Luận án tiến sĩ Vật lý: Lý thuyết trường trong đối xứng không-thời gian mở rộng

Nghiên cứu chuyên sâu về lý thuyết trường trong đối xứng không-thời gian, ứng dụng vật lý hiện đại. Phân tích cấu trúc toán học và mô hình vũ trụ học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

98

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Lý thuyết Trường trong Đối xứng Không-Thời gian
Số trang:
98 trang
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Lý thuyết Trường trong Đối xứng Không Thời gian

Luận án này tập trung vào các nguyên lý cơ bản của lý thuyết trường trong bối cảnh phức tạp của đối xứng không-thời gian. Nó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của cộng đồng khoa học về cấu trúc nền tảng và hoạt động của vũ trụ. Nghiên cứu phân tích tỉ mỉ cách các trường vật lý biểu hiện và tương tác dưới các phép biến đổi không-thời gian. Công trình này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực vật lý lý thuyết, đặc biệt nhấn mạnh vào các khái niệm cốt lõi như nguyên lý bất biến và quy trình lượng tử hóa. Luận án cung cấp những hiểu biết mới mẻ về bản chất của các lực tương tác cơ bản và thành phần của các hạt cơ bản. Việc nắm vững và áp dụng các nguyên tắc đối xứng không-thời gian là chìa khóa để xây dựng và phát triển các mô hình vật lý chính xác và toàn diện hơn. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc giải quyết nhiều thách thức chưa được lý giải trong vật lý hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của đối xứng không thời gian

Đối xứng không-thời gian định hình các định luật vật lý. Nó bao gồm biến đổi Lorentzbiến đổi Poincaré. Những biến đổi này đảm bảo sự bất biến của các phương trình vật lý. Chúng là nền tảng của thuyết tương đối hẹp. Không-thời gian là không gian bốn chiều liên tục. Đối xứng của nó quyết định các tính chất bảo toàn. Ví dụ, bảo toàn năng lượng, động lượng, và mômen động lượng. Điều này là cốt lõi trong lý thuyết trường lượng tử. Nắm vững các đối xứng này giúp giải thích sự tồn tại của các hạt và tương tác. Luận án nhấn mạnh vai trò của đối xứng trong việc phát triển các lý thuyết chuẩn. Lý thuyết chuẩn mô tả các tương tác cơ bản của tự nhiên. Sự hiện diện của các đối xứng này là một yếu tố cấu thành không thể thiếu trong mọi mô tả vật lý đáng tin cậy.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận án

Luận án này có nhiều mục tiêu chính. Mục tiêu đầu tiên là khảo sát kỹ lưỡng vai trò của đối xứng không-thời gian trong lý thuyết trường. Luận án phân tích các biểu diễn của nhóm Lorentznhóm Poincaré. Điều này cung cấp nền tảng cho việc phân loại các trường vật lý. Mục tiêu thứ hai là phát triển các phương pháp lượng tử hóa trường phù hợp với các đối xứng này. Nghiên cứu xem xét các kỹ thuật như lượng tử hóa chính tắc và lượng tử hóa tích phân đường. Mục tiêu thứ ba là áp dụng các khái niệm này để phân tích các mô hình trường động lực học cụ thể. Luận án đánh giá các trường vô hướng, trường vector và trường spinor. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất những hướng nghiên cứu tiềm năng. Những hướng này có thể mở rộng hiểu biết về Mô hình Chuẩnvật lý ngoài Mô hình Chuẩn. Công trình này hướng tới việc làm rõ các thách thức hiện tại trong vật lý hạt cơ bản và mở ra những cánh cửa mới cho khám phá khoa học.

II.Khái niệm Cơ bản về Trường và Đối xứng Không Thời gian

Phần này của luận án đặt nền móng vững chắc bằng cách giới thiệu và làm rõ các khái niệm cốt lõi. Nó thiết lập một khuôn khổ lý thuyết toàn diện cho việc hiểu sâu sắc về lý thuyết trường và vai trò không thể thiếu của đối xứng không-thời gian. Lý thuyết trường cung cấp một mô tả thống nhất về vũ trụ, xem xét nó thông qua mạng lưới các trường liên tục trải rộng khắp mọi điểm trong không gian và thời gian. Trong bối cảnh này, các khái niệm về đối xứng không chỉ là những nguyên tắc trừu tượng mà còn là những yếu tố thiết yếu. Chúng cung cấp các nguyên tắc tổ chức mạnh mẽ, định hình cách thức các định luật vật lý được cấu trúc và vận hành, đảm bảo tính nhất quán và phổ quát của chúng.

2.1. Giới thiệu lý thuyết trường lượng tử

Lý thuyết trường lượng tử (QFT) là khung lý thuyết thành công nhất. Nó mô tả các hạt cơ bảntương tác của chúng. QFT kết hợp cơ học lượng tử với thuyết tương đối hẹp. Trong QFT, các hạt là trạng thái kích thích của trường. Mỗi loại hạt tương ứng với một trường cụ thể. Ví dụ, electron là kích thích của trường electron. Photon là kích thích của trường điện từ. QFT cung cấp một cách thống nhất để xử lý sự tạo ra và hủy diệt hạt. Nó cũng giải thích các tương tác thông qua sự trao đổi hạt trung gian. Nghiên cứu sâu về QFT đòi hỏi sự hiểu biết vững chắc về các phép biến đổi đối xứng. Các phép biến đổi này bảo toàn dạng của các phương trình trường. QFT là nền tảng của Mô hình Chuẩn. Mô hình Chuẩn mô tả ba trong bốn lực tương tác cơ bản: mạnh, yếu, điện từ. QFT là công cụ không thể thiếu trong vật lý hạt hiện đại.

2.2. Các loại đối xứng và biến đổi Lorentz

Đối xứng đóng vai trò trung tâm trong vật lý. Chúng là các phép biến đổi để lại hệ thống không thay đổi. Có hai loại đối xứng chính: đối xứng toàn cục và đối xứng cục bộ. Đối xứng không-thời gian là một loại đối xứng toàn cục. Nó bao gồm các phép dịch chuyển và quay trong không gian và thời gian. Biến đổi Lorentz là một phần của đối xứng không-thời gian. Nó mô tả cách các đại lượng vật lý thay đổi khi chuyển từ một hệ quy chiếu quán tính này sang hệ quy chiếu quán tính khác. Tốc độ ánh sáng là bất biến dưới biến đổi Lorentz. Nhóm Lorentz tạo thành nền tảng của thuyết tương đối hẹp. Nhóm Poincaré mở rộng nhóm Lorentz. Nó bao gồm cả phép dịch chuyển không-thời gian. Các biểu diễn của nhóm Poincaré phân loại các hạt theo khối lượng và spin. Nghiên cứu này phân tích cách các trường vật lý chuyển đổi dưới các nhóm này. Nó làm nổi bật tầm quan trọng của các nguyên lý bất biến trong việc xây dựng các phương trình trường, đảm bảo tính nhất quán của lý thuyết.

III.Phân tích Các Trường và Tương tác trong Lý thuyết

Phần luận án này đi sâu vào phân tích các loại trường vật lý đa dạng, nghiên cứu cách chúng biểu hiện và tương tác lẫn nhau. Các tương tác phức tạp này được mô tả một cách hiệu quả thông qua việc áp dụng lý thuyết chuẩn, một khuôn khổ mạnh mẽ trong vật lý hiện đại. Các loại trường phổ biến được mổ xẻ chi tiết bao gồm trường vô hướng, trường vector và trường spinor. Mỗi loại trường mang những đặc tính vật lý và biểu diễn đối xứng riêng biệt. Việc khám phá này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc của từng trường mà còn làm sáng tỏ cơ chế mà qua đó chúng đóng góp vào các hiện tượng vật lý quan sát được, từ cấp độ vi mô đến vĩ mô.

3.1. Đặc điểm trường vô hướng vector spinor

Các trường vật lý được phân loại theo hành vi của chúng dưới các phép biến đổi Lorentz. Trường vô hướng không thay đổi dưới biến đổi Lorentz. Ví dụ nổi bật là trường Higgs trong Mô hình Chuẩn. Phương trình mô tả trường vô hướng là phương trình Klein-Gordon. Trường vector biến đổi như một vector bốn chiều. Trường điện từ là một ví dụ điển hình của trường vector. Các photon là hạt lượng tử của trường này. Trường spinor mô tả các hạt có spin bán nguyên. Ví dụ là các electron, proton, neutron và neutrino. Các hạt này tuân theo phương trình Dirac. Phương trình Dirac là một thành công lớn của lý thuyết trường lượng tử. Mỗi loại trường này có vai trò riêng trong việc hình thành thực tại vật lý. Luận án khám phá sâu sắc toán học đằng sau từng loại trường. Nó cũng phân tích các biểu diễn của chúng dưới nhóm Lorentz, từ đó làm rõ các tính chất vật lý của chúng.

3.2. Vai trò của lý thuyết chuẩn trong tương tác

Lý thuyết chuẩn là một công cụ mạnh mẽ. Nó mô tả các tương tác cơ bản trong tự nhiên. Các lý thuyết chuẩn dựa trên nguyên tắc bất biến cục bộ. Điều này có nghĩa là các định luật vật lý không thay đổi dưới các phép biến đổi tại mỗi điểm không-thời gian. Các trường chuẩn trung gian mang tương tác. Ví dụ, photon mang tương tác điện từ. Gluon mang tương tác mạnh. W và Z boson mang tương tác yếu. Lý thuyết chuẩn là cốt lõi của Mô hình Chuẩn. Luận án phân tích cấu trúc của các nhóm chuẩn như U(1), SU(2) và SU(3). Các nhóm này tương ứng với tương tác điện từ, yếu và mạnh. Nghiên cứu sâu vào các khái niệm như đạo hàm hiệp biến và trường Gauge. Điều này giúp hiểu rõ cách các tương tác phát sinh từ các yêu cầu đối xứng, và cách các hạt trao đổi năng lượng và động lượng, định hình cấu trúc vật chất.

IV.Lượng tử hóa và Các Mô hình Trường Động lực học

Phần này của luận án tập trung vào quy trình phức tạp của lượng tử hóa trường, một bước chuyển đổi then chốt từ các lý thuyết trường cổ điển sang các lý thuyết trường lượng tử mạnh mẽ. Nghiên cứu cũng đi sâu vào khám phá các mô hình trường động lực học cụ thể. Các mô hình này không chỉ là những cấu trúc lý thuyết mà còn là những khuôn frameworks thực nghiệm, cung cấp các công cụ cần thiết để kiểm tra và xác nhận các nguyên lý vật lý cơ bản. Việc hiểu rõ các phương pháp lượng tử hóa và cách chúng được áp dụng trong các mô hình cụ thể là rất quan trọng để xây dựng một bức tranh toàn diện về cách thức hoạt động của vũ trụ ở cấp độ vi mô, từ đó dự đoán các hiện tượng mới.

4.1. Phương pháp lượng tử hóa trường

Lượng tử hóa trường là quá trình chuyển từ mô tả cổ điển sang mô tả lượng tử. Có hai phương pháp chính. Lượng tử hóa chính tắc là phương pháp truyền thống. Nó sử dụng các hoán tử và phản hoán tử. Các trường được coi là các toán tử. Các phép đo vật lý trở thành giá trị kỳ vọng của các toán tử. Phương pháp thứ hai là lượng tử hóa tích phân đường. Phương pháp này cung cấp một cách tiếp cận mạnh mẽ. Nó đặc biệt hữu ích cho việc tính toán các amplitude tán xạ. Cả hai phương pháp đều phải nhất quán với đối xứng không-thời gian. Luận án thảo luận chi tiết các kỹ thuật này. Nó giải quyết các vấn đề liên quan đến việc duy trì bất biến Lorentz trong quá trình lượng tử hóa. Việc này đảm bảo tính đúng đắn vật lý của lý thuyết lượng tử thu được. Nghiên cứu cũng đề cập đến các vấn đề tái chuẩn hóa, một kỹ thuật cần thiết để loại bỏ các vô hạn phát sinh trong các phép tính vòng.

4.2. Khám phá các mô hình trường động lực học

Mô hình trường động lực học là các khuôn khổ lý thuyết cụ thể. Chúng áp dụng các nguyên tắc của lý thuyết trường lượng tử. Luận án nghiên cứu một số mô hình quan trọng. Chúng bao gồm trường vô hướng tự tương tác (ví dụ, mô hình phi^4). Nó cũng bao gồm điện động lực học lượng tử (QED), mô tả tương tác điện từ. QED là một lý thuyết trường chuẩn U(1). Nó đã đạt được thành công đáng kinh ngạc trong việc dự đoán thực nghiệm. Một mô hình khác là sắc động lực học lượng tử (QCD). QCD mô tả tương tác mạnh giữa các quark và gluon. QCD là một lý thuyết chuẩn SU(3). Luận án phân tích cấu trúc toán học của các mô hình này. Nó tập trung vào cách đối xứng không-thời gianđối xứng chuẩn được tích hợp. Việc này giúp hiểu rõ hơn về các tính chất của hạt và các hiện tượng vật lý, từ đó mở rộng khả năng dự đoán của lý thuyết.

V.Ứng dụng Lý thuyết Trường Vai trò Đối xứng Hiện Đại

Phần cuối cùng của luận án này tổng hợp một cách toàn diện các ứng dụng thực tiễn và lý thuyết của lý thuyết trường. Nó làm nổi bật vai trò không thể thiếu của đối xứng trong vật lý hiện đại. Luận án không chỉ kết nối chặt chẽ các khung lý thuyết trừu tượng với các quan sát thực nghiệm cụ thể mà còn mở rộng phạm vi nghiên cứu ra ngoài Mô hình Chuẩn đã được thiết lập. Việc này bao gồm việc khám phá các lĩnh vực mới nổi và các hướng phát triển tiềm năng. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan sâu sắc về cách các nguyên tắc này định hình sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và định hướng các nghiên cứu trong tương lai, mở ra những chân trời khoa học mới.

5.1. Ứng dụng trong Mô hình Chuẩn hạt cơ bản

Lý thuyết trường lượng tửđối xứng không-thời gian là nền tảng của Mô hình Chuẩn. Mô hình Chuẩn là lý thuyết thành công nhất về vật lý hạt cơ bản. Nó mô tả tất cả các hạt cơ bản đã biết và ba trong bốn lực tương tác cơ bản. Phát hiện hạt Higgs xác nhận cơ chế phá vỡ đối xứng tự phát. Cơ chế này giải thích khối lượng của các hạt. Luận án phân tích cách các trường spinor (electron, quark), trường vector (photon, gluon, W/Z boson), và trường vô hướng (Higgs) được tích hợp trong Mô hình Chuẩn. Sự hiểu biết về các lý thuyết chuẩnnhóm Lie là cần thiết. Các kết quả của luận án góp phần làm rõ các khía cạnh cụ thể của Mô hình Chuẩn. Điều này bao gồm việc tính toán các quá trình tán xạ và các hiệu ứng lượng tử, cung cấp các dự đoán chính xác cho các thí nghiệm vật lý.

5.2. Hướng phát triển lý thuyết trường hiện đại

Lý thuyết trường tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Các hướng nghiên cứu mới vượt ra ngoài Mô hình Chuẩn. Chúng bao gồm các lý thuyết về lực hấp dẫn lượng tử. Ví dụ như lý thuyết dâylý thuyết trường siêu đối xứng. Siêu đối xứng là một đối xứng mở rộng không-thời gian. Nó liên kết fermion và boson. Các lý thuyết này tìm cách thống nhất tất cả các lực tương tác cơ bản. Luận án thảo luận về những thách thức và cơ hội. Nó xem xét các khái niệm như đa vũ trụ và kích thước phụ. Nghiên cứu cũng đề cập đến các vấn đề vật lý năng lượng cao. Những vấn đề này đòi hỏi sự mở rộng của khung lý thuyết trường lượng tử. Công trình này là một bước tiến quan trọng. Nó thúc đẩy sự hiểu biết về vũ trụ ở cấp độ cơ bản nhất. Luận án khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo về những lĩnh vực này, mở đường cho những khám phá khoa học mang tính cách mạng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT TRƯỜNG BẤT BIẾN CONFORM VÀ SIÊU CONFORM
1.1. Các tính chất chung. Phép biến đổi nghịch đảo tọa độ
1.2. Hiệp biến conform của các phương trình trường Lorentz và Stanek
2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN CHUẨN HÓA CỦA LÝ THUYẾT SIÊU ĐỐI XỨNG
2.1. Tính toán chuẩn hóa cho lý thuyết siêu đối xứng. Đồng nhất thức Ward của siêu conform và chuẩn hóa Wess-Zumino
2.2. Sự chuẩn hóa lý thuyết siêu đối xứng mở rộng
2.3. Tính tiến trên tự do của lý thuyết siêu đối xứng. Hệ thức giữa các hàm Green bất biến conform và tính tiến trên tự do của các lý thuyết siêu đối xứng
2.4. Phương trình Callen-Symanzik trong ngôn ngữ siêu trường và hàm Green trong lý thuyết siêu đối xứng bị vi phạm
2.5. Tự biến trong lý thuyết siêu đối xứng bị vi phạm và đồng nhất thức cho các hàm Green
2.6. Tự biến trong lý thuyết siêu đối xứng mở rộng
3. CHƯƠNG 3: CÁC QUÁ TRÌNH SINH HADRON TRONG TRƯỜNG ĐIỆN TỪ NGOÀI
3.1. Tổng quan các lý thuyết Kaluza-Klein
3.2. Lagrangian thuần túy trong lý thuyết Kaluza-Klein một chiều
3.3. Sự chuyển hóa graviton thành hadron trong trường điện từ ngoài
3.3.1. Hiện trường điện động lực học với tích thức ax-b
3.3.2. Trường Coulomb của các hạt tích điện
3.3.3. Trường đồng nhất với tích thước a-x-b
3.4. Sự chuyển hóa photon thành hadron trong trường điện từ ngoài
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus một số vấn đề lí thuyết trường trong đối xứng không thời gian mở rộng luận án pts vật lý01 02 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (98 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRUAC F—--: Tnhh cm m=—¬ Al gor Oe 1358 VAS saa Lo | Pe BO BAL HOO TAUNG HOC CHUYEN NGHIZP VA DAY NGHB TRUONG DAL HOC TONG HOP HA Rol Kiva VAT LY Hề ¡lay Sing ` wm | aN MOT 80 VAN a8 LY THUYE? TaUéNG TNONG DOX XUNG KHONG + THOZ GILH KO RONG tugn dn Phổ tiển el Toển= Lý Wa hiệu chuyên nganh 01602801 TAP SOE TONS TRE 12M TRŨNH iy fae ak Tgp thể hưởng đẫn s GS.Tién af toển=LŸ,Pào Vọng tức tim el Toển=LÝ Nguyễn Xuân Han Hd 30% 1962 81, Wo pau Ghee 5 ( I1? MU 008/0W/ đUa G0 PiUOI9 TRINH TRUONG Be. uf thuyểt trường bẾt Miền contom va clu conform Ñ 2s14 cấe9Ính chẾt chang 22, Phốp biổn đổi nghệch đào tpa độ 83. ‘2gp biển confom oie ofe pharng trinh trường Sete ify difn lorents eis of0 phavng triab tretme 322 !Ởƒo biển conform eùo cle phương trình trường Stanek 9 TUH CAE GUUAI 0° VÀ TU G10 CAN fW{ DO GUA LY THUYET St SU tor XUWG 82, Zfnh t4 chuồn bSe cho lf tmyft siou đổi xông Sete Che Bng ohft the Ward of Ou confom vb oy t% chubn bbe 4e2 Vb or t& chuln bée edu Wess - Sumine 85. sự và chuồn bổn 1Ÿ thuyẾt øiôu đỔ{ xÊng mở rộng He 1,@> 4 Ñ6, ZÝnh tiện sến tự do cla 1f thuyft atdu off xfng Gets HỆ thức giữa cốc Hồ 2, 3 điển Ger Bft vifn tf 1p, contom va tfnh tife efn tự đ@ eủa cỗo mu 1Ÿ thuyết œ0u 4 xứng Gede Thao Lufn và nÈ rộng Ñf, Phương trinh Callen - Synansik trong ngÔn ngờ aiéu trường 8.

if: Green trong 1f thayft atu đổi zỔng bị v1 phợa 44 +2 16 9 23 A - le Bete im trayhn trong 1$ thayft ota a% afng vi phgn sĩ Be2 lồng nhẾt the 02srzớ tương 1 thuyẾt siôu đốt ming bi vi phga vo hf gia cho ofe bin Green 63 Be. thm truyta trong 1§ thuySt øióu đổi xng rở rộng W ”‡a đ > 4 65 Siapmc LI 9 Cac QA THIN 27UV/127 TA GPAVTTOI VA PIMTON MATH NADRON TRONG TONG i TU BöGOAT 69 819, Ge of cle 19 thuyft £aosa = /3cfn 70 ite Legranctan tuen: the trang 1f thyẾt /stuøa = Elein 44 1 chiều 76 Ñ122 sự chuyỀn bổn øxgviton tiờnh ho¿yon trong trường điện th ngơờt 79 121 Hiện trufmg ding obit ole y điện nhỉng với tfch thc ax bue 8O 12454 ?rường coulomb eùe ®p tẾch điền 83 4243 1È trường đồng nhẾt v'‡ tẾch thuốc a xbxo 94 Ñ13x tự chuyền Be photon tiổph hađyon trong trường điện tỲ ngo a7 O14, KOT tuạn 94 Td liệu thao thảo 94 Bite uO pau. Xây đựng lỂ thuyết eã@ tương tốc 1h nội cung etẾnh Gite vit 1$ ofc ht ov ban, Che quan mifn 1f tbuyẾt biện det về cẤe Hiện tượng oững lượng thấp ch rõ rhng lỶ thuyết trường chuỗn oổ thề 1h nột sơ đ® để nô tà cáo tương táo sùs tự nldêne 74 Öu nhợ đẳng cho eà eỐ© tươnc táo táo đụng xe 12 điện tÈ và bếp đồn lần cáo tương tác the đụng cần 1% yẩu về monty fu ang trén quan dilm eng tht eo cã@ tương táo đa bột và tương tấo chuồn thì cố sột lopt efe nguyên nhân khiển eho efe đổi xng nồng lượng thổp t;bắc nhau cần phầi aaye thSng nuẩt tợi ở nững lượng lến hen, VỚI nha chú đổ đa £a đi lổ thuyỂt thổng nhẾt cáo tương tậo kuông hổo đồng để lb lý thuyết tuổng nhẾt ví đợi (GUT) gia tia ft & ving naling lupne itu cao ở 10'° Gev, Vige thing nbfit tương tậe điện từ = yếu và mạnh một eách không Vồa thường trong G07 1%: obo o°@ nô tình qaan sất được của che tung táo amz luyng thấp bổt thy tiện vì giấp tạ giùi thÝch được oy lượng từ bổa oùa điện thor, ay đoển ¿4õ trị cốc voinberg tương đổi cốt với thực nzl#/24se ?uy niên efe 2U? cồn oố những nhược điền lổn vì Bye 19 thuyẾt, 7e tiệt 15 cốc lỂ thuyết dầy noờn tồn bồ can tương táo đền Yù nột tương tổo trở nên quan trọng È khoing oỂeh cỡ 140”?? øn (tương Ứng với nang luợng độ 10°? Gev). TH khoang eắoh đổ cần nhất số nột lỂ thuyết thống nhẾt bổn loẹt tương tốc (Ể thuyết øl6u thống nb°t), 8S vàng vừng bết cŸ nột ru lỂ thuy#€ siêu thống nbẾt cho dtu phat chổa ca đổi: đmø trbông- tit cig lần đổi mng trong, s¿ kháo biệt giữa e$e trường ehuÖn và trường vật chÊt bổt buộc phi l“u nhớ không cốc DO gự khấo nhou của soin về thống ¿2 củo e&o hợp phhn vệt ehất œ bàn (ese femdon về co boson) nên đầ bot oft ofa trfe đẹt øổ thống nhất tiển đồi fersion tồnh boson và noxye lại, ñWÖu để đạt được nIỀ sở rộng đọi s zoLoogrể thành øi2u đợi sổ uie, và đổi xứng kẾt hợp dayo opi 1b siêu đổi xÝng, Trude 1§ thuy*t siêu đất sống, cổa fereion ve boson 08 ban chết khSe nhou vb neuyon the, cid trong lỂ thuyft etou đổi xứng ti to nổi th? bồ được dự tuầo biệt ci2a chỗnz và đưa chẳng vho trong một đo tuyển thống nhẾỌ (øi êeu de tuyfn), edie ñzoÈl xe e5@ sầu lể tuuyết øiêa ớt ng dồn oổ nột tính chÊ$ tuyệt vồ4 nữa 15 clzma bẾt được phên LỲ tử ngoại (thận ctf trong mt of miu 1h thogt “hol phan tỷ từ ngoại), #Ều da tsưổc đổ trên nguyôn tỶo 3Ÿ tuyết trường lượng tớ thông thề giới quyft ase, Wt ape tfoh cigs bet phin VỆ của 1 thuyft ettu 681 wing, ngubt ta ty vọng gò tọo nên được sột ciều 1 thuyẾt øi0u bẾp din (ons) - 2F thuySt nf đ?n tương ng vổi eølou đổi xng thông niữngc không cua cỗ@ phôn lŸ không tối chuồn hổa được thường ớt wba WA trường hể› đần lượng tử mồ cồn không chia eŠo phôn lỆ nổi chung, Théo veo a8, ote Ÿ tưởng và phương phốo của mìôu đổi xnc cồn za?$ td $n trong ofc ngành vật 1Ể thấo nhớ ý vệt 1Ÿ thẳng kô / T1, 2s 45; 317, vật 1Ÿ hạt nhân /( "55, 91 7, cơ học lượng tử (tt 347‹‹s và gốp phần vào việc xây đựng o°5e lể thuyết tofn học nổi /79, 1674 2ho nên 1Ÿ thuyết ctdu đổ{ xống of thề xea như 1È bước phật triÐa ah của dồn kuoa bọc hiện đại nổi chung về vật lŸ bạt eơ bạn nốt ri tng, Neolt tha ting od vộng spinor nba Potnearé ¢> số øiêu đổi mng to cổ thd mb rong nbén Potnearé thank nbfm conform 1ù nhến tỒng quất nhất giữ lạt nổn Snob ofme bit wtfn 12, 33 29; 65 7.

Tại vùng nững lượng z?t cao bhí mồ khỔi lượng cia cf bet ob thd bd qus ttl of: mine th 19 vb rfne wn Ie 68 2fng conform of tr’ nén rift quon tron. Vit vfy, nittu Ÿ tưởng bay trong 1f thuySt trabne logne te char nly nbt te pluwng hing oh trong 1§ thaySt tuonc the mgnh da daye phat thÊu về nghiên cổu nIề nhễn conto "1, 24, SJ. lột vẫn đề sự nhiên này dinh va 1h oe rộng øntnor nhấn conform đỗ thònh nhốn of tu conform vb BA voy 1F thuytt trường bốt MẾn øt9u conform wht tr efeh 1h oy thne quit bbe siêu đổt sống ola lỂ thuyết trường bẾt biển confoma đa đ;ợ6 xea xẾt (772, 3g 41ẹ 43 97, 50; T0y 997, trong đổ đổng ohổ $ cố 3Ÿ thuyẾt øi6u hổn đồn sonfom /”17,7 15 tỷ thoy$ bếo đần xây dựng trên dồn tang đổi sỉng cifu conform, le đh 1ý thuyết 2U22A 1a sột lý thuyết app de vo of niững $iành oông niưng trong nố đồn nhĩ ho shớng vấn ® che, aS« AM quyft aye ats cố nhìu the of ty do, vin db ote feration phat vb trM& then sto vho loørsngisn không đổi sống, coe 1e để cồn cột lể thuyết cổ đổi ổn: oao bon Wenr. Pawne phẩo ttnc đổi xng biện nay đực soi 15 cổ triỀn vọng abit đựa trên vige wt 19 thuyft of atu of sống trong không œ tit cion với of ciadu 16m ton 4 2 nt cơ ch4 compact bbs tự puất để thu được lÝ thuyẾt liệu đụng trong hông = told gian 4 et4Đuạ n;hễo 1h da or dụac Ế tưởng oùa Zølusna = Zlein Taye ra Ÿ tưởng này đa sổ nột 1{où: ø? khổ 16u đề kỂ tỀ niững nia 20 kht Eeluee vh Mein ch Gah xết lý thuyết trờng trong khéng = tit cian 5 otta nile aro ro nột tình thie luận thông nhẾt mô tạ hếp đìn về điện th, oy phốt triỀn hiện đợi của Ể tưởng nụ thỏ nguồn th ofe công trnh ola Seherk va Sohware Ca (7 dũng nhớ cùa Oyeme+ và cohorv /7M,7 sơa cáo el45%0 ngogt (extra) 1b ofe cttdu vit 9Ÿ toàn tcồn tương Ẳđ›ng vÕ4 4 otđu quan cốt đaợc/ sự khốc nhau ciữa chống chẲ xuất biện t oy compact bbe ty phat efe cttdu ngoại VI cÝch piần nhận nổi nhự, ƒ tưởng cùa Kgluae = Klein ¢ GM ofoh manh ne trong thệo lỷ Ø0 vb thie nhập vho lể tiuyẾt otou oft abom Hide nts vật 1ý tìn rỲnz ạ "Cách duy nhất đồ đ đŸn một 1Ý theyế$ øiôu đổi mống thực tổ 1h sử đụng Ể tường o ùa 6eluea « Klekng ofob đuy nhẾt đồ đứa Ể tưởng (sluza = (leifn 94 thực tẾ th c3 đụng aida aft sing (& Witten).

Theo te tun: oie i eluce « Klein lỂ thuyẾt 2Uö8A sở rộng trong khong ~ tit etm vt of otadu. triÖn vọng trở thành cơ sở củo sốt 1Ÿ thuyft ofa thing a (ồn đây, da of apt of sông trỀnh chi va the nme & khoang ofeh nhd tn of dt Planez (17am) ted chỉc vố{ cự tĩng oldu không « thồi ¿lan 1Ể thuyẾt trường lượng to định xổ cổ thề được thay ving LỂ thuyết ott để? xứng của cáo đổi tượng đây sột ol4Ều = 1Ể thuyết dôu đ9, VA nde 1F do vhấo nga ebô đổn asợ 1 thuyết dâu đây cần phòi zố€ theo quan điền Koiosa = lon, và trong trườo: lợn clỔ( họn nỗ lại ctfnh 1h kỂ thuyết siêu bếp đồn sở rộng, 2b vậy ổ tưởng của (dBusea « KleLn ếp tở zo con đường đầy tia ti fu din tf thh nhac eÖ nột LỂ thuyết thực 9Ể dao trie mpt dane tuon: the of trone ty nit on, tbe tng về nặt thông = tiỀt ¿ion ch nổtyhiêu đổi zổng 12 kẾt qủa eủa việo nở rộng không = tiỀi ;isn từ 4 cha thông thường sang olfu khong gion clits of tọa độ phím ctao hoãn © bôn eạnh tọa độ không = tit cion, uxt thắc, đổi xứng confozrm hey 2§ thuyft Keluse = Klein lpi 146m quan dfn vio øở rộng không tid clon th 4 ctu ttbeh efe hing ~ ttt cian of of etidu ceo ten phan ảnh tẾnh ehft đổi xông của nh&me ese phon biÊn đổi của chẳng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ về lý thuyết trường trong đối xứng không-thời gian (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/luan-an-tien-si-ly-thuyet-truong-doi-xung-khong-thoi-gian-mo-rong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ về lý thuyết trường trong đối xứng không-thời gian" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về lý thuyết trường trong đối xứng không-thời gian, ứng dụng vật lý hiện đại. Phân tích cấu trúc toán học và mô hình vũ trụ học.

Luận án "Luận án tiến sĩ về lý thuyết trường trong đối xứng không-thời gian" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ về lý thuyết trường trong đối xứng không-thời gian" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.

Luận án "Luận án tiến sĩ về lý thuyết trường trong đối xứng không-thời gian" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ về lý thuyết trường trong đối xứng không-thời gian" có 98 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về lý thuyết trường trong đối xứng không-thời gian" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter