ có thể được suy ra. Dữ liệu này là cơ sở để tính toán suất lượng và tiết diện phản ứng. Độ chính xác của phân tích phổ ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả.
III.Kết quả nghiên cứu phản ứng photon hạt nhân
Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng về phản ứng photon-hạt nhân. Các suất lượng của phản ứng hạt nhân với bức xạ hãm đã được xác định. Điều này bao gồm các phản ứng (γ, xnyp) trên nhiều hạt nhân khác nhau. Tỷ số suất lượng của các cặp hạt nhân đồng phân cũng được khảo sát. Các kết quả này cung cấp thông tin về sự phân bố spin của các trạng thái hạt nhân. Tiết diện tích phân của một số phản ứng quang hạt nhân cũng đã được đo lường. Dữ liệu này đóng góp vào kho dữ liệu hạt nhân toàn cầu. Sự so sánh với các mô hình lý thuyết cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phản ứng. Các kết quả này có ý nghĩa trong cả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng.
3.1. Suất lượng và tỷ số đồng phân từ bức xạ hãm
Suất lượng của các phản ứng hạt nhân natSr(γ, xnyp) được đo đạc. Các phản ứng này sản sinh ra nhiều đồng vị khác nhau. Tỷ số suất lượng của các cặp hạt nhân đồng phân cũng được xác định. Cụ thể, tỷ số suất lượng của 137m,gCe và 179m,gW được phân tích. Dữ liệu này rất quan trọng để hiểu sự hình thành các trạng thái đồng phân. Nó cung cấp thông tin về sự phân bố spin của hạt nhân sau phản ứng. Bức xạ hãm là tác nhân kích thích tạo ra các trạng thái này. So sánh với lý thuyết giúp đánh giá mô hình phân rã hạt nhân. Các kết quả này đóng góp vào việc xác định các tham số hạt nhân cơ bản.
3.2. Tiết diện tích phân phản ứng quang nơtron
Nghiên cứu đã xác định tiết diện tích phân của một số phản ứng quang hạt nhân. Bao gồm các phản ứng 110Pd(γ,n)109mPd, 110Pd(γ,n)109gPd và 110Pd(γ,X)108mRh. Tiết diện tích phân của các phản ứng quang neutron 197Au(γ,xn) cũng được đo. Tiết diện tích phân là đại lượng trung bình của tiết diện vi phân trên một phổ năng lượng. Các giá trị này rất cần thiết cho các tính toán hạt nhân. Chúng cung cấp thông tin về xác suất xảy ra các phản ứng cụ thể. Dữ liệu tiết diện phản ứng có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế lò phản ứng và sản xuất đồng vị. Bức xạ hãm đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra các phản ứng này.
IV.Phản ứng hạt nhân với chùm proton 45 MeV
Ngoài bức xạ hãm, nghiên cứu còn khảo sát các phản ứng hạt nhân gây bởi proton. Chùm proton năng lượng 45 MeV được sử dụng để chiếu xạ các mẫu vật. Năng lượng này nằm trong dải trung bình, thích hợp cho nhiều phản ứng. Các hàm kích thích của nhiều phản ứng proton-hạt nhân đã được xác định. Suất lượng bia dày cũng là một tham số quan trọng được đo. Các kết quả này cung cấp dữ liệu cơ bản cho vật lý hạt nhân. Chúng có ý nghĩa trong các ứng dụng như sản xuất đồng vị y tế. Tương tác của proton 45 MeV với hạt nhân gây ra các hiệu ứng hạt nhân phức tạp. Phân tích các sản phẩm phản ứng cho phép hiểu rõ hơn về các quá trình này.
4.1. Kỹ thuật kích hoạt bằng chùm proton 45 MeV
Mẫu vật liệu bia được chiếu xạ bằng chùm proton 45 MeV từ máy gia tốc. Proton năng lượng cao va chạm với hạt nhân mục tiêu, gây ra các phản ứng hạt nhân. Các phản ứng này tạo ra các đồng vị phóng xạ. Sau khi chiếu xạ, hoạt độ của các đồng vị này được đo. Năng lượng proton 45 MeV là một thông số quan trọng. Nó ảnh hưởng đến loại phản ứng và năng lượng sản phẩm. Kỹ thuật kích hoạt proton tương tự như kích hoạt bức xạ hãm. Nó đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ điều kiện chiếu xạ. Độ chính xác của năng lượng chùm proton là rất quan trọng. Điều này đảm bảo dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy.
4.2. Hàm kích thích suất lượng bia dày proton
Hàm kích thích của các phản ứng hạt nhân natZr(p,X)95Zr, 95mNb, 95gNb đã được đo. Hàm kích thích của phản ứng natPd(p,X)100gRh cũng được xác định. Hàm kích thích mô tả sự phụ thuộc của tiết diện phản ứng vào năng lượng hạt tới. Nó là một tham số cơ bản trong vật lý hạt nhân. Suất lượng bia dày của 95Zr, 95mNb và 95gNb cũng được tính toán. Suất lượng bia dày thể hiện hoạt độ phóng xạ sinh ra trong một bia đủ dày để dừng hết hạt tới. Các dữ liệu này có vai trò thiết yếu trong sản xuất đồng vị phóng xạ. So sánh kết quả với các mô hình lý thuyết giúp kiểm chứng sự hiểu biết về cơ chế phản ứng proton-hạt nhân.
V.Phân tích kết quả vật lý hạt nhân cùng mã TALYS
Các kết quả thực nghiệm được phân tích sâu rộng. Một phần quan trọng của nghiên cứu là so sánh dữ liệu thực nghiệm với các dự đoán lý thuyết. Mã TALYS là một công cụ tính toán mạnh mẽ được sử dụng. Mã này mô hình hóa nhiều cơ chế phản ứng hạt nhân khác nhau. Việc so sánh này giúp đánh giá sự phù hợp của các mô hình. Nó cũng giúp tinh chỉnh các tham số lý thuyết. Các ứng dụng tiềm năng của dữ liệu mặt cắt ngang phản ứng cũng được thảo luận. Các kết quả nghiên cứu góp phần vào sự phát triển của vật lý hạt nhân ứng dụng. Phân tích này khẳng định tính khoa học và giá trị của các phát hiện.
5.1. So sánh thực nghiệm với mô hình lý thuyết
Các dữ liệu thực nghiệm về suất lượng, tỷ số đồng phân và tiết diện tích phân được so sánh với tính toán của mã TALYS. Mã TALYS tích hợp các mô hình hạt nhân khác nhau. Điều này bao gồm mô hình hạt nhân hợp thành và mô hình tiền cân bằng. Sự so sánh này cho phép đánh giá độ chính xác của các mô hình. Nó cũng giúp làm rõ các cơ chế phản ứng hạt nhân. Những điểm khác biệt giữa thực nghiệm và lý thuyết có thể chỉ ra các vấn đề chưa được giải quyết. Việc này là một phần quan trọng của nghiên cứu khoa học. Nó thúc đẩy sự phát triển của lý thuyết vật lý hạt nhân.
5.2. Ứng dụng mặt cắt ngang phản ứng hạt nhân
Các mặt cắt ngang phản ứng và suất lượng được đo có nhiều ứng dụng thực tiễn. Chúng là cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc sản xuất các đồng vị phóng xạ. Các đồng vị này được sử dụng trong y học, công nghiệp và nghiên cứu. Dữ liệu này cũng cần thiết cho việc thiết kế lò phản ứng hạt nhân. Nó hỗ trợ đánh giá an toàn hạt nhân và quản lý chất thải phóng xạ. Hiểu biết về phản ứng hạt nhân cũng có vai trò trong vật liệu hạt nhân. Các kết quả này đóng góp vào việc phát triển công nghệ hạt nhân. Giá trị ứng dụng của các mặt cắt ngang phản ứng là rất lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HỌC VIàN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHà NGUYÞN THỊ XUÂN NGHIÊN CĄU CÁC Đ¾C TR¯NG CĂA MàT SÞ PHÀN ĄNG H¾T NHÂN VâI BĄC X¾ HÃM NNG L¯þNG CĀC Đ¾I SAU VÙNG CàNG H¯ÞNG L¯àNG CĀC KHâNG Là VÀ PROTON NNG L¯þNG TâI 45 MeV LUÀN ÁN TI¾N SĨ VÀT LÝ Hà Nái – 2023 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HỌC VIàN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHà NGUYÞN THỊ XUÂN NGHIÊN CĄU CÁC Đ¾C TR¯NG CĂA MàT SÞ PHÀN ĄNG H¾T NHÂN VâI BĄC X¾ HÃM NNG L¯þNG CĀC Đ¾I SAU VÙNG CàNG H¯ÞNG L¯àNG CĀC KHâNG Là VÀ PROTON NNG L¯þNG TâI 45 MeV Chuyên ngành: VÁt lý nguyên tử và h¿t nhân Mã sß chuyên ngành: 9440106 LUÀN ÁN TI¾N SĨ VÀT LÝ NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HâC: 1. Nguyßn Vn Đß Hà Nái - 2023 i LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam oan ây là công trình nghiên cću cąa tôi d°ãi sự h°ãng dÁn khoa hãc cąa PGS. Ph¿m Đćc Khuê và GS. Các sá liáu, kÃt quÁ °āc nêu trong luÃn án là trung thực và ã °āc sự ßng ý cąa các ßng tác giÁ trong các công trình khoa hãc ã công bá.
LuÃn án không có sự sao chép, sử dăng b¿t hāp pháp kÃt quÁ, sá liáu tĉ b¿t kỳ tài liáu hoặc công trình khoa hãc cąa các tác giÁ khác. Tôi xin hoàn toàn cháu trách nhiám vß các nái dung trình bày trong luÃn án này. Tác giÁ luÃn án NCS. Nguyßn Thá Xuân ii LäI CÀM ¡N Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn GS.
Nguyễn Văn Đỗ và PGS. Phạm Đức Khuê đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm chuyên môn quý báu, khích lệ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện bản luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các thầy, các cán bộ đã và đang công tác tại Trung tâm Vật lý hạt nhân – Viện Vật lý đã động viên, hỗ trợ và tạo môi trường học tập, nghiên cứu thân thiện, thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo, cán bộ công tác tại Học viện Khoa học và Công nghệ luôn giúp đỡ và hỗ trợ mọi thủ tục cần thiết cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.
Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Hàng Hải Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi để tác giả tham gia học tập, nghiên cứu và hoàn thành chương trình. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới gia đình, đồng nghiệp, người thân đã luôn động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả trong học tập, nghiên cứu và công tác. Bản luận án không tránh khỏi còn nhiều khiếm khuyết, thiếu sót, tác giả mong muốn nhận được những ý kiến đóng góp của các thầy cô, đồng nghiệp và những người quan tâm, để tác giả tiếp tục hoàn thiện bản luận án. Hà Nội, ngày 18 tháng 7 năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Xuân iii MĀC LĀC DANH MĂC CÁC TĈ VIÂT TÄT .v DANH MĂC KÝ HIàU CÁC Đ¾I L¯ĀNG VÂT LÝ TRONG LUÂN ÁN.
vii DANH MĂC CÁC HÌNH VÀ. viii DANH MĂC CÁC BÀNG BIàU. xii Mæ ĐÀU. NGHIÊN CĆU TàNG QUAN.
Mát sá ặc tr°ng c¢ bÁn cąa phÁn ćng h¿t nhân. Năng l°āng trong phÁn ćng h¿t nhân. C¢ chà phÁn ćng h¿t nhân. TiÃt dián phÁn ćng h¿t nhân.
Su¿t l°āng phÁn ćng h¿t nhân. H¿t nhân ßng phân và tỷ sá su¿t l°āng ßng phân. PhÁn ćng quang h¿t nhân. C¢ chà phÁn ćng quang h¿t nhân.
Năng l°āng ng°ÿng và su¿t l°āng cąa phÁn ćng quang h¿t nhân. Mát sá lo¿i phÁn ćng quang h¿t nhân. PhÁn ćng h¿t nhân gây bçi các h¿t mang ián. Vai trò cąa hàng rào thà Coulomb và thà xuyên tâm.
PhÁn ćng h¿t nhân gây bçi proton. Tình hình nghiên cću trên thà giãi và trong n°ãc. Nghiên cću trên thà giãi. PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU.
Nghiên cću thực nghiám sử dăng ph°¢ng pháp kích ho¿t. Ph°¢ng pháp kích ho¿t. Kích ho¿t mÁu vãi chùm bćc x¿ hãm. Kích ho¿t mÁu vãi chùm proton.
Đo và phân tích phá gamma. Mát sá hiáu chßnh ái vãi các phép o ho¿t á phóng x¿. So sánh kÃt quÁ thực nghiám vãi lý thuyÃt sử dăng mã TALYS. Sử dăng mã TALYS trong tính toán.46 KÂT QUÀ NGHIÊN CĆU VâI PHÀN ĆNG QUANG H¾T NHÂN.
Su¿t l°āng cąa các phÁn ćng h¿t nhân natSr(´, xnyp). Tỷ sá su¿t l°āng cąa các cặp h¿t nhân ßng phân. Tỷ sá su¿t l°āng cąa cặp h¿t nhân ßng phân 137m,gCe. Tỷ sá su¿t l°āng cąa cặp h¿t nhân ßng phân 179m,gW.
TiÃt dián tích phân cąa mát sá phÁn ćng quang h¿t nhân. TiÃt dián tích phân cąa các phÁn ćng 110Pd(´,n)109mPd 110Pd(´,n)109gPd và 110 Pd(´,X)108mRh. TiÃt dián tích phân cąa các phÁn ćng quang n¢tron 197Au(´,xn).85 KÂT QUÀ NGHIÊN CĆU PHÀN ĆNG H¾T NHÂN VâI CHÙM PROTON. Hàm kích thích cąa các phÁn ćng h¿t nhân natZr(p,X)95Zr,95mNb,95gNb.
Hàm kích thích cąa phÁn ćng natZr(p,X)95Zr. Hàm kích thích cąa phÁn ćng natZr(p, X)95mNb. Hàm kích thích cąa phÁn ćng natZr(p, X)95gNb. Su¿t l°āng bia dày cąa 95Zr, 95mNb và 95gNb.
Hàm kích thích cąa phÁn ćng h¿t nhân natPd(p,X)100gRh .98 KÂT LUÂN VÀ KIÂN NGHà.105 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HâC LIÊN QUAN ĐÂN NàI DUNG LUÂN ÁN .108 TÀI LIàU THAM KHÀO .1 v DANH MĀC CÁC TĆ VI¾T TÂT Chÿ vi¿t Ti¿ng Anh Ti¿ng Viát tÃt BAL Brink-Axel Lorentzian Lorentzian Brink-Axel BSFGM Back-shifted Fermi gas MÁu khí Fermi dách chuyán ng°āc model CTFGM Constant temperature- MÁu khí Fermi nhiát á không ái Fermi gas model EC Electron capture Phân rã bÅt electron GDR Giant Dipole Resonance Cáng h°çng l°ÿng cực kháng lß GFHM Gogny force from MÁu lực Gogny tĉ các bÁng cąa Hilaire Hilaire’s combinatorial tables GH Goriely’s hybrid model Hàm lực theo mô hình hybrid cąa Goriely GSFM Generalised superfluid MÁu siêu lßng táng quát model GTHFB Goriely T-dependent HFB HFB phă thuác Goriely T HFB Hartree-Fock-Bogolyubov Hàm lực gamma theo bÁng Hartree- tables Fock-Bogolyubov HFBCS Hartree-Fock BCS tables Hàm lực gamma theo bÁng BCS Hartree-Fock HFB + Gogny D1M HFB + Hàm lực gamma Gogny D1M HFB + QRPA QRPA QRPA HPGe High purity germanium Đêtêct¢ bán dÁn gecmani siêu tinh khiÃt IAEA International Atomic C¢ quan Năng l°āng nguyên tử Quác Energy Agency tà IR Isomeric ratio Tỷ sá ßng phân vi IT Isomeric transition Dách chuyán ßng phân KIRAMS Korea Institute of Vián Khoa hãc Phóng x¿ và Y hãc Hàn Radiological and Medical Quác Sciences KUGL Kopecky-Uhl generalized Hàm lực gamma Lorentzian táng quát Lorentzian Kopecky-Uhl LDM Level density model MÁu mÃt á mćc MCNPX Monte Carlo N Particle PhÁn mßm mô phßng vÃn chuyán h¿t Transport PAL Pohang Accelerator Trung tâm Gia tác Pohang Laboratory POSTECH Pohang University of Đ¿i hãc Khoa hãc và Công nghá Science and Technology Pohang QDM Quasi- Deutron Model C¢ chà giÁ ¢tron SFGM (Skyrme force) from MÃt á mćc lực Skyrme theo các bÁng Goriely's tables cąa Goriely SFHM (Skyrme force) from MÃt á mćc lực Skyrme tĉ các bÁng Hilaire's combinatorial cąa Hilaire tables SRIM Stop and Range Ions in PhÁn mßm tính quãng ch¿y và sự suy Matter giÁm năng l°āng cąa ion trong vÃt ch¿t. TALYS TALYS code Mã TALYS tính tiÃt dián phÁn ćng TRMF T-dependent RMF Hàm lực gamma RMF phă thuác T vii DANH MĀC KÝ HIàU CÁC Đ¾I L¯þNG VÀT LÝ TRONG LUÀN ÁN Ký hiáu Tên đ¿i l°ÿng ´ Bćc x¿ gamma T1/2 Chu kỳ bán rã T Chu kỳ xung I´ C°ång á tia gamma S´ Dián tích ßnh gamma χ Đá phá cÃp ßng vá Ä Đá ráng xung » Hằng sá phân rã f Há sá hiáu chßnh m¿t sá Ãm ¸´ Hiáu su¿t ghi ßnh gamma ¸t Hiáu su¿t ghi toàn phÁn Eγmax Năng l°āng cực ¿i cąa chùm bćc x¿ hãm Eth Năng l°āng ng°ÿng cąa phÁn ćng n N¢tron p Proton Y Su¿t l°āng cąa phÁn ćng ti Thåi gian chiÃu x¿ tw Thåi gian chå tm Thåi gian o §(E) Thông l°āng bćc x¿ hãm t¿i giá trá năng l°āng E Ã(E) TiÃt dián phÁn ćng t¿i giá trá năng l°āng E IR Tỷ sá su¿t l°āng viii DANH MĀC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. S¢ ß o tiÃt dián vi phân phÁn ćng h¿t nhân theo góc khái. S¢ ß phân rã cąa các cặp h¿t nhân ßng phân (a) 109m,gPd và (b) 115m,gCd t¿o thành tĉ các phÁn ćng quang h¿t nhân (¢n vá năng l°āng (keV)).
TiÃt dián phÁn ćng quang h¿t nhân t¿i các vwng năng l°āng photon khác nhau. Thà năng t°¢ng tác. Ho¿t á phóng x¿ tích phân o °āc trong thåi gian tm. S¢ ß nguyên lý c¿u t¿o cąa máy gia tác electron tuyÃn tính 100 MeV t¿i PAL, Hàn Quác.
Hình Ánh máy gia tác electron tuyÃn tính 100 MeV t¿i PAL, Hàn Quác. Phá bćc x¿ hãm phát ra tĉ bia W khi bÅn phá bçi chwm electron năng l°āng 50-, 55-, 60-, 65-, 70 MeV mô phßng bằng MCNP. S¢ ß bá trí thí nghiám chiÃu mÁu vãi chùm bćc x¿ hãm trên máy gia tác electron linac 100 MeV. Hình Ánh máy gia tác cyclotron MC-50 t¿i Vián KIRAMS, Hàn Quác.
S¢ ß bá trí thí nghiám chiÃu mÁu vãi chùm proton trên máy gia tác Cyclotron MC-50. Hiáu su¿t ghi cąa êtêct¢ bán dÁn HPGe t¿i Trung tâm Gia tác Pohang, Hàn Quác ç các khoÁng cách d tĉ ngußn Ãn êtêct¢. Minh hãa kÃt quÁ phân tích phá gamma trong Gamma Vision. Giao dián phân tích phá gamma cąa phÁn mßm Fitzpeaks.
Phá gamma cąa mÁu natSr(NO3)2 °āc chiÃu bçi chùm bćc x¿ hãm 60 MeV vãi thåi gian chiÃu 3 giå, thåi gian chå 21 giå và thåi gian o 1,5 giå. Phá bćc x¿ hãm °āc mô phßng sử dăng MCNPX 2.6 khi bÅn chùm electron có năng l°āng cực ¿i 55, 60 và 65 MeV lên bia W (100 x100 x 0,1 mm) và tiÃt dián tính sử dăng TALYS cąa phÁn ćng natSr(´,xnyp) t¿o thành các ßng vá 82Sr, 83(m+g)Sr, 85mSr, 85gSr, 87mSr, 81(g+0.976m)Rb, 82mRb, 83 Rb, 84(m+g)Rb, 86(m+g)Rb. TiÃt dián tính toán sử dăng TALYS 1.95 cho các kênh phÁn ćng có thá xÁy ra trên mÁu Sr(NO3)2: (a) 88Sr(γ,x)84m,gRb, 87Sr(γ,x)84m,gRb, 86 Sr(γ,x)84m,gRb, và nat Sr(γ,x)84(m+g)Rb; (b) 88 Sr(γ,x)84m,gRb, 88 Sr(´,p3n)84m,gRb, 88Sr(γ,d2n)84m,gRb, và 88Sr(γ,tn)84m,gRb; (c) ix 87 Sr(γ,x)84m,gRb, 87Sr(γ,p2n)84m,gRb, 88Sr(γ,dn)84m,gRb, và 88Sr(γ,t)84m,gRb; (d) 86Sr(γ,x)84m,gRb, 86Sr(γ,pn)84m,gRb, và 86Sr(γ,d)84m,gRb. Su¿t l°āng thực nghiám và tính toán lý thuyÃt sử dăng TALYS 1.95 kÃt hāp vãi mÁu mÃt á mćc CTFGM t¿o thành các ßng vá sÁn ph¿m trong các phÁn ćng natSr(´,xnyp) vãi chùm bćc x¿ hãm năng l°āng cực ¿i 55, 60, 65 MeV [32].Su¿t l°āng thực nghiám và tính toán lý thuyÃt sử dăng TALYS 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phản ứng hạt nhân: bức xạ hãm & proton 45 MeV" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng phản ứng hạt nhân với bức xạ hãm năng lượng cực đại sau cộng hưởng lưỡng cực khổng lồ và proton 45 MeV.
Luận án "Nghiên cứu phản ứng hạt nhân: bức xạ hãm & proton 45 MeV" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu phản ứng hạt nhân: bức xạ hãm & proton 45 MeV" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phản ứng hạt nhân: bức xạ hãm & proton 45 MeV" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Vật Lý Nguyên Tử Hạt Nhân.
Luận án "Nghiên cứu phản ứng hạt nhân: bức xạ hãm & proton 45 MeV" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phản ứng hạt nhân: bức xạ hãm & proton 45 MeV" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phản ứng hạt nhân: bức xạ hãm & proton 45 MeV" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.