Luận án phóng xạ tự nhiên trong vật liệu xây dựng phổ biến tại CHDCND Lào
"Nghiên cứu phóng xạ tự nhiên trong vật liệu xây dựng phổ biến tại Lào. Phân tích và đánh giá mức độ phóng xạ, đề xuất giải pháp giảm thiểu rủi ro."
Luan An
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phóng xạ tự nhiên vật liệu xây dựng: Tổng quan
- Số trang:
- 135 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phóng xạ tự nhiên vật liệu xây dựng Tổng quan
Trái đất chứa nhiều đồng vị phóng xạ. Đa số hình thành từ khi Trái đất xuất hiện. Các nguyên tố này có nguồn gốc tự nhiên. Tia vũ trụ cũng tạo ra một số đồng vị phóng xạ. Các đồng vị này được gọi là phóng xạ tự nhiên. Con người cũng tạo ra đồng vị phóng xạ nhân tạo. Hoạt động như thử hạt nhân, lò phản ứng, công nghiệp phát tán chúng. Các đồng vị phóng xạ tự nhiên phổ biến bao gồm Uranium-238, Thorium-232, và Potassium-40. Chúng cùng các sản phẩm phân rã của chúng tồn tại rộng khắp. Phóng xạ tự nhiên vật liệu xây dựng cần được xem xét kỹ lưỡng. Nhu cầu xây dựng ngày càng tăng. Các công trình sử dụng vật liệu xây dựng thông thường. Xi măng, cát, sỏi, gạch, đá là các loại vật liệu chính. Những vật liệu này sản xuất từ nguyên liệu thô khai thác tự nhiên. Các nguyên liệu thô chứa đồng vị phóng xạ tự nhiên. Do đó, vật liệu xây dựng chắc chắn chứa một lượng phóng xạ nhất định. Mức độ hoạt độ phóng xạ vật liệu Lào khác nhau tùy theo vùng địa lý. Hàm lượng phóng xạ riêng phụ thuộc vào nguồn gốc vật liệu thô. Vật liệu xây dựng cũng có thể chứa đồng vị phóng xạ nhân tạo. Việc đánh giá phóng xạ tự nhiên vật liệu xây dựng là cần thiết.
1.1. Nguồn gốc đồng vị phóng xạ trong tự nhiên
Trái đất chứa nhiều đồng vị phóng xạ. Đa số hình thành từ khi Trái đất xuất hiện. Các nguyên tố này có nguồn gốc tự nhiên. Tia vũ trụ cũng tạo ra một số đồng vị phóng xạ. Các đồng vị này được gọi là phóng xạ tự nhiên. Con người cũng tạo ra đồng vị phóng xạ nhân tạo. Hoạt động như thử hạt nhân, lò phản ứng, công nghiệp phát tán chúng. Các đồng vị phóng xạ tự nhiên phổ biến bao gồm Uranium-238, Thorium-232, và Potassium-40. Chúng cùng các sản phẩm phân rã của chúng tồn tại rộng khắp. Phóng xạ tự nhiên vật liệu xây dựng cần được xem xét kỹ lưỡng.
1.2. Sự hiện diện phóng xạ trong vật liệu xây dựng
Nhu cầu xây dựng ngày càng tăng. Các công trình sử dụng vật liệu xây dựng thông thường. Xi măng, cát, sỏi, gạch, đá là các loại vật liệu chính. Những vật liệu này sản xuất từ nguyên liệu thô khai thác tự nhiên. Các nguyên liệu thô chứa đồng vị phóng xạ tự nhiên. Do đó, vật liệu xây dựng chắc chắn chứa một lượng phóng xạ nhất định. Mức độ hoạt độ phóng xạ vật liệu Lào khác nhau tùy theo vùng địa lý. Hàm lượng phóng xạ riêng phụ thuộc vào nguồn gốc vật liệu thô. Vật liệu xây dựng cũng có thể chứa đồng vị phóng xạ nhân tạo. Việc đánh giá phóng xạ tự nhiên vật liệu xây dựng là cần thiết.
II. Đồng vị phóng xạ tự nhiên phổ biến trong VLXD
Các đồng vị Uranium-238 vật liệu xây dựng và Thorium-232 vật liệu xây dựng là nguồn phóng xạ chính. Chúng tồn tại rộng rãi trong vỏ Trái đất. Các đồng vị này phân rã theo chuỗi dài. Chuỗi phân rã tạo ra nhiều hạt nhân con. Một trong số đó là khí Radon. Khí Radon trong nhà Lào là mối lo ngại lớn. Khí này có thể tích tụ trong không gian kín. Sự hiện diện của chúng làm tăng mức độ phóng xạ. Việc theo dõi chuỗi phân rã là quan trọng. Potassium-40 vật liệu xây dựng cũng là một đồng vị tự nhiên quan trọng. Nó có mặt khắp nơi trong môi trường. Hàm lượng Potassium-40 thường khá cao. Đồng vị này đóng góp đáng kể vào tổng hoạt độ phóng xạ. Nó tạo ra một nền phóng xạ tự nhiên. Mức độ phóng xạ của Potassium-40 cần được đánh giá. Cùng với Uranium-238 và Thorium-232, Potassium-40 là yếu tố chính. Việc hiểu rõ các đồng vị này giúp đánh giá nguy cơ. Các vật liệu xây dựng tại Lào cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Hoạt độ phóng xạ vật liệu Lào cần được định lượng chính xác.
2.1. Chuỗi phân rã Uranium 238 và Thorium 232
Các đồng vị Uranium-238 vật liệu xây dựng và Thorium-232 vật liệu xây dựng là nguồn phóng xạ chính. Chúng tồn tại rộng rãi trong vỏ Trái đất. Các đồng vị này phân rã theo chuỗi dài. Chuỗi phân rã tạo ra nhiều hạt nhân con. Một trong số đó là khí Radon. Khí Radon trong nhà Lào là mối lo ngại lớn. Khí này có thể tích tụ trong không gian kín. Sự hiện diện của chúng làm tăng mức độ phóng xạ. Việc theo dõi chuỗi phân rã là quan trọng.
2.2. Potassium 40 Đồng vị phổ biến trong VLXD
Potassium-40 vật liệu xây dựng cũng là một đồng vị tự nhiên quan trọng. Nó có mặt khắp nơi trong môi trường. Hàm lượng Potassium-40 thường khá cao. Đồng vị này đóng góp đáng kể vào tổng hoạt độ phóng xạ. Nó tạo ra một nền phóng xạ tự nhiên. Mức độ phóng xạ của Potassium-40 cần được đánh giá. Cùng với Uranium-238 và Thorium-232, Potassium-40 là yếu tố chính. Việc hiểu rõ các đồng vị này giúp đánh giá nguy cơ. Các vật liệu xây dựng tại Lào cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Hoạt độ phóng xạ vật liệu Lào cần được định lượng chính xác.
III. Hoạt độ phóng xạ vật liệu xây dựng Lào và rủi ro
Người dân Lào dành phần lớn thời gian trong nhà. Thời gian này chiếm khoảng 80% mỗi ngày. Các công trình xây dựng đóng vai trò quan trọng. Bên trong mỗi ngôi nhà, phóng xạ luôn hiện diện. Nguồn gốc chính là các đồng vị trong vật liệu xây dựng. Bức tường ngôi nhà cũng tán xạ bức xạ gamma. Việc này làm tăng khả năng giam giữ tia bức xạ. Mức độ nguy hiểm cho cư dân tăng lên. Liều hiệu dụng từ vật liệu xây dựng cần được kiểm soát. Khí Radon trong nhà Lào cũng là một yếu tố nguy hiểm. Đồng vị phóng xạ có thể xâm nhập cơ thể. Hít thở và ăn uống là những con đường phổ biến. Khi đó, chúng gây chiếu trong. Nguy cơ đối với sức khỏe con người là có thật. Nếu liều chiếu vượt quá ngưỡng an toàn, cần biện pháp khắc phục. Việc khắc phục thường rất khó khăn. Phương án tối ưu nhất là không sử dụng ngôi nhà. Điều này gây lãng phí lớn, khó khả thi cho người dân. Nhà là tài sản quý giá và ước mơ của họ. Đánh giá hoạt độ phóng xạ vật liệu Lào là điều cấp thiết. Tiêu chuẩn an toàn phóng xạ vật liệu cần được tuân thủ nghiêm ngặt.
3.1. Tiếp xúc phóng xạ nội bộ trong nhà ở Lào
Người dân Lào dành phần lớn thời gian trong nhà. Thời gian này chiếm khoảng 80% mỗi ngày. Các công trình xây dựng đóng vai trò quan trọng. Bên trong mỗi ngôi nhà, phóng xạ luôn hiện diện. Nguồn gốc chính là các đồng vị trong vật liệu xây dựng. Bức tường ngôi nhà cũng tán xạ bức xạ gamma. Việc này làm tăng khả năng giam giữ tia bức xạ. Mức độ nguy hiểm cho cư dân tăng lên. Liều hiệu dụng từ vật liệu xây dựng cần được kiểm soát. Khí Radon trong nhà Lào cũng là một yếu tố nguy hiểm.
3.2. Ảnh hưởng sức khỏe từ phóng xạ VLXD tại Lào
Đồng vị phóng xạ có thể xâm nhập cơ thể. Hít thở và ăn uống là những con đường phổ biến. Khi đó, chúng gây chiếu trong. Nguy cơ đối với sức khỏe con người là có thật. Nếu liều chiếu vượt quá ngưỡng an toàn, cần biện pháp khắc phục. Việc khắc phục thường rất khó khăn. Phương án tối ưu nhất là không sử dụng ngôi nhà. Điều này gây lãng phí lớn, khó khả thi cho người dân. Nhà là tài sản quý giá và ước mơ của họ. Đánh giá hoạt độ phóng xạ vật liệu Lào là điều cấp thiết. Tiêu chuẩn an toàn phóng xạ vật liệu cần được tuân thủ nghiêm ngặt.
IV. Liều hiệu dụng và tiêu chuẩn an toàn phóng xạ VLXD
Liều hiệu dụng là thước đo tác động phóng xạ lên con người. Các đồng vị phóng xạ trong vật liệu xây dựng gây chiếu xạ. Chúng tạo thành một nền phóng xạ trong nhà. Liều hiệu dụng cần được tính toán chính xác. Điều này giúp đánh giá nguy cơ sức khỏe. Việc xác định mức độ phơi nhiễm là quan trọng. Kiểm soát liều hiệu dụng giúp bảo vệ cộng đồng. Dữ liệu này là cơ sở để đưa ra quyết định. Các tiêu chuẩn an toàn phóng xạ vật liệu cần được áp dụng. Chúng đặt ra giới hạn cho hoạt độ phóng xạ. Chỉ số an toàn phóng xạ (Ra_eq) thường được sử dụng. Chỉ số này đánh giá tổng nguy cơ từ các đồng vị. Tuân thủ tiêu chuẩn giúp đảm bảo an toàn. Việc này giảm thiểu rủi ro sức khỏe lâu dài. Các quy định quốc tế và khu vực cần được tham khảo. Phát triển các tiêu chuẩn cụ thể cho Lào là cần thiết. Để tránh những sai lầm tốn kém, cần đánh giá trước. Việc đo hoạt độ phóng xạ là bắt buộc. Đo lường cần thực hiện trên vật liệu dự kiến sử dụng. Xác định phóng xạ tự nhiên vật liệu xây dựng trước khi xây dựng. Điều này giúp lựa chọn vật liệu an toàn. Nó ngăn chặn việc phải bỏ không công trình đã xây. Tiết kiệm chi phí và tài nguyên là mục tiêu chính. Hoạt độ phóng xạ vật liệu Lào cần được kiểm soát từ đầu.
4.1. Xác định liều hiệu dụng từ vật liệu xây dựng
Liều hiệu dụng là thước đo tác động phóng xạ lên con người. Các đồng vị phóng xạ trong vật liệu xây dựng gây chiếu xạ. Chúng tạo thành một nền phóng xạ trong nhà. Liều hiệu dụng cần được tính toán chính xác. Điều này giúp đánh giá nguy cơ sức khỏe. Việc xác định mức độ phơi nhiễm là quan trọng. Kiểm soát liều hiệu dụng giúp bảo vệ cộng đồng. Dữ liệu này là cơ sở để đưa ra quyết định.
4.2. Tiêu chuẩn an toàn phóng xạ cho vật liệu xây dựng
Các tiêu chuẩn an toàn phóng xạ vật liệu cần được áp dụng. Chúng đặt ra giới hạn cho hoạt độ phóng xạ. Chỉ số an toàn phóng xạ (Ra_eq) thường được sử dụng. Chỉ số này đánh giá tổng nguy cơ từ các đồng vị. Tuân thủ tiêu chuẩn giúp đảm bảo an toàn. Việc này giảm thiểu rủi ro sức khỏe lâu dài. Các quy định quốc tế và khu vực cần được tham khảo. Phát triển các tiêu chuẩn cụ thể cho Lào là cần thiết.
4.3. Quan trọng của đánh giá trước xây dựng
Để tránh những sai lầm tốn kém, cần đánh giá trước. Việc đo hoạt độ phóng xạ là bắt buộc. Đo lường cần thực hiện trên vật liệu dự kiến sử dụng. Xác định phóng xạ tự nhiên vật liệu xây dựng trước khi xây dựng. Điều này giúp lựa chọn vật liệu an toàn. Nó ngăn chặn việc phải bỏ không công trình đã xây. Tiết kiệm chi phí và tài nguyên là mục tiêu chính. Hoạt độ phóng xạ vật liệu Lào cần được kiểm soát từ đầu.
V. Đo phổ gamma vật liệu xây dựng Phương pháp đánh giá
Quy trình khảo sát phóng xạ tự nhiên dựa vào đo phổ gamma. Các đồng vị phóng xạ phát ra bức xạ gamma đặc trưng. Đo phổ gamma vật liệu xây dựng xác định các đồng vị này. Phương pháp này cho phép định lượng hoạt độ phóng xạ. Nó cung cấp dữ liệu chi tiết về thành phần phóng xạ. Kỹ thuật này là tiêu chuẩn trong đánh giá an toàn phóng xạ. Việc sử dụng thiết bị chuyên dụng là cần thiết. Việc đo phóng xạ tại hiện trường không khả thi cho người dân. Đây là nhiệm vụ của các chuyên gia. Cần có kiến thức và thiết bị đặc chủng. Đánh giá chuyên nghiệp đảm bảo độ chính xác. Kết quả đo giúp xác định liều hiệu dụng từ vật liệu xây dựng. Chuyên gia tư vấn về tiêu chuẩn an toàn phóng xạ vật liệu. Họ đưa ra khuyến nghị về sử dụng vật liệu an toàn. Chỉ số an toàn phóng xạ (Ra_eq) được tính toán bởi họ.
5.1. Kỹ thuật đo phổ gamma để xác định phóng xạ
Quy trình khảo sát phóng xạ tự nhiên dựa vào đo phổ gamma. Các đồng vị phóng xạ phát ra bức xạ gamma đặc trưng. Đo phổ gamma vật liệu xây dựng xác định các đồng vị này. Phương pháp này cho phép định lượng hoạt độ phóng xạ. Nó cung cấp dữ liệu chi tiết về thành phần phóng xạ. Kỹ thuật này là tiêu chuẩn trong đánh giá an toàn phóng xạ. Việc sử dụng thiết bị chuyên dụng là cần thiết.
5.2. Hạn chế và vai trò chuyên gia trong đo phóng xạ
Việc đo phóng xạ tại hiện trường không khả thi cho người dân. Đây là nhiệm vụ của các chuyên gia. Cần có kiến thức và thiết bị đặc chủng. Đánh giá chuyên nghiệp đảm bảo độ chính xác. Kết quả đo giúp xác định liều hiệu dụng từ vật liệu xây dựng. Chuyên gia tư vấn về tiêu chuẩn an toàn phóng xạ vật liệu. Họ đưa ra khuyến nghị về sử dụng vật liệu an toàn. Chỉ số an toàn phóng xạ (Ra_eq) được tính toán bởi họ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Trái đất của chúng ta chứa nhiều loại đồng vị phóng xạ, đa số chúng được tạo ra ngay từ khi Trái đất mới được hình thành. Người ta thấy rằng trong tự nhiên có thể có 92 nguyên tố. Các nguyên tố từ 93 trở đi là nhân tạo. Các đồng vị phóng xạ có trong trái đất bao gồm: các đồng vị phóng xạ nguyên thủy được tạo ra cùng với sự hình thành của trái đất và một số đồng vị phóng xạ khác được hình thành do tương tác của các tia vũ trụ với vật chất trên trái đất.
Ngoài ra còn có các đồng vị phóng xạ nhân tạo do chính con người tạo ra. Các đồng vị phóng xạ được hình thành do hai nguồn gốc đầu được gọi là các đồng vị phóng xạ tự nhiên. Các đồng vị phóng xạ do con người tạo ra được gọi là các đồng vị phóng xạ nhân tạo. Các đồng vị phóng xạ tự nhiên phổ biến nhất trong vỏ trái đất bao gồm các đồng vị 238U, 235U, 232 Th và các sản phẩm trong các chuỗi phân rã của chúng.
Ngoài ra, đồng vị 40K cũng luôn tồn tại trong tự nhiên với hàm lượng khá cao. Các đồng vị phóng xạ nhân tạo được hình thành bởi các hoạt động khác nhau của con người trong đời sống hàng ngày. Có thể kể ra một số hoạt động đặc biệt của con người sinh ra các đồng vị phóng xạ nhân tạo. Đó là các vụ thử vũ khí hạt nhân, các quá trình xử lý nhiên liệu, hoạt động của các lò phản ứng hạt nhân, các sự cố hạt nhân…Những hoạt động này có thể phát tán ra môi trường một lượng rất lớn các đồng vị phóng xạ.
Ngoài ra, còn có rất nhiều hoạt động thường ngày khác của đời sống xã hội cũng sinh ra các đồng vị phóng xạ. Có thể kể tên một số hoạt động này như: việc khai thác mỏ, các hoạt động công nghiệp, việc đốt cháy than trong các nhà máy nhiệt điện… Rất nhiều nghiên cứu đã khẳng định sự hiện diện của các đồng vị phóng xạ tự nhiên và cả nhân tạo ở khắp mọi nơi trên trái đất trong các môi trường khác nhau như đất, nước, không khí…Các đồng vị phóng xạ luôn phát ra các bức xạ khác nhau như alpha, beta và gamma. Các bức xạ này tạo thành một nền phóng xạ trong môi trường. Phụ thuộc vào nhiều yếu tố, độ lớn của nền phóng xạ môi trường này khác nhau ở từng khu vực khác nhau.
Các đồng vị phóng xạ có thể thâm nhập vào cơ thể con người thông qua nhiều con đường, phổ biến hơn cả là qua việc hít thở và ăn uống. Khi đó, các đồng vị này sẽ là nguồn chiếu trong gây nguy hiểm cho sức khỏe của con người. 2 Trong đời sống hàng ngày, nhu cầu về các công trình xây dựng của con người ngày càng tăng. Các công trình này vô cùng đa dạng cả về quy mô, kiến trúc lẫn công năng nhưng phổ biến hơn cả là các tòa nhà do Chính phủ hoặc các công ty lớn đầu tư xây dựng phục vụ cho sinh hoạt của một số lượng lớn cư dân.
Đối với người dân, ngôi nhà là nhu cầu bắt buộc cho sinh hoạt hàng ngày. Các công trình xây dựng đều được làm từ các VLXD thông thường. Những VLXD chính điển hình là: xi măng, cát, sỏi, gạch, đá…VLXD được chế tạo từ các vật liệu thô khai thác trong tự nhiên như đất, đá, cát…Như đã nói ở trên, luôn tồn tại các đồng vị phóng xạ, ít nhất là các đồng vị phóng xạ tự nhiên, trong các nguyên liệu thô dùng để sản xuất ra các VLXD. Do vậy, chắc chắn trong các loại VLXD được các công ty sản xuất VLXD cung cấp luôn luôn chứa một lượng nhất định các đồng vị phóng xạ tự nhiên và nhân tạo với hàm lượng ít hay nhiều.
Độ phóng xạ riêng trong các VLXD này phụ thuộc vào độ phóng xạ riêng của các vật liệu thô đã dùng để chế tạo. Hiển nhiên là độ phóng xạ riêng của các vật liệu thô sẽ khác nhau ở những khu vực địa lý khác nhau. Đối với người dân, đặc biệt là người dân của CHDCND Lào, ngôi nhà là nơi sinh hoạt chính của các thành viên gia đình. Lượng thời gian trung bình mỗi cư dân hiện diện trong ngôi nhà của mình, của người quen hoặc trong các tòa nhà công cộng chiếm đến 80% thời gian của một ngày đêm (24 giờ).
Ngoài các nguồn phóng xạ đến từ không gian, từ mặt đất, bên trong mỗi ngôi nhà, luôn tồn tại phóng xạ gây bởi các đồng vị phóng xạ có trong VLXD dùng để kết cấu lên ngôi nhà đó. Hơn nữa, bản thân mỗi bức tường trong ngôi nhà lại là những vật tán xạ làm cho các bức xạ (đặc biệt bức xạ gamma) bị tán xạ nhiều lần làm tăng khả năng giam giữ các tia bức xạ trong các căn phòng và do đó làm tăng mức độ nguy hiểm với các cư dân sinh hoạt trong các ngôi nhà. Nếu liều chiếu gây bởi các đồng vị phóng xạ vượt quá ngưỡng an toàn đối với sức khỏe của con người thì cần phải có những biện pháp khắc phục cần thiết. Việc khắc phục này không dễ nên phương án tối ưu nhất là không sử dụng ngôi nhà đó nữa.
Phương án này là lãng phí và rất khó khả thi đối với người dân lao động vì ngôi nhà là niềm mơ ước và là tài sản có giá trị của họ. Để tránh mắc phải sai lầm này, trước khi tiến hành xây dựng các công trình, cần phải đo để xác định được hoạt độ phóng xạ có trong các vật liệu sẽ sử dụng để xây dựng công trình. 3 Quy trình khảo sát phóng xạ tự nhiên trong vật chất nói chung được thực hiện thông qua việc đo phóng xạ gamma do các đồng vị có trong các mẫu cần khảo sát phát ra. Việc đo phóng xạ gamma của các đồng vị có trong VLXD ngay tại hiện trường xây dựng đối với người dân là không khả thi.
Đây là nhiệm vụ của những người làm chuyên môn. Sẽ có một số khó khăn khi đo phóng xạ trong các VLXD: Trước hết, bài toán đo hoạt độ phóng xạ riêng của các đồng vị có trong VLXD là bài toán đo hoạt độ thấp. Để triển khai được bài toán này, cần phải có hệ phổ kế gamma đủ nhạy. Độ nhạy của phổ kế lại phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như: hiệu suất ghi của detector, khả năng che chắn phông, độ ổn định của phổ kế theo thời gian…Đồng thời, độ chính xác của các kết quả đo phụ thuộc rất nhiều vào phương pháp đo để xác định hoạt độ phóng xạ riêng.
Vấn đề cần đặt ra là phóng xạ trong các loại VLXD đang được dùng để xây dựng các công trình tại CHDCND Lào có thực sự nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe của con người hay không? Để trả lời được câu hỏi này, cần phải có những nghiên cứu định lượng về hoạt độ phóng xạ có trong VLXD của CHDCND Lào. Nếu hoạt độ phòng xạ nhỏ hơn một lượng nhất định thì có thể xem là chúng không ảnh hưởng đến sức khỏe của con người. Vấn đề này đã nghiên cứu nhiều trên thể giới nhưng tại CHDCND Lào. Tuy nhiên tại CHDCND Lào thì vấn đề này chưa từng được giải quyết do nhiều lý do khác nhau.
Gần đây, CHDCND Lào đã chính thức tham gia và đã là thành viên của Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế IAEA. Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) đã khuyến cáo với chính phủ Lào cần có các nghiên cứu này. Khó khăn lớn nhất đối với CHDCND Lào hiện nay là chưa có nhân lực trong lĩnh vực này. Chính vì vậy, Chính phủ CHDCND Lào đã đặt vấn đề với Chính phủ Việt Nam giúp đỡ, trước mắt là đào tạo cho 01 nghiên cứu sinh có thể độc lập giải quyết bài toán này.
Đó là xuất phát điểm của việc Nghiên cứu sinh được Chính Phủ CHDCND Lào cử đến Viện vật lý, Viện hàn lâm khoa học và công nghệ Việt Nam làm nghiên cứu sinh. Xuất phát từ những lý do trên, Nghiên cứu sinh đã chọn đề tài nghiên cứu cho luận án tiến sĩ của mình là “Phóng xạ tự nhiên trong một số VLXD phổ biến tại CHDCND Lào”. Ý nghĩa của việc chọn luận án này là: - Lần đầu tiên, khảo sát hoạt độ phóng xạ riêng của các đồng vị phóng xạ tự nhiên có trong VLXD phổ biến đang được sử dụng tại CHDCND Lào. 4 - Đào tạo cán bộ đầu tiên của CHDCND Lào nắm vững được phương pháp nghiên cứu để có thể triển khai bài toán này không chỉ đối với các VLXD mà còn cho cả các loại đối tượng khác.
Đề tài nghiên cứu này được xây dựng theo hướng nghiên cứu thực nghiệm và việc nghiên cứu được tiến hành trên các hệ phổ kế gamma hiện đại hiện đang có tại Trung tâm Vật lý hạt nhân của Viện vật lý thuộc Viện hàn lâm khoa học và công nghệ Việt Nam Các mục tiêu chính của luận án Các mục tiêu chính của luận án là: - Nghiên cứu phương pháp sử dụng hệ phổ kế gamma dùng các loại detector khác nhau bao gồm detector nhấp nháy NaI(Tl) và detector bán dẫn siêu tinh khiết loại HPGe để xác định hoạt độ của các đồng vị phóng xạ tự nhiên có trong các VLXD. - Sử dụng các phương pháp đã nghiên cứu để xác định hoạt độ phóng xạ riêng của các đồng vị phóng xạ tự nhiên có trong một số VLXD điển hình thường được sử dụng tại CHDCND Lào như: xi măng, đất, cát,… Các số liệu này cần cho việc đánh giá liều bức xạ đối với các cư dân, cảnh báo và đưa ra các kiến nghị cần thiết với các cơ sở sản xuất để họ có các điều chỉnh cần thiết nhằm đảm bảo tuyệt đối an toàn về phương diện phóng xạ cho các VLXD mà họ đưa ra thị trường. Những nội dung nghiên cứu chính của luận án - Tìm hiểu tình hình nghiên cứu tài liệu về phân tích phóng xạ có trong các VLXD dùng phổ kế gamma trên thế giới và Việt Nam. - Tìm hiểu các kĩ thuật thực nghiệm dùng để phân tích phóng xạ trong các mẫu có thể tích lớn sử dụng phổ kế gamma dùng detector bán dẫn và nhấp nháy.
Đồng thời nghiên cứu các đặc trưng của phổ kế gamma phông thấp dùng detector bán dẫn và phổ kế gamma dùng detector nhấp nháy NaI(Tl). - Nghiên cứu xây dựng các phương pháp phân tích số liệu thực nghiệm: phân tích phổ gamma, các phương pháp toán học dùng để tách đỉnh chập, làm tăng khả năng phân giải phổ và các phương pháp phân tích trên phổ kế gamma bán dẫn phông thấp nhằm nâng cao độ nhạy và tăng độ chính xác của phép phân tích.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đánh giá phóng xạ tự nhiên trong vật liệu xây dựng Lào (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-nguyen-tu-hat-nhan/luan-an-phong-xa-tu-nhien-trong-vat-lieu-xay-dung-lao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá phóng xạ tự nhiên trong vật liệu xây dựng Lào" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu phóng xạ tự nhiên trong vật liệu xây dựng phổ biến tại Lào. Phân tích và đánh giá mức độ phóng xạ, đề xuất giải pháp giảm thiểu rủi ro."
Luận án "Đánh giá phóng xạ tự nhiên trong vật liệu xây dựng Lào" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá phóng xạ tự nhiên trong vật liệu xây dựng Lào" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá phóng xạ tự nhiên trong vật liệu xây dựng Lào" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.