Luận án tiến sĩ Vật lý: Khám phá hiệu ứng vật lý mới trong mô hình 3-2-3-1 & 3-3-3-1 - Trường Học viện Khoa học và Công nghệ

Luận án tiến sĩ vật lý khám phá hiệu ứng mới trong mô hình 3-2-3-1 & 3-3-3-1, ứng dụng lý thuyết trường lượng tử.

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

118

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Kể từ khi có nền văn minh của nhân loại, con người luôn có xu hướng tìm hiểu về thế giới tự nhiên. Họ luôn ý thức để tìm hiểu về nguyên nhân chi phối sự vận động của vật chất xung quanh hệ Mặt Trời. Họ đã từng bước tìm ra các quy luật vận động của tự nhiên xung quanh mình như quy luật hoạt động của ngày-đêm, năm-tháng. Không chỉ dừng lại ở đó, con người còn có ý thức tìm hiểu quy luật vận động của cả Vũ trụ bao la. Các câu hỏi về nguồn gốc, bản chất của Vũ trụ? Quy luật chi phối sự vận động của Vũ trụ? Số phận của vũ trụ sẽ ra sao? Tất cả các câu hỏi đó luôn thúc đẩy sự tò mò của con người từ hàng nghìn năm về trước. Các câu trả lời lúc đầu có nguồn gốc từ tôn giáo và triết học. Tuy nhiên, sau này sự phát triển của khoa học đã và đang dần đưa ra những câu trả lời chính xác hơn. Gần đây nhất là sự ra đời và phát triển của lý thuyết tương đối tổng quát (GRT) của Einstein và cơ học lượng tử. Dựa trên cơ sở của các lý thuyết đó, các nhà khoa học đã xây dựng thành công các mô hình mô tả các tương tác trong Vũ trụ. Hai lý thuyết lớn là mô hình chuẩn của vật lý hạt cơ bản (SM) và mô hình chuẩn của Vũ trụ (SMC). SM mô tả vật lý vô cùng nhỏ trong số hạng của cơ học lượng tử và dựa trên lý thuyết tương đối tổng quát. SMC mô tả vật lý ở kích thước lớn với hiệu ứng của cơ học

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái quát vật lý hạt cơ bản và sự tiến hóa vũ trụ
Số trang:
118 trang
Chuyên ngành:
Vật lý
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái quát vật lý hạt cơ bản và sự tiến hóa vũ trụ

Vũ trụ bắt đầu từ vụ nổ lớn Big Bang khoảng 13,8 tỉ năm trước. Năng lượng khổng lồ giải phóng tạo nên không gian, thời gian và toàn bộ vật chất. Trong giai đoạn đầu, vũ trụ tồn tại dưới dạng một bể nhiệt mật độ cao. Các hạt cơ bản hình thành nhanh chóng ngay sau vụ nổ. Quá trình giãn nở liên tục làm giảm nhiệt độ môi trường. Các trạng thái cân bằng nhiệt động chi phối sự tán xạ và hủy hạt. Nghiên cứu vũ trụ sơ khai gắn liền với sự phát triển của vật lý hạt cơ bản. Lĩnh vực này giải thích nguồn gốc các thành phần cấu tạo nên vật chất hiện nay. Sự kết hợp giữa thuyết tương đối và cơ học lượng tử tạo nền tảng vững chắc cho khoa học hiện đại.

1.1. Lịch sử hình thành vũ trụ từ vụ nổ Big Bang

Khoảng 10^-12 giây sau Big Bang, các hạt quark, lepton và boson truyền tương tác bắt đầu xuất hiện. Vũ trụ giãn nở nhanh chóng khiến nhiệt độ suy giảm liên tục. Các hạt nặng nhanh chóng phân rã thành các hạt nhẹ hơn và bền vững hơn. Khi nhiệt độ hạ xuống mức thích hợp, quark và gluon liên kết tạo thành proton cùng neutron. Sau đó, phản ứng tổng hợp hạt nhân nguyên thủy diễn ra tạo nên Hydro và Heli. Khoảng 400.000 năm sau Big Bang, nguyên tử trung tính hình thành và bức xạ nền vũ trụ phát tán tự do. Lực hấp dẫn kéo các đám mây khí nguyên thủy lại gần nhau sau một tỉ năm. Các cấu trúc thiên hà và ngôi sao dần hình thành trong không gian.

1.2. Các tương tác cơ bản chi phối thế giới vật chất

Tự nhiên tồn tại bốn loại tương tác cơ bản chi phối toàn bộ vật chất. Lực hấp dẫn tác động lên mọi vật thể có khối lượng và quy định cấu trúc vũ trụ quy mô lớn. Tương tác điện từ giữ các electron quay quanh hạt nhân nguyên tử với tầm tác dụng xa. Tương tác mạnh gắn kết các quark tạo thành proton, neutron và liên kết hạt nhân bền vững. Tương tác yếu gây ra các quá trình phóng xạ hạt nhân và phân rã hạt cơ bản với tầm tác dụng rất ngắn. Mỗi loại hạt cơ bản tương tác theo những cơ chế vật lý riêng biệt. Quark tham gia cả ba tương tác mạnh, yếu và điện từ. Neutrino chỉ cảm nhận lực tương tác yếu trong tự nhiên.

II. Giới hạn mô hình chuẩn và nhu cầu mở rộng lý thuyết

Mô hình chuẩn của vật lý hạt cơ bản giải thích thành công phần lớn dữ liệu thực nghiệm hiện đại. Tuy nhiên, lý thuyết này vẫn tồn tại nhiều giới hạn chưa thể giải quyết. Mô hình chuẩn không thể giải thích bản chất vật chất tối và năng lượng tối. Khối lượng cực nhỏ của hạt neutrino cũng nằm ngoài khuôn khổ giải thích chuẩn. Hiện tượng bất đối xứng vật chất và phản vật chất trong vũ trụ cũng chưa có lời giải rõ ràng. Sự cần thiết xây dựng mô hình chuẩn mở rộng trở thành trọng tâm nghiên cứu. Các nhà nghiên cứu phát triển nhiều hướng tiếp cận mới trong vật lý năng lượng cao. Mục tiêu nhằm hoàn thiện bức tranh toàn diện về các tương tác cơ bản.

2.1. Thành công và giới hạn chưa giải quyết của mô hình chuẩn

Mô hình chuẩn thống nhất thành công tương tác điện từ và tương tác yếu thông qua nhóm chuẩn SU(2)L x U(1)Y. Tương tác mạnh được mô tả chính xác bởi lý thuyết sắc động lực học lượng tử SU(3)C. Tuy nhiên, mô hình chuẩn không chứa trường hấp dẫn lượng tử. Lý thuyết không thể tích hợp thuyết tương đối tổng quát vào một khung toán học thống nhất. Số lượng thế hệ hạt fermion và sự phân cấp khối lượng giữa các hạt vẫn là bí ẩn lớn. Giá trị khối lượng neutrino bằng không trong mô hình chuẩn mâu thuẫn với hiện tượng dao động neutrino thực nghiệm. Những hạn chế này đòi hỏi các khung lý thuyết mở rộng có tính tổng quát hơn.

2.2. Nhu cầu xây dựng mô hình chuẩn mở rộng hiện nay

Vật lý lý thuyết hiện đại tập trung xây dựng các mô hình chuẩn mở rộng với đối xứng chuẩn lớn hơn. Các mô hình mới bổ sung thêm các trường hạt và tương tác mới. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ bản chất của khối lượng neutrino và vật chất tối. Ngoài ra, việc giải thích số thế hệ fermion là yêu cầu cấp thiết. Các mô hình mở rộng cũng đưa ra các cơ chế sinh khối lượng mới thông qua việc mở rộng khu vực Higgs. Việc tìm kiếm các dấu hiệu vật lý mới thúc đẩy thiết kế các thí nghiệm máy gia tốc. Dữ liệu thực nghiệm từ các va chạm hạt năng lượng cao đóng vai trò kiểm chứng quyết định.

2.3. Bước đệm từ mô hình 3 3 1 truyền thống

Mô hình 3-3-1 mở rộng nhóm chuẩn điện yếu thành SU(3)L x U(1)X. Mô hình này đưa ra lời giải thích tự nhiên cho việc tồn tại đúng 3 thế hệ fermion trong vũ trụ. Điều kiện triệt tiêu dị thường lượng tử chỉ thỏa mãn khi số thế hệ bằng số màu của quark. Mô hình 3-3-1 dự đoán sự tồn tại của nhiều hạt nặng mới và cơ chế sinh khối lượng neutrino hiệu quả. Đây là bước đệm quan trọng dẫn đến các cấu trúc đối xứng chuẩn phong phú hơn. Từ thành công của mô hình 3-3-1, các nhà nghiên cứu phát triển các đối xứng mở rộng phức tạp hơn. Các cấu trúc mới mở ra nhiều hướng khám phá hiện tượng luận sâu sắc.

III. Cấu trúc mô hình 3 2 3 1 trong vật lý năng lượng cao

Mô hình 3-2-3-1 là một cấu trúc mở rộng giàu tiềm năng trong vật lý năng lượng cao. Mô hình này mở rộng đối xứng chuẩn bên phải để tăng cường tính đối xứng của lý thuyết. Khung đối xứng giúp kết nối trực tiếp vật lý thang thấp với vật lý thang năng lượng cao. Mô hình cung cấp giải pháp cho vấn đề phân cấp khối lượng và cơ chế trộn neutrino. Cấu trúc trường mới cho phép dự đoán các tương tác vượt ngoài mô hình chuẩn. Các kênh phân rã hiếm của meson và lepton có thể kiểm chứng tại các thí nghiệm hiện đại. Nghiên cứu mô hình 3-2-3-1 đem lại nhiều đóng góp ý nghĩa cho vật lý hạt cơ bản hiện đại.

3.1. Nhóm chuẩn SU 3 C x SU 2 L x SU 3 R x U 1 X và cấu trúc hạt

Nhóm chuẩn SU(3)C x SU(2)L x SU(3)R x U(1)X định hình toàn bộ cấu trúc tương tác trong mô hình 3-2-3-1. Nhóm đối xứng bên phải SU(3)R được đưa vào nhằm chứa các singlet và multiplet lepton, quark mới. Nhóm chuẩn SU(3)C tiếp tục mô tả tương tác mạnh giữa các quark mang màu. Nhóm SU(2)L mô tả tương tác yếu cho các thành phần thuận tay trái. Nhóm U(1)X bổ sung tích điện mở rộng cho hệ thống hạt. Phổ hạt của mô hình 3-2-3-1 bao gồm các quark nặng mới và các neutrino vô sinh. Sự kết hợp các nhóm chuẩn tạo nên cơ chế khử dị thường chặt chẽ. Cấu trúc đối xứng này đặt ra các ràng buộc lượng tử rất nghiêm ngặt.

3.2. Phổ khối lượng fermion trong mô hình 3 2 3 1

Cơ chế sinh khối lượng fermion trong mô hình 3-2-3-1 dựa trên tương tác Yukawa mở rộng. Các trường vô hướng đảm nhận vai trò cung cấp khối lượng cho cả hạt chuẩn và hạt mới. Fermion nặng đóng vai trò trung gian trong cơ chế bập bênh (seesaw mechanism). Cơ chế này giải thích tự nhiên khối lượng siêu nhỏ của các neutrino hoạt tính nhẹ. Khối lượng của quark đỉnh và các quark thế hệ mới được định hình qua giá trị chân không của các trường vô hướng. Sự phân tầng khối lượng fermion phản ánh cấu trúc phá vỡ đối xứng nhiều cấp độ. Mô hình giảm thiểu việc tinh chỉnh tham số tùy tiện so với các mô hình trước đây.

IV. Hiệu ứng mô hình 3 3 3 1 và hiện tượng vật lý hạt mới

Mô hình 3-3-3-1 phát triển tính đối xứng lên một tầm cao mới trong vật lý lý thuyết. Mô hình mở rộng đồng thời cả thành phần thuận tay trái và thuận tay phải. Sự cân bằng đối xứng giúp lý thuyết giải quyết trọn vẹn bài toán dị thường lượng tử. Mô hình 3-3-3-1 dự đoán nhiều trạng thái hạt mới chưa từng quan sát thấy trong mô hình chuẩn. Các quá trình tán xạ hạt ở thang năng lượng TeV cho thấy các hiệu ứng cộng hưởng mới. Sự xuất hiện của các ứng viên vật chất tối mới mang lại ý nghĩa vũ trụ học quan trọng. Các nghiên cứu hiện tượng luận mở ra triển vọng phát hiện vật lý mới tại các máy gia tốc tương lai.

4.1. Nhóm chuẩn SU 3 C x SU 3 L x SU 3 R x U 1 X và đối xứng trái phải

Nhóm chuẩn SU(3)C x SU(3)L x SU(3)R x U(1)X tạo ra sự cân bằng đối xứng trái - phải độc đáo. Các lepton và quark được xếp vào các bộ ba (triplet) dưới tác dụng của SU(3)L và SU(3)R. Nhóm chuẩn SU(3)C bảo toàn tương tác mạnh chuẩn sắc động lực học. Đối xứng U(1)X xác định số lượng tử mở rộng cho mọi trường vật chất. Khung lý thuyết này loại bỏ triệt để các dị thường chuẩn gauge-gauge và gauge-gravity. Các hạt cơ bản được sắp xếp theo quy tắc thống nhất và đối xứng cao. Điều này mở ra cơ hội thống nhất sâu sắc các tương tác cơ bản ở thang năng lượng siêu cao.

4.2. Tìm kiếm hạt mới tại máy gia tốc năng lượng cao

Các máy gia tốc va chạm hadron cỡ lớn (LHC) cung cấp môi trường lý tưởng để kiểm chứng mô hình 3-3-3-1. Vật lý năng lượng cao tìm kiếm các tín hiệu phân rã của các hạt fermion nặng và lepton tích điện mới. Tiết diện sinh hạt và phân bố góc tán xạ cung cấp bằng chứng về sự tồn tại của các tương tác mới. Dấu hiệu mất mát năng lượng ngang trong các va chạm gợi mở sự hiện diện của hạt vật chất tối ổn định. Các sai lệch nhỏ so với dự đoán của mô hình chuẩn tại LHC là manh mối giá trị. Việc nâng cấp năng lượng và độ sáng máy gia tốc sẽ gia tăng cơ hội phát hiện hạt mới.

V. Cơ chế phá vỡ đối xứng tự phát và boson chuẩn mới

Quá trình phá vỡ đối xứng tự phát là chìa khóa cốt lõi tạo ra khối lượng cho các hạt cơ bản. Trong các mô hình mở rộng, cơ chế này diễn ra qua nhiều giai đoạn năng lượng liên tiếp. Khi trường vô hướng nhận giá trị kỳ vọng chân không, các đối xứng chuẩn bị thu hẹp dần về nhóm điện từ U(1)Q. Quá trình này sản sinh các boson chuẩn mới có khối lượng rất lớn ở thang TeV. Việc nghiên cứu các boson này giúp xác định cấu trúc chân không và quy luật tương tác mới. Đây là trọng tâm nghiên cứu nổi bật trong các luận án tiến sĩ vật lý năng lượng cao.

5.1. Quá trình phá vỡ đối xứng tự phát đa bước

Quá trình phá vỡ đối xứng tự phát trong mô hình mở rộng diễn ra theo từng nấc thang năng lượng cụ thể. Ở thang năng lượng cao nhất, nhóm SU(3)R bị phá vỡ về nhóm con có đối xứng thấp hơn. Tiếp theo, đối xứng điện yếu SU(3)L x U(1)X bị phá vỡ về nhóm điện từ U(1)Q ở thang Fermi. Hệ thống các trường vô hướng Higgs đa dạng đóng vai trò kích hoạt từng giai đoạn phá vỡ. Giá trị kỳ vọng chân không của các trường vô hướng quyết định trực tiếp khối lượng của các hạt trong mô hình. Cơ chế đa bước này giúp duy trì tính ổn định của thế chân không ở thang năng lượng cao.

5.2. Sự xuất hiện của các boson chuẩn mới Z và W

Việc mở rộng đối xứng chuẩn dẫn đến sự xuất hiện tất yếu của các boson chuẩn mới mang điện và trung hòa. Các boson Z' trung hòa nặng và các boson chuẩn mang điện W' mới có khối lượng trong thang TeV. Các hạt này truyền các dòng trung hòa thay đổi hương vị (FCNC) ở mức độ cây. Sự trộn giữa boson chuẩn mới và boson chuẩn nhẹ Z, W của mô hình chuẩn bị giới hạn nghiêm ngặt bởi dữ liệu thực nghiệm điện yếu chính xác. Việc phát hiện boson Z' hay W' tại các máy gia tốc sẽ là bằng chứng trực tiếp xác nhận mô hình mở rộng. Các tính chất phân rã của chúng mở đường cho kỷ nguyên vật lý mới.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Các thực nghiệm về sự dao động của neutrino
2. Vấn đề về vật chất tối
2.1. Vật chất tối nóng
2.2. Vật chất tối lạnh
2.3. Vật chất tối ấm
2.4. Về bản chất của vật chất tối
2.5. Ứng cử viên hàng đầu cho vật chất tối
3. Vấn đề về dòng trung hoà thay đổi vị (FCNCs)
4. Vấn đề vi phạm vị lepton
5. Mục đích nghiên cứu
5.1. Giải quyết về vấn đề khối lượng của neutrino
5.2. Tham số hoá các tham số trong mô hình 3 − 2 − 3 − 1 để tìm kiếm
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý một số hiệu ứng vật lý mới trong các mô hình 3−2−3−1 và 3−3−3−1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (118 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Lý do chọn đề tài Kể từ khi có nền văn minh của nhân loại, con người luôn có xu hướng tìm hiểu về thế giới tự nhiên. Họ luôn ý thức để tìm hiểu về nguyên nhân chi phối sự vận động của vật chất xung quanh hệ Mặt Trời. Họ đã từng bước tìm ra các quy luật vận động của tự nhiên xung quanh mình như quy luật hoạt động của ngày-đêm, năm-tháng. Không chỉ dừng lại ở đó, con người còn có ý thức tìm hiểu quy luật vận động của cả Vũ trụ bao la.

Các câu hỏi về nguồn gốc, bản chất của Vũ trụ? Quy luật chi phối sự vận động của Vũ trụ? Số phận của vũ trụ sẽ ra sao? Tất cả các câu hỏi đó luôn thúc đẩy sự tò mò của con người từ hàng nghìn năm về trước. Các câu trả lời lúc đầu có nguồn gốc từ tôn giáo và triết học. Tuy nhiên, sau này sự phát triển của khoa học đã và đang dần đưa ra những câu trả lời chính xác hơn. Gần đây nhất là sự ra đời và phát triển của lý thuyết tương đối tổng quát (GRT) của Einstein và cơ học lượng tử.

Dựa trên cơ sở của các lý thuyết đó, các nhà khoa học đã xây dựng thành công các mô hình mô tả các tương tác trong Vũ trụ. Hai lý thuyết lớn là mô hình chuẩn của vật lý hạt cơ bản (SM) và mô hình chuẩn của Vũ trụ (SMC). SM mô tả vật lý vô cùng nhỏ trong số hạng của cơ học lượng tử và dựa trên lý thuyết tương đối tổng quát. SMC mô tả vật lý ở kích thước lớn với hiệu ứng của cơ học cổ điển.

SMC dựa trên giả thiết: Vũ trụ được sinh ra từ năng lượng do vụ nổ lớn (gọi là vụ nổ Big-Bang). Ngoài ra SMC còn dựa vào giả thiết khác như Vũ trụ là đồng nhất và đẳng hướng. GRT mô tả trường hấp dẫn thông qua metric được xác định bởi khoảng không thời gian giữa 1 hai sự kiện. Dựa trên giả thiết: Vũ trụ là đồng nhất, đẳng hướng và có tính chất đối xứng cầu, các nhà khoa học Friedmann-Lemaı̂tre-Robertson-Walker đã đưa ra metric mô tả Vũ trụ.

Dựa trên metric tìm được và GRT, các nhà khoa học đã tiên đoán các quy luật phát triển và tuổi của Vũ trụ. Dựa trên các quan sát thực nghiệm về sự dịch chuyển đỏ của ánh sáng phát ra từ sự giãn nở và tăng tốc của Vũ trụ, các nhà khoa học đã ước tính tuổi vũ trụ là khoảng 13,8 tỉ năm. Vụ nổ này là nguyên nhân sinh ra không gian, thời gian, toàn bộ vật chất, năng lượng trong vũ trụ ngày nay. Các hạt vật chất được sinh ra trong bể nhiệt.

Khoảng 10−12 giây sau vụ nổ lớn, tất cả các loại hạt cơ bản như quark, các lepton và các hạt truyền tương tác như photon, gauge boson điện yếu, các gluon được sinh ra. Chúng luôn tán xạ hoặc sinh huỷ ở trạng thái cân bằng nhiệt động. Theo thời gian, Vũ trụ giãn nở và nhiệt độ giảm dần, các hạt nặng sẽ phân huỷ thành các hạt nhẹ (10−5 giây sau vụ nổ lớn). Trạng thái cân bằng nhiệt động kết thúc khi tốc độ giãn nở của Vũ trụ bằng tốc độ huỷ hạt.

Các hạt nhẹ và rã chậm tồn tại tới thời điểm hiện tại. Khi nhiệt độ hạ xuống đến một mức độ nào đó, các quark và gluon kết hợp với nhau để tạo thành các proton, neutron, các pion và phản hạt của chúng. Sau đó, các proton và các neutron kết hợp để tạo thành hạt nhân nguyên tử của các hạt và chủ yếu là các hạt nhẹ (khoảng75 % là Hydro và 25 % là Heli và các hạt nhẹ khác). Vũ trụ tiếp tục hạ nhiệt trong quá trình giãn nở, hạt nhân nguyên tử của Hydro, Heli, v.

đã bắt các electron, do đó, tạo ra các nguyên tử trung tính. Điều này được ước tính đã xảy ra khoảng 400.000 năm sau Vụ nổ lớn, khi các photon ngừng tương tác đáng kể với vật chất, dẫn đến sự xuất hiện của bức xạ nền Vũ trụ (CMB). Và phải mất khoảng một tỉ năm, những đám mây khổng lồ gồm các nguyên tố nguyên thủy gom lại do lực hấp dẫn tạo thành các thiên hà. Thiên hà mà chúng ta quan sát được ngày nay gồm các nguyên tử, phân tử, neutrino, bức xạ điện từ, sóng hấp dẫn và dạng vật chất chúng ta chưa biết.

Có thể nói, SMC mô tả thành công tương tác hấp dẫn giữa vật chất và năng lượng trong Vũ trụ thông qua GRT. Chúng tôi muốn nhấn mạnh, Vũ trụ giãn nở dẫn đến mật độ hạt giảm dần, nhiệt độ Vũ trụ giảm nên năng lượng của các hạt cũng giảm và khả năng 2 tán xạ giữa các hạt giảm. Tuy nhiên, các hạt vẫn tương tác với nhau do hạt truyền tương tác trung gian bởi các lực cơ bản trong tự nhiên là lực tương tác điện từ, tương tác mạnh và tương tác yếu. Mỗi loại hạt cơ bản có thể cảm nhận được một hoặc nhiều loại lực này.

Ví dụ như neutrino chỉ cảm nhận được lực tương tác yếu nhưng các quark có thể cảm nhận được cả ba loại lực tương tác. Tương tác yếu là tương tác tầm gần nhất và tương tác điện từ là tương tác tầm xa nhất. Các nhà khoa học đã cố gắng xây dựng lý thuyết để mô tả bản chất của các loại tương tác này trong tự nhiên. Cũng giống như tương tác hấp dẫn, trước khi tìm kiếm được một lý thuyết hoàn hảo mô tả tương tác mạnh, tương tác yếu và tương tác điện từ đã tồn tại một số lý thuyết mô tả chúng.

Ví dụ như lý thuyết mô tả tương tác yếu liên quan đến quá trình rã beta. Lý thuyết đầu tiên mô tả quá trình này là lý thuyết Fermi mô tả tương tác của bốn fermion. Tương tác này không đảm bảo điều kiện tái chuẩn hoá của lý thuyết khi khai triển đóng góp bậc cao. Lý thuyết thứ hai, đó là tương tác mạnh liên quan đến thứ gắn kết các proton và neutron với nhau cấu thành hạt nhân (lực hạt nhân mạnh), ví dụ như lý thuyết Yukawa.

Tuy nhiên, tất cả các lý thuyết đều chứa hằng số tương tác (α > 1), do đó càng khai triển nhiễu loạn càng sai. Những lý thuyết này không cho tính chính xác. Đây là những vấn đề trước mô hình chuẩn còn tồn tại. Trong quá trình khắc phục hai khó khăn trên xuất hiện ba nguyên lý làm cơ sở cho mô hình chuẩn và các lý thuyết sau này là mẫu quark, đối xứng chuẩn và phá vỡ đối xứng tự phát.

Điện động lực học đã được mô tả thành công dựa trên nhóm đối xứng chuẩn giao hoán U (1). Dựa trên sự thành công của lý thuyết điện động lực học, năm 1954 Yang và Mills đã xây dựng thành công lý thuyết chuẩn dựa trên nhóm không Abelian. Nhóm đối xứng không giao hoán là cơ sở để xây dựng lý thuyết mô tả tương tác mạnh, tương tác điện từ và tương tác yếu dựa trên nhóm chuẩn SU (3) ⊗ SU (2) ⊗ U (1). Tuy nhiên, khác với tương tác điện từ, tương tác yếu là tương tác tầm gần nên đòi hỏi các hạt truyền tương tác yếu phải có khối lượng.

Vậy làm sao sinh khối lượng cho các hạt truyền tương tác yếu mà vẫn đảm bảo sự bảo toàn đối xứng chuẩn? Để khắc phục khó khăn đó, các nhà khoa học đã đề xuất hiện tượng phá vỡ đối xứng tự 3 phát cho lý thuyết chuẩn, thông qua cơ chế Higgs. Đối xứng chuẩn là đối xứng của Lagrangian nhưng không phải đối xứng của chân không. Trường vô hướng thực hiện phá vỡ đối xứng có trung bình chân không khác không và sinh khối lượng cho các hạt khác kể cả boson chuẩn khi chúng tương tác với Higgs. Tương tác mạnh phát triển mạnh vào những năm 1961-1964 khi mà Gell-Mann, Ne’eman, Nishijima và Zweig khám phá ra các hardron và meson được cấu thành và phân loại bởi các hạt cơ sở hơn gọi là quark.

Năm 1965, người ta cho rằng, các quark phải có thêm số lượng tử màu và chúng biến đổi như một biểu diễn cơ bản của nhóm đối xứng chuẩn mới SU (3)C. Lý thuyết sắc động học lượng tử (QCD) mô tả tương tác mạnh giữa các quark thông qua hạt truyền tương tác gluon. Các hạt vật chất cấu tạo từ các quark luôn tồn tại ở trạng thái không màu, các baryon xây dựng từ 3 quark và các meson được xây dựng từ hai quark sao cho chúng bất biến dưới nhóm màu. Đặc tính khác của tương tác mạnh là ở năng lượng cao thì các quark ở t thái tự do, nhưng khi ở năng lượng thấp thì chúng tương tác mạnh và ở trạng thái cầm tù.

Có thể nói QCD là một lý thuyết tốt khi mô tả tương tác mạnh. Mô hình chuẩn của vật lý hạt cơ bản dựa trên hai lý thuyết chính là lý thuyết thống nhất điện yếu dựa trên nhóm SU (2)L × U (1)Y và lý thuyết QCD dựa trên nhóm SU (3)c. Mô hình chuẩn mô tả các hạt cơ bản cấu tạo nên vật chất và tương tác của chúng tạo ra toàn bộ vũ trụ. Mô hình chuẩn mô tả thành công ba tương tác: tương tác mạnh, tương tác điện từ và tương tác yếu.

Tất cả các tiên đoán của mô hình chuẩn: sự tồn tại của các hạt boson W ± , Z, quark c, t, dòng trung hoà. đều được thực nghiệm kiểm chứng với độ chính xác cao. Hạt W, Z được thực nghiệm kiểm chứng vào năm 1981 và khối lượng của chúng như mô hình đã đề xuất [1]. Đặc biệt, vào ngày 4 tháng 7 năm 2012 hạt Higgs đã được tìm thấy tại máy gia tốc năng lượng cao (LHC) tại Trung tâm nghiên cứu hạt nhân Châu Âu bằng hai thiết bị đo độc lập là A Toroidal LHC ApparatuS (ATLAS) và Compact Muon Solenoid (CMS) với khối lượng đo được khoảng 125 − 126 GeV có những đặc tính trùng với Boson Higgs của mô hình chuẩn đã tiên đoán mà trước đó thực nghiệm chưa tìm thấy [2].

Đó là mảnh ghép cuối cùng để bức tranh mang tên "Mô hình chuẩn" 4 được hoàn thiện. Có thể nói, cả hai mô hình SMC và SM của vật lý hạt cơ bản đều thành công lớn khi mô tả các tương tác trong Vũ trụ. Tuy nhiên, cả hai mô hình còn nhiều hạn chế khi giải thích các số liệu quan sát của Vũ trụ và các kết quả thực nghiệm gần đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ vật lý: Hiệu ứng mới trong mô hình 3-2-3-1 & 3-3-3-1 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/luan-an-tien-si-vat-ly-hieu-ung-moi-trong-mo-hinh-3-2-3-1-va-3-3-3-1

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Hiệu ứng mới trong mô hình 3-2-3-1 & 3-3-3-1" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ vật lý khám phá hiệu ứng mới trong mô hình 3-2-3-1 & 3-3-3-1, ứng dụng lý thuyết trường lượng tử.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Hiệu ứng mới trong mô hình 3-2-3-1 & 3-3-3-1" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Hiệu ứng mới trong mô hình 3-2-3-1 & 3-3-3-1" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Hiệu ứng mới trong mô hình 3-2-3-1 & 3-3-3-1" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Hiệu ứng mới trong mô hình 3-2-3-1 & 3-3-3-1" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Hiệu ứng mới trong mô hình 3-2-3-1 & 3-3-3-1" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter