Luận án tiến sĩ vật lý: Mô hình 3-3-1 đơn giản và 3-2-2-1 cho vật chất tối và khối lượng neutrino - Đại học Cần Thơ

Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu mô hình 3-3-1 và 3-2-2-1 giải thích vật chất tối. Phân tích lý thuyết và ứng dụng vật lý hạt.

Trường ĐH

Viện Vật lý - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

107

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan luận án tiến sĩ vật lý về vật chất tối
Số trang:
107 trang
Trường:
Viện Vật lý - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan luận án tiến sĩ vật lý về vật chất tối

Mô hình chuẩn vật lý hạt gặt hái nhiều thành công trong việc mô tả thế giới vi mô. Tuy nhiên, mô hình chuẩn vẫn bộc lộ nhiều hạn chế lớn. Mô hình này chưa giải thích được bản chất của vật chất tối trong vũ trụ. Khối lượng nhỏ bé của neutrino cũng chưa có lời giải thỏa đáng. Sự bất đối xứng vật chất và phản vật chất vẫn là câu hỏi mở. Do đó, việc xây dựng mô hình chuẩn mở rộng là yêu cầu cấp thiết của ngành vật lý năng lượng cao hiện đại. Luận án tiến sĩ vật lý tập trung nghiên cứu sâu về các mô hình đối xứng chuẩn mới. Trọng tâm nghiên cứu gồm mô hình 3-3-1 đơn giản và mô hình 3-2-2-1. Đây là các hướng tiếp cận triển vọng của vật lý lý thuyết. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về việc tích hợp ứng viên vật chất tối. Đồng thời, công trình giải quyết bài toán cơ chế sinh khối lượng neutrino ở thang năng lượng TeV.

1.1. Thách thức lớn của mô hình chuẩn mở rộng

Mô hình chuẩn chỉ giải thích khoảng 5% thành phần vật chất thông thường trong vũ trụ. Khoảng 27% còn lại là vật chất tối. Vật chất tối không tương tác điện từ và không phát ra bức xạ. Các quan sát thiên văn và vũ trụ học đã khẳng định sự tồn tại của thành phần này. Tuy nhiên, mô hình chuẩn không chứa bất kỳ hạt nào phù hợp làm ứng viên vật chất tối. Hạt neutrino trong mô hình chuẩn có khối lượng bằng không, trái ngược với bằng chứng dao động neutrino thực nghiệm. Ngoài ra, vấn đề số thế hệ hạt và sự vi phạm đối xứng CP mạnh cũng chưa được làm rõ. Những hạn chế này thúc đẩy các nhà nghiên cứu vật lý lý thuyết phát triển các lý thuyết mới. Các mô hình chuẩn mở rộng cần bổ sung hạt mới và các đối xứng mới để giải quyết đồng thời các câu hỏi trên.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu vật lý năng lượng cao

Mục tiêu cốt lõi của công trình là xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc cho hai mô hình chuẩn mở rộng. Thứ nhất là mô hình 3-3-1 đơn giản kết hợp các đa tuyến vô hướng trơ. Thứ hai là mô hình 3-2-2-1 xét đến sự tách biệt vị lepton. Nghiên cứu nhằm xác định các ứng viên vật chất tối tiềm năng trong từng mô hình cụ thể. Bên cạnh đó, công trình tính toán chi tiết mật độ tàn dư (relic density) của các hạt này trong vũ trụ. Cơ chế sinh khối lượng cho các lepton mang điện và neutrino cũng được thiết lập chặt chẽ. Nghiên cứu hướng đến việc đưa ra các dự đoán hiện tượng luận chính xác. Các dự đoán này có thể kiểm chứng trực tiếp tại các máy gia tốc hạt năng lượng cao hiện đại như LHC.

1.3. Phương pháp nghiên cứu vật lý lý thuyết

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp toán học và lý thuyết trường lượng tử tiên tiến. Phương pháp phân tích nhóm đối xứng chuẩn được áp dụng để xây dựng phổ hạt và các tương tác cơ bản. Lý thuyết nhiễu loạn và bổ đính lượng tử một vòng được dùng để tính toán khối lượng neutrino. Trong lĩnh vực vũ trụ học lượng tử, phương trình động học Boltzmann được giải để xác định mật độ tàn dư relic density của ứng viên vật chất tối. Các công cụ tính toán số học hiện đại hỗ trợ quét không gian tham số của mô hình. Các giới hạn thực nghiệm từ máy gia tốc và các thí nghiệm dò tìm vật chất tối trực tiếp được kết hợp chặt chẽ. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khả thi và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

II. Cấu trúc mô hình 3 3 1 đơn giản cùng các hạt mới

Mô hình 3-3-1 mở rộng nhóm chuẩn của mô hình chuẩn thành SU(3)C ⊗ SU(3)L ⊗ U(1)X. Cấu trúc này giải thích tự nhiên số thế hệ fermion thông qua điều kiện triệt tiêu dị thường lượng tử. Mô hình 3-3-1 đơn giản phân loại các lepton vào tam tuyến chuẩn của SU(3)L. Các quark thế hệ thứ nhất và thứ hai thuộc phản tam tuyến, trong khi quark thế hệ thứ ba thuộc tam tuyến. Sự phân bố bất đối xứng này giúp giải thích tính nặng bất thường của top quark. Cấu trúc hạt mới xuất hiện phong phú, bao gồm các quark nặng và các lepton mới mang điện hoặc trung hòa. Hệ thống hạt mở rộng này mang lại lời giải tự nhiên cho nhiều hiện tượng vật lý năng lượng cao chưa từng được làm rõ trước đây.

2.1. Cấu trúc đối xứng và trường chuẩn mở rộng

Nhóm đối xứng chuẩn SU(3)L mở rộng kéo theo sự xuất hiện của tám boson chuẩn mới bên cạnh các boson đã biết. Các boson chuẩn mới này gồm các hạt mang điện đơn và các hạt trung hòa mới. Đáng chú ý là sự xuất hiện của boson chuẩn trung hòa Z'. Boson Z' có khối lượng ở thang năng lượng TeV và truyền tương tác dòng trung hòa mới. Quá trình phá vỡ đối xứng tự phát diễn ra qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu phá vỡ SU(3)L ⊗ U(1)X về nhóm chuẩn của mô hình chuẩn SU(2)L ⊗ U(1)Y. Giai đoạn tiếp theo phá vỡ nhóm đối xứng điện yếu về điện từ U(1)Q. Cơ chế Higgs mở rộng gồm ba tam tuyến vô hướng chịu trách nhiệm cho các giai đoạn phá vỡ này.

2.2. Cơ chế sinh khối lượng fermion và bảo toàn proton

Mô hình 3-3-1 đơn giản cung cấp cơ chế sinh khối lượng hiệu quả cho tất cả các fermion. Các tương tác Yukawa liên kết các tam tuyến Higgs với các trường fermion tạo ra ma trận khối lượng. Sự pha trộn giữa các hạt chuẩn và hạt mới giải thích phổ khối lượng trải dài từ electron đến top quark. Điểm đặc biệt của mô hình 3-3-1 là sự bảo toàn tự nhiên của số baryon và số lepton. Cấu trúc chuẩn ngăn chặn các toán tử bậc thấp gây rã proton. Nhờ đó, thời gian sống của proton trong mô hình hoàn toàn phù hợp với các giới hạn thực nghiệm nghiêm ngặt nhất. Tính bền của proton khẳng định tính ổn định cao của khung lý thuyết này.

2.3. Khảo sát dòng trung hòa thay đổi vị FCNC

Sự phân bố khác biệt giữa các thế hệ quark trong SU(3)L dẫn đến sự xuất hiện của dòng trung hòa thay đổi vị (FCNC) ở mức độ cây. Dòng FCNC này được truyền bởi boson chuẩn trung hòa Z' và các hạt Higgs trung hòa. Tương tác FCNC tác động mạnh đến các quá trình trộn meson như K-Kbar, Bd-Bdbar và Bs-Bsbar. Dữ liệu thực nghiệm về độ chênh lệch khối lượng của các meson này đặt ra giới hạn dưới chặt chẽ cho khối lượng của Z'. Khối lượng của Z' thường phải lớn hơn vài TeV để phù hợp với các ràng buộc vị thực nghiệm. Điều này tạo ra tín hiệu tìm kiếm hấp dẫn tại các máy gia tốc hạt trong tương lai.

III. Ứng viên vật chất tối từ các vô hướng trơ 3 3 1

Để tích hợp vật chất tối vào mô hình 3-3-1, các đa tuyến vô hướng trơ được đưa vào cấu trúc lý thuyết. Các trường vô hướng trơ này không nhận giá trị kỳ vọng chân không. Một đối xứng rời rạc chẵn lẻ Z2 được thiết lập để ngăn cản sự trộn giữa trường trơ và trường thông thường. Nhờ đối xứng Z2, hạt vô hướng trơ nhẹ nhất (LIP - Lightest Inert Particle) trở nên bền vững tuyệt đối. Hạt LIP đóng vai trò là một ứng viên vật chất tối dạng WIMP (Weakly Interacting Massive Particle) lý tưởng. Luận án tiến sĩ vật lý khảo sát toàn diện các trường vô hướng trơ dạng tam tuyến ρ, trường lặp η, χ và các lục tuyến vô hướng trơ với số tích X=0 hoặc X=1.

3.1. Đa tuyến vô hướng trơ và hạt trơ nhẹ nhất

Việc mở rộng khu vực vô hướng bằng các tam tuyến hoặc lục tuyến trơ tạo ra phổ hạt phong phú. Trường tam tuyến trơ chứa các hạt vô hướng trung hòa thực, hạt giả vô hướng và hạt mang điện. Hạt trung hòa nhẹ nhất trong số này không có tương tác rã và trở thành ứng viên vật chất tối ổn định. Trong trường hợp lục tuyến trơ, cấu trúc hạt chứa các thành phần đa điện tích và trung hòa với các biểu diễn chuẩn đặc biệt. Phân tích chi tiết ma trận khối lượng cho phép xác định rõ ràng thành phần của hạt trơ nhẹ nhất LIP. Khối lượng của LIP có thể dao động từ vài trăm GeV đến vài TeV tùy thuộc vào thang phá vỡ đối xứng chuẩn 3-3-1.

3.2. Tính bền vững của ứng viên vật chất tối

Tính bền vững của hạt vật chất tối trong mô hình được bảo đảm bởi đối xứng rời rạc Z2 hoặc đối xứng chuẩn thặng dư. Các hạt trơ mang số lượng tử lẻ dưới biến đổi Z2, trong khi tất cả các hạt của mô hình chuẩn mang số chẵn. Mọi tương tác trong thế vô hướng và tương tác Yukawa đều phải tôn trọng tính đối xứng này. Do đó, hạt trơ nhẹ nhất không thể rã thành các hạt mô hình chuẩn thông thường. Tuổi thọ của hạt vật chất tối lớn hơn rất nhiều so với tuổi của vũ trụ. Tính chất này thỏa mãn hoàn hảo điều kiện tồn tại của vật chất tối lạnh (Cold Dark Matter) trong mô hình chuẩn vũ trụ học Lambda-CDM.

3.3. Cơ chế hủy hạt và tính toán relic density

Mật độ tàn dư relic density của ứng viên vật chất tối được xác định bởi cơ chế đóng băng (freeze-out) trong vũ trụ sơ khai. Khi nhiệt độ vũ trụ giảm xuống dưới khối lượng của hạt trơ, quá trình tự hủy và đồng hủy (co-annihilation) giữa các hạt trơ quyết định số lượng tàn dư còn lại. Các kênh tự hủy chính diễn ra qua sự trao đổi boson Higgs chuẩn, boson Higgs nặng và các boson chuẩn Z, Z'. Tính toán số học cho thấy mật độ tàn dư đạt giá trị thực nghiệm Ω_DM h^2 ≈ 0.12 khi khối lượng vật chất tối nằm trong khoảng từ vài trăm GeV đến vùng TeV. Kết quả này đồng thời tương thích với các giới hạn dò tìm trực tiếp từ các thí nghiệm như Xenon1T và LUX.

