Luận án tiến sĩ: Đặc tính hạt siêu đối xứng trong Mô hình Chuẩn mở rộng
Luận án tiến sĩ hus: Đặc tính hạt siêu đối xứng, mô hình chuẩn mở rộng. Khám phá vật lý hạt cơ bản, lý thuyết dây và vũ trụ.
Luan An
Luận văn
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Mô hình chuẩn siêu đối xứng tối thiểu (MSSM)
- Số trang:
- 123 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Mô hình chuẩn siêu đối xứng tối thiểu MSSM
Siêu đối xứng (SUSY) là một mở rộng lý thuyết của Mô hình chuẩn (SM). Nó đề xuất một đối xứng giữa boson và fermion. Mỗi hạt SM có một siêu đối tác. Ví dụ, electron có selectron, quark có squark, gluon có gluino. MSSM (Mô hình chuẩn siêu đối xứng tối thiểu) là phiên bản đơn giản nhất của lý thuyết siêu đối xứng. Nó bổ sung một siêu đối tác cho mỗi hạt của Mô hình chuẩn. MSSM giải quyết vấn đề phân cấp trong Mô hình chuẩn. Nó cũng cung cấp các ứng cử viên cho vật chất tối. MSSM là một mô hình chuẩn mở rộng quan trọng. Mô hình được nghiên cứu rộng rãi trong vật lý hạt. Các dự đoán của MSSM có thể được kiểm tra tại các máy gia tốc hạt lớn như LHC. Sự tồn tại của các hạt siêu đối xứng chưa được xác nhận. Tuy nhiên, nó là một hướng đi hứa hẹn cho vật lý ngoài mô hình chuẩn.
1.1. Giới thiệu khái niệm siêu đối xứng và MSSM
Siêu đối xứng là một đối xứng lý thuyết quan trọng. Nó liên kết các hạt boson và fermion. Mỗi hạt Mô hình chuẩn có một siêu đối tác với spin khác nhau. Ví dụ, quark có squark, lepton có slepton. MSSM đại diện cho mở rộng siêu đối xứng đơn giản nhất của Mô hình chuẩn. Nó khắc phục các hạn chế của Mô hình chuẩn. Đặc biệt, MSSM giải quyết vấn đề phân cấp. Nó cũng đề xuất các ứng cử viên cho vật chất tối. MSSM là trọng tâm của nghiên cứu vật lý hạt hiện đại. Nó định hướng các thí nghiệm tìm kiếm hạt siêu đối xứng tại máy gia tốc.
1.2. Cơ chế phá vỡ siêu đối xứng và các tham số
Siêu đối xứng không được bảo toàn chính xác trong tự nhiên. Điều này đòi hỏi một cơ chế phá vỡ siêu đối xứng. Các siêu đối tác có khối lượng lớn hơn các hạt Mô hình chuẩn. Phá vỡ siêu đối xứng mềm là cơ chế phổ biến. Nó bổ sung các số hạng khối lượng vào Lagrangian. Các số hạng này bao gồm khối lượng scalar và gaugino. Chúng cũng bao gồm các số hạng ba tuyến tính. Các mô hình phá vỡ siêu đối xứng tự phát cũng được xem xét. Ví dụ, phá vỡ qua trung gian chuẩn (GMSB) hoặc siêu hấp dẫn (mSUGRA). MSSM có nhiều tham số. Chúng xác định phổ khối lượng và tương tác của các hạt siêu đối xứng. Các tham số này bao gồm khối lượng gaugino, squark và slepton.
1.3. Phổ khối lượng hạt siêu đối xứng trong MSSM
MSSM dự đoán một dải khối lượng đa dạng cho các siêu đối tác. Squark và gluino là siêu đối tác mạnh. Chúng thường có khối lượng lớn. Slepton và neutralino là các siêu đối tác yếu. Neutralino là một hỗn hợp của siêu đối tác Higgs và gaugino. Neutralino nhẹ nhất (LSP) thường được coi là ứng cử viên vật chất tối. Bảo toàn R-parity là một tính chất quan trọng của MSSM. Nó đảm bảo LSP ổn định. R-parity cũng đảm bảo các hạt siêu đối xứng được tạo ra theo cặp. Các thí nghiệm tại LHC đang tìm kiếm các dấu hiệu của hạt siêu đối xứng. Việc đo phổ khối lượng hạt siêu đối xứng cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp xác định mô hình siêu đối xứng chính xác.
II. Vi phạm đối xứng CP và hệ quả trong vật lý siêu đối xứng
Vi phạm đối xứng CP là một hiện tượng cơ bản trong vật lý hạt. Nó mô tả sự khác biệt giữa vật chất và phản vật chất. Mô hình chuẩn có một nguồn vi phạm CP duy nhất. Đó là ma trận Cabibbo-Kobayashi-Maskawa (CKM). Tuy nhiên, lượng vi phạm CP này không đủ. Nó không thể giải thích sự ưu thế của vật chất trong vũ trụ. Điều này gợi ý sự tồn tại của các nguồn vi phạm CP mới. Vấn đề CP mạnh là một thách thức khác của Mô hình chuẩn. Mô hình cho phép một số hạng vi phạm CP mạnh trong QCD. Tuy nhiên, các thí nghiệm thực nghiệm cho thấy nó rất nhỏ. Điều này dẫn đến nhu cầu về một cơ chế triệt tiêu, ví dụ như axion. Các mô hình chuẩn mở rộng, đặc biệt là MSSM, cung cấp nhiều nguồn vi phạm CP tiềm năng mới.
2.1. Vi phạm CP trong Mô hình chuẩn và vấn đề mạnh
Vi phạm CP là một khía cạnh quan trọng của Mô hình chuẩn. Nó được mô tả thông qua ma trận CKM. Lượng vi phạm CP này quá nhỏ. Nó không thể giải thích sự mất cân bằng vật chất-phản vật chất của vũ trụ. Điều này chỉ ra cần có vật lý ngoài mô hình chuẩn. Vấn đề CP mạnh là một vấn đề tồn tại khác. Nó liên quan đến một số hạng vi phạm CP trong sắc động lực học lượng tử (QCD). Số hạng này dự đoán một moment lưỡng cực điện của neutron lớn hơn nhiều so với quan sát. Sự mâu thuẫn này đòi hỏi một lời giải thích. Axion là một trong những lời giải phổ biến nhất cho vấn đề này.
2.2. Vi phạm CP trong Mô hình chuẩn siêu đối xứng tối thiểu
MSSM tự nhiên chứa nhiều nguồn vi phạm CP mới. Các pha phức trong các tham số mềm phá vỡ siêu đối xứng là nguyên nhân. Chúng có thể tạo ra các hiệu ứng vi phạm CP lớn hơn. Ví dụ, các tham số khối lượng gaugino hoặc các tham số ba tuyến tính (A-terms) có thể phức tạp. Những pha này ảnh hưởng đến sự trộn lẫn của các siêu đối tác. Vi phạm CP trong MSSM có thể cung cấp lời giải thích tốt hơn. Nó giải thích sự mất cân bằng vật chất-phản vật chất của vũ trụ. Các nguồn vi phạm CP này cũng có thể tạo ra các moment lưỡng cực điện lớn hơn. Chúng ảnh hưởng đến các quá trình sinh và rã của hạt siêu đối xứng.
2.3. Ảnh hưởng đến vật lý ngoài Mô hình chuẩn
Vi phạm CP trong MSSM có những hàm ý sâu sắc. Nó ảnh hưởng đến các dự đoán vật lý ngoài mô hình chuẩn. Phổ khối lượng và các kênh rã của các hạt siêu đối xứng có thể thay đổi. Các thí nghiệm tìm kiếm vi phạm CP là rất quan trọng. Ví dụ, tìm kiếm moment lưỡng cực điện của electron. Chúng là các phép thử nhạy cảm đối với các pha CP trong MSSM. Hiểu rõ vi phạm CP trong MSSM là cần thiết. Nó giúp hướng dẫn các tìm kiếm vật lý mới. Nó cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về vũ trụ sơ khai. Việc nghiên cứu các tương tác phức tạp là trọng tâm của vật lý hạt hiện đại.
III. Đặc tính squark và gluino trong MSSM vi phạm CP
Squark là siêu đối tác của quark, và gluino là siêu đối tác của gluon. Chúng là những hạt siêu đối xứng mang tương tác mạnh. Nghiên cứu đặc tính của chúng rất quan trọng để kiểm tra MSSM. Các va chạm năng lượng cao, như e+e− và μ+μ−, cung cấp môi trường lý tưởng để sinh squark. Các quá trình này tạo ra các cặp squark-antisquark. Các giản đồ Feynman mô tả rõ ràng các tương tác này. Trong MSSM với các tham số phức, các pha vi phạm CP xuất hiện. Chúng ảnh hưởng đến mặt cắt hiệu dụng của quá trình sinh squark. Điều này có thể dẫn đến các hiệu ứng mới có thể đo lường được. Sự đóng góp của các đỉnh tương tác mới cần được tính toán chi tiết. Các đỉnh này xuất hiện do vi phạm đối xứng CP. Chúng làm thay đổi đặc điểm phân bố góc và tổng mặt cắt, cung cấp dấu hiệu đặc trưng cho vật lý ngoài mô hình chuẩn.
3.1. Sự sinh squark từ va chạm e e μ μ
Squark là siêu đối tác scalar của quark. Gluino là siêu đối tác fermion của gluon. Chúng là các hạt siêu đối xứng cơ bản. Sự nghiên cứu quá trình sinh squark là trọng tâm. Các va chạm e+e− và μ+μ− là nguồn hiệu quả để sinh squark. Các quá trình này tạo ra các cặp squark-antisquark. Các pha vi phạm CP trong MSSM ảnh hưởng đến các quá trình này. Chúng làm thay đổi mặt cắt hiệu dụng. Các đỉnh tương tác mới xuất hiện do vi phạm đối xứng CP. Chúng đóng góp đáng kể vào kết quả cuối cùng. Việc tính toán chính xác các đóng góp này là cần thiết. Nó giúp dự đoán các kết quả thực nghiệm tại máy gia tốc.
3.2. Sự sinh cặp gluino và quá trình rã squark
Gluino là một hạt siêu đối xứng Majorana. Nó cũng được sinh ra trong các va chạm năng lượng cao. Quá trình sinh cặp gluino từ va chạm e+e− cũng bị ảnh hưởng bởi vi phạm CP. Sự rã của squark là một kênh nghiên cứu quan trọng. Squark có thể rã thành gluino và quark (q̃ → g̃ + q). Các quá trình rã này cũng nhạy cảm với các pha CP. Hiệu ứng của tương tác với chân không cũng cần được xem xét. Chúng ảnh hưởng đến phổ rã và tỉ lệ rã. Các bổ chính năng lượng riêng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu chi tiết các kênh sinh và rã này cung cấp thông tin. Nó giúp xác định các tham số MSSM và sự hiện diện của vi phạm CP.
3.3. Các kết quả số và hiệu ứng pha CP
Các kết quả số được thu được từ các tính toán giải tích. Chúng minh họa sự phụ thuộc của mặt cắt hiệu dụng vào các pha CP. Đặc biệt là pha φ = φAt,b. Tỉ số mặt cắt chuẩn hóa được sử dụng để định lượng hiệu ứng CP. Sự thay đổi của tỉ số này thể hiện tác động của vi phạm CP. Các chùm e+e− không phân cực được giả định. Các tham số giả định cho khối lượng squark và gluino được sử dụng. Chúng giúp minh họa sự thay đổi của mặt cắt hiệu dụng. Các hình vẽ và đồ thị mô tả sự phụ thuộc này. Chúng cung cấp bằng chứng trực quan về ảnh hưởng của vi phạm đối xứng CP. Các kết quả này có thể được kiểm tra tại các máy gia tốc hiện tại và tương lai.
IV. Ứng cử viên vật chất tối trong mô hình chuẩn mở rộng
Vấn đề vật chất tối là một trong những bí ẩn lớn nhất trong vật lý. Nó chiếm khoảng 27% tổng năng lượng-mật độ của vũ trụ. Vật chất tối không tương tác với ánh sáng. Nó chỉ tương tác thông qua lực hấp dẫn. Mô hình chuẩn hiện tại không có bất kỳ hạt nào đủ điều kiện làm vật chất tối. Điều này đòi hỏi các mô hình chuẩn mở rộng để cung cấp lời giải thích. Siêu đối xứng là một trong những lý thuyết hứa hẹn nhất. Nó cung cấp một số ứng cử viên tự nhiên cho vật chất tối. Các hạt siêu đối xứng nhẹ nhất (LSP) là ứng cử viên hàng đầu. Đặc biệt khi R-parity được bảo toàn, LSP trở nên ổn định. Neutralino là LSP phổ biến nhất trong MSSM. Việc tìm kiếm vật chất tối là ưu tiên hàng đầu. Các thí nghiệm dò tìm vật chất tối trực tiếp và gián tiếp đang được tiến hành. Máy gia tốc cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm các hạt siêu đối xứng mới.
4.1. Vấn đề vật chất tối và ứng cử viên từ siêu đối xứng
Vật chất tối là một thành phần thiết yếu của vũ trụ. Nó giải thích đường cong quay của thiên hà và cấu trúc vũ trụ quy mô lớn. Mô hình chuẩn không thể giải thích sự tồn tại của vật chất tối. Siêu đối xứng cung cấp một giải pháp tự nhiên. Nó dự đoán sự tồn tại của các hạt siêu đối xứng. Hạt siêu đối xứng nhẹ nhất (LSP) là ứng cử viên lý tưởng cho vật chất tối. Neutralino là một ví dụ nổi bật. Điều kiện quan trọng là R-parity phải được bảo toàn. Nếu R-parity được bảo toàn, LSP sẽ ổn định. Nó không rã thành các hạt Mô hình chuẩn. Điều này biến nó thành một ứng cử viên vật chất tối khả thi.
4.2. Phân loại hạt vật chất tối và tầm quan trọng R parity
Vật chất tối được phân loại thành vật chất tối nóng, ấm và lạnh. WIMP (hạt tương tác yếu khối lượng lớn) là một loại vật chất tối lạnh. Neutralino là một ví dụ điển hình của WIMP. R-parity là một đối xứng rời rạc trong lý thuyết siêu đối xứng. Nó được định nghĩa bởi công thức R = (−1)3(B−L)+2s. B là số baryon, L là số lepton, s là spin. Nếu R-parity được bảo toàn, hạt siêu đối xứng luôn được tạo ra theo cặp. LSP sẽ là hạt ổn định nhất. Nó không rã thành các hạt Mô hình chuẩn. Điều này làm cho LSP trở thành một ứng cử viên vật chất tối mạnh mẽ. Sự vi phạm R-parity sẽ thay đổi đáng kể tình hình. LSP sẽ không ổn định, và không thể là vật chất tối.
4.3. Gravitino axion axino như siêu đối tác mới
Ngoài neutralino, các hạt khác cũng được xem xét làm ứng cử viên vật chất tối. Gravitino là siêu đối tác của graviton. Nó xuất hiện trong các mô hình siêu hấp dẫn (SUGRA). Gravitino có thể là LSP và ứng cử viên vật chất tối. Axion là một hạt giả scalar nhẹ. Nó được đề xuất để giải quyết vấn đề CP mạnh trong QCD. Axion cũng là một ứng cử viên vật chất tối. Axino là siêu đối tác của axion. Nó xuất hiện trong các mô hình siêu đối xứng có axion. Axino cũng có thể là LSP. Việc nghiên cứu đặc tính và tương tác của axion và axino là cần thiết. Chúng có thể được sinh ra trong các va chạm e+e−. Các bổ chính bậc vòng ảnh hưởng đến quá trình sinh này. Các lý thuyết này đại diện cho vật lý ngoài mô hình chuẩn.
V. Thăm dò hạt siêu đối xứng Axion Axino và tương lai
Axion là một hạt giả scalar có khối lượng rất nhẹ. Nó là một ứng cử viên vật chất tối lạnh tiềm năng. Khám phá axion mang lại hiểu biết sâu sắc về vũ trụ và vấn đề CP mạnh. Quá trình sinh axion từ va chạm e+e− đã được nghiên cứu ở mức cây. Tuy nhiên, các bổ chính bậc vòng là cần thiết để có kết quả chính xác. Tương tác với chân không có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình sinh hạt. Nó làm thay đổi mặt cắt hiệu dụng và phân bố động học. Các hiệu ứng này có thể được phát hiện trong các thí nghiệm. Việc tính toán chính xác các bổ chính là rất phức tạp. Chúng bao gồm các bổ chính năng lượng riêng và bổ chính đỉnh. Các tính toán này đòi hỏi kỹ thuật trường lượng tử cao cấp. Nghiên cứu axion và axino là chìa khóa để khám phá vật lý ngoài mô hình chuẩn và hiểu rõ hơn về bản chất của vật chất tối.
5.1. Hiệu ứng tương tác chân không lên sinh axion
Axion, một hạt giả scalar nhẹ, là ứng cử viên vật chất tối. Nó cũng giải quyết vấn đề CP mạnh. Quá trình sinh axion từ va chạm e+e− đã được nghiên cứu. Các kết quả mức cây cung cấp một cái nhìn sơ bộ. Tuy nhiên, các bổ chính bậc vòng là cần thiết để có độ chính xác cao hơn. Tương tác với chân không ảnh hưởng đáng kể đến quá trình sinh axion. Nó làm thay đổi mặt cắt hiệu dụng. Nó cũng thay đổi phân bố động học của các hạt. Các hiệu ứng này có thể cung cấp dấu hiệu phát hiện. Việc tính toán các bổ chính này là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi kỹ thuật tính toán phức tạp trong trường lượng tử.
5.2. Các bổ chính bậc vòng và kết quả tính toán số
Các bổ chính năng lượng riêng được tính toán. Chúng được áp dụng cho quá trình sinh axion và axino. Các bổ chính này điều chỉnh khối lượng và hàm sóng của các hạt. Chúng thường xuất hiện ở bậc một vòng của lý thuyết nhiễu loạn. Các bổ chính đỉnh cũng rất quan trọng. Chúng sửa đổi các tương tác tại các đỉnh Feynman. Các bổ chính này đảm bảo tính nhất quán của lý thuyết. Sau khi tính toán các bổ chính này, kết quả số được thu thập. Các kết quả này chỉ ra sự phụ thuộc của mặt cắt hiệu dụng. Chúng phụ thuộc vào các tham số mô hình, ví dụ khối lượng của các hạt siêu đối xứng. Thảo luận về các kết quả số cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy những ảnh hưởng có thể quan sát được tại các máy gia tốc tương lai.
5.3. Tiềm năng phát hiện hạt siêu đối xứng mới
Các máy gia tốc thế hệ tiếp theo như ILC hoặc CLIC có tiềm năng lớn. Chúng có thể tạo ra các hạt siêu đối xứng mới. Ví dụ, axion và axino. Việc nâng cao năng lượng va chạm là rất quan trọng cho việc này. Ngoài các máy gia tốc, các thí nghiệm vật lý thiên văn cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng tìm kiếm dấu hiệu gián tiếp của axion và axino. Ví dụ, thông qua các quan sát vũ trụ. Phát hiện các hạt siêu đối xứng sẽ xác nhận lý thuyết siêu đối xứng. Nó cũng sẽ cung cấp lời giải cho vật chất tối. Đây là một bước tiến lớn trong vật lý hạt và vũ trụ học. Sự hợp tác giữa lý thuyết và thực nghiệm là thiết yếu. Nó giúp hiểu rõ hơn về các đặc tính hạt siêu đối xứng. Nó cũng giúp mở rộng mô hình chuẩn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMục lục DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT vii DANH MỤC CÁC BẢNG viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ix MỞ ĐẦU 1 1. MÔ HÌNH CHUẨN SIÊU ĐỐI XỨNG TỐI THIỂU VÀ VẬT CHẤT TỐI 7 1.1 Mô hình chuẩn .2 Siêu đối xứng và Mô hình chuẩn siêu đối xứng tối thiểu .1 Siêu đối xứng .2 Mô hình chuẩn siêu đối xứng tối thiểu (MSSM) .3 Cơ chế phá vỡ siêu đối xứng mềm .4 Các mô hình phá vỡ siêu đối xứng tự phát .5 Phổ khối lượng các hạt của MSSM .6 Các tham số của MSSM .3 Vi phạm đối xứng CP .1 Vi phạm đối xứng CP trong mô hình chuẩn .2 Vấn đề vi phạm CP mạnh trong SM .3 Vi phạm đối xứng CP trong MSSM .4 Vật chất tối .1 Vấn đề vật chất tối .2 Các ứng cử viên của vật chất tối .3 Phân loại hạt vật chất tối .4 Gravitino, axion và axino trong các mô hình siêu đối xứng 36 LUAN VAN CHAT LUONG download iv : add luanvanchat@agmail.5 Kết luận Chương 1. SQUARK VÀ GLUINO TRONG MSSM VI PHẠM CP 42 2.1 Hiệu ứng của tương tác với chân không và pha vi phạm CP lên quá trình sinh squark từ va chạm e+ e−, µ+ µ− trong MSSM với tham số phức .1 Đóng góp của các đỉnh tương tác mới xuất hiện do vi phạm đối xứng CP .2 Các kết quả số .2 Sự sinh cặp gluino từ va chạm e+ e− trong MSSM vi phạm CP .1 Các kết quả giải tích .2 Các kết quả số .3 Sự rã squark thành gluino và quark trong MSSM vi phạm CP .1 Các kết quả giải tích .2 Các kết quả số .4 Kết luận chương 2. ĐẶC TÍNH CỦA CÁC HẠT LÀ ỨNG CỬ VIÊN CỦA VẬT CHẤT TỐI TRONG KHUÔN KHỔ CỦA CÁC MÔ HÌNH CHUẨN MỞ RỘNG 70 3.1 Vật chất tối ở thang vũ trụ nhỏ nhất .1 Thang khối lượng vũ trụ cỡ nhỏ .2 Khả năng dò tìm cấu trúc cỡ nhỏ .2 Tính nhân quả của các hạt có spin 3/2 .3 Hiệu ứng của tương tác với chân không lên quá trình sinh axion từ va chạm e+e− .1 Quá trình sinh axion từ va chạm e+e− với các kết quả ở mức cây .2 Các bổ chính năng lượng riêng vào quá trình sinh axion từ va chạm e+e− .3 Các bổ chính đỉnh .4 Các kết quả tính số và thảo luận .4 Hiệu ứng của tương tác với chân không lên quá trình sinh axino từ va chạm e+e−.
83 LUAN VAN CHAT LUONG downloadv : add luanvanchat@agmail.1 Quá trình sinh axino từ va chạm e+e− với các kết quả ở mức cây .2 Các bổ chính năng lượng riêng vào quá trình sinh axino từ va chạm e+e− .3 Các bổ chính đỉnh .4 Các kết quả tính số và thảo luận .5 Kết luận Chương 3. 89 KẾT LUẬN 90 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH Đà ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 92 TÀI LIỆU THAM KHẢO 94 PHỤ LỤC 108 LUAN VAN CHAT LUONG download vi : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt B Baryon number Số baryon CP Charge - Parity Tích - Chẵn lẻ DM Dark Matter Vật chất tối E-WIMPs Extremely - Weakly Interacting Các hạt có khối lượng tương tác rất Massive Particles yếu GMSB Gauge-Mediated SUSY Breaking Phá vỡ siêu đối xứng qua trung gian chuẩn GUTs Grand Unified Theories Lý thuyết thống nhất lớn L Lepton number Số lepton LC Linear Collider Máy gia tốc tuyến tính LHC Large Hadron Collider Máy gia tốc thế hệ mới nhất LHC LSP Lightest Supersymmetric Particle Hạt siêu đối xứng nhẹ nhất MACHOs Massive Compact Halo Objects MSSM The Minimal Supersymmetric Stan- Mô hình chuẩn siêu đối xứng tối dard Model thiểu mSUGRA The minimal Supergravity model Mô hình siêu hấp dẫn tối thiểu NACHOs Nonthermal Axionic Collapsed Ha- lOs NLSP Next-to-Lightest Supersymmetric Hạt kề siêu đối xứng nhẹ nhất Particle QCD Quantum Chronodynamics Sắc động lực học lượng tử SM Standard Model Mô hình chuẩn SUGRA Supergravity Siêu hấp dẫn SUSY Supersymmetry Siêu đối xứng VCTA Vật chất tối ấm VCTL Vật chất tối lạnh VCTN Vật chất tối nóng WIMP Weakly Interacting Massive Particle Hạt có khối lượng tương tác yếu LUAN VAN CHAT LUONG download vii : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Nội dung Trang Bảng 1 Bảng cấu trúc hạt của MSSM cho các quark, lepton và bạn đồng hành 15 siêu đối xứng với thế hệ thứ nhất (các thế hệ 2 và 3 tương tự) LUAN VAN CHAT LUONG download viii : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Ký hiệu Tên các hình vẽ, đồ thị Trang Hình 2.1 Giản đồ Feyman cho quá trình `+ `− → q̃i ˜¯qj (`+ `− = e+ e− (µ+ µ− )), (a) 45 Trường hợp bảo toàn CP, (b) trường hợp vi phạm CP.2 Giản đồ Feynman cho quá trình rã q̃iα → q̃jβ + γ (g).3 Giản đồ Feynman của quá trình phát xạ gluon thực trong rã squark 48 thành boson chuẩn. (a) CP bảo toàn, (b) vi phạm CP.4 Sự phụ thuộc của tỉ số σR 0 /σ 0 , δσ 0 /δσ 0 vào φ = φ C R C At,b của các quá 49 + − ¯ + − ¯ + − ¯ + − ¯ trình e e → t̃1 t̃1 , e e → t̃2 t̃2 , e e → b̃1 b̃1 , e e → b̃2 b̃2 với các √ tham số: cos θt = cos θb = 0.5; s = 1000 GeV; mt̃1 = mb̃1 = 400 GeV; mt̃2 = mg̃ = 600 GeV; mb̃2 = 450 GeV. Các chùm e+ , e− không phân cực.5 Sự phụ thuộc của tỉ số δσC 0 /σC 0 vào φ = φAt,b của các quá trình e+ e− → 50 ¯ ¯ t̃1 t̃¯1 , e+ e− → t̃2 t̃¯2 , e+ e− → b̃1 b̃1 , e+ e− → b̃2 b̃2 với các tham số: cos θt = √ cos θb = 0.5; s = 1000 GeV; mt̃1 = mb̃1 = 400 GeV; mt̃2 = mg̃ = 600 GeV; mb̃2 = 450 GeV.
Các chùm e+ , e− không phân cực.6 Sự phụ thuộc của tỉ số σR 0 /σ 0 vào φ = φ C At,b và φ = φµ của các quá trình 52 ¯ ¯ µ µ → t̃1 t̃1 , µ µ → t̃2 t̃2 , µ µ → b̃1 b̃1 , µ+ µ− → b̃2 b̃2 , µ+ µ− → t̃1 t̃¯2 , + − ¯ + − ¯ + − ¯ √ µ+ µ− → b̃1 b̃2 với các tham số: cos θt = −0.9; s = 550 GeV; mt̃1 = 180 GeV, mb̃1 = 175 GeV; mt̃2 = 256 GeV; mb̃2 = 195 GeV. Các chùm e+ , e− không phân cực.7 Giản đồ Feynman cho quá trình sinh cặp gluino pair từ sự hủy cặp e+ e−. 53 Các photon và boson Z trung gian liên kết với cặp gluino sinh ra thông qua các vòng tam giác qq q̃i (A) và q̃i q̃j q (B) với dòng vị hướng theo cả hai chiều.8 Sự phụ thuộc vào phit = φt = φAt của tỉ số σ/σR với 55 (mt̃1 , mt̃2 , mb̃1 , mb̃2 ) = (110, 506, 486, 530) GeV, tan β = 10, |At | = |Ab | = 534 GeV, (θt̃ , θb̃ ) = (45.20 , 00), µ = −500 GeV, φb = φAb = 0 √ và (a) mg̃ = 300 GeV, s = 800 GeV (hình bên trái); (b) mg̃ = 400 √ GeV, s = 1000 GeV (hình bên phải). P1 , P2 là các độ phân cực của chùm electron, positron tới.9 Sự phụ thuộc vào phit = φt = φAt của tiết diện tán xạ σ(e+ e− → g̃g̃) 56 đối với trường hợp (I) (bên trái) và trường hợp (II) (bên phải).
LUAN VAN CHAT LUONG download ix : add luanvanchat@agmail.com Ký hiệu Tên các hình vẽ, đồ thị Trang Hình 2.10 Sự phụ thuộc vào phib = φb = φAb của tỉ số σ/σR với 57 (mt̃1 , mt̃2 , mb̃1 , mb̃2 ) = (110, 506, 486, 530) GeV, tan β = 10, |At| = |Ab | = 534 GeV, (θt̃, θb̃ ) = (45.20 , 00), µ = −500 GeV, φt = φAt = 0 √ và (a) mg̃ = 300 GeV, s = 800 GeV (hình bên trái); (b) mg̃ = 400 √ GeV, s = 1000 GeV (hình bên phải). P1 , P2 là các độ phân cực của chùm electron, positron tới.11 Sự phụ thuộc vào phib = φb = φAb của tiết diện tán xạ σ(e+ e− → g̃g̃) 57 đối với trường hợp (I) (bên trái) và trường hợp (II) (bên phải).12 Sự phụ thuộc vào k = s (GeV) của σ(e+ e− → g̃g̃) với φb = 0, 58 (P1 , P2 ) = (−0. Bên trái: trường hợp (I); Phải: trường hợp (II).13 Sự phụ thuộc vào k = s (GeV) của σ(e+ e− → g̃g̃) với φt = 0, 59 (P1 , P2 ) = (−0. Bên trái: trường hợp (I); Phải: trường hợp (II).14 Sự phụ thuộc của σ(e+ e− → g̃g̃) vào φt và φb tại s = 1045 GeV (bên 59 √ trái) và tại s = 1300 GeV (bên phải) và với các độ phân cực của chùm hạt tới: (P1 , P2 ) = (−0.
Bên trái: trường hợp (I); Bên phải: trường hợp (II).15 Sự phụ thuộc của σ(e+ e− → g̃g̃) vào φt và φb tại s = 1045 GeV (bên 60 √ trái) và tại s = 1300 GeV (bên phải) và với các độ phân cực của chùm hạt tới: (P1 , P2 ) = (0. Bên trái: trường hợp (I); Bên phải: trường hợp (II).16 Sự phụ thuộc của σ(e+ e− → g̃g̃) vào φt và φb tại s = 1045 GeV (bên 60 √ trái) và tại s = 1300 GeV (bên phải) và với các độ phân cực của chùm hạt tới: (P1 , P2 ) = (−0. Bên trái: trường hợp (I); Bên phải: trường hợp (II).17 Sự phụ thuộc của σ(e+ e− → g̃g̃) vào φt và φb tại s = 1045 GeV (bên 61 √ trái) và tại s = 1300 GeV (bên phải) và với các độ phân cực của chùm hạt tới: (P1 , P2 ) = (−0. Bên trái: trường hợp (I); Bên phải: trường hợp (II).
LUAN VAN CHAT LUONG downloadx : add luanvanchat@agmail.com Ký hiệu Tên các hình vẽ, đồ thị Trang √ Hình 2.18 Sự phụ thuộc của σ(e+ e− → g̃g̃) vào φt và φb tại s = 1045 GeV (bên 61 √ trái) và tại s = 1300 GeV (bên phải) và với các chùm hạt tới không phân cực: (P1 , P2 ) = (0, 0). Bên trái: trường hợp (I); Bên phải: trường hợp (II).19 Sự phụ thuộc của σ(e+ e− → g̃g̃) vào φt , φb trong SPS1 (bên trái) và 63 SPS5 (bên phải) với (P1 , P2 ) = (0.20 Giản đồ Feynman cho bổ chính O(αs ) SUSY-QCD vào quá trình rã 65 squark thành quark và gluino: (a) mức cây; (b) giản đồ năng lượng riêng của quark, squark, và gluino; (c) các bổ chính đỉnh, (d) phát xạ gluon thực.21 Sự phụ thuộc của các tỉ số Γ0R /Γ0 và ΓR /Γ vào φ2 = φAb trong kênh rã 67 b̃2 → b + g̃ trong SPS2 và SPS8.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặc tính hạt siêu đối xứng trong mô hình chuẩn mở rộng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/luan-an-tien-si-dac-tinh-hat-sieu-doi-xung-mo-hinh-chuan-mo-rong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc tính hạt siêu đối xứng trong mô hình chuẩn mở rộng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hus: Đặc tính hạt siêu đối xứng, mô hình chuẩn mở rộng. Khám phá vật lý hạt cơ bản, lý thuyết dây và vũ trụ.
Luận án "Đặc tính hạt siêu đối xứng trong mô hình chuẩn mở rộng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc tính hạt siêu đối xứng trong mô hình chuẩn mở rộng" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc tính hạt siêu đối xứng trong mô hình chuẩn mở rộng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.