Luận án tiến sĩ vật lý - Phân rã Higgs boson h → Zγ và h → μτ trong mô hình 3-3-1 tại Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Nghiên cứu luận án tiến sĩ vật lý về phân rã Higgs boson h→zγ, h→μτ trong các mô hình 3-3-1.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phân rã Higgs boson và mô hình 3-3-1 mở rộng
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Trịnh Thị Hồng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phân rã Higgs boson và mô hình 3 3 1 mở rộng
Mô hình Chuẩn vật lý hạt đạt nhiều thành công lớn sau khi phát hiện hạt Higgs vào năm 2012. Tuy nhiên, lý thuyết này vẫn để lại nhiều câu hỏi chưa có lời giải. Khối lượng neutrino siêu nhỏ và sự bất đối xứng vật chất - phản vật chất là các ví dụ điển hình. Do đó, việc nghiên cứu các hiện tượng vật lý ngoài Mô hình Chuẩn (BSM) trở nên cấp thiết. Kênh phân rã Higgs boson đóng vai trò như một cửa ngõ nhạy bén để tìm kiếm tín hiệu mới. Mô hình 3-3-1 nổi lên như một ứng viên mở rộng đầy tiềm năng. Mô hình này dựa trên nhóm đối xứng chuẩn SU(3)_C ⊗ SU(3)_L ⊗ U(1)_X. Cấu trúc đối xứng này giúp giải thích số lượng ba thế hệ hạt cơ bản thông qua điều kiện triệt tiêu dị thường lượng tử. Nghiên cứu quá trình phân rã hiếm của Higgs boson cung cấp cơ sở đối chiếu chặt chẽ với dữ liệu đo đạc thực tế. Các kênh phân rã một vòng (one-loop decay) như h -> Zγ và quá trình vi phạm hương lepton (LFV) như h -> μτ mang giá trị chẩn đoán vật lý mới rất cao.
1.1. Khung lý thuyết và giới hạn của Mô hình Chuẩn hiện nay
Mô hình Chuẩn mô tả chính xác tương tác của các hạt cơ bản ở mức năng lượng electroweak. Tuy vậy, khuôn khổ này không giải thích được bản chất khối lượng neutrino và vật chất tối trong vũ trụ. Các tương tác vi phạm hương lepton mang điện bị cấm tuyệt đối ở mức cây trong lý thuyết chuẩn. Độ rộng phân rã của các kênh hiếm nhận giá trị rất nhỏ khi chỉ xét đóng góp thông thường. Thực nghiệm tại các máy gia tốc hiện đại đòi hỏi độ chính xác ngày càng cao. Bất kỳ sai lệch nào so với dự đoán chuẩn đều là bằng chứng trực tiếp của vật lý mới. Khảo sát các kênh phân rã Higgs boson vì vậy trở thành trọng tâm nghiên cứu hàng đầu. Việc mở rộng nhóm chuẩn giúp bổ sung thêm các hạt và tương tác mới. Những bổ chính lượng tử từ hạt mới làm thay đổi đáng kể độ rộng phân rã và tỉ số rẽ nhánh.
1.2. Động lực mở rộng vật lý ngoài Mô hình Chuẩn BSM và 3 3 1
Vật lý ngoài Mô hình Chuẩn (BSM) mở rộng không gian nghiên cứu cho các tương tác chưa biết. Trong đó, mô hình 3-3-1 đưa vào các đa tuyến lepton và quark mới. Khung lý thuyết này tự nhiên giải thích lý do tại sao tự nhiên chỉ tồn tại ba thế hệ fermion. Đồng thời, mô hình 3-3-1 cung cấp cơ chế sinh khối lượng neutrino phù hợp. Cấu trúc đối xứng mở rộng dẫn đến sự xuất hiện của các hạt boson chuẩn mới (Z', bileptons) mang điện tích đặc biệt. Sự hiện diện của các hạt này tác động trực tiếp lên các quá trình lượng tử bậc một vòng. Các kênh rã như h -> Zγ và h -> μτ trở thành công cụ đắc lực để kiểm tra độ tin cậy của mô hình. Lý thuyết này mở ra hướng tiếp cận sâu sắc cho vật lý năng lượng cao hiện đại.
II. Tính toán phân rã một vòng h Zγ trong mô hình 3 3 1
Quá trình phân rã Higgs boson h -> Zγ không xảy ra ở mức cây trong lý thuyết chuẩn. Hiện tượng này chỉ diễn ra thông qua các giản đồ lượng tử phân rã một vòng (one-loop decay). Trong mô hình 3-3-1, biên độ phân rã nhận thêm nhiều đóng góp quan trọng từ các hạt tích điện nặng mới. Phương pháp tính toán yêu cầu thiết lập quy tắc Feynman đầy đủ trong chuẩn unitary. Các tích phân một vòng được xử lý chính xác nhờ hệ hàm cơ bản Passarino-Veltman. Việc khử triệt để phân kỳ tử ngoại đảm bảo tính bất biến chuẩn của biên độ tán xạ. Kết quả giải tích cho phép xác định chính xác độ rộng phân rã (decay width) tổng quát. Từ đó, các nhà vật lý có thể so sánh trực tiếp đóng góp của từng thành phần hạt lên tỉ số rẽ nhánh (branching ratio).
2.1. Thiết lập giải tích phân rã một vòng h Zγ bằng hàm Passarino Veltman
Tính toán giải tích cho quá trình phân rã một vòng đòi hỏi kỹ thuật tích phân hàm phức tạp. Hệ hàm Passarino-Veltman (PV) được sử dụng để chuẩn hóa các tích phân vòng một, hai và ba điểm. Trong chuẩn unitary, các số hạng phi vật lý tự động triệt tiêu. Biểu thức biên độ phân rã h -> Zγ được rút gọn thành dạng đại số tường minh. Biến đổi giải tích này giúp hạn chế tối đa sai số khi chuyển sang tính toán số thực nghiệm. Thư viện phần mềm LoopTools hỗ trợ kiểm chứng độ chính xác của các hàm PV trong miền tham số vật lý. Phương pháp tính toán nhất quán đảm bảo tính hữu hạn và bảo toàn dòng chuẩn. Nghiên cứu cung cấp công thức giải tích chuẩn xác áp dụng cho nhiều mô hình BSM mở rộng.
2.2. Đóng góp của các giản đồ Feynman chứa fermion và boson
Các giản đồ Feynman đóng góp vào kênh rã h -> Zγ gồm hai nhóm chính: giản đồ vòng fermion và giản đồ vòng boson. Nhóm fermion bao gồm quark top chuẩn và các hạt quark nặng ngoại lai trong mô hình 3-3-1. Nhóm boson bao gồm hạt W^± chuẩn, các boson chuẩn mang điện mới và hạt vô hướng tích điện. Sự giao thoa giữa các giản đồ tạo nên phổ biên độ tổng thể. Ở một số vùng không gian tham số, đóng góp từ các boson mang điện mới chiếm ưu thế rõ rệt. Đóng góp này có thể tăng cường hoặc triệt tiêu một phần biên độ của Mô hình Chuẩn. Việc phân tích định lượng từng loại giản đồ giúp làm rõ cơ chế tương tác vi mô của hạt Higgs.
III. Đóng góp của boson chuẩn mới và tỉ số rẽ nhánh h Zγ
Sự xuất hiện của các boson chuẩn mới (Z', bileptons) mang điện là đặc trưng cốt lõi của mô hình 3-3-1. Bilepton là các hạt boson mang hai đơn vị số lepton, có khả năng mang điện tích đơn hoặc kép. Các hạt này tham gia trực tiếp vào quá trình phân rã một vòng của Higgs boson. Nhờ khối lượng lớn và liên kết mạnh, chúng để lại dấu vết rõ rệt lên độ rộng phân rã (decay width). Tỉ số rẽ nhánh (branching ratio) của kênh h -> Zγ bị biến đổi đáng kể so với dự báo của Mô hình Chuẩn. Khảo sát số chi tiết cho thấy tỉ số rẽ nhánh phụ thuộc mạnh vào thang phá vỡ đối xứng 3-3-1. Kết quả này cung cấp tiêu chuẩn rõ ràng để hạn chế miền tham số vật lý chưa biết.
3.1. Ảnh hưởng từ các boson chuẩn mới Z và bileptons mang điện
Các boson chuẩn mới bao gồm hạt trung hòa Z' và các bilepton mang điện Y^±, X^±±. Bileptons đóng vai trò trung gian quan trọng trong vòng kín lượng tử của quá trình rã h -> Zγ. Liên kết của chúng với Higgs boson tỷ lệ thuận với giá trị trung bình chân không (VEV) của trường vô hướng. Khi khối lượng bilepton nằm trong khoảng vài TeV, ảnh hưởng lượng tử của chúng vẫn đủ lớn để quan sát. Độ lệch của tỉ số rẽ nhánh h -> Zγ so với Mô hình Chuẩn có thể đạt từ vài phần trăm đến hàng chục phần trăm. Sự thay đổi này phản ánh trực tiếp cấu trúc của nhóm đối xứng mở rộng. Nghiên cứu định lượng các hạt này giúp xác định giới hạn dưới của thang năng lượng vật lý mới.
3.2. Đánh giá độ rộng phân rã và tỉ số rẽ nhánh kênh h Zγ
Độ rộng phân rã toàn phần của Higgs boson quyết định giá trị của tỉ số rẽ nhánh kênh h -> Zγ. Trong các biến thể mô hình 3-3-1, tỉ số rẽ nhánh Br(h -> Zγ) được tính toán chi tiết theo khối lượng các hạt trung gian. Tỉ số tín hiệu chuẩn hóa R_{Zγ} thể hiện mức độ sai lệch so với Mô hình Chuẩn. Khi khối lượng các hạt mang điện mới tăng lên, R_{Zγ} dần tiệm cận về giá trị 1 theo định lý tách. Các khảo sát số chứng minh rằng dữ liệu thực nghiệm hiện tại đã loại bỏ một số vùng tham số phi vật lý. Đồng thời, kết quả tính toán định hình không gian tham số khả dĩ cho các máy gia tốc tương lai.
IV. Vi phạm hương lepton và kênh phân rã Higgs boson h μτ
Hiện tượng vi phạm hương lepton (LFV) trong khu vực lepton mang điện là một trong những tín hiệu rõ ràng nhất của vật lý ngoài Mô hình Chuẩn (BSM). Trong Mô hình Chuẩn thuần túy, quá trình rã h -> μτ bị cấm ngặt nghèo do bảo toàn số hương lepton riêng biệt. Tuy nhiên, mô hình 3-3-1 kết hợp cơ chế Inverse Seesaw (331ISS) tạo ra nguồn vi phạm hương mạnh mẽ. Sự trộn giữa các neutrino phân cực trái, phải và các hạt singlet vô sinh thúc đẩy kênh rã này ở bậc một vòng. Phân rã Higgs boson h -> μτ mở ra khả năng tìm kiếm vật lý mới độc lập với kênh h -> Zγ. Tỉ số rẽ nhánh tính toán được có thể đạt ngưỡng độ nhạy của các thí nghiệm va chạm hadron hiện tại.
4.1. Cơ chế Inverse Seesaw và hiện tượng vi phạm hương lepton LFV
Cơ chế Inverse Seesaw (ISS) giải thích tự nhiên độ nhỏ của khối lượng neutrino ở thang năng lượng TeV. Mô hình 331ISS tích hợp các trường neutrino ngoại lai và số hạng khối lượng Majorana nhỏ. Sự tồn tại của các neutrino nặng giả Dirac dẫn đến ma trận trộn lepton không unita trong khu vực mang điện. Ma trận trộn này là nguồn gốc trực tiếp gây ra hiện tượng vi phạm hương lepton (LFV). Các tương tác vi phạm hương xuất hiện tại các đỉnh tương tác giữa hạt vô hướng, lepton mang điện và hạt mang điện nặng. Biên độ phân rã một vòng được xây dựng chi tiết qua các toán tử hiệu dụng. Quá trình tính toán chứng minh cơ chế ISS cung cấp độ lớn LFV khả dĩ mà không vi phạm các ràng buộc phân rã lepton hiếm như μ -> eγ hay τ -> μγ.
4.2. Khảo sát tỉ số rẽ nhánh kênh phân rã Higgs boson h μτ
Tỉ số rẽ nhánh của kênh h -> μτ trong mô hình 331ISS được khảo sát số kỹ lưỡng trên toàn bộ không gian tham số. Tỉ số Br(h -> μτ) phụ thuộc lớn vào ma trận khối lượng neutrino và góc trộn giữa các hạt vô hướng Higgs. Khi thang phá vỡ đối xứng nằm trong khoảng vài TeV, giá trị Br(h -> μτ) có thể đạt mức xấp xỉ 10^-5 đến 10^-4. Mức dự báo này nằm ngay sát giới hạn trên do các nhóm thí nghiệm ATLAS và CMS tại LHC công bố. Việc quan sát được kênh rã này sẽ là bằng chứng không thể chối cãi của cơ chế sinh khối lượng neutrino phi chuẩn. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng phát hiện hiện tượng vi phạm hương trong các giai đoạn nâng cấp tiếp theo.
V. Ý nghĩa vật lý ngoài Mô hình Chuẩn BSM từ rã h μτ Zγ
Nghiên cứu đồng thời hai kênh phân rã h -> Zγ và h -> μτ mang lại bức tranh toàn diện về vật lý ngoài Mô hình Chuẩn (BSM). Kênh h -> Zγ nhạy cảm với các hạt mang điện tích và cấu trúc boson chuẩn mới (Z', bileptons). Kênh h -> μτ phản ánh trực tiếp hiện tượng vi phạm hương lepton (LFV) và bản chất khối lượng neutrino. Sự kết hợp giữa hai quá trình tạo ra hệ ràng buộc kép chặt chẽ lên mô hình 3-3-1. Các phân tích lý thuyết cung cấp cơ sở quan trọng để giải mã những dữ liệu mới nhất từ máy gia tốc hạt lớn LHC. Đồng thời, những tính toán này định hướng thiết kế cho các máy va chạm lepton tương lai như ILC, CLIC và CEPC.
5.1. So sánh giới hạn thực nghiệm tại máy gia tốc hạt lớn LHC
Dữ liệu va chạm proton-proton tại máy gia tốc hạt lớn LHC liên tục cập nhật giới hạn cho các kênh phân rã hiếm của Higgs boson. Độ nhạy đo đạc kênh h -> Zγ đã tiệm cận gần với mức dự đoán của Mô hình Chuẩn. Trong khi đó, giới hạn trên thực nghiệm đối với Br(h -> μτ) hiện ở mức khoảng dưới 0.15%. Các kết quả tính toán giải tích và khảo sát số trong mô hình 3-3-1 hoàn toàn phù hợp với các ràng buộc thực nghiệm này. Những vùng tham số dự đoán tỉ số rẽ nhánh quá lớn đều đã bị loại trừ một cách tự nhiên. Điều này chứng minh tính tương thích cao của mô hình 3-3-1 với bức tranh thực nghiệm hiện tại.
5.2. Định hướng kiểm chứng thực nghiệm vật lý mới trong tương lai
Giai đoạn High-Luminosity LHC (HL-LHC) hứa hẹn thu thập lượng dữ liệu khổng lồ với độ tích lũy cao. Độ chính xác đo đạc các tỉ số rẽ nhánh của Higgs boson sẽ được cải thiện đáng kể. Các máy va chạm electron-positron thế hệ mới sẽ loại bỏ hoàn toàn phông nền nhiễu QCD phức tạp. Môi trường thực nghiệm sạch sẽ giúp đo đạc độ rộng phân rã với sai số dưới 1%. Đây là cơ hội vàng để xác nhận sự tồn tại của các hiệu ứng lượng tử một vòng từ boson mới và hiện tượng vi phạm hương lepton. Kết quả nghiên cứu từ luận án thiết lập nền tảng lý thuyết vững chắc cho các kiểm chứng thực nghiệm tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 KHOA VẬT LÝ TRỊNH THỊ HỒNG QUÁ TRÌNH PHÂN RÃ CỦA HIGGS BOSON h → Zγ VÀ h → µτ TRONG MỘT SỐ MÔ HÌNH 3-3-1 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã chuyên ngành: 9 44 01 03 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thanh Phong TS. Lê Thọ Huệ Hà Nội - 2020 luan an Lời cảm ơn Trước tiên, tôi xin gửi lời biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến TS. Lê Thọ Huệ, PGS.
Nguyễn Thanh Phong và GS. Hoàng Ngọc Long. Những người thầy đã hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian tôi làm NCS. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS.
Hà Thanh Hùng, TS. Nguyễn Huy Thảo vì đã hợp tác và giúp tôi rất nhiều trong các công trình nghiên cứu và các thủ tục hành chính. Xin cảm ơn Khoa Vật Lý, Phòng Đào tạo Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 đã tạo mọi kiều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành các thủ tục hành chính và bảo vệ luận án. Tôi xin cảm ơn Trường Đại học An Giang và các đồng nghiệp đã tạo điều kiện và động viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi gửi lời cảm ơn đến tất cả người thân trong gia đình đã ủng hộ, động viên tôi cả vật chất lẫn tinh thần trong suốt thời gian tôi học tập. Hà Nội, ngày 04 tháng 04 năm 2020 NCS Trịnh Thị Hồng i luan an Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận án này gồm các kết quả chính mà bản thân tôi đã thực hiện trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Cụ thể, phần Mở đầu và Chương 1 là phần tổng quan giới thiệu những vấn đề trước đó liên quan đến luận án. Trong Chương 2, Chương 3, Chương 4 và các phụ lục tôi sử dụng các kết quả đã thực hiện cùng với thầy hướng dẫn và các cộng sự.
Cuối cùng, tôi xin khẳng định các kết quả có trong luận án "QUÁ TRÌNH PHÂN RÃ CỦA HIGGS BOSON h → Zγ VÀ h → µτ TRONG MỘT SỐ MÔ HÌNH 3-3-1" là kết quả mới không trùng lặp với kết quả của các luận án và công trình đã có. NCS Trịnh Thị Hồng ii luan an Mục lục Lời cảm ơn i Lời cam đoan ii Các ký hiệu chung vi Danh sách bảng viii Danh sách hình vẽ ix PHẦN MỞ ĐẦU 1 Chương 1 TỔNG QUAN 13 1.1 Tương tác ứng với quá trình rã h → Zγ trong mô hình chuẩn 13 1.2 Nguồn LFV liên quan đến rã h → µτ trong mô hình chuẩn mở rộng .3 Tìm kiếm rã Higgs trong thực nghiệm. 19 Chương 2 QUÁ TRÌNH RÃ h → Zγ TỔNG QUÁT 21 2.1 Quy tắc Feynman và các quy ước chung .2 Công thức giải tích cụ thể đóng góp bậc một vòng .1 Giản đồ chỉ chứa boson chuẩn .2 Giản đồ chỉ chứa fermion. 34 iii luan an 2.3 Kết luận chương.
37 Chương 3 QUÁ TRÌNH RÃ H → Zγ, W γ TRONG MỘT SỐ MÔ HÌNH CỤ THỂ 38 3.1 Quá trình rã h → Zγ, γγ trong SM .2 Quá trình rã H → Zγ, W γ trong mô hình GHU và Georgy- Machacek .3 Quá trình rã h → Zγ trong mô hình 331β0 .4 Đóng góp của một số hạt mang điện nặng đến quá trình rã h → Zγ trong mô hình LR và HTM .5 Kết luận chương. 62 Chương 4 QUÁ TRÌNH RÃ h01 → µτ TRONG MÔ HÌNH 331ISS 64 4.1 Cấu trúc hạt và thế Higgs trong mô hình 331ISS .2 Phổ khối lượng và trạng thái vật lý của các hạt .3 Đỉnh tương tác cho đóng góp vào quá trình rã h01 → µτ .4 Khảo sát số và biện luận .5 Kết luận chương. 94 KẾT LUẬN 97 Danh sách các công bố của tác giả 100 PHỤ LỤC 120 Phụ lục A Hàm PV trong LoopTools 121 A.1 Định nghĩa, ký hiệu và biểu thức giải tích .2 Công thức giải tích trong trường hợp đặc biệt m1 = m2 = m. 124 iv luan an Phụ lục B Công thức giải tích tính biên độ rã h → Zγ trong chuẩn unitary 126 Phụ lục C Công thức giải tích tính ∆L,R của LFVHD (i)V trong chuẩn unitary 140 Phụ lục D Công thức giải tích tính biên độ của rã LFVHD trong 331ISS 147 v luan an Các ký hiệu chung Trong luận án này tôi sử dụng các ký hiệu sau: vi luan an Viết tắt Tên BSM Beyond the Standard Model (Mô hình chuẩn mở rộng) Br Branching ratio (Tỷ lệ rã nhánh) Lepton flavor violating decays of the charged leptons cLFV (Rã vi phạm số lepton thế hệ của lepton mang điện) GIM Glasshow-Iliopoulos-Maiani The Gauge-Higgs Unification Model GHU (Mô hình thống nhất Higgs trường chuẩn) HTM Higgs Triplet Models (Mô hình chuẩn với tam tuyến Higgs) ISS Inverse seesaw (Cơ chế seesaw ngược) 3-3-1 model with inverse seesaw neutrino masses 331ISS (Mô hình 3-3-1 với cơ chế seesaw ngược) LHC Large Hadron Collider (Máy gia tốc lớn Hadron) LFV Lepton flavor violating (Vi phạm số lepton thế hệ) lepton flavor violating decay of the standard-model-like LFVHD Higgs boson (Rã vi phạm số lepton thế hệ của Higgs boson tựa mô hình chuẩn) LR Left Right Model (Mô hình đối xứng trái-phải) Minimal Supersymmetric Standard Model (Mô hình chuẩn MSSM, NP siêu đối xứng tối thiểu), new physics (vật lý mới) PV Passarino-Veltman (Hàm Passarino-Veltman) QCD Quantum chromodynamics (Sắc động học lượng tử) 3-3-1 model with right handed neutrinos 331RHN (Mô hình 3-3-1 với neutrino phân cực phải) SM Standard Model (Mô hình chuẩn) SUSY Supersymmetry (Siêu đối xứng) VEV Vacuum expectation value (Giá trị trung bình chân không) vii luan an Danh sách bảng 1.1 Tương tác của Higgs boson với các fermion.2 Hệ số liên hệ với đỉnh tương tác của Z boson với fermion .3 Đỉnh tương tác của các boson trong chuẩn unitary.1 Đỉnh tương tác của quá trình rã Higgs trung hòa CP chẵn h → Zγ trong chuẩn unitary.1 Các đỉnh và hệ số đỉnh liên quan đến đóng góp của boson chuẩn và Higgs boson mang điện vào biên độ rã bậc một vòng của Higgs boson tựa mô hình chuẩn h → Zγ trong mô hình LR.1 Số lepton thông thường L (trái) và số lepton mới L (phải) của lepton và Higgs boson trong mô hình 331RHN .2 Đỉnh liên quan đến quá trình rã Higgs boson tựa SM h01 → ea eb trong mô hình 331ISS.
84 viii luan an Danh sách hình vẽ 2.1 Giản đồ đóng góp bậc một vòng h → Zγ , với fi,j , Si,j và Vi,j là các fermions, Higgs và boson chuẩn tương ứng.2 Các số hạng phản (counterterm) và các giản đồ bậc một vòng đóng góp vào biên độ của quá trình rã h → Zγ .1 Cường độ tín hiệu quá trình rã H1 → Zγ trong mô hình 331β0 theo hàm của mH ± , các đường ngang tương ứng với các giá trị cho bởi SM 1, 0.2 Đồ thị fV m2V /m2W , fW,S và fW,V như là hàm của mV .1 Giản đồ Feynman cho đóng góp bậc 1 vòng của quá trình rã h01 → ea eb trong chuẩn unitary.2 Đồ thị biểu diễn tỷ lệ rã nhánh của Br(µ → eγ) (trái) và Br(h01 → µτ ) (phải) theo mH2± với k = 500.3 Đồ thị biểu diễn tỷ lệ rã nhánh của Br(µ → eγ) (trên) và Br(h01 → µτ ) (dưới) theo mH2± với k = 5.4 Đồ thị mật độ của Br(h01 → µτ ) và đường bao (contour plots) của Br(µ → eγ) (đường màu đen) theo mH2± và z , với k = 5. 93 ix luan an 4.5 Đồ thị mật độ của Br(h01 → µτ ) và đường bao của Br(µ → eγ) (đường màu đen) theo mH2± và z , với k = 5.5, z khoảng 500 GeV và mY khác nhau. 95 x luan an PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong lĩnh vực vật lý hạt cơ bản hiện nay, các trung tâm thực nghiệm lớn, cụ thể là CERN, ATLAS, CMS,.
với máy gia tốc hạt khổng lồ Large Hadron Collider (LHC), tiếp tục nâng cấp và mở rộng năng lượng va chạm để tìm kiếm một số tín hiệu vật lý mới (new physics-NP), được định nghĩa là các tín hiệu không xuất hiện trong giới hạn xác định bởi mô hình chuẩn (Standard Model-SM). Một trong số tín hiệu đó là các quá trình liên quan đến sự vi phạm số lepton thế hệ (LFV), đang được thực nghiệm rất quan tâm tìm kiếm. Như chúng ta đã biết, SM cần phải được mở rộng để giải thích đầy đủ các tín hiệu NP đã được thực nghiệm tìm thấy, trong số đó các tín hiệu NP quan trọng nhất đã được cộng đồng các nhà vật lý thừa nhận là sự tồn tại của vật chất tối, và dữ liệu dao động các neutrino hoạt động, bao gồm sự trộn và khối lượng khác không của các neutrino này. Kết quả về neutrino cũng đồng thời khẳng định tín hiệu LFV trong phần lepton trung hòa (neutrino), dẫn đến gợi ý trực tiếp cho sự tồn tại tín hiệu LFV trong phần lepton mang điện dù chúng chưa được phát hiện, thể hiện qua các quá trình rã LFV sẽ được nghiên cứu chi tiết trong luận án này.
Ngoài các tín hiệu NP, thực nghiệm tiếp tục tìm kiếm và xác nhận các 1 luan an kênh rã đã được dự đoán từ SM. Đặc biệt, kể từ thời điểm hạt Higgs boson h được tìm thấy bởi LHC, rất nhiều kênh rã liên quan đến Higgs vẫn chưa được xác định với độ chính xác cao. Các kênh rã này bước đầu cho phép kết luận hạt Higgs boson được tìm thấy bởi thực nghiệm có các đặc điểm phù hợp với các dự đoán từ SM, nên còn gọi là Higgs tựa SM (SM-like Higgs). Thêm vào đó, thực nghiệm còn tìm kiếm một số kênh rã đặc biệt của Higgs boson, chỉ xuất hiện ở bậc gần đúng một vòng theo dự đoán bởi SM, mà cụ thể là hai kênh rã h → γγ và h → Zγ.
Chúng hoàn toàn không xuất hiện trong các lý thuyết cổ điển, mà ở đó luôn khẳng định rằng các hạt trung hòa như h không bao giờ tương tác với trường điện chính là photon γ. Ngược lại, thực nghiệm LHC đã hoàn toàn xác nhận kênh rã này với độ chính xác rất cao. Đặc biệt, đây là một trong số các kênh rã mà thực nghiệm dùng để xác định hạt Higgs h. Trong khi đó, quá trình rã h → Zγ đang thu hút sự quan tâm lớn từ cả lý thuyết và thực nghiệm.
Tuy chưa quan sát được tại thời điểm hiện tại, người ta kỳ vọng kênh rã này cũng sẽ sớm quan sát được ở LHC và các máy va chạm khác đang được lên kế hoạch xây dựng trong tương lai gần.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Thị Hồng (2020). Luận án tiến sĩ vật lý: Phân rã Higgs boson h → Zγ, h → μτ trong mô hình 3-3-1 [Luận án tiến sĩ, Trường đại học sư phạm hà nội 2]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/luan-an-tien-si-vat-ly-phan-ra-higgs-boson-h-z-gamma-h-mu-tau-mo-hinh-3-3-1
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Phân rã Higgs boson h → Zγ, h → μτ trong mô hình 3-3-1" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ vật lý về phân rã Higgs boson h→zγ, h→μτ trong các mô hình 3-3-1.
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Phân rã Higgs boson h → Zγ, h → μτ trong mô hình 3-3-1" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học sư phạm hà nội 2. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Phân rã Higgs boson h → Zγ, h → μτ trong mô hình 3-3-1" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Phân rã Higgs boson h → Zγ, h → μτ trong mô hình 3-3-1" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Phân rã Higgs boson h → Zγ, h → μτ trong mô hình 3-3-1" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Phân rã Higgs boson h → Zγ, h → μτ trong mô hình 3-3-1" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Phân rã Higgs boson h → Zγ, h → μτ trong mô hình 3-3-1" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.