IV. Mô hình 3 2 2 1 giải thích lepton và vật chất tối

Mô hình SU(3)C ⊗ SU(2)1 ⊗ SU(2)2 ⊗ U(1)Y (mô hình 3-2-2-1) là một hướng phát triển sáng tạo trong vật lý lý thuyết. Mô hình này mở rộng nhóm điện yếu thông thường thành hai nhóm SU(2) riêng biệt nhằm phân biệt các thế hệ lepton. Sự phân biệt này tạo ra cơ chế bất đối xứng vị lepton (Lepton-flavor Non-Universality - LNU). Mô hình cung cấp khung làm việc tự nhiên để giải thích các dị thường vị đo được trong phân rã meson B. Đồng thời, mô hình 3-2-2-1 tích hợp cơ chế sinh khối lượng neutrino thông qua bổ đính lượng tử một vòng (radiative seesaw mechanism). Khung lý thuyết này cũng tự nhiên dung nạp các ứng viên vật chất tối bền vững mà không cần đặt thêm các giả thuyết nhân tạo.

4.1. Sự tách biệt vị lepton và khối lượng neutrino

Trong mô hình 3-2-2-1, các thế hệ lepton nhẹ (electron, muon) và lepton nặng (tau) được gán vào các biểu diễn khác nhau dưới hai nhóm SU(2)1 và SU(2)2. Cấu trúc này giải thích sự khác biệt lớn về khối lượng giữa các thế hệ fermion mang điện. Đối với neutrino, khối lượng nhỏ bé của chúng không xuất phát từ mức độ cây mà được sinh ra qua các hiệu ứng bổ đính lượng tử một vòng. Các hạt trung hòa nặng và các hạt vô hướng tích điện mới chạy trong vòng kín tạo ra khối lượng neutrino theo cơ chế matrix loop. Tham số khối lượng thu được hoàn toàn phù hợp với dữ liệu dao động neutrino từ các quan sát mặt trời và khí quyển.

4.2. Phổ khối lượng Higgs và các boson chuẩn mới

Hệ thống vô hướng trong mô hình 3-2-2-1 bao gồm nhiều lưỡng tuyến Higgs và hạt tích điện đơn δ±. Quá trình phá vỡ đối xứng liên tiếp sinh ra các boson Higgs trung hòa vật lý (h01, h02) và các boson Higgs mang điện (h±1, h±2). Ma trận bình phương khối lượng của các Higgs được chéo hóa để xác định phổ khối lượng và góc trộn vật lý. Ngoài ra, việc mở rộng đối xứng chuẩn sinh ra các boson chuẩn nặng mới W' và Z'. Các boson này có khối lượng ở thang năng lượng TeV và tham gia vào cả dòng mang điện lẫn dòng trung hòa. Tương tác của các hạt mới này tạo nên phổ hiện tượng luận phong phú.

V. Đánh giá mật độ tàn dư cùng hiện tượng luận LHC

Nghiên cứu hiện tượng luận là bước kiểm chứng quan trọng đối với các mô hình chuẩn mở rộng. Các kết quả tính toán mật độ tàn dư relic density trong mô hình 3-3-1 và mô hình 3-2-2-1 được đối chiếu trực tiếp với các số liệu quan sát từ vệ tinh Planck và WMAP. Bên cạnh đó, khả năng quan sát các hạt mới tại các máy gia tốc hạt năng lượng cao như LHC tại CERN được phân tích chi tiết. Luận án tiến sĩ vật lý xác định rõ không gian tham số còn lại của mô hình sau khi áp dụng các ràng buộc thực nghiệm. Các tín hiệu vật lý độc đáo từ quark mới, boson chuẩn mới và boson Higgs mang điện mở ra triển vọng khám phá vật lý mới ngoài mô hình chuẩn.

5.1. Kiểm chứng mật độ tàn dư với thực nghiệm thiên văn

Giá trị mật độ tàn dư của ứng viên vật chất tối phụ thuộc chặt chẽ vào khối lượng hạt và các hằng số liên kết trong thế vô hướng. Đối chiếu với dữ liệu đo đạc chính xác của vệ tinh Planck, không gian tham số của hạt LIP trong mô hình 3-3-1 được thu hẹp đáng kể. Vùng khối lượng khả dĩ cho hạt vật chất tối vô hướng trơ thường nằm trong khoảng từ 500 GeV đến 2 TeV. Tiết diện tán xạ đàn hồi giữa vật chất tối và nucleon cũng được đánh giá cẩn thận. Kết quả cho thấy tiết diện tán xạ nằm dưới ngưỡng giới hạn trên của các thí nghiệm dò tìm trực tiếp PandaX-II và LUX-ZEPLIN. Điều này chứng minh tính tương thích hoàn hảo của mô hình với quan sát thiên văn.

5.2. Tín hiệu tìm kiếm hạt mới tại máy gia tốc LHC

Tại máy gia tốc hạt lớn LHC, các hạt mới trong mô hình có thể được tạo ra qua các va chạm proton-proton ở năng lượng 13-14 TeV. Quá trình sinh cặp boson chuẩn nặng Z' hoặc W' tạo ra các tín hiệu đa lepton và năng lượng thiếu (missing energy) đặc trưng. Các boson Higgs mang điện h± có thể phân rã thành các cặp lepton mang điện và neutrino, để lại vết dấu rõ nét trong detector. Ngoài ra, việc sản sinh các quark nặng thế hệ mới cũng dẫn đến các sự kiện đa phản lực hạt (multi-jet). Phân tích tiết diện sản sinh và phân rã cung cấp cơ sở quan trọng cho các nhóm thực nghiệm tại CERN như ATLAS và CMS thiết kế chiến lược tìm kiếm hạt mới hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
Các ký hiệu chung
Danh sách bảng
Danh sách hình vẽ
Phần mở đầu
1. Chương 1: Mô hình 3-3-1 đơn giản
1.1. Cấu trúc hạt trong mô hình
1.2. Phần vô hướng
1.3. Phần trường chuẩn
1.4. Khối lượng fermion và tính bền của proton
1.5. Dòng trung hòa thay đổi vị (FCNC)
2. Chương 2: Vô hướng trơ và vật chất tối
2.1. Mô hình 3-3-1 đơn giản với tam tuyến trơ ρ
2.2. Mô hình 3-3-1 đơn giản với trường lặp lại η
2.3. Mô hình 3-3-1 đơn giản với trường lặp χ
2.4. Mô hình 3-3-1 với lục tuyến vô hướng trơ
2.4.1. Lục tuyến vô hướng trơ X = 0
2.4.2. Lục tuyến vô hướng trơ X = 1
2.5. Ước lượng về các quan sát vật chất tối
3. Chương 3: Mô hình SU(2)1 ⊗ SU(2)2 ⊗ U(1)Y với sự tách biệt vị lepton (LNU)
3.1. Tóm tắt mô hình
3.1.1. Khối lượng fermion mang điện
3.1.2. Khối lượng lepton trung hòa
3.1.3. Khối lượng của boson chuẩn
3.1.4. Boson chuẩn trung hòa
3.1.5. Boson chuẩn mang điện
3.1.6. Dòng mang điện
3.2. Phổ vật lý và các tương tác của boson Higgs
3.2.1. Ma trận bình phương khối lượng của các Higgs boson
3.3. Boson Higgs mang điện đơn với δ ± thêm vào
3.4. Hiện tượng luận
3.4.1. Đặc điểm của khối lượng và tham số trộn đối với các hạt mới
3.4.2. Tìm kiếm các fermion mới ở các máy gia tốc
3.4.3. Tìm kiếm boson Higgs mới ở máy gia tốc
3.4.4. Nhận xét về vật chất tối
Phần kết luận
DANH SÁCH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
Phụ Lục A: Khối lượng và tham số trộn của các lepton mang điện
Phụ Lục B: Khối lượng neutrino từ bổ đính một vòng
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý mô hình 3 3 1 đơn giản và mô hình 3 2 2 1 cho vật chất tối và khối lượng neutrino

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (107 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi muốn bày tỏ sự biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến TS. Phùng Văn Đồng và GS. Hoàng Ngọc Long, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, quan tâm và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian tôi làm NCS. Kế đến, tôi đã rất may mắn nhận được sự hướng dẫn và giúp đỡ nhiệt tình từ GS.

Đặng Văn Soa và TS. Lê Thọ Huệ trong các công trình nghiên cứu cũng như đã đồng ý cho tôi sử dụng các công bố để viết và bảo vệ luận án. Tôi thật lòng trân trọng về điều này. Bên cạnh đó, sự giúp đỡ, chia sẽ cùng những lời thăm hỏi, động viên chân thành của TS.

Đỗ Thị Hương, cũng như của các thành viên, các cựu NCS và NCS trong nhóm lý thuyết trường của Thầy Hoàng Ngọc Long luôn là nguồn tiếp sức đáng quý cho tôi trong những năm vừa qua. Tôi xin cảm ơn Trung tâm Vật lý Lý thuyết và Khoa sau Đại học Viện Vật lý- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành các thủ tục hành chính và bảo vệ luận án. Tôi cũng gửi lời cảm ơn đến tập thể bộ môn Vật lý, Khoa Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Cần Thơ đã tạo điều kiện và động viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tôi biết ơn tất cả người thân trong gia đình đã yêu thương và ủng hộ tôi cả vật chất lẫn tinh thần trong suốt thời gian tôi học tập.

Hà Nội, ngày 04 tháng 5 năm 2017 Nguyễn Thị Kim Ngân LỜI CAM ĐOAN Tôi xin đảm bảo luận án này gồm các kết quả chính mà bản thân tôi đã đóng góp trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Cụ thể, phần mở đầu giới thiệu về hai mô hình được xem xét trong luận án. Trong chương một và chương hai tôi đã sử dụng phần kết quả đã nghiên cứu được cùng thầy hướng dẫn TS. Phùng Văn Đồng và đồng sự GS.

Chương ba là kết quả đã thực hiện trong công trình đã nghiên cứu cùng thầy hướng dẫn GS. Hoàng Ngọc Long và hai đồng sự TS. Lê Thọ Huệ và GS. Phần kết luận là tóm tắt những kết quả chính của luận án đã đóng góp.

Cuối cùng, tôi xin khẳng định các kết quả có trong luận án “Mô hình 3-3-1 đơn giản và mô hình 3-2-2-1 cho vật chất tối và khối lượng neutrino” là kết quả mới không trùng lặp với các kết quả của các luận án và công trình đã có. Nguyễn Thị Kim Ngân i Mục lục Các ký hiệu chung iv Danh sách bảng v Danh sách hình vẽ vi Phần mở đầu 1 Chương 1 Mô hình 3-3-1 đơn giản 12 1.1 Cấu trúc hạt trong mô hình .2 Phần vô hướng .3 Phần trường chuẩn .4 Khối lượng fermion và tính bền của proton .5 Dòng trung hòa thay đổi vị (FCNC). 23 Chương 2 Vô hướng trơ và vật chất tối 26 2.1 Mô hình 3-3-1 đơn giản với tam tuyến trơ ρ .2 Mô hình 3-3-1 đơn giản với trường lặp lại η .3 Mô hình 3-3-1 đơn giản với trường lặp χ .4 Mô hình 3-3-1 với lục tuyến vô hướng trơ .1 Lục tuyến vô hướng trơ X = 0 .2 Lục tuyến vô hướng trơ X = 1 .5 Ước lượng về các quan sát vật chất tối. 37 Chương 3 Mô hình SU(2)1 ⊗ SU(2)2 ⊗ U(1)Y với sự tách biệt vị lepton (LNU) 44 ii 3.1 Tóm tắt mô hình .1 Khối lương fermion mang điện .2 Khối lượng lepton trung hòa .3 Khối lượng của boson chuẩn .4 Boson chuẩn trung hòa .5 Boson chuẩn mang điện .2 Dòng mang điện .1 Ma trận bình phương khối lượng của các Higgs boson 66 3.2 Phổ vật lý và các tương tác của boson Higgs .3 Boson Higgs mang điện đơn với δ ± thêm vào .4 Hiện tượng luận .1 Đặc điểm của khối lượng và tham số trộn đối với các hạt mới .2 Tìm kiếm các fermion mới ở các máy gia tốc .3 Tìm kiếm boson Higgs mới ở máy gia tốc .4 Nhận xét về vật chất tối.

82 Phần kết luận 84 DANH SÁCH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 86 Phụ Lục A Khối lượng và tham số trộn của các lepton mang điện 87 Phụ Lục B Khối lượng neutrino từ bổ đính một vòng 89 iii Tài liệu tham khảo 90 iv Các ký hiệu chung Trong luận văn này tôi sử dụng các ký hiệu sau: Tên Viết tắt Mô hình chuẩn (Standard Model) MHC Hạt có khối lượng tương tác yếu WIMP (Weakly Interacting Massive Particle) Đối xứng CP (Charge-conjugation and Parity symmetry) CP Đối xứng CP trong tương tác mạnh Strong-CP Mô hình 3-3-1 tối thiểu (Minimal 3-3-1 Model) M331M Mô hình 3-3-1 đơn giản (Simple 3-3-1 Model) S331M Mô hình 3-3-1 rút gọn tối thiểu (Reduced Minimal 3-3-1 Model) RM331M Dòng trung hòa thay đổi vị (Flavor-Changing Neutral Curent) FCNC Hạt trơ nhẹ nhất (Lightest Inert Particle) LIP Máy gia tốc hadron lớn (Large Hadron Collider) LHC Trung tâm nghiên cứu hạt nhân Châu Âu CERN (Conseil Européen pour la Researche Nucléair) Sắc động lực học lượng tử (Quantum Chromodynamics) QCD Thuyết thống nhất lớn (Grand Unified Theory) GUT Vật chất tối (Dark Matter) DM Sự tách biệt vị lepton (Lepton-flavor Non-Universality) LNU Mô hình với hai lưỡng tuyến Higgs (Two-Higgs-Doublet Model) 2HDM v Danh sách bảng 3.1 Tương tác của boson Z với fermion, ` = e, µ, τ và ∆e = ∆d = 1.2 Tương tác của boson W với fermion .3 Các tương tác h01 , với fi = ei , ui , di ; qi = ui , di (i = 1, 2, 3); q1 = u, d; Q1 = U1 , D1 ; F1 = E1 , U1 , D1 .4 Tương tác của boson Higgs mang điện đơn h+ 1. Tương tác của h± ± 2 chỉ khác với các tương tác của h1 bằng cách thay: cξ h± ± ± ± 1 → sξ h2 và sξ h1 → −cξ h2 .5 Tương tác của h+ + 1 với boson chuẩn. Xung lượng của h1 và h01 lần lượt là p+ và p0 .6 Tương tác đáng kể có thể xảy ra của h02,3 với các fermion và boson Higgs .7 Tương tác của boson Higgs trung hòa với CP lẻ, với pa , p+ và p0 là xung lượng vào của ha , h+ 0 1,2 , và h1. 81 vi Danh sách hình vẽ 2.1 Đóng góp quá trình hủy Hσ hoặc H1± thông qua hạt trung gian là boson Higgs khi chúng nhẹ hơn những hạt mới của mô hình 3-3-1 đơn giản.

Ngoài ra, vẫn còn hai đóng góp ở kênh u không được liệt kê trong hình vì hai kênh này có thể suy ra từ các kênh t tương ứng ở trên.2 Đóng góp đối với quá trình hủy Hσ hoặc H1± thông qua hạt trung gian là boson chuẩn khi chúng nhẹ hơn các hạt mới của mô hình 3-3-1 đơn giản. Ngoài ra, vẫn còn đóng góp ở kênh u không được liệt kê trong hình bởi vì các kênh này có thể suy ra từ các giản đồ kênh t tương ứng ở trên.3 Đóng góp chính đối với tán xạ Hσ -quark.1 Bổ đính một vòng cho khối lượng neutrino hiệu dụng. 52 1 Phần mở đầu Mô hình chuẩn (MHC) đã thành công trong việc dự đoán chính xác nhiều kết quả thực nghiệm đo được. Thành công của MHC có thể kể đến như việc tiên đoán boson W và Z, các gluon, quark c (charm), quark t (top) và quark b (bottom) trước khi chúng được thực nghiệm quan sát thấy.

Trong số đó, đáng chú ý là tiên đoán về hạt Higgs của MHC đã được máy gia tốc năng lượng cao LHC (Large Hadron Colidder) tại CERN phát hiện trong khoảng thời gian cuối năm 2012 với khối lượng đo được vào khoảng 125 GeV [1, 2]. Đây là hạt cuối cùng được tiên đoán bởi MHC. Tuy nhiên, đến nay vẫn còn nhiều dữ liệu thực nghiệm nằm ngoài dự đoán của MHC, điển hình như: • Tại sao quark t (top) có khối lượng nặng bất thường? MHC dự đoán khối lượng của quark t khoảng 10 GeV khác với kết quả thực nghiệm xác định trên máy Tevatron tại Fermilab vào năm 1995 cho thấy quark t có khối lượng 173 GeV. • Vũ trụ sớm là hệ lượng tử do đó có số hạt bằng số phản hạt, tại sao vũ trụ ngày nay chỉ bao gồm vật chất cấu thành từ các hạt, không có bằng chứng cho sự tồn tại của phản vật chất cấu thành từ các phản hạt, gọi là bất đối xứng vật chất - phản vật chất hay bất đối xứng baryon [3].

• Mô hình chuẩn dự đoán khối lượng neutrino triệt tiêu, vì nó không 2 có thành phần phải và số lepton luôn được bảo toàn. Tuy nhiên, thực nghiệm với neutrino khí quyển, neutrino mặt trời, neutrino từ máy gia tốc và lò phản ứng hạt nhân gần hai mươi năm qua khẳng định chúng dao động (chuyển vị) khi đi một quãng đường đủ lớn, nghĩa là các neutrino phải có khối lượng khác không (dù nhỏ, dưới 1 eV) và trộn lẫn. Có ba vị neutrino và sự trộn lẫn của chúng được tham số bởi ba góc Euler và ba pha vi phạm CP (1 pha Dirac và 2 pha Majorana). Số liệu thực nghiệm ngày nay cho các hiệu bình phương khối lượng và các góc trộn neutrino với giá trị xác định [3].

Neutrino thế hệ 1 và 2, thế hệ 2 và 3 trộn lớn, trong khi thế hệ 1 và 3 trộn nhỏ, nhưng khác không, và điều này hoàn toàn khác sự trộn quark (tất cả trộn nhỏ). Thực nghiệm neutrino chỉ cho xác định pha CP Dirac và nó có thể khác không, hoàn toàn không cho xác định pha Majorana. Như vậy, neutrino là fermion Dirac hay Majorana? Làm sao để sinh các khối lượng neutrino nhỏ tự nhiên, phù hợp với thực nghiệm? Tại sao các vị lepton và quark trộn như vậy với các góc trộn hoàn toàn xác định? Nếu tồn tại neutrino phải νaR , nó không màu, isospin và siêu tích yếu bằng không, và vì vậy nó không có tương tác chuẩn, gọi là hạt trơ (sterile). Tuy vậy, nó có thể có ý nghĩa trong việc sinh khối lượng neutrino và bất đối xứng số baryon của vũ trụ.

Thực vậy, khi thêm νaR , neutrino sẽ nhận khối lượng Dirac do tương tác với Higgs, mD ∼ v (thang điện yếu), tương tự như các fermion mang điện. Vì νaR là đơn tuyến mô hình chuẩn, nó có thể có khối lượng Majorana lớn, mR , vi phạm số lepton. Kết quả, neutrino quan sát ∼ νaL nhận khối lượng Majorana thông qua cơ chế seesaw [4, 5, 6], mL = −(mD )2 /mR , nhỏ tự nhiên vì điều kiện mR  mD. Như lý thuyết thống nhất lớn SO(10) [7, 8], khối lượng Dirac tỷ lệ thang điện yếu, mD ∼ 100 GeV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Kim Ngân (2017). Luận án tiến sĩ vật lý mô hình 3-3-1 và 3-2-2-1 cho vật chất tối [Luận án tiến sĩ, Viện Vật lý - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/luan-an-tien-si-vat-ly-mo-hinh-3-3-1-3-2-2-1-vat-chat-toi-neutrino

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý mô hình 3-3-1 và 3-2-2-1 cho vật chất tối" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu mô hình 3-3-1 và 3-2-2-1 giải thích vật chất tối. Phân tích lý thuyết và ứng dụng vật lý hạt.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý mô hình 3-3-1 và 3-2-2-1 cho vật chất tối" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vật lý - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý mô hình 3-3-1 và 3-2-2-1 cho vật chất tối" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý mô hình 3-3-1 và 3-2-2-1 cho vật chất tối" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý mô hình 3-3-1 và 3-2-2-1 cho vật chất tối" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý mô hình 3-3-1 và 3-2-2-1 cho vật chất tối" có 107 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật lý mô hình 3-3-1 và 3-2-2-1 cho vật chất tối" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter