Nghiên cứu chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu và mô hình SU(3)_C × SU(3)_L × U(1)_X - Luận án tiến sĩ Vật lý

Luận án nghiên cứu chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu và Su(3)c×Su(3)L×U(1)X×U(1)2N, phân tích cơ chế sinh khối Higgs và tiên đoán mới.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

118

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan chuyển pha điện yếu và mô hình mở rộng
Số trang:
118 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan chuyển pha điện yếu và mô hình mở rộng

Luận án này khám phá sâu về hiện tượng chuyển pha điện yếu (EWPT). Hiện tượng này đóng vai trò quan trọng trong vật lý hạt và vũ trụ học. Mô hình chuẩn (SM) đã đạt được nhiều thành công, song vẫn tồn tại những hạn chế. SM không giải thích được khối lượng neutrino, sự tồn tại của vật chất tối hay năng lượng tối. Nó cũng không thể lý giải đầy đủ bất đối xứng baryon của vũ trụ. Những hạn chế này thúc đẩy việc nghiên cứu các mô hình vật lý ngoài Mô hình chuẩn (BSM). Chuyển pha điện yếu BSM cung cấp các cơ chế tiềm năng cho sự hình thành cấu trúc vũ trụ sơ khai. Nghiên cứu này tập trung vào hai mô hình BSM cụ thể. Đó là mô hình Zee-Babu và mô hình SU(3)C × SU(3)L × U(1)X × U(1)N. Việc phân tích EWPT trong các mô hình này giúp hiểu rõ hơn về vũ trụ. Nó cũng cung cấp manh mối cho các hiện tượng vật lý mới. Các kết quả có thể được kiểm chứng qua các thí nghiệm tương lai.

1.1. Bối cảnh và thách thức Mô hình chuẩn

Mô hình chuẩn vật lý hạt mô tả thành công các tương tác cơ bản. Nó giải thích lực điện từ, lực hạt nhân mạnh và yếu. Tuy nhiên, Mô hình chuẩn gặp phải nhiều hạn chế nghiêm trọng. Nó không có khả năng giải thích khối lượng neutrino, vật chất tối, hay năng lượng tối. Mô hình cũng không thể giải thích bất đối xứng vật chất-phản vật chất trong vũ trụ. Đây là những thách thức lớn đối với vật lý hiện đại. Việc tìm kiếm các mô hình chuẩn mở rộng (BSM) trở nên cấp thiết. Các mô hình BSM cố gắng khắc phục những thiếu sót này. Chúng đưa ra các hạt mới, các tương tác mới. Điều này mở ra con đường nghiên cứu về vũ trụ sơ khai và các hiện tượng vật lý chưa được biết đến.

1.2. Sự cần thiết của Mô hình chuẩn mở rộng BSM

Sự tồn tại của khối lượng neutrino là một bằng chứng rõ ràng cho vật lý BSM. Mô hình chuẩn ban đầu dự đoán neutrino không có khối lượng. Các mô hình BSM cung cấp các cơ chế để neutrino có khối lượng. Trong số đó, cơ chế tạo khối lượng neutrino bức xạ là một hướng nghiên cứu hứa hẹn. Các mô hình BSM cũng tìm cách giải quyết vấn đề bất đối xứng baryon. Đây là sự mất cân bằng giữa vật chất và phản vật chất trong vũ trụ. Chuyển pha điện yếu mạnh là một điều kiện cần thiết cho cơ chế Baryogenesis điện yếu (EWBG). Nghiên cứu các mô hình BSM như Zee-Babu và SU(3)C × SU(3)L × U(1)X × U(1)N là cần thiết. Chúng mang lại những hiểu biết mới về các giới hạn của Mô hình chuẩn. Đồng thời, chúng mở ra những khám phá tiềm năng trong vũ trụ học và vật lý hạt năng lượng cao.

II.Phân tích chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee Babu

Mô hình Zee-Babu là một mô hình chuẩn mở rộng thú vị. Nó đưa ra cơ chế tạo khối lượng neutrino bức xạ. Mô hình này bổ sung các trường Higgs kép và một trường lepton mang điện tích kép. Các trường này không tương tác trực tiếp với các fermion Mô hình chuẩn. Chúng tạo ra khối lượng neutrino thông qua các vòng lượng tử. Việc nghiên cứu chuyển pha điện yếu (EWPT) trong mô hình Zee-Babu là trọng tâm. Phân tích này khám phá cấu trúc và tính chất của EWPT. Đặc biệt, nó tập trung vào khả năng tạo ra một EWPT mạnh. EWPT mạnh là điều kiện tiên quyết cho Baryogenesis điện yếu. Nó có thể giải thích bất đối xứng baryon trong vũ trụ. Các tham số của mô hình được ràng buộc bởi dữ liệu thực nghiệm hiện có. Phân tích bao gồm việc đánh giá tiềm năng nhiệt động lực học. Các phương pháp toán học tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm các xấp xỉ vòng và xem xét các điều kiện khác nhau. Mục tiêu là xác định điều kiện để EWPT mạnh có thể xảy ra. Kết quả có thể cung cấp manh mối cho các tìm kiếm thực nghiệm tại máy gia tốc hạt.

2.1. Giới thiệu mô hình Zee Babu và khối lượng neutrino

Mô hình Zee-Babu là một mở rộng của Mô hình chuẩn. Nó giải quyết vấn đề khối lượng neutrino mà không cần thêm neutrino phải. Mô hình này bao gồm một trường Higgs nhân đôi (doublet) và một trường lepton vô hướng mang điện tích kép (singlet). Các hạt này tương tác với các lepton chuẩn. Chúng tạo ra khối lượng neutrino thông qua các vòng lượng tử. Đây là cơ chế tạo khối lượng neutrino bức xạ. Cơ chế này khác biệt so với cơ chế see-saw truyền thống. Nó cung cấp một giải pháp tự nhiên và kinh tế cho khối lượng neutrino. Mô hình Zee-Babu cũng có thể dự đoán sự tồn tại của các hạt mới. Các hạt này có thể được phát hiện tại các thí nghiệm trong tương lai, như LHC.

2.2. Phân tích chuyển pha điện yếu mô hình Zee Babu

Phân tích chuyển pha điện yếu (EWPT) trong mô hình Zee-Babu tập trung vào tiềm năng nhiệt động lực học hiệu dụng. Tiềm năng này được tính toán ở nhiệt độ cao. Nó giúp xác định các điểm cực tiểu của tiềm năng. Sự thay đổi giữa các điểm cực tiểu này biểu thị các giai đoạn pha khác nhau. Nghiên cứu này xem xét cấu trúc của EWPT. Nó phân biệt giữa chuyển pha bậc một và bậc hai. Chuyển pha bậc một là cần thiết cho Baryogenesis điện yếu. Các yếu tố như khối lượng của các hạt mới và hằng số ghép nối được phân tích kỹ lưỡng. Các ràng buộc thực nghiệm từ các thí nghiệm trước đây cũng được đưa vào. Mục tiêu là xác định vùng tham số cho một EWPT mạnh. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong vũ trụ học sơ khai.

2.3. Vai trò cơ chế tạo khối lượng neutrino bức xạ

Cơ chế tạo khối lượng neutrino bức xạ là cốt lõi của mô hình Zee-Babu. Nó không chỉ cung cấp khối lượng cho neutrino mà còn ảnh hưởng đến EWPT. Các trường Higgs và lepton mới trong mô hình tham gia vào EWPT. Sự tương tác của chúng với plasma nhiệt độ cao có thể làm thay đổi động lực của chuyển pha. Việc hiểu rõ vai trò của cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp xác định xem liệu mô hình Zee-Babu có thể tạo ra một EWPT đủ mạnh hay không. Một EWPT mạnh có thể tạo ra các bong bóng chân không giãn nở. Những bong bóng này là môi trường lý tưởng cho Baryogenesis. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các tham số mô hình đến cơ chế này. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa khối lượng neutrino và lịch sử nhiệt của vũ trụ sơ khai.

III.Khảo sát chuyển pha điện yếu mô hình SU 3 C SU 3 L

Mô hình SU(3)C × SU(3)L × U(1)X × U(1)N là một mô hình chuẩn mở rộng phức tạp. Nó mở rộng nhóm đối xứngゲージ của Mô hình chuẩn. Mô hình này giải quyết nhiều vấn đề của Mô hình chuẩn. Nó cung cấp một cách tự nhiên cho khối lượng neutrino và giải thích sự tồn tại của ba thế hệ fermion. Luận án này tập trung vào cấu trúc đa giai đoạn của chuyển pha điện yếu (EWPT) trong mô hình này. Sự phá vỡ đối xứng điện yếu trong mô hình 3-3-1-1 có thể diễn ra qua nhiều bước. Các bước này liên quan đến các giá trị kỳ vọng chân không (VEV) khác nhau của các trường Higgs. Việc phân tích từng giai đoạn của EWPT là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ động lực học của vũ trụ sơ khai. Các hạt mới, như boson chuẩn nặng và fermion trung hòa, đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chất của EWPT. Kết quả từ nghiên cứu này có thể cung cấp dấu hiệu cho các thí nghiệm tại LHC.

3.1. Tổng quan mô hình SU 3 C SU 3 L U 1 X U 1 N

Mô hình SU(3)C × SU(3)L × U(1)X × U(1)N (thường gọi tắt là 3-3-1-1) là một mở rộng đối xứng mạnh mẽ. Nó bao gồm thêm các boson chuẩn và fermion mới. Cấu trúc của mô hình này giúp giải quyết vấn đề khối lượng neutrino. Nó cũng giải thích tại sao có ba thế hệ fermion. Các trường Higgs trong mô hình này phong phú hơn Mô hình chuẩn. Chúng tham gia vào nhiều bước phá vỡ đối xứng. Điều này dẫn đến một cấu trúc chân không phức tạp hơn. Việc hiểu rõ các thành phần của mô hình là cần thiết. Nó giúp phân tích các tương tác và động lực của hệ thống. Mô hình 3-3-1-1 có nhiều dự đoán độc đáo. Các dự đoán này có thể được kiểm tra bằng thực nghiệm trong tương lai gần.

3.2. Cấu trúc đa giai đoạn của chuyển pha điện yếu

Chuyển pha điện yếu trong mô hình SU(3)C × SU(3)L × U(1)X × U(1)N có thể xảy ra qua nhiều giai đoạn. Điều này khác biệt so với một giai đoạn duy nhất trong Mô hình chuẩn. Mỗi giai đoạn phá vỡ đối xứng liên quan đến các trường Higgs khác nhau. Các trường này có các giá trị kỳ vọng chân không (VEV) riêng biệt. Các VEV này hình thành tuần tự khi vũ trụ nguội đi. Sự tồn tại của các giai đoạn pha trung gian là một đặc điểm quan trọng. Nó có thể ảnh hưởng đến Baryogenesis và sự phát triển của vũ trụ sơ khai. Nghiên cứu này khảo sát các kịch bản khác nhau của EWPT đa giai đoạn. Nó xác định các điều kiện cần thiết cho mỗi kịch bản. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp dự đoán các dấu hiệu thực nghiệm cụ thể.

3.3. Ảnh hưởng của fermion trung hòa đến EWPT

Mô hình SU(3)C × SU(3)L × U(1)X × U(1)N dự đoán sự tồn tại của các fermion trung hòa mới. Các fermion này có thể ảnh hưởng đáng kể đến động lực của chuyển pha điện yếu. Chúng tương tác với các trường Higgs và plasma nhiệt độ cao. Sự tham gia của chúng vào tiềm năng nhiệt động lực học hiệu dụng là rất quan trọng. Việc phân tích vai trò của các fermion trung hòa giúp xác định tính chất của EWPT. Chúng có thể làm cho chuyển pha trở nên mạnh hơn hoặc yếu hơn. Một EWPT mạnh là cần thiết cho Baryogenesis điện yếu. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các tham số fermion trung hòa. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về sự đóng góp của chúng. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho các thí nghiệm vật lý hạt.

IV.Cơ chế tạo khối lượng neutrino và phá vỡ đối xứng

Việc giải thích khối lượng neutrino là một trong những mục tiêu chính của vật lý BSM. Luận án này khám phá cơ chế tạo khối lượng neutrino bức xạ trong mô hình Zee-Babu. Nó cũng phân tích sự phá vỡ đối xứng điện yếu (SSB) trong cả hai mô hình. SSB là quá trình các trường vô hướng (trường Higgs) nhận giá trị kỳ vọng chân không. Điều này tạo ra khối lượng cho các hạt cơ bản. Trong Mô hình chuẩn, SSB chỉ xảy ra một lần. Tuy nhiên, trong các mô hình BSM như Zee-Babu và SU(3)C × SU(3)L × U(1)X × U(1)N, SSB có thể phức tạp hơn. Nó có thể liên quan đến nhiều trường Higgs và nhiều giai đoạn. Điều này dẫn đến cấu trúc khối lượng phong phú hơn cho các hạt. Nó cũng ảnh hưởng đến tính chất của EWPT. Hiểu rõ các cơ chế này là chìa khóa. Nó giúp làm sáng tỏ nguồn gốc khối lượng hạt và động lực học của vũ trụ sơ khai.

4.1. Cơ chế tạo khối lượng neutrino bức xạ Zee Babu

Mô hình Zee-Babu tạo khối lượng neutrino thông qua cơ chế bức xạ. Điều này có nghĩa là khối lượng neutrino không xuất hiện trực tiếp ở cấp độ cây. Thay vào đó, nó phát sinh từ các vòng lượng tử. Các hạt bổ sung của mô hình Zee-Babu (Higgs kép và lepton mang điện tích kép) tham gia vào các vòng này. Chúng tương tác với các lepton chuẩn. Kết quả là tạo ra khối lượng cho neutrino. Cơ chế này đặc biệt vì nó không yêu cầu các neutrino phải khối lượng lớn. Nó cung cấp một giải pháp thanh lịch và kinh tế cho vấn đề khối lượng neutrino. Việc nghiên cứu chi tiết cơ chế này giúp xác định các tham số mô hình. Nó cũng có thể cung cấp dự đoán cho các thí nghiệm trong tương lai. Sự tồn tại của các hạt Zee-Babu có thể được kiểm chứng.

4.2. Khối lượng Higgs và boson chuẩn trong BSM

Trong các mô hình BSM, phổ khối lượng của các hạt Higgs và boson chuẩn trở nên phong phú hơn. Mô hình Zee-Babu bổ sung các trường Higgs mới. Mô hình SU(3)C × SU(3)L × U(1)X × U(1)N giới thiệu nhiều boson chuẩn nặng và các hạt Higgs khác. Việc phân tích khối lượng của các hạt này là rất quan trọng. Chúng đóng vai trò trung gian trong chuyển pha điện yếu. Khối lượng của chúng ảnh hưởng đến độ mạnh và thứ tự của EWPT. Các tính toán khối lượng này được thực hiện trong khuôn khổ của tiềm năng nhiệt độ cao. Các kết quả này được so sánh với các ràng buộc thực nghiệm. Các ràng buộc này đến từ các máy gia tốc hạt như LHC. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm sẽ củng cố tính hợp lệ của các mô hình BSM này.

V.Ứng dụng vũ trụ học từ chuyển pha điện yếu BSM

Chuyển pha điện yếu (EWPT) mạnh trong các mô hình BSM có ý nghĩa sâu sắc đối với vũ trụ học. Nó có thể cung cấp một cơ chế khả thi cho Baryogenesis điện yếu (EWBG). EWBG giải thích sự bất đối xứng giữa vật chất và phản vật chất trong vũ trụ. Các điều kiện cho EWBG bao gồm vi phạm đối xứng CP, vi phạm số lượng baryon và EWPT mạnh bậc một. Các mô hình như Zee-Babu và SU(3)C × SU(3)L × U(1)X × U(1)N có thể đáp ứng những điều kiện này. EWPT mạnh tạo ra các bong bóng chân không. Những bong bóng này tạo ra môi trường không cân bằng nhiệt động học. Điều này cần thiết cho việc sản sinh Baryogenesis. Nghiên cứu cũng xem xét khả năng sinh ra Leptogenesis. Leptogenesis có thể dẫn đến Baryogenesis thông qua các quá trình khác. Các dự đoán của các mô hình này có thể được kiểm tra bằng các thí nghiệm tương lai. Nó bao gồm các thí nghiệm va chạm hạt và các quan sát vũ trụ.

5.1. Liên hệ Baryogenesis và Leptogenesis vũ trụ sơ khai

Baryogenesis là quá trình tạo ra sự bất đối xứng baryon trong vũ trụ. Đây là một vấn đề chưa được giải quyết trong Mô hình chuẩn. Chuyển pha điện yếu (EWPT) mạnh bậc một có thể cung cấp điều kiện cần thiết cho Baryogenesis điện yếu (EWBG). Trong quá trình EWPT, các bong bóng chân không giãn nở tạo ra mặt trận pha. Trên mặt trận này, các quá trình vi phạm đối xứng CP có thể tạo ra sự ưu tiên cho vật chất. Leptogenesis là một cơ chế khác để tạo ra sự bất đối xứng lepton. Sự bất đối xứng lepton này sau đó có thể được chuyển thành bất đối xứng baryon. Các mô hình BSM, đặc biệt là các mô hình được nghiên cứu, cung cấp các hạt và tương tác mới. Chúng có thể tạo điều kiện cho cả Baryogenesis và Leptogenesis. Hiểu được mối liên hệ giữa các quá trình này là rất quan trọng.

5.2. Hậu quả quan sát được tại các máy gia tốc hạt

Các mô hình chuẩn mở rộng (BSM) đưa ra nhiều dự đoán có thể kiểm chứng. Các máy gia tốc hạt, như Large Hadron Collider (LHC), đóng vai trò then chốt. Chúng tìm kiếm các hạt mới và các tương tác chưa từng thấy. Việc phát hiện các hạt Higgs hoặc boson chuẩn nặng mới là một bằng chứng quan trọng. Chúng là thành phần của mô hình Zee-Babu hoặc SU(3)C × SU(3)L × U(1)X × U(1)N. Các dấu hiệu khác bao gồm các tín hiệu vi phạm đối xứng CP. Chúng có thể được đo lường trong các phân rã hạt. Việc quan sát EWPT mạnh có thể là gián tiếp thông qua các sóng hấp dẫn. Các sóng hấp dẫn sơ khai có thể được tạo ra trong các EWPT mạnh. Các quan sát về chúng sẽ cung cấp bằng chứng trực tiếp về động lực của vũ trụ sơ khai.

VI.Kết luận chính và triển vọng nghiên cứu về EWPT

Luận án này đã trình bày một phân tích chi tiết về chuyển pha điện yếu (EWPT). Nó tập trung vào hai mô hình ngoài Mô hình chuẩn (BSM): Zee-Babu và SU(3)C × SU(3)L × U(1)X × U(1)N. Nghiên cứu đã xác định các điều kiện để có một EWPT mạnh trong cả hai mô hình. EWPT mạnh là cần thiết cho Baryogenesis điện yếu. Mô hình Zee-Babu cung cấp cơ chế tạo khối lượng neutrino bức xạ. Nó cho thấy tiềm năng cho EWPT mạnh dưới một số tham số nhất định. Mô hình SU(3)C × SU(3)L × U(1)X × U(1)N thể hiện cấu trúc EWPT đa giai đoạn phức tạp hơn. Vai trò của các hạt mới, đặc biệt là fermion trung hòa, đã được nhấn mạnh. Các kết quả có ý nghĩa quan trọng đối với vũ trụ học sơ khai và vật lý hạt. Chúng cung cấp các ràng buộc mới cho các tham số mô hình. Nó cũng đưa ra các dự đoán có thể kiểm chứng tại các thí nghiệm trong tương lai.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và đóng góp của luận án

Luận án này đã thành công trong việc phân tích EWPT trong hai mô hình BSM. Nó chỉ ra rằng cả mô hình Zee-Babu và SU(3)C × SU(3)L × U(1)X × U(1)N đều có khả năng tạo ra một EWPT mạnh. Điều này rất quan trọng cho Baryogenesis điện yếu. Đối với mô hình Zee-Babu, các điều kiện cho EWPT mạnh đã được xác định. Chúng liên quan đến khối lượng và hằng số ghép nối của các hạt bổ sung. Đối với mô hình 3-3-1-1, cấu trúc đa giai đoạn của EWPT đã được khám phá. Vai trò của các fermion trung hòa trong việc ảnh hưởng đến EWPT cũng đã được làm rõ. Đóng góp chính là việc cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực EWPT. Nó liên kết chặt chẽ với các vấn đề vũ trụ học như nguồn gốc khối lượng neutrino và bất đối xứng baryon.

6.2. Hướng phát triển tiềm năng của nghiên cứu

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Một hướng là tính toán hiệu ứng vòng cao hơn cho tiềm năng nhiệt động lực học. Điều này có thể cung cấp kết quả chính xác hơn. Hướng khác là tích hợp các mô hình này với các mô hình vật chất tối. Điều này có thể giải quyết vấn đề vật chất tối và EWPT cùng lúc. Việc mô phỏng động lực học của các bong bóng chân không trong EWPT mạnh cũng rất hứa hẹn. Điều này có thể dự đoán chính xác hơn phổ sóng hấp dẫn sơ khai. Các thí nghiệm tương lai tại LHC và các dự án kính thiên văn sóng hấp dẫn sẽ cung cấp dữ liệu. Dữ liệu này sẽ kiểm chứng các dự đoán lý thuyết. Điều này sẽ giúp đưa ra những hiểu biết sâu sắc hơn về vũ trụ sơ khai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án sự chuyển pha điện yếu trong mô hình zee babu và mô hình su3c x su3l x u1x x u12n

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (118 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ SU CHUYEN PHA DIEN YEU TRONG MO HINH ZEE-BABU VA MO HINH SU(3)c @ SU(3), U()x ® U(1)y LUAN AN TIEN Si VAT Li HA NOL2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYÊN CHÍ THẢO SU CHUYEN PHA DIEN YEU TRONG MO HINH ZEE-BABU VA MO HINH SU(3)c @ SU(3);, U()x ®U(1)y Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và vật lý toán Mã số: 9440103 LUAN AN TIEN Si VAT Li 1.TS Hoang Ngoc Long 2.TS Phing Van Dong HA NOL2019 Lời cảm ơn Dầu tiên tôi xin gửi lời biết ơn chân thành và sâu sắc nhất dén GS.TS Hoang Ngọc Long và PGS.TS Phùng Văn Dồng vì thầy đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt về kiến thức chuyên môn, phương pháp nghiên cứu khoa học, kinh nghiệm về việc lĩnh hội kiến thức của thầy để tôi có thể dễ dàng tiếp thu và hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm on TS. V6 Quốc Phong đã nhiệt tình chỉ dẫn và giải thích tận tình các vấn đề liên quan đến luận án, giúp đở tôi trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Xin gửi lời cảm ơn đến cô PGS.TS Đỗ Thị Hương và TS.

Lê Thọ Huệ đã nhiệt tình giảng dạy và chỉ dẫn tôi trong suốt thời gian khóa học. Tôi xin cảm ơn phòng đào tạo Viện vật lý Học viện khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi tham gia đầy đủ các môn học trong toàn khóa học, cũng như hồ sơ bảo vệ luận án cấp cơ sở và cấp viện. Chân thành cảm ơn các ban NCS Vat lý lý thuyết và vật lý toán, Viện vật lý Học viện khoa học và Công nghệ Việt Nam đã cùng tôi trao đổi những kiến thức đã học và các vấn đề khác trong cuộc sống. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Cán bộ, giáo viên, nhân viên trường THPT' Phú Tần, huyện Phú Tần, tỉnh Cà Mau và các thành viên trong gia đình của tôi, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này.

Nguyễn Chí Thảo Lời cam đoan Luận án này là kết quả của chính tôi đã thực hiện khi làm nghiên cứu sinh tại Viện vật lí, cùng với thầy hướng dẫn. Toi xin cam doan các kết quả nghiên cứu này là của riêng tôi, là mới, không trùng lấp với các nghiên cứu khác. Nguyễn Chí Thảo Mục lục Lời cảm ơn.ẶQ Q Q Q Q Q Q Q Q Q Q kk a i Lời cam đoan .Ặ ee ii Mucluc. ee 11 Danh mục các kí hiệu, các chữ viết tắt.

li Danh mục các bảng .Ặ Ặ Q Q Q Q2 iv Danh mục các hình vẽ, đồ thị. Vv MG DAU 2. TONG QUAN 7 Ld. Thế hiệu dụng có đóng góp của trường vô hướng.

Thế hiệu dụng có đóng góp của trường vô hướng phức và boson chuẩn 15 1. Thế hiệu dụng có đóng góp của trường femion. Thế hiệu dụng trong mô hình chuẩn. Chuyển pha điện yếu trong mô hình chuẩn.

HQ HQ nu gu ng và và xxx v2 23 Chuong 2. CHUYEN PHA DIEN YEU TRONG MO HiNH Zee-Babu 25 21. TQ ng kg vẻ va 25 2. Giới thiệu về mô hình Zee-Babu.

Thế hiệu dụng trong mô hình Zee-Babu. Thế hiệu dụng uới chudn Landau. ee ee 27 Muc luc iv 2. Thé hiéu dung vdi chudn&.

Chuyển pha điện yếu trong chuẩn Landau. Chuyển pha điện yếu trong chuẩn £. Trường hợp đóng góp nhỏ của Goldstone boson. Các ràng buộc hằng số tương tác trong thế Higgs.

LH HQ ng vn v12 v22 42 Chương 3. CẤU TRÚC ĐA GIAI ĐOẠN CỦA CHUYỀN PHA ĐIỆN YÊU TRONG MÔ HÌNH 3-3-1-1 44 1: ee 44 3. Sự xem xét ngắn gọn về mô hình 3-3-1-1. Khối lượng các bosơn Higgs.

Thành phần boson chuẩn. Thế hiệu dụng trong mô hình 3-3l-1. Chuyển pha điện yếu không có fermion trunghòa. Hai giai đoạn EWPT trong kịch bản thứ 1.

Ha giai doan EWPT trong kịch bản thú 2. Vai trò của các fermion trung hòa trong EWPT. ee ee 72 Kết luận và kiến nghị. 75 Danh mục các công trình của tác giả.

83 Tài liệu tham khảo .Ặ ee ee 84 Phụ lục A: THÊ HIỆU DỤNG TRONG MÔ HÌNH CHUẨN 92 A. Xác định thế hiệu dụng trong mô hình chuẩn. 92 Phụ lục B: THẾ HIỆU DỤNG TRONG MÔ HÌNH ZEE-BABU 96 B. Thế hiệu dụng trong chuẩn Landau.

Thé hiéu dung trong chuan€ 2. 101 Danh mục các kí hiệu, các chữ viết tắt Trong luận án này, chúng tôi dùng dấu chấm (".") để ngăn cách phần nguyên với phần thập phân của một số. SM RM331 E331 VEV SSB EWPT BAU QED B, C, CP DM DE ZB EWBG UV LHC LEP (Standard model) Mô hình chuẩn (Reduced minimal 3-3-1) Mô hình 3-3-1 tối giản (Economical 3-3-1) Mô hình 3-3-1 tiết kiệm (Vacuum expectation value) Trị trung bình chân không. (Spontaneous symmetry breaking) Phá vỡ đối xứng tự phát (Electroweak Phase Transition) Chuyển pha điện yếu (Baryon Asymmetry Univeersity) Bất đối xứng baryon vũ trụ (Quantum Electrodynamics) Dién động lực học lượng tử Số lượng tử B, C, CP (Dark Matter) Vật chất tối (Dark Energy) Năng lượng tối Zee-Babu (Electroweak baryogenesis ) Baryogenesis dién yéu (Ultraviolet divergence) Phan kỳ tử ngoại Large Hadron Collider Large Electron—Positron Collider Danh mục các bảng Bảng 3.6 Số lepton L trong mô hình 3-3-1-1.

Phổ khối lượng của các boson higg trung hòa trong mô hình 3-3-1-1. Phổ khối lượng của các boson chuẩn mang điện trong mô hình 3-3-1-1. Công thức khối lượng của các hạt trong mô hình 3-3-1-1. Khối lượng giới hạn của các hạt với 7„ > 0 trong mô hình 3-3-1-1.

Các giá trị cực đại của cường độ chuyển pha EWPT với w = 6TeV trong mô hình 3-3-1-1. Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1.7 Thế hiệu dụng Cường độ chuyển pha trong SM Cường độ chuyển pha 8 trong mô hình Zee-Babu trong chuẩn Landau Cường độ chuyển pha 8 trong mô hình Zee-Babu trong chuẩn £ Đồ thị của thế hiệu dụng trong phương trình (3.36) với biến œ cho một vài giá tri cla \; nhu \ = 0.6, A? +0? +? = 1 TeV? Pham vi khéi lugng tuong ting S, > 1 Phạm vi khối lượng tương ứng %„ > 1 với điều kiện thực 7, Cường độ chuyển pha 8 trong mô hình 3-3-1-1 Cường độ chuyển pha § trong mô hình 3-3-1-1 với 7¿ thực Sự phụ thuộc thế hiệu dụng W2; vào nhiệt độ Cường độ chuyển pha 8 trong mô hình 3-3-1-1 với œ = 6 TeV MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Trong vật lý, vấn đề bất đối xứng baryon, hay còn được gọi là vấn đề bất đối xứng vật chất, hiện nay đang được quan tâm hàng đầu. Cho tới nay, việc giải thích rõ ràng về vấn đề này, thì vẫn còn nhiều tranh luận trong các nhà khoa học.

Ta đã biết, Big Bang đã tạo ra một lượng vật chất và phản vật chất bằng nhau trong vũ trụ sơ khai. Nhưng cho tới ngày nay, mọi thứ chúng ta quan sát được trong tự nhiên đều là vật chất, còn phản vật chất thì hầu như không quan sát được, ngoại trừ các phản hạt được tạo ra trong phòng thí nghiệm. Từ đó, một câu hỏi đặt ra phản vật chất biến đi đâu? Mục tiêu của vật lý là tìm ra điều gì đã xảy ra với phản vật chất, hoặc tại sao có sự bất đối xứng giữa vật chất và phản vật chất. Về lý thuyết vật lý, thì phương trình Dirac đã dự đoán sự tồn tại của các hạt và phản hạt, chúng có cùng khối lượng và có thời gian tồn tại là như nhau, nhưng lại mang điện tích trái dấu nhau.

Bằng thực nghiệm, người ta cũng tìm ra các phản hạt vào năm 1996, tại phòng thí nghiệm Fermi đã tạo ra 7 phản nguyên tử Hydro. Phòng thí nghiệm vật lý hạt nhân Châu Âu đã tạo ra phản nguyên tử Hydro từ phản proton và positron vào tháng 10 năm 2002. Để giải thích cho vấn đề trên, có giả thuyết cho rằng Vũ trụ ban đầu hoàn toàn đối xứng, nhưng do một tác nhân nào đó, đã tạo ra sự mất cân bằng nhỏ và có lợi cho sự phát triển vật chất theo thời gian [1|. Ngày nay, để giải thích tính bất đối xứng baryon, các nhà khoa học dùng hai cơ chế đó là Leptongenesis và Baryogenesis.

Một mô hình muốn có Baryogenesis phải thỏa ba điều kiện của A. Vi phạm số baryon (B). Vi phạm đối xứng liên hợp điện tích (C) (gøi tắt là ưi phạm Ở) và vi phạm tích của đối xứng liên hợp điện tích với đối xứng chãn lẻ (P) (gọi tắt la vi pham CP). Mất cân bằng nhiệt.

Điều đầu tiên là khá rõ ràng. Nếu không có vi phạm số baryon (8) thì tổng số baryon trong vũ trụ phải được giữ không đổi, và do đó không có sự bất đối xứng có thể được tạo ra từ các điều kiện ban đầu đối xứng. Diều kiện thứ hai là cần thiết bởi vì, nếu Œ và ŒP là đối xứng chính xác thì ta có thể chứng minh rằng bất kỳ quá trình nào đều có tỉ lệ baryon bằng với tỷ lệ phan baryon. Vì vậy trung bình nhiệt của số bằng 0, nếu cả C va CP khong bi vi phạm.

Ví dụ khi chúng ta xem xét lại quá trình hạt X — Y + B, và giả sử rằng Œ là không bị vi phạm. Sau đó ta liên hiệp điện tích các các quá trình này thu được xác suất xảy ra là như nhau TŒ{X + Y +) =I(X > Y+ 8B), tỷ lệ sau cùng của quá trình tạo ra số 8 dB +? «TW + Y +B) -TX >Y +B), cũng biến mất trong trường hợp C khong bi vi pham. Diéu dé nghia la B van bang 0. Tóm lại, cần sự vi phạm C trong các phản ứng vi phạm để lượng baryon và phan baryon được sinh ra khác nhau.

Tuy nhiên, ngay cả khi vi phạm Œ xảy ra, thì điều này vẫn chưa đủ. Chúng ta cũng cần thêm vi phạm ŒP. Xét ví dụ hạt X phân rã thành hai quark xoắn trái hoặc quark xoắn phải X — qiqL, X — qnún. Dưới phép biến đổi CP, CP: dt > Ir trong đó gn là phan hat cua gp.

MỞ ĐẦU 3 Phép biến đổi Ở Cc: 4L — tt Qua phép biển đổi Œ ta thấy quá trình phân rã này bị vi phạm C do T(X > azar) AV(X > Graz). Ta cũng có xác suất xảy ra của quá trình phân rã ra các quark xoắn trai va quark xoắn phải là T(X — qrạr) = T(X — qnan), T(X > qnạn) = L(X — quấy). Vậy quá trình rã của hạt X ra hai quark không vi phạm ŒP |3|.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Chí Thảo (2019). Luận án chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu và SU(3)_C × SU(3)_L × U(1)_X [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/luan-an-chuyen-pha-dien-yeu-mo-hinh-zee-babu-su3c-su3l-u1x

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu và SU(3)_C × SU(3)_L × U(1)_X" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu và Su(3)c×Su(3)L×U(1)X×U(1)2N, phân tích cơ chế sinh khối Higgs và tiên đoán mới.

Luận án "Luận án chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu và SU(3)_C × SU(3)_L × U(1)_X" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu và SU(3)_C × SU(3)_L × U(1)_X" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu và SU(3)_C × SU(3)_L × U(1)_X" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.

Luận án "Luận án chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu và SU(3)_C × SU(3)_L × U(1)_X" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu và SU(3)_C × SU(3)_L × U(1)_X" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu và SU(3)_C × SU(3)_L × U(1)_X" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter