Luận án Vật lý: Mô hình Quark Parton Flucton và các phản ứng hạt nhân năng lượng cao
Luận án Vật lý khám phá mô hình quark parton flucton và phản ứng hạt nhân năng lượng cao. Nghiên cứu sâu về tương tác cơ bản.
Luan An
Số trang
58
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mô hình Quark Parton Flucton: Giới thiệu và Nguyên lý
- Số trang:
- 58 trang
- Chuyên ngành:
- Vật lý hạt nhân
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mô hình Quark Parton Flucton Giới thiệu và Nguyên lý
Vật lý hạt nhân năng lượng cao nghiên cứu sâu về cấu trúc bên trong của hạt nhân. Các phản ứng như tán xạ phi đàn hồi sâu lepton-hạt nhân và va chạm ion nặng cung cấp thông tin quý giá. Mô hình Quark Parton Flucton (QPF) ra đời để giải thích các hiện tượng phức tạp này. Mô hình QPF xem xét hạt nhân không chỉ là tập hợp các nucleon, mà là một hệ thống động của các quark và gluon. Các thành phần cơ bản này tương tác mạnh mẽ với nhau, hình thành nên cấu trúc hạt nhân ở mức độ cơ bản nhất. Hiểu rõ QPF rất quan trọng để giải mã cấu trúc hadron và các tương tác năng lượng cao.
1.1. Khái niệm Quark Parton và Tương tác Mạnh
Hạt nhân không phải là vật thể nguyên khối. Chúng bao gồm các quark và gluon, gọi chung là parton. Các hạt này là thành phần cơ bản của các nucleon (proton và neutron). Giữa các quark và gluon tồn tại tương tác mạnh. Lực này được mô tả bởi Sắc động lực học lượng tử (QCD). QCD là lý thuyết chuẩn của tương tác mạnh. Nó giải thích cách các quark bị giam cầm trong hadron và các lực liên kết hạt nhân.
1.2. Nền tảng của Mô hình Quark Parton Flucton
Mô hình Quark Parton Flucton (QPF) là một khung lý thuyết tiên tiến. Nó mô tả cấu trúc hạt nhân trong các phản ứng năng lượng cao. QPF thừa nhận sự tồn tại của các 'flucton'. Flucton là các trạng thái liên kết tạm thời của nhiều nucleon trong hạt nhân. Trong các flucton này, các quark có thể chồng chéo và tương tác theo những cách mới lạ. Điều này dẫn đến các hiệu ứng hạt nhân không thể giải thích bằng mô hình nucleon độc lập. QPF cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của quark trong môi trường hạt nhân đậm đặc.
1.3. Vai trò của Sắc động lực học lượng tử QCD
QCD là nền tảng lý thuyết cho mô hình QPF và các nghiên cứu về phản ứng hạt nhân năng lượng cao. Nó chi phối các tương tác giữa quark và gluon. Ở năng lượng cao, các quark và gluon có thể được coi là tự do. Tuy nhiên, ở năng lượng thấp, chúng bị giam cầm trong các hadron. QCD giải thích cơ chế này. Việc áp dụng QCD giúp dự đoán các hàm phân bố parton (PDFs) trong hạt nhân. PDFs mô tả xác suất tìm thấy một parton với một phần động lượng nhất định bên trong hadron hoặc hạt nhân. QCD cung cấp công cụ để phân tích và hiểu rõ hơn về cấu trúc quark của vật chất hạt nhân.
II.Phản ứng Hạt nhân Năng lượng Cao Tán xạ Lepton
Tán xạ lepton tích điện sâu trên hạt nhân là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp thăm dò cấu trúc bên trong của hạt nhân. Lepton (electron, muon) tương tác điện từ với các quark bên trong hạt nhân. Năng lượng cao cho phép lepton xuyên sâu vào hạt nhân. Quá trình này giúp xác định hàm cấu trúc hạt nhân. Hàm cấu trúc hạt nhân phản ánh sự phân bố động lượng của các parton. Các kết quả thực nghiệm từ tán xạ lepton sâu đã tiết lộ những hiệu ứng hạt nhân bất ngờ. Những hiệu ứng này không chỉ ra các tương tác đơn giản giữa lepton và nucleon riêng lẻ. Thay vào đó, chúng gợi ý sự phức tạp của cấu trúc hạt nhân ở mức quark.
2.1. Tán xạ Lepton Sâu trên Hạt nhân
Quá trình tán xạ lepton tích điện sâu liên quan đến việc bắn các lepton năng lượng cao vào hạt nhân. Lepton trao đổi một photon ảo với một parton bên trong hạt nhân. Năng lượng và động lượng của lepton sau tán xạ cung cấp thông tin về parton đó. Hiện tượng này cho phép các nhà khoa học 'nhìn thấy' các quark và gluon bên trong hạt nhân. Nó là phương pháp chính để xác định hàm phân bố parton (PDFs). Nghiên cứu tán xạ lepton sâu giúp làm rõ cấu trúc hadron và hạt nhân.
2.2. Hàm Cấu trúc và Hiện tượng Scaling
Hàm cấu trúc là các đại lượng thực nghiệm quan trọng. Chúng mô tả xác suất tìm thấy một parton với một phần động lượng nhất định trong hạt nhân. Trong tán xạ lepton sâu, người ta quan sát thấy hiện tượng 'scaling'. Scaling ngụ ý rằng các quark hoạt động như các hạt điểm bên trong hạt nhân. Tuy nhiên, ở các vùng động lượng x lớn, scaling bị vi phạm. Sự vi phạm này cho thấy sự ảnh hưởng của tương tác mạnh và cấu trúc hạt nhân phức tạp. Mô hình Quark Parton Flucton giải thích những vi phạm scaling này thông qua các flucton.
2.3. So sánh Dữ liệu Thực nghiệm và Dự đoán Mô hình
Mô hình QPF cung cấp khuôn khổ để dự đoán hàm cấu trúc hạt nhân. Các dự đoán này sau đó được so sánh với dữ liệu thực nghiệm từ các va chạm ion nặng và tán xạ lepton. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm xác nhận tính đúng đắn của QPF. Các vùng mà mô hình và thực nghiệm có sự sai lệch cũng chỉ ra những lĩnh vực cần nghiên cứu sâu hơn. Sự so sánh này đặc biệt quan trọng trong việc hiểu các hiệu ứng hạt nhân ở vùng động lượng x lớn, nơi các flucton đóng vai trò nổi bật.
III.Nghiên cứu Cấu trúc Hạt nhân Parton và Hiệu ứng Cumulative
Nghiên cứu cấu trúc hạt nhân ở cấp độ parton là trọng tâm của vật lý hạt nhân năng lượng cao. Mục tiêu là hiểu cách các quark và gluon sắp xếp và tương tác trong môi trường hạt nhân. Điều này không chỉ bao gồm các nucleon riêng lẻ mà còn cả các cấu trúc đa nucleon tạm thời. Hiệu ứng cumulative là một ví dụ rõ nét về các tương tác phức tạp này. Nó thách thức các mô hình hạt nhân truyền thống và đòi hỏi một cách tiếp cận dựa trên quark. Việc xác định các hàm phân bố parton (PDFs) trong hạt nhân là cực kỳ quan trọng. Các PDFs cho phép định lượng sự đóng góp của các parton vào tổng động lượng và spin của hạt nhân. Sự phụ thuộc vào số khối A của các hàm cấu trúc cung cấp thêm bằng chứng về các hiệu ứng môi trường hạt nhân.
3.1. Phân tích Cấu trúc Hạt nhân ở Mức Parton
Cấu trúc hạt nhân được phân tích thông qua sự phân bố của các quark và gluon. Các hạt nhân không chỉ là tập hợp đơn giản của các proton và neutron. Các tương tác mạnh giữa các nucleon có thể tạo ra các cấu hình phức tạp. Các cấu hình này liên quan đến sự chồng chéo của các vùng quark. Phân tích ở mức parton giúp làm rõ sự thay đổi của hàm phân bố quark so với các nucleon tự do. Điều này rất quan trọng để hiểu các hiện tượng như hiệu ứng EMC. Đó là sự thay đổi của hàm cấu trúc của nucleon khi nó nằm trong hạt nhân.
3.2. Hiện tượng Cumulative và Flucton
Hiệu ứng cumulative xảy ra khi các hạt được tạo ra trong phản ứng mang động lượng lớn hơn động lượng tối đa có thể có của một nucleon riêng lẻ. Điều này chỉ ra rằng các hạt này được tạo ra từ sự tương tác với một nhóm các nucleon hoặc một cấu trúc 'flucton'. Flucton là một cụm tạm thời của nhiều nucleon bên trong hạt nhân. Các quark của các nucleon này có thể chồng chéo và kết hợp động lượng. Mô hình Quark Parton Flucton cung cấp một giải thích tự nhiên cho hiệu ứng cumulative. Nó coi flucton là nơi các tương tác quark-quark đóng vai trò chính.
3.3. Hàm Phân bố Parton PDFs và Sự Phụ thuộc A
Hàm phân bố parton (PDFs) mô tả xác suất tìm thấy một quark hoặc gluon với một phần động lượng cụ thể bên trong hadron hoặc hạt nhân. Nghiên cứu sự phụ thuộc của PDFs vào số khối A của hạt nhân là cần thiết. Sự phụ thuộc này cho thấy cách môi trường hạt nhân ảnh hưởng đến sự phân bố của các parton. Các thí nghiệm va chạm ion nặng đặc biệt nhạy cảm với sự thay đổi của PDFs. Chúng cung cấp dữ liệu quan trọng để tinh chỉnh các mô hình lý thuyết. Hiểu rõ sự phụ thuộc A giúp xác định các hiệu ứng hạt nhân như shadowing và anti-shadowing.
IV.Ứng dụng Mô hình QPF Tán xạ Neutrino và Drell Yan
Mô hình Quark Parton Flucton không chỉ giới hạn ở tán xạ lepton. Nó còn được áp dụng rộng rãi để phân tích các quá trình hạt nhân năng lượng cao khác. Tán xạ neutrino trên hạt nhân và quá trình Drell-Yan là hai ví dụ điển hình. Các quá trình này cung cấp các kênh độc lập để thăm dò cấu trúc hạt nhân ở mức quark. Việc áp dụng QPF vào các lĩnh vực này giúp củng cố tính tổng quát của mô hình. Đồng thời, nó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các tương tác yếu và mạnh trong môi trường hạt nhân. Những nghiên cứu này đặc biệt quan trọng đối với các va chạm ion nặng. Chúng có thể tạo ra Plasma Quark-Gluon (QGP).
4.1. Tán xạ Neutrino trên Hạt nhân
Tán xạ neutrino trên hạt nhân là một công cụ độc đáo để thăm dò cấu trúc hạt nhân. Neutrino tương tác thông qua lực yếu với các quark bên trong hạt nhân. Các tương tác này có thể là dòng tích điện hoặc dòng trung hòa. Nghiên cứu tán xạ neutrino giúp xác định hàm cấu trúc hạt nhân một cách độc lập. Nó bổ sung cho dữ liệu từ tán xạ lepton. Mô hình QPF được sử dụng để giải thích các đặc trưng của hàm cấu trúc trong các phản ứng neutrino. Đặc biệt, nó có thể làm rõ vai trò của các quark duyên và các hiệu ứng hạt nhân trong quá trình này.
4.2. Quá trình Drell Yan trong Va chạm Ion Nặng
Quá trình Drell-Yan liên quan đến sự hủy cặp quark-phản quark. Quá trình này tạo ra một cặp lepton (ví dụ: muon-antimuon). Nó là một công cụ mạnh mẽ để thăm dò hàm phân bố parton (PDFs), đặc biệt là các phản quark. Khi áp dụng vào va chạm ion nặng, quá trình Drell-Yan bị ảnh hưởng bởi môi trường hạt nhân. Mô hình QPF giải thích các hiệu ứng hạt nhân trong Drell-Yan. Nó xem xét sự thay đổi của PDFs bên trong hạt nhân. Những nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về Plasma Quark-Gluon (QGP). QGP là trạng thái vật chất mà quark và gluon không bị giam cầm. Nó được kỳ vọng hình thành trong các va chạm ion nặng.
4.3. Hiệu ứng Hạt nhân trong Tương tác Năng lượng Cao
Các hiệu ứng hạt nhân là những thay đổi trong các đại lượng vật lý do môi trường hạt nhân gây ra. Những thay đổi này bao gồm sự biến dạng của hàm phân bố parton (PDFs). Nó cũng bao gồm hiệu ứng shadowing và anti-shadowing. Mô hình QPF cung cấp một khuôn khổ để định lượng các hiệu ứng này. Nó giải thích cách các tương tác đa-nucleon và các cấu trúc flucton ảnh hưởng đến quá trình tán xạ. Hiểu rõ hiệu ứng hạt nhân là rất quan trọng để diễn giải chính xác các kết quả thực nghiệm từ các phản ứng hạt nhân năng lượng cao và va chạm ion nặng.
V.Bất đối xứng Spin và Các Tiến Bộ của Mô hình Quark
Nghiên cứu bất đối xứng spin trong các phản ứng hạt nhân năng lượng cao cung cấp thông tin sâu sắc. Nó tiết lộ cách spin của hạt nhân và các nucleon được phân bố giữa các parton. Mô hình Quark Parton Flucton cũng mở rộng khả năng dự đoán sang các hiện tượng liên quan đến spin. Các bằng chứng thực nghiệm liên tục củng cố sự cần thiết của một mô hình dựa trên quark. Những tiến bộ trong QPF không chỉ giải thích các quan sát hiện tại. Nó còn mở ra những hướng nghiên cứu mới trong vật lý hạt nhân năng lượng cao. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một bức tranh toàn diện về vật chất hạt nhân. Từ đó, hiểu rõ hơn về nguồn gốc và cấu trúc của vũ trụ.
5.1. Nghiên cứu Bất đối xứng Spin trong Tán xạ Lepton
Bất đối xứng spin trong quá trình tán xạ lepton-hạt nhân là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Nó giúp hiểu sự đóng góp của các quark và gluon vào spin tổng cộng của nucleon và hạt nhân. Các thí nghiệm sử dụng chùm lepton phân cực và đích hạt nhân phân cực. Chúng đo các đại lượng như hàm cấu trúc spin. Mô hình QPF có thể dự đoán các bất đối xứng spin này. Nó giúp làm rõ vai trò của các flucton và tương tác đa-nucleon. Những kết quả này rất quan trọng để giải quyết 'khủng hoảng spin' của proton và các hadron khác.
5.2. Kết quả Tổng quan từ Mô hình Quark Parton Flucton
Mô hình Quark Parton Flucton đã đạt được nhiều thành công. Nó giải thích một loạt các hiện tượng trong phản ứng hạt nhân năng lượng cao. Điều này bao gồm hiệu ứng cumulative, vi phạm scaling trong tán xạ lepton sâu. Mô hình cũng áp dụng hiệu quả cho tán xạ neutrino và quá trình Drell-Yan. QPF cung cấp một khung lý thuyết mạch lạc. Nó giải quyết những thách thức mà các mô hình truyền thống gặp phải. Nó khẳng định rằng cấu trúc quark của hạt nhân đóng vai trò không thể thiếu trong các tương tác năng lượng cao.
5.3. Hướng Phát Triển cho Vật lý Hạt nhân Năng lượng Cao
Tương lai của vật lý hạt nhân năng lượng cao nằm ở việc tinh chỉnh các mô hình như QPF. Điều này bao gồm việc tích hợp chặt chẽ hơn với QCD. Nó cũng bao gồm việc dự đoán các hiện tượng mới trong các va chạm ion nặng. Mục tiêu là khám phá sâu hơn về Plasma Quark-Gluon (QGP). Sự phát triển của các máy gia tốc mới và kỹ thuật thực nghiệm hiện đại sẽ tiếp tục cung cấp dữ liệu. Dữ liệu này sẽ kiểm tra và mở rộng phạm vi của mô hình Quark Parton Flucton. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào sự hình thành và tính chất của flucton. Chúng cũng sẽ xem xét tác động của chúng đến các quan sát thực nghiệm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (58 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUG Luc JzubG_ Ghương O.9 Xu hứơng nổi brong vật lý hạt nhân 4 Chương Iš MỜ đầu về quark parbon vì nô hiềh quurk= : purtone £l1ucben 4 4. Leptén vi quurk 6 3. Tương bốc mynh 8 %, Mô hiỀh quark = purton = fluebon 4 Ghương T1 $ Tổn xụ phi đần bÍnh sâu cua 1epbcn bÝch điện lên hạt nhân 44 1a Động hạọo - 4% 2. Has cfu trhe hat nhén trong mau QPF 15 3.
Ving cunulutivée trong him cfu true hyt phan 16 521 Vũng cuoulabive 46 5/2 So sinh véi thực nghiệp 47 4 Vi phap sesling trong nẫu QPF 18 4.1 Vi phys seuling ` 18 4.2 Gigi thÍch cua md hifh QPF 19 5, Ty sé han céu trie coun hụb phân năng và deuteron sy phy thuộc A cuu hằn cẩu b#ÚC 49 6. Mô hith QPF với qui tfc đổp quark vi lể thuyỀt cực Regre. 23 Ghương IIIs Tén xy phi đần bính sâu euu neutrinc trén hyt chập 14 Döng bÍch điên 32 2. Déci ngươnG sinh quark duyén 25" 4424 piên ngữơng sinh quark đuyên 2p 2.
Dồng brung hỏa 28 54 Đặc trưng cắc hàn cfu trhe Vil, (x) V(x) 30 4. So sinh véi thực nghiện 30 Chương đ Ứng chỗn le tren $ briPh bắn se © IV: a tý ir is trong qué trifh tin xp „ 4s MỞ đầu : 51 24 Kểu qu4 tờ rô hiỀh QFP 31 3. Bo sinh vổi thực nghiệp 36 Chuong V s-Qui tridh Drell = Yun hụt nhôn 38 4. Ce ché Drell = Yun vi dp đụng vào nô hiền Z8 24100 chổ | ‘ 38 242 Ấp đụng vàc pd hibh 40 5¿ Hiệu sG hụt rhên trong qué briỀh Drrll=Yap 42 —.
ian: Matar 43 CiNESZAZLE— + 2. Sa ats Với ket luận Ab a RE tham than CHUONG MO DAU ¢: XU HUONG MOT TRONG VAT LY HAT NHAN 4, Vật lý hụt nhân nšng lyeng đuoe ẨzonG ¿ những năp cần đây cfe phys Ứng hyt nhén ning 1ýơnG như phú: Ứng cuöulubive, phụ? Ứng bao nhiều yy bổn xp phi dan tÍnh sâu 1epboe = hụt nhén oe. dyce nghiên cứu nhi°u /1s#/4 Ching eung ,sấp những thong bản brực tiếp về cầu tro hụt nhân Ở khoảng cích nho, “ng Í như về bương bác của co hụb co ban trong nôi burbơng hut shan, Trétvc „tây ng*Èơi bu cuấn bâu nghiên cứu các phần Ứng của etic hat cơ bản, chia tp tyuns 3 xét trừÈơng hợp khí bia 14 hat nhên, Tgầy núy biÊh hiền đu ghay đổi cơ bản 6 nững lương đủ cuos với xunc lựơng truyền đủ lổn, cúc quá briỀh hens hat fo trở thành hạt thực xuy ru ở vùng kích bhứơc hạt nhân nguyên bỬ /2/4 Nghĩa lầ bổn xp nyt = hạt phôn cổ thể xen như công oụ phôn bÍch bức trish i: thông thời ciun của qui trifh tye nhiều hybe Do voy các can cứu bắp xụ hụb = hụt và hạt = hạt nhân sẽ bỗ sung cho nhau, Và như vậy vật 1y hat phân t năng lương đao, nghiên cứu cfu tre đứci nueleon gủa hụt nhân đa ru đời, Hổ 1à lểo Uy ew not 1oạb những bhành bưu lý thuyểb và kết quả thực nghiện của vật 1ểỷ brong thời cian suaa Những thẳnh bựu lý thuyết cho phầy eae nucleon vi meson cuu hyt phén lpi dyee cẩu bao nên bồ các quake Cie quark tương báo với làn, qua bzuo đổi g1uon Bg Lytong te ots brÈơng chuên udu. Ngiet tu tin ring Qed (s&e động lực Tương tả) 1ý thuyết s ngô su bương báo của eae quark sé 1à 1Š thuyểu của bương túc purh, lý thuyết của lực hụt nhân, và thực nGhiệp đủ cổ nhiều bề PC ehiing cho thẩy cầẦn phải xét cầu brốc quurk @ủa hụb nhân và của cđc trạng thấi liên kế phiều nuoeleo2) trong hyt nhon.
Những bằng chứng thực nghiệp và § nchiu ebu chủng đựcc tziỀh bầy tỷ nf bronG công tziÊh đùa Buldin Và cộng sự /4/4 Sau đây chẳng bôi đưu mu bộ vài kếu quả quan trọng chúng ninh sự tồn tại của brụnG thủi liệp kết nhiều nueleon bzong hạt nhôn = trong cđc phản Ứng cunulabive, 4) Ÿrnong cỐc phán 6 tye hạt giật lồi chẩn hun phữ “ p + ÂÁ =—=P .* )sx PÐ +A (180°) + x =~ es rete ta thoy phán tng tac probon Giậb lồi không thé od dyce voi bin 13 nucleon riêng lẻ, Thể đu phun Ứng p +? ->Pp + X nổi chung cfm bụo bạt przobon ciật LỒi§ Gền brcnc phún Ứng p +p =» JU(180°) + X nếu prebon bổi cổ năng lựơnG 8.* Gev thì động học phẩn dng cho I, = 0. Whung 2 nếu biu 1Ä hạb nhân = re A ldée thi ngbet tu quan sit dyce, những picn ciậb lùi cổ ~ 4 Gev, lăng lương nầy của pion chỉ cổ thé tyo ru đựơc nếu thị: lyong biu ting 1én = KM (Mt = khổi lương nueleon)„ Ổ trồcnc hợp này K = 4 2) Tiểu điện bất biển qua phản Ứng cổ đụng EA = Suy = Comp T/T) “fF V1 nhiệt độ TÔ về 0 hầu như không phụ thuôc nănG lựơng và đụng hạt tới, Z) Thừa sổ € cổ đụng phụ thuộc A như sau s c~ a với &x trong phụn ine tyo hat Gage lồi, Những Su qua này cho th fy og phan én ag tyo `. cunulutive K nucleon tròng hụt nhấn đu liệt kế 1ậi với nhau v3 bương tắc với hạt bổi như mgt toần bộ, YẾn đỀ đặt ru lầ K nueleon này đu sud hiệp đồng thờ1 phy thé nào brong phần Ứng ? Những cơ chể đa biểb như ạ chuyển động ferpi của nuelecn trong ut phan, hip séng hut nhdn tong đổi tính, tấn xy nhiều lần đều khôhG thể Giui trích đvơe số liệu th ‘ve nghiés /1/. Khai niés flucton - nộ trync thấi liên két nhidu nucleon = xuất hiện brong thời Giun ngẩn brong phần ỨnG nồng lương cao = che phếp ba giải bhích sé liệu thí ngiện khi t6¢ /10/.
Tin xy phi din tinh sâu lep bon = hạb phôn 1 13 những thực pghiệp quan trọng đổn đến sự ra đời cua vật lể hạt nhân năng lyeng cuce Dau tién nim 1977 WaBSchubz /?/ biển hành tấn xụ e- Ù'. RỂt ngục nhiên, họ phút hiên thấy hẳn cấu trức đeuberen vẫn xúc định Ở vùng pith seulir 2G tụ >1 „ Họ Ged đây 14 ving dong lực bầu thers. Ving này sẽ không tha số dyve néu tre ng deutersn không xuẾb hiện trạng bhổi nhiều quan = 6 quarke ale #iếp đến nền 1981 1.B8uvin /9/ 1ại { cuốn sự chú ý đến vùng -3-< độn lực bẩt thừcng này của hần cẩu tric hut nhên carbep brong phyp Ứng -C =p! +X , Nhưng pl nyt đến năn 1985, với hiệu Gog EMC nỔÊ biểng /14/, nhếp Sộng bắc muon chau Au (Surcpe Muon eolluborutic:) 1ôi cuốn sự chủ ý của boần giổi vậb lổ« Hiệu ứng nầy che théy cẩu tric quark ous pucleon trong sôi tet tong hat nhén khde hés efu trhe quark đùa nucleon riêng 1€ „ Hay nếi khúc di trong hyt nhaén cổ tổn bụi những tryng thúi nhiều quurk. Tu ed thé coi higu dng ndy như bền đổ thứ cấc nô hiỀh hạụu nhên năng lyerg cuo khúe nhau 3 0ho đển nuy đã cổ nhiều pô hiền hiện tựơng Luge đựce đưu ra aé giui thích các sổ liệu thực nghiện, Gúc cơ chỗ vật Lý cổ thể khác nhau ‡ œluseber ot ede nuclecn £12 = 14/3 tuong quun nucleon /15/, higu dnc cus pion bzong hạb nhân /16/, chuyển a$ng Fermi cvx nucleon vi cluster /17/, thuy đổi khẩch thiéce nucleon trong hyt nhén /18/, flucton = nột traác thúi liên kết đùa nucleon 9% 20/ ạ bạc A =lscbur brong hụt nhân Ấ21/s.‹ Néi chung cde m6 high ndy hoặc không thê Giai thích bắt cä số liêu thực PGhiận; hošc duu vào audi nhiều thống sổ ty đo, điều này rẽ rằng lần cian “bỶnh trong sống cùu nô hiỀha Trong luận vin a chúng bôi triỀh bầy nột pô hiỀh quark = purtén = flucton den nm, Qyu trén pô hiềh đây chuyền purnben của Krelikếw ski py và “Khất : Biện flucten /10/ = opt trang thấi 1iện rếb cua nueleop Bot kiểu brụng thấi nhiều quark trong hụt nhân, Ohúng tôi ấp đụng nô hiỀh nầy cho quả bri3Êh bắn xụ phi ain tính sâu lepton = hạt nhập vi qui triỀềh Drell = Yap hụt nhén.
+ Dey 14 2 quả trifh vật lý quan trọng để thin dé cfu brúc sâu cuu hụb nhân, Rin xy phi đần bẾnh sâu (018) cua lepbon lên hụt phân là hỀp:-đẫn pháo do tinh den ciyn cua nổ. Úepbon LẦ hụt điển (đến tận 40 ~ TỔ mì và chỉ thụp cia tương tốc điện từ và tương tổc yếu. Trong ve 1ÿ hgt DIS eu lepton 1én nucleon che tu kha năng thờn đề cấu trie nucleon /3/, kiéh Boh viện tý thuyểu thống nhất điện yếu Sulus = Weirberg /4/ và kiển bru các biên đcấn eủu QCD /5/4 Trong vật lỷ hụt nhên năng lựơng e%o DI9 của 1epbcn lên hạt phân cho tu thông bìn về chất hụt nhân và cầu trúc bên eux hụt phân, phư trụng thúi nhiều quurk, chất peson brcng hụt ễ_Ắ*Èe phân Đăng V.Voe« Mặt khắc nếu các hiệu ứng hạt nhên đựơc biểt ro tu eé thé suy ru. ee, tin xy lepton = neutron td cde 36 Qui trizh Drell = Yun hạt nhân lầ nộb quá, trish vat 1l khắc độc lập với DIS để thăp đỏ cẩu trie séu của hạb nhôp.
“6 đụng pô hiŠh cho quá trifh Drell = Yan chẳng bối nhần kiện tru tf{eh ding dfn eta wo hish véd ede his phan bé quurk ctu né. Thứ hui phẩm xen hụt phân: cế cây đựơc hiệu Ứng nào 6 qué trish này không. ¿,KẾt c°u cua luận ấn như sau § 0hương O § Phần pở đều giới thiệu về vật lý hụt nhân năng rh lyong cuo và những nguyên nhân đẫn đến Sự ru đời cua nổa Chương I $ Giới thiêu về nô hiŠh purbon, cđc khối niệp lepbon và nô hiỀh quark, lý thuyẾb tương bắc pụnh cua quurk va Gluen, chẳng lầ nền bằng lý bhuyỂb cuu nô hiỀh quark = parbon = fluebop ở pục 4e Chương II s Trish bay quả triÊh tấn xy phi đần bính sâu dua lepbôn bÍch điện lên hụb nhân, Chương TIT s Trish bay tén xy phi din tinh edu neutréw lén Chương IV s Dinh che sự bất đổi xứng chin 16 chu qué nhé trifh tin xy lepton t{eh điện lên hụt bà a ay Chương V3 Trikh bay Íp đụng cửa nô hiÊh cho qué trish Drell = Yun hạt nhân. Chucng VI $ DÌnh cho thao luận và kếb luận, Cic tải liệu liên quan đốn luận ẩn đựơc xuất bản brong đc bài bắc /I = VI1/ và.ởã đựcc triỀh bầy Ở cíc hội nghị vật lổ lý thuyểt 1982 = 1988.
-_5~= ~~ ` tal ` CHUONG I s MO DAU s YS QUARK PARTON VA MO HIN QUARK = PARTON @ FLUCTON.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mô hình Quark Parton Flucton & Phản ứng Hạt nhân Năng lượng Cao (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-nguyen-tu-hat-nhan/mo-hinh-quark-parton-flucton-phan-ung-hat-nhan-nang-luong-cao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình Quark Parton Flucton & Phản ứng Hạt nhân Năng lượng Cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Vật lý khám phá mô hình quark parton flucton và phản ứng hạt nhân năng lượng cao. Nghiên cứu sâu về tương tác cơ bản.
Luận án "Mô hình Quark Parton Flucton & Phản ứng Hạt nhân Năng lượng Cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình Quark Parton Flucton & Phản ứng Hạt nhân Năng lượng Cao" thuộc chuyên ngành Vật lý hạt nhân. Danh mục: Vật Lý Nguyên Tử Hạt Nhân.
Luận án "Mô hình Quark Parton Flucton & Phản ứng Hạt nhân Năng lượng Cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình Quark Parton Flucton & Phản ứng Hạt nhân Năng lượng Cao" có 58 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình Quark Parton Flucton & Phản ứng Hạt nhân Năng lượng Cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.