Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Luận án tiến sĩ khảo sát hiệu ứng Casimir trong hệ ngưng tụ Bose-Einstein. Phân tích lý thuyết và mô phỏng số.

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

117

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein
Số trang:
117 trang
Chuyên ngành:
Vật lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose Einstein

Nghiên cứu về hiệu ứng Casimir khởi nguồn từ các khảo sát lượng tử giữa hai bề mặt dẫn điện song song. Hiện tượng này phát sinh trực tiếp từ sự giam cầm không gian của trường điện từ. Trong vật lý hiện đại, hiện tượng được mở rộng sang hệ ngưng tụ Bose-Einstein. Hệ vật chất pha lỏng lượng tử tạo ra môi trường lý tưởng để quan sát các lực vĩ mô bắt nguồn từ vi mô. Sự giam hãm hình học làm thay đổi phổ năng lượng của hệ. Khi đó, trường vật chất xuất hiện lực tương tác Casimir-like tác động lên các biên giới hạn. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn sâu sắc về tương tác lượng tử giữa các hạt cơ bản trong môi trường nhiệt độ cực thấp. Lực này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cấu trúc cân bằng và độ ổn định của toàn hệ thống. Quá trình phân tích hệ lượng tử mở ra nhiều hướng tiếp cận mới trong cơ học lượng tử ứng dụng.

1.1. Bản chất năng lượng điểm không và thăng giáng lượng tử

Năng lượng điểm không là mức năng lượng thấp nhất của một hệ cơ học lượng tử. Chân không vật lý không phải là khoảng không trống rỗng thuần túy. Chân không luôn tồn tại các thăng giáng lượng tử liên tục của các trường vật chất. Khi đặt hai tấm phẳng song song cách nhau một khoảng xác định, các mode dao động giữa hai tấm bị hạn chế. Mật độ năng lượng chân không ở vùng không gian bên trong trở nên nhỏ hơn mật độ bên ngoài. Chênh lệch áp suất này tạo ra lực hút Casimir đo được trong thực nghiệm. Trong hệ ngưng tụ khí, các dao động mật độ hạt đóng vai trò tương tự như các photon trong điện từ trường. Sự biến thiên của các thăng giáng tạo nên lực đẩy hoặc lực hút thực tế giữa các biên ngăn cách.

1.2. Mở rộng từ lực Casimir Polder đến khí Bose siêu lạnh

Nghiên cứu tương tác giữa nguyên tử trung hòa và bề mặt dẫn xuất phát từ lực Casimir-Polder. Khi chuyển dịch đối tượng nghiên cứu sang khí Bose siêu lạnh, các đặc tính tương tác có bước chuyển biến sâu sắc. Môi trường nhiệt độ gần độ không tuyệt đối làm suy giảm các nhiễu loạn nhiệt thông thường. Các nguyên tử đồng loạt rơi vào cùng một trạng thái lượng tử cơ bản. Sự gắn kết tập thể của các hạt tạo nên độ nhạy cực cao trước các ranh giới không gian. Thăng giáng mật độ nguyên tử lan truyền qua toàn bộ khối khí ngưng tụ. Lực tác dụng lên thành giam giữ phản ánh rõ nét bản chất lượng tử vĩ mô của hệ hạt. Nghiên cứu thực nghiệm trên môi trường khí siêu lạnh giúp kiểm chứng các tiên đoán lý thuyết với độ chính xác vượt trội.

1.3. Cơ sở lý thuyết trường lượng tử và hiệu ứng Casimir tới hạn

Lý thuyết trường lượng tử cung cấp công cụ toán học vững chắc để khảo sát các tương tác Casimir. Tại vùng chuyển pha nhiệt động lực học, hệ biểu hiện rõ nét hiệu ứng Casimir tới hạn. Các thăng giáng trật tự tầm xa xuất hiện với quy mô vượt xa khoảng cách tương tác vi mô thông thường. Chiều dài tương quan của hệ tăng vọt và đạt kích thước tương đương với khoảng cách giữa hai biên giới hạn. Hiện tượng tới hạn này dẫn đến các hàm lực có tính chất phi phổ quát và phụ thuộc mạnh vào điều kiện biên. Các mô hình giải tích giúp mô tả chính xác sự chuyển đổi giữa lực Casimir thông thường và lực tới hạn. Việc phân tích trường lượng tử mở rộng khả năng kiểm soát lực vi mô ở quy mô nanomet.

II. Tính lực Casimir bằng phương trình Gross Pitaevskii và CJT

Mô hình hóa lực Casimir trong chất lỏng lượng tử đòi hỏi các công cụ giải tích và gần đúng chặt chẽ. Phương trình Gross-Pitaevskii đóng vai trò là nền tảng ban đầu để xác định tham số trật tự của hệ ngưng tụ. Để tính toán chính xác các hiệu chỉnh lượng tử ở mức độ vi mô, phương pháp tác dụng hiệu dụng Cornwall-Jackiw-Tombolis (CJT) được triển khai toàn diện. Khung lý thuyết này cho phép thiết lập hệ phương trình Schwinger-Dyson tự nhất quán cho các hàm truyền hạt. Sự kết hợp giữa các phương trình phi tuyến và kỹ thuật gần đúng hiện đại mang lại kết quả định lượng rõ ràng. Lực Casimir được tách biệt thành phần trường trung bình và thành phần thăng giáng lượng tử bậc cao. Kết quả tính toán đảm bảo tính nhất quán nhiệt động lực học trên toàn bộ miền khảo sát.

2.1. Phương trình Gross Pitaevskii mô tả trạng thái ngưng tụ

Hàm sóng trạng thái ngưng tụ được mô tả thông qua phương trình Gross-Pitaevskii phi tuyến. Phương trình này thiết lập sự cân bằng giữa động năng, thế bẫy ngoài và tương tác đẩy giữa các hạt Bose. Tại các vùng gần biên cứng, tham số trật tự giảm dần về không theo quy luật hàm hyperbolic. Quy luật này phụ thuộc trực tiếp vào chiều dài tương quan của môi trường ngưng tụ. Trường ngưng tụ tạo ra thế năng hiệu dụng định hình không gian cho các kích thích hạt. Việc giải hệ phương trình vi phân với điều kiện biên Dirichlet xác lập phân bố mật độ chuẩn xác. Cấu hình mật độ đóng vai trò làm trạng thái nền cho mọi tính toán thăng giáng tiếp theo.

2.2. Phương pháp gần đúng parabol kép và kích thích Bogoliubov

Phương pháp gần đúng parabol kép (DPA) được ứng dụng để tuyến tính hóa thế năng phi tuyến phức tạp. Thế năng tương tác tự thân được xấp xỉ bằng các nhánh parabol đối xứng quanh điểm cực tiểu. Kỹ thuật này giúp giải tích hóa phổ kích thích Bogoliubov của hệ khí ngưng tụ trong không gian giới hạn. Phổ kích thích phản ánh các mode phonon âm học lan truyền trong môi trường. Năng lượng của từng mode dao động bị lượng tử hóa bởi khoảng cách giữa hai tấm phẳng. Sự dịch chuyển tần số dao động điểm không dẫn đến biểu thức giải tích tường minh cho lực tương tác. Mô hình parabol kép giảm thiểu độ phức tạp tính toán nhưng vẫn duy trì độ chính xác vật lý cao.

2.3. Tác dụng hiệu dụng Cornwall Jackiw Tombolis hai vòng lặp

Kỹ thuật tác dụng hiệu dụng Cornwall-Jackiw-Tombolis (CJT) cung cấp phương pháp không nhiễu loạn để khảo sát thăng giáng. Lý thuyết này cho phép khảo sát cấu trúc chân không và hàm truyền đầy đủ của các hạt. Trong gần đúng hai vòng lặp, các hiệu chỉnh tương tác giữa các giả hạt Bogoliubov được tính toán chi tiết. Sự kết hợp của gần đúng Hartree-Fock cải tiến (IHF) giúp loại bỏ các phân kỳ tử ngoại không vật lý. Năng lượng tự do của hệ được biểu diễn dưới dạng hàm của tham số trật tự và hàm truyền đầy đủ. Lực Casimir Casimir-like xuất hiện như đạo hàm của năng lượng tự do theo khoảng cách giam giữ. Phương pháp này đảm bảo định luật bảo toàn số hạt và tính ổn định của trạng thái ngưng tụ.

III. Lực Casimir trong ngưng tụ Bose Einstein một thành phần

Hệ ngưng tụ Bose-Einstein một thành phần là mô hình chuẩn mực để nghiên cứu lực Casimir trong chất khí lượng tử. Khi các nguyên tử bị giới hạn giữa hai bản phẳng song song, năng lượng tự do của hệ phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước khe hở. Việc tính toán lực tương tác đòi hỏi phải xem xét cả trạng thái nền lẫn các hiệu chỉnh vòng lượng tử. Các phân tích được tiến hành song song trong tập hợp chính tắc lớn và tập hợp chính tắc để làm rõ các dị biệt nhiệt động. Kết quả cho thấy lực Casimir trong khí Bose có tầm tác dụng xa và mang giá trị âm đặc trưng cho lực hút. Cường độ lực suy giảm nhanh chóng khi khoảng cách giữa hai bản phẳng tăng lên so với kích thước đặc trưng của hệ.

3.1. Phân tích trạng thái cơ bản và chiều dài tương quan hệ hạt

Trạng thái cơ bản của hệ ngưng tụ được xác định bởi cấu hình tham số trật tự đối xứng. Khi khoảng cách giữa hai thành cứng thu hẹp, mật độ hạt ở tâm hệ bị nén mạnh. Chiều dài tương quan đóng vai trò là thang đo độ dài cơ bản cho sự hồi phục mật độ hạt từ bề mặt vào sâu bên trong khối khí. Khi kích thước hệ lớn hơn nhiều so với độ dài tương quan, lực Casimir tiệm cận về quy luật suy giảm lũy thừa chuẩn. Ngược lại, khi kích thước khe hở nhỏ hơn độ dài tương quan, hiệu ứng giam giữ lượng tử chi phối toàn bộ năng lượng hệ. Sự biến đổi của năng lượng trạng thái nền tạo ra một thành phần lực đẩy hoặc hút phụ thuộc mạnh vào điều kiện bẫy.

3.2. So sánh lực Casimir trong tập hợp chính tắc lớn và chính tắc

Việc lựa chọn tập hợp thống kê ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả định lượng của lực Casimir-like. Trong tập hợp chính tắc lớn (GCE), hóa thế được giữ cố định, dẫn đến số hạt thay đổi theo khoảng cách giữa hai bản phẳng. Trong tập hợp chính tắc (CE), tổng số hạt được bảo toàn nghiêm ngặt, làm nảy sinh điều kiện ràng buộc tích phân cho mật độ. Nghiên cứu chỉ ra rằng lực Casimir trong tập hợp CE có độ lớn và sự biến thiên khác biệt rõ rệt so với GCE. Hiệu ứng sức căng bề mặt trong tập hợp chính tắc xuất hiện thêm các số hạng bù trừ do sự bảo toàn hạt. Phân tích so sánh này giúp lựa chọn mô hình phù hợp với các điều kiện thực nghiệm bẫy kín nguyên tử.

3.3. Đóng góp của thăng giáng lượng tử từ một vòng đến hai vòng

Thăng giáng lượng tử đóng góp một phần đáng kể vào tổng độ lớn của lực tương tác Casimir. Trong gần đúng một vòng lặp, lực Casimir xuất hiện thuần túy từ năng lượng điểm không của các mode Bogoliubov. Khi nâng cấp lên gần đúng hai vòng lặp, tương tác giữa các giả hạt bắt đầu phát huy tác dụng rõ nét. Hiệu chỉnh hai vòng làm thay đổi độ dốc của đường cong biểu diễn lực theo khoảng cách phân cách. Cường độ lực tổng cộng nhận thêm đóng góp phi tuyến từ các biểu đồ Feynman tự năng hạt. Các kết quả hai vòng lặp cho thấy sự hội tụ nhanh chóng của chuỗi nhiễu loạn hiệu dụng. Độ chính xác lý thuyết được nâng cao rõ rệt, tiệm cận gần hơn với các phép đo thực nghiệm siêu chính xác.

IV. Lực Casimir trong ngưng tụ Bose Einstein hai thành phần

Hệ hỗn hợp ngưng tụ Bose-Einstein hai thành phần mang lại cấu trúc pha và động lực học phong phú hơn hệ đơn thành phần. Sự xuất hiện của tương tác giữa hai loại hạt khác nhau tạo nên các trạng thái trộn lẫn hoặc phân tách pha không gian. Lực Casimir trong hệ hai thành phần không chỉ phụ thuộc vào điều kiện biên của thành cứng mà còn chịu tác động từ mặt phân cách pha giữa hai chất lỏng lượng tử. Việc khảo sát hệ thống này đòi hỏi giải hệ hai phương trình Gross-Pitaevskii kết cặp. Các chế độ tương tác nội tại và tương tác chéo quyết định chiều hướng của lực tác dụng. Lực Casimir-like trong môi trường đa thành phần mở ra khả năng điều chỉnh cường độ lực linh hoạt thông qua kiểm soát nồng độ và tương tác Feshbach.

4.1. Hàm sóng trạng thái cơ bản và sức căng mặt phân cách pha

Hàm sóng trạng thái cơ bản của hệ hai thành phần biểu diễn sự phân bố không gian của từng loại nguyên tử. Khi thông số tương tác chéo vượt qua ngưỡng tới hạn, hai thành phần tự động tách pha và tạo ra mặt tiếp xúc trung gian. Sức căng mặt phân cách xuất hiện như một đại lượng năng lượng tự do bề mặt phụ thuộc vào bề rộng vùng chuyển tiếp. Sự biến thiên của sức căng này theo khoảng cách giữa hai thành giam giữ sinh ra một thành phần lực Casimir bổ sung. Cấu trúc của tham số trật tự gần mặt phân cách bị biến dạng khi hai bản phẳng tiến lại gần nhau. Phân tích giải tích cho phép tách bạch rõ ràng giữa năng lượng khối, năng lượng bề mặt và lực Casimir tương hỗ.

4.2. Tác động của tham số tương tác và khoảng cách thành cứng

Khoảng cách thành cứng và tỷ số tham số tương tác quyết định trực tiếp biên độ và dấu của lực tương tác. Khi thay đổi tham số tương tác giữa hai loại hạt, hệ có thể chuyển đổi linh hoạt giữa lực hút và lực đẩy Casimir. Sự giam cầm không gian tác động không đồng đều lên các nhánh kích thích phonon của từng thành phần. Các mode kích thích pha đồng pha và ngược pha phản ứng khác nhau với biên độ giam giữ. Khi khoảng cách giữa hai bản phẳng giảm xuống dưới ngưỡng chiều dài tương quan cục bộ, lực Casimir tăng vọt theo hàm phi tuyến. Việc khảo sát sự phụ thuộc này giúp xây dựng bản đồ pha chi tiết cho lực tương tác lượng tử trong không gian giới hạn.

4.3. Ứng dụng thực nghiệm trên hệ khí Rubidium và Caesium

Hệ hỗn hợp khí Rubidium và Caesium là đối tượng thực nghiệm tiêu biểu trong các nghiên cứu khí Bose siêu lạnh. Sự tương thích về khối lượng và khả năng điều khiển tương tác tán xạ qua cộng hưởng Feshbach giúp kiểm chứng lý thuyết hoàn hảo. Tham số trật tự không thứ nguyên của Rubidium và Caesium biến thiên nhịp nhàng theo khoảng cách khe hở thực tế. Dữ liệu tính toán cung cấp đường cong lực Casimir chính xác cho các thông số thực nghiệm chuẩn của hai nguyên tử này. Độ lớn lực đo được nằm trong ngưỡng phân giải của các cảm biến giao thoa kế nguyên tử hiện đại. Kết quả mở đường cho việc thiết kế các bẫy quang học và chip nguyên tử có khả năng kiểm soát lực Casimir mong muốn.

V. Giá trị thực tiễn của hiệu ứng Casimir trong vật lý nano

Nghiên cứu về hiệu ứng Casimir trong các môi trường lượng tử không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết thuần túy mà còn có giá trị ứng dụng to lớn. Ở quy mô nanomet và micromet, các lực lượng tử như Casimir và Casimir-Polder trở thành lực tương tác chiếm ưu thế tuyệt đối. Sự hiểu biết sâu sắc về các lực này giúp giải quyết các thách thức kỹ thuật then chốt trong công nghệ vi cơ điện tử (MEMS/NEMS). Khả năng điều khiển lực thông qua vật liệu, hình học và trạng thái ngưng tụ mở ra hướng đi mới cho các thiết bị lượng tử siêu nhạy. Luận án cung cấp hệ thống giải pháp giải tích và số trị toàn diện, đóng góp nền tảng vững chắc cho cả vật lý cơ bản lẫn khoa học công nghệ vật liệu tiên tiến.

5.1. Khẳng định vai trò của hiệu ứng Casimir tới hạn phi tuyến

Hiệu ứng Casimir tới hạn mang lại cơ chế tương tác vĩ mô độc đáo bắt nguồn từ các thăng giáng nhiệt động lực học và lượng tử. Độ lớn của lực tới hạn vượt trội hơn nhiều so với lực Casimir chân không truyền thống ở cùng khoảng cách. Tính chất phi tuyến mạnh mẽ cho phép khuếch đại các tín hiệu đo lường nhỏ bé trong các hệ thống cảm biến lượng tử. Bằng cách điều chỉnh nhiệt độ và mật độ của khối khí ngưng tụ quanh điểm chuyển pha, cường độ và chiều của lực có thể được tinh chỉnh chính xác. Hiện tượng này khẳng định mối liên hệ mật thiết giữa vật lý thống kê tới hạn và lý thuyết trường lượng tử giam cầm.

5.2. Tiềm năng ứng dụng chế tạo thiết bị công nghệ vi cơ nano

Trong công nghệ chế tạo vi cơ nano, lực Casimir thường gây ra hiện tượng dính bám không mong muốn giữa các linh kiện chuyển động. Nghiên cứu cơ chế tạo lực đẩy Casimir trong các môi trường ngưng tụ phức hợp mở ra giải pháp triệt tiêu hiện tượng dính bám này. Ngoài ra, việc tận dụng lực Casimir có thể tạo ra các bộ truyền động lượng tử không tiếp xúc và các cảm biến đo gia tốc siêu chính xác. Sự kết hợp giữa lực Casimir-Polder và các bẫy khí Bose siêu lạnh tạo nền tảng cho chip nguyên tử thế hệ mới. Những ứng dụng này hứa hẹn thúc đẩy đột phá trong việc phát triển máy tính lượng tử và các thiết bị đo lường lượng tử chuẩn xác cao.

Mục lục chi tiết luận án

Mở đầu
1. Chương 1: Hệ thống lý thuyết nghiên cứu về lực Casimir
1.1. Tổng quan về lực Casimir
1.1.1. Dao động điểm không và biểu hiện của chúng
1.1.2. Hiệu ứng Casimir
1.2. Tình hình nghiên cứu lực Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein
1.2.1. Ngưng tụ Bose-Einstein
1.2.2. Tổng quan về nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong BEC
1.2.3. Lý thuyết Gross-Pitaevskii
1.2.4. Gần đúng parabol kép
1.2.5. Tác dụng hiệu dụng Cornwall-Jackiw-Tombolis
2. Chương 2: Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein một thành phần
2.1. Nghiên cứu lực Casimir-like
2.1.1. Trạng thái cơ bản
2.1.2. Lực Casimir-like trong GCE
2.1.3. Lực Casimir-like trong CE
2.2. Nghiên cứu trong gần đúng một vòng
2.3. Nghiên cứu trong gần đúng hai vòng
3. Chương 3: Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein hai thành phần
3.1. Nghiên cứu lực Casimir-like
3.1.1. Trạng thái cơ bản
3.1.2. Lực Casimir-like
3.1.2.1. Nghiên cứu trong gần đúng một vòng
3.1.2.2. Nghiên cứu trong gần đúng hai vòng
Kết luận
Danh sách các công trình công bố kết quả nghiên cứu của luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu ứng casimir trong hệ ngưng tụ bose einstein

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (117 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Thụ và PGS. Lưu Thị Kim Thanh. Các kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa từng công bố trên bất kì công trình nào trước đây.

Trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án, tôi đã kế thừa những thành tựu của các nhà khoa học với sự trân trọng và biết ơn. Các thông tin trích dẫn và tài liệu tham khảo đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, tháng 02 năm 2020 Tác giả Lương Thị Thêu Mục lục Mở đầu 1 Chương 1: Hệ thống lý thuyết nghiên cứu về lực Casimir 9 1.1 Tổng quan về lực Casimir .1 Dao động điểm không và biểu hiện của chúng .2 Hiệu ứng Casimir .2 Tình hình nghiên cứu lực Casimir trong ngưng tụ Bose- Einstein .1 Ngưng tụ Bose-Einstein .2 Tổng quan về nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong BEC .3 Lý thuyết Gross-Pitaevskii .4 Gần đúng parabol kép .5 Tác dụng hiệu dụng Cornwall-Jackiw-Tombolis. 33 Chương 2: Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein một thành phần 39 2.1 Nghiên cứu lực Casimir-like .1 Trạng thái cơ bản .2 Lực Casimir-like trong GCE .3 Lực Casimir-like trong CE .1 Nghiên cứu trong gần đúng một vòng .2 Nghiên cứu trong gần đúng hai vòng.

58 Chương 3: Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein hai thành phần 66 3.1 Nghiên cứu lực Casimir-like .1 Trạng thái cơ bản .2 Lực Casimir-like .1 Nghiên cứu trong gần đúng một vòng .2 Nghiên cứu trong gần đúng hai vòng. 89 Kết luận 99 Danh sách các công trình công bố kết quả nghiên cứu của luận án 101 Tài liệu tham khảo. 102 Danh sách từ viết tắt Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt BEC Bose-Einstein condensate ngưng tụ Bose-Einstein Grand canonical ensem- GCE tập hợp chính tắc lớn ble CE Canonical ensemble tập hợp chính tắc GP Gross-Pitaevskii Gross-Pitaevskii Gross-Pitaevskii equa- (hệ) phương trình Gross- GPE(s) tions Pitaevskii Double-parabola approxi- DPA gần đúng parabol kép mation Cornwall-Jackiw- Cornwall-Jackiw- CJT Tombolis Tombolis SD Schwinger-Dyson Schwinger-Dyson UV Ultra-violet Tử ngoại HF Hartree-Fock Hartree-Fock IHF Improved-Hartree-Fock Hartree-Fock cải tiến Danh sách hình vẽ 1.1 Lực Casimir giữa hai tấm phẳng mỏng song song [35].2 Thế tương tác theo tham số trật tự φ.1 Sự phụ thuộc của tham số trật tự theo tọa độ.2 Sự phụ thuộc của sức căng bề mặt vào L trong GCE.3 Sự phụ thuộc của lực Casimir-like vào L trong GCE.4 Sự phụ thuộc của sức căng bề mặt vào L trong CE.5 Sự phụ thuộc của lực Casimir-like vào L trong CE.6 Sự phụ thuộc của lực Casimir vào L trong GCE.7 Sự phụ thuộc của lực Casimir toàn phần vào L trong GCE.8 Sự phụ thuộc của lực Casimir vào L trong CE.9 Sự phụ thuộc của lực Casimir toàn phần vào L trong CE.10 Sự phụ thuộc của tổng năng lượng vào L trong CE.11 Sự phụ thuộc của tham số trật tự vào L trong gần đúng hai vòng.1 Hàm sóng ở trạng thái cơ bản ứng với K = 3 và ξ = 1.2 Hàm sóng ở trạng thái cơ bản ứng với K → ∞ và ξ = 1.3 Sự biến thiên sức căng mặt phân cách theo 1/K tại L = 10 khi ξ = 0.4 Sự biến thiên của sức căng mặt phân cách theo L tại ξ = 1. Đường nét liền, nét gạch và nét chấm lần lượt ứng với K = 1.5 Sự biến thiên của sức căng mặt phân cách theo L tại ξ = 3.

Đường nét liền, nét gạch và nét chấm lần lượt ứng với K = 1.6 Sự phụ thuộc của lực tác dụng lên một đơn vị diện tích tường cứng theo L tại ξ = 1. Các đường nét liền, nét gạch và nét chấm lần lượt ứng với K = 1.7 Sự phụ thuộc của lực tác dụng lên một đơn vị diện tích tường cứng theo L tại ξ = 3. Các đường nét liền, nét gạch và nét chấm lần lượt ứng với K = 1.8 Sự phụ thuộc của lực Casimir vào khoảng cách L̄ tại K = 0.9 Sự phụ thuộc của lực Casimir vào tham số tương tác tại L̄ = 1 (đường màu đỏ), L̄ = 2 (đường màu xanh lá) và L̄ = 3 (đường màu xanh lam).10 Sự phụ thuộc của các tham số trật tự không thứ nguyên và khoảng cách ` cho rubidium (đường màu đỏ) và caesium (đường màu xanh). Lí do chọn đề tài Vào năm 1948, khi nghiên cứu về lực tương tác giữa hai nguyên tử trung hòa, H.

Casimir [16, 17] đã nhận thấy rằng lực tương tác chậm London-van der Waals có biểu hiện như điểm không năng lượng (zero-point energy) của trường điện từ. Kết quả cũng tương tự khi ông và cộng sự nghiên cứu lực tương tác giữa hai tấm kim loại phẳng, trung hòa, đặt song song với nhau trong trường điện từ. Đây chính là hiệu ứng Casimir, một hiệu ứng hoàn toàn mới ở thời điểm đó. Mặc dù vậy, trong suốt một thời gian dài sau đó, hiệu ứng này không được các nhà nghiên cứu quan tâm.

Phải đến những năm 1970 trở về sau, các nhà vật lý mới bắt đầu chú ý đến hiệu ứng Casimir và nghiên cứu nó trong các hệ vật lý khác nhau. Hiệu ứng Casimir là một vấn đề liên ngành, phạm vi áp dụng của nó rất rộng, từ vũ trụ học cho đến vật lý các môi trường đông đặc, đặt biệt là vật lý nano và công nghệ chế tạo vật liệu nano. Trong lý thuyết trường lượng tử, hiệu ứng Casimir có ba ứng dụng chính: Mô hình hadron trong sắc động học lượng tử, năng lượng Casimir của quark và gluon đóng góp đáng kể vào năng lượng nucleon trong mô hình túi cho nucleon. Trong lý thuyết của Kaluza-Klein, hiệu ứng Casimir 1 cung cấp cơ chế hữu ích cho sự co tự phát (spontaneous compactification) của các chiều không gian phụ (extra dimensions).

Việc đo lực Casimir tạo cơ hội để tìm được sự ràng buộc mạnh mẽ của các tham số tương tác tầm xa và hạt cơ bản nhẹ mà lý thuyết gauge thống nhất, siêu đối xứng, siêu hấp dẫn và lý thuyết dây đã tiên đoán. Trong vật lý các môi trường đậm đặc, chẳng hạn ở vật liệu siêu dẫn [10, 19], hiệu ứng Casimir dẫn đến lực hút hoặc lực đẩy giữa các mặt giới hạn của màng vật liệu siêu dẫn, lực này phụ thuộc vào dạng hình học, nhiệt độ và thuộc tính điện, cơ của bề mặt vật liệu. Ở kích thước vài nano lực Casimir trội hơn các lực khác rất nhiều. Rõ ràng, lực Casimir có ảnh hưởng quan trọng đến sự gia công và sản xuất các thiết bị nano.

Trong lý thuyết hấp dẫn, thiên văn và vũ trụ học [59], hiệu ứng Casimir phát sinh trong không - thời gian với tôpô phi Euclide. Sự phân cực chân không từ hiệu ứng có thể thúc đẩy quá trình lạm phát (inflation) của vũ trụ. Trong lý thuyết về sự hình thành cấu trúc của vũ trụ, do các tôpô khuyết tật, hiệu ứng phân cực chân không Casimir gần các dây vũ trụ đóng một vai trò quan trọng. Trong vật lý nguyên tử [5], tương tác Casimir tầm xa dẫn đến sự dịch chuyển các mức năng lượng trong trạng thái nguyên tử.

Tương tự, đối với môi trường chất hạt nhân, hiệu ứng kích thước hữu hạn đã được nghiên cứu trong công trình [56] và chỉ ra rằng nó làm thay đổi đáng kể các quá trình chuyển pha trong chất hạt nhân. Trong vật lý toán, việc nghiên cứu hiệu ứng Casimir thúc đẩy sự phát 2 triển của kỹ thuật tái chuẩn hóa bằng cách sử dụng hàm tắt nhanh ζ [63] cũng như trong các nghiên cứu vật lý toán khác [6, 50, 73]. Đối với môi trường BEC, mặc dù được dự đoán từ năm 1925 nhưng các nghiên cứu về nó chỉ thực sự bùng nổ từ những năm 1995 cả về mặt lý thuyết và thực nghiệm, đặc biệt là sau thực nghiệm tạo ra được hệ BEC hai thành phần [71]. Tuy nhiên, nghiên cứu về hiệu ứng kích thước hữu hạn nói chung và hiệu ứng Casimir nói riêng trong môi trường này chỉ mới được chú ý đến từ những năm 2000 trở lại đây.

Sau những thành công của thực nghiệm đo lực Casimir tới hạn trong chất lỏng lượng tử [29,30] và lực Casimir-Polder [34,41,52] trong môi trường BEC thì các nghiên cứu về hiệu ứng kích thước hữu hạn trong hệ BEC mới thực sự bùng nổ. Do môi trường BEC có thể coi là một chất lỏng lượng tử nên tồn tại năng lượng bề mặt mà tương ứng với nó là sự xuất hiện lực căng bề mặt, nó được xem là thành phần trường trung trình của lực Casimir [13]. Vì lí do này mà ảnh hưởng của sự co gọn không gian trong môi trường BEC thường được nghiên cứu ở hai khía cạnh: thứ nhất là lực Casimir trường trung bình gây ra khi hệ BEC bị giam trong không gian giới hạn bởi các tường cứng, còn được gọi là hiệu ứng Casimir-like (tương ứng với nó là lực Casimir-like) [13, 61, 74, 75]; thứ hai là hiệu ứng gây ra bởi các thăng giáng lượng tử lên trạng thái cơ bản của hệ và nguyên nhân là do các kích thích phonon trên bề mặt của hệ, còn được gọi là thành phần thăng giáng lượng tử của lực Casimir [13, 66]. Trong luận án này, chúng tôi thống nhất gọi thành phần trường trung bình của lực Casimir là lực Casimir-like, còn thành phần thăng giáng lượng 3 tử của lực Casimir được gọi tắt là lực Casimir.

Trước hết, ta hãy nói về hiệu ứng Casimir-like. Đối với hệ các hạt Bose lý tưởng, dựa trên thống kê Bose-Einstein, S. Biswas [12] đã tính lực Casimir-like cho các miền khác nhau của nhiệt độ, kể cả miền nhiệt độ lớn hơn nhiều so với nhiệt độ tới hạn. Đối với hệ Bose loãng, việc tính toán lực Casimir-like đã được thực hiện bởi một số tác giả của các công trình [13, 61].

Lực Casimir-like cũng được khảo sát đối với hệ BEC hai thành phần trong gần đúng DPA ở trạng thái tới hạn demixing [74]. Đối với thành phần lực Casimir gây ra bởi các thăng giáng lượng tử, các nghiên cứu hiện có tương đối phong phú. Tuy nhiên, điểm hạn chế của các nghiên cứu này là: - Các tính toán mới chỉ thực hiện được trong gần đúng một vòng. Chính vì lý do này, các nghiên cứu hiện có mới chỉ tập trung khảo sát lực Casimir, trong khi còn nhiều đại lượng vật lý khác của hệ cũng bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng kích thước hữu hạn.

- Chỉ khảo sát với hệ BEC một thành phần. Đối với hệ BEC hai thành phần, do xuất hiện thêm tương tác giữa các hạt ở hai thành phần khác nhau nên sẽ dẫn đến nhiều kết quả quan trọng. Mặc dù vậy, theo hiểu biết của chúng tôi, đây vẫn còn là lĩnh vực chưa được quan tâm. - Chỉ khảo sát trong thống kê chính tắc lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Thị Thêu (2020). Nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/nghien-cuu-hieu-ung-casimir-trong-ngung-tu-bose-einstein

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khảo sát hiệu ứng Casimir trong hệ ngưng tụ Bose-Einstein. Phân tích lý thuyết và mô phỏng số.

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter