Phân rã Higgs boson h→Zγ, h→µτ trong mô hình 3-3-1 - Trịnh Thị Hồng

Luận án phân tích quá trình phân rã Higgs boson h→zy, h→zz trong mô hình 3-3-1. Nghiên cứu chi tiết cơ chế tương tác, tiên đoán sản xuất và ràng buộc tham số.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Mô hình 3-3-1: Khám phá phân rã Higgs boson hiếm
Số trang:
171 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Mô hình 3 3 1 Khám phá phân rã Higgs boson hiếm

Mô hình Chuẩn (SM) mô tả thành công các tương tác cơ bản của vật lý hạt. Tuy nhiên, Mô hình Chuẩn vẫn còn nhiều hạn chế. Nó không giải thích được khối lượng neutrino hay sự tồn tại của vật chất tối. Do đó, các mô hình vật lý ngoài Mô hình Chuẩn (BSM) là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào một mô hình BSM cụ thể: Mô hình 3-3-1.

Mô hình 3-3-1 dựa trên nhóm đối xứng SU(3)C x SU(3)L x U(1)X. Đây là một mở rộng của nhóm đối xứng trong Mô hình Chuẩn. Sự mở rộng này dự đoán sự tồn tại của các hạt mới. Các hạt này bao gồm các bosonゲージ và fermion nặng. Sự xuất hiện của chúng làm thay đổi các tương tác. Đặc biệt, chúng ảnh hưởng đến quá trình phân rã của Higgs boson. Mô hình 3-3-1 có tiềm năng giải quyết một số vấn đề nan giải của Mô hình Chuẩn. Nó cung cấp một khung lý thuyết giàu tiềm năng cho vật lý mới.

Higgs boson là hạt cơ bản cung cấp khối lượng cho các hạt khác. Các kênh phân rã chuẩn của Higgs đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Tuy nhiên, các phân rã hiếm Higgs vẫn chưa được khám phá đầy đủ. Các phân rã này nhạy cảm với sự hiện diện của vật lý mới. Nghiên cứu tập trung vào phân rã h→Zγ và h→µτ. Đây là những kênh phân rã hiếm. Đặc biệt, phân rã h→µτ liên quan đến Vi phạm hương lepton (Lepton Flavor Violation - LFV). Việc tính toán Tỷ lệ phân rã nhánh (Branching Ratio - BR) cho các kênh này là mục tiêu chính. Các kết quả có thể mở ra con đường tìm kiếm vật lý mới.

1.1. Bối cảnh vật lý ngoài Mô hình Chuẩn

Mô hình Chuẩn hiện tại có nhiều điểm chưa hoàn thiện. Nó không giải thích được sự tồn tại của neutrino có khối lượng. Vật chất tối và năng lượng tối cũng là những bí ẩn lớn. Những thiếu sót này thúc đẩy sự phát triển của vật lý ngoài Mô hình Chuẩn. Các mô hình BSM đề xuất các hạt và tương tác mới. Chúng cung cấp các lời giải thích khả thi. Nghiên cứu này khảo sát Mô hình 3-3-1. Nó kiểm tra khả năng giải quyết các vấn đề này. Đặc biệt, thông qua các kênh phân rã Higgs boson.

1.2. Nhóm đối xứng SU 3 C x SU 3 L x U 1 X

Mô hình 3-3-1 được xây dựng dựa trên một nhóm đối xứng lớn hơn. Nhóm đối xứng SU(3)C x SU(3)L x U(1)X mở rộng từ SU(3)C x SU(2)L x U(1)Y của Mô hình Chuẩn. Sự mở rộng này dự đoán sự tồn tại của các hạt mới. Chúng bao gồm các bosonゲージ và fermion lạ. Các hạt mới này làm thay đổi cấu trúc của tương tác. Chúng đặc biệt ảnh hưởng đến phân rã Higgs boson. Đây là một đặc điểm quan trọng của Mô hình 3-3-1.

1.3. Tổng quan về phân rã Higgs boson

Higgs boson là một hạt cơ bản đã được phát hiện. Nó tạo khối lượng cho các hạt khác. Các phân rã Higgs hiếm là nguồn thông tin quý giá. Chúng có thể tiết lộ bằng chứng về vật lý mới. Các kênh phân rã h→Zγ và h→µτ đặc biệt được quan tâm. Phân rã h→µτ là một dạng Vi phạm hương lepton. Nó không được phép trong Mô hình Chuẩn. Các Tỷ lệ phân rã nhánh cho các kênh này được tính toán. Mục tiêu là tìm kiếm sự lệch so với dự đoán của Mô hình Chuẩn.

II.Phân tích Kênh Phân rã h Zγ trong 3 3 1

Phân rã h→Zγ là một quá trình hiếm trong Mô hình Chuẩn. Quá trình này xảy ra thông qua Giản đồ Feynman cấp vòng. Trong Mô hình Chuẩn, các hạt vòng chủ yếu là top quark và W boson. Tuy nhiên, trong Mô hình 3-3-1, tình hình phức tạp hơn. Các hạt mới được dự đoán trong Mô hình 3-3-1. Chúng bao gồm các fermion lạ và bosonゲージ nặng. Các hạt này đóng góp đáng kể vào các vòng lượng tử. Chúng làm thay đổi biên độ phân rã. Việc tính toán đòi hỏi sự xem xét cẩn thận các Giản đồ Feynman bổ sung.

Các hạt lạ trong Mô hình 3-3-1 có ảnh hưởng quan trọng. Đặc biệt, các fermion nặng và bosonゲージ mới tham gia vào các vòng. Chúng tạo ra sự thay đổi đáng kể so với Mô hình Chuẩn. Ví dụ, trong mô hình 331β0, các hạt này có tác động lớn. Các thông số của mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến đóng góp này. Khảo sát các thông số này giúp hiểu rõ tác động của vật lý mới. Điều này là chìa khóa để phân biệt Mô hình 3-3-1 với Mô hình Chuẩn.

Độ mạnh tín hiệu (signal strength modifier) là một đại lượng quan trọng. Nó dùng để so sánh kết quả thực nghiệm với dự đoán lý thuyết. Các đóng góp từ Mô hình 3-3-1 làm thay đổi độ mạnh tín hiệu. Điều này có thể tăng hoặc giảm Tỷ lệ phân rã nhánh h→Zγ. Sự thay đổi phụ thuộc vào các thông số mô hình. Một sự lệch đáng kể so với Mô hình Chuẩn sẽ là bằng chứng mạnh mẽ. Bằng chứng cho vật lý mới ngoài Mô hình Chuẩn. Các thí nghiệm tại Máy gia tốc lớn Hadron (LHC) đang tích cực tìm kiếm những dấu hiệu này.

2.1. Tương tác Higgs Z photon cấp vòng

Phân rã h→Zγ xảy ra ở cấp vòng lượng tử. Trong Mô hình Chuẩn, top quark và W boson là đóng góp chính. Mô hình 3-3-1 giới thiệu nhiều hạt mới. Các hạt này có thể tạo ra các vòng mới. Chúng làm thay đổi biên độ phân rã. Việc tính toán chính xác các Giản đồ Feynman cấp vòng là cần thiết. Đây là yếu tố then chốt để hiểu quá trình này.

2.2. Đóng góp của các hạt mới trong 3 3 1

Các fermion lạ và bosonゲージ nặng là những hạt mới của Mô hình 3-3-1. Chúng tương tác với Higgs boson, Z boson và photon. Các tương tác này tạo ra các đóng góp mới vào biên độ phân rã h→Zγ. Sự hiện diện của chúng có thể làm tăng đáng kể Tỷ lệ phân rã nhánh. Hoặc nó có thể triệt tiêu một phần đóng góp từ Mô hình Chuẩn. Điều này phụ thuộc vào cấu trúc cụ thể của mô hình.

2.3. Ảnh hưởng đến độ mạnh tín hiệu

Độ mạnh tín hiệu là thước đo sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Nếu Tỷ lệ phân rã nhánh h→Zγ thay đổi trong Mô hình 3-3-1, độ mạnh tín hiệu cũng thay đổi. Một giá trị độ mạnh tín hiệu khác biệt so với 1 (giá trị SM) sẽ chỉ ra vật lý mới. Các phép đo chính xác tại LHC rất quan trọng. Chúng giúp kiểm tra những dự đoán này.

III.Khảo sát Phân rã h µτ Vi phạm Hương Lepton

Trong Mô hình Chuẩn, hương lepton được bảo toàn một cách tuyệt đối. Điều này có nghĩa là các lepton như electron, muon và tau không thể biến đổi thành nhau. Tuy nhiên, phân rã h→µτ là một quá trình vi phạm hương lepton (Lepton Flavor Violation - LFV). Sự tồn tại của nó sẽ là bằng chứng không thể chối cãi cho vật lý mới. Mô hình 3-3-1, đặc biệt là phiên bản 331ISS với cơ chế seesaw ngược, có thể giải thích LFV. Cơ chế này giới thiệu các tương tác mới liên quan đến neutrino và lepton nặng.

Tỷ lệ phân rã nhánh (Branching Ratio - BR) của h→µτ được tính toán chi tiết. Các tính toán này dựa trên Giản đồ Feynman cấp vòng. Các hạt mới trong Mô hình 331ISS đóng góp vào các vòng này. Các đỉnh tương tác mới cũng phát sinh. Các công thức giải tích được phát triển để mô tả chính xác đóng góp này. BR của h→µτ là một đại lượng quan trọng. Nó cung cấp mục tiêu cụ thể cho các thí nghiệm vật lý hạt. Giá trị này có thể được so sánh trực tiếp với giới hạn thực nghiệm.

Các thí nghiệm tại LHC đã đặt ra giới hạn trên chặt chẽ cho BR(h→µτ). Các giới hạn này rất quan trọng để đánh giá tính khả thi của Mô hình 3-3-1. Nếu dự đoán của mô hình vượt quá giới hạn hiện có, mô hình sẽ bị loại trừ. Nếu dự đoán nằm trong giới hạn, nó vẫn khả thi. Một tỷ lệ phân rã đáng kể sẽ là tín hiệu mạnh mẽ. Nó chỉ ra sự hiện diện của vật lý mới và Vi phạm hương lepton. Nghiên cứu này cung cấp các dự đoán số cụ thể cho BR(h→µτ). Các dự đoán này có thể được kiểm chứng bằng thực nghiệm.

3.1. Nguồn gốc vi phạm hương lepton LFV

Vi phạm hương lepton (LFV) là hiện tượng các lepton thay đổi hương. Ví dụ, muon chuyển thành electron. Trong Mô hình Chuẩn, LFV không được phép. Tuy nhiên, các mô hình BSM như Mô hình 3-3-1 có thể chứa nguồn gốc LFV. Đặc biệt, các tương tác mới với neutrino nặng và boson Higgs mở rộng. Chúng có thể dẫn đến phân rã h→µτ.

3.2. Tính toán tỷ lệ phân rã nhánh h µτ

Việc tính toán Tỷ lệ phân rã nhánh (BR) cho h→µτ là phức tạp. Nó đòi hỏi Giản đồ Feynman cấp vòng. Các hạt mới trong Mô hình 331ISS đóng góp vào các vòng này. Các công thức giải tích được xây dựng cẩn thận. Chúng mô tả các đỉnh tương tác giữa Higgs, lepton và các hạt mới. Kết quả là một dự đoán số cho BR(h→µτ).

3.3. So sánh với giới hạn thực nghiệm

Các thí nghiệm tại LHC đã đặt ra giới hạn trên cho BR(h→µτ). Các giới hạn này là rất quan trọng. Chúng giúp kiểm tra tính chính xác của Mô hình 3-3-1. Nếu dự đoán của mô hình vượt quá giới hạn, mô hình sẽ bị thách thức. Nếu nằm trong giới hạn, nó vẫn là một ứng cử viên khả thi cho vật lý mới. Việc so sánh này là bước cuối cùng trong việc xác nhận lý thuyết.

IV.Giản đồ Feynman và Tỷ lệ Phân rã Nhánh chi tiết

Các quá trình phân rã hiếm thường không thể xảy ra ở cấp cây. Chúng đòi hỏi Giản đồ Feynman cấp vòng (One-loop Feynman diagrams). Việc tính toán các giản đồ này rất phức tạp. Chúng liên quan đến việc giải các tích phân vòng lượng tử. Các phương pháp tính toán chuẩn được áp dụng. Ví dụ, chuẩn unitary thường được sử dụng. Các hàm Passarino-Veltman (PV) đóng vai trò trung tâm. Chúng đơn giản hóa đáng kể quá trình tính toán. Luận án trình bày chi tiết các công thức giải tích cho biên độ phân rã.

Biên độ phân rã được chuyển thành Tỷ lệ phân rã nhánh (BR). Công thức BR phụ thuộc vào biên độ đã tính toán và khối lượng của các hạt liên quan. Các biểu thức giải tích được xây dựng cẩn thận. Chúng bao gồm đóng góp từ tất cả các hạt liên quan. Đặc biệt là các hạt mới của Mô hình 3-3-1. Việc kiểm tra tính nhất quán là vô cùng quan trọng. Các công thức được kiểm tra kỹ lưỡng bằng phần mềm chuyên dụng. Điều này nhằm đảm bảo độ chính xác cao nhất.

Hàm Passarino-Veltman (PV) là một công cụ toán học cơ bản. Chúng được sử dụng để giải quyết các tích phân vòng phức tạp. Các hàm PV biến đổi các tích phân này thành các hàm cơ bản hơn. Có các hàm PV cho tích phân một điểm, hai điểm, ba điểm và bốn điểm. Luận án sử dụng thư viện LoopTools. Thư viện này cung cấp các hàm PV đã được kiểm chứng. Điều này giúp tính toán hiệu quả và chính xác. Đây là một bước thiết yếu trong việc đạt được các kết quả đáng tin cậy.

4.1. Phương pháp tính toán giản đồ Feynman cấp vòng

Các quá trình phân rã Higgs boson hiếm diễn ra ở cấp vòng. Giản đồ Feynman cấp vòng là biểu diễn đồ họa của các tương tác này. Việc tính toán chúng đòi hỏi các kỹ thuật phức tạp. Ví dụ, chuẩn unitary được sử dụng. Nó giúp đơn giản hóa việc giải các tích phân vòng. Công thức giải tích cụ thể được xây dựng cho từng đóng góp.

4.2. Công thức giải tích cho tỷ lệ phân rã

Biên độ phân rã được tính toán từ các giản đồ Feynman. Sau đó, nó được chuyển đổi thành Tỷ lệ phân rã nhánh (BR). Các công thức giải tích cho BR được phát triển chi tiết. Chúng bao gồm các đóng góp từ các hạt chuẩn và các hạt mới trong Mô hình 3-3-1. Độ chính xác của các công thức này là rất quan trọng cho các dự đoán lý thuyết.

4.3. Vai trò của hàm Passarino Veltman

Hàm Passarino-Veltman là công cụ toán học tiêu chuẩn. Chúng được sử dụng để giải các tích phân vòng trong vật lý hạt. Các hàm này chuyển đổi tích phân vòng thành các hàm scalar cơ bản. Điều này giúp đơn giản hóa đáng kể quá trình tính toán. Luận án sử dụng các hàm PV để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.

V.Kết quả và Tiềm năng Mới từ Mô hình 3 3 1

Nghiên cứu này cung cấp các dự đoán quan trọng. Các dự đoán về Tỷ lệ phân rã nhánh (BR) của h→Zγ và h→µτ. Chúng được thực hiện trong khuôn khổ Mô hình 3-3-1. Các giá trị này có thể khác biệt đáng kể so với dự đoán của Mô hình Chuẩn. Sự khác biệt phụ thuộc vào các thông số cụ thể của mô hình. Ví dụ, khối lượng của các hạt lạ và hằng số ghép nối. Kết quả số được trình bày chi tiết. Chúng cho thấy phạm vi khả thi của các tỷ lệ phân rã. Việc này rất quan trọng cho các thí nghiệm tương lai.

Các kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới cho vật lý hạt. Chúng khuyến khích việc tìm kiếm các kênh phân rã hiếm. Đặc biệt tại các máy gia tốc năng lượng cao như LHC. Việc tìm thấy sự lệch từ Mô hình Chuẩn sẽ xác nhận vật lý mới. Nó cung cấp bằng chứng cho Mô hình 3-3-1 hoặc các mô hình tương tự. Cần tiếp tục tinh chỉnh các thông số mô hình. Cần cải thiện độ chính xác của các phép tính lý thuyết. Điều này sẽ nâng cao khả năng phát hiện vật lý mới.

Máy gia tốc lớn Hadron (LHC) là nơi thực hiện các thí nghiệm hàng đầu. Các phép đo chính xác tại LHC có thể kiểm tra dự đoán này. Khả năng phát hiện các phân rã h→Zγ và h→µτ ở cấp độ hiện tại là một thách thức. Tuy nhiên, các giới hạn chặt chẽ hơn trong tương lai có thể mang lại kết quả. Các kết quả này cung cấp một mục tiêu cụ thể. Mục tiêu cho các nhà vật lý thực nghiệm. Tìm kiếm các dấu hiệu của vật lý mới là trọng tâm chính của vật lý hạt hiện đại.

5.1. Dự đoán tỷ lệ phân rã nhánh mới

Nghiên cứu đã dự đoán các giá trị mới cho Tỷ lệ phân rã nhánh h→Zγ và h→µτ. Các giá trị này được tính toán trong Mô hình 3-3-1. Chúng có thể khác biệt đáng kể so với Mô hình Chuẩn. Các dự đoán này cung cấp các mục tiêu cụ thể cho các thí nghiệm. Chúng giúp định hướng việc tìm kiếm vật lý mới tại LHC.

5.2. Hướng nghiên cứu vật lý hạt tương lai

Các kết quả này gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo. Chúng bao gồm việc tìm kiếm các hạt mới được dự đoán bởi Mô hình 3-3-1. Đồng thời, cần tiếp tục cải thiện độ chính xác của các phép tính lý thuyết. Hơn nữa, việc phối hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực nghiệm là thiết yếu để khám phá vật lý ngoài Mô hình Chuẩn.

5.3. Ý nghĩa đối với Máy gia tốc lớn Hadron LHC

LHC đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm chứng các mô hình lý thuyết. Các phép đo tại LHC có khả năng xác nhận hoặc bác bỏ các dự đoán của Mô hình 3-3-1. Đặc biệt, việc tìm kiếm Vi phạm hương lepton và các phân rã hiếm Higgs. Đây là những dấu hiệu rõ ràng nhất của vật lý mới. Các kết quả của nghiên cứu này cung cấp lộ trình cho các thí nghiệm tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Các ký hiệu chung
Danh sách bảng
Danh sách hình vẽ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Tương tác ứng với quá trình rã h → Zγ trong mô hình chuẩn
1.2. Nguồn LFV liên quan đến rã h → µτ trong mô hình chuẩn mở rộng
1.3. Tìm kiếm rã Higgs trong thực nghiệm
2. Chương 2: QUÁ TRÌNH RÃ h → Zγ TỔNG QUÁT
2.1. Quy tắc Feynman và các quy ước chung
2.2. Công thức giải tích cụ thể đóng góp bậc một vòng
2.2.1. Giản đồ chỉ chứa boson chuẩn
2.2.2. Giản đồ chỉ chứa fermion
2.3. Kết luận chương
3. Chương 3: QUÁ TRÌNH RÃ H → Zγ, W γ TRONG MỘT SỐ MÔ HÌNH CỤ THỂ
3.1. Quá trình rã h → Zγ, γγ trong SM
3.2. Quá trình rã H → Zγ, W γ trong mô hình GHU và Georgy- Machacek
3.3. Quá trình rã h → Zγ trong mô hình 331β0
3.4. Đóng góp của một số hạt mang điện nặng đến quá trình rã h → Zγ trong mô hình LR và HTM
3.5. Kết luận chương
4. Chương 4: QUÁ TRÌNH RÃ h01 → µτ TRONG MÔ HÌNH 331ISS
4.1. Cấu trúc hạt và thế Higgs trong mô hình 331ISS
4.2. Phổ khối lượng và trạng thái vật lý của các hạt
4.3. Đỉnh tương tác cho đóng góp vào quá trình rã h01 → µτ
4.4. Khảo sát số và biện luận
4.5. Kết luận chương
KẾT LUẬN
Danh sách các công bố của tác giả
PHỤ LỤC
A. Phụ lục A: Hàm PV trong LoopTools
A.1. Định nghĩa, ký hiệu và biểu thức giải tích
A.2. Công thức giải tích trong trường hợp đặc biệt m1 = m2 = m
B. Phụ lục B: Công thức giải tích tính biên độ rã h → Zγ trong chuẩn unitary
C. Phụ lục C: Công thức giải tích tính ∆L,R của LFVHD (i)V trong chuẩn unitary
D. Phụ lục D: Công thức giải tích tính biên độ của rã LFVHD trong 331ISS
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quá trình phân rã của higgs boson h→zy và h→ trong một số mô hình 3 3 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 KHOA VẬT LÝ TRỊNH THỊ HỒNG QUÁ TRÌNH PHÂN RÃ CỦA HIGGS BOSON h → Zγ VÀ h → µτ TRONG MỘT SỐ MÔ HÌNH 3-3-1 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã chuyên ngành: 9 44 01 03 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thanh Phong TS. Lê Thọ Huệ Hà Nội - 2020 luan an Lời cảm ơn Trước tiên, tôi xin gửi lời biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến TS. Lê Thọ Huệ, PGS.

Nguyễn Thanh Phong và GS. Hoàng Ngọc Long. Những người thầy đã hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian tôi làm NCS. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS.

Hà Thanh Hùng, TS. Nguyễn Huy Thảo vì đã hợp tác và giúp tôi rất nhiều trong các công trình nghiên cứu và các thủ tục hành chính. Xin cảm ơn Khoa Vật Lý, Phòng Đào tạo Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 đã tạo mọi kiều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành các thủ tục hành chính và bảo vệ luận án. Tôi xin cảm ơn Trường Đại học An Giang và các đồng nghiệp đã tạo điều kiện và động viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi gửi lời cảm ơn đến tất cả người thân trong gia đình đã ủng hộ, động viên tôi cả vật chất lẫn tinh thần trong suốt thời gian tôi học tập. Hà Nội, ngày 04 tháng 04 năm 2020 NCS Trịnh Thị Hồng i luan an Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận án này gồm các kết quả chính mà bản thân tôi đã thực hiện trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Cụ thể, phần Mở đầu và Chương 1 là phần tổng quan giới thiệu những vấn đề trước đó liên quan đến luận án. Trong Chương 2, Chương 3, Chương 4 và các phụ lục tôi sử dụng các kết quả đã thực hiện cùng với thầy hướng dẫn và các cộng sự.

Cuối cùng, tôi xin khẳng định các kết quả có trong luận án "QUÁ TRÌNH PHÂN RÃ CỦA HIGGS BOSON h → Zγ VÀ h → µτ TRONG MỘT SỐ MÔ HÌNH 3-3-1" là kết quả mới không trùng lặp với kết quả của các luận án và công trình đã có. NCS Trịnh Thị Hồng ii luan an Mục lục Lời cảm ơn i Lời cam đoan ii Các ký hiệu chung vi Danh sách bảng viii Danh sách hình vẽ ix PHẦN MỞ ĐẦU 1 Chương 1 TỔNG QUAN 13 1.1 Tương tác ứng với quá trình rã h → Zγ trong mô hình chuẩn 13 1.2 Nguồn LFV liên quan đến rã h → µτ trong mô hình chuẩn mở rộng .3 Tìm kiếm rã Higgs trong thực nghiệm. 19 Chương 2 QUÁ TRÌNH RÃ h → Zγ TỔNG QUÁT 21 2.1 Quy tắc Feynman và các quy ước chung .2 Công thức giải tích cụ thể đóng góp bậc một vòng .1 Giản đồ chỉ chứa boson chuẩn .2 Giản đồ chỉ chứa fermion. 34 iii luan an 2.3 Kết luận chương.

37 Chương 3 QUÁ TRÌNH RÃ H → Zγ, W γ TRONG MỘT SỐ MÔ HÌNH CỤ THỂ 38 3.1 Quá trình rã h → Zγ, γγ trong SM .2 Quá trình rã H → Zγ, W γ trong mô hình GHU và Georgy- Machacek .3 Quá trình rã h → Zγ trong mô hình 331β0 .4 Đóng góp của một số hạt mang điện nặng đến quá trình rã h → Zγ trong mô hình LR và HTM .5 Kết luận chương. 62 Chương 4 QUÁ TRÌNH RÃ h01 → µτ TRONG MÔ HÌNH 331ISS 64 4.1 Cấu trúc hạt và thế Higgs trong mô hình 331ISS .2 Phổ khối lượng và trạng thái vật lý của các hạt .3 Đỉnh tương tác cho đóng góp vào quá trình rã h01 → µτ .4 Khảo sát số và biện luận .5 Kết luận chương. 94 KẾT LUẬN 97 Danh sách các công bố của tác giả 100 PHỤ LỤC 120 Phụ lục A Hàm PV trong LoopTools 121 A.1 Định nghĩa, ký hiệu và biểu thức giải tích .2 Công thức giải tích trong trường hợp đặc biệt m1 = m2 = m. 124 iv luan an Phụ lục B Công thức giải tích tính biên độ rã h → Zγ trong chuẩn unitary 126 Phụ lục C Công thức giải tích tính ∆L,R của LFVHD (i)V trong chuẩn unitary 140 Phụ lục D Công thức giải tích tính biên độ của rã LFVHD trong 331ISS 147 v luan an Các ký hiệu chung Trong luận án này tôi sử dụng các ký hiệu sau: vi luan an Viết tắt Tên BSM Beyond the Standard Model (Mô hình chuẩn mở rộng) Br Branching ratio (Tỷ lệ rã nhánh) Lepton flavor violating decays of the charged leptons cLFV (Rã vi phạm số lepton thế hệ của lepton mang điện) GIM Glasshow-Iliopoulos-Maiani The Gauge-Higgs Unification Model GHU (Mô hình thống nhất Higgs trường chuẩn) HTM Higgs Triplet Models (Mô hình chuẩn với tam tuyến Higgs) ISS Inverse seesaw (Cơ chế seesaw ngược) 3-3-1 model with inverse seesaw neutrino masses 331ISS (Mô hình 3-3-1 với cơ chế seesaw ngược) LHC Large Hadron Collider (Máy gia tốc lớn Hadron) LFV Lepton flavor violating (Vi phạm số lepton thế hệ) lepton flavor violating decay of the standard-model-like LFVHD Higgs boson (Rã vi phạm số lepton thế hệ của Higgs boson tựa mô hình chuẩn) LR Left Right Model (Mô hình đối xứng trái-phải) Minimal Supersymmetric Standard Model (Mô hình chuẩn MSSM, NP siêu đối xứng tối thiểu), new physics (vật lý mới) PV Passarino-Veltman (Hàm Passarino-Veltman) QCD Quantum chromodynamics (Sắc động học lượng tử) 3-3-1 model with right handed neutrinos 331RHN (Mô hình 3-3-1 với neutrino phân cực phải) SM Standard Model (Mô hình chuẩn) SUSY Supersymmetry (Siêu đối xứng) VEV Vacuum expectation value (Giá trị trung bình chân không) vii luan an Danh sách bảng 1.1 Tương tác của Higgs boson với các fermion.2 Hệ số liên hệ với đỉnh tương tác của Z boson với fermion .3 Đỉnh tương tác của các boson trong chuẩn unitary.1 Đỉnh tương tác của quá trình rã Higgs trung hòa CP chẵn h → Zγ trong chuẩn unitary.1 Các đỉnh và hệ số đỉnh liên quan đến đóng góp của boson chuẩn và Higgs boson mang điện vào biên độ rã bậc một vòng của Higgs boson tựa mô hình chuẩn h → Zγ trong mô hình LR.1 Số lepton thông thường L (trái) và số lepton mới L (phải) của lepton và Higgs boson trong mô hình 331RHN .2 Đỉnh liên quan đến quá trình rã Higgs boson tựa SM h01 → ea eb trong mô hình 331ISS.

84 viii luan an Danh sách hình vẽ 2.1 Giản đồ đóng góp bậc một vòng h → Zγ , với fi,j , Si,j và Vi,j là các fermions, Higgs và boson chuẩn tương ứng.2 Các số hạng phản (counterterm) và các giản đồ bậc một vòng đóng góp vào biên độ của quá trình rã h → Zγ .1 Cường độ tín hiệu quá trình rã H1 → Zγ trong mô hình 331β0 theo hàm của mH ± , các đường ngang tương ứng với các giá trị cho bởi SM 1, 0.2 Đồ thị fV m2V /m2W , fW,S và fW,V như là hàm của mV .1 Giản đồ Feynman cho đóng góp bậc 1 vòng của quá trình rã h01 → ea eb trong chuẩn unitary.2 Đồ thị biểu diễn tỷ lệ rã nhánh của Br(µ → eγ) (trái) và Br(h01 → µτ ) (phải) theo mH2± với k = 500.3 Đồ thị biểu diễn tỷ lệ rã nhánh của Br(µ → eγ) (trên) và Br(h01 → µτ ) (dưới) theo mH2± với k = 5.4 Đồ thị mật độ của Br(h01 → µτ ) và đường bao (contour plots) của Br(µ → eγ) (đường màu đen) theo mH2± và z , với k = 5. 93 ix luan an 4.5 Đồ thị mật độ của Br(h01 → µτ ) và đường bao của Br(µ → eγ) (đường màu đen) theo mH2± và z , với k = 5.5, z khoảng 500 GeV và mY khác nhau. 95 x luan an PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong lĩnh vực vật lý hạt cơ bản hiện nay, các trung tâm thực nghiệm lớn, cụ thể là CERN, ATLAS, CMS,.

với máy gia tốc hạt khổng lồ Large Hadron Collider (LHC), tiếp tục nâng cấp và mở rộng năng lượng va chạm để tìm kiếm một số tín hiệu vật lý mới (new physics-NP), được định nghĩa là các tín hiệu không xuất hiện trong giới hạn xác định bởi mô hình chuẩn (Standard Model-SM). Một trong số tín hiệu đó là các quá trình liên quan đến sự vi phạm số lepton thế hệ (LFV), đang được thực nghiệm rất quan tâm tìm kiếm. Như chúng ta đã biết, SM cần phải được mở rộng để giải thích đầy đủ các tín hiệu NP đã được thực nghiệm tìm thấy, trong số đó các tín hiệu NP quan trọng nhất đã được cộng đồng các nhà vật lý thừa nhận là sự tồn tại của vật chất tối, và dữ liệu dao động các neutrino hoạt động, bao gồm sự trộn và khối lượng khác không của các neutrino này. Kết quả về neutrino cũng đồng thời khẳng định tín hiệu LFV trong phần lepton trung hòa (neutrino), dẫn đến gợi ý trực tiếp cho sự tồn tại tín hiệu LFV trong phần lepton mang điện dù chúng chưa được phát hiện, thể hiện qua các quá trình rã LFV sẽ được nghiên cứu chi tiết trong luận án này.

Ngoài các tín hiệu NP, thực nghiệm tiếp tục tìm kiếm và xác nhận các 1 luan an kênh rã đã được dự đoán từ SM. Đặc biệt, kể từ thời điểm hạt Higgs boson h được tìm thấy bởi LHC, rất nhiều kênh rã liên quan đến Higgs vẫn chưa được xác định với độ chính xác cao. Các kênh rã này bước đầu cho phép kết luận hạt Higgs boson được tìm thấy bởi thực nghiệm có các đặc điểm phù hợp với các dự đoán từ SM, nên còn gọi là Higgs tựa SM (SM-like Higgs). Thêm vào đó, thực nghiệm còn tìm kiếm một số kênh rã đặc biệt của Higgs boson, chỉ xuất hiện ở bậc gần đúng một vòng theo dự đoán bởi SM, mà cụ thể là hai kênh rã h → γγ và h → Zγ.

Chúng hoàn toàn không xuất hiện trong các lý thuyết cổ điển, mà ở đó luôn khẳng định rằng các hạt trung hòa như h không bao giờ tương tác với trường điện chính là photon γ. Ngược lại, thực nghiệm LHC đã hoàn toàn xác nhận kênh rã này với độ chính xác rất cao. Đặc biệt, đây là một trong số các kênh rã mà thực nghiệm dùng để xác định hạt Higgs h. Trong khi đó, quá trình rã h → Zγ đang thu hút sự quan tâm lớn từ cả lý thuyết và thực nghiệm.

Tuy chưa quan sát được tại thời điểm hiện tại, người ta kỳ vọng kênh rã này cũng sẽ sớm quan sát được ở LHC và các máy va chạm khác đang được lên kế hoạch xây dựng trong tương lai gần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Thị Hồng (2020). Phân rã Higgs boson h→Zγ và h→µτ trong mô hình 3-3-1 [Luận án tiến sĩ, Trường đại học Sư phạm Hà Nội 2]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/phan-ra-higgs-boson-mo-hinh-3-3-1

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân rã Higgs boson h→Zγ và h→µτ trong mô hình 3-3-1" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích quá trình phân rã Higgs boson h→zy, h→zz trong mô hình 3-3-1. Nghiên cứu chi tiết cơ chế tương tác, tiên đoán sản xuất và ràng buộc tham số.

Luận án "Phân rã Higgs boson h→Zγ và h→µτ trong mô hình 3-3-1" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học Sư phạm Hà Nội 2. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phân rã Higgs boson h→Zγ và h→µτ trong mô hình 3-3-1" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân rã Higgs boson h→Zγ và h→µτ trong mô hình 3-3-1" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.

Luận án "Phân rã Higgs boson h→Zγ và h→µτ trong mô hình 3-3-1" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân rã Higgs boson h→Zγ và h→µτ trong mô hình 3-3-1" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân rã Higgs boson h→Zγ và h→µτ trong mô hình 3-3-1" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter