Luận án tổng hợp vật liệu polyanilin hấp phụ DDT từ đất ô nhiễm - Nguyễn Quang Hợp
Luận án tiến sĩ: vật liệu polyanilin tổng hợp, ứng dụng hấp phụ DDT từ đất ô nhiễm. Tối ưu hóa chiết tách hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan ô nhiễm DDT và giải pháp xử lý đất ô nhiễm
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Hợp
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan ô nhiễm DDT và giải pháp xử lý đất ô nhiễm
Đất ô nhiễm bởi các hóa chất bảo vệ thực vật hữu cơ khó phân hủy (POP) là vấn đề cấp bách. DDT (dichlorodiphenyltrichloroethane) nổi bật trong nhóm này. DDT là một chất tồn lưu lâu dài, gây độc hại nghiêm trọng cho môi trường và sức khỏe con người. Nghiên cứu này tập trung vào giải pháp xử lý hiệu quả ô nhiễm đất do DDT gây ra. Sự hiện diện của DDT trong đất có thể kéo dài hàng thập kỷ. Nó gây ra sự tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn, ảnh hưởng đến động vật hoang dã và con người thông qua thực phẩm. Việc tìm kiếm các phương pháp xử lý ô nhiễm đất bền vững, chi phí thấp là mục tiêu quan trọng. Các phương pháp truyền thống thường gặp hạn chế về chi phí, hiệu quả hoặc tạo ra chất thải thứ cấp. Do đó, cần phát triển vật liệu và công nghệ mới. Phương pháp hấp phụ được đánh giá cao nhờ tính đơn giản, hiệu quả. Vật liệu polyanilin (PANI) đang nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng. PANI là polymer dẫn điện có khả năng tương tác mạnh với các chất ô nhiễm hữu cơ. Tài liệu này đi sâu vào việc đánh giá khả năng hấp phụ DDT của polyanilin. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất ứng dụng polyanilin để xử lý đất ô nhiễm. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu rủi ro môi trường do DDT gây ra, góp phần vào bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phục hồi hệ sinh thái.
1.1. Hiện trạng và tác hại chất ô nhiễm DDT
DDT, hay Dichlorodiphenyltrichloroethane, là một trong những chất ô nhiễm hữu cơ bền (POP) được biết đến rộng rãi nhất. DDT từng được sử dụng phổ biến làm thuốc trừ sâu trong nông nghiệp toàn cầu. Tuy nhiên, khả năng phân hủy chậm trong môi trường đã khiến DDT tích lũy kéo dài. DDT có đặc tính bán bay hơi, có thể vận chuyển qua khoảng cách xa. Chất này cũng dễ dàng hòa tan trong lipid, dẫn đến khả năng tích lũy sinh học (bioaccumulation) trong các mô mỡ của sinh vật. Khi tích lũy, DDT và các sản phẩm phân hủy của nó như DDE, DDD có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực. Đối với con người, phơi nhiễm DDT liên quan đến các vấn đề thần kinh, rối loạn nội tiết, tăng nguy cơ ung thư và ảnh hưởng đến hệ sinh sản. Đối với động vật hoang dã, DDT gây mỏng vỏ trứng ở chim, suy giảm quần thể loài. Đất ô nhiễm DDT là một thách thức môi trường nghiêm trọng, đòi hỏi các giải pháp xử lý triệt để. Hàm lượng DDT cao trong đất có thể làm suy giảm chất lượng nông sản. Nó cũng có thể gây độc cho vi sinh vật đất. Việc theo dõi và kiểm soát ô nhiễm DDT là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp khắc phục hiệu quả.
1.2. Các phương pháp xử lý chất ô nhiễm hữu cơ bền POP
Nhiều phương pháp đã được phát triển để xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ bền (POP) trong đất. Các phương pháp này được phân loại thành vật lý, hóa học và sinh học. Về mặt vật lý, các kỹ thuật như chôn lấp an toàn hoặc cô lập tại chỗ được sử dụng. Tuy nhiên, chúng chỉ di chuyển vấn đề hoặc yêu cầu giám sát dài hạn. Các phương pháp hóa lý bao gồm đốt có xúc tác ở nhiệt độ cao. Phương pháp này có thể phá hủy POP nhưng lại đắt đỏ và có thể tạo ra khí thải độc hại. Phân hủy bằng kiềm nóng, oxy hóa nâng cao (sử dụng tia cực tím hoặc hóa chất oxy hóa) cũng là những lựa chọn hiệu quả. Tuy nhiên, chúng có thể đòi hỏi hóa chất đắt tiền hoặc năng lượng cao. Công nghệ phá hủy bằng plasma là một phương pháp tiên tiến. Nó sử dụng nhiệt độ cực cao để phân hủy hoàn toàn các chất ô nhiễm. Về sinh học, phân hủy sinh học sử dụng vi sinh vật để chuyển hóa POP thành các chất ít độc hơn. Các công nghệ như Daramend® và rửa đất ô nhiễm (soil washing) cũng được áp dụng. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng về chi phí, hiệu quả và khả năng áp dụng. Việc lựa chọn phương pháp tối ưu phụ thuộc vào đặc điểm của chất ô nhiễm và điều kiện địa điểm. Cần tìm kiếm các phương pháp hiệu quả hơn, thân thiện môi trường, đặc biệt là với đất ô nhiễm diện rộng.
1.3. Định hướng nghiên cứu vật liệu hấp phụ
Nghiên cứu này định hướng phát triển giải pháp xử lý đất ô nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật bằng phương pháp hấp phụ. Phương pháp hấp phụ được đánh giá cao về tính đơn giản, hiệu quả và chi phí tương đối thấp. Mục tiêu chính là tổng hợp và ứng dụng vật liệu hấp phụ mới. Vật liệu này phải có khả năng loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ bền như DDT. Trong bối cảnh này, vật liệu polyanilin (PANI) đã được chọn làm đối tượng nghiên cứu. PANI là một polymer dẫn điện có cấu trúc linh hoạt. Cấu trúc này cho phép PANI tương tác mạnh mẽ với nhiều loại chất ô nhiễm. Đặc biệt, PANI có thể tạo ra các liên kết hóa học hoặc vật lý với phân tử mục tiêu. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các vật liệu gốc PANI. Các vật liệu này có thể được pha tạp hoặc kết hợp với chất mang như xơ dừa, mùn cưa. Việc sử dụng chất mang tự nhiên giúp tăng diện tích bề mặt, cải thiện tính chất cơ học. Đồng thời, nó còn giảm chi phí sản xuất vật liệu hấp phụ. Luận án đặt ra mục tiêu khảo sát khả năng hấp phụ DDT của các vật liệu PANI tổng hợp. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này bao gồm thời gian hấp phụ, nồng độ ban đầu của DDT và khối lượng vật liệu. Cuối cùng, nghiên cứu hướng tới việc đề xuất một giải pháp xử lý ô nhiễm đất bền vững. Giải pháp này sử dụng vật liệu hấp phụ PANI hiệu quả, chi phí thấp, góp phần bảo vệ môi trường.
II.Polyanilin PANI Vật liệu hấp phụ tiềm năng
Polyanilin (PANI) là một polymer dẫn điện được nghiên cứu rộng rãi. PANI nổi bật với khả năng tổng hợp dễ dàng và tính chất điều chỉnh được. Vật liệu này thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực ứng dụng. Đặc biệt, PANI thể hiện tiềm năng lớn trong xử lý môi trường. PANI có thể được sử dụng làm vật liệu hấp phụ cho các chất ô nhiễm. Cấu trúc đặc biệt của PANI cho phép tương tác mạnh với các phân tử hữu cơ. Khả năng hấp phụ DDT của PANI là một hướng nghiên cứu hứa hẹn. PANI có thể tồn tại ở nhiều dạng oxy hóa khác nhau. Mỗi dạng có cấu trúc và tính chất điện tử riêng biệt. Sự thay đổi cấu trúc này ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ. Vật liệu polyanilin có thể được tổng hợp bằng nhiều phương pháp. Phương pháp hóa học là phổ biến nhất. PANI cũng có thể được kết hợp với các vật liệu khác. Sự kết hợp này nhằm cải thiện hiệu suất hấp phụ. Nghiên cứu vật liệu PANI như một vật liệu hấp phụ hiệu quả, bền vững. Mục tiêu là ứng dụng PANI vào xử lý đất ô nhiễm. PANI có nhiều ưu điểm như giá thành thấp, ổn định trong môi trường. Các tính chất này khiến PANI trở thành lựa chọn hấp dẫn.
2.1. Tổng quan polymer dẫn điện PANI
Polymer dẫn điện là một nhóm vật liệu hữu cơ đặc biệt. Chúng có khả năng dẫn điện tương tự kim loại hoặc chất bán dẫn. Polyanilin (PANI) là một trong những polymer dẫn điện được nghiên cứu nhiều nhất. Lịch sử phát triển polymer dẫn điện bắt đầu từ những năm 1970. PANI nổi lên nhờ tính ổn định, dễ tổng hợp và giá thành thấp. PANI có thể được phân loại dựa trên trạng thái oxy hóa và mức độ pha tạp. Các dạng chính bao gồm leucoemeraldine (không dẫn điện), emeraldine base (dẫn điện sau khi pha tạp), và pernigraniline (oxy hóa hoàn toàn). Khả năng dẫn điện của PANI đến từ hệ thống liên kết pi liên hợp. Hệ thống này cho phép các electron di chuyển dễ dàng dọc theo mạch polymer. Ngoài dẫn điện, PANI còn có các đặc tính quang học, điện hóa thú vị. PANI đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như cảm biến, pin, lớp phủ chống ăn mòn. Gần đây, PANI được chú ý trong xử lý môi trường. PANI có khả năng hấp phụ các chất ô nhiễm kim loại nặng và hữu cơ. Cấu trúc linh hoạt và khả năng tương tác hóa học của PANI là chìa khóa. Điều này giúp PANI trở thành vật liệu hấp phụ hiệu quả.
2.2. Đặc điểm cấu trúc và tính chất PANI
Polyanilin (PANI) sở hữu cấu trúc hóa học độc đáo. Cấu trúc này quyết định các tính chất đặc trưng của vật liệu. PANI bao gồm các đơn vị lặp lại của benzenoid và quinoid. Tỷ lệ giữa hai loại đơn vị này phụ thuộc vào trạng thái oxy hóa của polymer. Cấu trúc và màu sắc của PANI thay đổi theo pH và mức độ oxy hóa. Ví dụ, dạng leucoemeraldine không màu, dạng emeraldine base có màu xanh. Dạng pha tạp emeraldine salt có màu xanh đậm hoặc đen. Tính chất dẫn điện của PANI được phát huy khi polymer ở dạng emeraldine base và được pha tạp (doping). Quá trình pha tạp thường sử dụng axit proton như HCl, H2SO4. Việc pha tạp tạo ra các hạt tải điện (polaron, bipolaron) trên mạch polymer. Các hạt này giúp PANI có khả năng dẫn điện. Cấu trúc liên hợp của PANI cũng tạo ra diện tích bề mặt lớn. Diện tích này rất quan trọng cho khả năng hấp phụ. PANI còn có độ bền cơ học và hóa học cao. Điều này đảm bảo vật liệu ổn định trong các điều kiện môi trường khác nhau. Sự đa dạng về cấu trúc và tính chất cho phép PANI được điều chỉnh. Việc điều chỉnh nhằm tối ưu hóa cho các ứng dụng cụ thể. Trong nghiên cứu này, các đặc tính của PANI được khai thác. Mục tiêu là tối ưu hóa PANI làm vật liệu hấp phụ DDT.
2.3. Tổng hợp và pha tạp PANI
Tổng hợp polyanilin (PANI) thường được thực hiện thông qua phương pháp hóa học. Phương pháp phổ biến nhất là trùng hợp oxy hóa anilin. Anilin là monome khởi đầu cho quá trình này. Chất oxy hóa mạnh như amoni persulfate (APS) được sử dụng. Phản ứng thường diễn ra trong môi trường axit. Môi trường axit giúp duy trì trạng thái proton hóa của PANI. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình trùng hợp và hình thành cấu trúc dẫn điện. Sau khi tổng hợp, PANI thường ở dạng emeraldine base. Dạng này không có khả năng dẫn điện cao. Để PANI có tính dẫn điện, cần thực hiện quá trình pha tạp (doping). Pha tạp là việc đưa các ion axit vào cấu trúc polymer. Các axit như HCl hoặc H2SO4 thường được dùng. Quá trình này tạo ra các hạt tải điện trên mạch polymer. Nó làm tăng đáng kể độ dẫn điện của vật liệu. Trong nghiên cứu này, PANI được tổng hợp. Sau đó, PANI được pha tạp để tăng cường khả năng hấp phụ. Việc kết hợp PANI với chất mang như xơ dừa hoặc mùn cưa cũng được thực hiện. Chất mang giúp cải thiện đặc tính cơ học, tăng diện tích bề mặt. Chất mang cũng giảm chi phí sản xuất vật liệu. Các vật liệu PANI/chất mang được tổng hợp bằng phương pháp hóa học. Các phương pháp này đảm bảo sự phân tán đều của PANI trên bề mặt chất mang. Điều này tối ưu hóa khả năng hấp phụ DDT từ đất ô nhiễm.
III.Nghiên cứu thực nghiệm hấp phụ DDT từ đất
Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò cốt lõi. Nó giúp đánh giá khả năng của vật liệu polyanilin trong việc hấp phụ DDT. Quy trình nghiên cứu được thiết kế cẩn thận. Quy trình này bao gồm các bước từ thu thập mẫu đất đến tổng hợp vật liệu. Sau đó là thử nghiệm hấp phụ và phân tích kết quả. Mục tiêu là xác định hiệu quả hấp phụ DDT từ đất ô nhiễm. Các phương pháp nghiên cứu được chuẩn hóa. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu. Thiết bị và hóa chất chuyên dụng được sử dụng. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp và phân tích. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ. Các yếu tố này bao gồm thời gian, nồng độ ban đầu và khối lượng vật liệu. Các vật liệu gốc PANI được tổng hợp trên chất mang tự nhiên. Chất mang như xơ dừa và mùn cưa được lựa chọn. Việc này nhằm mục đích tăng cường hiệu suất và giảm chi phí. Kết quả từ các thí nghiệm sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn này về cơ chế và động học của quá trình hấp phụ. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở để đề xuất giải pháp xử lý ô nhiễm đất. Giải pháp này sử dụng vật liệu hấp phụ PANI.
3.1. Chuẩn bị mẫu và tách chiết DDT từ đất
Việc chuẩn bị mẫu đất ô nhiễm là bước đầu tiên quan trọng. Mẫu đất được thu thập từ các khu vực nghi ngờ ô nhiễm DDT. Nguyên tắc lấy mẫu đất ô nhiễm được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính đại diện của mẫu. Mẫu đất sau đó được xử lý sơ bộ. Quá trình xử lý bao gồm sấy khô, nghiền nhỏ và rây. Bước này nhằm loại bỏ tạp chất và đồng nhất hóa mẫu. Sau đó, DDT và các hợp chất liên quan được tách chiết từ đất. Quá trình tách chiết được thực hiện bằng các hệ dung môi khác nhau. Các hệ dung môi (ví dụ: QH1, QH2, QH3) được thử nghiệm. Mục đích là tìm ra hệ dung môi hiệu quả nhất. Dung môi phải có khả năng hòa tan tốt DDT. Đồng thời, dung môi phải có tính chọn lọc cao. Quy trình tách chiết bao gồm việc trộn mẫu đất với dung môi. Sau đó là lắc, ly tâm và cô đặc dịch chiết. Các bước này đảm bảo tối đa lượng DDT được thu hồi. Việc tách chiết hiệu quả là cơ sở để đánh giá chính xác hàm lượng DDT. Hàm lượng DDT ban đầu trong đất ô nhiễm là yếu tố quan trọng. Yếu tố này giúp đánh giá hiệu quả của vật liệu hấp phụ.
3.2. Tổng hợp vật liệu PANI trên chất mang
Tổng hợp vật liệu gốc polyanilin (PANI) là trọng tâm của nghiên cứu. PANI được tổng hợp bằng phương pháp hóa học. Phương pháp này bao gồm phản ứng oxy hóa anilin. Quá trình này được thực hiện trong môi trường axit. Ngoài PANI tinh khiết, các vật liệu composite cũng được tổng hợp. Các vật liệu composite PANI/xơ dừa và PANI/mùn cưa được tạo ra. Xơ dừa và mùn cưa là các chất mang tự nhiên. Chúng được chọn vì tính sẵn có, giá thành rẻ và cấu trúc xốp. Trước khi tổng hợp, xơ dừa và mùn cưa được xử lý để loại bỏ tạp chất. Xử lý cũng giúp tăng diện tích bề mặt và cải thiện khả năng bám dính. Quá trình tổng hợp PANI trên chất mang được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo sự hình thành lớp PANI đều trên bề mặt chất mang. Vật liệu sau khi tổng hợp được rửa sạch và sấy khô. Sau đó, vật liệu được nghiền thành bột mịn. Hiệu suất tổng hợp các vật liệu gốc PANI và PANI/chất mang được đánh giá. Các vật liệu này được phân tích bằng phổ hồng ngoại (IR) và ảnh hiển vi điện tử quét (SEM). IR giúp xác định các nhóm chức đặc trưng của PANI. SEM cung cấp thông tin về hình thái bề mặt và cấu trúc vi mô. Việc tổng hợp vật liệu PANI trên chất mang giúp tăng cường độ bền cơ học. Đồng thời, nó còn cải thiện khả năng hấp phụ.
3.3. Đánh giá khả năng hấp phụ DDT của vật liệu
Sau khi tổng hợp và đặc trưng hóa, khả năng hấp phụ DDT của vật liệu được đánh giá. Các thí nghiệm hấp phụ được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm. DDT được hòa tan trong dung môi phù hợp để tạo dung dịch chuẩn. Sau đó, một lượng vật liệu hấp phụ gốc PANI nhất định được thêm vào dung dịch DDT. Quá trình hấp phụ được theo dõi theo thời gian. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ được khảo sát. Các yếu tố này bao gồm tỉ lệ khối lượng anilin với xơ dừa/mùn cưa, thời gian hấp phụ. Nồng độ chất bị hấp phụ ban đầu và khối lượng vật liệu hấp phụ cũng được nghiên cứu. Sau khi quá trình hấp phụ kết thúc, nồng độ DDT còn lại trong dung dịch được xác định. Phương pháp sắc ký khí khối phổ (GCMS) được sử dụng để phân tích. GCMS cung cấp thông tin chính xác về hàm lượng DDT. Dữ liệu thu được giúp tính toán hiệu suất hấp phụ. Dữ liệu cũng được dùng để xây dựng các mô hình động học hấp phụ. Các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich được áp dụng. Việc này giúp hiểu rõ cơ chế và khả năng hấp phụ tối đa của vật liệu. Kết quả đánh giá là cơ sở để kết luận về hiệu quả của PANI. PANI được đề xuất làm vật liệu hấp phụ DDT tiềm năng.
IV.Kết quả hấp phụ DDT của vật liệu polyanilin tổng hợp
Các kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng rõ ràng. Bằng chứng này về hiệu quả hấp phụ DDT của vật liệu polyanilin (PANI). Các thí nghiệm tách chiết và hấp phụ được thực hiện cẩn thận. Dữ liệu thu được cho thấy tiềm năng lớn của PANI. Đặc biệt là các vật liệu composite PANI/chất mang. Vật liệu này trong việc xử lý đất ô nhiễm. Việc đánh giá hiệu suất tổng hợp là bước quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng và tính ổn định của vật liệu. Phổ hồng ngoại (IR) và ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp thông tin cấu trúc. Thông tin này xác nhận sự hình thành của PANI và sự phân bố trên chất mang. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến quá trình hấp phụ cũng được thực hiện. Các yếu tố bao gồm thời gian hấp phụ, nồng độ ban đầu của DDT, và khối lượng vật liệu. Kết quả cho thấy vật liệu PANI có khả năng hấp phụ DDT đáng kể. Khả năng này có thể so sánh hoặc vượt trội so với các vật liệu khác. Dữ liệu này là cơ sở để tối ưu hóa quy trình. Đồng thời, nó giúp đề xuất ứng dụng thực tế của PANI. Ứng dụng PANI trong xử lý ô nhiễm đất.
4.1. Hiệu quả tách chiết DDT từ đất ô nhiễm
Trước khi đánh giá khả năng hấp phụ, việc tách chiết DDT từ đất ô nhiễm được tối ưu hóa. Các hệ dung môi khác nhau đã được thử nghiệm (QH1, QH2, QH3). Mục tiêu là tìm ra hệ dung môi có hiệu suất tách chiết cao nhất. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hàm lượng DDT và các sản phẩm phân hủy (DDE, DDD) tách chiết được. Hàm lượng các hóa chất BVTV tách chiết từ đất đã được định lượng chính xác. Các hệ dung môi được so sánh dựa trên khả năng chiết xuất tổng khối lượng DDT. Đồng thời, so sánh tỉ lệ của các hợp chất con như DDE, DDD và DDT gốc. Dữ liệu này rất quan trọng. Nó cung cấp nồng độ DDT ban đầu chính xác cho các thí nghiệm hấp phụ. Việc xác định hàm lượng ban đầu giúp đánh giá khách quan hiệu suất hấp phụ của vật liệu PANI. Hệ dung môi tối ưu được chọn để sử dụng trong các bước nghiên cứu tiếp theo. Hệ dung môi này đảm bảo rằng các thí nghiệm hấp phụ được thực hiện trên mẫu đất có hàm lượng DDT được xác định rõ ràng. Điều này góp phần vào độ tin cậy của toàn bộ nghiên cứu về hấp phụ DDT.
4.2. Đặc trưng vật liệu polyanilin chất mang
Sau quá trình tổng hợp, các vật liệu gốc polyanilin (PANI), PANI/xơ dừa và PANI/mùn cưa được đặc trưng hóa kỹ lưỡng. Hiệu suất tổng hợp các vật liệu này đã được xác định. Hiệu suất cho thấy quá trình tổng hợp diễn ra thành công. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp bằng chứng về cấu trúc hóa học của PANI. Các đỉnh phổ đặc trưng cho liên kết C=C, C-N, C=N của PANI đều xuất hiện. Điều này khẳng định sự hình thành của polymer dẫn điện. Đối với vật liệu composite, phổ IR cũng cho thấy sự tương tác giữa PANI và chất mang. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp thông tin về hình thái bề mặt. Các ảnh SEM cho thấy cấu trúc xốp của chất mang. Đồng thời, chúng thể hiện sự phân bố đều của lớp PANI trên bề mặt xơ dừa và mùn cưa. Cấu trúc xốp này rất quan trọng. Cấu trúc xốp làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hấp phụ DDT. Các kết quả đặc trưng hóa vật liệu khẳng định chất lượng. Chất lượng vật liệu PANI tổng hợp phù hợp cho ứng dụng hấp phụ.
4.3. Hiệu suất hấp phụ DDT và các yếu tố ảnh hưởng
Khả năng hấp phụ DDT của vật liệu PANI được đánh giá chi tiết. Hiệu suất hấp phụ được đo lường dựa trên lượng DDT bị loại bỏ. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ được khảo sát. Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng anilin với chất mang (xơ dừa, mùn cưa) là quan trọng. Tỉ lệ tối ưu giúp đạt hiệu suất hấp phụ cao nhất. Thời gian hấp phụ cũng là một yếu tố then chốt. Động học hấp phụ cho thấy quá trình diễn ra nhanh chóng ban đầu. Sau đó, quá trình đạt đến trạng thái cân bằng. Khối lượng vật liệu hấp phụ gốc PANI được tối ưu hóa. Việc này nhằm đạt được hiệu quả loại bỏ DDT cao nhất với lượng vật liệu ít nhất. Nồng độ chất bị hấp phụ ban đầu cũng ảnh hưởng đến hiệu suất. Nồng độ cao hơn thường đòi hỏi nhiều vật liệu hấp phụ hơn. Các kết quả này chứng minh rằng PANI có khả năng hấp phụ DDT hiệu quả. Vật liệu PANI/chất mang thể hiện hiệu suất vượt trội. Các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ (Langmuir, Freundlich) được áp dụng. Việc này giúp hiểu rõ cơ chế hấp phụ. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này giúp phát triển ứng dụng thực tế của vật liệu hấp phụ PANI.
V.Cơ chế và động học hấp phụ DDT trên PANI
Hiểu rõ cơ chế và động học hấp phụ là chìa khóa. Điều này giúp tối ưu hóa ứng dụng của polyanilin (PANI). Các mô hình lý thuyết được áp dụng để giải thích dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu là làm sáng tỏ quá trình tương tác giữa DDT và PANI. Cơ chế hấp phụ có thể bao gồm liên kết hydro, tương tác pi-pi. Ngoài ra, tương tác kỵ nước và trao đổi ion cũng có thể xảy ra. Động học hấp phụ mô tả tốc độ diễn ra quá trình. Động học hấp phụ giúp xác định thời gian cần thiết để đạt cân bằng. Các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ cung cấp thông tin về dung lượng hấp phụ tối đa. Các mô hình cũng cho biết tính chất của bề mặt hấp phụ. Nghiên cứu sâu về cơ chế và động học. Điều này giúp thiết kế các vật liệu PANI hiệu quả hơn. Nó cũng giúp cải thiện điều kiện vận hành trong xử lý ô nhiễm đất. Tiềm năng ứng dụng của PANI rất lớn. PANI có thể trở thành giải pháp bền vững cho các vấn đề môi trường. PANI có thể được tái sử dụng. Việc tái sử dụng giúp giảm chi phí và tác động môi trường.
5.1. Phân tích cơ chế hấp phụ DDT bởi PANI
Cơ chế hấp phụ DDT trên bề mặt polyanilin (PANI) rất phức tạp. PANI có cấu trúc chứa các nhóm amin và imin. Các nhóm này có thể tham gia vào liên kết hydro với các nguyên tử clo của DDT. Hệ thống liên kết pi liên hợp của PANI cũng có thể tương tác pi-pi. Tương tác này xảy ra với vòng benzen của DDT. Tương tác kỵ nước đóng vai trò quan trọng. DDT là một chất kỵ nước. Bề mặt PANI có thể có các vùng kỵ nước. Các vùng này tạo điều kiện cho DDT bám vào. Quá trình pha tạp (doping) PANI bằng axit. Pha tạp làm thay đổi mật độ electron trên bề mặt PANI. Điều này ảnh hưởng đến các điểm tương tác. Cấu trúc xốp của vật liệu PANI/chất mang cũng tăng cường hấp phụ vật lý. DDT có thể bị mắc kẹt trong các lỗ xốp. Các lỗ xốp làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Các phân tích phổ hồng ngoại trước và sau hấp phụ. Các phân tích này có thể cung cấp manh mối về sự thay đổi nhóm chức. Điều này giúp xác định loại liên kết được hình thành. Việc hiểu rõ cơ chế hấp phụ là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả loại bỏ DDT.
5.2. Nghiên cứu động học và đẳng nhiệt hấp phụ
Nghiên cứu động học hấp phụ mô tả tốc độ loại bỏ DDT của PANI. Các mô hình động học như bậc một giả (pseudo-first-order) và bậc hai giả (pseudo-second-order) được áp dụng. Các mô hình này giúp xác định tốc độ hấp phụ và cơ chế kiểm soát tốc độ. Kết quả động học cho thấy quá trình hấp phụ DDT trên PANI thường nhanh chóng. Hầu hết DDT được hấp phụ trong vài giờ đầu. Điều này cho thấy PANI là vật liệu hấp phụ hiệu quả. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ cung cấp thông tin về khả năng hấp phụ tối đa. Các mô hình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich được sử dụng rộng rãi. Mô hình Langmuir giả định hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất. Mô hình Freundlich mô tả hấp phụ đa lớp trên bề mặt không đồng nhất. Dữ liệu thực nghiệm phù hợp với mô hình nào? Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc tính bề mặt của PANI. Nó cũng cung cấp về khả năng tương tác với DDT. Thông số từ các mô hình này rất quan trọng. Chúng giúp so sánh hiệu suất hấp phụ giữa các vật liệu khác nhau. Chúng cũng giúp thiết kế hệ thống xử lý.
5.3. Tiềm năng ứng dụng PANI trong xử lý môi trường
Vật liệu polyanilin (PANI) thể hiện tiềm năng lớn. PANI có thể ứng dụng trong xử lý ô nhiễm môi trường. Đặc biệt là trong việc loại bỏ DDT từ đất ô nhiễm. PANI có nhiều ưu điểm. PANI dễ tổng hợp, chi phí thấp, và có khả năng điều chỉnh tính chất. Việc kết hợp PANI với chất mang tự nhiên như xơ dừa, mùn cưa càng tăng tính bền vững. Nó cũng giảm chi phí. Vật liệu hấp phụ PANI có thể được sử dụng trong các hệ thống xử lý tại chỗ. Hoặc PANI có thể dùng trong các phương pháp ex-situ (rửa đất sau đó xử lý). Hiệu suất hấp phụ cao của PANI đối với DDT đã được chứng minh. Điều này mở ra cơ hội cho các ứng dụng thực tế. Ngoài DDT, PANI còn có khả năng hấp phụ các chất ô nhiễm hữu cơ bền khác. PANI cũng hấp phụ kim loại nặng. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa quy trình. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào đánh giá khả năng tái sinh của vật liệu PANI. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí vận hành. Phát triển PANI thành giải pháp xử lý ô nhiễm bền vững là một mục tiêu quan trọng. Mục tiêu này góp phần vào việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ô nhiễm môi trường bởi các hợp chất hữu cơ khó phân hủy (Persistent Organic Pollutants - POPs), đặc biệt là nhóm hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) gốc clo hữu cơ như diclor diphenyl triclorethan (DDT) cùng các dẫn xuất chuyển hóa diclor diphenyl diclorethan (DDD) và diclor diphenyl diclorethylen (DDE), đang là vấn đề thời sự cấp bách tại Việt Nam. Theo thống kê của Bộ Tài nguyên và Môi trường, hiện có "hơn 1556 địa điểm - khu vực tồn lưu, chôn lấp không an toàn hóa chất BVTV... ước tính có trên 100 tấn hóa chất BVTV tồn lưu tại các kho nổi trên mặt đất, khoảng 300 tấn hóa chất BVTV được chôn lấp không an toàn dưới mặt đất và khoảng 71000 m² đất bị ô nhiễm hóa chất BVTV". DDT mang công thức tổng quát $\text{C}_{14}\text{H}9\text{Cl}5$, khối lượng phân tử 354,5 g/mol, có độc tính cao ($\text{LD}{50}$ đường uống trên chuột là 113 mg/kg), độ tan trong nước cực thấp ($0{,}025\text{ mg/l}$ đối với $p,p'\text{-DDT}$) cùng hệ số phân bố octanol-nước rất cao ($\log K{ow} = 6{,}91$). Đặc tính này khiến DDT tích tụ bền vững trong đất, hấp phụ chặt vào các cấu tử hữu cơ và bùn sét, gây ung thư, quái thai và đe dọa trực tiếp đến chuỗi thức ăn sinh thái.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) lớn nhất hiện nay nằm ở sự thiếu hụt các công nghệ xử lý vừa bảo đảm hiệu suất phân tách triệt để DDT ra khỏi cấu trúc keo đất phức tạp, vừa có chi phí thấp và thân thiện với môi trường. Các biện pháp truyền thống như chôn lấp cô lập chỉ mang tính tạm thời; thiêu đốt xúc tác đòi hỏi năng lượng cao và dễ phát sinh chất độc thứ cấp (Dioxin/Furan); xử lý sinh học bằng công nghệ Daramend® kéo dài qua 6 chu kỳ (trên 120 ngày) với chi phí vượt quá khả năng tài chính của các nước đang phát triển. Do đó, việc phát triển quy trình chiết rửa đất (soil washing) bằng dung môi thân thiện kết hợp hấp phụ thu hồi bằng vật liệu composite polyme dẫn điện tử lai ghép sinh khối nông nghiệp giá rẻ là một hướng tiếp cận đột phá.
Nghiên cứu tập trung giải quyết các câu hỏi và giả thuyết khoa học cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Hệ dung môi hữu cơ gốc ancol mạch thẳng nào đạt hiệu suất chiết rửa tối ưu đối với các đồng phân DDT ($p,p'\text{-DDT}, o,p'\text{-DDT}, p,p'\text{-DDD}, o,p'\text{-DDD}, p,p'\text{-DDE}, o,p'\text{-DDE}$) từ mẫu đất ô nhiễm thực tế tại Hòn Trơ - Nghệ An?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế và điều kiện tối ưu để tổng hợp vật liệu composite giữa polyme dẫn điện polyanilin (PANi) với các chất mang sinh khối phế phụ phẩm nông nghiệp (xơ dừa - XD và mùn cưa - MC) bằng phương pháp trùng hợp oxy hóa hóa học là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quy luật động học và nhiệt động lực học của quá trình hấp phụ DDT trong dịch chiết rửa trên vật liệu PANi/XD và PANi/MC diễn ra theo mô hình đẳng nhiệt nào (Langmuir hay Freundlich)?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Dung môi gốc ancol phân cực trung bình phá vỡ liên kết kỵ nước giữa DDT và keo đất, giúp chiết tách trên 90% lượng thuốc BVTV tồn dư.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Cấu trúc liên hợp mạch $\pi$ của PANi ở dạng muối emeraldin kết hợp với diện tích bề mặt xốp của chất mang xơ dừa/mùn cưa tạo ra hiệu ứng hiệp đồng làm tăng dung lượng hấp phụ $q_{max}$ đối với DDT so với từng cấu tử đơn lẻ.
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng thuyết dẫn điện tử của polyme liên hợp (Conjugated Conducting Polymers Theory) của Alan J. Heeger, Alan G. MacDiarmid, Hideki Shirakawa và thuyết nhiệt động học bề mặt - cân bằng hấp phụ pha dị thể của Irving Langmuir và Herbert Freundlich. Phạm vi thực nghiệm được thực hiện trên mẫu đất nhiễm thực tế tại kho tồn lưu Hòn Trơ (huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An), mang lại giải pháp công nghệ có khả năng thương mại hóa cao và giảm thiểu đáng kể chi phí xử lý môi trường.
Literature Review và Positioning
Lịch sử xử lý các chất ô nhiễm POPs ghi nhận ba luồng nghiên cứu chủ đạo. Luồng thứ nhất là nhóm các giải pháp cơ - lý - hóa và sinh học truyền thống. Nghiên cứu của Yadav et al. (1995) chứng minh nấm trắng Phanerochaete chrysosporium có khả năng phân hủy hợp chất clo hữu cơ, và các công trình của Nguyễn Thị Kim Cúc và Phạm Việt Cường phân lập chủng Pseudomonas phân hủy photpho hữu cơ. Tuy nhiên, xử lý sinh học bị ức chế mạnh khi nồng độ DDT trong đất quá cao hoặc có mặt đồng thời các kim loại nặng. Ngược lại, công nghệ rửa đất (soil washing) do Shivam Singh et al. (2014) khảo sát đối với kim loại nặng và Công ty Shimizu (Nhật Bản, 2016) thử nghiệm tuyển nổi khử dioxin tại sân bay Biên Hòa cho thấy chiết rửa là con đường nhanh nhất để cô lập chất độc ra khỏi ma trận đất.
Luồng thứ hai tập trung vào vật liệu polyme dẫn điện tử. Kể từ phát hiện đột phá năm 1977 của Shirakawa, Louis, MacDiarmid, Chiang và Heeger về việc pha tạp iod vào polyaxetilen làm tăng độ dẫn điện từ $4{,}4 \times 10^{-5}\text{ S/cm}$ lên $10^6\text{ S/cm}$ (Nobel Hóa học 2000), polyanilin (PANi) nổi lên như một vật liệu ưu việt nhờ tính bền hóa học, khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các trạng thái oxy hóa (Leucoemeraldine, Emeraldine, Pernigraniline) và khả năng pha tạp (doping) thuận nghịch bởi axit vô cơ và hữu cơ. Reza Ansari et al. (2006, 2011) đã tiên phong sử dụng PANi dạng muối để hấp phụ ion kim loại nặng ($\text{Pb}^{2+}, \text{Hg}^{2+}, \text{As}^{3+}$) và thuốc nhuộm tổng hợp, chứng minh tiềm năng hấp phụ to lớn của hệ electron $\pi$ liên hợp.
Luồng thứ ba là xu hướng xanh hóa vật liệu bằng chất mang sinh khối nông nghiệp. Xơ dừa (tỷ lệ $\text{C/N} = 80/1$, lignin $60\text{--}70%$, xenlulozơ $20\text{--}30%$, tanin $8\text{--}8{,}5%$) và mùn cưa gỗ chứa nhiều nhóm chức phân cực ($-\text{OH}, -\text{COOH}$) đã được chứng minh có khả năng hấp phụ kim loại và hợp chất hữu cơ (Dương Quang Huấn 2012; Bùi Minh Quý 2014). Đặc biệt, Farah Kanwal et al. (2012) khẳng định: "việc tổng hợp polyme trên các phế phụ phẩm nông nghiệp thu được đều có diện tích bề mặt riêng lớn hơn so với vật liệu PANi riêng rẽ".
========================================================================================
BẢNG SO SÁNH VỊ THẾ HỌC THUẬT VÀ HIỆU QUẢ CÔNG NGHỆ XỬ LÝ Ô NHIỄM DDT
========================================================================================
Tiêu chí Công nghệ Daramend® Nghiên cứu Reza Ansari Luận án Nguyễn Quang Hợp
(Mỹ/Canada, 2005) et al. (Iran, 2007) (Việt Nam, 2017)
----------------------------------------------------------------------------------------
Bản chất công nghệ Sinh học yếm khí/hiếu Hấp phụ pha lỏng trên Chiết rửa đất bằng QH
khí chuyển vị tuần hoàn PANi/Mùn cưa cơ học kết hợp PANi/XD hóa học
Đối tượng xử lý Đất nhiễm PAH, PCB, DDT Ion kim loại nặng, phẩm Đồng phân DDT, DDD, DDE
nhuộm trong nước trong dịch chiết đất thực tế
Thời gian xử lý 120 - 180 ngày 2 - 4 giờ Chiết: 3 chu kỳ;
(6 chu trình) Hấp phụ: 60 - 120 phút
Khả năng tái sinh Không (khoáng hóa đất Hạn chế Dung môi và vật liệu
dung môi/vật liệu tại chỗ) có thể tái sinh tuần hoàn
Chi phí vận hành Rất cao (bổ sung sắt Trung bình (PANi tổng Rất thấp (sử dụng xơ dừa,
vi lượng định kỳ) hợp đơn lẻ giá cao) mùn cưa phế phẩm nội địa)
========================================================================================
Sự đối kháng học thuật nổi bật nằm ở tranh luận: xử lý nguyên vị (in-situ) phân hủy sinh học hay xử lý chuyển vị (ex-situ) bằng chiết rửa - hấp phụ. Luận án định vị rõ ràng: đối với các điểm nóng ô nhiễm nồng độ cao (hotspots) như kho thuốc Hòn Trơ, việc chiết rửa đất bằng hệ dung môi hữu cơ phân cực gốc ancol (QH1, QH2, QH3) kết hợp hấp phụ thu hồi bằng composite polyme dẫn điện $\text{PANi/XD}$ là giải pháp tối ưu vượt bậc, vừa cô lập nhanh chất độc, vừa tái sử dụng dung môi, triệt tiêu nguy cơ phát tán ô nhiễm thứ cấp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết dẫn điện tử của MacDiarmid và Heeger sang lĩnh vực hóa lý bề mặt và xử lý môi trường thông qua việc làm sáng tỏ cơ chế tương tác giữa mạch polyme liên hợp pha tạp axit với các phân tử hữu cơ clo hóa khó bay hơi:
- Thuyết tương tác cho - nhận điện tử $\pi\text{--}\pi$ (EDA interaction): Khung phân tử PANi ở trạng thái muối emeraldin chứa các trung tâm polaron ($-\text{NH}^{+\bullet}-$) và bipolaron ($=\text{NH}^{+}-$) tích điện dương, đóng vai trò là chất nhận electron mạnh mẽ, tương tác với đám mây electron $\pi$ giàu mật độ của hai vòng benzen clo hóa trên phân tử DDT ($p,p'\text{-DDT}$, $\log K_{ow} = 6{,}91$).
- Cơ chế liên kết hydro và tương tác tĩnh điện: Các nguyên tử clo có độ âm điện lớn trên nhóm triclometyl ($-\text{CCl}_3$) và vòng phenyl của DDT hình thành liên kết hydro yếu với các nhóm amin ($-\text{NH}-$) và imin ($=\text{N}-$) trên mạch PANi, đồng thời tương tác với các nhóm hydroxyl ($-\text{OH}$) tự do trên mạch đại phân tử xenlulozơ và lignin của chất mang xơ dừa/mùn cưa.
- Chuyển dịch hình thái pha dị thể: Quá trình cố định monomer anilin ($ANi$) lên khung xenlulozơ trước khi trùng hợp oxy hóa ngăn ngừa sự tự cuộn xoắn của mạch PANi, tạo nên lớp phủ nano mỏng đồng nhất, chuyển trạng thái hấp phụ từ cơ chế khuếch tán nội hạt bị giới hạn sang hấp phụ bề mặt đơn lớp mở rộng.
Các mệnh đề lý thuyết được xác lập:
- Mệnh đề 1 (P1): Dung lượng hấp phụ cực đại $q_{max}$ tỷ lệ thuận với mức độ proton hóa (pha tạp) của mạch polyanilin trên chất mang sinh khối.
- Mệnh đề 2 (P2): Sự hiện diện của chất mang lignocellulose làm giảm mật độ kết tụ của PANi, tăng diện tích bề mặt hiệu dụng và nâng cao hằng số ái lực hấp phụ $K_L$.
- Mệnh đề 3 (P3): Quá trình hấp phụ các hợp chất DDT lên PANi/XD tuân theo cơ chế hấp phụ hóa - lý hỗn hợp, trong đó tương tác $\pi\text{--}\pi$ đóng vai trò chi phối.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG KHÁI NIỆM TƯƠNG TÁC ĐA PHA TRONG COMPOSITE |
| |
| +--------------------------+ +----------------------------------+ |
| | Chất mang Sinh học | Liên kết hydro | Lớp phủ Polyme Dẫn điện | |
| | (Xơ dừa: Lignin 60-70%, | <-------------> | (PANi - Muối Emeraldin) | |
| | Xenlulozơ 20-30%) | | Cấu trúc Polaron/Bipolaron | |
| +--------------------------+ +----------------------------------+ |
| \ / |
| \ / |
| \ HIỆU ỨNG TĂNG CƯỜNG HIỆP ĐỒNG / |
| v v |
| +-------------------------------------------------------------------------------+ |
| | TÂM HẤP PHỤ CHỌN LỌC TRÊN BỀ MẶT COMPOSITE | |
| | - Tương tác $\pi-\pi$ Stacking (Vòng benzen PANi <-> Vòng Clo-benzen DDT) | |
| | - Tương tác tĩnh điện & Van der Waals | |
| +-------------------------------------------------------------------------------+ |
| ^ |
| | Hấp phụ pha lỏng |
| | (Dịch chiết QH) |
| +-------------------------------------------------------------------------------+ |
| | CÁC ĐỒNG PHÂN THUỐC BVTV CLO HỮU CƠ (POPs): DDT, DDD, DDE | |
| | $p,p'-DDT$ (77.1%), $o,p'-DDT$ (14.9%), $p,p'-DDE$ (4.0%), $p,p'-DDD$ | |
| +-------------------------------------------------------------------------------+ |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Hóa lý Polyme, Hóa học Môi trường và Khoa học Tách chất. Tính độc đáo thể hiện ở phương pháp tiếp cận hai giai đoạn: (1) Chiết tách giải phóng pha rắn - lỏng chọn lọc sử dụng dung môi hữu cơ thân thiện gốc ancol (QH) để đưa DDT từ mạng liên kết đất vào dung dịch; (2) Hấp phụ thu hồi pha lỏng bằng composite $\text{PANi/XD}$, cho phép tinh chế dung môi để tuần hoàn khép kín quy trình.
Điều kiện biên của mô hình: Áp dụng cho đất ô nhiễm thuốc trừ sâu cơ clo có hàm lượng hữu cơ biến động từ thấp đến cao, nồng độ DDT trong dịch chiết từ $10\text{--}150\text{ mg/l}$, khoảng nhiệt độ phòng $25\text{--}30^\circ\text{C}$ và môi trường pH trung tính đến axit nhẹ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ triết lý thực chứng (Positivism), sử dụng phương pháp thực nghiệm định lượng chính xác cao kết hợp mô hình hóa nhiệt động học. Mẫu đất nghiên cứu được lấy theo phương pháp lấy mẫu đất nông nghiệp chuẩn tại điểm ô nhiễm kho hóa chất Hòn Trơ (xã Diễn Lộc, Diễn Châu / Yên Thành, tỉnh Nghệ An). Mẫu đất được lấy tại tầng mặt ($0\text{--}20\text{ cm}$), phơi khô tự nhiên trong bóng râm, loại bỏ sỏi sạn, nghiền mịn và rây qua rây tiêu chuẩn cỡ lỗ 1 mm. Thành phần hóa chất BVTV tồn lưu trong 100 g đất mẫu được xác định gồm đầy đủ các đồng phân cơ bản: $p,p'\text{-DDT}$, $o,p'\text{-DDT}$, $p,p'\text{-DDD}$, $o,p'\text{-DDD}$, $p,p'\text{-DDE}$ và $o,p'\text{-DDE}$.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 4 module kỹ thuật khép kín:
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| LẤY MẪU & CHIẾT | | TỔNG HỢP VẬT LIỆU | | ĐẶC TRƯNG HÓA LÝ | | ĐÁNH GIÁ HẤP PHỤ |
| RỬA ĐẤT | ---> | COMPOSITE POLYME | ---> | VÀ CẤU TRÚC | ---> | & MÔ HÌNH HÓA |
| (Dung môi QH1-3) | | (PANi/XD, PANi/MC)| | (FT-IR, FE-SEM) | | (GC-MS, Isotherm)|
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
- Chiết rửa tách DDT khỏi đất ô nhiễm: Sử dụng ba hệ dung môi hữu cơ gốc ancol mạch thẳng ký hiệu là $\text{QH1}$, $\text{QH2}$ và $\text{QH3}$ (pha loãng với nước theo tỷ lệ xác định). Quá trình chiết được thực hiện qua 3 chu kỳ chiết liên tiếp với tỷ lệ đất/dung môi nghiêm ngặt ($100\text{ g đất} : 200\text{ ml dung môi}$), khuấy lắc cơ học trong 60 phút ở $25^\circ\text{C}$, sau đó lọc hút chân không tách dịch chiết.
- Tổng hợp vật liệu composite $\text{PANi/XD}$ và $\text{PANi/MC}$: Chất mang xơ dừa (XD) và mùn cưa (MC) được tiền xử lý bằng $\text{NaOH}$ loãng để loại bỏ tạp chất và tăng diện tích tiếp xúc, sau đó rửa sạch đến pH trung tính và sấy khô ở $60^\circ\text{C}$. Quá trình trùng hợp hóa học tiến hành bằng cách ngâm chất mang trong dung dịch monome anilin ($\text{ANi}$) hòa tan trong dung dịch $\text{HCl } 1\text{M}$ hoặc $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ } 1\text{M}$ trong 2 giờ để monome khuếch tán đều vào mao quản. Sau đó, nhỏ giọt dung dịch chất oxy hóa amoni persunfat $(\text{NH}_4)_2\text{S}_2\text{O}_8$ (APS) với tỷ lệ mol $\text{APS}/\text{ANi} = 1:1$ ở nhiệt độ $0\text{--}5^\circ\text{C}$ trong 4 giờ. Vật liệu thu được lọc, rửa bằng nước cất và metanol, sấy chân không ở $60^\circ\text{C}$ trong 24 giờ. Khảo sát các tỷ lệ khối lượng monome $\text{ANi}$/chất mang khác nhau ($1:1, 1:2, 1:3, 1:4, 1:5$).
- Kỹ thuật phân tích đặc trưng cấu trúc:
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Ghi phổ trên máy quang phổ Nicolet Impact 410 trong vùng sóng $4000\text{--}400\text{ cm}^{-1}$ bằng phương pháp ép viên $\text{KBr}$. Xác định các dải hấp thụ đặc trưng của vòng benzenoid ($\sim 1490\text{ cm}^{-1}$), vòng quinoid ($\sim 1580\text{ cm}^{-1}$), dao động kéo dãn liên kết $\text{C--N}$ ($\sim 1300\text{ cm}^{-1}$) và liên kết $\text{C--H}$ uốn ngoài mặt phẳng của vòng thơm 1,4-thế ($\sim 820\text{ cm}^{-1}$).
- Kính hiển vi điện tử quét trường phát xạ (FE-SEM): Sử dụng thiết bị FE-SEM Hitachi S-4800 chụp ảnh hình thái bề mặt tại các độ phóng đại từ 5.000 đến 50.000 lần, kiểm chứng sự bao phủ của lớp polyme dẫn lên sợi xơ dừa và mùn cưa.
- Sắc ký khí khối phổ (GC-MS): Định lượng hàm lượng DDT và các đồng phân trên hệ thống Agilent GC 7890A kết hợp MS 5975C, cột mao quản HP-5MS ($30\text{ m} \times 0{,}25\text{ mm} \times 0{,}25\text{ }\mu\text{m}$), khí mang Heli, chế độ chia dòng, detector MS quét ion chọn lọc (SIM) tại các mảnh ion định lượng đặc trưng ($m/z = 235, 237$ cho DDT; $246, 248$ cho DDE; $235, 237$ cho DDD).
Data và phân tích
Dữ liệu cân bằng hấp phụ được xử lý theo hai mô hình đẳng nhiệt kinh điển:
$$\text{Dung lượng hấp phụ cân bằng: } q = \frac{(C_0 - C) \times V}{m}$$
$$\text{Hiệu suất hấp phụ: } H (%) = \frac{C_0 - C}{C_0} \times 100$$
-
Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir: $$\frac{C}{q} = \frac{1}{q_{max} K_L} + \frac{C}{q_{max}}$$ Tham số phân tách không thứ nguyên: $$R_L = \frac{1}{1 + K_L C_0}$$ (Với $0 < R_L < 1$: quá trình hấp phụ là thuận lợi).
-
Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich: $$\lg q = \lg K_F + \frac{1}{n} \lg C$$
Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê, hồi quy tuyến tính xác định các thông số nhiệt động ($q_{max}, K_L, K_F, 1/n$) và hệ số tương quan $R^2$ bằng phần mềm chuyên dụng OriginPro 8.5 và MS Excel.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu năng chiết rửa vượt trội của hệ dung môi gốc ancol: Hệ dung môi $\text{QH2}$ và $\text{QH3}$ thể hiện khả năng hòa tan và giải hấp DDT khỏi đất Hòn Trơ vượt trội so với nước và các dung môi thông thường. Sau 3 chu kỳ chiết rửa, lượng DDT tổng thu hồi đạt trên $92{,}5%$ tổng hàm lượng tồn lưu trong đất. Tỷ lệ các thành phần chiết tách phản ánh chính xác cấu trúc hóa chất tồn dư lịch sử: $p,p'\text{-DDT}$ chiếm tỷ lệ lớn nhất ($>75%$), kế tiếp là $o,p'\text{-DDT}$ ($\sim 14%$), $p,p'\text{-DDE}$ ($\sim 4%$) và các đồng phân DDD.
- Khả năng phủ màng nano PANi trên chất mang sinh khối: Ảnh FE-SEM chứng minh lớp màng polyanilin dạng hạt cầu nano kết tụ đồng đều, bám dính chặt chẽ và phủ kín mạng lưới xơ dừa và vi mao quản mùn cưa. Phổ FT-IR xác nhận sự tồn tại đồng thời của các nhóm chức đặc trưng của lignin/xenlulozơ (vân $-\text{OH}$ tại $3400\text{ cm}^{-1}$, $\text{C--O}$ tại $1050\text{ cm}^{-1}$) và các vân của PANi dạng muối emeraldin dẫn điện ($1580\text{ cm}^{-1}$ quinoid và $1490\text{ cm}^{-1}$ benzenoid), khẳng định liên kết tương tác liên phân tử bền vững.
- Hiệu ứng hấp phụ hiệp đồng của composite $\text{PANi/XD}$: Vật liệu lai ghép $\text{PANi/XD}$ đạt hiệu suất hấp phụ DDT tổng trong dịch chiết vượt trội so với PANi đơn lẻ tổng hợp hóa học và cao gấp 3,5 lần so với xơ dừa thô chưa biến tính. Tỷ lệ tối ưu giữa monome $\text{ANi}$ và xơ dừa ban đầu được xác lập là $1:3$ (khối lượng), đảm bảo độ dày lớp dẫn điện tối ưu mà không làm bít tắc hệ mao quản xốp của chất mang.
- Sự phù hợp hoàn hảo với mô hình đẳng nhiệt Langmuir: Quá trình hấp phụ tất cả các đồng phân ($p,p'\text{-DDE}, o,p'\text{-DDD}, p,p'\text{-DDD}, o,p'\text{-DDT}, p,p'\text{-DDT}$ và DDT tổng) trên vật liệu $\text{PANi/XD}$ đều tuân theo mô hình Langmuir với hệ số tương quan $R^2 > 0{,}985$, cao hơn hẳn mô hình Freundlich ($R^2 \approx 0{,}88\text{--}0{,}93$). Tham số phân tách $R_L$ luôn nằm trong khoảng $0 < R_L < 1$ trên toàn bộ dải nồng độ khảo sát ($C_0 = 10\text{--}100\text{ mg/l}$), chứng minh hấp phụ đơn lớp trên các tâm hoạt tính đồng nhất và mang tính thuận lợi cao.
========================================================================================
BẢNG THÔNG SỐ MÔ HÌNH HẤP PHỤ ĐẲNG NHIỆT LANGMUIR CỦA VẬT LIỆU PANi/XƠ DỪA
========================================================================================
Hợp chất bị hấp phụ $q_{max}$ (mg/g) $K_L$ (l/mg) Khoảng $R_L$ $R^2$
----------------------------------------------------------------------------------------
$p,p'\text{-DDE}$ 14,28 0,085 0,105 - 0,540 0,991
$o,p'\text{-DDD}$ 8,65 0,062 0,138 - 0,617 0,987
$p,p'\text{-DDD}$ 12,40 0,078 0,113 - 0,561 0,989
$o,p'\text{-DDT}$ 18,52 0,094 0,096 - 0,515 0,993
$p,p'\text{-DDT}$ 45,60 0,125 0,074 - 0,444 0,996
DDT tổng 82,30 0,110 0,083 - 0,476 0,995
========================================================================================
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Mở rộng lý thuyết polyme dẫn điện trong việc giải thích cơ chế tương tác electron giữa hệ đại phân tử hữu cơ liên hợp và các hợp chất cơ clo độc hại; đặt nền móng cho việc mô hình hóa hấp phụ đa cấu tử trong dung môi hữu cơ.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn từ chiết tách chọn lọc bằng hệ dung môi phân cực đến hấp phụ thu hồi bằng composite sinh khối, thay thế phương pháp tiếp cận phân hủy mù quáng gây phát tán chất độc.
- Ứng dụng thực tiễn: Cho phép thiết kế các trạm xử lý đất ô nhiễm di động tại các kho thuốc BVTV tồn lưu với chi phí vật liệu chỉ bằng 1/10 so với than hoạt tính thương mại hoặc màng lọc ngoại nhập.
- Khuyến nghị chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng để Bộ Tài nguyên và Môi trường bổ sung công nghệ chiết rửa - hấp phụ polymer sinh khối vào Danh mục Công nghệ xử lý ô nhiễm POPs quốc gia theo cam kết Công ước Stockholm.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn kỹ thuật:
- Quy mô thực nghiệm: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mẻ gián đoạn - batch mode), chưa vận hành trên hệ cột dòng chảy liên tục (continuous fixed-bed column) với dung tích lớn.
- Động học giải hấp và tái sinh: Luận án tập trung sâu vào quá trình hấp phụ thu hồi; quy trình giải hấp DDT ra khỏi $\text{PANi/XD}$ để tái sinh vật liệu qua nhiều chu trình tái sử dụng cần tiếp tục được tối ưu hóa về mặt hóa chất và năng lượng.
- Phân hủy triệt để pha cô đặc: Dung dịch sau giải hấp chứa nồng độ DDT rất cao cần một bước phân hủy triệt để tiếp theo (như quang hóa xúc tác $\text{UV/TiO}_2$, plasma lạnh hoặc phân hủy kiềm hóa) để khoáng hóa hoàn toàn thành $\text{CO}_2$, $\text{H}_2\text{O}$ và ion $\text{Cl}^-$.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới cần tập trung:
- Chế tạo vật liệu composite dạng hạt/viên ép định hình có độ bền cơ học cao phục vụ xử lý dòng liên tục.
- Tích hợp hạt nano từ tính ($\text{Fe}_3\text{O}_4$) vào composite $\text{PANi/XD}$ để thu hồi vật liệu bằng từ trường ngoài sau khi hấp phụ.
- Thử nghiệm công nghệ trên các nhóm chất POPs mới bổ sung vào Công ước Stockholm như Dioxin, Furan, PFOS và PeCB.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra tác động sâu rộng trên cả 4 phương diện:
- Tác động học thuật: Mở ra hướng nghiên cứu mới về composite polyme dẫn điện ứng dụng cho môi trường; ước tính đóng góp các bài báo chất lượng cao trên các tạp chí quốc tế chuyên ngành (ISI/Scopus) và tạo tiền đề cho nhiều đề tài sau đại học.
- Chuyển đổi công nghiệp & môi trường: Cung cấp giải pháp kỹ thuật khả thi cho các doanh nghiệp xử lý chất thải nguy hại tại Việt Nam, mở ra thị trường tiêu thụ phế phụ phẩm nông nghiệp (hàng triệu tấn xơ dừa, mùn cưa mỗi năm tại Đồng bằng sông Cửu Long và miền Trung).
- Tác động chính sách: Trực tiếp hỗ trợ "Kế hoạch quốc gia thực hiện Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy", giúp các địa phương như Nghệ An, Hà Tĩnh xử lý dứt điểm các điểm đen ô nhiễm kho thuốc BVTV cũ.
- Lợi ích xã hội: Bảo vệ nguồn nước ngầm, tái tạo đất canh tác nông nghiệp an toàn cho hàng chục ngàn hộ dân sống lân cận các kho tồn lưu, loại bỏ nguy cơ phơi nhiễm chất gây ung thư.
Đối tượng hưởng lợi
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP |
+------------------------------------+--------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng | Giá trị và Lợi ích định lượng mang lại |
+------------------------------------+--------------------------------------------------+
| 1. Nhà nghiên cứu & NCS | - Hệ phương pháp luận chiết - hấp phụ chuẩn xác |
| chuyên ngành Hóa học/Môi trường | - Dữ liệu đẳng nhiệt Langmuir/Freundlich chi tiết|
+------------------------------------+--------------------------------------------------+
| 2. Doanh nghiệp Xử lý Môi trường | - Công nghệ chế tạo vật liệu rẻ hơn 60-80% THT |
| & R&D Công nghệ xanh | - Quy trình công nghệ khép kín, tái sinh dung môi|
+------------------------------------+--------------------------------------------------+
| 3. Cơ quan Quản lý Nhà nước | - Giải pháp kỹ thuật xử lý >1556 điểm tồn lưu |
| (Bộ TN&MT, Sở TN&MT địa phương) | - Căn cứ ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật mới|
+------------------------------------+--------------------------------------------------+
| 4. Cộng đồng dân cư tại khu vực | - Loại bỏ triệt để tồn dư DDT trong đất canh tác |
| ô nhiễm (Nghệ An, Hà Tĩnh,...) | - Giảm thiểu nguy cơ ung thư và bệnh tật nan y |
+------------------------------------+--------------------------------------------------+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc chứng minh sự tồn tại của cơ chế tương tác cho - nhận điện tử $\pi\text{--}\pi$ (EDA) giữa khung liên hợp phân cực polaron/bipolaron của polyme dẫn điện polyanilin dạng muối emeraldin với hệ vòng thơm clo hóa của phân tử DDT. Công trình đã mở rộng Thuyết dẫn điện tử của Alan J. Heeger và Alan G. MacDiarmid từ phạm vi vật lý bán dẫn sang lĩnh vực hóa lý bề mặt và động học hấp phụ môi trường pha lỏng.
2. Đổi mới phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Reza Ansari et al. (chỉ trộn cơ học PANi với mùn cưa để hấp phụ ion kim loại vô cơ trong nước) và quy trình Daramend® (ủ sinh học đất kéo dài 120–180 ngày), luận án đã đổi mới bằng cách: (1) Trùng hợp in-situ monome anilin bám trực tiếp lên vi sợi xơ dừa đã hoạt hóa; (2) Kết hợp quy trình chiết rửa đất bằng hệ dung môi hữu cơ gốc ancol chọn lọc (QH) với hấp phụ pha dị thể, giúp cô lập $92{,}5%$ DDT trong vài giờ mà không gây ô nhiễm thứ cấp.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là vật liệu composite $\text{PANi/XD}$ với tỷ lệ monome/xơ dừa $1:3$ lại có dung lượng hấp phụ cực đại đối với $p,p'\text{-DDT}$ đạt $45{,}60\text{ mg/g}$ và DDT tổng đạt $82{,}30\text{ mg/g}$, cao hơn đáng kể so với vật liệu PANi nguyên chất không chất mang. Bằng chứng FE-SEM cho thấy chất mang sinh khối ngăn chặn hiện tượng tự kết tụ đóng khối của PANi, tạo ra lớp màng nano có diện tích tiếp xúc riêng và mật độ tâm hoạt tính cao vượt trội.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn đầy đủ. Luận án cung cấp chi tiết nồng độ, tỷ lệ mol $\text{APS}/\text{ANi} = 1:1$, nhiệt độ phản ứng ($0\text{--}5^\circ\text{C}$), thời gian khuấy, các bước pha chế dung môi chiết $\text{QH1, QH2, QH3}$, các thông số vận hành GC-MS (nhiệt độ cột, mảnh ion định lượng $m/z$) và phương pháp xử lý toán học mô hình Langmuir/Freundlich, cho phép các phòng thí nghiệm độc lập nhân bản kết quả chính xác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn: (1) Tối ưu hóa công nghệ giải hấp phụ và hoàn thiện module phân hủy khoáng hóa triệt để DDT bằng xúc tác quang hóa/plasma; (2) Chế tạo vật liệu composite từ tính $\text{Fe}_3\text{O}_4/\text{PANi/XD}$ dạng hạt định hình cho cột hấp phụ dòng chảy liên tục quy mô pilot $500\text{ kg đất/mẻ}$; (3) Thương mại hóa hệ thống xử lý di động và mở rộng xử lý các hợp chất POPs mới (Dioxin, PCB, PFOS) trên phạm vi toàn quốc.
Kết luận
- Lập bản đồ thành phần ô nhiễm: Luận án đã định lượng chính xác thành phần các đồng phân thuốc BVTV cơ clo tồn lưu tại điểm nóng Hòn Trơ - Nghệ An, khẳng định ưu thế của quy trình chiết rửa bằng hệ dung môi hữu cơ phân cực gốc ancol ($\text{QH2, QH3}$) với hiệu suất thu hồi đạt trên $92{,}5%$.
- Tổng hợp thành công vật liệu composite xanh: Đã làm chủ công nghệ trùng hợp hóa học in-situ polyanilin trên chất mang sinh khối xơ dừa và mùn cưa; xác lập tỷ lệ tối ưu $\text{ANi}/\text{XD} = 1:3$ mang lại lớp phủ nano đồng nhất, độ bền cao và diện tích bề mặt vượt trội.
- Xác lập cơ chế hấp phụ chọn lọc: Chứng minh quá trình hấp phụ DDT trên $\text{PANi/XD}$ diễn ra theo cơ chế hấp phụ hóa - lý kết hợp, tương tác $\pi\text{--}\pi$ giữa vòng benzenoid/quinoid của PANi và vòng clo-benzen của DDT là động lực chi phối.
- Chuẩn hóa mô hình nhiệt động học: Khẳng định quá trình hấp phụ tuân theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir ($R^2 > 0{,}985$, $0 < R_L < 1$), với dung lượng hấp phụ cực đại đạt $82{,}30\text{ mg/g}$ đối với DDT tổng và $45{,}60\text{ mg/g}$ đối với riêng đồng phân $p,p'\text{-DDT}$.
- Mở ra chuỗi giá trị công nghệ tuần hoàn: Đề xuất thành công quy trình công nghệ tích hợp khép kín: Chiết rửa đất $\rightarrow$ Hấp phụ làm sạch dung môi $\rightarrow$ Tái tuần hoàn dung môi $\rightarrow$ Xử lý triệt để chất độc, mở ra hướng đi bền vững, chi phí thấp cho bài toán xử lý ô nhiễm POPs tại Việt Nam và các nước đang phát triển.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Xuân Quế. Tất cả các xuất bản được công bố chung với cán bộ hướng dẫn khoa học và nhóm nghiên cứu, đã có được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố và sử dụng để bảo vệ trong bất cứ một luận án nào khác.
Hà Nội, ngày. năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Quang Hợp i LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo PGS. Lê Xuân Quế, người thầy đã truyền thụ cho tôi nguồn tri thức cũng như lòng say mê nghiên cứu khoa học, thầy cũng đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành đề tài luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam, các cán bộ phòng Tổ chức Nhân sự - Đào tạo của Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam đã ủng hộ, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong toàn bộ quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, Ban Chủ nhiệm khoa Hóa học và các đồng nghiệp trong khoa Hóa học đã động viên, chia sẻ những khó khăn, tạo điều kiện về thời gian, công việc và cơ sở vật chất phòng thí nghiệm cho tôi hoàn thành bản luận án này. Cuối cùng tôi xin cảm ơn toàn thể người thân trong đại gia đình và bạn bè đã luôn quan tâm, giúp đỡ, động viên và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả luận án Nguyễn Quang Hợp ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Hiện trạng ô nhiễm hóa chất BVTV hữu cơ khó phân hủy.
Khái niệm tổng quan về chất hữu cơ khó phân hủy. Hóa chất BVTV hữu cơ khó phân hủy DDT. Hiện trạng ô nhiễm một số hóa chất BVTV. Một số phương pháp xử lý các hợp chất hữu cơ khó phân hủy.
Các phương pháp cơ, hóa lý. Phương pháp chôn lấp, cô lập. Phương pháp đốt có xúc tác. Phương pháp phân hủy bằng kiềm nóng.
Phân hủy bằng tia cực tím hoặc bằng ánh sáng mặt trời. Phá hủy bằng plasma. Phân hủy sinh học. Công nghệ Daramend®.
Công nghệ rửa đất ô nhiễm (soil washing). Polyme dẫn điện polyanilin và ứng dụng. Polyme dẫn điện. Lịch sử phát triển của polyme dẫn điện.
Phân loại polyme dẫn điện. Đặc điểm dẫn điện của polyme dẫn. Ứng dụng của polyme dẫn điện. Tổng hợp và tính chất polyme dẫn điện polyanilin.
Cấu trúc và màu sắc của polyanilin. Tính chất dẫn điện của polyanilin. Phương pháp tổng hợp polyanilin. Quá trình pha tạp (doping) polyanilin.
Một số vật liệu polyme dẫn điện gốc PANi pha tạp. Tổng quan về xơ dừa và mùn cưa. Xơ dừa và các ứng dụng trong xử lý môi trường. Mùn cưa và các ứng dụng trong xử lý môi trường.
Phương pháp hấp phụ. Các khái niệm cơ bản. Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt. Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir.
Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich. Định hướng nghiên cứu chính của luận án. Định hướng biện pháp xử lý đất ô nhiễm hóa chất BVTV. Vật liệu và phương pháp xử lý hấp phụ DDT.
Kết luận chung. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết bị và hóa chất. Thiết bị nghiên cứu.
Hóa chất, dụng cụ và vật liệu. Đối tượng nghiên cứu. Dụng cụ thí nghiệm. Lấy mẫu đất nghiên cứu.
Nguyên tắc lấy mẫu đất ô nhiễm. Tiến hành lấy mẫu đất nghiên cứu. Tách chiết hóa chất BVTV từ đất ô nhiễm. Pha hệ dung môi tách chiết.
Chuẩn bị mẫu đất và hệ chiết. Tách chiết với dung môi QH1. Tách chiết với dung môi QH2. Tách chiết với dung môi QH3.
Tổng hợp vật liệu gốc PANi trên chất mang xơ dừa và mùn cưa. Tổng hợp vật liệu gốc PANi bằng phương pháp hóa học. Tổng hợp vật liệu gốc PANi/ xơ dừa bằng phương pháp hóa học. Tổng hợp vật liệu gốc PANi/ mùn cưa bằng phương pháp hóa học.
Nghiên cứu khả năng hấp phụ DDT của các vật liệu gốc PANi. Khả năng hấp phụ của các vật liệu gốc PANi. Ảnh hưởng các tỉ lệ về khối lượng của ANi với xơ dừa và mùn cưa. Ảnh hưởng của thời gian hấp phụ.
Ảnh hưởng của khối lượng vật liệu hấp phụ gốc PANi. Ảnh hưởng của nồng độ chất bị hấp phụ ban đầu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chiết rửa đất.
Phương pháp nghiên cứu vật liệu gốc PANi. Hiệu suất tổng hợp các vật liệu gốc PANi. Phổ hồng ngoại (IR). Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM).
Phương pháp sắc ký khí khối phổ (GCMS). KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tách chiết hóa chất BVTV từ đất ô nhiễm. Hàm lượng các hóa chất BVTV tách chiết được từ đất.
Tách chiết với hệ dung môi QH1. Tách chiết với hệ dung môi QH2. Tách chiết với hệ dung môi QH3. So sánh khả năng tách chiết của các dung môi.
Hợp chất DDE. Hợp chất DDD. Hợp chất DDT. Tổng khối lượng của các hợp chất DDT.
So sánh tỉ lệ khối lượng các hợp chất DDT tách chiết được. Hệ dung môi QH1. Hệ dung môi QH2. Hệ dung môi QH3.
Tổng hợp vật liệu gốc polyanilin (PANi). Tổng hợp vật liệu hấp phụ gốc polyanilin. Hiệu suất tổng hợp vật liệu gốc PANi. Kết quả phân tích vật liệu bằng phổ hồng ngoại.
Kết quả phân tích vật liệu bằng ảnh hiển vi điện tử quét. Tổng hợp vật liệu gốc PANi/ xơ dừa. Hiệu suất tổng hợp vật liệu gốc PANi/ xơ dừa. Kết quả phân tích vật liệu bằng phổ hồng ngoại.
Kết quả phân tích vật liệu bằng ảnh hiển vi điện tử quét. Tổng hợp vật liệu gốc PANi/ mùn cưa. Hiệu suất tổng hợp vật liệu gốc PANi/ mùn cưa. Kết quả phân tích vật liệu bằng phổ hồng ngoại.
Kết quả phân tích vật liệu bằng ảnh hiển vi điện tử quét. Khảo sát khả năng hấp phụ DDT của các vật liệu gốc PANi. Ảnh hưởng của bản chất vật liệu gốc PANi. Khả năng hấp phụ vật liệu gốc PANi/ xơ dừa.
Khả năng hấp phụ vật liệu gốc PANi/ mùn cưa. Ảnh hưởng của tỉ lệ monome ANi với xơ dừa và mùn cưa ban đầu. Ảnh hưởng tỉ lệ ban đầu của monome anilin với xơ dừa. Ảnh hưởng của tỉ lệ monome anilin với mùn cưa.
Ảnh hưởng của thời gian. Ảnh hưởng của khối lượng vật liệu hấp phụ. Ảnh hưởng của nồng độ chất bị hấp phụ ban đầu. Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt.
Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir. Đối với hợp chất p,p’-DDE. Đối với hợp chất o,p’-DDD. Đối với hợp chất p,p’-DDD.
Đối với hợp chất o,p’-DDT. Đối với hợp chất p,p’-DDT. Đối với các hợp chất DDT tổng. Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich.
Định hướng tiếp theo xử lý phân hủy các hợp chất DDT. 126 NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. 128 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO .144 vii BẢNG GIẢI THÍCH CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật PANi Polyaniline Polyanilin PA ANi Aniline Anilin POP Persistent Organic Pollutant Hợp chất hữu cơ khó phân hủy PCB Polychlorinated biphenyl Liều lượng gây độc cho 50% LD50 Lethal Dose số cá thể loài được điều trị Field Emission - Scanning Electron Kính hiển vi điện tử trường FE-SEM Microscope phát xạ độ phân giải cao IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại DDT Dichloro diphenyl trichloroethane Diclor diphenyl triclorethan DDD Dichloro diphenyl dichloroethane Diclor diphenyl diclorethan DDE Dichloro diphenyl dichloroethylene Diclor diphenyl diclorethylen UV Ultraviolet Tia tử ngoại GCMS Gas Chromatography Mass Sắc ký khí khối phổ Spectrometry GC Gas Chromatography Sắc ký khí MS Mass Spectrometry Khối phổ GPC Gel Permeation Chromatography Sắc ký gel thấm WE Working Electrode Điện cực làm việc TAPPI Technical Association of the Pulp Hiệp hội kỹ thuật Công nghiệp and Paper Industry Giấy và Bột giấy MC Mùn cưa XD Xơ dừa viii THT Than hoạt tính PeCB Pentachlorobenzene Pentaclorbenzen QH1 Các hệ dung môi hữu cơ được sử dụng QH2 để tách chiết các hợp chất DDT, DDD, DDE từ đất bị ô nhiễm QH3 ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Đặc tính cơ bản của DDT, DDD và DDE [14]. Một số dạng phương trình hấp phụ đẳng nhiệt [98, 99]. Mối tương quan của RL và dạng mô hình [101]. Pha loãng các hệ dung môi QH với nước tạo dung môi chiết.
Các vật liệu gốc PANi đã tổng hợp và kí hiệu. Các vật liệu và kí hiệu được sử dụng để hấp phụ DDT. Các vật liệu PANi/ xơ dừa và PANi/ mùn cưa. Các vật liệu hấp phụ được sử dụng để so sánh.
Hàm lượng DDT tổng trong các lần chiết của QH2 (mg). Hàm lượng DDT tổng trong các lần chiết của QH3 (mg). Khối lượng và tỉ lệ % các hợp chất có trong 100 gam đất. Kết quả phân tích và quy kết các vân đặc trưng cho phổ hồng ngoại của PANi.
Hiệu suất tổng hợp các vật liệu hấp phụ gốc PANi/ xơ dừa. Kết quả phân tích và quy kết các vân đặc trưng cho phổ hồng ngoại của xơ dừa và PANi/ xơ dừa. Hiệu suất tổng hợp các vật liệu gốc PANi/ mùn cưa. Kết quả phân tích và quy kết các vân đặc trưng cho phổ hồng ngoại của mùn cưa và PANi/ mùn cưa.
Các thông số của mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir của vật liệu hấp phụ gốc PANi/ xơ dừa đối với p,p’-DDE. Các thông số của mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir của vật liệu hấp phụ gốc PANi/ xơ dừa đối với o,p’-DDD. Các thông số của mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir của vật liệu hấp phụ gốc PANi/ xơ dừa đối với hợp chất p,p’-DDD. Các thông số của mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir của vật liệu hấp phụ gốc PANi/ xơ dừa đối với o,p’-DDT.
Các thông số của mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir của vật liệu hấp phụ gốc PANi/ xơ dừa đối với p,p’-DDT. Các thông số của mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir của vật liệu hấp PANi/ xơ dừa đối với các hợp chất DDT tổng. Các giá trị thông số cho mô hình đẳng nhiệt Langmuir .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Hợp (2017). Nghiên cứu vật liệu polyanilin hấp phụ DDT từ đất ô nhiễm [Luận án tiến sĩ, Đại học Sư phạm Hà Nội 2]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/nghien-cuu-vat-lieu-polyanilin-hap-phu-ddt-tu-dat-o-nhiem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu vật liệu polyanilin hấp phụ DDT từ đất ô nhiễm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: vật liệu polyanilin tổng hợp, ứng dụng hấp phụ DDT từ đất ô nhiễm. Tối ưu hóa chiết tách hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu polyanilin hấp phụ DDT từ đất ô nhiễm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu polyanilin hấp phụ DDT từ đất ô nhiễm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu vật liệu polyanilin hấp phụ DDT từ đất ô nhiễm" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu polyanilin hấp phụ DDT từ đất ô nhiễm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu vật liệu polyanilin hấp phụ DDT từ đất ô nhiễm" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu vật liệu polyanilin hấp phụ DDT từ đất ô nhiễm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.