Luận án xây dựng và khảo sát mô hình khối lượng neutrino với đối xứng vị a4 bằng phương pháp nhiễu loạn

Xây dựng mô hình khối lượng neutrino với đối xứng vị a4 bằng phương pháp nhiễu loạn để nghiên cứu tính chất vật lý của neutrino.

Chuyên ngành

Vật lý hạt cơ bản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

124

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Các thí nghiệm trên đến nay đã xác định được 5 tham số neutrino gồm: 3 góc trộn θ23 ≈ 41, 40 , θ12 ≈ 33, 70 , θ13 ≈ 8, 80 và 2 chênh lệch bình phương khối lượng ∆m212 = 7, 54. Tuy nhiên, vật lý neutrino vẫn còn những vấn đề thực nghiệm chưa xác định được [3, 8–11] như: • Neutrino là hạt Dirac hay Majorana? • Phần lepton có vi phạm CP không? Giá trị của pha CP bằng bao nhiêu? • Đặc trưng phổ khối lượng neutrino là gì? Phổ khối lượng là phân bậc thuận hay phân bậc ngược? • Giá trị khối lượng tuyệt đối neutrino bằng bao nhiêu? • Có tồn tại neutrino trơ/lạ (sterile) không? Để mô tả các dữ liệu đã được thực nghiệm xác định và giải quyết các thách thức trên thì cần phải có mô hình lý thuyết phù hợp, nhưng hiện tại chưa có mô hình nào có thể giải quyết trọn vẹn, thuyết phục vấn đề trên. Đây là lý do, các nhà vật lý cần phát triển mô hình lý thuyết để giải quyết những thách thức này. Luận cứ chính cho hầu hết các mô hình lý thuyết được phát triển hiện nay là mở rộng trên cơ sở mô hình chuẩn. Đến thời điểm hiện tại, có rất nhiều hướng mở rộng MHC, trong đó các vấn đề neutrino được nghiên cứu như mô hình siêu đối xứng [15–19], lý thuyết thống nhất lớn [20, 21], mô hình chuẩn đối xứng trái phải [22–24], mô hình 3-3-1 [25–40], mô hình đối xứng gương [41, 42], mô hình Zee [43–46], mô hình Zee-Babu [47–50] và mô hình đối xứng thế hệ (đối xứng vị hay hương) v. Một trong những hướng trên

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng Quan Về Neutrino: Hạt Cơ Bản Bí Ẩn và Quan Trọng
Số trang:
124 trang
Chuyên ngành:
Vật lý hạt cơ bản
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng Quan Về Neutrino Hạt Cơ Bản Bí Ẩn và Quan Trọng

Neutrino là hạt fermion cơ bản có spin 1/2 và trung hoà điện. Chúng có khối lượng rất nhỏ. Neutrino tương tác yếu với vật chất, chủ yếu qua lực yếu và hấp dẫn. Đây là loại hạt phong phú bậc nhất trong vũ trụ. Có ba loại neutrino: neutrino electron (νe), neutrino muon (νμ) và neutrino tau (ντ). Mật độ neutrino trong vũ trụ rất cao. Neutrino được tạo ra từ nhiều nguồn. Chúng bao gồm Mặt Trời, khí quyển Trái Đất, lò phản ứng hạt nhân, siêu tân tinh và Vụ nổ lớn. Neutrino ra đời từ kỷ nguyên vũ trụ sơ khai, khoảng 13 tỷ năm trước. Chúng đóng vai trò cốt yếu trong vật lý hạt cơ bản, vật lý thiên văn và vũ trụ học. Neutrino là mảnh ghép quan trọng giúp hiểu biết về vật chất và vũ trụ. Tuy nhiên, nhiều điều về neutrino vẫn còn là bí ẩn. Khối lượng chính xác của chúng vẫn chưa được xác định rõ.

1.1. Bản Chất Cơ Bản của Neutrino

Neutrino là hạt cơ bản độc đáo. Chúng có spin 1/2 và không mang điện tích. Khối lượng của neutrino rất bé, khác 0. Các tương tác của neutrino với vật chất cực kỳ yếu. Chúng chỉ tương tác qua lực yếu và lực hấp dẫn. Điều này khiến việc phát hiện và nghiên cứu neutrino trở nên khó khăn. Tuy nhiên, neutrino là một trong những hạt cơ bản phong phú nhất trong vũ trụ. Sự tồn tại và tính chất của chúng đặt ra nhiều câu hỏi mới cho vật lý hiện đại.

1.2. Neutrino trong Vũ Trụ và Nguồn Gốc

Neutrino có mặt khắp vũ trụ với mật độ lớn. Chúng được sinh ra từ các quá trình vật lý đa dạng. Các nguồn gốc chính bao gồm các phản ứng hạt nhân trên Mặt Trời và trong các lò phản ứng. Neutrino cũng được tạo ra trong khí quyển Trái Đất từ tia vũ trụ. Các vụ nổ siêu tân tinh giải phóng lượng lớn neutrino. Đặc biệt, neutrino nguyên thuỷ hình thành từ Vụ nổ lớn, khi vũ trụ còn nóng và đặc. Sự hiện diện phổ biến này làm cho neutrino trở thành đối tượng nghiên cứu quan trọng trong vũ trụ học và vật lý thiên văn.

II. Khối Lượng Neutrino Thách Thức Lớn cho Mô Hình Chuẩn

Mô hình Chuẩn (MHC) là lý thuyết nền tảng trong vật lý hạt. Nó mô tả tương tác điện từ, yếu và mạnh giữa các hạt cơ bản. MHC đã đạt được nhiều thành công lớn. Các tiên đoán như boson W±, Z, dòng trung hoà và quark t, c đã được xác nhận. Tuy nhiên, MHC vẫn còn nhiều hạn chế. Nó không thể thống nhất tương tác hấp dẫn. Mô hình không giải thích được sự tồn tại của ba thế hệ fermion. Các vấn đề về phân bậc khối lượng, bất đối xứng vật chất-phản vật chất cũng chưa được giải quyết. Quan trọng nhất, MHC dự đoán khối lượng neutrino bằng không. Thực nghiệm đã chứng minh neutrino có khối lượng khác không. Điều này tạo ra một lỗ hổng lớn trong Mô hình Chuẩn. Cơ chế Higgs trong MHC không thể giải thích khối lượng neutrino. Lý do là trong MHC không có neutrino phân cực phải. Số lepton được bảo toàn. Hệ số tương tác Yukawa cần cực kỳ nhỏ (khoảng 10^-12) để sinh khối lượng neutrino. Điều này dẫn đến nhu cầu mở rộng MHC và tìm kiếm các cơ chế sinh khối lượng neutrino mới.

2.1. Hạn Chế Của Mô Hình Chuẩn Với Neutrino

Mô hình Chuẩn là lý thuyết thành công, nhưng không hoàn chỉnh. Nó đối mặt với nhiều hạn chế. Một trong những hạn chế lớn nhất là không giải thích được khối lượng neutrino. MHC tiên đoán khối lượng neutrino bằng 0. Thực tế lại cho thấy chúng có khối lượng. Cơ chế Higgs trong MHC không đủ để tạo ra khối lượng neutrino. Điều này cho thấy cần có vật lý mới vượt ra ngoài Mô hình Chuẩn để hiểu bản chất của neutrino.

2.2. Bằng Chứng Thực Nghiệm về Khối Lượng Neutrino

Các thí nghiệm đã cung cấp bằng chứng rõ ràng. Neutrino thực sự có khối lượng khác không. Hiện tượng dao động neutrino là một bằng chứng quan trọng. Nó chỉ xảy ra khi neutrino có khối lượng và các trạng thái hương trộn lẫn với các trạng thái khối lượng. Dù khối lượng chính xác chưa biết, việc nó khác không là chắc chắn. Điều này mâu thuẫn trực tiếp với Mô hình Chuẩn, đòi hỏi một sự mở rộng lý thuyết.

III. Cơ Chế See Saw Giải Pháp Cho Khối Lượng Neutrino Rất Nhỏ

Cơ chế see-saw là một trong những giải pháp hàng đầu. Nó giải thích khối lượng rất nhỏ của neutrino. Cơ chế này xuất hiện khi mở rộng Mô hình Chuẩn. Nó giới thiệu các neutrino Majorana phân cực phải rất nặng. Khối lượng neutrino siêu nhỏ (< 0.2 eV) được sinh ra từ tỷ lệ nghịch. Nó tỷ lệ với bình phương khối lượng neutrino Dirac. Nó cũng tỷ lệ nghịch với khối lượng lớn của neutrino Majorana phân cực phải. Ví dụ, nếu khối lượng Dirac khoảng 100 GeV, và khối lượng Majorana khoảng 10^15 GeV, thì khối lượng neutrino sẽ rất nhỏ. Cơ chế see-saw cung cấp một định hướng quan trọng. Các nhà vật lý dùng nó để mở rộng Mô hình Chuẩn. Nó giải quyết vấn đề khối lượng và dao động neutrino. Đây là hướng tiếp cận chính trong nhiều nghiên cứu hiện nay.

3.1. Giới Thiệu Cơ Chế See Saw

Cơ chế see-saw là một mô hình lý thuyết. Nó giải thích tại sao khối lượng neutrino lại nhỏ đến vậy. Ý tưởng cơ bản là giới thiệu thêm các hạt neutrino phân cực phải. Những hạt này có khối lượng rất lớn. Khi tương tác với neutrino phân cực trái trong Mô hình Chuẩn, chúng tạo ra khối lượng hiệu dụng rất nhỏ cho neutrino. Điều này giống như một cái cầu bập bênh, một bên nhẹ thì bên kia phải rất nặng.

3.2. Vai Trò Khối Lượng Majorana và Dirac

Trong cơ chế see-saw, cả khối lượng Dirac và khối lượng Majorana đều đóng vai trò. Khối lượng Dirac liên quan đến tương tác giữa neutrino phân cực trái và phân cực phải. Khối lượng Majorana chỉ áp dụng cho neutrino phân cực phải. Nếu khối lượng Majorana rất lớn, thường ở thang năng lượng lớn hơn cả thang năng lượng điện yếu, thì khối lượng neutrino quan sát được sẽ bị triệt tiêu thành một giá trị rất nhỏ. Điều này cung cấp lời giải thích tự nhiên cho khối lượng neutrino.

IV. Dao Động Neutrino Hiện Tượng Trộn Lệptonic và PMNS

Neutrino trải qua hiện tượng dao động. Điều này có nghĩa là chúng thay đổi trạng thái hương (electron, muon, tau) khi truyền đi. Hiện tượng này là bằng chứng mạnh mẽ nhất cho việc neutrino có khối lượng. Nó cũng chứng tỏ rằng các trạng thái hương và trạng thái khối lượng của neutrino không giống nhau. Chúng liên hệ với nhau thông qua một ma trận trộn. Ma trận này được gọi là ma trận trộn Pontecorvo-Maki-Nakagawa-Sakata (PMNS). Ma trận PMNS mô tả sự trộn lẫn giữa ba trạng thái hương neutrino. Nó được tham số hóa bởi ba góc trộn và ba pha. Ba pha bao gồm một pha Dirac và hai pha Majorana. Các góc trộn neutrino, như θ12, θ23, θ13, đã được đo lường bằng thực nghiệm. Chúng cho thấy mức độ trộn lẫn đáng kể giữa các loại neutrino. Pha Dirac quyết định sự vi phạm đối xứng CP trong lĩnh vực lepton. Các pha Majorana có ý nghĩa nếu neutrino là hạt Majorana. Nghiên cứu dao động neutrino giúp hiểu rõ hơn về tính chất cơ bản của các hạt lepton.

4.1. Khái Niệm Dao Động Neutrino

Dao động neutrino là hiện tượng vật lý. Neutrino chuyển đổi giữa các loại hương khác nhau. Ví dụ, một neutrino electron có thể biến thành neutrino muon. Hiện tượng này xảy ra khi chúng di chuyển trong không gian. Dao động neutrino xác nhận rằng neutrino có khối lượng khác không. Nó cũng chỉ ra rằng các trạng thái hương neutrino không phải là trạng thái khối lượng thuần túy. Đây là một khám phá đột phá trong vật lý hạt.

4.2. Ma Trận Trộn Pontecorvo Maki Nakagawa Sakata PMNS

Ma trận PMNS là công cụ toán học quan trọng. Nó mô tả sự trộn lẫn giữa các trạng thái hương và khối lượng của neutrino. Ma trận này được đặc trưng bởi các góc trộn neutrino. Các góc này xác định cường độ của sự trộn. Nó cũng chứa các pha vi phạm đối xứng CP. Việc xác định các tham số của ma trận PMNS là mục tiêu chính của nhiều thí nghiệm neutrino. Ma trận này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật lý lepton.

V. Đối Xứng Vị A4 và Mô Hình Nhiễu Loạn Cho Neutrino

Đối xứng vị A4 là một đối xứng hương rời rạc. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các mô hình vật lý vượt ra ngoài Mô hình Chuẩn. Đối xứng này thường được dùng để giải thích cấu trúc phức tạp của ma trận trộn lepton. Nó giúp giải thích các góc trộn neutrino đã được quan sát bằng thực nghiệm. Đặc biệt, đối xứng A4 có thể dẫn đến các cấu hình trộn đặc biệt. Các cấu hình này gần với các giá trị đo được. Trong các mô hình nhiễu loạn, đối xứng A4 được áp dụng làm nền tảng. Sau đó, các nhiễu loạn nhỏ được thêm vào. Các nhiễu loạn này có thể đến từ việc phá vỡ đối xứng. Hoặc chúng đến từ các tương tác bổ sung. Mục tiêu là tinh chỉnh các dự đoán của mô hình. Điều này đưa các dự đoán về khối lượng neutrino và góc trộn gần hơn với dữ liệu thực nghiệm. Mô hình nhiễu loạn cung cấp một cách tiếp cận linh hoạt. Nó cho phép tích hợp các nguyên tắc đối xứng với các hiệu ứng động lực học phức tạp. Từ đó, nó cho phép xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về vật lý neutrino.

5.1. Giới Thiệu Đối Xứng Vị A4

Đối xứng vị A4 là một loại đối xứng hương rời rạc. Nó thuộc nhóm thay phiên của bốn phần tử. Đối xứng này được sử dụng rộng rãi trong các mô hình mở rộng Mô hình Chuẩn. Mục tiêu là giải thích nguồn gốc của các góc trộn neutrino. Đối xứng A4 có khả năng dự đoán các cấu hình trộn lepton cụ thể. Các cấu hình này thường gần với những gì được quan sát thấy trong các thí nghiệm dao động neutrino.

5.2. Ứng Dụng Trong Mô Hình Nhiễu Loạn

Trong ngữ cảnh mô hình nhiễu loạn, đối xứng A4 được sử dụng làm điểm khởi đầu. Các nhiễu loạn nhỏ sau đó được đưa vào. Những nhiễu loạn này có thể phá vỡ đối xứng A4 một cách nhẹ nhàng. Hoặc chúng là các hiệu ứng bậc cao. Mục đích của việc thêm nhiễu loạn là điều chỉnh các dự đoán của mô hình. Điều này giúp các giá trị lý thuyết phù hợp hơn với dữ liệu thực nghiệm về khối lượng và góc trộn neutrino. Phương pháp này cho phép các nhà vật lý xây dựng các mô hình chính xác hơn.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Mô hình chuẩn và vấn đề khối lượng neutrino
1.1. Mô hình chuẩn
2. CHƯƠNG 2: Xây dựng và khảo sát mô hình A4 (Nhiễu loạn VEV)
3. CHƯƠNG 3: Xây dựng và khảo sát mô hình A4 (Nhiễu loạn Yukawa)
KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án xây dựng và khảo sát mô hình khối lượng neutrino với đối xứng vị a4 bằng phương pháp nhiễu loạn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (124 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Mở đầu Giới thiệu về neutrino Neutrino là hạt fermion có spin 1/2, trung hoà điện và có khối lượng rất nhỏ. Nó là hạt cơ bản rất đặt biệt và khó ghi nhận do tương tác rất yếu với vật chất, chỉ tương tác thông qua lực yếu và hấp dẫn, nhưng lại là loại hạt có rất nhiều trong vũ trụ. Neutrino có 3 loại: neutrino electron (νe ), neutrino muon (νµ ) và neutrino tau (ντ ), mật độ trung bình của neutrino trong vũ trụ là nν ≈ 336 cm−3 , trong thiên hà của chúng ta mật độ có thể lớn hơn do các phản ứng hạt nhân. Neutrino nguyên thuỷ được tạo ra từ khoảng 13 tỉ năm trước, thời kỳ đầu sau Vụ nổ lớn (bigbang), thời kỳ này vũ trụ là nóng, đậm đặc bao gồm các hạt cơ bản và neutrino.

Nó được sinh ra từ nhiều nguồn như: mặt trời, khí quyển trái đất, lò phản ứng hạt nhân, supernova, bigbang [1–5]. Kể từ khi được phát hiện, neutrino đóng vai trò rất quan trọng trong vật lý hạt cơ bản, vật lý thiên văn, vũ trụ học, nó cũng là mảnh ghép trọng yếu trong nhận thức của chúng ta về vật chất và vũ trụ. Do những tính chất hết sức đặc biệt và những hiểu biết về nó còn hạn chế nên các vấn đề về vật lý neutrino và các đối tượng liên quan luôn là những chủ đề được quan tâm cần phải giải quyết. Hiện nay chúng ta chỉ mới biết neutrino là hạt có khối lượng rất nhỏ, nhưng chưa biết khối lượng chính xác của chúng bằng bao nhiêu.

Năm 1967, ba nhà vật lý Sheldon Glashow, Abdus Salam và Steven Weinberg đề xuất lý thuyết điện yếu. Lý thuyết này mô tả tương tác điện từ, yếu giữa các hạt cơ bản, khi kể đến tương tác mạnh (cũng được phát triển trong thời gian này), gọi là mô hình chuẩn (MHC), và là lý thuyết gauge của đối xứng SU (3)C × SU (2)L × U (1)Y. Mô hình chuẩn đã đem lại những thành công lớn trong vật lý hạt cơ bản: như tiên đoán sự tồn tại của boson W ± , Z, dòng trung hoà, quark t và c. Tuy nhiên, ngoài những thành công trên MHC cũng còn những hạn chế chưa thể giải quyết được như: không thống nhất được tương tác hấp dẫn, không giải thích được sự tồn tại 2 Mở đầu của 3 thế hệ fermion, vấn đề phân bậc khối lượng, bất đối xứng giữa vật chất - phản vật chất, bản chất của vật chất tối và năng lượng tối., và vấn đề về khối lượng và chuyển hoá neutrino.

Trong mô hình chuẩn, neutrino là hạt có khối lượng bằng không, nhưng thực nghiệm đã cho thấy khối lượng của neutrino khác không. Khối lượng này không thể được giải thích bởi cơ chế sinh khối lượng-cơ chế Higgs trong mô hình chuẩn được, do trong mô hình không có neutrino phân cực phải, số lepton bảo toàn và thực nghiệm không tìm được hệ số tương tác Yukawa đủ bé ( 10−12 ) để sinh khối lượng neutrino. Do vậy cần có cơ chế mới sinh khối lượng neutrino, một trong những cơ chế đó là cơ chế cầu bập bênh (seesaw), cơ chế này sinh khối lượng neutrino rất bé (< 0.2eV [6, 7]) do tỉ lệ với bình phương khối lượng neutrino Dirac ∼ 100GeV và tỉ lệ nghịch khối lượng neutrino Majrorana phân cực phải ∼ 1015 GeV. Đây chính là một trong những định hướng quan trọng để các nhà vật lý mở rộng mô hình chuẩn và cũng là hướng tiếp cận luận án này khi nghiên cứu về khối lượng và chuyển hoá neutrino thông qua việc mở rộng mô hình chuẩn.

Lịch sử và phát triển về nhận thức neutrino trải qua nhiều giai đoạn với sự đóng góp không mệt mỏi của cộng đồng vật lý [3, 5, 8–11]. Ý tưởng về neutrino xuất hiện lần đầu tiên trong giả thuyết của W. Pauli vào năm 1930, và có thể coi đây là dấu mốc ra đời của vật lý neutrino. Ý tưởng này được biết đến trong nội dung lá thư mở của W.

Pauli gửi đến hội nghị Tubingen, Thuỵ sĩ ngày 4 tháng 9 năm 1930, trong đó ông đã giả thuyết sự tồn tại của hạt mới trung hoà có spin 1/2 và được tạo ra cùng electron trong phân rã β. Từ thí nghiệm của C. Wooster về phân rã β, cho thấy năng lượng trung bình của electron được sinh ra trong phân rã nhỏ hơn năng lượng giải phóng toàn phần. Do đó, để đảm bảo định luật bảo toàn năng lượng không bị vi phạm thì giả thiết có sự tồn tại hạt trung hoà điện, với khối lượng bé và có khả năng đâm xuyên lớn (lớn hơn cả photon), hạt này được gọi là neutrino (theo tiếng Ý neutrino được ghép từ 2 từ: neutral có nghĩa là trung hoà và từ nino có nghĩa là bé - do E.

Thời điểm này vấn đề neutrino chưa thu hút được sự quan tâm nhiều của giới vật lý. Nó chỉ thực sự được chú tới sau khi các hạt neutron, muon, pions, kaons, Λ và những hạt lạ khác được phát hiện, và càng chú ý hơn sau công trình của B. Pontecorvo đã đề xuất neutino có khối lượng bé và có sự chuyển 0 hoá tương tự như chuyển hoá (K 0 , K ) [13, 14]. Sự chuyển hoá cho thấy trạng thái vị (một số tài liệu gọi là hương - flavor) và trạng thái khối lượng của neutrino là khác nhau, chúng liên hệ với nhau bởi ma trận trộn.

Ma trận trộn này được tham số hoá bởi 3 góc trộn và 3 pha (1 pha Dirac và 2 pha Majorana) gọi là ma trận trộn 3 Mở đầu Pontecorvo-Maki- Nakagawa-Sakata có dạng    c12 c13 s12 c13 s13 e−iδ 1 0 0    UP M N S =  −c23 s12 − s13 s23 c12 eiδ c23 c12 − s13 s23 s12 eiδ s23 c13   0 eiα1 /2  , (1)    0    s23 s12 − s13 c23 c12 eiδ −s23 c12 − s13 c23 s12 eiδ c23 c13 0 0 eiα2 /2 ở đây, cij = cos θij , sij = sin θij , i, j = 1, 2, 3, δ là pha Dirac và α1 , α2 là pha Majorana ∈ [0, 2π]. Ma trận UP M N S khác với ma trận trộn UCKM của phần quark bởi 2 pha Majorana, do neutrino có thể là hạt Majrorana (tức đồng nhất với phản hạt của nó). Hình 1: Nguồn neutrino mặt trời [13] Hình 2: Nguồn neutrino khí quyển (do tia vũ trụ bắn phá hạt nhân ở bầu khí quyển) [13] Hiện nay có rất nhiều thí nghiệm khảo sát sự chuyển hoá neutrino như thí nghiệm Super-Kamiokande, T2K, KamLAND (Nhật Bản), SNO (Canada), RENO (Hàn Quốc), Double CHOOZ (Pháp), NOνA (Mỹ), Daya Bay (Trung Quốc) từ các nguồn neutrino mặt trời, khí quyển, (minh hoạ trong hình 1, 2), lò phản ứng hạt nhân và máy gia tốc. Các thí nghiệm này có thể xác định các đại lượng như góc trộn 4 Mở đầu θij , pha Dirac vi phạm CP δCP và chênh lệch bình phương khối lượng ∆m2ij.

Việc xác định được các đại lượng trên có ý nghĩa rất lớn không chỉ trong vật lý hạt và vũ trụ học mà còn hỗ trợ trong việc xây dựng các mô hình vật lý hiện tượng luận. Lý do chọn đề tài Các thí nghiệm trên đến nay đã xác định được 5 tham số neutrino gồm: 3 góc trộn θ23 ≈ 41, 40 , θ12 ≈ 33, 70 , θ13 ≈ 8, 80 và 2 chênh lệch bình phương khối lượng ∆m212 = 7, 54. Tuy nhiên, vật lý neutrino vẫn còn những vấn đề thực nghiệm chưa xác định được [3, 8–11] như: • Neutrino là hạt Dirac hay Majorana? • Phần lepton có vi phạm CP không? Giá trị của pha CP bằng bao nhiêu? • Đặc trưng phổ khối lượng neutrino là gì? Phổ khối lượng là phân bậc thuận hay phân bậc ngược? • Giá trị khối lượng tuyệt đối neutrino bằng bao nhiêu? • Có tồn tại neutrino trơ/lạ (sterile) không? Để mô tả các dữ liệu đã được thực nghiệm xác định và giải quyết các thách thức trên thì cần phải có mô hình lý thuyết phù hợp, nhưng hiện tại chưa có mô hình nào có thể giải quyết trọn vẹn, thuyết phục vấn đề trên. Đây là lý do, các nhà vật lý cần phát triển mô hình lý thuyết để giải quyết những thách thức này.

Luận cứ chính cho hầu hết các mô hình lý thuyết được phát triển hiện nay là mở rộng trên cơ sở mô hình chuẩn. Đến thời điểm hiện tại, có rất nhiều hướng mở rộng MHC, trong đó các vấn đề neutrino được nghiên cứu như mô hình siêu đối xứng [15–19], lý thuyết thống nhất lớn [20, 21], mô hình chuẩn đối xứng trái phải [22–24], mô hình 3-3-1 [25–40], mô hình đối xứng gương [41, 42], mô hình Zee [43–46], mô hình Zee-Babu [47–50] và mô hình đối xứng thế hệ (đối xứng vị hay hương) v. Một trong những hướng trên thu hút được quan tâm hiện nay là mở rộng mô hình chuẩn với đối xứng vị. Như chúng ta đã biết trong mô hình chuẩn các thế hệ hạt quark và lepton biến đổi như nhau dưới đối xứng chuẩn và số thế hệ là bất kỳ (về lý thuyết).

Việc đưa thêm đối xứng vị vào trong mô hình chuẩn góp phần vào việc xác định khối lượng của các quark, lepton và cách thức trộn giữa các quark và lepton một cách hiệu quả và thuận tiện hơn [51]. 5 Mở đầu Đối xứng vị là đối xứng tác dụng trong không gian thế hệ và luôn được coi có khả năng bị phá vỡ ở thang năng lượng cao (lớn hơn thang điện yếu) trong các nghiên cứu về neutrino và chúng giao hoán với nhóm gauge. Do đó, các mô hình chuẩn mở rộng có thể thêm vào nhóm đối xứng vị, ví dụ như SU (3)C × SU (2)L × U (1)Y × GF (gọi tắt là mô hình đối xứng vị), trong đó GF là nhóm đối xứng vị [51–53]. Nhóm đối xứng vị có thể là nhóm đối xứng liên tục hoặc gián đoạn và có thể là Abel hay không Abel.

Tuy nhiên, nhóm đối xứng gián đoạn không Abel luôn được xem là sự lựa chọn ưu tiên hơn các nhóm gián đoạn khác khi thêm vào mô hình chuẩn mở rộng trong các hướng nghiên cứu về neutrino. Do chúng có ưu điểm là có hữu hạn biểu diễn bất khả quy và thường được xét với số chiều nhỏ hơn 4 (để chúng có sự đồng nhất với 3 thế hệ trong mô hình chuẩn), ví dụ với các nhóm GD = {S3 , S4 , A4 , A5 , T 7, ∆(27),. Ngoài ra, trong mô hình đối xứng vị sẽ không có thêm boson Goldstone hoặc boson gauge phát sinh trái với đối xứng gauge trong MHC và còn có thể làm cho việc tính toán các phần trộn của quark và lepton được thuận tiện hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Khối lượng neutrino và đối xứng vị a4 trong mô hình nhiễu loạn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/luan-an-khoi-luong-neutrino-doi-xung-vi-a4-phuong-phap-nhieu-loan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khối lượng neutrino và đối xứng vị a4 trong mô hình nhiễu loạn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Xây dựng mô hình khối lượng neutrino với đối xứng vị a4 bằng phương pháp nhiễu loạn để nghiên cứu tính chất vật lý của neutrino.

Luận án "Khối lượng neutrino và đối xứng vị a4 trong mô hình nhiễu loạn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khối lượng neutrino và đối xứng vị a4 trong mô hình nhiễu loạn" thuộc chuyên ngành Vật lý hạt cơ bản. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.

Luận án "Khối lượng neutrino và đối xứng vị a4 trong mô hình nhiễu loạn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khối lượng neutrino và đối xứng vị a4 trong mô hình nhiễu loạn" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khối lượng neutrino và đối xứng vị a4 trong mô hình nhiễu loạn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter