Luận án Tiến sĩ Vật lý: Chuyển pha smectic-isotropic, tương tác vi mô tinh thể lỏng

Tài liệu: Luận án tiến sĩ vật lý lý thuyết và vật lý toán nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic sử dụng tương tác vi mô trong cấu trúc tinh thể lỏng

Chuyên ngành

Vật lý Lý thuyết và Vật lý Toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiểu biết về Tinh thể lỏng Bản chất và Các pha chuyển pha

Tài liệu này khám phá sâu sắc về tinh thể lỏng. Đặc biệt, nó tập trung vào quá trình chuyển pha smectic-isotropic. Sự hiểu biết về tương tác vi mô là trung tâm của nghiên cứu. Tinh thể lỏng là trạng thái vật chất trung gian giữa chất lỏng và chất rắn tinh thể. Chúng mang tính chất của cả hai trạng thái. Tinh thể lỏng là một loại vật liệu mềm quan trọng. Ứng dụng của chúng trải rộng từ màn hình điện tử đến cảm biến nhiệt độ. Nghiên cứu chuyển pha của chúng có ý nghĩa khoa học và ứng dụng. Đặc biệt, chuyển pha smectic-isotropic là một hiện tượng phức tạp. Nó liên quan đến sự thay đổi lớn trong cấu trúc phân tử và trật tự.

1.1. Giới thiệu tinh thể lỏng Vật liệu mềm đa dạng

Tinh thể lỏng là các vật liệu mềm đặc biệt. Các phân tử của chúng có thể di chuyển như chất lỏng. Đồng thời, chúng thể hiện một số mức độ trật tự về định hướng hoặc vị trí. Sự tồn tại của các pha trung gian là đặc trưng. Các pha này bao gồm nematic, smectic và cholesteric. Pha smectic có cấu trúc phân tử được sắp xếp thành lớp. Các phân tử trong mỗi lớp có thể di chuyển tự do. Các lớp này có thể trượt lên nhau. Pha isotropic là pha lỏng hoàn toàn. Các phân tử không có bất kỳ trật tự định hướng hay vị trí nào. Quá trình chuyển pha giữa các trạng thái này rất quan trọng. Nó tiết lộ cơ chế tương tác liên phân tử.

1.2. Phân loại và ứng dụng Từ màn hình đến cảm biến

Tinh thể lỏng được phân loại thành thermotropic và lyotropic. Thermotropic LCs chuyển pha theo nhiệt độ. Lyotropic LCs chuyển pha theo nồng độ và dung môi. Ứng dụng của tinh thể lỏng rất đa dạng. Màn hình tinh thể lỏng (LCD) là ứng dụng phổ biến nhất. Chúng còn được dùng trong cảm biến nhiệt độ, thiết bị quang học. Nghiên cứu về chuyển pha giúp tối ưu hóa hiệu suất thiết bị. Việc kiểm soát cấu trúc phân tử ở cấp độ vi mô là chìa khóa. Nó mở ra tiềm năng cho các vật liệu mới. Điều này củng cố tầm quan trọng của việc nghiên cứu tương tác liên phân tử.

1.3. Tổng quan nghiên cứu Chuyển pha smectic isotropic

Nghiên cứu về chuyển pha smectic-isotropic đã thu hút nhiều sự chú ý. Các nhà khoa học đã sử dụng nhiều mô hình lý thuyết. Mô hình này giúp hiểu rõ sự thay đổi từ cấu trúc lớp (smectic) sang trạng thái không trật tự (isotropic). Nhiều phương pháp mô phỏng cũng được áp dụng. Điều này bao gồm động lực học phân tử và Monte Carlo. Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển pha. Các yếu tố như nồng độ, kích thước hệ, và loại tương tác liên phân tử đều quan trọng. Tình hình nghiên cứu hiện nay vẫn còn nhiều thách thức. Việc nắm bắt chính xác tương tác vi mô còn cần nhiều nỗ lực. Tài liệu này đóng góp vào nỗ lực đó. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế chuyển pha.

II. Mô hình lý thuyết Giải thích tương tác vi mô tinh thể lỏng

Tài liệu sử dụng các mô hình lý thuyết để khám phá chuyển pha. Trọng tâm là tương tác vi mô trong tinh thể lỏng. Các mô hình spin cung cấp nền tảng. Chúng giúp đơn giản hóa hệ thống phức tạp. Mô hình Potts linh động được sử dụng chính. Phương pháp mô phỏng Monte Carlo là công cụ tính toán. Nó cho phép nghiên cứu động lực học phân tử của hệ thống. Các kỹ thuật như Metropolis, biểu đồ, và Wang-Landau được triển khai. Những công cụ này cung cấp cái nhìn định lượng về chuyển pha. Chúng giúp phân tích cấu trúc phân tử và tham số trật tự.

2.1. Nền tảng mô hình spin Giải thích tương tác liên phân tử

Mô hình spin là một công cụ mạnh mẽ trong vật lý chất rắn. Chúng mô tả tương tác liên phân tử giữa các hạt. Trong bối cảnh tinh thể lỏng, mô hình này giúp biểu diễn các định hướng phân tử. Mô hình Potts là một dạng đặc biệt của mô hình spin. Nó cho phép các "spin" có nhiều trạng thái định hướng. Điều này phù hợp để mô tả các pha khác nhau của tinh thể lỏng. Mô hình Potts linh động còn cho phép các phân tử di chuyển. Điều này mô phỏng chân thực hơn động lực học phân tử. Nó rất quan trọng để nghiên cứu chuyển pha smectic-isotropic. Sự thay đổi trật tự định hướng và vị trí được theo dõi.

2.2. Phương pháp Monte Carlo Mô phỏng động lực học phân tử

Phương pháp Monte Carlo (MC) là một kỹ thuật mô phỏng số học. Nó được dùng để nghiên cứu các hệ thống vật lý phức tạp. MC đặc biệt hiệu quả trong việc khảo sát các hệ thống ở trạng thái cân bằng. Trong nghiên cứu này, MC giúp mô phỏng động lực học phân tử. Nó xác định các trạng thái cân bằng của tinh thể lỏng. Thuật toán Metropolis là một biến thể phổ biến của MC. Nó được sử dụng để lấy mẫu các cấu hình hệ thống. Thuật toán này chấp nhận hoặc từ chối các thay đổi trạng thái. Quyết định dựa trên năng lượng của hệ. MC giúp xác định tham số trật tự của hệ. Nó cung cấp thông tin về chuyển pha.

2.3. Kỹ thuật nâng cao Wang Landau và Metropolis

Để tăng cường hiệu quả mô phỏng, các kỹ thuật nâng cao được áp dụng. Kỹ thuật Wang-Landau là một ví dụ. Nó là một phương pháp Monte Carlo dựa trên mật độ trạng thái (DOS). WL cho phép tính toán các đại lượng nhiệt động học chính xác. WL đặc biệt hữu ích cho các hệ thống có rào năng lượng cao. Nó giúp khảo sát toàn bộ không gian năng lượng. Kỹ thuật biểu đồ cũng được sử dụng. Nó giúp trực quan hóa các trạng thái và chuyển đổi giữa chúng. Thuật toán Metropolis đã được cải tiến. Nó phù hợp hơn với mô hình Potts linh động. Các cải tiến này đảm bảo kết quả mô phỏng đáng tin cậy. Chúng cung cấp hiểu biết sâu sắc về tương tác liên phân tử và cấu trúc phân tử. Đặc biệt là trong quá trình chuyển pha smectic-isotropic.

III. Khảo sát chuyển pha smectic isotropic Mô hình Potts chuẩn

Nghiên cứu này tập trung vào chuyển pha smectic-isotropic. Mô hình Potts linh động được sử dụng như mô hình chuẩn. Mô hình này giúp khám phá tác động của tương tác vi mô. Các đại lượng vật lý quan trọng được tính toán. Chúng bao gồm năng lượng, nhiệt dung riêng, và tham số trật tự. Mục tiêu là xác định điều kiện xảy ra chuyển pha. Các yếu tố như kích thước hệ thống và nồng độ phân tử được khảo sát. Ảnh hưởng của tương tác liên phân tử giữa các lớp cũng được phân tích. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc phân tử. Chúng giải thích hành vi của pha smectic và isotropic.

3.1. Thiết lập mô hình Potts Cấu trúc phân tử và tham số trật tự

Mô hình Potts linh động được thiết lập. Nó mô tả các phân tử tinh thể lỏng. Các phân tử này có thể chiếm các vị trí trên mạng tinh thể. Chúng cũng có các trạng thái định hướng khác nhau. Tham số trật tự được định nghĩa để đo mức độ trật tự của hệ. Đối với pha smectic, tham số trật tự phản ánh sự sắp xếp lớp. Đối với pha isotropic, tham số này gần bằng không. Năng lượng tương tác liên phân tử giữa các phân tử được xác định. Nó bao gồm tương tác giữa các phân tử cùng lớp và khác lớp. Cụ thể, các hằng số tương tác Jk và J⊥ được đưa vào. Việc thiết lập mô hình này là cơ sở để mô phỏng. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc phân tử ở các pha khác nhau.

3.2. Hiệu ứng kích thước và nồng độ Yếu tố ảnh hưởng

Nghiên cứu khảo sát hiệu ứng kích thước hệ. Các kích thước hệ khác nhau được mô phỏng. Điều này nhằm xác định sự phụ thuộc của chuyển pha vào kích thước. Thông thường, các chuyển pha bậc một trở nên sắc nét hơn với hệ lớn hơn. Nồng độ phân tử cũng là một yếu tố quan trọng. Các nồng độ khác nhau được kiểm tra. Nồng độ ảnh hưởng đến mật độ phân tử. Nó tác động trực tiếp đến số lượng tương tác liên phân tử. Sự thay đổi nồng độ có thể dịch chuyển nhiệt độ chuyển pha. Nó cũng có thể thay đổi bản chất của chuyển pha. Các khảo sát này giúp xây dựng một bức tranh toàn diện. Nó về cách các tham số vi mô ảnh hưởng đến hành vi vĩ mô.

3.3. Tương tác liên lớp Ảnh hưởng đến cấu trúc pha

Tài liệu đặc biệt chú trọng tương tác giữa các lớp phân tử. Trong pha smectic, các phân tử sắp xếp thành lớp. Tương tác giữa các phân tử trong cùng một lớp khác với tương tác giữa các phân tử ở các lớp khác nhau. Hằng số Jk mô tả tương tác trong lớp. Hằng số J⊥ mô tả tương tác giữa các lớp. Sự thay đổi tỷ lệ giữa Jk và J⊥ có thể thay đổi cấu trúc pha. Nó ảnh hưởng đến sự ổn định của pha smectic. Các kết quả cho thấy vai trò quan trọng của tương tác liên phân tử. Nó xác định sự hình thành và phá vỡ cấu trúc lớp. Điều này ảnh hưởng đến nhiệt độ chuyển pha smectic-isotropic. Việc hiểu rõ những tương tác này là chìa khóa. Nó giúp thiết kế các vật liệu tinh thể lỏng mới.

IV. Mở rộng mô hình Potts Phân tích tương tác liên phân tử

Tài liệu tiếp tục nghiên cứu bằng cách mở rộng mô hình Potts. Mô hình Potts mở rộng cho phép phân tích sâu hơn. Nó về tương tác liên phân tử trong tinh thể lỏng. Các trường hợp khác nhau của tham số V0 được khảo sát. Tham số này đại diện cho một loại tương tác đặc biệt. Mục tiêu là hiểu rõ hơn cơ chế chuyển pha smectic-isotropic. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu định lượng. Nó về các tham số trật tự và năng lượng. Phân tích giúp làm sáng tỏ vai trò của từng loại tương tác. Nó trong việc hình thành cấu trúc phân tử và ổn định pha.

4.1. Mô hình Potts mở rộng Cơ chế tương tác mới

Mô hình Potts mở rộng được giới thiệu. Nó bổ sung thêm các loại tương tác liên phân tử. Mô hình chuẩn có thể không đủ để mô tả. Nó mô tả đầy đủ các phức tạp của tinh thể lỏng thực tế. Tham số V0 được đưa vào. Nó có thể đại diện cho tương tác tứ cực hoặc tương tác lệch tâm. Sự mở rộng này cho phép nghiên cứu. Nó nghiên cứu cách các tương tác phụ ảnh hưởng đến cấu trúc phân tử. Nó cũng ảnh hưởng đến quá trình chuyển pha. Việc tinh chỉnh mô hình lý thuyết này rất quan trọng. Nó giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực nghiệm. Mô hình mở rộng cung cấp một khung làm việc linh hoạt. Nó để khám phá nhiều loại tinh thể lỏng hơn.

4.2. Khảo sát các trường hợp V0 Tương tác ảnh hưởng chuyển pha

Các trường hợp V0 khác nhau được khảo sát chi tiết. Cụ thể, các kịch bản với V0 = 1 và V0 = 0 được phân tích. Mỗi giá trị V0 đại diện cho một loại tương tác liên phân tử bổ sung. Khảo sát này giúp đánh giá ảnh hưởng của tương tác bổ sung đến nhiệt độ chuyển pha smectic-isotropic. Nó cũng ảnh hưởng đến bản chất của chuyển pha. Ví dụ, một số tương tác có thể làm tăng sự ổn định của pha smectic. Trong khi đó, các tương tác khác có thể thúc đẩy chuyển đổi sang pha isotropic sớm hơn. Việc kiểm tra các tham số này là cần thiết. Nó để hiểu đầy đủ về các yếu tố kiểm soát cấu trúc pha.

4.3. Kết quả mô phỏng Hiểu sâu sắc pha smectic

Kết quả từ mô hình Potts mở rộng rất quan trọng. Chúng cung cấp cái nhìn định lượng về tương tác liên phân tử. Phân tích các tham số trật tự cho thấy sự thay đổi. Nó thay đổi cấu trúc phân tử khi V0 thay đổi. Các biểu đồ năng lượng và nhiệt dung riêng cũng được phân tích. Chúng giúp xác định chính xác nhiệt độ và loại chuyển pha. Các phát hiện này góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết. Nó về hành vi của tinh thể lỏng pha smectic. Chúng cung cấp thông tin quý giá. Nó cho việc thiết kế các vật liệu mềm mới. Vật liệu này có thể điều chỉnh được tính chất chuyển pha. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của tương tác vi mô. Nó trong việc kiểm soát các đặc tính vĩ mô của tinh thể lỏng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý lý thuyết và vật lý toán nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic sử dụng tương tác vi mô trong cấu trúc tinh thể lỏng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CHUYỂN PHA SMECTIC - ISOTROPIC SỬ DỤNG TƯƠNG TÁC VI MÔ TRONG CẤU TRÚC TINH THỂ LỎNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ LÝ THUYẾT VÀ VẬT LÝ TOÁN Hà Nội – 2024 iv Mục lục Lời cam oan i Lời cảm ơn iii Danh mục các từ viết tắt vi Danh sách hình vẽ vii Mở ầu 1 1 Tổng quan về tinh thể lỏng 8 1.1 Giới thiệu về tinh thể lỏng .2 Phân loại tinh thể lỏng .3 Ứng dụng của tinh thể lỏng .4 Tình hình nghiên cứu chuyển pha tinh thể lỏng .5 Kết luận chương 1. 22 2 Mô hình và phương pháp mô phỏng 23 2.1 Các mô hình spin .2 Mô hình Potts linh ộng .3 Phương pháp mô phỏng Monte Carlo .2 Thuật toán Metropolis .3 Kỹ thuật biểu ồ .4 Kỹ thuật Wang-Landau .4 Kết luận chương 2. 40 3 Nghiên cứu chuyển pha smectic - isotropic sử dụng mô hình Potts 42 v 3.1 Giới thiệu chung .2 Mô hình nghiên cứu .3 Các ại lượng vật lý .4 Khảo sát hiệu ứng kích thước .5 Khảo sát chuyển pha theo nồng ộ .6 Sự ảnh hưởng của loại tương tác giữa các lớp .7 Kết luận chương 3. 78 4 Nghiên cứu chuyển pha smectic - isotropic sử dụng mô hình Potts mở rộng 79 4.1 Mô hình Potts mở rộng .2 Khảo sát trường hợp V0 = 1.3 Khảo sát trường hợp V0 = 0.4 Khảo sát trường hợp V0 = 0.5 Kết luận chương 4.

104 Kết luận 106 Những óng góp mới của luận án 108 Danh mục các công trình ã công bố 109 Tài liệu tham khảo 110 vi Danh mục các từ viết tắt Từ viết tắt Từ tiếng Anh Diễn giải LC Liquid Crystals Tinh thể lỏng LCD Liquid crystal display Màn hình tinh thể lỏng LJ Lennard-Jones Lennard-Jones Lyotropic LCs Lyotropic Liquid crystals Tinh thể lỏng Lyotropic DOS Density of state Hàm mật ộ trạng thái MC Monte Carlo Monte Carlo MCS Monte Carlo Step Số bước Monte Carlo NN Nearest Neighbours Lân cận gần nhất Thermotropic LCs Thermotropic liquid crystals Tinh thể lỏng Thermotropic WL Wang-Landau Wang-Landau vii Danh sách hình vẽ 1 Các pha trạng thái của tinh thể lỏng thermotropic: (a) Pha nematic, (b) Pha smectic, (c) Pha cholesteric.1 Minh họa cấu tạo hóa học phân tử tinh thể lỏng hình khuẩn que [34].2 Minh họa cấu tạo hóa học phân tử tinh thể lỏng hình ĩa dẹt [35].3 Minh họa pha nematic bao gồm các phân tử có chung ịnh hướng.4 Pha smectic bao gồm các phân tử hình khuẩn que sắp xếp theo từng lớp phân tử.5 Các cấu trúc pha smectic.6 Mô phỏng cấu trúc pha chiral nematic (bên trái) và pha chiral smectic (bên phải).7 Hai loại phân tử của Lyotropic LCs: phân tử soap (bên trái), phân tử phospholipid (bên phải) [34].8 Các pha của Lyotropic LCs .9 Nguyên lý hoạt ộng của màn hình tinh thể lỏng. Hiển thị iểm ảnh (bên trái) và Không hiển thị iểm ảnh (bên phải). Ánh sáng không phân cực. Kính phân cực.

iện cực trong suốt. Tinh thể lỏng. Ánh sáng phân cực [40].10 Cấu tạo của nhiệt kế tinh thể lỏng .11 Quá trình chuyển pha của Thermotropic LCs [41].12 ồ thị hệ số phản xạ (Reflectivity) theo nhiệt ộ (Temperature) [16].13 Minh họa ảnh chụp các phân tử trong quá trình mô phỏng (Các trạng thái của phân tử ược biểu diễn bằng các màu khác nhau). Tại nhiệt ộ cao, hệ ở pha isotropic (bên trái).

Hệ ở pha smectic với các phân tử ược sắp xếp theo lớp (bên phải).1 Chuyển pha Kosterlitz-Thouless của mô hình XY hai chiều. Tại nhiệt ộ thấp, hệ tồn tại những cấu hình spin có các cặp xoáy - phản xoáy. Tại nhiệt ộ cao, hệ chỉ còn các cặp xoáy ơn.2 Minh họa mô hình Potts linh ộng với các phần tử có thể di chuyển sang vị trí trống lân cận.3 Kết quả mô phỏng của tham số trật tự của mô hình Potts linh ộng [89].4 Minh họa quá trình chuyển pha của mô hình Potts linh ộng [89]. Hệ tại nhiệt ộ thấp (bên trái) và hệ tại nhiệt ộ cao (bên phải).5 Sơ ồ khối của kỹ thuật Wang-Landau.6 Hàm phân bố năng lượng PL (E) theo một số kích thước hệ tại các nhiệt ộ khác nhau.1 Sơ ồ của thuật toán Metropolis cho mô hình Potts linh ộng.2 Tham số trật tự (bên trái) và thăng giáng của tham số trật tự (bên phải) trong kết quả mô phỏng của nhóm nghiên cứu GS.

Nồng ộ phân tử c = 30% với NL = 15 × 15 × 30, tương tác trao ổi Jk = 3.3 (a) Tham số trật tự và (b) thăng giáng của tham số trật tự khi chúng tôi cải tiến thuật toán Metropolis. Nồng ộ phân tử c = 30% với NL = 15 × 15 × 30, tương tác trao ổi Jk = 3.4 Biểu diễn hằng số tương tác giữa các phân tử trong pha smectic. Xét theo trục z, hằng số Jk biểu diễn cho tương tác giữa hai phân tử cùng mặt phẳng. Hằng số J⊥ biểu diễn cho tương tác giữa hai phân tử khác mặt phẳng.5 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: ồ thị biểu diễn năng lượng U theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 50% các hằng số tương tác Jk = 1.5, với kích thước hệ thay ổi N = 12, 18, 24 tương ứng Ns = 123 , Ns = 183 và Ns = 243 .6 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: ồ thị biểu diễn nhiệt dung riêng Cv theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 50% các hằng số tương tác Jk = 1.5, với kích thước hệ thay ổi N = 12, 18, 24 tương ứng Ns = 123 , Ns = 183 và Ns = 243 .7 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: ồ thị biểu diễn tham số trật tự M theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 50% các hằng số tương tác Jk = 1.5, với kích thước hệ thay ổi N = 12, 18, 24 tương ứng Ns = 123 , Ns = 183 và Ns = 243 .8 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: ồ thị biểu diễn thăng giáng của tham số trật tự χ theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 50% các hằng số tương tác Jk = 1.5, với kích thước hệ thay ổi N = 12, 18, 24 tương ứng Ns = 123 , Ns = 183 và Ns = 243 .9 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: (a) ồ thị biểu diễn năng lượng U theo nhiệt ộ T , (b) ồ thị biểu diễn nhiệt dung Cv theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 100% với kích thước hệ Ns = 123 , các hằng số tương tác Jk = 1.10 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: (a) ồ thị biểu diễn tham số trật tự M theo nhiệt ộ T , (b) ồ thị biểu diễn thăng giáng của tham số trật tự χ theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 100% với kích thước hệ Ns = 123 , các hằng số tương tác Jk = 1.11 Kết quả mô phỏng MC sử dụng kỹ thuật WL: (a) ồ thị biểu diễn năng lượng U theo nhiệt ộ T , (b) ồ thị biểu diễn nhiệt dung Cv theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 100% với kích thước hệ Ns = 123 , các hằng số tương tác Jk = 1.12 Kết quả mô phỏng MC sử dụng kỹ thuật WL: (a) ồ thị biểu diễn tham số trật tự M theo nhiệt ộ T , (b) ồ thị biểu diễn thăng giáng của tham số trật tự χ theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 100% với kích thước hệ Ns = 123 , các hằng số tương tác Jk = 1.13 Kết quả mô phỏng MC sử dụng kỹ thuật WL: ồ thị hàm phân bố theo năng lượng U tại nhiệt ộ T = 0.8790 cho trường hợp nồng ộ c = 100% với kích thước hệ Ns = 123 , các hằng số tương tác Jk = 1.14 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: (a) ồ thị biểu diễn năng lượng U theo nhiệt ộ T , (b) ồ thị biểu diễn nhiệt dung Cv theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 80% với kích thước hệ Ns = 123 , các hằng số tương tác Jk = 1.15 Kết quả mô phỏng MC sử dụng kỹ thuật WL: (a) ồ thị biểu diễn năng lượng U theo nhiệt ộ T , (b) ồ thị biểu diễn nhiệt dung Cv theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 80% với kích thước hệ Ns = 123 , các hằng số tương tác Jk = 1.16 Kết quả mô phỏng MC sử dụng kỹ thuật WL: (a) ồ thị biểu diễn tham số trật tự M theo nhiệt ộ T , (b) ồ thị biểu diễn thăng giáng của tham số trật tự χ theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 80% với kích thước hệ Ns = 123 , các hằng số tương tác Jk = 1.17 Kết quả mô phỏng MC sử dụng kỹ thuật WL: ồ thị hàm phân bố theo năng lượng U tại nhiệt ộ T1 = 0.8320 cho trường hợp nồng ộ c = 80% với kích thước hệ Ns = 123 , các hằng số tương tác Jk = 1.18 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: (a) ồ thị biểu diễn năng lượng U theo nhiệt ộ T , (b) ồ thị biểu diễn nhiệt dung Cv theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 60% với kích thước hệ Ns = 123 , các hằng số tương tác Jk = 1.19 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: (a) ồ thị biểu diễn tham số trật tự M theo nhiệt ộ T , (b) ồ thị biểu diễn thăng giáng của tham số trật tự χ theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 60% với kích thước hệ Ns = 123 , các hằng số tương tác Jk = 1.20 Kết quả mô phỏng MC sử dụng kỹ thuật WL: (a) ồ thị biểu diễn năng lượng U theo nhiệt ộ T , (b) ồ thị biểu diễn nhiệt dung Cv theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 60% với kích thước hệ Ns = 123 , các hằng số tương tác Jk = 1.21 Kết quả mô phỏng MC sử dụng kỹ thuật WL: ồ thị hàm phân bố theo năng lượng U tại các nhiệt ộ (a) T1 = 0.6010 cho trường hợp nồng ộ c = 60% với kích thước hệ Ns = 123 , các hằng số tương tác Jk = 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyển pha smectic-isotropic tinh thể lỏng: Tương tác vi mô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ vật lý lý thuyết và vật lý toán nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic sử dụng tương tác vi mô trong cấu trúc tinh thể lỏng

Luận án "Chuyển pha smectic-isotropic tinh thể lỏng: Tương tác vi mô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học và công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Chuyển pha smectic-isotropic tinh thể lỏng: Tương tác vi mô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyển pha smectic-isotropic tinh thể lỏng: Tương tác vi mô" thuộc chuyên ngành Vật lý Lý thuyết và Vật lý Toán. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.

Luận án "Chuyển pha smectic-isotropic tinh thể lỏng: Tương tác vi mô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyển pha smectic-isotropic tinh thể lỏng: Tương tác vi mô" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyển pha smectic-isotropic tinh thể lỏng: Tương tác vi mô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter